Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300105097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phong Điền | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Phong Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300070948 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách sự nghiệp y tế, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác trong năm 2023-2024 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 5,970,970,726 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 59.709.709 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300174342 - GNR-2023-1 | 2,369,000 | 23,690 |
| 2 | PP2300174343 - GNR-2023-2 | 17,500,000 | 175,000 |
| 3 | PP2300174344 - GNR-2023-3 | 60,096 | 601 |
| 4 | PP2300174345 - GNR-2023-4 | 1,990,180 | 19,902 |
| 5 | PP2300174346 - GNR-2023-5 | 1,890,000 | 18,900 |
| 6 | PP2300174347 - GNR-2023-6 | 7,959,000 | 79,590 |
| 7 | PP2300174348 - GNR-2023-7 | 260,000 | 2,600 |
| 8 | PP2300174349 - GNR-2023-8 | 240,000 | 2,400 |
| 9 | PP2300174350 - GNR-2023-9 | 9,500,000 | 95,000 |
| 10 | PP2300174351 - GNR-2023-10 | 50,000,000 | 500,000 |
| 11 | PP2300174352 - GNR-2023-11 | 556,000 | 5,560 |
| 12 | PP2300174353 - GNR-2023-12 | 4,770,000 | 47,700 |
| 13 | PP2300174354 - GNR-2023-13 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 14 | PP2300174355 - GNR-2023-14 | 11,999,600 | 119,996 |
| 15 | PP2300174356 - GNR-2023-15 | 184,800 | 1,848 |
| 16 | PP2300174357 - GNR-2023-16 | 590,000 | 5,900 |
| 17 | PP2300174358 - GNR-2023-17 | 1,500,000 | 15,000 |
| 18 | PP2300174359 - GNR-2023-18 | 360,000 | 3,600 |
| 19 | PP2300174360 - GNR-2023-19 | 27,334,000 | 273,340 |
| 20 | PP2300174361 - GNR-2023-20 | 252,700 | 2,527 |
| 21 | PP2300174362 - GNR-2023-21 | 24,470,000 | 244,700 |
| 22 | PP2300174363 - GNR-2023-22 | 475,000 | 4,750 |
| 23 | PP2300174364 - GNR-2023-23 | 20,980,000 | 209,800 |
| 24 | PP2300174365 - GNR-2023-24 | 7,900,000 | 79,000 |
| 25 | PP2300174366 - GNR-2023-25 | 31,980,000 | 319,800 |
| 26 | PP2300174367 - GNR-2023-26 | 78,000,000 | 780,000 |
| 27 | PP2300174368 - GNR-2023-27 | 18,900,000 | 189,000 |
| 28 | PP2300174369 - GNR-2023-28 | 337,500 | 3,375 |
| 29 | PP2300174370 - GNR-2023-29 | 18,900,000 | 189,000 |
| 30 | PP2300174371 - GNR-2023-30 | 14,280,000 | 142,800 |
| 31 | PP2300174372 - GNR-2023-31 | 25,644,000 | 256,440 |
| 32 | PP2300174373 - GNR-2023-32 | 195,640 | 1,957 |
| 33 | PP2300174374 - GNR-2023-33 | 4,125,000 | 41,250 |
| 34 | PP2300174375 - GNR-2023-34 | 1,216,000 | 12,160 |
| 35 | PP2300174376 - GNR-2023-35 | 20,500,000 | 205,000 |
| 36 | PP2300174377 - GNR-2023-36 | 12,500,000 | 125,000 |
| 37 | PP2300174378 - GNR-2023-37 | 20,250,000 | 202,500 |
| 38 | PP2300174379 - GNR-2023-38 | 92,000,000 | 920,000 |
| 39 | PP2300174380 - GNR-2023-39 | 28,200,000 | 282,000 |
| 40 | PP2300174381 - GNR-2023-40 | 35,000,000 | 350,000 |
| 41 | PP2300174382 - GNR-2023-41 | 81,500,000 | 815,000 |
| 42 | PP2300174383 - GNR-2023-42 | 23,600,000 | 236,000 |
| 43 | PP2300174384 - GNR-2023-43 | 12,550,000 | 125,500 |
| 44 | PP2300174385 - GNR-2023-44 | 19,215,000 | 192,150 |
| 45 | PP2300174386 - GNR-2023-45 | 1,100,000 | 11,000 |
| 46 | PP2300174387 - GNR-2023-46 | 59,800,000 | 598,000 |
| 47 | PP2300174388 - GNR-2023-47 | 14,700,000 | 147,000 |
| 48 | PP2300174389 - GNR-2023-48 | 41,328,000 | 413,280 |
| 49 | PP2300174390 - GNR-2023-49 | 44,100,000 | 441,000 |
| 50 | PP2300174391 - GNR-2023-50 | 39,200,000 | 392,000 |
| 51 | PP2300174392 - GNR-2023-51 | 48,000,000 | 480,000 |
| 52 | PP2300174393 - GNR-2023-52 | 38,300,000 | 383,000 |
| 53 | PP2300174394 - GNR-2023-53 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 54 | PP2300174395 - GNR-2023-54 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 55 | PP2300174396 - GNR-2023-55 | 39,500,000 | 395,000 |
| 56 | PP2300174397 - GNR-2023-56 | 12,000,000 | 120,000 |
| 57 | PP2300174398 - GNR-2023-57 | 7,580,000 | 75,800 |
| 58 | PP2300174399 - GNR-2023-58 | 16,800,000 | 168,000 |
| 59 | PP2300174400 - GNR-2023-59 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 60 | PP2300174401 - GNR-2023-60 | 680,000,000 | 6,800,000 |
| 61 | PP2300174402 - GNR-2023-61 | 6,250,000 | 62,500 |
| 62 | PP2300174403 - GNR-2023-62 | 75,000,000 | 750,000 |
| 63 | PP2300174404 - GNR-2023-63 | 7,040,000 | 70,400 |
| 64 | PP2300174405 - GNR-2023-64 | 25,000,000 | 250,000 |
| 65 | PP2300174406 - GNR-2023-65 | 21,250,000 | 212,500 |
| 66 | PP2300174407 - GNR-2023-66 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 67 | PP2300174408 - GNR-2023-67 | 6,090,000 | 60,900 |
| 68 | PP2300174409 - GNR-2023-68 | 12,550,000 | 125,500 |
| 69 | PP2300174410 - GNR-2023-69 | 20,160,000 | 201,600 |
| 70 | PP2300174411 - GNR-2023-70 | 50,400,000 | 504,000 |
| 71 | PP2300174412 - GNR-2023-71 | 8,400,000 | 84,000 |
| 72 | PP2300174413 - GNR-2023-72 | 60,480,000 | 604,800 |
| 73 | PP2300174414 - GNR-2023-73 | 13,860,000 | 138,600 |
| 74 | PP2300174415 - GNR-2023-74 | 4,500,000 | 45,000 |
| 75 | PP2300174416 - GNR-2023-75 | 780,000 | 7,800 |
| 76 | PP2300174417 - GNR-2023-76 | 6,150,000 | 61,500 |
| 77 | PP2300174418 - GNR-2023-77 | 3,360,000 | 33,600 |
| 78 | PP2300174419 - GNR-2023-78 | 200,000 | 2,000 |
| 79 | PP2300174420 - GNR-2023-79 | 6,960,000 | 69,600 |
| 80 | PP2300174421 - GNR-2023-80 | 16,800,000 | 168,000 |
| 81 | PP2300174422 - GNR-2023-81 | 69,900,000 | 699,000 |
| 82 | PP2300174423 - GNR-2023-82 | 31,500,000 | 315,000 |
| 83 | PP2300174424 - GNR-2023-83 | 32,500,000 | 325,000 |
| 84 | PP2300174425 - GNR-2023-84 | 34,000,000 | 340,000 |
| 85 | PP2300174426 - GNR-2023-85 | 151,200 | 1,512 |
| 86 | PP2300174427 - GNR-2023-86 | 1,500,000 | 15,000 |
| 87 | PP2300174428 - GNR-2023-87 | 26,250,000 | 262,500 |
| 88 | PP2300174429 - GNR-2023-88 | 145,950,000 | 1,459,500 |
| 89 | PP2300174430 - GNR-2023-89 | 15,450,000 | 154,500 |
| 90 | PP2300174431 - GNR-2023-90 | 250,000 | 2,500 |
| 91 | PP2300174432 - GNR-2023-91 | 6,960,000 | 69,600 |
| 92 | PP2300174433 - GNR-2023-92 | 9,000,000 | 90,000 |
| 93 | PP2300174434 - GNR-2023-93 | 25,200,000 | 252,000 |
| 94 | PP2300174435 - GNR-2023-94 | 23,000 | 230 |
| 95 | PP2300174436 - GNR-2023-95 | 14,280,000 | 142,800 |
| 96 | PP2300174437 - GNR-2023-96 | 7,980,000 | 79,800 |
| 97 | PP2300174438 - GNR-2023-97 | 78,500,000 | 785,000 |
| 98 | PP2300174439 - GNR-2023-98 | 7,770,000 | 77,700 |
| 99 | PP2300174440 - GNR-2023-99 | 17,820,000 | 178,200 |
| 100 | PP2300174441 - GNR-2023-100 | 33,500,000 | 335,000 |
| 101 | PP2300174442 - GNR-2023-101 | 4,500,000 | 45,000 |
| 102 | PP2300174443 - GNR-2023-102 | 12,600,000 | 126,000 |
| 103 | PP2300174444 - GNR-2023-103 | 2,080,000 | 20,800 |
| 104 | PP2300174445 - GNR-2023-104 | 1,890,000 | 18,900 |
| 105 | PP2300174446 - GNR-2023-105 | 2,780,000 | 27,800 |
| 106 | PP2300174447 - GNR-2023-106 | 11,700,000 | 117,000 |
| 107 | PP2300174448 - GNR-2023-107 | 720,000 | 7,200 |
| 108 | PP2300174449 - GNR-2023-108 | 890,000 | 8,900 |
| 109 | PP2300174450 - GNR-2023-109 | 650,000 | 6,500 |
| 110 | PP2300174451 - GNR-2023-110 | 50,000,000 | 500,000 |
| 111 | PP2300174452 - GNR-2023-111 | 540,000 | 5,400 |
| 112 | PP2300174453 - GNR-2023-112 | 194,000 | 1,940 |
| 113 | PP2300174454 - GNR-2023-113 | 46,400,000 | 464,000 |
| 114 | PP2300174455 - GNR-2023-114 | 6,350,000 | 63,500 |
| 115 | PP2300174456 - GNR-2023-115 | 13,230,000 | 132,300 |
| 116 | PP2300174457 - GNR-2023-116 | 627,000 | 6,270 |
| 117 | PP2300174458 - GNR-2023-117 | 35,000,000 | 350,000 |
| 118 | PP2300174459 - GNR-2023-118 | 31,500,000 | 315,000 |
| 119 | PP2300174460 - GNR-2023-119 | 3,780,000 | 37,800 |
| 120 | PP2300174461 - GNR-2023-120 | 9,600,000 | 96,000 |
| 121 | PP2300174462 - GNR-2023-121 | 5,225,000 | 52,250 |
| 122 | PP2300174463 - GNR-2023-122 | 5,775,000 | 57,750 |
| 123 | PP2300174464 - GNR-2023-123 | 21,420,000 | 214,200 |
| 124 | PP2300174465 - GNR-2023-124 | 6,300,000 | 63,000 |
| 125 | PP2300174466 - GNR-2023-125 | 1,751,400 | 17,514 |
| 126 | PP2300174467 - GNR-2023-126 | 34,160,000 | 341,600 |
| 127 | PP2300174468 - GNR-2023-127 | 7,350,000 | 73,500 |
| 128 | PP2300174469 - GNR-2023-128 | 14,910,000 | 149,100 |
| 129 | PP2300174470 - GNR-2023-129 | 15,400,000 | 154,000 |
| 130 | PP2300174471 - GNR-2023-130 | 346,500 | 3,465 |
| 131 | PP2300174472 - GNR-2023-131 | 7,800,000 | 78,000 |
| 132 | PP2300174473 - GNR-2023-132 | 3,200,400 | 32,004 |
| 133 | PP2300174474 - GNR-2023-133 | 1,010,000 | 10,100 |
| 134 | PP2300174475 - GNR-2023-134 | 38,850,000 | 388,500 |
| 135 | PP2300174476 - GNR-2023-135 | 28,600,000 | 286,000 |
| 136 | PP2300174477 - GNR-2023-136 | 2,290,000 | 22,900 |
| 137 | PP2300174478 - GNR-2023-137 | 9,975,000 | 99,750 |
| 138 | PP2300174479 - GNR-2023-138 | 7,947,000 | 79,470 |
| 139 | PP2300174480 - GNR-2023-139 | 29,400,000 | 294,000 |
| 140 | PP2300174481 - GNR-2023-140 | 325,000,000 | 3,250,000 |
| 141 | PP2300174482 - GNR-2023-141 | 239,400,000 | 2,394,000 |
| 142 | PP2300174483 - GNR-2023-142 | 29,000 | 290 |
| 143 | PP2300174484 - GNR-2023-143 | 94,500,000 | 945,000 |
| 144 | PP2300174485 - GNR-2023-144 | 80,850,000 | 808,500 |
| 145 | PP2300174486 - GNR-2023-145 | 142,800 | 1,428 |
| 146 | PP2300174487 - GNR-2023-146 | 110,000 | 1,100 |
| 147 | PP2300174488 - GNR-2023-147 | 4,620,000 | 46,200 |
| 148 | PP2300174489 - GNR-2023-148 | 1,386,000 | 13,860 |
| 149 | PP2300174490 - GNR-2023-149 | 562,250 | 5,623 |
| 150 | PP2300174491 - GNR-2023-150 | 29,370,000 | 293,700 |
| 151 | PP2300174492 - GNR-2023-151 | 7,300,000 | 73,000 |
| 152 | PP2300174493 - GNR-2023-152 | 4,170,000 | 41,700 |
| 153 | PP2300174494 - GNR-2023-153 | 4,040,000 | 40,400 |
| 154 | PP2300174495 - GNR-2023-154 | 3,780,000 | 37,800 |
| 155 | PP2300174496 - GNR-2023-155 | 5,300,000 | 53,000 |
| 156 | PP2300174497 - GNR-2023-156 | 12,500,000 | 125,000 |
| 157 | PP2300174498 - GNR-2023-157 | 4,785,000 | 47,850 |
| 158 | PP2300174499 - GNR-2023-158 | 57,990,000 | 579,900 |
| 159 | PP2300174500 - GNR-2023-159 | 1,850,000 | 18,500 |
| 160 | PP2300174501 - GNR-2023-160 | 109,200 | 1,092 |
| 161 | PP2300174502 - GNR-2023-161 | 420,000 | 4,200 |
| 162 | PP2300174503 - GNR-2023-162 | 1,974,000 | 19,740 |
| 163 | PP2300174504 - GNR-2023-163 | 24,640,000 | 246,400 |
| 164 | PP2300174505 - GNR-2023-164 | 1,859,760 | 18,598 |
| 165 | PP2300174506 - GNR-2023-165 | 35,000,000 | 350,000 |
| 166 | PP2300174507 - GNR-2023-166 | 900,000 | 9,000 |
| 167 | PP2300174508 - GNR-2023-167 | 5,250,000 | 52,500 |
| 168 | PP2300174509 - GNR-2023-168 | 44,100,000 | 441,000 |
| 169 | PP2300174510 - GNR-2023-169 | 18,000,000 | 180,000 |
| 170 | PP2300174511 - GNR-2023-170 | 42,200,000 | 422,000 |
| 171 | PP2300174512 - GNR-2023-171 | 3,500,000 | 35,000 |
| 172 | PP2300174513 - GNR-2023-172 | 5,100,000 | 51,000 |
| 173 | PP2300174514 - GNR-2023-173 | 3,400,000 | 34,000 |
| 174 | PP2300174515 - GNR-2023-174 | 12,200,000 | 122,000 |
| 175 | PP2300174516 - GNR-2023-175 | 825,000 | 8,250 |
| 176 | PP2300174517 - GNR-2023-176 | 14,700,000 | 147,000 |
| 177 | PP2300174518 - GNR-2023-177 | 42,000,000 | 420,000 |
| 178 | PP2300174519 - GNR-2023-178 | 672,000 | 6,720 |
| 179 | PP2300174520 - GNR-2023-179 | 3,990,000 | 39,900 |
| 180 | PP2300174521 - GNR-2023-180 | 8,600,000 | 86,000 |
| 181 | PP2300174522 - GNR-2023-181 | 80,000,000 | 800,000 |
| 182 | PP2300174523 - GNR-2023-182 | 2,205,000 | 22,050 |
| 183 | PP2300174524 - GNR-2023-183 | 4,200,000 | 42,000 |
| 184 | PP2300174525 - GNR-2023-184 | 8,990,100 | 89,901 |
| 185 | PP2300174526 - GNR-2023-185 | 7,350,000 | 73,500 |
| 186 | PP2300174527 - GNR-2023-186 | 18,000,000 | 180,000 |
| 187 | PP2300174528 - GNR-2023-187 | 36,250,000 | 362,500 |
| 188 | PP2300174529 - GNR-2023-188 | 28,350,000 | 283,500 |
| 189 | PP2300174530 - GNR-2023-189 | 42,000,000 | 420,000 |
| 190 | PP2300174531 - GNR-2023-190 | 3,675,000 | 36,750 |
| 191 | PP2300174532 - GNR-2023-191 | 10,950,000 | 109,500 |
| 192 | PP2300174533 - GNR-2023-192 | 6,825,000 | 68,250 |
| 193 | PP2300174534 - GNR-2023-193 | 20,400,000 | 204,000 |
| 194 | PP2300174535 - GNR-2023-194 | 23,100,000 | 231,000 |
| 195 | PP2300174536 - GNR-2023-195 | 2,625,000 | 26,250 |
| 196 | PP2300174537 - GNR-2023-196 | 2,856,000 | 28,560 |
| 197 | PP2300174538 - GNR-2023-197 | 76,160,000 | 761,600 |
| 198 | PP2300174539 - GNR-2023-198 | 2,637,600 | 26,376 |
| 199 | PP2300174540 - GNR-2023-199 | 77,280,000 | 772,800 |
| 200 | PP2300174541 - GNR-2023-200 | 2,830,000 | 28,300 |
| 201 | PP2300174542 - GNR-2023-201 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 202 | PP2300174543 - GNR-2023-202 | 87,200,000 | 872,000 |
| 203 | PP2300174544 - GNR-2023-203 | 494,000 | 4,940 |
| 204 | PP2300174545 - GNR-2023-204 | 28,500,000 | 285,000 |
| 205 | PP2300174546 - GNR-2023-205 | 15,120,000 | 151,200 |
| 206 | PP2300174547 - GNR-2023-206 | 24,990,000 | 249,900 |
| 207 | PP2300174548 - GNR-2023-207 | 73,000,000 | 730,000 |
| 208 | PP2300174549 - GNR-2023-208 | 4,500,000 | 45,000 |
| 209 | PP2300174550 - GNR-2023-209 | 91,000 | 910 |
| 210 | PP2300174551 - GNR-2023-210 | 28,850,000 | 288,500 |
| 211 | PP2300174552 - GNR-2023-211 | 17,500,000 | 175,000 |
| 212 | PP2300174553 - GNR-2023-212 | 9,060,000 | 90,600 |
| 213 | PP2300174554 - GNR-2023-213 | 13,260,000 | 132,600 |
GNR-2023-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300174342 |
| Giá từng phần lô | 2,369,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300174343 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300174344 |
| Giá từng phần lô | 60,096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300174345 |
| Giá từng phần lô | 1,990,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300174346 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300174347 |
| Giá từng phần lô | 7,959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-7 |
|
| Mã phần lô | PP2300174348 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-8 |
|
| Mã phần lô | PP2300174349 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300174350 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300174351 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-11 |
|
| Mã phần lô | PP2300174352 |
| Giá từng phần lô | 556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-12 |
|
| Mã phần lô | PP2300174353 |
| Giá từng phần lô | 4,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-13 |
|
| Mã phần lô | PP2300174354 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-14 |
|
| Mã phần lô | PP2300174355 |
| Giá từng phần lô | 11,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-15 |
|
| Mã phần lô | PP2300174356 |
| Giá từng phần lô | 184,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300174357 |
| Giá từng phần lô | 590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-17 |
|
| Mã phần lô | PP2300174358 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300174359 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-19 |
|
| Mã phần lô | PP2300174360 |
| Giá từng phần lô | 27,334,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-20 |
|
| Mã phần lô | PP2300174361 |
| Giá từng phần lô | 252,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,527 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-21 |
|
| Mã phần lô | PP2300174362 |
| Giá từng phần lô | 24,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-22 |
|
| Mã phần lô | PP2300174363 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-23 |
|
| Mã phần lô | PP2300174364 |
| Giá từng phần lô | 20,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-24 |
|
| Mã phần lô | PP2300174365 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-25 |
|
| Mã phần lô | PP2300174366 |
| Giá từng phần lô | 31,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-26 |
|
| Mã phần lô | PP2300174367 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-27 |
|
| Mã phần lô | PP2300174368 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-28 |
|
| Mã phần lô | PP2300174369 |
| Giá từng phần lô | 337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-29 |
|
| Mã phần lô | PP2300174370 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-30 |
|
| Mã phần lô | PP2300174371 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-31 |
|
| Mã phần lô | PP2300174372 |
| Giá từng phần lô | 25,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-32 |
|
| Mã phần lô | PP2300174373 |
| Giá từng phần lô | 195,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-33 |
|
| Mã phần lô | PP2300174374 |
| Giá từng phần lô | 4,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-34 |
|
| Mã phần lô | PP2300174375 |
| Giá từng phần lô | 1,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-35 |
|
| Mã phần lô | PP2300174376 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-36 |
|
| Mã phần lô | PP2300174377 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-37 |
|
| Mã phần lô | PP2300174378 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-38 |
|
| Mã phần lô | PP2300174379 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-39 |
|
| Mã phần lô | PP2300174380 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-40 |
|
| Mã phần lô | PP2300174381 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-41 |
|
| Mã phần lô | PP2300174382 |
| Giá từng phần lô | 81,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-42 |
|
| Mã phần lô | PP2300174383 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-43 |
|
| Mã phần lô | PP2300174384 |
| Giá từng phần lô | 12,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-44 |
|
| Mã phần lô | PP2300174385 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-45 |
|
| Mã phần lô | PP2300174386 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-46 |
|
| Mã phần lô | PP2300174387 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-47 |
|
| Mã phần lô | PP2300174388 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-48 |
|
| Mã phần lô | PP2300174389 |
| Giá từng phần lô | 41,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-49 |
|
| Mã phần lô | PP2300174390 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300174391 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-51 |
|
| Mã phần lô | PP2300174392 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-52 |
|
| Mã phần lô | PP2300174393 |
| Giá từng phần lô | 38,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-53 |
|
| Mã phần lô | PP2300174394 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-54 |
|
| Mã phần lô | PP2300174395 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-55 |
|
| Mã phần lô | PP2300174396 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-56 |
|
| Mã phần lô | PP2300174397 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-57 |
|
| Mã phần lô | PP2300174398 |
| Giá từng phần lô | 7,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-58 |
|
| Mã phần lô | PP2300174399 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-59 |
|
| Mã phần lô | PP2300174400 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-60 |
|
| Mã phần lô | PP2300174401 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-61 |
|
| Mã phần lô | PP2300174402 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-62 |
|
| Mã phần lô | PP2300174403 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-63 |
|
| Mã phần lô | PP2300174404 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-64 |
|
| Mã phần lô | PP2300174405 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-65 |
|
| Mã phần lô | PP2300174406 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-66 |
|
| Mã phần lô | PP2300174407 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300174408 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-68 |
|
| Mã phần lô | PP2300174409 |
| Giá từng phần lô | 12,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-69 |
|
| Mã phần lô | PP2300174410 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-70 |
|
| Mã phần lô | PP2300174411 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-71 |
|
| Mã phần lô | PP2300174412 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-72 |
|
| Mã phần lô | PP2300174413 |
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-73 |
|
| Mã phần lô | PP2300174414 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-74 |
|
| Mã phần lô | PP2300174415 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-75 |
|
| Mã phần lô | PP2300174416 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-76 |
|
| Mã phần lô | PP2300174417 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-77 |
|
| Mã phần lô | PP2300174418 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-78 |
|
| Mã phần lô | PP2300174419 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-79 |
|
| Mã phần lô | PP2300174420 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-80 |
|
| Mã phần lô | PP2300174421 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-81 |
|
| Mã phần lô | PP2300174422 |
| Giá từng phần lô | 69,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-82 |
|
| Mã phần lô | PP2300174423 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-83 |
|
| Mã phần lô | PP2300174424 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-84 |
|
| Mã phần lô | PP2300174425 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-85 |
|
| Mã phần lô | PP2300174426 |
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-86 |
|
| Mã phần lô | PP2300174427 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-87 |
|
| Mã phần lô | PP2300174428 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-88 |
|
| Mã phần lô | PP2300174429 |
| Giá từng phần lô | 145,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,459,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-89 |
|
| Mã phần lô | PP2300174430 |
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-90 |
|
| Mã phần lô | PP2300174431 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-91 |
|
| Mã phần lô | PP2300174432 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-92 |
|
| Mã phần lô | PP2300174433 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-93 |
|
| Mã phần lô | PP2300174434 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-94 |
|
| Mã phần lô | PP2300174435 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-95 |
|
| Mã phần lô | PP2300174436 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-96 |
|
| Mã phần lô | PP2300174437 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-97 |
|
| Mã phần lô | PP2300174438 |
| Giá từng phần lô | 78,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-98 |
|
| Mã phần lô | PP2300174439 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-99 |
|
| Mã phần lô | PP2300174440 |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-100 |
|
| Mã phần lô | PP2300174441 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-101 |
|
| Mã phần lô | PP2300174442 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-102 |
|
| Mã phần lô | PP2300174443 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-103 |
|
| Mã phần lô | PP2300174444 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-104 |
|
| Mã phần lô | PP2300174445 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-105 |
|
| Mã phần lô | PP2300174446 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-106 |
|
| Mã phần lô | PP2300174447 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-107 |
|
| Mã phần lô | PP2300174448 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-108 |
|
| Mã phần lô | PP2300174449 |
| Giá từng phần lô | 890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-109 |
|
| Mã phần lô | PP2300174450 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-110 |
|
| Mã phần lô | PP2300174451 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-111 |
|
| Mã phần lô | PP2300174452 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-112 |
|
| Mã phần lô | PP2300174453 |
| Giá từng phần lô | 194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-113 |
|
| Mã phần lô | PP2300174454 |
| Giá từng phần lô | 46,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-114 |
|
| Mã phần lô | PP2300174455 |
| Giá từng phần lô | 6,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-115 |
|
| Mã phần lô | PP2300174456 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-116 |
|
| Mã phần lô | PP2300174457 |
| Giá từng phần lô | 627,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-117 |
|
| Mã phần lô | PP2300174458 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-118 |
|
| Mã phần lô | PP2300174459 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-119 |
|
| Mã phần lô | PP2300174460 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-120 |
|
| Mã phần lô | PP2300174461 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-121 |
|
| Mã phần lô | PP2300174462 |
| Giá từng phần lô | 5,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-122 |
|
| Mã phần lô | PP2300174463 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-123 |
|
| Mã phần lô | PP2300174464 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-124 |
|
| Mã phần lô | PP2300174465 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-125 |
|
| Mã phần lô | PP2300174466 |
| Giá từng phần lô | 1,751,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-126 |
|
| Mã phần lô | PP2300174467 |
| Giá từng phần lô | 34,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-127 |
|
| Mã phần lô | PP2300174468 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-128 |
|
| Mã phần lô | PP2300174469 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-129 |
|
| Mã phần lô | PP2300174470 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-130 |
|
| Mã phần lô | PP2300174471 |
| Giá từng phần lô | 346,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-131 |
|
| Mã phần lô | PP2300174472 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-132 |
|
| Mã phần lô | PP2300174473 |
| Giá từng phần lô | 3,200,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,004 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-133 |
|
| Mã phần lô | PP2300174474 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-134 |
|
| Mã phần lô | PP2300174475 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-135 |
|
| Mã phần lô | PP2300174476 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-136 |
|
| Mã phần lô | PP2300174477 |
| Giá từng phần lô | 2,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-137 |
|
| Mã phần lô | PP2300174478 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-138 |
|
| Mã phần lô | PP2300174479 |
| Giá từng phần lô | 7,947,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-139 |
|
| Mã phần lô | PP2300174480 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-140 |
|
| Mã phần lô | PP2300174481 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-141 |
|
| Mã phần lô | PP2300174482 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-142 |
|
| Mã phần lô | PP2300174483 |
| Giá từng phần lô | 29,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-143 |
|
| Mã phần lô | PP2300174484 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-144 |
|
| Mã phần lô | PP2300174485 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-145 |
|
| Mã phần lô | PP2300174486 |
| Giá từng phần lô | 142,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-146 |
|
| Mã phần lô | PP2300174487 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-147 |
|
| Mã phần lô | PP2300174488 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-148 |
|
| Mã phần lô | PP2300174489 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-149 |
|
| Mã phần lô | PP2300174490 |
| Giá từng phần lô | 562,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-150 |
|
| Mã phần lô | PP2300174491 |
| Giá từng phần lô | 29,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-151 |
|
| Mã phần lô | PP2300174492 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-152 |
|
| Mã phần lô | PP2300174493 |
| Giá từng phần lô | 4,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-153 |
|
| Mã phần lô | PP2300174494 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-154 |
|
| Mã phần lô | PP2300174495 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-155 |
|
| Mã phần lô | PP2300174496 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-156 |
|
| Mã phần lô | PP2300174497 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-157 |
|
| Mã phần lô | PP2300174498 |
| Giá từng phần lô | 4,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-158 |
|
| Mã phần lô | PP2300174499 |
| Giá từng phần lô | 57,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-159 |
|
| Mã phần lô | PP2300174500 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-160 |
|
| Mã phần lô | PP2300174501 |
| Giá từng phần lô | 109,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-161 |
|
| Mã phần lô | PP2300174502 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-162 |
|
| Mã phần lô | PP2300174503 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-163 |
|
| Mã phần lô | PP2300174504 |
| Giá từng phần lô | 24,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-164 |
|
| Mã phần lô | PP2300174505 |
| Giá từng phần lô | 1,859,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-165 |
|
| Mã phần lô | PP2300174506 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-166 |
|
| Mã phần lô | PP2300174507 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-167 |
|
| Mã phần lô | PP2300174508 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-168 |
|
| Mã phần lô | PP2300174509 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-169 |
|
| Mã phần lô | PP2300174510 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-170 |
|
| Mã phần lô | PP2300174511 |
| Giá từng phần lô | 42,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-171 |
|
| Mã phần lô | PP2300174512 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-172 |
|
| Mã phần lô | PP2300174513 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-173 |
|
| Mã phần lô | PP2300174514 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-174 |
|
| Mã phần lô | PP2300174515 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-175 |
|
| Mã phần lô | PP2300174516 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-176 |
|
| Mã phần lô | PP2300174517 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-177 |
|
| Mã phần lô | PP2300174518 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-178 |
|
| Mã phần lô | PP2300174519 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-179 |
|
| Mã phần lô | PP2300174520 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-180 |
|
| Mã phần lô | PP2300174521 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-181 |
|
| Mã phần lô | PP2300174522 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-182 |
|
| Mã phần lô | PP2300174523 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-183 |
|
| Mã phần lô | PP2300174524 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-184 |
|
| Mã phần lô | PP2300174525 |
| Giá từng phần lô | 8,990,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-185 |
|
| Mã phần lô | PP2300174526 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-186 |
|
| Mã phần lô | PP2300174527 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-187 |
|
| Mã phần lô | PP2300174528 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-188 |
|
| Mã phần lô | PP2300174529 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-189 |
|
| Mã phần lô | PP2300174530 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-190 |
|
| Mã phần lô | PP2300174531 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-191 |
|
| Mã phần lô | PP2300174532 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-192 |
|
| Mã phần lô | PP2300174533 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-193 |
|
| Mã phần lô | PP2300174534 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-194 |
|
| Mã phần lô | PP2300174535 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-195 |
|
| Mã phần lô | PP2300174536 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-196 |
|
| Mã phần lô | PP2300174537 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-197 |
|
| Mã phần lô | PP2300174538 |
| Giá từng phần lô | 76,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 761,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-198 |
|
| Mã phần lô | PP2300174539 |
| Giá từng phần lô | 2,637,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-199 |
|
| Mã phần lô | PP2300174540 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-200 |
|
| Mã phần lô | PP2300174541 |
| Giá từng phần lô | 2,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-201 |
|
| Mã phần lô | PP2300174542 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-202 |
|
| Mã phần lô | PP2300174543 |
| Giá từng phần lô | 87,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-203 |
|
| Mã phần lô | PP2300174544 |
| Giá từng phần lô | 494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-204 |
|
| Mã phần lô | PP2300174545 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-205 |
|
| Mã phần lô | PP2300174546 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-206 |
|
| Mã phần lô | PP2300174547 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-207 |
|
| Mã phần lô | PP2300174548 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-208 |
|
| Mã phần lô | PP2300174549 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-209 |
|
| Mã phần lô | PP2300174550 |
| Giá từng phần lô | 91,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-210 |
|
| Mã phần lô | PP2300174551 |
| Giá từng phần lô | 28,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-211 |
|
| Mã phần lô | PP2300174552 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-212 |
|
| Mã phần lô | PP2300174553 |
| Giá từng phần lô | 9,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
GNR-2023-213 |
|
| Mã phần lô | PP2300174554 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định ChươngV.Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi