Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300107560-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Tâm Thần Huế
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300064194
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước cấp, nguồn thu theo giá dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thừa Thiên Huế
Giá gói thầu 4,423,274,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44.232.747 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300156352 - Aluminum phosphat 2,625,700 26,257
2 PP2300156353 - Diazepam 165,060,000 1,650,600
3 PP2300156354 - Lansoprazol 996,000 9,960
4 PP2300156355 - Levomepromazin 13,650,000 136,500
5 PP2300156356 - Methylphenidathydroclorid 25,200,000 252,000
6 PP2300156357 - Ofloxacin 915,000 9,150
7 PP2300156358 - Omeprazol 2,045,000 20,450
8 PP2300156359 - Valproat natri 28,243,600 282,436
9 PP2300156360 - Valproat natri + Valproic Acid 34,860,000 348,600
10 PP2300156361 - Acetyl leucin 44,000,000 440,000
11 PP2300156362 - Amlodipin 5,110,000 51,100
12 PP2300156363 - Betahistin 149,000,000 1,490,000
13 PP2300156364 - Citalopram 10,000,000 100,000
14 PP2300156365 - Fluoxetin 60,500,000 605,000
15 PP2300156366 - Gabapentin 5,425,000 54,250
16 PP2300156367 - Mirtazapin 84,000,000 840,000
17 PP2300156368 - Sertralin 52,000,000 520,000
18 PP2300156369 - Venlafaxin 3,800,000 38,000
19 PP2300156370 - Levetiracetam 7,350,000 73,500
20 PP2300156371 - Olanzapin 94,710,000 947,100
21 PP2300156372 - Amitriptylin 73,440,000 734,400
22 PP2300156373 - Atropinsulfat 132,000 1,320
23 PP2300156374 - Berberin 50,400 504
24 PP2300156375 - Carbamazepin 108,000,000 1,080,000
25 PP2300156376 - Cetirizin 28,000 280
26 PP2300156377 - Clorpromazin 18,900,000 189,000
27 PP2300156378 - Clorpromazin 276,990,000 2,769,900
28 PP2300156379 - Diazepam 67,095,000 670,950
29 PP2300156380 - Diazepam 56,160,000 561,600
30 PP2300156381 - Galantamin 45,600,000 456,000
31 PP2300156382 - Glucose 744,600 7,446
32 PP2300156383 - Glucose 892,500 8,925
33 PP2300156384 - Glucosekhan + natri clorid + kali clorid + natri citrat 170,000 1,700
34 PP2300156385 - Guaiazulen + Dimethicon3000mg 840,000 8,400
35 PP2300156386 - Haloperidol5mg/1m 12,600,000 126,000
36 PP2300156387 - Haloperidol 95,000,000 950,000
37 PP2300156388 - Levomepromazin 75,000,000 750,000
38 PP2300156389 - Magnesi lactat + VitaminB6 234,000,000 2,340,000
39 PP2300156390 - Natri clorid 654,400 6,544
40 PP2300156391 - Olanzapin 444,800,000 4,448,000
41 PP2300156392 - Paroxetin 29,610,000 296,100
42 PP2300156393 - Phenobarbital 221,592,000 2,215,920
43 PP2300156394 - Phenytoin 102,900,000 1,029,000
44 PP2300156395 - Piracetam 229,500,000 2,295,000
45 PP2300156396 - Propranololhydroclorid 3,000,000 30,000
46 PP2300156397 - Ringer lactat 1,095,300 10,953
47 PP2300156398 - Sorbitol 48,000 480
48 PP2300156399 - Terpin hydrat + Codein 35,200 352
49 PP2300156400 - Trihexyphenidyl hydroclorid 57,000,000 570,000
50 PP2300156401 - Valproat natri 857,500,000 8,575,000
51 PP2300156402 - Oxcarbazepin 13,500,000 135,000
52 PP2300156403 - Phenobarbital 1,407,000 14,070
53 PP2300156404 - Topiramat 80,500,000 805,000
54 PP2300156405 - Valproat natri 525,000,000 5,250,000
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300156352
Giá từng phần lô 2,625,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Diazepam
Mã phần lô PP2300156353
Giá từng phần lô 165,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300156354
Giá từng phần lô 996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Levomepromazin
Mã phần lô PP2300156355
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Methylphenidathydroclorid
Mã phần lô PP2300156356
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300156357
Giá từng phần lô 915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Omeprazol
Mã phần lô PP2300156358
Giá từng phần lô 2,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Valproat natri
Mã phần lô PP2300156359
Giá từng phần lô 28,243,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Valproat natri + Valproic Acid
Mã phần lô PP2300156360
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300156361
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amlodipin
Mã phần lô PP2300156362
Giá từng phần lô 5,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Betahistin
Mã phần lô PP2300156363
Giá từng phần lô 149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Citalopram
Mã phần lô PP2300156364
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Fluoxetin
Mã phần lô PP2300156365
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Gabapentin
Mã phần lô PP2300156366
Giá từng phần lô 5,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300156367
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Sertralin
Mã phần lô PP2300156368
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300156369
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300156370
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Olanzapin
Mã phần lô PP2300156371
Giá từng phần lô 94,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Amitriptylin
Mã phần lô PP2300156372
Giá từng phần lô 73,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300156373
Giá từng phần lô 132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Berberin
Mã phần lô PP2300156374
Giá từng phần lô 50,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 504
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300156375
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Cetirizin
Mã phần lô PP2300156376
Giá từng phần lô 28,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300156377
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300156378
Giá từng phần lô 276,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Diazepam
Mã phần lô PP2300156379
Giá từng phần lô 67,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Diazepam
Mã phần lô PP2300156380
Giá từng phần lô 56,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Galantamin
Mã phần lô PP2300156381
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Glucose
Mã phần lô PP2300156382
Giá từng phần lô 744,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Glucose
Mã phần lô PP2300156383
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Glucosekhan + natri clorid + kali clorid + natri citrat
Mã phần lô PP2300156384
Giá từng phần lô 170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Guaiazulen + Dimethicon3000mg
Mã phần lô PP2300156385
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Haloperidol5mg/1m
Mã phần lô PP2300156386
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Haloperidol
Mã phần lô PP2300156387
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Levomepromazin
Mã phần lô PP2300156388
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Magnesi lactat + VitaminB6
Mã phần lô PP2300156389
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Natri clorid
Mã phần lô PP2300156390
Giá từng phần lô 654,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Olanzapin
Mã phần lô PP2300156391
Giá từng phần lô 444,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Paroxetin
Mã phần lô PP2300156392
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300156393
Giá từng phần lô 221,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,215,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Phenytoin
Mã phần lô PP2300156394
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Piracetam
Mã phần lô PP2300156395
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Propranololhydroclorid
Mã phần lô PP2300156396
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300156397
Giá từng phần lô 1,095,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,953
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Sorbitol
Mã phần lô PP2300156398
Giá từng phần lô 48,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Terpin hydrat + Codein
Mã phần lô PP2300156399
Giá từng phần lô 35,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300156400
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Valproat natri
Mã phần lô PP2300156401
Giá từng phần lô 857,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300156402
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300156403
Giá từng phần lô 1,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Topiramat
Mã phần lô PP2300156404
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Valproat natri
Mã phần lô PP2300156405
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->