Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300101361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng bảo vệ sức khỏe cán bộ tỉnh Thừa Thiên Huế | Chủ đầu tư | Phòng bảo vệ sức khỏe cán bộ tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300066494 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ban Bảo vệ, chăm sóc sức khỏe cán bộ: Nguồn ngân sách cấp năm 2023-2024. Phòng Bảo vệ sức khỏe cán bộ: Nguồn thu Bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác theo quy định năm 2023-2024. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 2,228,499,560 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22.284.995,6 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300165045 - 1G1 | 1,500,000 | 15,000 |
| 2 | PP2300165046 - 2G1 | 13,836,000 | 138,360 |
| 3 | PP2300165047 - 3G1 | 6,564,000 | 65,640 |
| 4 | PP2300165048 - 4G1 | 13,608,000 | 136,080 |
| 5 | PP2300165049 - 5G1 | 25,815,000 | 258,150 |
| 6 | PP2300165050 - 6G1 | 28,500,000 | 285,000 |
| 7 | PP2300165051 - 7G1 | 6,320,000 | 63,200 |
| 8 | PP2300165052 - 8G1 | 49,371,000 | 493,710 |
| 9 | PP2300165053 - 9G1 | 25,725,000 | 257,250 |
| 10 | PP2300165054 - 10G1 | 17,000,000 | 170,000 |
| 11 | PP2300165055 - 11G1 | 12,075,000 | 120,750 |
| 12 | PP2300165056 - 12G1 | 59,800,000 | 598,000 |
| 13 | PP2300165057 - 13G1 | 16,200,000 | 162,000 |
| 14 | PP2300165058 - 14G1 | 34,177,500 | 341,775 |
| 15 | PP2300165059 - 15G1 | 4,600,000 | 46,000 |
| 16 | PP2300165060 - 16G1 | 7,770,000 | 77,700 |
| 17 | PP2300165061 - 17G1 | 44,952,000 | 449,520 |
| 18 | PP2300165062 - 18G1 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 19 | PP2300165063 - 19G1 | 21,945,000 | 219,450 |
| 20 | PP2300165064 - 20G1 | 9,700,000 | 97,000 |
| 21 | PP2300165065 - 21G1 | 7,600,000 | 76,000 |
| 22 | PP2300165066 - 22G1 | 14,700,000 | 147,000 |
| 23 | PP2300165067 - 23G1 | 10,500,000 | 105,000 |
| 24 | PP2300165068 - 24G1 | 16,685,400 | 166,854 |
| 25 | PP2300165069 - 25G1 | 39,800,000 | 398,000 |
| 26 | PP2300165070 - 26G1 | 15,873,000 | 158,730 |
| 27 | PP2300165071 - 27G1 | 26,000,000 | 260,000 |
| 28 | PP2300165072 - 28G1 | 185,480,000 | 1,854,800 |
| 29 | PP2300165073 - 29G1 | 107,100,000 | 1,071,000 |
| 30 | PP2300165074 - 30G1 | 15,399,900 | 153,999 |
| 31 | PP2300165075 - 31G1 | 8,625,000 | 86,250 |
| 32 | PP2300165076 - 32G1 | 27,400,000 | 274,000 |
| 33 | PP2300165077 - 33G1 | 1,282,200 | 12,822 |
| 34 | PP2300165078 - 34G1 | 15,500,000 | 155,000 |
| 35 | PP2300165079 - 35G1 | 5,940,000 | 59,400 |
| 36 | PP2300165080 - 36G1 | 340,000 | 3,400 |
| 37 | PP2300165081 - 37G1 | 3,000,000 | 30,000 |
| 38 | PP2300165082 - 38G1 | 14,900,000 | 149,000 |
| 39 | PP2300165083 - 39G1 | 17,500,000 | 175,000 |
| 40 | PP2300165084 - 40G1 | 29,750,000 | 297,500 |
| 41 | PP2300165085 - 41G1 | 16,200,000 | 162,000 |
| 42 | PP2300165086 - 42G1 | 35,480,000 | 354,800 |
| 43 | PP2300165087 - 43G1 | 2,560,000 | 25,600 |
| 44 | PP2300165088 - 44G1 | 31,000,000 | 310,000 |
| 45 | PP2300165089 - 45G1 | 16,600,000 | 166,000 |
| 46 | PP2300165090 - 46G1 | 71,500,000 | 715,000 |
| 47 | PP2300165091 - 47G1 | 10,000,000 | 100,000 |
| 48 | PP2300165092 - 48G1 | 21,950,000 | 219,500 |
| 49 | PP2300165093 - 49G1 | 9,500,000 | 95,000 |
| 50 | PP2300165094 - 50G1 | 9,000,000 | 90,000 |
| 51 | PP2300165095 - 51G1 | 19,800,000 | 198,000 |
| 52 | PP2300165096 - 52G1 | 2,352,000 | 23,520 |
| 53 | PP2300165097 - 53G1 | 3,150,000 | 31,500 |
| 54 | PP2300165098 - 54G1 | 16,300,000 | 163,000 |
| 55 | PP2300165099 - 55G1 | 4,700,000 | 47,000 |
| 56 | PP2300165100 - 56G1 | 112,500,000 | 1,125,000 |
| 57 | PP2300165101 - 57G1 | 15,675,000 | 156,750 |
| 58 | PP2300165102 - 58G1 | 41,800,000 | 418,000 |
| 59 | PP2300165103 - 59G1 | 34,700,000 | 347,000 |
| 60 | PP2300165104 - 60G1 | 38,000,000 | 380,000 |
| 61 | PP2300165105 - 61G1 | 299,880,000 | 2,998,800 |
| 62 | PP2300165106 - 62G1 | 12,656,000 | 126,560 |
| 63 | PP2300165107 - 63G1 | 5,900,000 | 59,000 |
| 64 | PP2300165108 - 64G1 | 2,050,000 | 20,500 |
| 65 | PP2300165109 - 65G1 | 1,960,000 | 19,600 |
| 66 | PP2300165110 - 66G1 | 5,400,000 | 54,000 |
| 67 | PP2300165111 - 67G1 | 420,000 | 4,200 |
| 68 | PP2300165112 - 68G1 | 5,250,000 | 52,500 |
| 69 | PP2300165113 - 69G1 | 15,960,000 | 159,600 |
| 70 | PP2300165114 - 70G1 | 3,990,000 | 39,900 |
| 71 | PP2300165115 - 71G1 | 5,600,000 | 56,000 |
| 72 | PP2300165116 - 72G1 | 7,900,000 | 79,000 |
| 73 | PP2300165117 - 73G1 | 8,400,000 | 84,000 |
| 74 | PP2300165118 - 74G1 | 540,000 | 5,400 |
| 75 | PP2300165119 - 75G1 | 1,440,000 | 14,400 |
| 76 | PP2300165120 - 76G1 | 765,000 | 7,650 |
| 77 | PP2300165121 - 77G1 | 1,470,000 | 14,700 |
| 78 | PP2300165122 - 78G1 | 360,000 | 3,600 |
| 79 | PP2300165123 - 79G1 | 11,970,000 | 119,700 |
| 80 | PP2300165124 - 80G1 | 6,100,000 | 61,000 |
| 81 | PP2300165125 - 81G1 | 4,100,000 | 41,000 |
| 82 | PP2300165126 - 82G1 | 27,930,000 | 279,300 |
| 83 | PP2300165127 - 83G1 | 7,000,000 | 70,000 |
| 84 | PP2300165128 - 84G1 | 1,344,000 | 13,440 |
| 85 | PP2300165129 - 85G1 | 7,315,000 | 73,150 |
| 86 | PP2300165130 - 86G1 | 740,000 | 7,400 |
| 87 | PP2300165131 - 87G1 | 793,800 | 7,938 |
| 88 | PP2300165132 - 88G1 | 11,928,000 | 119,280 |
| 89 | PP2300165133 - 89G1 | 1,500,000 | 15,000 |
| 90 | PP2300165134 - 90G1 | 36,000,000 | 360,000 |
| 91 | PP2300165135 - 91G1 | 7,670,000 | 76,700 |
| 92 | PP2300165136 - 92G1 | 4,500,000 | 45,000 |
| 93 | PP2300165137 - 93G1 | 300,000 | 3,000 |
| 94 | PP2300165138 - 94G1 | 4,100,000 | 41,000 |
| 95 | PP2300165139 - 95G1 | 1,875,000 | 18,750 |
| 96 | PP2300165140 - 96G1 | 11,760 | 1,176 |
| 97 | PP2300165141 - 97G1 | 60,000 | 600 |
| 98 | PP2300165142 - 98G1 | 27,720,000 | 277,200 |
1G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165045 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
2G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165046 |
| Giá từng phần lô | 13,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
3G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165047 |
| Giá từng phần lô | 6,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
4G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165048 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
5G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165049 |
| Giá từng phần lô | 25,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
6G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165050 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
7G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165051 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
8G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165052 |
| Giá từng phần lô | 49,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
9G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165053 |
| Giá từng phần lô | 25,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
10G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165054 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
11G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165055 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
12G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165056 |
| Giá từng phần lô | 59,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
13G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165057 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
14G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165058 |
| Giá từng phần lô | 34,177,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
15G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165059 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
16G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165060 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
17G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165061 |
| Giá từng phần lô | 44,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
18G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165062 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
19G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165063 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
20G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165064 |
| Giá từng phần lô | 9,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
21G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165065 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
22G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165066 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
23G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165067 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
24G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165068 |
| Giá từng phần lô | 16,685,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,854 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
25G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165069 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
26G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165070 |
| Giá từng phần lô | 15,873,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
27G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165071 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
28G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165072 |
| Giá từng phần lô | 185,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
29G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165073 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
30G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165074 |
| Giá từng phần lô | 15,399,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
31G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165075 |
| Giá từng phần lô | 8,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
32G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165076 |
| Giá từng phần lô | 27,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
33G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165077 |
| Giá từng phần lô | 1,282,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
34G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165078 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
35G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165079 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
36G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165080 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
37G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165081 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
38G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165082 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
39G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165083 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
40G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165084 |
| Giá từng phần lô | 29,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
41G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165085 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
42G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165086 |
| Giá từng phần lô | 35,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
43G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165087 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
44G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165088 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
45G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165089 |
| Giá từng phần lô | 16,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
46G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165090 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
47G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165091 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
48G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165092 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
49G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165093 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
50G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165094 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
51G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165095 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
52G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165096 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
53G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165097 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
54G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165098 |
| Giá từng phần lô | 16,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
55G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165099 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
56G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165100 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
57G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165101 |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
58G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165102 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
59G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165103 |
| Giá từng phần lô | 34,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
60G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165104 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
61G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165105 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
62G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165106 |
| Giá từng phần lô | 12,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
63G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165107 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
64G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165108 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
65G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165109 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
66G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165110 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
67G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165111 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
68G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165112 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
69G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165113 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
70G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165114 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
71G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165115 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
72G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165116 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
73G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165117 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
74G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165118 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
75G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165119 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
76G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165120 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
77G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165121 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
78G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165122 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
79G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165123 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
80G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165124 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
81G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165125 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
82G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165126 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
83G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165127 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
84G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165128 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
85G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165129 |
| Giá từng phần lô | 7,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
86G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165130 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
87G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165131 |
| Giá từng phần lô | 793,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
88G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165132 |
| Giá từng phần lô | 11,928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
89G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165133 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
90G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165134 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
91G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165135 |
| Giá từng phần lô | 7,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
92G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165136 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
93G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165137 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
94G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165138 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
95G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165139 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
96G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165140 |
| Giá từng phần lô | 11,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
97G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165141 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
98G1 |
|
| Mã phần lô | PP2300165142 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi