Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300121250-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thể thao Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300022294 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,918,244,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28.770.400 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300043672 - GE01 | 2,400,000 | 36,000 |
| 2 | PP2300043673 - GE02 | 20,250,000 | 303,700 |
| 3 | PP2300043674 - GE03 | 615,000 | 9,200 |
| 4 | PP2300043675 - GE04 | 111,360 | 1,600 |
| 5 | PP2300043676 - GE05 | 18,900,000 | 283,500 |
| 6 | PP2300043677 - GE06 | 1,890,000 | 28,300 |
| 7 | PP2300043678 - GE07 | 7,691,250 | 115,300 |
| 8 | PP2300043679 - GE08 | 391,280 | 5,800 |
| 9 | PP2300043680 - GE09 | 47,500,000 | 712,500 |
| 10 | PP2300043681 - GE10 | 234,750,000 | 3,521,200 |
| 11 | PP2300043682 - GE11 | 26,250,000 | 393,700 |
| 12 | PP2300043683 - GE12 | 7,430,000 | 111,400 |
| 13 | PP2300043684 - GE13 | 1,827,000 | 27,400 |
| 14 | PP2300043685 - GE14 | 5,250,000 | 78,700 |
| 15 | PP2300043686 - GE15 | 7,785,000 | 116,700 |
| 16 | PP2300043687 - GE16 | 1,760,000 | 26,400 |
| 17 | PP2300043688 - GE17 | 1,498,000 | 22,400 |
| 18 | PP2300043689 - GE18 | 29,502,000 | 442,500 |
| 19 | PP2300043690 - GE19 | 1,029,000 | 15,400 |
| 20 | PP2300043691 - GE20 | 9,752,600 | 146,200 |
| 21 | PP2300043692 - GE21 | 9,403,240 | 141,000 |
| 22 | PP2300043693 - GE22 | 31,108,000 | 466,600 |
| 23 | PP2300043694 - GE23 | 7,000,000 | 105,000 |
| 24 | PP2300043695 - GE24 | 254,952,000 | 3,824,200 |
| 25 | PP2300043696 - GE25 | 845,000 | 12,600 |
| 26 | PP2300043697 - GE26 | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 27 | PP2300043698 - GE27 | 18,030,000 | 270,400 |
| 28 | PP2300043699 - GE28 | 337,500 | 5,000 |
| 29 | PP2300043700 - GE29 | 18,900,000 | 283,500 |
| 30 | PP2300043701 - GE30 | 109,149,000 | 1,637,200 |
| 31 | PP2300043702 - GE31 | 239,200,000 | 3,588,000 |
| 32 | PP2300043703 - GE32 | 119,900 | 1,700 |
| 33 | PP2300043704 - GE33 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 34 | PP2300043705 - GE34 | 2,553,900 | 38,300 |
| 35 | PP2300043706 - GE35 | 925,000 | 13,800 |
| 36 | PP2300043707 - GE36 | 3,350,000 | 50,200 |
| 37 | PP2300043708 - GE37 | 258,000 | 3,800 |
| 38 | PP2300043709 - GE38 | 3,950,000 | 59,200 |
| 39 | PP2300043710 - GE39 | 30,800,000 | 462,000 |
| 40 | PP2300043711 - GE40 | 100,000 | 1,500 |
| 41 | PP2300043712 - GE41 | 2,200,000 | 33,000 |
| 42 | PP2300043713 - GE42 | 1,275,000 | 19,100 |
| 43 | PP2300043714 - GE43 | 440,000 | 6,600 |
| 44 | PP2300043715 - GE44 | 294,000 | 4,400 |
| 45 | PP2300043716 - GE45 | 639,400 | 9,500 |
| 46 | PP2300043717 - GE46 | 14,175,000 | 212,600 |
| 47 | PP2300043718 - GE47 | 1,890,000 | 28,300 |
| 48 | PP2300043719 - GE48 | 192,500 | 2,800 |
| 49 | PP2300043720 - GE49 | 825,300 | 12,300 |
| 50 | PP2300043721 - GE50 | 2,016,000 | 30,200 |
| 51 | PP2300043722 - GE51 | 3,678,000 | 55,100 |
| 52 | PP2300043723 - GE52 | 3,612,000 | 54,100 |
| 53 | PP2300043724 - GE53 | 125,692,000 | 1,885,300 |
| 54 | PP2300043725 - GE54 | 4,725,000 | 70,800 |
| 55 | PP2300043726 - GE55 | 177,500 | 2,600 |
| 56 | PP2300043727 - GE56 | 6,390,000 | 95,800 |
| 57 | PP2300043728 - GE57 | 1,690,000 | 25,300 |
| 58 | PP2300043729 - GE58 | 160,000 | 2,400 |
| 59 | PP2300043730 - GE59 | 63,000 | 900 |
| 60 | PP2300043731 - GE60 | 2,025,000 | 30,300 |
| 61 | PP2300043732 - GE61 | 14,280,000 | 214,200 |
| 62 | PP2300043733 - GE62 | 115,000 | 1,700 |
| 63 | PP2300043734 - GE63 | 3,885,000 | 58,200 |
| 64 | PP2300043735 - GE64 | 340,200 | 5,100 |
| 65 | PP2300043736 - GE65 | 12,631,500 | 189,400 |
| 66 | PP2300043737 - GE66 | 5,560,000 | 83,400 |
| 67 | PP2300043738 - GE67 | 220,500 | 3,300 |
| 68 | PP2300043739 - GE68 | 3,500,000 | 52,500 |
| 69 | PP2300043740 - GE69 | 69,272,500 | 1,039,000 |
| 70 | PP2300043741 - GE70 | 105,000 | 1,500 |
| 71 | PP2300043742 - GE71 | 760,000 | 11,400 |
| 72 | PP2300043743 - GE72 | 368,000 | 5,500 |
| 73 | PP2300043744 - GE73 | 2,787,000 | 41,800 |
| 74 | PP2300043745 - GE74 | 1,491,000 | 22,300 |
| 75 | PP2300043746 - GE75 | 216,000 | 3,200 |
| 76 | PP2300043747 - GE76 | 262,170 | 3,900 |
| 77 | PP2300043748 - GE77 | 231,000 | 3,400 |
| 78 | PP2300043749 - GE78 | 630,000 | 9,400 |
| 79 | PP2300043750 - GE79 | 17,640,000 | 264,600 |
| 80 | PP2300043751 - GE80 | 65,520,000 | 982,800 |
| 81 | PP2300043752 - GE81 | 83,994,000 | 1,259,900 |
| 82 | PP2300043753 - GE82 | 4,912,200 | 73,600 |
| 83 | PP2300043754 - GE83 | 5,040,000 | 75,600 |
| 84 | PP2300043755 - GE84 | 760,000 | 11,400 |
GE01 |
|
| Mã phần lô | PP2300043672 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE02 |
|
| Mã phần lô | PP2300043673 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE03 |
|
| Mã phần lô | PP2300043674 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE04 |
|
| Mã phần lô | PP2300043675 |
| Giá từng phần lô | 111,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE05 |
|
| Mã phần lô | PP2300043676 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE06 |
|
| Mã phần lô | PP2300043677 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE07 |
|
| Mã phần lô | PP2300043678 |
| Giá từng phần lô | 7,691,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE08 |
|
| Mã phần lô | PP2300043679 |
| Giá từng phần lô | 391,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE09 |
|
| Mã phần lô | PP2300043680 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2300043681 |
| Giá từng phần lô | 234,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,521,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2300043682 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2300043683 |
| Giá từng phần lô | 7,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2300043684 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2300043685 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2300043686 |
| Giá từng phần lô | 7,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2300043687 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2300043688 |
| Giá từng phần lô | 1,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2300043689 |
| Giá từng phần lô | 29,502,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2300043690 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2300043691 |
| Giá từng phần lô | 9,752,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2300043692 |
| Giá từng phần lô | 9,403,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2300043693 |
| Giá từng phần lô | 31,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2300043694 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2300043695 |
| Giá từng phần lô | 254,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,824,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2300043696 |
| Giá từng phần lô | 845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2300043697 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2300043698 |
| Giá từng phần lô | 18,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2300043699 |
| Giá từng phần lô | 337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2300043700 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2300043701 |
| Giá từng phần lô | 109,149,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2300043702 |
| Giá từng phần lô | 239,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2300043703 |
| Giá từng phần lô | 119,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2300043704 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2300043705 |
| Giá từng phần lô | 2,553,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2300043706 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2300043707 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2300043708 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2300043709 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2300043710 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2300043711 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2300043712 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2300043713 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2300043714 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2300043715 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2300043716 |
| Giá từng phần lô | 639,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2300043717 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2300043718 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2300043719 |
| Giá từng phần lô | 192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2300043720 |
| Giá từng phần lô | 825,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2300043721 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2300043722 |
| Giá từng phần lô | 3,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2300043723 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2300043724 |
| Giá từng phần lô | 125,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2300043725 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2300043726 |
| Giá từng phần lô | 177,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2300043727 |
| Giá từng phần lô | 6,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2300043728 |
| Giá từng phần lô | 1,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2300043729 |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2300043730 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2300043731 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2300043732 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2300043733 |
| Giá từng phần lô | 115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2300043734 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2300043735 |
| Giá từng phần lô | 340,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2300043736 |
| Giá từng phần lô | 12,631,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2300043737 |
| Giá từng phần lô | 5,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2300043738 |
| Giá từng phần lô | 220,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2300043739 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2300043740 |
| Giá từng phần lô | 69,272,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2300043741 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2300043742 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2300043743 |
| Giá từng phần lô | 368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2300043744 |
| Giá từng phần lô | 2,787,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2300043745 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2300043746 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2300043747 |
| Giá từng phần lô | 262,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2300043748 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2300043749 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2300043750 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2300043751 |
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2300043752 |
| Giá từng phần lô | 83,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2300043753 |
| Giá từng phần lô | 4,912,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2300043754 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2300043755 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi