Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300140732-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/07/2023 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300097706
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp, Quỹ BHYT và các nguồn thu khác theo quy định của nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 66,905,352,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.338.107.045 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 24/07/2023 16:07:00 25/07/2023 08:15:00 28/07/2023 10:00:00 Gia hạn tự động các gói thầu nằm trong khoảng thời gian Hệ thống gặp sự cố theo quy định Điều 6 Thông tư 08/2022/TT-BKHĐT ban hành ngày 31/05/2022 của Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300229245 - GNE01 4,480,000 89,600
2 PP2300229246 - GNE02 12,000,000 240,000
3 PP2300229247 - GNE03 156,000,000 3,120,000
4 PP2300229248 - GNE04 72,000,000 1,440,000
5 PP2300229249 - GNE05 67,740,000 1,354,800
6 PP2300229250 - GNE06 42,000,000 840,000
7 PP2300229251 - GNE07 104,000,000 2,080,000
8 PP2300229252 - GNE08 6,080,000 121,600
9 PP2300229253 - GNE09 16,800,000 336,000
10 PP2300229254 - GNE10 4,770,000 95,400
11 PP2300229255 - GNE11 11,970,000 239,400
12 PP2300229256 - GNE12 189,000,000 3,780,000
13 PP2300229257 - GNE13 157,500,000 3,150,000
14 PP2300229258 - GNE14 69,300,000 1,386,000
15 PP2300229259 - GNE15 1,181,400 23,628
16 PP2300229260 - GNE16 126,900,000 2,538,000
17 PP2300229261 - GNE17 101,520,000 2,030,400
18 PP2300229262 - GNE18 126,150,000 2,523,000
19 PP2300229263 - GNE19 6,400,000 128,000
20 PP2300229264 - GNE20 2,830,000 56,600
21 PP2300229265 - GNE21 92,600,000 1,852,000
22 PP2300229266 - GNE22 43,900,000 878,000
23 PP2300229267 - GNE23 42,500,000 850,000
24 PP2300229268 - GNE24 45,150,000 903,000
25 PP2300229269 - GNE25 40,250,000 805,000
26 PP2300229270 - GNE26 17,800,000 356,000
27 PP2300229271 - GNE27 2,385,000 47,700
28 PP2300229272 - GNE28 67,300,000 1,346,000
29 PP2300229273 - GNE29 34,000,000 680,000
30 PP2300229274 - GNE30 45,000,000 900,000
31 PP2300229275 - GNE31 18,333,000 366,660
32 PP2300229276 - GNE32 71,820,000 1,436,400
33 PP2300229277 - GNE33 5,310,000 106,200
34 PP2300229278 - GNE34 2,520,000 50,400
35 PP2300229279 - GNE35 35,700,000 714,000
36 PP2300229280 - GNE36 91,600,000 1,832,000
37 PP2300229281 - GNE37 80,000,000 1,600,000
38 PP2300229282 - GNE38 93,240,000 1,864,800
39 PP2300229283 - GNE39 190,000,000 3,800,000
40 PP2300229284 - GNE40 31,000,000 620,000
41 PP2300229285 - GNE41 19,000,000 380,000
42 PP2300229286 - GNE42 82,530,000 1,650,600
43 PP2300229287 - GNE43 23,385,600 467,712
44 PP2300229288 - GNE44 17,500,000 350,000
45 PP2300229289 - GNE45 109,000,000 2,180,000
46 PP2300229290 - GNE46 7,950,000 159,000
47 PP2300229291 - GNE47 56,000,000 1,120,000
48 PP2300229292 - GNE48 24,990,000 499,800
49 PP2300229293 - GNE49 5,200,000 104,000
50 PP2300229294 - GNE50 40,000,000 800,000
51 PP2300229295 - GNE51 20,000,000 400,000
52 PP2300229296 - GNE52 130,000,000 2,600,000
53 PP2300229297 - GNE53 30,000,000 600,000
54 PP2300229298 - GNE54 9,800,000 196,000
55 PP2300229299 - GNE55 21,840,000 436,800
56 PP2300229300 - GNE56 32,000,000 640,000
57 PP2300229301 - GNE57 43,470,000 869,400
58 PP2300229302 - GNE58 19,945,500 398,910
59 PP2300229303 - GNE59 103,950,000 2,079,000
60 PP2300229304 - GNE60 28,875,000 577,500
61 PP2300229305 - GNE61 40,140,000 802,800
62 PP2300229306 - GNE62 16,592,500 331,850
63 PP2300229307 - GNE63 2,940,000 58,800
64 PP2300229308 - GNE64 22,381,100 447,622
65 PP2300229309 - GNE65 39,900,000 798,000
66 PP2300229310 - GNE66 105,000,000 2,100,000
67 PP2300229311 - GNE67 540,000,000 10,800,000
68 PP2300229312 - GNE68 70,500,000 1,410,000
69 PP2300229313 - GNE69 72,000,000 1,440,000
70 PP2300229314 - GNE70 97,250,000 1,945,000
71 PP2300229315 - GNE71 14,700,000 294,000
72 PP2300229316 - GNE72 112,000,000 2,240,000
73 PP2300229317 - GNE73 171,500 3,430
74 PP2300229318 - GNE74 70,500,000 1,410,000
75 PP2300229319 - GNE75 700,000 14,000
76 PP2300229320 - GNE76 840,000 16,800
77 PP2300229321 - GNE77 26,550,000 531,000
78 PP2300229322 - GNE78 26,250,000 525,000
79 PP2300229323 - GNE79 14,874,000 297,480
80 PP2300229324 - GNE80 15,000,000 300,000
81 PP2300229325 - GNE81 69,000,000 1,380,000
82 PP2300229326 - GNE82 468,000,000 9,360,000
83 PP2300229327 - GNE83 180,000,000 3,600,000
84 PP2300229328 - GNE84 310,344,000 6,206,880
85 PP2300229329 - GNE85 94,000,000 1,880,000
86 PP2300229330 - GNE86 58,800,000 1,176,000
87 PP2300229331 - GNE87 496,000,000 9,920,000
88 PP2300229332 - GNE88 140,000,000 2,800,000
89 PP2300229333 - GNE89 319,872,000 6,397,440
90 PP2300229334 - GNE90 80,000,000 1,600,000
91 PP2300229335 - GNE91 468,000,000 9,360,000
92 PP2300229336 - GNE92 119,000,000 2,380,000
93 PP2300229337 - GNE93 61,440,000 1,228,800
94 PP2300229338 - GNE94 27,300,000 546,000
95 PP2300229339 - GNE95 38,400,000 768,000
96 PP2300229340 - GNE96 183,500,000 3,670,000
97 PP2300229341 - GNE97 102,000,000 2,040,000
98 PP2300229342 - GNE98 70,800,000 1,416,000
99 PP2300229343 - GNE99 18,900,000 378,000
100 PP2300229344 - GNE100 429,500,000 8,590,000
101 PP2300229345 - GNE101 850,000,000 17,000,000
102 PP2300229346 - GNE102 600,000,000 12,000,000
103 PP2300229347 - GNE103 189,950,000 3,799,000
104 PP2300229348 - GNE104 760,000,000 15,200,000
105 PP2300229349 - GNE105 370,000,000 7,400,000
106 PP2300229350 - GNE106 420,000,000 8,400,000
107 PP2300229351 - GNE107 120,000,000 2,400,000
108 PP2300229352 - GNE108 521,640,000 10,432,800
109 PP2300229353 - GNE109 180,000,000 3,600,000
110 PP2300229354 - GNE110 357,000,000 7,140,000
111 PP2300229355 - GNE111 235,000,000 4,700,000
112 PP2300229356 - GNE112 128,982,000 2,579,640
113 PP2300229357 - GNE113 14,616,000 292,320
114 PP2300229358 - GNE114 11,300,000 226,000
115 PP2300229359 - GNE115 115,200,000 2,304,000
116 PP2300229360 - GNE116 197,820,000 3,956,400
117 PP2300229361 - GNE117 49,770,000 995,400
118 PP2300229362 - GNE118 615,000,000 12,300,000
119 PP2300229363 - GNE119 329,385,000 6,587,700
120 PP2300229364 - GNE120 22,050,000 441,000
121 PP2300229365 - GNE121 83,600,000 1,672,000
122 PP2300229366 - GNE122 111,000,000 2,220,000
123 PP2300229367 - GNE123 62,280,000 1,245,600
124 PP2300229368 - GNE124 41,895,000 837,900
125 PP2300229369 - GNE125 98,910,000 1,978,200
126 PP2300229370 - GNE126 252,000,000 5,040,000
127 PP2300229371 - GNE127 18,900,000 378,000
128 PP2300229372 - GNE128 104,223,000 2,084,460
129 PP2300229373 - GNE129 95,400,000 1,908,000
130 PP2300229374 - GNE130 20,580,000 411,600
131 PP2300229375 - GNE131 588,000,000 11,760,000
132 PP2300229376 - GNE132 204,000,000 4,080,000
133 PP2300229377 - GNE133 126,000,000 2,520,000
134 PP2300229378 - GNE134 154,000,000 3,080,000
135 PP2300229379 - GNE135 91,000,000 1,820,000
136 PP2300229380 - GNE136 61,000,000 1,220,000
137 PP2300229381 - GNE137 9,600,000 192,000
138 PP2300229382 - GNE138 189,000,000 3,780,000
139 PP2300229383 - GNE139 707,490,000 14,149,800
140 PP2300229384 - GNE140 414,498,000 8,289,960
141 PP2300229385 - GNE141 460,000,000 9,200,000
142 PP2300229386 - GNE142 14,400,000 288,000
143 PP2300229387 - GNE143 101,000,000 2,020,000
144 PP2300229388 - GNE144 79,000,000 1,580,000
145 PP2300229389 - GNE145 345,500,000 6,910,000
146 PP2300229390 - GNE146 175,000,000 3,500,000
147 PP2300229391 - GNE147 84,500,000 1,690,000
148 PP2300229392 - GNE148 105,336,000 2,106,720
149 PP2300229393 - GNE149 30,300,000 606,000
150 PP2300229394 - GNE150 5,000,000 100,000
151 PP2300229395 - GNE151 351,400,000 7,028,000
152 PP2300229396 - GNE152 4,725,000 94,500
153 PP2300229397 - GNE153 3,850,000 77,000
154 PP2300229398 - GNE154 133,500,000 2,670,000
155 PP2300229399 - GNE155 176,400,000 3,528,000
156 PP2300229400 - GNE156 159,000,000 3,180,000
157 PP2300229401 - GNE157 22,500,000 450,000
158 PP2300229402 - GNE158 36,700,000 734,000
159 PP2300229403 - GNE159 16,800,000 336,000
160 PP2300229404 - GNE160 7,350,000 147,000
161 PP2300229405 - GNE161 47,500,000 950,000
162 PP2300229406 - GNE162 22,400,000 448,000
163 PP2300229407 - GNE163 62,500,000 1,250,000
164 PP2300229408 - GNE164 379,890,000 7,597,800
165 PP2300229409 - GNE165 76,000,000 1,520,000
166 PP2300229410 - GNE166 6,449,100 128,982
167 PP2300229411 - GNE167 20,345,000 406,900
168 PP2300229412 - GNE168 14,948,700 298,974
169 PP2300229413 - GNE169 28,400,400 568,008
170 PP2300229414 - GNE170 32,700,000 654,000
171 PP2300229415 - GNE171 5,499,900 109,998
172 PP2300229416 - GNE172 6,000,000 120,000
173 PP2300229417 - GNE173 16,800,000 336,000
174 PP2300229418 - GNE174 6,300,000 126,000
175 PP2300229419 - GNE175 23,474,500 469,490
176 PP2300229420 - GNE176 7,149,450 142,989
177 PP2300229421 - GNE177 205,000,000 4,100,000
178 PP2300229422 - GNE178 9,200,000 184,000
179 PP2300229423 - GNE179 144,000,000 2,880,000
180 PP2300229424 - GNE180 582,750,000 11,655,000
181 PP2300229425 - GNE181 76,455,000 1,529,100
182 PP2300229426 - GNE182 79,200,000 1,584,000
183 PP2300229427 - GNE183 75,000,000 1,500,000
184 PP2300229428 - GNE184 100,000,000 2,000,000
185 PP2300229429 - GNE185 64,500,000 1,290,000
186 PP2300229430 - GNE186 96,000,000 1,920,000
187 PP2300229431 - GNE187 340,000,000 6,800,000
188 PP2300229432 - GNE188 160,000,000 3,200,000
189 PP2300229433 - GNE189 20,400,000 408,000
190 PP2300229434 - GNE190 17,800,000 356,000
191 PP2300229435 - GNE191 7,000,000 140,000
192 PP2300229436 - GNE192 350,000,000 7,000,000
193 PP2300229437 - GNE193 285,000,000 5,700,000
194 PP2300229438 - GNE194 329,500,000 6,590,000
195 PP2300229439 - GNE195 15,300,000 306,000
196 PP2300229440 - GNE196 12,495,000 249,900
197 PP2300229441 - GNE197 17,300,000 346,000
198 PP2300229442 - GNE198 1,207,500 24,150
199 PP2300229443 - GNE199 900,000,000 18,000,000
200 PP2300229444 - GNE200 1,000,000,000 20,000,000
201 PP2300229445 - GNE201 721,182,000 14,423,640
202 PP2300229446 - GNE202 960,000,000 19,200,000
203 PP2300229447 - GNE203 1,032,000,000 20,640,000
204 PP2300229448 - GNE204 517,300,000 10,346,000
205 PP2300229449 - GNE205 49,814,500 996,290
206 PP2300229450 - GNE206 33,000,000 660,000
207 PP2300229451 - GNE207 16,478,700 329,574
208 PP2300229452 - GNE208 25,000,000 500,000
209 PP2300229453 - GNE209 66,000,000 1,320,000
210 PP2300229454 - GNE210 207,200,000 4,144,000
211 PP2300229455 - GNE211 116,000,000 2,320,000
212 PP2300229456 - GNE212 85,000,000 1,700,000
213 PP2300229457 - GNE213 174,300,000 3,486,000
214 PP2300229458 - GNE214 43,050,000 861,000
215 PP2300229459 - GNE215 90,000,000 1,800,000
216 PP2300229460 - GNE216 31,000,000 620,000
217 PP2300229461 - GNE217 207,984,000 4,159,680
218 PP2300229462 - GNE218 54,100,000 1,082,000
219 PP2300229463 - GNE219 61,350,000 1,227,000
220 PP2300229464 - GNE220 42,000,000 840,000
221 PP2300229465 - GNE221 25,500,000 510,000
222 PP2300229466 - GNE222 18,028,800 360,576
223 PP2300229467 - GNE223 7,200,000 144,000
224 PP2300229468 - GNE224 47,600,000 952,000
225 PP2300229469 - GNE225 15,150,000 303,000
226 PP2300229470 - GNE226 157,500,000 3,150,000
227 PP2300229471 - GNE227 315,000,000 6,300,000
228 PP2300229472 - GNE228 74,805,000 1,496,100
229 PP2300229473 - GNE229 128,355,000 2,567,100
230 PP2300229474 - GNE230 72,000,000 1,440,000
231 PP2300229475 - GNE231 37,500,000 750,000
232 PP2300229476 - GNE232 78,000,000 1,560,000
233 PP2300229477 - GNE233 30,000,000 600,000
234 PP2300229478 - GNE234 22,500,000 450,000
235 PP2300229479 - GNE235 240,000,000 4,800,000
236 PP2300229480 - GNE236 250,000,000 5,000,000
237 PP2300229481 - GNE237 36,500,000 730,000
238 PP2300229482 - GNE238 91,200,000 1,824,000
239 PP2300229483 - GNE239 79,800,000 1,596,000
240 PP2300229484 - GNE240 119,280,000 2,385,600
241 PP2300229485 - GNE241 42,000,000 840,000
242 PP2300229486 - GNE242 45,000,000 900,000
243 PP2300229487 - GNE243 245,000,000 4,900,000
244 PP2300229488 - GNE244 131,000,000 2,620,000
245 PP2300229489 - GNE245 300,000,000 6,000,000
246 PP2300229490 - GNE246 113,400,000 2,268,000
247 PP2300229491 - GNE247 22,050,000 441,000
248 PP2300229492 - GNE248 19,200,000 384,000
249 PP2300229493 - GNE249 36,150,000 723,000
250 PP2300229494 - GNE250 75,000,000 1,500,000
251 PP2300229495 - GNE251 89,280,000 1,785,600
252 PP2300229496 - GNE252 147,000,000 2,940,000
253 PP2300229497 - GNE253 94,400,000 1,888,000
254 PP2300229498 - GNE254 136,000,000 2,720,000
255 PP2300229499 - GNE255 42,800,000 856,000
256 PP2300229500 - GNE256 32,000,000 640,000
257 PP2300229501 - GNE257 79,000,000 1,580,000
258 PP2300229502 - GNE258 199,500,000 3,990,000
259 PP2300229503 - GNE259 39,000,000 780,000
260 PP2300229504 - GNE260 249,998,000 4,999,960
261 PP2300229505 - GNE261 168,000,000 3,360,000
262 PP2300229506 - GNE262 38,450,000 769,000
263 PP2300229507 - GNE263 263,560,000 5,271,200
264 PP2300229508 - GNE264 113,600,000 2,272,000
265 PP2300229509 - GNE265 57,600,000 1,152,000
266 PP2300229510 - GNE266 199,920,000 3,998,400
267 PP2300229511 - GNE267 107,000,000 2,140,000
268 PP2300229512 - GNE268 119,700,000 2,394,000
269 PP2300229513 - GNE269 37,650,000 753,000
270 PP2300229514 - GNE270 29,340,000 586,800
271 PP2300229515 - GNE271 17,850,000 357,000
272 PP2300229516 - GNE272 37,170,000 743,400
273 PP2300229517 - GNE273 49,500,000 990,000
274 PP2300229518 - GNE274 15,000,000 300,000
275 PP2300229519 - GNE275 1,600,000 32,000
276 PP2300229520 - GNE276 12,600,000 252,000
277 PP2300229521 - GNE277 3,200,000 64,000
278 PP2300229522 - GNE278 16,800,000 336,000
279 PP2300229523 - GNE279 28,400,000 568,000
280 PP2300229524 - GNE280 51,000,000 1,020,000
281 PP2300229525 - GNE281 22,500,000 450,000
282 PP2300229526 - GNE282 250,000,000 5,000,000
283 PP2300229527 - GNE283 174,000,000 3,480,000
284 PP2300229528 - GNE284 516,179,400 10,323,588
285 PP2300229529 - GNE285 81,000,000 1,620,000
286 PP2300229530 - GNE286 20,160,000 403,200
287 PP2300229531 - GNE287 38,095,200 761,904
288 PP2300229532 - GNE288 28,800,000 576,000
289 PP2300229533 - GNE289 17,850,000 357,000
290 PP2300229534 - GNE290 112,000,000 2,240,000
291 PP2300229535 - GNE291 136,000,000 2,720,000
292 PP2300229536 - GNE292 84,500,000 1,690,000
293 PP2300229537 - GNE293 32,550,000 651,000
294 PP2300229538 - GNE294 211,590,000 4,231,800
295 PP2300229539 - GNE295 23,400,000 468,000
296 PP2300229540 - GNE296 81,000,000 1,620,000
297 PP2300229541 - GNE297 173,750,000 3,475,000
298 PP2300229542 - GNE298 315,000,000 6,300,000
299 PP2300229543 - GNE299 154,000,000 3,080,000
300 PP2300229544 - GNE300 83,000,000 1,660,000
301 PP2300229545 - GNE301 226,800,000 4,536,000
302 PP2300229546 - GNE302 45,150,000 903,000
303 PP2300229547 - GNE303 46,500,000 930,000
304 PP2300229548 - GNE304 172,500,000 3,450,000
305 PP2300229549 - GNE305 37,500,000 750,000
306 PP2300229550 - GNE306 53,991,000 1,079,820
307 PP2300229551 - GNE307 104,000,000 2,080,000
308 PP2300229552 - GNE308 13,720,000 274,400
309 PP2300229553 - GNE309 260,000,000 5,200,000
310 PP2300229554 - GNE310 70,000,000 1,400,000
311 PP2300229555 - GNE311 71,000,000 1,420,000
312 PP2300229556 - GNE312 199,500,000 3,990,000
313 PP2300229557 - GNE313 23,100,000 462,000
314 PP2300229558 - GNE314 16,800,000 336,000
315 PP2300229559 - GNE315 38,000,000 760,000
316 PP2300229560 - GNE316 16,500,000 330,000
317 PP2300229561 - GNE317 118,000,000 2,360,000
318 PP2300229562 - GNE318 368,550,000 7,371,000
319 PP2300229563 - GNE319 140,000,000 2,800,000
320 PP2300229564 - GNE320 190,000,000 3,800,000
321 PP2300229565 - GNE321 25,500,000 510,000
322 PP2300229566 - GNE322 63,000,000 1,260,000
323 PP2300229567 - GNE323 18,900,000 378,000
324 PP2300229568 - GNE324 69,300,000 1,386,000
325 PP2300229569 - GNE325 88,000,000 1,760,000
326 PP2300229570 - GNE326 24,400,000 488,000
327 PP2300229571 - GNE327 30,000,000 600,000
328 PP2300229572 - GNE328 35,280,000 705,600
329 PP2300229573 - GNE329 52,668,000 1,053,360
330 PP2300229574 - GNE330 340,000,000 6,800,000
331 PP2300229575 - GNE331 77,800,000 1,556,000
332 PP2300229576 - GNE332 35,268,000 705,360
333 PP2300229577 - GNE333 672,000,000 13,440,000
334 PP2300229578 - GNE334 110,000,000 2,200,000
335 PP2300229579 - GNE335 27,000,000 540,000
336 PP2300229580 - GNE336 35,500,000 710,000
337 PP2300229581 - GNE337 25,200,000 504,000
338 PP2300229582 - GNE338 25,000,000 500,000
339 PP2300229583 - GNE339 4,950,000 99,000
340 PP2300229584 - GNE340 15,000,000 300,000
341 PP2300229585 - GNE341 5,670,000 113,400
342 PP2300229586 - GNE342 10,500,000 210,000
343 PP2300229587 - GNE343 6,300,000 126,000
344 PP2300229588 - GNE344 78,500,000 1,570,000
345 PP2300229589 - GNE345 795,000,000 15,900,000
346 PP2300229590 - GNE346 63,840,000 1,276,800
347 PP2300229591 - GNE347 45,000,000 900,000
348 PP2300229592 - GNE348 88,500,000 1,770,000
349 PP2300229593 - GNE349 63,000,000 1,260,000
350 PP2300229594 - GNE350 41,700,000 834,000
351 PP2300229595 - GNE351 8,760,000 175,200
352 PP2300229596 - GNE352 27,000,000 540,000
353 PP2300229597 - GNE353 14,976,000 299,520
354 PP2300229598 - GNE354 24,470,000 489,400
355 PP2300229599 - GNE355 6,295,000 125,900
356 PP2300229600 - GNE356 11,160,000 223,200
357 PP2300229601 - GNE357 78,960,000 1,579,200
358 PP2300229602 - GNE358 162,500,000 3,250,000
359 PP2300229603 - GNE359 41,895,000 837,900
360 PP2300229604 - GNE360 102,480,000 2,049,600
361 PP2300229605 - GNE361 318,400,000 6,368,000
362 PP2300229606 - GNE362 92,000,000 1,840,000
363 PP2300229607 - GNE363 148,974,000 2,979,480
364 PP2300229608 - GNE364 378,000,000 7,560,000
365 PP2300229609 - GNE365 18,900,000 378,000
366 PP2300229610 - GNE366 17,980,000 359,600
367 PP2300229611 - GNE367 23,184,000 463,680
368 PP2300229612 - GNE368 15,200,000 304,000
369 PP2300229613 - GNE369 19,500,000 390,000
370 PP2300229614 - GNE370 470,000,000 9,400,000
371 PP2300229615 - GNE371 320,000,000 6,400,000
372 PP2300229616 - GNE372 203,250,000 4,065,000
373 PP2300229617 - GNE373 136,800,000 2,736,000
374 PP2300229618 - GNE374 240,000,000 4,800,000
375 PP2300229619 - GNE375 82,620,000 1,652,400
376 PP2300229620 - GNE376 24,900,000 498,000
377 PP2300229621 - GNE377 7,800,000 156,000
378 PP2300229622 - GNE378 132,500,000 2,650,000
379 PP2300229623 - GNE379 46,000,000 920,000
380 PP2300229624 - GNE380 570,000,000 11,400,000
381 PP2300229625 - GNE381 515,000,000 10,300,000
382 PP2300229626 - GNE382 455,000,000 9,100,000
383 PP2300229627 - GNE383 444,800,000 8,896,000
384 PP2300229628 - GNE384 312,000,000 6,240,000
385 PP2300229629 - GNE385 336,000,000 6,720,000
386 PP2300229630 - GNE386 412,800,000 8,256,000
387 PP2300229631 - GNE387 267,000,000 5,340,000
388 PP2300229632 - GNE388 229,500,000 4,590,000
389 PP2300229633 - GNE389 273,000,000 5,460,000
390 PP2300229634 - GNE390 270,000,000 5,400,000
391 PP2300229635 - GNE391 255,000,000 5,100,000
392 PP2300229636 - GNE392 320,700,000 6,414,000
393 PP2300229637 - GNE393 199,500,000 3,990,000
394 PP2300229638 - GNE394 99,500,000 1,990,000
395 PP2300229639 - GNE395 26,750,000 535,000
396 PP2300229640 - GNE396 8,820,000 176,400
397 PP2300229641 - GNE397 8,820,000 176,400
398 PP2300229642 - GNE398 26,892,000 537,840
399 PP2300229643 - GNE399 84,000,000 1,680,000
400 PP2300229644 - GNE400 24,150,000 483,000
401 PP2300229645 - GNE401 6,300,000 126,000
402 PP2300229646 - GNE402 12,631,500 252,630
403 PP2300229647 - GNE403 512,000,000 10,240,000
404 PP2300229648 - GNE404 460,000 9,200
405 PP2300229649 - GNE405 6,800,000 136,000
406 PP2300229650 - GNE406 16,680,000 333,600
407 PP2300229651 - GNE407 33,000,000 660,000
408 PP2300229652 - GNE408 108,939,000 2,178,780
409 PP2300229653 - GNE409 1,350,000 27,000
410 PP2300229654 - GNE410 32,800,000 656,000
411 PP2300229655 - GNE411 29,810,000 596,200
412 PP2300229656 - GNE412 26,400,000 528,000
413 PP2300229657 - GNE413 144,000,000 2,880,000
414 PP2300229658 - GNE414 233,750,000 4,675,000
415 PP2300229659 - GNE415 1,641,738,000 32,834,760
416 PP2300229660 - GNE416 547,246,000 10,944,920
417 PP2300229661 - GNE417 78,178,000 1,563,560
418 PP2300229662 - GNE418 350,000,000 7,000,000
419 PP2300229663 - GNE419 13,198,500 263,970
420 PP2300229664 - GNE420 4,473,000 89,460
421 PP2300229665 - GNE421 75,600,000 1,512,000
422 PP2300229666 - GNE422 4,800,000 96,000
423 PP2300229667 - GNE423 72,000,000 1,440,000
424 PP2300229668 - GNE424 47,000,000 940,000
425 PP2300229669 - GNE425 21,000,000 420,000
426 PP2300229670 - GNE426 35,000,000 700,000
427 PP2300229671 - GNE427 20,000,000 400,000
428 PP2300229672 - GNE428 90,000,000 1,800,000
429 PP2300229673 - GNE429 173,700,000 3,474,000
430 PP2300229674 - GNE430 537,000,000 10,740,000
431 PP2300229675 - GNE431 144,000,000 2,880,000
432 PP2300229676 - GNE432 72,000,000 1,440,000
433 PP2300229677 - GNE433 82,404,000 1,648,080
434 PP2300229678 - GNE434 138,360,000 2,767,200
435 PP2300229679 - GNE435 22,000,000 440,000
436 PP2300229680 - GNE436 231,000,000 4,620,000
437 PP2300229681 - GNE437 21,000,000 420,000
438 PP2300229682 - GNE438 5,125,000 102,500
439 PP2300229683 - GNE439 14,950,000 299,000
440 PP2300229684 - GNE440 114,500,000 2,290,000
441 PP2300229685 - GNE441 35,000,000 700,000
442 PP2300229686 - GNE442 38,500,000 770,000
443 PP2300229687 - GNE443 26,560,000 531,200
444 PP2300229688 - GNE444 149,985,000 2,999,700
445 PP2300229689 - GNE445 125,340,000 2,506,800
446 PP2300229690 - GNE446 90,000,000 1,800,000
447 PP2300229691 - GNE447 175,200,000 3,504,000
448 PP2300229692 - GNE448 150,000,000 3,000,000
449 PP2300229693 - GNE449 13,960,000 279,200
450 PP2300229694 - GNE450 54,900,000 1,098,000
451 PP2300229695 - GNE451 42,565,000 851,300
452 PP2300229696 - GNE452 22,050,000 441,000
453 PP2300229697 - GNE453 381,895,000 7,637,900
454 PP2300229698 - GNE454 690,000,000 13,800,000
455 PP2300229699 - GNE455 198,000,000 3,960,000
456 PP2300229700 - GNE456 278,090,000 5,561,800
457 PP2300229701 - GNE457 84,000,000 1,680,000
458 PP2300229702 - GNE458 86,000,000 1,720,000
459 PP2300229703 - GNE459 18,900,000 378,000
460 PP2300229704 - GNE460 52,500,000 1,050,000
461 PP2300229705 - GNE461 26,700,000 534,000
462 PP2300229706 - GNE462 14,700,000 294,000
463 PP2300229707 - GNE463 31,500,000 630,000
464 PP2300229708 - GNE464 13,500,000 270,000
465 PP2300229709 - GNE465 65,520,000 1,310,400
466 PP2300229710 - GNE466 18,000,000 360,000
467 PP2300229711 - GNE467 39,750,000 795,000
468 PP2300229712 - GNE468 48,900,000 978,000
469 PP2300229713 - GNE469 5,200,000 104,000
470 PP2300229714 - GNE470 699,500,000 13,990,000
471 PP2300229715 - GNE471 60,000,000 1,200,000
472 PP2300229716 - GNE472 7,400,000 148,000
473 PP2300229717 - GNE473 46,620,000 932,400
474 PP2300229718 - GNE474 30,240,000 604,800
475 PP2300229719 - GNE475 13,685,000 273,700
476 PP2300229720 - GNE476 15,750,000 315,000
477 PP2300229721 - GNE477 52,500,000 1,050,000
478 PP2300229722 - GNE478 15,240,000 304,800
479 PP2300229723 - GNE479 73,440,000 1,468,800
480 PP2300229724 - GNE480 88,000,000 1,760,000
481 PP2300229725 - GNE481 77,000,000 1,540,000
482 PP2300229726 - GNE482 63,000,000 1,260,000
483 PP2300229727 - GNE483 53,000,000 1,060,000
484 PP2300229728 - GNE484 575,000,000 11,500,000
485 PP2300229729 - GNE485 26,950,000 539,000
486 PP2300229730 - GNE486 868,000 17,360
487 PP2300229731 - GNE487 13,500,000 270,000
488 PP2300229732 - GNE488 100,000,000 2,000,000
489 PP2300229733 - GNE489 37,836,000 756,720
490 PP2300229734 - GNE490 1,543,500 30,870
491 PP2300229735 - GNE491 189,725,000 3,794,500
492 PP2300229736 - GNE492 10,570,000 211,400
493 PP2300229737 - GNE493 2,900,000 58,000
494 PP2300229738 - GNE494 230,000,000 4,600,000
495 PP2300229739 - GNE495 3,700,000 74,000
496 PP2300229740 - GNE496 7,300,000 146,000
497 PP2300229741 - GNE497 390,000,000 7,800,000
498 PP2300229742 - GNE498 998,400,000 19,968,000
499 PP2300229743 - GNE499 304,500,000 6,090,000
500 PP2300229744 - GNE500 976,500,000 19,530,000
501 PP2300229745 - GNE501 34,650,000 693,000
502 PP2300229746 - GNE502 14,200,000 284,000
503 PP2300229747 - GNE503 97,500,000 1,950,000
504 PP2300229748 - GNE504 239,400,000 4,788,000
505 PP2300229749 - GNE505 122,850,000 2,457,000
506 PP2300229750 - GNE506 7,980,000 159,600
507 PP2300229751 - GNE507 29,950,000 599,000
508 PP2300229752 - GNE508 32,000,000 640,000
509 PP2300229753 - GNE509 9,150,000 183,000
510 PP2300229754 - GNE510 67,500,000 1,350,000
511 PP2300229755 - GNE511 60,000,000 1,200,000
512 PP2300229756 - GNE512 54,000,000 1,080,000
513 PP2300229757 - GNE513 385,000,000 7,700,000
514 PP2300229758 - GNE514 254,250,000 5,085,000
515 PP2300229759 - GNE515 4,260,000 85,200
516 PP2300229760 - GNE516 2,712,000 54,240
517 PP2300229761 - GNE517 22,000,000 440,000
518 PP2300229762 - GNE518 4,416,000 88,320
519 PP2300229763 - GNE519 7,140,000 142,800
GNE01
Mã phần lô PP2300229245
Giá từng phần lô 4,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE02
Mã phần lô PP2300229246
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE03
Mã phần lô PP2300229247
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE04
Mã phần lô PP2300229248
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE05
Mã phần lô PP2300229249
Giá từng phần lô 67,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE06
Mã phần lô PP2300229250
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE07
Mã phần lô PP2300229251
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE08
Mã phần lô PP2300229252
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE09
Mã phần lô PP2300229253
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE10
Mã phần lô PP2300229254
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE11
Mã phần lô PP2300229255
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE12
Mã phần lô PP2300229256
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE13
Mã phần lô PP2300229257
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE14
Mã phần lô PP2300229258
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE15
Mã phần lô PP2300229259
Giá từng phần lô 1,181,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE16
Mã phần lô PP2300229260
Giá từng phần lô 126,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE17
Mã phần lô PP2300229261
Giá từng phần lô 101,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE18
Mã phần lô PP2300229262
Giá từng phần lô 126,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE19
Mã phần lô PP2300229263
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE20
Mã phần lô PP2300229264
Giá từng phần lô 2,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE21
Mã phần lô PP2300229265
Giá từng phần lô 92,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE22
Mã phần lô PP2300229266
Giá từng phần lô 43,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE23
Mã phần lô PP2300229267
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE24
Mã phần lô PP2300229268
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE25
Mã phần lô PP2300229269
Giá từng phần lô 40,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE26
Mã phần lô PP2300229270
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE27
Mã phần lô PP2300229271
Giá từng phần lô 2,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE28
Mã phần lô PP2300229272
Giá từng phần lô 67,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE29
Mã phần lô PP2300229273
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE30
Mã phần lô PP2300229274
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE31
Mã phần lô PP2300229275
Giá từng phần lô 18,333,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE32
Mã phần lô PP2300229276
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE33
Mã phần lô PP2300229277
Giá từng phần lô 5,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE34
Mã phần lô PP2300229278
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE35
Mã phần lô PP2300229279
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE36
Mã phần lô PP2300229280
Giá từng phần lô 91,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE37
Mã phần lô PP2300229281
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE38
Mã phần lô PP2300229282
Giá từng phần lô 93,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,864,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE39
Mã phần lô PP2300229283
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE40
Mã phần lô PP2300229284
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE41
Mã phần lô PP2300229285
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE42
Mã phần lô PP2300229286
Giá từng phần lô 82,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE43
Mã phần lô PP2300229287
Giá từng phần lô 23,385,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE44
Mã phần lô PP2300229288
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE45
Mã phần lô PP2300229289
Giá từng phần lô 109,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE46
Mã phần lô PP2300229290
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE47
Mã phần lô PP2300229291
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE48
Mã phần lô PP2300229292
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE49
Mã phần lô PP2300229293
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE50
Mã phần lô PP2300229294
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE51
Mã phần lô PP2300229295
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE52
Mã phần lô PP2300229296
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE53
Mã phần lô PP2300229297
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE54
Mã phần lô PP2300229298
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE55
Mã phần lô PP2300229299
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE56
Mã phần lô PP2300229300
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE57
Mã phần lô PP2300229301
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE58
Mã phần lô PP2300229302
Giá từng phần lô 19,945,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE59
Mã phần lô PP2300229303
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE60
Mã phần lô PP2300229304
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE61
Mã phần lô PP2300229305
Giá từng phần lô 40,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE62
Mã phần lô PP2300229306
Giá từng phần lô 16,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE63
Mã phần lô PP2300229307
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE64
Mã phần lô PP2300229308
Giá từng phần lô 22,381,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE65
Mã phần lô PP2300229309
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE66
Mã phần lô PP2300229310
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE67
Mã phần lô PP2300229311
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE68
Mã phần lô PP2300229312
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE69
Mã phần lô PP2300229313
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE70
Mã phần lô PP2300229314
Giá từng phần lô 97,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE71
Mã phần lô PP2300229315
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE72
Mã phần lô PP2300229316
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE73
Mã phần lô PP2300229317
Giá từng phần lô 171,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE74
Mã phần lô PP2300229318
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE75
Mã phần lô PP2300229319
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE76
Mã phần lô PP2300229320
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE77
Mã phần lô PP2300229321
Giá từng phần lô 26,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE78
Mã phần lô PP2300229322
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE79
Mã phần lô PP2300229323
Giá từng phần lô 14,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE80
Mã phần lô PP2300229324
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE81
Mã phần lô PP2300229325
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE82
Mã phần lô PP2300229326
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE83
Mã phần lô PP2300229327
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE84
Mã phần lô PP2300229328
Giá từng phần lô 310,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,206,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE85
Mã phần lô PP2300229329
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE86
Mã phần lô PP2300229330
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE87
Mã phần lô PP2300229331
Giá từng phần lô 496,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE88
Mã phần lô PP2300229332
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE89
Mã phần lô PP2300229333
Giá từng phần lô 319,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,397,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE90
Mã phần lô PP2300229334
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE91
Mã phần lô PP2300229335
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE92
Mã phần lô PP2300229336
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE93
Mã phần lô PP2300229337
Giá từng phần lô 61,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE94
Mã phần lô PP2300229338
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE95
Mã phần lô PP2300229339
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE96
Mã phần lô PP2300229340
Giá từng phần lô 183,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE97
Mã phần lô PP2300229341
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE98
Mã phần lô PP2300229342
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE99
Mã phần lô PP2300229343
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE100
Mã phần lô PP2300229344
Giá từng phần lô 429,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE101
Mã phần lô PP2300229345
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE102
Mã phần lô PP2300229346
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE103
Mã phần lô PP2300229347
Giá từng phần lô 189,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE104
Mã phần lô PP2300229348
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE105
Mã phần lô PP2300229349
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE106
Mã phần lô PP2300229350
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE107
Mã phần lô PP2300229351
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE108
Mã phần lô PP2300229352
Giá từng phần lô 521,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,432,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE109
Mã phần lô PP2300229353
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE110
Mã phần lô PP2300229354
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE111
Mã phần lô PP2300229355
Giá từng phần lô 235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE112
Mã phần lô PP2300229356
Giá từng phần lô 128,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,579,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE113
Mã phần lô PP2300229357
Giá từng phần lô 14,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE114
Mã phần lô PP2300229358
Giá từng phần lô 11,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE115
Mã phần lô PP2300229359
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE116
Mã phần lô PP2300229360
Giá từng phần lô 197,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,956,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE117
Mã phần lô PP2300229361
Giá từng phần lô 49,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE118
Mã phần lô PP2300229362
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE119
Mã phần lô PP2300229363
Giá từng phần lô 329,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,587,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE120
Mã phần lô PP2300229364
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE121
Mã phần lô PP2300229365
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE122
Mã phần lô PP2300229366
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE123
Mã phần lô PP2300229367
Giá từng phần lô 62,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE124
Mã phần lô PP2300229368
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE125
Mã phần lô PP2300229369
Giá từng phần lô 98,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE126
Mã phần lô PP2300229370
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE127
Mã phần lô PP2300229371
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE128
Mã phần lô PP2300229372
Giá từng phần lô 104,223,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,084,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE129
Mã phần lô PP2300229373
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE130
Mã phần lô PP2300229374
Giá từng phần lô 20,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE131
Mã phần lô PP2300229375
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE132
Mã phần lô PP2300229376
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE133
Mã phần lô PP2300229377
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE134
Mã phần lô PP2300229378
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE135
Mã phần lô PP2300229379
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE136
Mã phần lô PP2300229380
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE137
Mã phần lô PP2300229381
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE138
Mã phần lô PP2300229382
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE139
Mã phần lô PP2300229383
Giá từng phần lô 707,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,149,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE140
Mã phần lô PP2300229384
Giá từng phần lô 414,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,289,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE141
Mã phần lô PP2300229385
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE142
Mã phần lô PP2300229386
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE143
Mã phần lô PP2300229387
Giá từng phần lô 101,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE144
Mã phần lô PP2300229388
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE145
Mã phần lô PP2300229389
Giá từng phần lô 345,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE146
Mã phần lô PP2300229390
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE147
Mã phần lô PP2300229391
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE148
Mã phần lô PP2300229392
Giá từng phần lô 105,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE149
Mã phần lô PP2300229393
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE150
Mã phần lô PP2300229394
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE151
Mã phần lô PP2300229395
Giá từng phần lô 351,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE152
Mã phần lô PP2300229396
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE153
Mã phần lô PP2300229397
Giá từng phần lô 3,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE154
Mã phần lô PP2300229398
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE155
Mã phần lô PP2300229399
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE156
Mã phần lô PP2300229400
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE157
Mã phần lô PP2300229401
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE158
Mã phần lô PP2300229402
Giá từng phần lô 36,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE159
Mã phần lô PP2300229403
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE160
Mã phần lô PP2300229404
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE161
Mã phần lô PP2300229405
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE162
Mã phần lô PP2300229406
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE163
Mã phần lô PP2300229407
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE164
Mã phần lô PP2300229408
Giá từng phần lô 379,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,597,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE165
Mã phần lô PP2300229409
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE166
Mã phần lô PP2300229410
Giá từng phần lô 6,449,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE167
Mã phần lô PP2300229411
Giá từng phần lô 20,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE168
Mã phần lô PP2300229412
Giá từng phần lô 14,948,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,974
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE169
Mã phần lô PP2300229413
Giá từng phần lô 28,400,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE170
Mã phần lô PP2300229414
Giá từng phần lô 32,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE171
Mã phần lô PP2300229415
Giá từng phần lô 5,499,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE172
Mã phần lô PP2300229416
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE173
Mã phần lô PP2300229417
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE174
Mã phần lô PP2300229418
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE175
Mã phần lô PP2300229419
Giá từng phần lô 23,474,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE176
Mã phần lô PP2300229420
Giá từng phần lô 7,149,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,989
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE177
Mã phần lô PP2300229421
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE178
Mã phần lô PP2300229422
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE179
Mã phần lô PP2300229423
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE180
Mã phần lô PP2300229424
Giá từng phần lô 582,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE181
Mã phần lô PP2300229425
Giá từng phần lô 76,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE182
Mã phần lô PP2300229426
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE183
Mã phần lô PP2300229427
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE184
Mã phần lô PP2300229428
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE185
Mã phần lô PP2300229429
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE186
Mã phần lô PP2300229430
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE187
Mã phần lô PP2300229431
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE188
Mã phần lô PP2300229432
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE189
Mã phần lô PP2300229433
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE190
Mã phần lô PP2300229434
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE191
Mã phần lô PP2300229435
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE192
Mã phần lô PP2300229436
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE193
Mã phần lô PP2300229437
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE194
Mã phần lô PP2300229438
Giá từng phần lô 329,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE195
Mã phần lô PP2300229439
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE196
Mã phần lô PP2300229440
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE197
Mã phần lô PP2300229441
Giá từng phần lô 17,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE198
Mã phần lô PP2300229442
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE199
Mã phần lô PP2300229443
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE200
Mã phần lô PP2300229444
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE201
Mã phần lô PP2300229445
Giá từng phần lô 721,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,423,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE202
Mã phần lô PP2300229446
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE203
Mã phần lô PP2300229447
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE204
Mã phần lô PP2300229448
Giá từng phần lô 517,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE205
Mã phần lô PP2300229449
Giá từng phần lô 49,814,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE206
Mã phần lô PP2300229450
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE207
Mã phần lô PP2300229451
Giá từng phần lô 16,478,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE208
Mã phần lô PP2300229452
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE209
Mã phần lô PP2300229453
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE210
Mã phần lô PP2300229454
Giá từng phần lô 207,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE211
Mã phần lô PP2300229455
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE212
Mã phần lô PP2300229456
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE213
Mã phần lô PP2300229457
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE214
Mã phần lô PP2300229458
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE215
Mã phần lô PP2300229459
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE216
Mã phần lô PP2300229460
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE217
Mã phần lô PP2300229461
Giá từng phần lô 207,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,159,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE218
Mã phần lô PP2300229462
Giá từng phần lô 54,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE219
Mã phần lô PP2300229463
Giá từng phần lô 61,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE220
Mã phần lô PP2300229464
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE221
Mã phần lô PP2300229465
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE222
Mã phần lô PP2300229466
Giá từng phần lô 18,028,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE223
Mã phần lô PP2300229467
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE224
Mã phần lô PP2300229468
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE225
Mã phần lô PP2300229469
Giá từng phần lô 15,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE226
Mã phần lô PP2300229470
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE227
Mã phần lô PP2300229471
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE228
Mã phần lô PP2300229472
Giá từng phần lô 74,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE229
Mã phần lô PP2300229473
Giá từng phần lô 128,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE230
Mã phần lô PP2300229474
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE231
Mã phần lô PP2300229475
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE232
Mã phần lô PP2300229476
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE233
Mã phần lô PP2300229477
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE234
Mã phần lô PP2300229478
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE235
Mã phần lô PP2300229479
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE236
Mã phần lô PP2300229480
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE237
Mã phần lô PP2300229481
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE238
Mã phần lô PP2300229482
Giá từng phần lô 91,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE239
Mã phần lô PP2300229483
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE240
Mã phần lô PP2300229484
Giá từng phần lô 119,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE241
Mã phần lô PP2300229485
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE242
Mã phần lô PP2300229486
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE243
Mã phần lô PP2300229487
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE244
Mã phần lô PP2300229488
Giá từng phần lô 131,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE245
Mã phần lô PP2300229489
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE246
Mã phần lô PP2300229490
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE247
Mã phần lô PP2300229491
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE248
Mã phần lô PP2300229492
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE249
Mã phần lô PP2300229493
Giá từng phần lô 36,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE250
Mã phần lô PP2300229494
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE251
Mã phần lô PP2300229495
Giá từng phần lô 89,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE252
Mã phần lô PP2300229496
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE253
Mã phần lô PP2300229497
Giá từng phần lô 94,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE254
Mã phần lô PP2300229498
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE255
Mã phần lô PP2300229499
Giá từng phần lô 42,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE256
Mã phần lô PP2300229500
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE257
Mã phần lô PP2300229501
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE258
Mã phần lô PP2300229502
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE259
Mã phần lô PP2300229503
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE260
Mã phần lô PP2300229504
Giá từng phần lô 249,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,999,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE261
Mã phần lô PP2300229505
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE262
Mã phần lô PP2300229506
Giá từng phần lô 38,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE263
Mã phần lô PP2300229507
Giá từng phần lô 263,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,271,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE264
Mã phần lô PP2300229508
Giá từng phần lô 113,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE265
Mã phần lô PP2300229509
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE266
Mã phần lô PP2300229510
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE267
Mã phần lô PP2300229511
Giá từng phần lô 107,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE268
Mã phần lô PP2300229512
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE269
Mã phần lô PP2300229513
Giá từng phần lô 37,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE270
Mã phần lô PP2300229514
Giá từng phần lô 29,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE271
Mã phần lô PP2300229515
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE272
Mã phần lô PP2300229516
Giá từng phần lô 37,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE273
Mã phần lô PP2300229517
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE274
Mã phần lô PP2300229518
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE275
Mã phần lô PP2300229519
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE276
Mã phần lô PP2300229520
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE277
Mã phần lô PP2300229521
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE278
Mã phần lô PP2300229522
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE279
Mã phần lô PP2300229523
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE280
Mã phần lô PP2300229524
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE281
Mã phần lô PP2300229525
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE282
Mã phần lô PP2300229526
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE283
Mã phần lô PP2300229527
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE284
Mã phần lô PP2300229528
Giá từng phần lô 516,179,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,323,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE285
Mã phần lô PP2300229529
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE286
Mã phần lô PP2300229530
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE287
Mã phần lô PP2300229531
Giá từng phần lô 38,095,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE288
Mã phần lô PP2300229532
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE289
Mã phần lô PP2300229533
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE290
Mã phần lô PP2300229534
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE291
Mã phần lô PP2300229535
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE292
Mã phần lô PP2300229536
Giá từng phần lô 84,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE293
Mã phần lô PP2300229537
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE294
Mã phần lô PP2300229538
Giá từng phần lô 211,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,231,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE295
Mã phần lô PP2300229539
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE296
Mã phần lô PP2300229540
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE297
Mã phần lô PP2300229541
Giá từng phần lô 173,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE298
Mã phần lô PP2300229542
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE299
Mã phần lô PP2300229543
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE300
Mã phần lô PP2300229544
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE301
Mã phần lô PP2300229545
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE302
Mã phần lô PP2300229546
Giá từng phần lô 45,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE303
Mã phần lô PP2300229547
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE304
Mã phần lô PP2300229548
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE305
Mã phần lô PP2300229549
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE306
Mã phần lô PP2300229550
Giá từng phần lô 53,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE307
Mã phần lô PP2300229551
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE308
Mã phần lô PP2300229552
Giá từng phần lô 13,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE309
Mã phần lô PP2300229553
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE310
Mã phần lô PP2300229554
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE311
Mã phần lô PP2300229555
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE312
Mã phần lô PP2300229556
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE313
Mã phần lô PP2300229557
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE314
Mã phần lô PP2300229558
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE315
Mã phần lô PP2300229559
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE316
Mã phần lô PP2300229560
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE317
Mã phần lô PP2300229561
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE318
Mã phần lô PP2300229562
Giá từng phần lô 368,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE319
Mã phần lô PP2300229563
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE320
Mã phần lô PP2300229564
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE321
Mã phần lô PP2300229565
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE322
Mã phần lô PP2300229566
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE323
Mã phần lô PP2300229567
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE324
Mã phần lô PP2300229568
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE325
Mã phần lô PP2300229569
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE326
Mã phần lô PP2300229570
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE327
Mã phần lô PP2300229571
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE328
Mã phần lô PP2300229572
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE329
Mã phần lô PP2300229573
Giá từng phần lô 52,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE330
Mã phần lô PP2300229574
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE331
Mã phần lô PP2300229575
Giá từng phần lô 77,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE332
Mã phần lô PP2300229576
Giá từng phần lô 35,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE333
Mã phần lô PP2300229577
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE334
Mã phần lô PP2300229578
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE335
Mã phần lô PP2300229579
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE336
Mã phần lô PP2300229580
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE337
Mã phần lô PP2300229581
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE338
Mã phần lô PP2300229582
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE339
Mã phần lô PP2300229583
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE340
Mã phần lô PP2300229584
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE341
Mã phần lô PP2300229585
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE342
Mã phần lô PP2300229586
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE343
Mã phần lô PP2300229587
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE344
Mã phần lô PP2300229588
Giá từng phần lô 78,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE345
Mã phần lô PP2300229589
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE346
Mã phần lô PP2300229590
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE347
Mã phần lô PP2300229591
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE348
Mã phần lô PP2300229592
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE349
Mã phần lô PP2300229593
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE350
Mã phần lô PP2300229594
Giá từng phần lô 41,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE351
Mã phần lô PP2300229595
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE352
Mã phần lô PP2300229596
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE353
Mã phần lô PP2300229597
Giá từng phần lô 14,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE354
Mã phần lô PP2300229598
Giá từng phần lô 24,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE355
Mã phần lô PP2300229599
Giá từng phần lô 6,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE356
Mã phần lô PP2300229600
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE357
Mã phần lô PP2300229601
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE358
Mã phần lô PP2300229602
Giá từng phần lô 162,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE359
Mã phần lô PP2300229603
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE360
Mã phần lô PP2300229604
Giá từng phần lô 102,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE361
Mã phần lô PP2300229605
Giá từng phần lô 318,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE362
Mã phần lô PP2300229606
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE363
Mã phần lô PP2300229607
Giá từng phần lô 148,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE364
Mã phần lô PP2300229608
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE365
Mã phần lô PP2300229609
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE366
Mã phần lô PP2300229610
Giá từng phần lô 17,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE367
Mã phần lô PP2300229611
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE368
Mã phần lô PP2300229612
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE369
Mã phần lô PP2300229613
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE370
Mã phần lô PP2300229614
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE371
Mã phần lô PP2300229615
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE372
Mã phần lô PP2300229616
Giá từng phần lô 203,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE373
Mã phần lô PP2300229617
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE374
Mã phần lô PP2300229618
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE375
Mã phần lô PP2300229619
Giá từng phần lô 82,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE376
Mã phần lô PP2300229620
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE377
Mã phần lô PP2300229621
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE378
Mã phần lô PP2300229622
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE379
Mã phần lô PP2300229623
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE380
Mã phần lô PP2300229624
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE381
Mã phần lô PP2300229625
Giá từng phần lô 515,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE382
Mã phần lô PP2300229626
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE383
Mã phần lô PP2300229627
Giá từng phần lô 444,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE384
Mã phần lô PP2300229628
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE385
Mã phần lô PP2300229629
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE386
Mã phần lô PP2300229630
Giá từng phần lô 412,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE387
Mã phần lô PP2300229631
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE388
Mã phần lô PP2300229632
Giá từng phần lô 229,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE389
Mã phần lô PP2300229633
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE390
Mã phần lô PP2300229634
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE391
Mã phần lô PP2300229635
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE392
Mã phần lô PP2300229636
Giá từng phần lô 320,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE393
Mã phần lô PP2300229637
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE394
Mã phần lô PP2300229638
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE395
Mã phần lô PP2300229639
Giá từng phần lô 26,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE396
Mã phần lô PP2300229640
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE397
Mã phần lô PP2300229641
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE398
Mã phần lô PP2300229642
Giá từng phần lô 26,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE399
Mã phần lô PP2300229643
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE400
Mã phần lô PP2300229644
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE401
Mã phần lô PP2300229645
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE402
Mã phần lô PP2300229646
Giá từng phần lô 12,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE403
Mã phần lô PP2300229647
Giá từng phần lô 512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE404
Mã phần lô PP2300229648
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE405
Mã phần lô PP2300229649
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE406
Mã phần lô PP2300229650
Giá từng phần lô 16,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE407
Mã phần lô PP2300229651
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE408
Mã phần lô PP2300229652
Giá từng phần lô 108,939,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE409
Mã phần lô PP2300229653
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE410
Mã phần lô PP2300229654
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE411
Mã phần lô PP2300229655
Giá từng phần lô 29,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE412
Mã phần lô PP2300229656
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE413
Mã phần lô PP2300229657
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE414
Mã phần lô PP2300229658
Giá từng phần lô 233,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE415
Mã phần lô PP2300229659
Giá từng phần lô 1,641,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,834,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE416
Mã phần lô PP2300229660
Giá từng phần lô 547,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,944,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE417
Mã phần lô PP2300229661
Giá từng phần lô 78,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE418
Mã phần lô PP2300229662
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE419
Mã phần lô PP2300229663
Giá từng phần lô 13,198,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE420
Mã phần lô PP2300229664
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE421
Mã phần lô PP2300229665
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE422
Mã phần lô PP2300229666
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE423
Mã phần lô PP2300229667
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE424
Mã phần lô PP2300229668
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE425
Mã phần lô PP2300229669
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE426
Mã phần lô PP2300229670
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE427
Mã phần lô PP2300229671
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE428
Mã phần lô PP2300229672
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE429
Mã phần lô PP2300229673
Giá từng phần lô 173,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE430
Mã phần lô PP2300229674
Giá từng phần lô 537,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE431
Mã phần lô PP2300229675
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE432
Mã phần lô PP2300229676
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE433
Mã phần lô PP2300229677
Giá từng phần lô 82,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE434
Mã phần lô PP2300229678
Giá từng phần lô 138,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,767,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE435
Mã phần lô PP2300229679
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE436
Mã phần lô PP2300229680
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE437
Mã phần lô PP2300229681
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE438
Mã phần lô PP2300229682
Giá từng phần lô 5,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE439
Mã phần lô PP2300229683
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE440
Mã phần lô PP2300229684
Giá từng phần lô 114,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE441
Mã phần lô PP2300229685
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE442
Mã phần lô PP2300229686
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE443
Mã phần lô PP2300229687
Giá từng phần lô 26,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE444
Mã phần lô PP2300229688
Giá từng phần lô 149,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE445
Mã phần lô PP2300229689
Giá từng phần lô 125,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE446
Mã phần lô PP2300229690
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE447
Mã phần lô PP2300229691
Giá từng phần lô 175,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE448
Mã phần lô PP2300229692
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE449
Mã phần lô PP2300229693
Giá từng phần lô 13,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE450
Mã phần lô PP2300229694
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE451
Mã phần lô PP2300229695
Giá từng phần lô 42,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE452
Mã phần lô PP2300229696
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE453
Mã phần lô PP2300229697
Giá từng phần lô 381,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,637,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE454
Mã phần lô PP2300229698
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE455
Mã phần lô PP2300229699
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE456
Mã phần lô PP2300229700
Giá từng phần lô 278,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,561,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE457
Mã phần lô PP2300229701
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE458
Mã phần lô PP2300229702
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE459
Mã phần lô PP2300229703
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE460
Mã phần lô PP2300229704
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE461
Mã phần lô PP2300229705
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE462
Mã phần lô PP2300229706
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE463
Mã phần lô PP2300229707
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE464
Mã phần lô PP2300229708
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE465
Mã phần lô PP2300229709
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE466
Mã phần lô PP2300229710
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE467
Mã phần lô PP2300229711
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE468
Mã phần lô PP2300229712
Giá từng phần lô 48,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE469
Mã phần lô PP2300229713
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE470
Mã phần lô PP2300229714
Giá từng phần lô 699,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE471
Mã phần lô PP2300229715
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE472
Mã phần lô PP2300229716
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE473
Mã phần lô PP2300229717
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE474
Mã phần lô PP2300229718
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE475
Mã phần lô PP2300229719
Giá từng phần lô 13,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE476
Mã phần lô PP2300229720
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE477
Mã phần lô PP2300229721
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE478
Mã phần lô PP2300229722
Giá từng phần lô 15,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE479
Mã phần lô PP2300229723
Giá từng phần lô 73,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,468,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE480
Mã phần lô PP2300229724
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE481
Mã phần lô PP2300229725
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE482
Mã phần lô PP2300229726
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE483
Mã phần lô PP2300229727
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE484
Mã phần lô PP2300229728
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE485
Mã phần lô PP2300229729
Giá từng phần lô 26,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE486
Mã phần lô PP2300229730
Giá từng phần lô 868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE487
Mã phần lô PP2300229731
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE488
Mã phần lô PP2300229732
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE489
Mã phần lô PP2300229733
Giá từng phần lô 37,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE490
Mã phần lô PP2300229734
Giá từng phần lô 1,543,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE491
Mã phần lô PP2300229735
Giá từng phần lô 189,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,794,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE492
Mã phần lô PP2300229736
Giá từng phần lô 10,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE493
Mã phần lô PP2300229737
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE494
Mã phần lô PP2300229738
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE495
Mã phần lô PP2300229739
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE496
Mã phần lô PP2300229740
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE497
Mã phần lô PP2300229741
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE498
Mã phần lô PP2300229742
Giá từng phần lô 998,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE499
Mã phần lô PP2300229743
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE500
Mã phần lô PP2300229744
Giá từng phần lô 976,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE501
Mã phần lô PP2300229745
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE502
Mã phần lô PP2300229746
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE503
Mã phần lô PP2300229747
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE504
Mã phần lô PP2300229748
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE505
Mã phần lô PP2300229749
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE506
Mã phần lô PP2300229750
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE507
Mã phần lô PP2300229751
Giá từng phần lô 29,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE508
Mã phần lô PP2300229752
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE509
Mã phần lô PP2300229753
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE510
Mã phần lô PP2300229754
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE511
Mã phần lô PP2300229755
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE512
Mã phần lô PP2300229756
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE513
Mã phần lô PP2300229757
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE514
Mã phần lô PP2300229758
Giá từng phần lô 254,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE515
Mã phần lô PP2300229759
Giá từng phần lô 4,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE516
Mã phần lô PP2300229760
Giá từng phần lô 2,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE517
Mã phần lô PP2300229761
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE518
Mã phần lô PP2300229762
Giá từng phần lô 4,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GNE519
Mã phần lô PP2300229763
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->