Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300162875-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Phước Long
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Phước Long
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300120020
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bạc Liêu
Giá gói thầu 30,525,759,230 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 305.257.594 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300262760 - TCS.2324.G1.001 87,500,000 875,000
2 PP2300262761 - TCS.2324.G1.002 3,900,000 39,000
3 PP2300262762 - TCS.2324.G1.003 71,494,500 714,945
4 PP2300262763 - TCS.2324.G1.004 48,400,000 484,000
5 PP2300262764 - TCS.2324.G1.005 103,500,000 1,035,000
6 PP2300262765 - TCS.2324.G1.006 10,140,000 101,400
7 PP2300262766 - TCS.2324.G1.007 23,340,000 233,400
8 PP2300262767 - TCS.2324.G1.008 8,200,000 82,000
9 PP2300262768 - TCS.2324.G1.009 31,500,000 315,000
10 PP2300262769 - TCS.2324.G1.010 79,000,000 790,000
11 PP2300262770 - TCS.2324.G1.011 15,900,000 159,000
12 PP2300262771 - TCS.2324.G1.012 32,545,000 325,450
13 PP2300262772 - TCS.2324.G1.013 115,000,000 1,150,000
14 PP2300262773 - TCS.2324.G1.014 87,600,000 876,000
15 PP2300262774 - TCS.2324.G1.015 85,960,000 859,600
16 PP2300262775 - TCS.2324.G1.016 101,400,000 1,014,000
17 PP2300262776 - TCS.2324.G1.017 104,100,000 1,041,000
18 PP2300262777 - TCS.2324.G1.018 112,455,000 1,124,550
19 PP2300262778 - TCS.2324.G1.019 21,750,000 217,500
20 PP2300262779 - TCS.2324.G1.020 58,200,000 582,000
21 PP2300262780 - TCS.2324.G1.021 69,600,000 696,000
22 PP2300262781 - TCS.2324.G1.022 735,000,000 7,350,000
23 PP2300262782 - TCS.2324.G1.023 19,250,000 192,500
24 PP2300262783 - TCS.2324.G1.024 17,670,000 176,700
25 PP2300262784 - TCS.2324.G1.025 5,900,000 59,000
26 PP2300262785 - TCS.2324.G1.026 18,155,000 181,550
27 PP2300262786 - TCS.2324.G1.027 31,200,000 312,000
28 PP2300262787 - TCS.2324.G1.028 88,800,000 888,000
29 PP2300262788 - TCS.2324.G1.029 34,500,000 345,000
30 PP2300262789 - TCS.2324.G1.030 159,000,000 1,590,000
31 PP2300262790 - TCS.2324.G1.031 29,560,000 295,600
32 PP2300262791 - TCS.2324.G1.032 72,000,000 720,000
33 PP2300262792 - TCS.2324.G1.033 94,000,000 940,000
34 PP2300262793 - TCS.2324.G1.034 47,970,000 479,700
35 PP2300262794 - TCS.2324.G1.035 256,500,000 2,565,000
36 PP2300262795 - TCS.2324.G1.036 110,100,000 1,101,000
37 PP2300262796 - TCS.2324.G1.037 96,800,000 968,000
38 PP2300262797 - TCS.2324.G1.038 123,000,000 1,230,000
39 PP2300262798 - TCS.2324.G1.039 225,000,000 2,250,000
40 PP2300262799 - TCS.2324.G1.040 19,195,000 191,950
41 PP2300262800 - TCS.2324.G1.041 57,000,000 570,000
42 PP2300262801 - TCS.2324.G1.042 55,000,000 550,000
43 PP2300262802 - TCS.2324.G1.043 39,000,000 390,000
44 PP2300262803 - TCS.2324.G1.044 2,760,000 27,600
45 PP2300262804 - TCS.2324.G1.045 15,120,000 151,200
46 PP2300262805 - TCS.2324.G1.046 105,000,000 1,050,000
47 PP2300262806 - TCS.2324.G1.047 37,500,000 375,000
48 PP2300262807 - TCS.2324.G1.048 165,000,000 1,650,000
49 PP2300262808 - TCS.2324.G1.049 73,500,000 735,000
50 PP2300262809 - TCS.2324.G1.050 92,500,000 925,000
51 PP2300262810 - TCS.2324.G1.051 39,900,000 399,000
52 PP2300262811 - TCS.2324.G1.052 184,569,000 1,845,690
53 PP2300262812 - TCS.2324.G1.053 5,796,000 57,960
54 PP2300262813 - TCS.2324.G1.054 51,480,000 514,800
55 PP2300262814 - TCS.2324.G1.055 8,900,000 89,000
56 PP2300262815 - TCS.2324.G1.056 7,100,000 71,000
57 PP2300262816 - TCS.2324.G1.057 63,000,000 630,000
58 PP2300262817 - TCS.2324.G1.058 81,250,000 812,500
59 PP2300262818 - TCS.2324.G1.059 39,375,000 393,750
60 PP2300262819 - TCS.2324.G1.060 48,000,000 480,000
61 PP2300262820 - TCS.2324.G1.061 9,175,700 91,757
62 PP2300262821 - TCS.2324.G1.062 63,000,000 630,000
63 PP2300262822 - TCS.2324.G1.063 67,500,000 675,000
64 PP2300262823 - TCS.2324.G1.064 138,600,000 1,386,000
65 PP2300262824 - TCS.2324.G1.065 28,644,000 286,440
66 PP2300262825 - TCS.2324.G1.066 116,025,000 1,160,250
67 PP2300262826 - TCS.2324.G1.067 100,000,000 1,000,000
68 PP2300262827 - TCS.2324.G1.068 147,000,000 1,470,000
69 PP2300262828 - TCS.2324.G1.069 1,995,000 19,950
70 PP2300262829 - TCS.2324.G1.070 15,750,000 157,500
71 PP2300262830 - TCS.2324.G1.071 27,930,000 279,300
72 PP2300262831 - TCS.2324.G1.072 57,750,000 577,500
73 PP2300262832 - TCS.2324.G1.073 22,365,000 223,650
74 PP2300262833 - TCS.2324.G1.074 65,100,000 651,000
75 PP2300262834 - TCS.2324.G1.075 30,000,000 300,000
76 PP2300262835 - TCS.2324.G1.076 64,000,000 640,000
77 PP2300262836 - TCS.2324.G1.077 23,985,000 239,850
78 PP2300262837 - TCS.2324.G1.078 45,195,000 451,950
79 PP2300262838 - TCS.2324.G1.079 63,500,000 635,000
80 PP2300262839 - TCS.2324.G1.080 5,917,500 59,175
81 PP2300262840 - TCS.2324.G1.081 23,310,000 233,100
82 PP2300262841 - TCS.2324.G1.082 38,000,000 380,000
83 PP2300262842 - TCS.2324.G1.083 36,630,000 366,300
84 PP2300262843 - TCS.2324.G1.084 42,525,000 425,250
85 PP2300262844 - TCS.2324.G1.085 125,000,000 1,250,000
86 PP2300262845 - TCS.2324.G1.086 24,000,000 240,000
87 PP2300262846 - TCS.2324.G1.087 405,720,000 4,057,200
88 PP2300262847 - TCS.2324.G1.088 162,900,000 1,629,000
89 PP2300262848 - TCS.2324.G1.089 78,000,000 780,000
90 PP2300262849 - TCS.2324.G1.090 85,000,000 850,000
91 PP2300262850 - TCS.2324.G1.091 67,500,000 675,000
92 PP2300262851 - TCS.2324.G1.092 55,650,000 556,500
93 PP2300262852 - TCS.2324.G1.093 518,700,000 5,187,000
94 PP2300262853 - TCS.2324.G1.094 67,000,000 670,000
95 PP2300262854 - TCS.2324.G1.095 329,700,000 3,297,000
96 PP2300262855 - TCS.2324.G1.096 210,000,000 2,100,000
97 PP2300262856 - TCS.2324.G1.097 75,000,000 750,000
98 PP2300262857 - TCS.2324.G1.098 14,140,000 141,400
99 PP2300262858 - TCS.2324.G1.099 79,500,000 795,000
100 PP2300262859 - TCS.2324.G1.100 76,800,000 768,000
101 PP2300262860 - TCS.2324.G1.101 40,500,000 405,000
102 PP2300262861 - TCS.2324.G1.102 88,200,000 882,000
103 PP2300262862 - TCS.2324.G1.103 88,750,000 887,500
104 PP2300262863 - TCS.2324.G1.104 80,000,000 800,000
105 PP2300262864 - TCS.2324.G1.105 37,700,000 377,000
106 PP2300262865 - TCS.2324.G1.106 79,000,000 790,000
107 PP2300262866 - TCS.2324.G1.107 74,300,000 743,000
108 PP2300262867 - TCS.2324.G1.108 21,000,000 210,000
109 PP2300262868 - TCS.2324.G1.109 83,160,000 831,600
110 PP2300262869 - TCS.2324.G1.110 26,325,000 263,250
111 PP2300262870 - TCS.2324.G1.111 10,250,000 102,500
112 PP2300262871 - TCS.2324.G1.112 20,000,000 200,000
113 PP2300262872 - TCS.2324.G1.113 21,600,000 216,000
114 PP2300262873 - TCS.2324.G1.114 14,060,000 140,600
115 PP2300262874 - TCS.2324.G1.115 10,500,000 105,000
116 PP2300262875 - TCS.2324.G1.116 7,500,000 75,000
117 PP2300262876 - TCS.2324.G1.117 4,935,000 49,350
118 PP2300262877 - TCS.2324.G1.118 92,400,000 924,000
119 PP2300262878 - TCS.2324.G1.119 10,608,000 106,080
120 PP2300262879 - TCS.2324.G1.120 102,342,000 1,023,420
121 PP2300262880 - TCS.2324.G1.121 7,560,000 75,600
122 PP2300262881 - TCS.2324.G1.122 39,375,000 393,750
123 PP2300262882 - TCS.2324.G1.123 2,340,000 23,400
124 PP2300262883 - TCS.2324.G1.124 11,400,000 114,000
125 PP2300262884 - TCS.2324.G1.125 36,500,000 365,000
126 PP2300262885 - TCS.2324.G1.126 85,500,000 855,000
127 PP2300262886 - TCS.2324.G1.127 64,220,000 642,200
128 PP2300262887 - TCS.2324.G1.128 206,080,000 2,060,800
129 PP2300262888 - TCS.2324.G1.129 8,800,000 88,000
130 PP2300262889 - TCS.2324.G1.130 8,946,000 89,460
131 PP2300262890 - TCS.2324.G1.131 1,260,000 12,600
132 PP2300262891 - TCS.2324.G1.132 720,000 7,200
133 PP2300262892 - TCS.2324.G1.133 13,300,000 133,000
134 PP2300262893 - TCS.2324.G1.134 3,276,000 32,760
135 PP2300262894 - TCS.2324.G1.135 20,800,000 208,000
136 PP2300262895 - TCS.2324.G1.136 12,350,000 123,500
137 PP2300262896 - TCS.2324.G1.137 41,600,000 416,000
138 PP2300262897 - TCS.2324.G1.138 69,300,000 693,000
139 PP2300262898 - TCS.2324.G1.139 39,000,000 390,000
140 PP2300262899 - TCS.2324.G1.140 147,420,000 1,474,200
141 PP2300262900 - TCS.2324.G1.141 40,425,000 404,250
142 PP2300262901 - TCS.2324.G1.142 89,250,000 892,500
143 PP2300262902 - TCS.2324.G1.143 84,000,000 840,000
144 PP2300262903 - TCS.2324.G1.144 3,510,000 35,100
145 PP2300262904 - TCS.2324.G1.145 33,300,000 333,000
146 PP2300262905 - TCS.2324.G1.146 81,900,000 819,000
147 PP2300262906 - TCS.2324.G1.147 39,000,000 390,000
148 PP2300262907 - TCS.2324.G1.148 31,200,000 312,000
149 PP2300262908 - TCS.2324.G1.149 5,796,000 57,960
150 PP2300262909 - TCS.2324.G1.150 11,125,000 111,250
151 PP2300262910 - TCS.2324.G1.151 19,000,000 190,000
152 PP2300262911 - TCS.2324.G1.152 17,010,000 170,100
153 PP2300262912 - TCS.2324.G1.153 7,959,000 79,590
154 PP2300262913 - TCS.2324.G1.154 5,500,000 55,000
155 PP2300262914 - TCS.2324.G1.155 66,600,000 666,000
156 PP2300262915 - TCS.2324.G1.156 20,092,800 200,928
157 PP2300262916 - TCS.2324.G1.157 81,000,000 810,000
158 PP2300262917 - TCS.2324.G1.158 85,500,000 855,000
159 PP2300262918 - TCS.2324.G1.159 38,000,000 380,000
160 PP2300262919 - TCS.2324.G1.160 79,500,000 795,000
161 PP2300262920 - TCS.2324.G1.161 105,000,000 1,050,000
162 PP2300262921 - TCS.2324.G1.162 95,000,000 950,000
163 PP2300262922 - TCS.2324.G1.163 58,800,000 588,000
164 PP2300262923 - TCS.2324.G1.164 57,750,000 577,500
165 PP2300262924 - TCS.2324.G1.165 16,250,000 162,500
166 PP2300262925 - TCS.2324.G1.166 46,800,000 468,000
167 PP2300262926 - TCS.2324.G1.167 11,280,000 112,800
168 PP2300262927 - TCS.2324.G1.168 280,000,000 2,800,000
169 PP2300262928 - TCS.2324.G1.169 312,500,000 3,125,000
170 PP2300262929 - TCS.2324.G1.170 367,800,000 3,678,000
171 PP2300262930 - TCS.2324.G1.171 405,000,000 4,050,000
172 PP2300262931 - TCS.2324.G1.172 6,923,280 69,233
173 PP2300262932 - TCS.2324.G1.173 34,000,000 340,000
174 PP2300262933 - TCS.2324.G1.174 68,000,000 680,000
175 PP2300262934 - TCS.2324.G1.175 115,000,000 1,150,000
176 PP2300262935 - TCS.2324.G1.176 199,500,000 1,995,000
177 PP2300262936 - TCS.2324.G1.177 18,000,000 180,000
178 PP2300262937 - TCS.2324.G1.178 36,000,000 360,000
179 PP2300262938 - TCS.2324.G1.179 140,000,000 1,400,000
180 PP2300262939 - TCS.2324.G1.180 87,500,000 875,000
181 PP2300262940 - TCS.2324.G1.181 100,000,000 1,000,000
182 PP2300262941 - TCS.2324.G1.182 3,940,000 39,400
183 PP2300262942 - TCS.2324.G1.183 11,700,000 117,000
184 PP2300262943 - TCS.2324.G1.184 19,848,450 198,485
185 PP2300262944 - TCS.2324.G1.185 13,650,000 136,500
186 PP2300262945 - TCS.2324.G1.186 45,000,000 450,000
187 PP2300262946 - TCS.2324.G1.187 70,200,000 702,000
188 PP2300262947 - TCS.2324.G1.188 63,000,000 630,000
189 PP2300262948 - TCS.2324.G1.189 55,200,000 552,000
190 PP2300262949 - TCS.2324.G1.190 32,250,000 322,500
191 PP2300262950 - TCS.2324.G1.191 125,000,000 1,250,000
192 PP2300262951 - TCS.2324.G1.192 33,379,500 333,795
193 PP2300262952 - TCS.2324.G1.193 39,390,000 393,900
194 PP2300262953 - TCS.2324.G1.194 30,000,000 300,000
195 PP2300262954 - TCS.2324.G1.195 62,400,000 624,000
196 PP2300262955 - TCS.2324.G1.196 45,990,000 459,900
197 PP2300262956 - TCS.2324.G1.197 20,250,000 202,500
198 PP2300262957 - TCS.2324.G1.198 13,800,000 138,000
199 PP2300262958 - TCS.2324.G1.199 3,790,500 37,905
200 PP2300262959 - TCS.2324.G1.200 130,000,000 1,300,000
201 PP2300262960 - TCS.2324.G1.201 119,700,000 1,197,000
202 PP2300262961 - TCS.2324.G1.202 183,750,000 1,837,500
203 PP2300262962 - TCS.2324.G1.203 133,875,000 1,338,750
204 PP2300262963 - TCS.2324.G1.204 68,750,000 687,500
205 PP2300262964 - TCS.2324.G1.205 60,690,000 606,900
206 PP2300262965 - TCS.2324.G1.206 442,200,000 4,422,000
207 PP2300262966 - TCS.2324.G1.207 31,350,000 313,500
208 PP2300262967 - TCS.2324.G1.208 105,340,500 1,053,405
209 PP2300262968 - TCS.2324.G1.209 17,242,500 172,425
210 PP2300262969 - TCS.2324.G1.210 44,250,000 442,500
211 PP2300262970 - TCS.2324.G1.211 222,000,000 2,220,000
212 PP2300262971 - TCS.2324.G1.212 44,940,000 449,400
213 PP2300262972 - TCS.2324.G1.213 40,000,000 400,000
214 PP2300262973 - TCS.2324.G1.214 1,159,200 11,592
215 PP2300262974 - TCS.2324.G1.215 41,740,000 417,400
216 PP2300262975 - TCS.2324.G1.216 89,250,000 892,500
217 PP2300262976 - TCS.2324.G1.217 73,080,000 730,800
218 PP2300262977 - TCS.2324.G1.218 11,970,000 119,700
219 PP2300262978 - TCS.2324.G1.219 42,120,000 421,200
220 PP2300262979 - TCS.2324.G1.220 11,992,500 119,925
221 PP2300262980 - TCS.2324.G1.221 33,306,000 333,060
222 PP2300262981 - TCS.2324.G1.222 31,122,000 311,220
223 PP2300262982 - TCS.2324.G1.223 64,226,400 642,264
224 PP2300262983 - TCS.2324.G1.224 65,000,000 650,000
225 PP2300262984 - TCS.2324.G1.225 160,000,000 1,600,000
226 PP2300262985 - TCS.2324.G1.226 105,000,000 1,050,000
227 PP2300262986 - TCS.2324.G1.227 6,300,000 63,000
228 PP2300262987 - TCS.2324.G1.228 21,157,500 211,575
229 PP2300262988 - TCS.2324.G1.229 21,157,500 211,575
230 PP2300262989 - TCS.2324.G1.230 37,894,500 378,945
231 PP2300262990 - TCS.2324.G1.231 2,041,000 20,410
232 PP2300262991 - TCS.2324.G1.232 39,000,000 390,000
233 PP2300262992 - TCS.2324.G1.233 34,500,000 345,000
234 PP2300262993 - TCS.2324.G1.234 1,120,000 11,200
235 PP2300262994 - TCS.2324.G1.235 9,360,000 93,600
236 PP2300262995 - TCS.2324.G1.236 2,750,000 27,500
237 PP2300262996 - TCS.2324.G1.237 3,680,000 36,800
238 PP2300262997 - TCS.2324.G1.238 243,360,000 2,433,600
239 PP2300262998 - TCS.2324.G1.239 46,000,000 460,000
240 PP2300262999 - TCS.2324.G1.240 115,000,000 1,150,000
241 PP2300263000 - TCS.2324.G1.241 36,000,000 360,000
242 PP2300263001 - TCS.2324.G1.242 57,000,000 570,000
243 PP2300263002 - TCS.2324.G1.243 81,000,000 810,000
244 PP2300263003 - TCS.2324.G1.244 42,000,000 420,000
245 PP2300263004 - TCS.2324.G1.245 50,750,000 507,500
246 PP2300263005 - TCS.2324.G1.246 51,060,000 510,600
247 PP2300263006 - TCS.2324.G1.247 85,500,000 855,000
248 PP2300263007 - TCS.2324.G1.248 60,000,000 600,000
249 PP2300263008 - TCS.2324.G1.249 22,500,000 225,000
250 PP2300263009 - TCS.2324.G1.250 20,000,000 200,000
251 PP2300263010 - TCS.2324.G1.251 1,768,000 17,680
252 PP2300263011 - TCS.2324.G1.252 17,501,400 175,014
253 PP2300263012 - TCS.2324.G1.253 2,054,000 20,540
254 PP2300263013 - TCS.2324.G1.254 33,000,000 330,000
255 PP2300263014 - TCS.2324.G1.255 45,000,000 450,000
256 PP2300263015 - TCS.2324.G1.256 30,400,000 304,000
257 PP2300263016 - TCS.2324.G1.257 26,500,000 265,000
258 PP2300263017 - TCS.2324.G1.258 11,970,000 119,700
259 PP2300263018 - TCS.2324.G1.259 9,900,000 99,000
260 PP2300263019 - TCS.2324.G1.260 31,174,000 311,740
261 PP2300263020 - TCS.2324.G1.261 57,960,000 579,600
262 PP2300263021 - TCS.2324.G1.262 62,400,000 624,000
263 PP2300263022 - TCS.2324.G1.263 16,500,000 165,000
264 PP2300263023 - TCS.2324.G1.264 6,000,000 60,000
265 PP2300263024 - TCS.2324.G1.265 297,500,000 2,975,000
266 PP2300263025 - TCS.2324.G1.266 25,200,000 252,000
267 PP2300263026 - TCS.2324.G1.267 93,000,000 930,000
268 PP2300263027 - TCS.2324.G1.268 22,659,000 226,590
269 PP2300263028 - TCS.2324.G1.269 14,175,000 141,750
270 PP2300263029 - TCS.2324.G1.270 5,586,000 55,860
271 PP2300263030 - TCS.2324.G1.271 80,796,000 807,960
272 PP2300263031 - TCS.2324.G1.272 8,820,000 88,200
273 PP2300263032 - TCS.2324.G1.273 2,780,000 27,800
274 PP2300263033 - TCS.2324.G1.274 34,200,000 342,000
275 PP2300263034 - TCS.2324.G1.275 36,000,000 360,000
276 PP2300263035 - TCS.2324.G1.276 238,500,000 2,385,000
277 PP2300263036 - TCS.2324.G1.277 49,900,000 499,000
278 PP2300263037 - TCS.2324.G1.278 13,000,000 130,000
279 PP2300263038 - TCS.2324.G1.279 94,500,000 945,000
280 PP2300263039 - TCS.2324.G1.280 93,000,000 930,000
281 PP2300263040 - TCS.2324.G1.281 21,300,000 213,000
282 PP2300263041 - TCS.2324.G1.282 49,000,000 490,000
283 PP2300263042 - TCS.2324.G1.283 25,200,000 252,000
284 PP2300263043 - TCS.2324.G1.284 30,800,000 308,000
285 PP2300263044 - TCS.2324.G1.285 36,330,000 363,300
286 PP2300263045 - TCS.2324.G1.286 13,455,000 134,550
287 PP2300263046 - TCS.2324.G1.287 21,000,000 210,000
288 PP2300263047 - TCS.2324.G1.288 37,800,000 378,000
289 PP2300263048 - TCS.2324.G1.289 176,400,000 1,764,000
290 PP2300263049 - TCS.2324.G1.290 159,000,000 1,590,000
291 PP2300263050 - TCS.2324.G1.291 195,000,000 1,950,000
292 PP2300263051 - TCS.2324.G1.292 165,000,000 1,650,000
293 PP2300263052 - TCS.2324.G1.293 113,960,000 1,139,600
294 PP2300263053 - TCS.2324.G1.294 3,480,000 34,800
295 PP2300263054 - TCS.2324.G1.295 180,000,000 1,800,000
296 PP2300263055 - TCS.2324.G1.296 19,845,000 198,450
297 PP2300263056 - TCS.2324.G1.297 19,299,000 192,990
298 PP2300263057 - TCS.2324.G1.298 36,500,000 365,000
299 PP2300263058 - TCS.2324.G1.299 19,370,000 193,700
300 PP2300263059 - TCS.2324.G1.300 105,000,000 1,050,000
301 PP2300263060 - TCS.2324.G1.301 38,430,000 384,300
302 PP2300263061 - TCS.2324.G1.302 26,000,000 260,000
303 PP2300263062 - TCS.2324.G1.303 374,850,000 3,748,500
304 PP2300263063 - TCS.2324.G1.304 62,475,000 624,750
305 PP2300263064 - TCS.2324.G1.305 24,495,000 244,950
306 PP2300263065 - TCS.2324.G1.306 48,000,000 480,000
307 PP2300263066 - TCS.2324.G1.307 28,350,000 283,500
308 PP2300263067 - TCS.2324.G1.308 22,680,000 226,800
309 PP2300263068 - TCS.2324.G1.309 7,020,000 70,200
310 PP2300263069 - TCS.2324.G1.310 22,500,000 225,000
311 PP2300263070 - TCS.2324.G1.311 14,347,200 143,472
312 PP2300263071 - TCS.2324.G1.312 11,025,000 110,250
313 PP2300263072 - TCS.2324.G1.313 34,450,000 344,500
314 PP2300263073 - TCS.2324.G1.314 77,440,000 774,400
315 PP2300263074 - TCS.2324.G1.315 47,500,000 475,000
316 PP2300263075 - TCS.2324.G1.316 59,500,000 595,000
317 PP2300263076 - TCS.2324.G1.317 55,860,000 558,600
318 PP2300263077 - TCS.2324.G1.318 31,500,000 315,000
319 PP2300263078 - TCS.2324.G1.319 46,475,000 464,750
320 PP2300263079 - TCS.2324.G1.320 52,500,000 525,000
321 PP2300263080 - TCS.2324.G1.321 97,500,000 975,000
322 PP2300263081 - TCS.2324.G1.322 48,100,000 481,000
323 PP2300263082 - TCS.2324.G1.323 78,400,000 784,000
324 PP2300263083 - TCS.2324.G1.324 45,360,000 453,600
325 PP2300263084 - TCS.2324.G1.325 133,250,000 1,332,500
326 PP2300263085 - TCS.2324.G1.326 35,280,000 352,800
327 PP2300263086 - TCS.2324.G1.327 14,804,400 148,044
328 PP2300263087 - TCS.2324.G1.328 57,960,000 579,600
329 PP2300263088 - TCS.2324.G1.329 10,842,000 108,420
330 PP2300263089 - TCS.2324.G1.330 31,156,200 311,562
331 PP2300263090 - TCS.2324.G1.331 32,514,300 325,143
332 PP2300263091 - TCS.2324.G1.332 319,840,000 3,198,400
333 PP2300263092 - TCS.2324.G1.333 90,000,000 900,000
334 PP2300263093 - TCS.2324.G1.334 13,650,000 136,500
335 PP2300263094 - TCS.2324.G1.335 17,000,000 170,000
336 PP2300263095 - TCS.2324.G1.336 9,691,500 96,915
337 PP2300263096 - TCS.2324.G1.337 31,127,200 311,272
338 PP2300263097 - TCS.2324.G1.338 19,422,000 194,220
339 PP2300263098 - TCS.2324.G1.339 16,000,000 160,000
340 PP2300263099 - TCS.2324.G1.340 10,857,000 108,570
341 PP2300263100 - TCS.2324.G1.341 9,074,000 90,740
342 PP2300263101 - TCS.2324.G1.342 3,893,500 38,935
343 PP2300263102 - TCS.2324.G1.343 37,000,000 370,000
344 PP2300263103 - TCS.2324.G1.344 29,400,000 294,000
345 PP2300263104 - TCS.2324.G1.345 3,838,900 38,389
346 PP2300263105 - TCS.2324.G1.346 4,436,250 44,363
347 PP2300263106 - TCS.2324.G1.347 72,500,000 725,000
348 PP2300263107 - TCS.2324.G1.348 54,600,000 546,000
349 PP2300263108 - TCS.2324.G1.349 159,430,000 1,594,300
350 PP2300263109 - TCS.2324.G1.350 120,000,000 1,200,000
351 PP2300263110 - TCS.2324.G1.351 139,650,000 1,396,500
352 PP2300263111 - TCS.2324.G1.352 45,000,000 450,000
353 PP2300263112 - TCS.2324.G1.353 94,500,000 945,000
354 PP2300263113 - TCS.2324.G1.354 147,000,000 1,470,000
355 PP2300263114 - TCS.2324.G1.355 50,400,000 504,000
356 PP2300263115 - TCS.2324.G1.356 54,000,000 540,000
357 PP2300263116 - TCS.2324.G1.357 72,500,000 725,000
358 PP2300263117 - TCS.2324.G1.358 13,230,000 132,300
359 PP2300263118 - TCS.2324.G1.359 52,500,000 525,000
360 PP2300263119 - TCS.2324.G1.360 8,534,500 85,345
361 PP2300263120 - TCS.2324.G1.361 8,575,000 85,750
362 PP2300263121 - TCS.2324.G1.362 24,700,000 247,000
363 PP2300263122 - TCS.2324.G1.363 55,427,400 554,274
364 PP2300263123 - TCS.2324.G1.364 79,950,000 799,500
365 PP2300263124 - TCS.2324.G1.365 31,500,000 315,000
366 PP2300263125 - TCS.2324.G1.366 5,000,000 50,000
367 PP2300263126 - TCS.2324.G1.367 52,800,000 528,000
368 PP2300263127 - TCS.2324.G1.368 94,250,000 942,500
369 PP2300263128 - TCS.2324.G1.369 5,604,900 56,049
370 PP2300263129 - TCS.2324.G1.370 65,600,000 656,000
371 PP2300263130 - TCS.2324.G1.371 3,780,000 37,800
372 PP2300263131 - TCS.2324.G1.372 64,890,000 648,900
373 PP2300263132 - TCS.2324.G1.373 345,000,000 3,450,000
374 PP2300263133 - TCS.2324.G1.374 4,914,000 49,140
375 PP2300263134 - TCS.2324.G1.375 78,000,000 780,000
376 PP2300263135 - TCS.2324.G1.376 15,750,000 157,500
377 PP2300263136 - TCS.2324.G1.377 44,100,000 441,000
378 PP2300263137 - TCS.2324.G1.378 4,368,000 43,680
379 PP2300263138 - TCS.2324.G1.379 4,914,000 49,140
380 PP2300263139 - TCS.2324.G1.380 73,750,000 737,500
381 PP2300263140 - TCS.2324.G1.381 116,550,000 1,165,500
382 PP2300263141 - TCS.2324.G1.382 79,500,000 795,000
383 PP2300263142 - TCS.2324.G1.383 65,800,000 658,000
384 PP2300263143 - TCS.2324.G1.384 69,000,000 690,000
385 PP2300263144 - TCS.2324.G1.385 405,720,000 4,057,200
386 PP2300263145 - TCS.2324.G1.386 38,960,000 389,600
387 PP2300263146 - TCS.2324.G1.387 100,000,000 1,000,000
388 PP2300263147 - TCS.2324.G1.388 85,000,000 850,000
389 PP2300263148 - TCS.2324.G1.389 69,000,000 690,000
390 PP2300263149 - TCS.2324.G1.390 9,744,000 97,440
391 PP2300263150 - TCS.2324.G1.391 2,973,600 29,736
392 PP2300263151 - TCS.2324.G1.392 2,310,000 23,100
393 PP2300263152 - TCS.2324.G1.393 5,500,000 55,000
394 PP2300263153 - TCS.2324.G1.394 1,650,000 16,500
395 PP2300263154 - TCS.2324.G1.395 69,500,000 695,000
396 PP2300263155 - TCS.2324.G1.396 68,600,000 686,000
397 PP2300263156 - TCS.2324.G1.397 94,200,000 942,000
398 PP2300263157 - TCS.2324.G1.398 60,000,000 600,000
399 PP2300263158 - TCS.2324.G1.399 76,500,000 765,000
400 PP2300263159 - TCS.2324.G1.400 24,300,000 243,000
401 PP2300263160 - TCS.2324.G1.401 18,900,000 189,000
402 PP2300263161 - TCS.2324.G1.402 71,500,000 715,000
403 PP2300263162 - TCS.2324.G1.403 28,350,000 283,500
404 PP2300263163 - TCS.2324.G1.404 14,800,000 148,000
405 PP2300263164 - TCS.2324.G1.405 17,400,000 174,000
406 PP2300263165 - TCS.2324.G1.406 18,000,000 180,000
407 PP2300263166 - TCS.2324.G1.407 34,450,000 344,500
408 PP2300263167 - TCS.2324.G1.408 7,200,000 72,000
409 PP2300263168 - TCS.2324.G1.409 88,200,000 882,000
410 PP2300263169 - TCS.2324.G1.410 114,250,500 1,142,505
411 PP2300263170 - TCS.2324.G1.411 60,000,000 600,000
412 PP2300263171 - TCS.2324.G1.412 25,795,000 257,950
413 PP2300263172 - TCS.2324.G1.413 89,250,000 892,500
414 PP2300263173 - TCS.2324.G1.414 80,020,000 800,200
415 PP2300263174 - TCS.2324.G1.415 47,500,000 475,000
416 PP2300263175 - TCS.2324.G1.416 11,340,000 113,400
417 PP2300263176 - TCS.2324.G1.417 12,600,000 126,000
418 PP2300263177 - TCS.2324.G1.418 36,750,000 367,500
419 PP2300263178 - TCS.2324.G1.419 21,500,000 215,000
420 PP2300263179 - TCS.2324.G1.420 9,660,000 96,600
421 PP2300263180 - TCS.2324.G1.421 13,500,000 135,000
422 PP2300263181 - TCS.2324.G1.422 47,480,000 474,800
423 PP2300263182 - TCS.2324.G1.423 42,840,000 428,400
424 PP2300263183 - TCS.2324.G1.424 16,380,000 163,800
425 PP2300263184 - TCS.2324.G1.425 50,300,000 503,000
426 PP2300263185 - TCS.2324.G1.426 68,625,000 686,250
427 PP2300263186 - TCS.2324.G1.427 97,020,000 970,200
428 PP2300263187 - TCS.2324.G1.428 76,000,000 760,000
429 PP2300263188 - TCS.2324.G1.429 17,892,000 178,920
430 PP2300263189 - TCS.2324.G1.430 160,000,000 1,600,000
431 PP2300263190 - TCS.2324.G1.431 170,260,000 1,702,600
432 PP2300263191 - TCS.2324.G1.432 210,000,000 2,100,000
433 PP2300263192 - TCS.2324.G1.433 67,798,800 677,988
434 PP2300263193 - TCS.2324.G1.434 63,000,000 630,000
435 PP2300263194 - TCS.2324.G1.435 59,850,000 598,500
436 PP2300263195 - TCS.2324.G1.436 39,000,000 390,000
437 PP2300263196 - TCS.2324.G1.437 15,750,000 157,500
438 PP2300263197 - TCS.2324.G1.438 35,000,000 350,000
439 PP2300263198 - TCS.2324.G1.439 9,555,000 95,550
440 PP2300263199 - TCS.2324.G1.440 25,070,000 250,700
441 PP2300263200 - TCS.2324.G1.441 53,508,000 535,080
442 PP2300263201 - TCS.2324.G1.442 53,880,000 538,800
443 PP2300263202 - TCS.2324.G1.443 5,124,000 51,240
444 PP2300263203 - TCS.2324.G1.444 25,433,200 254,332
445 PP2300263204 - TCS.2324.G1.445 39,900,000 399,000
446 PP2300263205 - TCS.2324.G1.446 39,250,000 392,500
447 PP2300263206 - TCS.2324.G1.447 4,830,000 48,300
448 PP2300263207 - TCS.2324.G1.448 13,965,000 139,650
449 PP2300263208 - TCS.2324.G1.449 9,759,750 97,598
450 PP2300263209 - TCS.2324.G1.450 2,880,000 28,800
451 PP2300263210 - TCS.2324.G1.451 51,450,000 514,500
452 PP2300263211 - TCS.2324.G1.452 18,900,000 189,000
453 PP2300263212 - TCS.2324.G1.453 49,900,000 499,000
454 PP2300263213 - TCS.2324.G1.454 21,100,000 211,000
455 PP2300263214 - TCS.2324.G1.455 25,800,000 258,000
456 PP2300263215 - TCS.2324.G1.456 1,146,000 11,460
457 PP2300263216 - TCS.2324.G1.457 45,000,000 450,000
458 PP2300263217 - TCS.2324.G1.458 7,069,400 70,694
459 PP2300263218 - TCS.2324.G1.459 26,208,000 262,080
460 PP2300263219 - TCS.2324.G1.460 27,930,000 279,300
461 PP2300263220 - TCS.2324.G1.461 10,489,500 104,895
462 PP2300263221 - TCS.2324.G1.462 14,000,000 140,000
463 PP2300263222 - TCS.2324.G1.463 7,497,000 74,970
464 PP2300263223 - TCS.2324.G1.464 8,100,000 81,000
465 PP2300263224 - TCS.2324.G1.465 19,500,000 195,000
466 PP2300263225 - TCS.2324.G1.466 19,175,000 191,750
467 PP2300263226 - TCS.2324.G1.467 270,000,000 2,700,000
468 PP2300263227 - TCS.2324.G1.468 157,500,000 1,575,000
469 PP2300263228 - TCS.2324.G1.469 16,380,000 163,800
470 PP2300263229 - TCS.2324.G1.470 44,800,000 448,000
471 PP2300263230 - TCS.2324.G1.471 18,525,000 185,250
472 PP2300263231 - TCS.2324.G1.472 17,745,000 177,450
473 PP2300263232 - TCS.2324.G1.473 60,000,000 600,000
474 PP2300263233 - TCS.2324.G1.474 114,300,000 1,143,000
475 PP2300263234 - TCS.2324.G1.475 10,803,000 108,030
476 PP2300263235 - TCS.2324.G1.476 46,920,000 469,200
477 PP2300263236 - TCS.2324.G1.477 3,000,000 30,000
478 PP2300263237 - TCS.2324.G1.478 14,000,000 140,000
479 PP2300263238 - TCS.2324.G1.479 33,600,000 336,000
480 PP2300263239 - TCS.2324.G1.480 8,820,000 88,200
481 PP2300263240 - TCS.2324.G1.481 19,500,000 195,000
482 PP2300263241 - TCS.2324.G1.482 27,750,000 277,500
483 PP2300263242 - TCS.2324.G1.483 13,500,000 135,000
484 PP2300263243 - TCS.2324.G1.484 5,590,000 55,900
485 PP2300263244 - TCS.2324.G1.485 128,625,000 1,286,250
486 PP2300263245 - TCS.2324.G1.486 350,175,000 3,501,750
487 PP2300263246 - TCS.2324.G1.487 80,000,000 800,000
488 PP2300263247 - TCS.2324.G1.488 47,880,000 478,800
489 PP2300263248 - TCS.2324.G1.489 54,000,000 540,000
TCS.2324.G1.001
Mã phần lô PP2300262760
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.002
Mã phần lô PP2300262761
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.003
Mã phần lô PP2300262762
Giá từng phần lô 71,494,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.004
Mã phần lô PP2300262763
Giá từng phần lô 48,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.005
Mã phần lô PP2300262764
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.006
Mã phần lô PP2300262765
Giá từng phần lô 10,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.007
Mã phần lô PP2300262766
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.008
Mã phần lô PP2300262767
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.009
Mã phần lô PP2300262768
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.010
Mã phần lô PP2300262769
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.011
Mã phần lô PP2300262770
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.012
Mã phần lô PP2300262771
Giá từng phần lô 32,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.013
Mã phần lô PP2300262772
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.014
Mã phần lô PP2300262773
Giá từng phần lô 87,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.015
Mã phần lô PP2300262774
Giá từng phần lô 85,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.016
Mã phần lô PP2300262775
Giá từng phần lô 101,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.017
Mã phần lô PP2300262776
Giá từng phần lô 104,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.018
Mã phần lô PP2300262777
Giá từng phần lô 112,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.019
Mã phần lô PP2300262778
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.020
Mã phần lô PP2300262779
Giá từng phần lô 58,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.021
Mã phần lô PP2300262780
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.022
Mã phần lô PP2300262781
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.023
Mã phần lô PP2300262782
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.024
Mã phần lô PP2300262783
Giá từng phần lô 17,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.025
Mã phần lô PP2300262784
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.026
Mã phần lô PP2300262785
Giá từng phần lô 18,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.027
Mã phần lô PP2300262786
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.028
Mã phần lô PP2300262787
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.029
Mã phần lô PP2300262788
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.030
Mã phần lô PP2300262789
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.031
Mã phần lô PP2300262790
Giá từng phần lô 29,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.032
Mã phần lô PP2300262791
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.033
Mã phần lô PP2300262792
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.034
Mã phần lô PP2300262793
Giá từng phần lô 47,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.035
Mã phần lô PP2300262794
Giá từng phần lô 256,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.036
Mã phần lô PP2300262795
Giá từng phần lô 110,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.037
Mã phần lô PP2300262796
Giá từng phần lô 96,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.038
Mã phần lô PP2300262797
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.039
Mã phần lô PP2300262798
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.040
Mã phần lô PP2300262799
Giá từng phần lô 19,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.041
Mã phần lô PP2300262800
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.042
Mã phần lô PP2300262801
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.043
Mã phần lô PP2300262802
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.044
Mã phần lô PP2300262803
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.045
Mã phần lô PP2300262804
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.046
Mã phần lô PP2300262805
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.047
Mã phần lô PP2300262806
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.048
Mã phần lô PP2300262807
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.049
Mã phần lô PP2300262808
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.050
Mã phần lô PP2300262809
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.051
Mã phần lô PP2300262810
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.052
Mã phần lô PP2300262811
Giá từng phần lô 184,569,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.053
Mã phần lô PP2300262812
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.054
Mã phần lô PP2300262813
Giá từng phần lô 51,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.055
Mã phần lô PP2300262814
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.056
Mã phần lô PP2300262815
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.057
Mã phần lô PP2300262816
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.058
Mã phần lô PP2300262817
Giá từng phần lô 81,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.059
Mã phần lô PP2300262818
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.060
Mã phần lô PP2300262819
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.061
Mã phần lô PP2300262820
Giá từng phần lô 9,175,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,757
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.062
Mã phần lô PP2300262821
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.063
Mã phần lô PP2300262822
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.064
Mã phần lô PP2300262823
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.065
Mã phần lô PP2300262824
Giá từng phần lô 28,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.066
Mã phần lô PP2300262825
Giá từng phần lô 116,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.067
Mã phần lô PP2300262826
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.068
Mã phần lô PP2300262827
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.069
Mã phần lô PP2300262828
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.070
Mã phần lô PP2300262829
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.071
Mã phần lô PP2300262830
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.072
Mã phần lô PP2300262831
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.073
Mã phần lô PP2300262832
Giá từng phần lô 22,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.074
Mã phần lô PP2300262833
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.075
Mã phần lô PP2300262834
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.076
Mã phần lô PP2300262835
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.077
Mã phần lô PP2300262836
Giá từng phần lô 23,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.078
Mã phần lô PP2300262837
Giá từng phần lô 45,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.079
Mã phần lô PP2300262838
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.080
Mã phần lô PP2300262839
Giá từng phần lô 5,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.081
Mã phần lô PP2300262840
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.082
Mã phần lô PP2300262841
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.083
Mã phần lô PP2300262842
Giá từng phần lô 36,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.084
Mã phần lô PP2300262843
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.085
Mã phần lô PP2300262844
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.086
Mã phần lô PP2300262845
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.087
Mã phần lô PP2300262846
Giá từng phần lô 405,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.088
Mã phần lô PP2300262847
Giá từng phần lô 162,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.089
Mã phần lô PP2300262848
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.090
Mã phần lô PP2300262849
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.091
Mã phần lô PP2300262850
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.092
Mã phần lô PP2300262851
Giá từng phần lô 55,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.093
Mã phần lô PP2300262852
Giá từng phần lô 518,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.094
Mã phần lô PP2300262853
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.095
Mã phần lô PP2300262854
Giá từng phần lô 329,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.096
Mã phần lô PP2300262855
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.097
Mã phần lô PP2300262856
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.098
Mã phần lô PP2300262857
Giá từng phần lô 14,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.099
Mã phần lô PP2300262858
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.100
Mã phần lô PP2300262859
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.101
Mã phần lô PP2300262860
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.102
Mã phần lô PP2300262861
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.103
Mã phần lô PP2300262862
Giá từng phần lô 88,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.104
Mã phần lô PP2300262863
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.105
Mã phần lô PP2300262864
Giá từng phần lô 37,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.106
Mã phần lô PP2300262865
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.107
Mã phần lô PP2300262866
Giá từng phần lô 74,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.108
Mã phần lô PP2300262867
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.109
Mã phần lô PP2300262868
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.110
Mã phần lô PP2300262869
Giá từng phần lô 26,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.111
Mã phần lô PP2300262870
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.112
Mã phần lô PP2300262871
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.113
Mã phần lô PP2300262872
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.114
Mã phần lô PP2300262873
Giá từng phần lô 14,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.115
Mã phần lô PP2300262874
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.116
Mã phần lô PP2300262875
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.117
Mã phần lô PP2300262876
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.118
Mã phần lô PP2300262877
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.119
Mã phần lô PP2300262878
Giá từng phần lô 10,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.120
Mã phần lô PP2300262879
Giá từng phần lô 102,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.121
Mã phần lô PP2300262880
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.122
Mã phần lô PP2300262881
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.123
Mã phần lô PP2300262882
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.124
Mã phần lô PP2300262883
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.125
Mã phần lô PP2300262884
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.126
Mã phần lô PP2300262885
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.127
Mã phần lô PP2300262886
Giá từng phần lô 64,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.128
Mã phần lô PP2300262887
Giá từng phần lô 206,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.129
Mã phần lô PP2300262888
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.130
Mã phần lô PP2300262889
Giá từng phần lô 8,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.131
Mã phần lô PP2300262890
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.132
Mã phần lô PP2300262891
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.133
Mã phần lô PP2300262892
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.134
Mã phần lô PP2300262893
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.135
Mã phần lô PP2300262894
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.136
Mã phần lô PP2300262895
Giá từng phần lô 12,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.137
Mã phần lô PP2300262896
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.138
Mã phần lô PP2300262897
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.139
Mã phần lô PP2300262898
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.140
Mã phần lô PP2300262899
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.141
Mã phần lô PP2300262900
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.142
Mã phần lô PP2300262901
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.143
Mã phần lô PP2300262902
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.144
Mã phần lô PP2300262903
Giá từng phần lô 3,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.145
Mã phần lô PP2300262904
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.146
Mã phần lô PP2300262905
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.147
Mã phần lô PP2300262906
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.148
Mã phần lô PP2300262907
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.149
Mã phần lô PP2300262908
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.150
Mã phần lô PP2300262909
Giá từng phần lô 11,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.151
Mã phần lô PP2300262910
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.152
Mã phần lô PP2300262911
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.153
Mã phần lô PP2300262912
Giá từng phần lô 7,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.154
Mã phần lô PP2300262913
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.155
Mã phần lô PP2300262914
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.156
Mã phần lô PP2300262915
Giá từng phần lô 20,092,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.157
Mã phần lô PP2300262916
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.158
Mã phần lô PP2300262917
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.159
Mã phần lô PP2300262918
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.160
Mã phần lô PP2300262919
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.161
Mã phần lô PP2300262920
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.162
Mã phần lô PP2300262921
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.163
Mã phần lô PP2300262922
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.164
Mã phần lô PP2300262923
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.165
Mã phần lô PP2300262924
Giá từng phần lô 16,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.166
Mã phần lô PP2300262925
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.167
Mã phần lô PP2300262926
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.168
Mã phần lô PP2300262927
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.169
Mã phần lô PP2300262928
Giá từng phần lô 312,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.170
Mã phần lô PP2300262929
Giá từng phần lô 367,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.171
Mã phần lô PP2300262930
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.172
Mã phần lô PP2300262931
Giá từng phần lô 6,923,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.173
Mã phần lô PP2300262932
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.174
Mã phần lô PP2300262933
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.175
Mã phần lô PP2300262934
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.176
Mã phần lô PP2300262935
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.177
Mã phần lô PP2300262936
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.178
Mã phần lô PP2300262937
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.179
Mã phần lô PP2300262938
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.180
Mã phần lô PP2300262939
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.181
Mã phần lô PP2300262940
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.182
Mã phần lô PP2300262941
Giá từng phần lô 3,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.183
Mã phần lô PP2300262942
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.184
Mã phần lô PP2300262943
Giá từng phần lô 19,848,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.185
Mã phần lô PP2300262944
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.186
Mã phần lô PP2300262945
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.187
Mã phần lô PP2300262946
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.188
Mã phần lô PP2300262947
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.189
Mã phần lô PP2300262948
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.190
Mã phần lô PP2300262949
Giá từng phần lô 32,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.191
Mã phần lô PP2300262950
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.192
Mã phần lô PP2300262951
Giá từng phần lô 33,379,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.193
Mã phần lô PP2300262952
Giá từng phần lô 39,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.194
Mã phần lô PP2300262953
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.195
Mã phần lô PP2300262954
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.196
Mã phần lô PP2300262955
Giá từng phần lô 45,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.197
Mã phần lô PP2300262956
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.198
Mã phần lô PP2300262957
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.199
Mã phần lô PP2300262958
Giá từng phần lô 3,790,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,905
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.200
Mã phần lô PP2300262959
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.201
Mã phần lô PP2300262960
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.202
Mã phần lô PP2300262961
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.203
Mã phần lô PP2300262962
Giá từng phần lô 133,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.204
Mã phần lô PP2300262963
Giá từng phần lô 68,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.205
Mã phần lô PP2300262964
Giá từng phần lô 60,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.206
Mã phần lô PP2300262965
Giá từng phần lô 442,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.207
Mã phần lô PP2300262966
Giá từng phần lô 31,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.208
Mã phần lô PP2300262967
Giá từng phần lô 105,340,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.209
Mã phần lô PP2300262968
Giá từng phần lô 17,242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.210
Mã phần lô PP2300262969
Giá từng phần lô 44,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.211
Mã phần lô PP2300262970
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.212
Mã phần lô PP2300262971
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.213
Mã phần lô PP2300262972
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.214
Mã phần lô PP2300262973
Giá từng phần lô 1,159,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.215
Mã phần lô PP2300262974
Giá từng phần lô 41,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.216
Mã phần lô PP2300262975
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.217
Mã phần lô PP2300262976
Giá từng phần lô 73,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.218
Mã phần lô PP2300262977
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.219
Mã phần lô PP2300262978
Giá từng phần lô 42,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.220
Mã phần lô PP2300262979
Giá từng phần lô 11,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.221
Mã phần lô PP2300262980
Giá từng phần lô 33,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.222
Mã phần lô PP2300262981
Giá từng phần lô 31,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.223
Mã phần lô PP2300262982
Giá từng phần lô 64,226,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.224
Mã phần lô PP2300262983
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.225
Mã phần lô PP2300262984
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.226
Mã phần lô PP2300262985
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.227
Mã phần lô PP2300262986
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.228
Mã phần lô PP2300262987
Giá từng phần lô 21,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.229
Mã phần lô PP2300262988
Giá từng phần lô 21,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.230
Mã phần lô PP2300262989
Giá từng phần lô 37,894,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.231
Mã phần lô PP2300262990
Giá từng phần lô 2,041,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.232
Mã phần lô PP2300262991
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.233
Mã phần lô PP2300262992
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.234
Mã phần lô PP2300262993
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.235
Mã phần lô PP2300262994
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.236
Mã phần lô PP2300262995
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.237
Mã phần lô PP2300262996
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.238
Mã phần lô PP2300262997
Giá từng phần lô 243,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,433,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.239
Mã phần lô PP2300262998
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.240
Mã phần lô PP2300262999
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.241
Mã phần lô PP2300263000
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.242
Mã phần lô PP2300263001
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.243
Mã phần lô PP2300263002
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.244
Mã phần lô PP2300263003
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.245
Mã phần lô PP2300263004
Giá từng phần lô 50,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.246
Mã phần lô PP2300263005
Giá từng phần lô 51,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.247
Mã phần lô PP2300263006
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.248
Mã phần lô PP2300263007
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.249
Mã phần lô PP2300263008
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.250
Mã phần lô PP2300263009
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.251
Mã phần lô PP2300263010
Giá từng phần lô 1,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.252
Mã phần lô PP2300263011
Giá từng phần lô 17,501,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,014
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.253
Mã phần lô PP2300263012
Giá từng phần lô 2,054,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.254
Mã phần lô PP2300263013
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.255
Mã phần lô PP2300263014
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.256
Mã phần lô PP2300263015
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.257
Mã phần lô PP2300263016
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.258
Mã phần lô PP2300263017
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.259
Mã phần lô PP2300263018
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.260
Mã phần lô PP2300263019
Giá từng phần lô 31,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.261
Mã phần lô PP2300263020
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.262
Mã phần lô PP2300263021
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.263
Mã phần lô PP2300263022
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.264
Mã phần lô PP2300263023
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.265
Mã phần lô PP2300263024
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.266
Mã phần lô PP2300263025
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.267
Mã phần lô PP2300263026
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.268
Mã phần lô PP2300263027
Giá từng phần lô 22,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.269
Mã phần lô PP2300263028
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.270
Mã phần lô PP2300263029
Giá từng phần lô 5,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.271
Mã phần lô PP2300263030
Giá từng phần lô 80,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.272
Mã phần lô PP2300263031
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.273
Mã phần lô PP2300263032
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.274
Mã phần lô PP2300263033
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.275
Mã phần lô PP2300263034
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.276
Mã phần lô PP2300263035
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.277
Mã phần lô PP2300263036
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.278
Mã phần lô PP2300263037
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.279
Mã phần lô PP2300263038
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.280
Mã phần lô PP2300263039
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.281
Mã phần lô PP2300263040
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.282
Mã phần lô PP2300263041
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.283
Mã phần lô PP2300263042
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.284
Mã phần lô PP2300263043
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.285
Mã phần lô PP2300263044
Giá từng phần lô 36,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.286
Mã phần lô PP2300263045
Giá từng phần lô 13,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.287
Mã phần lô PP2300263046
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.288
Mã phần lô PP2300263047
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.289
Mã phần lô PP2300263048
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.290
Mã phần lô PP2300263049
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.291
Mã phần lô PP2300263050
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.292
Mã phần lô PP2300263051
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.293
Mã phần lô PP2300263052
Giá từng phần lô 113,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.294
Mã phần lô PP2300263053
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.295
Mã phần lô PP2300263054
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.296
Mã phần lô PP2300263055
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.297
Mã phần lô PP2300263056
Giá từng phần lô 19,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.298
Mã phần lô PP2300263057
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.299
Mã phần lô PP2300263058
Giá từng phần lô 19,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.300
Mã phần lô PP2300263059
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.301
Mã phần lô PP2300263060
Giá từng phần lô 38,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.302
Mã phần lô PP2300263061
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.303
Mã phần lô PP2300263062
Giá từng phần lô 374,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.304
Mã phần lô PP2300263063
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.305
Mã phần lô PP2300263064
Giá từng phần lô 24,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.306
Mã phần lô PP2300263065
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.307
Mã phần lô PP2300263066
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.308
Mã phần lô PP2300263067
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.309
Mã phần lô PP2300263068
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.310
Mã phần lô PP2300263069
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.311
Mã phần lô PP2300263070
Giá từng phần lô 14,347,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.312
Mã phần lô PP2300263071
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.313
Mã phần lô PP2300263072
Giá từng phần lô 34,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.314
Mã phần lô PP2300263073
Giá từng phần lô 77,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.315
Mã phần lô PP2300263074
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.316
Mã phần lô PP2300263075
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.317
Mã phần lô PP2300263076
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.318
Mã phần lô PP2300263077
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.319
Mã phần lô PP2300263078
Giá từng phần lô 46,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.320
Mã phần lô PP2300263079
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.321
Mã phần lô PP2300263080
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.322
Mã phần lô PP2300263081
Giá từng phần lô 48,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.323
Mã phần lô PP2300263082
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.324
Mã phần lô PP2300263083
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.325
Mã phần lô PP2300263084
Giá từng phần lô 133,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.326
Mã phần lô PP2300263085
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.327
Mã phần lô PP2300263086
Giá từng phần lô 14,804,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.328
Mã phần lô PP2300263087
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.329
Mã phần lô PP2300263088
Giá từng phần lô 10,842,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.330
Mã phần lô PP2300263089
Giá từng phần lô 31,156,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.331
Mã phần lô PP2300263090
Giá từng phần lô 32,514,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.332
Mã phần lô PP2300263091
Giá từng phần lô 319,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,198,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.333
Mã phần lô PP2300263092
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.334
Mã phần lô PP2300263093
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.335
Mã phần lô PP2300263094
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.336
Mã phần lô PP2300263095
Giá từng phần lô 9,691,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.337
Mã phần lô PP2300263096
Giá từng phần lô 31,127,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.338
Mã phần lô PP2300263097
Giá từng phần lô 19,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.339
Mã phần lô PP2300263098
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.340
Mã phần lô PP2300263099
Giá từng phần lô 10,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.341
Mã phần lô PP2300263100
Giá từng phần lô 9,074,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.342
Mã phần lô PP2300263101
Giá từng phần lô 3,893,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.343
Mã phần lô PP2300263102
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.344
Mã phần lô PP2300263103
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.345
Mã phần lô PP2300263104
Giá từng phần lô 3,838,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,389
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.346
Mã phần lô PP2300263105
Giá từng phần lô 4,436,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.347
Mã phần lô PP2300263106
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.348
Mã phần lô PP2300263107
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.349
Mã phần lô PP2300263108
Giá từng phần lô 159,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,594,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.350
Mã phần lô PP2300263109
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.351
Mã phần lô PP2300263110
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.352
Mã phần lô PP2300263111
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.353
Mã phần lô PP2300263112
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.354
Mã phần lô PP2300263113
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.355
Mã phần lô PP2300263114
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.356
Mã phần lô PP2300263115
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.357
Mã phần lô PP2300263116
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.358
Mã phần lô PP2300263117
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.359
Mã phần lô PP2300263118
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.360
Mã phần lô PP2300263119
Giá từng phần lô 8,534,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.361
Mã phần lô PP2300263120
Giá từng phần lô 8,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.362
Mã phần lô PP2300263121
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.363
Mã phần lô PP2300263122
Giá từng phần lô 55,427,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.364
Mã phần lô PP2300263123
Giá từng phần lô 79,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.365
Mã phần lô PP2300263124
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.366
Mã phần lô PP2300263125
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.367
Mã phần lô PP2300263126
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.368
Mã phần lô PP2300263127
Giá từng phần lô 94,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.369
Mã phần lô PP2300263128
Giá từng phần lô 5,604,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,049
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.370
Mã phần lô PP2300263129
Giá từng phần lô 65,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.371
Mã phần lô PP2300263130
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.372
Mã phần lô PP2300263131
Giá từng phần lô 64,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.373
Mã phần lô PP2300263132
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.374
Mã phần lô PP2300263133
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.375
Mã phần lô PP2300263134
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.376
Mã phần lô PP2300263135
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.377
Mã phần lô PP2300263136
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.378
Mã phần lô PP2300263137
Giá từng phần lô 4,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.379
Mã phần lô PP2300263138
Giá từng phần lô 4,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.380
Mã phần lô PP2300263139
Giá từng phần lô 73,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.381
Mã phần lô PP2300263140
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.382
Mã phần lô PP2300263141
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.383
Mã phần lô PP2300263142
Giá từng phần lô 65,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.384
Mã phần lô PP2300263143
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.385
Mã phần lô PP2300263144
Giá từng phần lô 405,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,057,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.386
Mã phần lô PP2300263145
Giá từng phần lô 38,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.387
Mã phần lô PP2300263146
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.388
Mã phần lô PP2300263147
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.389
Mã phần lô PP2300263148
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.390
Mã phần lô PP2300263149
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.391
Mã phần lô PP2300263150
Giá từng phần lô 2,973,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.392
Mã phần lô PP2300263151
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.393
Mã phần lô PP2300263152
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.394
Mã phần lô PP2300263153
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.395
Mã phần lô PP2300263154
Giá từng phần lô 69,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.396
Mã phần lô PP2300263155
Giá từng phần lô 68,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.397
Mã phần lô PP2300263156
Giá từng phần lô 94,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.398
Mã phần lô PP2300263157
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.399
Mã phần lô PP2300263158
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.400
Mã phần lô PP2300263159
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.401
Mã phần lô PP2300263160
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.402
Mã phần lô PP2300263161
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.403
Mã phần lô PP2300263162
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.404
Mã phần lô PP2300263163
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.405
Mã phần lô PP2300263164
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.406
Mã phần lô PP2300263165
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.407
Mã phần lô PP2300263166
Giá từng phần lô 34,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.408
Mã phần lô PP2300263167
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.409
Mã phần lô PP2300263168
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.410
Mã phần lô PP2300263169
Giá từng phần lô 114,250,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.411
Mã phần lô PP2300263170
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.412
Mã phần lô PP2300263171
Giá từng phần lô 25,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.413
Mã phần lô PP2300263172
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.414
Mã phần lô PP2300263173
Giá từng phần lô 80,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.415
Mã phần lô PP2300263174
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.416
Mã phần lô PP2300263175
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.417
Mã phần lô PP2300263176
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.418
Mã phần lô PP2300263177
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.419
Mã phần lô PP2300263178
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.420
Mã phần lô PP2300263179
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.421
Mã phần lô PP2300263180
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.422
Mã phần lô PP2300263181
Giá từng phần lô 47,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.423
Mã phần lô PP2300263182
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.424
Mã phần lô PP2300263183
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.425
Mã phần lô PP2300263184
Giá từng phần lô 50,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.426
Mã phần lô PP2300263185
Giá từng phần lô 68,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.427
Mã phần lô PP2300263186
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.428
Mã phần lô PP2300263187
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.429
Mã phần lô PP2300263188
Giá từng phần lô 17,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.430
Mã phần lô PP2300263189
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.431
Mã phần lô PP2300263190
Giá từng phần lô 170,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.432
Mã phần lô PP2300263191
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.433
Mã phần lô PP2300263192
Giá từng phần lô 67,798,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.434
Mã phần lô PP2300263193
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.435
Mã phần lô PP2300263194
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.436
Mã phần lô PP2300263195
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.437
Mã phần lô PP2300263196
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.438
Mã phần lô PP2300263197
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.439
Mã phần lô PP2300263198
Giá từng phần lô 9,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.440
Mã phần lô PP2300263199
Giá từng phần lô 25,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.441
Mã phần lô PP2300263200
Giá từng phần lô 53,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.442
Mã phần lô PP2300263201
Giá từng phần lô 53,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.443
Mã phần lô PP2300263202
Giá từng phần lô 5,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.444
Mã phần lô PP2300263203
Giá từng phần lô 25,433,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.445
Mã phần lô PP2300263204
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.446
Mã phần lô PP2300263205
Giá từng phần lô 39,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.447
Mã phần lô PP2300263206
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.448
Mã phần lô PP2300263207
Giá từng phần lô 13,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.449
Mã phần lô PP2300263208
Giá từng phần lô 9,759,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,598
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.450
Mã phần lô PP2300263209
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.451
Mã phần lô PP2300263210
Giá từng phần lô 51,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.452
Mã phần lô PP2300263211
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.453
Mã phần lô PP2300263212
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.454
Mã phần lô PP2300263213
Giá từng phần lô 21,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.455
Mã phần lô PP2300263214
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.456
Mã phần lô PP2300263215
Giá từng phần lô 1,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.457
Mã phần lô PP2300263216
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.458
Mã phần lô PP2300263217
Giá từng phần lô 7,069,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.459
Mã phần lô PP2300263218
Giá từng phần lô 26,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.460
Mã phần lô PP2300263219
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.461
Mã phần lô PP2300263220
Giá từng phần lô 10,489,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.462
Mã phần lô PP2300263221
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.463
Mã phần lô PP2300263222
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.464
Mã phần lô PP2300263223
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.465
Mã phần lô PP2300263224
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.466
Mã phần lô PP2300263225
Giá từng phần lô 19,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.467
Mã phần lô PP2300263226
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.468
Mã phần lô PP2300263227
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.469
Mã phần lô PP2300263228
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.470
Mã phần lô PP2300263229
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.471
Mã phần lô PP2300263230
Giá từng phần lô 18,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.472
Mã phần lô PP2300263231
Giá từng phần lô 17,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.473
Mã phần lô PP2300263232
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.474
Mã phần lô PP2300263233
Giá từng phần lô 114,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.475
Mã phần lô PP2300263234
Giá từng phần lô 10,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.476
Mã phần lô PP2300263235
Giá từng phần lô 46,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.477
Mã phần lô PP2300263236
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.478
Mã phần lô PP2300263237
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.479
Mã phần lô PP2300263238
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.480
Mã phần lô PP2300263239
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.481
Mã phần lô PP2300263240
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.482
Mã phần lô PP2300263241
Giá từng phần lô 27,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.483
Mã phần lô PP2300263242
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.484
Mã phần lô PP2300263243
Giá từng phần lô 5,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.485
Mã phần lô PP2300263244
Giá từng phần lô 128,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.486
Mã phần lô PP2300263245
Giá từng phần lô 350,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,501,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.487
Mã phần lô PP2300263246
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.488
Mã phần lô PP2300263247
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
TCS.2324.G1.489
Mã phần lô PP2300263248
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->