Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300167990-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Bình Thuận
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Bình Thuận
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300113283
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 807,343,363,551 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.073.433.658 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300257159 - G1.0001 438,900,000 4,389,000
2 PP2300257160 - G1.0002 704,340,000 7,043,400
3 PP2300257161 - G1.0003 297,500,000 2,975,000
4 PP2300257162 - G1.0004 95,000,000 950,000
5 PP2300257163 - G1.0005 19,350,000 193,500
6 PP2300257164 - G1.0006 660,800,000 6,608,000
7 PP2300257165 - G1.0007 246,950,000 2,469,500
8 PP2300257166 - G1.0008 34,950,000 349,500
9 PP2300257167 - G1.0009 5,462,600 54,626
10 PP2300257168 - G1.0010 11,628,000 116,280
11 PP2300257169 - G1.0011 4,800,000 48,000
12 PP2300257170 - G1.0012 20,551,400 205,514
13 PP2300257171 - G1.0013 1,780,800,000 17,808,000
14 PP2300257172 - G1.0014 862,400,000 8,624,000
15 PP2300257173 - G1.0015 307,650,000 3,076,500
16 PP2300257174 - G1.0016 1,882,800,000 18,828,000
17 PP2300257175 - G1.0017 47,250,000 472,500
18 PP2300257176 - G1.0018 518,400,000 5,184,000
19 PP2300257177 - G1.0019 207,625,000 2,076,250
20 PP2300257178 - G1.0020 588,000,000 5,880,000
21 PP2300257179 - G1.0021 175,500,000 1,755,000
22 PP2300257180 - G1.0022 78,597,000 785,970
23 PP2300257181 - G1.0023 1,670,400,000 16,704,000
24 PP2300257182 - G1.0024 28,500,000 285,000
25 PP2300257183 - G1.0025 14,910,000 149,100
26 PP2300257184 - G1.0026 86,362,500 863,625
27 PP2300257185 - G1.0027 89,930,400 899,304
28 PP2300257186 - G1.0028 58,900,000 589,000
29 PP2300257187 - G1.0029 44,160,000 441,600
30 PP2300257188 - G1.0030 20,303,000 203,030
31 PP2300257189 - G1.0031 262,500,000 2,625,000
32 PP2300257190 - G1.0032 259,600,000 2,596,000
33 PP2300257191 - G1.0033 73,780,000 737,800
34 PP2300257192 - G1.0034 127,500,000 1,275,000
35 PP2300257193 - G1.0035 674,100,000 6,741,000
36 PP2300257194 - G1.0036 73,500,000 735,000
37 PP2300257195 - G1.0037 953,090,000 9,530,900
38 PP2300257196 - G1.0038 280,000,000 2,800,000
39 PP2300257197 - G1.0039 34,650,000 346,500
40 PP2300257198 - G1.0040 667,800,000 6,678,000
41 PP2300257199 - G1.0041 124,800,000 1,248,000
42 PP2300257200 - G1.0042 19,800,000 198,000
43 PP2300257201 - G1.0043 183,000,000 1,830,000
44 PP2300257202 - G1.0044 187,200,000 1,872,000
45 PP2300257203 - G1.0045 307,700,000 3,077,000
46 PP2300257204 - G1.0046 275,000,000 2,750,000
47 PP2300257205 - G1.0047 414,400,000 4,144,000
48 PP2300257206 - G1.0048 1,397,250,000 13,972,500
49 PP2300257207 - G1.0049 254,000,000 2,540,000
50 PP2300257208 - G1.0050 283,269,000 2,832,690
51 PP2300257209 - G1.0051 997,500,000 9,975,000
52 PP2300257210 - G1.0052 1,414,875,000 14,148,750
53 PP2300257211 - G1.0053 401,500,000 4,015,000
54 PP2300257212 - G1.0054 6,297,660 62,977
55 PP2300257213 - G1.0055 67,500,000 675,000
56 PP2300257214 - G1.0056 22,345,000 223,450
57 PP2300257215 - G1.0057 50,925,000 509,250
58 PP2300257216 - G1.0058 41,269,500 412,695
59 PP2300257217 - G1.0059 85,000,000 850,000
60 PP2300257218 - G1.0060 160,000,000 1,600,000
61 PP2300257219 - G1.0061 5,400,000 54,000
62 PP2300257220 - G1.0062 7,200,000 72,000
63 PP2300257221 - G1.0063 35,478,000 354,780
64 PP2300257222 - G1.0064 19,581,000 195,810
65 PP2300257223 - G1.0065 1,439,100,000 14,391,000
66 PP2300257224 - G1.0066 1,547,600,000 15,476,000
67 PP2300257225 - G1.0067 412,800,000 4,128,000
68 PP2300257226 - G1.0068 137,340,000 1,373,400
69 PP2300257227 - G1.0069 686,700,000 6,867,000
70 PP2300257228 - G1.0070 224,952,000 2,249,520
71 PP2300257229 - G1.0071 95,760,000 957,600
72 PP2300257230 - G1.0072 77,395,500 773,955
73 PP2300257231 - G1.0073 68,640,600 686,406
74 PP2300257232 - G1.0074 140,000,000 1,400,000
75 PP2300257233 - G1.0075 626,940,000 6,269,400
76 PP2300257234 - G1.0076 147,345,000 1,473,450
77 PP2300257235 - G1.0077 110,141,000 1,101,410
78 PP2300257236 - G1.0078 508,820,400 5,088,204
79 PP2300257237 - G1.0079 136,547,200 1,365,472
80 PP2300257238 - G1.0080 198,850,000 1,988,500
81 PP2300257239 - G1.0081 329,700,000 3,297,000
82 PP2300257240 - G1.0082 100,380,000 1,003,800
83 PP2300257241 - G1.0083 64,033,200 640,332
84 PP2300257242 - G1.0084 157,940,000 1,579,400
85 PP2300257243 - G1.0085 67,200,000 672,000
86 PP2300257244 - G1.0086 17,630,000 176,300
87 PP2300257245 - G1.0087 807,000,000 8,070,000
88 PP2300257246 - G1.0088 224,028,000 2,240,280
89 PP2300257247 - G1.0089 911,400,000 9,114,000
90 PP2300257248 - G1.0090 148,800,000 1,488,000
91 PP2300257249 - G1.0091 207,200,000 2,072,000
92 PP2300257250 - G1.0092 373,800,000 3,738,000
93 PP2300257251 - G1.0093 36,120,000 361,200
94 PP2300257252 - G1.0094 289,637,500 2,896,375
95 PP2300257253 - G1.0095 1,806,007,455 18,060,075
96 PP2300257254 - G1.0096 620,953,200 6,209,532
97 PP2300257255 - G1.0097 45,003,000 450,030
98 PP2300257256 - G1.0098 77,500,000 775,000
99 PP2300257257 - G1.0099 36,000,000 360,000
100 PP2300257258 - G1.0100 13,335,000 133,350
101 PP2300257259 - G1.0101 139,975,050 1,399,751
102 PP2300257260 - G1.0102 92,950,000 929,500
103 PP2300257261 - G1.0103 3,004,800 30,048
104 PP2300257262 - G1.0104 4,800,000 48,000
105 PP2300257263 - G1.0105 44,640,000 446,400
106 PP2300257264 - G1.0106 31,350,000 313,500
107 PP2300257265 - G1.0107 92,400,000 924,000
108 PP2300257266 - G1.0108 16,720,000 167,200
109 PP2300257267 - G1.0109 14,500,000 145,000
110 PP2300257268 - G1.0110 561,680,000 5,616,800
111 PP2300257269 - G1.0111 132,000,000 1,320,000
112 PP2300257270 - G1.0112 336,375,000 3,363,750
113 PP2300257271 - G1.0113 487,725,000 4,877,250
114 PP2300257272 - G1.0114 439,855,000 4,398,550
115 PP2300257273 - G1.0115 2,164,500,000 21,645,000
116 PP2300257274 - G1.0116 1,001,600,000 10,016,000
117 PP2300257275 - G1.0117 59,844,000 598,440
118 PP2300257276 - G1.0118 1,155,000,000 11,550,000
119 PP2300257277 - G1.0119 1,224,000,000 12,240,000
120 PP2300257278 - G1.0120 1,612,500,000 16,125,000
121 PP2300257279 - G1.0121 96,956,800 969,568
122 PP2300257280 - G1.0122 333,000,000 3,330,000
123 PP2300257281 - G1.0123 27,538,000 275,380
124 PP2300257282 - G1.0124 3,648,000 36,480
125 PP2300257283 - G1.0125 110,500,000 1,105,000
126 PP2300257284 - G1.0126 1,218,005,000 12,180,050
127 PP2300257285 - G1.0127 279,440,000 2,794,400
128 PP2300257286 - G1.0128 496,860,000 4,968,600
129 PP2300257287 - G1.0129 164,910,000 1,649,100
130 PP2300257288 - G1.0130 198,000,000 1,980,000
131 PP2300257289 - G1.0131 122,010,000 1,220,100
132 PP2300257290 - G1.0132 837,800,000 8,378,000
133 PP2300257291 - G1.0133 777,600,000 7,776,000
134 PP2300257292 - G1.0134 1,359,450,000 13,594,500
135 PP2300257293 - G1.0135 6,914,978,700 69,149,787
136 PP2300257294 - G1.0136 168,000,000 1,680,000
137 PP2300257295 - G1.0137 820,000,000 8,200,000
138 PP2300257296 - G1.0138 75,000,000 750,000
139 PP2300257297 - G1.0139 799,510,500 7,995,105
140 PP2300257298 - G1.0140 448,000,000 4,480,000
141 PP2300257299 - G1.0141 63,000,000 630,000
142 PP2300257300 - G1.0142 311,520,000 3,115,200
143 PP2300257301 - G1.0143 232,000,000 2,320,000
144 PP2300257302 - G1.0144 752,000,000 7,520,000
145 PP2300257303 - G1.0145 731,384,500 7,313,845
146 PP2300257304 - G1.0146 828,495,000 8,284,950
147 PP2300257305 - G1.0147 3,928,957,500 39,289,575
148 PP2300257306 - G1.0148 1,847,360,000 18,473,600
149 PP2300257307 - G1.0149 1,109,052,000 11,090,520
150 PP2300257308 - G1.0150 134,400,000 1,344,000
151 PP2300257309 - G1.0151 2,035,500,000 20,355,000
152 PP2300257310 - G1.0152 4,299,750,000 42,997,500
153 PP2300257311 - G1.0153 12,180,000 121,800
154 PP2300257312 - G1.0154 135,000,000 1,350,000
155 PP2300257313 - G1.0155 1,206,135,000 12,061,350
156 PP2300257314 - G1.0156 4,242,100,000 42,421,000
157 PP2300257315 - G1.0157 1,232,595,000 12,325,950
158 PP2300257316 - G1.0158 2,002,500,000 20,025,000
159 PP2300257317 - G1.0159 5,720,000 57,200
160 PP2300257318 - G1.0160 2,597,742,000 25,977,420
161 PP2300257319 - G1.0161 3,207,200,000 32,072,000
162 PP2300257320 - G1.0162 990,000,000 9,900,000
163 PP2300257321 - G1.0163 312,000,000 3,120,000
164 PP2300257322 - G1.0164 2,640,000,000 26,400,000
165 PP2300257323 - G1.0165 25,000,000 250,000
166 PP2300257324 - G1.0166 9,630,500 96,305
167 PP2300257325 - G1.0167 17,340,000 173,400
168 PP2300257326 - G1.0168 1,102,500 11,025
169 PP2300257327 - G1.0169 72,360,000 723,600
170 PP2300257328 - G1.0170 13,310,000 133,100
171 PP2300257329 - G1.0171 43,160,000 431,600
172 PP2300257330 - G1.0172 373,984,000 3,739,840
173 PP2300257331 - G1.0173 102,600,000 1,026,000
174 PP2300257332 - G1.0174 74,115,000 741,150
175 PP2300257333 - G1.0175 2,812,200,000 28,122,000
176 PP2300257334 - G1.0176 716,724,000 7,167,240
177 PP2300257335 - G1.0177 279,930,000 2,799,300
178 PP2300257336 - G1.0178 11,730,000 117,300
179 PP2300257337 - G1.0179 729,600,000 7,296,000
180 PP2300257338 - G1.0180 73,670,000 736,700
181 PP2300257339 - G1.0181 3,828,450 38,285
182 PP2300257340 - G1.0182 36,414,400 364,144
183 PP2300257341 - G1.0183 230,275,500 2,302,755
184 PP2300257342 - G1.0184 17,000,000 170,000
185 PP2300257343 - G1.0185 296,131,500 2,961,315
186 PP2300257344 - G1.0186 9,600,000 96,000
187 PP2300257345 - G1.0187 16,000,000 160,000
188 PP2300257346 - G1.0188 222,580,000 2,225,800
189 PP2300257347 - G1.0189 244,950,000 2,449,500
190 PP2300257348 - G1.0190 13,125,000 131,250
191 PP2300257349 - G1.0191 24,750,000 247,500
192 PP2300257350 - G1.0192 428,000,000 4,280,000
193 PP2300257351 - G1.0193 652,650,000 6,526,500
194 PP2300257352 - G1.0194 585,900,000 5,859,000
195 PP2300257353 - G1.0195 266,750,000 2,667,500
196 PP2300257354 - G1.0196 15,000,000 150,000
197 PP2300257355 - G1.0197 377,643,000 3,776,430
198 PP2300257356 - G1.0198 1,006,110,000 10,061,100
199 PP2300257357 - G1.0199 29,400,000 294,000
200 PP2300257358 - G1.0200 551,100,000 5,511,000
201 PP2300257359 - G1.0201 5,047,350,000 50,473,500
202 PP2300257360 - G1.0202 345,150,000 3,451,500
203 PP2300257361 - G1.0203 130,000,000 1,300,000
204 PP2300257362 - G1.0204 80,000,000 800,000
205 PP2300257363 - G1.0205 120,000,000 1,200,000
206 PP2300257364 - G1.0206 136,059,000 1,360,590
207 PP2300257365 - G1.0207 24,282,000 242,820
208 PP2300257366 - G1.0208 392,700,000 3,927,000
209 PP2300257367 - G1.0209 8,925,000 89,250
210 PP2300257368 - G1.0210 324,800,000 3,248,000
211 PP2300257369 - G1.0211 7,500,000 75,000
212 PP2300257370 - G1.0212 30,378,000 303,780
213 PP2300257371 - G1.0213 20,826,000 208,260
214 PP2300257372 - G1.0214 2,981,000 29,810
215 PP2300257373 - G1.0215 100,650,000 1,006,500
216 PP2300257374 - G1.0216 122,100,000 1,221,000
217 PP2300257375 - G1.0217 9,408,000 94,080
218 PP2300257376 - G1.0218 842,400,000 8,424,000
219 PP2300257377 - G1.0219 92,659,000 926,590
220 PP2300257378 - G1.0220 35,250,000 352,500
221 PP2300257379 - G1.0221 204,750,000 2,047,500
222 PP2300257380 - G1.0222 515,200,000 5,152,000
223 PP2300257381 - G1.0223 21,200,000 212,000
224 PP2300257382 - G1.0224 343,089,000 3,430,890
225 PP2300257383 - G1.0225 671,000,000 6,710,000
226 PP2300257384 - G1.0226 616,500,000 6,165,000
227 PP2300257385 - G1.0227 304,500,000 3,045,000
228 PP2300257386 - G1.0228 142,912,000 1,429,120
229 PP2300257387 - G1.0229 50,506,900 505,069
230 PP2300257388 - G1.0230 28,800,000 288,000
231 PP2300257389 - G1.0231 50,160,000 501,600
232 PP2300257390 - G1.0232 61,147,500 611,475
233 PP2300257391 - G1.0233 1,056,000,000 10,560,000
234 PP2300257392 - G1.0234 1,309,200,000 13,092,000
235 PP2300257393 - G1.0235 39,695,000 396,950
236 PP2300257394 - G1.0236 83,585,000 835,850
237 PP2300257395 - G1.0237 1,154,400,000 11,544,000
238 PP2300257396 - G1.0238 117,867,000 1,178,670
239 PP2300257397 - G1.0239 284,130,000 2,841,300
240 PP2300257398 - G1.0240 176,800,000 1,768,000
241 PP2300257399 - G1.0241 1,071,000,000 10,710,000
242 PP2300257400 - G1.0242 4,240,000 42,400
243 PP2300257401 - G1.0243 288,960,000 2,889,600
244 PP2300257402 - G1.0244 394,758,000 3,947,580
245 PP2300257403 - G1.0245 251,900,000 2,519,000
246 PP2300257404 - G1.0246 120,500,000 1,205,000
247 PP2300257405 - G1.0247 248,031,000 2,480,310
248 PP2300257406 - G1.0248 1,904,175,000 19,041,750
249 PP2300257407 - G1.0249 26,425,000 264,250
250 PP2300257408 - G1.0250 526,500,000 5,265,000
251 PP2300257409 - G1.0251 1,575,000,000 15,750,000
252 PP2300257410 - G1.0252 154,940,800 1,549,408
253 PP2300257411 - G1.0253 1,152,000,000 11,520,000
254 PP2300257412 - G1.0254 2,156,490,000 21,564,900
255 PP2300257413 - G1.0255 2,516,000,000 25,160,000
256 PP2300257414 - G1.0256 1,383,200,000 13,832,000
257 PP2300257415 - G1.0257 322,669,440 3,226,695
258 PP2300257416 - G1.0258 97,890,000 978,900
259 PP2300257417 - G1.0259 145,040,000 1,450,400
260 PP2300257418 - G1.0260 46,200,000 462,000
261 PP2300257419 - G1.0261 883,500,000 8,835,000
262 PP2300257420 - G1.0262 350,000,000 3,500,000
263 PP2300257421 - G1.0263 347,100,000 3,471,000
264 PP2300257422 - G1.0264 1,053,000,000 10,530,000
265 PP2300257423 - G1.0265 349,125,000 3,491,250
266 PP2300257424 - G1.0266 114,000,000 1,140,000
267 PP2300257425 - G1.0267 990,675,000 9,906,750
268 PP2300257426 - G1.0268 2,367,050,000 23,670,500
269 PP2300257427 - G1.0269 1,295,000 12,950
270 PP2300257428 - G1.0270 380,835,000 3,808,350
271 PP2300257429 - G1.0271 342,720,000 3,427,200
272 PP2300257430 - G1.0272 270,882,000 2,708,820
273 PP2300257431 - G1.0273 740,000,000 7,400,000
274 PP2300257432 - G1.0274 338,751,000 3,387,510
275 PP2300257433 - G1.0275 592,800,000 5,928,000
276 PP2300257434 - G1.0276 168,000,000 1,680,000
277 PP2300257435 - G1.0277 13,483,520 134,836
278 PP2300257436 - G1.0278 203,970,000 2,039,700
279 PP2300257437 - G1.0279 323,664,000 3,236,640
280 PP2300257438 - G1.0280 115,045,000 1,150,450
281 PP2300257439 - G1.0281 51,600,000 516,000
282 PP2300257440 - G1.0282 672,000,000 6,720,000
283 PP2300257441 - G1.0283 204,000,000 2,040,000
284 PP2300257442 - G1.0284 200,000,000 2,000,000
285 PP2300257443 - G1.0285 205,000,000 2,050,000
286 PP2300257444 - G1.0286 368,500,000 3,685,000
287 PP2300257445 - G1.0287 373,674,000 3,736,740
288 PP2300257446 - G1.0288 30,000,000 300,000
289 PP2300257447 - G1.0289 851,700,000 8,517,000
290 PP2300257448 - G1.0290 104,550,000 1,045,500
291 PP2300257449 - G1.0291 7,670,000 76,700
292 PP2300257450 - G1.0292 126,378,000 1,263,780
293 PP2300257451 - G1.0293 516,000,000 5,160,000
294 PP2300257452 - G1.0294 536,760,000 5,367,600
295 PP2300257453 - G1.0295 469,000,000 4,690,000
296 PP2300257454 - G1.0296 224,500,000 2,245,000
297 PP2300257455 - G1.0297 54,549,600 545,496
298 PP2300257456 - G1.0298 20,400,000 204,000
299 PP2300257457 - G1.0299 701,840,000 7,018,400
300 PP2300257458 - G1.0300 54,180,000 541,800
301 PP2300257459 - G1.0301 870,485,000 8,704,850
302 PP2300257460 - G1.0302 20,553,000 205,530
303 PP2300257461 - G1.0303 651,525,000 6,515,250
304 PP2300257462 - G1.0304 1,410,255,000 14,102,550
305 PP2300257463 - G1.0305 170,000,000 1,700,000
306 PP2300257464 - G1.0306 32,100,000 321,000
307 PP2300257465 - G1.0307 942,310,000 9,423,100
308 PP2300257466 - G1.0308 385,365,000 3,853,650
309 PP2300257467 - G1.0309 333,360,000 3,333,600
310 PP2300257468 - G1.0310 56,376,000 563,760
311 PP2300257469 - G1.0311 285,000,000 2,850,000
312 PP2300257470 - G1.0312 112,500,000 1,125,000
313 PP2300257471 - G1.0313 14,296,800 142,968
314 PP2300257472 - G1.0314 45,450,000 454,500
315 PP2300257473 - G1.0315 24,648,000 246,480
316 PP2300257474 - G1.0316 19,200,000 192,000
317 PP2300257475 - G1.0317 207,750,000 2,077,500
318 PP2300257476 - G1.0318 756,200,000 7,562,000
319 PP2300257477 - G1.0319 261,760,000 2,617,600
320 PP2300257478 - G1.0320 85,800,000 858,000
321 PP2300257479 - G1.0321 255,150,000 2,551,500
322 PP2300257480 - G1.0322 80,060,400 800,604
323 PP2300257481 - G1.0323 446,200,000 4,462,000
324 PP2300257482 - G1.0324 630,000,000 6,300,000
325 PP2300257483 - G1.0325 800,929,500 8,009,295
326 PP2300257484 - G1.0326 192,150,000 1,921,500
327 PP2300257485 - G1.0327 12,474,000 124,740
328 PP2300257486 - G1.0328 120,351,600 1,203,516
329 PP2300257487 - G1.0329 26,000,000 260,000
330 PP2300257488 - G1.0330 313,404,000 3,134,040
331 PP2300257489 - G1.0331 560,700,000 5,607,000
332 PP2300257490 - G1.0332 198,240,000 1,982,400
333 PP2300257491 - G1.0333 444,090,000 4,440,900
334 PP2300257492 - G1.0334 2,366,100,000 23,661,000
335 PP2300257493 - G1.0335 1,489,200,000 14,892,000
336 PP2300257494 - G1.0336 2,249,748,000 22,497,480
337 PP2300257495 - G1.0337 1,492,777,000 14,927,770
338 PP2300257496 - G1.0338 2,672,894,700 26,728,947
339 PP2300257497 - G1.0339 766,612,000 7,666,120
340 PP2300257498 - G1.0340 236,250,000 2,362,500
341 PP2300257499 - G1.0341 113,025,000 1,130,250
342 PP2300257500 - G1.0342 405,000,000 4,050,000
343 PP2300257501 - G1.0343 378,000,000 3,780,000
344 PP2300257502 - G1.0344 1,066,240,000 10,662,400
345 PP2300257503 - G1.0345 92,630,000 926,300
346 PP2300257504 - G1.0346 384,000,000 3,840,000
347 PP2300257505 - G1.0347 11,500,000 115,000
348 PP2300257506 - G1.0348 16,498,000 164,980
349 PP2300257507 - G1.0349 1,582,000 15,820
350 PP2300257508 - G1.0350 81,510,000 815,100
351 PP2300257509 - G1.0351 2,371,700,000 23,717,000
352 PP2300257510 - G1.0352 677,150,000 6,771,500
353 PP2300257511 - G1.0353 133,770,000 1,337,700
354 PP2300257512 - G1.0354 1,379,500,000 13,795,000
355 PP2300257513 - G1.0355 399,945,000 3,999,450
356 PP2300257514 - G1.0356 2,957,045,000 29,570,450
357 PP2300257515 - G1.0357 937,500,000 9,375,000
358 PP2300257516 - G1.0358 5,002,000,000 50,020,000
359 PP2300257517 - G1.0359 434,900,000 4,349,000
360 PP2300257518 - G1.0360 13,980,000 139,800
361 PP2300257519 - G1.0361 311,850,000 3,118,500
362 PP2300257520 - G1.0362 773,080,000 7,730,800
363 PP2300257521 - G1.0363 646,494,000 6,464,940
364 PP2300257522 - G1.0364 1,116,000,000 11,160,000
365 PP2300257523 - G1.0365 728,100,000 7,281,000
366 PP2300257524 - G1.0366 314,000,000 3,140,000
367 PP2300257525 - G1.0367 1,556,300,000 15,563,000
368 PP2300257526 - G1.0368 2,568,000,000 25,680,000
369 PP2300257527 - G1.0369 231,840,000 2,318,400
370 PP2300257528 - G1.0370 96,955,500 969,555
371 PP2300257529 - G1.0371 30,975,000 309,750
372 PP2300257530 - G1.0372 135,600,000 1,356,000
373 PP2300257531 - G1.0373 2,299,080,000 22,990,800
374 PP2300257532 - G1.0374 74,250,000 742,500
375 PP2300257533 - G1.0375 292,000,000 2,920,000
376 PP2300257534 - G1.0376 615,000,000 6,150,000
377 PP2300257535 - G1.0377 22,149,000 221,490
378 PP2300257536 - G1.0378 63,063,000 630,630
379 PP2300257537 - G1.0379 5,292,000 52,920
380 PP2300257538 - G1.0380 41,440,000 414,400
381 PP2300257539 - G1.0381 624,750,000 6,247,500
382 PP2300257540 - G1.0382 1,999,008,000 19,990,080
383 PP2300257541 - G1.0383 176,540,000 1,765,400
384 PP2300257542 - G1.0384 137,172,000 1,371,720
385 PP2300257543 - G1.0385 1,170,000,000 11,700,000
386 PP2300257544 - G1.0386 173,880,000 1,738,800
387 PP2300257545 - G1.0387 125,370,000 1,253,700
388 PP2300257546 - G1.0388 1,375,000,000 13,750,000
389 PP2300257547 - G1.0389 46,044,600 460,446
390 PP2300257548 - G1.0390 12,477,500 124,775
391 PP2300257549 - G1.0391 301,200,000 3,012,000
392 PP2300257550 - G1.0392 687,200,000 6,872,000
393 PP2300257551 - G1.0393 1,480,500,000 14,805,000
394 PP2300257552 - G1.0394 225,750,000 2,257,500
395 PP2300257553 - G1.0395 1,679,916,000 16,799,160
396 PP2300257554 - G1.0396 9,861,200,000 98,612,000
397 PP2300257555 - G1.0397 1,125,000,000 11,250,000
398 PP2300257556 - G1.0398 798,000,000 7,980,000
399 PP2300257557 - G1.0399 5,196,700,000 51,967,000
400 PP2300257558 - G1.0400 1,115,814,000 11,158,140
401 PP2300257559 - G1.0401 457,380,000 4,573,800
402 PP2300257560 - G1.0402 5,880,000,000 58,800,000
403 PP2300257561 - G1.0403 1,180,000,000 11,800,000
404 PP2300257562 - G1.0404 4,613,680,000 46,136,800
405 PP2300257563 - G1.0405 2,513,700,000 25,137,000
406 PP2300257564 - G1.0406 595,000,000 5,950,000
407 PP2300257565 - G1.0407 1,768,000,000 17,680,000
408 PP2300257566 - G1.0408 2,120,000,000 21,200,000
409 PP2300257567 - G1.0409 39,000,000 390,000
410 PP2300257568 - G1.0410 168,000,000 1,680,000
411 PP2300257569 - G1.0411 1,390,400,000 13,904,000
412 PP2300257570 - G1.0412 350,000,000 3,500,000
413 PP2300257571 - G1.0413 96,222,000 962,220
414 PP2300257572 - G1.0414 6,706,000 67,060
415 PP2300257573 - G1.0415 166,600,000 1,666,000
416 PP2300257574 - G1.0416 567,502,000 5,675,020
417 PP2300257575 - G1.0417 2,082,958,200 20,829,582
418 PP2300257576 - G1.0418 271,124,000 2,711,240
419 PP2300257577 - G1.0419 2,805,000,000 28,050,000
420 PP2300257578 - G1.0420 31,500,000 315,000
421 PP2300257579 - G1.0421 399,525,000 3,995,250
422 PP2300257580 - G1.0422 30,662,500 306,625
423 PP2300257581 - G1.0423 57,662,700 576,627
424 PP2300257582 - G1.0424 540,000,000 5,400,000
425 PP2300257583 - G1.0425 411,684,000 4,116,840
426 PP2300257584 - G1.0426 1,413,400,000 14,134,000
427 PP2300257585 - G1.0427 1,320,000,000 13,200,000
428 PP2300257586 - G1.0428 243,000,000 2,430,000
429 PP2300257587 - G1.0429 4,029,900,000 40,299,000
430 PP2300257588 - G1.0430 5,236,000,000 52,360,000
431 PP2300257589 - G1.0431 3,555,090,000 35,550,900
432 PP2300257590 - G1.0432 2,389,338,000 23,893,380
433 PP2300257591 - G1.0433 1,364,939,100 13,649,391
434 PP2300257592 - G1.0434 298,547,000 2,985,470
435 PP2300257593 - G1.0435 423,312,500 4,233,125
436 PP2300257594 - G1.0436 900,000,000 9,000,000
437 PP2300257595 - G1.0437 828,000,000 8,280,000
438 PP2300257596 - G1.0438 133,392,000 1,333,920
439 PP2300257597 - G1.0439 1,500,000 15,000
440 PP2300257598 - G1.0440 171,990,000 1,719,900
441 PP2300257599 - G1.0441 1,012,000,000 10,120,000
442 PP2300257600 - G1.0442 504,630,000 5,046,300
443 PP2300257601 - G1.0443 200,196,000 2,001,960
444 PP2300257602 - G1.0444 917,532,000 9,175,320
445 PP2300257603 - G1.0445 1,623,450,000 16,234,500
446 PP2300257604 - G1.0446 88,080,000 880,800
447 PP2300257605 - G1.0447 135,000,000 1,350,000
448 PP2300257606 - G1.0448 73,196,000 731,960
449 PP2300257607 - G1.0449 58,400,000 584,000
450 PP2300257608 - G1.0450 819,000,000 8,190,000
451 PP2300257609 - G1.0451 577,395,000 5,773,950
452 PP2300257610 - G1.0452 598,025,000 5,980,250
453 PP2300257611 - G1.0453 95,603,200 956,032
454 PP2300257612 - G1.0454 569,400,000 5,694,000
455 PP2300257613 - G1.0455 144,897,900 1,448,979
456 PP2300257614 - G1.0456 68,999,000 689,990
457 PP2300257615 - G1.0457 9,900,000 99,000
458 PP2300257616 - G1.0458 2,210,000,000 22,100,000
459 PP2300257617 - G1.0459 96,320,000 963,200
460 PP2300257618 - G1.0460 849,150,000 8,491,500
461 PP2300257619 - G1.0461 373,926,000 3,739,260
462 PP2300257620 - G1.0462 2,392,200,000 23,922,000
463 PP2300257621 - G1.0463 29,700,000 297,000
464 PP2300257622 - G1.0464 104,103,000 1,041,030
465 PP2300257623 - G1.0465 163,425,000 1,634,250
466 PP2300257624 - G1.0466 56,100,000 561,000
467 PP2300257625 - G1.0467 94,164,000 941,640
468 PP2300257626 - G1.0468 796,800,000 7,968,000
469 PP2300257627 - G1.0469 619,332,000 6,193,320
470 PP2300257628 - G1.0470 323,076,600 3,230,766
471 PP2300257629 - G1.0471 6,600,000 66,000
472 PP2300257630 - G1.0472 106,700,000 1,067,000
473 PP2300257631 - G1.0473 105,264,600 1,052,646
474 PP2300257632 - G1.0474 94,500,000 945,000
475 PP2300257633 - G1.0475 16,470,000 164,700
476 PP2300257634 - G1.0476 84,600,000 846,000
477 PP2300257635 - G1.0477 277,400,000 2,774,000
478 PP2300257636 - G1.0478 313,874,400 3,138,744
479 PP2300257637 - G1.0479 511,434,000 5,114,340
480 PP2300257638 - G1.0480 210,000,000 2,100,000
481 PP2300257639 - G1.0481 3,150,000 31,500
482 PP2300257640 - G1.0482 355,979,400 3,559,794
483 PP2300257641 - G1.0483 13,110,000 131,100
484 PP2300257642 - G1.0484 63,547,520 635,476
485 PP2300257643 - G1.0485 6,930,000 69,300
486 PP2300257644 - G1.0486 4,320,000 43,200
487 PP2300257645 - G1.0487 85,800,000 858,000
488 PP2300257646 - G1.0488 60,775,000 607,750
489 PP2300257647 - G1.0489 129,507,000 1,295,070
490 PP2300257648 - G1.0490 14,742,000 147,420
491 PP2300257649 - G1.0491 1,854,720,000 18,547,200
492 PP2300257650 - G1.0492 1,197,600,000 11,976,000
493 PP2300257651 - G1.0493 1,105,000,000 11,050,000
494 PP2300257652 - G1.0494 1,656,000,000 16,560,000
495 PP2300257653 - G1.0495 985,500,000 9,855,000
496 PP2300257654 - G1.0496 655,248,000 6,552,480
497 PP2300257655 - G1.0497 466,050,000 4,660,500
498 PP2300257656 - G1.0498 70,975,800 709,758
499 PP2300257657 - G1.0499 42,777,000 427,770
500 PP2300257658 - G1.0500 570,000,000 5,700,000
501 PP2300257659 - G1.0501 225,000,000 2,250,000
502 PP2300257660 - G1.0502 88,500,000 885,000
503 PP2300257661 - G1.0503 5,040,000 50,400
504 PP2300257662 - G1.0504 38,840,000 388,400
505 PP2300257663 - G1.0505 35,980,000 359,800
506 PP2300257664 - G1.0506 1,080,000,000 10,800,000
507 PP2300257665 - G1.0507 61,992,000 619,920
508 PP2300257666 - G1.0508 132,000,000 1,320,000
509 PP2300257667 - G1.0509 58,305,000 583,050
510 PP2300257668 - G1.0510 111,930,000 1,119,300
511 PP2300257669 - G1.0511 995,500,000 9,955,000
512 PP2300257670 - G1.0512 20,405,000 204,050
513 PP2300257671 - G1.0513 34,103,900 341,039
514 PP2300257672 - G1.0514 575,280,000 5,752,800
515 PP2300257673 - G1.0515 32,950,000 329,500
516 PP2300257674 - G1.0516 43,838,100 438,381
517 PP2300257675 - G1.0517 436,000,000 4,360,000
518 PP2300257676 - G1.0518 960,000,000 9,600,000
519 PP2300257677 - G1.0519 279,930,000 2,799,300
520 PP2300257678 - G1.0520 94,815,000 948,150
521 PP2300257679 - G1.0521 51,750,000 517,500
522 PP2300257680 - G1.0522 31,434,000 314,340
523 PP2300257681 - G1.0523 53,010,000 530,100
524 PP2300257682 - G1.0524 114,009,000 1,140,090
525 PP2300257683 - G1.0525 32,480,000 324,800
526 PP2300257684 - G1.0526 96,166,400 961,664
527 PP2300257685 - G1.0527 79,516,000 795,160
528 PP2300257686 - G1.0528 40,704,300 407,043
529 PP2300257687 - G1.0529 100,560,600 1,005,606
530 PP2300257688 - G1.0530 19,824,000 198,240
531 PP2300257689 - G1.0531 360,750,000 3,607,500
532 PP2300257690 - G1.0532 3,526,250,000 35,262,500
533 PP2300257691 - G1.0533 42,869,500 428,695
534 PP2300257692 - G1.0534 34,701,750 347,018
535 PP2300257693 - G1.0535 24,845,500 248,455
536 PP2300257694 - G1.0536 26,459,700 264,597
537 PP2300257695 - G1.0537 236,000,000 2,360,000
538 PP2300257696 - G1.0538 42,000,000 420,000
539 PP2300257697 - G1.0539 49,200,000 492,000
540 PP2300257698 - G1.0540 110,700,000 1,107,000
541 PP2300257699 - G1.0541 52,065,000 520,650
542 PP2300257700 - G1.0542 87,500,000 875,000
543 PP2300257701 - G1.0543 251,932,800 2,519,328
544 PP2300257702 - G1.0544 27,360,000 273,600
545 PP2300257703 - G1.0545 117,645,000 1,176,450
546 PP2300257704 - G1.0546 1,766,250,000 17,662,500
547 PP2300257705 - G1.0547 557,737,500 5,577,375
548 PP2300257706 - G1.0548 154,717,500 1,547,175
549 PP2300257707 - G1.0549 102,240,000 1,022,400
550 PP2300257708 - G1.0550 3,038,500,000 30,385,000
551 PP2300257709 - G1.0551 1,066,500,000 10,665,000
552 PP2300257710 - G1.0552 656,512,500 6,565,125
553 PP2300257711 - G1.0553 263,194,750 2,631,948
554 PP2300257712 - G1.0554 282,360,000 2,823,600
555 PP2300257713 - G1.0555 149,219,500 1,492,195
556 PP2300257714 - G1.0556 6,380,175 63,802
557 PP2300257715 - G1.0557 199,500,000 1,995,000
558 PP2300257716 - G1.0558 20,000,000 200,000
559 PP2300257717 - G1.0559 130,410,000 1,304,100
560 PP2300257718 - G1.0560 92,400,000 924,000
561 PP2300257719 - G1.0561 96,214,000 962,140
562 PP2300257720 - G1.0562 481,425,000 4,814,250
563 PP2300257721 - G1.0563 187,350,000 1,873,500
564 PP2300257722 - G1.0564 86,437,500 864,375
565 PP2300257723 - G1.0565 230,000,000 2,300,000
566 PP2300257724 - G1.0566 86,572,500 865,725
567 PP2300257725 - G1.0567 10,332,000 103,320
568 PP2300257726 - G1.0568 334,800,000 3,348,000
569 PP2300257727 - G1.0569 186,000,000 1,860,000
570 PP2300257728 - G1.0570 87,400,000 874,000
571 PP2300257729 - G1.0571 555,000 5,550
572 PP2300257730 - G1.0572 22,412,000 224,120
573 PP2300257731 - G1.0573 343,602,000 3,436,020
574 PP2300257732 - G1.0574 72,846,000 728,460
575 PP2300257733 - G1.0575 11,743,200 117,432
576 PP2300257734 - G1.0576 49,821,200 498,212
577 PP2300257735 - G1.0577 58,410,000 584,100
578 PP2300257736 - G1.0578 340,704,000 3,407,040
579 PP2300257737 - G1.0579 6,930,000 69,300
580 PP2300257738 - G1.0580 354,000,000 3,540,000
581 PP2300257739 - G1.0581 1,277,718,750 12,777,188
582 PP2300257740 - G1.0582 1,773,318,750 17,733,188
583 PP2300257741 - G1.0583 792,000,000 7,920,000
584 PP2300257742 - G1.0584 45,570,000 455,700
585 PP2300257743 - G1.0585 126,000,000 1,260,000
586 PP2300257744 - G1.0586 18,600,000 186,000
587 PP2300257745 - G1.0587 146,615,000 1,466,150
588 PP2300257746 - G1.0588 12,127,500 121,275
589 PP2300257747 - G1.0589 222,000,000 2,220,000
590 PP2300257748 - G1.0590 44,232,000 442,320
591 PP2300257749 - G1.0591 279,153,000 2,791,530
592 PP2300257750 - G1.0592 42,237,000 422,370
593 PP2300257751 - G1.0593 295,865,000 2,958,650
594 PP2300257752 - G1.0594 505,983,000 5,059,830
595 PP2300257753 - G1.0595 682,000,000 6,820,000
596 PP2300257754 - G1.0596 399,000,000 3,990,000
597 PP2300257755 - G1.0597 330,000,000 3,300,000
598 PP2300257756 - G1.0598 69,000,000 690,000
599 PP2300257757 - G1.0599 339,500,000 3,395,000
600 PP2300257758 - G1.0600 574,600,000 5,746,000
601 PP2300257759 - G1.0601 1,011,500,000 10,115,000
602 PP2300257760 - G1.0602 70,770,000 707,700
603 PP2300257761 - G1.0603 378,880,000 3,788,800
604 PP2300257762 - G1.0604 265,740,000 2,657,400
605 PP2300257763 - G1.0605 594,825,000 5,948,250
606 PP2300257764 - G1.0606 62,639,150 626,392
607 PP2300257765 - G1.0607 47,292,650 472,927
608 PP2300257766 - G1.0608 142,625,000 1,426,250
609 PP2300257767 - G1.0609 31,500,000 315,000
610 PP2300257768 - G1.0610 118,680,000 1,186,800
611 PP2300257769 - G1.0611 624,000,000 6,240,000
612 PP2300257770 - G1.0612 138,448,800 1,384,488
613 PP2300257771 - G1.0613 40,386,000 403,860
614 PP2300257772 - G1.0614 31,744,000 317,440
615 PP2300257773 - G1.0615 164,800,000 1,648,000
616 PP2300257774 - G1.0616 2,183,800,000 21,838,000
617 PP2300257775 - G1.0617 217,875,000 2,178,750
618 PP2300257776 - G1.0618 6,102,000,000 61,020,000
619 PP2300257777 - G1.0619 699,975,000 6,999,750
620 PP2300257778 - G1.0620 1,094,940,000 10,949,400
621 PP2300257779 - G1.0621 1,864,800,000 18,648,000
622 PP2300257780 - G1.0622 1,824,480,000 18,244,800
623 PP2300257781 - G1.0623 1,924,100,000 19,241,000
624 PP2300257782 - G1.0624 165,249,000 1,652,490
625 PP2300257783 - G1.0625 621,777,600 6,217,776
626 PP2300257784 - G1.0626 409,836,000 4,098,360
627 PP2300257785 - G1.0627 20,700,000 207,000
628 PP2300257786 - G1.0628 355,100,000 3,551,000
629 PP2300257787 - G1.0629 646,380,000 6,463,800
630 PP2300257788 - G1.0630 16,380,000 163,800
631 PP2300257789 - G1.0631 368,000,000 3,680,000
632 PP2300257790 - G1.0632 115,500,000 1,155,000
633 PP2300257791 - G1.0633 686,000,000 6,860,000
634 PP2300257792 - G1.0634 1,240,300,000 12,403,000
635 PP2300257793 - G1.0635 728,000,000 7,280,000
636 PP2300257794 - G1.0636 10,275,000 102,750
637 PP2300257795 - G1.0637 28,000,000 280,000
638 PP2300257796 - G1.0638 168,300,000 1,683,000
639 PP2300257797 - G1.0639 72,812,000 728,120
640 PP2300257798 - G1.0640 550,050,000 5,500,500
641 PP2300257799 - G1.0641 149,970,000 1,499,700
642 PP2300257800 - G1.0642 1,231,503,000 12,315,030
643 PP2300257801 - G1.0643 542,500,000 5,425,000
644 PP2300257802 - G1.0644 49,140,000 491,400
645 PP2300257803 - G1.0645 1,180,800,000 11,808,000
646 PP2300257804 - G1.0646 721,644,000 7,216,440
647 PP2300257805 - G1.0647 21,945,000 219,450
648 PP2300257806 - G1.0648 1,117,500,000 11,175,000
649 PP2300257807 - G1.0649 6,333,600,000 63,336,000
650 PP2300257808 - G1.0650 480,480,000 4,804,800
651 PP2300257809 - G1.0651 539,000,000 5,390,000
652 PP2300257810 - G1.0652 1,458,450,000 14,584,500
653 PP2300257811 - G1.0653 226,481,000 2,264,810
654 PP2300257812 - G1.0654 153,340,000 1,533,400
655 PP2300257813 - G1.0655 64,130,000 641,300
656 PP2300257814 - G1.0656 156,648,000 1,566,480
657 PP2300257815 - G1.0657 796,000 7,960
658 PP2300257816 - G1.0658 82,500,000 825,000
659 PP2300257817 - G1.0659 49,050,000 490,500
660 PP2300257818 - G1.0660 180,400,000 1,804,000
661 PP2300257819 - G1.0661 157,413,750 1,574,138
662 PP2300257820 - G1.0662 219,510,000 2,195,100
663 PP2300257821 - G1.0663 165,867,240 1,658,673
664 PP2300257822 - G1.0664 169,218,000 1,692,180
665 PP2300257823 - G1.0665 21,000,000 210,000
666 PP2300257824 - G1.0666 15,343,800 153,438
667 PP2300257825 - G1.0667 63,100 631
668 PP2300257826 - G1.0668 426,400,000 4,264,000
669 PP2300257827 - G1.0669 121,500,000 1,215,000
670 PP2300257828 - G1.0670 283,605,000 2,836,050
671 PP2300257829 - G1.0671 491,400,000 4,914,000
672 PP2300257830 - G1.0672 12,180,000 121,800
673 PP2300257831 - G1.0673 97,650,000 976,500
674 PP2300257832 - G1.0674 17,244,300 172,443
675 PP2300257833 - G1.0675 819,000,000 8,190,000
676 PP2300257834 - G1.0676 395,850,000 3,958,500
677 PP2300257835 - G1.0677 55,840,000 558,400
678 PP2300257836 - G1.0678 20,998,400 209,984
679 PP2300257837 - G1.0679 346,250,000 3,462,500
680 PP2300257838 - G1.0680 11,180,400 111,804
681 PP2300257839 - G1.0681 120,000 1,200
682 PP2300257840 - G1.0682 92,120,000 921,200
683 PP2300257841 - G1.0683 27,900,000 279,000
684 PP2300257842 - G1.0684 22,000,000 220,000
685 PP2300257843 - G1.0685 396,000,000 3,960,000
686 PP2300257844 - G1.0686 777,600,000 7,776,000
687 PP2300257845 - G1.0687 948,150,000 9,481,500
688 PP2300257846 - G1.0688 373,750,000 3,737,500
689 PP2300257847 - G1.0689 660,520,000 6,605,200
690 PP2300257848 - G1.0690 489,000,000 4,890,000
691 PP2300257849 - G1.0691 78,540,000 785,400
692 PP2300257850 - G1.0692 39,508,000 395,080
693 PP2300257851 - G1.0693 32,227,000 322,270
694 PP2300257852 - G1.0694 14,259,000 142,590
695 PP2300257853 - G1.0695 159,894,000 1,598,940
696 PP2300257854 - G1.0696 94,920,000 949,200
697 PP2300257855 - G1.0697 87,417,000 874,170
698 PP2300257856 - G1.0698 127,410,000 1,274,100
699 PP2300257857 - G1.0699 259,350,000 2,593,500
700 PP2300257858 - G1.0700 300,000,000 3,000,000
701 PP2300257859 - G1.0701 47,880,000 478,800
702 PP2300257860 - G1.0702 123,923,200 1,239,232
703 PP2300257861 - G1.0703 13,090,000 130,900
704 PP2300257862 - G1.0704 232,050,000 2,320,500
705 PP2300257863 - G1.0705 43,026,000 430,260
706 PP2300257864 - G1.0706 481,600,000 4,816,000
707 PP2300257865 - G1.0707 83,425,000 834,250
708 PP2300257866 - G1.0708 52,000,000 520,000
709 PP2300257867 - G1.0709 71,600,000 716,000
710 PP2300257868 - G1.0710 11,400,000 114,000
711 PP2300257869 - G1.0711 137,500,000 1,375,000
712 PP2300257870 - G1.0712 503,100,000 5,031,000
713 PP2300257871 - G1.0713 15,080,000 150,800
714 PP2300257872 - G1.0714 92,904,000 929,040
715 PP2300257873 - G1.0715 140,625,000 1,406,250
716 PP2300257874 - G1.0716 640,000 6,400
717 PP2300257875 - G1.0717 562,120,000 5,621,200
718 PP2300257876 - G1.0718 600,000,000 6,000,000
719 PP2300257877 - G1.0719 863,940,000 8,639,400
720 PP2300257878 - G1.0720 4,199,076,000 41,990,760
721 PP2300257879 - G1.0721 2,471,868,000 24,718,680
722 PP2300257880 - G1.0722 2,509,000,000 25,090,000
723 PP2300257881 - G1.0723 485,925,000 4,859,250
724 PP2300257882 - G1.0724 161,650,000 1,616,500
725 PP2300257883 - G1.0725 2,257,360,000 22,573,600
726 PP2300257884 - G1.0726 2,945,250,000 29,452,500
727 PP2300257885 - G1.0727 345,800,000 3,458,000
728 PP2300257886 - G1.0728 129,200,000 1,292,000
729 PP2300257887 - G1.0729 710,640,000 7,106,400
730 PP2300257888 - G1.0730 3,131,200,000 31,312,000
731 PP2300257889 - G1.0731 5,169,280,000 51,692,800
732 PP2300257890 - G1.0732 134,160,000 1,341,600
733 PP2300257891 - G1.0733 98,112,000 981,120
734 PP2300257892 - G1.0734 75,240,000 752,400
735 PP2300257893 - G1.0735 27,540,000 275,400
736 PP2300257894 - G1.0736 522,900,000 5,229,000
737 PP2300257895 - G1.0737 41,000,000 410,000
738 PP2300257896 - G1.0738 11,475,000 114,750
739 PP2300257897 - G1.0739 297,440,000 2,974,400
740 PP2300257898 - G1.0740 7,871,850,000 78,718,500
741 PP2300257899 - G1.0741 1,201,200,000 12,012,000
742 PP2300257900 - G1.0742 2,130,000,000 21,300,000
743 PP2300257901 - G1.0743 1,457,300,000 14,573,000
744 PP2300257902 - G1.0744 463,500,000 4,635,000
745 PP2300257903 - G1.0745 852,800,000 8,528,000
746 PP2300257904 - G1.0746 1,160,000,000 11,600,000
747 PP2300257905 - G1.0747 840,000,000 8,400,000
748 PP2300257906 - G1.0748 115,444,000 1,154,440
749 PP2300257907 - G1.0749 312,138,300 3,121,383
750 PP2300257908 - G1.0750 30,103,500 301,035
751 PP2300257909 - G1.0751 2,992,500 29,925
752 PP2300257910 - G1.0752 48,883,800 488,838
753 PP2300257911 - G1.0753 87,969,000 879,690
754 PP2300257912 - G1.0754 40,064,750 400,648
755 PP2300257913 - G1.0755 818,203,710 8,182,038
756 PP2300257914 - G1.0756 571,633,800 5,716,338
757 PP2300257915 - G1.0757 10,500,000 105,000
758 PP2300257916 - G1.0758 42,840,000 428,400
759 PP2300257917 - G1.0759 38,250,000 382,500
760 PP2300257918 - G1.0760 50,720,000 507,200
761 PP2300257919 - G1.0761 313,103,700 3,131,037
762 PP2300257920 - G1.0762 298,880,400 2,988,804
763 PP2300257921 - G1.0763 67,650,000 676,500
764 PP2300257922 - G1.0764 66,490,000 664,900
765 PP2300257923 - G1.0765 1,008,000,000 10,080,000
766 PP2300257924 - G1.0766 146,300,000 1,463,000
767 PP2300257925 - G1.0767 2,625,000 26,250
768 PP2300257926 - G1.0768 33,538,000 335,380
769 PP2300257927 - G1.0769 2,793,000,000 27,930,000
770 PP2300257928 - G1.0770 3,675,000,000 36,750,000
771 PP2300257929 - G1.0771 1,566,500,000 15,665,000
772 PP2300257930 - G1.0772 3,120,000 31,200
773 PP2300257931 - G1.0773 101,052,000 1,010,520
774 PP2300257932 - G1.0774 182,212,800 1,822,128
775 PP2300257933 - G1.0775 58,974,500 589,745
776 PP2300257934 - G1.0776 37,492,500 374,925
777 PP2300257935 - G1.0777 183,000,000 1,830,000
778 PP2300257936 - G1.0778 70,745,500 707,455
779 PP2300257937 - G1.0779 84,300,000 843,000
780 PP2300257938 - G1.0780 107,125,200 1,071,252
781 PP2300257939 - G1.0781 290,178,000 2,901,780
782 PP2300257940 - G1.0782 292,725,000 2,927,250
783 PP2300257941 - G1.0783 270,000,000 2,700,000
784 PP2300257942 - G1.0784 192,960,000 1,929,600
785 PP2300257943 - G1.0785 10,830,000 108,300
786 PP2300257944 - G1.0786 332,500,000 3,325,000
787 PP2300257945 - G1.0787 196,000,000 1,960,000
788 PP2300257946 - G1.0788 27,600,000 276,000
789 PP2300257947 - G1.0789 25,000,000 250,000
790 PP2300257948 - G1.0790 479,700,000 4,797,000
791 PP2300257949 - G1.0791 1,199,322,500 11,993,225
792 PP2300257950 - G1.0792 595,000,000 5,950,000
793 PP2300257951 - G1.0793 76,320,000 763,200
794 PP2300257952 - G1.0794 570,000,000 5,700,000
795 PP2300257953 - G1.0795 55,167,000 551,670
796 PP2300257954 - G1.0796 12,000,000 120,000
797 PP2300257955 - G1.0797 40,800,000 408,000
798 PP2300257956 - G1.0798 1,162,800,000 11,628,000
799 PP2300257957 - G1.0799 82,249,800 822,498
800 PP2300257958 - G1.0800 2,420,711,200 24,207,112
801 PP2300257959 - G1.0801 1,652,400,000 16,524,000
802 PP2300257960 - G1.0802 615,996,000 6,159,960
803 PP2300257961 - G1.0803 1,160,250,000 11,602,500
804 PP2300257962 - G1.0804 9,288,000,000 92,880,000
805 PP2300257963 - G1.0805 169,625,000 1,696,250
806 PP2300257964 - G1.0806 436,800,000 4,368,000
807 PP2300257965 - G1.0807 80,500,000 805,000
808 PP2300257966 - G1.0808 135,190,000 1,351,900
809 PP2300257967 - G1.0809 1,278,210,000 12,782,100
810 PP2300257968 - G1.0810 159,790,000 1,597,900
811 PP2300257969 - G1.0811 90,579,200 905,792
812 PP2300257970 - G1.0812 289,800,000 2,898,000
813 PP2300257971 - G1.0813 308,250,000 3,082,500
814 PP2300257972 - G1.0814 197,200,000 1,972,000
815 PP2300257973 - G1.0815 41,600,000 416,000
816 PP2300257974 - G1.0816 440,000,000 4,400,000
817 PP2300257975 - G1.0817 897,750,000 8,977,500
818 PP2300257976 - G1.0818 1,740,700,000 17,407,000
819 PP2300257977 - G1.0819 122,094,000 1,220,940
820 PP2300257978 - G1.0820 455,000,000 4,550,000
821 PP2300257979 - G1.0821 471,700,000 4,717,000
822 PP2300257980 - G1.0822 4,335,000,000 43,350,000
823 PP2300257981 - G1.0823 280,350,000 2,803,500
824 PP2300257982 - G1.0824 1,240,320,000 12,403,200
825 PP2300257983 - G1.0825 1,346,995,000 13,469,950
826 PP2300257984 - G1.0826 167,500,000 1,675,000
827 PP2300257985 - G1.0827 828,100,000 8,281,000
828 PP2300257986 - G1.0828 113,950,000 1,139,500
829 PP2300257987 - G1.0829 93,026,000 930,260
830 PP2300257988 - G1.0830 1,419,600,000 14,196,000
831 PP2300257989 - G1.0831 478,296,000 4,782,960
832 PP2300257990 - G1.0832 405,450,000 4,054,500
833 PP2300257991 - G1.0833 329,400,000 3,294,000
834 PP2300257992 - G1.0834 306,360,000 3,063,600
835 PP2300257993 - G1.0835 1,522,820,000 15,228,200
836 PP2300257994 - G1.0836 94,500,000 945,000
837 PP2300257995 - G1.0837 833,931,000 8,339,310
838 PP2300257996 - G1.0838 316,825,000 3,168,250
839 PP2300257997 - G1.0839 65,000,000 650,000
840 PP2300257998 - G1.0840 24,000,000 240,000
841 PP2300257999 - G1.0841 135,000,000 1,350,000
842 PP2300258000 - G1.0842 249,780,000 2,497,800
843 PP2300258001 - G1.0843 124,410,000 1,244,100
844 PP2300258002 - G1.0844 65,750,000 657,500
845 PP2300258003 - G1.0845 530,400,000 5,304,000
846 PP2300258004 - G1.0846 37,250,000 372,500
847 PP2300258005 - G1.0847 451,000,000 4,510,000
848 PP2300258006 - G1.0848 21,845,000 218,450
849 PP2300258007 - G1.0849 95,000,000 950,000
850 PP2300258008 - G1.0850 24,601,500 246,015
851 PP2300258009 - G1.0851 31,500,000 315,000
852 PP2300258010 - G1.0852 16,594,900 165,949
853 PP2300258011 - G1.0853 118,860,000 1,188,600
854 PP2300258012 - G1.0854 14,490,000 144,900
855 PP2300258013 - G1.0855 22,500,000 225,000
856 PP2300258014 - G1.0856 125,499,800 1,254,998
857 PP2300258015 - G1.0857 201,150,000 2,011,500
858 PP2300258016 - G1.0858 50,600,000 506,000
859 PP2300258017 - G1.0859 405,000,000 4,050,000
860 PP2300258018 - G1.0860 16,799,300 167,993
861 PP2300258019 - G1.0861 6,512,000 65,120
862 PP2300258020 - G1.0862 14,950,000 149,500
863 PP2300258021 - G1.0863 48,000,000 480,000
864 PP2300258022 - G1.0864 111,000,000 1,110,000
865 PP2300258023 - G1.0865 28,576,000 285,760
866 PP2300258024 - G1.0866 14,899,500 148,995
867 PP2300258025 - G1.0867 14,110,425 141,105
868 PP2300258026 - G1.0868 2,375,000 23,750
869 PP2300258027 - G1.0869 1,050,000 10,500
870 PP2300258028 - G1.0870 669,060,000 6,690,600
871 PP2300258029 - G1.0871 141,120,000 1,411,200
872 PP2300258030 - G1.0872 9,450,000 94,500
873 PP2300258031 - G1.0873 148,680,000 1,486,800
874 PP2300258032 - G1.0874 106,500,000 1,065,000
875 PP2300258033 - G1.0875 490,000,000 4,900,000
876 PP2300258034 - G1.0876 55,000,000 550,000
877 PP2300258035 - G1.0877 700,000,000 7,000,000
878 PP2300258036 - G1.0878 18,000,000 180,000
879 PP2300258037 - G1.0879 35,320,000 353,200
880 PP2300258038 - G1.0880 121,250,000 1,212,500
881 PP2300258039 - G1.0881 105,651,000 1,056,510
882 PP2300258040 - G1.0882 72,000,000 720,000
883 PP2300258041 - G1.0883 320,229,000 3,202,290
884 PP2300258042 - G1.0884 150,040,000 1,500,400
885 PP2300258043 - G1.0885 141,750,000 1,417,500
886 PP2300258044 - G1.0886 27,255,000 272,550
887 PP2300258045 - G1.0887 1,245,000,000 12,450,000
888 PP2300258046 - G1.0888 1,472,500,000 14,725,000
889 PP2300258047 - G1.0889 511,700,000 5,117,000
890 PP2300258048 - G1.0890 199,920,000 1,999,200
891 PP2300258049 - G1.0891 675,000,000 6,750,000
892 PP2300258050 - G1.0892 1,656,200,000 16,562,000
893 PP2300258051 - G1.0893 235,750,000 2,357,500
894 PP2300258052 - G1.0894 290,000,000 2,900,000
895 PP2300258053 - G1.0895 55,000,000 550,000
896 PP2300258054 - G1.0896 114,534,000 1,145,340
897 PP2300258055 - G1.0897 1,010,620,000 10,106,200
898 PP2300258056 - G1.0898 33,350,000 333,500
899 PP2300258057 - G1.0899 145,000,000 1,450,000
900 PP2300258058 - G1.0900 239,750,000 2,397,500
901 PP2300258059 - G1.0901 24,500,000 245,000
902 PP2300258060 - G1.0902 248,787,000 2,487,870
903 PP2300258061 - G1.0903 2,480,000,000 24,800,000
904 PP2300258062 - G1.0904 124,500,000 1,245,000
905 PP2300258063 - G1.0905 100,320,000 1,003,200
906 PP2300258064 - G1.0906 195,940,000 1,959,400
907 PP2300258065 - G1.0907 554,400,000 5,544,000
908 PP2300258066 - G1.0908 57,004,500 570,045
909 PP2300258067 - G1.0909 572,000,000 5,720,000
910 PP2300258068 - G1.0910 654,500,000 6,545,000
911 PP2300258069 - G1.0911 140,400,000 1,404,000
912 PP2300258070 - G1.0912 2,579,850,000 25,798,500
913 PP2300258071 - G1.0913 199,892,000 1,998,920
914 PP2300258072 - G1.0914 49,130,000 491,300
915 PP2300258073 - G1.0915 113,955,000 1,139,550
916 PP2300258074 - G1.0916 72,420,000 724,200
917 PP2300258075 - G1.0917 42,042,000 420,420
918 PP2300258076 - G1.0918 215,040,000 2,150,400
919 PP2300258077 - G1.0919 75,000,000 750,000
920 PP2300258078 - G1.0920 70,278,000 702,780
921 PP2300258079 - G1.0921 59,280,000 592,800
922 PP2300258080 - G1.0922 44,250,000 442,500
923 PP2300258081 - G1.0923 47,552,400 475,524
924 PP2300258082 - G1.0924 36,162,000 361,620
925 PP2300258083 - G1.0925 1,113,600 11,136
926 PP2300258084 - G1.0926 250,250,000 2,502,500
927 PP2300258085 - G1.0927 58,500,000 585,000
928 PP2300258086 - G1.0928 1,737,500,000 17,375,000
929 PP2300258087 - G1.0929 379,995,000 3,799,950
930 PP2300258088 - G1.0930 598,500,000 5,985,000
931 PP2300258089 - G1.0931 264,500,000 2,645,000
932 PP2300258090 - G1.0932 341,460,000 3,414,600
933 PP2300258091 - G1.0933 29,820,000 298,200
934 PP2300258092 - G1.0934 223,250,000 2,232,500
935 PP2300258093 - G1.0935 14,100,000 141,000
936 PP2300258094 - G1.0936 564,375,000 5,643,750
937 PP2300258095 - G1.0937 273,000,000 2,730,000
938 PP2300258096 - G1.0938 669,650,000 6,696,500
939 PP2300258097 - G1.0939 7,022,400 70,224
940 PP2300258098 - G1.0940 24,675,000 246,750
941 PP2300258099 - G1.0941 215,050,000 2,150,500
942 PP2300258100 - G1.0942 19,320,000 193,200
943 PP2300258101 - G1.0943 488,750,000 4,887,500
944 PP2300258102 - G1.0944 150,000,000 1,500,000
945 PP2300258103 - G1.0945 18,000,000 180,000
946 PP2300258104 - G1.0946 62,900,000 629,000
947 PP2300258105 - G1.0947 17,850,000 178,500
948 PP2300258106 - G1.0948 1,440,000,000 14,400,000
949 PP2300258107 - G1.0949 1,492,800,000 14,928,000
950 PP2300258108 - G1.0950 1,102,500,000 11,025,000
951 PP2300258109 - G1.0951 290,325,000 2,903,250
952 PP2300258110 - G1.0952 176,400,000 1,764,000
953 PP2300258111 - G1.0953 198,045,000 1,980,450
954 PP2300258112 - G1.0954 60,955,000 609,550
955 PP2300258113 - G1.0955 205,360,000 2,053,600
956 PP2300258114 - G1.0956 80,136,000 801,360
957 PP2300258115 - G1.0957 1,757,700,000 17,577,000
958 PP2300258116 - G1.0958 1,979,040,000 19,790,400
959 PP2300258117 - G1.0959 41,820,000 418,200
960 PP2300258118 - G1.0960 705,600,000 7,056,000
961 PP2300258119 - G1.0961 577,500,000 5,775,000
962 PP2300258120 - G1.0962 354,270,000 3,542,700
963 PP2300258121 - G1.0963 185,430,000 1,854,300
964 PP2300258122 - G1.0964 2,484,000 24,840
965 PP2300258123 - G1.0965 1,190,000 11,900
966 PP2300258124 - G1.0966 70,497,650 704,977
967 PP2300258125 - G1.0967 121,401,000 1,214,010
968 PP2300258126 - G1.0968 1,056,900,000 10,569,000
969 PP2300258127 - G1.0969 113,400,000 1,134,000
970 PP2300258128 - G1.0970 220,500,000 2,205,000
971 PP2300258129 - G1.0971 3,174,500,000 31,745,000
972 PP2300258130 - G1.0972 986,328,000 9,863,280
973 PP2300258131 - G1.0973 250,000,000 2,500,000
974 PP2300258132 - G1.0974 608,580,000 6,085,800
975 PP2300258133 - G1.0975 1,218,000,000 12,180,000
976 PP2300258134 - G1.0976 781,420,000 7,814,200
977 PP2300258135 - G1.0977 39,690,000 396,900
978 PP2300258136 - G1.0978 57,960,000 579,600
979 PP2300258137 - G1.0979 1,642,784,000 16,427,840
980 PP2300258138 - G1.0980 897,000,000 8,970,000
981 PP2300258139 - G1.0981 1,152,270,000 11,522,700
982 PP2300258140 - G1.0982 2,461,116,000 24,611,160
983 PP2300258141 - G1.0983 378,840,000 3,788,400
984 PP2300258142 - G1.0984 1,558,200,000 15,582,000
985 PP2300258143 - G1.0985 98,280,000 982,800
986 PP2300258144 - G1.0986 194,580,000 1,945,800
987 PP2300258145 - G1.0987 3,123,250,000 31,232,500
988 PP2300258146 - G1.0988 2,567,500,000 25,675,000
989 PP2300258147 - G1.0989 39,500,000 395,000
990 PP2300258148 - G1.0990 1,560,000,000 15,600,000
991 PP2300258149 - G1.0991 12,006,750 120,068
992 PP2300258150 - G1.0992 50,000,000 500,000
993 PP2300258151 - G1.0993 822,000,000 8,220,000
994 PP2300258152 - G1.0994 59,535,000 595,350
995 PP2300258153 - G1.0995 19,668,000 196,680
996 PP2300258154 - G1.0996 325,000,000 3,250,000
997 PP2300258155 - G1.0997 15,500,000 155,000
998 PP2300258156 - G1.0998 997,600,000 9,976,000
999 PP2300258157 - G1.0999 693,000,000 6,930,000
1000 PP2300258158 - G1.1000 210,000,000 2,100,000
1001 PP2300258159 - G1.1001 3,750,000 37,500
1002 PP2300258160 - G1.1002 9,500,000 95,000
1003 PP2300258161 - G1.1003 27,825,000 278,250
1004 PP2300258162 - G1.1004 1,324,470,000 13,244,700
1005 PP2300258163 - G1.1005 51,620,000 516,200
1006 PP2300258164 - G1.1006 9,576,000 95,760
1007 PP2300258165 - G1.1007 395,890,000 3,958,900
1008 PP2300258166 - G1.1008 108,535,000 1,085,350
1009 PP2300258167 - G1.1009 37,130,000 371,300
1010 PP2300258168 - G1.1010 23,800,000 238,000
1011 PP2300258169 - G1.1011 37,200,000 372,000
1012 PP2300258170 - G1.1012 654,528,000 6,545,280
1013 PP2300258171 - G1.1013 1,100,400,000 11,004,000
1014 PP2300258172 - G1.1014 245,700,000 2,457,000
1015 PP2300258173 - G1.1015 1,421,550,000 14,215,500
1016 PP2300258174 - G1.1016 135,000,000 1,350,000
1017 PP2300258175 - G1.1017 1,611,600,000 16,116,000
1018 PP2300258176 - G1.1018 378,672,000 3,786,720
1019 PP2300258177 - G1.1019 2,954,679,000 29,546,790
1020 PP2300258178 - G1.1020 153,012,000 1,530,120
1021 PP2300258179 - G1.1021 479,275,000 4,792,750
1022 PP2300258180 - G1.1022 119,479,000 1,194,790
1023 PP2300258181 - G1.1023 1,177,168,000 11,771,680
1024 PP2300258182 - G1.1024 570,000,000 5,700,000
1025 PP2300258183 - G1.1025 14,274,000 142,740
1026 PP2300258184 - G1.1026 161,000,000 1,610,000
1027 PP2300258185 - G1.1027 30,870,000 308,700
1028 PP2300258186 - G1.1028 72,400,000 724,000
1029 PP2300258187 - G1.1029 873,180,000 8,731,800
1030 PP2300258188 - G1.1030 672,000,000 6,720,000
1031 PP2300258189 - G1.1031 398,250,000 3,982,500
1032 PP2300258190 - G1.1032 39,879,000 398,790
1033 PP2300258191 - G1.1033 26,680,000 266,800
1034 PP2300258192 - G1.1034 21,367,500 213,675
1035 PP2300258193 - G1.1035 276,000,000 2,760,000
1036 PP2300258194 - G1.1036 501,480,000 5,014,800
1037 PP2300258195 - G1.1037 193,338,000 1,933,380
1038 PP2300258196 - G1.1038 240,625,000 2,406,250
1039 PP2300258197 - G1.1039 1,165,571,780 11,655,718
1040 PP2300258198 - G1.1040 1,455,375,600 14,553,756
1041 PP2300258199 - G1.1041 576,000,000 5,760,000
1042 PP2300258200 - G1.1042 458,650,500 4,586,505
1043 PP2300258201 - G1.1043 98,690,000 986,900
1044 PP2300258202 - G1.1044 632,400,000 6,324,000
1045 PP2300258203 - G1.1045 61,446,000 614,460
1046 PP2300258204 - G1.1046 1,234,800,000 12,348,000
1047 PP2300258205 - G1.1047 892,500,000 8,925,000
1048 PP2300258206 - G1.1048 81,396,000 813,960
1049 PP2300258207 - G1.1049 46,621,600 466,216
1050 PP2300258208 - G1.1050 24,543,750 245,438
1051 PP2300258209 - G1.1051 1,836,000 18,360
1052 PP2300258210 - G1.1052 221,094,000 2,210,940
1053 PP2300258211 - G1.1053 25,653,000 256,530
1054 PP2300258212 - G1.1054 217,350,000 2,173,500
1055 PP2300258213 - G1.1055 61,210,500 612,105
1056 PP2300258214 - G1.1056 44,932,800 449,328
1057 PP2300258215 - G1.1057 211,575,500 2,115,755
1058 PP2300258216 - G1.1058 219,443,600 2,194,436
1059 PP2300258217 - G1.1059 91,861,800 918,618
1060 PP2300258218 - G1.1060 207,000,000 2,070,000
1061 PP2300258219 - G1.1061 335,610,000 3,356,100
1062 PP2300258220 - G1.1062 78,615,600 786,156
1063 PP2300258221 - G1.1063 390,000,000 3,900,000
1064 PP2300258222 - G1.1064 154,000,000 1,540,000
1065 PP2300258223 - G1.1065 48,000,000 480,000
1066 PP2300258224 - G1.1066 123,310,000 1,233,100
1067 PP2300258225 - G1.1067 107,730,000 1,077,300
1068 PP2300258226 - G1.1068 92,463,000 924,630
1069 PP2300258227 - G1.1069 296,000,000 2,960,000
1070 PP2300258228 - G1.1070 109,034,250 1,090,343
1071 PP2300258229 - G1.1071 30,951,000 309,510
1072 PP2300258230 - G1.1072 7,600,000 76,000
1073 PP2300258231 - G1.1073 110,000,000 1,100,000
1074 PP2300258232 - G1.1074 910,000,000 9,100,000
1075 PP2300258233 - G1.1075 17,700,000 177,000
1076 PP2300258234 - G1.1076 242,500,000 2,425,000
1077 PP2300258235 - G1.1077 14,880,000 148,800
1078 PP2300258236 - G1.1078 2,097,000 20,970
1079 PP2300258237 - G1.1079 118,500,000 1,185,000
1080 PP2300258238 - G1.1080 19,320,000 193,200
1081 PP2300258239 - G1.1081 574,000,000 5,740,000
1082 PP2300258240 - G1.1082 722,160,000 7,221,600
1083 PP2300258241 - G1.1083 243,180,000 2,431,800
1084 PP2300258242 - G1.1084 5,536,000 55,360
1085 PP2300258243 - G1.1085 199,485,000 1,994,850
1086 PP2300258244 - G1.1086 114,051,000 1,140,510
1087 PP2300258245 - G1.1087 692,720,000 6,927,200
1088 PP2300258246 - G1.1088 377,000,000 3,770,000
1089 PP2300258247 - G1.1089 627,900,000 6,279,000
1090 PP2300258248 - G1.1090 1,958,000,000 19,580,000
1091 PP2300258249 - G1.1091 183,000,000 1,830,000
1092 PP2300258250 - G1.1092 3,307,500,000 33,075,000
1093 PP2300258251 - G1.1093 285,600,000 2,856,000
1094 PP2300258252 - G1.1094 246,000,000 2,460,000
1095 PP2300258253 - G1.1095 23,000,000 230,000
1096 PP2300258254 - G1.1096 16,102,500 161,025
1097 PP2300258255 - G1.1097 41,800,000 418,000
1098 PP2300258256 - G1.1098 107,100,000 1,071,000
1099 PP2300258257 - G1.1099 135,000,000 1,350,000
1100 PP2300258258 - G1.1100 187,000,000 1,870,000
1101 PP2300258259 - G1.1101 177,000,000 1,770,000
1102 PP2300258260 - G1.1102 111,760,000 1,117,600
1103 PP2300258261 - G1.1103 624,624,000 6,246,240
1104 PP2300258262 - G1.1104 369,600,000 3,696,000
1105 PP2300258263 - G1.1105 31,640,000 316,400
1106 PP2300258264 - G1.1106 189,000,000 1,890,000
1107 PP2300258265 - G1.1107 448,000,000 4,480,000
1108 PP2300258266 - G1.1108 219,472,000 2,194,720
1109 PP2300258267 - G1.1109 422,625,000 4,226,250
1110 PP2300258268 - G1.1110 86,112,000 861,120
1111 PP2300258269 - G1.1111 93,269,400 932,694
1112 PP2300258270 - G1.1112 3,811,500 38,115
1113 PP2300258271 - G1.1113 117,600,000 1,176,000
1114 PP2300258272 - G1.1114 255,000,000 2,550,000
1115 PP2300258273 - G1.1115 276,000,000 2,760,000
1116 PP2300258274 - G1.1116 173,880,000 1,738,800
1117 PP2300258275 - G1.1117 590,520,000 5,905,200
1118 PP2300258276 - G1.1118 27,998,000 279,980
1119 PP2300258277 - G1.1119 276,675,000 2,766,750
1120 PP2300258278 - G1.1120 188,100,000 1,881,000
1121 PP2300258279 - G1.1121 140,958,000 1,409,580
1122 PP2300258280 - G1.1122 2,064,150,000 20,641,500
1123 PP2300258281 - G1.1123 2,714,712,200 27,147,122
1124 PP2300258282 - G1.1124 32,250,000 322,500
1125 PP2300258283 - G1.1125 72,000,000 720,000
1126 PP2300258284 - G1.1126 15,498,000 154,980
1127 PP2300258285 - G1.1127 38,732,400 387,324
1128 PP2300258286 - G1.1128 1,051,200,000 10,512,000
1129 PP2300258287 - G1.1129 140,907,500 1,409,075
1130 PP2300258288 - G1.1130 451,275,000 4,512,750
1131 PP2300258289 - G1.1131 291,200,000 2,912,000
1132 PP2300258290 - G1.1132 179,493,000 1,794,930
1133 PP2300258291 - G1.1133 443,100,000 4,431,000
1134 PP2300258292 - G1.1134 397,500,000 3,975,000
1135 PP2300258293 - G1.1135 112,000,000 1,120,000
1136 PP2300258294 - G1.1136 70,200,000 702,000
1137 PP2300258295 - G1.1137 11,700,000 117,000
1138 PP2300258296 - G1.1138 154,000,000 1,540,000
1139 PP2300258297 - G1.1139 107,360,000 1,073,600
1140 PP2300258298 - G1.1140 34,240,000 342,400
1141 PP2300258299 - G1.1141 20,900,000 209,000
1142 PP2300258300 - G1.1142 14,950,000 149,500
1143 PP2300258301 - G1.1143 26,166,000 261,660
1144 PP2300258302 - G1.1144 217,000,000 2,170,000
1145 PP2300258303 - G1.1145 327,085,000 3,270,850
1146 PP2300258304 - G1.1146 67,630,500 676,305
1147 PP2300258305 - G1.1147 273,430,000 2,734,300
1148 PP2300258306 - G1.1148 290,080,000 2,900,800
1149 PP2300258307 - G1.1149 16,762,200 167,622
1150 PP2300258308 - G1.1150 22,400,000 224,000
1151 PP2300258309 - G1.1151 6,296,000 62,960
1152 PP2300258310 - G1.1152 519,498,000 5,194,980
1153 PP2300258311 - G1.1153 2,863,350,000 28,633,500
1154 PP2300258312 - G1.1154 765,450,000 7,654,500
1155 PP2300258313 - G1.1155 2,840,000,000 28,400,000
1156 PP2300258314 - G1.1156 62,900,000 629,000
1157 PP2300258315 - G1.1157 64,170,000 641,700
1158 PP2300258316 - G1.1158 44,345,000 443,450
1159 PP2300258317 - G1.1159 93,000,000 930,000
1160 PP2300258318 - G1.1160 634,200,000 6,342,000
1161 PP2300258319 - G1.1161 516,250,000 5,162,500
1162 PP2300258320 - G1.1162 1,092,063,000 10,920,630
1163 PP2300258321 - G1.1163 108,800,000 1,088,000
1164 PP2300258322 - G1.1164 25,284,000 252,840
1165 PP2300258323 - G1.1165 1,778,700,000 17,787,000
1166 PP2300258324 - G1.1166 769,950,000 7,699,500
1167 PP2300258325 - G1.1167 536,820,000 5,368,200
1168 PP2300258326 - G1.1168 514,332,000 5,143,320
1169 PP2300258327 - G1.1169 345,492,000 3,454,920
1170 PP2300258328 - G1.1170 167,450,000 1,674,500
1171 PP2300258329 - G1.1171 98,010,000 980,100
1172 PP2300258330 - G1.1172 170,000,000 1,700,000
1173 PP2300258331 - G1.1173 568,050,000 5,680,500
1174 PP2300258332 - G1.1174 619,360,000 6,193,600
1175 PP2300258333 - G1.1175 234,240,000 2,342,400
1176 PP2300258334 - G1.1176 64,800,000 648,000
1177 PP2300258335 - G1.1177 42,500,000 425,000
1178 PP2300258336 - G1.1178 759,010,350 7,590,104
1179 PP2300258337 - G1.1179 20,233,500 202,335
1180 PP2300258338 - G1.1180 470,640,000 4,706,400
1181 PP2300258339 - G1.1181 52,353,000 523,530
1182 PP2300258340 - G1.1182 45,668,000 456,680
1183 PP2300258341 - G1.1183 29,930,000 299,300
1184 PP2300258342 - G1.1184 101,004,750 1,010,048
1185 PP2300258343 - G1.1185 264,040,000 2,640,400
1186 PP2300258344 - G1.1186 37,800,000 378,000
1187 PP2300258345 - G1.1187 8,460,000 84,600
1188 PP2300258346 - G1.1188 1,870,000 18,700
1189 PP2300258347 - G1.1189 312,625,000 3,126,250
1190 PP2300258348 - G1.1190 49,175,000 491,750
1191 PP2300258349 - G1.1191 3,923,500,000 39,235,000
1192 PP2300258350 - G1.1192 52,000,000 520,000
1193 PP2300258351 - G1.1193 136,000,000 1,360,000
1194 PP2300258352 - G1.1194 246,000,000 2,460,000
1195 PP2300258353 - G1.1195 174,604,500 1,746,045
1196 PP2300258354 - G1.1196 54,800,000 548,000
1197 PP2300258355 - G1.1197 391,600,000 3,916,000
1198 PP2300258356 - G1.1198 182,436,000 1,824,360
1199 PP2300258357 - G1.1199 430,022,250 4,300,223
1200 PP2300258358 - G1.1200 2,601,396,000 26,013,960
1201 PP2300258359 - G1.1201 431,520,000 4,315,200
1202 PP2300258360 - G1.1202 23,900,000 239,000
1203 PP2300258361 - G1.1203 70,035,000 700,350
1204 PP2300258362 - G1.1204 6,900,000 69,000
1205 PP2300258363 - G1.1205 3,600,000,000 36,000,000
1206 PP2300258364 - G1.1206 276,120,000 2,761,200
1207 PP2300258365 - G1.1207 346,500,000 3,465,000
1208 PP2300258366 - G1.1208 452,704,000 4,527,040
1209 PP2300258367 - G1.1209 136,773,000 1,367,730
1210 PP2300258368 - G1.1210 9,350,000 93,500
1211 PP2300258369 - G1.1211 32,445,000 324,450
1212 PP2300258370 - G1.1212 126,000,000 1,260,000
1213 PP2300258371 - G1.1213 84,318,000 843,180
1214 PP2300258372 - G1.1214 289,048,500 2,890,485
1215 PP2300258373 - G1.1215 495,578,000 4,955,780
1216 PP2300258374 - G1.1216 207,000,000 2,070,000
1217 PP2300258375 - G1.1217 5,789,300 57,893
1218 PP2300258376 - G1.1218 394,537,500 3,945,375
1219 PP2300258377 - G1.1219 272,212,500 2,722,125
1220 PP2300258378 - G1.1220 228,748,000 2,287,480
1221 PP2300258379 - G1.1221 22,750,000 227,500
1222 PP2300258380 - G1.1222 368,750,000 3,687,500
1223 PP2300258381 - G1.1223 104,400,000 1,044,000
1224 PP2300258382 - G1.1224 217,800,000 2,178,000
1225 PP2300258383 - G1.1225 162,687,000 1,626,870
1226 PP2300258384 - G1.1226 49,279,500 492,795
1227 PP2300258385 - G1.1227 179,011,000 1,790,110
1228 PP2300258386 - G1.1228 86,101,000 861,010
1229 PP2300258387 - G1.1229 15,200,000 152,000
1230 PP2300258388 - G1.1230 201,773,000 2,017,730
1231 PP2300258389 - G1.1231 110,250,000 1,102,500
1232 PP2300258390 - G1.1232 800,646,000 8,006,460
1233 PP2300258391 - G1.1233 3,458,000 34,580
1234 PP2300258392 - G1.1234 300,235,000 3,002,350
1235 PP2300258393 - G1.1235 183,047,500 1,830,475
1236 PP2300258394 - G1.1236 507,150,000 5,071,500
1237 PP2300258395 - G1.1237 1,405,950,000 14,059,500
1238 PP2300258396 - G1.1238 276,307,500 2,763,075
1239 PP2300258397 - G1.1239 20,264,000 202,640
1240 PP2300258398 - G1.1240 145,530,000 1,455,300
1241 PP2300258399 - G1.1241 27,930,000 279,300
1242 PP2300258400 - G1.1242 364,455,000 3,644,550
1243 PP2300258401 - G1.1243 42,256,000 422,560
1244 PP2300258402 - G1.1244 7,500,000 75,000
1245 PP2300258403 - G1.1245 216,000,000 2,160,000
1246 PP2300258404 - G1.1246 2,251,200,000 22,512,000
1247 PP2300258405 - G1.1247 387,418,000 3,874,180
1248 PP2300258406 - G1.1248 1,516,580,000 15,165,800
1249 PP2300258407 - G1.1249 239,400,000 2,394,000
1250 PP2300258408 - G1.1250 224,060,000 2,240,600
1251 PP2300258409 - G1.1251 340,200,000 3,402,000
1252 PP2300258410 - G1.1252 99,000,000 990,000
1253 PP2300258411 - G1.1253 126,360,000 1,263,600
1254 PP2300258412 - G1.1254 166,254,000 1,662,540
1255 PP2300258413 - G1.1255 536,382,000 5,363,820
1256 PP2300258414 - G1.1256 20,223,000 202,230
1257 PP2300258415 - G1.1257 20,519,000 205,190
1258 PP2300258416 - G1.1258 242,550,000 2,425,500
1259 PP2300258417 - G1.1259 11,594,000 115,940
1260 PP2300258418 - G1.1260 668,800,000 6,688,000
1261 PP2300258419 - G1.1261 236,250,000 2,362,500
1262 PP2300258420 - G1.1262 138,020,000 1,380,200
1263 PP2300258421 - G1.1263 357,000,000 3,570,000
1264 PP2300258422 - G1.1264 202,100,000 2,021,000
1265 PP2300258423 - G1.1265 868,000,000 8,680,000
1266 PP2300258424 - G1.1266 108,360,000 1,083,600
1267 PP2300258425 - G1.1267 217,000,000 2,170,000
1268 PP2300258426 - G1.1268 12,936,300 129,363
1269 PP2300258427 - G1.1269 823,500,000 8,235,000
1270 PP2300258428 - G1.1270 446,355,000 4,463,550
1271 PP2300258429 - G1.1271 2,541,630,000 25,416,300
1272 PP2300258430 - G1.1272 326,970,000 3,269,700
1273 PP2300258431 - G1.1273 88,080,000 880,800
1274 PP2300258432 - G1.1274 546,120,000 5,461,200
1275 PP2300258433 - G1.1275 315,000,000 3,150,000
1276 PP2300258434 - G1.1276 12,590,000 125,900
1277 PP2300258435 - G1.1277 14,940,000 149,400
1278 PP2300258436 - G1.1278 667,360,000 6,673,600
1279 PP2300258437 - G1.1279 140,000,000 1,400,000
1280 PP2300258438 - G1.1280 7,420,000 74,200
1281 PP2300258439 - G1.1281 56,202,000 562,020
1282 PP2300258440 - G1.1282 915,285,000 9,152,850
1283 PP2300258441 - G1.1283 150,000,000 1,500,000
1284 PP2300258442 - G1.1284 543,720,000 5,437,200
1285 PP2300258443 - G1.1285 678,300,000 6,783,000
1286 PP2300258444 - G1.1286 1,666,980,000 16,669,800
1287 PP2300258445 - G1.1287 34,000,000 340,000
1288 PP2300258446 - G1.1288 21,250,000 212,500
1289 PP2300258447 - G1.1289 783,870,000 7,838,700
1290 PP2300258448 - G1.1290 121,860,000 1,218,600
1291 PP2300258449 - G1.1291 111,562,500 1,115,625
1292 PP2300258450 - G1.1292 105,860,160 1,058,602
1293 PP2300258451 - G1.1293 204,420,000 2,044,200
1294 PP2300258452 - G1.1294 5,250,000 52,500
1295 PP2300258453 - G1.1295 24,708,000 247,080
1296 PP2300258454 - G1.1296 244,652,100 2,446,521
1297 PP2300258455 - G1.1297 24,418,800 244,188
1298 PP2300258456 - G1.1298 26,197,560 261,976
1299 PP2300258457 - G1.1299 742,000,000 7,420,000
1300 PP2300258458 - G1.1300 910,000,000 9,100,000
1301 PP2300258459 - G1.1301 1,041,000,000 10,410,000
1302 PP2300258460 - G1.1302 624,750,000 6,247,500
1303 PP2300258461 - G1.1303 1,463,000,000 14,630,000
1304 PP2300258462 - G1.1304 3,972,150,000 39,721,500
1305 PP2300258463 - G1.1305 4,604,600,000 46,046,000
1306 PP2300258464 - G1.1306 106,400,000 1,064,000
1307 PP2300258465 - G1.1307 84,420,000 844,200
1308 PP2300258466 - G1.1308 12,688,000 126,880
1309 PP2300258467 - G1.1309 3,060,000 30,600
1310 PP2300258468 - G1.1310 1,288,440,000 12,884,400
1311 PP2300258469 - G1.1311 117,650,000 1,176,500
1312 PP2300258470 - G1.1312 720,300,000 7,203,000
1313 PP2300258471 - G1.1313 86,000,000 860,000
1314 PP2300258472 - G1.1314 275,080,000 2,750,800
1315 PP2300258473 - G1.1315 72,000,000 720,000
1316 PP2300258474 - G1.1316 111,940,000 1,119,400
1317 PP2300258475 - G1.1317 758,174,400 7,581,744
1318 PP2300258476 - G1.1318 36,675,200 366,752
1319 PP2300258477 - G1.1319 161,880,000 1,618,800
1320 PP2300258478 - G1.1320 1,222,263,000 12,222,630
1321 PP2300258479 - G1.1321 48,500,000 485,000
1322 PP2300258480 - G1.1322 299,000,000 2,990,000
1323 PP2300258481 - G1.1323 74,014,500 740,145
1324 PP2300258482 - G1.1324 4,900,000 49,000
1325 PP2300258483 - G1.1325 616,140,000 6,161,400
1326 PP2300258484 - G1.1326 625,247,400 6,252,474
1327 PP2300258485 - G1.1327 38,250,000 382,500
1328 PP2300258486 - G1.1328 71,010,000 710,100
1329 PP2300258487 - G1.1329 27,027,000 270,270
1330 PP2300258488 - G1.1330 361,350,000 3,613,500
1331 PP2300258489 - G1.1331 370,660,000 3,706,600
1332 PP2300258490 - G1.1332 16,000,000 160,000
1333 PP2300258491 - G1.1333 1,075,200,000 10,752,000
1334 PP2300258492 - G1.1334 162,834,840 1,628,349
1335 PP2300258493 - G1.1335 204,120,000 2,041,200
1336 PP2300258494 - G1.1336 378,000,000 3,780,000
1337 PP2300258495 - G1.1337 236,722,500 2,367,225
1338 PP2300258496 - G1.1338 93,000,000 930,000
1339 PP2300258497 - G1.1339 653,200,000 6,532,000
1340 PP2300258498 - G1.1340 44,415,000 444,150
1341 PP2300258499 - G1.1341 367,650,000 3,676,500
1342 PP2300258500 - G1.1342 499,800,000 4,998,000
1343 PP2300258501 - G1.1343 672,000,000 6,720,000
1344 PP2300258502 - G1.1344 99,137,100 991,371
1345 PP2300258503 - G1.1345 424,400,000 4,244,000
1346 PP2300258504 - G1.1346 156,292,900 1,562,929
1347 PP2300258505 - G1.1347 550,000,000 5,500,000
1348 PP2300258506 - G1.1348 109,725,000 1,097,250
1349 PP2300258507 - G1.1349 475,000,000 4,750,000
1350 PP2300258508 - G1.1350 174,000,000 1,740,000
1351 PP2300258509 - G1.1351 186,000,000 1,860,000
1352 PP2300258510 - G1.1352 475,000,000 4,750,000
1353 PP2300258511 - G1.1353 499,800,000 4,998,000
1354 PP2300258512 - G1.1354 51,958,000 519,580
1355 PP2300258513 - G1.1355 84,800,000 848,000
1356 PP2300258514 - G1.1356 66,950,000 669,500
1357 PP2300258515 - G1.1357 113,240,000 1,132,400
1358 PP2300258516 - G1.1358 81,320,000 813,200
1359 PP2300258517 - G1.1359 26,460,000 264,600
1360 PP2300258518 - G1.1360 63,640,000 636,400
1361 PP2300258519 - G1.1361 5,670,000 56,700
1362 PP2300258520 - G1.1362 79,050,000 790,500
1363 PP2300258521 - G1.1363 109,419,100 1,094,191
1364 PP2300258522 - G1.1364 130,758,500 1,307,585
1365 PP2300258523 - G1.1365 99,489,600 994,896
1366 PP2300258524 - G1.1366 18,390,000 183,900
1367 PP2300258525 - G1.1367 84,525,000 845,250
1368 PP2300258526 - G1.1368 692,223,000 6,922,230
1369 PP2300258527 - G1.1369 56,000,000 560,000
1370 PP2300258528 - G1.1370 2,010,000,000 20,100,000
1371 PP2300258529 - G1.1371 3,024,000 30,240
1372 PP2300258530 - G1.1372 2,642,700,000 26,427,000
1373 PP2300258531 - G1.1373 13,860,000 138,600
1374 PP2300258532 - G1.1374 7,090,000 70,900
1375 PP2300258533 - G1.1375 19,950,000 199,500
1376 PP2300258534 - G1.1376 750,897,000 7,508,970
1377 PP2300258535 - G1.1377 462,000,000 4,620,000
1378 PP2300258536 - G1.1378 204,120,000 2,041,200
1379 PP2300258537 - G1.1379 614,796,000 6,147,960
1380 PP2300258538 - G1.1380 62,400,000 624,000
1381 PP2300258539 - G1.1381 43,000,000 430,000
1382 PP2300258540 - G1.1382 980,000,000 9,800,000
1383 PP2300258541 - G1.1383 1,037,400,000 10,374,000
1384 PP2300258542 - G1.1384 116,100,000 1,161,000
1385 PP2300258543 - G1.1385 12,900,000 129,000
1386 PP2300258544 - G1.1386 2,986,900,000 29,869,000
1387 PP2300258545 - G1.1387 2,890,000 28,900
1388 PP2300258546 - G1.1388 201,500,000 2,015,000
1389 PP2300258547 - G1.1389 686,400,000 6,864,000
1390 PP2300258548 - G1.1390 1,089,962,806 10,899,629
1391 PP2300258549 - G1.1391 714,895,400 7,148,954
1392 PP2300258550 - G1.1392 55,125,000 551,250
1393 PP2300258551 - G1.1393 250,000,000 2,500,000
1394 PP2300258552 - G1.1394 15,600,000 156,000
1395 PP2300258553 - G1.1395 79,500,000 795,000
1396 PP2300258554 - G1.1396 280,000,000 2,800,000
1397 PP2300258555 - G1.1397 6,300,000 63,000
1398 PP2300258556 - G1.1398 112,000,000 1,120,000
1399 PP2300258557 - G1.1399 192,500,000 1,925,000
1400 PP2300258558 - G1.1400 997,500,000 9,975,000
1401 PP2300258559 - G1.1401 227,385,000 2,273,850
1402 PP2300258560 - G1.1402 188,315,720 1,883,158
1403 PP2300258561 - G1.1403 73,150,000 731,500
1404 PP2300258562 - G1.1404 208,740,000 2,087,400
1405 PP2300258563 - G1.1405 143,840,000 1,438,400
1406 PP2300258564 - G1.1406 209,916,000 2,099,160
1407 PP2300258565 - G1.1407 630,450,000 6,304,500
1408 PP2300258566 - G1.1408 3,590,000 35,900
1409 PP2300258567 - G1.1409 66,080,000 660,800
1410 PP2300258568 - G1.1410 196,445,000 1,964,450
1411 PP2300258569 - G1.1411 204,534,000 2,045,340
1412 PP2300258570 - G1.1412 784,186,200 7,841,862
1413 PP2300258571 - G1.1413 876,456,000 8,764,560
1414 PP2300258572 - G1.1414 1,333,800,000 13,338,000
1415 PP2300258573 - G1.1415 988,911,000 9,889,110
1416 PP2300258574 - G1.1416 440,895,000 4,408,950
1417 PP2300258575 - G1.1417 1,129,800,000 11,298,000
1418 PP2300258576 - G1.1418 604,500,000 6,045,000
1419 PP2300258577 - G1.1419 819,000,000 8,190,000
1420 PP2300258578 - G1.1420 380,000,000 3,800,000
1421 PP2300258579 - G1.1421 300,000,000 3,000,000
1422 PP2300258580 - G1.1422 304,500,000 3,045,000
1423 PP2300258581 - G1.1423 499,200,000 4,992,000
1424 PP2300258582 - G1.1424 102,000,000 1,020,000
1425 PP2300258583 - G1.1425 669,060,000 6,690,600
1426 PP2300258584 - G1.1426 15,900,000 159,000
1427 PP2300258585 - G1.1427 363,000,000 3,630,000
1428 PP2300258586 - G1.1428 795,000,000 7,950,000
1429 PP2300258587 - G1.1429 120,785,000 1,207,850
1430 PP2300258588 - G1.1430 129,375,000 1,293,750
1431 PP2300258589 - G1.1431 23,432,500 234,325
1432 PP2300258590 - G1.1432 60,102,000 601,020
1433 PP2300258591 - G1.1433 285,750,000 2,857,500
1434 PP2300258592 - G1.1434 86,000,000 860,000
1435 PP2300258593 - G1.1435 252,000,000 2,520,000
1436 PP2300258594 - G1.1436 461,160,000 4,611,600
1437 PP2300258595 - G1.1437 240,030,000 2,400,300
1438 PP2300258596 - G1.1438 280,539,000 2,805,390
1439 PP2300258597 - G1.1439 48,000,000 480,000
1440 PP2300258598 - G1.1440 13,500,000 135,000
1441 PP2300258599 - G1.1441 807,040,000 8,070,400
1442 PP2300258600 - G1.1442 630,682,500 6,306,825
1443 PP2300258601 - G1.1443 532,000,000 5,320,000
1444 PP2300258602 - G1.1444 180,000,000 1,800,000
1445 PP2300258603 - G1.1445 107,520,000 1,075,200
1446 PP2300258604 - G1.1446 17,000,000 170,000
1447 PP2300258605 - G1.1447 13,650,000 136,500
1448 PP2300258606 - G1.1448 322,800,000 3,228,000
1449 PP2300258607 - G1.1449 8,380,000 83,800
1450 PP2300258608 - G1.1450 298,751,040 2,987,511
1451 PP2300258609 - G1.1451 53,300,000 533,000
1452 PP2300258610 - G1.1452 596,300,000 5,963,000
1453 PP2300258611 - G1.1453 18,900,000 189,000
1454 PP2300258612 - G1.1454 6,195,000 61,950
1455 PP2300258613 - G1.1455 63,630,000 636,300
1456 PP2300258614 - G1.1456 4,160,000 41,600
1457 PP2300258615 - G1.1457 140,825,000 1,408,250
1458 PP2300258616 - G1.1458 82,777,000 827,770
1459 PP2300258617 - G1.1459 936,000,000 9,360,000
1460 PP2300258618 - G1.1460 175,500,000 1,755,000
1461 PP2300258619 - G1.1461 192,000,000 1,920,000
1462 PP2300258620 - G1.1462 14,700,000 147,000
1463 PP2300258621 - G1.1463 196,800,000 1,968,000
1464 PP2300258622 - G1.1464 139,000,000 1,390,000
1465 PP2300258623 - G1.1465 127,100,000 1,271,000
1466 PP2300258624 - G1.1466 1,026,000,000 10,260,000
1467 PP2300258625 - G1.1467 124,132,500 1,241,325
1468 PP2300258626 - G1.1468 40,320,000 403,200
1469 PP2300258627 - G1.1469 25,200,000 252,000
1470 PP2300258628 - G1.1470 406,980,000 4,069,800
1471 PP2300258629 - G1.1471 459,940,000 4,599,400
1472 PP2300258630 - G1.1472 103,545,000 1,035,450
1473 PP2300258631 - G1.1473 2,618,000,000 26,180,000
1474 PP2300258632 - G1.1474 937,600,000 9,376,000
1475 PP2300258633 - G1.1475 78,310,000 783,100
1476 PP2300258634 - G1.1476 16,716,000 167,160
1477 PP2300258635 - G1.1477 122,010,000 1,220,100
1478 PP2300258636 - G1.1478 219,450,000 2,194,500
1479 PP2300258637 - G1.1479 228,375,000 2,283,750
1480 PP2300258638 - G1.1480 18,633,900 186,339
1481 PP2300258639 - G1.1481 112,500,000 1,125,000
1482 PP2300258640 - G1.1482 222,285,000 2,222,850
1483 PP2300258641 - G1.1483 524,750,000 5,247,500
1484 PP2300258642 - G1.1484 27,300,000 273,000
1485 PP2300258643 - G1.1485 19,450,000 194,500
1486 PP2300258644 - G1.1486 19,740,000 197,400
1487 PP2300258645 - G1.1487 21,593,250 215,933
1488 PP2300258646 - G1.1488 4,599,000 45,990
1489 PP2300258647 - G1.1489 95,067,000 950,670
1490 PP2300258648 - G1.1490 10,675,000 106,750
1491 PP2300258649 - G1.1491 166,500,000 1,665,000
1492 PP2300258650 - G1.1492 147,000,000 1,470,000
1493 PP2300258651 - G1.1493 74,970,000 749,700
1494 PP2300258652 - G1.1494 1,492,400,000 14,924,000
1495 PP2300258653 - G1.1495 58,575,000 585,750
1496 PP2300258654 - G1.1496 807,000,000 8,070,000
1497 PP2300258655 - G1.1497 7,760,000 77,600
1498 PP2300258656 - G1.1498 33,000,000 330,000
1499 PP2300258657 - G1.1499 80,994,960 809,950
1500 PP2300258658 - G1.1500 596,000,000 5,960,000
1501 PP2300258659 - G1.1501 718,000,000 7,180,000
1502 PP2300258660 - G1.1502 78,000,000 780,000
1503 PP2300258661 - G1.1503 1,852,200,000 18,522,000
1504 PP2300258662 - G1.1504 2,103,570,000 21,035,700
1505 PP2300258663 - G1.1505 71,610,000 716,100
1506 PP2300258664 - G1.1506 750,000,000 7,500,000
1507 PP2300258665 - G1.1507 678,600,000 6,786,000
1508 PP2300258666 - G1.1508 317,730,000 3,177,300
1509 PP2300258667 - G1.1509 2,511,000,000 25,110,000
1510 PP2300258668 - G1.1510 595,110,000 5,951,100
1511 PP2300258669 - G1.1511 353,100,000 3,531,000
1512 PP2300258670 - G1.1512 217,500,000 2,175,000
1513 PP2300258671 - G1.1513 110,400,000 1,104,000
1514 PP2300258672 - G1.1514 1,989,000,000 19,890,000
1515 PP2300258673 - G1.1515 106,000,000 1,060,000
1516 PP2300258674 - G1.1516 150,000,000 1,500,000
1517 PP2300258675 - G1.1517 364,384,000 3,643,840
1518 PP2300258676 - G1.1518 346,500,000 3,465,000
1519 PP2300258677 - G1.1519 89,355,000 893,550
1520 PP2300258678 - G1.1520 1,117,305,000 11,173,050
1521 PP2300258679 - G1.1521 4,954,950 49,550
1522 PP2300258680 - G1.1522 4,313,250 43,133
1523 PP2300258681 - G1.1523 44,100,000 441,000
1524 PP2300258682 - G1.1524 141,960,000 1,419,600
1525 PP2300258683 - G1.1525 333,000,000 3,330,000
1526 PP2300258684 - G1.1526 128,100,000 1,281,000
1527 PP2300258685 - G1.1527 56,290,000 562,900
1528 PP2300258686 - G1.1528 500,000,000 5,000,000
1529 PP2300258687 - G1.1529 98,532,000 985,320
1530 PP2300258688 - G1.1530 193,998,000 1,939,980
1531 PP2300258689 - G1.1531 728,000,000 7,280,000
1532 PP2300258690 - G1.1532 990,000,000 9,900,000
1533 PP2300258691 - G1.1533 8,440,000 84,400
1534 PP2300258692 - G1.1534 37,500,000 375,000
1535 PP2300258693 - G1.1535 418,310,500 4,183,105
1536 PP2300258694 - G1.1536 48,100,000 481,000
1537 PP2300258695 - G1.1537 59,190,000 591,900
1538 PP2300258696 - G1.1538 140,000,000 1,400,000
1539 PP2300258697 - G1.1539 693,772,800 6,937,728
1540 PP2300258698 - G1.1540 766,609,200 7,666,092
1541 PP2300258699 - G1.1541 108,864,000 1,088,640
1542 PP2300258700 - G1.1542 544,320,000 5,443,200
1543 PP2300258701 - G1.1543 25,309,200 253,092
1544 PP2300258702 - G1.1544 36,725,850 367,259
1545 PP2300258703 - G1.1545 32,970,000 329,700
1546 PP2300258704 - G1.1546 227,500,000 2,275,000
1547 PP2300258705 - G1.1547 165,330,000 1,653,300
1548 PP2300258706 - G1.1548 1,155,000,000 11,550,000
1549 PP2300258707 - G1.1549 85,995,000 859,950
1550 PP2300258708 - G1.1550 18,399,150 183,992
1551 PP2300258709 - G1.1551 211,653,240 2,116,533
1552 PP2300258710 - G1.1552 38,168,550 381,686
1553 PP2300258711 - G1.1553 498,000,000 4,980,000
1554 PP2300258712 - G1.1554 245,000,000 2,450,000
1555 PP2300258713 - G1.1555 70,950,000 709,500
1556 PP2300258714 - G1.1556 1,746,000 17,460
1557 PP2300258715 - G1.1557 55,200,000 552,000
1558 PP2300258716 - G1.1558 23,454,900 234,549
1559 PP2300258717 - G1.1559 83,835,000 838,350
1560 PP2300258718 - G1.1560 41,515,200 415,152
1561 PP2300258719 - G1.1561 57,160,950 571,610
1562 PP2300258720 - G1.1562 29,750,000 297,500
1563 PP2300258721 - G1.1563 136,500,000 1,365,000
1564 PP2300258722 - G1.1564 114,756,000 1,147,560
1565 PP2300258723 - G1.1565 158,970,000 1,589,700
1566 PP2300258724 - G1.1566 7,246,200 72,462
1567 PP2300258725 - G1.1567 175,728,000 1,757,280
1568 PP2300258726 - G1.1568 8,597,500 85,975
1569 PP2300258727 - G1.1569 195,000,000 1,950,000
1570 PP2300258728 - G1.1570 27,000,000 270,000
1571 PP2300258729 - G1.1571 31,500,000 315,000
1572 PP2300258730 - G1.1572 157,785,000 1,577,850
1573 PP2300258731 - G1.1573 97,975,500 979,755
1574 PP2300258732 - G1.1574 31,565,000 315,650
1575 PP2300258733 - G1.1575 522,474,000 5,224,740
1576 PP2300258734 - G1.1576 2,589,300,000 25,893,000
1577 PP2300258735 - G1.1577 376,800,000 3,768,000
1578 PP2300258736 - G1.1578 587,400,000 5,874,000
1579 PP2300258737 - G1.1579 112,350,000 1,123,500
1580 PP2300258738 - G1.1580 575,120,000 5,751,200
1581 PP2300258739 - G1.1581 433,958,200 4,339,582
1582 PP2300258740 - G1.1582 383,110,000 3,831,100
1583 PP2300258741 - G1.1583 351,468,600 3,514,686
1584 PP2300258742 - G1.1584 17,550,000 175,500
1585 PP2300258743 - G1.1585 254,100,000 2,541,000
1586 PP2300258744 - G1.1586 369,930,000 3,699,300
1587 PP2300258745 - G1.1587 50,400,000 504,000
1588 PP2300258746 - G1.1588 1,001,300,000 10,013,000
1589 PP2300258747 - G1.1589 12,383,000 123,830
1590 PP2300258748 - G1.1590 820,000,000 8,200,000
1591 PP2300258749 - G1.1591 72,500,000 725,000
1592 PP2300258750 - G1.1592 255,000,000 2,550,000
1593 PP2300258751 - G1.1593 113,538,200 1,135,382
1594 PP2300258752 - G1.1594 302,967,000 3,029,670
1595 PP2300258753 - G1.1595 240,000,000 2,400,000
1596 PP2300258754 - G1.1596 295,000,000 2,950,000
1597 PP2300258755 - G1.1597 26,250,000 262,500
1598 PP2300258756 - G1.1598 516,865,000 5,168,650
1599 PP2300258757 - G1.1599 60,300,000 603,000
1600 PP2300258758 - G1.1600 892,500,000 8,925,000
1601 PP2300258759 - G1.1601 12,500,000 125,000
1602 PP2300258760 - G1.1602 252,000,000 2,520,000
1603 PP2300258761 - G1.1603 262,700,000 2,627,000
1604 PP2300258762 - G1.1604 1,449,000,000 14,490,000
1605 PP2300258763 - G1.1605 39,950,000 399,500
1606 PP2300258764 - G1.1606 119,370,000 1,193,700
1607 PP2300258765 - G1.1607 37,917,500 379,175
1608 PP2300258766 - G1.1608 126,000,000 1,260,000
1609 PP2300258767 - G1.1609 298,220,000 2,982,200
1610 PP2300258768 - G1.1610 125,685,000 1,256,850
1611 PP2300258769 - G1.1611 995,400,000 9,954,000
1612 PP2300258770 - G1.1612 96,750,000 967,500
1613 PP2300258771 - G1.1613 27,195,000 271,950
1614 PP2300258772 - G1.1614 635,328,000 6,353,280
1615 PP2300258773 - G1.1615 584,025,000 5,840,250
1616 PP2300258774 - G1.1616 6,000,000 60,000
1617 PP2300258775 - G1.1617 12,663,000 126,630
1618 PP2300258776 - G1.1618 5,282,000 52,820
1619 PP2300258777 - G1.1619 789,250,000 7,892,500
1620 PP2300258778 - G1.1620 372,500,000 3,725,000
1621 PP2300258779 - G1.1621 201,300,000 2,013,000
1622 PP2300258780 - G1.1622 275,370,000 2,753,700
1623 PP2300258781 - G1.1623 1,414,500,000 14,145,000
1624 PP2300258782 - G1.1624 1,632,000,000 16,320,000
1625 PP2300258783 - G1.1625 1,073,000,000 10,730,000
1626 PP2300258784 - G1.1626 1,154,310,000 11,543,100
1627 PP2300258785 - G1.1627 123,900,000 1,239,000
1628 PP2300258786 - G1.1628 945,300,000 9,453,000
1629 PP2300258787 - G1.1629 575,000,000 5,750,000
1630 PP2300258788 - G1.1630 1,743,000,000 17,430,000
1631 PP2300258789 - G1.1631 1,693,200,000 16,932,000
1632 PP2300258790 - G1.1632 160,785,000 1,607,850
1633 PP2300258791 - G1.1633 23,484,000 234,840
1634 PP2300258792 - G1.1634 1,188,000,000 11,880,000
1635 PP2300258793 - G1.1635 538,200,000 5,382,000
1636 PP2300258794 - G1.1636 492,960,000 4,929,600
1637 PP2300258795 - G1.1637 678,300,000 6,783,000
1638 PP2300258796 - G1.1638 61,087,000 610,870
1639 PP2300258797 - G1.1639 1,361,976,000 13,619,760
1640 PP2300258798 - G1.1640 382,925,000 3,829,250
1641 PP2300258799 - G1.1641 1,957,000,000 19,570,000
1642 PP2300258800 - G1.1642 57,525,000 575,250
1643 PP2300258801 - G1.1643 18,500,000 185,000
1644 PP2300258802 - G1.1644 44,946,000 449,460
1645 PP2300258803 - G1.1645 589,000,000 5,890,000
1646 PP2300258804 - G1.1646 294,840,000 2,948,400
1647 PP2300258805 - G1.1647 44,583,000 445,830
1648 PP2300258806 - G1.1648 111,800,000 1,118,000
1649 PP2300258807 - G1.1649 18,500,000 185,000
1650 PP2300258808 - G1.1650 126,000,000 1,260,000
1651 PP2300258809 - G1.1651 162,268,000 1,622,680
1652 PP2300258810 - G1.1652 723,350,000 7,233,500
1653 PP2300258811 - G1.1653 45,000,000 450,000
1654 PP2300258812 - G1.1654 128,788,000 1,287,880
1655 PP2300258813 - G1.1655 6,360,000 63,600
1656 PP2300258814 - G1.1656 8,190,000 81,900
1657 PP2300258815 - G1.1657 1,767,000 17,670
G1.0001
Mã phần lô PP2300257159
Giá từng phần lô 438,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0002
Mã phần lô PP2300257160
Giá từng phần lô 704,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,043,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0003
Mã phần lô PP2300257161
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0004
Mã phần lô PP2300257162
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0005
Mã phần lô PP2300257163
Giá từng phần lô 19,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0006
Mã phần lô PP2300257164
Giá từng phần lô 660,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0007
Mã phần lô PP2300257165
Giá từng phần lô 246,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0008
Mã phần lô PP2300257166
Giá từng phần lô 34,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0009
Mã phần lô PP2300257167
Giá từng phần lô 5,462,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,626
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0010
Mã phần lô PP2300257168
Giá từng phần lô 11,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0011
Mã phần lô PP2300257169
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0012
Mã phần lô PP2300257170
Giá từng phần lô 20,551,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,514
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0013
Mã phần lô PP2300257171
Giá từng phần lô 1,780,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0014
Mã phần lô PP2300257172
Giá từng phần lô 862,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0015
Mã phần lô PP2300257173
Giá từng phần lô 307,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,076,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0016
Mã phần lô PP2300257174
Giá từng phần lô 1,882,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0017
Mã phần lô PP2300257175
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0018
Mã phần lô PP2300257176
Giá từng phần lô 518,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0019
Mã phần lô PP2300257177
Giá từng phần lô 207,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0020
Mã phần lô PP2300257178
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0021
Mã phần lô PP2300257179
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0022
Mã phần lô PP2300257180
Giá từng phần lô 78,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0023
Mã phần lô PP2300257181
Giá từng phần lô 1,670,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0024
Mã phần lô PP2300257182
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0025
Mã phần lô PP2300257183
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0026
Mã phần lô PP2300257184
Giá từng phần lô 86,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0027
Mã phần lô PP2300257185
Giá từng phần lô 89,930,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0028
Mã phần lô PP2300257186
Giá từng phần lô 58,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0029
Mã phần lô PP2300257187
Giá từng phần lô 44,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0030
Mã phần lô PP2300257188
Giá từng phần lô 20,303,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0031
Mã phần lô PP2300257189
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0032
Mã phần lô PP2300257190
Giá từng phần lô 259,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0033
Mã phần lô PP2300257191
Giá từng phần lô 73,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0034
Mã phần lô PP2300257192
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0035
Mã phần lô PP2300257193
Giá từng phần lô 674,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0036
Mã phần lô PP2300257194
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0037
Mã phần lô PP2300257195
Giá từng phần lô 953,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,530,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0038
Mã phần lô PP2300257196
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0039
Mã phần lô PP2300257197
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0040
Mã phần lô PP2300257198
Giá từng phần lô 667,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0041
Mã phần lô PP2300257199
Giá từng phần lô 124,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0042
Mã phần lô PP2300257200
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0043
Mã phần lô PP2300257201
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0044
Mã phần lô PP2300257202
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0045
Mã phần lô PP2300257203
Giá từng phần lô 307,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0046
Mã phần lô PP2300257204
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0047
Mã phần lô PP2300257205
Giá từng phần lô 414,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0048
Mã phần lô PP2300257206
Giá từng phần lô 1,397,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,972,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0049
Mã phần lô PP2300257207
Giá từng phần lô 254,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0050
Mã phần lô PP2300257208
Giá từng phần lô 283,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0051
Mã phần lô PP2300257209
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0052
Mã phần lô PP2300257210
Giá từng phần lô 1,414,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,148,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0053
Mã phần lô PP2300257211
Giá từng phần lô 401,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0054
Mã phần lô PP2300257212
Giá từng phần lô 6,297,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0055
Mã phần lô PP2300257213
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0056
Mã phần lô PP2300257214
Giá từng phần lô 22,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0057
Mã phần lô PP2300257215
Giá từng phần lô 50,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0058
Mã phần lô PP2300257216
Giá từng phần lô 41,269,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0059
Mã phần lô PP2300257217
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0060
Mã phần lô PP2300257218
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0061
Mã phần lô PP2300257219
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0062
Mã phần lô PP2300257220
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0063
Mã phần lô PP2300257221
Giá từng phần lô 35,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0064
Mã phần lô PP2300257222
Giá từng phần lô 19,581,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0065
Mã phần lô PP2300257223
Giá từng phần lô 1,439,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0066
Mã phần lô PP2300257224
Giá từng phần lô 1,547,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0067
Mã phần lô PP2300257225
Giá từng phần lô 412,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0068
Mã phần lô PP2300257226
Giá từng phần lô 137,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0069
Mã phần lô PP2300257227
Giá từng phần lô 686,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0070
Mã phần lô PP2300257228
Giá từng phần lô 224,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0071
Mã phần lô PP2300257229
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0072
Mã phần lô PP2300257230
Giá từng phần lô 77,395,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0073
Mã phần lô PP2300257231
Giá từng phần lô 68,640,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,406
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0074
Mã phần lô PP2300257232
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0075
Mã phần lô PP2300257233
Giá từng phần lô 626,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,269,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0076
Mã phần lô PP2300257234
Giá từng phần lô 147,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,473,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0077
Mã phần lô PP2300257235
Giá từng phần lô 110,141,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0078
Mã phần lô PP2300257236
Giá từng phần lô 508,820,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0079
Mã phần lô PP2300257237
Giá từng phần lô 136,547,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0080
Mã phần lô PP2300257238
Giá từng phần lô 198,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0081
Mã phần lô PP2300257239
Giá từng phần lô 329,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0082
Mã phần lô PP2300257240
Giá từng phần lô 100,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0083
Mã phần lô PP2300257241
Giá từng phần lô 64,033,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,332
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0084
Mã phần lô PP2300257242
Giá từng phần lô 157,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0085
Mã phần lô PP2300257243
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0086
Mã phần lô PP2300257244
Giá từng phần lô 17,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0087
Mã phần lô PP2300257245
Giá từng phần lô 807,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0088
Mã phần lô PP2300257246
Giá từng phần lô 224,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0089
Mã phần lô PP2300257247
Giá từng phần lô 911,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0090
Mã phần lô PP2300257248
Giá từng phần lô 148,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0091
Mã phần lô PP2300257249
Giá từng phần lô 207,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0092
Mã phần lô PP2300257250
Giá từng phần lô 373,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0093
Mã phần lô PP2300257251
Giá từng phần lô 36,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0094
Mã phần lô PP2300257252
Giá từng phần lô 289,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,896,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0095
Mã phần lô PP2300257253
Giá từng phần lô 1,806,007,455
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0096
Mã phần lô PP2300257254
Giá từng phần lô 620,953,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,209,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0097
Mã phần lô PP2300257255
Giá từng phần lô 45,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0098
Mã phần lô PP2300257256
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0099
Mã phần lô PP2300257257
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0100
Mã phần lô PP2300257258
Giá từng phần lô 13,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0101
Mã phần lô PP2300257259
Giá từng phần lô 139,975,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,751
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0102
Mã phần lô PP2300257260
Giá từng phần lô 92,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0103
Mã phần lô PP2300257261
Giá từng phần lô 3,004,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0104
Mã phần lô PP2300257262
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0105
Mã phần lô PP2300257263
Giá từng phần lô 44,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0106
Mã phần lô PP2300257264
Giá từng phần lô 31,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0107
Mã phần lô PP2300257265
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0108
Mã phần lô PP2300257266
Giá từng phần lô 16,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0109
Mã phần lô PP2300257267
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0110
Mã phần lô PP2300257268
Giá từng phần lô 561,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0111
Mã phần lô PP2300257269
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0112
Mã phần lô PP2300257270
Giá từng phần lô 336,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,363,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0113
Mã phần lô PP2300257271
Giá từng phần lô 487,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,877,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0114
Mã phần lô PP2300257272
Giá từng phần lô 439,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,398,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0115
Mã phần lô PP2300257273
Giá từng phần lô 2,164,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0116
Mã phần lô PP2300257274
Giá từng phần lô 1,001,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0117
Mã phần lô PP2300257275
Giá từng phần lô 59,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0118
Mã phần lô PP2300257276
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0119
Mã phần lô PP2300257277
Giá từng phần lô 1,224,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0120
Mã phần lô PP2300257278
Giá từng phần lô 1,612,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0121
Mã phần lô PP2300257279
Giá từng phần lô 96,956,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0122
Mã phần lô PP2300257280
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0123
Mã phần lô PP2300257281
Giá từng phần lô 27,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0124
Mã phần lô PP2300257282
Giá từng phần lô 3,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0125
Mã phần lô PP2300257283
Giá từng phần lô 110,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0126
Mã phần lô PP2300257284
Giá từng phần lô 1,218,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0127
Mã phần lô PP2300257285
Giá từng phần lô 279,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,794,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0128
Mã phần lô PP2300257286
Giá từng phần lô 496,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0129
Mã phần lô PP2300257287
Giá từng phần lô 164,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0130
Mã phần lô PP2300257288
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0131
Mã phần lô PP2300257289
Giá từng phần lô 122,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0132
Mã phần lô PP2300257290
Giá từng phần lô 837,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0133
Mã phần lô PP2300257291
Giá từng phần lô 777,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0134
Mã phần lô PP2300257292
Giá từng phần lô 1,359,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,594,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0135
Mã phần lô PP2300257293
Giá từng phần lô 6,914,978,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,149,787
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0136
Mã phần lô PP2300257294
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0137
Mã phần lô PP2300257295
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0138
Mã phần lô PP2300257296
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0139
Mã phần lô PP2300257297
Giá từng phần lô 799,510,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,995,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0140
Mã phần lô PP2300257298
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0141
Mã phần lô PP2300257299
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0142
Mã phần lô PP2300257300
Giá từng phần lô 311,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0143
Mã phần lô PP2300257301
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0144
Mã phần lô PP2300257302
Giá từng phần lô 752,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0145
Mã phần lô PP2300257303
Giá từng phần lô 731,384,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,313,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0146
Mã phần lô PP2300257304
Giá từng phần lô 828,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,284,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0147
Mã phần lô PP2300257305
Giá từng phần lô 3,928,957,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,289,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0148
Mã phần lô PP2300257306
Giá từng phần lô 1,847,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,473,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0149
Mã phần lô PP2300257307
Giá từng phần lô 1,109,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,090,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0150
Mã phần lô PP2300257308
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0151
Mã phần lô PP2300257309
Giá từng phần lô 2,035,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0152
Mã phần lô PP2300257310
Giá từng phần lô 4,299,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0153
Mã phần lô PP2300257311
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0154
Mã phần lô PP2300257312
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0155
Mã phần lô PP2300257313
Giá từng phần lô 1,206,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,061,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0156
Mã phần lô PP2300257314
Giá từng phần lô 4,242,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0157
Mã phần lô PP2300257315
Giá từng phần lô 1,232,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,325,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0158
Mã phần lô PP2300257316
Giá từng phần lô 2,002,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0159
Mã phần lô PP2300257317
Giá từng phần lô 5,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0160
Mã phần lô PP2300257318
Giá từng phần lô 2,597,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,977,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0161
Mã phần lô PP2300257319
Giá từng phần lô 3,207,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0162
Mã phần lô PP2300257320
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0163
Mã phần lô PP2300257321
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0164
Mã phần lô PP2300257322
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0165
Mã phần lô PP2300257323
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0166
Mã phần lô PP2300257324
Giá từng phần lô 9,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0167
Mã phần lô PP2300257325
Giá từng phần lô 17,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0168
Mã phần lô PP2300257326
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0169
Mã phần lô PP2300257327
Giá từng phần lô 72,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0170
Mã phần lô PP2300257328
Giá từng phần lô 13,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0171
Mã phần lô PP2300257329
Giá từng phần lô 43,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0172
Mã phần lô PP2300257330
Giá từng phần lô 373,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,739,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0173
Mã phần lô PP2300257331
Giá từng phần lô 102,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0174
Mã phần lô PP2300257332
Giá từng phần lô 74,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0175
Mã phần lô PP2300257333
Giá từng phần lô 2,812,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0176
Mã phần lô PP2300257334
Giá từng phần lô 716,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,167,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0177
Mã phần lô PP2300257335
Giá từng phần lô 279,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0178
Mã phần lô PP2300257336
Giá từng phần lô 11,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0179
Mã phần lô PP2300257337
Giá từng phần lô 729,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0180
Mã phần lô PP2300257338
Giá từng phần lô 73,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0181
Mã phần lô PP2300257339
Giá từng phần lô 3,828,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0182
Mã phần lô PP2300257340
Giá từng phần lô 36,414,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0183
Mã phần lô PP2300257341
Giá từng phần lô 230,275,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0184
Mã phần lô PP2300257342
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0185
Mã phần lô PP2300257343
Giá từng phần lô 296,131,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0186
Mã phần lô PP2300257344
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0187
Mã phần lô PP2300257345
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0188
Mã phần lô PP2300257346
Giá từng phần lô 222,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0189
Mã phần lô PP2300257347
Giá từng phần lô 244,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0190
Mã phần lô PP2300257348
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0191
Mã phần lô PP2300257349
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0192
Mã phần lô PP2300257350
Giá từng phần lô 428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0193
Mã phần lô PP2300257351
Giá từng phần lô 652,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,526,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0194
Mã phần lô PP2300257352
Giá từng phần lô 585,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,859,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0195
Mã phần lô PP2300257353
Giá từng phần lô 266,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,667,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0196
Mã phần lô PP2300257354
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0197
Mã phần lô PP2300257355
Giá từng phần lô 377,643,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,776,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0198
Mã phần lô PP2300257356
Giá từng phần lô 1,006,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,061,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0199
Mã phần lô PP2300257357
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0200
Mã phần lô PP2300257358
Giá từng phần lô 551,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,511,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0201
Mã phần lô PP2300257359
Giá từng phần lô 5,047,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,473,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0202
Mã phần lô PP2300257360
Giá từng phần lô 345,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,451,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0203
Mã phần lô PP2300257361
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0204
Mã phần lô PP2300257362
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0205
Mã phần lô PP2300257363
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0206
Mã phần lô PP2300257364
Giá từng phần lô 136,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0207
Mã phần lô PP2300257365
Giá từng phần lô 24,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0208
Mã phần lô PP2300257366
Giá từng phần lô 392,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0209
Mã phần lô PP2300257367
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0210
Mã phần lô PP2300257368
Giá từng phần lô 324,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0211
Mã phần lô PP2300257369
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0212
Mã phần lô PP2300257370
Giá từng phần lô 30,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0213
Mã phần lô PP2300257371
Giá từng phần lô 20,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0214
Mã phần lô PP2300257372
Giá từng phần lô 2,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0215
Mã phần lô PP2300257373
Giá từng phần lô 100,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0216
Mã phần lô PP2300257374
Giá từng phần lô 122,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0217
Mã phần lô PP2300257375
Giá từng phần lô 9,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0218
Mã phần lô PP2300257376
Giá từng phần lô 842,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0219
Mã phần lô PP2300257377
Giá từng phần lô 92,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0220
Mã phần lô PP2300257378
Giá từng phần lô 35,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0221
Mã phần lô PP2300257379
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0222
Mã phần lô PP2300257380
Giá từng phần lô 515,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0223
Mã phần lô PP2300257381
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0224
Mã phần lô PP2300257382
Giá từng phần lô 343,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0225
Mã phần lô PP2300257383
Giá từng phần lô 671,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0226
Mã phần lô PP2300257384
Giá từng phần lô 616,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0227
Mã phần lô PP2300257385
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0228
Mã phần lô PP2300257386
Giá từng phần lô 142,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0229
Mã phần lô PP2300257387
Giá từng phần lô 50,506,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,069
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0230
Mã phần lô PP2300257388
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0231
Mã phần lô PP2300257389
Giá từng phần lô 50,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0232
Mã phần lô PP2300257390
Giá từng phần lô 61,147,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0233
Mã phần lô PP2300257391
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0234
Mã phần lô PP2300257392
Giá từng phần lô 1,309,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0235
Mã phần lô PP2300257393
Giá từng phần lô 39,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0236
Mã phần lô PP2300257394
Giá từng phần lô 83,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0237
Mã phần lô PP2300257395
Giá từng phần lô 1,154,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0238
Mã phần lô PP2300257396
Giá từng phần lô 117,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,178,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0239
Mã phần lô PP2300257397
Giá từng phần lô 284,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,841,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0240
Mã phần lô PP2300257398
Giá từng phần lô 176,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0241
Mã phần lô PP2300257399
Giá từng phần lô 1,071,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0242
Mã phần lô PP2300257400
Giá từng phần lô 4,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0243
Mã phần lô PP2300257401
Giá từng phần lô 288,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,889,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0244
Mã phần lô PP2300257402
Giá từng phần lô 394,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,947,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0245
Mã phần lô PP2300257403
Giá từng phần lô 251,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0246
Mã phần lô PP2300257404
Giá từng phần lô 120,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0247
Mã phần lô PP2300257405
Giá từng phần lô 248,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0248
Mã phần lô PP2300257406
Giá từng phần lô 1,904,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,041,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0249
Mã phần lô PP2300257407
Giá từng phần lô 26,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0250
Mã phần lô PP2300257408
Giá từng phần lô 526,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0251
Mã phần lô PP2300257409
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0252
Mã phần lô PP2300257410
Giá từng phần lô 154,940,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0253
Mã phần lô PP2300257411
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0254
Mã phần lô PP2300257412
Giá từng phần lô 2,156,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,564,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0255
Mã phần lô PP2300257413
Giá từng phần lô 2,516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0256
Mã phần lô PP2300257414
Giá từng phần lô 1,383,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0257
Mã phần lô PP2300257415
Giá từng phần lô 322,669,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,226,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0258
Mã phần lô PP2300257416
Giá từng phần lô 97,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0259
Mã phần lô PP2300257417
Giá từng phần lô 145,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0260
Mã phần lô PP2300257418
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0261
Mã phần lô PP2300257419
Giá từng phần lô 883,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0262
Mã phần lô PP2300257420
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0263
Mã phần lô PP2300257421
Giá từng phần lô 347,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0264
Mã phần lô PP2300257422
Giá từng phần lô 1,053,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0265
Mã phần lô PP2300257423
Giá từng phần lô 349,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,491,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0266
Mã phần lô PP2300257424
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0267
Mã phần lô PP2300257425
Giá từng phần lô 990,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,906,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0268
Mã phần lô PP2300257426
Giá từng phần lô 2,367,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,670,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0269
Mã phần lô PP2300257427
Giá từng phần lô 1,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0270
Mã phần lô PP2300257428
Giá từng phần lô 380,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,808,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0271
Mã phần lô PP2300257429
Giá từng phần lô 342,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0272
Mã phần lô PP2300257430
Giá từng phần lô 270,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,708,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0273
Mã phần lô PP2300257431
Giá từng phần lô 740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0274
Mã phần lô PP2300257432
Giá từng phần lô 338,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,387,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0275
Mã phần lô PP2300257433
Giá từng phần lô 592,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0276
Mã phần lô PP2300257434
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0277
Mã phần lô PP2300257435
Giá từng phần lô 13,483,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0278
Mã phần lô PP2300257436
Giá từng phần lô 203,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0279
Mã phần lô PP2300257437
Giá từng phần lô 323,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,236,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0280
Mã phần lô PP2300257438
Giá từng phần lô 115,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0281
Mã phần lô PP2300257439
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0282
Mã phần lô PP2300257440
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0283
Mã phần lô PP2300257441
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0284
Mã phần lô PP2300257442
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0285
Mã phần lô PP2300257443
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0286
Mã phần lô PP2300257444
Giá từng phần lô 368,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0287
Mã phần lô PP2300257445
Giá từng phần lô 373,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,736,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0288
Mã phần lô PP2300257446
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0289
Mã phần lô PP2300257447
Giá từng phần lô 851,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0290
Mã phần lô PP2300257448
Giá từng phần lô 104,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0291
Mã phần lô PP2300257449
Giá từng phần lô 7,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0292
Mã phần lô PP2300257450
Giá từng phần lô 126,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0293
Mã phần lô PP2300257451
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0294
Mã phần lô PP2300257452
Giá từng phần lô 536,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,367,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0295
Mã phần lô PP2300257453
Giá từng phần lô 469,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0296
Mã phần lô PP2300257454
Giá từng phần lô 224,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0297
Mã phần lô PP2300257455
Giá từng phần lô 54,549,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0298
Mã phần lô PP2300257456
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0299
Mã phần lô PP2300257457
Giá từng phần lô 701,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,018,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0300
Mã phần lô PP2300257458
Giá từng phần lô 54,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0301
Mã phần lô PP2300257459
Giá từng phần lô 870,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,704,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0302
Mã phần lô PP2300257460
Giá từng phần lô 20,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0303
Mã phần lô PP2300257461
Giá từng phần lô 651,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,515,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0304
Mã phần lô PP2300257462
Giá từng phần lô 1,410,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,102,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0305
Mã phần lô PP2300257463
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0306
Mã phần lô PP2300257464
Giá từng phần lô 32,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0307
Mã phần lô PP2300257465
Giá từng phần lô 942,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,423,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0308
Mã phần lô PP2300257466
Giá từng phần lô 385,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,853,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0309
Mã phần lô PP2300257467
Giá từng phần lô 333,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,333,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0310
Mã phần lô PP2300257468
Giá từng phần lô 56,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0311
Mã phần lô PP2300257469
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0312
Mã phần lô PP2300257470
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0313
Mã phần lô PP2300257471
Giá từng phần lô 14,296,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0314
Mã phần lô PP2300257472
Giá từng phần lô 45,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0315
Mã phần lô PP2300257473
Giá từng phần lô 24,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0316
Mã phần lô PP2300257474
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0317
Mã phần lô PP2300257475
Giá từng phần lô 207,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,077,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0318
Mã phần lô PP2300257476
Giá từng phần lô 756,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0319
Mã phần lô PP2300257477
Giá từng phần lô 261,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,617,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0320
Mã phần lô PP2300257478
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0321
Mã phần lô PP2300257479
Giá từng phần lô 255,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0322
Mã phần lô PP2300257480
Giá từng phần lô 80,060,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0323
Mã phần lô PP2300257481
Giá từng phần lô 446,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0324
Mã phần lô PP2300257482
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0325
Mã phần lô PP2300257483
Giá từng phần lô 800,929,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,009,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0326
Mã phần lô PP2300257484
Giá từng phần lô 192,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0327
Mã phần lô PP2300257485
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0328
Mã phần lô PP2300257486
Giá từng phần lô 120,351,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0329
Mã phần lô PP2300257487
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0330
Mã phần lô PP2300257488
Giá từng phần lô 313,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,134,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0331
Mã phần lô PP2300257489
Giá từng phần lô 560,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,607,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0332
Mã phần lô PP2300257490
Giá từng phần lô 198,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0333
Mã phần lô PP2300257491
Giá từng phần lô 444,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0334
Mã phần lô PP2300257492
Giá từng phần lô 2,366,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0335
Mã phần lô PP2300257493
Giá từng phần lô 1,489,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0336
Mã phần lô PP2300257494
Giá từng phần lô 2,249,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,497,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0337
Mã phần lô PP2300257495
Giá từng phần lô 1,492,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,927,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0338
Mã phần lô PP2300257496
Giá từng phần lô 2,672,894,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,728,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0339
Mã phần lô PP2300257497
Giá từng phần lô 766,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,666,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0340
Mã phần lô PP2300257498
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0341
Mã phần lô PP2300257499
Giá từng phần lô 113,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0342
Mã phần lô PP2300257500
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0343
Mã phần lô PP2300257501
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0344
Mã phần lô PP2300257502
Giá từng phần lô 1,066,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,662,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0345
Mã phần lô PP2300257503
Giá từng phần lô 92,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0346
Mã phần lô PP2300257504
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0347
Mã phần lô PP2300257505
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0348
Mã phần lô PP2300257506
Giá từng phần lô 16,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0349
Mã phần lô PP2300257507
Giá từng phần lô 1,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0350
Mã phần lô PP2300257508
Giá từng phần lô 81,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0351
Mã phần lô PP2300257509
Giá từng phần lô 2,371,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0352
Mã phần lô PP2300257510
Giá từng phần lô 677,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,771,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0353
Mã phần lô PP2300257511
Giá từng phần lô 133,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0354
Mã phần lô PP2300257512
Giá từng phần lô 1,379,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0355
Mã phần lô PP2300257513
Giá từng phần lô 399,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0356
Mã phần lô PP2300257514
Giá từng phần lô 2,957,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,570,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0357
Mã phần lô PP2300257515
Giá từng phần lô 937,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0358
Mã phần lô PP2300257516
Giá từng phần lô 5,002,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0359
Mã phần lô PP2300257517
Giá từng phần lô 434,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0360
Mã phần lô PP2300257518
Giá từng phần lô 13,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0361
Mã phần lô PP2300257519
Giá từng phần lô 311,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0362
Mã phần lô PP2300257520
Giá từng phần lô 773,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0363
Mã phần lô PP2300257521
Giá từng phần lô 646,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,464,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0364
Mã phần lô PP2300257522
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0365
Mã phần lô PP2300257523
Giá từng phần lô 728,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0366
Mã phần lô PP2300257524
Giá từng phần lô 314,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0367
Mã phần lô PP2300257525
Giá từng phần lô 1,556,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0368
Mã phần lô PP2300257526
Giá từng phần lô 2,568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0369
Mã phần lô PP2300257527
Giá từng phần lô 231,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,318,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0370
Mã phần lô PP2300257528
Giá từng phần lô 96,955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0371
Mã phần lô PP2300257529
Giá từng phần lô 30,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0372
Mã phần lô PP2300257530
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0373
Mã phần lô PP2300257531
Giá từng phần lô 2,299,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,990,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0374
Mã phần lô PP2300257532
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0375
Mã phần lô PP2300257533
Giá từng phần lô 292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0376
Mã phần lô PP2300257534
Giá từng phần lô 615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0377
Mã phần lô PP2300257535
Giá từng phần lô 22,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0378
Mã phần lô PP2300257536
Giá từng phần lô 63,063,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0379
Mã phần lô PP2300257537
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0380
Mã phần lô PP2300257538
Giá từng phần lô 41,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0381
Mã phần lô PP2300257539
Giá từng phần lô 624,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0382
Mã phần lô PP2300257540
Giá từng phần lô 1,999,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,990,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0383
Mã phần lô PP2300257541
Giá từng phần lô 176,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,765,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0384
Mã phần lô PP2300257542
Giá từng phần lô 137,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0385
Mã phần lô PP2300257543
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0386
Mã phần lô PP2300257544
Giá từng phần lô 173,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0387
Mã phần lô PP2300257545
Giá từng phần lô 125,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0388
Mã phần lô PP2300257546
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0389
Mã phần lô PP2300257547
Giá từng phần lô 46,044,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0390
Mã phần lô PP2300257548
Giá từng phần lô 12,477,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0391
Mã phần lô PP2300257549
Giá từng phần lô 301,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0392
Mã phần lô PP2300257550
Giá từng phần lô 687,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0393
Mã phần lô PP2300257551
Giá từng phần lô 1,480,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0394
Mã phần lô PP2300257552
Giá từng phần lô 225,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0395
Mã phần lô PP2300257553
Giá từng phần lô 1,679,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,799,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0396
Mã phần lô PP2300257554
Giá từng phần lô 9,861,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0397
Mã phần lô PP2300257555
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0398
Mã phần lô PP2300257556
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0399
Mã phần lô PP2300257557
Giá từng phần lô 5,196,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,967,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0400
Mã phần lô PP2300257558
Giá từng phần lô 1,115,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,158,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0401
Mã phần lô PP2300257559
Giá từng phần lô 457,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,573,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0402
Mã phần lô PP2300257560
Giá từng phần lô 5,880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0403
Mã phần lô PP2300257561
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0404
Mã phần lô PP2300257562
Giá từng phần lô 4,613,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,136,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0405
Mã phần lô PP2300257563
Giá từng phần lô 2,513,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0406
Mã phần lô PP2300257564
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0407
Mã phần lô PP2300257565
Giá từng phần lô 1,768,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0408
Mã phần lô PP2300257566
Giá từng phần lô 2,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0409
Mã phần lô PP2300257567
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0410
Mã phần lô PP2300257568
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0411
Mã phần lô PP2300257569
Giá từng phần lô 1,390,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0412
Mã phần lô PP2300257570
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0413
Mã phần lô PP2300257571
Giá từng phần lô 96,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0414
Mã phần lô PP2300257572
Giá từng phần lô 6,706,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0415
Mã phần lô PP2300257573
Giá từng phần lô 166,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0416
Mã phần lô PP2300257574
Giá từng phần lô 567,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,675,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0417
Mã phần lô PP2300257575
Giá từng phần lô 2,082,958,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,829,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0418
Mã phần lô PP2300257576
Giá từng phần lô 271,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,711,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0419
Mã phần lô PP2300257577
Giá từng phần lô 2,805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0420
Mã phần lô PP2300257578
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0421
Mã phần lô PP2300257579
Giá từng phần lô 399,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,995,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0422
Mã phần lô PP2300257580
Giá từng phần lô 30,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0423
Mã phần lô PP2300257581
Giá từng phần lô 57,662,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,627
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0424
Mã phần lô PP2300257582
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0425
Mã phần lô PP2300257583
Giá từng phần lô 411,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0426
Mã phần lô PP2300257584
Giá từng phần lô 1,413,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0427
Mã phần lô PP2300257585
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0428
Mã phần lô PP2300257586
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0429
Mã phần lô PP2300257587
Giá từng phần lô 4,029,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0430
Mã phần lô PP2300257588
Giá từng phần lô 5,236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0431
Mã phần lô PP2300257589
Giá từng phần lô 3,555,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,550,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0432
Mã phần lô PP2300257590
Giá từng phần lô 2,389,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,893,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0433
Mã phần lô PP2300257591
Giá từng phần lô 1,364,939,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,649,391
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0434
Mã phần lô PP2300257592
Giá từng phần lô 298,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,985,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0435
Mã phần lô PP2300257593
Giá từng phần lô 423,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,233,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0436
Mã phần lô PP2300257594
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0437
Mã phần lô PP2300257595
Giá từng phần lô 828,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0438
Mã phần lô PP2300257596
Giá từng phần lô 133,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0439
Mã phần lô PP2300257597
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0440
Mã phần lô PP2300257598
Giá từng phần lô 171,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,719,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0441
Mã phần lô PP2300257599
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0442
Mã phần lô PP2300257600
Giá từng phần lô 504,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,046,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0443
Mã phần lô PP2300257601
Giá từng phần lô 200,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,001,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0444
Mã phần lô PP2300257602
Giá từng phần lô 917,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,175,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0445
Mã phần lô PP2300257603
Giá từng phần lô 1,623,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,234,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0446
Mã phần lô PP2300257604
Giá từng phần lô 88,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0447
Mã phần lô PP2300257605
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0448
Mã phần lô PP2300257606
Giá từng phần lô 73,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0449
Mã phần lô PP2300257607
Giá từng phần lô 58,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0450
Mã phần lô PP2300257608
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0451
Mã phần lô PP2300257609
Giá từng phần lô 577,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,773,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0452
Mã phần lô PP2300257610
Giá từng phần lô 598,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0453
Mã phần lô PP2300257611
Giá từng phần lô 95,603,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0454
Mã phần lô PP2300257612
Giá từng phần lô 569,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0455
Mã phần lô PP2300257613
Giá từng phần lô 144,897,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,448,979
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0456
Mã phần lô PP2300257614
Giá từng phần lô 68,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0457
Mã phần lô PP2300257615
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0458
Mã phần lô PP2300257616
Giá từng phần lô 2,210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0459
Mã phần lô PP2300257617
Giá từng phần lô 96,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0460
Mã phần lô PP2300257618
Giá từng phần lô 849,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,491,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0461
Mã phần lô PP2300257619
Giá từng phần lô 373,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,739,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0462
Mã phần lô PP2300257620
Giá từng phần lô 2,392,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0463
Mã phần lô PP2300257621
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0464
Mã phần lô PP2300257622
Giá từng phần lô 104,103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0465
Mã phần lô PP2300257623
Giá từng phần lô 163,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0466
Mã phần lô PP2300257624
Giá từng phần lô 56,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0467
Mã phần lô PP2300257625
Giá từng phần lô 94,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 941,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0468
Mã phần lô PP2300257626
Giá từng phần lô 796,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0469
Mã phần lô PP2300257627
Giá từng phần lô 619,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,193,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0470
Mã phần lô PP2300257628
Giá từng phần lô 323,076,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,766
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0471
Mã phần lô PP2300257629
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0472
Mã phần lô PP2300257630
Giá từng phần lô 106,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0473
Mã phần lô PP2300257631
Giá từng phần lô 105,264,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,646
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0474
Mã phần lô PP2300257632
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0475
Mã phần lô PP2300257633
Giá từng phần lô 16,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0476
Mã phần lô PP2300257634
Giá từng phần lô 84,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0477
Mã phần lô PP2300257635
Giá từng phần lô 277,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0478
Mã phần lô PP2300257636
Giá từng phần lô 313,874,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,138,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0479
Mã phần lô PP2300257637
Giá từng phần lô 511,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,114,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0480
Mã phần lô PP2300257638
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0481
Mã phần lô PP2300257639
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0482
Mã phần lô PP2300257640
Giá từng phần lô 355,979,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,559,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0483
Mã phần lô PP2300257641
Giá từng phần lô 13,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0484
Mã phần lô PP2300257642
Giá từng phần lô 63,547,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0485
Mã phần lô PP2300257643
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0486
Mã phần lô PP2300257644
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0487
Mã phần lô PP2300257645
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0488
Mã phần lô PP2300257646
Giá từng phần lô 60,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0489
Mã phần lô PP2300257647
Giá từng phần lô 129,507,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0490
Mã phần lô PP2300257648
Giá từng phần lô 14,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0491
Mã phần lô PP2300257649
Giá từng phần lô 1,854,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0492
Mã phần lô PP2300257650
Giá từng phần lô 1,197,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0493
Mã phần lô PP2300257651
Giá từng phần lô 1,105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0494
Mã phần lô PP2300257652
Giá từng phần lô 1,656,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0495
Mã phần lô PP2300257653
Giá từng phần lô 985,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0496
Mã phần lô PP2300257654
Giá từng phần lô 655,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0497
Mã phần lô PP2300257655
Giá từng phần lô 466,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,660,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0498
Mã phần lô PP2300257656
Giá từng phần lô 70,975,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0499
Mã phần lô PP2300257657
Giá từng phần lô 42,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0500
Mã phần lô PP2300257658
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0501
Mã phần lô PP2300257659
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0502
Mã phần lô PP2300257660
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0503
Mã phần lô PP2300257661
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0504
Mã phần lô PP2300257662
Giá từng phần lô 38,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0505
Mã phần lô PP2300257663
Giá từng phần lô 35,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0506
Mã phần lô PP2300257664
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0507
Mã phần lô PP2300257665
Giá từng phần lô 61,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0508
Mã phần lô PP2300257666
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0509
Mã phần lô PP2300257667
Giá từng phần lô 58,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0510
Mã phần lô PP2300257668
Giá từng phần lô 111,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0511
Mã phần lô PP2300257669
Giá từng phần lô 995,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0512
Mã phần lô PP2300257670
Giá từng phần lô 20,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0513
Mã phần lô PP2300257671
Giá từng phần lô 34,103,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0514
Mã phần lô PP2300257672
Giá từng phần lô 575,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,752,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0515
Mã phần lô PP2300257673
Giá từng phần lô 32,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0516
Mã phần lô PP2300257674
Giá từng phần lô 43,838,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,381
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0517
Mã phần lô PP2300257675
Giá từng phần lô 436,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0518
Mã phần lô PP2300257676
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0519
Mã phần lô PP2300257677
Giá từng phần lô 279,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,799,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0520
Mã phần lô PP2300257678
Giá từng phần lô 94,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0521
Mã phần lô PP2300257679
Giá từng phần lô 51,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0522
Mã phần lô PP2300257680
Giá từng phần lô 31,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0523
Mã phần lô PP2300257681
Giá từng phần lô 53,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0524
Mã phần lô PP2300257682
Giá từng phần lô 114,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0525
Mã phần lô PP2300257683
Giá từng phần lô 32,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0526
Mã phần lô PP2300257684
Giá từng phần lô 96,166,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0527
Mã phần lô PP2300257685
Giá từng phần lô 79,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0528
Mã phần lô PP2300257686
Giá từng phần lô 40,704,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0529
Mã phần lô PP2300257687
Giá từng phần lô 100,560,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,606
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0530
Mã phần lô PP2300257688
Giá từng phần lô 19,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0531
Mã phần lô PP2300257689
Giá từng phần lô 360,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0532
Mã phần lô PP2300257690
Giá từng phần lô 3,526,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0533
Mã phần lô PP2300257691
Giá từng phần lô 42,869,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0534
Mã phần lô PP2300257692
Giá từng phần lô 34,701,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,018
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0535
Mã phần lô PP2300257693
Giá từng phần lô 24,845,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0536
Mã phần lô PP2300257694
Giá từng phần lô 26,459,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0537
Mã phần lô PP2300257695
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0538
Mã phần lô PP2300257696
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0539
Mã phần lô PP2300257697
Giá từng phần lô 49,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0540
Mã phần lô PP2300257698
Giá từng phần lô 110,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0541
Mã phần lô PP2300257699
Giá từng phần lô 52,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0542
Mã phần lô PP2300257700
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0543
Mã phần lô PP2300257701
Giá từng phần lô 251,932,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0544
Mã phần lô PP2300257702
Giá từng phần lô 27,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0545
Mã phần lô PP2300257703
Giá từng phần lô 117,645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0546
Mã phần lô PP2300257704
Giá từng phần lô 1,766,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0547
Mã phần lô PP2300257705
Giá từng phần lô 557,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,577,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0548
Mã phần lô PP2300257706
Giá từng phần lô 154,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,547,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0549
Mã phần lô PP2300257707
Giá từng phần lô 102,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0550
Mã phần lô PP2300257708
Giá từng phần lô 3,038,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0551
Mã phần lô PP2300257709
Giá từng phần lô 1,066,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0552
Mã phần lô PP2300257710
Giá từng phần lô 656,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,565,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0553
Mã phần lô PP2300257711
Giá từng phần lô 263,194,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,631,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0554
Mã phần lô PP2300257712
Giá từng phần lô 282,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,823,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0555
Mã phần lô PP2300257713
Giá từng phần lô 149,219,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,195
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0556
Mã phần lô PP2300257714
Giá từng phần lô 6,380,175
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,802
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0557
Mã phần lô PP2300257715
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0558
Mã phần lô PP2300257716
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0559
Mã phần lô PP2300257717
Giá từng phần lô 130,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0560
Mã phần lô PP2300257718
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0561
Mã phần lô PP2300257719
Giá từng phần lô 96,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0562
Mã phần lô PP2300257720
Giá từng phần lô 481,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,814,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0563
Mã phần lô PP2300257721
Giá từng phần lô 187,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,873,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0564
Mã phần lô PP2300257722
Giá từng phần lô 86,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0565
Mã phần lô PP2300257723
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0566
Mã phần lô PP2300257724
Giá từng phần lô 86,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0567
Mã phần lô PP2300257725
Giá từng phần lô 10,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0568
Mã phần lô PP2300257726
Giá từng phần lô 334,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0569
Mã phần lô PP2300257727
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0570
Mã phần lô PP2300257728
Giá từng phần lô 87,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0571
Mã phần lô PP2300257729
Giá từng phần lô 555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0572
Mã phần lô PP2300257730
Giá từng phần lô 22,412,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0573
Mã phần lô PP2300257731
Giá từng phần lô 343,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,436,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0574
Mã phần lô PP2300257732
Giá từng phần lô 72,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0575
Mã phần lô PP2300257733
Giá từng phần lô 11,743,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0576
Mã phần lô PP2300257734
Giá từng phần lô 49,821,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0577
Mã phần lô PP2300257735
Giá từng phần lô 58,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0578
Mã phần lô PP2300257736
Giá từng phần lô 340,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,407,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0579
Mã phần lô PP2300257737
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0580
Mã phần lô PP2300257738
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0581
Mã phần lô PP2300257739
Giá từng phần lô 1,277,718,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,777,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0582
Mã phần lô PP2300257740
Giá từng phần lô 1,773,318,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,733,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0583
Mã phần lô PP2300257741
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0584
Mã phần lô PP2300257742
Giá từng phần lô 45,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0585
Mã phần lô PP2300257743
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0586
Mã phần lô PP2300257744
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0587
Mã phần lô PP2300257745
Giá từng phần lô 146,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0588
Mã phần lô PP2300257746
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0589
Mã phần lô PP2300257747
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0590
Mã phần lô PP2300257748
Giá từng phần lô 44,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0591
Mã phần lô PP2300257749
Giá từng phần lô 279,153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,791,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0592
Mã phần lô PP2300257750
Giá từng phần lô 42,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0593
Mã phần lô PP2300257751
Giá từng phần lô 295,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,958,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0594
Mã phần lô PP2300257752
Giá từng phần lô 505,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,059,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0595
Mã phần lô PP2300257753
Giá từng phần lô 682,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0596
Mã phần lô PP2300257754
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0597
Mã phần lô PP2300257755
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0598
Mã phần lô PP2300257756
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0599
Mã phần lô PP2300257757
Giá từng phần lô 339,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0600
Mã phần lô PP2300257758
Giá từng phần lô 574,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0601
Mã phần lô PP2300257759
Giá từng phần lô 1,011,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0602
Mã phần lô PP2300257760
Giá từng phần lô 70,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0603
Mã phần lô PP2300257761
Giá từng phần lô 378,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,788,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0604
Mã phần lô PP2300257762
Giá từng phần lô 265,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,657,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0605
Mã phần lô PP2300257763
Giá từng phần lô 594,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,948,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0606
Mã phần lô PP2300257764
Giá từng phần lô 62,639,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0607
Mã phần lô PP2300257765
Giá từng phần lô 47,292,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,927
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0608
Mã phần lô PP2300257766
Giá từng phần lô 142,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,426,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0609
Mã phần lô PP2300257767
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0610
Mã phần lô PP2300257768
Giá từng phần lô 118,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0611
Mã phần lô PP2300257769
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0612
Mã phần lô PP2300257770
Giá từng phần lô 138,448,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0613
Mã phần lô PP2300257771
Giá từng phần lô 40,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0614
Mã phần lô PP2300257772
Giá từng phần lô 31,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0615
Mã phần lô PP2300257773
Giá từng phần lô 164,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0616
Mã phần lô PP2300257774
Giá từng phần lô 2,183,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0617
Mã phần lô PP2300257775
Giá từng phần lô 217,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0618
Mã phần lô PP2300257776
Giá từng phần lô 6,102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0619
Mã phần lô PP2300257777
Giá từng phần lô 699,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,999,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0620
Mã phần lô PP2300257778
Giá từng phần lô 1,094,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,949,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0621
Mã phần lô PP2300257779
Giá từng phần lô 1,864,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0622
Mã phần lô PP2300257780
Giá từng phần lô 1,824,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0623
Mã phần lô PP2300257781
Giá từng phần lô 1,924,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0624
Mã phần lô PP2300257782
Giá từng phần lô 165,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0625
Mã phần lô PP2300257783
Giá từng phần lô 621,777,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,217,776
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0626
Mã phần lô PP2300257784
Giá từng phần lô 409,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,098,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0627
Mã phần lô PP2300257785
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0628
Mã phần lô PP2300257786
Giá từng phần lô 355,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,551,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0629
Mã phần lô PP2300257787
Giá từng phần lô 646,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,463,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0630
Mã phần lô PP2300257788
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0631
Mã phần lô PP2300257789
Giá từng phần lô 368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0632
Mã phần lô PP2300257790
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0633
Mã phần lô PP2300257791
Giá từng phần lô 686,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0634
Mã phần lô PP2300257792
Giá từng phần lô 1,240,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0635
Mã phần lô PP2300257793
Giá từng phần lô 728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0636
Mã phần lô PP2300257794
Giá từng phần lô 10,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0637
Mã phần lô PP2300257795
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0638
Mã phần lô PP2300257796
Giá từng phần lô 168,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0639
Mã phần lô PP2300257797
Giá từng phần lô 72,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0640
Mã phần lô PP2300257798
Giá từng phần lô 550,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0641
Mã phần lô PP2300257799
Giá từng phần lô 149,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0642
Mã phần lô PP2300257800
Giá từng phần lô 1,231,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,315,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0643
Mã phần lô PP2300257801
Giá từng phần lô 542,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0644
Mã phần lô PP2300257802
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0645
Mã phần lô PP2300257803
Giá từng phần lô 1,180,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0646
Mã phần lô PP2300257804
Giá từng phần lô 721,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,216,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0647
Mã phần lô PP2300257805
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0648
Mã phần lô PP2300257806
Giá từng phần lô 1,117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0649
Mã phần lô PP2300257807
Giá từng phần lô 6,333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0650
Mã phần lô PP2300257808
Giá từng phần lô 480,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,804,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0651
Mã phần lô PP2300257809
Giá từng phần lô 539,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0652
Mã phần lô PP2300257810
Giá từng phần lô 1,458,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,584,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0653
Mã phần lô PP2300257811
Giá từng phần lô 226,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,264,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0654
Mã phần lô PP2300257812
Giá từng phần lô 153,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0655
Mã phần lô PP2300257813
Giá từng phần lô 64,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0656
Mã phần lô PP2300257814
Giá từng phần lô 156,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0657
Mã phần lô PP2300257815
Giá từng phần lô 796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0658
Mã phần lô PP2300257816
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0659
Mã phần lô PP2300257817
Giá từng phần lô 49,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0660
Mã phần lô PP2300257818
Giá từng phần lô 180,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0661
Mã phần lô PP2300257819
Giá từng phần lô 157,413,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,138
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0662
Mã phần lô PP2300257820
Giá từng phần lô 219,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0663
Mã phần lô PP2300257821
Giá từng phần lô 165,867,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,658,673
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0664
Mã phần lô PP2300257822
Giá từng phần lô 169,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0665
Mã phần lô PP2300257823
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0666
Mã phần lô PP2300257824
Giá từng phần lô 15,343,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0667
Mã phần lô PP2300257825
Giá từng phần lô 63,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 631
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0668
Mã phần lô PP2300257826
Giá từng phần lô 426,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0669
Mã phần lô PP2300257827
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0670
Mã phần lô PP2300257828
Giá từng phần lô 283,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,836,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0671
Mã phần lô PP2300257829
Giá từng phần lô 491,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0672
Mã phần lô PP2300257830
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0673
Mã phần lô PP2300257831
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0674
Mã phần lô PP2300257832
Giá từng phần lô 17,244,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,443
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0675
Mã phần lô PP2300257833
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0676
Mã phần lô PP2300257834
Giá từng phần lô 395,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,958,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0677
Mã phần lô PP2300257835
Giá từng phần lô 55,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0678
Mã phần lô PP2300257836
Giá từng phần lô 20,998,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0679
Mã phần lô PP2300257837
Giá từng phần lô 346,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0680
Mã phần lô PP2300257838
Giá từng phần lô 11,180,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0681
Mã phần lô PP2300257839
Giá từng phần lô 120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0682
Mã phần lô PP2300257840
Giá từng phần lô 92,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0683
Mã phần lô PP2300257841
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0684
Mã phần lô PP2300257842
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0685
Mã phần lô PP2300257843
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0686
Mã phần lô PP2300257844
Giá từng phần lô 777,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0687
Mã phần lô PP2300257845
Giá từng phần lô 948,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,481,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0688
Mã phần lô PP2300257846
Giá từng phần lô 373,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,737,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0689
Mã phần lô PP2300257847
Giá từng phần lô 660,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,605,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0690
Mã phần lô PP2300257848
Giá từng phần lô 489,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0691
Mã phần lô PP2300257849
Giá từng phần lô 78,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0692
Mã phần lô PP2300257850
Giá từng phần lô 39,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0693
Mã phần lô PP2300257851
Giá từng phần lô 32,227,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0694
Mã phần lô PP2300257852
Giá từng phần lô 14,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0695
Mã phần lô PP2300257853
Giá từng phần lô 159,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0696
Mã phần lô PP2300257854
Giá từng phần lô 94,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0697
Mã phần lô PP2300257855
Giá từng phần lô 87,417,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0698
Mã phần lô PP2300257856
Giá từng phần lô 127,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,274,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0699
Mã phần lô PP2300257857
Giá từng phần lô 259,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,593,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0700
Mã phần lô PP2300257858
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0701
Mã phần lô PP2300257859
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0702
Mã phần lô PP2300257860
Giá từng phần lô 123,923,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0703
Mã phần lô PP2300257861
Giá từng phần lô 13,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0704
Mã phần lô PP2300257862
Giá từng phần lô 232,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0705
Mã phần lô PP2300257863
Giá từng phần lô 43,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0706
Mã phần lô PP2300257864
Giá từng phần lô 481,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0707
Mã phần lô PP2300257865
Giá từng phần lô 83,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0708
Mã phần lô PP2300257866
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0709
Mã phần lô PP2300257867
Giá từng phần lô 71,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0710
Mã phần lô PP2300257868
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0711
Mã phần lô PP2300257869
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0712
Mã phần lô PP2300257870
Giá từng phần lô 503,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0713
Mã phần lô PP2300257871
Giá từng phần lô 15,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0714
Mã phần lô PP2300257872
Giá từng phần lô 92,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0715
Mã phần lô PP2300257873
Giá từng phần lô 140,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0716
Mã phần lô PP2300257874
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0717
Mã phần lô PP2300257875
Giá từng phần lô 562,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,621,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0718
Mã phần lô PP2300257876
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0719
Mã phần lô PP2300257877
Giá từng phần lô 863,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,639,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0720
Mã phần lô PP2300257878
Giá từng phần lô 4,199,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,990,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0721
Mã phần lô PP2300257879
Giá từng phần lô 2,471,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,718,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0722
Mã phần lô PP2300257880
Giá từng phần lô 2,509,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0723
Mã phần lô PP2300257881
Giá từng phần lô 485,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,859,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0724
Mã phần lô PP2300257882
Giá từng phần lô 161,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,616,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0725
Mã phần lô PP2300257883
Giá từng phần lô 2,257,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,573,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0726
Mã phần lô PP2300257884
Giá từng phần lô 2,945,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,452,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0727
Mã phần lô PP2300257885
Giá từng phần lô 345,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,458,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0728
Mã phần lô PP2300257886
Giá từng phần lô 129,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0729
Mã phần lô PP2300257887
Giá từng phần lô 710,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,106,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0730
Mã phần lô PP2300257888
Giá từng phần lô 3,131,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0731
Mã phần lô PP2300257889
Giá từng phần lô 5,169,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,692,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0732
Mã phần lô PP2300257890
Giá từng phần lô 134,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0733
Mã phần lô PP2300257891
Giá từng phần lô 98,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0734
Mã phần lô PP2300257892
Giá từng phần lô 75,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0735
Mã phần lô PP2300257893
Giá từng phần lô 27,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0736
Mã phần lô PP2300257894
Giá từng phần lô 522,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0737
Mã phần lô PP2300257895
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0738
Mã phần lô PP2300257896
Giá từng phần lô 11,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0739
Mã phần lô PP2300257897
Giá từng phần lô 297,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,974,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0740
Mã phần lô PP2300257898
Giá từng phần lô 7,871,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,718,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0741
Mã phần lô PP2300257899
Giá từng phần lô 1,201,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0742
Mã phần lô PP2300257900
Giá từng phần lô 2,130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0743
Mã phần lô PP2300257901
Giá từng phần lô 1,457,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0744
Mã phần lô PP2300257902
Giá từng phần lô 463,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0745
Mã phần lô PP2300257903
Giá từng phần lô 852,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0746
Mã phần lô PP2300257904
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0747
Mã phần lô PP2300257905
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0748
Mã phần lô PP2300257906
Giá từng phần lô 115,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0749
Mã phần lô PP2300257907
Giá từng phần lô 312,138,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,121,383
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0750
Mã phần lô PP2300257908
Giá từng phần lô 30,103,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0751
Mã phần lô PP2300257909
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0752
Mã phần lô PP2300257910
Giá từng phần lô 48,883,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0753
Mã phần lô PP2300257911
Giá từng phần lô 87,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0754
Mã phần lô PP2300257912
Giá từng phần lô 40,064,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0755
Mã phần lô PP2300257913
Giá từng phần lô 818,203,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,182,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0756
Mã phần lô PP2300257914
Giá từng phần lô 571,633,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,716,338
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0757
Mã phần lô PP2300257915
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0758
Mã phần lô PP2300257916
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0759
Mã phần lô PP2300257917
Giá từng phần lô 38,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0760
Mã phần lô PP2300257918
Giá từng phần lô 50,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0761
Mã phần lô PP2300257919
Giá từng phần lô 313,103,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,131,037
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0762
Mã phần lô PP2300257920
Giá từng phần lô 298,880,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0763
Mã phần lô PP2300257921
Giá từng phần lô 67,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0764
Mã phần lô PP2300257922
Giá từng phần lô 66,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0765
Mã phần lô PP2300257923
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0766
Mã phần lô PP2300257924
Giá từng phần lô 146,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0767
Mã phần lô PP2300257925
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0768
Mã phần lô PP2300257926
Giá từng phần lô 33,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0769
Mã phần lô PP2300257927
Giá từng phần lô 2,793,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0770
Mã phần lô PP2300257928
Giá từng phần lô 3,675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0771
Mã phần lô PP2300257929
Giá từng phần lô 1,566,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0772
Mã phần lô PP2300257930
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0773
Mã phần lô PP2300257931
Giá từng phần lô 101,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0774
Mã phần lô PP2300257932
Giá từng phần lô 182,212,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0775
Mã phần lô PP2300257933
Giá từng phần lô 58,974,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0776
Mã phần lô PP2300257934
Giá từng phần lô 37,492,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0777
Mã phần lô PP2300257935
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0778
Mã phần lô PP2300257936
Giá từng phần lô 70,745,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0779
Mã phần lô PP2300257937
Giá từng phần lô 84,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0780
Mã phần lô PP2300257938
Giá từng phần lô 107,125,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0781
Mã phần lô PP2300257939
Giá từng phần lô 290,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,901,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0782
Mã phần lô PP2300257940
Giá từng phần lô 292,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,927,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0783
Mã phần lô PP2300257941
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0784
Mã phần lô PP2300257942
Giá từng phần lô 192,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,929,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0785
Mã phần lô PP2300257943
Giá từng phần lô 10,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0786
Mã phần lô PP2300257944
Giá từng phần lô 332,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0787
Mã phần lô PP2300257945
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0788
Mã phần lô PP2300257946
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0789
Mã phần lô PP2300257947
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0790
Mã phần lô PP2300257948
Giá từng phần lô 479,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0791
Mã phần lô PP2300257949
Giá từng phần lô 1,199,322,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,993,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0792
Mã phần lô PP2300257950
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0793
Mã phần lô PP2300257951
Giá từng phần lô 76,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0794
Mã phần lô PP2300257952
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0795
Mã phần lô PP2300257953
Giá từng phần lô 55,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0796
Mã phần lô PP2300257954
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0797
Mã phần lô PP2300257955
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0798
Mã phần lô PP2300257956
Giá từng phần lô 1,162,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0799
Mã phần lô PP2300257957
Giá từng phần lô 82,249,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0800
Mã phần lô PP2300257958
Giá từng phần lô 2,420,711,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,207,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0801
Mã phần lô PP2300257959
Giá từng phần lô 1,652,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0802
Mã phần lô PP2300257960
Giá từng phần lô 615,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,159,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0803
Mã phần lô PP2300257961
Giá từng phần lô 1,160,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,602,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0804
Mã phần lô PP2300257962
Giá từng phần lô 9,288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0805
Mã phần lô PP2300257963
Giá từng phần lô 169,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,696,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0806
Mã phần lô PP2300257964
Giá từng phần lô 436,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0807
Mã phần lô PP2300257965
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0808
Mã phần lô PP2300257966
Giá từng phần lô 135,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0809
Mã phần lô PP2300257967
Giá từng phần lô 1,278,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,782,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0810
Mã phần lô PP2300257968
Giá từng phần lô 159,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0811
Mã phần lô PP2300257969
Giá từng phần lô 90,579,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0812
Mã phần lô PP2300257970
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0813
Mã phần lô PP2300257971
Giá từng phần lô 308,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,082,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0814
Mã phần lô PP2300257972
Giá từng phần lô 197,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0815
Mã phần lô PP2300257973
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0816
Mã phần lô PP2300257974
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0817
Mã phần lô PP2300257975
Giá từng phần lô 897,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0818
Mã phần lô PP2300257976
Giá từng phần lô 1,740,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0819
Mã phần lô PP2300257977
Giá từng phần lô 122,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0820
Mã phần lô PP2300257978
Giá từng phần lô 455,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0821
Mã phần lô PP2300257979
Giá từng phần lô 471,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0822
Mã phần lô PP2300257980
Giá từng phần lô 4,335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0823
Mã phần lô PP2300257981
Giá từng phần lô 280,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,803,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0824
Mã phần lô PP2300257982
Giá từng phần lô 1,240,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0825
Mã phần lô PP2300257983
Giá từng phần lô 1,346,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,469,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0826
Mã phần lô PP2300257984
Giá từng phần lô 167,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0827
Mã phần lô PP2300257985
Giá từng phần lô 828,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0828
Mã phần lô PP2300257986
Giá từng phần lô 113,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0829
Mã phần lô PP2300257987
Giá từng phần lô 93,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0830
Mã phần lô PP2300257988
Giá từng phần lô 1,419,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0831
Mã phần lô PP2300257989
Giá từng phần lô 478,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,782,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0832
Mã phần lô PP2300257990
Giá từng phần lô 405,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,054,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0833
Mã phần lô PP2300257991
Giá từng phần lô 329,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0834
Mã phần lô PP2300257992
Giá từng phần lô 306,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,063,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0835
Mã phần lô PP2300257993
Giá từng phần lô 1,522,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,228,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0836
Mã phần lô PP2300257994
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0837
Mã phần lô PP2300257995
Giá từng phần lô 833,931,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,339,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0838
Mã phần lô PP2300257996
Giá từng phần lô 316,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0839
Mã phần lô PP2300257997
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0840
Mã phần lô PP2300257998
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0841
Mã phần lô PP2300257999
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0842
Mã phần lô PP2300258000
Giá từng phần lô 249,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,497,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0843
Mã phần lô PP2300258001
Giá từng phần lô 124,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0844
Mã phần lô PP2300258002
Giá từng phần lô 65,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0845
Mã phần lô PP2300258003
Giá từng phần lô 530,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0846
Mã phần lô PP2300258004
Giá từng phần lô 37,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0847
Mã phần lô PP2300258005
Giá từng phần lô 451,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0848
Mã phần lô PP2300258006
Giá từng phần lô 21,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0849
Mã phần lô PP2300258007
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0850
Mã phần lô PP2300258008
Giá từng phần lô 24,601,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0851
Mã phần lô PP2300258009
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0852
Mã phần lô PP2300258010
Giá từng phần lô 16,594,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,949
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0853
Mã phần lô PP2300258011
Giá từng phần lô 118,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0854
Mã phần lô PP2300258012
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0855
Mã phần lô PP2300258013
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0856
Mã phần lô PP2300258014
Giá từng phần lô 125,499,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0857
Mã phần lô PP2300258015
Giá từng phần lô 201,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,011,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0858
Mã phần lô PP2300258016
Giá từng phần lô 50,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0859
Mã phần lô PP2300258017
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0860
Mã phần lô PP2300258018
Giá từng phần lô 16,799,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0861
Mã phần lô PP2300258019
Giá từng phần lô 6,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0862
Mã phần lô PP2300258020
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0863
Mã phần lô PP2300258021
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0864
Mã phần lô PP2300258022
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0865
Mã phần lô PP2300258023
Giá từng phần lô 28,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0866
Mã phần lô PP2300258024
Giá từng phần lô 14,899,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0867
Mã phần lô PP2300258025
Giá từng phần lô 14,110,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0868
Mã phần lô PP2300258026
Giá từng phần lô 2,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0869
Mã phần lô PP2300258027
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0870
Mã phần lô PP2300258028
Giá từng phần lô 669,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,690,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0871
Mã phần lô PP2300258029
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0872
Mã phần lô PP2300258030
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0873
Mã phần lô PP2300258031
Giá từng phần lô 148,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,486,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0874
Mã phần lô PP2300258032
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0875
Mã phần lô PP2300258033
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0876
Mã phần lô PP2300258034
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0877
Mã phần lô PP2300258035
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0878
Mã phần lô PP2300258036
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0879
Mã phần lô PP2300258037
Giá từng phần lô 35,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0880
Mã phần lô PP2300258038
Giá từng phần lô 121,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0881
Mã phần lô PP2300258039
Giá từng phần lô 105,651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0882
Mã phần lô PP2300258040
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0883
Mã phần lô PP2300258041
Giá từng phần lô 320,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,202,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0884
Mã phần lô PP2300258042
Giá từng phần lô 150,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0885
Mã phần lô PP2300258043
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0886
Mã phần lô PP2300258044
Giá từng phần lô 27,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0887
Mã phần lô PP2300258045
Giá từng phần lô 1,245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0888
Mã phần lô PP2300258046
Giá từng phần lô 1,472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0889
Mã phần lô PP2300258047
Giá từng phần lô 511,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0890
Mã phần lô PP2300258048
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0891
Mã phần lô PP2300258049
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0892
Mã phần lô PP2300258050
Giá từng phần lô 1,656,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0893
Mã phần lô PP2300258051
Giá từng phần lô 235,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,357,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0894
Mã phần lô PP2300258052
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0895
Mã phần lô PP2300258053
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0896
Mã phần lô PP2300258054
Giá từng phần lô 114,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0897
Mã phần lô PP2300258055
Giá từng phần lô 1,010,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,106,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0898
Mã phần lô PP2300258056
Giá từng phần lô 33,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0899
Mã phần lô PP2300258057
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0900
Mã phần lô PP2300258058
Giá từng phần lô 239,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,397,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0901
Mã phần lô PP2300258059
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0902
Mã phần lô PP2300258060
Giá từng phần lô 248,787,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,487,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0903
Mã phần lô PP2300258061
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0904
Mã phần lô PP2300258062
Giá từng phần lô 124,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0905
Mã phần lô PP2300258063
Giá từng phần lô 100,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0906
Mã phần lô PP2300258064
Giá từng phần lô 195,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0907
Mã phần lô PP2300258065
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0908
Mã phần lô PP2300258066
Giá từng phần lô 57,004,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0909
Mã phần lô PP2300258067
Giá từng phần lô 572,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0910
Mã phần lô PP2300258068
Giá từng phần lô 654,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0911
Mã phần lô PP2300258069
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0912
Mã phần lô PP2300258070
Giá từng phần lô 2,579,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,798,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0913
Mã phần lô PP2300258071
Giá từng phần lô 199,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0914
Mã phần lô PP2300258072
Giá từng phần lô 49,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0915
Mã phần lô PP2300258073
Giá từng phần lô 113,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0916
Mã phần lô PP2300258074
Giá từng phần lô 72,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0917
Mã phần lô PP2300258075
Giá từng phần lô 42,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0918
Mã phần lô PP2300258076
Giá từng phần lô 215,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0919
Mã phần lô PP2300258077
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0920
Mã phần lô PP2300258078
Giá từng phần lô 70,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0921
Mã phần lô PP2300258079
Giá từng phần lô 59,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0922
Mã phần lô PP2300258080
Giá từng phần lô 44,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0923
Mã phần lô PP2300258081
Giá từng phần lô 47,552,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,524
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0924
Mã phần lô PP2300258082
Giá từng phần lô 36,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0925
Mã phần lô PP2300258083
Giá từng phần lô 1,113,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0926
Mã phần lô PP2300258084
Giá từng phần lô 250,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,502,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0927
Mã phần lô PP2300258085
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0928
Mã phần lô PP2300258086
Giá từng phần lô 1,737,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0929
Mã phần lô PP2300258087
Giá từng phần lô 379,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,799,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0930
Mã phần lô PP2300258088
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0931
Mã phần lô PP2300258089
Giá từng phần lô 264,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0932
Mã phần lô PP2300258090
Giá từng phần lô 341,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,414,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0933
Mã phần lô PP2300258091
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0934
Mã phần lô PP2300258092
Giá từng phần lô 223,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0935
Mã phần lô PP2300258093
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0936
Mã phần lô PP2300258094
Giá từng phần lô 564,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,643,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0937
Mã phần lô PP2300258095
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0938
Mã phần lô PP2300258096
Giá từng phần lô 669,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,696,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0939
Mã phần lô PP2300258097
Giá từng phần lô 7,022,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0940
Mã phần lô PP2300258098
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0941
Mã phần lô PP2300258099
Giá từng phần lô 215,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0942
Mã phần lô PP2300258100
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0943
Mã phần lô PP2300258101
Giá từng phần lô 488,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0944
Mã phần lô PP2300258102
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0945
Mã phần lô PP2300258103
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0946
Mã phần lô PP2300258104
Giá từng phần lô 62,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0947
Mã phần lô PP2300258105
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0948
Mã phần lô PP2300258106
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0949
Mã phần lô PP2300258107
Giá từng phần lô 1,492,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0950
Mã phần lô PP2300258108
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0951
Mã phần lô PP2300258109
Giá từng phần lô 290,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,903,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0952
Mã phần lô PP2300258110
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0953
Mã phần lô PP2300258111
Giá từng phần lô 198,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0954
Mã phần lô PP2300258112
Giá từng phần lô 60,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0955
Mã phần lô PP2300258113
Giá từng phần lô 205,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,053,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0956
Mã phần lô PP2300258114
Giá từng phần lô 80,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0957
Mã phần lô PP2300258115
Giá từng phần lô 1,757,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,577,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0958
Mã phần lô PP2300258116
Giá từng phần lô 1,979,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,790,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0959
Mã phần lô PP2300258117
Giá từng phần lô 41,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0960
Mã phần lô PP2300258118
Giá từng phần lô 705,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0961
Mã phần lô PP2300258119
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0962
Mã phần lô PP2300258120
Giá từng phần lô 354,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,542,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0963
Mã phần lô PP2300258121
Giá từng phần lô 185,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0964
Mã phần lô PP2300258122
Giá từng phần lô 2,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0965
Mã phần lô PP2300258123
Giá từng phần lô 1,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0966
Mã phần lô PP2300258124
Giá từng phần lô 70,497,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0967
Mã phần lô PP2300258125
Giá từng phần lô 121,401,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,214,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0968
Mã phần lô PP2300258126
Giá từng phần lô 1,056,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0969
Mã phần lô PP2300258127
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0970
Mã phần lô PP2300258128
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0971
Mã phần lô PP2300258129
Giá từng phần lô 3,174,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0972
Mã phần lô PP2300258130
Giá từng phần lô 986,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,863,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0973
Mã phần lô PP2300258131
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0974
Mã phần lô PP2300258132
Giá từng phần lô 608,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,085,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0975
Mã phần lô PP2300258133
Giá từng phần lô 1,218,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0976
Mã phần lô PP2300258134
Giá từng phần lô 781,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,814,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0977
Mã phần lô PP2300258135
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0978
Mã phần lô PP2300258136
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0979
Mã phần lô PP2300258137
Giá từng phần lô 1,642,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,427,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0980
Mã phần lô PP2300258138
Giá từng phần lô 897,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0981
Mã phần lô PP2300258139
Giá từng phần lô 1,152,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,522,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0982
Mã phần lô PP2300258140
Giá từng phần lô 2,461,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,611,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0983
Mã phần lô PP2300258141
Giá từng phần lô 378,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,788,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0984
Mã phần lô PP2300258142
Giá từng phần lô 1,558,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0985
Mã phần lô PP2300258143
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0986
Mã phần lô PP2300258144
Giá từng phần lô 194,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0987
Mã phần lô PP2300258145
Giá từng phần lô 3,123,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,232,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0988
Mã phần lô PP2300258146
Giá từng phần lô 2,567,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0989
Mã phần lô PP2300258147
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0990
Mã phần lô PP2300258148
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0991
Mã phần lô PP2300258149
Giá từng phần lô 12,006,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0992
Mã phần lô PP2300258150
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0993
Mã phần lô PP2300258151
Giá từng phần lô 822,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0994
Mã phần lô PP2300258152
Giá từng phần lô 59,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0995
Mã phần lô PP2300258153
Giá từng phần lô 19,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0996
Mã phần lô PP2300258154
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0997
Mã phần lô PP2300258155
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0998
Mã phần lô PP2300258156
Giá từng phần lô 997,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.0999
Mã phần lô PP2300258157
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1000
Mã phần lô PP2300258158
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1001
Mã phần lô PP2300258159
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1002
Mã phần lô PP2300258160
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1003
Mã phần lô PP2300258161
Giá từng phần lô 27,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1004
Mã phần lô PP2300258162
Giá từng phần lô 1,324,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,244,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1005
Mã phần lô PP2300258163
Giá từng phần lô 51,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1006
Mã phần lô PP2300258164
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1007
Mã phần lô PP2300258165
Giá từng phần lô 395,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,958,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1008
Mã phần lô PP2300258166
Giá từng phần lô 108,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1009
Mã phần lô PP2300258167
Giá từng phần lô 37,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1010
Mã phần lô PP2300258168
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1011
Mã phần lô PP2300258169
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1012
Mã phần lô PP2300258170
Giá từng phần lô 654,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,545,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1013
Mã phần lô PP2300258171
Giá từng phần lô 1,100,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1014
Mã phần lô PP2300258172
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1015
Mã phần lô PP2300258173
Giá từng phần lô 1,421,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,215,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1016
Mã phần lô PP2300258174
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1017
Mã phần lô PP2300258175
Giá từng phần lô 1,611,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1018
Mã phần lô PP2300258176
Giá từng phần lô 378,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,786,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1019
Mã phần lô PP2300258177
Giá từng phần lô 2,954,679,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,546,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1020
Mã phần lô PP2300258178
Giá từng phần lô 153,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1021
Mã phần lô PP2300258179
Giá từng phần lô 479,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,792,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1022
Mã phần lô PP2300258180
Giá từng phần lô 119,479,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1023
Mã phần lô PP2300258181
Giá từng phần lô 1,177,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,771,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1024
Mã phần lô PP2300258182
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1025
Mã phần lô PP2300258183
Giá từng phần lô 14,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1026
Mã phần lô PP2300258184
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1027
Mã phần lô PP2300258185
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1028
Mã phần lô PP2300258186
Giá từng phần lô 72,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1029
Mã phần lô PP2300258187
Giá từng phần lô 873,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,731,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1030
Mã phần lô PP2300258188
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1031
Mã phần lô PP2300258189
Giá từng phần lô 398,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,982,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1032
Mã phần lô PP2300258190
Giá từng phần lô 39,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1033
Mã phần lô PP2300258191
Giá từng phần lô 26,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1034
Mã phần lô PP2300258192
Giá từng phần lô 21,367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1035
Mã phần lô PP2300258193
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1036
Mã phần lô PP2300258194
Giá từng phần lô 501,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,014,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1037
Mã phần lô PP2300258195
Giá từng phần lô 193,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,933,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1038
Mã phần lô PP2300258196
Giá từng phần lô 240,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,406,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1039
Mã phần lô PP2300258197
Giá từng phần lô 1,165,571,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1040
Mã phần lô PP2300258198
Giá từng phần lô 1,455,375,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,553,756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1041
Mã phần lô PP2300258199
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1042
Mã phần lô PP2300258200
Giá từng phần lô 458,650,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,586,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1043
Mã phần lô PP2300258201
Giá từng phần lô 98,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1044
Mã phần lô PP2300258202
Giá từng phần lô 632,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1045
Mã phần lô PP2300258203
Giá từng phần lô 61,446,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1046
Mã phần lô PP2300258204
Giá từng phần lô 1,234,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1047
Mã phần lô PP2300258205
Giá từng phần lô 892,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1048
Mã phần lô PP2300258206
Giá từng phần lô 81,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1049
Mã phần lô PP2300258207
Giá từng phần lô 46,621,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,216
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1050
Mã phần lô PP2300258208
Giá từng phần lô 24,543,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1051
Mã phần lô PP2300258209
Giá từng phần lô 1,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1052
Mã phần lô PP2300258210
Giá từng phần lô 221,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,210,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1053
Mã phần lô PP2300258211
Giá từng phần lô 25,653,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1054
Mã phần lô PP2300258212
Giá từng phần lô 217,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1055
Mã phần lô PP2300258213
Giá từng phần lô 61,210,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1056
Mã phần lô PP2300258214
Giá từng phần lô 44,932,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1057
Mã phần lô PP2300258215
Giá từng phần lô 211,575,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1058
Mã phần lô PP2300258216
Giá từng phần lô 219,443,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1059
Mã phần lô PP2300258217
Giá từng phần lô 91,861,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1060
Mã phần lô PP2300258218
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1061
Mã phần lô PP2300258219
Giá từng phần lô 335,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,356,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1062
Mã phần lô PP2300258220
Giá từng phần lô 78,615,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1063
Mã phần lô PP2300258221
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1064
Mã phần lô PP2300258222
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1065
Mã phần lô PP2300258223
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1066
Mã phần lô PP2300258224
Giá từng phần lô 123,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1067
Mã phần lô PP2300258225
Giá từng phần lô 107,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1068
Mã phần lô PP2300258226
Giá từng phần lô 92,463,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1069
Mã phần lô PP2300258227
Giá từng phần lô 296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1070
Mã phần lô PP2300258228
Giá từng phần lô 109,034,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1071
Mã phần lô PP2300258229
Giá từng phần lô 30,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1072
Mã phần lô PP2300258230
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1073
Mã phần lô PP2300258231
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1074
Mã phần lô PP2300258232
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1075
Mã phần lô PP2300258233
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1076
Mã phần lô PP2300258234
Giá từng phần lô 242,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1077
Mã phần lô PP2300258235
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1078
Mã phần lô PP2300258236
Giá từng phần lô 2,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1079
Mã phần lô PP2300258237
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1080
Mã phần lô PP2300258238
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1081
Mã phần lô PP2300258239
Giá từng phần lô 574,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1082
Mã phần lô PP2300258240
Giá từng phần lô 722,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,221,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1083
Mã phần lô PP2300258241
Giá từng phần lô 243,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,431,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1084
Mã phần lô PP2300258242
Giá từng phần lô 5,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1085
Mã phần lô PP2300258243
Giá từng phần lô 199,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1086
Mã phần lô PP2300258244
Giá từng phần lô 114,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1087
Mã phần lô PP2300258245
Giá từng phần lô 692,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,927,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1088
Mã phần lô PP2300258246
Giá từng phần lô 377,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1089
Mã phần lô PP2300258247
Giá từng phần lô 627,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1090
Mã phần lô PP2300258248
Giá từng phần lô 1,958,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1091
Mã phần lô PP2300258249
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1092
Mã phần lô PP2300258250
Giá từng phần lô 3,307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1093
Mã phần lô PP2300258251
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1094
Mã phần lô PP2300258252
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1095
Mã phần lô PP2300258253
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1096
Mã phần lô PP2300258254
Giá từng phần lô 16,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1097
Mã phần lô PP2300258255
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1098
Mã phần lô PP2300258256
Giá từng phần lô 107,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1099
Mã phần lô PP2300258257
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1100
Mã phần lô PP2300258258
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1101
Mã phần lô PP2300258259
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1102
Mã phần lô PP2300258260
Giá từng phần lô 111,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1103
Mã phần lô PP2300258261
Giá từng phần lô 624,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,246,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1104
Mã phần lô PP2300258262
Giá từng phần lô 369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1105
Mã phần lô PP2300258263
Giá từng phần lô 31,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1106
Mã phần lô PP2300258264
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1107
Mã phần lô PP2300258265
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1108
Mã phần lô PP2300258266
Giá từng phần lô 219,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1109
Mã phần lô PP2300258267
Giá từng phần lô 422,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,226,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1110
Mã phần lô PP2300258268
Giá từng phần lô 86,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1111
Mã phần lô PP2300258269
Giá từng phần lô 93,269,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,694
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1112
Mã phần lô PP2300258270
Giá từng phần lô 3,811,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,115
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1113
Mã phần lô PP2300258271
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1114
Mã phần lô PP2300258272
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1115
Mã phần lô PP2300258273
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1116
Mã phần lô PP2300258274
Giá từng phần lô 173,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1117
Mã phần lô PP2300258275
Giá từng phần lô 590,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,905,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1118
Mã phần lô PP2300258276
Giá từng phần lô 27,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1119
Mã phần lô PP2300258277
Giá từng phần lô 276,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,766,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1120
Mã phần lô PP2300258278
Giá từng phần lô 188,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1121
Mã phần lô PP2300258279
Giá từng phần lô 140,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1122
Mã phần lô PP2300258280
Giá từng phần lô 2,064,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,641,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1123
Mã phần lô PP2300258281
Giá từng phần lô 2,714,712,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,147,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1124
Mã phần lô PP2300258282
Giá từng phần lô 32,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1125
Mã phần lô PP2300258283
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1126
Mã phần lô PP2300258284
Giá từng phần lô 15,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1127
Mã phần lô PP2300258285
Giá từng phần lô 38,732,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,324
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1128
Mã phần lô PP2300258286
Giá từng phần lô 1,051,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1129
Mã phần lô PP2300258287
Giá từng phần lô 140,907,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,409,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1130
Mã phần lô PP2300258288
Giá từng phần lô 451,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,512,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1131
Mã phần lô PP2300258289
Giá từng phần lô 291,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1132
Mã phần lô PP2300258290
Giá từng phần lô 179,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1133
Mã phần lô PP2300258291
Giá từng phần lô 443,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1134
Mã phần lô PP2300258292
Giá từng phần lô 397,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1135
Mã phần lô PP2300258293
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1136
Mã phần lô PP2300258294
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1137
Mã phần lô PP2300258295
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1138
Mã phần lô PP2300258296
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1139
Mã phần lô PP2300258297
Giá từng phần lô 107,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1140
Mã phần lô PP2300258298
Giá từng phần lô 34,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1141
Mã phần lô PP2300258299
Giá từng phần lô 20,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1142
Mã phần lô PP2300258300
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1143
Mã phần lô PP2300258301
Giá từng phần lô 26,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1144
Mã phần lô PP2300258302
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1145
Mã phần lô PP2300258303
Giá từng phần lô 327,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,270,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1146
Mã phần lô PP2300258304
Giá từng phần lô 67,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1147
Mã phần lô PP2300258305
Giá từng phần lô 273,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,734,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1148
Mã phần lô PP2300258306
Giá từng phần lô 290,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1149
Mã phần lô PP2300258307
Giá từng phần lô 16,762,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,622
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1150
Mã phần lô PP2300258308
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1151
Mã phần lô PP2300258309
Giá từng phần lô 6,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1152
Mã phần lô PP2300258310
Giá từng phần lô 519,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,194,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1153
Mã phần lô PP2300258311
Giá từng phần lô 2,863,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,633,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1154
Mã phần lô PP2300258312
Giá từng phần lô 765,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,654,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1155
Mã phần lô PP2300258313
Giá từng phần lô 2,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1156
Mã phần lô PP2300258314
Giá từng phần lô 62,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1157
Mã phần lô PP2300258315
Giá từng phần lô 64,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1158
Mã phần lô PP2300258316
Giá từng phần lô 44,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1159
Mã phần lô PP2300258317
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1160
Mã phần lô PP2300258318
Giá từng phần lô 634,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1161
Mã phần lô PP2300258319
Giá từng phần lô 516,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1162
Mã phần lô PP2300258320
Giá từng phần lô 1,092,063,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1163
Mã phần lô PP2300258321
Giá từng phần lô 108,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1164
Mã phần lô PP2300258322
Giá từng phần lô 25,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1165
Mã phần lô PP2300258323
Giá từng phần lô 1,778,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1166
Mã phần lô PP2300258324
Giá từng phần lô 769,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,699,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1167
Mã phần lô PP2300258325
Giá từng phần lô 536,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,368,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1168
Mã phần lô PP2300258326
Giá từng phần lô 514,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,143,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1169
Mã phần lô PP2300258327
Giá từng phần lô 345,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,454,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1170
Mã phần lô PP2300258328
Giá từng phần lô 167,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1171
Mã phần lô PP2300258329
Giá từng phần lô 98,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1172
Mã phần lô PP2300258330
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1173
Mã phần lô PP2300258331
Giá từng phần lô 568,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1174
Mã phần lô PP2300258332
Giá từng phần lô 619,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,193,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1175
Mã phần lô PP2300258333
Giá từng phần lô 234,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,342,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1176
Mã phần lô PP2300258334
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1177
Mã phần lô PP2300258335
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1178
Mã phần lô PP2300258336
Giá từng phần lô 759,010,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1179
Mã phần lô PP2300258337
Giá từng phần lô 20,233,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1180
Mã phần lô PP2300258338
Giá từng phần lô 470,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,706,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1181
Mã phần lô PP2300258339
Giá từng phần lô 52,353,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1182
Mã phần lô PP2300258340
Giá từng phần lô 45,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1183
Mã phần lô PP2300258341
Giá từng phần lô 29,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1184
Mã phần lô PP2300258342
Giá từng phần lô 101,004,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1185
Mã phần lô PP2300258343
Giá từng phần lô 264,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1186
Mã phần lô PP2300258344
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1187
Mã phần lô PP2300258345
Giá từng phần lô 8,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1188
Mã phần lô PP2300258346
Giá từng phần lô 1,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1189
Mã phần lô PP2300258347
Giá từng phần lô 312,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,126,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1190
Mã phần lô PP2300258348
Giá từng phần lô 49,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1191
Mã phần lô PP2300258349
Giá từng phần lô 3,923,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1192
Mã phần lô PP2300258350
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1193
Mã phần lô PP2300258351
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1194
Mã phần lô PP2300258352
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1195
Mã phần lô PP2300258353
Giá từng phần lô 174,604,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1196
Mã phần lô PP2300258354
Giá từng phần lô 54,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1197
Mã phần lô PP2300258355
Giá từng phần lô 391,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1198
Mã phần lô PP2300258356
Giá từng phần lô 182,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1199
Mã phần lô PP2300258357
Giá từng phần lô 430,022,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,223
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1200
Mã phần lô PP2300258358
Giá từng phần lô 2,601,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,013,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1201
Mã phần lô PP2300258359
Giá từng phần lô 431,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,315,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1202
Mã phần lô PP2300258360
Giá từng phần lô 23,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1203
Mã phần lô PP2300258361
Giá từng phần lô 70,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1204
Mã phần lô PP2300258362
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1205
Mã phần lô PP2300258363
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1206
Mã phần lô PP2300258364
Giá từng phần lô 276,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,761,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1207
Mã phần lô PP2300258365
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1208
Mã phần lô PP2300258366
Giá từng phần lô 452,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,527,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1209
Mã phần lô PP2300258367
Giá từng phần lô 136,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1210
Mã phần lô PP2300258368
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1211
Mã phần lô PP2300258369
Giá từng phần lô 32,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1212
Mã phần lô PP2300258370
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1213
Mã phần lô PP2300258371
Giá từng phần lô 84,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1214
Mã phần lô PP2300258372
Giá từng phần lô 289,048,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1215
Mã phần lô PP2300258373
Giá từng phần lô 495,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,955,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1216
Mã phần lô PP2300258374
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1217
Mã phần lô PP2300258375
Giá từng phần lô 5,789,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1218
Mã phần lô PP2300258376
Giá từng phần lô 394,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,945,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1219
Mã phần lô PP2300258377
Giá từng phần lô 272,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,722,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1220
Mã phần lô PP2300258378
Giá từng phần lô 228,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1221
Mã phần lô PP2300258379
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1222
Mã phần lô PP2300258380
Giá từng phần lô 368,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1223
Mã phần lô PP2300258381
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1224
Mã phần lô PP2300258382
Giá từng phần lô 217,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1225
Mã phần lô PP2300258383
Giá từng phần lô 162,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,626,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1226
Mã phần lô PP2300258384
Giá từng phần lô 49,279,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,795
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1227
Mã phần lô PP2300258385
Giá từng phần lô 179,011,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1228
Mã phần lô PP2300258386
Giá từng phần lô 86,101,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1229
Mã phần lô PP2300258387
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1230
Mã phần lô PP2300258388
Giá từng phần lô 201,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,017,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1231
Mã phần lô PP2300258389
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1232
Mã phần lô PP2300258390
Giá từng phần lô 800,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,006,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1233
Mã phần lô PP2300258391
Giá từng phần lô 3,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1234
Mã phần lô PP2300258392
Giá từng phần lô 300,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,002,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1235
Mã phần lô PP2300258393
Giá từng phần lô 183,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1236
Mã phần lô PP2300258394
Giá từng phần lô 507,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1237
Mã phần lô PP2300258395
Giá từng phần lô 1,405,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,059,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1238
Mã phần lô PP2300258396
Giá từng phần lô 276,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,763,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1239
Mã phần lô PP2300258397
Giá từng phần lô 20,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1240
Mã phần lô PP2300258398
Giá từng phần lô 145,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1241
Mã phần lô PP2300258399
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1242
Mã phần lô PP2300258400
Giá từng phần lô 364,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,644,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1243
Mã phần lô PP2300258401
Giá từng phần lô 42,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1244
Mã phần lô PP2300258402
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1245
Mã phần lô PP2300258403
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1246
Mã phần lô PP2300258404
Giá từng phần lô 2,251,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1247
Mã phần lô PP2300258405
Giá từng phần lô 387,418,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1248
Mã phần lô PP2300258406
Giá từng phần lô 1,516,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,165,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1249
Mã phần lô PP2300258407
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1250
Mã phần lô PP2300258408
Giá từng phần lô 224,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1251
Mã phần lô PP2300258409
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1252
Mã phần lô PP2300258410
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1253
Mã phần lô PP2300258411
Giá từng phần lô 126,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1254
Mã phần lô PP2300258412
Giá từng phần lô 166,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,662,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1255
Mã phần lô PP2300258413
Giá từng phần lô 536,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,363,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1256
Mã phần lô PP2300258414
Giá từng phần lô 20,223,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1257
Mã phần lô PP2300258415
Giá từng phần lô 20,519,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1258
Mã phần lô PP2300258416
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1259
Mã phần lô PP2300258417
Giá từng phần lô 11,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1260
Mã phần lô PP2300258418
Giá từng phần lô 668,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1261
Mã phần lô PP2300258419
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1262
Mã phần lô PP2300258420
Giá từng phần lô 138,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1263
Mã phần lô PP2300258421
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1264
Mã phần lô PP2300258422
Giá từng phần lô 202,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1265
Mã phần lô PP2300258423
Giá từng phần lô 868,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1266
Mã phần lô PP2300258424
Giá từng phần lô 108,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1267
Mã phần lô PP2300258425
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1268
Mã phần lô PP2300258426
Giá từng phần lô 12,936,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1269
Mã phần lô PP2300258427
Giá từng phần lô 823,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1270
Mã phần lô PP2300258428
Giá từng phần lô 446,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,463,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1271
Mã phần lô PP2300258429
Giá từng phần lô 2,541,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,416,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1272
Mã phần lô PP2300258430
Giá từng phần lô 326,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,269,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1273
Mã phần lô PP2300258431
Giá từng phần lô 88,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1274
Mã phần lô PP2300258432
Giá từng phần lô 546,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,461,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1275
Mã phần lô PP2300258433
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1276
Mã phần lô PP2300258434
Giá từng phần lô 12,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1277
Mã phần lô PP2300258435
Giá từng phần lô 14,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1278
Mã phần lô PP2300258436
Giá từng phần lô 667,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,673,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1279
Mã phần lô PP2300258437
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1280
Mã phần lô PP2300258438
Giá từng phần lô 7,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1281
Mã phần lô PP2300258439
Giá từng phần lô 56,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1282
Mã phần lô PP2300258440
Giá từng phần lô 915,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,152,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1283
Mã phần lô PP2300258441
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1284
Mã phần lô PP2300258442
Giá từng phần lô 543,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,437,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1285
Mã phần lô PP2300258443
Giá từng phần lô 678,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1286
Mã phần lô PP2300258444
Giá từng phần lô 1,666,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,669,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1287
Mã phần lô PP2300258445
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1288
Mã phần lô PP2300258446
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1289
Mã phần lô PP2300258447
Giá từng phần lô 783,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,838,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1290
Mã phần lô PP2300258448
Giá từng phần lô 121,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1291
Mã phần lô PP2300258449
Giá từng phần lô 111,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1292
Mã phần lô PP2300258450
Giá từng phần lô 105,860,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,602
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1293
Mã phần lô PP2300258451
Giá từng phần lô 204,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,044,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1294
Mã phần lô PP2300258452
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1295
Mã phần lô PP2300258453
Giá từng phần lô 24,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1296
Mã phần lô PP2300258454
Giá từng phần lô 244,652,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,446,521
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1297
Mã phần lô PP2300258455
Giá từng phần lô 24,418,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1298
Mã phần lô PP2300258456
Giá từng phần lô 26,197,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1299
Mã phần lô PP2300258457
Giá từng phần lô 742,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1300
Mã phần lô PP2300258458
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1301
Mã phần lô PP2300258459
Giá từng phần lô 1,041,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1302
Mã phần lô PP2300258460
Giá từng phần lô 624,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1303
Mã phần lô PP2300258461
Giá từng phần lô 1,463,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1304
Mã phần lô PP2300258462
Giá từng phần lô 3,972,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,721,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1305
Mã phần lô PP2300258463
Giá từng phần lô 4,604,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,046,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1306
Mã phần lô PP2300258464
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1307
Mã phần lô PP2300258465
Giá từng phần lô 84,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1308
Mã phần lô PP2300258466
Giá từng phần lô 12,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1309
Mã phần lô PP2300258467
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1310
Mã phần lô PP2300258468
Giá từng phần lô 1,288,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,884,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1311
Mã phần lô PP2300258469
Giá từng phần lô 117,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1312
Mã phần lô PP2300258470
Giá từng phần lô 720,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1313
Mã phần lô PP2300258471
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1314
Mã phần lô PP2300258472
Giá từng phần lô 275,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1315
Mã phần lô PP2300258473
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1316
Mã phần lô PP2300258474
Giá từng phần lô 111,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1317
Mã phần lô PP2300258475
Giá từng phần lô 758,174,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,581,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1318
Mã phần lô PP2300258476
Giá từng phần lô 36,675,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1319
Mã phần lô PP2300258477
Giá từng phần lô 161,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1320
Mã phần lô PP2300258478
Giá từng phần lô 1,222,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,222,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1321
Mã phần lô PP2300258479
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1322
Mã phần lô PP2300258480
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1323
Mã phần lô PP2300258481
Giá từng phần lô 74,014,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,145
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1324
Mã phần lô PP2300258482
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1325
Mã phần lô PP2300258483
Giá từng phần lô 616,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,161,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1326
Mã phần lô PP2300258484
Giá từng phần lô 625,247,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,252,474
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1327
Mã phần lô PP2300258485
Giá từng phần lô 38,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1328
Mã phần lô PP2300258486
Giá từng phần lô 71,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1329
Mã phần lô PP2300258487
Giá từng phần lô 27,027,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1330
Mã phần lô PP2300258488
Giá từng phần lô 361,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,613,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1331
Mã phần lô PP2300258489
Giá từng phần lô 370,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,706,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1332
Mã phần lô PP2300258490
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1333
Mã phần lô PP2300258491
Giá từng phần lô 1,075,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1334
Mã phần lô PP2300258492
Giá từng phần lô 162,834,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628,349
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1335
Mã phần lô PP2300258493
Giá từng phần lô 204,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1336
Mã phần lô PP2300258494
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1337
Mã phần lô PP2300258495
Giá từng phần lô 236,722,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,367,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1338
Mã phần lô PP2300258496
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1339
Mã phần lô PP2300258497
Giá từng phần lô 653,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1340
Mã phần lô PP2300258498
Giá từng phần lô 44,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1341
Mã phần lô PP2300258499
Giá từng phần lô 367,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,676,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1342
Mã phần lô PP2300258500
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1343
Mã phần lô PP2300258501
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1344
Mã phần lô PP2300258502
Giá từng phần lô 99,137,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,371
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1345
Mã phần lô PP2300258503
Giá từng phần lô 424,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1346
Mã phần lô PP2300258504
Giá từng phần lô 156,292,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,929
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1347
Mã phần lô PP2300258505
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1348
Mã phần lô PP2300258506
Giá từng phần lô 109,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1349
Mã phần lô PP2300258507
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1350
Mã phần lô PP2300258508
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1351
Mã phần lô PP2300258509
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1352
Mã phần lô PP2300258510
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1353
Mã phần lô PP2300258511
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1354
Mã phần lô PP2300258512
Giá từng phần lô 51,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1355
Mã phần lô PP2300258513
Giá từng phần lô 84,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1356
Mã phần lô PP2300258514
Giá từng phần lô 66,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1357
Mã phần lô PP2300258515
Giá từng phần lô 113,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1358
Mã phần lô PP2300258516
Giá từng phần lô 81,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1359
Mã phần lô PP2300258517
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1360
Mã phần lô PP2300258518
Giá từng phần lô 63,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1361
Mã phần lô PP2300258519
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1362
Mã phần lô PP2300258520
Giá từng phần lô 79,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1363
Mã phần lô PP2300258521
Giá từng phần lô 109,419,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,191
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1364
Mã phần lô PP2300258522
Giá từng phần lô 130,758,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1365
Mã phần lô PP2300258523
Giá từng phần lô 99,489,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 994,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1366
Mã phần lô PP2300258524
Giá từng phần lô 18,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1367
Mã phần lô PP2300258525
Giá từng phần lô 84,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1368
Mã phần lô PP2300258526
Giá từng phần lô 692,223,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,922,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1369
Mã phần lô PP2300258527
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1370
Mã phần lô PP2300258528
Giá từng phần lô 2,010,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1371
Mã phần lô PP2300258529
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1372
Mã phần lô PP2300258530
Giá từng phần lô 2,642,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,427,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1373
Mã phần lô PP2300258531
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1374
Mã phần lô PP2300258532
Giá từng phần lô 7,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1375
Mã phần lô PP2300258533
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1376
Mã phần lô PP2300258534
Giá từng phần lô 750,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,508,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1377
Mã phần lô PP2300258535
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1378
Mã phần lô PP2300258536
Giá từng phần lô 204,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1379
Mã phần lô PP2300258537
Giá từng phần lô 614,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,147,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1380
Mã phần lô PP2300258538
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1381
Mã phần lô PP2300258539
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1382
Mã phần lô PP2300258540
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1383
Mã phần lô PP2300258541
Giá từng phần lô 1,037,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1384
Mã phần lô PP2300258542
Giá từng phần lô 116,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1385
Mã phần lô PP2300258543
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1386
Mã phần lô PP2300258544
Giá từng phần lô 2,986,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1387
Mã phần lô PP2300258545
Giá từng phần lô 2,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1388
Mã phần lô PP2300258546
Giá từng phần lô 201,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1389
Mã phần lô PP2300258547
Giá từng phần lô 686,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1390
Mã phần lô PP2300258548
Giá từng phần lô 1,089,962,806
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,899,629
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1391
Mã phần lô PP2300258549
Giá từng phần lô 714,895,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,148,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1392
Mã phần lô PP2300258550
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1393
Mã phần lô PP2300258551
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1394
Mã phần lô PP2300258552
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1395
Mã phần lô PP2300258553
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1396
Mã phần lô PP2300258554
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1397
Mã phần lô PP2300258555
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1398
Mã phần lô PP2300258556
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1399
Mã phần lô PP2300258557
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1400
Mã phần lô PP2300258558
Giá từng phần lô 997,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1401
Mã phần lô PP2300258559
Giá từng phần lô 227,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,273,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1402
Mã phần lô PP2300258560
Giá từng phần lô 188,315,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,883,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1403
Mã phần lô PP2300258561
Giá từng phần lô 73,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1404
Mã phần lô PP2300258562
Giá từng phần lô 208,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,087,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1405
Mã phần lô PP2300258563
Giá từng phần lô 143,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1406
Mã phần lô PP2300258564
Giá từng phần lô 209,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1407
Mã phần lô PP2300258565
Giá từng phần lô 630,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,304,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1408
Mã phần lô PP2300258566
Giá từng phần lô 3,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1409
Mã phần lô PP2300258567
Giá từng phần lô 66,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1410
Mã phần lô PP2300258568
Giá từng phần lô 196,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,964,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1411
Mã phần lô PP2300258569
Giá từng phần lô 204,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,045,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1412
Mã phần lô PP2300258570
Giá từng phần lô 784,186,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,841,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1413
Mã phần lô PP2300258571
Giá từng phần lô 876,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,764,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1414
Mã phần lô PP2300258572
Giá từng phần lô 1,333,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1415
Mã phần lô PP2300258573
Giá từng phần lô 988,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,889,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1416
Mã phần lô PP2300258574
Giá từng phần lô 440,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1417
Mã phần lô PP2300258575
Giá từng phần lô 1,129,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1418
Mã phần lô PP2300258576
Giá từng phần lô 604,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1419
Mã phần lô PP2300258577
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1420
Mã phần lô PP2300258578
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1421
Mã phần lô PP2300258579
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1422
Mã phần lô PP2300258580
Giá từng phần lô 304,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1423
Mã phần lô PP2300258581
Giá từng phần lô 499,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1424
Mã phần lô PP2300258582
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1425
Mã phần lô PP2300258583
Giá từng phần lô 669,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,690,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1426
Mã phần lô PP2300258584
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1427
Mã phần lô PP2300258585
Giá từng phần lô 363,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1428
Mã phần lô PP2300258586
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1429
Mã phần lô PP2300258587
Giá từng phần lô 120,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1430
Mã phần lô PP2300258588
Giá từng phần lô 129,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1431
Mã phần lô PP2300258589
Giá từng phần lô 23,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1432
Mã phần lô PP2300258590
Giá từng phần lô 60,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1433
Mã phần lô PP2300258591
Giá từng phần lô 285,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1434
Mã phần lô PP2300258592
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1435
Mã phần lô PP2300258593
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1436
Mã phần lô PP2300258594
Giá từng phần lô 461,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1437
Mã phần lô PP2300258595
Giá từng phần lô 240,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1438
Mã phần lô PP2300258596
Giá từng phần lô 280,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,805,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1439
Mã phần lô PP2300258597
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1440
Mã phần lô PP2300258598
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1441
Mã phần lô PP2300258599
Giá từng phần lô 807,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,070,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1442
Mã phần lô PP2300258600
Giá từng phần lô 630,682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,306,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1443
Mã phần lô PP2300258601
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1444
Mã phần lô PP2300258602
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1445
Mã phần lô PP2300258603
Giá từng phần lô 107,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1446
Mã phần lô PP2300258604
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1447
Mã phần lô PP2300258605
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1448
Mã phần lô PP2300258606
Giá từng phần lô 322,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1449
Mã phần lô PP2300258607
Giá từng phần lô 8,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1450
Mã phần lô PP2300258608
Giá từng phần lô 298,751,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,987,511
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1451
Mã phần lô PP2300258609
Giá từng phần lô 53,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1452
Mã phần lô PP2300258610
Giá từng phần lô 596,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1453
Mã phần lô PP2300258611
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1454
Mã phần lô PP2300258612
Giá từng phần lô 6,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1455
Mã phần lô PP2300258613
Giá từng phần lô 63,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1456
Mã phần lô PP2300258614
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1457
Mã phần lô PP2300258615
Giá từng phần lô 140,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1458
Mã phần lô PP2300258616
Giá từng phần lô 82,777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1459
Mã phần lô PP2300258617
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1460
Mã phần lô PP2300258618
Giá từng phần lô 175,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1461
Mã phần lô PP2300258619
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1462
Mã phần lô PP2300258620
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1463
Mã phần lô PP2300258621
Giá từng phần lô 196,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1464
Mã phần lô PP2300258622
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1465
Mã phần lô PP2300258623
Giá từng phần lô 127,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1466
Mã phần lô PP2300258624
Giá từng phần lô 1,026,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1467
Mã phần lô PP2300258625
Giá từng phần lô 124,132,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1468
Mã phần lô PP2300258626
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1469
Mã phần lô PP2300258627
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1470
Mã phần lô PP2300258628
Giá từng phần lô 406,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,069,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1471
Mã phần lô PP2300258629
Giá từng phần lô 459,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,599,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1472
Mã phần lô PP2300258630
Giá từng phần lô 103,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1473
Mã phần lô PP2300258631
Giá từng phần lô 2,618,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1474
Mã phần lô PP2300258632
Giá từng phần lô 937,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1475
Mã phần lô PP2300258633
Giá từng phần lô 78,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1476
Mã phần lô PP2300258634
Giá từng phần lô 16,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1477
Mã phần lô PP2300258635
Giá từng phần lô 122,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1478
Mã phần lô PP2300258636
Giá từng phần lô 219,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,194,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1479
Mã phần lô PP2300258637
Giá từng phần lô 228,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1480
Mã phần lô PP2300258638
Giá từng phần lô 18,633,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,339
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1481
Mã phần lô PP2300258639
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1482
Mã phần lô PP2300258640
Giá từng phần lô 222,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,222,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1483
Mã phần lô PP2300258641
Giá từng phần lô 524,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1484
Mã phần lô PP2300258642
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1485
Mã phần lô PP2300258643
Giá từng phần lô 19,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1486
Mã phần lô PP2300258644
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1487
Mã phần lô PP2300258645
Giá từng phần lô 21,593,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,933
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1488
Mã phần lô PP2300258646
Giá từng phần lô 4,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1489
Mã phần lô PP2300258647
Giá từng phần lô 95,067,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1490
Mã phần lô PP2300258648
Giá từng phần lô 10,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1491
Mã phần lô PP2300258649
Giá từng phần lô 166,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1492
Mã phần lô PP2300258650
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1493
Mã phần lô PP2300258651
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1494
Mã phần lô PP2300258652
Giá từng phần lô 1,492,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1495
Mã phần lô PP2300258653
Giá từng phần lô 58,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1496
Mã phần lô PP2300258654
Giá từng phần lô 807,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1497
Mã phần lô PP2300258655
Giá từng phần lô 7,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1498
Mã phần lô PP2300258656
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1499
Mã phần lô PP2300258657
Giá từng phần lô 80,994,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1500
Mã phần lô PP2300258658
Giá từng phần lô 596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1501
Mã phần lô PP2300258659
Giá từng phần lô 718,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1502
Mã phần lô PP2300258660
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1503
Mã phần lô PP2300258661
Giá từng phần lô 1,852,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1504
Mã phần lô PP2300258662
Giá từng phần lô 2,103,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,035,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1505
Mã phần lô PP2300258663
Giá từng phần lô 71,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1506
Mã phần lô PP2300258664
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1507
Mã phần lô PP2300258665
Giá từng phần lô 678,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1508
Mã phần lô PP2300258666
Giá từng phần lô 317,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,177,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1509
Mã phần lô PP2300258667
Giá từng phần lô 2,511,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1510
Mã phần lô PP2300258668
Giá từng phần lô 595,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,951,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1511
Mã phần lô PP2300258669
Giá từng phần lô 353,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1512
Mã phần lô PP2300258670
Giá từng phần lô 217,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1513
Mã phần lô PP2300258671
Giá từng phần lô 110,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1514
Mã phần lô PP2300258672
Giá từng phần lô 1,989,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1515
Mã phần lô PP2300258673
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1516
Mã phần lô PP2300258674
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1517
Mã phần lô PP2300258675
Giá từng phần lô 364,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,643,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1518
Mã phần lô PP2300258676
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1519
Mã phần lô PP2300258677
Giá từng phần lô 89,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1520
Mã phần lô PP2300258678
Giá từng phần lô 1,117,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,173,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1521
Mã phần lô PP2300258679
Giá từng phần lô 4,954,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1522
Mã phần lô PP2300258680
Giá từng phần lô 4,313,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,133
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1523
Mã phần lô PP2300258681
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1524
Mã phần lô PP2300258682
Giá từng phần lô 141,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1525
Mã phần lô PP2300258683
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1526
Mã phần lô PP2300258684
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1527
Mã phần lô PP2300258685
Giá từng phần lô 56,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1528
Mã phần lô PP2300258686
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1529
Mã phần lô PP2300258687
Giá từng phần lô 98,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1530
Mã phần lô PP2300258688
Giá từng phần lô 193,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1531
Mã phần lô PP2300258689
Giá từng phần lô 728,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1532
Mã phần lô PP2300258690
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1533
Mã phần lô PP2300258691
Giá từng phần lô 8,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1534
Mã phần lô PP2300258692
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1535
Mã phần lô PP2300258693
Giá từng phần lô 418,310,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1536
Mã phần lô PP2300258694
Giá từng phần lô 48,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1537
Mã phần lô PP2300258695
Giá từng phần lô 59,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1538
Mã phần lô PP2300258696
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1539
Mã phần lô PP2300258697
Giá từng phần lô 693,772,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,937,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1540
Mã phần lô PP2300258698
Giá từng phần lô 766,609,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,666,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1541
Mã phần lô PP2300258699
Giá từng phần lô 108,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1542
Mã phần lô PP2300258700
Giá từng phần lô 544,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,443,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1543
Mã phần lô PP2300258701
Giá từng phần lô 25,309,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,092
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1544
Mã phần lô PP2300258702
Giá từng phần lô 36,725,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,259
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1545
Mã phần lô PP2300258703
Giá từng phần lô 32,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1546
Mã phần lô PP2300258704
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1547
Mã phần lô PP2300258705
Giá từng phần lô 165,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1548
Mã phần lô PP2300258706
Giá từng phần lô 1,155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1549
Mã phần lô PP2300258707
Giá từng phần lô 85,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1550
Mã phần lô PP2300258708
Giá từng phần lô 18,399,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1551
Mã phần lô PP2300258709
Giá từng phần lô 211,653,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,533
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1552
Mã phần lô PP2300258710
Giá từng phần lô 38,168,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,686
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1553
Mã phần lô PP2300258711
Giá từng phần lô 498,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1554
Mã phần lô PP2300258712
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1555
Mã phần lô PP2300258713
Giá từng phần lô 70,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1556
Mã phần lô PP2300258714
Giá từng phần lô 1,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1557
Mã phần lô PP2300258715
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1558
Mã phần lô PP2300258716
Giá từng phần lô 23,454,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,549
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1559
Mã phần lô PP2300258717
Giá từng phần lô 83,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1560
Mã phần lô PP2300258718
Giá từng phần lô 41,515,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1561
Mã phần lô PP2300258719
Giá từng phần lô 57,160,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1562
Mã phần lô PP2300258720
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1563
Mã phần lô PP2300258721
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1564
Mã phần lô PP2300258722
Giá từng phần lô 114,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,147,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1565
Mã phần lô PP2300258723
Giá từng phần lô 158,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1566
Mã phần lô PP2300258724
Giá từng phần lô 7,246,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1567
Mã phần lô PP2300258725
Giá từng phần lô 175,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1568
Mã phần lô PP2300258726
Giá từng phần lô 8,597,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1569
Mã phần lô PP2300258727
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1570
Mã phần lô PP2300258728
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1571
Mã phần lô PP2300258729
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1572
Mã phần lô PP2300258730
Giá từng phần lô 157,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,577,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1573
Mã phần lô PP2300258731
Giá từng phần lô 97,975,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1574
Mã phần lô PP2300258732
Giá từng phần lô 31,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1575
Mã phần lô PP2300258733
Giá từng phần lô 522,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,224,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1576
Mã phần lô PP2300258734
Giá từng phần lô 2,589,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1577
Mã phần lô PP2300258735
Giá từng phần lô 376,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1578
Mã phần lô PP2300258736
Giá từng phần lô 587,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1579
Mã phần lô PP2300258737
Giá từng phần lô 112,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1580
Mã phần lô PP2300258738
Giá từng phần lô 575,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,751,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1581
Mã phần lô PP2300258739
Giá từng phần lô 433,958,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,339,582
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1582
Mã phần lô PP2300258740
Giá từng phần lô 383,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,831,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1583
Mã phần lô PP2300258741
Giá từng phần lô 351,468,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,514,686
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1584
Mã phần lô PP2300258742
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1585
Mã phần lô PP2300258743
Giá từng phần lô 254,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1586
Mã phần lô PP2300258744
Giá từng phần lô 369,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,699,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1587
Mã phần lô PP2300258745
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1588
Mã phần lô PP2300258746
Giá từng phần lô 1,001,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1589
Mã phần lô PP2300258747
Giá từng phần lô 12,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1590
Mã phần lô PP2300258748
Giá từng phần lô 820,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1591
Mã phần lô PP2300258749
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1592
Mã phần lô PP2300258750
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1593
Mã phần lô PP2300258751
Giá từng phần lô 113,538,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1594
Mã phần lô PP2300258752
Giá từng phần lô 302,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1595
Mã phần lô PP2300258753
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1596
Mã phần lô PP2300258754
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1597
Mã phần lô PP2300258755
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1598
Mã phần lô PP2300258756
Giá từng phần lô 516,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,168,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1599
Mã phần lô PP2300258757
Giá từng phần lô 60,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1600
Mã phần lô PP2300258758
Giá từng phần lô 892,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1601
Mã phần lô PP2300258759
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1602
Mã phần lô PP2300258760
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1603
Mã phần lô PP2300258761
Giá từng phần lô 262,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1604
Mã phần lô PP2300258762
Giá từng phần lô 1,449,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1605
Mã phần lô PP2300258763
Giá từng phần lô 39,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1606
Mã phần lô PP2300258764
Giá từng phần lô 119,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1607
Mã phần lô PP2300258765
Giá từng phần lô 37,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1608
Mã phần lô PP2300258766
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1609
Mã phần lô PP2300258767
Giá từng phần lô 298,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1610
Mã phần lô PP2300258768
Giá từng phần lô 125,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1611
Mã phần lô PP2300258769
Giá từng phần lô 995,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1612
Mã phần lô PP2300258770
Giá từng phần lô 96,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1613
Mã phần lô PP2300258771
Giá từng phần lô 27,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1614
Mã phần lô PP2300258772
Giá từng phần lô 635,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,353,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1615
Mã phần lô PP2300258773
Giá từng phần lô 584,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,840,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1616
Mã phần lô PP2300258774
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1617
Mã phần lô PP2300258775
Giá từng phần lô 12,663,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1618
Mã phần lô PP2300258776
Giá từng phần lô 5,282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1619
Mã phần lô PP2300258777
Giá từng phần lô 789,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1620
Mã phần lô PP2300258778
Giá từng phần lô 372,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1621
Mã phần lô PP2300258779
Giá từng phần lô 201,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1622
Mã phần lô PP2300258780
Giá từng phần lô 275,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,753,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1623
Mã phần lô PP2300258781
Giá từng phần lô 1,414,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1624
Mã phần lô PP2300258782
Giá từng phần lô 1,632,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1625
Mã phần lô PP2300258783
Giá từng phần lô 1,073,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1626
Mã phần lô PP2300258784
Giá từng phần lô 1,154,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,543,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1627
Mã phần lô PP2300258785
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1628
Mã phần lô PP2300258786
Giá từng phần lô 945,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,453,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1629
Mã phần lô PP2300258787
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1630
Mã phần lô PP2300258788
Giá từng phần lô 1,743,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1631
Mã phần lô PP2300258789
Giá từng phần lô 1,693,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1632
Mã phần lô PP2300258790
Giá từng phần lô 160,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1633
Mã phần lô PP2300258791
Giá từng phần lô 23,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1634
Mã phần lô PP2300258792
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1635
Mã phần lô PP2300258793
Giá từng phần lô 538,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,382,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1636
Mã phần lô PP2300258794
Giá từng phần lô 492,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,929,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1637
Mã phần lô PP2300258795
Giá từng phần lô 678,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1638
Mã phần lô PP2300258796
Giá từng phần lô 61,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1639
Mã phần lô PP2300258797
Giá từng phần lô 1,361,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,619,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1640
Mã phần lô PP2300258798
Giá từng phần lô 382,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,829,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1641
Mã phần lô PP2300258799
Giá từng phần lô 1,957,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1642
Mã phần lô PP2300258800
Giá từng phần lô 57,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1643
Mã phần lô PP2300258801
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1644
Mã phần lô PP2300258802
Giá từng phần lô 44,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1645
Mã phần lô PP2300258803
Giá từng phần lô 589,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1646
Mã phần lô PP2300258804
Giá từng phần lô 294,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,948,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1647
Mã phần lô PP2300258805
Giá từng phần lô 44,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1648
Mã phần lô PP2300258806
Giá từng phần lô 111,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1649
Mã phần lô PP2300258807
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1650
Mã phần lô PP2300258808
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1651
Mã phần lô PP2300258809
Giá từng phần lô 162,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1652
Mã phần lô PP2300258810
Giá từng phần lô 723,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,233,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1653
Mã phần lô PP2300258811
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1654
Mã phần lô PP2300258812
Giá từng phần lô 128,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1655
Mã phần lô PP2300258813
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1656
Mã phần lô PP2300258814
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
G1.1657
Mã phần lô PP2300258815
Giá từng phần lô 1,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->