Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300225379-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Thái Thụy
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300152806
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 9,171,133,050 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 91.711.330,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300327462 - 1 3,520,000 35,200
2 PP2300327463 - 2 9,450,000 94,500
3 PP2300327464 - 3 2,400,000 24,000
4 PP2300327465 - 4 608,000 6,080
5 PP2300327466 - 5 26,932,000 269,320
6 PP2300327467 - 6 6,148,800 61,488
7 PP2300327468 - 7 6,825,000 68,250
8 PP2300327469 - 8 9,845,000 98,450
9 PP2300327470 - 9 6,322,500 63,225
10 PP2300327471 - 10 31,200,000 312,000
11 PP2300327472 - 11 3,200,000 32,000
12 PP2300327473 - 12 6,979,500 69,795
13 PP2300327474 - 13 109,500,000 1,095,000
14 PP2300327475 - 14 34,335,000 343,350
15 PP2300327476 - 15 9,324,000 93,240
16 PP2300327477 - 16 8,000,000 80,000
17 PP2300327478 - 17 9,750,000 97,500
18 PP2300327479 - 18 45,780,000 457,800
19 PP2300327480 - 19 7,950,000 79,500
20 PP2300327481 - 20 4,753,000 47,530
21 PP2300327482 - 21 7,700,000 77,000
22 PP2300327483 - 22 40,425,000 404,250
23 PP2300327484 - 23 2,000,000 20,000
24 PP2300327485 - 24 1,050,000 10,500
25 PP2300327486 - 25 205,800 2,058
26 PP2300327487 - 26 5,985,000 59,850
27 PP2300327488 - 27 135,000,000 1,350,000
28 PP2300327489 - 28 55,300,000 553,000
29 PP2300327490 - 29 84,420,000 844,200
30 PP2300327491 - 30 298,000,000 2,980,000
31 PP2300327492 - 31 165,000,000 1,650,000
32 PP2300327493 - 32 89,000,000 890,000
33 PP2300327494 - 33 36,750,000 367,500
34 PP2300327495 - 34 111,000,000 1,110,000
35 PP2300327496 - 35 70,000,000 700,000
36 PP2300327497 - 36 8,000,000 80,000
37 PP2300327498 - 37 80,000,000 800,000
38 PP2300327499 - 38 26,700,000 267,000
39 PP2300327500 - 39 4,100,000 41,000
40 PP2300327501 - 40 820,000 8,200
41 PP2300327502 - 41 17,775,000 177,750
42 PP2300327503 - 42 17,010,000 170,100
43 PP2300327504 - 43 30,000,000 300,000
44 PP2300327505 - 44 2,020,000 20,200
45 PP2300327506 - 45 2,580,000 25,800
46 PP2300327507 - 46 30,000,000 300,000
47 PP2300327508 - 47 27,000,000 270,000
48 PP2300327509 - 48 180,000 1,800
49 PP2300327510 - 49 72,000,000 720,000
50 PP2300327511 - 50 175,000,000 1,750,000
51 PP2300327512 - 51 205,200,000 2,052,000
52 PP2300327513 - 52 118,000,000 1,180,000
53 PP2300327514 - 53 5,490,000 54,900
54 PP2300327515 - 54 1,680,000 16,800
55 PP2300327516 - 55 3,953,400 39,534
56 PP2300327517 - 56 119,700,000 1,197,000
57 PP2300327518 - 57 975,000 9,750
58 PP2300327519 - 58 4,800,000 48,000
59 PP2300327520 - 59 4,640,000 46,400
60 PP2300327521 - 60 103,500,000 1,035,000
61 PP2300327522 - 61 33,600,000 336,000
62 PP2300327523 - 62 141,750,000 1,417,500
63 PP2300327524 - 63 147,000,000 1,470,000
64 PP2300327525 - 64 6,000,000 60,000
65 PP2300327526 - 65 6,570,000 65,700
66 PP2300327527 - 66 11,340,000 113,400
67 PP2300327528 - 67 111,972,000 1,119,720
68 PP2300327529 - 68 6,930,000 69,300
69 PP2300327530 - 69 15,500,000 155,000
70 PP2300327531 - 70 13,335,000 133,350
71 PP2300327532 - 71 17,775,000 177,750
72 PP2300327533 - 72 41,825,000 418,250
73 PP2300327534 - 73 2,447,000 24,470
74 PP2300327535 - 74 118,000,000 1,180,000
75 PP2300327536 - 75 22,750,000 227,500
76 PP2300327537 - 76 17,010,000 170,100
77 PP2300327538 - 77 249,000,000 2,490,000
78 PP2300327539 - 78 249,000,000 2,490,000
79 PP2300327540 - 79 336,700,000 3,367,000
80 PP2300327541 - 80 206,500,000 2,065,000
81 PP2300327542 - 81 260,000,000 2,600,000
82 PP2300327543 - 82 62,000,000 620,000
83 PP2300327544 - 83 187,200,000 1,872,000
84 PP2300327545 - 84 55,800,000 558,000
85 PP2300327546 - 85 312,000,000 3,120,000
86 PP2300327547 - 86 459,000,000 4,590,000
87 PP2300327548 - 87 360,000,000 3,600,000
88 PP2300327549 - 88 304,760,500 3,047,605
89 PP2300327550 - 89 456,000,000 4,560,000
90 PP2300327551 - 90 9,630,000 96,300
91 PP2300327552 - 91 25,263,000 252,630
92 PP2300327553 - 92 5,360,000 53,600
93 PP2300327554 - 93 500,000 5,000
94 PP2300327555 - 94 252,000 2,520
95 PP2300327556 - 95 8,510,000 85,100
96 PP2300327557 - 96 22,000,000 220,000
97 PP2300327558 - 97 6,800,000 68,000
98 PP2300327559 - 98 10,975,000 109,750
99 PP2300327560 - 99 20,000,000 200,000
100 PP2300327561 - 100 3,250,000 32,500
101 PP2300327562 - 101 89,558,250 895,582
102 PP2300327563 - 102 864,000 8,640
103 PP2300327564 - 103 6,300,000 63,000
104 PP2300327565 - 104 2,640,000 26,400
105 PP2300327566 - 105 42,000 420
106 PP2300327567 - 106 9,000,000 90,000
107 PP2300327568 - 107 546,000,000 5,460,000
108 PP2300327569 - 108 15,085,000 150,850
109 PP2300327570 - 109 40,800,000 408,000
110 PP2300327571 - 110 5,446,500 54,465
111 PP2300327572 - 111 198,000,000 1,980,000
112 PP2300327573 - 112 10,899,000 108,990
113 PP2300327574 - 113 184,800,000 1,848,000
114 PP2300327575 - 114 162,960,000 1,629,600
115 PP2300327576 - 115 162,000,000 1,620,000
116 PP2300327577 - 116 61,600,000 616,000
117 PP2300327578 - 117 82,500,000 825,000
118 PP2300327579 - 118 2,100,000 21,000
119 PP2300327580 - 119 37,500,000 375,000
120 PP2300327581 - 120 1,354,500 13,545
121 PP2300327582 - 121 86,800 868
122 PP2300327583 - 122 58,500,000 585,000
123 PP2300327584 - 123 42,000,000 420,000
124 PP2300327585 - 124 27,000,000 270,000
125 PP2300327586 - 125 20,000,000 200,000
126 PP2300327587 - 126 540,000 5,400
127 PP2300327588 - 127 117,500 1,175
128 PP2300327589 - 128 740,000 7,400
129 PP2300327590 - 129 195,000,000 1,950,000
130 PP2300327591 - 130 81,818,000 818,180
131 PP2300327592 - 131 1,980,000 19,800
132 PP2300327593 - 132 39,600,000 396,000
133 PP2300327594 - 133 22,440,000 224,400
134 PP2300327595 - 134 15,960,000 159,600
135 PP2300327596 - 135 15,750,000 157,500
136 PP2300327597 - 136 41,930,000 419,300
137 PP2300327598 - 137 34,650,000 346,500
138 PP2300327599 - 138 63,000,000 630,000
139 PP2300327600 - 139 57,500,000 575,000
140 PP2300327601 - 140 492,000 4,920
141 PP2300327602 - 141 78,000 780
142 PP2300327603 - 142 2,415,000 24,150
1
Mã phần lô PP2300327462
Giá từng phần lô 3,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300327463
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300327464
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300327465
Giá từng phần lô 608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300327466
Giá từng phần lô 26,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300327467
Giá từng phần lô 6,148,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300327468
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300327469
Giá từng phần lô 9,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300327470
Giá từng phần lô 6,322,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300327471
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300327472
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300327473
Giá từng phần lô 6,979,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300327474
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300327475
Giá từng phần lô 34,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300327476
Giá từng phần lô 9,324,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300327477
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300327478
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300327479
Giá từng phần lô 45,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300327480
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300327481
Giá từng phần lô 4,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300327482
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300327483
Giá từng phần lô 40,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300327484
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300327485
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300327486
Giá từng phần lô 205,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300327487
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300327488
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300327489
Giá từng phần lô 55,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300327490
Giá từng phần lô 84,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300327491
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300327492
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300327493
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2300327494
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2300327495
Giá từng phần lô 111,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2300327496
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2300327497
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2300327498
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2300327499
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2300327500
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2300327501
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2300327502
Giá từng phần lô 17,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2300327503
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2300327504
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2300327505
Giá từng phần lô 2,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2300327506
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2300327507
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2300327508
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2300327509
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2300327510
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2300327511
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2300327512
Giá từng phần lô 205,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2300327513
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2300327514
Giá từng phần lô 5,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2300327515
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2300327516
Giá từng phần lô 3,953,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2300327517
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2300327518
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2300327519
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2300327520
Giá từng phần lô 4,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
60
Mã phần lô PP2300327521
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
61
Mã phần lô PP2300327522
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
62
Mã phần lô PP2300327523
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
63
Mã phần lô PP2300327524
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
64
Mã phần lô PP2300327525
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
65
Mã phần lô PP2300327526
Giá từng phần lô 6,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
66
Mã phần lô PP2300327527
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
67
Mã phần lô PP2300327528
Giá từng phần lô 111,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
68
Mã phần lô PP2300327529
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
69
Mã phần lô PP2300327530
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
70
Mã phần lô PP2300327531
Giá từng phần lô 13,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
71
Mã phần lô PP2300327532
Giá từng phần lô 17,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
72
Mã phần lô PP2300327533
Giá từng phần lô 41,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
73
Mã phần lô PP2300327534
Giá từng phần lô 2,447,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
74
Mã phần lô PP2300327535
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
75
Mã phần lô PP2300327536
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
76
Mã phần lô PP2300327537
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77
Mã phần lô PP2300327538
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
78
Mã phần lô PP2300327539
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
79
Mã phần lô PP2300327540
Giá từng phần lô 336,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,367,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
80
Mã phần lô PP2300327541
Giá từng phần lô 206,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,065,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
81
Mã phần lô PP2300327542
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
82
Mã phần lô PP2300327543
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
83
Mã phần lô PP2300327544
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
84
Mã phần lô PP2300327545
Giá từng phần lô 55,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
85
Mã phần lô PP2300327546
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
86
Mã phần lô PP2300327547
Giá từng phần lô 459,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
87
Mã phần lô PP2300327548
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
88
Mã phần lô PP2300327549
Giá từng phần lô 304,760,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,047,605
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
89
Mã phần lô PP2300327550
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
90
Mã phần lô PP2300327551
Giá từng phần lô 9,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
91
Mã phần lô PP2300327552
Giá từng phần lô 25,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
92
Mã phần lô PP2300327553
Giá từng phần lô 5,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
93
Mã phần lô PP2300327554
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
94
Mã phần lô PP2300327555
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
95
Mã phần lô PP2300327556
Giá từng phần lô 8,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
96
Mã phần lô PP2300327557
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97
Mã phần lô PP2300327558
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
98
Mã phần lô PP2300327559
Giá từng phần lô 10,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
99
Mã phần lô PP2300327560
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
100
Mã phần lô PP2300327561
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
101
Mã phần lô PP2300327562
Giá từng phần lô 89,558,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,582
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
102
Mã phần lô PP2300327563
Giá từng phần lô 864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
103
Mã phần lô PP2300327564
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
104
Mã phần lô PP2300327565
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
105
Mã phần lô PP2300327566
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
106
Mã phần lô PP2300327567
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
107
Mã phần lô PP2300327568
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
108
Mã phần lô PP2300327569
Giá từng phần lô 15,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
109
Mã phần lô PP2300327570
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
110
Mã phần lô PP2300327571
Giá từng phần lô 5,446,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,465
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
111
Mã phần lô PP2300327572
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
112
Mã phần lô PP2300327573
Giá từng phần lô 10,899,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
113
Mã phần lô PP2300327574
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
114
Mã phần lô PP2300327575
Giá từng phần lô 162,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
115
Mã phần lô PP2300327576
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
116
Mã phần lô PP2300327577
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
117
Mã phần lô PP2300327578
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
118
Mã phần lô PP2300327579
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
119
Mã phần lô PP2300327580
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
120
Mã phần lô PP2300327581
Giá từng phần lô 1,354,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,545
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
121
Mã phần lô PP2300327582
Giá từng phần lô 86,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 868
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
122
Mã phần lô PP2300327583
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
123
Mã phần lô PP2300327584
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
124
Mã phần lô PP2300327585
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
125
Mã phần lô PP2300327586
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
126
Mã phần lô PP2300327587
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
127
Mã phần lô PP2300327588
Giá từng phần lô 117,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
128
Mã phần lô PP2300327589
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
129
Mã phần lô PP2300327590
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
130
Mã phần lô PP2300327591
Giá từng phần lô 81,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
131
Mã phần lô PP2300327592
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132
Mã phần lô PP2300327593
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
133
Mã phần lô PP2300327594
Giá từng phần lô 22,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
134
Mã phần lô PP2300327595
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
135
Mã phần lô PP2300327596
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
136
Mã phần lô PP2300327597
Giá từng phần lô 41,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
137
Mã phần lô PP2300327598
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
138
Mã phần lô PP2300327599
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
139
Mã phần lô PP2300327600
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
140
Mã phần lô PP2300327601
Giá từng phần lô 492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
141
Mã phần lô PP2300327602
Giá từng phần lô 78,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
142
Mã phần lô PP2300327603
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->