Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300225379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Thái Thụy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300152806 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 9,171,133,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91.711.330,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300327462 - 1 | 3,520,000 | 35,200 |
| 2 | PP2300327463 - 2 | 9,450,000 | 94,500 |
| 3 | PP2300327464 - 3 | 2,400,000 | 24,000 |
| 4 | PP2300327465 - 4 | 608,000 | 6,080 |
| 5 | PP2300327466 - 5 | 26,932,000 | 269,320 |
| 6 | PP2300327467 - 6 | 6,148,800 | 61,488 |
| 7 | PP2300327468 - 7 | 6,825,000 | 68,250 |
| 8 | PP2300327469 - 8 | 9,845,000 | 98,450 |
| 9 | PP2300327470 - 9 | 6,322,500 | 63,225 |
| 10 | PP2300327471 - 10 | 31,200,000 | 312,000 |
| 11 | PP2300327472 - 11 | 3,200,000 | 32,000 |
| 12 | PP2300327473 - 12 | 6,979,500 | 69,795 |
| 13 | PP2300327474 - 13 | 109,500,000 | 1,095,000 |
| 14 | PP2300327475 - 14 | 34,335,000 | 343,350 |
| 15 | PP2300327476 - 15 | 9,324,000 | 93,240 |
| 16 | PP2300327477 - 16 | 8,000,000 | 80,000 |
| 17 | PP2300327478 - 17 | 9,750,000 | 97,500 |
| 18 | PP2300327479 - 18 | 45,780,000 | 457,800 |
| 19 | PP2300327480 - 19 | 7,950,000 | 79,500 |
| 20 | PP2300327481 - 20 | 4,753,000 | 47,530 |
| 21 | PP2300327482 - 21 | 7,700,000 | 77,000 |
| 22 | PP2300327483 - 22 | 40,425,000 | 404,250 |
| 23 | PP2300327484 - 23 | 2,000,000 | 20,000 |
| 24 | PP2300327485 - 24 | 1,050,000 | 10,500 |
| 25 | PP2300327486 - 25 | 205,800 | 2,058 |
| 26 | PP2300327487 - 26 | 5,985,000 | 59,850 |
| 27 | PP2300327488 - 27 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 28 | PP2300327489 - 28 | 55,300,000 | 553,000 |
| 29 | PP2300327490 - 29 | 84,420,000 | 844,200 |
| 30 | PP2300327491 - 30 | 298,000,000 | 2,980,000 |
| 31 | PP2300327492 - 31 | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 32 | PP2300327493 - 32 | 89,000,000 | 890,000 |
| 33 | PP2300327494 - 33 | 36,750,000 | 367,500 |
| 34 | PP2300327495 - 34 | 111,000,000 | 1,110,000 |
| 35 | PP2300327496 - 35 | 70,000,000 | 700,000 |
| 36 | PP2300327497 - 36 | 8,000,000 | 80,000 |
| 37 | PP2300327498 - 37 | 80,000,000 | 800,000 |
| 38 | PP2300327499 - 38 | 26,700,000 | 267,000 |
| 39 | PP2300327500 - 39 | 4,100,000 | 41,000 |
| 40 | PP2300327501 - 40 | 820,000 | 8,200 |
| 41 | PP2300327502 - 41 | 17,775,000 | 177,750 |
| 42 | PP2300327503 - 42 | 17,010,000 | 170,100 |
| 43 | PP2300327504 - 43 | 30,000,000 | 300,000 |
| 44 | PP2300327505 - 44 | 2,020,000 | 20,200 |
| 45 | PP2300327506 - 45 | 2,580,000 | 25,800 |
| 46 | PP2300327507 - 46 | 30,000,000 | 300,000 |
| 47 | PP2300327508 - 47 | 27,000,000 | 270,000 |
| 48 | PP2300327509 - 48 | 180,000 | 1,800 |
| 49 | PP2300327510 - 49 | 72,000,000 | 720,000 |
| 50 | PP2300327511 - 50 | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 51 | PP2300327512 - 51 | 205,200,000 | 2,052,000 |
| 52 | PP2300327513 - 52 | 118,000,000 | 1,180,000 |
| 53 | PP2300327514 - 53 | 5,490,000 | 54,900 |
| 54 | PP2300327515 - 54 | 1,680,000 | 16,800 |
| 55 | PP2300327516 - 55 | 3,953,400 | 39,534 |
| 56 | PP2300327517 - 56 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 57 | PP2300327518 - 57 | 975,000 | 9,750 |
| 58 | PP2300327519 - 58 | 4,800,000 | 48,000 |
| 59 | PP2300327520 - 59 | 4,640,000 | 46,400 |
| 60 | PP2300327521 - 60 | 103,500,000 | 1,035,000 |
| 61 | PP2300327522 - 61 | 33,600,000 | 336,000 |
| 62 | PP2300327523 - 62 | 141,750,000 | 1,417,500 |
| 63 | PP2300327524 - 63 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 64 | PP2300327525 - 64 | 6,000,000 | 60,000 |
| 65 | PP2300327526 - 65 | 6,570,000 | 65,700 |
| 66 | PP2300327527 - 66 | 11,340,000 | 113,400 |
| 67 | PP2300327528 - 67 | 111,972,000 | 1,119,720 |
| 68 | PP2300327529 - 68 | 6,930,000 | 69,300 |
| 69 | PP2300327530 - 69 | 15,500,000 | 155,000 |
| 70 | PP2300327531 - 70 | 13,335,000 | 133,350 |
| 71 | PP2300327532 - 71 | 17,775,000 | 177,750 |
| 72 | PP2300327533 - 72 | 41,825,000 | 418,250 |
| 73 | PP2300327534 - 73 | 2,447,000 | 24,470 |
| 74 | PP2300327535 - 74 | 118,000,000 | 1,180,000 |
| 75 | PP2300327536 - 75 | 22,750,000 | 227,500 |
| 76 | PP2300327537 - 76 | 17,010,000 | 170,100 |
| 77 | PP2300327538 - 77 | 249,000,000 | 2,490,000 |
| 78 | PP2300327539 - 78 | 249,000,000 | 2,490,000 |
| 79 | PP2300327540 - 79 | 336,700,000 | 3,367,000 |
| 80 | PP2300327541 - 80 | 206,500,000 | 2,065,000 |
| 81 | PP2300327542 - 81 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 82 | PP2300327543 - 82 | 62,000,000 | 620,000 |
| 83 | PP2300327544 - 83 | 187,200,000 | 1,872,000 |
| 84 | PP2300327545 - 84 | 55,800,000 | 558,000 |
| 85 | PP2300327546 - 85 | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 86 | PP2300327547 - 86 | 459,000,000 | 4,590,000 |
| 87 | PP2300327548 - 87 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 88 | PP2300327549 - 88 | 304,760,500 | 3,047,605 |
| 89 | PP2300327550 - 89 | 456,000,000 | 4,560,000 |
| 90 | PP2300327551 - 90 | 9,630,000 | 96,300 |
| 91 | PP2300327552 - 91 | 25,263,000 | 252,630 |
| 92 | PP2300327553 - 92 | 5,360,000 | 53,600 |
| 93 | PP2300327554 - 93 | 500,000 | 5,000 |
| 94 | PP2300327555 - 94 | 252,000 | 2,520 |
| 95 | PP2300327556 - 95 | 8,510,000 | 85,100 |
| 96 | PP2300327557 - 96 | 22,000,000 | 220,000 |
| 97 | PP2300327558 - 97 | 6,800,000 | 68,000 |
| 98 | PP2300327559 - 98 | 10,975,000 | 109,750 |
| 99 | PP2300327560 - 99 | 20,000,000 | 200,000 |
| 100 | PP2300327561 - 100 | 3,250,000 | 32,500 |
| 101 | PP2300327562 - 101 | 89,558,250 | 895,582 |
| 102 | PP2300327563 - 102 | 864,000 | 8,640 |
| 103 | PP2300327564 - 103 | 6,300,000 | 63,000 |
| 104 | PP2300327565 - 104 | 2,640,000 | 26,400 |
| 105 | PP2300327566 - 105 | 42,000 | 420 |
| 106 | PP2300327567 - 106 | 9,000,000 | 90,000 |
| 107 | PP2300327568 - 107 | 546,000,000 | 5,460,000 |
| 108 | PP2300327569 - 108 | 15,085,000 | 150,850 |
| 109 | PP2300327570 - 109 | 40,800,000 | 408,000 |
| 110 | PP2300327571 - 110 | 5,446,500 | 54,465 |
| 111 | PP2300327572 - 111 | 198,000,000 | 1,980,000 |
| 112 | PP2300327573 - 112 | 10,899,000 | 108,990 |
| 113 | PP2300327574 - 113 | 184,800,000 | 1,848,000 |
| 114 | PP2300327575 - 114 | 162,960,000 | 1,629,600 |
| 115 | PP2300327576 - 115 | 162,000,000 | 1,620,000 |
| 116 | PP2300327577 - 116 | 61,600,000 | 616,000 |
| 117 | PP2300327578 - 117 | 82,500,000 | 825,000 |
| 118 | PP2300327579 - 118 | 2,100,000 | 21,000 |
| 119 | PP2300327580 - 119 | 37,500,000 | 375,000 |
| 120 | PP2300327581 - 120 | 1,354,500 | 13,545 |
| 121 | PP2300327582 - 121 | 86,800 | 868 |
| 122 | PP2300327583 - 122 | 58,500,000 | 585,000 |
| 123 | PP2300327584 - 123 | 42,000,000 | 420,000 |
| 124 | PP2300327585 - 124 | 27,000,000 | 270,000 |
| 125 | PP2300327586 - 125 | 20,000,000 | 200,000 |
| 126 | PP2300327587 - 126 | 540,000 | 5,400 |
| 127 | PP2300327588 - 127 | 117,500 | 1,175 |
| 128 | PP2300327589 - 128 | 740,000 | 7,400 |
| 129 | PP2300327590 - 129 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 130 | PP2300327591 - 130 | 81,818,000 | 818,180 |
| 131 | PP2300327592 - 131 | 1,980,000 | 19,800 |
| 132 | PP2300327593 - 132 | 39,600,000 | 396,000 |
| 133 | PP2300327594 - 133 | 22,440,000 | 224,400 |
| 134 | PP2300327595 - 134 | 15,960,000 | 159,600 |
| 135 | PP2300327596 - 135 | 15,750,000 | 157,500 |
| 136 | PP2300327597 - 136 | 41,930,000 | 419,300 |
| 137 | PP2300327598 - 137 | 34,650,000 | 346,500 |
| 138 | PP2300327599 - 138 | 63,000,000 | 630,000 |
| 139 | PP2300327600 - 139 | 57,500,000 | 575,000 |
| 140 | PP2300327601 - 140 | 492,000 | 4,920 |
| 141 | PP2300327602 - 141 | 78,000 | 780 |
| 142 | PP2300327603 - 142 | 2,415,000 | 24,150 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300327462 |
| Giá từng phần lô | 3,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300327463 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300327464 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300327465 |
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300327466 |
| Giá từng phần lô | 26,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300327467 |
| Giá từng phần lô | 6,148,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300327468 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300327469 |
| Giá từng phần lô | 9,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300327470 |
| Giá từng phần lô | 6,322,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300327471 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300327472 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300327473 |
| Giá từng phần lô | 6,979,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300327474 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300327475 |
| Giá từng phần lô | 34,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300327476 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300327477 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300327478 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300327479 |
| Giá từng phần lô | 45,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300327480 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300327481 |
| Giá từng phần lô | 4,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300327482 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300327483 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300327484 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300327485 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300327486 |
| Giá từng phần lô | 205,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300327487 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300327488 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300327489 |
| Giá từng phần lô | 55,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300327490 |
| Giá từng phần lô | 84,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 844,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300327491 |
| Giá từng phần lô | 298,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300327492 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300327493 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300327494 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 367,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300327495 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300327496 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300327497 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300327498 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300327499 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300327500 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300327501 |
| Giá từng phần lô | 820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300327502 |
| Giá từng phần lô | 17,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300327503 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300327504 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300327505 |
| Giá từng phần lô | 2,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300327506 |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300327507 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300327508 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300327509 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300327510 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300327511 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300327512 |
| Giá từng phần lô | 205,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300327513 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300327514 |
| Giá từng phần lô | 5,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300327515 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300327516 |
| Giá từng phần lô | 3,953,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300327517 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300327518 |
| Giá từng phần lô | 975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300327519 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300327520 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300327521 |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300327522 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300327523 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300327524 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300327525 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300327526 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300327527 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300327528 |
| Giá từng phần lô | 111,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300327529 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300327530 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300327531 |
| Giá từng phần lô | 13,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300327532 |
| Giá từng phần lô | 17,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300327533 |
| Giá từng phần lô | 41,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300327534 |
| Giá từng phần lô | 2,447,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300327535 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300327536 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300327537 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300327538 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300327539 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300327540 |
| Giá từng phần lô | 336,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300327541 |
| Giá từng phần lô | 206,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300327542 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300327543 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300327544 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300327545 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300327546 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300327547 |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300327548 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300327549 |
| Giá từng phần lô | 304,760,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,047,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300327550 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300327551 |
| Giá từng phần lô | 9,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300327552 |
| Giá từng phần lô | 25,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300327553 |
| Giá từng phần lô | 5,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300327554 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300327555 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300327556 |
| Giá từng phần lô | 8,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300327557 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300327558 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300327559 |
| Giá từng phần lô | 10,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300327560 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300327561 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300327562 |
| Giá từng phần lô | 89,558,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 895,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300327563 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300327564 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
104 |
|
| Mã phần lô | PP2300327565 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2300327566 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2300327567 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
107 |
|
| Mã phần lô | PP2300327568 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
108 |
|
| Mã phần lô | PP2300327569 |
| Giá từng phần lô | 15,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
109 |
|
| Mã phần lô | PP2300327570 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
110 |
|
| Mã phần lô | PP2300327571 |
| Giá từng phần lô | 5,446,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
111 |
|
| Mã phần lô | PP2300327572 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
112 |
|
| Mã phần lô | PP2300327573 |
| Giá từng phần lô | 10,899,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
113 |
|
| Mã phần lô | PP2300327574 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
114 |
|
| Mã phần lô | PP2300327575 |
| Giá từng phần lô | 162,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
115 |
|
| Mã phần lô | PP2300327576 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
116 |
|
| Mã phần lô | PP2300327577 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
117 |
|
| Mã phần lô | PP2300327578 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
118 |
|
| Mã phần lô | PP2300327579 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
119 |
|
| Mã phần lô | PP2300327580 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
120 |
|
| Mã phần lô | PP2300327581 |
| Giá từng phần lô | 1,354,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
121 |
|
| Mã phần lô | PP2300327582 |
| Giá từng phần lô | 86,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
122 |
|
| Mã phần lô | PP2300327583 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
123 |
|
| Mã phần lô | PP2300327584 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
124 |
|
| Mã phần lô | PP2300327585 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
125 |
|
| Mã phần lô | PP2300327586 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
126 |
|
| Mã phần lô | PP2300327587 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
127 |
|
| Mã phần lô | PP2300327588 |
| Giá từng phần lô | 117,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
128 |
|
| Mã phần lô | PP2300327589 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
129 |
|
| Mã phần lô | PP2300327590 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
130 |
|
| Mã phần lô | PP2300327591 |
| Giá từng phần lô | 81,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
131 |
|
| Mã phần lô | PP2300327592 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
132 |
|
| Mã phần lô | PP2300327593 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
133 |
|
| Mã phần lô | PP2300327594 |
| Giá từng phần lô | 22,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
134 |
|
| Mã phần lô | PP2300327595 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
135 |
|
| Mã phần lô | PP2300327596 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
136 |
|
| Mã phần lô | PP2300327597 |
| Giá từng phần lô | 41,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
137 |
|
| Mã phần lô | PP2300327598 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
138 |
|
| Mã phần lô | PP2300327599 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
139 |
|
| Mã phần lô | PP2300327600 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
140 |
|
| Mã phần lô | PP2300327601 |
| Giá từng phần lô | 492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
141 |
|
| Mã phần lô | PP2300327602 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
142 |
|
| Mã phần lô | PP2300327603 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi