Gói thầu: Gói thầu số 1: thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300360340-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300249921 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cao Bằng |
| Giá gói thầu | 3,360,014,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33.628.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300496846 - GE4236.01 | 5,400,000 | 54,000 |
| 2 | PP2300496847 - GE4236.02 | 78,750,000 | 788,000 |
| 3 | PP2300496848 - GE4236.03 | 247,600,000 | 2,476,000 |
| 4 | PP2300496849 - GE4236.04 | 46,125,000 | 462,000 |
| 5 | PP2300496850 - GE4236.05 | 99,740,000 | 998,000 |
| 6 | PP2300496851 - GE4236.06 | 608,000 | 7,000 |
| 7 | PP2300496852 - GE4236.07 | 19,000,000 | 190,000 |
| 8 | PP2300496853 - GE4236.08 | 2,856,000 | 29,000 |
| 9 | PP2300496854 - GE4236.09 | 18,700,000 | 187,000 |
| 10 | PP2300496855 - GE4236.10 | 197,670,000 | 1,977,000 |
| 11 | PP2300496856 - GE4236.11 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 12 | PP2300496857 - GE4236.12 | 11,144,000 | 112,000 |
| 13 | PP2300496858 - GE4236.13 | 16,230,000 | 163,000 |
| 14 | PP2300496859 - GE4236.14 | 12,300,000 | 123,000 |
| 15 | PP2300496860 - GE4236.15 | 5,200,000 | 52,000 |
| 16 | PP2300496861 - GE4236.16 | 978,200 | 10,000 |
| 17 | PP2300496862 - GE4236.17 | 15,375,000 | 154,000 |
| 18 | PP2300496863 - GE4236.18 | 10,800,000 | 108,000 |
| 19 | PP2300496864 - GE4236.19 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 20 | PP2300496865 - GE4236.20 | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 21 | PP2300496866 - GE4236.21 | 19,320,000 | 194,000 |
| 22 | PP2300496867 - GE4236.22 | 8,200,000 | 82,000 |
| 23 | PP2300496868 - GE4236.23 | 49,000,000 | 490,000 |
| 24 | PP2300496869 - GE4236.24 | 13,860,000 | 139,000 |
| 25 | PP2300496870 - GE4236.25 | 73,500,000 | 735,000 |
| 26 | PP2300496871 - GE4236.26 | 20,000,000 | 200,000 |
| 27 | PP2300496872 - GE4236.27 | 14,000,000 | 140,000 |
| 28 | PP2300496873 - GE4236.28 | 2,680,000 | 27,000 |
| 29 | PP2300496874 - GE4236.29 | 6,300,000 | 63,000 |
| 30 | PP2300496875 - GE4236.30 | 8,400,000 | 84,000 |
| 31 | PP2300496876 - GE4236.31 | 25,500,000 | 255,000 |
| 32 | PP2300496877 - GE4236.32 | 6,250,000 | 63,000 |
| 33 | PP2300496878 - GE4236.33 | 2,550,000 | 26,000 |
| 34 | PP2300496879 - GE4236.34 | 4,620,000 | 47,000 |
| 35 | PP2300496880 - GE4236.35 | 18,900,000 | 189,000 |
| 36 | PP2300496881 - GE4236.36 | 5,250,000 | 53,000 |
| 37 | PP2300496882 - GE4236.37 | 252,000 | 3,000 |
| 38 | PP2300496883 - GE4236.38 | 83,950,000 | 840,000 |
| 39 | PP2300496884 - GE4236.39 | 20,750,000 | 208,000 |
| 40 | PP2300496885 - GE4236.40 | 5,651,100 | 57,000 |
| 41 | PP2300496886 - GE4236.41 | 520,000 | 6,000 |
| 42 | PP2300496887 - GE4236.42 | 22,000,000 | 220,000 |
| 43 | PP2300496888 - GE4236.43 | 37,500,000 | 375,000 |
| 44 | PP2300496889 - GE4236.44 | 798,000 | 8,000 |
| 45 | PP2300496890 - GE4236.45 | 6,762,000 | 68,000 |
| 46 | PP2300496891 - GE4236.46 | 9,750,000 | 98,000 |
| 47 | PP2300496892 - GE4236.47 | 26,160,000 | 262,000 |
| 48 | PP2300496893 - GE4236.48 | 28,980,000 | 290,000 |
| 49 | PP2300496894 - GE4236.49 | 307,200,000 | 3,072,000 |
| 50 | PP2300496895 - GE4236.50 | 65,010,000 | 651,000 |
| 51 | PP2300496896 - GE4236.51 | 420,000 | 5,000 |
| 52 | PP2300496897 - GE4236.52 | 5,040,000 | 51,000 |
| 53 | PP2300496898 - GE4236.53 | 14,340,000 | 144,000 |
| 54 | PP2300496899 - GE4236.54 | 4,395,000 | 44,000 |
| 55 | PP2300496900 - GE4236.55 | 199,920,000 | 2,000,000 |
| 56 | PP2300496901 - GE4236.56 | 4,158,000 | 42,000 |
| 57 | PP2300496902 - GE4236.57 | 27,500,000 | 275,000 |
| 58 | PP2300496903 - GE4236.58 | 18,900,000 | 189,000 |
| 59 | PP2300496904 - GE4236.59 | 14,805,000 | 149,000 |
| 60 | PP2300496905 - GE4236.60 | 185,000 | 2,000 |
| 61 | PP2300496906 - GE4236.61 | 7,560,000 | 76,000 |
| 62 | PP2300496907 - GE4236.62 | 252,000 | 3,000 |
| 63 | PP2300496908 - GE4236.63 | 85,680,000 | 857,000 |
| 64 | PP2300496909 - GE4236.64 | 75,862,500 | 759,000 |
| 65 | PP2300496910 - GE4236.65 | 5,700,000 | 57,000 |
| 66 | PP2300496911 - GE4236.66 | 2,601,000 | 27,000 |
| 67 | PP2300496912 - GE4236.67 | 2,750,000 | 28,000 |
| 68 | PP2300496913 - GE4236.68 | 81,600,000 | 816,000 |
| 69 | PP2300496914 - GE4236.69 | 14,700,000 | 147,000 |
| 70 | PP2300496915 - GE4236.70 | 8,925,000 | 90,000 |
| 71 | PP2300496916 - GE4236.71 | 1,915,200 | 20,000 |
| 72 | PP2300496917 - GE4236.72 | 29,700,000 | 297,000 |
| 73 | PP2300496918 - GE4236.73 | 63,300,000 | 633,000 |
| 74 | PP2300496919 - GE4236.74 | 8,820,000 | 89,000 |
| 75 | PP2300496920 - GE4236.75 | 16,800,000 | 168,000 |
| 76 | PP2300496921 - GE4236.76 | 9,000,000 | 90,000 |
| 77 | PP2300496922 - GE4236.77 | 3,780,000 | 38,000 |
| 78 | PP2300496923 - GE4236.78 | 28,750,000 | 288,000 |
| 79 | PP2300496924 - GE4236.79 | 11,760,000 | 118,000 |
| 80 | PP2300496925 - GE4236.80 | 3,895,000 | 39,000 |
| 81 | PP2300496926 - GE4236.81 | 459,000 | 5,000 |
| 82 | PP2300496927 - GE4236.82 | 15,325,000 | 154,000 |
| 83 | PP2300496928 - GE4236.83 | 18,400,000 | 184,000 |
| 84 | PP2300496929 - GE4236.84 | 1,417,500 | 15,000 |
| 85 | PP2300496930 - GE4236.85 | 21,750,000 | 218,000 |
| 86 | PP2300496931 - GE4236.86 | 23,200,000 | 232,000 |
| 87 | PP2300496932 - GE4236.87 | 40,500,000 | 405,000 |
| 88 | PP2300496933 - GE4236.88 | 28,860,000 | 289,000 |
GE4236.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300496846 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300496847 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300496848 |
| Giá từng phần lô | 247,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300496849 |
| Giá từng phần lô | 46,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300496850 |
| Giá từng phần lô | 99,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 998,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300496851 |
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300496852 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300496853 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300496854 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300496855 |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300496856 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300496857 |
| Giá từng phần lô | 11,144,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300496858 |
| Giá từng phần lô | 16,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300496859 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300496860 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300496861 |
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300496862 |
| Giá từng phần lô | 15,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300496863 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300496864 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300496865 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300496866 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300496867 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300496868 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300496869 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300496870 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300496871 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300496872 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300496873 |
| Giá từng phần lô | 2,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300496874 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300496875 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300496876 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300496877 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300496878 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300496879 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300496880 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300496881 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300496882 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300496883 |
| Giá từng phần lô | 83,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300496884 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300496885 |
| Giá từng phần lô | 5,651,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300496886 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300496887 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300496888 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300496889 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300496890 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300496891 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300496892 |
| Giá từng phần lô | 26,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300496893 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300496894 |
| Giá từng phần lô | 307,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300496895 |
| Giá từng phần lô | 65,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300496896 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300496897 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300496898 |
| Giá từng phần lô | 14,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300496899 |
| Giá từng phần lô | 4,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300496900 |
| Giá từng phần lô | 199,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300496901 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300496902 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300496903 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300496904 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300496905 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300496906 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300496907 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300496908 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300496909 |
| Giá từng phần lô | 75,862,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300496910 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300496911 |
| Giá từng phần lô | 2,601,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300496912 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300496913 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300496914 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300496915 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300496916 |
| Giá từng phần lô | 1,915,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300496917 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300496918 |
| Giá từng phần lô | 63,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300496919 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300496920 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300496921 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300496922 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300496923 |
| Giá từng phần lô | 28,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300496924 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300496925 |
| Giá từng phần lô | 3,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300496926 |
| Giá từng phần lô | 459,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300496927 |
| Giá từng phần lô | 15,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300496928 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300496929 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300496930 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300496931 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300496932 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4236.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300496933 |
| Giá từng phần lô | 28,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi