Gói thầu: Gói thầu số 1: thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300360340-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA HUYỆN TRÙNG KHÁNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300249921
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 3,360,014,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33.628.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300496846 - GE4236.01 5,400,000 54,000
2 PP2300496847 - GE4236.02 78,750,000 788,000
3 PP2300496848 - GE4236.03 247,600,000 2,476,000
4 PP2300496849 - GE4236.04 46,125,000 462,000
5 PP2300496850 - GE4236.05 99,740,000 998,000
6 PP2300496851 - GE4236.06 608,000 7,000
7 PP2300496852 - GE4236.07 19,000,000 190,000
8 PP2300496853 - GE4236.08 2,856,000 29,000
9 PP2300496854 - GE4236.09 18,700,000 187,000
10 PP2300496855 - GE4236.10 197,670,000 1,977,000
11 PP2300496856 - GE4236.11 130,000,000 1,300,000
12 PP2300496857 - GE4236.12 11,144,000 112,000
13 PP2300496858 - GE4236.13 16,230,000 163,000
14 PP2300496859 - GE4236.14 12,300,000 123,000
15 PP2300496860 - GE4236.15 5,200,000 52,000
16 PP2300496861 - GE4236.16 978,200 10,000
17 PP2300496862 - GE4236.17 15,375,000 154,000
18 PP2300496863 - GE4236.18 10,800,000 108,000
19 PP2300496864 - GE4236.19 195,000,000 1,950,000
20 PP2300496865 - GE4236.20 450,000,000 4,500,000
21 PP2300496866 - GE4236.21 19,320,000 194,000
22 PP2300496867 - GE4236.22 8,200,000 82,000
23 PP2300496868 - GE4236.23 49,000,000 490,000
24 PP2300496869 - GE4236.24 13,860,000 139,000
25 PP2300496870 - GE4236.25 73,500,000 735,000
26 PP2300496871 - GE4236.26 20,000,000 200,000
27 PP2300496872 - GE4236.27 14,000,000 140,000
28 PP2300496873 - GE4236.28 2,680,000 27,000
29 PP2300496874 - GE4236.29 6,300,000 63,000
30 PP2300496875 - GE4236.30 8,400,000 84,000
31 PP2300496876 - GE4236.31 25,500,000 255,000
32 PP2300496877 - GE4236.32 6,250,000 63,000
33 PP2300496878 - GE4236.33 2,550,000 26,000
34 PP2300496879 - GE4236.34 4,620,000 47,000
35 PP2300496880 - GE4236.35 18,900,000 189,000
36 PP2300496881 - GE4236.36 5,250,000 53,000
37 PP2300496882 - GE4236.37 252,000 3,000
38 PP2300496883 - GE4236.38 83,950,000 840,000
39 PP2300496884 - GE4236.39 20,750,000 208,000
40 PP2300496885 - GE4236.40 5,651,100 57,000
41 PP2300496886 - GE4236.41 520,000 6,000
42 PP2300496887 - GE4236.42 22,000,000 220,000
43 PP2300496888 - GE4236.43 37,500,000 375,000
44 PP2300496889 - GE4236.44 798,000 8,000
45 PP2300496890 - GE4236.45 6,762,000 68,000
46 PP2300496891 - GE4236.46 9,750,000 98,000
47 PP2300496892 - GE4236.47 26,160,000 262,000
48 PP2300496893 - GE4236.48 28,980,000 290,000
49 PP2300496894 - GE4236.49 307,200,000 3,072,000
50 PP2300496895 - GE4236.50 65,010,000 651,000
51 PP2300496896 - GE4236.51 420,000 5,000
52 PP2300496897 - GE4236.52 5,040,000 51,000
53 PP2300496898 - GE4236.53 14,340,000 144,000
54 PP2300496899 - GE4236.54 4,395,000 44,000
55 PP2300496900 - GE4236.55 199,920,000 2,000,000
56 PP2300496901 - GE4236.56 4,158,000 42,000
57 PP2300496902 - GE4236.57 27,500,000 275,000
58 PP2300496903 - GE4236.58 18,900,000 189,000
59 PP2300496904 - GE4236.59 14,805,000 149,000
60 PP2300496905 - GE4236.60 185,000 2,000
61 PP2300496906 - GE4236.61 7,560,000 76,000
62 PP2300496907 - GE4236.62 252,000 3,000
63 PP2300496908 - GE4236.63 85,680,000 857,000
64 PP2300496909 - GE4236.64 75,862,500 759,000
65 PP2300496910 - GE4236.65 5,700,000 57,000
66 PP2300496911 - GE4236.66 2,601,000 27,000
67 PP2300496912 - GE4236.67 2,750,000 28,000
68 PP2300496913 - GE4236.68 81,600,000 816,000
69 PP2300496914 - GE4236.69 14,700,000 147,000
70 PP2300496915 - GE4236.70 8,925,000 90,000
71 PP2300496916 - GE4236.71 1,915,200 20,000
72 PP2300496917 - GE4236.72 29,700,000 297,000
73 PP2300496918 - GE4236.73 63,300,000 633,000
74 PP2300496919 - GE4236.74 8,820,000 89,000
75 PP2300496920 - GE4236.75 16,800,000 168,000
76 PP2300496921 - GE4236.76 9,000,000 90,000
77 PP2300496922 - GE4236.77 3,780,000 38,000
78 PP2300496923 - GE4236.78 28,750,000 288,000
79 PP2300496924 - GE4236.79 11,760,000 118,000
80 PP2300496925 - GE4236.80 3,895,000 39,000
81 PP2300496926 - GE4236.81 459,000 5,000
82 PP2300496927 - GE4236.82 15,325,000 154,000
83 PP2300496928 - GE4236.83 18,400,000 184,000
84 PP2300496929 - GE4236.84 1,417,500 15,000
85 PP2300496930 - GE4236.85 21,750,000 218,000
86 PP2300496931 - GE4236.86 23,200,000 232,000
87 PP2300496932 - GE4236.87 40,500,000 405,000
88 PP2300496933 - GE4236.88 28,860,000 289,000
GE4236.01
Mã phần lô PP2300496846
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.02
Mã phần lô PP2300496847
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.03
Mã phần lô PP2300496848
Giá từng phần lô 247,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.04
Mã phần lô PP2300496849
Giá từng phần lô 46,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.05
Mã phần lô PP2300496850
Giá từng phần lô 99,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.06
Mã phần lô PP2300496851
Giá từng phần lô 608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.07
Mã phần lô PP2300496852
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.08
Mã phần lô PP2300496853
Giá từng phần lô 2,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.09
Mã phần lô PP2300496854
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.10
Mã phần lô PP2300496855
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,977,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.11
Mã phần lô PP2300496856
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.12
Mã phần lô PP2300496857
Giá từng phần lô 11,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.13
Mã phần lô PP2300496858
Giá từng phần lô 16,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.14
Mã phần lô PP2300496859
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.15
Mã phần lô PP2300496860
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.16
Mã phần lô PP2300496861
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.17
Mã phần lô PP2300496862
Giá từng phần lô 15,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.18
Mã phần lô PP2300496863
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.19
Mã phần lô PP2300496864
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.20
Mã phần lô PP2300496865
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.21
Mã phần lô PP2300496866
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.22
Mã phần lô PP2300496867
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.23
Mã phần lô PP2300496868
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.24
Mã phần lô PP2300496869
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.25
Mã phần lô PP2300496870
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.26
Mã phần lô PP2300496871
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.27
Mã phần lô PP2300496872
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.28
Mã phần lô PP2300496873
Giá từng phần lô 2,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.29
Mã phần lô PP2300496874
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.30
Mã phần lô PP2300496875
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.31
Mã phần lô PP2300496876
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.32
Mã phần lô PP2300496877
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.33
Mã phần lô PP2300496878
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.34
Mã phần lô PP2300496879
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.35
Mã phần lô PP2300496880
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.36
Mã phần lô PP2300496881
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.37
Mã phần lô PP2300496882
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.38
Mã phần lô PP2300496883
Giá từng phần lô 83,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.39
Mã phần lô PP2300496884
Giá từng phần lô 20,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.40
Mã phần lô PP2300496885
Giá từng phần lô 5,651,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.41
Mã phần lô PP2300496886
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.42
Mã phần lô PP2300496887
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.43
Mã phần lô PP2300496888
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.44
Mã phần lô PP2300496889
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.45
Mã phần lô PP2300496890
Giá từng phần lô 6,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.46
Mã phần lô PP2300496891
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.47
Mã phần lô PP2300496892
Giá từng phần lô 26,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.48
Mã phần lô PP2300496893
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.49
Mã phần lô PP2300496894
Giá từng phần lô 307,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.50
Mã phần lô PP2300496895
Giá từng phần lô 65,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.51
Mã phần lô PP2300496896
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.52
Mã phần lô PP2300496897
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.53
Mã phần lô PP2300496898
Giá từng phần lô 14,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.54
Mã phần lô PP2300496899
Giá từng phần lô 4,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.55
Mã phần lô PP2300496900
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.56
Mã phần lô PP2300496901
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.57
Mã phần lô PP2300496902
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.58
Mã phần lô PP2300496903
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.59
Mã phần lô PP2300496904
Giá từng phần lô 14,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.60
Mã phần lô PP2300496905
Giá từng phần lô 185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.61
Mã phần lô PP2300496906
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.62
Mã phần lô PP2300496907
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.63
Mã phần lô PP2300496908
Giá từng phần lô 85,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.64
Mã phần lô PP2300496909
Giá từng phần lô 75,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.65
Mã phần lô PP2300496910
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.66
Mã phần lô PP2300496911
Giá từng phần lô 2,601,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.67
Mã phần lô PP2300496912
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.68
Mã phần lô PP2300496913
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.69
Mã phần lô PP2300496914
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.70
Mã phần lô PP2300496915
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.71
Mã phần lô PP2300496916
Giá từng phần lô 1,915,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.72
Mã phần lô PP2300496917
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.73
Mã phần lô PP2300496918
Giá từng phần lô 63,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.74
Mã phần lô PP2300496919
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.75
Mã phần lô PP2300496920
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.76
Mã phần lô PP2300496921
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.77
Mã phần lô PP2300496922
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.78
Mã phần lô PP2300496923
Giá từng phần lô 28,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.79
Mã phần lô PP2300496924
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.80
Mã phần lô PP2300496925
Giá từng phần lô 3,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.81
Mã phần lô PP2300496926
Giá từng phần lô 459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.82
Mã phần lô PP2300496927
Giá từng phần lô 15,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.83
Mã phần lô PP2300496928
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.84
Mã phần lô PP2300496929
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.85
Mã phần lô PP2300496930
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.86
Mã phần lô PP2300496931
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.87
Mã phần lô PP2300496932
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4236.88
Mã phần lô PP2300496933
Giá từng phần lô 28,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->