Gói thầu: Gói thầu số 1: thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300379148-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Nguyên Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300262388 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cao Bằng |
| Giá gói thầu | 3,711,756,300 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37.141.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300546697 - GE4312.01 | 3,500,000 | 35,000 |
| 2 | PP2300546698 - GE4312.02 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 3 | PP2300546699 - GE4312.03 | 12,200,000 | 122,000 |
| 4 | PP2300546700 - GE4312.04 | 197,670,000 | 1,977,000 |
| 5 | PP2300546701 - GE4312.05 | 149,500,000 | 1,495,000 |
| 6 | PP2300546702 - GE4312.06 | 1,856,000 | 19,000 |
| 7 | PP2300546703 - GE4312.07 | 30,750,000 | 308,000 |
| 8 | PP2300546704 - GE4312.08 | 3,800,000 | 38,000 |
| 9 | PP2300546705 - GE4312.09 | 65,000,000 | 650,000 |
| 10 | PP2300546706 - GE4312.10 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 11 | PP2300546707 - GE4312.11 | 20,000,000 | 200,000 |
| 12 | PP2300546708 - GE4312.12 | 176,000,000 | 1,760,000 |
| 13 | PP2300546709 - GE4312.13 | 183,120,000 | 1,832,000 |
| 14 | PP2300546710 - GE4312.14 | 32,500,000 | 325,000 |
| 15 | PP2300546711 - GE4312.15 | 6,800,000 | 68,000 |
| 16 | PP2300546712 - GE4312.16 | 14,950,000 | 150,000 |
| 17 | PP2300546713 - GE4312.17 | 13,800,000 | 138,000 |
| 18 | PP2300546714 - GE4312.18 | 32,000,000 | 320,000 |
| 19 | PP2300546715 - GE4312.19 | 8,640,000 | 87,000 |
| 20 | PP2300546716 - GE4312.20 | 19,900,000 | 199,000 |
| 21 | PP2300546717 - GE4312.21 | 19,950,000 | 200,000 |
| 22 | PP2300546718 - GE4312.22 | 19,500,000 | 195,000 |
| 23 | PP2300546719 - GE4312.23 | 7,950,000 | 80,000 |
| 24 | PP2300546720 - GE4312.24 | 15,750,000 | 158,000 |
| 25 | PP2300546721 - GE4312.25 | 58,000,000 | 580,000 |
| 26 | PP2300546722 - GE4312.26 | 15,120,000 | 152,000 |
| 27 | PP2300546723 - GE4312.27 | 127,500,000 | 1,275,000 |
| 28 | PP2300546724 - GE4312.28 | 103,600,000 | 1,036,000 |
| 29 | PP2300546725 - GE4312.29 | 27,720,000 | 278,000 |
| 30 | PP2300546726 - GE4312.30 | 42,000,000 | 420,000 |
| 31 | PP2300546727 - GE4312.31 | 72,000,000 | 720,000 |
| 32 | PP2300546728 - GE4312.32 | 44,100,000 | 441,000 |
| 33 | PP2300546729 - GE4312.33 | 3,345,000 | 34,000 |
| 34 | PP2300546730 - GE4312.34 | 9,350,000 | 94,000 |
| 35 | PP2300546731 - GE4312.35 | 19,773,600 | 198,000 |
| 36 | PP2300546732 - GE4312.36 | 23,184,000 | 232,000 |
| 37 | PP2300546733 - GE4312.37 | 1,596,000 | 16,000 |
| 38 | PP2300546734 - GE4312.38 | 27,250,000 | 273,000 |
| 39 | PP2300546735 - GE4312.39 | 47,250,000 | 473,000 |
| 40 | PP2300546736 - GE4312.40 | 50,400,000 | 504,000 |
| 41 | PP2300546737 - GE4312.41 | 15,600,000 | 156,000 |
| 42 | PP2300546738 - GE4312.42 | 14,910,000 | 150,000 |
| 43 | PP2300546739 - GE4312.43 | 45,990,000 | 460,000 |
| 44 | PP2300546740 - GE4312.44 | 29,000,000 | 290,000 |
| 45 | PP2300546741 - GE4312.45 | 9,400,000 | 94,000 |
| 46 | PP2300546742 - GE4312.46 | 172,000,000 | 1,720,000 |
| 47 | PP2300546743 - GE4312.47 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 48 | PP2300546744 - GE4312.48 | 192,000,000 | 1,920,000 |
| 49 | PP2300546745 - GE4312.49 | 17,380,000 | 174,000 |
| 50 | PP2300546746 - GE4312.50 | 15,400,000 | 154,000 |
| 51 | PP2300546747 - GE4312.51 | 1,060,000 | 11,000 |
| 52 | PP2300546748 - GE4312.52 | 2,995,000 | 30,000 |
| 53 | PP2300546749 - GE4312.53 | 10,651,200 | 107,000 |
| 54 | PP2300546750 - GE4312.54 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 55 | PP2300546751 - GE4312.55 | 1,675,000 | 17,000 |
| 56 | PP2300546752 - GE4312.56 | 17,850,000 | 179,000 |
| 57 | PP2300546753 - GE4312.57 | 2,548,500 | 26,000 |
| 58 | PP2300546754 - GE4312.58 | 3,024,000 | 31,000 |
| 59 | PP2300546755 - GE4312.59 | 1,543,500 | 16,000 |
| 60 | PP2300546756 - GE4312.60 | 2,200,000 | 22,000 |
| 61 | PP2300546757 - GE4312.61 | 2,500,000 | 25,000 |
| 62 | PP2300546758 - GE4312.62 | 27,720,000 | 278,000 |
| 63 | PP2300546759 - GE4312.63 | 17,100,000 | 171,000 |
| 64 | PP2300546760 - GE4312.64 | 15,000,000 | 150,000 |
| 65 | PP2300546761 - GE4312.65 | 2,940,000 | 30,000 |
| 66 | PP2300546762 - GE4312.66 | 31,920,000 | 320,000 |
| 67 | PP2300546763 - GE4312.67 | 12,600,000 | 126,000 |
| 68 | PP2300546764 - GE4312.68 | 20,580,000 | 206,000 |
| 69 | PP2300546765 - GE4312.69 | 740,000 | 8,000 |
| 70 | PP2300546766 - GE4312.70 | 26,250,000 | 263,000 |
| 71 | PP2300546767 - GE4312.71 | 6,047,200 | 61,000 |
| 72 | PP2300546768 - GE4312.72 | 2,000,000 | 20,000 |
| 73 | PP2300546769 - GE4312.73 | 43,350,000 | 434,000 |
| 74 | PP2300546770 - GE4312.74 | 20,160,000 | 202,000 |
| 75 | PP2300546771 - GE4312.75 | 8,977,500 | 90,000 |
| 76 | PP2300546772 - GE4312.76 | 2,800,000 | 28,000 |
| 77 | PP2300546773 - GE4312.77 | 18,900,000 | 189,000 |
| 78 | PP2300546774 - GE4312.78 | 12,000,000 | 120,000 |
| 79 | PP2300546775 - GE4312.79 | 8,379,000 | 84,000 |
| 80 | PP2300546776 - GE4312.80 | 51,000,000 | 510,000 |
| 81 | PP2300546777 - GE4312.81 | 55,500,000 | 555,000 |
| 82 | PP2300546778 - GE4312.82 | 79,800,000 | 798,000 |
| 83 | PP2300546779 - GE4312.83 | 5,985,000 | 60,000 |
| 84 | PP2300546780 - GE4312.84 | 2,900,000 | 29,000 |
| 85 | PP2300546781 - GE4312.85 | 44,788,800 | 448,000 |
| 86 | PP2300546782 - GE4312.86 | 13,860,000 | 139,000 |
| 87 | PP2300546783 - GE4312.87 | 43,680,000 | 437,000 |
| 88 | PP2300546784 - GE4312.88 | 4,620,000 | 47,000 |
| 89 | PP2300546785 - GE4312.89 | 8,820,000 | 89,000 |
| 90 | PP2300546786 - GE4312.90 | 672,000 | 7,000 |
| 91 | PP2300546787 - GE4312.91 | 10,500,000 | 105,000 |
| 92 | PP2300546788 - GE4312.92 | 315,000 | 4,000 |
| 93 | PP2300546789 - GE4312.93 | 35,280,000 | 353,000 |
| 94 | PP2300546790 - GE4312.94 | 41,280,000 | 413,000 |
| 95 | PP2300546791 - GE4312.95 | 27,840,000 | 279,000 |
| 96 | PP2300546792 - GE4312.96 | 140,400,000 | 1,404,000 |
| 97 | PP2300546793 - GE4312.97 | 45,000,000 | 450,000 |
GE4312.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546697 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300546698 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300546699 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546700 |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300546701 |
| Giá từng phần lô | 149,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300546702 |
| Giá từng phần lô | 1,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300546703 |
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300546704 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300546705 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300546706 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300546707 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300546708 |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300546709 |
| Giá từng phần lô | 183,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300546710 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300546711 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300546712 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300546713 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300546714 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300546715 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300546716 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300546717 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300546718 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300546719 |
| Giá từng phần lô | 7,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300546720 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300546721 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300546722 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300546723 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300546724 |
| Giá từng phần lô | 103,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300546725 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300546726 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300546727 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300546728 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300546729 |
| Giá từng phần lô | 3,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300546730 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300546731 |
| Giá từng phần lô | 19,773,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300546732 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300546733 |
| Giá từng phần lô | 1,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300546734 |
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300546735 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300546736 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300546737 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300546738 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300546739 |
| Giá từng phần lô | 45,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300546740 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300546741 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300546742 |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300546743 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300546744 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300546745 |
| Giá từng phần lô | 17,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300546746 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300546747 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300546748 |
| Giá từng phần lô | 2,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300546749 |
| Giá từng phần lô | 10,651,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300546750 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300546751 |
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300546752 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300546753 |
| Giá từng phần lô | 2,548,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300546754 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300546755 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300546756 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300546757 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300546758 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300546759 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300546760 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300546761 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300546762 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300546763 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300546764 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300546765 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300546766 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300546767 |
| Giá từng phần lô | 6,047,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300546768 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300546769 |
| Giá từng phần lô | 43,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300546770 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300546771 |
| Giá từng phần lô | 8,977,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300546772 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300546773 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300546774 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300546775 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300546776 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300546777 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300546778 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300546779 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300546780 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300546781 |
| Giá từng phần lô | 44,788,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300546782 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300546783 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300546784 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300546785 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300546786 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300546787 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300546788 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300546789 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300546790 |
| Giá từng phần lô | 41,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300546791 |
| Giá từng phần lô | 27,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300546792 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4312.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300546793 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi