Gói thầu: Gói thầu số 1: thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300379576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/01/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Bảo Lâm |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300262630 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cao Bằng |
| Giá gói thầu | 4,117,703,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41.196.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300547945 - GE4304.001 | 1,750,000 | 18,000 |
| 2 | PP2300547946 - GE4304.002 | 52,500,000 | 525,000 |
| 3 | PP2300547947 - GE4304.003 | 123,800,000 | 1,238,000 |
| 4 | PP2300547948 - GE4304.004 | 124,000,000 | 1,240,000 |
| 5 | PP2300547949 - GE4304.005 | 10,530,000 | 106,000 |
| 6 | PP2300547950 - GE4304.006 | 61,500,000 | 615,000 |
| 7 | PP2300547951 - GE4304.007 | 144,270,000 | 1,443,000 |
| 8 | PP2300547952 - GE4304.008 | 62,475,000 | 625,000 |
| 9 | PP2300547953 - GE4304.009 | 88,000,000 | 880,000 |
| 10 | PP2300547954 - GE4304.010 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 11 | PP2300547955 - GE4304.011 | 32,500,000 | 325,000 |
| 12 | PP2300547956 - GE4304.012 | 7,020,000 | 71,000 |
| 13 | PP2300547957 - GE4304.013 | 91,056,000 | 911,000 |
| 14 | PP2300547958 - GE4304.014 | 10,710,000 | 108,000 |
| 15 | PP2300547959 - GE4304.015 | 9,000,000 | 90,000 |
| 16 | PP2300547960 - GE4304.016 | 75,000,000 | 750,000 |
| 17 | PP2300547961 - GE4304.017 | 34,400,000 | 344,000 |
| 18 | PP2300547962 - GE4304.018 | 23,680,000 | 237,000 |
| 19 | PP2300547963 - GE4304.019 | 9,750,000 | 98,000 |
| 20 | PP2300547964 - GE4304.020 | 15,792,000 | 158,000 |
| 21 | PP2300547965 - GE4304.021 | 40,800,000 | 408,000 |
| 22 | PP2300547966 - GE4304.022 | 41,600,000 | 416,000 |
| 23 | PP2300547967 - GE4304.023 | 31,080,000 | 311,000 |
| 24 | PP2300547968 - GE4304.024 | 20,400,000 | 204,000 |
| 25 | PP2300547969 - GE4304.025 | 9,240,000 | 93,000 |
| 26 | PP2300547970 - GE4304.026 | 32,340,000 | 324,000 |
| 27 | PP2300547971 - GE4304.027 | 47,880,000 | 479,000 |
| 28 | PP2300547972 - GE4304.028 | 28,800,000 | 288,000 |
| 29 | PP2300547973 - GE4304.029 | 36,750,000 | 368,000 |
| 30 | PP2300547974 - GE4304.030 | 38,640,000 | 387,000 |
| 31 | PP2300547975 - GE4304.031 | 15,162,000 | 152,000 |
| 32 | PP2300547976 - GE4304.032 | 16,500,000 | 165,000 |
| 33 | PP2300547977 - GE4304.033 | 42,000,000 | 420,000 |
| 34 | PP2300547978 - GE4304.034 | 24,696,000 | 247,000 |
| 35 | PP2300547979 - GE4304.035 | 11,760,000 | 118,000 |
| 36 | PP2300547980 - GE4304.036 | 6,600,000 | 66,000 |
| 37 | PP2300547981 - GE4304.037 | 65,100,000 | 651,000 |
| 38 | PP2300547982 - GE4304.038 | 11,600,000 | 116,000 |
| 39 | PP2300547983 - GE4304.039 | 12,000,000 | 120,000 |
| 40 | PP2300547984 - GE4304.040 | 22,240,000 | 223,000 |
| 41 | PP2300547985 - GE4304.041 | 156,800,000 | 1,568,000 |
| 42 | PP2300547986 - GE4304.042 | 295,000,000 | 2,950,000 |
| 43 | PP2300547987 - GE4304.043 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 44 | PP2300547988 - GE4304.044 | 25,500,000 | 255,000 |
| 45 | PP2300547989 - GE4304.045 | 95,200,000 | 952,000 |
| 46 | PP2300547990 - GE4304.046 | 129,000,000 | 1,290,000 |
| 47 | PP2300547991 - GE4304.047 | 153,600,000 | 1,536,000 |
| 48 | PP2300547992 - GE4304.048 | 164,000,000 | 1,640,000 |
| 49 | PP2300547993 - GE4304.049 | 20,160,000 | 202,000 |
| 50 | PP2300547994 - GE4304.050 | 664,000 | 7,000 |
| 51 | PP2300547995 - GE4304.051 | 3,240,000 | 33,000 |
| 52 | PP2300547996 - GE4304.052 | 1,200,000 | 12,000 |
| 53 | PP2300547997 - GE4304.053 | 19,200,000 | 192,000 |
| 54 | PP2300547998 - GE4304.054 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 55 | PP2300547999 - GE4304.055 | 20,800,000 | 208,000 |
| 56 | PP2300548000 - GE4304.056 | 19,992,000 | 200,000 |
| 57 | PP2300548001 - GE4304.057 | 45,000,000 | 450,000 |
| 58 | PP2300548002 - GE4304.058 | 6,300,000 | 63,000 |
| 59 | PP2300548003 - GE4304.059 | 6,600,000 | 66,000 |
| 60 | PP2300548004 - GE4304.060 | 9,240,000 | 93,000 |
| 61 | PP2300548005 - GE4304.061 | 7,980,000 | 80,000 |
| 62 | PP2300548006 - GE4304.062 | 18,900,000 | 189,000 |
| 63 | PP2300548007 - GE4304.063 | 12,950,000 | 130,000 |
| 64 | PP2300548008 - GE4304.064 | 73,600,000 | 736,000 |
| 65 | PP2300548009 - GE4304.065 | 45,360,000 | 454,000 |
| 66 | PP2300548010 - GE4304.066 | 4,200,000 | 42,000 |
| 67 | PP2300548011 - GE4304.067 | 31,752,000 | 318,000 |
| 68 | PP2300548012 - GE4304.068 | 740,000 | 8,000 |
| 69 | PP2300548013 - GE4304.069 | 21,000,000 | 210,000 |
| 70 | PP2300548014 - GE4304.070 | 992,250 | 10,000 |
| 71 | PP2300548015 - GE4304.071 | 22,677,000 | 227,000 |
| 72 | PP2300548016 - GE4304.072 | 1,920,000 | 20,000 |
| 73 | PP2300548017 - GE4304.073 | 19,992,000 | 200,000 |
| 74 | PP2300548018 - GE4304.074 | 660,000 | 7,000 |
| 75 | PP2300548019 - GE4304.075 | 29,988,000 | 300,000 |
| 76 | PP2300548020 - GE4304.076 | 10,400,000 | 104,000 |
| 77 | PP2300548021 - GE4304.077 | 3,360,000 | 34,000 |
| 78 | PP2300548022 - GE4304.078 | 2,800,000 | 28,000 |
| 79 | PP2300548023 - GE4304.079 | 20,880,000 | 209,000 |
| 80 | PP2300548024 - GE4304.080 | 55,860,000 | 559,000 |
| 81 | PP2300548025 - GE4304.081 | 16,800,000 | 168,000 |
| 82 | PP2300548026 - GE4304.082 | 7,550,000 | 76,000 |
| 83 | PP2300548027 - GE4304.083 | 38,000,000 | 380,000 |
| 84 | PP2300548028 - GE4304.084 | 24,000,000 | 240,000 |
| 85 | PP2300548029 - GE4304.085 | 38,000,000 | 380,000 |
| 86 | PP2300548030 - GE4304.086 | 26,208,000 | 263,000 |
| 87 | PP2300548031 - GE4304.087 | 30,400,000 | 304,000 |
| 88 | PP2300548032 - GE4304.088 | 7,056,000 | 71,000 |
| 89 | PP2300548033 - GE4304.089 | 38,031,000 | 381,000 |
| 90 | PP2300548034 - GE4304.090 | 3,675,000 | 37,000 |
| 91 | PP2300548035 - GE4304.091 | 9,380,000 | 94,000 |
| 92 | PP2300548036 - GE4304.092 | 13,500,000 | 135,000 |
| 93 | PP2300548037 - GE4304.093 | 21,000,000 | 210,000 |
| 94 | PP2300548038 - GE4304.094 | 687,500 | 7,000 |
| 95 | PP2300548039 - GE4304.095 | 13,188,000 | 132,000 |
| 96 | PP2300548040 - GE4304.096 | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 97 | PP2300548041 - GE4304.097 | 23,200,000 | 232,000 |
| 98 | PP2300548042 - GE4304.098 | 9,000,000 | 90,000 |
| 99 | PP2300548043 - GE4304.099 | 38,400,000 | 384,000 |
| 100 | PP2300548044 - GE4304.100 | 11,200,000 | 112,000 |
GE4304.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300547945 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300547946 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300547947 |
| Giá từng phần lô | 123,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300547948 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300547949 |
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300547950 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300547951 |
| Giá từng phần lô | 144,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300547952 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300547953 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300547954 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300547955 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300547956 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300547957 |
| Giá từng phần lô | 91,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300547958 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300547959 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300547960 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300547961 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300547962 |
| Giá từng phần lô | 23,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300547963 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300547964 |
| Giá từng phần lô | 15,792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300547965 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300547966 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300547967 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300547968 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300547969 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300547970 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300547971 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300547972 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300547973 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300547974 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300547975 |
| Giá từng phần lô | 15,162,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300547976 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300547977 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300547978 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300547979 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300547980 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300547981 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300547982 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300547983 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300547984 |
| Giá từng phần lô | 22,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300547985 |
| Giá từng phần lô | 156,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300547986 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300547987 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300547988 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300547989 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 952,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300547990 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300547991 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300547992 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300547993 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300547994 |
| Giá từng phần lô | 664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300547995 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300547996 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300547997 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300547998 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300547999 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300548000 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300548001 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300548002 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300548003 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300548004 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300548005 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300548006 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300548007 |
| Giá từng phần lô | 12,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300548008 |
| Giá từng phần lô | 73,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300548009 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300548010 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300548011 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300548012 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300548013 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300548014 |
| Giá từng phần lô | 992,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300548015 |
| Giá từng phần lô | 22,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300548016 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300548017 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300548018 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300548019 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300548020 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300548021 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300548022 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300548023 |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300548024 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300548025 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300548026 |
| Giá từng phần lô | 7,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300548027 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300548028 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300548029 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300548030 |
| Giá từng phần lô | 26,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300548031 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300548032 |
| Giá từng phần lô | 7,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300548033 |
| Giá từng phần lô | 38,031,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300548034 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300548035 |
| Giá từng phần lô | 9,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300548036 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300548037 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300548038 |
| Giá từng phần lô | 687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300548039 |
| Giá từng phần lô | 13,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300548040 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300548041 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300548042 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300548043 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4304.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300548044 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi