Gói thầu: Gói thầu số 1: thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300379576-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Bảo Lâm
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300262630
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 4,117,703,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 41.196.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300547945 - GE4304.001 1,750,000 18,000
2 PP2300547946 - GE4304.002 52,500,000 525,000
3 PP2300547947 - GE4304.003 123,800,000 1,238,000
4 PP2300547948 - GE4304.004 124,000,000 1,240,000
5 PP2300547949 - GE4304.005 10,530,000 106,000
6 PP2300547950 - GE4304.006 61,500,000 615,000
7 PP2300547951 - GE4304.007 144,270,000 1,443,000
8 PP2300547952 - GE4304.008 62,475,000 625,000
9 PP2300547953 - GE4304.009 88,000,000 880,000
10 PP2300547954 - GE4304.010 126,000,000 1,260,000
11 PP2300547955 - GE4304.011 32,500,000 325,000
12 PP2300547956 - GE4304.012 7,020,000 71,000
13 PP2300547957 - GE4304.013 91,056,000 911,000
14 PP2300547958 - GE4304.014 10,710,000 108,000
15 PP2300547959 - GE4304.015 9,000,000 90,000
16 PP2300547960 - GE4304.016 75,000,000 750,000
17 PP2300547961 - GE4304.017 34,400,000 344,000
18 PP2300547962 - GE4304.018 23,680,000 237,000
19 PP2300547963 - GE4304.019 9,750,000 98,000
20 PP2300547964 - GE4304.020 15,792,000 158,000
21 PP2300547965 - GE4304.021 40,800,000 408,000
22 PP2300547966 - GE4304.022 41,600,000 416,000
23 PP2300547967 - GE4304.023 31,080,000 311,000
24 PP2300547968 - GE4304.024 20,400,000 204,000
25 PP2300547969 - GE4304.025 9,240,000 93,000
26 PP2300547970 - GE4304.026 32,340,000 324,000
27 PP2300547971 - GE4304.027 47,880,000 479,000
28 PP2300547972 - GE4304.028 28,800,000 288,000
29 PP2300547973 - GE4304.029 36,750,000 368,000
30 PP2300547974 - GE4304.030 38,640,000 387,000
31 PP2300547975 - GE4304.031 15,162,000 152,000
32 PP2300547976 - GE4304.032 16,500,000 165,000
33 PP2300547977 - GE4304.033 42,000,000 420,000
34 PP2300547978 - GE4304.034 24,696,000 247,000
35 PP2300547979 - GE4304.035 11,760,000 118,000
36 PP2300547980 - GE4304.036 6,600,000 66,000
37 PP2300547981 - GE4304.037 65,100,000 651,000
38 PP2300547982 - GE4304.038 11,600,000 116,000
39 PP2300547983 - GE4304.039 12,000,000 120,000
40 PP2300547984 - GE4304.040 22,240,000 223,000
41 PP2300547985 - GE4304.041 156,800,000 1,568,000
42 PP2300547986 - GE4304.042 295,000,000 2,950,000
43 PP2300547987 - GE4304.043 150,000,000 1,500,000
44 PP2300547988 - GE4304.044 25,500,000 255,000
45 PP2300547989 - GE4304.045 95,200,000 952,000
46 PP2300547990 - GE4304.046 129,000,000 1,290,000
47 PP2300547991 - GE4304.047 153,600,000 1,536,000
48 PP2300547992 - GE4304.048 164,000,000 1,640,000
49 PP2300547993 - GE4304.049 20,160,000 202,000
50 PP2300547994 - GE4304.050 664,000 7,000
51 PP2300547995 - GE4304.051 3,240,000 33,000
52 PP2300547996 - GE4304.052 1,200,000 12,000
53 PP2300547997 - GE4304.053 19,200,000 192,000
54 PP2300547998 - GE4304.054 280,000,000 2,800,000
55 PP2300547999 - GE4304.055 20,800,000 208,000
56 PP2300548000 - GE4304.056 19,992,000 200,000
57 PP2300548001 - GE4304.057 45,000,000 450,000
58 PP2300548002 - GE4304.058 6,300,000 63,000
59 PP2300548003 - GE4304.059 6,600,000 66,000
60 PP2300548004 - GE4304.060 9,240,000 93,000
61 PP2300548005 - GE4304.061 7,980,000 80,000
62 PP2300548006 - GE4304.062 18,900,000 189,000
63 PP2300548007 - GE4304.063 12,950,000 130,000
64 PP2300548008 - GE4304.064 73,600,000 736,000
65 PP2300548009 - GE4304.065 45,360,000 454,000
66 PP2300548010 - GE4304.066 4,200,000 42,000
67 PP2300548011 - GE4304.067 31,752,000 318,000
68 PP2300548012 - GE4304.068 740,000 8,000
69 PP2300548013 - GE4304.069 21,000,000 210,000
70 PP2300548014 - GE4304.070 992,250 10,000
71 PP2300548015 - GE4304.071 22,677,000 227,000
72 PP2300548016 - GE4304.072 1,920,000 20,000
73 PP2300548017 - GE4304.073 19,992,000 200,000
74 PP2300548018 - GE4304.074 660,000 7,000
75 PP2300548019 - GE4304.075 29,988,000 300,000
76 PP2300548020 - GE4304.076 10,400,000 104,000
77 PP2300548021 - GE4304.077 3,360,000 34,000
78 PP2300548022 - GE4304.078 2,800,000 28,000
79 PP2300548023 - GE4304.079 20,880,000 209,000
80 PP2300548024 - GE4304.080 55,860,000 559,000
81 PP2300548025 - GE4304.081 16,800,000 168,000
82 PP2300548026 - GE4304.082 7,550,000 76,000
83 PP2300548027 - GE4304.083 38,000,000 380,000
84 PP2300548028 - GE4304.084 24,000,000 240,000
85 PP2300548029 - GE4304.085 38,000,000 380,000
86 PP2300548030 - GE4304.086 26,208,000 263,000
87 PP2300548031 - GE4304.087 30,400,000 304,000
88 PP2300548032 - GE4304.088 7,056,000 71,000
89 PP2300548033 - GE4304.089 38,031,000 381,000
90 PP2300548034 - GE4304.090 3,675,000 37,000
91 PP2300548035 - GE4304.091 9,380,000 94,000
92 PP2300548036 - GE4304.092 13,500,000 135,000
93 PP2300548037 - GE4304.093 21,000,000 210,000
94 PP2300548038 - GE4304.094 687,500 7,000
95 PP2300548039 - GE4304.095 13,188,000 132,000
96 PP2300548040 - GE4304.096 102,000,000 1,020,000
97 PP2300548041 - GE4304.097 23,200,000 232,000
98 PP2300548042 - GE4304.098 9,000,000 90,000
99 PP2300548043 - GE4304.099 38,400,000 384,000
100 PP2300548044 - GE4304.100 11,200,000 112,000
GE4304.001
Mã phần lô PP2300547945
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.002
Mã phần lô PP2300547946
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.003
Mã phần lô PP2300547947
Giá từng phần lô 123,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.004
Mã phần lô PP2300547948
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.005
Mã phần lô PP2300547949
Giá từng phần lô 10,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.006
Mã phần lô PP2300547950
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.007
Mã phần lô PP2300547951
Giá từng phần lô 144,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.008
Mã phần lô PP2300547952
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.009
Mã phần lô PP2300547953
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.010
Mã phần lô PP2300547954
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.011
Mã phần lô PP2300547955
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.012
Mã phần lô PP2300547956
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.013
Mã phần lô PP2300547957
Giá từng phần lô 91,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.014
Mã phần lô PP2300547958
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.015
Mã phần lô PP2300547959
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.016
Mã phần lô PP2300547960
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.017
Mã phần lô PP2300547961
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.018
Mã phần lô PP2300547962
Giá từng phần lô 23,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.019
Mã phần lô PP2300547963
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.020
Mã phần lô PP2300547964
Giá từng phần lô 15,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.021
Mã phần lô PP2300547965
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.022
Mã phần lô PP2300547966
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.023
Mã phần lô PP2300547967
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.024
Mã phần lô PP2300547968
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.025
Mã phần lô PP2300547969
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.026
Mã phần lô PP2300547970
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.027
Mã phần lô PP2300547971
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.028
Mã phần lô PP2300547972
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.029
Mã phần lô PP2300547973
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.030
Mã phần lô PP2300547974
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.031
Mã phần lô PP2300547975
Giá từng phần lô 15,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.032
Mã phần lô PP2300547976
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.033
Mã phần lô PP2300547977
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.034
Mã phần lô PP2300547978
Giá từng phần lô 24,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.035
Mã phần lô PP2300547979
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.036
Mã phần lô PP2300547980
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.037
Mã phần lô PP2300547981
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.038
Mã phần lô PP2300547982
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.039
Mã phần lô PP2300547983
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.040
Mã phần lô PP2300547984
Giá từng phần lô 22,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.041
Mã phần lô PP2300547985
Giá từng phần lô 156,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.042
Mã phần lô PP2300547986
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.043
Mã phần lô PP2300547987
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.044
Mã phần lô PP2300547988
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.045
Mã phần lô PP2300547989
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.046
Mã phần lô PP2300547990
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.047
Mã phần lô PP2300547991
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.048
Mã phần lô PP2300547992
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.049
Mã phần lô PP2300547993
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.050
Mã phần lô PP2300547994
Giá từng phần lô 664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.051
Mã phần lô PP2300547995
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.052
Mã phần lô PP2300547996
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.053
Mã phần lô PP2300547997
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.054
Mã phần lô PP2300547998
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.055
Mã phần lô PP2300547999
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.056
Mã phần lô PP2300548000
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.057
Mã phần lô PP2300548001
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.058
Mã phần lô PP2300548002
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.059
Mã phần lô PP2300548003
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.060
Mã phần lô PP2300548004
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.061
Mã phần lô PP2300548005
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.062
Mã phần lô PP2300548006
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.063
Mã phần lô PP2300548007
Giá từng phần lô 12,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.064
Mã phần lô PP2300548008
Giá từng phần lô 73,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.065
Mã phần lô PP2300548009
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.066
Mã phần lô PP2300548010
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.067
Mã phần lô PP2300548011
Giá từng phần lô 31,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.068
Mã phần lô PP2300548012
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.069
Mã phần lô PP2300548013
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.070
Mã phần lô PP2300548014
Giá từng phần lô 992,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.071
Mã phần lô PP2300548015
Giá từng phần lô 22,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.072
Mã phần lô PP2300548016
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.073
Mã phần lô PP2300548017
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.074
Mã phần lô PP2300548018
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.075
Mã phần lô PP2300548019
Giá từng phần lô 29,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.076
Mã phần lô PP2300548020
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.077
Mã phần lô PP2300548021
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.078
Mã phần lô PP2300548022
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.079
Mã phần lô PP2300548023
Giá từng phần lô 20,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.080
Mã phần lô PP2300548024
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.081
Mã phần lô PP2300548025
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.082
Mã phần lô PP2300548026
Giá từng phần lô 7,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.083
Mã phần lô PP2300548027
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.084
Mã phần lô PP2300548028
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.085
Mã phần lô PP2300548029
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.086
Mã phần lô PP2300548030
Giá từng phần lô 26,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.087
Mã phần lô PP2300548031
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.088
Mã phần lô PP2300548032
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.089
Mã phần lô PP2300548033
Giá từng phần lô 38,031,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.090
Mã phần lô PP2300548034
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.091
Mã phần lô PP2300548035
Giá từng phần lô 9,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.092
Mã phần lô PP2300548036
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.093
Mã phần lô PP2300548037
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.094
Mã phần lô PP2300548038
Giá từng phần lô 687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.095
Mã phần lô PP2300548039
Giá từng phần lô 13,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.096
Mã phần lô PP2300548040
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.097
Mã phần lô PP2300548041
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.098
Mã phần lô PP2300548042
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.099
Mã phần lô PP2300548043
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4304.100
Mã phần lô PP2300548044
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->