Gói thầu: Gói thầu số 1: thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300382496-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 14:01:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Bảo Lạc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300264588
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 3,826,398,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38.301.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300565845 - GE4312.001 3,550,000 36,000
2 PP2300565846 - GE4312.002 1,815,500 19,000
3 PP2300565847 - GE4312.003 49,870,000 499,000
4 PP2300565848 - GE4312.004 52,500,000 525,000
5 PP2300565849 - GE4312.005 16,780,000 168,000
6 PP2300565850 - GE4312.006 30,450,000 305,000
7 PP2300565851 - GE4312.007 4,788,000 48,000
8 PP2300565852 - GE4312.008 30,000,000 300,000
9 PP2300565853 - GE4312.009 7,770,000 78,000
10 PP2300565854 - GE4312.010 2,289,000 23,000
11 PP2300565855 - GE4312.011 119,000,000 1,190,000
12 PP2300565856 - GE4312.012 131,780,000 1,318,000
13 PP2300565857 - GE4312.013 55,900,000 559,000
14 PP2300565858 - GE4312.014 243,200 3,000
15 PP2300565859 - GE4312.015 9,675,000 97,000
16 PP2300565860 - GE4312.016 1,800,000 18,000
17 PP2300565861 - GE4312.017 37,400,000 374,000
18 PP2300565862 - GE4312.018 1,956,300 20,000
19 PP2300565863 - GE4312.019 34,000,000 340,000
20 PP2300565864 - GE4312.020 570,000 6,000
21 PP2300565865 - GE4312.021 18,500,000 185,000
22 PP2300565866 - GE4312.022 1,800,000 18,000
23 PP2300565867 - GE4312.023 2,200,000 22,000
24 PP2300565868 - GE4312.024 2,992,500 30,000
25 PP2300565869 - GE4312.025 2,915,000 30,000
26 PP2300565870 - GE4312.026 5,250,000 53,000
27 PP2300565871 - GE4312.027 2,800,000 28,000
28 PP2300565872 - GE4312.028 96,180,000 962,000
29 PP2300565873 - GE4312.029 50,000,000 500,000
30 PP2300565874 - GE4312.030 52,000,000 520,000
31 PP2300565875 - GE4312.031 5,000,000 50,000
32 PP2300565876 - GE4312.032 30,000,000 300,000
33 PP2300565877 - GE4312.033 132,000,000 1,320,000
34 PP2300565878 - GE4312.034 204,036,000 2,041,000
35 PP2300565879 - GE4312.035 10,500,000 105,000
36 PP2300565880 - GE4312.036 14,000,000 140,000
37 PP2300565881 - GE4312.037 9,450,000 95,000
38 PP2300565882 - GE4312.038 39,000,000 390,000
39 PP2300565883 - GE4312.039 38,850,000 389,000
40 PP2300565884 - GE4312.040 19,800,000 198,000
41 PP2300565885 - GE4312.041 24,150,000 242,000
42 PP2300565886 - GE4312.042 19,950,000 200,000
43 PP2300565887 - GE4312.043 13,800,000 138,000
44 PP2300565888 - GE4312.044 17,325,000 174,000
45 PP2300565889 - GE4312.045 8,125,000 82,000
46 PP2300565890 - GE4312.046 30,000,000 300,000
47 PP2300565891 - GE4312.047 130,000,000 1,300,000
48 PP2300565892 - GE4312.048 38,640,000 387,000
49 PP2300565893 - GE4312.049 3,990,000 40,000
50 PP2300565894 - GE4312.050 192,000,000 1,920,000
51 PP2300565895 - GE4312.051 7,500,000 75,000
52 PP2300565896 - GE4312.052 27,250,000 273,000
53 PP2300565897 - GE4312.053 5,600,000 56,000
54 PP2300565898 - GE4312.054 24,990,000 250,000
55 PP2300565899 - GE4312.055 6,300,000 63,000
56 PP2300565900 - GE4312.056 9,750,000 98,000
57 PP2300565901 - GE4312.057 3,727,500 38,000
58 PP2300565902 - GE4312.058 3,990,000 40,000
59 PP2300565903 - GE4312.059 188,000,000 1,880,000
60 PP2300565904 - GE4312.060 59,500,000 595,000
61 PP2300565905 - GE4312.061 86,680,000 867,000
62 PP2300565906 - GE4312.062 33,810,000 339,000
63 PP2300565907 - GE4312.063 3,450,000 35,000
64 PP2300565908 - GE4312.064 1,260,000 13,000
65 PP2300565909 - GE4312.065 26,400,000 264,000
66 PP2300565910 - GE4312.066 140,000,000 1,400,000
67 PP2300565911 - GE4312.067 720,720 8,000
68 PP2300565912 - GE4312.068 3,300,000 33,000
69 PP2300565913 - GE4312.069 14,910,000 150,000
70 PP2300565914 - GE4312.070 24,999,000 250,000
71 PP2300565915 - GE4312.071 1,860,000 19,000
72 PP2300565916 - GE4312.072 735,000 8,000
73 PP2300565917 - GE4312.073 13,650,000 137,000
74 PP2300565918 - GE4312.074 39,690,000 397,000
75 PP2300565919 - GE4312.075 18,750,000 188,000
76 PP2300565920 - GE4312.076 30,240,000 303,000
77 PP2300565921 - GE4312.077 787,500 8,000
78 PP2300565922 - GE4312.078 1,980,000 20,000
79 PP2300565923 - GE4312.079 19,950,000 200,000
80 PP2300565924 - GE4312.080 4,200,000 42,000
81 PP2300565925 - GE4312.081 4,987,500 50,000
82 PP2300565926 - GE4312.082 8,715,000 88,000
83 PP2300565927 - GE4312.083 1,400,000 14,000
84 PP2300565928 - GE4312.084 12,000,000 120,000
85 PP2300565929 - GE4312.085 95,000,000 950,000
86 PP2300565930 - GE4312.086 20,000,000 200,000
87 PP2300565931 - GE4312.087 4,410,000 45,000
88 PP2300565932 - GE4312.088 23,940,000 240,000
89 PP2300565933 - GE4312.089 42,000,000 420,000
90 PP2300565934 - GE4312.090 26,250,000 263,000
91 PP2300565935 - GE4312.091 21,000,000 210,000
92 PP2300565936 - GE4312.092 23,000,000 230,000
93 PP2300565937 - GE4312.093 12,600,000 126,000
94 PP2300565938 - GE4312.094 18,585,000 186,000
95 PP2300565939 - GE4312.095 14,600,000 146,000
96 PP2300565940 - GE4312.096 7,371,000 74,000
97 PP2300565941 - GE4312.097 2,499,000 25,000
98 PP2300565942 - GE4312.098 27,993,000 280,000
99 PP2300565943 - GE4312.099 1,404,000 15,000
100 PP2300565944 - GE4312.100 1,110,000 12,000
101 PP2300565945 - GE4312.101 809,880 9,000
102 PP2300565946 - GE4312.102 8,400,000 84,000
103 PP2300565947 - GE4312.103 36,000,000 360,000
104 PP2300565948 - GE4312.104 37,500,000 375,000
105 PP2300565949 - GE4312.105 28,200,000 282,000
106 PP2300565950 - GE4312.106 114,000,000 1,140,000
107 PP2300565951 - GE4312.107 19,383,000 194,000
108 PP2300565952 - GE4312.108 33,986,400 340,000
109 PP2300565953 - GE4312.109 11,500,000 115,000
110 PP2300565954 - GE4312.110 18,900,000 189,000
111 PP2300565955 - GE4312.111 43,680,000 437,000
112 PP2300565956 - GE4312.112 19,950,000 200,000
113 PP2300565957 - GE4312.113 10,920,000 110,000
114 PP2300565958 - GE4312.114 28,350,000 284,000
115 PP2300565959 - GE4312.115 44,625,000 447,000
116 PP2300565960 - GE4312.116 575,000 6,000
117 PP2300565961 - GE4312.117 420,000 5,000
118 PP2300565962 - GE4312.118 37,260,000 373,000
119 PP2300565963 - GE4312.119 9,418,500 95,000
120 PP2300565964 - GE4312.120 62,475,000 625,000
121 PP2300565965 - GE4312.121 13,050,000 131,000
122 PP2300565966 - GE4312.122 420,000 5,000
123 PP2300565967 - GE4312.123 1,215,000 13,000
124 PP2300565968 - GE4312.124 14,600,000 146,000
125 PP2300565969 - GE4312.125 2,100,000 21,000
126 PP2300565970 - GE4312.126 25,725,000 258,000
127 PP2300565971 - GE4312.127 13,456,000 135,000
128 PP2300565972 - GE4312.128 78,840,000 789,000
129 PP2300565973 - GE4312.129 22,500,000 225,000
130 PP2300565974 - GE4312.130 5,425,000 55,000
131 PP2300565975 - GE4312.131 38,400,000 384,000
132 PP2300565976 - GE4312.132 28,080,000 281,000
133 PP2300565977 - GE4312.133 36,000,000 360,000
GE4312.001
Mã phần lô PP2300565845
Giá từng phần lô 3,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.002
Mã phần lô PP2300565846
Giá từng phần lô 1,815,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.003
Mã phần lô PP2300565847
Giá từng phần lô 49,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.004
Mã phần lô PP2300565848
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.005
Mã phần lô PP2300565849
Giá từng phần lô 16,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.006
Mã phần lô PP2300565850
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.007
Mã phần lô PP2300565851
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.008
Mã phần lô PP2300565852
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.009
Mã phần lô PP2300565853
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.010
Mã phần lô PP2300565854
Giá từng phần lô 2,289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.011
Mã phần lô PP2300565855
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.012
Mã phần lô PP2300565856
Giá từng phần lô 131,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.013
Mã phần lô PP2300565857
Giá từng phần lô 55,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.014
Mã phần lô PP2300565858
Giá từng phần lô 243,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.015
Mã phần lô PP2300565859
Giá từng phần lô 9,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.016
Mã phần lô PP2300565860
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.017
Mã phần lô PP2300565861
Giá từng phần lô 37,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.018
Mã phần lô PP2300565862
Giá từng phần lô 1,956,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.019
Mã phần lô PP2300565863
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.020
Mã phần lô PP2300565864
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.021
Mã phần lô PP2300565865
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.022
Mã phần lô PP2300565866
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.023
Mã phần lô PP2300565867
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.024
Mã phần lô PP2300565868
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.025
Mã phần lô PP2300565869
Giá từng phần lô 2,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.026
Mã phần lô PP2300565870
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.027
Mã phần lô PP2300565871
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.028
Mã phần lô PP2300565872
Giá từng phần lô 96,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.029
Mã phần lô PP2300565873
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.030
Mã phần lô PP2300565874
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.031
Mã phần lô PP2300565875
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.032
Mã phần lô PP2300565876
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.033
Mã phần lô PP2300565877
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.034
Mã phần lô PP2300565878
Giá từng phần lô 204,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.035
Mã phần lô PP2300565879
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.036
Mã phần lô PP2300565880
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.037
Mã phần lô PP2300565881
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.038
Mã phần lô PP2300565882
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.039
Mã phần lô PP2300565883
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.040
Mã phần lô PP2300565884
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.041
Mã phần lô PP2300565885
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.042
Mã phần lô PP2300565886
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.043
Mã phần lô PP2300565887
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.044
Mã phần lô PP2300565888
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.045
Mã phần lô PP2300565889
Giá từng phần lô 8,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.046
Mã phần lô PP2300565890
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.047
Mã phần lô PP2300565891
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.048
Mã phần lô PP2300565892
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.049
Mã phần lô PP2300565893
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.050
Mã phần lô PP2300565894
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.051
Mã phần lô PP2300565895
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.052
Mã phần lô PP2300565896
Giá từng phần lô 27,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.053
Mã phần lô PP2300565897
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.054
Mã phần lô PP2300565898
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.055
Mã phần lô PP2300565899
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.056
Mã phần lô PP2300565900
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.057
Mã phần lô PP2300565901
Giá từng phần lô 3,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.058
Mã phần lô PP2300565902
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.059
Mã phần lô PP2300565903
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.060
Mã phần lô PP2300565904
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.061
Mã phần lô PP2300565905
Giá từng phần lô 86,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.062
Mã phần lô PP2300565906
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.063
Mã phần lô PP2300565907
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.064
Mã phần lô PP2300565908
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.065
Mã phần lô PP2300565909
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.066
Mã phần lô PP2300565910
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.067
Mã phần lô PP2300565911
Giá từng phần lô 720,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.068
Mã phần lô PP2300565912
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.069
Mã phần lô PP2300565913
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.070
Mã phần lô PP2300565914
Giá từng phần lô 24,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.071
Mã phần lô PP2300565915
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.072
Mã phần lô PP2300565916
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.073
Mã phần lô PP2300565917
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.074
Mã phần lô PP2300565918
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.075
Mã phần lô PP2300565919
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.076
Mã phần lô PP2300565920
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.077
Mã phần lô PP2300565921
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.078
Mã phần lô PP2300565922
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.079
Mã phần lô PP2300565923
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.080
Mã phần lô PP2300565924
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.081
Mã phần lô PP2300565925
Giá từng phần lô 4,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.082
Mã phần lô PP2300565926
Giá từng phần lô 8,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.083
Mã phần lô PP2300565927
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.084
Mã phần lô PP2300565928
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.085
Mã phần lô PP2300565929
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.086
Mã phần lô PP2300565930
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.087
Mã phần lô PP2300565931
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.088
Mã phần lô PP2300565932
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.089
Mã phần lô PP2300565933
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.090
Mã phần lô PP2300565934
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.091
Mã phần lô PP2300565935
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.092
Mã phần lô PP2300565936
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.093
Mã phần lô PP2300565937
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.094
Mã phần lô PP2300565938
Giá từng phần lô 18,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.095
Mã phần lô PP2300565939
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.096
Mã phần lô PP2300565940
Giá từng phần lô 7,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.097
Mã phần lô PP2300565941
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.098
Mã phần lô PP2300565942
Giá từng phần lô 27,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.099
Mã phần lô PP2300565943
Giá từng phần lô 1,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.100
Mã phần lô PP2300565944
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.101
Mã phần lô PP2300565945
Giá từng phần lô 809,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.102
Mã phần lô PP2300565946
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.103
Mã phần lô PP2300565947
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.104
Mã phần lô PP2300565948
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.105
Mã phần lô PP2300565949
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.106
Mã phần lô PP2300565950
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.107
Mã phần lô PP2300565951
Giá từng phần lô 19,383,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.108
Mã phần lô PP2300565952
Giá từng phần lô 33,986,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.109
Mã phần lô PP2300565953
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.110
Mã phần lô PP2300565954
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.111
Mã phần lô PP2300565955
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.112
Mã phần lô PP2300565956
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.113
Mã phần lô PP2300565957
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.114
Mã phần lô PP2300565958
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.115
Mã phần lô PP2300565959
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.116
Mã phần lô PP2300565960
Giá từng phần lô 575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.117
Mã phần lô PP2300565961
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.118
Mã phần lô PP2300565962
Giá từng phần lô 37,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.119
Mã phần lô PP2300565963
Giá từng phần lô 9,418,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.120
Mã phần lô PP2300565964
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.121
Mã phần lô PP2300565965
Giá từng phần lô 13,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.122
Mã phần lô PP2300565966
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.123
Mã phần lô PP2300565967
Giá từng phần lô 1,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.124
Mã phần lô PP2300565968
Giá từng phần lô 14,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.125
Mã phần lô PP2300565969
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.126
Mã phần lô PP2300565970
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.127
Mã phần lô PP2300565971
Giá từng phần lô 13,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.128
Mã phần lô PP2300565972
Giá từng phần lô 78,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.129
Mã phần lô PP2300565973
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.130
Mã phần lô PP2300565974
Giá từng phần lô 5,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.131
Mã phần lô PP2300565975
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.132
Mã phần lô PP2300565976
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.133
Mã phần lô PP2300565977
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->