Gói thầu: Gói thầu số 1: thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300380168-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2024 14:01:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300263084
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 1,553,107,640 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15.547.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300552065 - Propofol 3,240,000 33,000
2 PP2300552066 - Amiodaron hydroclorid 13,500,000 135,000
3 PP2300552067 - Aminophylin 2,178,600 22,000
4 PP2300552068 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 7,980,000 80,000
5 PP2300552069 - Pethidin hydroclorid 900,000 9,000
6 PP2300552070 - Suxamethoniumclorid 1,956,400 20,000
7 PP2300552071 - Glucosamin 3,640,000 37,000
8 PP2300552072 - Ceftizoxim 90,000,000 900,000
9 PP2300552073 - Piracetam 8,000,000 80,000
10 PP2300552074 - Gabapentin 2,394,000 24,000
11 PP2300552075 - Valsartan 52,500,000 525,000
12 PP2300552076 - Diosmin 10,000,000 100,000
13 PP2300552077 - Cefixim 25,000,000 250,000
14 PP2300552078 - Methyl prednisolon 29,980,000 300,000
15 PP2300552079 - Cefixim 23,600,000 236,000
16 PP2300552080 - Isosorbid 7,812,000 79,000
17 PP2300552081 - Loratadin 25,200,000 252,000
18 PP2300552082 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 1,680,000 17,000
19 PP2300552083 - Diphenhydramin 3,072,000 31,000
20 PP2300552084 - Sorbitol 693,000 7,000
21 PP2300552085 - Levofloxacin 6,000,000 60,000
22 PP2300552086 - Nicorandil 4,788,000 48,000
23 PP2300552087 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 1,460,000 15,000
24 PP2300552088 - Magnesi sulfat 740,000 8,000
25 PP2300552089 - Bacillussubtilis 54,600,000 546,000
26 PP2300552090 - Bacillussubtilis 7,500,000 75,000
27 PP2300552091 - Acetylcystein 18,375,000 184,000
28 PP2300552092 - Salbutamol sulfat 7,056,000 71,000
29 PP2300552093 - Budesonid 17,640,000 177,000
30 PP2300552094 - Acetyl leucin 220,800,000 2,208,000
31 PP2300552095 - VitaminB1 + B6 + B12 17,520,000 176,000
32 PP2300552096 - VitaminB1 + B6 + B12 18,000,000 180,000
33 PP2300552097 - Kẽm Gluconat 2,250,000 23,000
34 PP2300552098 - Paracetamol + chlorphemramin 25,500,000 255,000
35 PP2300552099 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin 13,436,640 135,000
36 PP2300552100 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 26,460,000 265,000
37 PP2300552101 - Losartan + hydroclorothiazid 37,800,000 378,000
38 PP2300552102 - Losartan + hydroclorothiazid 78,200,000 782,000
39 PP2300552103 - Cefuroxim 153,600,000 1,536,000
40 PP2300552104 - Cefuroxim 43,340,000 434,000
41 PP2300552105 - Methyldopa 9,450,000 95,000
42 PP2300552106 - Esomeprazol 17,580,000 176,000
43 PP2300552107 - Bromhexin hydroclorid 7,350,000 74,000
44 PP2300552108 - Glucose 17,850,000 179,000
45 PP2300552109 - Glucose 1,008,000 11,000
46 PP2300552110 - Ampicilin + Sulbactam 208,000,000 2,080,000
47 PP2300552111 - Cefradin 55,000,000 550,000
48 PP2300552112 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 1,950,000 20,000
49 PP2300552113 - Lidocain 1,200,000 12,000
50 PP2300552114 - Nước cất 21,750,000 218,000
51 PP2300552115 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 7,560,000 76,000
52 PP2300552116 - Papaverin hydroclorid 2,205,000 23,000
53 PP2300552117 - Valsartan 42,000,000 420,000
54 PP2300552118 - Cefixim 4,025,000 41,000
55 PP2300552119 - Methyl prednisolon 6,800,000 68,000
56 PP2300552120 - Ciprofloxacin 3,828,000 39,000
57 PP2300552121 - Gelatin 6,960,000 70,000
58 PP2300552122 - Insulin người trộn, hỗn hợp 70,200,000 702,000
Propofol
Mã phần lô PP2300552065
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300552066
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300552067
Giá từng phần lô 2,178,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300552068
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300552069
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300552070
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300552071
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300552072
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300552073
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300552074
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300552075
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300552076
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300552077
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300552078
Giá từng phần lô 29,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300552079
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid
Mã phần lô PP2300552080
Giá từng phần lô 7,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300552081
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Mã phần lô PP2300552082
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300552083
Giá từng phần lô 3,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300552084
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300552085
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300552086
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300552087
Giá từng phần lô 1,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300552088
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300552089
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300552090
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300552091
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300552092
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300552093
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300552094
Giá từng phần lô 220,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300552095
Giá từng phần lô 17,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300552096
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2300552097
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorphemramin
Mã phần lô PP2300552098
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Mã phần lô PP2300552099
Giá từng phần lô 13,436,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300552100
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300552101
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300552102
Giá từng phần lô 78,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300552103
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300552104
Giá từng phần lô 43,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300552105
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300552106
Giá từng phần lô 17,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300552107
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300552108
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300552109
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300552110
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefradin
Mã phần lô PP2300552111
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2300552112
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300552113
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất
Mã phần lô PP2300552114
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300552115
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300552116
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300552117
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300552118
Giá từng phần lô 4,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300552119
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300552120
Giá từng phần lô 3,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatin
Mã phần lô PP2300552121
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300552122
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->