Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390946-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300268867
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 4,361,419,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43.614.190,2 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300608950 - GNE01 1,552,000
2 PP2300608951 - GNE02 2,700,000
3 PP2300608952 - GNE03 60,800
4 PP2300608953 - GNE04 159,000
5 PP2300608954 - GNE05 39,380
6 PP2300608955 - GNE06 24,900
7 PP2300608956 - GNE07 46,500
8 PP2300608957 - GNE08 7,150
9 PP2300608958 - GNE09 40,000
10 PP2300608959 - GNE10 231
11 PP2300608960 - GNE11 40,950
12 PP2300608961 - GNE12 28,500
13 PP2300608962 - GNE13 49,829
14 PP2300608963 - GNE14 690
15 PP2300608964 - GNE15 138,000
16 PP2300608965 - GNE16 26,670
17 PP2300608966 - GNE17 3,753
18 PP2300608967 - GNE18 92,379
19 PP2300608968 - GNE19 29,500
20 PP2300608969 - GNE20 535
21 PP2300608970 - GNE21 294
22 PP2300608971 - GNE22 29,043
23 PP2300608972 - GNE23 995
24 PP2300608973 - GNE24 700,000
25 PP2300608974 - GNE25 4,473
26 PP2300608975 - GNE26 99,000
27 PP2300608976 - GNE27 805
28 PP2300608977 - GNE28 129,000
29 PP2300608978 - GNE29 838
30 PP2300608979 - GNE30 8,400
31 PP2300608980 - GNE31 19,425
32 PP2300608981 - GNE32 36,500
33 PP2300608982 - GNE33 8,080
34 PP2300608983 - GNE34 5,880
35 PP2300608984 - GNE35 145,000
36 PP2300608985 - GNE36 19,950
37 PP2300608986 - GNE37 8,925
38 PP2300608987 - GNE38 630
39 PP2300608988 - GNE39 21,000
40 PP2300608989 - GNE40 10,800
41 PP2300608990 - GNE41 1,100
42 PP2300608991 - GNE42 1,197
43 PP2300608992 - GNE43 134
44 PP2300608993 - GNE44 2,650
45 PP2300608994 - GNE45 3,570
GNE01
Mã phần lô PP2300608950
Giá từng phần lô 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE02
Mã phần lô PP2300608951
Giá từng phần lô 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE03
Mã phần lô PP2300608952
Giá từng phần lô 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE04
Mã phần lô PP2300608953
Giá từng phần lô 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE05
Mã phần lô PP2300608954
Giá từng phần lô 39,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE06
Mã phần lô PP2300608955
Giá từng phần lô 24,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE07
Mã phần lô PP2300608956
Giá từng phần lô 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE08
Mã phần lô PP2300608957
Giá từng phần lô 7,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE09
Mã phần lô PP2300608958
Giá từng phần lô 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE10
Mã phần lô PP2300608959
Giá từng phần lô 231
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE11
Mã phần lô PP2300608960
Giá từng phần lô 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE12
Mã phần lô PP2300608961
Giá từng phần lô 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE13
Mã phần lô PP2300608962
Giá từng phần lô 49,829
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE14
Mã phần lô PP2300608963
Giá từng phần lô 690
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE15
Mã phần lô PP2300608964
Giá từng phần lô 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE16
Mã phần lô PP2300608965
Giá từng phần lô 26,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE17
Mã phần lô PP2300608966
Giá từng phần lô 3,753
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE18
Mã phần lô PP2300608967
Giá từng phần lô 92,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE19
Mã phần lô PP2300608968
Giá từng phần lô 29,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE20
Mã phần lô PP2300608969
Giá từng phần lô 535
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE21
Mã phần lô PP2300608970
Giá từng phần lô 294
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE22
Mã phần lô PP2300608971
Giá từng phần lô 29,043
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE23
Mã phần lô PP2300608972
Giá từng phần lô 995
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE24
Mã phần lô PP2300608973
Giá từng phần lô 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE25
Mã phần lô PP2300608974
Giá từng phần lô 4,473
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE26
Mã phần lô PP2300608975
Giá từng phần lô 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE27
Mã phần lô PP2300608976
Giá từng phần lô 805
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE28
Mã phần lô PP2300608977
Giá từng phần lô 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE29
Mã phần lô PP2300608978
Giá từng phần lô 838
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE30
Mã phần lô PP2300608979
Giá từng phần lô 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE31
Mã phần lô PP2300608980
Giá từng phần lô 19,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE32
Mã phần lô PP2300608981
Giá từng phần lô 36,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE33
Mã phần lô PP2300608982
Giá từng phần lô 8,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE34
Mã phần lô PP2300608983
Giá từng phần lô 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE35
Mã phần lô PP2300608984
Giá từng phần lô 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE36
Mã phần lô PP2300608985
Giá từng phần lô 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE37
Mã phần lô PP2300608986
Giá từng phần lô 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE38
Mã phần lô PP2300608987
Giá từng phần lô 630
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE39
Mã phần lô PP2300608988
Giá từng phần lô 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE40
Mã phần lô PP2300608989
Giá từng phần lô 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE41
Mã phần lô PP2300608990
Giá từng phần lô 1,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE42
Mã phần lô PP2300608991
Giá từng phần lô 1,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE43
Mã phần lô PP2300608992
Giá từng phần lô 134
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE44
Mã phần lô PP2300608993
Giá từng phần lô 2,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
GNE45
Mã phần lô PP2300608994
Giá từng phần lô 3,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo qui định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->