Gói thầu: Gói thầu số 1: thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 15:01:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Trùng Khánh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269213 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cao Bằng |
| Giá gói thầu | 3,314,740,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33.167.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300612513 - GE4358.01 | 8,600 |
| 2 | PP2300612514 - GE4358.02 | 59,000 |
| 3 | PP2300612515 - GE4358.03 | 3,400 |
| 4 | PP2300612516 - GE4358.04 | 9,500 |
| 5 | PP2300612517 - GE4358.05 | 17,500 |
| 6 | PP2300612518 - GE4358.06 | 3,192 |
| 7 | PP2300612519 - GE4358.07 | 21,000 |
| 8 | PP2300612520 - GE4358.08 | 3,200 |
| 9 | PP2300612521 - GE4358.09 | 4,500 |
| 10 | PP2300612522 - GE4358.10 | 2,600 |
| 11 | PP2300612523 - GE4358.11 | 150,000 |
| 12 | PP2300612524 - GE4358.12 | 60,800 |
| 13 | PP2300612525 - GE4358.13 | 5,490 |
| 14 | PP2300612526 - GE4358.14 | 24,000 |
| 15 | PP2300612527 - GE4358.15 | 18,000 |
| 16 | PP2300612528 - GE4358.16 | 5,900 |
| 17 | PP2300612529 - GE4358.17 | 62,900 |
| 18 | PP2300612530 - GE4358.18 | 16,800 |
| 19 | PP2300612531 - GE4358.19 | 48,000 |
| 20 | PP2300612532 - GE4358.20 | 10,500 |
| 21 | PP2300612533 - GE4358.21 | 64,800 |
| 22 | PP2300612534 - GE4358.22 | 2,200 |
| 23 | PP2300612535 - GE4358.23 | 6,450 |
| 24 | PP2300612536 - GE4358.24 | 15,000 |
| 25 | PP2300612537 - GE4358.25 | 2,590 |
| 26 | PP2300612538 - GE4358.26 | 800 |
| 27 | PP2300612539 - GE4358.27 | 4,700 |
| 28 | PP2300612540 - GE4358.28 | 4,280 |
| 29 | PP2300612541 - GE4358.29 | 59,000 |
| 30 | PP2300612542 - GE4358.30 | 1,050 |
| 31 | PP2300612543 - GE4358.31 | 2,550 |
| 32 | PP2300612544 - GE4358.32 | 35,000 |
| 33 | PP2300612545 - GE4358.33 | 38,400 |
| 34 | PP2300612546 - GE4358.34 | 1,592 |
| 35 | PP2300612547 - GE4358.35 | 6,168 |
| 36 | PP2300612548 - GE4358.36 | 24,000 |
| 37 | PP2300612549 - GE4358.37 | 4,410 |
| 38 | PP2300612550 - GE4358.38 | 8,400 |
| 39 | PP2300612551 - GE4358.39 | 1,890 |
| 40 | PP2300612552 - GE4358.40 | 2,236 |
| 41 | PP2300612553 - GE4358.41 | 8,925 |
| 42 | PP2300612554 - GE4358.42 | 21,670 |
| 43 | PP2300612555 - GE4358.43 | 36,500 |
| 44 | PP2300612556 - GE4358.44 | 186 |
| 45 | PP2300612557 - GE4358.45 | 2,000 |
| 46 | PP2300612558 - GE4358.46 | 4,715 |
| 47 | PP2300612559 - GE4358.47 | 2,650 |
| 48 | PP2300612560 - GE4358.48 | 1,150 |
| 49 | PP2300612561 - GE4358.49 | 10,880 |
| 50 | PP2300612562 - GE4358.50 | 190 |
| 51 | PP2300612563 - GE4358.51 | 3,200 |
| 52 | PP2300612564 - GE4358.52 | 5,500 |
| 53 | PP2300612565 - GE4358.53 | 26,670 |
| 54 | PP2300612566 - GE4358.54 | 2,646 |
| 55 | PP2300612567 - GE4358.55 | 5,250 |
| 56 | PP2300612568 - GE4358.56 | 2,500 |
| 57 | PP2300612569 - GE4358.57 | 4,500 |
| 58 | PP2300612570 - GE4358.58 | 1,984 |
| 59 | PP2300612571 - GE4358.59 | 2,184 |
| 60 | PP2300612572 - GE4358.60 | 3,780 |
| 61 | PP2300612573 - GE4358.61 | 3,381 |
| 62 | PP2300612574 - GE4358.62 | 10,290 |
| 63 | PP2300612575 - GE4358.63 | 3,660 |
| 64 | PP2300612576 - GE4358.64 | 2,100 |
| 65 | PP2300612577 - GE4358.65 | 9,500 |
| 66 | PP2300612578 - GE4358.66 | 84,000 |
| 67 | PP2300612579 - GE4358.67 | 36,000 |
| 68 | PP2300612580 - GE4358.68 | 115 |
| 69 | PP2300612581 - GE4358.69 | 28,000 |
| 70 | PP2300612582 - GE4358.70 | 488 |
| 71 | PP2300612583 - GE4358.71 | 462 |
| 72 | PP2300612584 - GE4358.72 | 2,200 |
| 73 | PP2300612585 - GE4358.73 | 210 |
| 74 | PP2300612586 - GE4358.74 | 400 |
| 75 | PP2300612587 - GE4358.75 | 450 |
| 76 | PP2300612588 - GE4358.76 | 1,320 |
| 77 | PP2300612589 - GE4358.77 | 600 |
| 78 | PP2300612590 - GE4358.78 | 100 |
| 79 | PP2300612591 - GE4358.79 | 780 |
| 80 | PP2300612592 - GE4358.80 | 95 |
| 81 | PP2300612593 - GE4358.81 | 6,279 |
| 82 | PP2300612594 - GE4358.82 | 81,300 |
| 83 | PP2300612595 - GE4358.83 | 78,133 |
| 84 | PP2300612596 - GE4358.84 | 116,000 |
| 85 | PP2300612597 - GE4358.85 | 96,000 |
| 86 | PP2300612598 - GE4358.86 | 92,000 |
| 87 | PP2300612599 - GE4358.87 | 19,000 |
GE4358.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300612513 |
| Giá từng phần lô | 8,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300612514 |
| Giá từng phần lô | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300612515 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300612516 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300612517 |
| Giá từng phần lô | 17,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300612518 |
| Giá từng phần lô | 3,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300612519 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300612520 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300612521 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300612522 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300612523 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300612524 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300612525 |
| Giá từng phần lô | 5,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300612526 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300612527 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300612528 |
| Giá từng phần lô | 5,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300612529 |
| Giá từng phần lô | 62,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300612530 |
| Giá từng phần lô | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300612531 |
| Giá từng phần lô | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300612532 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300612533 |
| Giá từng phần lô | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300612534 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300612535 |
| Giá từng phần lô | 6,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300612536 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300612537 |
| Giá từng phần lô | 2,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300612538 |
| Giá từng phần lô | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300612539 |
| Giá từng phần lô | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300612540 |
| Giá từng phần lô | 4,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300612541 |
| Giá từng phần lô | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300612542 |
| Giá từng phần lô | 1,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300612543 |
| Giá từng phần lô | 2,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300612544 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300612545 |
| Giá từng phần lô | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300612546 |
| Giá từng phần lô | 1,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300612547 |
| Giá từng phần lô | 6,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300612548 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300612549 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300612550 |
| Giá từng phần lô | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300612551 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300612552 |
| Giá từng phần lô | 2,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300612553 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300612554 |
| Giá từng phần lô | 21,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300612555 |
| Giá từng phần lô | 36,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300612556 |
| Giá từng phần lô | 186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300612557 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300612558 |
| Giá từng phần lô | 4,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300612559 |
| Giá từng phần lô | 2,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300612560 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300612561 |
| Giá từng phần lô | 10,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300612562 |
| Giá từng phần lô | 190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300612563 |
| Giá từng phần lô | 3,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300612564 |
| Giá từng phần lô | 5,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300612565 |
| Giá từng phần lô | 26,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300612566 |
| Giá từng phần lô | 2,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300612567 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300612568 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300612569 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300612570 |
| Giá từng phần lô | 1,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300612571 |
| Giá từng phần lô | 2,184 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300612572 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300612573 |
| Giá từng phần lô | 3,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300612574 |
| Giá từng phần lô | 10,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300612575 |
| Giá từng phần lô | 3,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300612576 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300612577 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300612578 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300612579 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300612580 |
| Giá từng phần lô | 115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300612581 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300612582 |
| Giá từng phần lô | 488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300612583 |
| Giá từng phần lô | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300612584 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300612585 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300612586 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300612587 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300612588 |
| Giá từng phần lô | 1,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300612589 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300612590 |
| Giá từng phần lô | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300612591 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300612592 |
| Giá từng phần lô | 95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300612593 |
| Giá từng phần lô | 6,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300612594 |
| Giá từng phần lô | 81,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300612595 |
| Giá từng phần lô | 78,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300612596 |
| Giá từng phần lô | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300612597 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300612598 |
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4358.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300612599 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi