Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390985-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Hà Quảng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300268957 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cao Bằng |
| Giá gói thầu | 3,337,674,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33.376.745 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300609686 - 1 | 16,000,000 | 160,000 |
| 2 | PP2300609687 - 2 | 9,000,000 | 90,000 |
| 3 | PP2300609688 - 3 | 102,500,000 | 1,025,000 |
| 4 | PP2300609689 - 4 | 52,000,000 | 520,000 |
| 5 | PP2300609690 - 5 | 69,338,000 | 693,380 |
| 6 | PP2300609691 - 6 | 188,160,000 | 1,881,600 |
| 7 | PP2300609692 - 7 | 6,960,000 | 69,600 |
| 8 | PP2300609693 - 8 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 9 | PP2300609694 - 9 | 22,000,000 | 220,000 |
| 10 | PP2300609695 - 10 | 27,600,000 | 276,000 |
| 11 | PP2300609696 - 11 | 30,240,000 | 302,400 |
| 12 | PP2300609697 - 12 | 42,000,000 | 420,000 |
| 13 | PP2300609698 - 13 | 12,500,000 | 125,000 |
| 14 | PP2300609699 - 14 | 24,990,000 | 249,900 |
| 15 | PP2300609700 - 15 | 68,000,000 | 680,000 |
| 16 | PP2300609701 - 16 | 36,000,000 | 360,000 |
| 17 | PP2300609702 - 17 | 20,400,000 | 204,000 |
| 18 | PP2300609703 - 18 | 319,200,000 | 3,192,000 |
| 19 | PP2300609704 - 19 | 38,400,000 | 384,000 |
| 20 | PP2300609705 - 20 | 45,000,000 | 450,000 |
| 21 | PP2300609706 - 21 | 36,225,000 | 362,250 |
| 22 | PP2300609707 - 22 | 1,800,000 | 18,000 |
| 23 | PP2300609708 - 23 | 231,840,000 | 2,318,400 |
| 24 | PP2300609709 - 24 | 14,460,000 | 144,600 |
| 25 | PP2300609710 - 25 | 70,000,000 | 700,000 |
| 26 | PP2300609711 - 26 | 109,000,000 | 1,090,000 |
| 27 | PP2300609712 - 27 | 57,600,000 | 576,000 |
| 28 | PP2300609713 - 28 | 101,430,000 | 1,014,300 |
| 29 | PP2300609714 - 29 | 3,190,000 | 31,900 |
| 30 | PP2300609715 - 30 | 1,050,000 | 10,500 |
| 31 | PP2300609716 - 31 | 15,900,000 | 159,000 |
| 32 | PP2300609717 - 32 | 2,440,000 | 24,400 |
| 33 | PP2300609718 - 33 | 1,050,000 | 10,500 |
| 34 | PP2300609719 - 34 | 84,000,000 | 840,000 |
| 35 | PP2300609720 - 35 | 99,960,000 | 999,600 |
| 36 | PP2300609721 - 36 | 3,780,000 | 37,800 |
| 37 | PP2300609722 - 37 | 8,925,000 | 89,250 |
| 38 | PP2300609723 - 38 | 1,386,000 | 13,860 |
| 39 | PP2300609724 - 39 | 9,660,000 | 96,600 |
| 40 | PP2300609725 - 40 | 1,080,000 | 10,800 |
| 41 | PP2300609726 - 41 | 89,460,000 | 894,600 |
| 42 | PP2300609727 - 42 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 43 | PP2300609728 - 43 | 24,900,000 | 249,000 |
| 44 | PP2300609729 - 44 | 5,985,000 | 59,850 |
| 45 | PP2300609730 - 45 | 17,766,000 | 177,660 |
| 46 | PP2300609731 - 46 | 24,200,000 | 242,000 |
| 47 | PP2300609732 - 47 | 75,600,000 | 756,000 |
| 48 | PP2300609733 - 48 | 11,338,500 | 113,385 |
| 49 | PP2300609734 - 49 | 294,000 | 2,940 |
| 50 | PP2300609735 - 50 | 3,360,000 | 33,600 |
| 51 | PP2300609736 - 51 | 1,040,000 | 10,400 |
| 52 | PP2300609737 - 52 | 43,500,000 | 435,000 |
| 53 | PP2300609738 - 53 | 3,990,000 | 39,900 |
| 54 | PP2300609739 - 54 | 13,695,000 | 136,950 |
| 55 | PP2300609740 - 55 | 23,400,000 | 234,000 |
| 56 | PP2300609741 - 56 | 24,000,000 | 240,000 |
| 57 | PP2300609742 - 57 | 28,800,000 | 288,000 |
| 58 | PP2300609743 - 58 | 6,200,000 | 62,000 |
| 59 | PP2300609744 - 59 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 60 | PP2300609745 - 60 | 159,600,000 | 1,596,000 |
| 61 | PP2300609746 - 61 | 2,625,000 | 26,250 |
| 62 | PP2300609747 - 62 | 70,000,000 | 700,000 |
| 63 | PP2300609748 - 63 | 99,960,000 | 999,600 |
| 64 | PP2300609749 - 64 | 19,992,000 | 199,920 |
| 65 | PP2300609750 - 65 | 465,000 | 4,650 |
| 66 | PP2300609751 - 66 | 51,000,000 | 510,000 |
| 67 | PP2300609752 - 67 | 4,640,000 | 46,400 |
| 68 | PP2300609753 - 68 | 18,000,000 | 180,000 |
| 69 | PP2300609754 - 69 | 3,500,000 | 35,000 |
| 70 | PP2300609755 - 70 | 5,300,000 | 53,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300609686 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300609687 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300609688 |
| Giá từng phần lô | 102,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300609689 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300609690 |
| Giá từng phần lô | 69,338,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300609691 |
| Giá từng phần lô | 188,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,881,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300609692 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300609693 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300609694 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300609695 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300609696 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300609697 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300609698 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300609699 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300609700 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300609701 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300609702 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300609703 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300609704 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300609705 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300609706 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300609707 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300609708 |
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300609709 |
| Giá từng phần lô | 14,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300609710 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300609711 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300609712 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300609713 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300609714 |
| Giá từng phần lô | 3,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300609715 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300609716 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300609717 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300609718 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300609719 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300609720 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300609721 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300609722 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300609723 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300609724 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300609725 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300609726 |
| Giá từng phần lô | 89,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 894,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300609727 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300609728 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300609729 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300609730 |
| Giá từng phần lô | 17,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300609731 |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300609732 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300609733 |
| Giá từng phần lô | 11,338,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300609734 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300609735 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300609736 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300609737 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300609738 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300609739 |
| Giá từng phần lô | 13,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300609740 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300609741 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300609742 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300609743 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300609744 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300609745 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300609746 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300609747 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300609748 |
| Giá từng phần lô | 99,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 999,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300609749 |
| Giá từng phần lô | 19,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300609750 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300609751 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300609752 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300609753 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300609754 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300609755 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi