Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393188-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Thái Thụy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300267701
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 846,623,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8.466.230 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300597073 - GN01 520
2 PP2300597074 - GN02 13,650
3 PP2300597075 - GN03 60,800
4 PP2300597076 - GN04 13,466
5 PP2300597077 - GN05 19,500
6 PP2300597078 - GN06 27,000
7 PP2300597079 - GN07 12,800
8 PP2300597080 - GN08 1,000
9 PP2300597081 - GN09 28,000
10 PP2300597082 - GN10 2,814
11 PP2300597083 - GN11 630
12 PP2300597084 - GN12 567
13 PP2300597085 - GN13 590
14 PP2300597086 - GN14 7,424
15 PP2300597087 - GN15 20,150
16 PP2300597088 - GN16 58,112
17 PP2300597089 - GN17 29,043
18 PP2300597090 - GN18 1,000
19 PP2300597091 - GN19 8,800
20 PP2300597092 - GN20 2,200
21 PP2300597093 - GN21 17,500
22 PP2300597094 - GN22 1,050
23 PP2300597095 - GN23 1,050
24 PP2300597096 - GN24 20,000
25 PP2300597097 - GN25 13,600
26 PP2300597098 - GN26 118,000
27 PP2300597099 - GN27 3,780
28 PP2300597100 - GN28 530
29 PP2300597101 - GN29 525
30 PP2300597102 - GN30 900
31 PP2300597103 - GN31 680
GN01
Mã phần lô PP2300597073
Giá từng phần lô 520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN02
Mã phần lô PP2300597074
Giá từng phần lô 13,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN03
Mã phần lô PP2300597075
Giá từng phần lô 60,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN04
Mã phần lô PP2300597076
Giá từng phần lô 13,466
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN05
Mã phần lô PP2300597077
Giá từng phần lô 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN06
Mã phần lô PP2300597078
Giá từng phần lô 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN07
Mã phần lô PP2300597079
Giá từng phần lô 12,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN08
Mã phần lô PP2300597080
Giá từng phần lô 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN09
Mã phần lô PP2300597081
Giá từng phần lô 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN10
Mã phần lô PP2300597082
Giá từng phần lô 2,814
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN11
Mã phần lô PP2300597083
Giá từng phần lô 630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN12
Mã phần lô PP2300597084
Giá từng phần lô 567
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN13
Mã phần lô PP2300597085
Giá từng phần lô 590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN14
Mã phần lô PP2300597086
Giá từng phần lô 7,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN15
Mã phần lô PP2300597087
Giá từng phần lô 20,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN16
Mã phần lô PP2300597088
Giá từng phần lô 58,112
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN17
Mã phần lô PP2300597089
Giá từng phần lô 29,043
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN18
Mã phần lô PP2300597090
Giá từng phần lô 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN19
Mã phần lô PP2300597091
Giá từng phần lô 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN20
Mã phần lô PP2300597092
Giá từng phần lô 2,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN21
Mã phần lô PP2300597093
Giá từng phần lô 17,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN22
Mã phần lô PP2300597094
Giá từng phần lô 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN23
Mã phần lô PP2300597095
Giá từng phần lô 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN24
Mã phần lô PP2300597096
Giá từng phần lô 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN25
Mã phần lô PP2300597097
Giá từng phần lô 13,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN26
Mã phần lô PP2300597098
Giá từng phần lô 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN27
Mã phần lô PP2300597099
Giá từng phần lô 3,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN28
Mã phần lô PP2300597100
Giá từng phần lô 530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN29
Mã phần lô PP2300597101
Giá từng phần lô 525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN30
Mã phần lô PP2300597102
Giá từng phần lô 900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GN31
Mã phần lô PP2300597103
Giá từng phần lô 680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->