Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400000070-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Thành phố Cao Bằng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400000016
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 2,811,288,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28.125.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2400000035 - GE4312.01 6,500
2 PP2400000036 - GE4312.02 3,583
3 PP2400000037 - GE4312.03 20,500
4 PP2400000038 - GE4312.04 1,176
5 PP2400000039 - GE4312.05 42,000
6 PP2400000040 - GE4312.06 2,400
7 PP2400000041 - GE4312.07 1,950
8 PP2400000042 - GE4312.08 3,300
9 PP2400000043 - GE4312.09 2,289
10 PP2400000044 - GE4312.10 2,100
11 PP2400000045 - GE4312.11 3,100
12 PP2400000046 - GE4312.12 2,950
13 PP2400000047 - GE4312.13 2,400
14 PP2400000048 - GE4312.14 2,310
15 PP2400000049 - GE4312.15 2,550
16 PP2400000050 - GE4312.16 2,600
17 PP2400000051 - GE4312.17 3,000
18 PP2400000052 - GE4312.18 483
19 PP2400000053 - GE4312.19 1,995
20 PP2400000054 - GE4312.20 1,491
21 PP2400000055 - GE4312.21 3,990
22 PP2400000056 - GE4312.22 462
23 PP2400000057 - GE4312.23 1,200
24 PP2400000058 - GE4312.24 3,500
25 PP2400000059 - GE4312.25 1,295
26 PP2400000060 - GE4312.26 13,000
27 PP2400000061 - GE4312.27 3,486
28 PP2400000062 - GE4312.28 1,785
29 PP2400000063 - GE4312.29 1,680
30 PP2400000064 - GE4312.30 1,008
31 PP2400000065 - GE4312.31 2,898
32 PP2400000066 - GE4312.32 1,890
33 PP2400000067 - GE4312.33 1,260
34 PP2400000068 - GE4312.34 2,550
35 PP2400000069 - GE4312.35 2,200
36 PP2400000070 - GE4312.36 1,000
37 PP2400000071 - GE4312.37 2,625
38 PP2400000072 - GE4312.38 1,491
39 PP2400000073 - GE4312.39 1,600
40 PP2400000074 - GE4312.40 630
41 PP2400000075 - GE4312.41 1,491
42 PP2400000076 - GE4312.42 1,890
43 PP2400000077 - GE4312.43 1,197
44 PP2400000078 - GE4312.44 1,995
45 PP2400000079 - GE4312.45 8,925
46 PP2400000080 - GE4312.46 24,000
47 PP2400000081 - GE4312.47 78,000
48 PP2400000082 - GE4312.48 96,000
GE4312.01
Mã phần lô PP2400000035
Giá từng phần lô 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.02
Mã phần lô PP2400000036
Giá từng phần lô 3,583
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.03
Mã phần lô PP2400000037
Giá từng phần lô 20,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.04
Mã phần lô PP2400000038
Giá từng phần lô 1,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.05
Mã phần lô PP2400000039
Giá từng phần lô 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.06
Mã phần lô PP2400000040
Giá từng phần lô 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.07
Mã phần lô PP2400000041
Giá từng phần lô 1,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.08
Mã phần lô PP2400000042
Giá từng phần lô 3,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.09
Mã phần lô PP2400000043
Giá từng phần lô 2,289
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.10
Mã phần lô PP2400000044
Giá từng phần lô 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.11
Mã phần lô PP2400000045
Giá từng phần lô 3,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.12
Mã phần lô PP2400000046
Giá từng phần lô 2,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.13
Mã phần lô PP2400000047
Giá từng phần lô 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.14
Mã phần lô PP2400000048
Giá từng phần lô 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.15
Mã phần lô PP2400000049
Giá từng phần lô 2,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.16
Mã phần lô PP2400000050
Giá từng phần lô 2,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.17
Mã phần lô PP2400000051
Giá từng phần lô 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.18
Mã phần lô PP2400000052
Giá từng phần lô 483
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.19
Mã phần lô PP2400000053
Giá từng phần lô 1,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.20
Mã phần lô PP2400000054
Giá từng phần lô 1,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.21
Mã phần lô PP2400000055
Giá từng phần lô 3,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.22
Mã phần lô PP2400000056
Giá từng phần lô 462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.23
Mã phần lô PP2400000057
Giá từng phần lô 1,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.24
Mã phần lô PP2400000058
Giá từng phần lô 3,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.25
Mã phần lô PP2400000059
Giá từng phần lô 1,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.26
Mã phần lô PP2400000060
Giá từng phần lô 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.27
Mã phần lô PP2400000061
Giá từng phần lô 3,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.28
Mã phần lô PP2400000062
Giá từng phần lô 1,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.29
Mã phần lô PP2400000063
Giá từng phần lô 1,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.30
Mã phần lô PP2400000064
Giá từng phần lô 1,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.31
Mã phần lô PP2400000065
Giá từng phần lô 2,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.32
Mã phần lô PP2400000066
Giá từng phần lô 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.33
Mã phần lô PP2400000067
Giá từng phần lô 1,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.34
Mã phần lô PP2400000068
Giá từng phần lô 2,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.35
Mã phần lô PP2400000069
Giá từng phần lô 2,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.36
Mã phần lô PP2400000070
Giá từng phần lô 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.37
Mã phần lô PP2400000071
Giá từng phần lô 2,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.38
Mã phần lô PP2400000072
Giá từng phần lô 1,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.39
Mã phần lô PP2400000073
Giá từng phần lô 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.40
Mã phần lô PP2400000074
Giá từng phần lô 630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.41
Mã phần lô PP2400000075
Giá từng phần lô 1,491
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.42
Mã phần lô PP2400000076
Giá từng phần lô 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.43
Mã phần lô PP2400000077
Giá từng phần lô 1,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.44
Mã phần lô PP2400000078
Giá từng phần lô 1,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.45
Mã phần lô PP2400000079
Giá từng phần lô 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.46
Mã phần lô PP2400000080
Giá từng phần lô 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.47
Mã phần lô PP2400000081
Giá từng phần lô 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4312.48
Mã phần lô PP2400000082
Giá từng phần lô 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->