Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400000481-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/01/2024 09:01:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Hòa An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300270238
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 5,170,297,910 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 51.722.800 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2400000792 - GE4360.01 404,618
2 PP2400000793 - GE4360.02 1,701
3 PP2400000794 - GE4360.03 4,987
4 PP2400000795 - GE4360.04 60,800
5 PP2400000796 - GE4360.05 9,500
6 PP2400000797 - GE4360.06 124,999
7 PP2400000798 - GE4360.07 8,557
8 PP2400000799 - GE4360.08 5,960
9 PP2400000800 - GE4360.09 6,589
10 PP2400000801 - GE4360.10 27,000
11 PP2400000802 - GE4360.11 5,410
12 PP2400000803 - GE4360.12 105,000
13 PP2400000804 - GE4360.13 6,500
14 PP2400000805 - GE4360.14 1,640
15 PP2400000806 - GE4360.15 94,700
16 PP2400000807 - GE4360.16 1,700
17 PP2400000808 - GE4360.17 6,572
18 PP2400000809 - GE4360.18 4,250
19 PP2400000810 - GE4360.19 6,631
20 PP2400000811 - GE4360.20 7,826
21 PP2400000812 - GE4360.21 1,369
22 PP2400000813 - GE4360.22 255
23 PP2400000814 - GE4360.23 998
24 PP2400000815 - GE4360.24 1,605
25 PP2400000816 - GE4360.25 42,000
26 PP2400000817 - GE4360.26 24,000
27 PP2400000818 - GE4360.27 231
28 PP2400000819 - GE4360.28 1,932
29 PP2400000820 - GE4360.29 5,450
30 PP2400000821 - GE4360.30 1,403
31 PP2400000822 - GE4360.31 124,996
32 PP2400000823 - GE4360.32 29,500
33 PP2400000824 - GE4360.33 24,000
34 PP2400000825 - GE4360.34 475
35 PP2400000826 - GE4360.35 128,000
36 PP2400000827 - GE4360.36 70,000
37 PP2400000828 - GE4360.37 8,925
38 PP2400000829 - GE4360.38 12,600
39 PP2400000830 - GE4360.39 2,247
40 PP2400000831 - GE4360.40 1,330
41 PP2400000832 - GE4360.41 1,890
42 PP2400000833 - GE4360.42 1,029
43 PP2400000834 - GE4360.43 3,698
44 PP2400000835 - GE4360.44 6,130
45 PP2400000836 - GE4360.45 7,559
46 PP2400000837 - GE4360.46 2,310
47 PP2400000838 - GE4360.47 1,320
48 PP2400000839 - GE4360.48 13,965
49 PP2400000840 - GE4360.49 720
50 PP2400000841 - GE4360.50 500
51 PP2400000842 - GE4360.51 27,000
52 PP2400000843 - GE4360.52 1,020
53 PP2400000844 - GE4360.53 2,184
54 PP2400000845 - GE4360.54 4,410
55 PP2400000846 - GE4360.55 588
56 PP2400000847 - GE4360.56 7,770
57 PP2400000848 - GE4360.57 13,260
58 PP2400000849 - GE4360.58 460
59 PP2400000850 - GE4360.59 116,000
60 PP2400000851 - GE4360.60 78,000
61 PP2400000852 - GE4360.61 219,000
GE4360.01
Mã phần lô PP2400000792
Giá từng phần lô 404,618
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.02
Mã phần lô PP2400000793
Giá từng phần lô 1,701
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.03
Mã phần lô PP2400000794
Giá từng phần lô 4,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.04
Mã phần lô PP2400000795
Giá từng phần lô 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.05
Mã phần lô PP2400000796
Giá từng phần lô 9,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.06
Mã phần lô PP2400000797
Giá từng phần lô 124,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.07
Mã phần lô PP2400000798
Giá từng phần lô 8,557
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.08
Mã phần lô PP2400000799
Giá từng phần lô 5,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.09
Mã phần lô PP2400000800
Giá từng phần lô 6,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.10
Mã phần lô PP2400000801
Giá từng phần lô 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.11
Mã phần lô PP2400000802
Giá từng phần lô 5,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.12
Mã phần lô PP2400000803
Giá từng phần lô 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.13
Mã phần lô PP2400000804
Giá từng phần lô 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.14
Mã phần lô PP2400000805
Giá từng phần lô 1,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.15
Mã phần lô PP2400000806
Giá từng phần lô 94,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.16
Mã phần lô PP2400000807
Giá từng phần lô 1,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.17
Mã phần lô PP2400000808
Giá từng phần lô 6,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.18
Mã phần lô PP2400000809
Giá từng phần lô 4,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.19
Mã phần lô PP2400000810
Giá từng phần lô 6,631
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.20
Mã phần lô PP2400000811
Giá từng phần lô 7,826
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.21
Mã phần lô PP2400000812
Giá từng phần lô 1,369
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.22
Mã phần lô PP2400000813
Giá từng phần lô 255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.23
Mã phần lô PP2400000814
Giá từng phần lô 998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.24
Mã phần lô PP2400000815
Giá từng phần lô 1,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.25
Mã phần lô PP2400000816
Giá từng phần lô 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.26
Mã phần lô PP2400000817
Giá từng phần lô 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.27
Mã phần lô PP2400000818
Giá từng phần lô 231
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.28
Mã phần lô PP2400000819
Giá từng phần lô 1,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.29
Mã phần lô PP2400000820
Giá từng phần lô 5,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.30
Mã phần lô PP2400000821
Giá từng phần lô 1,403
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.31
Mã phần lô PP2400000822
Giá từng phần lô 124,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.32
Mã phần lô PP2400000823
Giá từng phần lô 29,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.33
Mã phần lô PP2400000824
Giá từng phần lô 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.34
Mã phần lô PP2400000825
Giá từng phần lô 475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.35
Mã phần lô PP2400000826
Giá từng phần lô 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.36
Mã phần lô PP2400000827
Giá từng phần lô 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.37
Mã phần lô PP2400000828
Giá từng phần lô 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.38
Mã phần lô PP2400000829
Giá từng phần lô 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.39
Mã phần lô PP2400000830
Giá từng phần lô 2,247
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.40
Mã phần lô PP2400000831
Giá từng phần lô 1,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.41
Mã phần lô PP2400000832
Giá từng phần lô 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.42
Mã phần lô PP2400000833
Giá từng phần lô 1,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.43
Mã phần lô PP2400000834
Giá từng phần lô 3,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.44
Mã phần lô PP2400000835
Giá từng phần lô 6,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.45
Mã phần lô PP2400000836
Giá từng phần lô 7,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.46
Mã phần lô PP2400000837
Giá từng phần lô 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.47
Mã phần lô PP2400000838
Giá từng phần lô 1,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.48
Mã phần lô PP2400000839
Giá từng phần lô 13,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.49
Mã phần lô PP2400000840
Giá từng phần lô 720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.50
Mã phần lô PP2400000841
Giá từng phần lô 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.51
Mã phần lô PP2400000842
Giá từng phần lô 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.52
Mã phần lô PP2400000843
Giá từng phần lô 1,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.53
Mã phần lô PP2400000844
Giá từng phần lô 2,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.54
Mã phần lô PP2400000845
Giá từng phần lô 4,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.55
Mã phần lô PP2400000846
Giá từng phần lô 588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.56
Mã phần lô PP2400000847
Giá từng phần lô 7,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.57
Mã phần lô PP2400000848
Giá từng phần lô 13,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.58
Mã phần lô PP2400000849
Giá từng phần lô 460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.59
Mã phần lô PP2400000850
Giá từng phần lô 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.60
Mã phần lô PP2400000851
Giá từng phần lô 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE4360.61
Mã phần lô PP2400000852
Giá từng phần lô 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->