Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400004352-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/01/2024 14:01:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Hà Quảng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400002371 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Cao Bằng |
| Giá gói thầu | 2,745,797,770 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27.481.700 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2400003584 - GE4362.01 | 8,820 |
| 2 | PP2400003585 - GE4362.02 | 5,250 |
| 3 | PP2400003586 - GE4362.03 | 61,900 |
| 4 | PP2400003587 - GE4362.04 | 55,900 |
| 5 | PP2400003588 - GE4362.05 | 8,800 |
| 6 | PP2400003589 - GE4362.06 | 82,500 |
| 7 | PP2400003590 - GE4362.07 | 7,000 |
| 8 | PP2400003591 - GE4362.08 | 3,000 |
| 9 | PP2400003592 - GE4362.09 | 3,583 |
| 10 | PP2400003593 - GE4362.10 | 19,000 |
| 11 | PP2400003594 - GE4362.11 | 5,960 |
| 12 | PP2400003595 - GE4362.12 | 6,589 |
| 13 | PP2400003596 - GE4362.13 | 24,000 |
| 14 | PP2400003597 - GE4362.14 | 20,500 |
| 15 | PP2400003598 - GE4362.15 | 9,190 |
| 16 | PP2400003599 - GE4362.16 | 48,090 |
| 17 | PP2400003600 - GE4362.17 | 5,000 |
| 18 | PP2400003601 - GE4362.18 | 70,000 |
| 19 | PP2400003602 - GE4362.19 | 64,800 |
| 20 | PP2400003603 - GE4362.20 | 12,999 |
| 21 | PP2400003604 - GE4362.21 | 2,398 |
| 22 | PP2400003605 - GE4362.22 | 1,900 |
| 23 | PP2400003606 - GE4362.23 | 900 |
| 24 | PP2400003607 - GE4362.24 | 4,500 |
| 25 | PP2400003608 - GE4362.25 | 2,600 |
| 26 | PP2400003609 - GE4362.26 | 775 |
| 27 | PP2400003610 - GE4362.27 | 744 |
| 28 | PP2400003611 - GE4362.28 | 1,600 |
| 29 | PP2400003612 - GE4362.29 | 24,000 |
| 30 | PP2400003613 - GE4362.30 | 72 |
| 31 | PP2400003614 - GE4362.31 | 1,286 |
| 32 | PP2400003615 - GE4362.32 | 6,900 |
| 33 | PP2400003616 - GE4362.33 | 27,500 |
| 34 | PP2400003617 - GE4362.34 | 39,900 |
| 35 | PP2400003618 - GE4362.35 | 1,680 |
| 36 | PP2400003619 - GE4362.36 | 5,250 |
| 37 | PP2400003620 - GE4362.37 | 18,500 |
| 38 | PP2400003621 - GE4362.38 | 2,898 |
| 39 | PP2400003622 - GE4362.39 | 49,000 |
| 40 | PP2400003623 - GE4362.40 | 29,500 |
| 41 | PP2400003624 - GE4362.41 | 21,670 |
| 42 | PP2400003625 - GE4362.42 | 49,350 |
| 43 | PP2400003626 - GE4362.43 | 10,880 |
| 44 | PP2400003627 - GE4362.44 | 72,000 |
| 45 | PP2400003628 - GE4362.45 | 2,000 |
| 46 | PP2400003629 - GE4362.46 | 272 |
| 47 | PP2400003630 - GE4362.47 | 1,491 |
| 48 | PP2400003631 - GE4362.48 | 840 |
| 49 | PP2400003632 - GE4362.49 | 5,880 |
| 50 | PP2400003633 - GE4362.50 | 540 |
| 51 | PP2400003634 - GE4362.51 | 36,500 |
| 52 | PP2400003635 - GE4362.52 | 70,000 |
| 53 | PP2400003636 - GE4362.53 | 12,600 |
| 54 | PP2400003637 - GE4362.54 | 8,925 |
| 55 | PP2400003638 - GE4362.55 | 49,980 |
| 56 | PP2400003639 - GE4362.56 | 745 |
| 57 | PP2400003640 - GE4362.57 | 4,500 |
| 58 | PP2400003641 - GE4362.58 | 415 |
| 59 | PP2400003642 - GE4362.59 | 1,890 |
| 60 | PP2400003643 - GE4362.60 | 3,700 |
| 61 | PP2400003644 - GE4362.61 | 1,890 |
| 62 | PP2400003645 - GE4362.62 | 6,800 |
| 63 | PP2400003646 - GE4362.63 | 7,559 |
| 64 | PP2400003647 - GE4362.64 | 134 |
| 65 | PP2400003648 - GE4362.65 | 8,925 |
| 66 | PP2400003649 - GE4362.66 | 84,000 |
| 67 | PP2400003650 - GE4362.67 | 28,000 |
| 68 | PP2400003651 - GE4362.68 | 435 |
| 69 | PP2400003652 - GE4362.69 | 13,650 |
| 70 | PP2400003653 - GE4362.70 | 3,990 |
| 71 | PP2400003654 - GE4362.71 | 27,993 |
| 72 | PP2400003655 - GE4362.72 | 65,000 |
| 73 | PP2400003656 - GE4362.73 | 2,449 |
| 74 | PP2400003657 - GE4362.74 | 23,000 |
| 75 | PP2400003658 - GE4362.75 | 9,135 |
| 76 | PP2400003659 - GE4362.76 | 36,000 |
| 77 | PP2400003660 - GE4362.77 | 3,800 |
| 78 | PP2400003661 - GE4362.78 | 4,410 |
| 79 | PP2400003662 - GE4362.79 | 1,800 |
| 80 | PP2400003663 - GE4362.80 | 11,290 |
| 81 | PP2400003664 - GE4362.81 | 116,000 |
| 82 | PP2400003665 - GE4362.82 | 220,000 |
| 83 | PP2400003666 - GE4362.83 | 78,000 |
| 84 | PP2400003667 - GE4362.84 | 9,000 |
| 85 | PP2400003668 - GE4362.85 | 35,000 |
| 86 | PP2400003669 - GE4362.86 | 5,300 |
GE4362.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400003584 |
| Giá từng phần lô | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400003585 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400003586 |
| Giá từng phần lô | 61,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400003587 |
| Giá từng phần lô | 55,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400003588 |
| Giá từng phần lô | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400003589 |
| Giá từng phần lô | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400003590 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400003591 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400003592 |
| Giá từng phần lô | 3,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400003593 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400003594 |
| Giá từng phần lô | 5,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400003595 |
| Giá từng phần lô | 6,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400003596 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400003597 |
| Giá từng phần lô | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400003598 |
| Giá từng phần lô | 9,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400003599 |
| Giá từng phần lô | 48,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400003600 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400003601 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400003602 |
| Giá từng phần lô | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400003603 |
| Giá từng phần lô | 12,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400003604 |
| Giá từng phần lô | 2,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400003605 |
| Giá từng phần lô | 1,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400003606 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400003607 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400003608 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400003609 |
| Giá từng phần lô | 775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400003610 |
| Giá từng phần lô | 744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400003611 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400003612 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400003613 |
| Giá từng phần lô | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400003614 |
| Giá từng phần lô | 1,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400003615 |
| Giá từng phần lô | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400003616 |
| Giá từng phần lô | 27,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400003617 |
| Giá từng phần lô | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400003618 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400003619 |
| Giá từng phần lô | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400003620 |
| Giá từng phần lô | 18,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400003621 |
| Giá từng phần lô | 2,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400003622 |
| Giá từng phần lô | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400003623 |
| Giá từng phần lô | 29,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400003624 |
| Giá từng phần lô | 21,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400003625 |
| Giá từng phần lô | 49,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400003626 |
| Giá từng phần lô | 10,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400003627 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400003628 |
| Giá từng phần lô | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400003629 |
| Giá từng phần lô | 272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400003630 |
| Giá từng phần lô | 1,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400003631 |
| Giá từng phần lô | 840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400003632 |
| Giá từng phần lô | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400003633 |
| Giá từng phần lô | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400003634 |
| Giá từng phần lô | 36,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400003635 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400003636 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400003637 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400003638 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400003639 |
| Giá từng phần lô | 745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400003640 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400003641 |
| Giá từng phần lô | 415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.59 |
|
| Mã phần lô | PP2400003642 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.60 |
|
| Mã phần lô | PP2400003643 |
| Giá từng phần lô | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.61 |
|
| Mã phần lô | PP2400003644 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.62 |
|
| Mã phần lô | PP2400003645 |
| Giá từng phần lô | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.63 |
|
| Mã phần lô | PP2400003646 |
| Giá từng phần lô | 7,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.64 |
|
| Mã phần lô | PP2400003647 |
| Giá từng phần lô | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.65 |
|
| Mã phần lô | PP2400003648 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.66 |
|
| Mã phần lô | PP2400003649 |
| Giá từng phần lô | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.67 |
|
| Mã phần lô | PP2400003650 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.68 |
|
| Mã phần lô | PP2400003651 |
| Giá từng phần lô | 435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.69 |
|
| Mã phần lô | PP2400003652 |
| Giá từng phần lô | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.70 |
|
| Mã phần lô | PP2400003653 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.71 |
|
| Mã phần lô | PP2400003654 |
| Giá từng phần lô | 27,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.72 |
|
| Mã phần lô | PP2400003655 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.73 |
|
| Mã phần lô | PP2400003656 |
| Giá từng phần lô | 2,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.74 |
|
| Mã phần lô | PP2400003657 |
| Giá từng phần lô | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.75 |
|
| Mã phần lô | PP2400003658 |
| Giá từng phần lô | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.76 |
|
| Mã phần lô | PP2400003659 |
| Giá từng phần lô | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.77 |
|
| Mã phần lô | PP2400003660 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.78 |
|
| Mã phần lô | PP2400003661 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.79 |
|
| Mã phần lô | PP2400003662 |
| Giá từng phần lô | 1,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.80 |
|
| Mã phần lô | PP2400003663 |
| Giá từng phần lô | 11,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.81 |
|
| Mã phần lô | PP2400003664 |
| Giá từng phần lô | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.82 |
|
| Mã phần lô | PP2400003665 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.83 |
|
| Mã phần lô | PP2400003666 |
| Giá từng phần lô | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.84 |
|
| Mã phần lô | PP2400003667 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.85 |
|
| Mã phần lô | PP2400003668 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
GE4362.86 |
|
| Mã phần lô | PP2400003669 |
| Giá từng phần lô | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi