Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400011943-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Quảng Hòa
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN QUẢNG HÒA, TỈNH CAO BẰNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300271019
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 2,476,079,320 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24.777.200 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300633185 - GE4359.01 14,350,000
2 PP2300633186 - GE4359.02 1,216,000
3 PP2300633187 - GE4359.03 324,000
4 PP2300633188 - GE4359.04 59,600,000
5 PP2300633189 - GE4359.05 130,000,000
6 PP2300633190 - GE4359.06 99,740,000
7 PP2300633191 - GE4359.07 60,000,000
8 PP2300633192 - GE4359.08 12,200,000
9 PP2300633193 - GE4359.09 30,400,000
10 PP2300633194 - GE4359.10 7,140,000
11 PP2300633195 - GE4359.11 61,900,000
12 PP2300633196 - GE4359.12 586,920
13 PP2300633197 - GE4359.13 15,350,000
14 PP2300633198 - GE4359.14 7,380,000
15 PP2300633199 - GE4359.15 38,000,000
16 PP2300633200 - GE4359.16 80,000,000
17 PP2300633201 - GE4359.17 6,300,000
18 PP2300633202 - GE4359.18 66,500,000
19 PP2300633203 - GE4359.19 84,000,000
20 PP2300633204 - GE4359.20 67,500,000
21 PP2300633205 - GE4359.21 26,000,000
22 PP2300633206 - GE4359.22 30,000,000
23 PP2300633207 - GE4359.23 76,500,000
24 PP2300633208 - GE4359.24 46,200,000
25 PP2300633209 - GE4359.25 127,680,000
26 PP2300633210 - GE4359.26 12,600,000
27 PP2300633211 - GE4359.27 5,496,000
28 PP2300633212 - GE4359.28 2,700,000
29 PP2300633213 - GE4359.29 520,000
30 PP2300633214 - GE4359.30 16,200,000
31 PP2300633215 - GE4359.31 798,000
32 PP2300633216 - GE4359.32 59,850,000
33 PP2300633217 - GE4359.33 289,800,000
34 PP2300633218 - GE4359.34 189,000,000
35 PP2300633219 - GE4359.35 15,120,000
36 PP2300633220 - GE4359.36 504,000
37 PP2300633221 - GE4359.37 168,000
38 PP2300633222 - GE4359.38 1,050,000
39 PP2300633223 - GE4359.39 25,200,000
40 PP2300633224 - GE4359.40 5,670,000
41 PP2300633225 - GE4359.41 18,522,000
42 PP2300633226 - GE4359.42 14,739,000
43 PP2300633227 - GE4359.43 6,300,000
44 PP2300633228 - GE4359.44 37,500,000
45 PP2300633229 - GE4359.45 9,600,000
46 PP2300633230 - GE4359.46 111,000
47 PP2300633231 - GE4359.47 8,925,000
48 PP2300633232 - GE4359.48 756,000
49 PP2300633233 - GE4359.49 52,500
50 PP2300633234 - GE4359.50 19,800,000
51 PP2300633235 - GE4359.51 76,800,000
52 PP2300633236 - GE4359.52 34,672,000
53 PP2300633237 - GE4359.53 1,000,000
54 PP2300633238 - GE4359.54 225,000
55 PP2300633239 - GE4359.55 13,200,000
56 PP2300633240 - GE4359.56 1,255,800
57 PP2300633241 - GE4359.57 21,750,000
58 PP2300633242 - GE4359.58 11,500,000
59 PP2300633243 - GE4359.59 202,500
60 PP2300633244 - GE4359.60 82,200,000
61 PP2300633245 - GE4359.61 14,600,000
62 PP2300633246 - GE4359.62 30,650,000
63 PP2300633247 - GE4359.63 4,176,000
64 PP2300633248 - GE4359.64 200,240,000
65 PP2300633249 - GE4359.65 93,759,600
GE4359.01
Mã phần lô PP2300633185
Giá từng phần lô 14,350,000
GE4359.02
Mã phần lô PP2300633186
Giá từng phần lô 1,216,000
GE4359.03
Mã phần lô PP2300633187
Giá từng phần lô 324,000
GE4359.04
Mã phần lô PP2300633188
Giá từng phần lô 59,600,000
GE4359.05
Mã phần lô PP2300633189
Giá từng phần lô 130,000,000
GE4359.06
Mã phần lô PP2300633190
Giá từng phần lô 99,740,000
GE4359.07
Mã phần lô PP2300633191
Giá từng phần lô 60,000,000
GE4359.08
Mã phần lô PP2300633192
Giá từng phần lô 12,200,000
GE4359.09
Mã phần lô PP2300633193
Giá từng phần lô 30,400,000
GE4359.10
Mã phần lô PP2300633194
Giá từng phần lô 7,140,000
GE4359.11
Mã phần lô PP2300633195
Giá từng phần lô 61,900,000
GE4359.12
Mã phần lô PP2300633196
Giá từng phần lô 586,920
GE4359.13
Mã phần lô PP2300633197
Giá từng phần lô 15,350,000
GE4359.14
Mã phần lô PP2300633198
Giá từng phần lô 7,380,000
GE4359.15
Mã phần lô PP2300633199
Giá từng phần lô 38,000,000
GE4359.16
Mã phần lô PP2300633200
Giá từng phần lô 80,000,000
GE4359.17
Mã phần lô PP2300633201
Giá từng phần lô 6,300,000
GE4359.18
Mã phần lô PP2300633202
Giá từng phần lô 66,500,000
GE4359.19
Mã phần lô PP2300633203
Giá từng phần lô 84,000,000
GE4359.20
Mã phần lô PP2300633204
Giá từng phần lô 67,500,000
GE4359.21
Mã phần lô PP2300633205
Giá từng phần lô 26,000,000
GE4359.22
Mã phần lô PP2300633206
Giá từng phần lô 30,000,000
GE4359.23
Mã phần lô PP2300633207
Giá từng phần lô 76,500,000
GE4359.24
Mã phần lô PP2300633208
Giá từng phần lô 46,200,000
GE4359.25
Mã phần lô PP2300633209
Giá từng phần lô 127,680,000
GE4359.26
Mã phần lô PP2300633210
Giá từng phần lô 12,600,000
GE4359.27
Mã phần lô PP2300633211
Giá từng phần lô 5,496,000
GE4359.28
Mã phần lô PP2300633212
Giá từng phần lô 2,700,000
GE4359.29
Mã phần lô PP2300633213
Giá từng phần lô 520,000
GE4359.30
Mã phần lô PP2300633214
Giá từng phần lô 16,200,000
GE4359.31
Mã phần lô PP2300633215
Giá từng phần lô 798,000
GE4359.32
Mã phần lô PP2300633216
Giá từng phần lô 59,850,000
GE4359.33
Mã phần lô PP2300633217
Giá từng phần lô 289,800,000
GE4359.34
Mã phần lô PP2300633218
Giá từng phần lô 189,000,000
GE4359.35
Mã phần lô PP2300633219
Giá từng phần lô 15,120,000
GE4359.36
Mã phần lô PP2300633220
Giá từng phần lô 504,000
GE4359.37
Mã phần lô PP2300633221
Giá từng phần lô 168,000
GE4359.38
Mã phần lô PP2300633222
Giá từng phần lô 1,050,000
GE4359.39
Mã phần lô PP2300633223
Giá từng phần lô 25,200,000
GE4359.40
Mã phần lô PP2300633224
Giá từng phần lô 5,670,000
GE4359.41
Mã phần lô PP2300633225
Giá từng phần lô 18,522,000
GE4359.42
Mã phần lô PP2300633226
Giá từng phần lô 14,739,000
GE4359.43
Mã phần lô PP2300633227
Giá từng phần lô 6,300,000
GE4359.44
Mã phần lô PP2300633228
Giá từng phần lô 37,500,000
GE4359.45
Mã phần lô PP2300633229
Giá từng phần lô 9,600,000
GE4359.46
Mã phần lô PP2300633230
Giá từng phần lô 111,000
GE4359.47
Mã phần lô PP2300633231
Giá từng phần lô 8,925,000
GE4359.48
Mã phần lô PP2300633232
Giá từng phần lô 756,000
GE4359.49
Mã phần lô PP2300633233
Giá từng phần lô 52,500
GE4359.50
Mã phần lô PP2300633234
Giá từng phần lô 19,800,000
GE4359.51
Mã phần lô PP2300633235
Giá từng phần lô 76,800,000
GE4359.52
Mã phần lô PP2300633236
Giá từng phần lô 34,672,000
GE4359.53
Mã phần lô PP2300633237
Giá từng phần lô 1,000,000
GE4359.54
Mã phần lô PP2300633238
Giá từng phần lô 225,000
GE4359.55
Mã phần lô PP2300633239
Giá từng phần lô 13,200,000
GE4359.56
Mã phần lô PP2300633240
Giá từng phần lô 1,255,800
GE4359.57
Mã phần lô PP2300633241
Giá từng phần lô 21,750,000
GE4359.58
Mã phần lô PP2300633242
Giá từng phần lô 11,500,000
GE4359.59
Mã phần lô PP2300633243
Giá từng phần lô 202,500
GE4359.60
Mã phần lô PP2300633244
Giá từng phần lô 82,200,000
GE4359.61
Mã phần lô PP2300633245
Giá từng phần lô 14,600,000
GE4359.62
Mã phần lô PP2300633246
Giá từng phần lô 30,650,000
GE4359.63
Mã phần lô PP2300633247
Giá từng phần lô 4,176,000
GE4359.64
Mã phần lô PP2300633248
Giá từng phần lô 200,240,000
GE4359.65
Mã phần lô PP2300633249
Giá từng phần lô 93,759,600
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->