Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300393164-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA HÀ NỘI - CAO BẰNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300243864
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 20,259,791,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 202.597.915 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300484797 - T1 360,000,000 3,600,000
2 PP2300484798 - T2 124,000,000 1,240,000
3 PP2300484799 - T3 498,700,000 4,987,000
4 PP2300484800 - T4 95,200,000 952,000
5 PP2300484801 - T5 79,000,000 790,000
6 PP2300484802 - T6 3,780,000 37,800
7 PP2300484803 - T7 62,500,000 625,000
8 PP2300484804 - T8 173,250,000 1,732,500
9 PP2300484805 - T9 68,250,000 682,500
10 PP2300484806 - T10 40,351,500 403,515
11 PP2300484807 - T11 8,800,000 88,000
12 PP2300484808 - T12 152,000,000 1,520,000
13 PP2300484809 - T13 200,000,000 2,000,000
14 PP2300484810 - T14 121,600,000 1,216,000
15 PP2300484811 - T15 126,000,000 1,260,000
16 PP2300484812 - T16 60,300,000 603,000
17 PP2300484813 - T17 119,100,000 1,191,000
18 PP2300484814 - T18 57,000,000 570,000
19 PP2300484815 - T19 62,700,000 627,000
20 PP2300484816 - T20 77,850,000 778,500
21 PP2300484817 - T21 79,350,000 793,500
22 PP2300484818 - T22 111,795,000 1,117,950
23 PP2300484819 - T23 192,000,000 1,920,000
24 PP2300484820 - T24 112,200,000 1,122,000
25 PP2300484821 - T25 395,340,000 3,953,400
26 PP2300484822 - T26 162,000,000 1,620,000
27 PP2300484823 - T27 58,692,000 586,920
28 PP2300484824 - T28 78,450,000 784,500
29 PP2300484825 - T29 82,000,000 820,000
30 PP2300484826 - T30 450,000,000 4,500,000
31 PP2300484827 - T31 432,000,000 4,320,000
32 PP2300484828 - T32 135,000,000 1,350,000
33 PP2300484829 - T33 80,000,000 800,000
34 PP2300484830 - T34 42,000,000 420,000
35 PP2300484831 - T35 150,000,000 1,500,000
36 PP2300484832 - T36 202,000,000 2,020,000
37 PP2300484833 - T37 178,500,000 1,785,000
38 PP2300484834 - T38 199,850,000 1,998,500
39 PP2300484835 - T39 266,760,000 2,667,600
40 PP2300484836 - T40 798,000,000 7,980,000
41 PP2300484837 - T41 120,000,000 1,200,000
42 PP2300484838 - T42 35,600,000 356,000
43 PP2300484839 - T43 187,440,000 1,874,400
44 PP2300484840 - T44 18,000,000 180,000
45 PP2300484841 - T45 138,760,000 1,387,600
46 PP2300484842 - T46 260,000,000 2,600,000
47 PP2300484843 - T47 258,000,000 2,580,000
48 PP2300484844 - T48 445,000,000 4,450,000
49 PP2300484845 - T49 502,600,000 5,026,000
50 PP2300484846 - T50 532,000,000 5,320,000
51 PP2300484847 - T51 223,650,000 2,236,500
52 PP2300484848 - T52 102,400,000 1,024,000
53 PP2300484849 - T53 470,400,000 4,704,000
54 PP2300484850 - T54 98,700,000 987,000
55 PP2300484851 - T55 204,000,000 2,040,000
56 PP2300484852 - T56 94,500,000 945,000
57 PP2300484853 - T57 735,000,000 7,350,000
58 PP2300484854 - T58 420,000,000 4,200,000
59 PP2300484855 - T59 37,000,000 370,000
60 PP2300484856 - T60 16,180,000 161,800
61 PP2300484857 - T61 79,120,000 791,200
62 PP2300484858 - T62 500,000,000 5,000,000
63 PP2300484859 - T63 240,000,000 2,400,000
64 PP2300484860 - T64 420,000,000 4,200,000
65 PP2300484861 - T65 12,537,000 125,370
66 PP2300484862 - T66 11,500,000 115,000
67 PP2300484863 - T67 62,475,000 624,750
68 PP2300484864 - T68 104,000,000 1,040,000
69 PP2300484865 - T69 558,600,000 5,586,000
70 PP2300484866 - T70 78,000,000 780,000
71 PP2300484867 - T71 78,000,000 780,000
72 PP2300484868 - T72 1,250,000 12,500
73 PP2300484869 - T73 25,200,000 252,000
74 PP2300484870 - T74 47,880,000 478,800
75 PP2300484871 - T75 12,200,000 122,000
76 PP2300484872 - T76 55,500,000 555,000
77 PP2300484873 - T77 145,000,000 1,450,000
78 PP2300484874 - T78 916,000 9,160
79 PP2300484875 - T79 400,000,000 4,000,000
80 PP2300484876 - T80 600,000,000 6,000,000
81 PP2300484877 - T81 1,680,000 16,800
82 PP2300484878 - T82 3,325,000 33,250
83 PP2300484879 - T83 3,870,000 38,700
84 PP2300484880 - T84 38,700,000 387,000
85 PP2300484881 - T85 59,640,000 596,400
86 PP2300484882 - T86 192,000,000 1,920,000
87 PP2300484883 - T87 87,000,000 870,000
88 PP2300484884 - T88 26,775,000 267,750
89 PP2300484885 - T89 25,800,000 258,000
90 PP2300484886 - T90 62,000,000 620,000
91 PP2300484887 - T91 31,500,000 315,000
92 PP2300484888 - T92 4,050,000 40,500
93 PP2300484889 - T93 6,384,000 63,840
94 PP2300484890 - T94 17,600,000 176,000
95 PP2300484891 - T95 9,000,000 90,000
96 PP2300484892 - T96 8,820,000 88,200
97 PP2300484893 - T97 2,080,000 20,800
98 PP2300484894 - T98 59,850,000 598,500
99 PP2300484895 - T99 148,050,000 1,480,500
100 PP2300484896 - T100 476,280,000 4,762,800
101 PP2300484897 - T101 5,700,000 57,000
102 PP2300484898 - T102 170,000,000 1,700,000
103 PP2300484899 - T103 83,440,000 834,400
104 PP2300484900 - T104 23,556,000 235,560
105 PP2300484901 - T105 78,750,000 787,500
106 PP2300484902 - T106 13,986,000 139,860
107 PP2300484903 - T107 14,550,000 145,500
108 PP2300484904 - T108 279,720,000 2,797,200
109 PP2300484905 - T109 13,000,000 130,000
110 PP2300484906 - T110 80,800,000 808,000
111 PP2300484907 - T111 49,350,000 493,500
112 PP2300484908 - T112 26,450,000 264,500
113 PP2300484909 - T113 42,000,000 420,000
114 PP2300484910 - T114 54,180,000 541,800
115 PP2300484911 - T115 32,000,000 320,000
116 PP2300484912 - T116 69,300,000 693,000
117 PP2300484913 - T117 2,310,000 23,100
118 PP2300484914 - T118 22,500,000 225,000
119 PP2300484915 - T119 42,630,000 426,300
120 PP2300484916 - T120 54,800,000 548,000
121 PP2300484917 - T121 16,750,000 167,500
122 PP2300484918 - T122 63,000,000 630,000
123 PP2300484919 - T123 105,000,000 1,050,000
124 PP2300484920 - T124 103,500,000 1,035,000
125 PP2300484921 - T125 189,900,000 1,899,000
126 PP2300484922 - T126 23,940,000 239,400
127 PP2300484923 - T127 5,300,000 53,000
128 PP2300484924 - T128 59,200,000 592,000
129 PP2300484925 - T129 21,050,000 210,500
130 PP2300484926 - T130 49,800,000 498,000
131 PP2300484927 - T131 448,750,000 4,487,500
132 PP2300484928 - T132 4,410,000 44,100
133 PP2300484929 - T133 82,000,000 820,000
134 PP2300484930 - T134 22,875,000 228,750
135 PP2300484931 - T135 75,000,000 750,000
136 PP2300484932 - T136 22,050,000 220,500
137 PP2300484933 - T137 4,284,000 42,840
138 PP2300484934 - T138 25,050,000 250,500
139 PP2300484935 - T139 10,080,000 100,800
140 PP2300484936 - T140 220,000,000 2,200,000
141 PP2300484937 - T141 657,000,000 6,570,000
142 PP2300484938 - T142 480,000,000 4,800,000
143 PP2300484939 - T143 44,100,000 441,000
144 PP2300484940 - T144 75,600,000 756,000
T1
Mã phần lô PP2300484797
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T2
Mã phần lô PP2300484798
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T3
Mã phần lô PP2300484799
Giá từng phần lô 498,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T4
Mã phần lô PP2300484800
Giá từng phần lô 95,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T5
Mã phần lô PP2300484801
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T6
Mã phần lô PP2300484802
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T7
Mã phần lô PP2300484803
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T8
Mã phần lô PP2300484804
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T9
Mã phần lô PP2300484805
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T10
Mã phần lô PP2300484806
Giá từng phần lô 40,351,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T11
Mã phần lô PP2300484807
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T12
Mã phần lô PP2300484808
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T13
Mã phần lô PP2300484809
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T14
Mã phần lô PP2300484810
Giá từng phần lô 121,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T15
Mã phần lô PP2300484811
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T16
Mã phần lô PP2300484812
Giá từng phần lô 60,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T17
Mã phần lô PP2300484813
Giá từng phần lô 119,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T18
Mã phần lô PP2300484814
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T19
Mã phần lô PP2300484815
Giá từng phần lô 62,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T20
Mã phần lô PP2300484816
Giá từng phần lô 77,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T21
Mã phần lô PP2300484817
Giá từng phần lô 79,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T22
Mã phần lô PP2300484818
Giá từng phần lô 111,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T23
Mã phần lô PP2300484819
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T24
Mã phần lô PP2300484820
Giá từng phần lô 112,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T25
Mã phần lô PP2300484821
Giá từng phần lô 395,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,953,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T26
Mã phần lô PP2300484822
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T27
Mã phần lô PP2300484823
Giá từng phần lô 58,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T28
Mã phần lô PP2300484824
Giá từng phần lô 78,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T29
Mã phần lô PP2300484825
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T30
Mã phần lô PP2300484826
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T31
Mã phần lô PP2300484827
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T32
Mã phần lô PP2300484828
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T33
Mã phần lô PP2300484829
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T34
Mã phần lô PP2300484830
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T35
Mã phần lô PP2300484831
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T36
Mã phần lô PP2300484832
Giá từng phần lô 202,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T37
Mã phần lô PP2300484833
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T38
Mã phần lô PP2300484834
Giá từng phần lô 199,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T39
Mã phần lô PP2300484835
Giá từng phần lô 266,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,667,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T40
Mã phần lô PP2300484836
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T41
Mã phần lô PP2300484837
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T42
Mã phần lô PP2300484838
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T43
Mã phần lô PP2300484839
Giá từng phần lô 187,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T44
Mã phần lô PP2300484840
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T45
Mã phần lô PP2300484841
Giá từng phần lô 138,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,387,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T46
Mã phần lô PP2300484842
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T47
Mã phần lô PP2300484843
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T48
Mã phần lô PP2300484844
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T49
Mã phần lô PP2300484845
Giá từng phần lô 502,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T50
Mã phần lô PP2300484846
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T51
Mã phần lô PP2300484847
Giá từng phần lô 223,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T52
Mã phần lô PP2300484848
Giá từng phần lô 102,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T53
Mã phần lô PP2300484849
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T54
Mã phần lô PP2300484850
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T55
Mã phần lô PP2300484851
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T56
Mã phần lô PP2300484852
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T57
Mã phần lô PP2300484853
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T58
Mã phần lô PP2300484854
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T59
Mã phần lô PP2300484855
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T60
Mã phần lô PP2300484856
Giá từng phần lô 16,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T61
Mã phần lô PP2300484857
Giá từng phần lô 79,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T62
Mã phần lô PP2300484858
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T63
Mã phần lô PP2300484859
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T64
Mã phần lô PP2300484860
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T65
Mã phần lô PP2300484861
Giá từng phần lô 12,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T66
Mã phần lô PP2300484862
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T67
Mã phần lô PP2300484863
Giá từng phần lô 62,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T68
Mã phần lô PP2300484864
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T69
Mã phần lô PP2300484865
Giá từng phần lô 558,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T70
Mã phần lô PP2300484866
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T71
Mã phần lô PP2300484867
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T72
Mã phần lô PP2300484868
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T73
Mã phần lô PP2300484869
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T74
Mã phần lô PP2300484870
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T75
Mã phần lô PP2300484871
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T76
Mã phần lô PP2300484872
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T77
Mã phần lô PP2300484873
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T78
Mã phần lô PP2300484874
Giá từng phần lô 916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T79
Mã phần lô PP2300484875
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T80
Mã phần lô PP2300484876
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T81
Mã phần lô PP2300484877
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T82
Mã phần lô PP2300484878
Giá từng phần lô 3,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T83
Mã phần lô PP2300484879
Giá từng phần lô 3,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T84
Mã phần lô PP2300484880
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T85
Mã phần lô PP2300484881
Giá từng phần lô 59,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T86
Mã phần lô PP2300484882
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T87
Mã phần lô PP2300484883
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T88
Mã phần lô PP2300484884
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T89
Mã phần lô PP2300484885
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T90
Mã phần lô PP2300484886
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T91
Mã phần lô PP2300484887
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T92
Mã phần lô PP2300484888
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T93
Mã phần lô PP2300484889
Giá từng phần lô 6,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T94
Mã phần lô PP2300484890
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T95
Mã phần lô PP2300484891
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T96
Mã phần lô PP2300484892
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T97
Mã phần lô PP2300484893
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T98
Mã phần lô PP2300484894
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T99
Mã phần lô PP2300484895
Giá từng phần lô 148,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T100
Mã phần lô PP2300484896
Giá từng phần lô 476,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T101
Mã phần lô PP2300484897
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T102
Mã phần lô PP2300484898
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T103
Mã phần lô PP2300484899
Giá từng phần lô 83,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T104
Mã phần lô PP2300484900
Giá từng phần lô 23,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T105
Mã phần lô PP2300484901
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T106
Mã phần lô PP2300484902
Giá từng phần lô 13,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T107
Mã phần lô PP2300484903
Giá từng phần lô 14,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T108
Mã phần lô PP2300484904
Giá từng phần lô 279,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T109
Mã phần lô PP2300484905
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T110
Mã phần lô PP2300484906
Giá từng phần lô 80,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T111
Mã phần lô PP2300484907
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T112
Mã phần lô PP2300484908
Giá từng phần lô 26,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T113
Mã phần lô PP2300484909
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T114
Mã phần lô PP2300484910
Giá từng phần lô 54,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T115
Mã phần lô PP2300484911
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T116
Mã phần lô PP2300484912
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T117
Mã phần lô PP2300484913
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T118
Mã phần lô PP2300484914
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T119
Mã phần lô PP2300484915
Giá từng phần lô 42,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T120
Mã phần lô PP2300484916
Giá từng phần lô 54,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T121
Mã phần lô PP2300484917
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T122
Mã phần lô PP2300484918
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T123
Mã phần lô PP2300484919
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T124
Mã phần lô PP2300484920
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T125
Mã phần lô PP2300484921
Giá từng phần lô 189,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T126
Mã phần lô PP2300484922
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T127
Mã phần lô PP2300484923
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T128
Mã phần lô PP2300484924
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T129
Mã phần lô PP2300484925
Giá từng phần lô 21,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T130
Mã phần lô PP2300484926
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T131
Mã phần lô PP2300484927
Giá từng phần lô 448,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T132
Mã phần lô PP2300484928
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T133
Mã phần lô PP2300484929
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T134
Mã phần lô PP2300484930
Giá từng phần lô 22,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T135
Mã phần lô PP2300484931
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T136
Mã phần lô PP2300484932
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T137
Mã phần lô PP2300484933
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T138
Mã phần lô PP2300484934
Giá từng phần lô 25,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T139
Mã phần lô PP2300484935
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T140
Mã phần lô PP2300484936
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T141
Mã phần lô PP2300484937
Giá từng phần lô 657,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T142
Mã phần lô PP2300484938
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T143
Mã phần lô PP2300484939
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
T144
Mã phần lô PP2300484940
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->