Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400263276-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2024 08:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400149940
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 34,258,546,230 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.027.756.386,9 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400128334 - 1 275,799,300 8,273,979
2 PP2400128335 - 2 1,007,500,000 30,225,000
3 PP2400128336 - 3 145,000,000 4,350,000
4 PP2400128337 - 4 77,000,000 2,310,000
5 PP2400128338 - 5 29,750,000 892,500
6 PP2400128339 - 6 450,000,000 13,500,000
7 PP2400128340 - 7 237,170,000 7,115,100
8 PP2400128341 - 8 63,000,000 1,890,000
9 PP2400128342 - 9 51,975,000 1,559,250
10 PP2400128343 - 10 1,170,000,000 35,100,000
11 PP2400128344 - 11 119,000,000 3,570,000
12 PP2400128345 - 12 105,000,000 3,150,000
13 PP2400128346 - 13 40,600,000 1,218,000
14 PP2400128347 - 14 199,500,000 5,985,000
15 PP2400128348 - 15 278,250,000 8,347,500
16 PP2400128349 - 16 320,810,000 9,624,300
17 PP2400128350 - 17 62,500,000 1,875,000
18 PP2400128351 - 18 61,250,000 1,837,500
19 PP2400128352 - 19 56,000,000 1,680,000
20 PP2400128353 - 20 45,500,000 1,365,000
21 PP2400128354 - 21 591,500,000 17,745,000
22 PP2400128355 - 22 243,250,000 7,297,500
23 PP2400128356 - 23 187,500,000 5,625,000
24 PP2400128357 - 24 189,175,000 5,675,250
25 PP2400128358 - 25 18,375,000 551,250
26 PP2400128359 - 26 437,500,000 13,125,000
27 PP2400128360 - 27 521,500,000 15,645,000
28 PP2400128361 - 28 144,648,000 4,339,440
29 PP2400128362 - 29 52,500,000 1,575,000
30 PP2400128363 - 30 1,837,500,000 55,125,000
31 PP2400128364 - 31 550,000,000 16,500,000
32 PP2400128365 - 32 862,500,000 25,875,000
33 PP2400128366 - 33 535,500,000 16,065,000
34 PP2400128367 - 34 428,750,000 12,862,500
35 PP2400128368 - 35 76,500,000 2,295,000
36 PP2400128369 - 36 70,000,000 2,100,000
37 PP2400128370 - 37 470,750,000 14,122,500
38 PP2400128371 - 38 39,900,000 1,197,000
39 PP2400128372 - 39 720,000,000 21,600,000
40 PP2400128373 - 40 1,330,000,000 39,900,000
41 PP2400128374 - 41 597,500,000 17,925,000
42 PP2400128375 - 42 7,514,500 225,435
43 PP2400128376 - 43 7,514,500 225,435
44 PP2400128377 - 44 17,640,000 529,200
45 PP2400128378 - 45 22,680,000 680,400
46 PP2400128379 - 46 420,000,000 12,600,000
47 PP2400128380 - 47 18,900,000 567,000
48 PP2400128381 - 48 18,900,000 567,000
49 PP2400128382 - 49 5,880,000 176,400
50 PP2400128383 - 50 4,152,750 124,582
51 PP2400128384 - 51 18,263,000 547,890
52 PP2400128385 - 52 68,250,000 2,047,500
53 PP2400128386 - 53 87,465,000 2,623,950
54 PP2400128387 - 54 41,650,000 1,249,500
55 PP2400128388 - 55 4,830,000 144,900
56 PP2400128389 - 56 91,000,000 2,730,000
57 PP2400128390 - 57 4,184,250 125,527
58 PP2400128391 - 58 12,075,000 362,250
59 PP2400128392 - 59 700,000,000 21,000,000
60 PP2400128393 - 60 927,500,000 27,825,000
61 PP2400128394 - 61 405,000,000 12,150,000
62 PP2400128395 - 62 12,425,000 372,750
63 PP2400128396 - 63 8,400,000 252,000
64 PP2400128397 - 64 201,250,000 6,037,500
65 PP2400128398 - 65 241,500,000 7,245,000
66 PP2400128399 - 66 1,467,500,000 44,025,000
67 PP2400128400 - 67 329,000,000 9,870,000
68 PP2400128401 - 68 399,000,000 11,970,000
69 PP2400128402 - 69 700,000,000 21,000,000
70 PP2400128403 - 70 51,800,000 1,554,000
71 PP2400128404 - 71 41,650,000 1,249,500
72 PP2400128405 - 72 140,250,000 4,207,500
73 PP2400128406 - 73 586,320,000 17,589,600
74 PP2400128407 - 74 63,000,000 1,890,000
75 PP2400128408 - 75 40,075,000 1,202,250
76 PP2400128409 - 76 37,800,000 1,134,000
77 PP2400128410 - 77 113,750,000 3,412,500
78 PP2400128411 - 78 155,750,000 4,672,500
79 PP2400128412 - 79 9,239,930 277,197
80 PP2400128413 - 80 157,500,000 4,725,000
81 PP2400128414 - 81 32,970,000 989,100
82 PP2400128415 - 82 133,000,000 3,990,000
83 PP2400128416 - 83 110,250,000 3,307,500
84 PP2400128417 - 84 266,000,000 7,980,000
85 PP2400128418 - 85 371,000,000 11,130,000
86 PP2400128419 - 86 230,650,000 6,919,500
87 PP2400128420 - 87 87,500,000 2,625,000
88 PP2400128421 - 88 308,000,000 9,240,000
89 PP2400128422 - 89 350,000,000 10,500,000
90 PP2400128423 - 90 80,500,000 2,415,000
91 PP2400128424 - 91 85,050,000 2,551,500
92 PP2400128425 - 92 33,600,000 1,008,000
93 PP2400128426 - 93 612,500,000 18,375,000
94 PP2400128427 - 94 490,000,000 14,700,000
95 PP2400128428 - 95 349,860,000 10,495,800
96 PP2400128429 - 96 49,000,000 1,470,000
97 PP2400128430 - 97 4,900,000 147,000
98 PP2400128431 - 98 1,600,000,000 48,000,000
99 PP2400128432 - 99 61,250,000 1,837,500
100 PP2400128433 - 100 122,500,000 3,675,000
101 PP2400128434 - 101 66,000,000 1,980,000
102 PP2400128435 - 102 56,000,000 1,680,000
103 PP2400128436 - 103 54,600,000 1,638,000
104 PP2400128437 - 104 75,250,000 2,257,500
105 PP2400128438 - 105 650,000,000 19,500,000
106 PP2400128439 - 106 241,500,000 7,245,000
107 PP2400128440 - 107 148,680,000 4,460,400
108 PP2400128441 - 108 122,500,000 3,675,000
109 PP2400128442 - 109 69,125,000 2,073,750
110 PP2400128443 - 110 115,500,000 3,465,000
111 PP2400128444 - 111 196,000,000 5,880,000
112 PP2400128445 - 112 472,500,000 14,175,000
113 PP2400128446 - 113 399,000,000 11,970,000
114 PP2400128447 - 114 147,000,000 4,410,000
115 PP2400128448 - 115 189,000,000 5,670,000
116 PP2400128449 - 116 56,000,000 1,680,000
117 PP2400128450 - 117 13,300,000 399,000
118 PP2400128451 - 118 525,000,000 15,750,000
119 PP2400128452 - 119 385,000,000 11,550,000
120 PP2400128453 - 120 1,480,000,000 44,400,000
121 PP2400128454 - 121 483,000,000 14,490,000
122 PP2400128455 - 122 315,000,000 9,450,000
123 PP2400128456 - 123 280,000,000 8,400,000
1
Mã phần lô PP2400128334
Giá từng phần lô 275,799,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,273,979
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
2
Mã phần lô PP2400128335
Giá từng phần lô 1,007,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
3
Mã phần lô PP2400128336
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
4
Mã phần lô PP2400128337
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
5
Mã phần lô PP2400128338
Giá từng phần lô 29,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
6
Mã phần lô PP2400128339
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
7
Mã phần lô PP2400128340
Giá từng phần lô 237,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,115,100
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
8
Mã phần lô PP2400128341
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
9
Mã phần lô PP2400128342
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
10
Mã phần lô PP2400128343
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
11
Mã phần lô PP2400128344
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
12
Mã phần lô PP2400128345
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
13
Mã phần lô PP2400128346
Giá từng phần lô 40,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
14
Mã phần lô PP2400128347
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
15
Mã phần lô PP2400128348
Giá từng phần lô 278,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,347,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
16
Mã phần lô PP2400128349
Giá từng phần lô 320,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,624,300
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
17
Mã phần lô PP2400128350
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
18
Mã phần lô PP2400128351
Giá từng phần lô 61,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
19
Mã phần lô PP2400128352
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
20
Mã phần lô PP2400128353
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
21
Mã phần lô PP2400128354
Giá từng phần lô 591,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
22
Mã phần lô PP2400128355
Giá từng phần lô 243,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,297,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
23
Mã phần lô PP2400128356
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
24
Mã phần lô PP2400128357
Giá từng phần lô 189,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,675,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
25
Mã phần lô PP2400128358
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
26
Mã phần lô PP2400128359
Giá từng phần lô 437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
27
Mã phần lô PP2400128360
Giá từng phần lô 521,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
28
Mã phần lô PP2400128361
Giá từng phần lô 144,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,339,440
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
29
Mã phần lô PP2400128362
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
30
Mã phần lô PP2400128363
Giá từng phần lô 1,837,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
31
Mã phần lô PP2400128364
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
32
Mã phần lô PP2400128365
Giá từng phần lô 862,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
33
Mã phần lô PP2400128366
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
34
Mã phần lô PP2400128367
Giá từng phần lô 428,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,862,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
35
Mã phần lô PP2400128368
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
36
Mã phần lô PP2400128369
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
37
Mã phần lô PP2400128370
Giá từng phần lô 470,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,122,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
38
Mã phần lô PP2400128371
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
39
Mã phần lô PP2400128372
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
40
Mã phần lô PP2400128373
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
41
Mã phần lô PP2400128374
Giá từng phần lô 597,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
42
Mã phần lô PP2400128375
Giá từng phần lô 7,514,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,435
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
43
Mã phần lô PP2400128376
Giá từng phần lô 7,514,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,435
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
44
Mã phần lô PP2400128377
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
45
Mã phần lô PP2400128378
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
46
Mã phần lô PP2400128379
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
47
Mã phần lô PP2400128380
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
48
Mã phần lô PP2400128381
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
49
Mã phần lô PP2400128382
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
50
Mã phần lô PP2400128383
Giá từng phần lô 4,152,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,582
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
51
Mã phần lô PP2400128384
Giá từng phần lô 18,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,890
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
52
Mã phần lô PP2400128385
Giá từng phần lô 68,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
53
Mã phần lô PP2400128386
Giá từng phần lô 87,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,623,950
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
54
Mã phần lô PP2400128387
Giá từng phần lô 41,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
55
Mã phần lô PP2400128388
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
56
Mã phần lô PP2400128389
Giá từng phần lô 91,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
57
Mã phần lô PP2400128390
Giá từng phần lô 4,184,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,527
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
58
Mã phần lô PP2400128391
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
59
Mã phần lô PP2400128392
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
60
Mã phần lô PP2400128393
Giá từng phần lô 927,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
61
Mã phần lô PP2400128394
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
62
Mã phần lô PP2400128395
Giá từng phần lô 12,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
63
Mã phần lô PP2400128396
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
64
Mã phần lô PP2400128397
Giá từng phần lô 201,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,037,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
65
Mã phần lô PP2400128398
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
66
Mã phần lô PP2400128399
Giá từng phần lô 1,467,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
67
Mã phần lô PP2400128400
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
68
Mã phần lô PP2400128401
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
69
Mã phần lô PP2400128402
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
70
Mã phần lô PP2400128403
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
71
Mã phần lô PP2400128404
Giá từng phần lô 41,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
72
Mã phần lô PP2400128405
Giá từng phần lô 140,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
73
Mã phần lô PP2400128406
Giá từng phần lô 586,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,589,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
74
Mã phần lô PP2400128407
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
75
Mã phần lô PP2400128408
Giá từng phần lô 40,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
76
Mã phần lô PP2400128409
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
77
Mã phần lô PP2400128410
Giá từng phần lô 113,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
78
Mã phần lô PP2400128411
Giá từng phần lô 155,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,672,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
79
Mã phần lô PP2400128412
Giá từng phần lô 9,239,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,197
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
80
Mã phần lô PP2400128413
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
81
Mã phần lô PP2400128414
Giá từng phần lô 32,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,100
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
82
Mã phần lô PP2400128415
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
83
Mã phần lô PP2400128416
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
84
Mã phần lô PP2400128417
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
85
Mã phần lô PP2400128418
Giá từng phần lô 371,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
86
Mã phần lô PP2400128419
Giá từng phần lô 230,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,919,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
87
Mã phần lô PP2400128420
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
88
Mã phần lô PP2400128421
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
89
Mã phần lô PP2400128422
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
90
Mã phần lô PP2400128423
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
91
Mã phần lô PP2400128424
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
92
Mã phần lô PP2400128425
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
93
Mã phần lô PP2400128426
Giá từng phần lô 612,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
94
Mã phần lô PP2400128427
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
95
Mã phần lô PP2400128428
Giá từng phần lô 349,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,495,800
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
96
Mã phần lô PP2400128429
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
97
Mã phần lô PP2400128430
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
98
Mã phần lô PP2400128431
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
99
Mã phần lô PP2400128432
Giá từng phần lô 61,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
100
Mã phần lô PP2400128433
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
101
Mã phần lô PP2400128434
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
102
Mã phần lô PP2400128435
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
103
Mã phần lô PP2400128436
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
104
Mã phần lô PP2400128437
Giá từng phần lô 75,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
105
Mã phần lô PP2400128438
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
106
Mã phần lô PP2400128439
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
107
Mã phần lô PP2400128440
Giá từng phần lô 148,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,460,400
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
108
Mã phần lô PP2400128441
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
109
Mã phần lô PP2400128442
Giá từng phần lô 69,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
110
Mã phần lô PP2400128443
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
111
Mã phần lô PP2400128444
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
112
Mã phần lô PP2400128445
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
113
Mã phần lô PP2400128446
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
114
Mã phần lô PP2400128447
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
115
Mã phần lô PP2400128448
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
116
Mã phần lô PP2400128449
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
117
Mã phần lô PP2400128450
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
118
Mã phần lô PP2400128451
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
119
Mã phần lô PP2400128452
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
120
Mã phần lô PP2400128453
Giá từng phần lô 1,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
121
Mã phần lô PP2400128454
Giá từng phần lô 483,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
122
Mã phần lô PP2400128455
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
123
Mã phần lô PP2400128456
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->