Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400333609-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm thần Nghệ An | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tâm thần Nghệ An |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400192598 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 9,055,995,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400236879 - C023 | 26,500,000 | 265,000 |
| 2 | PP2400236880 - C844 | 6,300,000 | 63,000 |
| 3 | PP2400236881 - B024 | 35,000,000 | 350,000 |
| 4 | PP2400236882 - B025 | 3,500,000 | 35,000 |
| 5 | PP2400236883 - B026 | 4,750,000 | 47,500 |
| 6 | PP2400236884 - C053 | 66,000,000 | 660,000 |
| 7 | PP2400236885 - D079 | 4,560,000 | 45,600 |
| 8 | PP2400236886 - A036 | 11,200,000 | 112,000 |
| 9 | PP2400236887 - C058 | 2,956,000 | 29,560 |
| 10 | PP2400236888 - A038 | 20,475,000 | 204,750 |
| 11 | PP2400236889 - B031 | 17,850,000 | 178,500 |
| 12 | PP2400236890 - C060 | 24,000,000 | 240,000 |
| 13 | PP2400236891 - C065 | 2,097,000 | 20,970 |
| 14 | PP2400236892 - C087 | 215,000 | 2,150 |
| 15 | PP2400236893 - A050 | 8,000,000 | 80,000 |
| 16 | PP2400236894 - A051 | 9,695,000 | 96,950 |
| 17 | PP2400236895 - C108 | 6,600,000 | 66,000 |
| 18 | PP2400236896 - A073 | 52,080,000 | 520,800 |
| 19 | PP2400236897 - B065 | 9,480,000 | 94,800 |
| 20 | PP2400236898 - C142 | 11,136,000 | 111,360 |
| 21 | PP2400236899 - B067 | 16,900,000 | 169,000 |
| 22 | PP2400236900 - B101 | 25,550,000 | 255,500 |
| 23 | PP2400236901 - B368 | 472,500,000 | 4,725,000 |
| 24 | PP2400236902 - C207 | 345,000,000 | 3,450,000 |
| 25 | PP2400236903 - C208 | 16,800,000 | 168,000 |
| 26 | PP2400236904 - A514 | 275,000,000 | 2,750,000 |
| 27 | PP2400236905 - C217 | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 28 | PP2400236906 - A119 | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 29 | PP2400236907 - B108 | 70,400,000 | 704,000 |
| 30 | PP2400236908 - C246 | 10,500,000 | 105,000 |
| 31 | PP2400236909 - C257 | 470,000 | 4,700 |
| 32 | PP2400236910 - A128 | 23,499,000 | 234,990 |
| 33 | PP2400236911 - A520 | 40,875,000 | 408,750 |
| 34 | PP2400236912 - C278 | 5,000,000 | 50,000 |
| 35 | PP2400236913 - A148 | 16,500,000 | 165,000 |
| 36 | PP2400236914 - C1004 | 329,000,000 | 3,290,000 |
| 37 | PP2400236915 - B387 | 10,500,000 | 105,000 |
| 38 | PP2400236916 - C313 | 97,500,000 | 975,000 |
| 39 | PP2400236917 - A166 | 31,000,000 | 310,000 |
| 40 | PP2400236918 - A167 | 46,500,000 | 465,000 |
| 41 | PP2400236919 - B393 | 123,000,000 | 1,230,000 |
| 42 | PP2400236920 - C1042 | 12,495,000 | 124,950 |
| 43 | PP2400236921 - A177 | 20,000,000 | 200,000 |
| 44 | PP2400236922 - C338 | 39,115,000 | 391,150 |
| 45 | PP2400236923 - B394 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 46 | PP2400236924 - C1046 | 159,600,000 | 1,596,000 |
| 47 | PP2400236925 - C347 | 42,000,000 | 420,000 |
| 48 | PP2400236926 - C348 | 4,830,000 | 48,300 |
| 49 | PP2400236927 - C349 | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 50 | PP2400236928 - C350 | 540,000 | 5,400 |
| 51 | PP2400236929 - D105 | 3,465,000 | 34,650 |
| 52 | PP2400236930 - C403 | 15,450,000 | 154,500 |
| 53 | PP2400236931 - C407 | 10,278,000 | 102,780 |
| 54 | PP2400236932 - C408 | 8,946,000 | 89,460 |
| 55 | PP2400236933 - A236 | 81,900,000 | 819,000 |
| 56 | PP2400236934 - C1076 | 99,750,000 | 997,500 |
| 57 | PP2400236935 - B176 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 58 | PP2400236936 - B177 | 37,600,000 | 376,000 |
| 59 | PP2400236937 - C422 | 1,425,000 | 14,250 |
| 60 | PP2400236938 - C464 | 3,969,000 | 39,690 |
| 61 | PP2400236939 - B196 | 99,000,000 | 990,000 |
| 62 | PP2400236940 - C480 | 1,452,500 | 14,525 |
| 63 | PP2400236941 - B417 | 49,140,000 | 491,400 |
| 64 | PP2400236942 - B210 | 62,475,000 | 624,750 |
| 65 | PP2400236943 - C519 | 6,300,000 | 63,000 |
| 66 | PP2400236944 - A319 | 89,970,000 | 899,700 |
| 67 | PP2400236945 - B223 | 4,950,000 | 49,500 |
| 68 | PP2400236946 - B226 | 46,800,000 | 468,000 |
| 69 | PP2400236947 - C569 | 45,000,000 | 450,000 |
| 70 | PP2400236948 - D060 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 71 | PP2400236949 - B236 | 582,000 | 5,820 |
| 72 | PP2400236950 - C586 | 4,635,000 | 46,350 |
| 73 | PP2400236951 - B240 | 54,650,000 | 546,500 |
| 74 | PP2400236952 - B438 | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 75 | PP2400236953 - C671 | 346,500,000 | 3,465,000 |
| 76 | PP2400236954 - C672 | 7,000,000 | 70,000 |
| 77 | PP2400236955 - E070 | 13,230,000 | 132,300 |
| 78 | PP2400236956 - C676 | 294,000,000 | 2,940,000 |
| 79 | PP2400236957 - B249 | 42,500,000 | 425,000 |
| 80 | PP2400236958 - C1177 | 138,800,000 | 1,388,000 |
| 81 | PP2400236959 - C629 | 158,980,000 | 1,589,800 |
| 82 | PP2400236960 - C632 | 17,460,000 | 174,600 |
| 83 | PP2400236961 - C646 | 4,900,000 | 49,000 |
| 84 | PP2400236962 - A381 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 85 | PP2400236963 - B256 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 86 | PP2400236964 - C1190 | 112,500,000 | 1,125,000 |
| 87 | PP2400236965 - C679 | 59,850,000 | 598,500 |
| 88 | PP2400236966 - A384 | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 89 | PP2400236967 - C687 | 144,800,000 | 1,448,000 |
| 90 | PP2400236968 - B443 | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 91 | PP2400236969 - A599 | 174,000,000 | 1,740,000 |
| 92 | PP2400236970 - C717 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 93 | PP2400236971 - A408 | 39,800,000 | 398,000 |
| 94 | PP2400236972 - C718 | 9,800,000 | 98,000 |
| 95 | PP2400236973 - B452 | 900,000 | 9,000 |
| 96 | PP2400236974 - B278 | 5,000,000 | 50,000 |
| 97 | PP2400236975 - A608 | 78,000,000 | 780,000 |
| 98 | PP2400236976 - A609 | 70,000,000 | 700,000 |
| 99 | PP2400236977 - C737 | 8,660,000 | 86,600 |
| 100 | PP2400236978 - C738 | 58,680,000 | 586,800 |
| 101 | PP2400236979 - C771 | 9,200,000 | 92,000 |
| 102 | PP2400236980 - A433 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 103 | PP2400236981 - C768 | 39,000,000 | 390,000 |
| 104 | PP2400236982 - C1244 | 55,000,000 | 550,000 |
| 105 | PP2400236983 - C776 | 7,000,000 | 70,000 |
| 106 | PP2400236984 - C1255 | 40,000,000 | 400,000 |
| 107 | PP2400236985 - C1256 | 132,300,000 | 1,323,000 |
| 108 | PP2400236986 - C779 | 249,900,000 | 2,499,000 |
| 109 | PP2400236987 - E086 | 51,200,000 | 512,000 |
| 110 | PP2400236988 - E087 | 94,080,000 | 940,800 |
| 111 | PP2400236989 - D077 | 66,500,000 | 665,000 |
| 112 | PP2400236990 - C789 | 11,000,000 | 110,000 |
| 113 | PP2400236991 - C794 | 44,600,000 | 446,000 |
| 114 | PP2400236992 - C797 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 115 | PP2400236993 - C804 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 116 | PP2400236994 - A483 | 36,000,000 | 360,000 |
| 117 | PP2400236995 - B306 | 34,650,000 | 346,500 |
| 118 | PP2400236996 - A104 | 270,000,000 | 2,700,000 |
| 119 | PP2400236997 - BS04 | 30,000,000 | 300,000 |
C023 |
|
| Mã phần lô | PP2400236879 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C844 |
|
| Mã phần lô | PP2400236880 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B024 |
|
| Mã phần lô | PP2400236881 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B025 |
|
| Mã phần lô | PP2400236882 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B026 |
|
| Mã phần lô | PP2400236883 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C053 |
|
| Mã phần lô | PP2400236884 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
D079 |
|
| Mã phần lô | PP2400236885 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A036 |
|
| Mã phần lô | PP2400236886 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C058 |
|
| Mã phần lô | PP2400236887 |
| Giá từng phần lô | 2,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A038 |
|
| Mã phần lô | PP2400236888 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B031 |
|
| Mã phần lô | PP2400236889 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C060 |
|
| Mã phần lô | PP2400236890 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C065 |
|
| Mã phần lô | PP2400236891 |
| Giá từng phần lô | 2,097,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C087 |
|
| Mã phần lô | PP2400236892 |
| Giá từng phần lô | 215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A050 |
|
| Mã phần lô | PP2400236893 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A051 |
|
| Mã phần lô | PP2400236894 |
| Giá từng phần lô | 9,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C108 |
|
| Mã phần lô | PP2400236895 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A073 |
|
| Mã phần lô | PP2400236896 |
| Giá từng phần lô | 52,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B065 |
|
| Mã phần lô | PP2400236897 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C142 |
|
| Mã phần lô | PP2400236898 |
| Giá từng phần lô | 11,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B067 |
|
| Mã phần lô | PP2400236899 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B101 |
|
| Mã phần lô | PP2400236900 |
| Giá từng phần lô | 25,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B368 |
|
| Mã phần lô | PP2400236901 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C207 |
|
| Mã phần lô | PP2400236902 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C208 |
|
| Mã phần lô | PP2400236903 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A514 |
|
| Mã phần lô | PP2400236904 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C217 |
|
| Mã phần lô | PP2400236905 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A119 |
|
| Mã phần lô | PP2400236906 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B108 |
|
| Mã phần lô | PP2400236907 |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C246 |
|
| Mã phần lô | PP2400236908 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C257 |
|
| Mã phần lô | PP2400236909 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A128 |
|
| Mã phần lô | PP2400236910 |
| Giá từng phần lô | 23,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A520 |
|
| Mã phần lô | PP2400236911 |
| Giá từng phần lô | 40,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C278 |
|
| Mã phần lô | PP2400236912 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A148 |
|
| Mã phần lô | PP2400236913 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C1004 |
|
| Mã phần lô | PP2400236914 |
| Giá từng phần lô | 329,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B387 |
|
| Mã phần lô | PP2400236915 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C313 |
|
| Mã phần lô | PP2400236916 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A166 |
|
| Mã phần lô | PP2400236917 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A167 |
|
| Mã phần lô | PP2400236918 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B393 |
|
| Mã phần lô | PP2400236919 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C1042 |
|
| Mã phần lô | PP2400236920 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A177 |
|
| Mã phần lô | PP2400236921 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C338 |
|
| Mã phần lô | PP2400236922 |
| Giá từng phần lô | 39,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B394 |
|
| Mã phần lô | PP2400236923 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C1046 |
|
| Mã phần lô | PP2400236924 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C347 |
|
| Mã phần lô | PP2400236925 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C348 |
|
| Mã phần lô | PP2400236926 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C349 |
|
| Mã phần lô | PP2400236927 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C350 |
|
| Mã phần lô | PP2400236928 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
D105 |
|
| Mã phần lô | PP2400236929 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C403 |
|
| Mã phần lô | PP2400236930 |
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C407 |
|
| Mã phần lô | PP2400236931 |
| Giá từng phần lô | 10,278,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C408 |
|
| Mã phần lô | PP2400236932 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A236 |
|
| Mã phần lô | PP2400236933 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C1076 |
|
| Mã phần lô | PP2400236934 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B176 |
|
| Mã phần lô | PP2400236935 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B177 |
|
| Mã phần lô | PP2400236936 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C422 |
|
| Mã phần lô | PP2400236937 |
| Giá từng phần lô | 1,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C464 |
|
| Mã phần lô | PP2400236938 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B196 |
|
| Mã phần lô | PP2400236939 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C480 |
|
| Mã phần lô | PP2400236940 |
| Giá từng phần lô | 1,452,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B417 |
|
| Mã phần lô | PP2400236941 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B210 |
|
| Mã phần lô | PP2400236942 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C519 |
|
| Mã phần lô | PP2400236943 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A319 |
|
| Mã phần lô | PP2400236944 |
| Giá từng phần lô | 89,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B223 |
|
| Mã phần lô | PP2400236945 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B226 |
|
| Mã phần lô | PP2400236946 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C569 |
|
| Mã phần lô | PP2400236947 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
D060 |
|
| Mã phần lô | PP2400236948 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B236 |
|
| Mã phần lô | PP2400236949 |
| Giá từng phần lô | 582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C586 |
|
| Mã phần lô | PP2400236950 |
| Giá từng phần lô | 4,635,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B240 |
|
| Mã phần lô | PP2400236951 |
| Giá từng phần lô | 54,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B438 |
|
| Mã phần lô | PP2400236952 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C671 |
|
| Mã phần lô | PP2400236953 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C672 |
|
| Mã phần lô | PP2400236954 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
E070 |
|
| Mã phần lô | PP2400236955 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C676 |
|
| Mã phần lô | PP2400236956 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B249 |
|
| Mã phần lô | PP2400236957 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C1177 |
|
| Mã phần lô | PP2400236958 |
| Giá từng phần lô | 138,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C629 |
|
| Mã phần lô | PP2400236959 |
| Giá từng phần lô | 158,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,589,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C632 |
|
| Mã phần lô | PP2400236960 |
| Giá từng phần lô | 17,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C646 |
|
| Mã phần lô | PP2400236961 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A381 |
|
| Mã phần lô | PP2400236962 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B256 |
|
| Mã phần lô | PP2400236963 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C1190 |
|
| Mã phần lô | PP2400236964 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C679 |
|
| Mã phần lô | PP2400236965 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A384 |
|
| Mã phần lô | PP2400236966 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C687 |
|
| Mã phần lô | PP2400236967 |
| Giá từng phần lô | 144,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B443 |
|
| Mã phần lô | PP2400236968 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A599 |
|
| Mã phần lô | PP2400236969 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C717 |
|
| Mã phần lô | PP2400236970 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A408 |
|
| Mã phần lô | PP2400236971 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C718 |
|
| Mã phần lô | PP2400236972 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B452 |
|
| Mã phần lô | PP2400236973 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B278 |
|
| Mã phần lô | PP2400236974 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A608 |
|
| Mã phần lô | PP2400236975 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A609 |
|
| Mã phần lô | PP2400236976 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C737 |
|
| Mã phần lô | PP2400236977 |
| Giá từng phần lô | 8,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C738 |
|
| Mã phần lô | PP2400236978 |
| Giá từng phần lô | 58,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C771 |
|
| Mã phần lô | PP2400236979 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A433 |
|
| Mã phần lô | PP2400236980 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C768 |
|
| Mã phần lô | PP2400236981 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C1244 |
|
| Mã phần lô | PP2400236982 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C776 |
|
| Mã phần lô | PP2400236983 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C1255 |
|
| Mã phần lô | PP2400236984 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C1256 |
|
| Mã phần lô | PP2400236985 |
| Giá từng phần lô | 132,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C779 |
|
| Mã phần lô | PP2400236986 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
E086 |
|
| Mã phần lô | PP2400236987 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
E087 |
|
| Mã phần lô | PP2400236988 |
| Giá từng phần lô | 94,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
D077 |
|
| Mã phần lô | PP2400236989 |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C789 |
|
| Mã phần lô | PP2400236990 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C794 |
|
| Mã phần lô | PP2400236991 |
| Giá từng phần lô | 44,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C797 |
|
| Mã phần lô | PP2400236992 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
C804 |
|
| Mã phần lô | PP2400236993 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A483 |
|
| Mã phần lô | PP2400236994 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
B306 |
|
| Mã phần lô | PP2400236995 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
A104 |
|
| Mã phần lô | PP2400236996 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
BS04 |
|
| Mã phần lô | PP2400236997 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV. phạm vi cung cấp E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi