Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400330398-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Chủ đầu tư Bệnh viện Bưu Điện
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400190749
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 47,347,231,735 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400231620 - 2024NT.GE.001 38,191,972 763,840
2 PP2400231621 - 2024NT.GE.002 180,788,400 3,615,768
3 PP2400231622 - 2024NT.GE.003 682,500,000 13,650,000
4 PP2400231623 - 2024NT.GE.004 32,294,880 645,898
5 PP2400231624 - 2024NT.GE.005 4,798,789 95,976
6 PP2400231625 - 2024NT.GE.006 32,475,014 649,501
7 PP2400231626 - 2024NT.GE.007 93,140,580 1,862,812
8 PP2400231627 - 2024NT.GE.008 230,139,000 4,602,780
9 PP2400231628 - 2024NT.GE.009 20,221,164 404,424
10 PP2400231629 - 2024NT.GE.010 61,539,850 1,230,797
11 PP2400231630 - 2024NT.GE.011 2,233,990 44,680
12 PP2400231631 - 2024NT.GE.012 2,047,500 40,950
13 PP2400231632 - 2024NT.GE.013 517,330 10,347
14 PP2400231633 - 2024NT.GE.014 121,997,303 2,439,947
15 PP2400231634 - 2024NT.GE.015 3,464,916 69,299
16 PP2400231635 - 2024NT.GE.016 604,500 12,090
17 PP2400231636 - 2024NT.GE.017 37,642,000 752,840
18 PP2400231637 - 2024NT.GE.018 20,222,280 404,446
19 PP2400231638 - 2024NT.GE.019 36,489,882 729,798
20 PP2400231639 - 2024NT.GE.020 3,372,426,240 67,448,525
21 PP2400231640 - 2024NT.GE.021 3,791,309,770 75,826,196
22 PP2400231641 - 2024NT.GE.022 3,887,892,120 77,757,843
23 PP2400231642 - 2024NT.GE.023 1,111,110 22,223
24 PP2400231643 - 2024NT.GE.024 1,278,271,800 25,565,436
25 PP2400231644 - 2024NT.GE.025 2,835,000 56,700
26 PP2400231645 - 2024NT.GE.026 207,826,850 4,156,537
27 PP2400231646 - 2024NT.GE.027 7,826,000 156,520
28 PP2400231647 - 2024NT.GE.028 21,113,400 422,268
29 PP2400231648 - 2024NT.GE.029 10,300,300 206,006
30 PP2400231649 - 2024NT.GE.030 336,960 6,740
31 PP2400231650 - 2024NT.GE.031 31,033,600 620,672
32 PP2400231651 - 2024NT.GE.032 34,874,424 697,489
33 PP2400231652 - 2024NT.GE.033 1,554,280 31,086
34 PP2400231653 - 2024NT.GE.034 1,060,800 21,216
35 PP2400231654 - 2024NT.GE.035 2,712,000 54,240
36 PP2400231655 - 2024NT.GE.036 1,012,000 20,240
37 PP2400231656 - 2024NT.GE.037 110,038,500 2,200,770
38 PP2400231657 - 2024NT.GE.038 83,231,200 1,664,624
39 PP2400231658 - 2024NT.GE.039 4,181,592 83,632
40 PP2400231659 - 2024NT.GE.040 23,744,000 474,880
41 PP2400231660 - 2024NT.GE.041 103,740,000 2,074,800
42 PP2400231661 - 2024NT.GE.042 592,550,000 11,851,000
43 PP2400231662 - 2024NT.GE.043 7,944,189,756 158,883,796
44 PP2400231663 - 2024NT.GE.044 568,167,600 11,363,352
45 PP2400231664 - 2024NT.GE.045 434,782,000 8,695,640
46 PP2400231665 - 2024NT.GE.046 346,690 6,934
47 PP2400231666 - 2024NT.GE.047 887,278,653 17,745,574
48 PP2400231667 - 2024NT.GE.048 4,503,812,400 90,076,248
49 PP2400231668 - 2024NT.GE.049 227,040 4,541
50 PP2400231669 - 2024NT.GE.050 1,320,000 26,400
51 PP2400231670 - 2024NT.GE.051 1,786,640 35,733
52 PP2400231671 - 2024NT.GE.052 180,322,500 3,606,450
53 PP2400231672 - 2024NT.GE.053 156,198,240 3,123,965
54 PP2400231673 - 2024NT.GE.054 359,625,000 7,192,500
55 PP2400231674 - 2024NT.GE.055 646,730,000 12,934,600
56 PP2400231675 - 2024NT.GE.056 8,419,950 168,399
57 PP2400231676 - 2024NT.GE.057 59,774,000 1,195,480
58 PP2400231677 - 2024NT.GE.058 103,140 2,063
59 PP2400231678 - 2024NT.GE.059 3,276,000 65,520
60 PP2400231679 - 2024NT.GE.060 16,327,630 326,553
61 PP2400231680 - 2024NT.GE.061 9,652,500 193,050
62 PP2400231681 - 2024NT.GE.062 775,204,230 15,504,085
63 PP2400231682 - 2024NT.GE.063 11,345,460 226,910
64 PP2400231683 - 2024NT.GE.064 198,464,000 3,969,280
65 PP2400231684 - 2024NT.GE.065 40,677,350 813,547
66 PP2400231685 - 2024NT.GE.066 471,413,250 9,428,265
67 PP2400231686 - 2024NT.GE.067 1,527,625,500 30,552,510
68 PP2400231687 - 2024NT.GE.068 87,860,000 1,757,200
69 PP2400231688 - 2024NT.GE.069 299,312,075 5,986,242
70 PP2400231689 - 2024NT.GE.070 6,863,472 137,270
71 PP2400231690 - 2024NT.GE.071 494,591,448 9,891,829
72 PP2400231691 - 2024NT.GE.072 2,181,576,000 43,631,520
73 PP2400231692 - 2024NT.GE.073 5,535,974,871 110,719,498
74 PP2400231693 - 2024NT.GE.074 929,500 18,590
75 PP2400231694 - 2024NT.GE.075 182,000 3,640
76 PP2400231695 - 2024NT.GE.076 143,910,000 2,878,200
77 PP2400231696 - 2024NT.GE.077 3,773,250 75,465
78 PP2400231697 - 2024NT.GE.078 31,850,000 637,000
79 PP2400231698 - 2024NT.GE.079 14,194,700 283,894
80 PP2400231699 - 2024NT.GE.080 3,900,000 78,000
81 PP2400231700 - 2024NT.GE.081 1,526,400 30,528
82 PP2400231701 - 2024NT.GE.082 24,853,200 497,064
83 PP2400231702 - 2024NT.GE.083 2,535,000 50,700
84 PP2400231703 - 2024NT.GE.084 13,127,400 262,548
85 PP2400231704 - 2024NT.GE.085 2,103,660 42,074
86 PP2400231705 - 2024NT.GE.086 26,516,700 530,334
87 PP2400231706 - 2024NT.GE.087 209,342,000 4,186,840
88 PP2400231707 - 2024NT.GE.088 67,988,700 1,359,774
89 PP2400231708 - 2024NT.GE.089 477,750 9,555
90 PP2400231709 - 2024NT.GE.090 163,900 3,278
91 PP2400231710 - 2024NT.GE.091 4,500 90
92 PP2400231711 - 2024NT.GE.092 19,051,200 381,024
93 PP2400231712 - 2024NT.GE.093 686,610,000 13,732,200
94 PP2400231713 - 2024NT.GE.094 446,269,500 8,925,390
95 PP2400231714 - 2024NT.GE.095 299,790,000 5,995,800
96 PP2400231715 - 2024NT.GE.096 537,066,000 10,741,320
97 PP2400231716 - 2024NT.GE.097 89,388,000 1,787,760
98 PP2400231717 - 2024NT.GE.098 10,659,584 213,192
99 PP2400231718 - 2024NT.GE.099 30,000,000 600,000
100 PP2400231719 - 2024NT.GE.100 700,000,000 14,000,000
101 PP2400231720 - 2024NT.GE.101 51,840,000 1,036,800
102 PP2400231721 - 2024NT.GE.102 45,400,000 908,000
103 PP2400231722 - 2024NT.GE.103 42,000,000 840,000
104 PP2400231723 - 2024NT.GE.104 18,060,000 361,200
105 PP2400231724 - 2024NT.GE.105 34,638,200 692,764
106 PP2400231725 - 2024NT.GE.106 55,500,000 1,110,000
107 PP2400231726 - 2024NT.GE.107 9,834,000 196,680
108 PP2400231727 - 2024NT.GE.108 3,591,000 71,820
109 PP2400231728 - 2024NT.GE.109 49,000,000 980,000
110 PP2400231729 - 2024NT.GE.110 11,274,000 225,480
111 PP2400231730 - 2024NT.GE.111 50,400,000 1,008,000
112 PP2400231731 - 2024NT.GE.112 43,200,000 864,000
113 PP2400231732 - 2024NT.GE.113 7,860,000 157,200
114 PP2400231733 - 2024NT.GE.114 41,580,000 831,600
115 PP2400231734 - 2024NT.GE.115 802,500 16,050
116 PP2400231735 - 2024NT.GE.116 1,200,000 24,000
117 PP2400231736 - 2024NT.GE.117 88,000,000 1,760,000
118 PP2400231737 - 2024NT.GE.118 5,982,900 119,658
119 PP2400231738 - 2024NT.GE.119 95,719,500 1,914,390
120 PP2400231739 - 2024NT.GE.120 603,540,000 12,070,800
121 PP2400231740 - 2024NT.GE.121 13,463,100 269,262
122 PP2400231741 - 2024NT.GE.122 5,900,000 118,000
123 PP2400231742 - 2024NT.GE.123 8,020,000 160,400
124 PP2400231743 - 2024NT.GE.124 46,199,700 923,994
125 PP2400231744 - 2024NT.GE.125 6,000,000 120,000
126 PP2400231745 - 2024NT.GE.126 38,461,200 769,224
127 PP2400231746 - 2024NT.GE.127 2,200,000 44,000
128 PP2400231747 - 2024NT.GE.128 8,100,000 162,000
129 PP2400231748 - 2024NT.GE.129 700,000 14,000
130 PP2400231749 - 2024NT.GE.130 7,014,000 140,280
2024NT.GE.001
Mã phần lô PP2400231620
Giá từng phần lô 38,191,972
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.002
Mã phần lô PP2400231621
Giá từng phần lô 180,788,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,615,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.003
Mã phần lô PP2400231622
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.004
Mã phần lô PP2400231623
Giá từng phần lô 32,294,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,898
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.005
Mã phần lô PP2400231624
Giá từng phần lô 4,798,789
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.006
Mã phần lô PP2400231625
Giá từng phần lô 32,475,014
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,501
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.007
Mã phần lô PP2400231626
Giá từng phần lô 93,140,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,812
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.008
Mã phần lô PP2400231627
Giá từng phần lô 230,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,602,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.009
Mã phần lô PP2400231628
Giá từng phần lô 20,221,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.010
Mã phần lô PP2400231629
Giá từng phần lô 61,539,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,797
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.011
Mã phần lô PP2400231630
Giá từng phần lô 2,233,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.012
Mã phần lô PP2400231631
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.013
Mã phần lô PP2400231632
Giá từng phần lô 517,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,347
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.014
Mã phần lô PP2400231633
Giá từng phần lô 121,997,303
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,439,947
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.015
Mã phần lô PP2400231634
Giá từng phần lô 3,464,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,299
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.016
Mã phần lô PP2400231635
Giá từng phần lô 604,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.017
Mã phần lô PP2400231636
Giá từng phần lô 37,642,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.018
Mã phần lô PP2400231637
Giá từng phần lô 20,222,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,446
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.019
Mã phần lô PP2400231638
Giá từng phần lô 36,489,882
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.020
Mã phần lô PP2400231639
Giá từng phần lô 3,372,426,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,448,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.021
Mã phần lô PP2400231640
Giá từng phần lô 3,791,309,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,826,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.022
Mã phần lô PP2400231641
Giá từng phần lô 3,887,892,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,757,843
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.023
Mã phần lô PP2400231642
Giá từng phần lô 1,111,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,223
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.024
Mã phần lô PP2400231643
Giá từng phần lô 1,278,271,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,565,436
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.025
Mã phần lô PP2400231644
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.026
Mã phần lô PP2400231645
Giá từng phần lô 207,826,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,156,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.027
Mã phần lô PP2400231646
Giá từng phần lô 7,826,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.028
Mã phần lô PP2400231647
Giá từng phần lô 21,113,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.029
Mã phần lô PP2400231648
Giá từng phần lô 10,300,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.030
Mã phần lô PP2400231649
Giá từng phần lô 336,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.031
Mã phần lô PP2400231650
Giá từng phần lô 31,033,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.032
Mã phần lô PP2400231651
Giá từng phần lô 34,874,424
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,489
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.033
Mã phần lô PP2400231652
Giá từng phần lô 1,554,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.034
Mã phần lô PP2400231653
Giá từng phần lô 1,060,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,216
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.035
Mã phần lô PP2400231654
Giá từng phần lô 2,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.036
Mã phần lô PP2400231655
Giá từng phần lô 1,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.037
Mã phần lô PP2400231656
Giá từng phần lô 110,038,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.038
Mã phần lô PP2400231657
Giá từng phần lô 83,231,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,624
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.039
Mã phần lô PP2400231658
Giá từng phần lô 4,181,592
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.040
Mã phần lô PP2400231659
Giá từng phần lô 23,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.041
Mã phần lô PP2400231660
Giá từng phần lô 103,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.042
Mã phần lô PP2400231661
Giá từng phần lô 592,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,851,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.043
Mã phần lô PP2400231662
Giá từng phần lô 7,944,189,756
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,883,796
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.044
Mã phần lô PP2400231663
Giá từng phần lô 568,167,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,363,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.045
Mã phần lô PP2400231664
Giá từng phần lô 434,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,695,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.046
Mã phần lô PP2400231665
Giá từng phần lô 346,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.047
Mã phần lô PP2400231666
Giá từng phần lô 887,278,653
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,745,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.048
Mã phần lô PP2400231667
Giá từng phần lô 4,503,812,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,076,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.049
Mã phần lô PP2400231668
Giá từng phần lô 227,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,541
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.050
Mã phần lô PP2400231669
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.051
Mã phần lô PP2400231670
Giá từng phần lô 1,786,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,733
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.052
Mã phần lô PP2400231671
Giá từng phần lô 180,322,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,606,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.053
Mã phần lô PP2400231672
Giá từng phần lô 156,198,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,123,965
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.054
Mã phần lô PP2400231673
Giá từng phần lô 359,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,192,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.055
Mã phần lô PP2400231674
Giá từng phần lô 646,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,934,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.056
Mã phần lô PP2400231675
Giá từng phần lô 8,419,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,399
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.057
Mã phần lô PP2400231676
Giá từng phần lô 59,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.058
Mã phần lô PP2400231677
Giá từng phần lô 103,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.059
Mã phần lô PP2400231678
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.060
Mã phần lô PP2400231679
Giá từng phần lô 16,327,630
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,553
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.061
Mã phần lô PP2400231680
Giá từng phần lô 9,652,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.062
Mã phần lô PP2400231681
Giá từng phần lô 775,204,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,504,085
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.063
Mã phần lô PP2400231682
Giá từng phần lô 11,345,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.064
Mã phần lô PP2400231683
Giá từng phần lô 198,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.065
Mã phần lô PP2400231684
Giá từng phần lô 40,677,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,547
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.066
Mã phần lô PP2400231685
Giá từng phần lô 471,413,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,428,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.067
Mã phần lô PP2400231686
Giá từng phần lô 1,527,625,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,552,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.068
Mã phần lô PP2400231687
Giá từng phần lô 87,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,757,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.069
Mã phần lô PP2400231688
Giá từng phần lô 299,312,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,986,242
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.070
Mã phần lô PP2400231689
Giá từng phần lô 6,863,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.071
Mã phần lô PP2400231690
Giá từng phần lô 494,591,448
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,891,829
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.072
Mã phần lô PP2400231691
Giá từng phần lô 2,181,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,631,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.073
Mã phần lô PP2400231692
Giá từng phần lô 5,535,974,871
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,719,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.074
Mã phần lô PP2400231693
Giá từng phần lô 929,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.075
Mã phần lô PP2400231694
Giá từng phần lô 182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.076
Mã phần lô PP2400231695
Giá từng phần lô 143,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,878,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.077
Mã phần lô PP2400231696
Giá từng phần lô 3,773,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,465
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.078
Mã phần lô PP2400231697
Giá từng phần lô 31,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.079
Mã phần lô PP2400231698
Giá từng phần lô 14,194,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,894
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.080
Mã phần lô PP2400231699
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.081
Mã phần lô PP2400231700
Giá từng phần lô 1,526,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.082
Mã phần lô PP2400231701
Giá từng phần lô 24,853,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.083
Mã phần lô PP2400231702
Giá từng phần lô 2,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.084
Mã phần lô PP2400231703
Giá từng phần lô 13,127,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.085
Mã phần lô PP2400231704
Giá từng phần lô 2,103,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,074
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.086
Mã phần lô PP2400231705
Giá từng phần lô 26,516,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,334
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.087
Mã phần lô PP2400231706
Giá từng phần lô 209,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,186,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.088
Mã phần lô PP2400231707
Giá từng phần lô 67,988,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,774
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.089
Mã phần lô PP2400231708
Giá từng phần lô 477,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.090
Mã phần lô PP2400231709
Giá từng phần lô 163,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,278
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.091
Mã phần lô PP2400231710
Giá từng phần lô 4,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.092
Mã phần lô PP2400231711
Giá từng phần lô 19,051,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.093
Mã phần lô PP2400231712
Giá từng phần lô 686,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,732,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.094
Mã phần lô PP2400231713
Giá từng phần lô 446,269,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.095
Mã phần lô PP2400231714
Giá từng phần lô 299,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,995,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.096
Mã phần lô PP2400231715
Giá từng phần lô 537,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,741,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.097
Mã phần lô PP2400231716
Giá từng phần lô 89,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.098
Mã phần lô PP2400231717
Giá từng phần lô 10,659,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.099
Mã phần lô PP2400231718
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.100
Mã phần lô PP2400231719
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.101
Mã phần lô PP2400231720
Giá từng phần lô 51,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.102
Mã phần lô PP2400231721
Giá từng phần lô 45,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 908,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.103
Mã phần lô PP2400231722
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.104
Mã phần lô PP2400231723
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.105
Mã phần lô PP2400231724
Giá từng phần lô 34,638,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,764
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.106
Mã phần lô PP2400231725
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.107
Mã phần lô PP2400231726
Giá từng phần lô 9,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.108
Mã phần lô PP2400231727
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.109
Mã phần lô PP2400231728
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.110
Mã phần lô PP2400231729
Giá từng phần lô 11,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.111
Mã phần lô PP2400231730
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.112
Mã phần lô PP2400231731
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.113
Mã phần lô PP2400231732
Giá từng phần lô 7,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.114
Mã phần lô PP2400231733
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.115
Mã phần lô PP2400231734
Giá từng phần lô 802,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.116
Mã phần lô PP2400231735
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.117
Mã phần lô PP2400231736
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.118
Mã phần lô PP2400231737
Giá từng phần lô 5,982,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,658
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.119
Mã phần lô PP2400231738
Giá từng phần lô 95,719,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.120
Mã phần lô PP2400231739
Giá từng phần lô 603,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,070,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.121
Mã phần lô PP2400231740
Giá từng phần lô 13,463,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.122
Mã phần lô PP2400231741
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.123
Mã phần lô PP2400231742
Giá từng phần lô 8,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.124
Mã phần lô PP2400231743
Giá từng phần lô 46,199,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.125
Mã phần lô PP2400231744
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.126
Mã phần lô PP2400231745
Giá từng phần lô 38,461,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,224
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.127
Mã phần lô PP2400231746
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.128
Mã phần lô PP2400231747
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.129
Mã phần lô PP2400231748
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2024NT.GE.130
Mã phần lô PP2400231749
Giá từng phần lô 7,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->