Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400593948-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/12/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tĩnh Túc
Chủ đầu tư Bệnh viện Tĩnh Túc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400319276
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Nguyên Bình, Tỉnh Cao Bằng
Giá gói thầu 657,035,650 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400533176 - GE287.01 6,155,200 62,000
2 PP2400533177 - GE287.02 2,969,600 30,000
3 PP2400533178 - GE287.03 28,500,000 285,000
4 PP2400533179 - GE287.04 1,280,000 13,000
5 PP2400533180 - GE287.05 580,000 6,000
6 PP2400533181 - GE287.06 5,940,000 60,000
7 PP2400533182 - GE287.07 9,200,000 92,000
8 PP2400533183 - GE287.08 68,000,000 680,000
9 PP2400533184 - GE287.09 18,000,000 180,000
10 PP2400533185 - GE287.10 1,312,500 14,000
11 PP2400533186 - GE287.11 3,980,000 40,000
12 PP2400533187 - GE287.12 2,600,000 26,000
13 PP2400533188 - GE287.13 182,000,000 1,820,000
14 PP2400533189 - GE287.14 7,200,000 72,000
15 PP2400533190 - GE287.15 36,300,000 363,000
16 PP2400533191 - GE287.16 15,000,000 150,000
17 PP2400533192 - GE287.17 22,000,000 220,000
18 PP2400533193 - GE287.18 7,950,000 80,000
19 PP2400533194 - GE287.19 30,870,000 309,000
20 PP2400533195 - GE287.20 860,000 9,000
21 PP2400533196 - GE287.21 1,200,000 12,000
22 PP2400533197 - GE287.22 9,600,000 96,000
23 PP2400533198 - GE287.23 1,260,000 13,000
24 PP2400533199 - GE287.24 76,000,000 760,000
25 PP2400533200 - GE287.25 8,590,000 86,000
26 PP2400533201 - GE287.26 504,000 6,000
27 PP2400533202 - GE287.27 2,094,500 21,000
28 PP2400533203 - GE287.28 69,300 1,000
29 PP2400533204 - GE287.29 4,999,800 50,000
30 PP2400533205 - GE287.30 560,000 6,000
31 PP2400533206 - GE287.31 14,500,000 145,000
32 PP2400533207 - GE287.32 111,000 1,500
33 PP2400533208 - GE287.33 13,600,000 136,000
34 PP2400533209 - GE287.34 1,730,000 18,000
35 PP2400533210 - GE287.35 2,175,000 22,000
36 PP2400533211 - GE287.36 24,500,000 245,000
37 PP2400533212 - GE287.37 2,094,750 21,000
38 PP2400533213 - GE287.38 1,800,000 18,000
39 PP2400533214 - GE287.39 30,000,000 300,000
40 PP2400533215 - GE287.40 4,200,000 42,000
41 PP2400533216 - GE287.41 6,750,000 68,000
GE287.01
Mã phần lô PP2400533176
Giá từng phần lô 6,155,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.02
Mã phần lô PP2400533177
Giá từng phần lô 2,969,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.03
Mã phần lô PP2400533178
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.04
Mã phần lô PP2400533179
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.05
Mã phần lô PP2400533180
Giá từng phần lô 580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.06
Mã phần lô PP2400533181
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.07
Mã phần lô PP2400533182
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.08
Mã phần lô PP2400533183
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.09
Mã phần lô PP2400533184
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.10
Mã phần lô PP2400533185
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.11
Mã phần lô PP2400533186
Giá từng phần lô 3,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.12
Mã phần lô PP2400533187
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.13
Mã phần lô PP2400533188
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.14
Mã phần lô PP2400533189
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.15
Mã phần lô PP2400533190
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.16
Mã phần lô PP2400533191
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.17
Mã phần lô PP2400533192
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.18
Mã phần lô PP2400533193
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.19
Mã phần lô PP2400533194
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.20
Mã phần lô PP2400533195
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.21
Mã phần lô PP2400533196
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.22
Mã phần lô PP2400533197
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.23
Mã phần lô PP2400533198
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.24
Mã phần lô PP2400533199
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.25
Mã phần lô PP2400533200
Giá từng phần lô 8,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.26
Mã phần lô PP2400533201
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.27
Mã phần lô PP2400533202
Giá từng phần lô 2,094,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.28
Mã phần lô PP2400533203
Giá từng phần lô 69,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.29
Mã phần lô PP2400533204
Giá từng phần lô 4,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.30
Mã phần lô PP2400533205
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.31
Mã phần lô PP2400533206
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.32
Mã phần lô PP2400533207
Giá từng phần lô 111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.33
Mã phần lô PP2400533208
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.34
Mã phần lô PP2400533209
Giá từng phần lô 1,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.35
Mã phần lô PP2400533210
Giá từng phần lô 2,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.36
Mã phần lô PP2400533211
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.37
Mã phần lô PP2400533212
Giá từng phần lô 2,094,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.38
Mã phần lô PP2400533213
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.39
Mã phần lô PP2400533214
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.40
Mã phần lô PP2400533215
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287.41
Mã phần lô PP2400533216
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->