Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500127560-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2025 08:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ NAM
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500066952
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 36,195,964,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500168715 - 25,500,000 18.214.286 17.850.000 765,000
2 PP2500168716 - 23,820,000 17.014.286 16.674.000 714,600
3 PP2500168717 - 49,450,000 35.321.429 34.615.000 1,483,500
4 PP2500168718 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 1,800,000
5 PP2500168719 - 47,925,000 34.232.143 33.547.500 1,437,750
6 PP2500168720 - 113,000,000 80.714.286 79.100.000 3,390,000
7 PP2500168721 - 112,455,000 80.325.000 78.718.500 3,373,650
8 PP2500168722 - 19,500,000 13.928.571 13.650.000 585,000
9 PP2500168723 - 185,250,000 132.321.429 129.675.000 5,557,500
10 PP2500168724 - 82,500,000 58.928.571 57.750.000 2,475,000
11 PP2500168725 - 20,000,000 14.285.714 14.000.000 600,000
12 PP2500168726 - 73,500,000 52.500.000 51.450.000 2,205,000
13 PP2500168727 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000 1,680,000
14 PP2500168728 - 550,000,000 392.857.143 385.000.000 16,500,000
15 PP2500168729 - 1,328,640,000 949.028.571 930.048.000 39,859,200
16 PP2500168730 - 598,500,000 427.500.000 418.950.000 17,955,000
17 PP2500168731 - 31,000,000 22.142.857 21.700.000 930,000
18 PP2500168732 - 307,310,000 219.507.143 215.117.000 9,219,300
19 PP2500168733 - 79,600,000 56.857.143 55.720.000 2,388,000
20 PP2500168734 - 14,000,000 10.000.000 9.800.000 420,000
21 PP2500168735 - 55,000,000 39.285.714 38.500.000 1,650,000
22 PP2500168736 - 264,500,000 188.928.571 185.150.000 7,935,000
23 PP2500168737 - 735,000,000 525.000.000 514.500.000 22,050,000
24 PP2500168738 - 44,877,000 32.055.000 31.413.900 1,346,310
25 PP2500168739 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000 2,250,000
26 PP2500168740 - 45,000,000 32.142.857 31.500.000 1,350,000
27 PP2500168741 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 5,400,000
28 PP2500168742 - 43,974,000 31.410.000 30.781.800 1,319,220
29 PP2500168743 - 13,000,000 9.285.714 9.100.000 390,000
30 PP2500168744 - 3,045,000 2.175.000 2.131.500 91,350
31 PP2500168745 - 4,050,000 2.892.857 2.835.000 121,500
32 PP2500168746 - 8,940,000 6.385.714 6.258.000 268,200
33 PP2500168747 - 49,980,000 35.700.000 34.986.000 1,499,400
34 PP2500168748 - 150,000,000 107.142.857 105.000.000 4,500,000
35 PP2500168749 - 13,040,000 9.314.286 9.128.000 391,200
36 PP2500168750 - 21,892,000 15.637.143 15.324.400 656,760
37 PP2500168751 - 53,292,000 38.065.714 37.304.400 1,598,760
38 PP2500168752 - 43,400,000 31.000.000 30.380.000 1,302,000
39 PP2500168753 - 38,500,000 27.500.000 26.950.000 1,155,000
40 PP2500168754 - 127,600,000 91.142.857 89.320.000 3,828,000
41 PP2500168755 - 67,512,000 48.222.857 47.258.400 2,025,360
42 PP2500168756 - 98,100,000 70.071.429 68.670.000 2,943,000
43 PP2500168757 - 114,192,000 81.565.714 79.934.400 3,425,760
44 PP2500168758 - 50,337,000 35.955.000 35.235.900 1,510,110
45 PP2500168759 - 134,500,000 96.071.429 94.150.000 4,035,000
46 PP2500168760 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000 450,000
47 PP2500168761 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 945,000
48 PP2500168762 - 7,875,000 5.625.000 5.512.500 236,250
49 PP2500168763 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 378,000
50 PP2500168764 - 31,860,000 22.757.143 22.302.000 955,800
51 PP2500168765 - 240,000,000 171.428.571 168.000.000 7,200,000
52 PP2500168766 - 480,000,000 342.857.143 336.000.000 14,400,000
53 PP2500168767 - 6,699,000 4.785.000 4.689.300 200,970
54 PP2500168768 - 54,000,000 38.571.429 37.800.000 1,620,000
55 PP2500168769 - 90,340,500 64.528.929 63.238.350 2,710,215
56 PP2500168770 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000 2,340,000
57 PP2500168771 - 71,820,000 51.300.000 50.274.000 2,154,600
58 PP2500168772 - 734,265,000 524.475.000 513.985.500 22,027,950
59 PP2500168773 - 79,499,700 56.785.500 55.649.790 2,384,991
60 PP2500168774 - 130,000,000 92.857.143 91.000.000 3,900,000
61 PP2500168775 - 27,600,000 19.714.286 19.320.000 828,000
62 PP2500168776 - 49,770,000 35.550.000 34.839.000 1,493,100
63 PP2500168777 - 134,700,000 96.214.286 94.290.000 4,041,000
64 PP2500168778 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000 4,320,000
65 PP2500168779 - 129,000,000 92.142.857 90.300.000 3,870,000
66 PP2500168780 - 124,000,000 88.571.429 86.800.000 3,720,000
67 PP2500168781 - 284,150,000 202.964.286 198.905.000 8,524,500
68 PP2500168782 - 173,500,000 123.928.571 121.450.000 5,205,000
69 PP2500168783 - 187,740,000 134.100.000 131.418.000 5,632,200
70 PP2500168784 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 11,340,000
71 PP2500168785 - 66,000,000 47.142.857 46.200.000 1,980,000
72 PP2500168786 - 94,000,000 67.142.857 65.800.000 2,820,000
73 PP2500168787 - 9,420,000 6.728.571 6.594.000 282,600
74 PP2500168788 - 1,199,700,000 856.928.571 839.790.000 35,991,000
75 PP2500168789 - 1,209,500,000 863.928.571 846.650.000 36,285,000
76 PP2500168790 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000 750,000
77 PP2500168791 - 1,560,000,000 1.114.285.714 1.092.000.000 46,800,000
78 PP2500168792 - 55,000,000 39.285.714 38.500.000 1,650,000
79 PP2500168793 - 11,970,000 8.550.000 8.379.000 359,100
80 PP2500168794 - 6,862,500,000 4.901.785.714 4.803.750.000 205,875,000
81 PP2500168795 - 25,154,600 17.967.571 17.608.220 754,638
82 PP2500168796 - 541,000,000 386.428.571 378.700.000 16,230,000
83 PP2500168797 - 160,000,000 114.285.714 112.000.000 4,800,000
84 PP2500168798 - 18,028,800 12.877.714 12.620.160 540,864
85 PP2500168799 - 3,000,000 2.142.857 2.100.000 90,000
86 PP2500168800 - 195,000,000 139.285.714 136.500.000 5,850,000
87 PP2500168801 - 150,000,000 107.142.857 105.000.000 4,500,000
88 PP2500168802 - 720,000,000 514.285.714 504.000.000 21,600,000
89 PP2500168803 - 1,145,000,000 817.857.143 801.500.000 34,350,000
90 PP2500168804 - 7,200,000 5.142.857 5.040.000 216,000
91 PP2500168805 - 510,000,000 364.285.714 357.000.000 15,300,000
92 PP2500168806 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 5,400,000
93 PP2500168807 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 3,300,000
94 PP2500168808 - 4,500,000 3.214.286 3.150.000 135,000
95 PP2500168809 - 1,450,000,000 1.035.714.286 1.015.000.000 43,500,000
96 PP2500168810 - 205,000,000 146.428.571 143.500.000 6,150,000
97 PP2500168811 - 140,700,000 100.500.000 98.490.000 4,221,000
98 PP2500168812 - 4,200,000 3.000.000 2.940.000 126,000
99 PP2500168813 - 6,300,000 4.500.000 4.410.000 189,000
100 PP2500168814 - 4,500,000 3.214.286 3.150.000 135,000
101 PP2500168815 - 22,500,000 16.071.429 15.750.000 675,000
102 PP2500168816 - 2,024,925,000 1.446.375.000 1.417.447.500 60,747,750
103 PP2500168817 - 69,300,000 49.500.000 48.510.000 2,079,000
104 PP2500168818 - 8,400,000 6.000.000 5.880.000 252,000
105 PP2500168819 - 35,996,000 25.711.429 25.197.200 1,079,880
106 PP2500168820 - 978,600,000 699.000.000 685.020.000 29,358,000
107 PP2500168821 - 21,420,000 15.300.000 14.994.000 642,600
108 PP2500168822 - 55,000,000 39.285.714 38.500.000 1,650,000
109 PP2500168823 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 1,260,000
110 PP2500168824 - 88,880,000 63.485.714 62.216.000 2,666,400
111 PP2500168825 - 900,000,000 642.857.143 630.000.000 27,000,000
112 PP2500168826 - 1,500,000,000 1.071.428.571 1.050.000.000 45,000,000
113 PP2500168827 - 360,000,000 257.142.857 252.000.000 10,800,000
114 PP2500168828 - 7,350,000 5.250.000 5.145.000 220,500
115 PP2500168829 - 62,000,000 44.285.714 43.400.000 1,860,000
116 PP2500168830 - 199,500,000 142.500.000 139.650.000 5,985,000
117 PP2500168831 - 62,400,000 44.571.429 43.680.000 1,872,000
118 PP2500168832 - 16,000,000 11.428.571 11.200.000 480,000
119 PP2500168833 - 61,800,000 44.142.857 43.260.000 1,854,000
120 PP2500168834 - 35,100,000 25.071.429 24.570.000 1,053,000
121 PP2500168835 - 550,000,000 392.857.143 385.000.000 16,500,000
122 PP2500168836 - 64,890,000 46.350.000 45.423.000 1,946,700
123 PP2500168837 - 27,500,000 19.642.857 19.250.000 825,000
124 PP2500168838 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 10,500,000
125 PP2500168839 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 10,500,000
126 PP2500168840 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 1,200,000
127 PP2500168841 - 6,000,000 4.285.714 4.200.000 180,000
128 PP2500168842 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 1,050,000
129 PP2500168843 - 329,175,000 235.125.000 230.422.500 9,875,250
130 PP2500168844 - 66,000,000 47.142.857 46.200.000 1,980,000
131 PP2500168845 - 114,375,000 81.696.429 80.062.500 3,431,250
132 PP2500168846 - 110,250,000 78.750.000 77.175.000 3,307,500
133 PP2500168847 - 85,130,000 60.807.143 59.591.000 2,553,900
134 PP2500168848 - 61,000,000 43.571.429 42.700.000 1,830,000
135 PP2500168849 - 22,350,000 15.964.286 15.645.000 670,500
136 PP2500168850 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 3,780,000
137 PP2500168851 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000 1,680,000
138 PP2500168852 - 46,000,000 32.857.143 32.200.000 1,380,000
139 PP2500168853 - 18,000,000 12.857.143 12.600.000 540,000
140 PP2500168854 - 55,000,000 39.285.714 38.500.000 1,650,000
141 PP2500168855 - 119,800,000 85.571.429 83.860.000 3,594,000
142 PP2500168856 - 13,600,000 9.714.286 9.520.000 408,000
143 PP2500168857 - 264,600,000 189.000.000 185.220.000 7,938,000
144 PP2500168858 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 3,600,000
145 PP2500168859 - 15,000,000 10.714.286 10.500.000 450,000
146 PP2500168860 - 17,850,000 12.750.000 12.495.000 535,500
Mã phần lô PP2500168715
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168716
Giá từng phần lô 23,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.674.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168717
Giá từng phần lô 49,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168718
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168719
Giá từng phần lô 47,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168720
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168721
Giá từng phần lô 112,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.718.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,650
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168722
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168723
Giá từng phần lô 185,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,557,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168724
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168725
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168726
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168727
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168728
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168729
Giá từng phần lô 1,328,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 949.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 930.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,859,200
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168730
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168731
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168732
Giá từng phần lô 307,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.507.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,219,300
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168733
Giá từng phần lô 79,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168734
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168735
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168736
Giá từng phần lô 264,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168737
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168738
Giá từng phần lô 44,877,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.413.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,310
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168739
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168740
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168741
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168742
Giá từng phần lô 43,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.781.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,220
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168743
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168744
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168745
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.892.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168746
Giá từng phần lô 8,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.385.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,200
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168747
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168748
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168749
Giá từng phần lô 13,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,200
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168750
Giá từng phần lô 21,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.637.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.324.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,760
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168751
Giá từng phần lô 53,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.065.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.304.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,760
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168752
Giá từng phần lô 43,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168753
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168754
Giá từng phần lô 127,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168755
Giá từng phần lô 67,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.222.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.258.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,360
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168756
Giá từng phần lô 98,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168757
Giá từng phần lô 114,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.565.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,425,760
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168758
Giá từng phần lô 50,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.235.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,110
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168759
Giá từng phần lô 134,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168760
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168761
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168762
Giá từng phần lô 7,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168763
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168764
Giá từng phần lô 31,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,800
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168765
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168766
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168767
Giá từng phần lô 6,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.689.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,970
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168768
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168769
Giá từng phần lô 90,340,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.528.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.238.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,710,215
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168770
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168771
Giá từng phần lô 71,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168772
Giá từng phần lô 734,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 513.985.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,027,950
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168773
Giá từng phần lô 79,499,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.649.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,991
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168774
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168775
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168776
Giá từng phần lô 49,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,493,100
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168777
Giá từng phần lô 134,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168778
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168779
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168780
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168781
Giá từng phần lô 284,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,524,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168782
Giá từng phần lô 173,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168783
Giá từng phần lô 187,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,632,200
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168784
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168785
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168786
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168787
Giá từng phần lô 9,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.728.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168788
Giá từng phần lô 1,199,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 839.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,991,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168789
Giá từng phần lô 1,209,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 863.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 846.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168790
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168791
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168792
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168793
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168794
Giá từng phần lô 6,862,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.901.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.803.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168795
Giá từng phần lô 25,154,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.967.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.608.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,638
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168796
Giá từng phần lô 541,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168797
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168798
Giá từng phần lô 18,028,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.877.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.620.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,864
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168799
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168800
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168801
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168802
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168803
Giá từng phần lô 1,145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 817.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 801.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168804
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168805
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168806
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168807
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168808
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168809
Giá từng phần lô 1,450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168810
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168811
Giá từng phần lô 140,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168812
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168813
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168814
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168815
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168816
Giá từng phần lô 2,024,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.417.447.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,747,750
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168817
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168818
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168819
Giá từng phần lô 35,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.711.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.197.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,880
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168820
Giá từng phần lô 978,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168821
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168822
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168823
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168824
Giá từng phần lô 88,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.485.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,666,400
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168825
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168826
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168827
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168828
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168829
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168830
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168831
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168832
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168833
Giá từng phần lô 61,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,854,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168834
Giá từng phần lô 35,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168835
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168836
Giá từng phần lô 64,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,946,700
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168837
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168838
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168839
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168840
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168841
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168842
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168843
Giá từng phần lô 329,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.422.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,875,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168844
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168845
Giá từng phần lô 114,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.696.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,431,250
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168846
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,307,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168847
Giá từng phần lô 85,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.807.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.591.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,900
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168848
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168849
Giá từng phần lô 22,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168850
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168851
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168852
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168853
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168854
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168855
Giá từng phần lô 119,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168856
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168857
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168858
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168859
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500168860
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Được qui định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->