Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500254415-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Lao và Bệnh phổi tỉnh Hà Nam
Chủ đầu tư Bệnh viện Lao và Bệnh phổi tỉnh Hà Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500139490
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 13,037,265,520 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500268829 - 522,000 372.000 366.000 11,000
2 PP2500268830 - 6,360,000 4.532.000 4.452.000 128,000
3 PP2500268831 - 9,500,000 6.769.000 6.650.000 190,000
4 PP2500268832 - 6,780,000 4.831.000 4.746.000 136,000
5 PP2500268833 - 12,600,000 8.978.000 8.820.000 252,000
6 PP2500268834 - 662,000 472.000 464.000 14,000
7 PP2500268835 - 252,000,000 179.550.000 176.400.000 5,040,000
8 PP2500268836 - 179,520,000 127.908.000 125.664.000 3,591,000
9 PP2500268837 - 203,952,000 145.316.000 142.767.000 4,080,000
10 PP2500268838 - 248,000,000 176.700.000 173.600.000 4,960,000
11 PP2500268839 - 197,988,000 141.067.000 138.592.000 3,960,000
12 PP2500268840 - 1,065,600,000 759.240.000 745.920.000 21,312,000
13 PP2500268841 - 147,924,000 105.396.000 103.547.000 2,959,000
14 PP2500268842 - 368,000,000 262.200.000 257.600.000 7,360,000
15 PP2500268843 - 718,232,000 511.741.000 502.763.000 14,365,000
16 PP2500268844 - 520,800,000 371.070.000 364.560.000 10,416,000
17 PP2500268845 - 485,000,000 345.563.000 339.500.000 9,700,000
18 PP2500268846 - 719,992,000 512.995.000 503.995.000 14,400,000
19 PP2500268847 - 525,000,000 374.063.000 367.500.000 10,500,000
20 PP2500268848 - 552,000,000 393.300.000 386.400.000 11,040,000
21 PP2500268849 - 279,972,000 199.481.000 195.981.000 5,600,000
22 PP2500268850 - 147,640,000 105.194.000 103.348.000 2,953,000
23 PP2500268851 - 27,200,000 19.380.000 19.040.000 544,000
24 PP2500268852 - 6,480,000 4.617.000 4.536.000 130,000
25 PP2500268853 - 8,800,000 6.270.000 6.160.000 176,000
26 PP2500268854 - 8,820,000 6.285.000 6.174.000 177,000
27 PP2500268855 - 12,800,000 9.120.000 8.960.000 256,000
28 PP2500268856 - 6,100,000 4.347.000 4.270.000 122,000
29 PP2500268857 - 6,000,000 4.275.000 4.200.000 120,000
30 PP2500268858 - 2,512,000 1.790.000 1.759.000 51,000
31 PP2500268859 - 860,000 613.000 602.000 18,000
32 PP2500268860 - 1,872,000 1.334.000 1.311.000 38,000
33 PP2500268861 - 15,400,000 10.973.000 10.780.000 308,000
34 PP2500268862 - 29,980,000 21.361.000 20.986.000 600,000
35 PP2500268863 - 840,000 599.000 588.000 17,000
36 PP2500268864 - 8,080,000 5.757.000 5.656.000 162,000
37 PP2500268865 - 12,424,000 8.853.000 8.697.000 249,000
38 PP2500268866 - 280,000,000 199.500.000 196.000.000 5,600,000
39 PP2500268867 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000 1,680,000
40 PP2500268868 - 62,080,000 44.232.000 43.456.000 1,242,000
41 PP2500268869 - 625,000,000 445.313.000 437.500.000 12,500,000
42 PP2500268870 - 504,000,000 359.100.000 352.800.000 10,080,000
43 PP2500268871 - 43,800,000 31.208.000 30.660.000 876,000
44 PP2500268872 - 173,000,000 123.263.000 121.100.000 3,460,000
45 PP2500268873 - 2,276,000 1.622.000 1.594.000 46,000
46 PP2500268874 - 183,000,000 130.388.000 128.100.000 3,660,000
47 PP2500268875 - 340,520,000 242.621.000 238.364.000 6,811,000
48 PP2500268876 - 141,120,000 100.548.000 98.784.000 2,823,000
49 PP2500268877 - 58,800,000 41.895.000 41.160.000 1,176,000
50 PP2500268878 - 28,798,720 20.520.000 20.160.000 576,000
51 PP2500268879 - 420,000,000 299.250.000 294.000.000 8,400,000
52 PP2500268880 - 556,180,000 396.279.000 389.326.000 11,124,000
53 PP2500268881 - 212,640,000 151.506.000 148.848.000 4,253,000
54 PP2500268882 - 78,000,000 55.575.000 54.600.000 1,560,000
55 PP2500268883 - 75,840,000 54.036.000 53.088.000 1,517,000
56 PP2500268884 - 134,400,000 95.760.000 94.080.000 2,688,000
57 PP2500268885 - 25,200,000 17.955.000 17.640.000 504,000
58 PP2500268886 - 13,860,000 9.876.000 9.702.000 278,000
59 PP2500268887 - 64,000,000 45.600.000 44.800.000 1,280,000
60 PP2500268888 - 119,952,000 85.466.000 83.967.000 2,400,000
61 PP2500268889 - 7,320,000 5.216.000 5.124.000 147,000
62 PP2500268890 - 97,500,000 69.469.000 68.250.000 1,950,000
63 PP2500268891 - 20,000,000 14.250.000 14.000.000 400,000
64 PP2500268892 - 10,710,000 7.631.000 7.497.000 215,000
65 PP2500268893 - 3,580,000 2.551.000 2.506.000 72,000
66 PP2500268894 - 12,560,000 8.949.000 8.792.000 252,000
67 PP2500268895 - 42,000,000 29.925.000 29.400.000 840,000
68 PP2500268896 - 38,000,000 27.075.000 26.600.000 760,000
69 PP2500268897 - 127,200,000 90.630.000 89.040.000 2,544,000
70 PP2500268898 - 160,000,000 114.000.000 112.000.000 3,200,000
71 PP2500268899 - 148,000,000 105.450.000 103.600.000 2,960,000
72 PP2500268900 - 52,800,000 37.620.000 36.960.000 1,056,000
73 PP2500268901 - 234,000,000 166.725.000 163.800.000 4,680,000
74 PP2500268902 - 100,000,000 71.250.000 70.000.000 2,000,000
75 PP2500268903 - 43,040,000 30.666.000 30.128.000 861,000
76 PP2500268904 - 3,000,000 2.138.000 2.100.000 60,000
77 PP2500268905 - 399,000,000 284.288.000 279.300.000 7,980,000
78 PP2500268906 - 158,400,000 112.860.000 110.880.000 3,168,000
79 PP2500268907 - 66,124,800 47.114.000 46.288.000 1,323,000
80 PP2500268908 - 51,440,000 36.651.000 36.008.000 1,029,000
81 PP2500268909 - 50,400,000 35.910.000 35.280.000 1,008,000
82 PP2500268910 - 30,000,000 21.375.000 21.000.000 600,000
83 PP2500268911 - 88,000,000 62.700.000 61.600.000 1,760,000
84 PP2500268912 - 49,560,000 35.312.000 34.692.000 992,000
85 PP2500268913 - 1,792,000 1.277.000 1.255.000 36,000
86 PP2500268914 - 15,120,000 10.773.000 10.584.000 303,000
87 PP2500268915 - 5,040,000 3.591.000 3.528.000 101,000
Mã phần lô PP2500268829
Giá từng phần lô 522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268830
Giá từng phần lô 6,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268831
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268832
Giá từng phần lô 6,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.831.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268833
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268834
Giá từng phần lô 662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268835
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268836
Giá từng phần lô 179,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268837
Giá từng phần lô 203,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.316.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.767.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268838
Giá từng phần lô 248,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268839
Giá từng phần lô 197,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.067.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268840
Giá từng phần lô 1,065,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268841
Giá từng phần lô 147,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268842
Giá từng phần lô 368,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268843
Giá từng phần lô 718,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.763.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268844
Giá từng phần lô 520,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268845
Giá từng phần lô 485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268846
Giá từng phần lô 719,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 503.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268847
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268848
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268849
Giá từng phần lô 279,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268850
Giá từng phần lô 147,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.194.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268851
Giá từng phần lô 27,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268852
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.617.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268853
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268854
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268855
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268856
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268857
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268858
Giá từng phần lô 2,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.759.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268859
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268860
Giá từng phần lô 1,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268861
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.973.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268862
Giá từng phần lô 29,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.361.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268863
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 599.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268864
Giá từng phần lô 8,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.757.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268865
Giá từng phần lô 12,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.853.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268866
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268867
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268868
Giá từng phần lô 62,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268869
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268870
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268871
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268872
Giá từng phần lô 173,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268873
Giá từng phần lô 2,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.594.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268874
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268875
Giá từng phần lô 340,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.364.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,811,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268876
Giá từng phần lô 141,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.548.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268877
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268878
Giá từng phần lô 28,798,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268879
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268880
Giá từng phần lô 556,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.279.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268881
Giá từng phần lô 212,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268882
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268883
Giá từng phần lô 75,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268884
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268885
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268886
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268887
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268888
Giá từng phần lô 119,952,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268889
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268890
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268891
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268892
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.631.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.497.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268893
Giá từng phần lô 3,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.551.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.506.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268894
Giá từng phần lô 12,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.949.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268895
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268896
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268897
Giá từng phần lô 127,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268898
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268899
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268900
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268901
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268902
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268903
Giá từng phần lô 43,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268904
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268905
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268906
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268907
Giá từng phần lô 66,124,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.114.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268908
Giá từng phần lô 51,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.651.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268909
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268910
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268911
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268912
Giá từng phần lô 49,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268913
Giá từng phần lô 1,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.277.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268914
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500268915
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->