Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500295927-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/07/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN TỔNG HỢP NHẬT HUY
Chủ đầu tư Trung Tâm Y tế Huyện Đức Linh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500119918
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 19,986,185,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500314213 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,200,000
2 PP2500314214 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 660,000
3 PP2500314215 - 11,500,000 16.428.571 8.050.000 172,500
4 PP2500314216 - 116,440,000 166.342.857 81.508.000 1,746,600
5 PP2500314217 - 41,800,000 59.714.286 29.260.000 627,000
6 PP2500314218 - 89,250,000 127.500.000 62.475.000 1,338,750
7 PP2500314219 - 14,720,000 21.028.571 10.304.000 220,800
8 PP2500314220 - 22,680,000 32.400.000 15.876.000 340,200
9 PP2500314221 - 1,750,000 2.500.000 1.225.000 26,250
10 PP2500314222 - 22,000,000 31.428.571 15.400.000 330,000
11 PP2500314223 - 4,500,000 6.428.571 3.150.000 67,500
12 PP2500314224 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 390,000
13 PP2500314225 - 201,600,000 288.000.000 141.120.000 3,024,000
14 PP2500314226 - 110,000,000 157.142.857 77.000.000 1,650,000
15 PP2500314227 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000 2,850,000
16 PP2500314228 - 117,600,000 168.000.000 82.320.000 1,764,000
17 PP2500314229 - 194,250,000 277.500.000 135.975.000 2,913,750
18 PP2500314230 - 246,000,000 351.428.571 172.200.000 3,690,000
19 PP2500314231 - 196,000,000 280.000.000 137.200.000 2,940,000
20 PP2500314232 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
21 PP2500314233 - 620,000,000 885.714.286 434.000.000 9,300,000
22 PP2500314234 - 18,500,000 26.428.571 12.950.000 277,500
23 PP2500314235 - 160,000 228.571 112.000 2,400
24 PP2500314236 - 126,000 180.000 88.200 1,890
25 PP2500314237 - 25,200,000 36.000.000 17.640.000 378,000
26 PP2500314238 - 8,000,000 11.428.571 5.600.000 120,000
27 PP2500314239 - 16,700,000 23.857.143 11.690.000 250,500
28 PP2500314240 - 140,000,000 200.000.000 98.000.000 2,100,000
29 PP2500314241 - 81,000,000 115.714.286 56.700.000 1,215,000
30 PP2500314242 - 17,200,000 24.571.429 12.040.000 258,000
31 PP2500314243 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 825,000
32 PP2500314244 - 6,300,000 9.000.000 4.410.000 94,500
33 PP2500314245 - 1,370,000 1.957.143 959.000 20,550
34 PP2500314246 - 44,000,000 62.857.143 30.800.000 660,000
35 PP2500314247 - 48,000,000 68.571.429 33.600.000 720,000
36 PP2500314248 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 2,700,000
37 PP2500314249 - 865,000,000 1.235.714.286 605.500.000 12,975,000
38 PP2500314250 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
39 PP2500314251 - 7,300,000 10.428.571 5.110.000 109,500
40 PP2500314252 - 82,000,000 117.142.857 57.400.000 1,230,000
41 PP2500314253 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 119,700
42 PP2500314254 - 16,050,000 22.928.571 11.235.000 240,750
43 PP2500314255 - 6,000,000 8.571.429 4.200.000 90,000
44 PP2500314256 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
45 PP2500314257 - 74,340,000 106.200.000 52.038.000 1,115,100
46 PP2500314258 - 72,000,000 102.857.143 50.400.000 1,080,000
47 PP2500314259 - 138,400,000 197.714.286 96.880.000 2,076,000
48 PP2500314260 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000 2,850,000
49 PP2500314261 - 9,870,000 14.100.000 6.909.000 148,050
50 PP2500314262 - 158,000,000 225.714.286 110.600.000 2,370,000
51 PP2500314263 - 104,260,000 148.942.857 72.982.000 1,563,900
52 PP2500314264 - 480,000,000 685.714.286 336.000.000 7,200,000
53 PP2500314265 - 449,000,000 641.428.571 314.300.000 6,735,000
54 PP2500314266 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 600,000
55 PP2500314267 - 375,000,000 535.714.286 262.500.000 5,625,000
56 PP2500314268 - 252,000,000 360.000.000 176.400.000 3,780,000
57 PP2500314269 - 7,350,000 10.500.000 5.145.000 110,250
58 PP2500314270 - 74,300,000 106.142.857 52.010.000 1,114,500
59 PP2500314271 - 11,550,000 16.500.000 8.085.000 173,250
60 PP2500314272 - 136,000,000 194.285.714 95.200.000 2,040,000
61 PP2500314273 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 1,800,000
62 PP2500314274 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 600,000
63 PP2500314275 - 8,900,000 12.714.286 6.230.000 133,500
64 PP2500314276 - 206,000,000 294.285.714 144.200.000 3,090,000
65 PP2500314277 - 195,000,000 278.571.429 136.500.000 2,925,000
66 PP2500314278 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 510,000
67 PP2500314279 - 1,520,000 2.171.429 1.064.000 22,800
68 PP2500314280 - 12,000,000 17.142.857 8.400.000 180,000
69 PP2500314281 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,200,000
70 PP2500314282 - 2,000,000 2.857.143 1.400.000 30,000
71 PP2500314283 - 4,000,000 5.714.286 2.800.000 60,000
72 PP2500314284 - 19,080,000 27.257.143 13.356.000 286,200
73 PP2500314285 - 13,000,000 18.571.429 9.100.000 195,000
74 PP2500314286 - 600,000 857.143 420.000 9,000
75 PP2500314287 - 630,000 900.000 441.000 9,450
76 PP2500314288 - 150,000 214.286 105.000 2,250
77 PP2500314289 - 2,625,000 3.750.000 1.837.500 39,375
78 PP2500314290 - 10,300,000 14.714.286 7.210.000 154,500
79 PP2500314291 - 9,900,000 14.142.857 6.930.000 148,500
80 PP2500314292 - 1,300,000 1.857.143 910.000 19,500
81 PP2500314293 - 2,415,000 3.450.000 1.690.500 36,225
82 PP2500314294 - 3,465,000 4.950.000 2.425.500 51,975
83 PP2500314295 - 78,960,000 112.800.000 55.272.000 1,184,400
84 PP2500314296 - 45,000,000 64.285.714 31.500.000 675,000
85 PP2500314297 - 81,640,000 116.628.571 57.148.000 1,224,600
86 PP2500314298 - 50,000,000 71.428.571 35.000.000 750,000
87 PP2500314299 - 116,580,000 166.542.857 81.606.000 1,748,700
88 PP2500314300 - 46,200,000 66.000.000 32.340.000 693,000
89 PP2500314301 - 790,000 1.128.571 553.000 11,850
90 PP2500314302 - 5,500,000 7.857.143 3.850.000 82,500
91 PP2500314303 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 112,500
92 PP2500314304 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 52,500
93 PP2500314305 - 28,000,000 40.000.000 19.600.000 420,000
94 PP2500314306 - 28,500,000 40.714.286 19.950.000 427,500
95 PP2500314307 - 1,260,000 1.800.000 882.000 18,900
96 PP2500314308 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 374,850
97 PP2500314309 - 282,000,000 402.857.143 197.400.000 4,230,000
98 PP2500314310 - 285,000,000 407.142.857 199.500.000 4,275,000
99 PP2500314311 - 485,000,000 692.857.143 339.500.000 7,275,000
100 PP2500314312 - 88,730,000 126.757.143 62.111.000 1,330,950
101 PP2500314313 - 34,000,000 48.571.429 23.800.000 510,000
102 PP2500314314 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,500
103 PP2500314315 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
104 PP2500314316 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 390,000
105 PP2500314317 - 12,500,000 17.857.143 8.750.000 187,500
106 PP2500314318 - 97,130,000 138.757.143 67.991.000 1,456,950
107 PP2500314319 - 11,850,000 16.928.571 8.295.000 177,750
108 PP2500314320 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000 2,400,000
109 PP2500314321 - 127,500,000 182.142.857 89.250.000 1,912,500
110 PP2500314322 - 780,000,000 1.114.285.714 546.000.000 11,700,000
111 PP2500314323 - 150,000,000 214.285.714 105.000.000 2,250,000
112 PP2500314324 - 124,950,000 178.500.000 87.465.000 1,874,250
113 PP2500314325 - 52,500,000 75.000.000 36.750.000 787,500
114 PP2500314326 - 79,500,000 113.571.429 55.650.000 1,192,500
115 PP2500314327 - 15,750,000 22.500.000 11.025.000 236,250
116 PP2500314328 - 720,000 1.028.571 504.000 10,800
117 PP2500314329 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
118 PP2500314330 - 1,600,000 2.285.714 1.120.000 24,000
119 PP2500314331 - 336,000,000 480.000.000 235.200.000 5,040,000
120 PP2500314332 - 4,800,000 6.857.143 3.360.000 72,000
121 PP2500314333 - 6,125,000 8.750.000 4.287.500 91,875
122 PP2500314334 - 269,040,000 384.342.857 188.328.000 4,035,600
123 PP2500314335 - 145,140,000 207.342.857 101.598.000 2,177,100
124 PP2500314336 - 25,956,000 37.080.000 18.169.200 389,340
125 PP2500314337 - 12,400,000 17.714.286 8.680.000 186,000
126 PP2500314338 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 441,000
127 PP2500314339 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 540,000
128 PP2500314340 - 2,190,000,000 3.128.571.429 1.533.000.000 32,850,000
129 PP2500314341 - 250,000,000 357.142.857 175.000.000 3,750,000
130 PP2500314342 - 130,000,000 185.714.286 91.000.000 1,950,000
131 PP2500314343 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
132 PP2500314344 - 48,720,000 69.600.000 34.104.000 730,800
133 PP2500314345 - 316,800 452.571 221.760 4,752
134 PP2500314346 - 3,360,000 4.800.000 2.352.000 50,400
135 PP2500314347 - 14,900,000 21.285.714 10.430.000 223,500
136 PP2500314348 - 55,000,000 78.571.429 38.500.000 825,000
137 PP2500314349 - 47,250,000 67.500.000 33.075.000 708,750
138 PP2500314350 - 42,750,000 61.071.429 29.925.000 641,250
139 PP2500314351 - 10,700,000 15.285.714 7.490.000 160,500
140 PP2500314352 - 2,940,000 4.200.000 2.058.000 44,100
141 PP2500314353 - 3,675,000 5.250.000 2.572.500 55,125
142 PP2500314354 - 15,900,000 22.714.286 11.130.000 238,500
143 PP2500314355 - 9,660,000 13.800.000 6.762.000 144,900
144 PP2500314356 - 30,968,000 44.240.000 21.677.600 464,520
145 PP2500314357 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 525,000
146 PP2500314358 - 108,000,000 154.285.714 75.600.000 1,620,000
147 PP2500314359 - 290,000 414.286 203.000 4,350
148 PP2500314360 - 2,100,000 3.000.000 1.470.000 31,500
149 PP2500314361 - 55,500,000 79.285.714 38.850.000 832,500
150 PP2500314362 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
151 PP2500314363 - 14,850,000 21.214.286 10.395.000 222,750
152 PP2500314364 - 21,750,000 31.071.429 15.225.000 326,250
153 PP2500314365 - 39,750,000 56.785.714 27.825.000 596,250
154 PP2500314366 - 2,500,000 3.571.429 1.750.000 37,500
155 PP2500314367 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000 45,000
156 PP2500314368 - 5,520,000 7.885.714 3.864.000 82,800
157 PP2500314369 - 30,000,000 42.857.143 21.000.000 450,000
158 PP2500314370 - 1,815,000 2.592.857 1.270.500 27,225
159 PP2500314371 - 67,998,000 97.140.000 47.598.600 1,019,970
160 PP2500314372 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 150,000
161 PP2500314373 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 1,102,500
162 PP2500314374 - 5,199,600 7.428.000 3.639.720 77,994
163 PP2500314375 - 5,770,000 8.242.857 4.039.000 86,550
164 PP2500314376 - 7,600,000 10.857.143 5.320.000 114,000
165 PP2500314377 - 250,000,000 357.142.857 175.000.000 3,750,000
166 PP2500314378 - 189,000,000 270.000.000 132.300.000 2,835,000
167 PP2500314379 - 109,500,000 156.428.571 76.650.000 1,642,500
168 PP2500314380 - 137,500,000 196.428.571 96.250.000 2,062,500
169 PP2500314381 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000 1,500,000
170 PP2500314382 - 52,000,000 74.285.714 36.400.000 780,000
171 PP2500314383 - 6,510,000 9.300.000 4.557.000 97,650
172 PP2500314384 - 74,000,000 105.714.286 51.800.000 1,110,000
173 PP2500314385 - 62,500,000 89.285.714 43.750.000 937,500
174 PP2500314386 - 29,000,000 41.428.571 20.300.000 435,000
175 PP2500314387 - 2,849,700 4.071.000 1.994.790 42,746
176 PP2500314388 - 3,000,000 4.285.714 2.100.000 45,000
177 PP2500314389 - 14,280,000 20.400.000 9.996.000 214,200
178 PP2500314390 - 160,000,000 228.571.429 112.000.000 2,400,000
179 PP2500314391 - 47,800,000 68.285.714 33.460.000 717,000
180 PP2500314392 - 29,000,000 41.428.571 20.300.000 435,000
181 PP2500314393 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 390,000
182 PP2500314394 - 1,550,000 2.214.286 1.085.000 23,250
183 PP2500314395 - 65,000,000 92.857.143 45.500.000 975,000
184 PP2500314396 - 13,170,000 18.814.286 9.219.000 197,550
185 PP2500314397 - 673,600 962.286 471.520 10,104
186 PP2500314398 - 280,000 400.000 196.000 4,200
187 PP2500314399 - 57,750,000 82.500.000 40.425.000 866,250
188 PP2500314400 - 8,715,000 12.450.000 6.100.500 130,725
189 PP2500314401 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,500
190 PP2500314402 - 14,900,000 21.285.714 10.430.000 223,500
191 PP2500314403 - 50,400,000 72.000.000 35.280.000 756,000
192 PP2500314404 - 106,800,000 152.571.429 74.760.000 1,602,000
193 PP2500314405 - 25,500,000 36.428.571 17.850.000 382,500
194 PP2500314406 - 190,000,000 271.428.571 133.000.000 2,850,000
195 PP2500314407 - 41,999,000 59.998.571 29.399.300 629,985
196 PP2500314408 - 15,000,000 21.428.571 10.500.000 225,000
197 PP2500314409 - 18,900,000 27.000.000 13.230.000 283,500
198 PP2500314410 - 17,325,000 24.750.000 12.127.500 259,875
199 PP2500314411 - 17,050,000 24.357.143 11.935.000 255,750
200 PP2500314412 - 189,000 270.000 132.300 2,835
201 PP2500314413 - 155,000 221.429 108.500 2,325
202 PP2500314414 - 198,000,000 282.857.143 138.600.000 2,970,000
203 PP2500314415 - 67,500,000 96.428.571 47.250.000 1,012,500
204 PP2500314416 - 10,000,000 14.285.714 7.000.000 150,000
205 PP2500314417 - 12,400,000 17.714.286 8.680.000 186,000
206 PP2500314418 - 3,500,000 5.000.000 2.450.000 52,500
207 PP2500314419 - 155,610,000 222.300.000 108.927.000 2,334,150
208 PP2500314420 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
209 PP2500314421 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
210 PP2500314422 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 2,700,000
211 PP2500314423 - 27,000,000 38.571.429 18.900.000 405,000
212 PP2500314424 - 36,000,000 51.428.571 25.200.000 540,000
213 PP2500314425 - 12,600,000 18.000.000 8.820.000 189,000
214 PP2500314426 - 106,200,000 151.714.286 74.340.000 1,593,000
215 PP2500314427 - 3,880,000 5.542.857 2.716.000 58,200
216 PP2500314428 - 24,000,000 34.285.714 16.800.000 360,000
217 PP2500314429 - 2,650,000 3.785.714 1.855.000 39,750
218 PP2500314430 - 22,000,000 31.428.571 15.400.000 330,000
219 PP2500314431 - 80,000,000 114.285.714 56.000.000 1,200,000
220 PP2500314432 - 8,280,000 11.828.571 5.796.000 124,200
221 PP2500314433 - 66,000,000 94.285.714 46.200.000 990,000
222 PP2500314434 - 20,160,000 28.800.000 14.112.000 302,400
223 PP2500314435 - 2,495,000 3.564.286 1.746.500 37,425
224 PP2500314436 - 3,850,000 5.500.000 2.695.000 57,750
225 PP2500314437 - 21,000,000 30.000.000 14.700.000 315,000
226 PP2500314438 - 39,450,000 56.357.143 27.615.000 591,750
227 PP2500314439 - 35,250,000 50.357.143 24.675.000 528,750
228 PP2500314440 - 90,000,000 128.571.429 63.000.000 1,350,000
229 PP2500314441 - 82,000,000 117.142.857 57.400.000 1,230,000
230 PP2500314442 - 26,280,000 37.542.857 18.396.000 394,200
231 PP2500314443 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
232 PP2500314444 - 36,960,000 52.800.000 25.872.000 554,400
233 PP2500314445 - 43,800,000 62.571.429 30.660.000 657,000
234 PP2500314446 - 23,040,000 32.914.286 16.128.000 345,600
235 PP2500314447 - 5,990,000 8.557.143 4.193.000 89,850
236 PP2500314448 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
237 PP2500314449 - 105,000,000 150.000.000 73.500.000 1,575,000
238 PP2500314450 - 265,000,000 378.571.429 185.500.000 3,975,000
239 PP2500314451 - 87,000,000 124.285.714 60.900.000 1,305,000
240 PP2500314452 - 11,150,000 15.928.571 7.805.000 167,250
241 PP2500314453 - 18,500,000 26.428.571 12.950.000 277,500
242 PP2500314454 - 4,500,000 6.428.571 3.150.000 67,500
243 PP2500314455 - 4,600,000 6.571.429 3.220.000 69,000
Mã phần lô PP2500314213
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314214
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314215
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314216
Giá từng phần lô 116,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.508.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314217
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314218
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314219
Giá từng phần lô 14,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314220
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314221
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314222
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314223
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314224
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314225
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314226
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314227
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314228
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314229
Giá từng phần lô 194,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,913,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314230
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314231
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314232
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314233
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314234
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314235
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314236
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314237
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314238
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314239
Giá từng phần lô 16,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314240
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314241
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314242
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314243
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314244
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314245
Giá từng phần lô 1,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 959.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314246
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314247
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314248
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314249
Giá từng phần lô 865,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 605.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314250
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314251
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314252
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314253
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314254
Giá từng phần lô 16,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314255
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314256
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314257
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314258
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314259
Giá từng phần lô 138,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314260
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314261
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314262
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314263
Giá từng phần lô 104,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314264
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314265
Giá từng phần lô 449,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 314.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314266
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314267
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314268
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314269
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314270
Giá từng phần lô 74,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314271
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314272
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314273
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314274
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314275
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314276
Giá từng phần lô 206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314277
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314278
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314279
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314280
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314281
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314282
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314283
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314284
Giá từng phần lô 19,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314285
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314286
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314287
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314288
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314289
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314290
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314291
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314292
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314293
Giá từng phần lô 2,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314294
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314295
Giá từng phần lô 78,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,184,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314296
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314297
Giá từng phần lô 81,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314298
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314299
Giá từng phần lô 116,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,748,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314300
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314301
Giá từng phần lô 790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.128.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314302
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314303
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314304
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314305
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314306
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314307
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314308
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314309
Giá từng phần lô 282,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314310
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314311
Giá từng phần lô 485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314312
Giá từng phần lô 88,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314313
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314314
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314315
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314316
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314317
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314318
Giá từng phần lô 97,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.991.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314319
Giá từng phần lô 11,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314320
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314321
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314322
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314323
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314324
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,874,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314325
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314326
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314327
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314328
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314329
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314330
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314331
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314332
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314333
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314334
Giá từng phần lô 269,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,035,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314335
Giá từng phần lô 145,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,177,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314336
Giá từng phần lô 25,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.169.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,340
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314337
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314338
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314339
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314340
Giá từng phần lô 2,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.533.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314341
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314342
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314343
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314344
Giá từng phần lô 48,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314345
Giá từng phần lô 316,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314346
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314347
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314348
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314349
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314350
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314351
Giá từng phần lô 10,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314352
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314353
Giá từng phần lô 3,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.572.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314354
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314355
Giá từng phần lô 9,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.762.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314356
Giá từng phần lô 30,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314357
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314358
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314359
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314360
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314361
Giá từng phần lô 55,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314362
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314363
Giá từng phần lô 14,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314364
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314365
Giá từng phần lô 39,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314366
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314367
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314368
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314369
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314370
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,225
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314371
Giá từng phần lô 67,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.598.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,970
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314372
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314373
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314374
Giá từng phần lô 5,199,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.639.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,994
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314375
Giá từng phần lô 5,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314376
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314377
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314378
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314379
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314380
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314381
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314382
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314383
Giá từng phần lô 6,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,650
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314384
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314385
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314386
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314387
Giá từng phần lô 2,849,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.071.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.994.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,746
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314388
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314389
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314390
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314391
Giá từng phần lô 47,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314392
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314393
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314394
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314395
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314396
Giá từng phần lô 13,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.219.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314397
Giá từng phần lô 673,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 962.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 471.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,104
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314398
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314399
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314400
Giá từng phần lô 8,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.100.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,725
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314401
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314402
Giá từng phần lô 14,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314403
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314404
Giá từng phần lô 106,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314405
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314406
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314407
Giá từng phần lô 41,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.998.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.399.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,985
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314408
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314409
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314410
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314411
Giá từng phần lô 17,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314412
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314413
Giá từng phần lô 155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314414
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314415
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314416
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314417
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314418
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314419
Giá từng phần lô 155,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314420
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314421
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314422
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314423
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314424
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314425
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314426
Giá từng phần lô 106,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314427
Giá từng phần lô 3,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314428
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314429
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314430
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314431
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314432
Giá từng phần lô 8,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.796.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314433
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314434
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314435
Giá từng phần lô 2,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.746.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,425
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314436
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314437
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314438
Giá từng phần lô 39,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314439
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314440
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314441
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314442
Giá từng phần lô 26,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.542.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314443
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314444
Giá từng phần lô 36,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314445
Giá từng phần lô 43,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314446
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314447
Giá từng phần lô 5,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314448
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314449
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314450
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314451
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314452
Giá từng phần lô 11,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314453
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314454
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Mã phần lô PP2500314455
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại Mục 1,2 ChươngV của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->