Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500300783-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Bình Lục
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Bình Lục
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500162771
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 32,652,385,580 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500319620 - 2,650,000 1.889.000 1.855.000 53,000
2 PP2500319621 - 3,180,000 2.266.000 2.226.000 64,000
3 PP2500319622 - 20,000,000 14.250.000 14.000.000 400,000
4 PP2500319623 - 194,880 139.000 137.000 4,000
5 PP2500319624 - 505,800 361.000 355.000 11,000
6 PP2500319625 - 494,000 352.000 346.000 10,000
7 PP2500319626 - 770,000 549.000 539.000 16,000
8 PP2500319627 - 9,900,000 7.054.000 6.930.000 198,000
9 PP2500319628 - 1,969,000 1.403.000 1.379.000 40,000
10 PP2500319629 - 199,500,000 142.144.000 139.650.000 3,990,000
11 PP2500319630 - 122,500,000 87.282.000 85.750.000 2,450,000
12 PP2500319631 - 125,000,000 89.063.000 87.500.000 2,500,000
13 PP2500319632 - 54,000,000 38.475.000 37.800.000 1,080,000
14 PP2500319633 - 18,600,000 13.253.000 13.020.000 372,000
15 PP2500319634 - 18,000,000 12.825.000 12.600.000 360,000
16 PP2500319635 - 15,600,000 11.115.000 10.920.000 312,000
17 PP2500319636 - 2,427,000 1.730.000 1.699.000 49,000
18 PP2500319637 - 4,000,000 2.850.000 2.800.000 80,000
19 PP2500319638 - 23,000,000 16.388.000 16.100.000 460,000
20 PP2500319639 - 95,310,000 67.909.000 66.717.000 1,907,000
21 PP2500319640 - 1,260,000,000 897.750.000 882.000.000 25,200,000
22 PP2500319641 - 1,095,000,000 780.188.000 766.500.000 21,900,000
23 PP2500319642 - 1,300,000,000 926.250.000 910.000.000 26,000,000
24 PP2500319643 - 1,250,000,000 890.625.000 875.000.000 25,000,000
25 PP2500319644 - 1,937,600,000 1.380.540.000 1.356.320.000 38,752,000
26 PP2500319645 - 267,500,000 190.594.000 187.250.000 5,350,000
27 PP2500319646 - 430,000,000 306.375.000 301.000.000 8,600,000
28 PP2500319647 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000 3,000,000
29 PP2500319648 - 359,982,000 256.488.000 251.988.000 7,200,000
30 PP2500319649 - 74,000,000 52.725.000 51.800.000 1,480,000
31 PP2500319650 - 59,700,000 42.537.000 41.790.000 1,194,000
32 PP2500319651 - 82,800,000 58.995.000 57.960.000 1,656,000
33 PP2500319652 - 69,720,000 49.676.000 48.804.000 1,395,000
34 PP2500319653 - 3,490,000 2.487.000 2.443.000 70,000
35 PP2500319654 - 270,000,000 192.375.000 189.000.000 5,400,000
36 PP2500319655 - 36,120,000 25.736.000 25.284.000 723,000
37 PP2500319656 - 116,000,000 82.650.000 81.200.000 2,320,000
38 PP2500319657 - 85,000,000 60.563.000 59.500.000 1,700,000
39 PP2500319658 - 500,000 357.000 350.000 10,000
40 PP2500319659 - 6,125,000 4.365.000 4.288.000 123,000
41 PP2500319660 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000 1,680,000
42 PP2500319661 - 350,000,000 249.375.000 245.000.000 7,000,000
43 PP2500319662 - 119,700,000 85.287.000 83.790.000 2,394,000
44 PP2500319663 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000 1,200,000
45 PP2500319664 - 178,920,000 127.481.000 125.244.000 3,579,000
46 PP2500319665 - 283,500,000 201.994.000 198.450.000 5,670,000
47 PP2500319666 - 225,000,000 160.313.000 157.500.000 4,500,000
48 PP2500319667 - 71,000,000 50.588.000 49.700.000 1,420,000
49 PP2500319668 - 49,870,000 35.533.000 34.909.000 998,000
50 PP2500319669 - 77,000,000 54.863.000 53.900.000 1,540,000
51 PP2500319670 - 72,000,000 51.300.000 50.400.000 1,440,000
52 PP2500319671 - 618,000,000 440.325.000 432.600.000 12,360,000
53 PP2500319672 - 31,770,000 22.637.000 22.239.000 636,000
54 PP2500319673 - 207,000,000 147.488.000 144.900.000 4,140,000
55 PP2500319674 - 78,000,000 55.575.000 54.600.000 1,560,000
56 PP2500319675 - 152,000,000 108.300.000 106.400.000 3,040,000
57 PP2500319676 - 81,600,000 58.140.000 57.120.000 1,632,000
58 PP2500319677 - 31,500,000 22.444.000 22.050.000 630,000
59 PP2500319678 - 44,730,000 31.871.000 31.311.000 895,000
60 PP2500319679 - 1,000,000,000 712.500.000 700.000.000 20,000,000
61 PP2500319680 - 294,000,000 209.475.000 205.800.000 5,880,000
62 PP2500319681 - 470,000,000 334.875.000 329.000.000 9,400,000
63 PP2500319682 - 94,500,000 67.332.000 66.150.000 1,890,000
64 PP2500319683 - 1,250,000 891.000 875.000 25,000
65 PP2500319684 - 65,890,000 46.947.000 46.123.000 1,318,000
66 PP2500319685 - 59,600,000 42.465.000 41.720.000 1,192,000
67 PP2500319686 - 249,900,000 178.054.000 174.930.000 4,998,000
68 PP2500319687 - 117,500,000 83.719.000 82.250.000 2,350,000
69 PP2500319688 - 74,970,000 53.417.000 52.479.000 1,500,000
70 PP2500319689 - 283,500,000 201.994.000 198.450.000 5,670,000
71 PP2500319690 - 452,000,000 322.050.000 316.400.000 9,040,000
72 PP2500319691 - 189,000,000 134.663.000 132.300.000 3,780,000
73 PP2500319692 - 1,260,000 898.000 882.000 26,000
74 PP2500319693 - 72,500,000 51.657.000 50.750.000 1,450,000
75 PP2500319694 - 51,000,000 36.338.000 35.700.000 1,020,000
76 PP2500319695 - 110,000,000 78.375.000 77.000.000 2,200,000
77 PP2500319696 - 42,500,000 30.282.000 29.750.000 850,000
78 PP2500319697 - 76,000,000 54.150.000 53.200.000 1,520,000
79 PP2500319698 - 442,890,000 315.560.000 310.023.000 8,858,000
80 PP2500319699 - 113,400,000 80.798.000 79.380.000 2,268,000
81 PP2500319700 - 124,000,000 88.350.000 86.800.000 2,480,000
82 PP2500319701 - 249,900,000 178.054.000 174.930.000 4,998,000
83 PP2500319702 - 6,900,000 4.917.000 4.830.000 138,000
84 PP2500319703 - 12,600,000 8.978.000 8.820.000 252,000
85 PP2500319704 - 12,500,000 8.907.000 8.750.000 250,000
86 PP2500319705 - 2,298,000 1.638.000 1.609.000 46,000
87 PP2500319706 - 64,900,000 46.242.000 45.430.000 1,298,000
88 PP2500319707 - 20,500,000 14.607.000 14.350.000 410,000
89 PP2500319708 - 149,940,000 106.833.000 104.958.000 2,999,000
90 PP2500319709 - 165,000,000 117.563.000 115.500.000 3,300,000
91 PP2500319710 - 56,700,000 40.399.000 39.690.000 1,134,000
92 PP2500319711 - 56,600,000 40.328.000 39.620.000 1,132,000
93 PP2500319712 - 54,700,000 38.974.000 38.290.000 1,094,000
94 PP2500319713 - 245,000,000 174.563.000 171.500.000 4,900,000
95 PP2500319714 - 108,000,000 76.950.000 75.600.000 2,160,000
96 PP2500319715 - 89,460,000 63.741.000 62.622.000 1,790,000
97 PP2500319716 - 12,250,000 8.729.000 8.575.000 245,000
98 PP2500319717 - 7,020,000 5.002.000 4.914.000 141,000
99 PP2500319718 - 31,500,000 22.444.000 22.050.000 630,000
100 PP2500319719 - 12,000,000 8.550.000 8.400.000 240,000
101 PP2500319720 - 140,000,000 99.750.000 98.000.000 2,800,000
102 PP2500319721 - 28,500,000 20.307.000 19.950.000 570,000
103 PP2500319722 - 882,000 629.000 618.000 18,000
104 PP2500319723 - 280,000,000 199.500.000 196.000.000 5,600,000
105 PP2500319724 - 588,000,000 418.950.000 411.600.000 11,760,000
106 PP2500319725 - 51,450,000 36.659.000 36.015.000 1,029,000
107 PP2500319726 - 132,300,000 94.264.000 92.610.000 2,646,000
108 PP2500319727 - 117,180,000 83.491.000 82.026.000 2,344,000
109 PP2500319728 - 897,000,000 639.113.000 627.900.000 17,940,000
110 PP2500319729 - 16,776,900 11.954.000 11.744.000 336,000
111 PP2500319730 - 89,000,000 63.413.000 62.300.000 1,780,000
112 PP2500319731 - 20,150,000 14.357.000 14.105.000 403,000
113 PP2500319732 - 93,800,000 66.833.000 65.660.000 1,876,000
114 PP2500319733 - 69,300,000 49.377.000 48.510.000 1,386,000
115 PP2500319734 - 63,000,000 44.888.000 44.100.000 1,260,000
116 PP2500319735 - 51,000,000 36.338.000 35.700.000 1,020,000
117 PP2500319736 - 114,000,000 81.225.000 79.800.000 2,280,000
118 PP2500319737 - 96,000,000 68.400.000 67.200.000 1,920,000
119 PP2500319738 - 78,000,000 55.575.000 54.600.000 1,560,000
120 PP2500319739 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000 1,800,000
121 PP2500319740 - 88,980,000 63.399.000 62.286.000 1,780,000
122 PP2500319741 - 312,000,000 222.300.000 218.400.000 6,240,000
123 PP2500319742 - 208,000,000 148.200.000 145.600.000 4,160,000
124 PP2500319743 - 110,000,000 78.375.000 77.000.000 2,200,000
125 PP2500319744 - 533,000,000 379.763.000 373.100.000 10,660,000
126 PP2500319745 - 372,000,000 265.050.000 260.400.000 7,440,000
127 PP2500319746 - 1,576,000,000 1.122.900.000 1.103.200.000 31,520,000
128 PP2500319747 - 500,000,000 356.250.000 350.000.000 10,000,000
129 PP2500319748 - 850,000,000 605.625.000 595.000.000 17,000,000
130 PP2500319749 - 292,500,000 208.407.000 204.750.000 5,850,000
131 PP2500319750 - 36,000,000 25.650.000 25.200.000 720,000
132 PP2500319751 - 149,940,000 106.833.000 104.958.000 2,999,000
133 PP2500319752 - 5,400,000 3.848.000 3.780.000 108,000
134 PP2500319753 - 13,200,000 9.405.000 9.240.000 264,000
135 PP2500319754 - 576,000,000 410.400.000 403.200.000 11,520,000
136 PP2500319755 - 75,600,000 53.865.000 52.920.000 1,512,000
137 PP2500319756 - 230,600,000 164.303.000 161.420.000 4,612,000
138 PP2500319757 - 102,450,000 72.996.000 71.715.000 2,049,000
139 PP2500319758 - 195,000,000 138.938.000 136.500.000 3,900,000
140 PP2500319759 - 800,000,000 570.000.000 560.000.000 16,000,000
141 PP2500319760 - 120,000,000 85.500.000 84.000.000 2,400,000
142 PP2500319761 - 120,000,000 85.500.000 84.000.000 2,400,000
143 PP2500319762 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000 2,520,000
144 PP2500319763 - 315,000,000 224.438.000 220.500.000 6,300,000
145 PP2500319764 - 89,996,000 64.123.000 62.998.000 1,800,000
146 PP2500319765 - 8,445,000 6.018.000 5.912.000 169,000
147 PP2500319766 - 88,200,000 62.843.000 61.740.000 1,764,000
148 PP2500319767 - 115,000,000 81.938.000 80.500.000 2,300,000
149 PP2500319768 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000 1,680,000
150 PP2500319769 - 375,000,000 267.188.000 262.500.000 7,500,000
151 PP2500319770 - 75,600,000 53.865.000 52.920.000 1,512,000
152 PP2500319771 - 26,880,000 19.152.000 18.816.000 538,000
153 PP2500319772 - 14,490,000 10.325.000 10.143.000 290,000
154 PP2500319773 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000 3,000,000
155 PP2500319774 - 147,000,000 104.738.000 102.900.000 2,940,000
156 PP2500319775 - 374,850,000 267.081.000 262.395.000 7,497,000
157 PP2500319776 - 23,910,000 17.036.000 16.737.000 479,000
158 PP2500319777 - 6,750,000 4.810.000 4.725.000 135,000
159 PP2500319778 - 89,250,000 63.591.000 62.475.000 1,785,000
160 PP2500319779 - 8,000,000 5.700.000 5.600.000 160,000
161 PP2500319780 - 10,500,000 7.482.000 7.350.000 210,000
162 PP2500319781 - 1,676,000 1.195.000 1.174.000 34,000
163 PP2500319782 - 40,000,000 28.500.000 28.000.000 800,000
164 PP2500319783 - 14,280,000 10.175.000 9.996.000 286,000
165 PP2500319784 - 29,000 21.000 21.000 800
166 PP2500319785 - 87,750,000 62.522.000 61.425.000 1,755,000
167 PP2500319786 - 187,425,000 133.541.000 131.198.000 3,749,000
168 PP2500319787 - 56,000,000 39.900.000 39.200.000 1,120,000
169 PP2500319788 - 2,900,000 2.067.000 2.030.000 58,000
170 PP2500319789 - 315,000,000 224.438.000 220.500.000 6,300,000
171 PP2500319790 - 68,240,000 48.621.000 47.768.000 1,365,000
172 PP2500319791 - 86,400,000 61.560.000 60.480.000 1,728,000
173 PP2500319792 - 28,000,000 19.950.000 19.600.000 560,000
174 PP2500319793 - 59,900,000 42.679.000 41.930.000 1,198,000
175 PP2500319794 - 630,000,000 448.875.000 441.000.000 12,600,000
176 PP2500319795 - 275,000,000 195.938.000 192.500.000 5,500,000
177 PP2500319796 - 120,000,000 85.500.000 84.000.000 2,400,000
178 PP2500319797 - 120,000,000 85.500.000 84.000.000 2,400,000
179 PP2500319798 - 17,750,000 12.647.000 12.425.000 355,000
Mã phần lô PP2500319620
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.889.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319621
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319622
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319623
Giá từng phần lô 194,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319624
Giá từng phần lô 505,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319625
Giá từng phần lô 494,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319626
Giá từng phần lô 770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 549.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319627
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319628
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319629
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319630
Giá từng phần lô 122,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319631
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319632
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319633
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.253.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319634
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319635
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319636
Giá từng phần lô 2,427,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.699.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319637
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319638
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319639
Giá từng phần lô 95,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.909.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319640
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319641
Giá từng phần lô 1,095,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319642
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319643
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319644
Giá từng phần lô 1,937,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319645
Giá từng phần lô 267,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.594.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319646
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319647
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319648
Giá từng phần lô 359,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319649
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319650
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.537.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319651
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319652
Giá từng phần lô 69,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.676.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319653
Giá từng phần lô 3,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.443.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319654
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319655
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319656
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319657
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319658
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319659
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.365.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319660
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319661
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319662
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319663
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319664
Giá từng phần lô 178,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.481.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319665
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319666
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319667
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.588.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319668
Giá từng phần lô 49,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.533.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319669
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.863.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319670
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319671
Giá từng phần lô 618,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 432.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319672
Giá từng phần lô 31,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319673
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319674
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319675
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319676
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319677
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319678
Giá từng phần lô 44,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.871.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319679
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319680
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319681
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319682
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319683
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319684
Giá từng phần lô 65,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.947.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319685
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319686
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319687
Giá từng phần lô 117,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.719.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319688
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.417.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319689
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319690
Giá từng phần lô 452,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319691
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319692
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319693
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.657.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319694
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319695
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319696
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319697
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319698
Giá từng phần lô 442,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.023.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319699
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319700
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319701
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319702
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319703
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319704
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319705
Giá từng phần lô 2,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319706
Giá từng phần lô 64,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319707
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.607.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319708
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319709
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319710
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319711
Giá từng phần lô 56,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319712
Giá từng phần lô 54,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.974.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319713
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319714
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319715
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319716
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.729.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319717
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.002.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319718
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.444.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319719
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319720
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319721
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319722
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319723
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319724
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319725
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.659.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319726
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319727
Giá từng phần lô 117,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319728
Giá từng phần lô 897,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.113.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319729
Giá từng phần lô 16,776,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.954.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.744.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319730
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319731
Giá từng phần lô 20,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.357.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319732
Giá từng phần lô 93,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319733
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.377.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319734
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319735
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319736
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319737
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319738
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319739
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319740
Giá từng phần lô 88,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.399.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319741
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319742
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319743
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319744
Giá từng phần lô 533,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.763.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319745
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319746
Giá từng phần lô 1,576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.122.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.103.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319747
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319748
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319749
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.407.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319750
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319751
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319752
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319753
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319754
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319755
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319756
Giá từng phần lô 230,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.303.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319757
Giá từng phần lô 102,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.996.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319758
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319759
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319760
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319761
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319762
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319763
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319764
Giá từng phần lô 89,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.123.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319765
Giá từng phần lô 8,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319766
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319767
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319768
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319769
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319770
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319771
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319772
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319773
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319774
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319775
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.081.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319776
Giá từng phần lô 23,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319777
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319778
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319779
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319780
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.482.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319781
Giá từng phần lô 1,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319782
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319783
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319784
Giá từng phần lô 29,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319785
Giá từng phần lô 87,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319786
Giá từng phần lô 187,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.541.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319787
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319788
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.067.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319789
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319790
Giá từng phần lô 68,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319791
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319792
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319793
Giá từng phần lô 59,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319794
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319795
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319796
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319797
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500319798
Giá từng phần lô 17,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.647.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->