Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic: bao gồm 43 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 08, nhóm 2: 01, nhóm 3: 02, nhóm 4: 31 mặt hàng, nhóm 5: 01 mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300181031-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm thần tỉnh Hà Nam
Chủ đầu tư Bệnh viện Tâm thần tỉnh Hà Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic: bao gồm 43 mặt hàng, trong đó: Nhóm 1: 08, nhóm 2: 01, nhóm 3: 02, nhóm 4: 31 mặt hàng, nhóm 5: 01 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2300116568
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 3,622,679,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45.417.900 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300255240 - 1 43,500 600
2 PP2300255241 - 2 207,900 2,500
3 PP2300255242 - 3 247,500 3,000
4 PP2300255243 - 4 1,120,000 14,000
5 PP2300255244 - 5 108,000,000 1,300,000
6 PP2300255245 - 6 5,600,000 70,000
7 PP2300255246 - 7 138,600,000 1,700,000
8 PP2300255247 - 8 1,486,800 18,000
9 PP2300255248 - 9 5,880,000 75,000
10 PP2300255249 - 10 24,790,000 300,000
11 PP2300255250 - 11 113,400,000 1,400,000
12 PP2300255251 - 12 75,000,000 950,000
13 PP2300255252 - 13 345,000 4,500
14 PP2300255253 - 14 360,000 4,400
15 PP2300255254 - 15 216,000 2,600
16 PP2300255255 - 16 63,000 800
17 PP2300255256 - 17 300,000 4,000
18 PP2300255257 - 18 500,000 6,500
19 PP2300255258 - 19 17,598,000 230,000
20 PP2300255259 - 20 30,240,000 380,000
21 PP2300255260 - 21 4,200,000 55,000
22 PP2300255261 - 22 46,000,000 600,000
23 PP2300255262 - 23 31,200,000 400,000
24 PP2300255263 - 24 6,300,000 80,000
25 PP2300255264 - 25 42,000,000 540,000
26 PP2300255265 - 26 144,900,000 1,800,000
27 PP2300255266 - 27 682,500,000 8,500,000
28 PP2300255267 - 28 720,000,000 9,000,000
29 PP2300255268 - 29 720,000,000 9,000,000
30 PP2300255269 - 30 106,500,000 1,300,000
31 PP2300255270 - 31 66,000,000 800,000
32 PP2300255271 - 32 3,000,000 40,000
33 PP2300255272 - 33 52,800,000 700,000
34 PP2300255273 - 34 114,000,000 1,450,000
35 PP2300255274 - 35 28,800,000 380,000
36 PP2300255275 - 36 544,650 7,000
37 PP2300255276 - 37 1,560,000 20,000
38 PP2300255277 - 38 1,369,600 17,000
39 PP2300255278 - 39 440,000 6,000
40 PP2300255279 - 40 2,047,500 25,000
41 PP2300255280 - 41 2,520,000 32,000
42 PP2300255281 - 42 232,000,000 3,000,000
43 PP2300255282 - 43 90,000,000 1,200,000
1
Mã phần lô PP2300255240
Giá từng phần lô 43,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2300255241
Giá từng phần lô 207,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2300255242
Giá từng phần lô 247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2300255243
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2300255244
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2300255245
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2300255246
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2300255247
Giá từng phần lô 1,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2300255248
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2300255249
Giá từng phần lô 24,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2300255250
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2300255251
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2300255252
Giá từng phần lô 345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2300255253
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2300255254
Giá từng phần lô 216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2300255255
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2300255256
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2300255257
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2300255258
Giá từng phần lô 17,598,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2300255259
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2300255260
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2300255261
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2300255262
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2300255263
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2300255264
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2300255265
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2300255266
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2300255267
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2300255268
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2300255269
Giá từng phần lô 106,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2300255270
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2300255271
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2300255272
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2300255273
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2300255274
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2300255275
Giá từng phần lô 544,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2300255276
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2300255277
Giá từng phần lô 1,369,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2300255278
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2300255279
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2300255280
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2300255281
Giá từng phần lô 232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2300255282
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng theo kế hoạch lựa chọn nhà thầu được phê duyệt và Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->