Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc generic (gồm 124 danh mục)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300374180-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Tim mạch
Chủ đầu tư Trung tâm Tim mạch
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc generic (gồm 124 danh mục)
Số hiệu KHLCNT PL2300241510
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 22,303,721,920 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 669.111.657,6 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300478900 - Acenocoumarol 146,370,000 4,391,100
2 PP2300478901 - Acetylcystein 15,823,500 474,705
3 PP2300478902 - Acetylcystein 13,426,000 402,780
4 PP2300478903 - Acetylsalicylic acid 41,609,200 1,248,276
5 PP2300478904 - Acetylsalicylic acid 55,071,000 1,652,130
6 PP2300478905 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 232,232,200 6,966,966
7 PP2300478906 - Acid amin 71,604,000 2,148,120
8 PP2300478907 - Acid amin + Glucose+ Lipid 407,400,000 12,222,000
9 PP2300478908 - Adenosin 102,000,000 3,060,000
10 PP2300478909 - Adenosin 96,000,000 2,880,000
11 PP2300478910 - Alpha chymotrypsin 16,649,500 499,485
12 PP2300478911 - Amiodaron hydroclorid 24,000,000 720,000
13 PP2300478912 - Atropinsulfat 726,800 21,804
14 PP2300478913 - Bacillusclausii 15,015,000 450,450
15 PP2300478914 - Bacillussubtilis 14,437,500 433,125
16 PP2300478915 - Bosentan 17,250,000 517,500
17 PP2300478916 - Budesonid 16,226,000 486,780
18 PP2300478917 - Cafein citrat 9,660,000 289,800
19 PP2300478918 - Calci Chloride + Dextrose hydrous+ Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate 56,679,050 1,700,371
20 PP2300478919 - Calci clorid dihydrat 10,800,000 324,000
21 PP2300478920 - Cefoperazon + sulbactam 3,538,320,000 106,149,600
22 PP2300478921 - Cefoperazon + sulbactam 418,325,000 12,549,750
23 PP2300478922 - Cefoperazon + sulbactam 401,678,550 12,050,356
24 PP2300478923 - Dexamethason 3,648,000 109,440
25 PP2300478924 - Diazepam 9,317,700 279,531
26 PP2300478925 - Digoxin 7,680,000 230,400
27 PP2300478926 - Digoxin 34,404,500 1,032,135
28 PP2300478927 - Diosmin + hesperidin 36,024,000 1,080,720
29 PP2300478928 - Diosmin + hesperidin 13,020,000 390,600
30 PP2300478929 - Diosmin + hesperidin 86,971,300 2,609,139
31 PP2300478930 - Diphenhydramin hydroclorid 183,600 5,508
32 PP2300478931 - Enoxaparin Natri 464,450,000 13,933,500
33 PP2300478932 - Enoxaparin Natri 437,246,500 13,117,395
34 PP2300478933 - Enoxaparin Natri 308,750,000 9,262,500
35 PP2300478934 - Ephedrin hydroclorid 91,245,000 2,737,350
36 PP2300478935 - Fentanyl 39,840,000 1,195,200
37 PP2300478936 - Fentanyl 17,430,000 522,900
38 PP2300478937 - Fentanyl 188,097,000 5,642,910
39 PP2300478938 - Fentanyl 77,788,100 2,333,643
40 PP2300478939 - Furosemid + Spironolacton 173,400,000 5,202,000
41 PP2300478940 - Gelatinsuccinyl+Natri clorid+Natri hydroxyd 43,500,000 1,305,000
42 PP2300478941 - Glucose 14,406,000 432,180
43 PP2300478942 - Glucose 54,888,750 1,646,662
44 PP2300478943 - Glucose+ Acid amin + Điện giải + Lipid 236,160,000 7,084,800
45 PP2300478944 - Glycerol 13,028,400 390,852
46 PP2300478945 - Glyceryl trinitrat 178,000,000 5,340,000
47 PP2300478946 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 7,670,000 230,100
48 PP2300478947 - Insulin người trộn, hỗn hợp 9,900,000 297,000
49 PP2300478948 - Ivabradin 889,285,000 26,678,550
50 PP2300478949 - Ivabradin 285,600,000 8,568,000
51 PP2300478950 - Kali clorid 34,923,000 1,047,690
52 PP2300478951 - Kali clorid 11,641,000 349,230
53 PP2300478952 - Kali clorid 9,315,200 279,456
54 PP2300478953 - Kali clorid 22,550,000 676,500
55 PP2300478954 - Ketorolac 5,320,000 159,600
56 PP2300478955 - KhoangA: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic; KhoangB: Sodiumchlorid + Sodiumhydrogen carbona 1,421,000,000 42,630,000
57 PP2300478956 - Levofloxacin 264,000,000 7,920,000
58 PP2300478957 - Levofloxacin 676,400,000 20,292,000
59 PP2300478958 - Linezolid 407,575,000 12,227,250
60 PP2300478959 - Losartan Kali + hydroclorothiazid 267,750,000 8,032,500
61 PP2300478960 - Lysin + Vitamin+ Khoángchất 10,000,000 300,000
62 PP2300478961 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 87,660,000 2,629,800
63 PP2300478962 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 201,600,000 6,048,000
64 PP2300478963 - Magnesi sulfat 13,794,480 413,834
65 PP2300478964 - Magnesi sulfat 10,582,000 317,460
66 PP2300478965 - Meropenem 421,430,000 12,642,900
67 PP2300478966 - Metoclopramidhydroclorid 487,600 14,628
68 PP2300478967 - Metoprolol tartrate 165,256,000 4,957,680
69 PP2300478968 - Metoprolol tartrate 240,344,000 7,210,320
70 PP2300478969 - Midazolam 266,490,000 7,994,700
71 PP2300478970 - Midazolam 207,270,000 6,218,100
72 PP2300478971 - Milrinon 302,400,000 9,072,000
73 PP2300478972 - Morphin Sulfat/Hydroclorid 24,255,000 727,650
74 PP2300478973 - Naloxon hydroclorid 441,000 13,230
75 PP2300478974 - Natri hydrocarbonat 115,900,000 3,477,000
76 PP2300478975 - Natri clorid 44,400,000 1,332,000
77 PP2300478976 - Natri clorid 34,095,600 1,022,868
78 PP2300478977 - Natri clorid 206,482,500 6,194,475
79 PP2300478978 - Natri clorid 87,034,800 2,611,044
80 PP2300478979 - Natri colistimethat 854,280,000 25,628,400
81 PP2300478980 - Natri hydrocarbonat 98,700,000 2,961,000
82 PP2300478981 - Nicardipin hydroclorid 231,250,000 6,937,500
83 PP2300478982 - Nicardipin hydroclorid 155,400,000 4,662,000
84 PP2300478983 - Nicorandil 329,472,000 9,884,160
85 PP2300478984 - Nor-adrenalin 118,880,000 3,566,400
86 PP2300478985 - Nor-adrenalin 736,000,000 22,080,000
87 PP2300478986 - Nước cất pha tiêm 116,071,200 3,482,136
88 PP2300478987 - Papaverin hydroclorid 1,071,000 32,130
89 PP2300478988 - Paracetamol 3,928,920 117,867
90 PP2300478989 - Paracetamol 6,076,350 182,290
91 PP2300478990 - Paracetamol 75,600,000 2,268,000
92 PP2300478991 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 119,687,400 3,590,622
93 PP2300478992 - Perindopril arginine+ Amlodipin 328,132,200 9,843,966
94 PP2300478993 - Phenobarbital 14,000 420
95 PP2300478994 - Phytomenadion 88,000 2,640
96 PP2300478995 - Piracetam 1,302,000 39,060
97 PP2300478996 - Propofol 30,348,000 910,440
98 PP2300478997 - Propofol 4,400,000 132,000
99 PP2300478998 - Prostaglandin E1 840,000,000 25,200,000
100 PP2300478999 - Protamin sulfat 1,151,800,000 34,554,000
101 PP2300479000 - Rabeprazol 92,295,000 2,768,850
102 PP2300479001 - Ringer lactat 5,108,070 153,242
103 PP2300479002 - Ringerfundin 47,104,000 1,413,120
104 PP2300479003 - Rivaroxaban 14,500,000 435,000
105 PP2300479004 - Rocuronium bromid 49,755,000 1,492,650
106 PP2300479005 - Rocuronium bromid 48,150,000 1,444,500
107 PP2300479006 - Salbutamol sulfat 9,525,600 285,768
108 PP2300479007 - Sắt nguyêntố (dưới dạng Sắt III hydroxyd polymaltose) 11,469,600 344,088
109 PP2300479008 - Sắt protein succinylat 29,970,000 899,100
110 PP2300479009 - Sevofluran 193,819,500 5,814,585
111 PP2300479010 - Sorbitol+ natri citrat 123,900,000 3,717,000
112 PP2300479011 - Sufentanil 33,705,000 1,011,150
113 PP2300479012 - Tobramycin 44,550,000 1,336,500
114 PP2300479013 - Trimetazidin dihydrochlorid 563,220,000 16,896,600
115 PP2300479014 - Vancomycin 400,125,000 12,003,750
116 PP2300479015 - VitaminB1 + B6 + B12 29,920,000 897,600
117 PP2300479016 - Cồn 52,355,000 1,570,650
118 PP2300479017 - Edoxaban 8,100,000 243,000
119 PP2300479018 - Edoxaban 8,100,000 243,000
120 PP2300479019 - Nước oxy già 2,085,750 62,572
121 PP2300479020 - Prasugrel 80,640,000 2,419,200
122 PP2300479021 - Sacubitril + valsartan 60,000,000 1,800,000
123 PP2300479022 - Sildenafil 157,300,000 4,719,000
124 PP2300479023 - Sildenafil 31,889,000 956,670
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300478900
Giá từng phần lô 146,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,391,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300478901
Giá từng phần lô 15,823,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,705
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300478902
Giá từng phần lô 13,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,780
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300478903
Giá từng phần lô 41,609,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,276
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300478904
Giá từng phần lô 55,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,130
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300478905
Giá từng phần lô 232,232,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,966,966
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Acid amin
Mã phần lô PP2300478906
Giá từng phần lô 71,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,120
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Acid amin + Glucose+ Lipid
Mã phần lô PP2300478907
Giá từng phần lô 407,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,222,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Adenosin
Mã phần lô PP2300478908
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Adenosin
Mã phần lô PP2300478909
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300478910
Giá từng phần lô 16,649,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,485
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300478911
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300478912
Giá từng phần lô 726,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,804
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bacillusclausii
Mã phần lô PP2300478913
Giá từng phần lô 15,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300478914
Giá từng phần lô 14,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bosentan
Mã phần lô PP2300478915
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Budesonid
Mã phần lô PP2300478916
Giá từng phần lô 16,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,780
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Cafein citrat
Mã phần lô PP2300478917
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Calci Chloride + Dextrose hydrous+ Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
Mã phần lô PP2300478918
Giá từng phần lô 56,679,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,371
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Calci clorid dihydrat
Mã phần lô PP2300478919
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300478920
Giá từng phần lô 3,538,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,149,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300478921
Giá từng phần lô 418,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,549,750
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300478922
Giá từng phần lô 401,678,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,050,356
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Dexamethason
Mã phần lô PP2300478923
Giá từng phần lô 3,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,440
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Diazepam
Mã phần lô PP2300478924
Giá từng phần lô 9,317,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,531
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Digoxin
Mã phần lô PP2300478925
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Digoxin
Mã phần lô PP2300478926
Giá từng phần lô 34,404,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,135
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300478927
Giá từng phần lô 36,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,720
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300478928
Giá từng phần lô 13,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300478929
Giá từng phần lô 86,971,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,609,139
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300478930
Giá từng phần lô 183,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300478931
Giá từng phần lô 464,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,933,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300478932
Giá từng phần lô 437,246,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,117,395
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Enoxaparin Natri
Mã phần lô PP2300478933
Giá từng phần lô 308,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,262,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300478934
Giá từng phần lô 91,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,350
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Fentanyl
Mã phần lô PP2300478935
Giá từng phần lô 39,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Fentanyl
Mã phần lô PP2300478936
Giá từng phần lô 17,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Fentanyl
Mã phần lô PP2300478937
Giá từng phần lô 188,097,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,642,910
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Fentanyl
Mã phần lô PP2300478938
Giá từng phần lô 77,788,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,333,643
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Furosemid + Spironolacton
Mã phần lô PP2300478939
Giá từng phần lô 173,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,202,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Gelatinsuccinyl+Natri clorid+Natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300478940
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Glucose
Mã phần lô PP2300478941
Giá từng phần lô 14,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,180
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Glucose
Mã phần lô PP2300478942
Giá từng phần lô 54,888,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,662
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Glucose+ Acid amin + Điện giải + Lipid
Mã phần lô PP2300478943
Giá từng phần lô 236,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,084,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Glycerol
Mã phần lô PP2300478944
Giá từng phần lô 13,028,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,852
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300478945
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,340,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300478946
Giá từng phần lô 7,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300478947
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ivabradin
Mã phần lô PP2300478948
Giá từng phần lô 889,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,678,550
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ivabradin
Mã phần lô PP2300478949
Giá từng phần lô 285,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300478950
Giá từng phần lô 34,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,690
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300478951
Giá từng phần lô 11,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,230
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300478952
Giá từng phần lô 9,315,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,456
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Kali clorid
Mã phần lô PP2300478953
Giá từng phần lô 22,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ketorolac
Mã phần lô PP2300478954
Giá từng phần lô 5,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
KhoangA: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic; KhoangB: Sodiumchlorid + Sodiumhydrogen carbona
Mã phần lô PP2300478955
Giá từng phần lô 1,421,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,630,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300478956
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300478957
Giá từng phần lô 676,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,292,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Linezolid
Mã phần lô PP2300478958
Giá từng phần lô 407,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,227,250
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Losartan Kali + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300478959
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Lysin + Vitamin+ Khoángchất
Mã phần lô PP2300478960
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300478961
Giá từng phần lô 87,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,629,800
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300478962
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300478963
Giá từng phần lô 13,794,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,834
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300478964
Giá từng phần lô 10,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,460
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Meropenem
Mã phần lô PP2300478965
Giá từng phần lô 421,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,642,900
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Metoclopramidhydroclorid
Mã phần lô PP2300478966
Giá từng phần lô 487,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,628
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Metoprolol tartrate
Mã phần lô PP2300478967
Giá từng phần lô 165,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,957,680
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Metoprolol tartrate
Mã phần lô PP2300478968
Giá từng phần lô 240,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,210,320
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Midazolam
Mã phần lô PP2300478969
Giá từng phần lô 266,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,994,700
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Midazolam
Mã phần lô PP2300478970
Giá từng phần lô 207,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,218,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Milrinon
Mã phần lô PP2300478971
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Morphin Sulfat/Hydroclorid
Mã phần lô PP2300478972
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,650
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300478973
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300478974
Giá từng phần lô 115,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300478975
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300478976
Giá từng phần lô 34,095,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,868
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300478977
Giá từng phần lô 206,482,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,194,475
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Natri clorid
Mã phần lô PP2300478978
Giá từng phần lô 87,034,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,611,044
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Natri colistimethat
Mã phần lô PP2300478979
Giá từng phần lô 854,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,628,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300478980
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300478981
Giá từng phần lô 231,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,937,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300478982
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nicorandil
Mã phần lô PP2300478983
Giá từng phần lô 329,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,884,160
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nor-adrenalin
Mã phần lô PP2300478984
Giá từng phần lô 118,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,566,400
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nor-adrenalin
Mã phần lô PP2300478985
Giá từng phần lô 736,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,080,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300478986
Giá từng phần lô 116,071,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,482,136
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300478987
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300478988
Giá từng phần lô 3,928,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,867
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300478989
Giá từng phần lô 6,076,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,290
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Paracetamol
Mã phần lô PP2300478990
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300478991
Giá từng phần lô 119,687,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590,622
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300478992
Giá từng phần lô 328,132,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,843,966
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300478993
Giá từng phần lô 14,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300478994
Giá từng phần lô 88,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Piracetam
Mã phần lô PP2300478995
Giá từng phần lô 1,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Propofol
Mã phần lô PP2300478996
Giá từng phần lô 30,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,440
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Propofol
Mã phần lô PP2300478997
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Prostaglandin E1
Mã phần lô PP2300478998
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2300478999
Giá từng phần lô 1,151,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,554,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300479000
Giá từng phần lô 92,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,768,850
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300479001
Giá từng phần lô 5,108,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,242
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Ringerfundin
Mã phần lô PP2300479002
Giá từng phần lô 47,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,120
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300479003
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300479004
Giá từng phần lô 49,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,492,650
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300479005
Giá từng phần lô 48,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300479006
Giá từng phần lô 9,525,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,768
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Sắt nguyêntố (dưới dạng Sắt III hydroxyd polymaltose)
Mã phần lô PP2300479007
Giá từng phần lô 11,469,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,088
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300479008
Giá từng phần lô 29,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,100
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Sevofluran
Mã phần lô PP2300479009
Giá từng phần lô 193,819,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,814,585
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Sorbitol+ natri citrat
Mã phần lô PP2300479010
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Sufentanil
Mã phần lô PP2300479011
Giá từng phần lô 33,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,011,150
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Tobramycin
Mã phần lô PP2300479012
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,500
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Trimetazidin dihydrochlorid
Mã phần lô PP2300479013
Giá từng phần lô 563,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,896,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Vancomycin
Mã phần lô PP2300479014
Giá từng phần lô 400,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,003,750
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300479015
Giá từng phần lô 29,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,600
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Cồn
Mã phần lô PP2300479016
Giá từng phần lô 52,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,650
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Edoxaban
Mã phần lô PP2300479017
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Edoxaban
Mã phần lô PP2300479018
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300479019
Giá từng phần lô 2,085,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,572
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Prasugrel
Mã phần lô PP2300479020
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Sacubitril + valsartan
Mã phần lô PP2300479021
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Sildenafil
Mã phần lô PP2300479022
Giá từng phần lô 157,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,719,000
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Sildenafil
Mã phần lô PP2300479023
Giá từng phần lô 31,889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,670
Thời gian thực hiện HĐ trong vòng 3 ngày kể từ ngày nhận được đơn đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->