Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic (gồm 152 mặt hàng: Nhóm 1: 19 mặt hàng; Nhóm 2: 33 mặt hàng; Nhóm 3: 16 mặt hàng; Nhóm 4: 80 mặt hàng; Nhóm 5: 4 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500174194-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Hà Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic (gồm 152 mặt hàng: Nhóm 1: 19 mặt hàng; Nhóm 2: 33 mặt hàng; Nhóm 3: 16 mặt hàng; Nhóm 4: 80 mặt hàng; Nhóm 5: 4 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500095500
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam
Giá gói thầu 15,493,505,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500205754 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000 1,680,000
2 PP2500205755 - 84,000,000 59.850.000 58.800.000 1,680,000
3 PP2500205756 - 32,500,000 23.157.000 22.750.000 650,000
4 PP2500205757 - 6,600,000 4.703.000 4.620.000 132,000
5 PP2500205758 - 33,400,000 23.798.000 23.380.000 668,000
6 PP2500205759 - 14,000,000 9.975.000 9.800.000 280,000
7 PP2500205760 - 90,000,000 64.125.000 63.000.000 1,800,000
8 PP2500205761 - 21,440,000 15.276.000 15.008.000 429,000
9 PP2500205762 - 316,000,000 225.150.000 221.200.000 6,320,000
10 PP2500205763 - 339,500,000 241.894.000 237.650.000 6,790,000
11 PP2500205764 - 216,800,000 154.470.000 151.760.000 4,336,000
12 PP2500205765 - 79,800,000 56.858.000 55.860.000 1,596,000
13 PP2500205766 - 22,008,000 15.681.000 15.406.000 441,000
14 PP2500205767 - 430,000,000 306.375.000 301.000.000 8,600,000
15 PP2500205768 - 111,000,000 79.088.000 77.700.000 2,220,000
16 PP2500205769 - 5,520,000 3.933.000 3.864.000 111,000
17 PP2500205770 - 19,900,000 14.179.000 13.930.000 398,000
18 PP2500205771 - 4,080,000 2.907.000 2.856.000 82,000
19 PP2500205772 - 21,420,000 15.262.000 14.994.000 429,000
20 PP2500205773 - 51,000,000 36.338.000 35.700.000 1,020,000
21 PP2500205774 - 3,570,000 2.544.000 2.499.000 72,000
22 PP2500205775 - 51,000,000 36.338.000 35.700.000 1,020,000
23 PP2500205776 - 58,000,000 41.325.000 40.600.000 1,160,000
24 PP2500205777 - 104,000,000 74.100.000 72.800.000 2,080,000
25 PP2500205778 - 59,600,000 42.465.000 41.720.000 1,192,000
26 PP2500205779 - 64,680,000 46.085.000 45.276.000 1,294,000
27 PP2500205780 - 29,400,000 20.948.000 20.580.000 588,000
28 PP2500205781 - 11,200,000 7.980.000 7.840.000 224,000
29 PP2500205782 - 21,120,000 15.048.000 14.784.000 423,000
30 PP2500205783 - 112,800,000 80.370.000 78.960.000 2,256,000
31 PP2500205784 - 48,000,000 34.200.000 33.600.000 960,000
32 PP2500205785 - 64,000,000 45.600.000 44.800.000 1,280,000
33 PP2500205786 - 22,000,000 15.675.000 15.400.000 440,000
34 PP2500205787 - 65,500,000 46.669.000 45.850.000 1,310,000
35 PP2500205788 - 33,000,000 23.513.000 23.100.000 660,000
36 PP2500205789 - 624,000,000 444.600.000 436.800.000 12,480,000
37 PP2500205790 - 54,720,000 38.988.000 38.304.000 1,095,000
38 PP2500205791 - 41,120,000 29.298.000 28.784.000 823,000
39 PP2500205792 - 9,700,000 6.912.000 6.790.000 194,000
40 PP2500205793 - 149,100,000 106.234.000 104.370.000 2,982,000
41 PP2500205794 - 447,300,000 318.702.000 313.110.000 8,946,000
42 PP2500205795 - 116,000,000 82.650.000 81.200.000 2,320,000
43 PP2500205796 - 75,600,000 53.865.000 52.920.000 1,512,000
44 PP2500205797 - 372,000,000 265.050.000 260.400.000 7,440,000
45 PP2500205798 - 115,500,000 82.294.000 80.850.000 2,310,000
46 PP2500205799 - 140,000,000 99.750.000 98.000.000 2,800,000
47 PP2500205800 - 138,000,000 98.325.000 96.600.000 2,760,000
48 PP2500205801 - 104,000,000 74.100.000 72.800.000 2,080,000
49 PP2500205802 - 136,000,000 96.900.000 95.200.000 2,720,000
50 PP2500205803 - 82,320,000 58.653.000 57.624.000 1,647,000
51 PP2500205804 - 18,400,000 13.110.000 12.880.000 368,000
52 PP2500205805 - 71,200,000 50.730.000 49.840.000 1,424,000
53 PP2500205806 - 105,000,000 74.813.000 73.500.000 2,100,000
54 PP2500205807 - 240,000,000 171.000.000 168.000.000 4,800,000
55 PP2500205808 - 160,000,000 114.000.000 112.000.000 3,200,000
56 PP2500205809 - 105,000,000 74.813.000 73.500.000 2,100,000
57 PP2500205810 - 170,000,000 121.125.000 119.000.000 3,400,000
58 PP2500205811 - 119,700,000 85.287.000 83.790.000 2,394,000
59 PP2500205812 - 159,600,000 113.715.000 111.720.000 3,192,000
60 PP2500205813 - 199,920,000 142.443.000 139.944.000 3,999,000
61 PP2500205814 - 104,000,000 74.100.000 72.800.000 2,080,000
62 PP2500205815 - 39,900,000 28.429.000 27.930.000 798,000
63 PP2500205816 - 9,100,000 6.484.000 6.370.000 182,000
64 PP2500205817 - 62,750,000 44.710.000 43.925.000 1,255,000
65 PP2500205818 - 44,000,000 31.350.000 30.800.000 880,000
66 PP2500205819 - 130,000,000 92.625.000 91.000.000 2,600,000
67 PP2500205820 - 189,000,000 134.663.000 132.300.000 3,780,000
68 PP2500205821 - 199,920,000 142.443.000 139.944.000 3,999,000
69 PP2500205822 - 6,700,000 4.774.000 4.690.000 134,000
70 PP2500205823 - 38,850,000 27.681.000 27.195.000 777,000
71 PP2500205824 - 132,000,000 94.050.000 92.400.000 2,640,000
72 PP2500205825 - 43,500,000 30.994.000 30.450.000 870,000
73 PP2500205826 - 49,980,000 35.611.000 34.986.000 1,000,000
74 PP2500205827 - 115,500,000 82.294.000 80.850.000 2,310,000
75 PP2500205828 - 332,000,000 236.550.000 232.400.000 6,640,000
76 PP2500205829 - 16,000,000 11.400.000 11.200.000 320,000
77 PP2500205830 - 8,400,000 5.985.000 5.880.000 168,000
78 PP2500205831 - 23,000,000 16.388.000 16.100.000 460,000
79 PP2500205832 - 12,600,000 8.978.000 8.820.000 252,000
80 PP2500205833 - 46,000,000 32.775.000 32.200.000 920,000
81 PP2500205834 - 58,800,000 41.895.000 41.160.000 1,176,000
82 PP2500205835 - 25,200,000 17.955.000 17.640.000 504,000
83 PP2500205836 - 109,200,000 77.805.000 76.440.000 2,184,000
84 PP2500205837 - 124,950,000 89.027.000 87.465.000 2,499,000
85 PP2500205838 - 172,200,000 122.693.000 120.540.000 3,444,000
86 PP2500205839 - 152,000,000 108.300.000 106.400.000 3,040,000
87 PP2500205840 - 28,800,000 20.520.000 20.160.000 576,000
88 PP2500205841 - 38,240,000 27.246.000 26.768.000 765,000
89 PP2500205842 - 60,800,000 43.320.000 42.560.000 1,216,000
90 PP2500205843 - 75,000,000 53.438.000 52.500.000 1,500,000
91 PP2500205844 - 11,920,000 8.493.000 8.344.000 239,000
92 PP2500205845 - 78,960,000 56.259.000 55.272.000 1,580,000
93 PP2500205846 - 34,020,000 24.240.000 23.814.000 681,000
94 PP2500205847 - 45,000,000 32.063.000 31.500.000 900,000
95 PP2500205848 - 195,000,000 138.938.000 136.500.000 3,900,000
96 PP2500205849 - 5,355,000 3.816.000 3.749.000 108,000
97 PP2500205850 - 42,500,000 30.282.000 29.750.000 850,000
98 PP2500205851 - 110,000,000 78.375.000 77.000.000 2,200,000
99 PP2500205852 - 13,600,000 9.690.000 9.520.000 272,000
100 PP2500205853 - 128,100,000 91.272.000 89.670.000 2,562,000
101 PP2500205854 - 320,000,000 228.000.000 224.000.000 6,400,000
102 PP2500205855 - 26,000,000 18.525.000 18.200.000 520,000
103 PP2500205856 - 105,000,000 74.813.000 73.500.000 2,100,000
104 PP2500205857 - 71,400,000 50.873.000 49.980.000 1,428,000
105 PP2500205858 - 65,000,000 46.313.000 45.500.000 1,300,000
106 PP2500205859 - 57,000,000 40.613.000 39.900.000 1,140,000
107 PP2500205860 - 30,900,000 22.017.000 21.630.000 618,000
108 PP2500205861 - 198,000,000 141.075.000 138.600.000 3,960,000
109 PP2500205862 - 152,000,000 108.300.000 106.400.000 3,040,000
110 PP2500205863 - 77,280,000 55.062.000 54.096.000 1,546,000
111 PP2500205864 - 50,000,000 35.625.000 35.000.000 1,000,000
112 PP2500205865 - 26,360,000 18.782.000 18.452.000 528,000
113 PP2500205866 - 180,000,000 128.250.000 126.000.000 3,600,000
114 PP2500205867 - 156,000,000 111.150.000 109.200.000 3,120,000
115 PP2500205868 - 150,000,000 106.875.000 105.000.000 3,000,000
116 PP2500205869 - 125,000,000 89.063.000 87.500.000 2,500,000
117 PP2500205870 - 546,000,000 389.025.000 382.200.000 10,920,000
118 PP2500205871 - 74,320,000 52.953.000 52.024.000 1,487,000
119 PP2500205872 - 89,500,000 63.769.000 62.650.000 1,790,000
120 PP2500205873 - 28,800,000 20.520.000 20.160.000 576,000
121 PP2500205874 - 14,700,000 10.474.000 10.290.000 294,000
122 PP2500205875 - 85,000,000 60.563.000 59.500.000 1,700,000
123 PP2500205876 - 130,000,000 92.625.000 91.000.000 2,600,000
124 PP2500205877 - 2,772,000 1.976.000 1.941.000 56,000
125 PP2500205878 - 176,000,000 125.400.000 123.200.000 3,520,000
126 PP2500205879 - 126,000,000 89.775.000 88.200.000 2,520,000
127 PP2500205880 - 183,120,000 130.473.000 128.184.000 3,663,000
128 PP2500205881 - 160,000,000 114.000.000 112.000.000 3,200,000
129 PP2500205882 - 240,000,000 171.000.000 168.000.000 4,800,000
130 PP2500205883 - 72,800,000 51.870.000 50.960.000 1,456,000
131 PP2500205884 - 180,000,000 128.250.000 126.000.000 3,600,000
132 PP2500205885 - 52,500,000 37.407.000 36.750.000 1,050,000
133 PP2500205886 - 294,000,000 209.475.000 205.800.000 5,880,000
134 PP2500205887 - 63,200,000 45.030.000 44.240.000 1,264,000
135 PP2500205888 - 58,800,000 41.895.000 41.160.000 1,176,000
136 PP2500205889 - 36,000,000 25.650.000 25.200.000 720,000
137 PP2500205890 - 48,800,000 34.770.000 34.160.000 976,000
138 PP2500205891 - 89,250,000 63.591.000 62.475.000 1,785,000
139 PP2500205892 - 70,000,000 49.875.000 49.000.000 1,400,000
140 PP2500205893 - 31,920,000 22.743.000 22.344.000 639,000
141 PP2500205894 - 42,000,000 29.925.000 29.400.000 840,000
142 PP2500205895 - 6,400,000 4.560.000 4.480.000 128,000
143 PP2500205896 - 11,980,000 8.536.000 8.386.000 240,000
144 PP2500205897 - 74,340,000 52.968.000 52.038.000 1,487,000
145 PP2500205898 - 71,400,000 50.873.000 49.980.000 1,428,000
146 PP2500205899 - 75,000,000 53.438.000 52.500.000 1,500,000
147 PP2500205900 - 73,800,000 52.583.000 51.660.000 1,476,000
148 PP2500205901 - 220,000,000 156.750.000 154.000.000 4,400,000
149 PP2500205902 - 270,000,000 192.375.000 189.000.000 5,400,000
150 PP2500205903 - 18,900,000 13.467.000 13.230.000 378,000
151 PP2500205904 - 23,400,000 16.673.000 16.380.000 468,000
152 PP2500205905 - 165,000,000 117.563.000 115.500.000 3,300,000
Mã phần lô PP2500205754
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205755
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205756
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.157.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205757
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.703.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205758
Giá từng phần lô 33,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205759
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205760
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205761
Giá từng phần lô 21,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205762
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205763
Giá từng phần lô 339,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205764
Giá từng phần lô 216,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205765
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205766
Giá từng phần lô 22,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.681.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205767
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205768
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205769
Giá từng phần lô 5,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205770
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.179.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205771
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205772
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.262.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205773
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205774
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205775
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205776
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205777
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205778
Giá từng phần lô 59,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205779
Giá từng phần lô 64,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205780
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205781
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205782
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205783
Giá từng phần lô 112,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205784
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205785
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205786
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205787
Giá từng phần lô 65,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.669.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205788
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205789
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205790
Giá từng phần lô 54,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.988.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205791
Giá từng phần lô 41,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205792
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205793
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.234.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205794
Giá từng phần lô 447,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.702.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,946,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205795
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205796
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205797
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205798
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205799
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205800
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205801
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205802
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205803
Giá từng phần lô 82,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.653.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205804
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205805
Giá từng phần lô 71,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205806
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205807
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205808
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205809
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205810
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205811
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.287.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205812
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205813
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205814
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205815
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205816
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205817
Giá từng phần lô 62,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205818
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205819
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205820
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.663.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205821
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205822
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205823
Giá từng phần lô 38,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.681.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205824
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205825
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.994.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205826
Giá từng phần lô 49,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.611.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205827
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.294.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205828
Giá từng phần lô 332,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205829
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205830
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205831
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205832
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205833
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205834
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205835
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205836
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205837
Giá từng phần lô 124,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.027.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205838
Giá từng phần lô 172,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.693.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205839
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205840
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205841
Giá từng phần lô 38,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205842
Giá từng phần lô 60,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205843
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205844
Giá từng phần lô 11,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.493.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205845
Giá từng phần lô 78,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.259.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205846
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205847
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205848
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205849
Giá từng phần lô 5,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205850
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.282.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205851
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205852
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205853
Giá từng phần lô 128,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,562,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205854
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205855
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205856
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205857
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205858
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205859
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205860
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.017.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205861
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205862
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205863
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205864
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205865
Giá từng phần lô 26,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205866
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205867
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205868
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205869
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205870
Giá từng phần lô 546,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205871
Giá từng phần lô 74,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205872
Giá từng phần lô 89,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205873
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205874
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.474.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205875
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205876
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205877
Giá từng phần lô 2,772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.941.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205878
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205879
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205880
Giá từng phần lô 183,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205881
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205882
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205883
Giá từng phần lô 72,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205884
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205885
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.407.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205886
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205887
Giá từng phần lô 63,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205888
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205889
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205890
Giá từng phần lô 48,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205891
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.591.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205892
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205893
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205894
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205895
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205896
Giá từng phần lô 11,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205897
Giá từng phần lô 74,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205898
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205899
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205900
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205901
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205902
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205903
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205904
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.673.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500205905
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->