Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300139569-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/07/2023 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Dệt May
Chủ đầu tư Bệnh viện Dệt May
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300101132
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu BHYT và thu viện phí
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 16,527,112,090 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 247.906.681,35 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300215707 - GE.23.01 1,575,000 23,625
2 PP2300215708 - GE.23.02 27,672,000 415,080
3 PP2300215709 - GE.23.03 22,000,000 330,000
4 PP2300215710 - GE.23.04 81,900,000 1,228,500
5 PP2300215711 - GE.23.05 71,200,000 1,068,000
6 PP2300215712 - GE.23.06 2,120,000 31,800
7 PP2300215713 - GE.23.07 2,900,000 43,500
8 PP2300215714 - GE.23.08 32,400,000 486,000
9 PP2300215715 - GE.23.09 10,080,000 151,200
10 PP2300215716 - GE.23.10 4,040,000 60,600
11 PP2300215717 - GE.23.11 58,800,000 882,000
12 PP2300215718 - GE.23.12 19,000,000 285,000
13 PP2300215719 - GE.23.13 57,750,000 866,250
14 PP2300215720 - GE.23.14 20,317,500 304,762
15 PP2300215721 - GE.23.15 9,713,000 145,695
16 PP2300215722 - GE.23.16 37,800,000 567,000
17 PP2300215723 - GE.23.17 8,100,000 121,500
18 PP2300215724 - GE.23.18 9,300,000 139,500
19 PP2300215725 - GE.23.19 51,000,000 765,000
20 PP2300215726 - GE.23.20 91,746,000 1,376,190
21 PP2300215727 - GE.23.21 50,400,000 756,000
22 PP2300215728 - GE.23.22 12,980,000 194,700
23 PP2300215729 - GE.23.23 4,200,000 63,000
24 PP2300215730 - GE.23.24 30,000,000 450,000
25 PP2300215731 - GE.23.25 363,100 5,446
26 PP2300215732 - GE.23.26 4,400,000 66,000
27 PP2300215733 - GE.23.27 65,700,000 985,500
28 PP2300215734 - GE.23.28 108,000,000 1,620,000
29 PP2300215735 - GE.23.29 27,963,600 419,454
30 PP2300215736 - GE.23.30 35,280,000 529,200
31 PP2300215737 - GE.23.31 95,000,000 1,425,000
32 PP2300215738 - GE.23.32 180,000,000 2,700,000
33 PP2300215739 - GE.23.33 104,000 1,560
34 PP2300215740 - GE.23.34 67,200,000 1,008,000
35 PP2300215741 - GE.23.35 5,355,000 80,325
36 PP2300215742 - GE.23.36 32,820,000 492,300
37 PP2300215743 - GE.23.37 28,980,000 434,700
38 PP2300215744 - GE.23.38 143,088,000 2,146,320
39 PP2300215745 - GE.23.39 49,500,000 742,500
40 PP2300215746 - GE.23.40 57,750,000 866,250
41 PP2300215747 - GE.23.41 5,880,000 88,200
42 PP2300215748 - GE.23.42 31,869,000 478,035
43 PP2300215749 - GE.23.43 135,000,000 2,025,000
44 PP2300215750 - GE.23.44 108,000,000 1,620,000
45 PP2300215751 - GE.23.45 157,500 2,362
46 PP2300215752 - GE.23.46 15,960,000 239,400
47 PP2300215753 - GE.23.47 144,000,000 2,160,000
48 PP2300215754 - GE.23.48 21,600,000 324,000
49 PP2300215755 - GE.23.49 42,000,000 630,000
50 PP2300215756 - GE.23.50 105,000 1,575
51 PP2300215757 - GE.23.51 52,500,000 787,500
52 PP2300215758 - GE.23.52 1,470,000 22,050
53 PP2300215759 - GE.23.53 102,000,000 1,530,000
54 PP2300215760 - GE.23.54 99,000,000 1,485,000
55 PP2300215761 - GE.23.55 44,730,000 670,950
56 PP2300215762 - GE.23.56 14,460,000 216,900
57 PP2300215763 - GE.23.57 49,980,000 749,700
58 PP2300215764 - GE.23.58 59,400,000 891,000
59 PP2300215765 - GE.23.59 49,800,000 747,000
60 PP2300215766 - GE.23.60 40,000,000 600,000
61 PP2300215767 - GE.23.61 70,000 1,050
62 PP2300215768 - GE.23.62 34,650,000 519,750
63 PP2300215769 - GE.23.63 135,000,000 2,025,000
64 PP2300215770 - GE.23.64 3,715,000 55,725
65 PP2300215771 - GE.23.65 6,080,700 91,210
66 PP2300215772 - GE.23.66 26,280,000 394,200
67 PP2300215773 - GE.23.67 43,738,800 656,082
68 PP2300215774 - GE.23.68 870,000 13,050
69 PP2300215775 - GE.23.69 35,850,000 537,750
70 PP2300215776 - GE.23.70 10,000,000 150,000
71 PP2300215777 - GE.23.71 820,000 12,300
72 PP2300215778 - GE.23.72 5,200,000 78,000
73 PP2300215779 - GE.23.73 21,000,000 315,000
74 PP2300215780 - GE.23.74 106,400,000 1,596,000
75 PP2300215781 - GE.23.75 3,884,000 58,260
76 PP2300215782 - GE.23.76 7,950,000 119,250
77 PP2300215783 - GE.23.77 1,935,000 29,025
78 PP2300215784 - GE.23.78 1,260,000 18,900
79 PP2300215785 - GE.23.79 37,800,000 567,000
80 PP2300215786 - GE.23.80 7,300,000 109,500
81 PP2300215787 - GE.23.81 31,600,000 474,000
82 PP2300215788 - GE.23.82 2,130,000 31,950
83 PP2300215789 - GE.23.83 6,500,000 97,500
84 PP2300215790 - GE.23.84 23,430,000 351,450
85 PP2300215791 - GE.23.85 31,525,200 472,878
86 PP2300215792 - GE.23.86 81,792,000 1,226,880
87 PP2300215793 - GE.23.87 75,840,000 1,137,600
88 PP2300215794 - GE.23.88 17,150,000 257,250
89 PP2300215795 - GE.23.89 1,176,000 17,640
90 PP2300215796 - GE.23.90 300,000 4,500
91 PP2300215797 - GE.23.91 5,790,000 86,850
92 PP2300215798 - GE.23.92 5,250,000 78,750
93 PP2300215799 - GE.23.93 3,714,200 55,713
94 PP2300215800 - GE.23.94 21,500,000 322,500
95 PP2300215801 - GE.23.95 9,273,600 139,104
96 PP2300215802 - GE.23.96 63,679,200 955,188
97 PP2300215803 - GE.23.97 2,100,000 31,500
98 PP2300215804 - GE.23.98 38,400,000 576,000
99 PP2300215805 - GE.23.99 7,392,000 110,880
100 PP2300215806 - GE.23.100 1,732,500 25,987
101 PP2300215807 - GE.23.101 152,320,000 2,284,800
102 PP2300215808 - GE.23.102 123,300,000 1,849,500
103 PP2300215809 - GE.23.103 5,750,000 86,250
104 PP2300215810 - GE.23.104 44,376,000 665,640
105 PP2300215811 - GE.23.105 148,113,000 2,221,695
106 PP2300215812 - GE.23.106 3,780,000 56,700
107 PP2300215813 - GE.23.107 23,500,000 352,500
108 PP2300215814 - GE.23.108 37,800,000 567,000
109 PP2300215815 - GE.23.109 5,250,000 78,750
110 PP2300215816 - GE.23.110 9,030,000 135,450
111 PP2300215817 - GE.23.111 86,250,000 1,293,750
112 PP2300215818 - GE.23.112 13,500,000 202,500
113 PP2300215819 - GE.23.113 11,340,000 170,100
114 PP2300215820 - GE.23.114 10,500,000 157,500
115 PP2300215821 - GE.23.115 144,000,000 2,160,000
116 PP2300215822 - GE.23.116 1,677,000 25,155
117 PP2300215823 - GE.23.117 28,000,000 420,000
118 PP2300215824 - GE.23.118 47,040,000 705,600
119 PP2300215825 - GE.23.119 2,086,000 31,290
120 PP2300215826 - GE.23.120 11,010,000 165,150
121 PP2300215827 - GE.23.121 14,578,000 218,670
122 PP2300215828 - GE.23.122 52,500 7,875
123 PP2300215829 - GE.23.123 52,500,000 787,500
124 PP2300215830 - GE.23.124 22,995,000 344,925
125 PP2300215831 - GE.23.125 2,200,000 33,000
126 PP2300215832 - GE.23.126 7,500,000 112,500
127 PP2300215833 - GE.23.127 2,160,000 32,400
128 PP2300215834 - GE.23.128 7,578,900 113,683
129 PP2300215835 - GE.23.129 13,440,000 201,600
130 PP2300215836 - GE.23.130 74,805,000 1,122,075
131 PP2300215837 - GE.23.131 403,947,000 6,059,205
132 PP2300215838 - GE.23.132 21,600,000 324,000
133 PP2300215839 - GE.23.133 461,997,000 6,929,955
134 PP2300215840 - GE.23.134 62,400,000 936,000
135 PP2300215841 - GE.23.135 6,300,000 94,500
136 PP2300215842 - GE.23.136 19,305,000 289,575
137 PP2300215843 - GE.23.137 52,000,000 780,000
138 PP2300215844 - GE.23.138 93,000,000 1,395,000
139 PP2300215845 - GE.23.139 210,600,000 3,159,000
140 PP2300215846 - GE.23.140 224,640,000 3,369,600
141 PP2300215847 - GE.23.141 11,970,000 179,550
142 PP2300215848 - GE.23.142 19,000,800 285,012
143 PP2300215849 - GE.23.143 69,600,000 1,044,000
144 PP2300215850 - GE.23.144 6,800,000 102,000
145 PP2300215851 - GE.23.145 47,960,000 719,400
146 PP2300215852 - GE.23.146 20,500,000 307,500
147 PP2300215853 - GE.23.147 7,350,000 110,250
148 PP2300215854 - GE.23.148 31,800,000 477,000
149 PP2300215855 - GE.23.149 218,400,000 3,276,000
150 PP2300215856 - GE.23.150 115,350,000 1,730,250
151 PP2300215857 - GE.23.151 1,100,000 16,500
152 PP2300215858 - GE.23.152 31,500,000 472,500
153 PP2300215859 - GE.23.153 6,705,000 100,575
154 PP2300215860 - GE.23.154 304,000 4,560
155 PP2300215861 - GE.23.155 15,000,000 225,000
156 PP2300215862 - GE.23.156 9,870,000 148,050
157 PP2300215863 - GE.23.157 40,500,000 607,500
158 PP2300215864 - GE.23.158 113,400,000 1,701,000
159 PP2300215865 - GE.23.159 37,800,000 567,000
160 PP2300215866 - GE.23.160 56,700,000 850,500
161 PP2300215867 - GE.23.161 8,400,000 126,000
162 PP2300215868 - GE.23.162 9,063,000 135,945
163 PP2300215869 - GE.23.163 9,630,000 144,450
164 PP2300215870 - GE.23.164 3,180,000 47,700
165 PP2300215871 - GE.23.165 116,232,000 1,743,480
166 PP2300215872 - GE.23.166 44,952,000 674,280
167 PP2300215873 - GE.23.167 43,200,000 648,000
168 PP2300215874 - GE.23.168 36,000,000 540,000
169 PP2300215875 - GE.23.169 172,500,000 2,587,500
170 PP2300215876 - GE.23.170 50,778,000 761,670
171 PP2300215877 - GE.23.171 50,400,000 756,000
172 PP2300215878 - GE.23.172 61,200,000 918,000
173 PP2300215879 - GE.23.173 248,400,000 3,726,000
174 PP2300215880 - GE.23.174 2,484,000 37,260
175 PP2300215881 - GE.23.175 5,999,800 89,997
176 PP2300215882 - GE.23.176 22,176,000 332,640
177 PP2300215883 - GE.23.177 142,200,000 2,133,000
178 PP2300215884 - GE.23.178 24,570,000 368,550
179 PP2300215885 - GE.23.179 378,000 5,670
180 PP2300215886 - GE.23.180 7,044,000 105,660
181 PP2300215887 - GE.23.181 57,500,000 862,500
182 PP2300215888 - GE.23.182 1,753,500 26,302
183 PP2300215889 - GE.23.183 3,638,300 54,574
184 PP2300215890 - GE.23.184 3,039,000 45,585
185 PP2300215891 - GE.23.185 19,862,500 297,937
186 PP2300215892 - GE.23.186 127,500,000 1,912,500
187 PP2300215893 - GE.23.187 432,000,000 6,480,000
188 PP2300215894 - GE.23.188 84,834,000 1,272,510
189 PP2300215895 - GE.23.189 392,283,000 5,884,245
190 PP2300215896 - GE.23.190 441,240,000 6,618,600
191 PP2300215897 - GE.23.191 13,734,000 206,010
192 PP2300215898 - GE.23.192 4,300,000 64,500
193 PP2300215899 - GE.23.193 84,787,500 1,271,812
194 PP2300215900 - GE.23.194 24,255,000 363,825
195 PP2300215901 - GE.23.195 1,050,000 15,750
196 PP2300215902 - GE.23.196 220,000 3,300
197 PP2300215903 - GE.23.197 138,000,000 2,070,000
198 PP2300215904 - GE.23.198 192,000,000 2,880,000
199 PP2300215905 - GE.23.199 41,580,000 623,700
200 PP2300215906 - GE.23.200 2,500,000 37,500
201 PP2300215907 - GE.23.201 6,000,000 90,000
202 PP2300215908 - GE.23.202 41,713,500 625,702
203 PP2300215909 - GE.23.203 42,500,000 637,500
204 PP2300215910 - GE.23.204 11,200,000 168,000
205 PP2300215911 - GE.23.205 5,197,500 77,962
206 PP2300215912 - GE.23.206 22,000,000 330,000
207 PP2300215913 - GE.23.207 3,150,000 47,250
208 PP2300215914 - GE.23.208 184,800 2,772
209 PP2300215915 - GE.23.209 4,000,000 60,000
210 PP2300215916 - GE.23.210 6,000,000 90,000
211 PP2300215917 - GE.23.211 17,000,000 255,000
212 PP2300215918 - GE.23.212 9,000,000 135,000
213 PP2300215919 - GE.23.213 190,000 2,850
214 PP2300215920 - GE.23.214 2,640,000 39,600
215 PP2300215921 - GE.23.215 51,996,000 779,940
216 PP2300215922 - GE.23.216 16,296,000 244,440
217 PP2300215923 - GE.23.217 7,140,000 107,100
218 PP2300215924 - GE.23.218 250,000 3,750
219 PP2300215925 - GE.23.219 21,000,000 315,000
220 PP2300215926 - GE.23.220 25,000,000 375,000
221 PP2300215927 - GE.23.221 65,300,000 979,500
222 PP2300215928 - GE.23.222 25,000,000 375,000
223 PP2300215929 - GE.23.223 4,000,000 60,000
224 PP2300215930 - GE.23.224 20,916,000 313,740
225 PP2300215931 - GE.23.225 620,000 9,300
226 PP2300215932 - GE.23.226 52,500,000 787,500
227 PP2300215933 - GE.23.227 970,000 14,550
228 PP2300215934 - GE.23.228 50,400,000 756,000
229 PP2300215935 - GE.23.229 49,500,000 742,500
230 PP2300215936 - GE.23.230 88,200,000 1,323,000
231 PP2300215937 - GE.23.231 19,602,000 294,030
232 PP2300215938 - GE.23.232 700,000 10,500
233 PP2300215939 - GE.23.233 26,600,000 399,000
234 PP2300215940 - GE.23.234 4,150,000 62,250
235 PP2300215941 - GE.23.235 5,600,000 84,000
236 PP2300215942 - GE.23.236 44,877,000 673,155
237 PP2300215943 - GE.23.237 84,000 1,260
238 PP2300215944 - GE.23.238 378,000 5,670
239 PP2300215945 - GE.23.239 15,780,000 236,700
240 PP2300215946 - GE.23.240 6,900,000 103,500
241 PP2300215947 - GE.23.241 36,000,000 540,000
242 PP2300215948 - GE.23.242 405,720,000 6,085,800
243 PP2300215949 - GE.23.243 45,600,000 684,000
244 PP2300215950 - GE.23.244 166,950,000 2,504,250
245 PP2300215951 - GE.23.245 195,000,000 2,925,000
246 PP2300215952 - GE.23.246 342,628,000 5,139,420
247 PP2300215953 - GE.23.247 177,903,000 2,668,545
248 PP2300215954 - GE.23.248 333,723,000 5,005,845
249 PP2300215955 - GE.23.249 47,440,800 711,612
250 PP2300215956 - GE.23.250 900,000 13,500
251 PP2300215957 - GE.23.251 97,740,000 1,466,100
252 PP2300215958 - GE.23.252 462,000 6,930
253 PP2300215959 - GE.23.253 70,000 1,050
254 PP2300215960 - GE.23.254 446,040 6,690
255 PP2300215961 - GE.23.255 53,400,000 801,000
256 PP2300215962 - GE.23.256 63,000 945
257 PP2300215963 - GE.23.257 16,500,000 247,500
258 PP2300215964 - GE.23.258 3,360,000 50,400
259 PP2300215965 - GE.23.259 3,029,400 45,441
260 PP2300215966 - GE.23.260 12,600,000 189,000
261 PP2300215967 - GE.23.261 18,030,000 270,450
262 PP2300215968 - GE.23.262 8,400,000 126,000
263 PP2300215969 - GE.23.263 37,500,000 562,500
264 PP2300215970 - GE.23.264 74,970,000 1,124,550
265 PP2300215971 - GE.23.265 290,250,000 4,353,750
266 PP2300215972 - GE.23.266 16,240,000 243,600
267 PP2300215973 - GE.23.267 5,070,000 76,050
268 PP2300215974 - GE.23.268 1,134,000 17,010
269 PP2300215975 - GE.23.269 4,454,400 66,816
270 PP2300215976 - GE.23.270 8,910,000 133,650
271 PP2300215977 - GE.23.271 7,620,000 114,300
272 PP2300215978 - GE.23.272 6,000,000 90,000
273 PP2300215979 - GE.23.273 6,562,500 98,437
274 PP2300215980 - GE.23.274 25,200,000 378,000
275 PP2300215981 - GE.23.275 32,088,000 481,320
276 PP2300215982 - GE.23.276 26,460,000 396,900
277 PP2300215983 - GE.23.277 21,000,000 315,000
278 PP2300215984 - GE.23.278 6,000,000 90,000
279 PP2300215985 - GE.23.279 10,710,000 160,650
280 PP2300215986 - GE.23.280 10,000,000 150,000
281 PP2300215987 - GE.23.281 7,631,850 114,477
282 PP2300215988 - GE.23.282 51,436,800 771,552
283 PP2300215989 - GE.23.283 24,000,000 360,000
284 PP2300215990 - GE.23.284 54,000,000 810,000
285 PP2300215991 - GE.23.285 5,880,000 88,200
286 PP2300215992 - GE.23.286 28,490,000 427,350
287 PP2300215993 - GE.23.287 17,893,000 268,395
288 PP2300215994 - GE.23.288 735,000 11,025
289 PP2300215995 - GE.23.289 119,400,000 1,791,000
290 PP2300215996 - GE.23.290 2,100,000 31,500
291 PP2300215997 - GE.23.291 129,000,000 1,935,000
292 PP2300215998 - GE.23.292 113,280,000 1,699,200
293 PP2300215999 - GE.23.293 164,700,000 2,470,500
294 PP2300216000 - GE.23.294 638,580,000 9,578,700
295 PP2300216001 - GE.23.295 67,800,000 1,017,000
296 PP2300216002 - GE.23.296 24,700,000 370,500
297 PP2300216003 - GE.23.297 4,620,000 69,300
298 PP2300216004 - GE.23.298 34,000,000 510,000
299 PP2300216005 - GE.23.299 33,600,000 504,000
300 PP2300216006 - GE.23.300 64,500,000 967,500
301 PP2300216007 - GE.23.301 3,280,000 49,200
302 PP2300216008 - GE.23.302 2,646,000 39,690
303 PP2300216009 - GE.23.303 47,880,000 718,200
304 PP2300216010 - GE.23.304 130,500,000 1,957,500
305 PP2300216011 - GE.23.305 38,700,000 580,500
306 PP2300216012 - GE.23.306 16,000,000 240,000
307 PP2300216013 - GE.23.307 710,000 10,650
308 PP2300216014 - GE.23.308 823,200 12,348
309 PP2300216015 - GE.23.309 4,800,000 72,000
310 PP2300216016 - GE.23.310 14,000,000 210,000
311 PP2300216017 - GE.23.311 165,000,000 2,475,000
312 PP2300216018 - GE.23.312 57,142,800 857,142
313 PP2300216019 - GE.23.313 25,620,000 384,300
314 PP2300216020 - GE.23.314 1,948,800 29,232
315 PP2300216021 - GE.23.315 856,800 12,852
316 PP2300216022 - GE.23.316 15,785,000 236,775
317 PP2300216023 - GE.23.317 15,600,000 234,000
318 PP2300216024 - GE.23.318 12,495,000 187,425
319 PP2300216025 - GE.23.319 1,380,000 20,700
320 PP2300216026 - GE.23.320 108,000,000 1,620,000
321 PP2300216027 - GE.23.321 243,450,000 3,651,750
322 PP2300216028 - GE.23.322 25,740,000 386,100
323 PP2300216029 - GE.23.323 12,000,000 180,000
324 PP2300216030 - GE.23.324 12,450,000 186,750
325 PP2300216031 - GE.23.325 11,899,200 178,488
326 PP2300216032 - GE.23.326 12,600,000 189,000
327 PP2300216033 - GE.23.327 39,480,000 592,200
328 PP2300216034 - GE.23.328 4,600,000 69,000
329 PP2300216035 - GE.23.329 5,040,000 75,600
330 PP2300216036 - GE.23.330 6,400,000 96,000
331 PP2300216037 - GE.23.331 113,400,000 1,701,000
332 PP2300216038 - GE.23.332 100,000,000 1,500,000
333 PP2300216039 - GE.23.333 46,800,000 702,000
334 PP2300216040 - GE.23.334 10,000,000 150,000
335 PP2300216041 - GE.23.335 19,000,000 285,000
336 PP2300216042 - GE.23.336 2,500,000 37,500
337 PP2300216043 - GE.23.337 18,000,000 270,000
338 PP2300216044 - GE.23.338 639,000 9,585
339 PP2300216045 - GE.23.339 57,750,000 866,250
GE.23.01
Mã phần lô PP2300215707
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.02
Mã phần lô PP2300215708
Giá từng phần lô 27,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.03
Mã phần lô PP2300215709
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.04
Mã phần lô PP2300215710
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.05
Mã phần lô PP2300215711
Giá từng phần lô 71,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.06
Mã phần lô PP2300215712
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.07
Mã phần lô PP2300215713
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.08
Mã phần lô PP2300215714
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.09
Mã phần lô PP2300215715
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.10
Mã phần lô PP2300215716
Giá từng phần lô 4,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.11
Mã phần lô PP2300215717
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.12
Mã phần lô PP2300215718
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.13
Mã phần lô PP2300215719
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.14
Mã phần lô PP2300215720
Giá từng phần lô 20,317,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.15
Mã phần lô PP2300215721
Giá từng phần lô 9,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.16
Mã phần lô PP2300215722
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.17
Mã phần lô PP2300215723
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.18
Mã phần lô PP2300215724
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.19
Mã phần lô PP2300215725
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.20
Mã phần lô PP2300215726
Giá từng phần lô 91,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.21
Mã phần lô PP2300215727
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.22
Mã phần lô PP2300215728
Giá từng phần lô 12,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.23
Mã phần lô PP2300215729
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.24
Mã phần lô PP2300215730
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.25
Mã phần lô PP2300215731
Giá từng phần lô 363,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.26
Mã phần lô PP2300215732
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.27
Mã phần lô PP2300215733
Giá từng phần lô 65,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.28
Mã phần lô PP2300215734
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.29
Mã phần lô PP2300215735
Giá từng phần lô 27,963,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,454
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.30
Mã phần lô PP2300215736
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.31
Mã phần lô PP2300215737
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.32
Mã phần lô PP2300215738
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.33
Mã phần lô PP2300215739
Giá từng phần lô 104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.34
Mã phần lô PP2300215740
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.35
Mã phần lô PP2300215741
Giá từng phần lô 5,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.36
Mã phần lô PP2300215742
Giá từng phần lô 32,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.37
Mã phần lô PP2300215743
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.38
Mã phần lô PP2300215744
Giá từng phần lô 143,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.39
Mã phần lô PP2300215745
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.40
Mã phần lô PP2300215746
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.41
Mã phần lô PP2300215747
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.42
Mã phần lô PP2300215748
Giá từng phần lô 31,869,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.43
Mã phần lô PP2300215749
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.44
Mã phần lô PP2300215750
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.45
Mã phần lô PP2300215751
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.46
Mã phần lô PP2300215752
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.47
Mã phần lô PP2300215753
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.48
Mã phần lô PP2300215754
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.49
Mã phần lô PP2300215755
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.50
Mã phần lô PP2300215756
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.51
Mã phần lô PP2300215757
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.52
Mã phần lô PP2300215758
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.53
Mã phần lô PP2300215759
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.54
Mã phần lô PP2300215760
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.55
Mã phần lô PP2300215761
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.56
Mã phần lô PP2300215762
Giá từng phần lô 14,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.57
Mã phần lô PP2300215763
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.58
Mã phần lô PP2300215764
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.59
Mã phần lô PP2300215765
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.60
Mã phần lô PP2300215766
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.61
Mã phần lô PP2300215767
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.62
Mã phần lô PP2300215768
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.63
Mã phần lô PP2300215769
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.64
Mã phần lô PP2300215770
Giá từng phần lô 3,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.65
Mã phần lô PP2300215771
Giá từng phần lô 6,080,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.66
Mã phần lô PP2300215772
Giá từng phần lô 26,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.67
Mã phần lô PP2300215773
Giá từng phần lô 43,738,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,082
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.68
Mã phần lô PP2300215774
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.69
Mã phần lô PP2300215775
Giá từng phần lô 35,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.70
Mã phần lô PP2300215776
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.71
Mã phần lô PP2300215777
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.72
Mã phần lô PP2300215778
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.73
Mã phần lô PP2300215779
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.74
Mã phần lô PP2300215780
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.75
Mã phần lô PP2300215781
Giá từng phần lô 3,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.76
Mã phần lô PP2300215782
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.77
Mã phần lô PP2300215783
Giá từng phần lô 1,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.78
Mã phần lô PP2300215784
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.79
Mã phần lô PP2300215785
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.80
Mã phần lô PP2300215786
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.81
Mã phần lô PP2300215787
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.82
Mã phần lô PP2300215788
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.83
Mã phần lô PP2300215789
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.84
Mã phần lô PP2300215790
Giá từng phần lô 23,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.85
Mã phần lô PP2300215791
Giá từng phần lô 31,525,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.86
Mã phần lô PP2300215792
Giá từng phần lô 81,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.87
Mã phần lô PP2300215793
Giá từng phần lô 75,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.88
Mã phần lô PP2300215794
Giá từng phần lô 17,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.89
Mã phần lô PP2300215795
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.90
Mã phần lô PP2300215796
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.91
Mã phần lô PP2300215797
Giá từng phần lô 5,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.92
Mã phần lô PP2300215798
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.93
Mã phần lô PP2300215799
Giá từng phần lô 3,714,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,713
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.94
Mã phần lô PP2300215800
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.95
Mã phần lô PP2300215801
Giá từng phần lô 9,273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.96
Mã phần lô PP2300215802
Giá từng phần lô 63,679,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.97
Mã phần lô PP2300215803
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.98
Mã phần lô PP2300215804
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.99
Mã phần lô PP2300215805
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.100
Mã phần lô PP2300215806
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,987
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.101
Mã phần lô PP2300215807
Giá từng phần lô 152,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,284,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.102
Mã phần lô PP2300215808
Giá từng phần lô 123,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,849,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.103
Mã phần lô PP2300215809
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.104
Mã phần lô PP2300215810
Giá từng phần lô 44,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.105
Mã phần lô PP2300215811
Giá từng phần lô 148,113,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.106
Mã phần lô PP2300215812
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.107
Mã phần lô PP2300215813
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.108
Mã phần lô PP2300215814
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.109
Mã phần lô PP2300215815
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.110
Mã phần lô PP2300215816
Giá từng phần lô 9,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.111
Mã phần lô PP2300215817
Giá từng phần lô 86,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.112
Mã phần lô PP2300215818
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.113
Mã phần lô PP2300215819
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.114
Mã phần lô PP2300215820
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.115
Mã phần lô PP2300215821
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.116
Mã phần lô PP2300215822
Giá từng phần lô 1,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.117
Mã phần lô PP2300215823
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.118
Mã phần lô PP2300215824
Giá từng phần lô 47,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.119
Mã phần lô PP2300215825
Giá từng phần lô 2,086,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.120
Mã phần lô PP2300215826
Giá từng phần lô 11,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.121
Mã phần lô PP2300215827
Giá từng phần lô 14,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.122
Mã phần lô PP2300215828
Giá từng phần lô 52,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.123
Mã phần lô PP2300215829
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.124
Mã phần lô PP2300215830
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.125
Mã phần lô PP2300215831
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.126
Mã phần lô PP2300215832
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.127
Mã phần lô PP2300215833
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.128
Mã phần lô PP2300215834
Giá từng phần lô 7,578,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,683
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.129
Mã phần lô PP2300215835
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.130
Mã phần lô PP2300215836
Giá từng phần lô 74,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.131
Mã phần lô PP2300215837
Giá từng phần lô 403,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,059,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.132
Mã phần lô PP2300215838
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.133
Mã phần lô PP2300215839
Giá từng phần lô 461,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,929,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.134
Mã phần lô PP2300215840
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.135
Mã phần lô PP2300215841
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.136
Mã phần lô PP2300215842
Giá từng phần lô 19,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.137
Mã phần lô PP2300215843
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.138
Mã phần lô PP2300215844
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.139
Mã phần lô PP2300215845
Giá từng phần lô 210,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.140
Mã phần lô PP2300215846
Giá từng phần lô 224,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.141
Mã phần lô PP2300215847
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.142
Mã phần lô PP2300215848
Giá từng phần lô 19,000,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.143
Mã phần lô PP2300215849
Giá từng phần lô 69,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.144
Mã phần lô PP2300215850
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.145
Mã phần lô PP2300215851
Giá từng phần lô 47,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.146
Mã phần lô PP2300215852
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.147
Mã phần lô PP2300215853
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.148
Mã phần lô PP2300215854
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.149
Mã phần lô PP2300215855
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.150
Mã phần lô PP2300215856
Giá từng phần lô 115,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.151
Mã phần lô PP2300215857
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.152
Mã phần lô PP2300215858
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.153
Mã phần lô PP2300215859
Giá từng phần lô 6,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.154
Mã phần lô PP2300215860
Giá từng phần lô 304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.155
Mã phần lô PP2300215861
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.156
Mã phần lô PP2300215862
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.157
Mã phần lô PP2300215863
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.158
Mã phần lô PP2300215864
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.159
Mã phần lô PP2300215865
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.160
Mã phần lô PP2300215866
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.161
Mã phần lô PP2300215867
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.162
Mã phần lô PP2300215868
Giá từng phần lô 9,063,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.163
Mã phần lô PP2300215869
Giá từng phần lô 9,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.164
Mã phần lô PP2300215870
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.165
Mã phần lô PP2300215871
Giá từng phần lô 116,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.166
Mã phần lô PP2300215872
Giá từng phần lô 44,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.167
Mã phần lô PP2300215873
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.168
Mã phần lô PP2300215874
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.169
Mã phần lô PP2300215875
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.170
Mã phần lô PP2300215876
Giá từng phần lô 50,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.171
Mã phần lô PP2300215877
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.172
Mã phần lô PP2300215878
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.173
Mã phần lô PP2300215879
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.174
Mã phần lô PP2300215880
Giá từng phần lô 2,484,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.175
Mã phần lô PP2300215881
Giá từng phần lô 5,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.176
Mã phần lô PP2300215882
Giá từng phần lô 22,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.177
Mã phần lô PP2300215883
Giá từng phần lô 142,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.178
Mã phần lô PP2300215884
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.179
Mã phần lô PP2300215885
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.180
Mã phần lô PP2300215886
Giá từng phần lô 7,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.181
Mã phần lô PP2300215887
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.182
Mã phần lô PP2300215888
Giá từng phần lô 1,753,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,302
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.183
Mã phần lô PP2300215889
Giá từng phần lô 3,638,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.184
Mã phần lô PP2300215890
Giá từng phần lô 3,039,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.185
Mã phần lô PP2300215891
Giá từng phần lô 19,862,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.186
Mã phần lô PP2300215892
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.187
Mã phần lô PP2300215893
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.188
Mã phần lô PP2300215894
Giá từng phần lô 84,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.189
Mã phần lô PP2300215895
Giá từng phần lô 392,283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,884,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.190
Mã phần lô PP2300215896
Giá từng phần lô 441,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,618,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.191
Mã phần lô PP2300215897
Giá từng phần lô 13,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.192
Mã phần lô PP2300215898
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.193
Mã phần lô PP2300215899
Giá từng phần lô 84,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,271,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.194
Mã phần lô PP2300215900
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.195
Mã phần lô PP2300215901
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.196
Mã phần lô PP2300215902
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.197
Mã phần lô PP2300215903
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.198
Mã phần lô PP2300215904
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.199
Mã phần lô PP2300215905
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.200
Mã phần lô PP2300215906
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.201
Mã phần lô PP2300215907
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.202
Mã phần lô PP2300215908
Giá từng phần lô 41,713,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.203
Mã phần lô PP2300215909
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.204
Mã phần lô PP2300215910
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.205
Mã phần lô PP2300215911
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,962
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.206
Mã phần lô PP2300215912
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.207
Mã phần lô PP2300215913
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.208
Mã phần lô PP2300215914
Giá từng phần lô 184,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.209
Mã phần lô PP2300215915
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.210
Mã phần lô PP2300215916
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.211
Mã phần lô PP2300215917
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.212
Mã phần lô PP2300215918
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.213
Mã phần lô PP2300215919
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.214
Mã phần lô PP2300215920
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.215
Mã phần lô PP2300215921
Giá từng phần lô 51,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.216
Mã phần lô PP2300215922
Giá từng phần lô 16,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.217
Mã phần lô PP2300215923
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.218
Mã phần lô PP2300215924
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.219
Mã phần lô PP2300215925
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.220
Mã phần lô PP2300215926
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.221
Mã phần lô PP2300215927
Giá từng phần lô 65,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 979,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.222
Mã phần lô PP2300215928
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.223
Mã phần lô PP2300215929
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.224
Mã phần lô PP2300215930
Giá từng phần lô 20,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.225
Mã phần lô PP2300215931
Giá từng phần lô 620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.226
Mã phần lô PP2300215932
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.227
Mã phần lô PP2300215933
Giá từng phần lô 970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.228
Mã phần lô PP2300215934
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.229
Mã phần lô PP2300215935
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.230
Mã phần lô PP2300215936
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.231
Mã phần lô PP2300215937
Giá từng phần lô 19,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.232
Mã phần lô PP2300215938
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.233
Mã phần lô PP2300215939
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.234
Mã phần lô PP2300215940
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.235
Mã phần lô PP2300215941
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.236
Mã phần lô PP2300215942
Giá từng phần lô 44,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.237
Mã phần lô PP2300215943
Giá từng phần lô 84,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.238
Mã phần lô PP2300215944
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.239
Mã phần lô PP2300215945
Giá từng phần lô 15,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.240
Mã phần lô PP2300215946
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.241
Mã phần lô PP2300215947
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.242
Mã phần lô PP2300215948
Giá từng phần lô 405,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,085,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.243
Mã phần lô PP2300215949
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.244
Mã phần lô PP2300215950
Giá từng phần lô 166,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.245
Mã phần lô PP2300215951
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.246
Mã phần lô PP2300215952
Giá từng phần lô 342,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,139,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.247
Mã phần lô PP2300215953
Giá từng phần lô 177,903,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,668,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.248
Mã phần lô PP2300215954
Giá từng phần lô 333,723,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,005,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.249
Mã phần lô PP2300215955
Giá từng phần lô 47,440,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.250
Mã phần lô PP2300215956
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.251
Mã phần lô PP2300215957
Giá từng phần lô 97,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.252
Mã phần lô PP2300215958
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.253
Mã phần lô PP2300215959
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.254
Mã phần lô PP2300215960
Giá từng phần lô 446,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.255
Mã phần lô PP2300215961
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.256
Mã phần lô PP2300215962
Giá từng phần lô 63,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.257
Mã phần lô PP2300215963
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.258
Mã phần lô PP2300215964
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.259
Mã phần lô PP2300215965
Giá từng phần lô 3,029,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,441
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.260
Mã phần lô PP2300215966
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.261
Mã phần lô PP2300215967
Giá từng phần lô 18,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.262
Mã phần lô PP2300215968
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.263
Mã phần lô PP2300215969
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.264
Mã phần lô PP2300215970
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.265
Mã phần lô PP2300215971
Giá từng phần lô 290,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,353,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.266
Mã phần lô PP2300215972
Giá từng phần lô 16,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.267
Mã phần lô PP2300215973
Giá từng phần lô 5,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.268
Mã phần lô PP2300215974
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.269
Mã phần lô PP2300215975
Giá từng phần lô 4,454,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.270
Mã phần lô PP2300215976
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.271
Mã phần lô PP2300215977
Giá từng phần lô 7,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.272
Mã phần lô PP2300215978
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.273
Mã phần lô PP2300215979
Giá từng phần lô 6,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.274
Mã phần lô PP2300215980
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.275
Mã phần lô PP2300215981
Giá từng phần lô 32,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.276
Mã phần lô PP2300215982
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.277
Mã phần lô PP2300215983
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.278
Mã phần lô PP2300215984
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.279
Mã phần lô PP2300215985
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.280
Mã phần lô PP2300215986
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.281
Mã phần lô PP2300215987
Giá từng phần lô 7,631,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,477
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.282
Mã phần lô PP2300215988
Giá từng phần lô 51,436,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.283
Mã phần lô PP2300215989
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.284
Mã phần lô PP2300215990
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.285
Mã phần lô PP2300215991
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.286
Mã phần lô PP2300215992
Giá từng phần lô 28,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.287
Mã phần lô PP2300215993
Giá từng phần lô 17,893,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.288
Mã phần lô PP2300215994
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.289
Mã phần lô PP2300215995
Giá từng phần lô 119,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,791,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.290
Mã phần lô PP2300215996
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.291
Mã phần lô PP2300215997
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.292
Mã phần lô PP2300215998
Giá từng phần lô 113,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.293
Mã phần lô PP2300215999
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.294
Mã phần lô PP2300216000
Giá từng phần lô 638,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,578,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.295
Mã phần lô PP2300216001
Giá từng phần lô 67,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.296
Mã phần lô PP2300216002
Giá từng phần lô 24,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.297
Mã phần lô PP2300216003
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.298
Mã phần lô PP2300216004
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.299
Mã phần lô PP2300216005
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.300
Mã phần lô PP2300216006
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.301
Mã phần lô PP2300216007
Giá từng phần lô 3,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.302
Mã phần lô PP2300216008
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.303
Mã phần lô PP2300216009
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.304
Mã phần lô PP2300216010
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,957,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.305
Mã phần lô PP2300216011
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.306
Mã phần lô PP2300216012
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.307
Mã phần lô PP2300216013
Giá từng phần lô 710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.308
Mã phần lô PP2300216014
Giá từng phần lô 823,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.309
Mã phần lô PP2300216015
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.310
Mã phần lô PP2300216016
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.311
Mã phần lô PP2300216017
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.312
Mã phần lô PP2300216018
Giá từng phần lô 57,142,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,142
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.313
Mã phần lô PP2300216019
Giá từng phần lô 25,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.314
Mã phần lô PP2300216020
Giá từng phần lô 1,948,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.315
Mã phần lô PP2300216021
Giá từng phần lô 856,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.316
Mã phần lô PP2300216022
Giá từng phần lô 15,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.317
Mã phần lô PP2300216023
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.318
Mã phần lô PP2300216024
Giá từng phần lô 12,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.319
Mã phần lô PP2300216025
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.320
Mã phần lô PP2300216026
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.321
Mã phần lô PP2300216027
Giá từng phần lô 243,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,651,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.322
Mã phần lô PP2300216028
Giá từng phần lô 25,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.323
Mã phần lô PP2300216029
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.324
Mã phần lô PP2300216030
Giá từng phần lô 12,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.325
Mã phần lô PP2300216031
Giá từng phần lô 11,899,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.326
Mã phần lô PP2300216032
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.327
Mã phần lô PP2300216033
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.328
Mã phần lô PP2300216034
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.329
Mã phần lô PP2300216035
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.330
Mã phần lô PP2300216036
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.331
Mã phần lô PP2300216037
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.332
Mã phần lô PP2300216038
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.333
Mã phần lô PP2300216039
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.334
Mã phần lô PP2300216040
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.335
Mã phần lô PP2300216041
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.336
Mã phần lô PP2300216042
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.337
Mã phần lô PP2300216043
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.338
Mã phần lô PP2300216044
Giá từng phần lô 639,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,585
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE.23.339
Mã phần lô PP2300216045
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->