Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500184165-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2025 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH GPS VÀ ĐẤU THẦU
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Tuy Phong
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500075154
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 170,806,913,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500180284 - 19,740,000 16.920.000 13.818.000 494,000
2 PP2500180285 - 480,000,000 411.429.000 336.000.000 12,000,000
3 PP2500180286 - 1,320,000,000 1.131.429.000 924.000.000 33,000,000
4 PP2500180287 - 76,600,000 65.658.000 53.620.000 1,915,000
5 PP2500180288 - 252,000,000 216.000.000 176.400.000 6,300,000
6 PP2500180289 - 31,200,000 26.743.000 21.840.000 780,000
7 PP2500180290 - 1,560,000 1.338.000 1.092.000 39,000
8 PP2500180291 - 420,000,000 360.000.000 294.000.000 10,500,000
9 PP2500180292 - 460,000,000 394.286.000 322.000.000 11,500,000
10 PP2500180293 - 160,000,000 137.143.000 112.000.000 4,000,000
11 PP2500180294 - 400,000,000 342.858.000 280.000.000 10,000,000
12 PP2500180295 - 27,600,000 23.658.000 19.320.000 690,000
13 PP2500180296 - 136,000,000 116.572.000 95.200.000 3,400,000
14 PP2500180297 - 1,128,000,000 966.858.000 789.600.000 28,200,000
15 PP2500180298 - 640,000,000 548.572.000 448.000.000 16,000,000
16 PP2500180299 - 455,000,000 390.000.000 318.500.000 11,375,000
17 PP2500180300 - 1,960,000,000 1.680.000.000 1.372.000.000 49,000,000
18 PP2500180301 - 1,050,000 900.000 735.000 27,000
19 PP2500180302 - 6,009,600 5.152.000 4.207.000 151,000
20 PP2500180303 - 9,600,000 8.229.000 6.720.000 240,000
21 PP2500180304 - 168,000,000 144.000.000 117.600.000 4,200,000
22 PP2500180305 - 528,000,000 452.572.000 369.600.000 13,200,000
23 PP2500180306 - 640,000,000 548.572.000 448.000.000 16,000,000
24 PP2500180307 - 352,000,000 301.715.000 246.400.000 8,800,000
25 PP2500180308 - 760,000,000 651.429.000 532.000.000 19,000,000
26 PP2500180309 - 1,411,200,000 1.209.600.000 987.840.000 35,280,000
27 PP2500180310 - 900,000,000 771.429.000 630.000.000 22,500,000
28 PP2500180311 - 795,000,000 681.429.000 556.500.000 19,875,000
29 PP2500180312 - 753,480,000 645.840.000 527.436.000 18,837,000
30 PP2500180313 - 1,780,000,000 1.525.715.000 1.246.000.000 44,500,000
31 PP2500180314 - 3,787,440,000 3.246.378.000 2.651.208.000 94,686,000
32 PP2500180315 - 310,000,000 265.715.000 217.000.000 7,750,000
33 PP2500180316 - 527,340,000 452.006.000 369.138.000 13,184,000
34 PP2500180317 - 1,476,000,000 1.265.143.000 1.033.200.000 36,900,000
35 PP2500180318 - 435,000,000 372.858.000 304.500.000 10,875,000
36 PP2500180319 - 319,200,000 273.600.000 223.440.000 7,980,000
37 PP2500180320 - 1,890,000,000 1.620.000.000 1.323.000.000 47,250,000
38 PP2500180321 - 504,000,000 432.000.000 352.800.000 12,600,000
39 PP2500180322 - 2,120,000 1.818.000 1.484.000 53,000
40 PP2500180323 - 378,000,000 324.000.000 264.600.000 9,450,000
41 PP2500180324 - 1,050,000,000 900.000.000 735.000.000 26,250,000
42 PP2500180325 - 596,400,000 511.200.000 417.480.000 14,910,000
43 PP2500180326 - 108,000,000 92.572.000 75.600.000 2,700,000
44 PP2500180327 - 220,000,000 188.572.000 154.000.000 5,500,000
45 PP2500180328 - 576,000,000 493.715.000 403.200.000 14,400,000
46 PP2500180329 - 480,000,000 411.429.000 336.000.000 12,000,000
47 PP2500180330 - 126,000,000 108.000.000 88.200.000 3,150,000
48 PP2500180331 - 540,000,000 462.858.000 378.000.000 13,500,000
49 PP2500180332 - 459,460,000 393.823.000 321.622.000 11,487,000
50 PP2500180333 - 360,000,000 308.572.000 252.000.000 9,000,000
51 PP2500180334 - 219,000,000 187.715.000 153.300.000 5,475,000
52 PP2500180335 - 300,000,000 257.143.000 210.000.000 7,500,000
53 PP2500180336 - 357,000,000 306.000.000 249.900.000 8,925,000
54 PP2500180337 - 780,000,000 668.572.000 546.000.000 19,500,000
55 PP2500180338 - 119,700,000 102.600.000 83.790.000 2,993,000
56 PP2500180339 - 168,000,000 144.000.000 117.600.000 4,200,000
57 PP2500180340 - 89,400,000 76.629.000 62.580.000 2,235,000
58 PP2500180341 - 347,200 298.000 244.000 9,000
59 PP2500180342 - 140,000,000 120.000.000 98.000.000 3,500,000
60 PP2500180343 - 1,796,000,000 1.539.429.000 1.257.200.000 44,900,000
61 PP2500180344 - 298,200,000 255.600.000 208.740.000 7,455,000
62 PP2500180345 - 869,400,000 745.200.000 608.580.000 21,735,000
63 PP2500180346 - 298,000,000 255.429.000 208.600.000 7,450,000
64 PP2500180347 - 98,000,000 84.000.000 68.600.000 2,450,000
65 PP2500180348 - 34,650,000 29.700.000 24.255.000 867,000
66 PP2500180349 - 222,000,000 190.286.000 155.400.000 5,550,000
67 PP2500180350 - 739,200,000 633.600.000 517.440.000 18,480,000
68 PP2500180351 - 1,752,000,000 1.501.715.000 1.226.400.000 43,800,000
69 PP2500180352 - 599,400,000 513.772.000 419.580.000 14,985,000
70 PP2500180353 - 1,376,000,000 1.179.429.000 963.200.000 34,400,000
71 PP2500180354 - 690,000,000 591.429.000 483.000.000 17,250,000
72 PP2500180355 - 540,000,000 462.858.000 378.000.000 13,500,000
73 PP2500180356 - 900,000,000 771.429.000 630.000.000 22,500,000
74 PP2500180357 - 1,540,000,000 1.320.000.000 1.078.000.000 38,500,000
75 PP2500180358 - 1,260,000,000 1.080.000.000 882.000.000 31,500,000
76 PP2500180359 - 2,080,000,000 1.782.858.000 1.456.000.000 52,000,000
77 PP2500180360 - 725,760,000 622.080.000 508.032.000 18,144,000
78 PP2500180361 - 520,000,000 445.715.000 364.000.000 13,000,000
79 PP2500180362 - 870,000,000 745.715.000 609.000.000 21,750,000
80 PP2500180363 - 582,000,000 498.858.000 407.400.000 14,550,000
81 PP2500180364 - 500,000,000 428.572.000 350.000.000 12,500,000
82 PP2500180365 - 245,000,000 210.000.000 171.500.000 6,125,000
83 PP2500180366 - 100,600,000 86.229.000 70.420.000 2,515,000
84 PP2500180367 - 1,308,980,000 1.121.983.000 916.286.000 32,725,000
85 PP2500180368 - 516,000,000 442.286.000 361.200.000 12,900,000
86 PP2500180369 - 468,000,000 401.143.000 327.600.000 11,700,000
87 PP2500180370 - 380,000,000 325.715.000 266.000.000 9,500,000
88 PP2500180371 - 435,000,000 372.858.000 304.500.000 10,875,000
89 PP2500180372 - 840,000,000 720.000.000 588.000.000 21,000,000
90 PP2500180373 - 1,580,000,000 1.354.286.000 1.106.000.000 39,500,000
91 PP2500180374 - 485,000,000 415.715.000 339.500.000 12,125,000
92 PP2500180375 - 384,000,000 329.143.000 268.800.000 9,600,000
93 PP2500180376 - 800,000,000 685.715.000 560.000.000 20,000,000
94 PP2500180377 - 790,000,000 677.143.000 553.000.000 19,750,000
95 PP2500180378 - 440,000,000 377.143.000 308.000.000 11,000,000
96 PP2500180379 - 12,000,000 10.286.000 8.400.000 300,000
97 PP2500180380 - 13,600,000 11.658.000 9.520.000 340,000
98 PP2500180381 - 650,000,000 557.143.000 455.000.000 16,250,000
99 PP2500180382 - 816,000,000 699.429.000 571.200.000 20,400,000
100 PP2500180383 - 42,000,000 36.000.000 29.400.000 1,050,000
101 PP2500180384 - 17,200,000 14.743.000 12.040.000 430,000
102 PP2500180385 - 102,000,000 87.429.000 71.400.000 2,550,000
103 PP2500180386 - 110,000,000 94.286.000 77.000.000 2,750,000
104 PP2500180387 - 414,000,000 354.858.000 289.800.000 10,350,000
105 PP2500180388 - 104,800,000 89.829.000 73.360.000 2,620,000
106 PP2500180389 - 60,000,000 51.429.000 42.000.000 1,500,000
107 PP2500180390 - 630,000,000 540.000.000 441.000.000 15,750,000
108 PP2500180391 - 390,000,000 334.286.000 273.000.000 9,750,000
109 PP2500180392 - 432,000,000 370.286.000 302.400.000 10,800,000
110 PP2500180393 - 80,000,000 68.572.000 56.000.000 2,000,000
111 PP2500180394 - 208,740,000 178.920.000 146.118.000 5,219,000
112 PP2500180395 - 2,820,000 2.418.000 1.974.000 71,000
113 PP2500180396 - 35,900,000 30.772.000 25.130.000 898,000
114 PP2500180397 - 10,500,000 9.000.000 7.350.000 263,000
115 PP2500180398 - 2,520,000 2.160.000 1.764.000 63,000
116 PP2500180399 - 600,000 515.000 420.000 15,000
117 PP2500180400 - 78,000,000 66.858.000 54.600.000 1,950,000
118 PP2500180401 - 700,000,000 600.000.000 490.000.000 17,500,000
119 PP2500180402 - 18,400,000 15.772.000 12.880.000 460,000
120 PP2500180403 - 6,300,000 5.400.000 4.410.000 158,000
121 PP2500180404 - 6,000,000 5.143.000 4.200.000 150,000
122 PP2500180405 - 39,060,000 33.480.000 27.342.000 977,000
123 PP2500180406 - 44,100,000 37.800.000 30.870.000 1,103,000
124 PP2500180407 - 1,120,000 960.000 784.000 28,000
125 PP2500180408 - 6,898,500 5.913.000 4.829.000 173,000
126 PP2500180409 - 11,000,000 9.429.000 7.700.000 275,000
127 PP2500180410 - 83,500,000 71.572.000 58.450.000 2,088,000
128 PP2500180411 - 60,000,000 51.429.000 42.000.000 1,500,000
129 PP2500180412 - 170,100,000 145.800.000 119.070.000 4,253,000
130 PP2500180413 - 945,000,000 810.000.000 661.500.000 23,625,000
131 PP2500180414 - 70,000,000 60.000.000 49.000.000 1,750,000
132 PP2500180415 - 70,000,000 60.000.000 49.000.000 1,750,000
133 PP2500180416 - 5,600,000,000 4.800.000.000 3.920.000.000 140,000,000
134 PP2500180417 - 1,760,000,000 1.508.572.000 1.232.000.000 44,000,000
135 PP2500180418 - 380,100,000 325.800.000 266.070.000 9,503,000
136 PP2500180419 - 163,800,000 140.400.000 114.660.000 4,095,000
137 PP2500180420 - 204,000,000 174.858.000 142.800.000 5,100,000
138 PP2500180421 - 260,000,000 222.858.000 182.000.000 6,500,000
139 PP2500180422 - 237,600,000 203.658.000 166.320.000 5,940,000
140 PP2500180423 - 225,000,000 192.858.000 157.500.000 5,625,000
141 PP2500180424 - 630,000,000 540.000.000 441.000.000 15,750,000
142 PP2500180425 - 630,000,000 540.000.000 441.000.000 15,750,000
143 PP2500180426 - 193,740,000 166.063.000 135.618.000 4,844,000
144 PP2500180427 - 7,200,000 6.172.000 5.040.000 180,000
145 PP2500180428 - 298,200,000 255.600.000 208.740.000 7,455,000
146 PP2500180429 - 378,000,000 324.000.000 264.600.000 9,450,000
147 PP2500180430 - 750,000,000 642.858.000 525.000.000 18,750,000
148 PP2500180431 - 860,000,000 737.143.000 602.000.000 21,500,000
149 PP2500180432 - 499,800,000 428.400.000 349.860.000 12,495,000
150 PP2500180433 - 300,000,000 257.143.000 210.000.000 7,500,000
151 PP2500180434 - 22,000,000 18.858.000 15.400.000 550,000
152 PP2500180435 - 850,000,000 728.572.000 595.000.000 21,250,000
153 PP2500180436 - 840,000,000 720.000.000 588.000.000 21,000,000
154 PP2500180437 - 924,000,000 792.000.000 646.800.000 23,100,000
155 PP2500180438 - 920,000,000 788.572.000 644.000.000 23,000,000
156 PP2500180439 - 1,280,000,000 1.097.143.000 896.000.000 32,000,000
157 PP2500180440 - 856,800,000 734.400.000 599.760.000 21,420,000
158 PP2500180441 - 1,040,000,000 891.429.000 728.000.000 26,000,000
159 PP2500180442 - 966,000,000 828.000.000 676.200.000 24,150,000
160 PP2500180443 - 1,520,000,000 1.302.858.000 1.064.000.000 38,000,000
161 PP2500180444 - 672,000,000 576.000.000 470.400.000 16,800,000
162 PP2500180445 - 1,040,000,000 891.429.000 728.000.000 26,000,000
163 PP2500180446 - 1,040,000,000 891.429.000 728.000.000 26,000,000
164 PP2500180447 - 600,000,000 514.286.000 420.000.000 15,000,000
165 PP2500180448 - 600,000,000 514.286.000 420.000.000 15,000,000
166 PP2500180449 - 1,499,400,000 1.285.200.000 1.049.580.000 37,485,000
167 PP2500180450 - 1,200,000,000 1.028.572.000 840.000.000 30,000,000
168 PP2500180451 - 189,000,000 162.000.000 132.300.000 4,725,000
169 PP2500180452 - 495,000,000 424.286.000 346.500.000 12,375,000
170 PP2500180453 - 280,000,000 240.000.000 196.000.000 7,000,000
171 PP2500180454 - 1,000,000,000 857.143.000 700.000.000 25,000,000
172 PP2500180455 - 11,550,000 9.900.000 8.085.000 289,000
173 PP2500180456 - 15,750,000 13.500.000 11.025.000 394,000
174 PP2500180457 - 4,200,000 3.600.000 2.940.000 105,000
175 PP2500180458 - 47,124,000 40.392.000 32.987.000 1,179,000
176 PP2500180459 - 68,000,000 58.286.000 47.600.000 1,700,000
177 PP2500180460 - 3,200,000 2.743.000 2.240.000 80,000
178 PP2500180461 - 10,500,000 9.000.000 7.350.000 263,000
179 PP2500180462 - 4,998,000 4.284.000 3.499.000 125,000
180 PP2500180463 - 1,470,000,000 1.260.000.000 1.029.000.000 36,750,000
181 PP2500180464 - 483,800,000 414.686.000 338.660.000 12,095,000
182 PP2500180465 - 12,000,000 10.286.000 8.400.000 300,000
183 PP2500180466 - 64,890,000 55.620.000 45.423.000 1,623,000
184 PP2500180467 - 48,800,000 41.829.000 34.160.000 1,220,000
185 PP2500180468 - 60,000,000 51.429.000 42.000.000 1,500,000
186 PP2500180469 - 30,000,000 25.715.000 21.000.000 750,000
187 PP2500180470 - 411,249,000 352.500.000 287.875.000 10,282,000
188 PP2500180471 - 104,500,000 89.572.000 73.150.000 2,613,000
189 PP2500180472 - 211,000,000 180.858.000 147.700.000 5,275,000
190 PP2500180473 - 798,000,000 684.000.000 558.600.000 19,950,000
191 PP2500180474 - 205,800,000 176.400.000 144.060.000 5,145,000
192 PP2500180475 - 974,400,000 835.200.000 682.080.000 24,360,000
193 PP2500180476 - 500,000,000 428.572.000 350.000.000 12,500,000
194 PP2500180477 - 596,000,000 510.858.000 417.200.000 14,900,000
195 PP2500180478 - 250,000,000 214.286.000 175.000.000 6,250,000
196 PP2500180479 - 592,200,000 507.600.000 414.540.000 14,805,000
197 PP2500180480 - 378,000,000 324.000.000 264.600.000 9,450,000
198 PP2500180481 - 666,000,000 570.858.000 466.200.000 16,650,000
199 PP2500180482 - 408,000,000 349.715.000 285.600.000 10,200,000
200 PP2500180483 - 520,000,000 445.715.000 364.000.000 13,000,000
201 PP2500180484 - 290,000,000 248.572.000 203.000.000 7,250,000
202 PP2500180485 - 390,600,000 334.800.000 273.420.000 9,765,000
203 PP2500180486 - 420,000,000 360.000.000 294.000.000 10,500,000
204 PP2500180487 - 42,000,000 36.000.000 29.400.000 1,050,000
205 PP2500180488 - 975,000 836.000 683.000 25,000
206 PP2500180489 - 84,000,000 72.000.000 58.800.000 2,100,000
207 PP2500180490 - 71,400,000 61.200.000 49.980.000 1,785,000
208 PP2500180491 - 45,000,000 38.572.000 31.500.000 1,125,000
209 PP2500180492 - 54,600,000 46.800.000 38.220.000 1,365,000
210 PP2500180493 - 288,000,000 246.858.000 201.600.000 7,200,000
211 PP2500180494 - 6,536,000 5.603.000 4.576.000 164,000
212 PP2500180495 - 3,150,000 2.700.000 2.205.000 79,000
213 PP2500180496 - 720,000,000 617.143.000 504.000.000 18,000,000
214 PP2500180497 - 399,000,000 342.000.000 279.300.000 9,975,000
215 PP2500180498 - 357,000,000 306.000.000 249.900.000 8,925,000
216 PP2500180499 - 480,000,000 411.429.000 336.000.000 12,000,000
217 PP2500180500 - 161,280,000 138.240.000 112.896.000 4,032,000
218 PP2500180501 - 598,000,000 512.572.000 418.600.000 14,950,000
219 PP2500180502 - 168,000,000 144.000.000 117.600.000 4,200,000
220 PP2500180503 - 29,400,000 25.200.000 20.580.000 735,000
221 PP2500180504 - 2,940,000 2.520.000 2.058.000 74,000
222 PP2500180505 - 15,900,000 13.629.000 11.130.000 398,000
223 PP2500180506 - 30,968,000 26.544.000 21.678.000 775,000
224 PP2500180507 - 1,800,000,000 1.542.858.000 1.260.000.000 45,000,000
225 PP2500180508 - 798,000,000 684.000.000 558.600.000 19,950,000
226 PP2500180509 - 900,000,000 771.429.000 630.000.000 22,500,000
227 PP2500180510 - 534,000,000 457.715.000 373.800.000 13,350,000
228 PP2500180511 - 252,000,000 216.000.000 176.400.000 6,300,000
229 PP2500180512 - 294,000,000 252.000.000 205.800.000 7,350,000
230 PP2500180513 - 1,140,000,000 977.143.000 798.000.000 28,500,000
231 PP2500180514 - 1,050,000,000 900.000.000 735.000.000 26,250,000
232 PP2500180515 - 878,000,000 752.572.000 614.600.000 21,950,000
233 PP2500180516 - 1,300,000,000 1.114.286.000 910.000.000 32,500,000
234 PP2500180517 - 350,000,000 300.000.000 245.000.000 8,750,000
235 PP2500180518 - 1,160,000 995.000 812.000 29,000
236 PP2500180519 - 3,780,000 3.240.000 2.646.000 95,000
237 PP2500180520 - 10,315,200 8.842.000 7.221.000 258,000
238 PP2500180521 - 2,181,480,000 1.869.840.000 1.527.036.000 54,537,000
239 PP2500180522 - 672,000,000 576.000.000 470.400.000 16,800,000
240 PP2500180523 - 600,000,000 514.286.000 420.000.000 15,000,000
241 PP2500180524 - 1,200,000,000 1.028.572.000 840.000.000 30,000,000
242 PP2500180525 - 318,000,000 272.572.000 222.600.000 7,950,000
243 PP2500180526 - 249,900,000 214.200.000 174.930.000 6,248,000
244 PP2500180527 - 346,690,000 297.163.000 242.683.000 8,668,000
245 PP2500180528 - 1,050,000,000 900.000.000 735.000.000 26,250,000
246 PP2500180529 - 2,040,000 1.749.000 1.428.000 51,000
247 PP2500180530 - 47,520,000 40.732.000 33.264.000 1,188,000
248 PP2500180531 - 21,400,000 18.343.000 14.980.000 535,000
249 PP2500180532 - 25,000,000 21.429.000 17.500.000 625,000
250 PP2500180533 - 155,000,000 132.858.000 108.500.000 3,875,000
251 PP2500180534 - 6,300,000 5.400.000 4.410.000 158,000
252 PP2500180535 - 28,000,000 24.000.000 19.600.000 700,000
253 PP2500180536 - 112,000,000 96.000.000 78.400.000 2,800,000
254 PP2500180537 - 65,000,000 55.715.000 45.500.000 1,625,000
255 PP2500180538 - 279,888,000 239.904.000 195.922.000 6,998,000
256 PP2500180539 - 150,000,000 128.572.000 105.000.000 3,750,000
257 PP2500180540 - 294,000,000 252.000.000 205.800.000 7,350,000
258 PP2500180541 - 5,880,000 5.040.000 4.116.000 147,000
259 PP2500180542 - 10,180,000 8.726.000 7.126.000 255,000
260 PP2500180543 - 26,400,000 22.629.000 18.480.000 660,000
261 PP2500180544 - 276,160,000 236.709.000 193.312.000 6,904,000
262 PP2500180545 - 249,600,000 213.943.000 174.720.000 6,240,000
263 PP2500180546 - 315,000,000 270.000.000 220.500.000 7,875,000
264 PP2500180547 - 89,000,000 76.286.000 62.300.000 2,225,000
265 PP2500180548 - 240,000,000 205.715.000 168.000.000 6,000,000
266 PP2500180549 - 7,602,000 6.516.000 5.322.000 191,000
267 PP2500180550 - 160,000,000 137.143.000 112.000.000 4,000,000
268 PP2500180551 - 240,000,000 205.715.000 168.000.000 6,000,000
269 PP2500180552 - 150,000,000 128.572.000 105.000.000 3,750,000
270 PP2500180553 - 39,000,000 33.429.000 27.300.000 975,000
271 PP2500180554 - 13,000,000 11.143.000 9.100.000 325,000
272 PP2500180555 - 40,000,000 34.286.000 28.000.000 1,000,000
273 PP2500180556 - 6,400,000 5.486.000 4.480.000 160,000
274 PP2500180557 - 840,000,000 720.000.000 588.000.000 21,000,000
275 PP2500180558 - 37,000,000 31.715.000 25.900.000 925,000
276 PP2500180559 - 37,000,000 31.715.000 25.900.000 925,000
277 PP2500180560 - 546,000 468.000 383.000 14,000
278 PP2500180561 - 1,280,000 1.098.000 896.000 32,000
279 PP2500180562 - 14,280,000 12.240.000 9.996.000 357,000
280 PP2500180563 - 16,800,000 14.400.000 11.760.000 420,000
281 PP2500180564 - 33,600,000 28.800.000 23.520.000 840,000
282 PP2500180565 - 894,600,000 766.800.000 626.220.000 22,365,000
283 PP2500180566 - 672,000,000 576.000.000 470.400.000 16,800,000
284 PP2500180567 - 588,000,000 504.000.000 411.600.000 14,700,000
285 PP2500180568 - 195,000,000 167.143.000 136.500.000 4,875,000
286 PP2500180569 - 100,800,000 86.400.000 70.560.000 2,520,000
287 PP2500180570 - 22,500,000 19.286.000 15.750.000 563,000
288 PP2500180571 - 7,560,000 6.480.000 5.292.000 189,000
289 PP2500180572 - 184,758,000 158.364.000 129.331.000 4,619,000
290 PP2500180573 - 159,000,000 136.286.000 111.300.000 3,975,000
291 PP2500180574 - 175,980,000 150.840.000 123.186.000 4,400,000
292 PP2500180575 - 71,600,000 61.372.000 50.120.000 1,790,000
293 PP2500180576 - 1,832,000,000 1.570.286.000 1.282.400.000 45,800,000
294 PP2500180577 - 34,020,000 29.160.000 23.814.000 851,000
295 PP2500180578 - 630,000,000 540.000.000 441.000.000 15,750,000
296 PP2500180579 - 25,956,000 22.248.000 18.170.000 649,000
297 PP2500180580 - 10,920,000 9.360.000 7.644.000 273,000
298 PP2500180581 - 13,600,000 11.658.000 9.520.000 340,000
299 PP2500180582 - 266,994,000 228.852.000 186.896.000 6,675,000
300 PP2500180583 - 54,600,000 46.800.000 38.220.000 1,365,000
301 PP2500180584 - 460,800,000 394.972.000 322.560.000 11,520,000
302 PP2500180585 - 109,850,000 94.158.000 76.895.000 2,747,000
303 PP2500180586 - 8,100,000 6.943.000 5.670.000 203,000
304 PP2500180587 - 219,450,000 188.100.000 153.615.000 5,487,000
305 PP2500180588 - 128,520,000 110.160.000 89.964.000 3,213,000
306 PP2500180589 - 498,000,000 426.858.000 348.600.000 12,450,000
307 PP2500180590 - 135,980,000 116.555.000 95.186.000 3,400,000
308 PP2500180591 - 322,000,000 276.000.000 225.400.000 8,050,000
309 PP2500180592 - 39,000,000 33.429.000 27.300.000 975,000
310 PP2500180593 - 1,764,000 1.512.000 1.235.000 45,000
311 PP2500180594 - 3,050,000 2.615.000 2.135.000 77,000
312 PP2500180595 - 16,000,000 13.715.000 11.200.000 400,000
313 PP2500180596 - 5,598,600 4.799.000 3.920.000 140,000
314 PP2500180597 - 608,000 522.000 426.000 16,000
315 PP2500180598 - 4,200,000 3.600.000 2.940.000 105,000
316 PP2500180599 - 690,000,000 591.429.000 483.000.000 17,250,000
317 PP2500180600 - 201,600,000 172.800.000 141.120.000 5,040,000
318 PP2500180601 - 492,000,000 421.715.000 344.400.000 12,300,000
319 PP2500180602 - 775,000,000 664.286.000 542.500.000 19,375,000
320 PP2500180603 - 540,000,000 462.858.000 378.000.000 13,500,000
321 PP2500180604 - 460,000,000 394.286.000 322.000.000 11,500,000
322 PP2500180605 - 270,000,000 231.429.000 189.000.000 6,750,000
323 PP2500180606 - 53,760,000 46.080.000 37.632.000 1,344,000
324 PP2500180607 - 81,000,000 69.429.000 56.700.000 2,025,000
325 PP2500180608 - 81,000,000 69.429.000 56.700.000 2,025,000
326 PP2500180609 - 774,000,000 663.429.000 541.800.000 19,350,000
327 PP2500180610 - 749,700,000 642.600.000 524.790.000 18,743,000
328 PP2500180611 - 251,400,000 215.486.000 175.980.000 6,285,000
329 PP2500180612 - 25,200,000 21.600.000 17.640.000 630,000
330 PP2500180613 - 59,392,000 50.908.000 41.575.000 1,485,000
331 PP2500180614 - 50,400,000 43.200.000 35.280.000 1,260,000
332 PP2500180615 - 20,150,000 17.272.000 14.105.000 504,000
333 PP2500180616 - 15,000,000 12.858.000 10.500.000 375,000
334 PP2500180617 - 4,960,000 4.252.000 3.472.000 124,000
335 PP2500180618 - 35,700,000 30.600.000 24.990.000 893,000
336 PP2500180619 - 92,000,000 78.858.000 64.400.000 2,300,000
337 PP2500180620 - 850,000,000 728.572.000 595.000.000 21,250,000
338 PP2500180621 - 600,000,000 514.286.000 420.000.000 15,000,000
339 PP2500180622 - 399,000,000 342.000.000 279.300.000 9,975,000
340 PP2500180623 - 1,180,000,000 1.011.429.000 826.000.000 29,500,000
341 PP2500180624 - 349,600,000 299.658.000 244.720.000 8,740,000
342 PP2500180625 - 78,000,000 66.858.000 54.600.000 1,950,000
343 PP2500180626 - 70,900,000 60.772.000 49.630.000 1,773,000
344 PP2500180627 - 68,000,000 58.286.000 47.600.000 1,700,000
345 PP2500180628 - 378,000,000 324.000.000 264.600.000 9,450,000
346 PP2500180629 - 11,300,000 9.686.000 7.910.000 283,000
347 PP2500180630 - 9,100,000 7.800.000 6.370.000 228,000
348 PP2500180631 - 9,000,000 7.715.000 6.300.000 225,000
349 PP2500180632 - 283,500,000 243.000.000 198.450.000 7,088,000
350 PP2500180633 - 294,000,000 252.000.000 205.800.000 7,350,000
351 PP2500180634 - 275,940,000 236.520.000 193.158.000 6,899,000
352 PP2500180635 - 155,400,000 133.200.000 108.780.000 3,885,000
353 PP2500180636 - 380,000,000 325.715.000 266.000.000 9,500,000
354 PP2500180637 - 207,480,000 177.840.000 145.236.000 5,187,000
355 PP2500180638 - 280,000,000 240.000.000 196.000.000 7,000,000
356 PP2500180639 - 50,400,000 43.200.000 35.280.000 1,260,000
357 PP2500180640 - 126,000,000 108.000.000 88.200.000 3,150,000
358 PP2500180641 - 90,720,000 77.760.000 63.504.000 2,268,000
359 PP2500180642 - 79,000,000 67.715.000 55.300.000 1,975,000
360 PP2500180643 - 88,800,000 76.115.000 62.160.000 2,220,000
361 PP2500180644 - 56,700,000 48.600.000 39.690.000 1,418,000
362 PP2500180645 - 210,000,000 180.000.000 147.000.000 5,250,000
363 PP2500180646 - 31,040,000 26.606.000 21.728.000 776,000
364 PP2500180647 - 84,000,000 72.000.000 58.800.000 2,100,000
365 PP2500180648 - 85,000,000 72.858.000 59.500.000 2,125,000
366 PP2500180649 - 2,898,000 2.484.000 2.029.000 73,000
367 PP2500180650 - 10,800,000 9.258.000 7.560.000 270,000
368 PP2500180651 - 378,000,000 324.000.000 264.600.000 9,450,000
369 PP2500180652 - 522,000,000 447.429.000 365.400.000 13,050,000
370 PP2500180653 - 399,000,000 342.000.000 279.300.000 9,975,000
371 PP2500180654 - 3,600,000,000 3.085.715.000 2.520.000.000 90,000,000
372 PP2500180655 - 738,000,000 632.572.000 516.600.000 18,450,000
373 PP2500180656 - 21,840,000 18.720.000 15.288.000 546,000
374 PP2500180657 - 17,640,000 15.120.000 12.348.000 441,000
375 PP2500180658 - 370,000,000 317.143.000 259.000.000 9,250,000
376 PP2500180659 - 50,000,000 42.858.000 35.000.000 1,250,000
377 PP2500180660 - 44,000,000 37.715.000 30.800.000 1,100,000
378 PP2500180661 - 39,000,000 33.429.000 27.300.000 975,000
379 PP2500180662 - 99,500,000 85.286.000 69.650.000 2,488,000
380 PP2500180663 - 720,000,000 617.143.000 504.000.000 18,000,000
381 PP2500180664 - 365,400,000 313.200.000 255.780.000 9,135,000
382 PP2500180665 - 66,780,000 57.240.000 46.746.000 1,670,000
383 PP2500180666 - 55,020,000 47.160.000 38.514.000 1,376,000
384 PP2500180667 - 132,780,000 113.812.000 92.946.000 3,320,000
385 PP2500180668 - 108,000,000 92.572.000 75.600.000 2,700,000
386 PP2500180669 - 120,000,000 102.858.000 84.000.000 3,000,000
387 PP2500180670 - 1,398,600 1.199.000 980.000 35,000
388 PP2500180671 - 149,940,000 128.520.000 104.958.000 3,749,000
389 PP2500180672 - 150,000,000 128.572.000 105.000.000 3,750,000
390 PP2500180673 - 1,890,000,000 1.620.000.000 1.323.000.000 47,250,000
391 PP2500180674 - 600,000,000 514.286.000 420.000.000 15,000,000
392 PP2500180675 - 589,000,000 504.858.000 412.300.000 14,725,000
393 PP2500180676 - 1,200,000,000 1.028.572.000 840.000.000 30,000,000
394 PP2500180677 - 988,960,000 847.680.000 692.272.000 24,724,000
395 PP2500180678 - 399,000,000 342.000.000 279.300.000 9,975,000
396 PP2500180679 - 470,000,000 402.858.000 329.000.000 11,750,000
397 PP2500180680 - 749,700,000 642.600.000 524.790.000 18,743,000
398 PP2500180681 - 2,160,000,000 1.851.429.000 1.512.000.000 54,000,000
399 PP2500180682 - 672,000,000 576.000.000 470.400.000 16,800,000
400 PP2500180683 - 1,960,000 1.680.000 1.372.000 49,000
401 PP2500180684 - 156,000,000 133.715.000 109.200.000 3,900,000
402 PP2500180685 - 369,600,000 316.800.000 258.720.000 9,240,000
403 PP2500180686 - 260,400,000 223.200.000 182.280.000 6,510,000
404 PP2500180687 - 380,000,000 325.715.000 266.000.000 9,500,000
405 PP2500180688 - 140,000,000 120.000.000 98.000.000 3,500,000
406 PP2500180689 - 540,000,000 462.858.000 378.000.000 13,500,000
Mã phần lô PP2500180284
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180285
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180286
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.131.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180287
Giá từng phần lô 76,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180288
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180289
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180290
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180291
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180292
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180293
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180294
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180295
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180296
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180297
Giá từng phần lô 1,128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 966.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 789.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180298
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180299
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180300
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180301
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180302
Giá từng phần lô 6,009,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.152.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180303
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180304
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180305
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180306
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180307
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180308
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 651.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180309
Giá từng phần lô 1,411,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180310
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180311
Giá từng phần lô 795,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180312
Giá từng phần lô 753,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 527.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180313
Giá từng phần lô 1,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.525.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180314
Giá từng phần lô 3,787,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.246.378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.651.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180315
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180316
Giá từng phần lô 527,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 452.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180317
Giá từng phần lô 1,476,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.265.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.033.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180318
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180319
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180320
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180321
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180322
Giá từng phần lô 2,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180323
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180324
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180325
Giá từng phần lô 596,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 511.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180326
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180327
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180328
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180329
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180330
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180331
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180332
Giá từng phần lô 459,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.823.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180333
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180334
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180335
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180336
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180337
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180338
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180339
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180340
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180341
Giá từng phần lô 347,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180342
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180343
Giá từng phần lô 1,796,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.539.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.257.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180344
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180345
Giá từng phần lô 869,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 608.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180346
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180347
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180348
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180349
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180350
Giá từng phần lô 739,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180351
Giá từng phần lô 1,752,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.501.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180352
Giá từng phần lô 599,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180353
Giá từng phần lô 1,376,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.179.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 963.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180354
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180355
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180356
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180357
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180358
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180359
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.782.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180360
Giá từng phần lô 725,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 622.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 508.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180361
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180362
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 745.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180363
Giá từng phần lô 582,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180364
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180365
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180366
Giá từng phần lô 100,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180367
Giá từng phần lô 1,308,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.121.983.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 916.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180368
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180369
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180370
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180371
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 372.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180372
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180373
Giá từng phần lô 1,580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.354.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180374
Giá từng phần lô 485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180375
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180376
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180377
Giá từng phần lô 790,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 677.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180378
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180379
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180380
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180381
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180382
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180383
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180384
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180385
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180386
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180387
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180388
Giá từng phần lô 104,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180389
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180390
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180391
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180392
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180393
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180394
Giá từng phần lô 208,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,219,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180395
Giá từng phần lô 2,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180396
Giá từng phần lô 35,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180397
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180398
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180399
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180400
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180401
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180402
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180403
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180404
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180405
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180406
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180407
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180408
Giá từng phần lô 6,898,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180409
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180410
Giá từng phần lô 83,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180411
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180412
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180413
Giá từng phần lô 945,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180414
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180415
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180416
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180417
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.508.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.232.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180418
Giá từng phần lô 380,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180419
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180420
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180421
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180422
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180423
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180424
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180425
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180426
Giá từng phần lô 193,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180427
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.172.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180428
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180429
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180430
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180431
Giá từng phần lô 860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180432
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180433
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180434
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180435
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180436
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180437
Giá từng phần lô 924,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 646.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180438
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 788.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180439
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.097.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180440
Giá từng phần lô 856,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180441
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180442
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180443
Giá từng phần lô 1,520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.302.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.064.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180444
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180445
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180446
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180447
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180448
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180449
Giá từng phần lô 1,499,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.049.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180450
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180451
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180452
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180453
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180454
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180455
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180456
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180457
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180458
Giá từng phần lô 47,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180459
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180460
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180461
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180462
Giá từng phần lô 4,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180463
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180464
Giá từng phần lô 483,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180465
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180466
Giá từng phần lô 64,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.423.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180467
Giá từng phần lô 48,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180468
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180469
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180470
Giá từng phần lô 411,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180471
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180472
Giá từng phần lô 211,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180473
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180474
Giá từng phần lô 205,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180475
Giá từng phần lô 974,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 835.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 682.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180476
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180477
Giá từng phần lô 596,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180478
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180479
Giá từng phần lô 592,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 507.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180480
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180481
Giá từng phần lô 666,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180482
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180483
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180484
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180485
Giá từng phần lô 390,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180486
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180487
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180488
Giá từng phần lô 975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180489
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180490
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180491
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180492
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180493
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180494
Giá từng phần lô 6,536,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.603.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180495
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180496
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180497
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180498
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180499
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180500
Giá từng phần lô 161,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180501
Giá từng phần lô 598,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180502
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180503
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180504
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180505
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180506
Giá từng phần lô 30,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.544.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180507
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.542.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180508
Giá từng phần lô 798,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180509
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180510
Giá từng phần lô 534,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180511
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180512
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180513
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 977.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 798.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180514
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180515
Giá từng phần lô 878,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 614.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180516
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180517
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180518
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180519
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180520
Giá từng phần lô 10,315,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180521
Giá từng phần lô 2,181,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.869.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.527.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180522
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180523
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180524
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180525
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180526
Giá từng phần lô 249,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180527
Giá từng phần lô 346,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.163.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180528
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180529
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.749.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180530
Giá từng phần lô 47,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.732.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180531
Giá từng phần lô 21,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180532
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180533
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180534
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180535
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180536
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180537
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180538
Giá từng phần lô 279,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.904.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180539
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180540
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180541
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180542
Giá từng phần lô 10,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.726.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180543
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180544
Giá từng phần lô 276,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.709.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180545
Giá từng phần lô 249,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180546
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180547
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180548
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180549
Giá từng phần lô 7,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180550
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180551
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180552
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180553
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180554
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180555
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180556
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180557
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180558
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180559
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180560
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180561
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.098.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180562
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180563
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180564
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180565
Giá từng phần lô 894,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180566
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180567
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180568
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180569
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180570
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180571
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180572
Giá từng phần lô 184,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.331.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180573
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180574
Giá từng phần lô 175,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180575
Giá từng phần lô 71,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180576
Giá từng phần lô 1,832,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.570.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.282.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180577
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180578
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180579
Giá từng phần lô 25,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180580
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180581
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180582
Giá từng phần lô 266,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180583
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180584
Giá từng phần lô 460,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180585
Giá từng phần lô 109,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.158.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,747,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180586
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180587
Giá từng phần lô 219,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180588
Giá từng phần lô 128,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180589
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180590
Giá từng phần lô 135,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.186.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180591
Giá từng phần lô 322,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180592
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180593
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180594
Giá từng phần lô 3,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180595
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180596
Giá từng phần lô 5,598,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.799.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180597
Giá từng phần lô 608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180598
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180599
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 591.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180600
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180601
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180602
Giá từng phần lô 775,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180603
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180604
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180605
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180606
Giá từng phần lô 53,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180607
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180608
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180609
Giá từng phần lô 774,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 663.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 541.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180610
Giá từng phần lô 749,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180611
Giá từng phần lô 251,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180612
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180613
Giá từng phần lô 59,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.908.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180614
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180615
Giá từng phần lô 20,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180616
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180617
Giá từng phần lô 4,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.252.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.472.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180618
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180619
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180620
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 728.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180621
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180622
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180623
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.011.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180624
Giá từng phần lô 349,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180625
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180626
Giá từng phần lô 70,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180627
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180628
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180629
Giá từng phần lô 11,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180630
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180631
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180632
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180633
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180634
Giá từng phần lô 275,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,899,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180635
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180636
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180637
Giá từng phần lô 207,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.236.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180638
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180639
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180640
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180641
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180642
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180643
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180644
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180645
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180646
Giá từng phần lô 31,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.606.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180647
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180648
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180649
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.484.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180650
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180651
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180652
Giá từng phần lô 522,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180653
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180654
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180655
Giá từng phần lô 738,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180656
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180657
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180658
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180659
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180660
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180661
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180662
Giá từng phần lô 99,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180663
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180664
Giá từng phần lô 365,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180665
Giá từng phần lô 66,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180666
Giá từng phần lô 55,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180667
Giá từng phần lô 132,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180668
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180669
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180670
Giá từng phần lô 1,398,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180671
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,749,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180672
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180673
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180674
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180675
Giá từng phần lô 589,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180676
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180677
Giá từng phần lô 988,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 692.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180678
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180679
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180680
Giá từng phần lô 749,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180681
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180682
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180683
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180684
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180685
Giá từng phần lô 369,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180686
Giá từng phần lô 260,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180687
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180688
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Mã phần lô PP2500180689
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 2 chươngV, tại e-HSMT gói thầu này
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->