Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc Generic năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500282362-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hàm Thuận Bắc
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Hàm Thuận Bắc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc Generic năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500143980
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hàm Thuận Bắc, Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 96,635,987,680 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500277236 - 273,000,000 195.000.000 191.100.000 5,460,000
2 PP2500277237 - 356,000,000 254.285.714 249.200.000 7,120,000
3 PP2500277238 - 1,210,000,000 864.285.714 847.000.000 24,200,000
4 PP2500277239 - 831,600,000 594.000.000 582.120.000 16,632,000
5 PP2500277240 - 117,600,000 84.000.000 82.320.000 2,352,000
6 PP2500277241 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 7,560,000
7 PP2500277242 - 114,000,000 81.428.571 79.800.000 2,280,000
8 PP2500277243 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 336,000
9 PP2500277244 - 49,000,000 35.000.000 34.300.000 980,000
10 PP2500277245 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000 1,134,000
11 PP2500277246 - 90,000,000 64.285.714 63.000.000 1,800,000
12 PP2500277247 - 92,400,000 66.000.000 64.680.000 1,848,000
13 PP2500277248 - 32,000,000 22.857.143 22.400.000 640,000
14 PP2500277249 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 5,040,000
15 PP2500277250 - 57,120,000 40.800.000 39.984.000 1,142,400
16 PP2500277251 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000 4,000,000
17 PP2500277252 - 178,920,000 127.800.000 125.244.000 3,578,400
18 PP2500277253 - 88,800,000 63.428.571 62.160.000 1,776,000
19 PP2500277254 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
20 PP2500277255 - 155,988,000 111.420.000 109.191.600 3,119,760
21 PP2500277256 - 17,500,000 12.500.000 12.250.000 350,000
22 PP2500277257 - 3,004,800 2.146.286 2.103.360 60,096
23 PP2500277258 - 2,400,000 1.714.286 1.680.000 48,000
24 PP2500277259 - 390,000,000 278.571.429 273.000.000 7,800,000
25 PP2500277260 - 92,000,000 65.714.286 64.400.000 1,840,000
26 PP2500277261 - 88,000,000 62.857.143 61.600.000 1,760,000
27 PP2500277262 - 528,000,000 377.142.857 369.600.000 10,560,000
28 PP2500277263 - 398,000,000 284.285.714 278.600.000 7,960,000
29 PP2500277264 - 610,000,000 435.714.286 427.000.000 12,200,000
30 PP2500277265 - 312,000,000 222.857.143 218.400.000 6,240,000
31 PP2500277266 - 450,000,000 321.428.571 315.000.000 9,000,000
32 PP2500277267 - 48,000,000 34.285.714 33.600.000 960,000
33 PP2500277268 - 382,400,000 273.142.857 267.680.000 7,648,000
34 PP2500277269 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000 2,880,000
35 PP2500277270 - 167,958,000 119.970.000 117.570.600 3,359,160
36 PP2500277271 - 628,000,000 448.571.429 439.600.000 12,560,000
37 PP2500277272 - 509,880,000 364.200.000 356.916.000 10,197,600
38 PP2500277273 - 224,970,000 160.692.857 157.479.000 4,499,400
39 PP2500277274 - 164,000,000 117.142.857 114.800.000 3,280,000
40 PP2500277275 - 99,000,000 70.714.286 69.300.000 1,980,000
41 PP2500277276 - 1,800,000,000 1.285.714.286 1.260.000.000 36,000,000
42 PP2500277277 - 1,428,000,000 1.020.000.000 999.600.000 28,560,000
43 PP2500277278 - 576,000,000 411.428.571 403.200.000 11,520,000
44 PP2500277279 - 450,000,000 321.428.571 315.000.000 9,000,000
45 PP2500277280 - 324,000,000 231.428.571 226.800.000 6,480,000
46 PP2500277281 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 5,040,000
47 PP2500277282 - 495,000,000 353.571.429 346.500.000 9,900,000
48 PP2500277283 - 3,760,000 2.685.714 2.632.000 75,200
49 PP2500277284 - 352,800,000 252.000.000 246.960.000 7,056,000
50 PP2500277285 - 296,000,000 211.428.571 207.200.000 5,920,000
51 PP2500277286 - 648,000,000 462.857.143 453.600.000 12,960,000
52 PP2500277287 - 240,000,000 171.428.571 168.000.000 4,800,000
53 PP2500277288 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
54 PP2500277289 - 57,750,000 41.250.000 40.425.000 1,155,000
55 PP2500277290 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000 5,400,000
56 PP2500277291 - 173,000,000 123.571.429 121.100.000 3,460,000
57 PP2500277292 - 650,880,000 464.914.286 455.616.000 13,017,600
58 PP2500277293 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000 1,134,000
59 PP2500277294 - 191,200,000 136.571.429 133.840.000 3,824,000
60 PP2500277295 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
61 PP2500277296 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 2,400,000
62 PP2500277297 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 3,360,000
63 PP2500277298 - 264,000,000 188.571.429 184.800.000 5,280,000
64 PP2500277299 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
65 PP2500277300 - 221,200,000 158.000.000 154.840.000 4,424,000
66 PP2500277301 - 228,000,000 162.857.143 159.600.000 4,560,000
67 PP2500277302 - 280,000,000 200.000.000 196.000.000 5,600,000
68 PP2500277303 - 234,000,000 167.142.857 163.800.000 4,680,000
69 PP2500277304 - 428,400,000 306.000.000 299.880.000 8,568,000
70 PP2500277305 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
71 PP2500277306 - 120,960,000 86.400.000 84.672.000 2,419,200
72 PP2500277307 - 167,580,000 119.700.000 117.306.000 3,351,600
73 PP2500277308 - 234,000,000 167.142.857 163.800.000 4,680,000
74 PP2500277309 - 5,310,000 3.792.857 3.717.000 106,200
75 PP2500277310 - 319,200,000 228.000.000 223.440.000 6,384,000
76 PP2500277311 - 429,600,000 306.857.143 300.720.000 8,592,000
77 PP2500277312 - 172,000,000 122.857.143 120.400.000 3,440,000
78 PP2500277313 - 119,280,000 85.200.000 83.496.000 2,385,600
79 PP2500277314 - 237,600,000 169.714.286 166.320.000 4,752,000
80 PP2500277315 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000 2,880,000
81 PP2500277316 - 127,680,000 91.200.000 89.376.000 2,553,600
82 PP2500277317 - 98,700,000 70.500.000 69.090.000 1,974,000
83 PP2500277318 - 38,115,000 27.225.000 26.680.500 762,300
84 PP2500277319 - 73,500,000 52.500.000 51.450.000 1,470,000
85 PP2500277320 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
86 PP2500277321 - 246,000,000 175.714.286 172.200.000 4,920,000
87 PP2500277322 - 199,920,000 142.800.000 139.944.000 3,998,400
88 PP2500277323 - 91,000,000 65.000.000 63.700.000 1,820,000
89 PP2500277324 - 443,520,000 316.800.000 310.464.000 8,870,400
90 PP2500277325 - 102,400,000 73.142.857 71.680.000 2,048,000
91 PP2500277326 - 136,000,000 97.142.857 95.200.000 2,720,000
92 PP2500277327 - 163,800,000 117.000.000 114.660.000 3,276,000
93 PP2500277328 - 700,800,000 500.571.429 490.560.000 14,016,000
94 PP2500277329 - 651,200,000 465.142.857 455.840.000 13,024,000
95 PP2500277330 - 687,120,000 490.800.000 480.984.000 13,742,400
96 PP2500277331 - 45,800,000 32.714.286 32.060.000 916,000
97 PP2500277332 - 480,200,000 343.000.000 336.140.000 9,604,000
98 PP2500277333 - 660,000,000 471.428.571 462.000.000 13,200,000
99 PP2500277334 - 720,000,000 514.285.714 504.000.000 14,400,000
100 PP2500277335 - 384,000,000 274.285.714 268.800.000 7,680,000
101 PP2500277336 - 696,000,000 497.142.857 487.200.000 13,920,000
102 PP2500277337 - 238,400,000 170.285.714 166.880.000 4,768,000
103 PP2500277338 - 99,400,000 71.000.000 69.580.000 1,988,000
104 PP2500277339 - 303,900,000 217.071.429 212.730.000 6,078,000
105 PP2500277340 - 316,000,000 225.714.286 221.200.000 6,320,000
106 PP2500277341 - 725,000,000 517.857.143 507.500.000 14,500,000
107 PP2500277342 - 57,660,000 41.185.714 40.362.000 1,153,200
108 PP2500277343 - 299,940,000 214.242.857 209.958.000 5,998,800
109 PP2500277344 - 136,000,000 97.142.857 95.200.000 2,720,000
110 PP2500277345 - 329,400,000 235.285.714 230.580.000 6,588,000
111 PP2500277346 - 612,000,000 437.142.857 428.400.000 12,240,000
112 PP2500277347 - 237,000,000 169.285.714 165.900.000 4,740,000
113 PP2500277348 - 883,200,000 630.857.143 618.240.000 17,664,000
114 PP2500277349 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
115 PP2500277350 - 226,800,000 162.000.000 158.760.000 4,536,000
116 PP2500277351 - 450,000,000 321.428.571 315.000.000 9,000,000
117 PP2500277352 - 359,200,000 256.571.429 251.440.000 7,184,000
118 PP2500277353 - 129,040,000 92.171.429 90.328.000 2,580,800
119 PP2500277354 - 230,400,000 164.571.429 161.280.000 4,608,000
120 PP2500277355 - 319,200,000 228.000.000 223.440.000 6,384,000
121 PP2500277356 - 234,000,000 167.142.857 163.800.000 4,680,000
122 PP2500277357 - 21,600,000 15.428.571 15.120.000 432,000
123 PP2500277358 - 24,000,000 17.142.857 16.800.000 480,000
124 PP2500277359 - 269,940,000 192.814.286 188.958.000 5,398,800
125 PP2500277360 - 81,600,000 58.285.714 57.120.000 1,632,000
126 PP2500277361 - 349,300,000 249.500.000 244.510.000 6,986,000
127 PP2500277362 - 17,200,000 12.285.714 12.040.000 344,000
128 PP2500277363 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 2,400,000
129 PP2500277364 - 490,000,000 350.000.000 343.000.000 9,800,000
130 PP2500277365 - 11,000,000 7.857.143 7.700.000 220,000
131 PP2500277366 - 496,800,000 354.857.143 347.760.000 9,936,000
132 PP2500277367 - 167,400,000 119.571.429 117.180.000 3,348,000
133 PP2500277368 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 1,200,000
134 PP2500277369 - 480,000,000 342.857.143 336.000.000 9,600,000
135 PP2500277370 - 509,400,000 363.857.143 356.580.000 10,188,000
136 PP2500277371 - 268,800,000 192.000.000 188.160.000 5,376,000
137 PP2500277372 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000 4,000,000
138 PP2500277373 - 26,600,000 19.000.000 18.620.000 532,000
139 PP2500277374 - 60,125,000 42.946.429 42.087.500 1,202,500
140 PP2500277375 - 32,000,000 22.857.143 22.400.000 640,000
141 PP2500277376 - 47,700,000 34.071.429 33.390.000 954,000
142 PP2500277377 - 106,000,000 75.714.286 74.200.000 2,120,000
143 PP2500277378 - 22,000,000 15.714.286 15.400.000 440,000
144 PP2500277379 - 2,920,000 2.085.714 2.044.000 58,400
145 PP2500277380 - 191,600,000 136.857.143 134.120.000 3,832,000
146 PP2500277381 - 276,000,000 197.142.857 193.200.000 5,520,000
147 PP2500277382 - 7,040,000 5.028.571 4.928.000 140,800
148 PP2500277383 - 4,200,000 3.000.000 2.940.000 84,000
149 PP2500277384 - 5,040,000 3.600.000 3.528.000 100,800
150 PP2500277385 - 1,800,000 1.285.714 1.260.000 36,000
151 PP2500277386 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000 780,000
152 PP2500277387 - 12,880,000 9.200.000 9.016.000 257,600
153 PP2500277388 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 252,000
154 PP2500277389 - 2,552,000 1.822.857 1.786.400 51,040
155 PP2500277390 - 235,200,000 168.000.000 164.640.000 4,704,000
156 PP2500277391 - 314,000,000 224.285.714 219.800.000 6,280,000
157 PP2500277392 - 68,040,000 48.600.000 47.628.000 1,360,800
158 PP2500277393 - 173,940,000 124.242.857 121.758.000 3,478,800
159 PP2500277394 - 5,300,000 3.785.714 3.710.000 106,000
160 PP2500277395 - 2,200,000 1.571.429 1.540.000 44,000
161 PP2500277396 - 3,450,000 2.464.286 2.415.000 69,000
162 PP2500277397 - 79,380,000 56.700.000 55.566.000 1,587,600
163 PP2500277398 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 800,000
164 PP2500277399 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,680,000
165 PP2500277400 - 196,000,000 140.000.000 137.200.000 3,920,000
166 PP2500277401 - 123,200,000 88.000.000 86.240.000 2,464,000
167 PP2500277402 - 2,310,000 1.650.000 1.617.000 46,200
168 PP2500277403 - 300,000,000 214.285.714 210.000.000 6,000,000
169 PP2500277404 - 113,880,000 81.342.857 79.716.000 2,277,600
170 PP2500277405 - 106,400,000 76.000.000 74.480.000 2,128,000
171 PP2500277406 - 128,000,000 91.428.571 89.600.000 2,560,000
172 PP2500277407 - 223,600,000 159.714.286 156.520.000 4,472,000
173 PP2500277408 - 68,040,000 48.600.000 47.628.000 1,360,800
174 PP2500277409 - 174,000,000 124.285.714 121.800.000 3,480,000
175 PP2500277410 - 1,800,000 1.285.714 1.260.000 36,000
176 PP2500277411 - 2,300,000 1.642.857 1.610.000 46,000
177 PP2500277412 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000 6,300,000
178 PP2500277413 - 98,800,000 70.571.429 69.160.000 1,976,000
179 PP2500277414 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 1,000,000
180 PP2500277415 - 100,000,000 71.428.571 70.000.000 2,000,000
181 PP2500277416 - 44,000,000 31.428.571 30.800.000 880,000
182 PP2500277417 - 115,000,000 82.142.857 80.500.000 2,300,000
183 PP2500277418 - 279,000,000 199.285.714 195.300.000 5,580,000
184 PP2500277419 - 183,120,000 130.800.000 128.184.000 3,662,400
185 PP2500277420 - 224,000,000 160.000.000 156.800.000 4,480,000
186 PP2500277421 - 693,000,000 495.000.000 485.100.000 13,860,000
187 PP2500277422 - 749,700,000 535.500.000 524.790.000 14,994,000
188 PP2500277423 - 642,600,000 459.000.000 449.820.000 12,852,000
189 PP2500277424 - 104,160,000 74.400.000 72.912.000 2,083,200
190 PP2500277425 - 76,000,000 54.285.714 53.200.000 1,520,000
191 PP2500277426 - 385,000,000 275.000.000 269.500.000 7,700,000
192 PP2500277427 - 576,000,000 411.428.571 403.200.000 11,520,000
193 PP2500277428 - 104,000,000 74.285.714 72.800.000 2,080,000
194 PP2500277429 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 4,200,000
195 PP2500277430 - 539,100,000 385.071.429 377.370.000 10,782,000
196 PP2500277431 - 1,041,600,000 744.000.000 729.120.000 20,832,000
197 PP2500277432 - 230,000,000 164.285.714 161.000.000 4,600,000
198 PP2500277433 - 262,400,000 187.428.571 183.680.000 5,248,000
199 PP2500277434 - 170,000,000 121.428.571 119.000.000 3,400,000
200 PP2500277435 - 207,200,000 148.000.000 145.040.000 4,144,000
201 PP2500277436 - 300,000,000 214.285.714 210.000.000 6,000,000
202 PP2500277437 - 9,870,000 7.050.000 6.909.000 197,400
203 PP2500277438 - 15,645,000 11.175.000 10.951.500 312,900
204 PP2500277439 - 1,320,000 942.857 924.000 26,400
205 PP2500277440 - 122,752,000 87.680.000 85.926.400 2,455,040
206 PP2500277441 - 117,600,000 84.000.000 82.320.000 2,352,000
207 PP2500277442 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000 504,000
208 PP2500277443 - 128,000,000 91.428.571 89.600.000 2,560,000
209 PP2500277444 - 1,999,200 1.428.000 1.399.440 39,984
210 PP2500277445 - 13,200,000 9.428.571 9.240.000 264,000
211 PP2500277446 - 288,000,000 205.714.286 201.600.000 5,760,000
212 PP2500277447 - 301,644,000 215.460.000 211.150.800 6,032,880
213 PP2500277448 - 149,940,000 107.100.000 104.958.000 2,998,800
214 PP2500277449 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 2,400,000
215 PP2500277450 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
216 PP2500277451 - 334,800,000 239.142.857 234.360.000 6,696,000
217 PP2500277452 - 13,600,000 9.714.286 9.520.000 272,000
218 PP2500277453 - 187,200,000 133.714.286 131.040.000 3,744,000
219 PP2500277454 - 266,400,000 190.285.714 186.480.000 5,328,000
220 PP2500277455 - 249,600,000 178.285.714 174.720.000 4,992,000
221 PP2500277456 - 199,500,000 142.500.000 139.650.000 3,990,000
222 PP2500277457 - 287,280,000 205.200.000 201.096.000 5,745,600
223 PP2500277458 - 530,000,000 378.571.429 371.000.000 10,600,000
224 PP2500277459 - 476,800,000 340.571.429 333.760.000 9,536,000
225 PP2500277460 - 181,800,000 129.857.143 127.260.000 3,636,000
226 PP2500277461 - 104,580,000 74.700.000 73.206.000 2,091,600
227 PP2500277462 - 139,160,000 99.400.000 97.412.000 2,783,200
228 PP2500277463 - 624,000,000 445.714.286 436.800.000 12,480,000
229 PP2500277464 - 3,220,000 2.300.000 2.254.000 64,400
230 PP2500277465 - 2,142,000 1.530.000 1.499.400 42,840
231 PP2500277466 - 28,590,000 20.421.429 20.013.000 571,800
232 PP2500277467 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000 2,880,000
233 PP2500277468 - 68,500,000 48.928.571 47.950.000 1,370,000
234 PP2500277469 - 574,560,000 410.400.000 402.192.000 11,491,200
235 PP2500277470 - 288,000,000 205.714.286 201.600.000 5,760,000
236 PP2500277471 - 144,900,000 103.500.000 101.430.000 2,898,000
237 PP2500277472 - 171,000,000 122.142.857 119.700.000 3,420,000
238 PP2500277473 - 34,440,000 24.600.000 24.108.000 688,800
239 PP2500277474 - 64,200,000 45.857.143 44.940.000 1,284,000
240 PP2500277475 - 35,280,000 25.200.000 24.696.000 705,600
241 PP2500277476 - 1,590,000 1.135.714 1.113.000 31,800
242 PP2500277477 - 240,000,000 171.428.571 168.000.000 4,800,000
243 PP2500277478 - 149,100,000 106.500.000 104.370.000 2,982,000
244 PP2500277479 - 8,800,000 6.285.714 6.160.000 176,000
245 PP2500277480 - 79,200,000 56.571.429 55.440.000 1,584,000
246 PP2500277481 - 624,000,000 445.714.286 436.800.000 12,480,000
247 PP2500277482 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000 2,772,000
248 PP2500277483 - 26,600,000 19.000.000 18.620.000 532,000
249 PP2500277484 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 7,560,000
250 PP2500277485 - 273,420,000 195.300.000 191.394.000 5,468,400
251 PP2500277486 - 265,000,000 189.285.714 185.500.000 5,300,000
252 PP2500277487 - 219,500,000 156.785.714 153.650.000 4,390,000
253 PP2500277488 - 119,700,000 85.500.000 83.790.000 2,394,000
254 PP2500277489 - 92,400,000 66.000.000 64.680.000 1,848,000
255 PP2500277490 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000 8,400,000
256 PP2500277491 - 644,280,000 460.200.000 450.996.000 12,885,600
257 PP2500277492 - 255,360,000 182.400.000 178.752.000 5,107,200
258 PP2500277493 - 236,880,000 169.200.000 165.816.000 4,737,600
259 PP2500277494 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 840,000
260 PP2500277495 - 232,000,000 165.714.286 162.400.000 4,640,000
261 PP2500277496 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000 4,000,000
262 PP2500277497 - 476,280,000 340.200.000 333.396.000 9,525,600
263 PP2500277498 - 163,800,000 117.000.000 114.660.000 3,276,000
264 PP2500277499 - 325,000,000 232.142.857 227.500.000 6,500,000
265 PP2500277500 - 780,000,000 557.142.857 546.000.000 15,600,000
266 PP2500277501 - 1,160,000 828.571 812.000 23,200
267 PP2500277502 - 160,000,000 114.285.714 112.000.000 3,200,000
268 PP2500277503 - 70,080,000 50.057.143 49.056.000 1,401,600
269 PP2500277504 - 39,600,000 28.285.714 27.720.000 792,000
270 PP2500277505 - 20,400,000 14.571.429 14.280.000 408,000
271 PP2500277506 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 336,000
272 PP2500277507 - 429,600,000 306.857.143 300.720.000 8,592,000
273 PP2500277508 - 42,600,000 30.428.571 29.820.000 852,000
274 PP2500277509 - 4,480,000 3.200.000 3.136.000 89,600
275 PP2500277510 - 383,040,000 273.600.000 268.128.000 7,660,800
276 PP2500277511 - 370,000,000 264.285.714 259.000.000 7,400,000
277 PP2500277512 - 299,880,000 214.200.000 209.916.000 5,997,600
278 PP2500277513 - 90,000,000 64.285.714 63.000.000 1,800,000
279 PP2500277514 - 23,730,000 16.950.000 16.611.000 474,600
280 PP2500277515 - 87,200,000 62.285.714 61.040.000 1,744,000
281 PP2500277516 - 2,050,000 1.464.286 1.435.000 41,000
282 PP2500277517 - 2,049,600 1.464.000 1.434.720 40,992
283 PP2500277518 - 1,650,000 1.178.571 1.155.000 33,000
284 PP2500277519 - 238,000,000 170.000.000 166.600.000 4,760,000
285 PP2500277520 - 297,500,000 212.500.000 208.250.000 5,950,000
286 PP2500277521 - 194,250,000 138.750.000 135.975.000 3,885,000
287 PP2500277522 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 420,000
288 PP2500277523 - 101,997,000 72.855.000 71.397.900 2,039,940
289 PP2500277524 - 195,000,000 139.285.714 136.500.000 3,900,000
290 PP2500277525 - 32,000,000 22.857.143 22.400.000 640,000
291 PP2500277526 - 29,400,000 21.000.000 20.580.000 588,000
292 PP2500277527 - 109,200,000 78.000.000 76.440.000 2,184,000
293 PP2500277528 - 150,000,000 107.142.857 105.000.000 3,000,000
294 PP2500277529 - 192,300,000 137.357.143 134.610.000 3,846,000
295 PP2500277530 - 121,800,000 87.000.000 85.260.000 2,436,000
296 PP2500277531 - 89,460,000 63.900.000 62.622.000 1,789,200
297 PP2500277532 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 2,400,000
298 PP2500277533 - 191,520,000 136.800.000 134.064.000 3,830,400
299 PP2500277534 - 231,000,000 165.000.000 161.700.000 4,620,000
300 PP2500277535 - 41,700,000 29.785.714 29.190.000 834,000
301 PP2500277536 - 115,088,000 82.205.714 80.561.600 2,301,760
302 PP2500277537 - 349,440,000 249.600.000 244.608.000 6,988,800
303 PP2500277538 - 531,200,000 379.428.571 371.840.000 10,624,000
304 PP2500277539 - 87,600,000 62.571.429 61.320.000 1,752,000
305 PP2500277540 - 79,000,000 56.428.571 55.300.000 1,580,000
306 PP2500277541 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000 1,560,000
307 PP2500277542 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 1,000,000
308 PP2500277543 - 148,000,000 105.714.286 103.600.000 2,960,000
309 PP2500277544 - 159,200,000 113.714.286 111.440.000 3,184,000
310 PP2500277545 - 9,999,920 7.142.800 6.999.944 199,998
311 PP2500277546 - 6,720,000 4.800.000 4.704.000 134,400
312 PP2500277547 - 149,100,000 106.500.000 104.370.000 2,982,000
313 PP2500277548 - 236,000,000 168.571.429 165.200.000 4,720,000
314 PP2500277549 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 1,200,000
315 PP2500277550 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000 1,008,000
316 PP2500277551 - 49,500,000 35.357.143 34.650.000 990,000
317 PP2500277552 - 2,640,000 1.885.714 1.848.000 52,800
318 PP2500277553 - 730,800 522.000 511.560 14,616
319 PP2500277554 - 7,800,000 5.571.429 5.460.000 156,000
320 PP2500277555 - 3,780,000 2.700.000 2.646.000 75,600
321 PP2500277556 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 252,000
322 PP2500277557 - 10,920,000 7.800.000 7.644.000 218,400
323 PP2500277558 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 840,000
324 PP2500277559 - 327,000,000 233.571.429 228.900.000 6,540,000
325 PP2500277560 - 59,640,000 42.600.000 41.748.000 1,192,800
326 PP2500277561 - 85,288,000 60.920.000 59.701.600 1,705,760
327 PP2500277562 - 235,000,000 167.857.143 164.500.000 4,700,000
328 PP2500277563 - 40,460,000 28.900.000 28.322.000 809,200
329 PP2500277564 - 696,600,000 497.571.429 487.620.000 13,932,000
330 PP2500277565 - 40,416,000 28.868.571 28.291.200 808,320
331 PP2500277566 - 16,602,000 11.858.571 11.621.400 332,040
332 PP2500277567 - 16,380,000 11.700.000 11.466.000 327,600
333 PP2500277568 - 6,562,500 4.687.500 4.593.750 131,250
334 PP2500277569 - 108,000,000 77.142.857 75.600.000 2,160,000
335 PP2500277570 - 120,990,000 86.421.429 84.693.000 2,419,800
336 PP2500277571 - 13,980,000 9.985.714 9.786.000 279,600
337 PP2500277572 - 9,954,000 7.110.000 6.967.800 199,080
338 PP2500277573 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000 420,000
339 PP2500277574 - 199,500,000 142.500.000 139.650.000 3,990,000
340 PP2500277575 - 2,263,200 1.616.571 1.584.240 45,264
341 PP2500277576 - 50,400,000 36.000.000 35.280.000 1,008,000
342 PP2500277577 - 178,500,000 127.500.000 124.950.000 3,570,000
343 PP2500277578 - 170,000,000 121.428.571 119.000.000 3,400,000
344 PP2500277579 - 49,780,000 35.557.143 34.846.000 995,600
345 PP2500277580 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 2,200,000
346 PP2500277581 - 450,960,000 322.114.286 315.672.000 9,019,200
347 PP2500277582 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 2,400,000
348 PP2500277583 - 305,000,000 217.857.143 213.500.000 6,100,000
349 PP2500277584 - 498,960,000 356.400.000 349.272.000 9,979,200
350 PP2500277585 - 281,600,000 201.142.857 197.120.000 5,632,000
351 PP2500277586 - 495,600,000 354.000.000 346.920.000 9,912,000
352 PP2500277587 - 131,480,000 93.914.286 92.036.000 2,629,600
353 PP2500277588 - 298,200,000 213.000.000 208.740.000 5,964,000
354 PP2500277589 - 24,999,000 17.856.429 17.499.300 499,980
355 PP2500277590 - 273,200,000 195.142.857 191.240.000 5,464,000
356 PP2500277591 - 460,000,000 328.571.429 322.000.000 9,200,000
357 PP2500277592 - 67,200,000 48.000.000 47.040.000 1,344,000
358 PP2500277593 - 979,200,000 699.428.571 685.440.000 19,584,000
359 PP2500277594 - 516,000,000 368.571.429 361.200.000 10,320,000
360 PP2500277595 - 124,800,000 89.142.857 87.360.000 2,496,000
361 PP2500277596 - 162,000,000 115.714.286 113.400.000 3,240,000
362 PP2500277597 - 119,400,000 85.285.714 83.580.000 2,388,000
363 PP2500277598 - 374,640,000 267.600.000 262.248.000 7,492,800
364 PP2500277599 - 245,000,000 175.000.000 171.500.000 4,900,000
365 PP2500277600 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
366 PP2500277601 - 186,920,000 133.514.286 130.844.000 3,738,400
367 PP2500277602 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000 3,360,000
368 PP2500277603 - 107,520,000 76.800.000 75.264.000 2,150,400
369 PP2500277604 - 64,800,000 46.285.714 45.360.000 1,296,000
370 PP2500277605 - 64,800,000 46.285.714 45.360.000 1,296,000
371 PP2500277606 - 95,760,000 68.400.000 67.032.000 1,915,200
372 PP2500277607 - 9,996,000 7.140.000 6.997.200 199,920
373 PP2500277608 - 90,000,000 64.285.714 63.000.000 1,800,000
374 PP2500277609 - 133,632,000 95.451.429 93.542.400 2,672,640
375 PP2500277610 - 148,480,000 106.057.143 103.936.000 2,969,600
376 PP2500277611 - 2,590,000 1.850.000 1.813.000 51,800
377 PP2500277612 - 2,520,000 1.800.000 1.764.000 50,400
378 PP2500277613 - 3,570,000 2.550.000 2.499.000 71,400
379 PP2500277614 - 1,228,000 877.143 859.600 24,560
380 PP2500277615 - 3,476,000 2.482.857 2.433.200 69,520
381 PP2500277616 - 3,179,000 2.270.714 2.225.300 63,580
382 PP2500277617 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 4,200,000
383 PP2500277618 - 300,000,000 214.285.714 210.000.000 6,000,000
384 PP2500277619 - 319,200,000 228.000.000 223.440.000 6,384,000
385 PP2500277620 - 65,000,000 46.428.571 45.500.000 1,300,000
386 PP2500277621 - 155,400,000 111.000.000 108.780.000 3,108,000
387 PP2500277622 - 136,000,000 97.142.857 95.200.000 2,720,000
388 PP2500277623 - 1,130,000 807.143 791.000 22,600
389 PP2500277624 - 259,350,000 185.250.000 181.545.000 5,187,000
390 PP2500277625 - 106,800,000 76.285.714 74.760.000 2,136,000
391 PP2500277626 - 201,396,000 143.854.286 140.977.200 4,027,920
392 PP2500277627 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 3,600,000
393 PP2500277628 - 220,500,000 157.500.000 154.350.000 4,410,000
394 PP2500277629 - 399,000,000 285.000.000 279.300.000 7,980,000
395 PP2500277630 - 386,400,000 276.000.000 270.480.000 7,728,000
396 PP2500277631 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000 1,400,000
397 PP2500277632 - 134,400,000 96.000.000 94.080.000 2,688,000
398 PP2500277633 - 164,000,000 117.142.857 114.800.000 3,280,000
399 PP2500277634 - 226,800,000 162.000.000 158.760.000 4,536,000
400 PP2500277635 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,800,000
401 PP2500277636 - 93,000,000 66.428.571 65.100.000 1,860,000
402 PP2500277637 - 32,000,000 22.857.143 22.400.000 640,000
403 PP2500277638 - 239,400,000 171.000.000 167.580.000 4,788,000
404 PP2500277639 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 4,200,000
405 PP2500277640 - 266,880,000 190.628.571 186.816.000 5,337,600
406 PP2500277641 - 77,700,000 55.500.000 54.390.000 1,554,000
407 PP2500277642 - 1,260,000,000 900.000.000 882.000.000 25,200,000
408 PP2500277643 - 608,000,000 434.285.714 425.600.000 12,160,000
409 PP2500277644 - 980,000,000 700.000.000 686.000.000 19,600,000
410 PP2500277645 - 46,000,000 32.857.143 32.200.000 920,000
411 PP2500277646 - 79,600,000 56.857.143 55.720.000 1,592,000
412 PP2500277647 - 100,000,000 71.428.571 70.000.000 2,000,000
413 PP2500277648 - 287,400,000 205.285.714 201.180.000 5,748,000
414 PP2500277649 - 150,900,000 107.785.714 105.630.000 3,018,000
415 PP2500277650 - 7,060 5.043 4.942 141
416 PP2500277651 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
417 PP2500277652 - 163,800,000 117.000.000 114.660.000 3,276,000
418 PP2500277653 - 155,820,000 111.300.000 109.074.000 3,116,400
419 PP2500277654 - 462,000,000 330.000.000 323.400.000 9,240,000
420 PP2500277655 - 19,320,000 13.800.000 13.524.000 386,400
421 PP2500277656 - 3,003,000 2.145.000 2.102.100 60,060
422 PP2500277657 - 670,000 478.571 469.000 13,400
423 PP2500277658 - 400,000,000 285.714.286 280.000.000 8,000,000
424 PP2500277659 - 16,200,000 11.571.429 11.340.000 324,000
425 PP2500277660 - 31,200,000 22.285.714 21.840.000 624,000
426 PP2500277661 - 4,400,000 3.142.857 3.080.000 88,000
427 PP2500277662 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000 1,890,000
428 PP2500277663 - 186,480,000 133.200.000 130.536.000 3,729,600
429 PP2500277664 - 217,980,000 155.700.000 152.586.000 4,359,600
430 PP2500277665 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 4,200,000
431 PP2500277666 - 5,438,000 3.884.286 3.806.600 108,760
432 PP2500277667 - 2,760,000 1.971.429 1.932.000 55,200
433 PP2500277668 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 800,000
434 PP2500277669 - 53,000,000 37.857.143 37.100.000 1,060,000
435 PP2500277670 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 2,400,000
436 PP2500277671 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 840,000
437 PP2500277672 - 31,920,000 22.800.000 22.344.000 638,400
438 PP2500277673 - 48,600,000 34.714.286 34.020.000 972,000
439 PP2500277674 - 30,600,000 21.857.143 21.420.000 612,000
440 PP2500277675 - 74,970,000 53.550.000 52.479.000 1,499,400
441 PP2500277676 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
442 PP2500277677 - 567,000,000 405.000.000 396.900.000 11,340,000
443 PP2500277678 - 480,000,000 342.857.143 336.000.000 9,600,000
444 PP2500277679 - 27,000,000 19.285.714 18.900.000 540,000
445 PP2500277680 - 235,600,000 168.285.714 164.920.000 4,712,000
446 PP2500277681 - 330,000,000 235.714.286 231.000.000 6,600,000
447 PP2500277682 - 370,860,000 264.900.000 259.602.000 7,417,200
448 PP2500277683 - 160,000,000 114.285.714 112.000.000 3,200,000
449 PP2500277684 - 99,120,000 70.800.000 69.384.000 1,982,400
450 PP2500277685 - 172,800,000 123.428.571 120.960.000 3,456,000
451 PP2500277686 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 840,000
452 PP2500277687 - 288,000,000 205.714.286 201.600.000 5,760,000
453 PP2500277688 - 137,640,000 98.314.286 96.348.000 2,752,800
454 PP2500277689 - 156,000,000 111.428.571 109.200.000 3,120,000
455 PP2500277690 - 27,000,000 19.285.714 18.900.000 540,000
456 PP2500277691 - 236,800,000 169.142.857 165.760.000 4,736,000
457 PP2500277692 - 302,400,000 216.000.000 211.680.000 6,048,000
458 PP2500277693 - 27,000,000 19.285.714 18.900.000 540,000
459 PP2500277694 - 125,000,000 89.285.714 87.500.000 2,500,000
460 PP2500277695 - 256,200,000 183.000.000 179.340.000 5,124,000
461 PP2500277696 - 37,170,000 26.550.000 26.019.000 743,400
462 PP2500277697 - 185,000,000 132.142.857 129.500.000 3,700,000
463 PP2500277698 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000 336,000
464 PP2500277699 - 196,000,000 140.000.000 137.200.000 3,920,000
465 PP2500277700 - 39,977,600 28.555.429 27.984.320 799,552
466 PP2500277701 - 599,760,000 428.400.000 419.832.000 11,995,200
467 PP2500277702 - 252,000,000 180.000.000 176.400.000 5,040,000
468 PP2500277703 - 283,500,000 202.500.000 198.450.000 5,670,000
469 PP2500277704 - 108,000,000 77.142.857 75.600.000 2,160,000
470 PP2500277705 - 314,640,000 224.742.857 220.248.000 6,292,800
Mã phần lô PP2500277236
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277237
Giá từng phần lô 356,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277238
Giá từng phần lô 1,210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277239
Giá từng phần lô 831,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 594.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277240
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277241
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277242
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277243
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277244
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277245
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277246
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277247
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277248
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277249
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277250
Giá từng phần lô 57,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277251
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277252
Giá từng phần lô 178,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,578,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277253
Giá từng phần lô 88,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277254
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277255
Giá từng phần lô 155,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.191.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277256
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277257
Giá từng phần lô 3,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.146.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.103.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277258
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277259
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277260
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277261
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277262
Giá từng phần lô 528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277263
Giá từng phần lô 398,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277264
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277265
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277266
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277267
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277268
Giá từng phần lô 382,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277269
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277270
Giá từng phần lô 167,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.570.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277271
Giá từng phần lô 628,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 439.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277272
Giá từng phần lô 509,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,197,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277273
Giá từng phần lô 224,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.692.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277274
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277275
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277276
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277277
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277278
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277279
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277280
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277281
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277282
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277283
Giá từng phần lô 3,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277284
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277285
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277286
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 462.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 453.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277287
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277288
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277289
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277290
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277291
Giá từng phần lô 173,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277292
Giá từng phần lô 650,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,017,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277293
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277294
Giá từng phần lô 191,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277295
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277296
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277297
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277298
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277299
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277300
Giá từng phần lô 221,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277301
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277302
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277303
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277304
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277305
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277306
Giá từng phần lô 120,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277307
Giá từng phần lô 167,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.306.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277308
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277309
Giá từng phần lô 5,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.792.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277310
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277311
Giá từng phần lô 429,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277312
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277313
Giá từng phần lô 119,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277314
Giá từng phần lô 237,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277315
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277316
Giá từng phần lô 127,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,553,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277317
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277318
Giá từng phần lô 38,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.680.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277319
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277320
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277321
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277322
Giá từng phần lô 199,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277323
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277324
Giá từng phần lô 443,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,870,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277325
Giá từng phần lô 102,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277326
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277327
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277328
Giá từng phần lô 700,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277329
Giá từng phần lô 651,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277330
Giá từng phần lô 687,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,742,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277331
Giá từng phần lô 45,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277332
Giá từng phần lô 480,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277333
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277334
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277335
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277336
Giá từng phần lô 696,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277337
Giá từng phần lô 238,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277338
Giá từng phần lô 99,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277339
Giá từng phần lô 303,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,078,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277340
Giá từng phần lô 316,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277341
Giá từng phần lô 725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 507.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277342
Giá từng phần lô 57,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.185.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.362.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277343
Giá từng phần lô 299,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277344
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277345
Giá từng phần lô 329,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277346
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277347
Giá từng phần lô 237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277348
Giá từng phần lô 883,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277349
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277350
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277351
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277352
Giá từng phần lô 359,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277353
Giá từng phần lô 129,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277354
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277355
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277356
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277357
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277358
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277359
Giá từng phần lô 269,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,398,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277360
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277361
Giá từng phần lô 349,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277362
Giá từng phần lô 17,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277363
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277364
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277365
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277366
Giá từng phần lô 496,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 347.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277367
Giá từng phần lô 167,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277368
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277369
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277370
Giá từng phần lô 509,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277371
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277372
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277373
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277374
Giá từng phần lô 60,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277375
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277376
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277377
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277378
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277379
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.085.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277380
Giá từng phần lô 191,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277381
Giá từng phần lô 276,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277382
Giá từng phần lô 7,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.028.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277383
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277384
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277385
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277386
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277387
Giá từng phần lô 12,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277388
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277389
Giá từng phần lô 2,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.822.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.786.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277390
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277391
Giá từng phần lô 314,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277392
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277393
Giá từng phần lô 173,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.242.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277394
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277395
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277396
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277397
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277398
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277399
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277400
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277401
Giá từng phần lô 123,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277402
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277403
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277404
Giá từng phần lô 113,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.342.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277405
Giá từng phần lô 106,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277406
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277407
Giá từng phần lô 223,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277408
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.628.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277409
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277410
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277411
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277412
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277413
Giá từng phần lô 98,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277414
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277415
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277416
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277417
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277418
Giá từng phần lô 279,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277419
Giá từng phần lô 183,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,662,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277420
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277421
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277422
Giá từng phần lô 749,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277423
Giá từng phần lô 642,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 449.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277424
Giá từng phần lô 104,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,083,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277425
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277426
Giá từng phần lô 385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277427
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277428
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277429
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277430
Giá từng phần lô 539,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 377.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277431
Giá từng phần lô 1,041,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277432
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277433
Giá từng phần lô 262,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277434
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277435
Giá từng phần lô 207,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277436
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277437
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277438
Giá từng phần lô 15,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.951.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277439
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277440
Giá từng phần lô 122,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.926.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,455,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277441
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277442
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277443
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277444
Giá từng phần lô 1,999,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.399.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277445
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277446
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277447
Giá từng phần lô 301,644,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.150.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,032,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277448
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277449
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277450
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277451
Giá từng phần lô 334,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277452
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277453
Giá từng phần lô 187,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277454
Giá từng phần lô 266,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277455
Giá từng phần lô 249,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277456
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277457
Giá từng phần lô 287,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277458
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277459
Giá từng phần lô 476,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277460
Giá từng phần lô 181,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277461
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,091,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277462
Giá từng phần lô 139,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.412.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,783,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277463
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277464
Giá từng phần lô 3,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277465
Giá từng phần lô 2,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.499.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277466
Giá từng phần lô 28,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.013.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277467
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277468
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277469
Giá từng phần lô 574,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,491,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277470
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277471
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277472
Giá từng phần lô 171,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277473
Giá từng phần lô 34,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277474
Giá từng phần lô 64,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277475
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277476
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.135.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277477
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277478
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277479
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277480
Giá từng phần lô 79,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277481
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277482
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277483
Giá từng phần lô 26,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277484
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277485
Giá từng phần lô 273,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,468,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277486
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277487
Giá từng phần lô 219,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277488
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277489
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277490
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277491
Giá từng phần lô 644,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,885,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277492
Giá từng phần lô 255,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,107,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277493
Giá từng phần lô 236,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,737,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277494
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277495
Giá từng phần lô 232,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277496
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277497
Giá từng phần lô 476,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,525,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277498
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277499
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277500
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277501
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277502
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277503
Giá từng phần lô 70,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277504
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277505
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277506
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277507
Giá từng phần lô 429,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277508
Giá từng phần lô 42,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277509
Giá từng phần lô 4,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277510
Giá từng phần lô 383,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277511
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277512
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.916.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277513
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277514
Giá từng phần lô 23,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277515
Giá từng phần lô 87,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277516
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277517
Giá từng phần lô 2,049,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.434.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277518
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.178.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277519
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277520
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277521
Giá từng phần lô 194,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277522
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277523
Giá từng phần lô 101,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.397.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277524
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277525
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277526
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277527
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277528
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277529
Giá từng phần lô 192,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277530
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277531
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277532
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277533
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277534
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277535
Giá từng phần lô 41,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277536
Giá từng phần lô 115,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.205.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.561.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,301,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277537
Giá từng phần lô 349,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.608.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,988,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277538
Giá từng phần lô 531,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277539
Giá từng phần lô 87,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277540
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277541
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277542
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277543
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277544
Giá từng phần lô 159,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277545
Giá từng phần lô 9,999,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.999.944
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277546
Giá từng phần lô 6,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277547
Giá từng phần lô 149,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277548
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277549
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277550
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277551
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277552
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.885.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277553
Giá từng phần lô 730,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277554
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277555
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277556
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277557
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277558
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277559
Giá từng phần lô 327,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277560
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277561
Giá từng phần lô 85,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.701.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,705,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277562
Giá từng phần lô 235,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277563
Giá từng phần lô 40,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277564
Giá từng phần lô 696,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 487.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277565
Giá từng phần lô 40,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.868.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.291.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277566
Giá từng phần lô 16,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.858.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.621.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277567
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277568
Giá từng phần lô 6,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.593.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277569
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277570
Giá từng phần lô 120,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277571
Giá từng phần lô 13,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.985.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.786.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277572
Giá từng phần lô 9,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.967.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277573
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277574
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277575
Giá từng phần lô 2,263,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.616.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.584.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277576
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277577
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277578
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277579
Giá từng phần lô 49,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277580
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277581
Giá từng phần lô 450,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,019,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277582
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277583
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277584
Giá từng phần lô 498,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,979,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277585
Giá từng phần lô 281,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277586
Giá từng phần lô 495,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277587
Giá từng phần lô 131,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,629,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277588
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277589
Giá từng phần lô 24,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.856.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.499.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277590
Giá từng phần lô 273,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277591
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277592
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277593
Giá từng phần lô 979,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 699.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 685.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277594
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277595
Giá từng phần lô 124,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277596
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277597
Giá từng phần lô 119,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277598
Giá từng phần lô 374,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,492,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277599
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277600
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277601
Giá từng phần lô 186,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,738,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277602
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277603
Giá từng phần lô 107,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277604
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277605
Giá từng phần lô 64,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277606
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277607
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.997.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277608
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277609
Giá từng phần lô 133,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.451.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.542.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277610
Giá từng phần lô 148,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277611
Giá từng phần lô 2,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.813.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277612
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277613
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277614
Giá từng phần lô 1,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 877.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 859.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277615
Giá từng phần lô 3,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.482.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.433.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277616
Giá từng phần lô 3,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.270.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.225.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277617
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277618
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277619
Giá từng phần lô 319,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277620
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277621
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277622
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277623
Giá từng phần lô 1,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 807.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277624
Giá từng phần lô 259,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277625
Giá từng phần lô 106,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277626
Giá từng phần lô 201,396,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.854.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.977.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,027,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277627
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277628
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277629
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277630
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277631
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277632
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277633
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277634
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277635
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277636
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277637
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277638
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277639
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277640
Giá từng phần lô 266,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.628.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,337,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277641
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277642
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277643
Giá từng phần lô 608,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277644
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277645
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277646
Giá từng phần lô 79,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277647
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277648
Giá từng phần lô 287,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277649
Giá từng phần lô 150,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.785.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,018,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277650
Giá từng phần lô 7,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.043
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.942
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277651
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277652
Giá từng phần lô 163,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277653
Giá từng phần lô 155,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,116,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277654
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277655
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.524.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277656
Giá từng phần lô 3,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.102.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277657
Giá từng phần lô 670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277658
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277659
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277660
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277661
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277662
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277663
Giá từng phần lô 186,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,729,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277664
Giá từng phần lô 217,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,359,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277665
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277666
Giá từng phần lô 5,438,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.884.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.806.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277667
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277668
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277669
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277670
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277671
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277672
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277673
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277674
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277675
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277676
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277677
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277678
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277679
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277680
Giá từng phần lô 235,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277681
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277682
Giá từng phần lô 370,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,417,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277683
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277684
Giá từng phần lô 99,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,982,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277685
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277686
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277687
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277688
Giá từng phần lô 137,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,752,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277689
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277690
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277691
Giá từng phần lô 236,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277692
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277693
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277694
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277695
Giá từng phần lô 256,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277696
Giá từng phần lô 37,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277697
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277698
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277699
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277700
Giá từng phần lô 39,977,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.555.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.984.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277701
Giá từng phần lô 599,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,995,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277702
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277703
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277704
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500277705
Giá từng phần lô 314,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.742.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,292,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->