Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc generic (Phần còn lại)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300275113-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế huyện Phước Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc generic (Phần còn lại) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300194104 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bạc Liêu |
| Giá gói thầu | 4,900,687,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49.006.878 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300409178 - TCS.2324.L2.G1.001 | 79,000,000 | 790,000 |
| 2 | PP2300409179 - TCS.2324.L2.G1.002 | 32,545,000 | 325,450 |
| 3 | PP2300409180 - TCS.2324.L2.G1.003 | 29,200,000 | 292,000 |
| 4 | PP2300409181 - TCS.2324.L2.G1.004 | 61,400,000 | 614,000 |
| 5 | PP2300409182 - TCS.2324.L2.G1.005 | 42,250,000 | 422,500 |
| 6 | PP2300409183 - TCS.2324.L2.G1.006 | 86,750,000 | 867,500 |
| 7 | PP2300409184 - TCS.2324.L2.G1.007 | 112,455,000 | 1,124,550 |
| 8 | PP2300409185 - TCS.2324.L2.G1.008 | 69,600,000 | 696,000 |
| 9 | PP2300409186 - TCS.2324.L2.G1.009 | 72,000,000 | 720,000 |
| 10 | PP2300409187 - TCS.2324.L2.G1.010 | 47,970,000 | 479,700 |
| 11 | PP2300409188 - TCS.2324.L2.G1.011 | 96,800,000 | 968,000 |
| 12 | PP2300409189 - TCS.2324.L2.G1.012 | 123,000,000 | 1,230,000 |
| 13 | PP2300409190 - TCS.2324.L2.G1.013 | 225,000,000 | 2,250,000 |
| 14 | PP2300409191 - TCS.2324.L2.G1.014 | 15,120,000 | 151,200 |
| 15 | PP2300409192 - TCS.2324.L2.G1.015 | 31,500,000 | 315,000 |
| 16 | PP2300409193 - TCS.2324.L2.G1.016 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 17 | PP2300409194 - TCS.2324.L2.G1.017 | 15,750,000 | 157,500 |
| 18 | PP2300409195 - TCS.2324.L2.G1.018 | 29,475,000 | 294,750 |
| 19 | PP2300409196 - TCS.2324.L2.G1.019 | 63,500,000 | 635,000 |
| 20 | PP2300409197 - TCS.2324.L2.G1.020 | 5,917,500 | 59,175 |
| 21 | PP2300409198 - TCS.2324.L2.G1.021 | 46,000,000 | 460,000 |
| 22 | PP2300409199 - TCS.2324.L2.G1.022 | 42,525,000 | 425,250 |
| 23 | PP2300409200 - TCS.2324.L2.G1.023 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 24 | PP2300409201 - TCS.2324.L2.G1.024 | 85,000,000 | 850,000 |
| 25 | PP2300409202 - TCS.2324.L2.G1.025 | 79,500,000 | 795,000 |
| 26 | PP2300409203 - TCS.2324.L2.G1.026 | 26,904,000 | 269,040 |
| 27 | PP2300409204 - TCS.2324.L2.G1.027 | 10,250,000 | 102,500 |
| 28 | PP2300409205 - TCS.2324.L2.G1.028 | 27,520,000 | 275,200 |
| 29 | PP2300409206 - TCS.2324.L2.G1.029 | 10,500,000 | 105,000 |
| 30 | PP2300409207 - TCS.2324.L2.G1.030 | 7,560,000 | 75,600 |
| 31 | PP2300409208 - TCS.2324.L2.G1.031 | 8,946,000 | 89,460 |
| 32 | PP2300409209 - TCS.2324.L2.G1.032 | 720,000 | 7,200 |
| 33 | PP2300409210 - TCS.2324.L2.G1.033 | 27,000,000 | 270,000 |
| 34 | PP2300409211 - TCS.2324.L2.G1.034 | 12,350,000 | 123,500 |
| 35 | PP2300409212 - TCS.2324.L2.G1.035 | 40,425,000 | 404,250 |
| 36 | PP2300409213 - TCS.2324.L2.G1.036 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 37 | PP2300409214 - TCS.2324.L2.G1.037 | 19,000,000 | 190,000 |
| 38 | PP2300409215 - TCS.2324.L2.G1.038 | 66,600,000 | 666,000 |
| 39 | PP2300409216 - TCS.2324.L2.G1.039 | 34,000,000 | 340,000 |
| 40 | PP2300409217 - TCS.2324.L2.G1.040 | 13,650,000 | 136,500 |
| 41 | PP2300409218 - TCS.2324.L2.G1.041 | 3,790,500 | 37,905 |
| 42 | PP2300409219 - TCS.2324.L2.G1.042 | 91,000,000 | 910,000 |
| 43 | PP2300409220 - TCS.2324.L2.G1.043 | 99,750,000 | 997,500 |
| 44 | PP2300409221 - TCS.2324.L2.G1.044 | 1,159,200 | 11,592 |
| 45 | PP2300409222 - TCS.2324.L2.G1.045 | 41,740,000 | 417,400 |
| 46 | PP2300409223 - TCS.2324.L2.G1.046 | 89,250,000 | 892,500 |
| 47 | PP2300409224 - TCS.2324.L2.G1.047 | 51,156,000 | 511,560 |
| 48 | PP2300409225 - TCS.2324.L2.G1.048 | 9,975,000 | 99,750 |
| 49 | PP2300409226 - TCS.2324.L2.G1.049 | 32,400,000 | 324,000 |
| 50 | PP2300409227 - TCS.2324.L2.G1.050 | 7,995,000 | 79,950 |
| 51 | PP2300409228 - TCS.2324.L2.G1.051 | 23,257,500 | 232,575 |
| 52 | PP2300409229 - TCS.2324.L2.G1.052 | 23,257,500 | 232,575 |
| 53 | PP2300409230 - TCS.2324.L2.G1.053 | 43,564,500 | 435,645 |
| 54 | PP2300409231 - TCS.2324.L2.G1.054 | 2,041,000 | 20,410 |
| 55 | PP2300409232 - TCS.2324.L2.G1.055 | 1,120,000 | 11,200 |
| 56 | PP2300409233 - TCS.2324.L2.G1.056 | 3,680,000 | 36,800 |
| 57 | PP2300409234 - TCS.2324.L2.G1.057 | 46,000,000 | 460,000 |
| 58 | PP2300409235 - TCS.2324.L2.G1.058 | 57,000,000 | 570,000 |
| 59 | PP2300409236 - TCS.2324.L2.G1.059 | 81,000,000 | 810,000 |
| 60 | PP2300409237 - TCS.2324.L2.G1.060 | 57,000,000 | 570,000 |
| 61 | PP2300409238 - TCS.2324.L2.G1.061 | 15,000,000 | 150,000 |
| 62 | PP2300409239 - TCS.2324.L2.G1.062 | 20,000,000 | 200,000 |
| 63 | PP2300409240 - TCS.2324.L2.G1.063 | 1,768,000 | 17,680 |
| 64 | PP2300409241 - TCS.2324.L2.G1.064 | 30,400,000 | 304,000 |
| 65 | PP2300409242 - TCS.2324.L2.G1.065 | 10,500,000 | 105,000 |
| 66 | PP2300409243 - TCS.2324.L2.G1.066 | 348,750,000 | 3,487,500 |
| 67 | PP2300409244 - TCS.2324.L2.G1.067 | 67,330,000 | 673,300 |
| 68 | PP2300409245 - TCS.2324.L2.G1.068 | 2,780,000 | 27,800 |
| 69 | PP2300409246 - TCS.2324.L2.G1.069 | 93,000,000 | 930,000 |
| 70 | PP2300409247 - TCS.2324.L2.G1.070 | 137,800,000 | 1,378,000 |
| 71 | PP2300409248 - TCS.2324.L2.G1.071 | 3,480,000 | 34,800 |
| 72 | PP2300409249 - TCS.2324.L2.G1.072 | 19,845,000 | 198,450 |
| 73 | PP2300409250 - TCS.2324.L2.G1.073 | 19,299,000 | 192,990 |
| 74 | PP2300409251 - TCS.2324.L2.G1.074 | 25,550,000 | 255,500 |
| 75 | PP2300409252 - TCS.2324.L2.G1.075 | 22,680,000 | 226,800 |
| 76 | PP2300409253 - TCS.2324.L2.G1.076 | 22,500,000 | 225,000 |
| 77 | PP2300409254 - TCS.2324.L2.G1.077 | 28,696,500 | 286,965 |
| 78 | PP2300409255 - TCS.2324.L2.G1.078 | 29,179,500 | 291,795 |
| 79 | PP2300409256 - TCS.2324.L2.G1.079 | 279,860,000 | 2,798,600 |
| 80 | PP2300409257 - TCS.2324.L2.G1.080 | 60,000,000 | 600,000 |
| 81 | PP2300409258 - TCS.2324.L2.G1.081 | 31,127,200 | 311,272 |
| 82 | PP2300409259 - TCS.2324.L2.G1.082 | 16,000,000 | 160,000 |
| 83 | PP2300409260 - TCS.2324.L2.G1.083 | 8,534,500 | 85,345 |
| 84 | PP2300409261 - TCS.2324.L2.G1.084 | 79,950,000 | 799,500 |
| 85 | PP2300409262 - TCS.2324.L2.G1.085 | 73,750,000 | 737,500 |
| 86 | PP2300409263 - TCS.2324.L2.G1.086 | 80,000,000 | 800,000 |
| 87 | PP2300409264 - TCS.2324.L2.G1.087 | 69,000,000 | 690,000 |
| 88 | PP2300409265 - TCS.2324.L2.G1.088 | 2,973,600 | 29,736 |
| 89 | PP2300409266 - TCS.2324.L2.G1.089 | 16,200,000 | 162,000 |
| 90 | PP2300409267 - TCS.2324.L2.G1.090 | 17,400,000 | 174,000 |
| 91 | PP2300409268 - TCS.2324.L2.G1.091 | 15,000,000 | 150,000 |
| 92 | PP2300409269 - TCS.2324.L2.G1.092 | 80,020,000 | 800,200 |
| 93 | PP2300409270 - TCS.2324.L2.G1.093 | 25,150,000 | 251,500 |
| 94 | PP2300409271 - TCS.2324.L2.G1.094 | 9,759,750 | 97,598 |
| 95 | PP2300409272 - TCS.2324.L2.G1.095 | 2,880,000 | 28,800 |
| 96 | PP2300409273 - TCS.2324.L2.G1.096 | 34,300,000 | 343,000 |
| 97 | PP2300409274 - TCS.2324.L2.G1.097 | 27,930,000 | 279,300 |
| 98 | PP2300409275 - TCS.2324.L2.G1.098 | 14,196,000 | 141,960 |
| 99 | PP2300409276 - TCS.2324.L2.G1.099 | 114,300,000 | 1,143,000 |
| 100 | PP2300409277 - TCS.2324.L2.G1.100 | 7,980,000 | 79,800 |
TCS.2324.L2.G1.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300409178 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300409179 |
| Giá từng phần lô | 32,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300409180 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300409181 |
| Giá từng phần lô | 61,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300409182 |
| Giá từng phần lô | 42,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300409183 |
| Giá từng phần lô | 86,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300409184 |
| Giá từng phần lô | 112,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300409185 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300409186 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300409187 |
| Giá từng phần lô | 47,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300409188 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300409189 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300409190 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300409191 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300409192 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300409193 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300409194 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300409195 |
| Giá từng phần lô | 29,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300409196 |
| Giá từng phần lô | 63,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300409197 |
| Giá từng phần lô | 5,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300409198 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300409199 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300409200 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300409201 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300409202 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300409203 |
| Giá từng phần lô | 26,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300409204 |
| Giá từng phần lô | 10,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300409205 |
| Giá từng phần lô | 27,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300409206 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300409207 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300409208 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300409209 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300409210 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300409211 |
| Giá từng phần lô | 12,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300409212 |
| Giá từng phần lô | 40,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300409213 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300409214 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300409215 |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 666,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300409216 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300409217 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300409218 |
| Giá từng phần lô | 3,790,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300409219 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300409220 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300409221 |
| Giá từng phần lô | 1,159,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300409222 |
| Giá từng phần lô | 41,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300409223 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300409224 |
| Giá từng phần lô | 51,156,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300409225 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300409226 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300409227 |
| Giá từng phần lô | 7,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300409228 |
| Giá từng phần lô | 23,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300409229 |
| Giá từng phần lô | 23,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300409230 |
| Giá từng phần lô | 43,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300409231 |
| Giá từng phần lô | 2,041,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300409232 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300409233 |
| Giá từng phần lô | 3,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300409234 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300409235 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300409236 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300409237 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300409238 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300409239 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300409240 |
| Giá từng phần lô | 1,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300409241 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300409242 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300409243 |
| Giá từng phần lô | 348,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,487,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300409244 |
| Giá từng phần lô | 67,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300409245 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300409246 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300409247 |
| Giá từng phần lô | 137,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300409248 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300409249 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300409250 |
| Giá từng phần lô | 19,299,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300409251 |
| Giá từng phần lô | 25,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300409252 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300409253 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300409254 |
| Giá từng phần lô | 28,696,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300409255 |
| Giá từng phần lô | 29,179,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300409256 |
| Giá từng phần lô | 279,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,798,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300409257 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300409258 |
| Giá từng phần lô | 31,127,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300409259 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300409260 |
| Giá từng phần lô | 8,534,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300409261 |
| Giá từng phần lô | 79,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300409262 |
| Giá từng phần lô | 73,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300409263 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300409264 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300409265 |
| Giá từng phần lô | 2,973,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300409266 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300409267 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300409268 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300409269 |
| Giá từng phần lô | 80,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300409270 |
| Giá từng phần lô | 25,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300409271 |
| Giá từng phần lô | 9,759,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,598 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300409272 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300409273 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300409274 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300409275 |
| Giá từng phần lô | 14,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300409276 |
| Giá từng phần lô | 114,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
TCS.2324.L2.G1.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300409277 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 48 - 72 giờ (03 ngày làm việc) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi