Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc generic sử dụng năm 2024-2026 (gồm 81 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 11; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 01; Nhóm 4: 65; Nhóm 5: 02.)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400396635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thuốc generic sử dụng năm 2024-2026 (gồm 81 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 11; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 01; Nhóm 4: 65; Nhóm 5: 02.) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400200478 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Gò Công Tây, Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 10,972,205,720 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400255080 - Enoxaparin (natri) | 7,000,000 | 105,000 |
| 2 | PP2400255081 - Fenoterol + ipratropium | 317,575,200 | 4,763,628 |
| 3 | PP2400255082 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | 27,600,000 | 414,000 |
| 4 | PP2400255083 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 325,000,000 | 4,875,000 |
| 5 | PP2400255084 - Lidocain hydroclorid | 1,334,400 | 20,016 |
| 6 | PP2400255085 - Lynestrenol | 2,070,000 | 31,050 |
| 7 | PP2400255086 - Nhũ dịch lipid | 1,180,000 | 17,700 |
| 8 | PP2400255087 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 13,498,450 | 202,476 |
| 9 | PP2400255088 - Perindopril + amlodipin | 13,178,000 | 197,670 |
| 10 | PP2400255089 - Progesteron | 5,037,500 | 75,562 |
| 11 | PP2400255090 - Progesteron | 44,544,000 | 668,160 |
| 12 | PP2400255091 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 384,000,000 | 5,760,000 |
| 13 | PP2400255092 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 5,400,000 | 81,000 |
| 14 | PP2400255093 - Trimetazidin | 120,950,000 | 1,814,250 |
| 15 | PP2400255094 - Acid amin* | 517,500,000 | 7,762,500 |
| 16 | PP2400255095 - Amiodaronehydrochloride | 4,320,000 | 64,800 |
| 17 | PP2400255096 - Amitriptylinhydroclorid | 8,250,000 | 123,750 |
| 18 | PP2400255097 - Amlodipin | 351,466,500 | 5,271,997 |
| 19 | PP2400255098 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 876,456,000 | 13,146,840 |
| 20 | PP2400255099 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 72,578,520 | 1,088,677 |
| 21 | PP2400255100 - Bacillus subtilis | 442,800,000 | 6,642,000 |
| 22 | PP2400255101 - Bambuterol | 40,332,500 | 604,987 |
| 23 | PP2400255102 - Berberin | 10,190,600 | 152,859 |
| 24 | PP2400255103 - Betahistin | 11,036,000 | 165,540 |
| 25 | PP2400255104 - Bisoprolol | 38,080,400 | 571,206 |
| 26 | PP2400255105 - Bisoprolol | 28,520,800 | 427,812 |
| 27 | PP2400255106 - Bromhexin hydroclorid | 6,336,000 | 95,040 |
| 28 | PP2400255107 - Calci clorid | 1,725,000 | 25,875 |
| 29 | PP2400255108 - Calcitriol | 19,520,000 | 292,800 |
| 30 | PP2400255109 - Cefaclor | 199,290,000 | 2,989,350 |
| 31 | PP2400255110 - Cefdinir | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 32 | PP2400255111 - Cefixim | 2,308,400 | 34,626 |
| 33 | PP2400255112 - Celecoxib | 57,760,000 | 866,400 |
| 34 | PP2400255113 - Cephalexin | 213,888,000 | 3,208,320 |
| 35 | PP2400255114 - Ciprofloxacin | 9,506,200 | 142,593 |
| 36 | PP2400255115 - Clobetasol propionat | 10,500,000 | 157,500 |
| 37 | PP2400255116 - Clopidogrel | 34,038,000 | 510,570 |
| 38 | PP2400255117 - Clorpromazin | 34,800,000 | 522,000 |
| 39 | PP2400255118 - Dexibuprofen | 30,345,000 | 455,175 |
| 40 | PP2400255119 - Diclofenac | 10,080,000 | 151,200 |
| 41 | PP2400255120 - Domperidon | 10,758,600 | 161,379 |
| 42 | PP2400255121 - Domperidon | 81,192,000 | 1,217,880 |
| 43 | PP2400255122 - Đồng sulfat | 32,357,000 | 485,355 |
| 44 | PP2400255123 - Drotaverin clohydrat | 24,821,600 | 372,324 |
| 45 | PP2400255124 - Eperison | 59,160,000 | 887,400 |
| 46 | PP2400255125 - Erythropoietin | 1,620,000,000 | 24,300,000 |
| 47 | PP2400255126 - Fexofenadin | 26,817,500 | 402,262 |
| 48 | PP2400255127 - Fexofenadin | 10,413,000 | 156,195 |
| 49 | PP2400255128 - Huyết thanh kháng uốn ván | 21,782,250 | 326,733 |
| 50 | PP2400255129 - Ibuprofen | 10,472,500 | 157,087 |
| 51 | PP2400255130 - Ivermectin | 3,585,000 | 53,775 |
| 52 | PP2400255131 - Kali clorid | 1,016,400 | 15,246 |
| 53 | PP2400255132 - Levofloxacin | 10,100,000 | 151,500 |
| 54 | PP2400255133 - Levomepromazin | 27,930,000 | 418,950 |
| 55 | PP2400255134 - Lisinopril | 4,176,000 | 62,640 |
| 56 | PP2400255135 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 305,760,000 | 4,586,400 |
| 57 | PP2400255136 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 531,300,000 | 7,969,500 |
| 58 | PP2400255137 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 59 | PP2400255138 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 881,600,000 | 13,224,000 |
| 60 | PP2400255139 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 530,640,000 | 7,959,600 |
| 61 | PP2400255140 - Methocarbamol | 113,750,000 | 1,706,250 |
| 62 | PP2400255141 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 27,121,500 | 406,822 |
| 63 | PP2400255142 - Naphazolin | 369,000 | 5,535 |
| 64 | PP2400255143 - Natri montelukast | 27,225,000 | 408,375 |
| 65 | PP2400255144 - Natri montelukast | 33,814,000 | 507,210 |
| 66 | PP2400255145 - Ofloxacin | 13,566,000 | 203,490 |
| 67 | PP2400255146 - Olanzapin | 20,335,000 | 305,025 |
| 68 | PP2400255147 - Paracetamol; Codein phosphat | 92,000,000 | 1,380,000 |
| 69 | PP2400255148 - Phenytoin | 8,232,000 | 123,480 |
| 70 | PP2400255149 - Propranolol hydroclorid | 3,758,200 | 56,373 |
| 71 | PP2400255150 - Sắt Fumarat + Acid folic | 18,270,000 | 274,050 |
| 72 | PP2400255151 - Sắt sulfat + Folic Acid | 167,983,200 | 2,519,748 |
| 73 | PP2400255152 - Tobramycin | 19,411,100 | 291,166 |
| 74 | PP2400255153 - Tobramycin | 91,850,000 | 1,377,750 |
| 75 | PP2400255154 - Trimebutinemaleat | 28,050,000 | 420,750 |
| 76 | PP2400255155 - Trimebutinemaleat | 25,350,000 | 380,250 |
| 77 | PP2400255156 - Trimetazidin | 279,210,000 | 4,188,150 |
| 78 | PP2400255157 - Trimetazidin | 684,810,000 | 10,272,150 |
| 79 | PP2400255158 - Vitamin PP | 5,223,400 | 78,351 |
| 80 | PP2400255159 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 81 | PP2400255160 - Valproat natri | 262,000,000 | 3,930,000 |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2400255080 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2400255081 |
| Giá từng phần lô | 317,575,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,763,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2400255082 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400255083 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400255084 |
| Giá từng phần lô | 1,334,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2400255085 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2400255086 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2400255087 |
| Giá từng phần lô | 13,498,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400255088 |
| Giá từng phần lô | 13,178,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400255089 |
| Giá từng phần lô | 5,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,562 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2400255090 |
| Giá từng phần lô | 44,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400255091 |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400255092 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400255093 |
| Giá từng phần lô | 120,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,814,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Acid amin* |
|
| Mã phần lô | PP2400255094 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Amiodaronehydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400255095 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Amitriptylinhydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400255096 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2400255097 |
| Giá từng phần lô | 351,466,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,271,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400255098 |
| Giá từng phần lô | 876,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,146,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2400255099 |
| Giá từng phần lô | 72,578,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Bacillus subtilis |
|
| Mã phần lô | PP2400255100 |
| Giá từng phần lô | 442,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2400255101 |
| Giá từng phần lô | 40,332,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,987 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Berberin |
|
| Mã phần lô | PP2400255102 |
| Giá từng phần lô | 10,190,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2400255103 |
| Giá từng phần lô | 11,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2400255104 |
| Giá từng phần lô | 38,080,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2400255105 |
| Giá từng phần lô | 28,520,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400255106 |
| Giá từng phần lô | 6,336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400255107 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Calcitriol |
|
| Mã phần lô | PP2400255108 |
| Giá từng phần lô | 19,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2400255109 |
| Giá từng phần lô | 199,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,989,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2400255110 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2400255111 |
| Giá từng phần lô | 2,308,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2400255112 |
| Giá từng phần lô | 57,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Cephalexin |
|
| Mã phần lô | PP2400255113 |
| Giá từng phần lô | 213,888,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,208,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400255114 |
| Giá từng phần lô | 9,506,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2400255115 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2400255116 |
| Giá từng phần lô | 34,038,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2400255117 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Dexibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400255118 |
| Giá từng phần lô | 30,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2400255119 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2400255120 |
| Giá từng phần lô | 10,758,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2400255121 |
| Giá từng phần lô | 81,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,217,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Đồng sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2400255122 |
| Giá từng phần lô | 32,357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2400255123 |
| Giá từng phần lô | 24,821,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Eperison |
|
| Mã phần lô | PP2400255124 |
| Giá từng phần lô | 59,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2400255125 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400255126 |
| Giá từng phần lô | 26,817,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2400255127 |
| Giá từng phần lô | 10,413,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2400255128 |
| Giá từng phần lô | 21,782,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2400255129 |
| Giá từng phần lô | 10,472,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Ivermectin |
|
| Mã phần lô | PP2400255130 |
| Giá từng phần lô | 3,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400255131 |
| Giá từng phần lô | 1,016,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400255132 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2400255133 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2400255134 |
| Giá từng phần lô | 4,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400255135 |
| Giá từng phần lô | 305,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,586,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400255136 |
| Giá từng phần lô | 531,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,969,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400255137 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400255138 |
| Giá từng phần lô | 881,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2400255139 |
| Giá từng phần lô | 530,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,959,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2400255140 |
| Giá từng phần lô | 113,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,706,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2400255141 |
| Giá từng phần lô | 27,121,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2400255142 |
| Giá từng phần lô | 369,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2400255143 |
| Giá từng phần lô | 27,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2400255144 |
| Giá từng phần lô | 33,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2400255145 |
| Giá từng phần lô | 13,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2400255146 |
| Giá từng phần lô | 20,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Paracetamol; Codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2400255147 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2400255148 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2400255149 |
| Giá từng phần lô | 3,758,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Sắt Fumarat + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2400255150 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Sắt sulfat + Folic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400255151 |
| Giá từng phần lô | 167,983,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400255152 |
| Giá từng phần lô | 19,411,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2400255153 |
| Giá từng phần lô | 91,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Trimebutinemaleat |
|
| Mã phần lô | PP2400255154 |
| Giá từng phần lô | 28,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Trimebutinemaleat |
|
| Mã phần lô | PP2400255155 |
| Giá từng phần lô | 25,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400255156 |
| Giá từng phần lô | 279,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,188,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2400255157 |
| Giá từng phần lô | 684,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,272,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Vitamin PP |
|
| Mã phần lô | PP2400255158 |
| Giá từng phần lô | 5,223,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400255159 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2400255160 |
| Giá từng phần lô | 262,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi