Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc generic sử dụng năm 2024-2026 (gồm 81 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 11; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 01; Nhóm 4: 65; Nhóm 5: 02.)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400396635-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Mua sắm tập trung tỉnh Tiền Giang
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Gò Công Tây
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc generic sử dụng năm 2024-2026 (gồm 81 mặt hàng, trong đó số danh mục của từng nhóm: Nhóm 1: 11; Nhóm 2: 02; Nhóm 3: 01; Nhóm 4: 65; Nhóm 5: 02.)
Số hiệu KHLCNT PL2400200478
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Gò Công Tây, Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 10,972,205,720 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400255080 - Enoxaparin (natri) 7,000,000 105,000
2 PP2400255081 - Fenoterol + ipratropium 317,575,200 4,763,628
3 PP2400255082 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 27,600,000 414,000
4 PP2400255083 - Insulin người trộn, hỗn hợp 325,000,000 4,875,000
5 PP2400255084 - Lidocain hydroclorid 1,334,400 20,016
6 PP2400255085 - Lynestrenol 2,070,000 31,050
7 PP2400255086 - Nhũ dịch lipid 1,180,000 17,700
8 PP2400255087 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 13,498,450 202,476
9 PP2400255088 - Perindopril + amlodipin 13,178,000 197,670
10 PP2400255089 - Progesteron 5,037,500 75,562
11 PP2400255090 - Progesteron 44,544,000 668,160
12 PP2400255091 - Insulin người trộn, hỗn hợp 384,000,000 5,760,000
13 PP2400255092 - Trihexyphenidyl hydroclorid 5,400,000 81,000
14 PP2400255093 - Trimetazidin 120,950,000 1,814,250
15 PP2400255094 - Acid amin* 517,500,000 7,762,500
16 PP2400255095 - Amiodaronehydrochloride 4,320,000 64,800
17 PP2400255096 - Amitriptylinhydroclorid 8,250,000 123,750
18 PP2400255097 - Amlodipin 351,466,500 5,271,997
19 PP2400255098 - Amoxicilin + Acid clavulanic 876,456,000 13,146,840
20 PP2400255099 - Amoxicilin + Acid clavulanic 72,578,520 1,088,677
21 PP2400255100 - Bacillus subtilis 442,800,000 6,642,000
22 PP2400255101 - Bambuterol 40,332,500 604,987
23 PP2400255102 - Berberin 10,190,600 152,859
24 PP2400255103 - Betahistin 11,036,000 165,540
25 PP2400255104 - Bisoprolol 38,080,400 571,206
26 PP2400255105 - Bisoprolol 28,520,800 427,812
27 PP2400255106 - Bromhexin hydroclorid 6,336,000 95,040
28 PP2400255107 - Calci clorid 1,725,000 25,875
29 PP2400255108 - Calcitriol 19,520,000 292,800
30 PP2400255109 - Cefaclor 199,290,000 2,989,350
31 PP2400255110 - Cefdinir 168,000,000 2,520,000
32 PP2400255111 - Cefixim 2,308,400 34,626
33 PP2400255112 - Celecoxib 57,760,000 866,400
34 PP2400255113 - Cephalexin 213,888,000 3,208,320
35 PP2400255114 - Ciprofloxacin 9,506,200 142,593
36 PP2400255115 - Clobetasol propionat 10,500,000 157,500
37 PP2400255116 - Clopidogrel 34,038,000 510,570
38 PP2400255117 - Clorpromazin 34,800,000 522,000
39 PP2400255118 - Dexibuprofen 30,345,000 455,175
40 PP2400255119 - Diclofenac 10,080,000 151,200
41 PP2400255120 - Domperidon 10,758,600 161,379
42 PP2400255121 - Domperidon 81,192,000 1,217,880
43 PP2400255122 - Đồng sulfat 32,357,000 485,355
44 PP2400255123 - Drotaverin clohydrat 24,821,600 372,324
45 PP2400255124 - Eperison 59,160,000 887,400
46 PP2400255125 - Erythropoietin 1,620,000,000 24,300,000
47 PP2400255126 - Fexofenadin 26,817,500 402,262
48 PP2400255127 - Fexofenadin 10,413,000 156,195
49 PP2400255128 - Huyết thanh kháng uốn ván 21,782,250 326,733
50 PP2400255129 - Ibuprofen 10,472,500 157,087
51 PP2400255130 - Ivermectin 3,585,000 53,775
52 PP2400255131 - Kali clorid 1,016,400 15,246
53 PP2400255132 - Levofloxacin 10,100,000 151,500
54 PP2400255133 - Levomepromazin 27,930,000 418,950
55 PP2400255134 - Lisinopril 4,176,000 62,640
56 PP2400255135 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 305,760,000 4,586,400
57 PP2400255136 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 531,300,000 7,969,500
58 PP2400255137 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 280,000,000 4,200,000
59 PP2400255138 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 881,600,000 13,224,000
60 PP2400255139 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 530,640,000 7,959,600
61 PP2400255140 - Methocarbamol 113,750,000 1,706,250
62 PP2400255141 - Metronidazol + neomycin + nystatin 27,121,500 406,822
63 PP2400255142 - Naphazolin 369,000 5,535
64 PP2400255143 - Natri montelukast 27,225,000 408,375
65 PP2400255144 - Natri montelukast 33,814,000 507,210
66 PP2400255145 - Ofloxacin 13,566,000 203,490
67 PP2400255146 - Olanzapin 20,335,000 305,025
68 PP2400255147 - Paracetamol; Codein phosphat 92,000,000 1,380,000
69 PP2400255148 - Phenytoin 8,232,000 123,480
70 PP2400255149 - Propranolol hydroclorid 3,758,200 56,373
71 PP2400255150 - Sắt Fumarat + Acid folic 18,270,000 274,050
72 PP2400255151 - Sắt sulfat + Folic Acid 167,983,200 2,519,748
73 PP2400255152 - Tobramycin 19,411,100 291,166
74 PP2400255153 - Tobramycin 91,850,000 1,377,750
75 PP2400255154 - Trimebutinemaleat 28,050,000 420,750
76 PP2400255155 - Trimebutinemaleat 25,350,000 380,250
77 PP2400255156 - Trimetazidin 279,210,000 4,188,150
78 PP2400255157 - Trimetazidin 684,810,000 10,272,150
79 PP2400255158 - Vitamin PP 5,223,400 78,351
80 PP2400255159 - Insulin người trộn, hỗn hợp 108,000,000 1,620,000
81 PP2400255160 - Valproat natri 262,000,000 3,930,000
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2400255080
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2400255081
Giá từng phần lô 317,575,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,763,628
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2400255082
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2400255083
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Lidocain hydroclorid
Mã phần lô PP2400255084
Giá từng phần lô 1,334,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,016
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Lynestrenol
Mã phần lô PP2400255085
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2400255086
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,700
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2400255087
Giá từng phần lô 13,498,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,476
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2400255088
Giá từng phần lô 13,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,670
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Progesteron
Mã phần lô PP2400255089
Giá từng phần lô 5,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,562
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Progesteron
Mã phần lô PP2400255090
Giá từng phần lô 44,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,160
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2400255091
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2400255092
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400255093
Giá từng phần lô 120,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,250
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Acid amin*
Mã phần lô PP2400255094
Giá từng phần lô 517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Amiodaronehydrochloride
Mã phần lô PP2400255095
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Amitriptylinhydroclorid
Mã phần lô PP2400255096
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Amlodipin
Mã phần lô PP2400255097
Giá từng phần lô 351,466,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,271,997
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2400255098
Giá từng phần lô 876,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,146,840
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2400255099
Giá từng phần lô 72,578,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,677
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2400255100
Giá từng phần lô 442,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Bambuterol
Mã phần lô PP2400255101
Giá từng phần lô 40,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,987
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Berberin
Mã phần lô PP2400255102
Giá từng phần lô 10,190,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,859
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Betahistin
Mã phần lô PP2400255103
Giá từng phần lô 11,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,540
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Bisoprolol
Mã phần lô PP2400255104
Giá từng phần lô 38,080,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,206
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Bisoprolol
Mã phần lô PP2400255105
Giá từng phần lô 28,520,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,812
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2400255106
Giá từng phần lô 6,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,040
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Calci clorid
Mã phần lô PP2400255107
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Calcitriol
Mã phần lô PP2400255108
Giá từng phần lô 19,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,800
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Cefaclor
Mã phần lô PP2400255109
Giá từng phần lô 199,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,989,350
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Cefdinir
Mã phần lô PP2400255110
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Cefixim
Mã phần lô PP2400255111
Giá từng phần lô 2,308,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,626
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Celecoxib
Mã phần lô PP2400255112
Giá từng phần lô 57,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Cephalexin
Mã phần lô PP2400255113
Giá từng phần lô 213,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,208,320
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2400255114
Giá từng phần lô 9,506,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,593
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2400255115
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Clopidogrel
Mã phần lô PP2400255116
Giá từng phần lô 34,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,570
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Clorpromazin
Mã phần lô PP2400255117
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2400255118
Giá từng phần lô 30,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,175
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Diclofenac
Mã phần lô PP2400255119
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Domperidon
Mã phần lô PP2400255120
Giá từng phần lô 10,758,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,379
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Domperidon
Mã phần lô PP2400255121
Giá từng phần lô 81,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,217,880
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Đồng sulfat
Mã phần lô PP2400255122
Giá từng phần lô 32,357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,355
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2400255123
Giá từng phần lô 24,821,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,324
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Eperison
Mã phần lô PP2400255124
Giá từng phần lô 59,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Erythropoietin
Mã phần lô PP2400255125
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400255126
Giá từng phần lô 26,817,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,262
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Fexofenadin
Mã phần lô PP2400255127
Giá từng phần lô 10,413,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,195
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2400255128
Giá từng phần lô 21,782,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,733
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Ibuprofen
Mã phần lô PP2400255129
Giá từng phần lô 10,472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,087
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Ivermectin
Mã phần lô PP2400255130
Giá từng phần lô 3,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,775
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Kali clorid
Mã phần lô PP2400255131
Giá từng phần lô 1,016,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,246
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Levofloxacin
Mã phần lô PP2400255132
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Levomepromazin
Mã phần lô PP2400255133
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Lisinopril
Mã phần lô PP2400255134
Giá từng phần lô 4,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,640
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400255135
Giá từng phần lô 305,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,586,400
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400255136
Giá từng phần lô 531,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,969,500
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400255137
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400255138
Giá từng phần lô 881,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2400255139
Giá từng phần lô 530,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,959,600
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Methocarbamol
Mã phần lô PP2400255140
Giá từng phần lô 113,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,706,250
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2400255141
Giá từng phần lô 27,121,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,822
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Naphazolin
Mã phần lô PP2400255142
Giá từng phần lô 369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Natri montelukast
Mã phần lô PP2400255143
Giá từng phần lô 27,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,375
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Natri montelukast
Mã phần lô PP2400255144
Giá từng phần lô 33,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,210
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Ofloxacin
Mã phần lô PP2400255145
Giá từng phần lô 13,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,490
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Olanzapin
Mã phần lô PP2400255146
Giá từng phần lô 20,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,025
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Paracetamol; Codein phosphat
Mã phần lô PP2400255147
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Phenytoin
Mã phần lô PP2400255148
Giá từng phần lô 8,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,480
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2400255149
Giá từng phần lô 3,758,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,373
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Sắt Fumarat + Acid folic
Mã phần lô PP2400255150
Giá từng phần lô 18,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Sắt sulfat + Folic Acid
Mã phần lô PP2400255151
Giá từng phần lô 167,983,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,519,748
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Tobramycin
Mã phần lô PP2400255152
Giá từng phần lô 19,411,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,166
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Tobramycin
Mã phần lô PP2400255153
Giá từng phần lô 91,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,750
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Trimebutinemaleat
Mã phần lô PP2400255154
Giá từng phần lô 28,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,750
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Trimebutinemaleat
Mã phần lô PP2400255155
Giá từng phần lô 25,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,250
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400255156
Giá từng phần lô 279,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,188,150
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Trimetazidin
Mã phần lô PP2400255157
Giá từng phần lô 684,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,272,150
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Vitamin PP
Mã phần lô PP2400255158
Giá từng phần lô 5,223,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,351
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2400255159
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Valproat natri
Mã phần lô PP2400255160
Giá từng phần lô 262,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Đáp ứng theo đề xuất của chủđầu tư khi hoàn thiện ký hợp đồng.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->