Gói thầu: Gói thầu số 1: Thuốc theo tên Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400548532-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thuốc theo tên Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400290094
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 362,261,430 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400477216 - BS01 9,870,000 98,700
2 PP2400477217 - BS02 924,000 9,240
3 PP2400477218 - BS03 4,400,000 44,000
4 PP2400477219 - BS04 3,640,000 36,400
5 PP2400477220 - BS05 387,600 3,876
6 PP2400477221 - BS06 55,500,000 555,000
7 PP2400477222 - BS07 322,500 3,225
8 PP2400477223 - BS08 95,000 950
9 PP2400477224 - BS09 5,600,000 56,000
10 PP2400477225 - BS10 4,780,000 47,800
11 PP2400477226 - BS11 40,000 400
12 PP2400477227 - BS12 2,400,000 24,000
13 PP2400477228 - BS13 5,737,500 57,375
14 PP2400477229 - BS14 4,800,000 48,000
15 PP2400477230 - BS15 14,280,000 142,800
16 PP2400477231 - BS16 177,500 1,775
17 PP2400477232 - BS17 14,850,000 148,500
18 PP2400477233 - BS18 26,000,000 260,000
19 PP2400477234 - BS19 196,875,330 1,968,754
20 PP2400477235 - BS20 4,232,000 42,320
21 PP2400477236 - BS21 7,350,000 73,500
BS01
Mã phần lô PP2400477216
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS02
Mã phần lô PP2400477217
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS03
Mã phần lô PP2400477218
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS04
Mã phần lô PP2400477219
Giá từng phần lô 3,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS05
Mã phần lô PP2400477220
Giá từng phần lô 387,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,876
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS06
Mã phần lô PP2400477221
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS07
Mã phần lô PP2400477222
Giá từng phần lô 322,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS08
Mã phần lô PP2400477223
Giá từng phần lô 95,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS09
Mã phần lô PP2400477224
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS10
Mã phần lô PP2400477225
Giá từng phần lô 4,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS11
Mã phần lô PP2400477226
Giá từng phần lô 40,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS12
Mã phần lô PP2400477227
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS13
Mã phần lô PP2400477228
Giá từng phần lô 5,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,375
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30/9/2025
BS14
Mã phần lô PP2400477229
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS15
Mã phần lô PP2400477230
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS16
Mã phần lô PP2400477231
Giá từng phần lô 177,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS17
Mã phần lô PP2400477232
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS18
Mã phần lô PP2400477233
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS19
Mã phần lô PP2400477234
Giá từng phần lô 196,875,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS20
Mã phần lô PP2400477235
Giá từng phần lô 4,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
BS21
Mã phần lô PP2400477236
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->