Gói thầu: Gói thầu số 1: Vắc xin dịch vụ năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500273076-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/07/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Sóc Trăng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Vắc xin dịch vụ năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500147458
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Sóc Trăng, Tỉnh Sóc Trăng
Giá gói thầu 12,954,431,485 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500281842 - 318,337,640 454.768.058 222.836.348 4,775,065
2 PP2500281843 - 22,305,280 31.864.686 15.613.696 334,580
3 PP2500281844 - 11,214,000 16.020.000 7.849.800 168,210
4 PP2500281845 - 80,640,000 115.200.000 56.448.000 1,209,600
5 PP2500281846 - 13,991,250 19.987.500 9.793.875 209,869
6 PP2500281847 - 151,819,500 216.885.000 106.273.650 2,277,293
7 PP2500281848 - 337,208,520 481.726.458 236.045.964 5,058,128
8 PP2500281849 - 76,431,400 109.187.715 53.501.980 1,146,471
9 PP2500281850 - 104,282,700 148.975.286 72.997.890 1,564,241
10 PP2500281851 - 38,720,000 55.314.286 27.104.000 580,800
11 PP2500281852 - 35,420,000 50.600.000 24.794.000 531,300
12 PP2500281853 - 23,259,600 33.228.000 16.281.720 348,894
13 PP2500281854 - 19,929,000 28.470.000 13.950.300 298,935
14 PP2500281855 - 267,033,000 381.475.715 186.923.100 4,005,495
15 PP2500281856 - 1,233,960,000 1.762.800.000 863.772.000 18,509,400
16 PP2500281857 - 557,965,360 797.093.372 390.575.752 8,369,481
17 PP2500281858 - 169,580,250 242.257.500 118.706.175 2,543,704
18 PP2500281859 - 1,583,631,000 2.262.330.000 1.108.541.700 23,754,465
19 PP2500281860 - 680,518,000 972.168.572 476.362.600 10,207,770
20 PP2500281861 - 28,881,300 41.259.000 20.216.910 433,220
21 PP2500281862 - 157,201,175 224.573.108 110.040.822,5 2,358,018
22 PP2500281863 - 72,268,200 103.240.286 50.587.740 1,084,023
23 PP2500281864 - 74,550,000 106.500.000 52.185.000 1,118,250
24 PP2500281865 - 459,000,000 655.714.286 321.300.000 6,885,000
25 PP2500281866 - 290,400,000 414.857.143 203.280.000 4,356,000
26 PP2500281867 - 263,917,500 377.025.000 184.742.250 3,958,763
27 PP2500281868 - 176,320,000 251.885.715 123.424.000 2,644,800
28 PP2500281869 - 152,591,040 217.987.200 106.813.728 2,288,866
29 PP2500281870 - 1,207,680,000 1.725.257.143 845.376.000 18,115,200
30 PP2500281871 - 3,087,000,000 4.410.000.000 2.160.900.000 46,305,000
31 PP2500281872 - 97,765,200 139.664.572 68.435.640 1,466,478
32 PP2500281873 - 43,795,500 62.565.000 30.656.850 656,933
33 PP2500281874 - 470,985,300 672.836.143 329.689.710 7,064,780
34 PP2500281875 - 39,269,520 56.099.315 27.488.664 589,043
35 PP2500281876 - 15,789,900 22.557.000 11.052.930 236,849
36 PP2500281877 - 14,568,750 20.812.500 10.198.125 218,532
37 PP2500281878 - 576,201,600 823.145.143 403.341.120 8,643,024
Mã phần lô PP2500281842
Giá từng phần lô 318,337,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.768.058
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.836.348
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,775,065
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281843
Giá từng phần lô 22,305,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.864.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.613.696
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281844
Giá từng phần lô 11,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.849.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281845
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281846
Giá từng phần lô 13,991,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.987.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.793.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,869
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281847
Giá từng phần lô 151,819,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.273.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,293
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281848
Giá từng phần lô 337,208,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.726.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.045.964
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,058,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281849
Giá từng phần lô 76,431,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.187.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.501.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,471
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281850
Giá từng phần lô 104,282,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.975.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.997.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,241
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281851
Giá từng phần lô 38,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281852
Giá từng phần lô 35,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281853
Giá từng phần lô 23,259,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.228.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.281.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,894
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281854
Giá từng phần lô 19,929,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.950.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,935
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281855
Giá từng phần lô 267,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.475.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.923.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281856
Giá từng phần lô 1,233,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.762.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 863.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,509,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281857
Giá từng phần lô 557,965,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 797.093.372
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.575.752
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,369,481
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281858
Giá từng phần lô 169,580,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.257.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.706.175
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,543,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281859
Giá từng phần lô 1,583,631,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.262.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.541.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,754,465
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281860
Giá từng phần lô 680,518,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.168.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.362.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,207,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281861
Giá từng phần lô 28,881,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.259.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.216.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281862
Giá từng phần lô 157,201,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.573.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.040.822,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281863
Giá từng phần lô 72,268,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.240.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.587.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,023
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281864
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281865
Giá từng phần lô 459,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281866
Giá từng phần lô 290,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281867
Giá từng phần lô 263,917,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.742.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,958,763
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281868
Giá từng phần lô 176,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,644,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281869
Giá từng phần lô 152,591,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.987.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.813.728
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,866
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281870
Giá từng phần lô 1,207,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.725.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,115,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281871
Giá từng phần lô 3,087,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281872
Giá từng phần lô 97,765,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.664.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.435.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,478
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281873
Giá từng phần lô 43,795,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.656.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,933
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281874
Giá từng phần lô 470,985,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.836.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.689.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,064,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281875
Giá từng phần lô 39,269,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.099.315
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.488.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,043
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281876
Giá từng phần lô 15,789,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.557.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.052.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,849
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281877
Giá từng phần lô 14,568,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.198.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500281878
Giá từng phần lô 576,201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 823.145.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.341.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,643,024
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->