Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư chuyên khoa chấn thương chỉnh hình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300321118-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư chuyên khoa chấn thương chỉnh hình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300221644 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 20,176,580,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 302.648.700 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300450557 - Vít xốp rỗng bán phần ren | 74,000,000 | 105.714.285 | I.1 | 51.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 2 | PP2300450558 - Đinh kirschner các cỡ | 48,000,000 | 68.571.428 | I.2 | 33.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 3 | PP2300450559 - Kim cố định xương các cỡ | 4,000,000 | 5.714.285 | I.3 | 2.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 4 | PP2300450560 - Cuộn Chỉ thép 10m các cỡ | 2,350,000 | 3.357.142 | I.4 | 1.645.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 5 | PP2300450561 - Mũi khoan xương các cỡ | 8,400,000 | 12.000.000 | I.5 | 5.880.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 6 | PP2300450562 - Khung cố định ngoài Thẳng | 12,500,000 | 17.857.142 | I.6 | 8.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 7 | PP2300450563 - Khung cố định ngoài Chữ T | 14,500,000 | 20.714.285 | I.7 | 10.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 8 | PP2300450564 - Khung cố định ngoài gần khớp | 19,500,000 | 27.857.142 | I.8 | 13.650.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 9 | PP2300450565 - Khung cố định ngoài qua gối | 18,500,000 | 26.428.571 | I.9 | 12.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 10 | PP2300450566 - Khung cố định ngoài Khung chậu | 17,500,000 | 25.000.000 | I.10 | 12.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 11 | PP2300450567 - Bộ cố định ngoài khối cặp | 39,500,000 | 56.428.571 | I.11 | 27.650.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 12 | PP2300450568 - Nẹp lòng máng các cỡ | 10,500,000 | 15.000.000 | I.12 | 7.350.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 13 | PP2300450569 - Nẹp nén ép đầu dưới xương quay dùng vít xương cứng 3.5mm | 6,000,000 | 8.571.428 | I.13 | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 14 | PP2300450570 - Nẹp tăng áp bản rộng | 25,000,000 | 35.714.285 | I.14 | 17.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 15 | PP2300450571 - Nẹp nén ép Xương đòn dùng vít 3.5mm, thép y tế | 92,500,000 | 132.142.857 | I.15 | 64.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 16 | PP2300450572 - Nẹp DHS/DCS vít nén trượt 4.5mm | 90,000,000 | 128.571.428 | I.16 | 63.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 17 | PP2300450573 - Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay xương chày | 750,000,000 | 1.071.428.571 | I.17 | 525.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 18 | PP2300450574 - Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay xương đùi | 720,000,000 | 1.028.571.428 | I.18 | 504.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 19 | PP2300450575 - Loong đền đệm vít xốp | 8,000,000 | 11.428.571 | I.19 | 5.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 20 | PP2300450576 - Nẹp mini 2.0mm 2-7 lỗ | 45,000,000 | 64.285.714 | I.20 | 31.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 21 | PP2300450577 - Nẹp tăng áp bản hep | 28,080,000 | 40.114.285 | I.21 | 19.656.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 22 | PP2300450578 - Vit mini 2.0mm | 22,500,000 | 32.142.857 | I.22 | 15.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 23 | PP2300450579 - Vít vỏ xương 3.5mm thép y tế | 52,500,000 | 75.000.000 | I.23 | 36.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 24 | PP2300450580 - Vít vỏ xương 4.5mm thép y tế | 16,800,000 | 24.000.000 | I.24 | 11.760.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 25 | PP2300450581 - Vít xương xốp 4.0mm thép y tế | 8,500,000 | 12.142.857 | I.25 | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 26 | PP2300450582 - Vít xương xốp 6.5mm thép y tế | 9,500,000 | 13.571.428 | I.26 | 6.650.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 27 | PP2300450583 - Vít rỗng Titan nén ép không đầu | 50,000,000 | 71.428.571 | I.27 | 35.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 28 | PP2300450584 - Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay đầu trên xương đùi. | 517,500,000 | 739.285.714 | I.28 | 362.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 29 | PP2300450585 - Nẹp tăng áp bản nhỏ | 42,500,000 | 60.714.285 | I.29 | 29.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 30 | PP2300450586 - Nẹp tạo hình mắt xích | 55,000,000 | 78.571.428 | I.30 | 38.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 31 | PP2300450587 - Đinh/ kim kirschner đầu có ren các cỡ | 16,500,000 | 23.571.428 | I.31 | 11.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 32 | PP2300450588 - Kẹp kim bấm da | 1,400,000 | 2.000.000 | I.32 | 980.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 33 | PP2300450589 - Đinh dùng cho Nhi | 60,000,000 | 85.714.285 | I.33 | 42.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 34 | PP2300450590 - Xương nhân tạo dạng hạt , 15cc | 22,500,000 | 32.142.857 | I.34 | 15.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 35 | PP2300450591 - Xương nhân tạo dạng khối | 22,500,000 | 32.142.857 | I.35 | 15.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 36 | PP2300450592 - Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ nhỏ | 20,000,000 | 28.571.428 | I.36 | 14.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 37 | PP2300450593 - Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ trung | 25,000,000 | 35.714.285 | I.37 | 17.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 38 | PP2300450594 - Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn | 30,000,000 | 42.857.142 | I.38 | 21.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 39 | PP2300450595 - Dụng cụ hút, tưới rửa vết thương | 60,000,000 | 85.714.285 | I.39 | 42.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 40 | PP2300450596 - Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm phủ bạc cỡ trung | 17,500,000 | 25.000.000 | I.40 | 12.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 41 | PP2300450597 - Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm phủ bạc cỡ lớn | 22,500,000 | 32.142.857 | I.41 | 15.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 42 | PP2300450598 - Bộ dây dẫn bơm tưới rửa hút áp lực âm | 30,000,000 | 42.857.142 | I.42 | 21.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 43 | PP2300450599 - Bình chứa dịch hút áp lực âm | 39,000,000 | 55.714.285 | I.43 | 27.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 44 | PP2300450600 - Khớp gối toàn phần | 930,000,000 | 1.328.571.428 | I.44 | 651.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 45 | PP2300450601 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA các cỡ | 1,410,000,000 | 2.014.285.714 | I.45 | 987.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 46 | PP2300450602 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA | 590,000,000 | 842.857.142 | I.46 | 413.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 47 | PP2300450603 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on PE | 705,000,000 | 1.007.142.857 | I.47 | 493.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 48 | PP2300450604 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on Ceramic | 1,700,000,000 | 2.428.571.428 | I.48 | 1.190.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 49 | PP2300450605 - Xi măng (Cement) hóa học (dùng trong tạo hình vòm sọ, khớp) | 200,000,000 | 285.714.285 | I.49 | 140.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 50 | PP2300450606 - Vít chốt giữ mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi | 1,143,000,000 | 1.632.857.142 | I.50 | 800.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 51 | PP2300450607 - Vít chốt giữ mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày | 945,000,000 | 1.350.000.000 | I.51 | 661.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 52 | PP2300450608 - Bộ dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy | 168,000,000 | 240.000.000 | I.52 | 117.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 53 | PP2300450609 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ | 472,500,000 | 675.000.000 | I.53 | 330.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 54 | PP2300450610 - Đầu đốt/ lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại ) | 808,500,000 | 1.155.000.000 | I.54 | 565.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 55 | PP2300450611 - Vít chỉ bện tự tiêu khoảng 5mm | 201,000,000 | 287.142.857 | I.55 | 140.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 56 | PP2300450612 - Vít chỉ nội soi tự tiêu | 166,500,000 | 237.857.142 | I.56 | 116.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 57 | PP2300450613 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 90,000,000 | 128.571.428 | I.57 | 63.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 58 | PP2300450614 - Chỉ siêu bền dùng mổ nội soi khớp | 42,000,000 | 60.000.000 | I.58 | 29.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 59 | PP2300450615 - Vít chỉ neo khâu sụn | 267,000,000 | 381.428.571 | I.59 | 186.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 60 | PP2300450616 - Bộ nẹp, vít khóa đa hướng đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng | 244,000,000 | 348.571.428 | I.60 | 170.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 61 | PP2300450617 - Bộ nẹp, vít khóa đa hướng đầu dưới xương quay mặt lưng 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng | 22,600,000 | 32.285.714 | I.61 | 15.820.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 62 | PP2300450618 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng | 39,500,000 | 56.428.571 | I.62 | 27.650.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 63 | PP2300450619 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng | 242,000,000 | 345.714.285 | I.63 | 169.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 64 | PP2300450620 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan thân xương đòn 3.5mm: 3 mặt hàng | 830,000,000 | 1.185.714.285 | I.64 | 581.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 65 | PP2300450621 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn: 4 mặt hàng | 337,500,000 | 482.142.857 | I.65 | 236.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 66 | PP2300450622 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan Bản Nhỏ: 3 mặt hàng | 715,000,000 | 1.021.428.571 | I.66 | 500.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 67 | PP2300450623 - Nẹp khóa nén ép Titan xương mác: 4 mặt hàng | 161,500,000 | 230.714.285 | I.67 | 113.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 68 | PP2300450624 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay 2.7/3.5mm: 5 mặt hàng | 173,500,000 | 247.857.143 | I.68 | 121.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 69 | PP2300450625 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên cánh tay 3.5mm: 4 mặt hàng | 460,500,000 | 657.857.142 | I.69 | 322.350.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 70 | PP2300450626 - Bộ nẹp, vít khóa đầu xương trụ: 4 mặt hàng | 49,000,000 | 70.000.000 | I.70 | 34.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 71 | PP2300450627 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan mâm chày 3.5mm: 3 mặt hàng | 20,500,000 | 29.285.714 | I.71 | 14.350.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 72 | PP2300450628 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày 3.5mm: 4 mặt hàng | 446,000,000 | 637.142.857 | I.72 | 312.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 73 | PP2300450629 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương mác: 4 mặt hàng | 294,500,000 | 420.714.285 | I.73 | 206.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 74 | PP2300450630 - Bộ nẹp, vít khóa Titan xương gót chân dùng vít 3.5mm: 4 mặt hàng | 51,250,000 | 73.214.285 | I.74 | 35.875.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 75 | PP2300450631 - Bộ nẹp, vít khóa Titan tạo hình mắt xích: 3 mặt hàng | 345,000,000 | 492.857.142 | I.75 | 241.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 76 | PP2300450632 - Bộ nẹp, vít khóa Titan xương chậu 3.5mm: 4 mặt hàng | 144,250,000 | 206.071.428 | I.76 | 100.975.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 77 | PP2300450633 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan Hành Xương 3.5/5.0mm: 4 mặt hàng | 68,000,000 | 97.142.857 | I.77 | 47.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 78 | PP2300450634 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép nén ép Titan Bản Hẹp: 3 mặt hàng | 432,500,000 | 617.857.142 | I.78 | 302.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 79 | PP2300450635 - Bộ nẹp, vít khóa bản rộng: 3 mặt hàng | 262,500,000 | 375.000.000 | I.79 | 183.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 80 | PP2300450636 - Bộ nẹp, vít khóanén ép Titan mâm chày: 4 mặt hàng | 350,000,000 | 500.000.000 | I.80 | 245.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 81 | PP2300450637 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên xương chày 5.0mm: 4 mặt hàng | 521,000,000 | 744.285.714 | I.81 | 364.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 82 | PP2300450638 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng | 513,500,000 | 733.571.428 | I.82 | 359.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 83 | PP2300450639 - Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu trên xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng | 322,750,000 | 461.071.428 | I.83 | 225.925.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 84 | PP2300450640 - Bộ nẹp, vít vùng hàm kích thước 2.0mm: 3 mặt hàng | 105,500,000 | 150.714.285 | I.84 | 73.850.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| 85 | PP2300450641 - Bộ nẹp, vít vùng hàm kích thước 2.4mm: 5 mặt hàng | 10,200,000 | 14.571.428 | I.85 | 7.140.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
Vít xốp rỗng bán phần ren |
|
| Mã phần lô | PP2300450557 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.1 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đinh kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450558 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.2 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kim cố định xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450559 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.3 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Cuộn Chỉ thép 10m các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450560 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.4 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Mũi khoan xương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450561 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.5 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khung cố định ngoài Thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300450562 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.6 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khung cố định ngoài Chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300450563 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.7 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khung cố định ngoài gần khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300450564 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.8 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khung cố định ngoài qua gối |
|
| Mã phần lô | PP2300450565 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.9 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khung cố định ngoài Khung chậu |
|
| Mã phần lô | PP2300450566 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ cố định ngoài khối cặp |
|
| Mã phần lô | PP2300450567 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.11 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp lòng máng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450568 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.12 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp nén ép đầu dưới xương quay dùng vít xương cứng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300450569 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.13 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp tăng áp bản rộng |
|
| Mã phần lô | PP2300450570 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.14 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp nén ép Xương đòn dùng vít 3.5mm, thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300450571 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.15 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp DHS/DCS vít nén trượt 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300450572 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.16 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300450573 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.17 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300450574 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.18 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Loong đền đệm vít xốp |
|
| Mã phần lô | PP2300450575 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp mini 2.0mm 2-7 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300450576 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.20 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp tăng áp bản hep |
|
| Mã phần lô | PP2300450577 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.114.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.21 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vit mini 2.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300450578 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.22 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít vỏ xương 3.5mm thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300450579 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.23 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít vỏ xương 4.5mm thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300450580 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.24 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít xương xốp 4.0mm thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300450581 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.25 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít xương xốp 6.5mm thép y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300450582 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.26 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít rỗng Titan nén ép không đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300450583 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.27 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đinh chốt rỗng nội tủy Titan chống xoay đầu trên xương đùi. |
|
| Mã phần lô | PP2300450584 |
| Giá từng phần lô | 517,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 739.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.28 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 362.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp tăng áp bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300450585 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.29 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp tạo hình mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2300450586 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.30 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đinh/ kim kirschner đầu có ren các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450587 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.31 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Kẹp kim bấm da |
|
| Mã phần lô | PP2300450588 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.32 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đinh dùng cho Nhi |
|
| Mã phần lô | PP2300450589 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.33 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Xương nhân tạo dạng hạt , 15cc |
|
| Mã phần lô | PP2300450590 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.34 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Xương nhân tạo dạng khối |
|
| Mã phần lô | PP2300450591 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.35 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300450592 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.36 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300450593 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.37 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300450594 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.38 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Dụng cụ hút, tưới rửa vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300450595 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm phủ bạc cỡ trung |
|
| Mã phần lô | PP2300450596 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.40 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ xốp hút dịch bằng áp lực âm phủ bạc cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300450597 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.41 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ dây dẫn bơm tưới rửa hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300450598 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.42 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bình chứa dịch hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300450599 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.43 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khớp gối toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300450600 |
| Giá từng phần lô | 930,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.44 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ HA các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450601 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.014.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.45 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2300450602 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.46 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 413.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2300450603 |
| Giá từng phần lô | 705,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.007.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.47 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300450604 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.428.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.48 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Xi măng (Cement) hóa học (dùng trong tạo hình vòm sọ, khớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300450605 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.49 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít chốt giữ mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300450606 |
| Giá từng phần lô | 1,143,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.632.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.50 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít chốt giữ mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2300450607 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.51 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300450608 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.52 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450609 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.53 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Đầu đốt/ lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại ) |
|
| Mã phần lô | PP2300450610 |
| Giá từng phần lô | 808,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.155.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.54 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 565.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít chỉ bện tự tiêu khoảng 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300450611 |
| Giá từng phần lô | 201,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.55 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít chỉ nội soi tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300450612 |
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.56 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300450613 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.57 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Chỉ siêu bền dùng mổ nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300450614 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.58 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Vít chỉ neo khâu sụn |
|
| Mã phần lô | PP2300450615 |
| Giá từng phần lô | 267,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.59 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa đa hướng đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450616 |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.60 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa đa hướng đầu dưới xương quay mặt lưng 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450617 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.61 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450618 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.62 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương quay 2.4/2.7mm: 3 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450619 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.63 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan thân xương đòn 3.5mm: 3 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450620 |
| Giá từng phần lô | 830,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.185.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.64 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 581.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn: 4 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450621 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.65 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan Bản Nhỏ: 3 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450622 |
| Giá từng phần lô | 715,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.021.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.66 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 500.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Nẹp khóa nén ép Titan xương mác: 4 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450623 |
| Giá từng phần lô | 161,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.67 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh tay 2.7/3.5mm: 5 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450624 |
| Giá từng phần lô | 173,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.68 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên cánh tay 3.5mm: 4 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450625 |
| Giá từng phần lô | 460,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 657.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.69 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa đầu xương trụ: 4 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450626 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.70 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan mâm chày 3.5mm: 3 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450627 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.71 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày 3.5mm: 4 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450628 |
| Giá từng phần lô | 446,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 637.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.72 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu dưới xương mác: 4 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450629 |
| Giá từng phần lô | 294,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.73 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa Titan xương gót chân dùng vít 3.5mm: 4 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450630 |
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.74 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa Titan tạo hình mắt xích: 3 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450631 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 492.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.75 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa Titan xương chậu 3.5mm: 4 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450632 |
| Giá từng phần lô | 144,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.76 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan Hành Xương 3.5/5.0mm: 4 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450633 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.77 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép nén ép Titan Bản Hẹp: 3 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450634 |
| Giá từng phần lô | 432,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 617.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.78 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa bản rộng: 3 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450635 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.79 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóanén ép Titan mâm chày: 4 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450636 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.80 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép Titan đầu trên xương chày 5.0mm: 4 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450637 |
| Giá từng phần lô | 521,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.81 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu dưới xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450638 |
| Giá từng phần lô | 513,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.82 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 359.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít khóa nén ép đầu trên xương đùi 5.0mm: 4 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450639 |
| Giá từng phần lô | 322,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.83 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít vùng hàm kích thước 2.0mm: 3 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450640 |
| Giá từng phần lô | 105,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.84 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bộ nẹp, vít vùng hàm kích thước 2.4mm: 5 mặt hàng |
|
| Mã phần lô | PP2300450641 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | I.85 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/ 365) sản phẩm. |
| Thời gian thực hiện HĐ | 5 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi