Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư, công cụ, dụng cụ y tế mua sắm năm 2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400522927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế thành phố Quy Nhơn |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư, công cụ, dụng cụ y tế mua sắm năm 2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400287370 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 5,241,362,303 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400472556 - Air way nhựa | 415,800 | 6,237 |
| 2 | PP2400472557 - Ba chạc nhựa có dây | 900,000 | 13,500 |
| 3 | PP2400472558 - Ba chạc nhựa không dây | 8,200,000 | 123,000 |
| 4 | PP2400472559 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 1,260,000 | 18,900 |
| 5 | PP2400472560 - Băng bó bột | 7,742,000 | 116,130 |
| 6 | PP2400472561 - Băng bó bột | 35,280,000 | 529,200 |
| 7 | PP2400472562 - Băng cá nhân y tế | 570,000 | 8,550 |
| 8 | PP2400472563 - Băng chỉ thị nhiệt | 4,998,000 | 74,970 |
| 9 | PP2400472564 - Băng chỉ thị nhiệt hấp khô | 2,250,000 | 33,750 |
| 10 | PP2400472565 - Băng dính vô trùng | 19,500,000 | 292,500 |
| 11 | PP2400472566 - Băng vải cuộn | 6,180,000 | 92,700 |
| 12 | PP2400472567 - Banh Richardson | 1,848,000 | 27,720 |
| 13 | PP2400472568 - Banh vết mổ Farabeuf | 1,944,000 | 29,160 |
| 14 | PP2400472569 - Bao camera phủ nội soi | 20,212,500 | 303,187 |
| 15 | PP2400472570 - Bao đo huyết áp các cỡ | 2,416,000 | 36,240 |
| 16 | PP2400472571 - Bát inox đựng bông cồn/ Chén Inox/ Cốc Inox | 600,000 | 9,000 |
| 17 | PP2400472572 - Bộ đặt nội khí quản | 78,750,000 | 1,181,250 |
| 18 | PP2400472573 - Bộ dây thở dòng cao (HFNC) | 45,000,000 | 675,000 |
| 19 | PP2400472574 - Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ | 60,000,000 | 900,000 |
| 20 | PP2400472575 - Bộ đinh xương chày các cỡ | 60,000,000 | 900,000 |
| 21 | PP2400472576 - Bộ đinh xương đùi các cỡ | 60,000,000 | 900,000 |
| 22 | PP2400472577 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP) | 2,410,000 | 36,150 |
| 23 | PP2400472578 - Bộ hút đàm kín | 42,000,000 | 630,000 |
| 24 | PP2400472579 - Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần) | 1,735,020 | 26,025 |
| 25 | PP2400472580 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | 12,500,000 | 187,500 |
| 26 | PP2400472581 - Bộ xông khí dung có dây | 20,706,000 | 310,590 |
| 27 | PP2400472582 - Bơm tiêm lấy khí máu động mạch tự động | 10,500,000 | 157,500 |
| 28 | PP2400472583 - Bơm tiêm nhựa | 6,183,450 | 92,751 |
| 29 | PP2400472584 - Bơm tiêm nhựa | 415,800 | 6,237 |
| 30 | PP2400472585 - Bơm tiêm nhựa | 4,440,000 | 66,600 |
| 31 | PP2400472586 - Bơm tiêm nhựa | 1,419,000 | 21,285 |
| 32 | PP2400472587 - Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng | 24,780,000 | 371,700 |
| 33 | PP2400472588 - Bóng đèn | 5,600,000 | 84,000 |
| 34 | PP2400472589 - Bóng đèn | 1,050,000 | 15,750 |
| 35 | PP2400472590 - Bóng đèn cực tím | 1,200,000 | 18,000 |
| 36 | PP2400472591 - Bóng đèn cực tím | 6,300,000 | 94,500 |
| 37 | PP2400472592 - Bông không hút nước | 2,640,000 | 39,600 |
| 38 | PP2400472593 - Cán dao mổ | 1,120,000 | 16,800 |
| 39 | PP2400472594 - Cán dao mổ | 2,677,948 | 40,169 |
| 40 | PP2400472595 - Cán dao mổ điện 3 chấu | 980,000 | 14,700 |
| 41 | PP2400472596 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 3,300,000 | 49,500 |
| 42 | PP2400472597 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 13,680,000 | 205,200 |
| 43 | PP2400472598 - Chỉ dùng trong tái tạo dây chằng chéo | 27,000,000 | 405,000 |
| 44 | PP2400472599 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 5,330,220 | 79,953 |
| 45 | PP2400472600 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 3,000,000 | 45,000 |
| 46 | PP2400472601 - Chỉ phẫu thuật không tan đơn sợi phức hợp | 1,644,000 | 24,660 |
| 47 | PP2400472602 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 715,200 | 10,728 |
| 48 | PP2400472603 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 6,570,000 | 98,550 |
| 49 | PP2400472604 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 1,285,200 | 19,278 |
| 50 | PP2400472605 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 1,071,000 | 16,065 |
| 51 | PP2400472606 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 4,467,600 | 67,014 |
| 52 | PP2400472607 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên | 2,409,750 | 36,146 |
| 53 | PP2400472608 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên | 3,375,600 | 50,634 |
| 54 | PP2400472609 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi | 123,500,000 | 1,852,500 |
| 55 | PP2400472610 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi | 51,400,000 | 771,000 |
| 56 | PP2400472611 - Chỉ thép | 2,008,125 | 30,121 |
| 57 | PP2400472612 - Clip kẹp cầm máu túi mật | 1,760,000 | 26,400 |
| 58 | PP2400472613 - Dầu bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ | 2,145,000 | 32,175 |
| 59 | PP2400472614 - Đầu côn các loại, các cỡ | 640,000 | 9,600 |
| 60 | PP2400472615 - Đầu côn các loại, các cỡ | 540,000 | 8,100 |
| 61 | PP2400472616 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 9,450,000 | 141,750 |
| 62 | PP2400472617 - Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp gối (dây nước thường) | 14,580,000 | 218,700 |
| 63 | PP2400472618 - Dây dẫn (guide wire) cứng | 3,120,000 | 46,800 |
| 64 | PP2400472619 - Dây gắn máy châm cứu | 2,600,000 | 39,000 |
| 65 | PP2400472620 - Dây Garo | 900,900 | 13,513 |
| 66 | PP2400472621 - Dây hút dịch phẫu thuật | 26,092,500 | 391,387 |
| 67 | PP2400472622 - Dây hút đờm/dịch | 12,116,000 | 181,740 |
| 68 | PP2400472623 - Dây máy thở sử dụng một lần | 6,300,000 | 94,500 |
| 69 | PP2400472624 - Dây nối bơm tiêm điện | 12,555,000 | 188,325 |
| 70 | PP2400472625 - Dây nối ống thở | 840,000 | 12,600 |
| 71 | PP2400472626 - Dây Oxy | 12,610,600 | 189,159 |
| 72 | PP2400472627 - Dây truyền máu | 12,337,500 | 185,062 |
| 73 | PP2400472628 - Đè bụng/ruột | 4,072,400 | 61,086 |
| 74 | PP2400472629 - Đĩa Petri nhựa vô trùng | 1,900,000 | 28,500 |
| 75 | PP2400472630 - Đĩa Petri thủy tinh | 17,280,000 | 259,200 |
| 76 | PP2400472631 - Đinh Kirschnerhai đầu nhọn | 9,750,000 | 146,250 |
| 77 | PP2400472632 - Đinh Kirschnerren | 5,400,000 | 81,000 |
| 78 | PP2400472633 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo | 441,000,000 | 6,615,000 |
| 79 | PP2400472634 - Gạc phẫu thuật | 33,000,000 | 495,000 |
| 80 | PP2400472635 - Gạc phẫu thuật | 32,800,000 | 492,000 |
| 81 | PP2400472636 - Gạc phẫu thuật (gạc mèche) | 3,400,000 | 51,000 |
| 82 | PP2400472637 - Gạc y tế | 2,281,440 | 34,221 |
| 83 | PP2400472638 - Găng tay (sản khoa) | 4,500,000 | 67,500 |
| 84 | PP2400472639 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 166,500,000 | 2,497,500 |
| 85 | PP2400472640 - Gel bôi trơn | 11,600,000 | 174,000 |
| 86 | PP2400472641 - Gel điện tim | 336,000 | 5,040 |
| 87 | PP2400472642 - Gel siêu âm | 8,450,000 | 126,750 |
| 88 | PP2400472643 - Giấy điện tim | 10,752,000 | 161,280 |
| 89 | PP2400472644 - Giấy in monitor sản khoa | 2,793,000 | 41,895 |
| 90 | PP2400472645 - Giấy in nhiệt | 146,000 | 2,190 |
| 91 | PP2400472646 - Hộp đựng bông | 310,000 | 4,650 |
| 92 | PP2400472647 - Hộp Inox | 3,672,000 | 55,080 |
| 93 | PP2400472648 - Hộp Inox | 525,000 | 7,875 |
| 94 | PP2400472649 - Huyết áp kế đồng hồ người lớn (không ống nghe) | 12,600,000 | 189,000 |
| 95 | PP2400472650 - Kềm sinh thiết dùng trong nội soi | 1,050,000 | 15,750 |
| 96 | PP2400472651 - Kéo cắt chỉ | 2,458,000 | 36,870 |
| 97 | PP2400472652 - Kéo cong 2 đầu tù | 350,000 | 5,250 |
| 98 | PP2400472653 - Kéo cong đầu nhọn - tù | 1,360,800 | 20,412 |
| 99 | PP2400472654 - Kéo Metzenbaum tù/tù cong | 4,914,000 | 73,710 |
| 100 | PP2400472655 - Kéo Metzenbaum tù/tù cong | 6,236,000 | 93,540 |
| 101 | PP2400472656 - Kéo phẫu tích Mayo | 2,620,000 | 39,300 |
| 102 | PP2400472657 - Kéo phẫu tích Metzenbaum | 2,457,000 | 36,855 |
| 103 | PP2400472658 - Kéo phẫu tích thẳng đầu nhọn - tù | 5,292,000 | 79,380 |
| 104 | PP2400472659 - Kéo thẳng 2 đầu tù | 714,000 | 10,710 |
| 105 | PP2400472660 - Kéo thẳng 2 đầu tù | 521,220 | 7,818 |
| 106 | PP2400472661 - Kéo thẳng, 2 đầu nhọn | 1,323,000 | 19,845 |
| 107 | PP2400472662 - Kẹp (kiềm) mang kim | 21,150,000 | 317,250 |
| 108 | PP2400472663 - Kẹp (kiềm) mang kim | 8,790,600 | 131,859 |
| 109 | PP2400472664 - Kẹp Allis | 10,520,000 | 157,800 |
| 110 | PP2400472665 - Kẹp gắp bông băng thẳng (Foerster) | 9,218,460 | 138,276 |
| 111 | PP2400472666 - Kẹp lấy vòng | 7,455,000 | 111,825 |
| 112 | PP2400472667 - Kẹp mạch máu Kelly | 5,470,000 | 82,050 |
| 113 | PP2400472668 - Kẹp mạch máu Kelly | 2,430,000 | 36,450 |
| 114 | PP2400472669 - Kẹp mạch máu Kelly | 2,407,500 | 36,112 |
| 115 | PP2400472670 - Kẹp mang kim | 309,750 | 4,646 |
| 116 | PP2400472671 - Kẹp phẫu tích có mấu | 315,000 | 4,725 |
| 117 | PP2400472672 - Kẹp phẫu tích không mấu | 315,000 | 4,725 |
| 118 | PP2400472673 - Kẹp phẫu tích không mấu | 273,000 | 4,095 |
| 119 | PP2400472674 - Kẹp răng chuột | 500,000 | 7,500 |
| 120 | PP2400472675 - Kẹp săng Backhaus | 4,752,000 | 71,280 |
| 121 | PP2400472676 - Kẹp/ Clip cầm máu | 45,650,000 | 684,750 |
| 122 | PP2400472677 - Khẩu trang y tế | 8,760,000 | 131,400 |
| 123 | PP2400472678 - Khay inox | 929,500 | 13,942 |
| 124 | PP2400472679 - Khay inox | 945,000 | 14,175 |
| 125 | PP2400472680 - Khay inox | 445,000 | 6,675 |
| 126 | PP2400472681 - Khay lưới đựng dụng cụ | 13,032,000 | 195,480 |
| 127 | PP2400472682 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 113,000,000 | 1,695,000 |
| 128 | PP2400472683 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn | 215,000,000 | 3,225,000 |
| 129 | PP2400472684 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 287,500,000 | 4,312,500 |
| 130 | PP2400472685 - Kim cánh bướm | 7,150,000 | 107,250 |
| 131 | PP2400472686 - Kim châm cứu | 22,000,000 | 330,000 |
| 132 | PP2400472687 - Kim châm cứu | 5,375,000 | 80,625 |
| 133 | PP2400472688 - Kim chích máu (lancet) | 736,000 | 11,040 |
| 134 | PP2400472689 - Kim chọc dò tủy sống | 44,550,000 | 668,250 |
| 135 | PP2400472690 - Kim chọc tủy xương | 1,600,000 | 24,000 |
| 136 | PP2400472691 - Kìm gắp dị vật | 4,800,000 | 72,000 |
| 137 | PP2400472692 - Kim nha khoa | 2,992,500 | 44,887 |
| 138 | PP2400472693 - Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ | 2,625,000 | 39,375 |
| 139 | PP2400472694 - Kìm sinh thiết đại tràng các cỡ | 2,625,000 | 39,375 |
| 140 | PP2400472695 - Kim tiêm lấy thuốc | 35,200,000 | 528,000 |
| 141 | PP2400472696 - Lam kính nhám | 292,000 | 4,380 |
| 142 | PP2400472697 - Lam kính trơn | 4,095,000 | 61,425 |
| 143 | PP2400472698 - Lamen | 360,000 | 5,400 |
| 144 | PP2400472699 - Lọ nhựa | 18,071,000 | 271,065 |
| 145 | PP2400472700 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 7,975,000 | 119,625 |
| 146 | PP2400472701 - Lưỡi bào khớp | 93,600,000 | 1,404,000 |
| 147 | PP2400472702 - Lưỡi cắt đốt | 131,400,000 | 1,971,000 |
| 148 | PP2400472703 - Lưỡi dao mổ | 4,324,000 | 64,860 |
| 149 | PP2400472704 - Mảnh ghép thoát vị bẹn | 5,400,000 | 81,000 |
| 150 | PP2400472705 - Mảnh ghép thoát vị bẹn | 16,800,000 | 252,000 |
| 151 | PP2400472706 - Miếng dán điện cực | 5,790,800 | 86,862 |
| 152 | PP2400472707 - Nắp đậy kim luồn | 14,900,000 | 223,500 |
| 153 | PP2400472708 - Nẹp khóa bản nhỏ | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 154 | PP2400472709 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới mặt trong xương chày | 45,000,000 | 675,000 |
| 155 | PP2400472710 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 156 | PP2400472711 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 30,000,000 | 450,000 |
| 157 | PP2400472712 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 58,400,000 | 876,000 |
| 158 | PP2400472713 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ | 37,500,000 | 562,500 |
| 159 | PP2400472714 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi (mặt ngoài) | 37,500,000 | 562,500 |
| 160 | PP2400472715 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài | 45,000,000 | 675,000 |
| 161 | PP2400472716 - Nẹp khóa thân xương đòn chữ S | 185,500,000 | 2,782,500 |
| 162 | PP2400472717 - Nẹp khóa xương bàn ngón tay/chân | 20,000,000 | 300,000 |
| 163 | PP2400472718 - Nẹp khóa xương đòn có móc | 53,000,000 | 795,000 |
| 164 | PP2400472719 - Nẹp khóa xương gót các cỡ | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 165 | PP2400472720 - Ngáng miệng nội soi có dây choàng | 1,100,000 | 16,500 |
| 166 | PP2400472721 - Nhiệt kế y tế thủy ngân | 5,280,000 | 79,200 |
| 167 | PP2400472722 - Nhíp không mấu | 132,000 | 1,980 |
| 168 | PP2400472723 - Nhíp vi phẫu | 320,000 | 4,800 |
| 169 | PP2400472724 - Ống cai máy thở chữ T | 3,465,000 | 51,975 |
| 170 | PP2400472725 - Ống Hematocrit | 396,000 | 5,940 |
| 171 | PP2400472726 - Ống hút Yankauer | 2,100,000 | 31,500 |
| 172 | PP2400472727 - Khai mở khí quản có bóng (Canuyn mở khí quản có bóng) các số | 1,500,000 | 22,500 |
| 173 | PP2400472728 - Ống ly tâm nhỏ có vạch chia (Ống Eppendorf) | 2,145,000 | 32,175 |
| 174 | PP2400472729 - Ống nghiệm nhựa | 3,550,000 | 53,250 |
| 175 | PP2400472730 - Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri | 9,126,000 | 136,890 |
| 176 | PP2400472731 - Ống nội khí quản sử dụng một lần | 6,468,000 | 97,020 |
| 177 | PP2400472732 - Ống thông (Sonde) dạ dày) | 1,902,600 | 28,539 |
| 178 | PP2400472733 - Ống thông (sonde) hậu môn | 170,100 | 2,551 |
| 179 | PP2400472734 - Ống thông (sonde) tiểu 1 nhánh số 14 | 172,800 | 2,592 |
| 180 | PP2400472735 - Ống thông foley 3 nhánh | 777,000 | 11,655 |
| 181 | PP2400472736 - Ống thông Malecot | 228,000 | 3,420 |
| 182 | PP2400472737 - Ống thông niệu quản | 8,950,000 | 134,250 |
| 183 | PP2400472738 - Ống thông niệu quản | 7,980,000 | 119,700 |
| 184 | PP2400472739 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 33,797,400 | 506,961 |
| 185 | PP2400472740 - Phim X-quang | 640,100,000 | 9,601,500 |
| 186 | PP2400472741 - Phim X-quang | 5,540,000 | 83,100 |
| 187 | PP2400472742 - Phim X-quang | 167,958,000 | 2,519,370 |
| 188 | PP2400472743 - Quả bóp huyết áp | 1,320,000 | 19,800 |
| 189 | PP2400472744 - Que thử đường huyết | 56,700,000 | 850,500 |
| 190 | PP2400472745 - Tăm bông vô trùng | 3,500,000 | 52,500 |
| 191 | PP2400472746 - Tay cầm gắn lọng thắt Polyp (Cán thắt chân polyp) | 11,000,000 | 165,000 |
| 192 | PP2400472747 - Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần | 1,170,000 | 17,550 |
| 193 | PP2400472748 - Thông chữ T | 180,600 | 2,709 |
| 194 | PP2400472749 - Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa | 30,000,000 | 450,000 |
| 195 | PP2400472750 - Túi đựng bệnh phẩm | 1,344,000 | 20,160 |
| 196 | PP2400472751 - Túi đựng nước tiểu | 17,325,000 | 259,875 |
| 197 | PP2400472752 - Túi hơi huyết áp kế | 1,092,000 | 16,380 |
| 198 | PP2400472753 - Vật liệu cầm máu | 5,866,120 | 87,991 |
| 199 | PP2400472754 - Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài | 220,350,000 | 3,305,250 |
| 200 | PP2400472755 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | 18,500,000 | 277,500 |
| 201 | PP2400472756 - Vít khóa các cỡ | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 202 | PP2400472757 - Vít rỗng đầu chìm các cỡ | 16,800,000 | 252,000 |
| 203 | PP2400472758 - Vít vỏ các cỡ | 22,000,000 | 330,000 |
| 204 | PP2400472759 - Vít xốp các cỡ | 28,000,000 | 420,000 |
| 205 | PP2400472760 - Vòng cấy tránh thai | 1,896,000 | 28,440 |
| 206 | PP2400472761 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 6,500,000 | 97,500 |
Air way nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400472556 |
| Giá từng phần lô | 415,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ba chạc nhựa có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400472557 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ba chạc nhựa không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400472558 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400472559 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2400472560 |
| Giá từng phần lô | 7,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2400472561 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng cá nhân y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400472562 |
| Giá từng phần lô | 570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400472563 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng chỉ thị nhiệt hấp khô |
|
| Mã phần lô | PP2400472564 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng dính vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400472565 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2400472566 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Banh Richardson |
|
| Mã phần lô | PP2400472567 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Banh vết mổ Farabeuf |
|
| Mã phần lô | PP2400472568 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bao camera phủ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400472569 |
| Giá từng phần lô | 20,212,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bao đo huyết áp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472570 |
| Giá từng phần lô | 2,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bát inox đựng bông cồn/ Chén Inox/ Cốc Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400472571 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400472572 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ dây thở dòng cao (HFNC) |
|
| Mã phần lô | PP2400472573 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472574 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ đinh xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472575 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ đinh xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472576 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP) |
|
| Mã phần lô | PP2400472577 |
| Giá từng phần lô | 2,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400472578 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2400472579 |
| Giá từng phần lô | 1,735,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400472580 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bộ xông khí dung có dây |
|
| Mã phần lô | PP2400472581 |
| Giá từng phần lô | 20,706,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bơm tiêm lấy khí máu động mạch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400472582 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400472583 |
| Giá từng phần lô | 6,183,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400472584 |
| Giá từng phần lô | 415,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400472585 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400472586 |
| Giá từng phần lô | 1,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bơm tiêm thuốc cản quang 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400472587 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400472588 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400472589 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2400472590 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2400472591 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bông không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2400472592 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400472593 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400472594 |
| Giá từng phần lô | 2,677,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Cán dao mổ điện 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2400472595 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400472596 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400472597 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ dùng trong tái tạo dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2400472598 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400472599 |
| Giá từng phần lô | 5,330,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400472600 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan đơn sợi phức hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400472601 |
| Giá từng phần lô | 1,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400472602 |
| Giá từng phần lô | 715,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400472603 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400472604 |
| Giá từng phần lô | 1,285,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400472605 |
| Giá từng phần lô | 1,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400472606 |
| Giá từng phần lô | 4,467,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên |
|
| Mã phần lô | PP2400472607 |
| Giá từng phần lô | 2,409,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên |
|
| Mã phần lô | PP2400472608 |
| Giá từng phần lô | 3,375,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,634 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400472609 |
| Giá từng phần lô | 123,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400472610 |
| Giá từng phần lô | 51,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2400472611 |
| Giá từng phần lô | 2,008,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Clip kẹp cầm máu túi mật |
|
| Mã phần lô | PP2400472612 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dầu bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400472613 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472614 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472615 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400472616 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp gối (dây nước thường) |
|
| Mã phần lô | PP2400472617 |
| Giá từng phần lô | 14,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây dẫn (guide wire) cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400472618 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây gắn máy châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400472619 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400472620 |
| Giá từng phần lô | 900,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400472621 |
| Giá từng phần lô | 26,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây hút đờm/dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400472622 |
| Giá từng phần lô | 12,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây máy thở sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400472623 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400472624 |
| Giá từng phần lô | 12,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây nối ống thở |
|
| Mã phần lô | PP2400472625 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400472626 |
| Giá từng phần lô | 12,610,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400472627 |
| Giá từng phần lô | 12,337,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đè bụng/ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400472628 |
| Giá từng phần lô | 4,072,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa Petri nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400472629 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đĩa Petri thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400472630 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đinh Kirschnerhai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400472631 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Đinh Kirschnerren |
|
| Mã phần lô | PP2400472632 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2400472633 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400472634 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400472635 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gạc phẫu thuật (gạc mèche) |
|
| Mã phần lô | PP2400472636 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400472637 |
| Giá từng phần lô | 2,281,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Găng tay (sản khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400472638 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400472639 |
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,497,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400472640 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400472641 |
| Giá từng phần lô | 336,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400472642 |
| Giá từng phần lô | 8,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400472643 |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400472644 |
| Giá từng phần lô | 2,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2400472645 |
| Giá từng phần lô | 146,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hộp đựng bông |
|
| Mã phần lô | PP2400472646 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hộp Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400472647 |
| Giá từng phần lô | 3,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Hộp Inox |
|
| Mã phần lô | PP2400472648 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Huyết áp kế đồng hồ người lớn (không ống nghe) |
|
| Mã phần lô | PP2400472649 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kềm sinh thiết dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400472650 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo cắt chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400472651 |
| Giá từng phần lô | 2,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo cong 2 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2400472652 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo cong đầu nhọn - tù |
|
| Mã phần lô | PP2400472653 |
| Giá từng phần lô | 1,360,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo Metzenbaum tù/tù cong |
|
| Mã phần lô | PP2400472654 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo Metzenbaum tù/tù cong |
|
| Mã phần lô | PP2400472655 |
| Giá từng phần lô | 6,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo phẫu tích Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2400472656 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo phẫu tích Metzenbaum |
|
| Mã phần lô | PP2400472657 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo phẫu tích thẳng đầu nhọn - tù |
|
| Mã phần lô | PP2400472658 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo thẳng 2 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2400472659 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo thẳng 2 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2400472660 |
| Giá từng phần lô | 521,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kéo thẳng, 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400472661 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp (kiềm) mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2400472662 |
| Giá từng phần lô | 21,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp (kiềm) mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2400472663 |
| Giá từng phần lô | 8,790,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp Allis |
|
| Mã phần lô | PP2400472664 |
| Giá từng phần lô | 10,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp gắp bông băng thẳng (Foerster) |
|
| Mã phần lô | PP2400472665 |
| Giá từng phần lô | 9,218,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp lấy vòng |
|
| Mã phần lô | PP2400472666 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp mạch máu Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2400472667 |
| Giá từng phần lô | 5,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp mạch máu Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2400472668 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp mạch máu Kelly |
|
| Mã phần lô | PP2400472669 |
| Giá từng phần lô | 2,407,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2400472670 |
| Giá từng phần lô | 309,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400472671 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400472672 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400472673 |
| Giá từng phần lô | 273,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp răng chuột |
|
| Mã phần lô | PP2400472674 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp săng Backhaus |
|
| Mã phần lô | PP2400472675 |
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kẹp/ Clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400472676 |
| Giá từng phần lô | 45,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400472677 |
| Giá từng phần lô | 8,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khay inox |
|
| Mã phần lô | PP2400472678 |
| Giá từng phần lô | 929,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khay inox |
|
| Mã phần lô | PP2400472679 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khay inox |
|
| Mã phần lô | PP2400472680 |
| Giá từng phần lô | 445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khay lưới đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400472681 |
| Giá từng phần lô | 13,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400472682 |
| Giá từng phần lô | 113,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400472683 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400472684 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400472685 |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400472686 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400472687 |
| Giá từng phần lô | 5,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim chích máu (lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2400472688 |
| Giá từng phần lô | 736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400472689 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim chọc tủy xương |
|
| Mã phần lô | PP2400472690 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kìm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2400472691 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400472692 |
| Giá từng phần lô | 2,992,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472693 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kìm sinh thiết đại tràng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472694 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Kim tiêm lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400472695 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2400472696 |
| Giá từng phần lô | 292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400472697 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2400472698 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lọ nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400472699 |
| Giá từng phần lô | 18,071,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2400472700 |
| Giá từng phần lô | 7,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400472701 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lưỡi cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2400472702 |
| Giá từng phần lô | 131,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,971,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400472703 |
| Giá từng phần lô | 4,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400472704 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2400472705 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400472706 |
| Giá từng phần lô | 5,790,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nắp đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400472707 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400472708 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới mặt trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400472709 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472710 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400472711 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472712 |
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472713 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi (mặt ngoài) |
|
| Mã phần lô | PP2400472714 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2400472715 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa thân xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2400472716 |
| Giá từng phần lô | 185,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,782,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa xương bàn ngón tay/chân |
|
| Mã phần lô | PP2400472717 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400472718 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nẹp khóa xương gót các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472719 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ngáng miệng nội soi có dây choàng |
|
| Mã phần lô | PP2400472720 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nhiệt kế y tế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2400472721 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nhíp không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400472722 |
| Giá từng phần lô | 132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Nhíp vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400472723 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400472724 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống Hematocrit |
|
| Mã phần lô | PP2400472725 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống hút Yankauer |
|
| Mã phần lô | PP2400472726 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Khai mở khí quản có bóng (Canuyn mở khí quản có bóng) các số |
|
| Mã phần lô | PP2400472727 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống ly tâm nhỏ có vạch chia (Ống Eppendorf) |
|
| Mã phần lô | PP2400472728 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400472729 |
| Giá từng phần lô | 3,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400472730 |
| Giá từng phần lô | 9,126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400472731 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông (Sonde) dạ dày) |
|
| Mã phần lô | PP2400472732 |
| Giá từng phần lô | 1,902,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông (sonde) hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400472733 |
| Giá từng phần lô | 170,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông (sonde) tiểu 1 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2400472734 |
| Giá từng phần lô | 172,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400472735 |
| Giá từng phần lô | 777,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông Malecot |
|
| Mã phần lô | PP2400472736 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400472737 |
| Giá từng phần lô | 8,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2400472738 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400472739 |
| Giá từng phần lô | 33,797,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2400472740 |
| Giá từng phần lô | 640,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,601,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2400472741 |
| Giá từng phần lô | 5,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2400472742 |
| Giá từng phần lô | 167,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400472743 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400472744 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400472745 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tay cầm gắn lọng thắt Polyp (Cán thắt chân polyp) |
|
| Mã phần lô | PP2400472746 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Tay dao cắt đốt điện đơn cực dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400472747 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thông chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400472748 |
| Giá từng phần lô | 180,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,709 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400472749 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400472750 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400472751 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Túi hơi huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2400472752 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400472753 |
| Giá từng phần lô | 5,866,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2400472754 |
| Giá từng phần lô | 220,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,305,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400472755 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vít khóa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472756 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vít rỗng đầu chìm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472757 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vít vỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472758 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vít xốp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400472759 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vòng cấy tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2400472760 |
| Giá từng phần lô | 1,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400472761 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi