Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư, công cụ, dụng cụ y tế mua sắm năm 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500583388-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Quy Nhơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Vật tư, công cụ, dụng cụ y tế mua sắm năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2500328445
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 11 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 9,976,631,380 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500603743 - Air way nhựa 1,528,000 2.083.636,3636 3926 764.000 54 Cái/tháng 22,920
2 PP2500603744 - Ampu bóp bóng 1,410,000 1.922.727,2727 705.000 21,150
3 PP2500603745 - Axit dùng trong trám răng 90,000 122.727,2727 45.000 1,350
4 PP2500603746 - Ba chạc nhựa không dây 12,800,000 17.454.545,4545 3926 6.400.000 436 Cái/tháng 192,000
5 PP2500603747 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 5,200,000 7.090.909,0909 3926 2.600.000 27 Cái/tháng 78,000
6 PP2500603748 - Banh Richardson 7,399,554 10.090.300,9 3.699.777 110,993
7 PP2500603749 - Bao camera phủ nội soi 27,342,000 37.284.545,4545 13.671.000 572 Cái/tháng 410,130
8 PP2500603750 - Bao đo huyết áp các cỡ 3,355,000 4.575.000 1.677.500 6 Cái/tháng 50,325
9 PP2500603751 - Bát inox đựng bông cồn/ Chén Inox/ Cốc Inox 3,750,000 5.113.636,3636 1.875.000 6 Cái/tháng 56,250
10 PP2500603752 - Băng bó bột 4,788,000 6.529.090,909 2.394.000 81 Cuộn/tháng 71,820
11 PP2500603753 - Băng bó bột 16,500,000 22.500.000 8.250.000 204 Cuộn/tháng 247,500
12 PP2500603754 - Băng cá nhân 428,000 583.636,3636 3005 214.000 545 Miếng/tháng 6,420
13 PP2500603755 - Băng chỉ thị nhiệt 15,600,000 21.272.727,2727 7.800.000 16 Cuộn/tháng 234,000
14 PP2500603756 - Băng chỉ thị nhiệt hấp khô 3,969,000 5.412.272,7272 1.984.500 59,535
15 PP2500603757 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m 40,000,000 54.545.454,5454 3005 20.000.000 136 Cuộn/tháng 600,000
16 PP2500603758 - Băng dính vô trùng 5,000,000 6.818.181,8181 3005 2.500.000 272 Miếng/tháng 75,000
17 PP2500603759 - Băng vải cuộn 6,000,000 8.181.818,1818 3005 3.000.000 818 Cuộn/tháng 90,000
18 PP2500603760 - Bình hút áp lực âm 26,000,000 35.454.545,4545 13.000.000 2 Cái/tháng 390,000
19 PP2500603761 - Bóng đèn 2,750,000 3.750.000 1.375.000 1 Cái/tháng 41,250
20 PP2500603762 - Bóng đèn 3,240,000 4.418.181,8181 1.620.000 6 Cái/tháng 48,600
21 PP2500603763 - Bóng đèn cực tím 1,035,000 1.411.363,6363 517.500 1 Cái/tháng 15,525
22 PP2500603764 - Bóng đèn cực tím 2,100,000 2.863.636,36 1.050.000 2 Cái/tháng 31,500
23 PP2500603765 - Bóng đèn nội khí quản 1,820,000 2.481.818,1818 910.000 2 Cái/tháng 27,300
24 PP2500603766 - Bóng gây mê các cỡ 19,320,000 26.345.454,5454 9.660.000 1 Cái/tháng 289,800
25 PP2500603767 - Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ 174,200,000 237.545.454,5454 87.100.000 1 Bộ/tháng 2,613,000
26 PP2500603768 - Bộ đinh xương chày các cỡ 138,000,000 188.181.818,1818 69.000.000 1 Bộ/tháng 2,070,000
27 PP2500603769 - Bộ đinh xương đùi các cỡ 144,000,000 196.363.636,3636 72.000.000 1 Bộ/tháng 2,160,000
28 PP2500603770 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP) 10,710,000 14.604.545,4545 5.355.000 4 Bộ/tháng 160,650
29 PP2500603771 - Bộ hút đàm kín 15,120,000 20.618.181,8181 7.560.000 24 Cái/tháng 226,800
30 PP2500603772 - Bộ kim cánh bướm 2,782,500 3.794.318,1818 1.391.250 722 Cái/tháng 41,737
31 PP2500603773 - Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần) 1,653,750 2.255.113,6363 826.875 2 Bộ/tháng 24,806
32 PP2500603774 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản 9,800,000 13.363.636,3636 4.900.000 1 Bộ/tháng 147,000
33 PP2500603775 - Bộ xông khí dung có dây 21,000,000 28.636.363,6363 10.500.000 272 Bộ/tháng 315,000
34 PP2500603776 - Bông không hút nước 2,875,000 3.920.454,5454 3005 1.437.500 3 Kg/tháng 43,125
35 PP2500603777 - Bột ZnO (ZinC Oxide) 100,000 136.363,6363 50.000 1,500
36 PP2500603778 - Bơm tiêm nhựa 6,300,000 8.590.909,0909 9018 3.150.000 1636 Cái/tháng 94,500
37 PP2500603779 - Bơm tiêm nhựa 630,000 859.090,909 9018 315.000 136 Cái/tháng 9,450
38 PP2500603780 - Bơm tiêm nhựa 4,227,500 5.764.772,72 9018 2.113.750 259 Cái/tháng 63,412
39 PP2500603781 - Bơm tiêm nhựa 3,780,000 5.154.545,4545 9018 1.890.000 122 Cái/tháng 56,700
40 PP2500603782 - Cán dao mổ 2,310,000 3.150.000 1.155.000 1 Cái/tháng 34,650
41 PP2500603783 - Cán dao mổ điện 3 chấu 3,283,300 4.477.227,2727 1.641.650 13 Cái/tháng 49,249
42 PP2500603784 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2,187,500 2.982.954,5454 1.093.750 1 Cái/tháng 32,812
43 PP2500603785 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 49,500,000 67.500.000 24.750.000 20 Cái /tháng 742,500
44 PP2500603786 - Cây đặt nội khí quản khó các cỡ 772,000 1.052.727,2727 386.000 11,580
45 PP2500603787 - Cây giữ khuôn trám 163,200 222.545,4545 81.600 2,448
46 PP2500603788 - Composite đặc 504,000 687.272,7272 252.000 7,560
47 PP2500603789 - Chất diệt tủy 386,400 526.909,0909 193.200 5,796
48 PP2500603790 - Chỉ dùng trong tái tạo dây chằng chéo 53,820,000 73.390.909,0909 3006 26.910.000 8 Cái/tháng 807,300
49 PP2500603791 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi 951,000 1.296.818,1818 3006 475.500 8 Tép/tháng 14,265
50 PP2500603792 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/ Polyamide) 756,000 1.030.909,0909 3006 378.000 16 Tép/tháng 11,340
51 PP2500603793 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 3,175,200 4.329.818,1818 3006 1.587.600 49 Tép/tháng 47,628
52 PP2500603794 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 1,915,200 2.611.636,3636 3006 957.600 32 Tép/tháng 28,728
53 PP2500603795 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 957,600 1.305.818,1818 3006 478.800 16 Tép/tháng 14,364
54 PP2500603796 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên 3,024,000 4.123.636,3636 3006 1.512.000 24 Tép/tháng 45,360
55 PP2500603797 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi 76,650,000 104.522.727,2727 3006 38.325.000 272 Tép/tháng 1,149,750
56 PP2500603798 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi 37,590,000 51.259.090,909 3006 18.795.000 136 Tép/tháng 563,850
57 PP2500603799 - Chỉ thép 9,600,000 13.090.909,0909 4.800.000 4 Tép/tháng 144,000
58 PP2500603800 - Chỉ thép các cỡ 5,160,000 7.036.363,6363 2.580.000 2 Cuộn/tháng 77,400
59 PP2500603801 - Dầu bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ 1,950,000 2.659.090,90 975.000 29,250
60 PP2500603802 - Dây dẫn (guide wire) cứng 6,300,000 8.590.909,0909 3.150.000 94,500
61 PP2500603803 - Điện cực trung tính 9,000,000 12.272.727,2727 4.500.000 135,000
62 PP2500603804 - Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước 60,000,000 81.818.181,8181 30.000.000 8 Cái/tháng 900,000
63 PP2500603805 - Dây Garo 1,192,000 1.625.454,5454 596.000 54 Cái/tháng 17,880
64 PP2500603806 - Dây gắn máy châm cứu 2,530,000 3.450.000 1.265.000 13 Dây/tháng 37,950
65 PP2500603807 - Dây hút dịch phẫu thuật 27,520,000 37.527.272,7272 13.760.000 436 Cái/tháng 412,800
66 PP2500603808 - Dây hút đờm/dịch 79,800,000 108.818.181,8181 39.900.000 1363 Cái/tháng 1,197,000
67 PP2500603809 - Dây máy thở sử dụng một lần 3,885,000 5.297.727,2727 1.942.500 6 Cái/tháng 58,275
68 PP2500603810 - Dây nối bơm tiêm điện 14,250,000 19.431.818,1818 7.125.000 681 Cái/tháng 213,750
69 PP2500603811 - Dây nối oxy 966,000 1.317.272,7272 483.000 27 Cái/tháng 14,490
70 PP2500603812 - Dây nối ống thở 277,600 378.545,4545 138.800 2 Cái/tháng 4,164
71 PP2500603813 - Dây Oxy 13,972,000 19.052.727,2727 6.986.000 545 Cái/tháng 209,580
72 PP2500603814 - Dây truyền máu 12,500,000 17.045.454,5454 6.250.000 68 Cái/tháng 187,500
73 PP2500603815 - Dụng cụ bẩy xương 6,676,425 9.104.215,909 3.338.212,5 100,146
74 PP2500603816 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 490,000,000 668.181.818,1818 245.000.000 6 Cái /tháng 7,350,000
75 PP2500603817 - Dung dịch dùng với vật liệu trám răng 94,900 129.409,0909 47.450 1,423
76 PP2500603818 - Đai trám Amalgam 93,000 126.818,1818 46.500 4 Cái/tháng 1,395
77 PP2500603819 - Đầu côn các loại, các cỡ 1,116,000 1.521.818,1818 558.000 2454 Cái/tháng 16,740
78 PP2500603820 - Đầu côn các loại, các cỡ 658,000 897.272,7272 329.000 954 Cái/tháng 9,870
79 PP2500603821 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 6,800,000 9.272.727,2727 3.400.000 1 Cái/tháng 102,000
80 PP2500603822 - Đè bụng/ruột 3,004,176 4.096.603,6363 1.502.088 45,062
81 PP2500603823 - Đĩa Petri nhựa vô trùng 3,300,000 4.500.000 1.650.000 272 Cái/tháng 49,500
82 PP2500603824 - Đĩa Petri thủy tinh 20,000,000 27.272.727,2727 10.000.000 68 Cái/tháng 300,000
83 PP2500603825 - Đinh Kirschnerhai đầu nhọn 11,700,000 15.954.545,4545 5.850.000 40 Cái/tháng 175,500
84 PP2500603826 - Đinh Kirschnerren 9,900,000 13.500.000 4.950.000 13 Cái/tháng 148,500
85 PP2500603827 - Đinh nội tuỷ đàn hồi 60,000,000 81.818.181,8181 30.000.000 4 Cái/tháng 900,000
86 PP2500603828 - Gạc phẫu thuật 57,600,000 78.545.454,5454 3005 28.800.000 24545 Miếng/tháng 864,000
87 PP2500603829 - Gạc phẫu thuật 77,948,000 106.292.727,2727 3005 38.974.000 3545 Miếng/tháng 1,169,220
88 PP2500603830 - Gạc phẫu thuật (gạc mèche) 1,575,000 2.147.727,2727 3005 787.500 136 Miếng/tháng 23,625
89 PP2500603831 - Gạc y tế 3,990,000 5.440.909,0909 3005 1.995.000 136 Mét/tháng 59,850
90 PP2500603832 - Garo hơi 15,600,000 21.272.727,2727 7.800.000 234,000
91 PP2500603833 - Găng tay (sản khoa) 44,100,000 60.136.363,6363 4015 22.050.000 409 Đôi/tháng 661,500
92 PP2500603834 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 236,000,000 321.818.181,8181 4015 118.000.000 5454 Đôi/tháng 3,540,000
93 PP2500603835 - Gel bôi trơn 13,020,000 17.754.545,4545 3006 6.510.000 42 Tuýp/tháng 195,300
94 PP2500603836 - Gel điện tim 323,400 441.000 3006 161.700 2 Tuýp/tháng 4,851
95 PP2500603837 - Gel siêu âm 7,400,000 10.090.909,0909 3006 3.700.000 10 Can/tháng 111,000
96 PP2500603838 - Giấy điện tim 16,500,000 22.500.000 8.250.000 150 Cuộn/tháng 247,500
97 PP2500603839 - Giấy điện tim 1,485,000 2.025.000 742.500 6 Cuộn/tháng 22,275
98 PP2500603840 - Giấy in monitor sản khoa 3,197,250 4.359.886,3636 1.598.625 20 Xấp/tháng 47,958
99 PP2500603841 - Giấy in nhiệt 515,000 702.272,7272 257.500 6 Cuộn/tháng 7,725
100 PP2500603842 - Hộp đựng bông tròn 700,000 954.545,4545 350.000 2 Cái/tháng 10,500
101 PP2500603843 - Hộp đựng dụng cụ tiệt trùng 126,000,000 171.818.181,8181 63.000.000 1,890,000
102 PP2500603844 - Hộp Inox chữ nhật 1,800,000 2.454.545,4545 900.000 1 Cái/tháng 27,000
103 PP2500603845 - Hộp Inox chữ nhật 750,000 1.022.727,2727 375.000 1 Cái/tháng 11,250
104 PP2500603846 - Hộp Inox chữ nhật 4,252,500 5.798.863,6363 2.126.250 2 Cái/tháng 63,787
105 PP2500603847 - Hộp Inox tròn 5,040,000 6.872.727,2727 2.520.000 2 Cái/tháng 75,600
106 PP2500603848 - Hộp Inox tròn 4,075,000 5.556.818,1818 2.037.500 61,125
107 PP2500603849 - Huyết áp kế đồng hồ người lớn có ống nghe 14,000,000 19.090.909,0909 7.000.000 6 Bộ/tháng 210,000
108 PP2500603850 - Kéo cắt chỉ nhọn, cong 14,260,000 19.445.454,5454 7.130.000 2 Cái/tháng 213,900
109 PP2500603851 - Kéo cong 2 đầu nhọn 1,350,000 1.840.909,0909 675.000 4 Cái/tháng 20,250
110 PP2500603852 - Kéo cong 2 đầu tù 305,000 415.909,0909 152.500 1 Cái/tháng 4,575
111 PP2500603853 - Keo dán vật liệu trám răng 1,170,000 1.595.454,5454 3006 585.000 17,550
112 PP2500603854 - Kéo Metzenbaum tù/tù cong 3,997,350 5.450.931,8181 1.998.675 59,960
113 PP2500603855 - Kéo Metzenbaum tù/tù cong 3,997,350 5.450.931,8181 1.998.675 59,960
114 PP2500603856 - Kéo phẫu tích Mayo 5,670,000 7.731.818,1818 2.835.000 85,050
115 PP2500603857 - Kéo phẫu tích Metzenbaum tù/tù cong 6,733,125 9.181.534,0909 3.366.562,5 100,996
116 PP2500603858 - Kéo phẫu tích thẳng đầu nhọn - tù 4,819,500 6.572.045,4545 2.409.750 72,292
117 PP2500603859 - Kéo thẳng 2 đầu tù 900,000 1.227.272,7272 450.000 2 Cái/tháng 13,500
118 PP2500603860 - Kéo thẳng 2 đầu tù 546,000 744.545,4545 273.000 2 Cái/tháng 8,190
119 PP2500603861 - Kéo thẳng 2 đầu tù 672,000 916.363,6363 336.000 2 Cái/tháng 10,080
120 PP2500603862 - Kéo thẳng, 2 đầu nhọn 800,000 1.090.909,0909 400.000 2 Cái/tháng 12,000
121 PP2500603863 - Kẹp (kiềm) mang kim 31,752,000 43.298.181,8181 15.876.000 1 Cái/tháng 476,280
122 PP2500603864 - Kẹp (kiềm) mang kim 34,303,500 46.777.500 17.151.750 1 Cái/tháng 514,552
123 PP2500603865 - Kẹp Allis 12,900,000 17.590.909,0909 6.450.000 1 Cái/tháng 193,500
124 PP2500603866 - Kẹp gắp bông băng thẳng (Foerster) 18,427,500 25.128.409,0909 9.213.750 1 Cái/tháng 276,412
125 PP2500603867 - Kẹp mạch máu 9,150,000 12.477.272,7272 4.575.000 1 Cái /tháng 137,250
126 PP2500603868 - Kẹp mạch máu 42,525,000 57.988.636,3636 21.262.500 4 Cái /tháng 637,875
127 PP2500603869 - Kẹp mạch máu 42,525,000 57.988.636,3636 21.262.500 4 Cái /tháng 637,875
128 PP2500603870 - Kẹp mạch máu nội soi 1,350,000 1.840.909,0909 675.000 4 Cái/tháng 20,250
129 PP2500603871 - Kẹp mang kim 290,000 395.454,5454 145.000 1 Cái/tháng 4,350
130 PP2500603872 - Kẹp phẫu tích có mấu 860,000 1.172.727,2727 430.000 2 Cái/tháng 12,900
131 PP2500603873 - Kẹp phẫu tích đốt, đầu nhọn, không mấu 500,000 681.818,1818 250.000 1 Cái/tháng 7,500
132 PP2500603874 - Kẹp phẫu tích không mấu 430,000 586.363,6363 215.000 1 Cái/tháng 6,450
133 PP2500603875 - Kẹp phẫu tích không mấu 1,050,000 1.431.818,1818 525.000 4 Cái/tháng 15,750
134 PP2500603876 - Kẹp/ Clip cầm máu 62,000,000 84.545.454,5454 31.000.000 27 Cái/tháng 930,000
135 PP2500603877 - Kềm sinh thiết dùng trong nội soi 3,900,000 5.318.181,8181 1.950.000 6 Cái/tháng 58,500
136 PP2500603878 - Kim châm cứu 28,680,000 39.109.090,909 14.340.000 16363 Cái/tháng 430,200
137 PP2500603879 - Kim châm cứu 7,170,000 9.777.272,7272 3.585.000 4090 Cái/tháng 107,550
138 PP2500603880 - Kim chích máu (lancet) 500,000 681.818,1818 250.000 272 Cái/tháng 7,500
139 PP2500603881 - Kim chọc dò tủy sống 35,280,000 48.109.090,909 17.640.000 381 Cái/tháng 529,200
140 PP2500603882 - Kìm gắp dị vật 2,340,000 3.190.909,0909 1.170.000 35,100
141 PP2500603883 - Kim nha khoa 2,394,000 3.264.545,4545 1.197.000 163 Cái/tháng 35,910
142 PP2500603884 - Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ 2,340,000 3.190.909,0909 1.170.000 4 Cái/tháng 35,100
143 PP2500603885 - Kìm sinh thiết đại tràng các cỡ 2,340,000 3.190.909,0909 1.170.000 4 Cái/tháng 35,100
144 PP2500603886 - Kim tiêm lấy thuốc 58,000,000 79.090.909,0909 9018 29.000.000 27272 Cái/tháng 870,000
145 PP2500603887 - Khai mở khí quản có bóng (Canuyn mở khí quản có bóng) các số 3,773,700 5.145.954,5454 1.886.850 4 Cái/tháng 56,605
146 PP2500603888 - Khay inox 665,000 906.818,1818 332.500 1 Cái/tháng 9,975
147 PP2500603889 - Khay inox 900,000 1.227.272,7272 450.000 1 Cái/tháng 13,500
148 PP2500603890 - Khay lưới đựng dụng cụ 39,375,000 53.693.181,8181 19.687.500 590,625
149 PP2500603891 - Khay quả đậu 2,100,000 2.863.636,3636 1.050.000 2 Cái/tháng 31,500
150 PP2500603892 - Khẩu trang y tế 22,050,000 30.068.181,8181 6307 11.025.000 3409 Cái/tháng 330,750
151 PP2500603893 - Khớp gối toàn phần có xi măng 165,000,000 225.000.000 82.500.000 2,475,000
152 PP2500603894 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn 492,000,000 670.909.090,909 246.000.000 1 Bộ/tháng 7,380,000
153 PP2500603895 - Khớp háng toàn phần không xi măng 283,950,000 387.204.545,4545 141.975.000 4,259,250
154 PP2500603896 - Lam kính nhám 29,937,600 40.824.000 14.968.800 196 Miếng/tháng 449,064
155 PP2500603897 - Lam kính trơn 3,628,800 4.948.363,63 1.814.400 1963 Miếng/tháng 54,432
156 PP2500603898 - Lamen 672,000 916.363,6363 336.000 545 Miếng/tháng 10,080
157 PP2500603899 - Lọ nhựa 24,000,000 32.727.272,7272 12.000.000 2727 Cái/tháng 360,000
158 PP2500603900 - Lọc khuẩn 3 chức năng 16,800,000 22.909.090,909 8.400.000 163 Cái/tháng 252,000
159 PP2500603901 - Long đền đệm chân vít các cỡ 3,600,000 4.909.090,909 1.800.000 2 cái/tháng 54,000
160 PP2500603902 - Lưỡi bào khớp 285,000,000 388.636.363,6363 142.500.000 8 Cái/tháng 4,275,000
161 PP2500603903 - Lưỡi cắt đốt 329,760,000 449.672.727,2727 164.880.000 8 Cái/tháng 4,946,400
162 PP2500603904 - Lưỡi dao đốt điện dùng 1 lần 5,985,000 8.161.363,6363 2.992.500 13 Cái/tháng 89,775
163 PP2500603905 - Lưỡi dao mổ 6,050,000 8.250.000 3.025.000 750 Cái/tháng 90,750
164 PP2500603906 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 2,250,000 3.068.181,8181 1.125.000 33,750
165 PP2500603907 - Mảnh ghép thoát vị bẹn 16,000,000 21.818.181,8181 8.000.000 6 Cái/tháng 240,000
166 PP2500603908 - Mask ampu 1,097,500 1.496.590,909 548.750 6 Cái/tháng 16,462
167 PP2500603909 - Mask thanh quản 14,238,000 19.415.454,5454 7.119.000 2 Cái/tháng 213,570
168 PP2500603910 - Mask thanh quản 28,055,000 38.256.818,1818 14.027.500 420,825
169 PP2500603911 - Máy hút dịch phẫu thuật 11,340,000 15.463.636,3636 5.670.000 170,100
170 PP2500603912 - Máy khoan xương 61,000,000 83.181.818,1818 30.500.000 915,000
171 PP2500603913 - Mặt gương nha khoa 756,000 1.030.909,0909 378.000 8 Cái/tháng 11,340
172 PP2500603914 - Mặt nạ thở không xâm lấn 10,500,000 14.318.181,8181 5.250.000 1 Cái/tháng 157,500
173 PP2500603915 - Miếng dán điện cực 9,680,000 13.200.000 4.840.000 600 Cái/tháng 145,200
174 PP2500603916 - Mỏ vịt 2,550,000 3.477.272,7272 1.275.000 4 Cái /tháng 38,250
175 PP2500603917 - Mũi khoan nha khoa các loại 1,300,000 1.772.727,2727 650.000 6 Cái/tháng 19,500
176 PP2500603918 - Mũi khoan xương các loại 18,800,000 25.636.363,6363 9.400.000 2 Cái/tháng 282,000
177 PP2500603919 - Nắp đậy kim luồn 15,450,000 21.068.181,8181 7.725.000 3409 Cái/tháng 231,750
178 PP2500603920 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới mặt trong xương chày 150,000,000 204.545.454,5454 9021 75.000.000 2 Cái/tháng 2,250,000
179 PP2500603921 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ 225,000,000 306.818.181, 9021 112.500.000 4 Cái/tháng 3,375,000
180 PP2500603922 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác 97,500,000 132.954.545,4545 9021 48.750.000 2 Cái/tháng 1,462,500
181 PP2500603923 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 115,000,000 156.818.181,8181 9021 57.500.000 1 Cái/tháng 1,725,000
182 PP2500603924 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ 75,000,000 102.272.727,2727 9021 37.500.000 1 Cái/tháng 1,125,000
183 PP2500603925 - Nẹp khóa hành xương nhỏ các cỡ 180,000,000 245.454.545,4545 9021 90.000.000 5 Cái/tháng 2,700,000
184 PP2500603926 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi (mặt ngoài) 90,000,000 122.727.272,7272 9021 45.000.000 1 Cái/tháng 1,350,000
185 PP2500603927 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài 112,500,000 153.409.090, 9021 56.250.000 2 Cái/tháng 1,687,500
186 PP2500603928 - Nẹp khóa thân xương đòn chữ S 450,000,000 613.636.363,6363 9021 225.000.000 8 Cái/tháng 6,750,000
187 PP2500603929 - Nẹp khóa xương đòn có móc 81,000,000 110.454.545,4545 9021 40.500.000 2 Cái/tháng 1,215,000
188 PP2500603930 - Nẹp khóa xương gót các cỡ 70,000,000 95.454.545,4545 9021 35.000.000 1 Cái/tháng 1,050,000
189 PP2500603931 - Ngáng miệng nội soi có dây choàng 750,000 1.022.727,2727 375.000 6 Cái/tháng 11,250
190 PP2500603932 - Nhiệt kế y tế thủy ngân 2,640,000 3.600.000 9025 1.320.000 16 Cái/tháng 39,600
191 PP2500603933 - Ống cai máy thở chữ T 6,300,000 8.590.909,0909 3.150.000 13 Cái/tháng 94,500
192 PP2500603934 - Ống Hematocrit 350,000 477.272,7272 175.000 1 Lọ/tháng 5,250
193 PP2500603935 - Ống hút Nhựa dùng 1 lần 945,000 1.288.636,36 472.500 40 Cái/tháng 14,175
194 PP2500603936 - Ống hút Yankauer 6,450,000 8.795.454,5454 3.225.000 96,750
195 PP2500603937 - Ống ly tâm nhỏ có vạch chia (Ống Eppendorf) 702,000 957.272,7272 351.000 409 Ống/tháng 10,530
196 PP2500603938 - Ống nội khí quản sử dụng một lần 5,777,500 7.878.409,0909 2.888.750 68 Cái/tháng 86,662
197 PP2500603939 - Ống nghiệm nhựa 1,830,000 2.495.454,5454 915.000 818 Ống/tháng 27,450
198 PP2500603940 - Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri 5,050,000 6.886.363,6363 2.525.000 1363 Ống/tháng 75,750
199 PP2500603941 - Ống thông (Sonde) dạ dày 2,345,000 3.197.727,2727 9018 1.172.500 95 Cái/tháng 35,175
200 PP2500603942 - Ống thông (sonde) hậu môn 195,000 265.909,0909 9018 97.500 6 Cái/tháng 2,925
201 PP2500603943 - Ống thông (sonde) tiểu 1 nhánh số 14 240,000 327.272,7272 9018 120.000 4 Cái/tháng 3,600
202 PP2500603944 - Ống thông foley 3 nhánh 501,000 683.181,8181 9018 250.500 4 Cái/tháng 7,515
203 PP2500603945 - Ống thông Malecot 360,000 490.909,0909 9018 180.000 2 Cái/tháng 5,400
204 PP2500603946 - Ống thông niệu quản 21,588,000 29.438.181,8181 9018 10.794.000 5 Cái/tháng 323,820
205 PP2500603947 - Ống thông niệu quản 3,450,000 4.704.545,4545 9018 1.725.000 4 Cái/tháng 51,750
206 PP2500603948 - Ống thông tiểu 2 nhánh 34,500,000 47.045.454,5454 9018 17.250.000 409 Cái/tháng 517,500
207 PP2500603949 - Panh cong không mấu 425,000 579.545,4545 212.500 1 Cái/tháng 6,375
208 PP2500603950 - Panh dài hình tim 1,710,000 2.331.818,1818 855.000 4 Cái/tháng 25,650
209 PP2500603951 - Phim X-quang 840,000,000 1.145.454.545,4545 3701 420.000.000 5454 Tấm/tháng 12,600,000
210 PP2500603952 - Phim X-quang 192,150,000 262.022.727,2727 3701 96.075.000 681 Tấm/tháng 2,882,250
211 PP2500603953 - Phim X-quang 1,100,000 1.500.000 3701 550.000 13 Tấm/tháng 16,500
212 PP2500603954 - Quả bóp huyết áp 3,360,000 4.581.818,1818 1.680.000 13 Cái/tháng 50,400
213 PP2500603955 - Que thử đường huyết 60,690,000 82.759.090,909 30.345.000 2318 Que/tháng 910,350
214 PP2500603956 - Sáp Hematocrit 1,230,000 1.677.272,7272 615.000 2 Cái/tháng 18,450
215 PP2500603957 - Tay cầm gắn lọng thắt Polyp (Cán thắt chân polyp) 16,500,000 22.500.000 8.250.000 247,500
216 PP2500603958 - Tăm bông vô trùng 2,760,000 3.763.636,3636 1.380.000 327 Cái/tháng 41,400
217 PP2500603959 - Túi dự trữ oxy 1,800,000 2.454.545,4545 900.000 1 Cái/tháng 27,000
218 PP2500603960 - Túi đựng bệnh phẩm 1,344,000 1.832.727,2727 672.000 27 Cái/tháng 20,160
219 PP2500603961 - Túi đựng nước tiểu 19,720,000 26.890.909,0909 9.860.000 463 Cái/tháng 295,800
220 PP2500603962 - Túi hơi huyết áp kế 1,775,000 2.420.454,5454 887.500 6 Cái/tháng 26,625
221 PP2500603963 - Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa 28,000,000 38.181.818,1818 14.000.000 9 Cái/tháng 420,000
222 PP2500603964 - Thông chữ T 168,000 229.090,909 9018 84.000 1 Cái/tháng 2,520
223 PP2500603965 - Vật liệu cầm máu 6,750,000 9.204.545,4545 3.375.000 20 Cái/tháng 101,250
224 PP2500603966 - Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài 750,000,000 1.022.727.272,7272 375.000.000 13 Cái/tháng 11,250,000
225 PP2500603967 - Vít khóa các cỡ 540,000,000 736.363.636,3636 270.000.000 163 Cái/tháng 8,100,000
226 PP2500603968 - Vít khóa đa hướng các cỡ 150,000,000 204.545.454,5454 75.000.000 40 Cái/tháng 2,250,000
227 PP2500603969 - Vít neo khâu chóp xoay cho kỹ thuật khâu 2 hang 107,000,000 145.909.090,909 53.500.000 1 Cái/tháng 1,605,000
228 PP2500603970 - Vít neo khớp vai sụn viền đường kính từ 1.0mm đến 3.0mm 165,240,000 225.327.272,7272 82.620.000 2 Cái/tháng 2,478,600
229 PP2500603971 - Vít neo nội soi khớp vai đường kính 3.5 - 5.5mm các cỡ 178,200,000 243.000.000 89.100.000 2 Cái/tháng 2,673,000
230 PP2500603972 - Vít rỗng đầu chìm các cỡ 25,000,000 34.090.909,0909 12.500.000 1 Cái/tháng 375,000
231 PP2500603973 - Vít vỏ các cỡ 66,000,000 90.000.000 33.000.000 40 Cái/tháng 990,000
232 PP2500603974 - Vít xốp các cỡ 30,000,000 40.909.090,909 15.000.000 13 Cái/tháng 450,000
233 PP2500603975 - Vòng cấy tránh thai 1,500,000 2.045.454,5454 750.000 13 Cái/tháng 22,500
234 PP2500603976 - Vòng đeo tay bệnh nhân 9,480,000 12.927.272,7272 4.740.000 818 Cái/tháng 142,200
235 PP2500603977 - Xi măng trám nha khoa 3,200,000 4.363.636,3636 1.600.000 48,000
236 PP2500603978 - Xốp V.A.C 60,000,000 81.818.181,8181 30.000.000 2 Bộ/tháng 900,000
237 PP2500603979 - Máy bơm hơi áp lực ngắt quãng dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu 134,400,000 183.272.727,2727 67.200.000 2,016,000
238 Airwaynhựa - Cái120 - 30,458,400
239 Dâynốioxy - Cái60 - 30,289,800
Air way nhựa
Mã phần lô PP2500603743
Giá từng phần lô 1,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.083.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,920
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ampu bóp bóng
Mã phần lô PP2500603744
Giá từng phần lô 1,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.922.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,150
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Axit dùng trong trám răng
Mã phần lô PP2500603745
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ba chạc nhựa không dây
Mã phần lô PP2500603746
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 436 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500603747
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 3926
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Banh Richardson
Mã phần lô PP2500603748
Giá từng phần lô 7,399,554
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.090.300,9
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.699.777
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,993
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bao camera phủ nội soi
Mã phần lô PP2500603749
Giá từng phần lô 27,342,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.284.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 572 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,130
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bao đo huyết áp các cỡ
Mã phần lô PP2500603750
Giá từng phần lô 3,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,325
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bát inox đựng bông cồn/ Chén Inox/ Cốc Inox
Mã phần lô PP2500603751
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.113.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Băng bó bột
Mã phần lô PP2500603752
Giá từng phần lô 4,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.529.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 81 Cuộn/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Băng bó bột
Mã phần lô PP2500603753
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 204 Cuộn/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500603754
Giá từng phần lô 428,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 545 Miếng/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,420
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Băng chỉ thị nhiệt
Mã phần lô PP2500603755
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16 Cuộn/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Băng chỉ thị nhiệt hấp khô
Mã phần lô PP2500603756
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.412.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,535
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500603757
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.545.454,5454
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 136 Cuộn/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Băng dính vô trùng
Mã phần lô PP2500603758
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 272 Miếng/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Băng vải cuộn
Mã phần lô PP2500603759
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 818 Cuộn/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bình hút áp lực âm
Mã phần lô PP2500603760
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bóng đèn
Mã phần lô PP2500603761
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bóng đèn
Mã phần lô PP2500603762
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.418.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2500603763
Giá từng phần lô 1,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.411.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,525
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bóng đèn cực tím
Mã phần lô PP2500603764
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.636,36
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bóng đèn nội khí quản
Mã phần lô PP2500603765
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.481.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bóng gây mê các cỡ
Mã phần lô PP2500603766
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.345.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500603767
Giá từng phần lô 174,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.545.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Bộ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bộ đinh xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2500603768
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.181.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Bộ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bộ đinh xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500603769
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Bộ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP)
Mã phần lô PP2500603770
Giá từng phần lô 10,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.604.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Bộ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2500603771
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.618.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bộ kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500603772
Giá từng phần lô 2,782,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.794.318,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.391.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 722 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,737
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần)
Mã phần lô PP2500603773
Giá từng phần lô 1,653,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.255.113,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Bộ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,806
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2500603774
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Bộ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bộ xông khí dung có dây
Mã phần lô PP2500603775
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 272 Bộ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bông không hút nước
Mã phần lô PP2500603776
Giá từng phần lô 2,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.920.454,5454
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3 Kg/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,125
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bột ZnO (ZinC Oxide)
Mã phần lô PP2500603777
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2500603778
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1636 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2500603779
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.090,909
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 136 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2500603780
Giá từng phần lô 4,227,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.764.772,72
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.113.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 259 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,412
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Bơm tiêm nhựa
Mã phần lô PP2500603781
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.154.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 122 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Cán dao mổ
Mã phần lô PP2500603782
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Cán dao mổ điện 3 chấu
Mã phần lô PP2500603783
Giá từng phần lô 3,283,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.477.227,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.641.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,249
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2500603784
Giá từng phần lô 2,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.982.954,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.093.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,812
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2500603785
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20 Cái /tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Cây đặt nội khí quản khó các cỡ
Mã phần lô PP2500603786
Giá từng phần lô 772,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.052.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,580
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Cây giữ khuôn trám
Mã phần lô PP2500603787
Giá từng phần lô 163,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Composite đặc
Mã phần lô PP2500603788
Giá từng phần lô 504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Chất diệt tủy
Mã phần lô PP2500603789
Giá từng phần lô 386,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 526.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Chỉ dùng trong tái tạo dây chằng chéo
Mã phần lô PP2500603790
Giá từng phần lô 53,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.390.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,300
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi
Mã phần lô PP2500603791
Giá từng phần lô 951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 Tép/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,265
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/ Polyamide)
Mã phần lô PP2500603792
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16 Tép/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2500603793
Giá từng phần lô 3,175,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.329.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 49 Tép/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2500603794
Giá từng phần lô 1,915,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.611.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 32 Tép/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,728
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2500603795
Giá từng phần lô 957,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.818,1818
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 16 Tép/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên
Mã phần lô PP2500603796
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.123.636,3636
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24 Tép/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500603797
Giá từng phần lô 76,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.522.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 272 Tép/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi
Mã phần lô PP2500603798
Giá từng phần lô 37,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.259.090,909
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 136 Tép/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,850
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Chỉ thép
Mã phần lô PP2500603799
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Tép/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Chỉ thép các cỡ
Mã phần lô PP2500603800
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.036.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cuộn/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dầu bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ
Mã phần lô PP2500603801
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.659.090,90
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dây dẫn (guide wire) cứng
Mã phần lô PP2500603802
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Điện cực trung tính
Mã phần lô PP2500603803
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước
Mã phần lô PP2500603804
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dây Garo
Mã phần lô PP2500603805
Giá từng phần lô 1,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.625.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 54 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,880
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dây gắn máy châm cứu
Mã phần lô PP2500603806
Giá từng phần lô 2,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 Dây/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,950
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500603807
Giá từng phần lô 27,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.527.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 436 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,800
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dây hút đờm/dịch
Mã phần lô PP2500603808
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1363 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dây máy thở sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500603809
Giá từng phần lô 3,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.297.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500603810
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.431.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 681 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dây nối oxy
Mã phần lô PP2500603811
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.317.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dây nối ống thở
Mã phần lô PP2500603812
Giá từng phần lô 277,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,164
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dây Oxy
Mã phần lô PP2500603813
Giá từng phần lô 13,972,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.052.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 545 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,580
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500603814
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.045.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dụng cụ bẩy xương
Mã phần lô PP2500603815
Giá từng phần lô 6,676,425
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.104.215,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.338.212,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,146
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
Mã phần lô PP2500603816
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.181.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái /tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Dung dịch dùng với vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2500603817
Giá từng phần lô 94,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.409,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Đai trám Amalgam
Mã phần lô PP2500603818
Giá từng phần lô 93,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Đầu côn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500603819
Giá từng phần lô 1,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2454 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,740
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Đầu côn các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500603820
Giá từng phần lô 658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 954 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2500603821
Giá từng phần lô 6,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Đè bụng/ruột
Mã phần lô PP2500603822
Giá từng phần lô 3,004,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.096.603,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.502.088
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,062
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Đĩa Petri nhựa vô trùng
Mã phần lô PP2500603823
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 272 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Đĩa Petri thủy tinh
Mã phần lô PP2500603824
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 68 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Đinh Kirschnerhai đầu nhọn
Mã phần lô PP2500603825
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.954.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Đinh Kirschnerren
Mã phần lô PP2500603826
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Đinh nội tuỷ đàn hồi
Mã phần lô PP2500603827
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2500603828
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.545.454,5454
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24545 Miếng/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2500603829
Giá từng phần lô 77,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.292.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3545 Miếng/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,220
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Gạc phẫu thuật (gạc mèche)
Mã phần lô PP2500603830
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 136 Miếng/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Gạc y tế
Mã phần lô PP2500603831
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.440.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 3005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 136 Mét/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Garo hơi
Mã phần lô PP2500603832
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Găng tay (sản khoa)
Mã phần lô PP2500603833
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.136.363,6363
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 409 Đôi/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2500603834
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS) 4015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5454 Đôi/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500603835
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.754.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 42 Tuýp/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Gel điện tim
Mã phần lô PP2500603836
Giá từng phần lô 323,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Tuýp/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,851
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500603837
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10 Can/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2500603838
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 150 Cuộn/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Giấy điện tim
Mã phần lô PP2500603839
Giá từng phần lô 1,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cuộn/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Giấy in monitor sản khoa
Mã phần lô PP2500603840
Giá từng phần lô 3,197,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.359.886,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.598.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 20 Xấp/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,958
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2500603841
Giá từng phần lô 515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cuộn/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,725
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Hộp đựng bông tròn
Mã phần lô PP2500603842
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Hộp đựng dụng cụ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500603843
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Hộp Inox chữ nhật
Mã phần lô PP2500603844
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Hộp Inox chữ nhật
Mã phần lô PP2500603845
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Hộp Inox chữ nhật
Mã phần lô PP2500603846
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.798.863,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.126.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,787
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Hộp Inox tròn
Mã phần lô PP2500603847
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.872.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Hộp Inox tròn
Mã phần lô PP2500603848
Giá từng phần lô 4,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.556.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,125
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Huyết áp kế đồng hồ người lớn có ống nghe
Mã phần lô PP2500603849
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Bộ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kéo cắt chỉ nhọn, cong
Mã phần lô PP2500603850
Giá từng phần lô 14,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.445.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,900
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kéo cong 2 đầu nhọn
Mã phần lô PP2500603851
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kéo cong 2 đầu tù
Mã phần lô PP2500603852
Giá từng phần lô 305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,575
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Keo dán vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2500603853
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.595.454,5454
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kéo Metzenbaum tù/tù cong
Mã phần lô PP2500603854
Giá từng phần lô 3,997,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.450.931,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.998.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,960
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kéo Metzenbaum tù/tù cong
Mã phần lô PP2500603855
Giá từng phần lô 3,997,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.450.931,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.998.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,960
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kéo phẫu tích Mayo
Mã phần lô PP2500603856
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.731.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kéo phẫu tích Metzenbaum tù/tù cong
Mã phần lô PP2500603857
Giá từng phần lô 6,733,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.181.534,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.366.562,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,996
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kéo phẫu tích thẳng đầu nhọn - tù
Mã phần lô PP2500603858
Giá từng phần lô 4,819,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.572.045,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.409.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,292
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kéo thẳng 2 đầu tù
Mã phần lô PP2500603859
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kéo thẳng 2 đầu tù
Mã phần lô PP2500603860
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kéo thẳng 2 đầu tù
Mã phần lô PP2500603861
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kéo thẳng, 2 đầu nhọn
Mã phần lô PP2500603862
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp (kiềm) mang kim
Mã phần lô PP2500603863
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.298.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,280
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp (kiềm) mang kim
Mã phần lô PP2500603864
Giá từng phần lô 34,303,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.777.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.151.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,552
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp Allis
Mã phần lô PP2500603865
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.590.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp gắp bông băng thẳng (Foerster)
Mã phần lô PP2500603866
Giá từng phần lô 18,427,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.128.409,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.213.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,412
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2500603867
Giá từng phần lô 9,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.477.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái /tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2500603868
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.988.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái /tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,875
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2500603869
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.988.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái /tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,875
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp mạch máu nội soi
Mã phần lô PP2500603870
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.840.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp mang kim
Mã phần lô PP2500603871
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2500603872
Giá từng phần lô 860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.172.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp phẫu tích đốt, đầu nhọn, không mấu
Mã phần lô PP2500603873
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2500603874
Giá từng phần lô 430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 586.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2500603875
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kẹp/ Clip cầm máu
Mã phần lô PP2500603876
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.545.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kềm sinh thiết dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2500603877
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.318.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2500603878
Giá từng phần lô 28,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.109.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16363 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,200
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2500603879
Giá từng phần lô 7,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.777.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4090 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,550
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kim chích máu (lancet)
Mã phần lô PP2500603880
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 681.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 272 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kim chọc dò tủy sống
Mã phần lô PP2500603881
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.109.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 381 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kìm gắp dị vật
Mã phần lô PP2500603882
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.190.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2500603883
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.264.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 163 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2500603884
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.190.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kìm sinh thiết đại tràng các cỡ
Mã phần lô PP2500603885
Giá từng phần lô 2,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.190.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Kim tiêm lấy thuốc
Mã phần lô PP2500603886
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27272 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Khai mở khí quản có bóng (Canuyn mở khí quản có bóng) các số
Mã phần lô PP2500603887
Giá từng phần lô 3,773,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.145.954,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.886.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,605
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Khay inox
Mã phần lô PP2500603888
Giá từng phần lô 665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 906.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Khay inox
Mã phần lô PP2500603889
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.227.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Khay lưới đựng dụng cụ
Mã phần lô PP2500603890
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.693.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.687.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2500603891
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500603892
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.068.181,8181
Mã hàng hóa (HS) 6307
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3409 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Khớp gối toàn phần có xi măng
Mã phần lô PP2500603893
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn
Mã phần lô PP2500603894
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.909.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Bộ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Khớp háng toàn phần không xi măng
Mã phần lô PP2500603895
Giá từng phần lô 283,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.204.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,259,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Lam kính nhám
Mã phần lô PP2500603896
Giá từng phần lô 29,937,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.824.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.968.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 196 Miếng/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,064
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2500603897
Giá từng phần lô 3,628,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.948.363,63
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.814.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1963 Miếng/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,432
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Lamen
Mã phần lô PP2500603898
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 916.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 545 Miếng/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Lọ nhựa
Mã phần lô PP2500603899
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.727.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2727 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Lọc khuẩn 3 chức năng
Mã phần lô PP2500603900
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.909.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 163 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Long đền đệm chân vít các cỡ
Mã phần lô PP2500603901
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.909.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Lưỡi bào khớp
Mã phần lô PP2500603902
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.636.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Lưỡi cắt đốt
Mã phần lô PP2500603903
Giá từng phần lô 329,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.672.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,946,400
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Lưỡi dao đốt điện dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500603904
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.161.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2500603905
Giá từng phần lô 6,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 750 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Mảnh ghép thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2500603906
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.068.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Mảnh ghép thoát vị bẹn
Mã phần lô PP2500603907
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Mask ampu
Mã phần lô PP2500603908
Giá từng phần lô 1,097,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.590,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,462
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Mask thanh quản
Mã phần lô PP2500603909
Giá từng phần lô 14,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.415.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,570
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Mask thanh quản
Mã phần lô PP2500603910
Giá từng phần lô 28,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.256.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.027.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,825
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Máy hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2500603911
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.463.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Máy khoan xương
Mã phần lô PP2500603912
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.181.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Mặt gương nha khoa
Mã phần lô PP2500603913
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Mặt nạ thở không xâm lấn
Mã phần lô PP2500603914
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Miếng dán điện cực
Mã phần lô PP2500603915
Giá từng phần lô 9,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,200
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2500603916
Giá từng phần lô 2,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.477.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái /tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Mũi khoan nha khoa các loại
Mã phần lô PP2500603917
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.772.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Mũi khoan xương các loại
Mã phần lô PP2500603918
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.636.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Nắp đậy kim luồn
Mã phần lô PP2500603919
Giá từng phần lô 15,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.068.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3409 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới mặt trong xương chày
Mã phần lô PP2500603920
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.454,5454
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ
Mã phần lô PP2500603921
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.818.181,
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Nẹp khóa đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2500603922
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.954.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2500603923
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ
Mã phần lô PP2500603924
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Nẹp khóa hành xương nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2500603925
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi (mặt ngoài)
Mã phần lô PP2500603926
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.727.272,7272
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài
Mã phần lô PP2500603927
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.409.090,
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Nẹp khóa thân xương đòn chữ S
Mã phần lô PP2500603928
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.636.363,6363
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Nẹp khóa xương đòn có móc
Mã phần lô PP2500603929
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Nẹp khóa xương gót các cỡ
Mã phần lô PP2500603930
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 9021
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ngáng miệng nội soi có dây choàng
Mã phần lô PP2500603931
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Nhiệt kế y tế thủy ngân
Mã phần lô PP2500603932
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống cai máy thở chữ T
Mã phần lô PP2500603933
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.590.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống Hematocrit
Mã phần lô PP2500603934
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống hút Nhựa dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500603935
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.288.636,36
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 40 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống hút Yankauer
Mã phần lô PP2500603936
Giá từng phần lô 6,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.795.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống ly tâm nhỏ có vạch chia (Ống Eppendorf)
Mã phần lô PP2500603937
Giá từng phần lô 702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 409 Ống/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống nội khí quản sử dụng một lần
Mã phần lô PP2500603938
Giá từng phần lô 5,777,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.878.409,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.888.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 68 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,662
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống nghiệm nhựa
Mã phần lô PP2500603939
Giá từng phần lô 1,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 818 Ống/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri
Mã phần lô PP2500603940
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.886.363,6363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1363 Ống/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống thông (Sonde) dạ dày
Mã phần lô PP2500603941
Giá từng phần lô 2,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.197.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.172.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 95 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,175
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống thông (sonde) hậu môn
Mã phần lô PP2500603942
Giá từng phần lô 195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống thông (sonde) tiểu 1 nhánh số 14
Mã phần lô PP2500603943
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.272,7272
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống thông foley 3 nhánh
Mã phần lô PP2500603944
Giá từng phần lô 501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.181,8181
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,515
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống thông Malecot
Mã phần lô PP2500603945
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.909,0909
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống thông niệu quản
Mã phần lô PP2500603946
Giá từng phần lô 21,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.438.181,8181
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,820
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống thông niệu quản
Mã phần lô PP2500603947
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.704.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2500603948
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.045.454,5454
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 409 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Panh cong không mấu
Mã phần lô PP2500603949
Giá từng phần lô 425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Panh dài hình tim
Mã phần lô PP2500603950
Giá từng phần lô 1,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,650
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Phim X-quang
Mã phần lô PP2500603951
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5454 Tấm/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Phim X-quang
Mã phần lô PP2500603952
Giá từng phần lô 192,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.022.727,2727
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 681 Tấm/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Phim X-quang
Mã phần lô PP2500603953
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3701
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 Tấm/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Quả bóp huyết áp
Mã phần lô PP2500603954
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.581.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500603955
Giá từng phần lô 60,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.759.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2318 Que/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,350
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Sáp Hematocrit
Mã phần lô PP2500603956
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.677.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Tay cầm gắn lọng thắt Polyp (Cán thắt chân polyp)
Mã phần lô PP2500603957
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2500603958
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.763.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 327 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Túi dự trữ oxy
Mã phần lô PP2500603959
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.454.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Túi đựng bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500603960
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.832.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500603961
Giá từng phần lô 19,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.890.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 463 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,800
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Túi hơi huyết áp kế
Mã phần lô PP2500603962
Giá từng phần lô 1,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.420.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,625
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa
Mã phần lô PP2500603963
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.181.818,1818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Thông chữ T
Mã phần lô PP2500603964
Giá từng phần lô 168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.090,909
Mã hàng hóa (HS) 9018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Vật liệu cầm máu
Mã phần lô PP2500603965
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.204.545,4545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài
Mã phần lô PP2500603966
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.727.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 375.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Vít khóa các cỡ
Mã phần lô PP2500603967
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 736.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 163 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Vít khóa đa hướng các cỡ
Mã phần lô PP2500603968
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Vít neo khâu chóp xoay cho kỹ thuật khâu 2 hang
Mã phần lô PP2500603969
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.909.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Vít neo khớp vai sụn viền đường kính từ 1.0mm đến 3.0mm
Mã phần lô PP2500603970
Giá từng phần lô 165,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.327.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,600
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Vít neo nội soi khớp vai đường kính 3.5 - 5.5mm các cỡ
Mã phần lô PP2500603971
Giá từng phần lô 178,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Vít rỗng đầu chìm các cỡ
Mã phần lô PP2500603972
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.090.909,0909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Vít vỏ các cỡ
Mã phần lô PP2500603973
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Vít xốp các cỡ
Mã phần lô PP2500603974
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.909.090,909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Vòng cấy tránh thai
Mã phần lô PP2500603975
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.454,5454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2500603976
Giá từng phần lô 9,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.927.272,7272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 818 Cái/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,200
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Xi măng trám nha khoa
Mã phần lô PP2500603977
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.363.636,3636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Xốp V.A.C
Mã phần lô PP2500603978
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.818.181,8181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 Bộ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Máy bơm hơi áp lực ngắt quãng dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu
Mã phần lô PP2500603979
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.272.727,2727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026
Cái120
Mã phần lô Airwaynhựa
Giá từng phần lô 0
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,458,400
Cái60
Mã phần lô Dâynốioxy
Giá từng phần lô 0
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,289,800
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->