Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư, công cụ, dụng cụ y tế mua sắm năm 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500583388-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế Quy Nhơn |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư, công cụ, dụng cụ y tế mua sắm năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500328445 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 11 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 9,976,631,380 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500603743 - Air way nhựa | 1,528,000 | 2.083.636,3636 | 3926 | 764.000 | 54 Cái/tháng | 22,920 |
| 2 | PP2500603744 - Ampu bóp bóng | 1,410,000 | 1.922.727,2727 | 705.000 | 21,150 | ||
| 3 | PP2500603745 - Axit dùng trong trám răng | 90,000 | 122.727,2727 | 45.000 | 1,350 | ||
| 4 | PP2500603746 - Ba chạc nhựa không dây | 12,800,000 | 17.454.545,4545 | 3926 | 6.400.000 | 436 Cái/tháng | 192,000 |
| 5 | PP2500603747 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 5,200,000 | 7.090.909,0909 | 3926 | 2.600.000 | 27 Cái/tháng | 78,000 |
| 6 | PP2500603748 - Banh Richardson | 7,399,554 | 10.090.300,9 | 3.699.777 | 110,993 | ||
| 7 | PP2500603749 - Bao camera phủ nội soi | 27,342,000 | 37.284.545,4545 | 13.671.000 | 572 Cái/tháng | 410,130 | |
| 8 | PP2500603750 - Bao đo huyết áp các cỡ | 3,355,000 | 4.575.000 | 1.677.500 | 6 Cái/tháng | 50,325 | |
| 9 | PP2500603751 - Bát inox đựng bông cồn/ Chén Inox/ Cốc Inox | 3,750,000 | 5.113.636,3636 | 1.875.000 | 6 Cái/tháng | 56,250 | |
| 10 | PP2500603752 - Băng bó bột | 4,788,000 | 6.529.090,909 | 2.394.000 | 81 Cuộn/tháng | 71,820 | |
| 11 | PP2500603753 - Băng bó bột | 16,500,000 | 22.500.000 | 8.250.000 | 204 Cuộn/tháng | 247,500 | |
| 12 | PP2500603754 - Băng cá nhân | 428,000 | 583.636,3636 | 3005 | 214.000 | 545 Miếng/tháng | 6,420 |
| 13 | PP2500603755 - Băng chỉ thị nhiệt | 15,600,000 | 21.272.727,2727 | 7.800.000 | 16 Cuộn/tháng | 234,000 | |
| 14 | PP2500603756 - Băng chỉ thị nhiệt hấp khô | 3,969,000 | 5.412.272,7272 | 1.984.500 | 59,535 | ||
| 15 | PP2500603757 - Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m | 40,000,000 | 54.545.454,5454 | 3005 | 20.000.000 | 136 Cuộn/tháng | 600,000 |
| 16 | PP2500603758 - Băng dính vô trùng | 5,000,000 | 6.818.181,8181 | 3005 | 2.500.000 | 272 Miếng/tháng | 75,000 |
| 17 | PP2500603759 - Băng vải cuộn | 6,000,000 | 8.181.818,1818 | 3005 | 3.000.000 | 818 Cuộn/tháng | 90,000 |
| 18 | PP2500603760 - Bình hút áp lực âm | 26,000,000 | 35.454.545,4545 | 13.000.000 | 2 Cái/tháng | 390,000 | |
| 19 | PP2500603761 - Bóng đèn | 2,750,000 | 3.750.000 | 1.375.000 | 1 Cái/tháng | 41,250 | |
| 20 | PP2500603762 - Bóng đèn | 3,240,000 | 4.418.181,8181 | 1.620.000 | 6 Cái/tháng | 48,600 | |
| 21 | PP2500603763 - Bóng đèn cực tím | 1,035,000 | 1.411.363,6363 | 517.500 | 1 Cái/tháng | 15,525 | |
| 22 | PP2500603764 - Bóng đèn cực tím | 2,100,000 | 2.863.636,36 | 1.050.000 | 2 Cái/tháng | 31,500 | |
| 23 | PP2500603765 - Bóng đèn nội khí quản | 1,820,000 | 2.481.818,1818 | 910.000 | 2 Cái/tháng | 27,300 | |
| 24 | PP2500603766 - Bóng gây mê các cỡ | 19,320,000 | 26.345.454,5454 | 9.660.000 | 1 Cái/tháng | 289,800 | |
| 25 | PP2500603767 - Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ | 174,200,000 | 237.545.454,5454 | 87.100.000 | 1 Bộ/tháng | 2,613,000 | |
| 26 | PP2500603768 - Bộ đinh xương chày các cỡ | 138,000,000 | 188.181.818,1818 | 69.000.000 | 1 Bộ/tháng | 2,070,000 | |
| 27 | PP2500603769 - Bộ đinh xương đùi các cỡ | 144,000,000 | 196.363.636,3636 | 72.000.000 | 1 Bộ/tháng | 2,160,000 | |
| 28 | PP2500603770 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP) | 10,710,000 | 14.604.545,4545 | 5.355.000 | 4 Bộ/tháng | 160,650 | |
| 29 | PP2500603771 - Bộ hút đàm kín | 15,120,000 | 20.618.181,8181 | 7.560.000 | 24 Cái/tháng | 226,800 | |
| 30 | PP2500603772 - Bộ kim cánh bướm | 2,782,500 | 3.794.318,1818 | 1.391.250 | 722 Cái/tháng | 41,737 | |
| 31 | PP2500603773 - Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần) | 1,653,750 | 2.255.113,6363 | 826.875 | 2 Bộ/tháng | 24,806 | |
| 32 | PP2500603774 - Bộ thắt tĩnh mạch thực quản | 9,800,000 | 13.363.636,3636 | 4.900.000 | 1 Bộ/tháng | 147,000 | |
| 33 | PP2500603775 - Bộ xông khí dung có dây | 21,000,000 | 28.636.363,6363 | 10.500.000 | 272 Bộ/tháng | 315,000 | |
| 34 | PP2500603776 - Bông không hút nước | 2,875,000 | 3.920.454,5454 | 3005 | 1.437.500 | 3 Kg/tháng | 43,125 |
| 35 | PP2500603777 - Bột ZnO (ZinC Oxide) | 100,000 | 136.363,6363 | 50.000 | 1,500 | ||
| 36 | PP2500603778 - Bơm tiêm nhựa | 6,300,000 | 8.590.909,0909 | 9018 | 3.150.000 | 1636 Cái/tháng | 94,500 |
| 37 | PP2500603779 - Bơm tiêm nhựa | 630,000 | 859.090,909 | 9018 | 315.000 | 136 Cái/tháng | 9,450 |
| 38 | PP2500603780 - Bơm tiêm nhựa | 4,227,500 | 5.764.772,72 | 9018 | 2.113.750 | 259 Cái/tháng | 63,412 |
| 39 | PP2500603781 - Bơm tiêm nhựa | 3,780,000 | 5.154.545,4545 | 9018 | 1.890.000 | 122 Cái/tháng | 56,700 |
| 40 | PP2500603782 - Cán dao mổ | 2,310,000 | 3.150.000 | 1.155.000 | 1 Cái/tháng | 34,650 | |
| 41 | PP2500603783 - Cán dao mổ điện 3 chấu | 3,283,300 | 4.477.227,2727 | 1.641.650 | 13 Cái/tháng | 49,249 | |
| 42 | PP2500603784 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 2,187,500 | 2.982.954,5454 | 1.093.750 | 1 Cái/tháng | 32,812 | |
| 43 | PP2500603785 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 49,500,000 | 67.500.000 | 24.750.000 | 20 Cái /tháng | 742,500 | |
| 44 | PP2500603786 - Cây đặt nội khí quản khó các cỡ | 772,000 | 1.052.727,2727 | 386.000 | 11,580 | ||
| 45 | PP2500603787 - Cây giữ khuôn trám | 163,200 | 222.545,4545 | 81.600 | 2,448 | ||
| 46 | PP2500603788 - Composite đặc | 504,000 | 687.272,7272 | 252.000 | 7,560 | ||
| 47 | PP2500603789 - Chất diệt tủy | 386,400 | 526.909,0909 | 193.200 | 5,796 | ||
| 48 | PP2500603790 - Chỉ dùng trong tái tạo dây chằng chéo | 53,820,000 | 73.390.909,0909 | 3006 | 26.910.000 | 8 Cái/tháng | 807,300 |
| 49 | PP2500603791 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi | 951,000 | 1.296.818,1818 | 3006 | 475.500 | 8 Tép/tháng | 14,265 |
| 50 | PP2500603792 - Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/ Polyamide) | 756,000 | 1.030.909,0909 | 3006 | 378.000 | 16 Tép/tháng | 11,340 |
| 51 | PP2500603793 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 3,175,200 | 4.329.818,1818 | 3006 | 1.587.600 | 49 Tép/tháng | 47,628 |
| 52 | PP2500603794 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 1,915,200 | 2.611.636,3636 | 3006 | 957.600 | 32 Tép/tháng | 28,728 |
| 53 | PP2500603795 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 957,600 | 1.305.818,1818 | 3006 | 478.800 | 16 Tép/tháng | 14,364 |
| 54 | PP2500603796 - Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên | 3,024,000 | 4.123.636,3636 | 3006 | 1.512.000 | 24 Tép/tháng | 45,360 |
| 55 | PP2500603797 - Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi | 76,650,000 | 104.522.727,2727 | 3006 | 38.325.000 | 272 Tép/tháng | 1,149,750 |
| 56 | PP2500603798 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi | 37,590,000 | 51.259.090,909 | 3006 | 18.795.000 | 136 Tép/tháng | 563,850 |
| 57 | PP2500603799 - Chỉ thép | 9,600,000 | 13.090.909,0909 | 4.800.000 | 4 Tép/tháng | 144,000 | |
| 58 | PP2500603800 - Chỉ thép các cỡ | 5,160,000 | 7.036.363,6363 | 2.580.000 | 2 Cuộn/tháng | 77,400 | |
| 59 | PP2500603801 - Dầu bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ | 1,950,000 | 2.659.090,90 | 975.000 | 29,250 | ||
| 60 | PP2500603802 - Dây dẫn (guide wire) cứng | 6,300,000 | 8.590.909,0909 | 3.150.000 | 94,500 | ||
| 61 | PP2500603803 - Điện cực trung tính | 9,000,000 | 12.272.727,2727 | 4.500.000 | 135,000 | ||
| 62 | PP2500603804 - Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước | 60,000,000 | 81.818.181,8181 | 30.000.000 | 8 Cái/tháng | 900,000 | |
| 63 | PP2500603805 - Dây Garo | 1,192,000 | 1.625.454,5454 | 596.000 | 54 Cái/tháng | 17,880 | |
| 64 | PP2500603806 - Dây gắn máy châm cứu | 2,530,000 | 3.450.000 | 1.265.000 | 13 Dây/tháng | 37,950 | |
| 65 | PP2500603807 - Dây hút dịch phẫu thuật | 27,520,000 | 37.527.272,7272 | 13.760.000 | 436 Cái/tháng | 412,800 | |
| 66 | PP2500603808 - Dây hút đờm/dịch | 79,800,000 | 108.818.181,8181 | 39.900.000 | 1363 Cái/tháng | 1,197,000 | |
| 67 | PP2500603809 - Dây máy thở sử dụng một lần | 3,885,000 | 5.297.727,2727 | 1.942.500 | 6 Cái/tháng | 58,275 | |
| 68 | PP2500603810 - Dây nối bơm tiêm điện | 14,250,000 | 19.431.818,1818 | 7.125.000 | 681 Cái/tháng | 213,750 | |
| 69 | PP2500603811 - Dây nối oxy | 966,000 | 1.317.272,7272 | 483.000 | 27 Cái/tháng | 14,490 | |
| 70 | PP2500603812 - Dây nối ống thở | 277,600 | 378.545,4545 | 138.800 | 2 Cái/tháng | 4,164 | |
| 71 | PP2500603813 - Dây Oxy | 13,972,000 | 19.052.727,2727 | 6.986.000 | 545 Cái/tháng | 209,580 | |
| 72 | PP2500603814 - Dây truyền máu | 12,500,000 | 17.045.454,5454 | 6.250.000 | 68 Cái/tháng | 187,500 | |
| 73 | PP2500603815 - Dụng cụ bẩy xương | 6,676,425 | 9.104.215,909 | 3.338.212,5 | 100,146 | ||
| 74 | PP2500603816 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo | 490,000,000 | 668.181.818,1818 | 245.000.000 | 6 Cái /tháng | 7,350,000 | |
| 75 | PP2500603817 - Dung dịch dùng với vật liệu trám răng | 94,900 | 129.409,0909 | 47.450 | 1,423 | ||
| 76 | PP2500603818 - Đai trám Amalgam | 93,000 | 126.818,1818 | 46.500 | 4 Cái/tháng | 1,395 | |
| 77 | PP2500603819 - Đầu côn các loại, các cỡ | 1,116,000 | 1.521.818,1818 | 558.000 | 2454 Cái/tháng | 16,740 | |
| 78 | PP2500603820 - Đầu côn các loại, các cỡ | 658,000 | 897.272,7272 | 329.000 | 954 Cái/tháng | 9,870 | |
| 79 | PP2500603821 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 6,800,000 | 9.272.727,2727 | 3.400.000 | 1 Cái/tháng | 102,000 | |
| 80 | PP2500603822 - Đè bụng/ruột | 3,004,176 | 4.096.603,6363 | 1.502.088 | 45,062 | ||
| 81 | PP2500603823 - Đĩa Petri nhựa vô trùng | 3,300,000 | 4.500.000 | 1.650.000 | 272 Cái/tháng | 49,500 | |
| 82 | PP2500603824 - Đĩa Petri thủy tinh | 20,000,000 | 27.272.727,2727 | 10.000.000 | 68 Cái/tháng | 300,000 | |
| 83 | PP2500603825 - Đinh Kirschnerhai đầu nhọn | 11,700,000 | 15.954.545,4545 | 5.850.000 | 40 Cái/tháng | 175,500 | |
| 84 | PP2500603826 - Đinh Kirschnerren | 9,900,000 | 13.500.000 | 4.950.000 | 13 Cái/tháng | 148,500 | |
| 85 | PP2500603827 - Đinh nội tuỷ đàn hồi | 60,000,000 | 81.818.181,8181 | 30.000.000 | 4 Cái/tháng | 900,000 | |
| 86 | PP2500603828 - Gạc phẫu thuật | 57,600,000 | 78.545.454,5454 | 3005 | 28.800.000 | 24545 Miếng/tháng | 864,000 |
| 87 | PP2500603829 - Gạc phẫu thuật | 77,948,000 | 106.292.727,2727 | 3005 | 38.974.000 | 3545 Miếng/tháng | 1,169,220 |
| 88 | PP2500603830 - Gạc phẫu thuật (gạc mèche) | 1,575,000 | 2.147.727,2727 | 3005 | 787.500 | 136 Miếng/tháng | 23,625 |
| 89 | PP2500603831 - Gạc y tế | 3,990,000 | 5.440.909,0909 | 3005 | 1.995.000 | 136 Mét/tháng | 59,850 |
| 90 | PP2500603832 - Garo hơi | 15,600,000 | 21.272.727,2727 | 7.800.000 | 234,000 | ||
| 91 | PP2500603833 - Găng tay (sản khoa) | 44,100,000 | 60.136.363,6363 | 4015 | 22.050.000 | 409 Đôi/tháng | 661,500 |
| 92 | PP2500603834 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 236,000,000 | 321.818.181,8181 | 4015 | 118.000.000 | 5454 Đôi/tháng | 3,540,000 |
| 93 | PP2500603835 - Gel bôi trơn | 13,020,000 | 17.754.545,4545 | 3006 | 6.510.000 | 42 Tuýp/tháng | 195,300 |
| 94 | PP2500603836 - Gel điện tim | 323,400 | 441.000 | 3006 | 161.700 | 2 Tuýp/tháng | 4,851 |
| 95 | PP2500603837 - Gel siêu âm | 7,400,000 | 10.090.909,0909 | 3006 | 3.700.000 | 10 Can/tháng | 111,000 |
| 96 | PP2500603838 - Giấy điện tim | 16,500,000 | 22.500.000 | 8.250.000 | 150 Cuộn/tháng | 247,500 | |
| 97 | PP2500603839 - Giấy điện tim | 1,485,000 | 2.025.000 | 742.500 | 6 Cuộn/tháng | 22,275 | |
| 98 | PP2500603840 - Giấy in monitor sản khoa | 3,197,250 | 4.359.886,3636 | 1.598.625 | 20 Xấp/tháng | 47,958 | |
| 99 | PP2500603841 - Giấy in nhiệt | 515,000 | 702.272,7272 | 257.500 | 6 Cuộn/tháng | 7,725 | |
| 100 | PP2500603842 - Hộp đựng bông tròn | 700,000 | 954.545,4545 | 350.000 | 2 Cái/tháng | 10,500 | |
| 101 | PP2500603843 - Hộp đựng dụng cụ tiệt trùng | 126,000,000 | 171.818.181,8181 | 63.000.000 | 1,890,000 | ||
| 102 | PP2500603844 - Hộp Inox chữ nhật | 1,800,000 | 2.454.545,4545 | 900.000 | 1 Cái/tháng | 27,000 | |
| 103 | PP2500603845 - Hộp Inox chữ nhật | 750,000 | 1.022.727,2727 | 375.000 | 1 Cái/tháng | 11,250 | |
| 104 | PP2500603846 - Hộp Inox chữ nhật | 4,252,500 | 5.798.863,6363 | 2.126.250 | 2 Cái/tháng | 63,787 | |
| 105 | PP2500603847 - Hộp Inox tròn | 5,040,000 | 6.872.727,2727 | 2.520.000 | 2 Cái/tháng | 75,600 | |
| 106 | PP2500603848 - Hộp Inox tròn | 4,075,000 | 5.556.818,1818 | 2.037.500 | 61,125 | ||
| 107 | PP2500603849 - Huyết áp kế đồng hồ người lớn có ống nghe | 14,000,000 | 19.090.909,0909 | 7.000.000 | 6 Bộ/tháng | 210,000 | |
| 108 | PP2500603850 - Kéo cắt chỉ nhọn, cong | 14,260,000 | 19.445.454,5454 | 7.130.000 | 2 Cái/tháng | 213,900 | |
| 109 | PP2500603851 - Kéo cong 2 đầu nhọn | 1,350,000 | 1.840.909,0909 | 675.000 | 4 Cái/tháng | 20,250 | |
| 110 | PP2500603852 - Kéo cong 2 đầu tù | 305,000 | 415.909,0909 | 152.500 | 1 Cái/tháng | 4,575 | |
| 111 | PP2500603853 - Keo dán vật liệu trám răng | 1,170,000 | 1.595.454,5454 | 3006 | 585.000 | 17,550 | |
| 112 | PP2500603854 - Kéo Metzenbaum tù/tù cong | 3,997,350 | 5.450.931,8181 | 1.998.675 | 59,960 | ||
| 113 | PP2500603855 - Kéo Metzenbaum tù/tù cong | 3,997,350 | 5.450.931,8181 | 1.998.675 | 59,960 | ||
| 114 | PP2500603856 - Kéo phẫu tích Mayo | 5,670,000 | 7.731.818,1818 | 2.835.000 | 85,050 | ||
| 115 | PP2500603857 - Kéo phẫu tích Metzenbaum tù/tù cong | 6,733,125 | 9.181.534,0909 | 3.366.562,5 | 100,996 | ||
| 116 | PP2500603858 - Kéo phẫu tích thẳng đầu nhọn - tù | 4,819,500 | 6.572.045,4545 | 2.409.750 | 72,292 | ||
| 117 | PP2500603859 - Kéo thẳng 2 đầu tù | 900,000 | 1.227.272,7272 | 450.000 | 2 Cái/tháng | 13,500 | |
| 118 | PP2500603860 - Kéo thẳng 2 đầu tù | 546,000 | 744.545,4545 | 273.000 | 2 Cái/tháng | 8,190 | |
| 119 | PP2500603861 - Kéo thẳng 2 đầu tù | 672,000 | 916.363,6363 | 336.000 | 2 Cái/tháng | 10,080 | |
| 120 | PP2500603862 - Kéo thẳng, 2 đầu nhọn | 800,000 | 1.090.909,0909 | 400.000 | 2 Cái/tháng | 12,000 | |
| 121 | PP2500603863 - Kẹp (kiềm) mang kim | 31,752,000 | 43.298.181,8181 | 15.876.000 | 1 Cái/tháng | 476,280 | |
| 122 | PP2500603864 - Kẹp (kiềm) mang kim | 34,303,500 | 46.777.500 | 17.151.750 | 1 Cái/tháng | 514,552 | |
| 123 | PP2500603865 - Kẹp Allis | 12,900,000 | 17.590.909,0909 | 6.450.000 | 1 Cái/tháng | 193,500 | |
| 124 | PP2500603866 - Kẹp gắp bông băng thẳng (Foerster) | 18,427,500 | 25.128.409,0909 | 9.213.750 | 1 Cái/tháng | 276,412 | |
| 125 | PP2500603867 - Kẹp mạch máu | 9,150,000 | 12.477.272,7272 | 4.575.000 | 1 Cái /tháng | 137,250 | |
| 126 | PP2500603868 - Kẹp mạch máu | 42,525,000 | 57.988.636,3636 | 21.262.500 | 4 Cái /tháng | 637,875 | |
| 127 | PP2500603869 - Kẹp mạch máu | 42,525,000 | 57.988.636,3636 | 21.262.500 | 4 Cái /tháng | 637,875 | |
| 128 | PP2500603870 - Kẹp mạch máu nội soi | 1,350,000 | 1.840.909,0909 | 675.000 | 4 Cái/tháng | 20,250 | |
| 129 | PP2500603871 - Kẹp mang kim | 290,000 | 395.454,5454 | 145.000 | 1 Cái/tháng | 4,350 | |
| 130 | PP2500603872 - Kẹp phẫu tích có mấu | 860,000 | 1.172.727,2727 | 430.000 | 2 Cái/tháng | 12,900 | |
| 131 | PP2500603873 - Kẹp phẫu tích đốt, đầu nhọn, không mấu | 500,000 | 681.818,1818 | 250.000 | 1 Cái/tháng | 7,500 | |
| 132 | PP2500603874 - Kẹp phẫu tích không mấu | 430,000 | 586.363,6363 | 215.000 | 1 Cái/tháng | 6,450 | |
| 133 | PP2500603875 - Kẹp phẫu tích không mấu | 1,050,000 | 1.431.818,1818 | 525.000 | 4 Cái/tháng | 15,750 | |
| 134 | PP2500603876 - Kẹp/ Clip cầm máu | 62,000,000 | 84.545.454,5454 | 31.000.000 | 27 Cái/tháng | 930,000 | |
| 135 | PP2500603877 - Kềm sinh thiết dùng trong nội soi | 3,900,000 | 5.318.181,8181 | 1.950.000 | 6 Cái/tháng | 58,500 | |
| 136 | PP2500603878 - Kim châm cứu | 28,680,000 | 39.109.090,909 | 14.340.000 | 16363 Cái/tháng | 430,200 | |
| 137 | PP2500603879 - Kim châm cứu | 7,170,000 | 9.777.272,7272 | 3.585.000 | 4090 Cái/tháng | 107,550 | |
| 138 | PP2500603880 - Kim chích máu (lancet) | 500,000 | 681.818,1818 | 250.000 | 272 Cái/tháng | 7,500 | |
| 139 | PP2500603881 - Kim chọc dò tủy sống | 35,280,000 | 48.109.090,909 | 17.640.000 | 381 Cái/tháng | 529,200 | |
| 140 | PP2500603882 - Kìm gắp dị vật | 2,340,000 | 3.190.909,0909 | 1.170.000 | 35,100 | ||
| 141 | PP2500603883 - Kim nha khoa | 2,394,000 | 3.264.545,4545 | 1.197.000 | 163 Cái/tháng | 35,910 | |
| 142 | PP2500603884 - Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ | 2,340,000 | 3.190.909,0909 | 1.170.000 | 4 Cái/tháng | 35,100 | |
| 143 | PP2500603885 - Kìm sinh thiết đại tràng các cỡ | 2,340,000 | 3.190.909,0909 | 1.170.000 | 4 Cái/tháng | 35,100 | |
| 144 | PP2500603886 - Kim tiêm lấy thuốc | 58,000,000 | 79.090.909,0909 | 9018 | 29.000.000 | 27272 Cái/tháng | 870,000 |
| 145 | PP2500603887 - Khai mở khí quản có bóng (Canuyn mở khí quản có bóng) các số | 3,773,700 | 5.145.954,5454 | 1.886.850 | 4 Cái/tháng | 56,605 | |
| 146 | PP2500603888 - Khay inox | 665,000 | 906.818,1818 | 332.500 | 1 Cái/tháng | 9,975 | |
| 147 | PP2500603889 - Khay inox | 900,000 | 1.227.272,7272 | 450.000 | 1 Cái/tháng | 13,500 | |
| 148 | PP2500603890 - Khay lưới đựng dụng cụ | 39,375,000 | 53.693.181,8181 | 19.687.500 | 590,625 | ||
| 149 | PP2500603891 - Khay quả đậu | 2,100,000 | 2.863.636,3636 | 1.050.000 | 2 Cái/tháng | 31,500 | |
| 150 | PP2500603892 - Khẩu trang y tế | 22,050,000 | 30.068.181,8181 | 6307 | 11.025.000 | 3409 Cái/tháng | 330,750 |
| 151 | PP2500603893 - Khớp gối toàn phần có xi măng | 165,000,000 | 225.000.000 | 82.500.000 | 2,475,000 | ||
| 152 | PP2500603894 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn | 492,000,000 | 670.909.090,909 | 246.000.000 | 1 Bộ/tháng | 7,380,000 | |
| 153 | PP2500603895 - Khớp háng toàn phần không xi măng | 283,950,000 | 387.204.545,4545 | 141.975.000 | 4,259,250 | ||
| 154 | PP2500603896 - Lam kính nhám | 29,937,600 | 40.824.000 | 14.968.800 | 196 Miếng/tháng | 449,064 | |
| 155 | PP2500603897 - Lam kính trơn | 3,628,800 | 4.948.363,63 | 1.814.400 | 1963 Miếng/tháng | 54,432 | |
| 156 | PP2500603898 - Lamen | 672,000 | 916.363,6363 | 336.000 | 545 Miếng/tháng | 10,080 | |
| 157 | PP2500603899 - Lọ nhựa | 24,000,000 | 32.727.272,7272 | 12.000.000 | 2727 Cái/tháng | 360,000 | |
| 158 | PP2500603900 - Lọc khuẩn 3 chức năng | 16,800,000 | 22.909.090,909 | 8.400.000 | 163 Cái/tháng | 252,000 | |
| 159 | PP2500603901 - Long đền đệm chân vít các cỡ | 3,600,000 | 4.909.090,909 | 1.800.000 | 2 cái/tháng | 54,000 | |
| 160 | PP2500603902 - Lưỡi bào khớp | 285,000,000 | 388.636.363,6363 | 142.500.000 | 8 Cái/tháng | 4,275,000 | |
| 161 | PP2500603903 - Lưỡi cắt đốt | 329,760,000 | 449.672.727,2727 | 164.880.000 | 8 Cái/tháng | 4,946,400 | |
| 162 | PP2500603904 - Lưỡi dao đốt điện dùng 1 lần | 5,985,000 | 8.161.363,6363 | 2.992.500 | 13 Cái/tháng | 89,775 | |
| 163 | PP2500603905 - Lưỡi dao mổ | 6,050,000 | 8.250.000 | 3.025.000 | 750 Cái/tháng | 90,750 | |
| 164 | PP2500603906 - Mảnh ghép thoát vị bẹn | 2,250,000 | 3.068.181,8181 | 1.125.000 | 33,750 | ||
| 165 | PP2500603907 - Mảnh ghép thoát vị bẹn | 16,000,000 | 21.818.181,8181 | 8.000.000 | 6 Cái/tháng | 240,000 | |
| 166 | PP2500603908 - Mask ampu | 1,097,500 | 1.496.590,909 | 548.750 | 6 Cái/tháng | 16,462 | |
| 167 | PP2500603909 - Mask thanh quản | 14,238,000 | 19.415.454,5454 | 7.119.000 | 2 Cái/tháng | 213,570 | |
| 168 | PP2500603910 - Mask thanh quản | 28,055,000 | 38.256.818,1818 | 14.027.500 | 420,825 | ||
| 169 | PP2500603911 - Máy hút dịch phẫu thuật | 11,340,000 | 15.463.636,3636 | 5.670.000 | 170,100 | ||
| 170 | PP2500603912 - Máy khoan xương | 61,000,000 | 83.181.818,1818 | 30.500.000 | 915,000 | ||
| 171 | PP2500603913 - Mặt gương nha khoa | 756,000 | 1.030.909,0909 | 378.000 | 8 Cái/tháng | 11,340 | |
| 172 | PP2500603914 - Mặt nạ thở không xâm lấn | 10,500,000 | 14.318.181,8181 | 5.250.000 | 1 Cái/tháng | 157,500 | |
| 173 | PP2500603915 - Miếng dán điện cực | 9,680,000 | 13.200.000 | 4.840.000 | 600 Cái/tháng | 145,200 | |
| 174 | PP2500603916 - Mỏ vịt | 2,550,000 | 3.477.272,7272 | 1.275.000 | 4 Cái /tháng | 38,250 | |
| 175 | PP2500603917 - Mũi khoan nha khoa các loại | 1,300,000 | 1.772.727,2727 | 650.000 | 6 Cái/tháng | 19,500 | |
| 176 | PP2500603918 - Mũi khoan xương các loại | 18,800,000 | 25.636.363,6363 | 9.400.000 | 2 Cái/tháng | 282,000 | |
| 177 | PP2500603919 - Nắp đậy kim luồn | 15,450,000 | 21.068.181,8181 | 7.725.000 | 3409 Cái/tháng | 231,750 | |
| 178 | PP2500603920 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới mặt trong xương chày | 150,000,000 | 204.545.454,5454 | 9021 | 75.000.000 | 2 Cái/tháng | 2,250,000 |
| 179 | PP2500603921 - Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ | 225,000,000 | 306.818.181, | 9021 | 112.500.000 | 4 Cái/tháng | 3,375,000 |
| 180 | PP2500603922 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác | 97,500,000 | 132.954.545,4545 | 9021 | 48.750.000 | 2 Cái/tháng | 1,462,500 |
| 181 | PP2500603923 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 115,000,000 | 156.818.181,8181 | 9021 | 57.500.000 | 1 Cái/tháng | 1,725,000 |
| 182 | PP2500603924 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ | 75,000,000 | 102.272.727,2727 | 9021 | 37.500.000 | 1 Cái/tháng | 1,125,000 |
| 183 | PP2500603925 - Nẹp khóa hành xương nhỏ các cỡ | 180,000,000 | 245.454.545,4545 | 9021 | 90.000.000 | 5 Cái/tháng | 2,700,000 |
| 184 | PP2500603926 - Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi (mặt ngoài) | 90,000,000 | 122.727.272,7272 | 9021 | 45.000.000 | 1 Cái/tháng | 1,350,000 |
| 185 | PP2500603927 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài | 112,500,000 | 153.409.090, | 9021 | 56.250.000 | 2 Cái/tháng | 1,687,500 |
| 186 | PP2500603928 - Nẹp khóa thân xương đòn chữ S | 450,000,000 | 613.636.363,6363 | 9021 | 225.000.000 | 8 Cái/tháng | 6,750,000 |
| 187 | PP2500603929 - Nẹp khóa xương đòn có móc | 81,000,000 | 110.454.545,4545 | 9021 | 40.500.000 | 2 Cái/tháng | 1,215,000 |
| 188 | PP2500603930 - Nẹp khóa xương gót các cỡ | 70,000,000 | 95.454.545,4545 | 9021 | 35.000.000 | 1 Cái/tháng | 1,050,000 |
| 189 | PP2500603931 - Ngáng miệng nội soi có dây choàng | 750,000 | 1.022.727,2727 | 375.000 | 6 Cái/tháng | 11,250 | |
| 190 | PP2500603932 - Nhiệt kế y tế thủy ngân | 2,640,000 | 3.600.000 | 9025 | 1.320.000 | 16 Cái/tháng | 39,600 |
| 191 | PP2500603933 - Ống cai máy thở chữ T | 6,300,000 | 8.590.909,0909 | 3.150.000 | 13 Cái/tháng | 94,500 | |
| 192 | PP2500603934 - Ống Hematocrit | 350,000 | 477.272,7272 | 175.000 | 1 Lọ/tháng | 5,250 | |
| 193 | PP2500603935 - Ống hút Nhựa dùng 1 lần | 945,000 | 1.288.636,36 | 472.500 | 40 Cái/tháng | 14,175 | |
| 194 | PP2500603936 - Ống hút Yankauer | 6,450,000 | 8.795.454,5454 | 3.225.000 | 96,750 | ||
| 195 | PP2500603937 - Ống ly tâm nhỏ có vạch chia (Ống Eppendorf) | 702,000 | 957.272,7272 | 351.000 | 409 Ống/tháng | 10,530 | |
| 196 | PP2500603938 - Ống nội khí quản sử dụng một lần | 5,777,500 | 7.878.409,0909 | 2.888.750 | 68 Cái/tháng | 86,662 | |
| 197 | PP2500603939 - Ống nghiệm nhựa | 1,830,000 | 2.495.454,5454 | 915.000 | 818 Ống/tháng | 27,450 | |
| 198 | PP2500603940 - Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri | 5,050,000 | 6.886.363,6363 | 2.525.000 | 1363 Ống/tháng | 75,750 | |
| 199 | PP2500603941 - Ống thông (Sonde) dạ dày | 2,345,000 | 3.197.727,2727 | 9018 | 1.172.500 | 95 Cái/tháng | 35,175 |
| 200 | PP2500603942 - Ống thông (sonde) hậu môn | 195,000 | 265.909,0909 | 9018 | 97.500 | 6 Cái/tháng | 2,925 |
| 201 | PP2500603943 - Ống thông (sonde) tiểu 1 nhánh số 14 | 240,000 | 327.272,7272 | 9018 | 120.000 | 4 Cái/tháng | 3,600 |
| 202 | PP2500603944 - Ống thông foley 3 nhánh | 501,000 | 683.181,8181 | 9018 | 250.500 | 4 Cái/tháng | 7,515 |
| 203 | PP2500603945 - Ống thông Malecot | 360,000 | 490.909,0909 | 9018 | 180.000 | 2 Cái/tháng | 5,400 |
| 204 | PP2500603946 - Ống thông niệu quản | 21,588,000 | 29.438.181,8181 | 9018 | 10.794.000 | 5 Cái/tháng | 323,820 |
| 205 | PP2500603947 - Ống thông niệu quản | 3,450,000 | 4.704.545,4545 | 9018 | 1.725.000 | 4 Cái/tháng | 51,750 |
| 206 | PP2500603948 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 34,500,000 | 47.045.454,5454 | 9018 | 17.250.000 | 409 Cái/tháng | 517,500 |
| 207 | PP2500603949 - Panh cong không mấu | 425,000 | 579.545,4545 | 212.500 | 1 Cái/tháng | 6,375 | |
| 208 | PP2500603950 - Panh dài hình tim | 1,710,000 | 2.331.818,1818 | 855.000 | 4 Cái/tháng | 25,650 | |
| 209 | PP2500603951 - Phim X-quang | 840,000,000 | 1.145.454.545,4545 | 3701 | 420.000.000 | 5454 Tấm/tháng | 12,600,000 |
| 210 | PP2500603952 - Phim X-quang | 192,150,000 | 262.022.727,2727 | 3701 | 96.075.000 | 681 Tấm/tháng | 2,882,250 |
| 211 | PP2500603953 - Phim X-quang | 1,100,000 | 1.500.000 | 3701 | 550.000 | 13 Tấm/tháng | 16,500 |
| 212 | PP2500603954 - Quả bóp huyết áp | 3,360,000 | 4.581.818,1818 | 1.680.000 | 13 Cái/tháng | 50,400 | |
| 213 | PP2500603955 - Que thử đường huyết | 60,690,000 | 82.759.090,909 | 30.345.000 | 2318 Que/tháng | 910,350 | |
| 214 | PP2500603956 - Sáp Hematocrit | 1,230,000 | 1.677.272,7272 | 615.000 | 2 Cái/tháng | 18,450 | |
| 215 | PP2500603957 - Tay cầm gắn lọng thắt Polyp (Cán thắt chân polyp) | 16,500,000 | 22.500.000 | 8.250.000 | 247,500 | ||
| 216 | PP2500603958 - Tăm bông vô trùng | 2,760,000 | 3.763.636,3636 | 1.380.000 | 327 Cái/tháng | 41,400 | |
| 217 | PP2500603959 - Túi dự trữ oxy | 1,800,000 | 2.454.545,4545 | 900.000 | 1 Cái/tháng | 27,000 | |
| 218 | PP2500603960 - Túi đựng bệnh phẩm | 1,344,000 | 1.832.727,2727 | 672.000 | 27 Cái/tháng | 20,160 | |
| 219 | PP2500603961 - Túi đựng nước tiểu | 19,720,000 | 26.890.909,0909 | 9.860.000 | 463 Cái/tháng | 295,800 | |
| 220 | PP2500603962 - Túi hơi huyết áp kế | 1,775,000 | 2.420.454,5454 | 887.500 | 6 Cái/tháng | 26,625 | |
| 221 | PP2500603963 - Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa | 28,000,000 | 38.181.818,1818 | 14.000.000 | 9 Cái/tháng | 420,000 | |
| 222 | PP2500603964 - Thông chữ T | 168,000 | 229.090,909 | 9018 | 84.000 | 1 Cái/tháng | 2,520 |
| 223 | PP2500603965 - Vật liệu cầm máu | 6,750,000 | 9.204.545,4545 | 3.375.000 | 20 Cái/tháng | 101,250 | |
| 224 | PP2500603966 - Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài | 750,000,000 | 1.022.727.272,7272 | 375.000.000 | 13 Cái/tháng | 11,250,000 | |
| 225 | PP2500603967 - Vít khóa các cỡ | 540,000,000 | 736.363.636,3636 | 270.000.000 | 163 Cái/tháng | 8,100,000 | |
| 226 | PP2500603968 - Vít khóa đa hướng các cỡ | 150,000,000 | 204.545.454,5454 | 75.000.000 | 40 Cái/tháng | 2,250,000 | |
| 227 | PP2500603969 - Vít neo khâu chóp xoay cho kỹ thuật khâu 2 hang | 107,000,000 | 145.909.090,909 | 53.500.000 | 1 Cái/tháng | 1,605,000 | |
| 228 | PP2500603970 - Vít neo khớp vai sụn viền đường kính từ 1.0mm đến 3.0mm | 165,240,000 | 225.327.272,7272 | 82.620.000 | 2 Cái/tháng | 2,478,600 | |
| 229 | PP2500603971 - Vít neo nội soi khớp vai đường kính 3.5 - 5.5mm các cỡ | 178,200,000 | 243.000.000 | 89.100.000 | 2 Cái/tháng | 2,673,000 | |
| 230 | PP2500603972 - Vít rỗng đầu chìm các cỡ | 25,000,000 | 34.090.909,0909 | 12.500.000 | 1 Cái/tháng | 375,000 | |
| 231 | PP2500603973 - Vít vỏ các cỡ | 66,000,000 | 90.000.000 | 33.000.000 | 40 Cái/tháng | 990,000 | |
| 232 | PP2500603974 - Vít xốp các cỡ | 30,000,000 | 40.909.090,909 | 15.000.000 | 13 Cái/tháng | 450,000 | |
| 233 | PP2500603975 - Vòng cấy tránh thai | 1,500,000 | 2.045.454,5454 | 750.000 | 13 Cái/tháng | 22,500 | |
| 234 | PP2500603976 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 9,480,000 | 12.927.272,7272 | 4.740.000 | 818 Cái/tháng | 142,200 | |
| 235 | PP2500603977 - Xi măng trám nha khoa | 3,200,000 | 4.363.636,3636 | 1.600.000 | 48,000 | ||
| 236 | PP2500603978 - Xốp V.A.C | 60,000,000 | 81.818.181,8181 | 30.000.000 | 2 Bộ/tháng | 900,000 | |
| 237 | PP2500603979 - Máy bơm hơi áp lực ngắt quãng dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu | 134,400,000 | 183.272.727,2727 | 67.200.000 | 2,016,000 | ||
| 238 | Airwaynhựa - Cái120 | - | 30,458,400 | ||||
| 239 | Dâynốioxy - Cái60 | - | 30,289,800 |
Air way nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500603743 |
| Giá từng phần lô | 1,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ampu bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500603744 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.922.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Axit dùng trong trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500603745 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ba chạc nhựa không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500603746 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 436 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500603747 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Banh Richardson |
|
| Mã phần lô | PP2500603748 |
| Giá từng phần lô | 7,399,554 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.090.300,9 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.699.777 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bao camera phủ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500603749 |
| Giá từng phần lô | 27,342,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.284.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.671.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 572 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bao đo huyết áp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603750 |
| Giá từng phần lô | 3,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bát inox đựng bông cồn/ Chén Inox/ Cốc Inox |
|
| Mã phần lô | PP2500603751 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.113.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2500603752 |
| Giá từng phần lô | 4,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.529.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.394.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 Cuộn/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Băng bó bột |
|
| Mã phần lô | PP2500603753 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 204 Cuộn/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500603754 |
| Giá từng phần lô | 428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545 Miếng/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Băng chỉ thị nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500603755 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 Cuộn/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Băng chỉ thị nhiệt hấp khô |
|
| Mã phần lô | PP2500603756 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.412.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.984.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Băng dính lụa cuộn 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500603757 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 Cuộn/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Băng dính vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500603758 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.818.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272 Miếng/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Băng vải cuộn |
|
| Mã phần lô | PP2500603759 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 818 Cuộn/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bình hút áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2500603760 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500603761 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2500603762 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.418.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2500603763 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.411.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 517.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bóng đèn cực tím |
|
| Mã phần lô | PP2500603764 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.636,36 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bóng đèn nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500603765 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.481.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bóng gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603766 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.345.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603767 |
| Giá từng phần lô | 174,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.545.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Bộ/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bộ đinh xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603768 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Bộ/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bộ đinh xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603769 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Bộ/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập (IBP) |
|
| Mã phần lô | PP2500603770 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.604.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Bộ/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500603771 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.618.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bộ kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500603772 |
| Giá từng phần lô | 2,782,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.794.318,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.391.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 722 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,737 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bộ rửa dạ dày (sử dụng một lần) |
|
| Mã phần lô | PP2500603773 |
| Giá từng phần lô | 1,653,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.255.113,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Bộ/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500603774 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Bộ/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bộ xông khí dung có dây |
|
| Mã phần lô | PP2500603775 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.636.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272 Bộ/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bông không hút nước |
|
| Mã phần lô | PP2500603776 |
| Giá từng phần lô | 2,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.920.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 Kg/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bột ZnO (ZinC Oxide) |
|
| Mã phần lô | PP2500603777 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500603778 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1636 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500603779 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 859.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500603780 |
| Giá từng phần lô | 4,227,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.764.772,72 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.113.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 259 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Bơm tiêm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500603781 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.154.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 122 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Cán dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500603782 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Cán dao mổ điện 3 chấu |
|
| Mã phần lô | PP2500603783 |
| Giá từng phần lô | 3,283,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.477.227,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.641.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,249 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500603784 |
| Giá từng phần lô | 2,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.982.954,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.093.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2500603785 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 Cái /tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Cây đặt nội khí quản khó các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603786 |
| Giá từng phần lô | 772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.052.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Cây giữ khuôn trám |
|
| Mã phần lô | PP2500603787 |
| Giá từng phần lô | 163,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500603788 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Chất diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500603789 |
| Giá từng phần lô | 386,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 526.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 193.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Chỉ dùng trong tái tạo dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2500603790 |
| Giá từng phần lô | 53,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.390.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500603791 |
| Giá từng phần lô | 951,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Tép/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon/ Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2500603792 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.030.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 Tép/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500603793 |
| Giá từng phần lô | 3,175,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.329.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 Tép/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500603794 |
| Giá từng phần lô | 1,915,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.611.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 957.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 Tép/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500603795 |
| Giá từng phần lô | 957,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.305.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 478.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 Tép/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật tan đơn sợi thiên nhiên |
|
| Mã phần lô | PP2500603796 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.123.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 Tép/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật tan nhanh tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500603797 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.522.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272 Tép/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2500603798 |
| Giá từng phần lô | 37,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.259.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 Tép/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500603799 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Tép/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603800 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.036.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cuộn/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dầu bôi trơn bảo dưỡng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500603801 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.659.090,90 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dây dẫn (guide wire) cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500603802 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Điện cực trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2500603803 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500603804 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500603805 |
| Giá từng phần lô | 1,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.625.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dây gắn máy châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500603806 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Dây/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500603807 |
| Giá từng phần lô | 27,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.527.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 436 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dây hút đờm/dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500603808 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.818.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1363 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dây máy thở sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500603809 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.297.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.942.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500603810 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.431.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 681 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dây nối oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500603811 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.317.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dây nối ống thở |
|
| Mã phần lô | PP2500603812 |
| Giá từng phần lô | 277,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 378.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dây Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500603813 |
| Giá từng phần lô | 13,972,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.052.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500603814 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.045.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dụng cụ bẩy xương |
|
| Mã phần lô | PP2500603815 |
| Giá từng phần lô | 6,676,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.104.215,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.338.212,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2500603816 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 668.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cái /tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Dung dịch dùng với vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500603817 |
| Giá từng phần lô | 94,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.409,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Đai trám Amalgam |
|
| Mã phần lô | PP2500603818 |
| Giá từng phần lô | 93,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603819 |
| Giá từng phần lô | 1,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.521.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 558.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2454 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Đầu côn các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603820 |
| Giá từng phần lô | 658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 329.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 954 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500603821 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Đè bụng/ruột |
|
| Mã phần lô | PP2500603822 |
| Giá từng phần lô | 3,004,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.096.603,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.502.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Đĩa Petri nhựa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500603823 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Đĩa Petri thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500603824 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Đinh Kirschnerhai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500603825 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.954.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Đinh Kirschnerren |
|
| Mã phần lô | PP2500603826 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Đinh nội tuỷ đàn hồi |
|
| Mã phần lô | PP2500603827 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500603828 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.545.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24545 Miếng/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500603829 |
| Giá từng phần lô | 77,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.292.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3545 Miếng/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,169,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Gạc phẫu thuật (gạc mèche) |
|
| Mã phần lô | PP2500603830 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.147.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 Miếng/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Gạc y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500603831 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.440.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 136 Mét/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Garo hơi |
|
| Mã phần lô | PP2500603832 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Găng tay (sản khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2500603833 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.136.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 409 Đôi/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500603834 |
| Giá từng phần lô | 236,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.818.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5454 Đôi/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500603835 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.754.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 Tuýp/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500603836 |
| Giá từng phần lô | 323,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 441.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Tuýp/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500603837 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 Can/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500603838 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 Cuộn/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Giấy điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500603839 |
| Giá từng phần lô | 1,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cuộn/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500603840 |
| Giá từng phần lô | 3,197,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.359.886,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.598.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 Xấp/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500603841 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cuộn/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Hộp đựng bông tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500603842 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Hộp đựng dụng cụ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500603843 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.818.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Hộp Inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500603844 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Hộp Inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500603845 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Hộp Inox chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500603846 |
| Giá từng phần lô | 4,252,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.798.863,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.126.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Hộp Inox tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500603847 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.872.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Hộp Inox tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500603848 |
| Giá từng phần lô | 4,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.556.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Huyết áp kế đồng hồ người lớn có ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500603849 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Bộ/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kéo cắt chỉ nhọn, cong |
|
| Mã phần lô | PP2500603850 |
| Giá từng phần lô | 14,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.445.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kéo cong 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500603851 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kéo cong 2 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500603852 |
| Giá từng phần lô | 305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Keo dán vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500603853 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.595.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kéo Metzenbaum tù/tù cong |
|
| Mã phần lô | PP2500603854 |
| Giá từng phần lô | 3,997,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.450.931,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.998.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kéo Metzenbaum tù/tù cong |
|
| Mã phần lô | PP2500603855 |
| Giá từng phần lô | 3,997,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.450.931,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.998.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kéo phẫu tích Mayo |
|
| Mã phần lô | PP2500603856 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.731.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kéo phẫu tích Metzenbaum tù/tù cong |
|
| Mã phần lô | PP2500603857 |
| Giá từng phần lô | 6,733,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.181.534,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.366.562,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kéo phẫu tích thẳng đầu nhọn - tù |
|
| Mã phần lô | PP2500603858 |
| Giá từng phần lô | 4,819,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.572.045,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.409.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kéo thẳng 2 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500603859 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kéo thẳng 2 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500603860 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kéo thẳng 2 đầu tù |
|
| Mã phần lô | PP2500603861 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kéo thẳng, 2 đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500603862 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp (kiềm) mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2500603863 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.298.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp (kiềm) mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2500603864 |
| Giá từng phần lô | 34,303,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.777.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.151.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp Allis |
|
| Mã phần lô | PP2500603865 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.590.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp gắp bông băng thẳng (Foerster) |
|
| Mã phần lô | PP2500603866 |
| Giá từng phần lô | 18,427,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.128.409,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.213.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500603867 |
| Giá từng phần lô | 9,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.477.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái /tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500603868 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.988.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái /tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500603869 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.988.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái /tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp mạch máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500603870 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.840.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp mang kim |
|
| Mã phần lô | PP2500603871 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500603872 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.172.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp phẫu tích đốt, đầu nhọn, không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500603873 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500603874 |
| Giá từng phần lô | 430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 586.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500603875 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kẹp/ Clip cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500603876 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.545.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kềm sinh thiết dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500603877 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.318.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500603878 |
| Giá từng phần lô | 28,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.109.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16363 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500603879 |
| Giá từng phần lô | 7,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.777.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4090 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kim chích máu (lancet) |
|
| Mã phần lô | PP2500603880 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 272 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kim chọc dò tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2500603881 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.109.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 381 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kìm gắp dị vật |
|
| Mã phần lô | PP2500603882 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.190.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500603883 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.264.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 163 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kìm sinh thiết dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603884 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.190.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kìm sinh thiết đại tràng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603885 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.190.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Kim tiêm lấy thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500603886 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27272 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Khai mở khí quản có bóng (Canuyn mở khí quản có bóng) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500603887 |
| Giá từng phần lô | 3,773,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.145.954,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.886.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Khay inox |
|
| Mã phần lô | PP2500603888 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 906.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Khay inox |
|
| Mã phần lô | PP2500603889 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.227.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Khay lưới đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500603890 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.693.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.687.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500603891 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.863.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500603892 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.068.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3409 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Khớp gối toàn phần có xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500603893 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500603894 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 670.909.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Bộ/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Khớp háng toàn phần không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2500603895 |
| Giá từng phần lô | 283,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 387.204.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,259,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500603896 |
| Giá từng phần lô | 29,937,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.968.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 196 Miếng/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500603897 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.948.363,63 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.814.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1963 Miếng/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500603898 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 916.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 545 Miếng/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Lọ nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500603899 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.727.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2727 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Lọc khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500603900 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.909.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 163 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Long đền đệm chân vít các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603901 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.909.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Lưỡi bào khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500603902 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.636.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Lưỡi cắt đốt |
|
| Mã phần lô | PP2500603903 |
| Giá từng phần lô | 329,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.672.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,946,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Lưỡi dao đốt điện dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500603904 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.161.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500603905 |
| Giá từng phần lô | 6,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2500603906 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.068.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Mảnh ghép thoát vị bẹn |
|
| Mã phần lô | PP2500603907 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.818.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Mask ampu |
|
| Mã phần lô | PP2500603908 |
| Giá từng phần lô | 1,097,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.590,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 548.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Mask thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500603909 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.415.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Mask thanh quản |
|
| Mã phần lô | PP2500603910 |
| Giá từng phần lô | 28,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.256.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.027.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Máy hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500603911 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.463.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Máy khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2500603912 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Mặt gương nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500603913 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.030.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Mặt nạ thở không xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2500603914 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Miếng dán điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500603915 |
| Giá từng phần lô | 9,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2500603916 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.477.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái /tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Mũi khoan nha khoa các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500603917 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.772.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Mũi khoan xương các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500603918 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.636.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Nắp đậy kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500603919 |
| Giá từng phần lô | 15,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.068.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3409 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới mặt trong xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500603920 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Nẹp khoá đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603921 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.818.181, |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2500603922 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.954.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603923 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.818.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603924 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Nẹp khóa hành xương nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603925 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương đùi (mặt ngoài) |
|
| Mã phần lô | PP2500603926 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.727.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương chày mặt ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2500603927 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.409.090, |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Nẹp khóa thân xương đòn chữ S |
|
| Mã phần lô | PP2500603928 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 613.636.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2500603929 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Nẹp khóa xương gót các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603930 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ngáng miệng nội soi có dây choàng |
|
| Mã phần lô | PP2500603931 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Nhiệt kế y tế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2500603932 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500603933 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.590.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống Hematocrit |
|
| Mã phần lô | PP2500603934 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Lọ/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống hút Nhựa dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500603935 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.288.636,36 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống hút Yankauer |
|
| Mã phần lô | PP2500603936 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.795.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống ly tâm nhỏ có vạch chia (Ống Eppendorf) |
|
| Mã phần lô | PP2500603937 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 351.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 409 Ống/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống nội khí quản sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500603938 |
| Giá từng phần lô | 5,777,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.878.409,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.888.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống nghiệm nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500603939 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.495.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 818 Ống/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống nghiệm nhựa chứa Citrat Natri |
|
| Mã phần lô | PP2500603940 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.886.363,6363 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1363 Ống/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống thông (Sonde) dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500603941 |
| Giá từng phần lô | 2,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.197.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.172.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống thông (sonde) hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2500603942 |
| Giá từng phần lô | 195,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống thông (sonde) tiểu 1 nhánh số 14 |
|
| Mã phần lô | PP2500603943 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống thông foley 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500603944 |
| Giá từng phần lô | 501,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 683.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống thông Malecot |
|
| Mã phần lô | PP2500603945 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500603946 |
| Giá từng phần lô | 21,588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.438.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.794.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống thông niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500603947 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.704.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500603948 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.045.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 409 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Panh cong không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500603949 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Panh dài hình tim |
|
| Mã phần lô | PP2500603950 |
| Giá từng phần lô | 1,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2500603951 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.145.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5454 Tấm/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2500603952 |
| Giá từng phần lô | 192,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.022.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 681 Tấm/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Phim X-quang |
|
| Mã phần lô | PP2500603953 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Tấm/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Quả bóp huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2500603954 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.581.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500603955 |
| Giá từng phần lô | 60,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.759.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2318 Que/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Sáp Hematocrit |
|
| Mã phần lô | PP2500603956 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.677.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Tay cầm gắn lọng thắt Polyp (Cán thắt chân polyp) |
|
| Mã phần lô | PP2500603957 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500603958 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.763.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 327 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Túi dự trữ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500603959 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.454.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500603960 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.832.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500603961 |
| Giá từng phần lô | 19,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.890.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 463 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Túi hơi huyết áp kế |
|
| Mã phần lô | PP2500603962 |
| Giá từng phần lô | 1,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.420.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500603963 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.181.818,1818 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Thông chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500603964 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500603965 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.204.545,4545 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Vít chốt neo điều chỉnh chiều dài |
|
| Mã phần lô | PP2500603966 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.727.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Vít khóa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603967 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 736.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 270.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 163 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Vít khóa đa hướng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603968 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.545.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Vít neo khâu chóp xoay cho kỹ thuật khâu 2 hang |
|
| Mã phần lô | PP2500603969 |
| Giá từng phần lô | 107,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.909.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Vít neo khớp vai sụn viền đường kính từ 1.0mm đến 3.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2500603970 |
| Giá từng phần lô | 165,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.327.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Vít neo nội soi khớp vai đường kính 3.5 - 5.5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603971 |
| Giá từng phần lô | 178,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,673,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Vít rỗng đầu chìm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603972 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.090.909,0909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Vít vỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603973 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Vít xốp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500603974 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.909.090,909 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Vòng cấy tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500603975 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.045.454,5454 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500603976 |
| Giá từng phần lô | 9,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.927.272,7272 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 818 Cái/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Xi măng trám nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500603977 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.363.636,3636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Xốp V.A.C |
|
| Mã phần lô | PP2500603978 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.818.181,8181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 Bộ/tháng |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Máy bơm hơi áp lực ngắt quãng dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500603979 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.272.727,2727 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 11 tháng, kết từ khi hợp đồng có hiệu lực, nhưng không quá ngày 31/12/2026 |
Cái120 |
|
| Mã phần lô | Airwaynhựa |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,458,400 |
Cái60 |
|
| Mã phần lô | Dâynốioxy |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,289,800 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi