Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư tiêu hao, hóa chất Thông dụng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400413928-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bưu Điện |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư tiêu hao, hóa chất Thông dụng |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400178733 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 49,560,410,223 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400197039 - Băng co giãn cỡ 8cm x 4,5m | 57,510,000 | 862,650 |
| 2 | PP2400197040 - Băng chun cỡ 10cm x 4,5m | 37,936,640 | 569,050 |
| 3 | PP2400197041 - Băng chun cỡ 6 inches (4 móc) | 12,314,160 | 184,713 |
| 4 | PP2400197042 - Băng chun thẩm mỹ cỡ 4 inches (3 móc) | 1,550,850 | 23,263 |
| 5 | PP2400197043 - Băng thun cuộn tự dính 5cm x 4,5m | 6,048,000 | 90,720 |
| 6 | PP2400197044 - Băng dính lụa 2,5cm x 9,1m | 303,164,680 | 4,547,471 |
| 7 | PP2400197045 - Băng có bột để bó cỡ 10cm x 3,65 m | 14,968,800 | 224,532 |
| 8 | PP2400197046 - Băng cuộn cỡ 10cm x 5,0m | 7,144,200 | 107,163 |
| 9 | PP2400197047 - Băng dính lá cỡ 50x70mm (Băng gạc tiệt trùng) | 150,626,000 | 2,259,390 |
| 10 | PP2400197048 - Băng dính lá cỡ 150x90mm (Băng gạc tiệt trùng) | 27,260,000 | 408,900 |
| 11 | PP2400197049 - Băng dính ngón | 147,420,000 | 2,211,300 |
| 12 | PP2400197050 - Băng phim tích hợp Chlorhexidine Gluconate | 88,935,000 | 1,334,025 |
| 13 | PP2400197051 - Băng keo vải mềm cỡ 10cm x10m | 66,830,400 | 1,002,456 |
| 14 | PP2400197052 - Miếng dán trước phẫu thuật cỡ 28cmx41cm (Màng mổ vô trùng) | 4,725,000 | 70,875 |
| 15 | PP2400197053 - Miếng dán trước phẫu thuật cỡ 45cm x56cm, phủ Iod (Betadine) | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 16 | PP2400197054 - Bộ dây truyền dịch có van Air lọc vi khuẩn | 1,725,147,200 | 25,877,208 |
| 17 | PP2400197055 - Bộ dây truyền dịch đếm giọt | 4,200,000 | 63,000 |
| 18 | PP2400197056 - Bộ dây truyền dịch loại có màng ngăn dịch và màng chặn khí | 216,300,000 | 3,244,500 |
| 19 | PP2400197057 - Bộ dây truyền máu | 81,753,000 | 1,226,295 |
| 20 | PP2400197058 - Sonde hút đờm thường các cỡ | 321,624,700 | 4,824,371 |
| 21 | PP2400197059 - Sonde dạ dày silicon | 62,160,000 | 932,400 |
| 22 | PP2400197060 - Sonde dạ dày thường các số | 45,844,400 | 687,666 |
| 23 | PP2400197061 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 132,537,600 | 1,988,064 |
| 24 | PP2400197062 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 401,940,000 | 6,029,100 |
| 25 | PP2400197063 - Bơm tiêm 20ml có đầu xoáy | 6,562,500 | 98,438 |
| 26 | PP2400197064 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 98,280,000 | 1,474,200 |
| 27 | PP2400197065 - Bơm cho ăn 50ml | 40,320,000 | 604,800 |
| 28 | PP2400197066 - Bơm tiêm đầu luer lock, 50ml | 30,187,500 | 452,813 |
| 29 | PP2400197067 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) | 10,500,000 | 157,500 |
| 30 | PP2400197068 - Bơm tiêm 1ml có đầu xoáy | 3,600,000 | 54,000 |
| 31 | PP2400197069 - Dây nối bơm tiêm điện cỡ 140cm | 41,338,500 | 620,078 |
| 32 | PP2400197070 - Dây nối chịu áp lực loại 75cm | 76,807,500 | 1,152,113 |
| 33 | PP2400197071 - Dây nối Bơm tiêm điện cho máy chụp CT cỡ 140 cm | 34,155,000 | 512,325 |
| 34 | PP2400197072 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 26mm, cong 1/2 | 52,857,000 | 792,855 |
| 35 | PP2400197073 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 3/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 26mm, cong 1/2 | 10,306,800 | 154,602 |
| 36 | PP2400197074 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 4/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 20mm, cong 1/2 | 100,907,100 | 1,513,607 |
| 37 | PP2400197075 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 5/0 polypropylene, dài 75cm, 2 kim tròn, 13mm, cong 1/2 | 28,996,800 | 434,952 |
| 38 | PP2400197076 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 6/0 polypropylene, dài 60cm, 2 kim tròn, 11mm, cong 3/8 | 16,657,164 | 249,858 |
| 39 | PP2400197077 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 10/0 polypropylene, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm, cong 3/8 | 47,174,400 | 707,616 |
| 40 | PP2400197078 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 1 | 912,000 | 13,680 |
| 41 | PP2400197079 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0 | 31,248,000 | 468,720 |
| 42 | PP2400197080 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 3/0 | 243,600,000 | 3,654,000 |
| 43 | PP2400197081 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 4/0 | 6,816,000 | 102,240 |
| 44 | PP2400197082 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 5/0 | 6,720,000 | 100,800 |
| 45 | PP2400197083 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 6/0 | 5,760,000 | 86,400 |
| 46 | PP2400197084 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 7/0 | 5,904,000 | 88,560 |
| 47 | PP2400197085 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 8/0 | 1,680,000 | 25,200 |
| 48 | PP2400197086 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0 dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 đường tròn | 62,844,912 | 942,674 |
| 49 | PP2400197087 - Chỉ đơn sợi không tan số 5/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 75 cm | 3,613,680 | 54,206 |
| 50 | PP2400197088 - Chỉ đơn sợi không tan số 6/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 40-50cm | 20,744,640 | 311,170 |
| 51 | PP2400197089 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 6/0 dài 45cm, 1 kim tam giác, dài 11mm 3/8 vòng tròn | 36,313,200 | 544,698 |
| 52 | PP2400197090 - Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C | 91,980,000 | 1,379,700 |
| 53 | PP2400197091 - Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C | 74,016,000 | 1,110,240 |
| 54 | PP2400197092 - Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 4/0 dài 75cm, kim tròn dài 22mm, 1/2C | 74,520,000 | 1,117,800 |
| 55 | PP2400197093 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910, số 2/0, dài 90cm, kim cong 1/2 vòng tròn | 410,508,000 | 6,157,620 |
| 56 | PP2400197094 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác ngược, dài 26mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn | 8,883,000 | 133,245 |
| 57 | PP2400197095 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác ngược, dài 19mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn | 3,187,800 | 47,817 |
| 58 | PP2400197096 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác ngược , dài 11mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn | 59,377,680 | 890,666 |
| 59 | PP2400197097 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn. | 2,612,400 | 39,186 |
| 60 | PP2400197098 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn , dài 22mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn | 282,587,868 | 4,238,819 |
| 61 | PP2400197099 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn , dài 26mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn | 322,474,680 | 4,837,121 |
| 62 | PP2400197100 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn , dài 40mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn | 7,755,336 | 116,331 |
| 63 | PP2400197101 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 2/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 26mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn | 390,154,968 | 5,852,325 |
| 64 | PP2400197102 - Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910 số 8/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn | 8,375,868 | 125,639 |
| 65 | PP2400197103 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn, dài 40mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn | 2,969,527,176 | 44,542,908 |
| 66 | PP2400197104 - Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910 số 6/0 dài 45cm, 2 kim đầu hình thang dài 8mm, độ cong kim 1/4 đường tròn. | 20,572,704 | 308,591 |
| 67 | PP2400197105 - Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910, số 5/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn, dài 17mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn | 116,991,000 | 1,754,865 |
| 68 | PP2400197106 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 0, dài 1.5m, không kim | 2,780,400 | 41,706 |
| 69 | PP2400197107 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 | 11,158,500 | 167,378 |
| 70 | PP2400197108 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 | 13,824,000 | 207,360 |
| 71 | PP2400197109 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 5/0 | 19,392,000 | 290,880 |
| 72 | PP2400197110 - Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 4/0, dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi, dài 20mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn | 27,985,936 | 419,790 |
| 73 | PP2400197111 - Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 5/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 13mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn | 10,660,023 | 159,901 |
| 74 | PP2400197112 - Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 6/0, dài 70m, kim tròn đầu cắt, dài 13mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn | 7,003,512 | 105,053 |
| 75 | PP2400197113 - Chỉ phẫuhuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn, dạng không thắt nút có 2 hàng neo ép đối xứng. Cỡ chỉ số 0 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm 1/2 vòng tròn. | 48,699,000 | 730,485 |
| 76 | PP2400197114 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn, dạng không thắt nút có 2 hàng neo ép đối xứng. Cỡ chỉ số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm 1/2 vòng tròn | 23,537,850 | 353,068 |
| 77 | PP2400197115 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi PGA-PCL, dạng không thắt nút có hàng neo xoắn, cỡ chỉ số 3/0 không màu dài 16x16 cm, 2 kim dài 17mm 1/2 vòng tròn. | 21,134,400 | 317,016 |
| 78 | PP2400197116 - Chỉ tan chậm đơn sợi có gai không cần buộc polyglyconate, số 0 dài 30cm, kim tròn 37mm, 1/2C | 111,300,000 | 1,669,500 |
| 79 | PP2400197117 - Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, số 0 dài 75cm, kim tròn dài 37mm, 1/2C | 3,672,000 | 55,080 |
| 80 | PP2400197118 - Găng không vô trùng các số | 2,249,100,000 | 33,736,500 |
| 81 | PP2400197119 - Găng vô trùng các số | 2,032,800,000 | 30,492,000 |
| 82 | PP2400197120 - Găng sản khoa (dài 50 cm), số 7 | 83,790,000 | 1,256,850 |
| 83 | PP2400197121 - Găng không vô trùng, không bột tan các cỡ | 52,920,000 | 793,800 |
| 84 | PP2400197122 - Mũ phẫu thuật viên | 247,548,000 | 3,713,220 |
| 85 | PP2400197123 - Mũ phẫu thuật viên nam | 252,600 | 3,789 |
| 86 | PP2400197124 - Khẩu trang vô trùng loại buộc dây | 127,296,000 | 1,909,440 |
| 87 | PP2400197125 - Khẩu trang vô trùng loại đeo tai | 644,280,000 | 9,664,200 |
| 88 | PP2400197126 - Kim chọc tủy sống | 484,297,100 | 7,264,457 |
| 89 | PP2400197127 - Kim lấy máu dùng cho ống nghiệm chân không các cỡ | 558,090,000 | 8,371,350 |
| 90 | PP2400197128 - Bộ giữ kim bằng nhựa | 1,392,300 | 20,885 |
| 91 | PP2400197129 - Kim chích máu | 181,440,000 | 2,721,600 |
| 92 | PP2400197130 - Kim gây tê đám rối thần kinh, KT 5cm | 5,349,800 | 80,247 |
| 93 | PP2400197131 - Kim gây tê đám rối thần kinh, KT 10cm | 18,371,200 | 275,568 |
| 94 | PP2400197132 - Huyết áp đồng hồ | 24,990,000 | 374,850 |
| 95 | PP2400197133 - Ống nghe | 9,435,000 | 141,525 |
| 96 | PP2400197134 - Giấy điện tim 3 cần cỡ 63mmx30m | 3,276,000 | 49,140 |
| 97 | PP2400197135 - Giấy điện tim 6 cần | 31,248,000 | 468,720 |
| 98 | PP2400197136 - Điện cực tim | 186,480,000 | 2,797,200 |
| 99 | PP2400197137 - Túi camera vô trùng, kích thước: phi 18x230cm | 70,012,800 | 1,050,192 |
| 100 | PP2400197138 - Túi bọc kính vi phẫu, Kích thước: 110cmx160cm | 351,200 | 5,268 |
| 101 | PP2400197139 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi kích thước: 9x14cm | 453,600 | 6,804 |
| 102 | PP2400197140 - Miếng cầm máu mũi | 47,600,000 | 714,000 |
| 103 | PP2400197141 - Test HP qua đường hơi thở | 42,000,000 | 630,000 |
| 104 | PP2400197142 - Bộ khăn sinh mổ, bao gồm: 2 Khăn phủ bàn 1 Khăn thấm 1 Khăn em bé 1 Khăn mổ sản có túi thu dịch | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 105 | PP2400197143 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát Bao gồm: 1 Khăn phủ bàn dụng cụ 1 Khăn phủ đầu 1 Khăn phủ chân 2 Khăn phủ bên 2 Khăn thấm 1 Băng keo dính | 164,000,000 | 2,460,000 |
| 106 | PP2400197144 - Khăn dùng trong phẫu thuật mắt | 16,645,200 | 249,678 |
| 107 | PP2400197145 - Dung dịch bảo vệ và chăm sóc da, thành phần: hexamethyldisiloxane, issooctane, acrylate terpolymer, polyphenylmethylsiloxane | 22,176,000 | 332,640 |
| 108 | PP2400197146 - Dung dịch bảo vệ và chăm sóc da, thành phần: nước, dầu dừa, glycerol, isopropyl palmitate, poly(oxypropylene)stearyl | 26,712,000 | 400,680 |
| 109 | PP2400197147 - Lưỡi dao dùng cho tông đơ điện | 7,350,000 | 110,250 |
| 110 | PP2400197148 - Nút chặn kim luồn | 81,585,000 | 1,223,775 |
| 111 | PP2400197149 - Bao cao su | 250,884,543 | 3,763,269 |
| 112 | PP2400197150 - Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu | 53,340,000 | 800,100 |
| 113 | PP2400197151 - Túi gạc đại phẫu (Mã: G1.154) gồm: 1- GPT 10x10x12 lớp, 5c/g, VT: 1 gói 2-Gạc OB 40x50x4 lớp CQ, 3c/g, VT:1gói 3-Gạc củ ấu fi 25, 20c/g, VT: 1 gói 4- Meche 4x75x8 lớp CQ, 5c/g, VT: 1 gói | 2,661,950 | 39,930 |
| 114 | PP2400197152 - Túi gạc trung phẫu (Mã: G1.155) gồm: Gạc 10x10x12 lớp, VT: 30 cái Gạc OB 40x50x4 lớp CQ, VT: 2cái | 541,627,560 | 8,124,414 |
| 115 | PP2400197153 - Túi gạc to I (Mã: G1.157) gồm: Gạc OB 40x50x4 lớp CQVT 3c/g | 342,311,760 | 5,134,677 |
| 116 | PP2400197154 - Túi gạc thay băng (Mã: G1.158) gồm: 5 cái Gạc 7,5x15x10 lớp, VT 5 củ ấu fi 25, VT | 660,330,000 | 9,904,950 |
| 117 | PP2400197155 - Túi gạc Meche phẫu thuật (Mã: G1.160) gồm: 5 mét to (75x4cm) (8 lớp), VT | 106,092,800 | 1,591,392 |
| 118 | PP2400197156 - Túi gạc củ ấu (Mã: G1.162) gồm: Gạc củ ấu fi 25 VT 10c/g | 100,080,000 | 1,501,200 |
| 119 | PP2400197157 - Túi gạc to HTSS (Mã: G1.166) gồm: Gạc PT 12x20x32 lớp VT 10c/g | 233,089,920 | 3,496,349 |
| 120 | PP2400197158 - Túi gạc nhỏ vô trùng (Mã: G1.187) gồm: Gạc PT 10x10x12cm lớp VT 10c/g | 350,085,120 | 5,251,277 |
| 121 | PP2400197159 - Túi gạc thay băng sản vô trùng (Mã: G1.189) gồm: Gạc PT 6x18x8cm lớp : 5 cái Gạc củ ấu fi 25: 5 cái | 157,248,000 | 2,358,720 |
| 122 | PP2400197160 - Túi gạc củ ấu HTSS gồm: Củ ấu 4cm x 4cm x 4cm, 100 c/g - 1000c/g, KVT | 96,408,000 | 1,446,120 |
| 123 | PP2400197161 - Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3 -VT 500g/gói | 1,230,000 | 18,450 |
| 124 | PP2400197162 - Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 500g | 38,064,000 | 570,960 |
| 125 | PP2400197163 - Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 100g | 2,376,000 | 35,640 |
| 126 | PP2400197164 - Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 50g | 35,769,600 | 536,544 |
| 127 | PP2400197165 - Túi gạc nhỏ không vô trùng (Mã: G1.178) gồm: Gạc 10x10x12 lớp KVT (Gạc gói) 100c/g-1000c/túi | 187,754,600 | 2,816,319 |
| 128 | PP2400197166 - Túi gạc to II (Mã: G1.182) gồm: Gạc PT 12x20x32cm lớp VT 3c/g | 147,151,296 | 2,207,270 |
| 129 | PP2400197167 - Gạc dẫn lưu (Mã: G1.184) gồm: Gạc dẫn lưu 0,75x200 cm x 4 lớp, VT 1 cái/gói | 413,910 | 6,209 |
| 130 | PP2400197168 - Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 10g/túi | 111,942,000 | 1,679,130 |
| 131 | PP2400197169 - Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 10g/túi | 24,192,000 | 362,880 |
| 132 | PP2400197170 - Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 100g/túi | 8,466,000 | 126,990 |
| 133 | PP2400197171 - Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 50g/túi | 8,100,000 | 121,500 |
| 134 | PP2400197172 - Gạc mét | 456,000 | 6,840 |
| 135 | PP2400197173 - Gạc tẩm cồn cỡ 3x3cm | 56,952,000 | 854,280 |
| 136 | PP2400197174 - Gạc thận nhân tạo không vô trùng các loại | 47,508,000 | 712,620 |
| 137 | PP2400197175 - Phim khô cỡ 8x10 inches | 1,550,640,000 | 23,259,600 |
| 138 | PP2400197176 - Phim khô cỡ 10x12 inches | 1,344,600,000 | 20,169,000 |
| 139 | PP2400197177 - Phim khô cỡ 14x17 inches | 1,594,320,000 | 23,914,800 |
| 140 | PP2400197178 - Giấy in ảnh siêu âm đen trắng | 823,500,000 | 12,352,500 |
| 141 | PP2400197179 - Gel siêu âm | 21,042,000 | 315,630 |
| 142 | PP2400197180 - Bơm tiêm cản quang cho máy bơm tiêm điện | 552,750,000 | 8,291,250 |
| 143 | PP2400197181 - Ngáng miệng có dây buộc | 28,800,000 | 432,000 |
| 144 | PP2400197182 - Hemoclip dùng một lần độ mở 11mm (xoay 360 độ) | 190,080,000 | 2,851,200 |
| 145 | PP2400197183 - Hemoclip dùng một lần độ mở 16mm (xoay 360 độ) | 10,380,000 | 155,700 |
| 146 | PP2400197184 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 16,320,000 | 244,800 |
| 147 | PP2400197185 - Hóa chất ngâm khử khuẩn dụng cụ loại nhanh | 462,672,000 | 6,940,080 |
| 148 | PP2400197186 - Dung dịch phun bề mặt, chai 1 lít | 164,315,000 | 2,464,725 |
| 149 | PP2400197187 - Dung dịch phun bề mặt, can 5 lít | 149,366,760 | 2,240,502 |
| 150 | PP2400197188 - Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ có kèm ezyme | 47,291,000 | 709,365 |
| 151 | PP2400197189 - Băng chỉ thị hấp nhiệt cỡ rộng 24mm | 63,835,200 | 957,528 |
| 152 | PP2400197190 - Vôi soda | 289,170,000 | 4,337,550 |
| 153 | PP2400197191 - Khăn lau sát khuẩn nhanh bề mặt nhạy cảm, thành phần: Didecyldimethylammonium chloride ≤ 0,76%, Ethanol ≤ 7,5%, Isopropanol ≤ 15% | 40,320,000 | 604,800 |
| 154 | PP2400197192 - Chỉ thị hóa học đơn thông số | 139,095,000 | 2,086,425 |
| 155 | PP2400197193 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ trung bình | 1,189,920,000 | 17,848,800 |
| 156 | PP2400197194 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym | 179,955,000 | 2,699,325 |
| 157 | PP2400197195 - Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 88,800,000 | 1,332,000 |
| 158 | PP2400197196 - Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế | 4,500,000 | 67,500 |
| 159 | PP2400197197 - Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn bằng khí EO | 30,690,000 | 460,350 |
| 160 | PP2400197198 - Băng đựng hóa chất | 21,000,000 | 315,000 |
| 161 | PP2400197199 - Que chỉ thị hóa học | 36,225,000 | 543,375 |
| 162 | PP2400197200 - Chỉ thị sinh học EO | 87,378,720 | 1,310,681 |
| 163 | PP2400197201 - Chỉ thị sinh học dùng cho hấp nhiệt độ cao, cho kết quả 24-30 phút | 123,475,000 | 1,852,125 |
| 164 | PP2400197202 - Chỉ thị sinh học dùng cho hấp H2O2, cho kết quả 24-30 phút | 11,880,000 | 178,200 |
| 165 | PP2400197203 - Kim luồn sơ sinh các số | 83,662,800 | 1,254,942 |
| 166 | PP2400197204 - Mask sơ sinh các loại | 143,325 | 2,150 |
| 167 | PP2400197205 - Kẹp rốn | 421,200 | 6,318 |
| 168 | PP2400197206 - Que lấy tế bào âm đạo | 56,490,000 | 847,350 |
| 169 | PP2400197207 - Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn | 6,406,000 | 96,090 |
| 170 | PP2400197208 - Gọng mũi sơ sinh các cỡ | 107,892,000 | 1,618,380 |
| 171 | PP2400197209 - Kim bấm ối vô trùng | 86,385,600 | 1,295,784 |
| 172 | PP2400197210 - Mỏ vịt nhựa các cỡ | 22,680,000 | 340,200 |
| 173 | PP2400197211 - Vòng đeo tay mẹ và bé | 90,300,000 | 1,354,500 |
| 174 | PP2400197212 - Ống thông khí người lớn | 4,800,000 | 72,000 |
| 175 | PP2400197213 - Ống thông khí trẻ em | 7,040,000 | 105,600 |
| 176 | PP2400197214 - Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng, đường kính 4 mm | 249,000,000 | 3,735,000 |
| 177 | PP2400197215 - Lưỡi cắt nạo xoang loại cong 40 độ, đường kính 4mm | 199,200,000 | 2,988,000 |
| 178 | PP2400197216 - Lưỡi cắt nạo VA, loại cong 40 độ, đường kính 4mm | 36,400,000 | 546,000 |
| 179 | PP2400197217 - Đè lưỡi gỗ | 491,400 | 7,371 |
| 180 | PP2400197218 - Mask khí dung các cỡ | 8,505,000 | 127,575 |
| 181 | PP2400197219 - Mũi khoan tai loại phá các cỡ | 14,700,000 | 220,500 |
| 182 | PP2400197220 - Mũi khoan tai loại kim cương các cỡ | 15,500,000 | 232,500 |
| 183 | PP2400197221 - Kim châm cứu KT 0,25x25mm | 24,192,000 | 362,880 |
| 184 | PP2400197222 - Kim châm cứu KT 0,25x50mm | 2,520,000 | 37,800 |
| 185 | PP2400197223 - Cồn Iot 1% chai 250ml | 492,660,000 | 7,389,900 |
| 186 | PP2400197224 - Que tăm bông lấy bệnh phẩm, vô trùng | 13,104,000 | 196,560 |
| 187 | PP2400197225 - Chổi rửa dụng cụ dùng trong nội soi tiêu hóa | 4,560,000 | 68,400 |
| 188 | PP2400197226 - Dầu bôi trơn đánh bóng dụng cụ | 22,000,000 | 330,000 |
| 189 | PP2400197227 - Test HP dịch dạ dày, đại tràng (Clo Test) | 134,400,000 | 2,016,000 |
| 190 | PP2400197228 - Kềm sinh thiết dạ dày các cỡ | 145,200,000 | 2,178,000 |
| 191 | PP2400197229 - Kềm sinh thiết đại tràng các cỡ | 27,720,000 | 415,800 |
| 192 | PP2400197230 - Kim chích cầm máu nội soi chiều dài kim 4mm, 5mm, 6mm | 21,000,000 | 315,000 |
| 193 | PP2400197231 - Thòng lọng cắt polyp | 56,000,000 | 840,000 |
| 194 | PP2400197232 - Chỉ thị sinh học cho máy tiệt khuẩn plasma | 376,200,000 | 5,643,000 |
| 195 | PP2400197233 - Chỉ đơn sợi không tan số 4/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 75 cm | 3,628,800 | 54,432 |
| 196 | PP2400197234 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0 | 36,487,500 | 547,313 |
| 197 | PP2400197235 - Bộ khăn sinh thường | 17,830,375 | 267,456 |
| 198 | PP2400197236 - Ống nội khí quản từ số 3 đến số 8 loại có bóng chèn | 349,544,030 | 5,243,161 |
| 199 | PP2400197237 - Nội khí quản lò xo có bóng chèn, số 3 đến số 4.5 | 11,355,760 | 170,337 |
| 200 | PP2400197238 - Nội khí quản lò xo có bóng chèn, số 5 đến số 8.5 | 33,075,000 | 496,125 |
| 201 | PP2400197239 - Ống nội khí quản Carlen các cỡ | 6,200,000 | 93,000 |
| 202 | PP2400197240 - Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài 74cm x rộng 22cm x cao 13,2cm; dung tích 14,1 lít. | 68,523,000 | 1,027,845 |
| 203 | PP2400197241 - Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài 59,4cm x rộng 38,1cm x cao 14,1cm; dung tích 19,8 lít. | 11,635,600 | 174,534 |
| 204 | PP2400197242 - Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng cho nội soi mềm đường kính 44,9cm x cao 22,2cm; dung tích 17,5 lít. | 8,623,800 | 129,357 |
| 205 | PP2400197243 - Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài ≥34,4cm x rộng ≥17,7cm x cao ≥13,2cm; dung tích ≥3,6 lít. | 5,202,000 | 78,030 |
| 206 | PP2400197244 - Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài ≥50,3cm x rộng ≥18.6cm x cao ≥13,2cm; dung tích ≥8,1 lít. | 10,083,900 | 151,259 |
| 207 | PP2400197245 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) 40/80 | 319,200,000 | 4,788,000 |
| 208 | PP2400197246 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) 80/160 | 345,600,000 | 5,184,000 |
| 209 | PP2400197247 - Que thử tồn dư Peroxide trong nước | 1,800,000 | 27,000 |
| 210 | PP2400197248 - Que thử nồng độ Chlorine hisense trong nước | 3,750,000 | 56,250 |
| 211 | PP2400197249 - Que thử nồng độ cứng 0 - 120ppm trong nước | 3,900,000 | 58,500 |
| 212 | PP2400197250 - Tay dao plasma, cắt cầm máu, điều chỉnh được độ dài | 255,000,000 | 3,825,000 |
| 213 | PP2400197251 - Dung dịch bôi trơn dạng lỏng | 20,500,000 | 307,500 |
| 214 | PP2400197252 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 70,743,750 | 1,061,157 |
| 215 | PP2400197253 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống | 148,591,000 | 2,228,865 |
| 216 | PP2400197254 - Chlorhexidine digluconate gel | 12,000,000 | 180,000 |
| 217 | PP2400197255 - Dầu lanolin | 13,500,000 | 202,500 |
| 218 | PP2400197256 - Băng dính lá cỡ 200x90mm (Băng gạc tiệt trùng) | 10,275,000 | 154,125 |
| 219 | PP2400197257 - Băng dính lá cỡ 250x90mm (Băng gạc tiệt trùng) | 12,000,000 | 180,000 |
| 220 | PP2400197258 - Mũi khoan phá xoang loại cong | 45,000,000 | 675,000 |
| 221 | PP2400197259 - Mũi khoan xoang loại thẳng | 45,750,000 | 686,250 |
| 222 | PP2400197260 - Lưỡi cắt thanh quản loại cong 15 độ | 42,750,000 | 641,250 |
| 223 | PP2400197261 - Lưỡi cắt thanh quản loại thẳng | 42,750,000 | 641,250 |
| 224 | PP2400197262 - Tay hàn mạch lưỡng cực | 475,000,000 | 7,125,000 |
| 225 | PP2400197263 - Nẹp cổ cứng | 1,701,000 | 25,515 |
| 226 | PP2400197264 - Quả lọc nước rửa tay vô trùng | 227,250,000 | 3,408,750 |
| 227 | PP2400197265 - Viên nén khử khuẩn chứa 2,5g/viên | 91,428,750 | 1,371,432 |
| 228 | PP2400197266 - Hóa chất rửa tay khô thường quy, thành phần: Ethanol 80%, Isopropanol 7,2%, Cholorhexidine gluconate 0,5%, chất bảo vệ, dưỡng da | 110,308,000 | 1,654,620 |
| 229 | PP2400197267 - Hóa chất rửa tay khô thường quy, ≥45% kl/tt ethanol (cồn), ≥18% kl/tt n-propanol | 32,445,000 | 486,675 |
| 230 | PP2400197268 - Hóa chất rửa tay ướt thường quy | 20,646,000 | 309,690 |
| 231 | PP2400197269 - Cloramin B | 10,040,750 | 150,612 |
| 232 | PP2400197270 - Javen | 13,303,125 | 199,547 |
| 233 | PP2400197271 - Cồn 70 độ | 144,585,000 | 2,168,775 |
| 234 | PP2400197272 - Dầu parafin | 5,400,000 | 81,000 |
| 235 | PP2400197273 - Oxy già 3% | 1,155,000 | 17,325 |
| 236 | PP2400197274 - Cồn Iot 5% | 3,400,000 | 51,000 |
| 237 | PP2400197275 - Xanh methylen | 6,850,000 | 102,750 |
| 238 | PP2400197276 - Băng mực dùng cho máy hàn/đóng túi | 12,425,706 | 186,386 |
| 239 | PP2400197277 - Bình khí EO sử dụng đơn liều | 286,887,744 | 4,303,317 |
| 240 | PP2400197278 - Giấy in dùng cho tiệt khuẩn EO | 2,603,744 | 39,057 |
| 241 | PP2400197279 - Giấy in kết quả tiệt trùng nhiệt độ thấp | 2,405,700 | 36,086 |
| 242 | PP2400197280 - Khăn ướt trẻ em không hương (100 tờ/gói) | 8,500,000 | 127,500 |
| 243 | PP2400197281 - Tã dán siêu mỏng sơ sinh | 499,350,000 | 7,490,250 |
| 244 | PP2400197282 - Tã dán người lớn size L, loại 40 miếng/gói | 849,921,500 | 12,748,823 |
| 245 | PP2400197283 - Tã dán người lớn size XL | 93,684,500 | 1,405,268 |
| 246 | PP2400197284 - Tấm đệm lót loại siêu thấm | 108,630,000 | 1,629,450 |
| 247 | PP2400197285 - Bông tẩy trang | 10,648,836 | 159,733 |
| 248 | PP2400197286 - Sữa bột dành cho trẻ 0 đến 6 tháng tuổi | 68,625,720 | 1,029,386 |
| 249 | PP2400197287 - Sữa bột dành cho dành cho trẻ sinh non và nhẹ cân | 10,381,056 | 155,716 |
| 250 | PP2400197288 - Cảm biến đo SPO2 dùng một lần | 199,333,336 | 2,990,001 |
| 251 | PP2400197289 - Khí plasma | 6,300,000,000 | 94,500,000 |
| 252 | PP2400197290 - Túi nilông dùng cho máy sắc thuốc tự động | 22,572,000 | 338,580 |
| 253 | PP2400197291 - Khí N2 lỏng bình nhôm | 411,480,000 | 6,172,200 |
| 254 | PP2400197292 - Khí CO2 đóng chai 8L | 17,856,000 | 267,840 |
| 255 | PP2400197293 - Khí CO2 đóng chai 40L | 35,260,000 | 528,900 |
| 256 | PP2400197294 - Khí N2 đóng chai 40L | 53,460,000 | 801,900 |
| 257 | PP2400197295 - Khí Oxy đóng chai 40L | 9,690,000 | 145,350 |
| 258 | PP2400197296 - Khí Oxy đóng chai 5L | 33,500,000 | 502,500 |
| 259 | PP2400197297 - Khí Oxy đóng chai 8L | 9,525,000 | 142,875 |
| 260 | PP2400197298 - Khí Oxy lỏng | 472,600,000 | 7,089,000 |
| 261 | PP2400197299 - Bình Oxy lỏng XL | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 262 | PP2400197300 - Đồng hồ CO2 | 51,600,000 | 774,000 |
| 263 | PP2400197301 - Đồng hồ Oxy | 4,085,000 | 61,275 |
| 264 | PP2400197302 - Vỏ bình chứa O2 lỏng loại 175L | 57,190,000 | 857,850 |
| 265 | PP2400197303 - Dây dẫn lỏng inox | 12,900,000 | 193,500 |
| 266 | PP2400197304 - Giấy in monitor theo dõi sản khoa Philip | 22,575,000 | 338,625 |
| 267 | PP2400197305 - Gel sát khuẩn nhanh diệt vi khuẩn lao, nấm và virus | 60,162,500 | 902,438 |
| 268 | PP2400197306 - Dung dịch tắm có chứa Aqua, Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine,… dung tích 500ml | 72,800,000 | 1,092,000 |
| 269 | PP2400197307 - Băng mực in dùng cho máy tiệt trùng plasma | 4,665,600 | 69,984 |
| 270 | PP2400197308 - Giấy in cho monitor sản khoa Sonicaid | 38,700,000 | 580,500 |
| 271 | PP2400197309 - Sản phẩm xông hơi vùng kín | 434,667,600 | 6,520,014 |
| 272 | PP2400197310 - Thảo dược ngâm chân | 285,524,300 | 4,282,865 |
| 273 | PP2400197311 - Dây cáp nối cho máy SPO2 | 78,083,330 | 1,171,250 |
| 274 | PP2400197312 - Cảm biến nối trực tiếp cho máy đo SPO2 | 150,333,340 | 2,255,001 |
| 275 | PP2400197313 - Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 0-12 tháng tuổi | 37,595,000 | 563,925 |
| 276 | PP2400197314 - Sản phẩm dinh dưỡng đặc biệt cho trẻ sinh non, nhẹ cân 0-12 tháng tuổi | 5,405,900 | 81,089 |
| 277 | PP2400197315 - Vỏ chai khí 40L | 60,252,500 | 903,788 |
| 278 | PP2400197316 - Vỏ chai khí 8L | 15,000,000 | 225,000 |
| 279 | PP2400197317 - Vỏ chai khí 5L | 4,300,000 | 64,500 |
| 280 | PP2400197318 - Vỏ bình chứa N2 lỏng loại 175L | 85,785,000 | 1,286,775 |
| 281 | PP2400197319 - Khăn y tế gừng nghệ | 92,250,000 | 1,383,750 |
| 282 | PP2400197320 - Hóa chất phun khử khuẩn | 36,000,000 | 540,000 |
| 283 | PP2400197321 - Dung dịch tắm sát khuẩn trước phẫu thuật | 68,400,000 | 1,026,000 |
| 284 | PP2400197322 - Que bông gòn tiệt trùng | 8,820,000 | 132,300 |
| 285 | PP2400197323 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 8,160,000 | 122,400 |
| 286 | PP2400197324 - Bơm tiêm cản quang (2 nòng) | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 287 | PP2400197325 - Ống nghiệm thủy tinh đựng kim châm cứu, dài 12 cm | 2,250,000 | 33,750 |
| 288 | PP2400197326 - Sonde Foley 2 nhánh các số | 569,894,400 | 8,548,416 |
| 289 | PP2400197327 - Sonde foley 3 nhánh các số | 93,762,900 | 1,406,444 |
| 290 | PP2400197328 - Sonde dạ dày trẻ em các số | 40,950,000 | 614,250 |
| 291 | PP2400197329 - Đầu hút dịch (Yanker Suction tube) | 182,886,000 | 2,743,290 |
| 292 | PP2400197330 - Ống nội khí quản không có bóng chèn các số | 315,000 | 4,725 |
| 293 | PP2400197331 - Ống nội khí quản có hút dịch trên cuff các cỡ | 1,600,000 | 24,000 |
| 294 | PP2400197332 - Canuyn mở khí quản loại có cửa sổ | 2,646,000 | 39,690 |
| 295 | PP2400197333 - Mũi giả | 40,871,250 | 613,069 |
| 296 | PP2400197334 - Bộ kim gây tê ngoài màng cứng | 199,240,000 | 2,988,600 |
| 297 | PP2400197335 - Bộ kim gây tê kết hợp tủy sống các cỡ | 54,438,930 | 816,584 |
| 298 | PP2400197336 - Catheter TMTT loại 1 nòng | 12,679,400 | 190,191 |
| 299 | PP2400197337 - Catheter Tĩnh mạch trung tâm loại 3 nòng | 153,318,000 | 2,299,770 |
| 300 | PP2400197338 - Bao phủ kính tiệt trùng | 47,060,000 | 705,900 |
Băng co giãn cỡ 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400197039 |
| Giá từng phần lô | 57,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chun cỡ 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400197040 |
| Giá từng phần lô | 37,936,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chun cỡ 6 inches (4 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2400197041 |
| Giá từng phần lô | 12,314,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chun thẩm mỹ cỡ 4 inches (3 móc) |
|
| Mã phần lô | PP2400197042 |
| Giá từng phần lô | 1,550,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun cuộn tự dính 5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400197043 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 2,5cm x 9,1m |
|
| Mã phần lô | PP2400197044 |
| Giá từng phần lô | 303,164,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,547,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng có bột để bó cỡ 10cm x 3,65 m |
|
| Mã phần lô | PP2400197045 |
| Giá từng phần lô | 14,968,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn cỡ 10cm x 5,0m |
|
| Mã phần lô | PP2400197046 |
| Giá từng phần lô | 7,144,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,163 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lá cỡ 50x70mm (Băng gạc tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400197047 |
| Giá từng phần lô | 150,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,259,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lá cỡ 150x90mm (Băng gạc tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400197048 |
| Giá từng phần lô | 27,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính ngón |
|
| Mã phần lô | PP2400197049 |
| Giá từng phần lô | 147,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng phim tích hợp Chlorhexidine Gluconate |
|
| Mã phần lô | PP2400197050 |
| Giá từng phần lô | 88,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo vải mềm cỡ 10cm x10m |
|
| Mã phần lô | PP2400197051 |
| Giá từng phần lô | 66,830,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,002,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán trước phẫu thuật cỡ 28cmx41cm (Màng mổ vô trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400197052 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán trước phẫu thuật cỡ 45cm x56cm, phủ Iod (Betadine) |
|
| Mã phần lô | PP2400197053 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch có van Air lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400197054 |
| Giá từng phần lô | 1,725,147,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,877,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch đếm giọt |
|
| Mã phần lô | PP2400197055 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch loại có màng ngăn dịch và màng chặn khí |
|
| Mã phần lô | PP2400197056 |
| Giá từng phần lô | 216,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,244,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400197057 |
| Giá từng phần lô | 81,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,226,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde hút đờm thường các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400197058 |
| Giá từng phần lô | 321,624,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,824,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400197059 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày thường các số |
|
| Mã phần lô | PP2400197060 |
| Giá từng phần lô | 45,844,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 687,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400197061 |
| Giá từng phần lô | 132,537,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400197062 |
| Giá từng phần lô | 401,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,029,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml có đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2400197063 |
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400197064 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400197065 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm đầu luer lock, 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400197066 |
| Giá từng phần lô | 30,187,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 452,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) |
|
| Mã phần lô | PP2400197067 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml có đầu xoáy |
|
| Mã phần lô | PP2400197068 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện cỡ 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400197069 |
| Giá từng phần lô | 41,338,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối chịu áp lực loại 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400197070 |
| Giá từng phần lô | 76,807,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối Bơm tiêm điện cho máy chụp CT cỡ 140 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400197071 |
| Giá từng phần lô | 34,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 26mm, cong 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400197072 |
| Giá từng phần lô | 52,857,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi số 3/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 26mm, cong 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400197073 |
| Giá từng phần lô | 10,306,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,602 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi số 4/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 20mm, cong 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400197074 |
| Giá từng phần lô | 100,907,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,513,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi số 5/0 polypropylene, dài 75cm, 2 kim tròn, 13mm, cong 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2400197075 |
| Giá từng phần lô | 28,996,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi số 6/0 polypropylene, dài 60cm, 2 kim tròn, 11mm, cong 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400197076 |
| Giá từng phần lô | 16,657,164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,858 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi số 10/0 polypropylene, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm, cong 3/8 |
|
| Mã phần lô | PP2400197077 |
| Giá từng phần lô | 47,174,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400197078 |
| Giá từng phần lô | 912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400197079 |
| Giá từng phần lô | 31,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400197080 |
| Giá từng phần lô | 243,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400197081 |
| Giá từng phần lô | 6,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400197082 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400197083 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400197084 |
| Giá từng phần lô | 5,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400197085 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0 dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197086 |
| Giá từng phần lô | 62,844,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đơn sợi không tan số 5/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400197087 |
| Giá từng phần lô | 3,613,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đơn sợi không tan số 6/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 40-50cm |
|
| Mã phần lô | PP2400197088 |
| Giá từng phần lô | 20,744,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 6/0 dài 45cm, 1 kim tam giác, dài 11mm 3/8 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197089 |
| Giá từng phần lô | 36,313,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400197090 |
| Giá từng phần lô | 91,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,379,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400197091 |
| Giá từng phần lô | 74,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 4/0 dài 75cm, kim tròn dài 22mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400197092 |
| Giá từng phần lô | 74,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910, số 2/0, dài 90cm, kim cong 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197093 |
| Giá từng phần lô | 410,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,157,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác ngược, dài 26mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197094 |
| Giá từng phần lô | 8,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác ngược, dài 19mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197095 |
| Giá từng phần lô | 3,187,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,817 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác ngược , dài 11mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197096 |
| Giá từng phần lô | 59,377,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2400197097 |
| Giá từng phần lô | 2,612,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn , dài 22mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197098 |
| Giá từng phần lô | 282,587,868 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,238,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn , dài 26mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197099 |
| Giá từng phần lô | 322,474,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,837,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn , dài 40mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197100 |
| Giá từng phần lô | 7,755,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,331 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 2/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 26mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197101 |
| Giá từng phần lô | 390,154,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,852,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910 số 8/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197102 |
| Giá từng phần lô | 8,375,868 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn, dài 40mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197103 |
| Giá từng phần lô | 2,969,527,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,542,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910 số 6/0 dài 45cm, 2 kim đầu hình thang dài 8mm, độ cong kim 1/4 đường tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2400197104 |
| Giá từng phần lô | 20,572,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910, số 5/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn, dài 17mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197105 |
| Giá từng phần lô | 116,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,754,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 0, dài 1.5m, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2400197106 |
| Giá từng phần lô | 2,780,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400197107 |
| Giá từng phần lô | 11,158,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400197108 |
| Giá từng phần lô | 13,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400197109 |
| Giá từng phần lô | 19,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 4/0, dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi, dài 20mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197110 |
| Giá từng phần lô | 27,985,936 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 5/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 13mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197111 |
| Giá từng phần lô | 10,660,023 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 6/0, dài 70m, kim tròn đầu cắt, dài 13mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197112 |
| Giá từng phần lô | 7,003,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,053 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫuhuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn, dạng không thắt nút có 2 hàng neo ép đối xứng. Cỡ chỉ số 0 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm 1/2 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2400197113 |
| Giá từng phần lô | 48,699,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn, dạng không thắt nút có 2 hàng neo ép đối xứng. Cỡ chỉ số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2400197114 |
| Giá từng phần lô | 23,537,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi PGA-PCL, dạng không thắt nút có hàng neo xoắn, cỡ chỉ số 3/0 không màu dài 16x16 cm, 2 kim dài 17mm 1/2 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2400197115 |
| Giá từng phần lô | 21,134,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,016 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm đơn sợi có gai không cần buộc polyglyconate, số 0 dài 30cm, kim tròn 37mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400197116 |
| Giá từng phần lô | 111,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,669,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, số 0 dài 75cm, kim tròn dài 37mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2400197117 |
| Giá từng phần lô | 3,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng không vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400197118 |
| Giá từng phần lô | 2,249,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,736,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng vô trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400197119 |
| Giá từng phần lô | 2,032,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng sản khoa (dài 50 cm), số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2400197120 |
| Giá từng phần lô | 83,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,256,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng không vô trùng, không bột tan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400197121 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2400197122 |
| Giá từng phần lô | 247,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,713,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật viên nam |
|
| Mã phần lô | PP2400197123 |
| Giá từng phần lô | 252,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang vô trùng loại buộc dây |
|
| Mã phần lô | PP2400197124 |
| Giá từng phần lô | 127,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,909,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang vô trùng loại đeo tai |
|
| Mã phần lô | PP2400197125 |
| Giá từng phần lô | 644,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,664,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2400197126 |
| Giá từng phần lô | 484,297,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,264,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu dùng cho ống nghiệm chân không các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400197127 |
| Giá từng phần lô | 558,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,371,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ giữ kim bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400197128 |
| Giá từng phần lô | 1,392,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400197129 |
| Giá từng phần lô | 181,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,721,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh, KT 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2400197130 |
| Giá từng phần lô | 5,349,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê đám rối thần kinh, KT 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400197131 |
| Giá từng phần lô | 18,371,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400197132 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400197133 |
| Giá từng phần lô | 9,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần cỡ 63mmx30m |
|
| Mã phần lô | PP2400197134 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400197135 |
| Giá từng phần lô | 31,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2400197136 |
| Giá từng phần lô | 186,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,797,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera vô trùng, kích thước: phi 18x230cm |
|
| Mã phần lô | PP2400197137 |
| Giá từng phần lô | 70,012,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bọc kính vi phẫu, Kích thước: 110cmx160cm |
|
| Mã phần lô | PP2400197138 |
| Giá từng phần lô | 351,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng bệnh phẩm nội soi kích thước: 9x14cm |
|
| Mã phần lô | PP2400197139 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2400197140 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HP qua đường hơi thở |
|
| Mã phần lô | PP2400197141 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn sinh mổ, bao gồm: 2 Khăn phủ bàn 1 Khăn thấm 1 Khăn em bé 1 Khăn mổ sản có túi thu dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400197142 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát Bao gồm: 1 Khăn phủ bàn dụng cụ 1 Khăn phủ đầu 1 Khăn phủ chân 2 Khăn phủ bên 2 Khăn thấm 1 Băng keo dính |
|
| Mã phần lô | PP2400197143 |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2400197144 |
| Giá từng phần lô | 16,645,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo vệ và chăm sóc da, thành phần: hexamethyldisiloxane, issooctane, acrylate terpolymer, polyphenylmethylsiloxane |
|
| Mã phần lô | PP2400197145 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo vệ và chăm sóc da, thành phần: nước, dầu dừa, glycerol, isopropyl palmitate, poly(oxypropylene)stearyl |
|
| Mã phần lô | PP2400197146 |
| Giá từng phần lô | 26,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao dùng cho tông đơ điện |
|
| Mã phần lô | PP2400197147 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400197148 |
| Giá từng phần lô | 81,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400197149 |
| Giá từng phần lô | 250,884,543 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,763,269 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu |
|
| Mã phần lô | PP2400197150 |
| Giá từng phần lô | 53,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi gạc đại phẫu (Mã: G1.154) gồm: 1- GPT 10x10x12 lớp, 5c/g, VT: 1 gói 2-Gạc OB 40x50x4 lớp CQ, 3c/g, VT:1gói 3-Gạc củ ấu fi 25, 20c/g, VT: 1 gói 4- Meche 4x75x8 lớp CQ, 5c/g, VT: 1 gói |
|
| Mã phần lô | PP2400197151 |
| Giá từng phần lô | 2,661,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi gạc trung phẫu (Mã: G1.155) gồm: Gạc 10x10x12 lớp, VT: 30 cái Gạc OB 40x50x4 lớp CQ, VT: 2cái |
|
| Mã phần lô | PP2400197152 |
| Giá từng phần lô | 541,627,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,124,414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi gạc to I (Mã: G1.157) gồm: Gạc OB 40x50x4 lớp CQVT 3c/g |
|
| Mã phần lô | PP2400197153 |
| Giá từng phần lô | 342,311,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,134,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi gạc thay băng (Mã: G1.158) gồm: 5 cái Gạc 7,5x15x10 lớp, VT 5 củ ấu fi 25, VT |
|
| Mã phần lô | PP2400197154 |
| Giá từng phần lô | 660,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,904,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi gạc Meche phẫu thuật (Mã: G1.160) gồm: 5 mét to (75x4cm) (8 lớp), VT |
|
| Mã phần lô | PP2400197155 |
| Giá từng phần lô | 106,092,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,591,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi gạc củ ấu (Mã: G1.162) gồm: Gạc củ ấu fi 25 VT 10c/g |
|
| Mã phần lô | PP2400197156 |
| Giá từng phần lô | 100,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,501,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi gạc to HTSS (Mã: G1.166) gồm: Gạc PT 12x20x32 lớp VT 10c/g |
|
| Mã phần lô | PP2400197157 |
| Giá từng phần lô | 233,089,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,496,349 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi gạc nhỏ vô trùng (Mã: G1.187) gồm: Gạc PT 10x10x12cm lớp VT 10c/g |
|
| Mã phần lô | PP2400197158 |
| Giá từng phần lô | 350,085,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,251,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi gạc thay băng sản vô trùng (Mã: G1.189) gồm: Gạc PT 6x18x8cm lớp : 5 cái Gạc củ ấu fi 25: 5 cái |
|
| Mã phần lô | PP2400197159 |
| Giá từng phần lô | 157,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi gạc củ ấu HTSS gồm: Củ ấu 4cm x 4cm x 4cm, 100 c/g - 1000c/g, KVT |
|
| Mã phần lô | PP2400197160 |
| Giá từng phần lô | 96,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,446,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3 -VT 500g/gói |
|
| Mã phần lô | PP2400197161 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 500g |
|
| Mã phần lô | PP2400197162 |
| Giá từng phần lô | 38,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 100g |
|
| Mã phần lô | PP2400197163 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 50g |
|
| Mã phần lô | PP2400197164 |
| Giá từng phần lô | 35,769,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi gạc nhỏ không vô trùng (Mã: G1.178) gồm: Gạc 10x10x12 lớp KVT (Gạc gói) 100c/g-1000c/túi |
|
| Mã phần lô | PP2400197165 |
| Giá từng phần lô | 187,754,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,816,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi gạc to II (Mã: G1.182) gồm: Gạc PT 12x20x32cm lớp VT 3c/g |
|
| Mã phần lô | PP2400197166 |
| Giá từng phần lô | 147,151,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,207,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu (Mã: G1.184) gồm: Gạc dẫn lưu 0,75x200 cm x 4 lớp, VT 1 cái/gói |
|
| Mã phần lô | PP2400197167 |
| Giá từng phần lô | 413,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 10g/túi |
|
| Mã phần lô | PP2400197168 |
| Giá từng phần lô | 111,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,679,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 10g/túi |
|
| Mã phần lô | PP2400197169 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 100g/túi |
|
| Mã phần lô | PP2400197170 |
| Giá từng phần lô | 8,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 50g/túi |
|
| Mã phần lô | PP2400197171 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét |
|
| Mã phần lô | PP2400197172 |
| Giá từng phần lô | 456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tẩm cồn cỡ 3x3cm |
|
| Mã phần lô | PP2400197173 |
| Giá từng phần lô | 56,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 854,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc thận nhân tạo không vô trùng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400197174 |
| Giá từng phần lô | 47,508,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô cỡ 8x10 inches |
|
| Mã phần lô | PP2400197175 |
| Giá từng phần lô | 1,550,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,259,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô cỡ 10x12 inches |
|
| Mã phần lô | PP2400197176 |
| Giá từng phần lô | 1,344,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô cỡ 14x17 inches |
|
| Mã phần lô | PP2400197177 |
| Giá từng phần lô | 1,594,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,914,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2400197178 |
| Giá từng phần lô | 823,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400197179 |
| Giá từng phần lô | 21,042,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400197180 |
| Giá từng phần lô | 552,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,291,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngáng miệng có dây buộc |
|
| Mã phần lô | PP2400197181 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemoclip dùng một lần độ mở 11mm (xoay 360 độ) |
|
| Mã phần lô | PP2400197182 |
| Giá từng phần lô | 190,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,851,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hemoclip dùng một lần độ mở 16mm (xoay 360 độ) |
|
| Mã phần lô | PP2400197183 |
| Giá từng phần lô | 10,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400197184 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ngâm khử khuẩn dụng cụ loại nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400197185 |
| Giá từng phần lô | 462,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,940,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun bề mặt, chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400197186 |
| Giá từng phần lô | 164,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,464,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun bề mặt, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400197187 |
| Giá từng phần lô | 149,366,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,240,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ có kèm ezyme |
|
| Mã phần lô | PP2400197188 |
| Giá từng phần lô | 47,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị hấp nhiệt cỡ rộng 24mm |
|
| Mã phần lô | PP2400197189 |
| Giá từng phần lô | 63,835,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2400197190 |
| Giá từng phần lô | 289,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,337,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn lau sát khuẩn nhanh bề mặt nhạy cảm, thành phần: Didecyldimethylammonium chloride ≤ 0,76%, Ethanol ≤ 7,5%, Isopropanol ≤ 15% |
|
| Mã phần lô | PP2400197191 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đơn thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400197192 |
| Giá từng phần lô | 139,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,086,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2400197193 |
| Giá từng phần lô | 1,189,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,848,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym |
|
| Mã phần lô | PP2400197194 |
| Giá từng phần lô | 179,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,699,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400197195 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400197196 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn bằng khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2400197197 |
| Giá từng phần lô | 30,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng đựng hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2400197198 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2400197199 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học EO |
|
| Mã phần lô | PP2400197200 |
| Giá từng phần lô | 87,378,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,310,681 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học dùng cho hấp nhiệt độ cao, cho kết quả 24-30 phút |
|
| Mã phần lô | PP2400197201 |
| Giá từng phần lô | 123,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,852,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học dùng cho hấp H2O2, cho kết quả 24-30 phút |
|
| Mã phần lô | PP2400197202 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn sơ sinh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400197203 |
| Giá từng phần lô | 83,662,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask sơ sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400197204 |
| Giá từng phần lô | 143,325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400197205 |
| Giá từng phần lô | 421,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy tế bào âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400197206 |
| Giá từng phần lô | 56,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400197207 |
| Giá từng phần lô | 6,406,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gọng mũi sơ sinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400197208 |
| Giá từng phần lô | 107,892,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,618,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bấm ối vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400197209 |
| Giá từng phần lô | 86,385,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt nhựa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400197210 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng đeo tay mẹ và bé |
|
| Mã phần lô | PP2400197211 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông khí người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400197212 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông khí trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400197213 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng, đường kính 4 mm |
|
| Mã phần lô | PP2400197214 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt nạo xoang loại cong 40 độ, đường kính 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400197215 |
| Giá từng phần lô | 199,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt nạo VA, loại cong 40 độ, đường kính 4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400197216 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400197217 |
| Giá từng phần lô | 491,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400197218 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tai loại phá các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400197219 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan tai loại kim cương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400197220 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu KT 0,25x25mm |
|
| Mã phần lô | PP2400197221 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu KT 0,25x50mm |
|
| Mã phần lô | PP2400197222 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn Iot 1% chai 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400197223 |
| Giá từng phần lô | 492,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,389,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que tăm bông lấy bệnh phẩm, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400197224 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi rửa dụng cụ dùng trong nội soi tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400197225 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu bôi trơn đánh bóng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400197226 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test HP dịch dạ dày, đại tràng (Clo Test) |
|
| Mã phần lô | PP2400197227 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết dạ dày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400197228 |
| Giá từng phần lô | 145,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết đại tràng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400197229 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu nội soi chiều dài kim 4mm, 5mm, 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2400197230 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2400197231 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học cho máy tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400197232 |
| Giá từng phần lô | 376,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,643,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đơn sợi không tan số 4/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400197233 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400197234 |
| Giá từng phần lô | 36,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn sinh thường |
|
| Mã phần lô | PP2400197235 |
| Giá từng phần lô | 17,830,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản từ số 3 đến số 8 loại có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400197236 |
| Giá từng phần lô | 349,544,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,243,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản lò xo có bóng chèn, số 3 đến số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400197237 |
| Giá từng phần lô | 11,355,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nội khí quản lò xo có bóng chèn, số 5 đến số 8.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400197238 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản Carlen các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400197239 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài 74cm x rộng 22cm x cao 13,2cm; dung tích 14,1 lít. |
|
| Mã phần lô | PP2400197240 |
| Giá từng phần lô | 68,523,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,027,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài 59,4cm x rộng 38,1cm x cao 14,1cm; dung tích 19,8 lít. |
|
| Mã phần lô | PP2400197241 |
| Giá từng phần lô | 11,635,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,534 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng cho nội soi mềm đường kính 44,9cm x cao 22,2cm; dung tích 17,5 lít. |
|
| Mã phần lô | PP2400197242 |
| Giá từng phần lô | 8,623,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,357 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài ≥34,4cm x rộng ≥17,7cm x cao ≥13,2cm; dung tích ≥3,6 lít. |
|
| Mã phần lô | PP2400197243 |
| Giá từng phần lô | 5,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài ≥50,3cm x rộng ≥18.6cm x cao ≥13,2cm; dung tích ≥8,1 lít. |
|
| Mã phần lô | PP2400197244 |
| Giá từng phần lô | 10,083,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) 40/80 |
|
| Mã phần lô | PP2400197245 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) 80/160 |
|
| Mã phần lô | PP2400197246 |
| Giá từng phần lô | 345,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử tồn dư Peroxide trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2400197247 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nồng độ Chlorine hisense trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2400197248 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nồng độ cứng 0 - 120ppm trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2400197249 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao plasma, cắt cầm máu, điều chỉnh được độ dài |
|
| Mã phần lô | PP2400197250 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bôi trơn dạng lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400197251 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2400197252 |
| Giá từng phần lô | 70,743,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,061,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khăn phẫu thuật cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400197253 |
| Giá từng phần lô | 148,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,228,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chlorhexidine digluconate gel |
|
| Mã phần lô | PP2400197254 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu lanolin |
|
| Mã phần lô | PP2400197255 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lá cỡ 200x90mm (Băng gạc tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400197256 |
| Giá từng phần lô | 10,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lá cỡ 250x90mm (Băng gạc tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2400197257 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan phá xoang loại cong |
|
| Mã phần lô | PP2400197258 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xoang loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400197259 |
| Giá từng phần lô | 45,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt thanh quản loại cong 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400197260 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt thanh quản loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2400197261 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay hàn mạch lưỡng cực |
|
| Mã phần lô | PP2400197262 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400197263 |
| Giá từng phần lô | 1,701,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc nước rửa tay vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400197264 |
| Giá từng phần lô | 227,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,408,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn chứa 2,5g/viên |
|
| Mã phần lô | PP2400197265 |
| Giá từng phần lô | 91,428,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,371,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa tay khô thường quy, thành phần: Ethanol 80%, Isopropanol 7,2%, Cholorhexidine gluconate 0,5%, chất bảo vệ, dưỡng da |
|
| Mã phần lô | PP2400197266 |
| Giá từng phần lô | 110,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,654,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa tay khô thường quy, ≥45% kl/tt ethanol (cồn), ≥18% kl/tt n-propanol |
|
| Mã phần lô | PP2400197267 |
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa tay ướt thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400197268 |
| Giá từng phần lô | 20,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400197269 |
| Giá từng phần lô | 10,040,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400197270 |
| Giá từng phần lô | 13,303,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400197271 |
| Giá từng phần lô | 144,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,168,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400197272 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400197273 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn Iot 5% |
|
| Mã phần lô | PP2400197274 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2400197275 |
| Giá từng phần lô | 6,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng mực dùng cho máy hàn/đóng túi |
|
| Mã phần lô | PP2400197276 |
| Giá từng phần lô | 12,425,706 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình khí EO sử dụng đơn liều |
|
| Mã phần lô | PP2400197277 |
| Giá từng phần lô | 286,887,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,303,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in dùng cho tiệt khuẩn EO |
|
| Mã phần lô | PP2400197278 |
| Giá từng phần lô | 2,603,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400197279 |
| Giá từng phần lô | 2,405,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,086 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn ướt trẻ em không hương (100 tờ/gói) |
|
| Mã phần lô | PP2400197280 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tã dán siêu mỏng sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400197281 |
| Giá từng phần lô | 499,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,490,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tã dán người lớn size L, loại 40 miếng/gói |
|
| Mã phần lô | PP2400197282 |
| Giá từng phần lô | 849,921,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,748,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tã dán người lớn size XL |
|
| Mã phần lô | PP2400197283 |
| Giá từng phần lô | 93,684,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,405,268 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm đệm lót loại siêu thấm |
|
| Mã phần lô | PP2400197284 |
| Giá từng phần lô | 108,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông tẩy trang |
|
| Mã phần lô | PP2400197285 |
| Giá từng phần lô | 10,648,836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa bột dành cho trẻ 0 đến 6 tháng tuổi |
|
| Mã phần lô | PP2400197286 |
| Giá từng phần lô | 68,625,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,029,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sữa bột dành cho dành cho trẻ sinh non và nhẹ cân |
|
| Mã phần lô | PP2400197287 |
| Giá từng phần lô | 10,381,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến đo SPO2 dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400197288 |
| Giá từng phần lô | 199,333,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,990,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400197289 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nilông dùng cho máy sắc thuốc tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400197290 |
| Giá từng phần lô | 22,572,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí N2 lỏng bình nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2400197291 |
| Giá từng phần lô | 411,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,172,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 đóng chai 8L |
|
| Mã phần lô | PP2400197292 |
| Giá từng phần lô | 17,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí CO2 đóng chai 40L |
|
| Mã phần lô | PP2400197293 |
| Giá từng phần lô | 35,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí N2 đóng chai 40L |
|
| Mã phần lô | PP2400197294 |
| Giá từng phần lô | 53,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 801,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy đóng chai 40L |
|
| Mã phần lô | PP2400197295 |
| Giá từng phần lô | 9,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy đóng chai 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400197296 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy đóng chai 8L |
|
| Mã phần lô | PP2400197297 |
| Giá từng phần lô | 9,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí Oxy lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400197298 |
| Giá từng phần lô | 472,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình Oxy lỏng XL |
|
| Mã phần lô | PP2400197299 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400197300 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400197301 |
| Giá từng phần lô | 4,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ bình chứa O2 lỏng loại 175L |
|
| Mã phần lô | PP2400197302 |
| Giá từng phần lô | 57,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 857,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lỏng inox |
|
| Mã phần lô | PP2400197303 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in monitor theo dõi sản khoa Philip |
|
| Mã phần lô | PP2400197304 |
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel sát khuẩn nhanh diệt vi khuẩn lao, nấm và virus |
|
| Mã phần lô | PP2400197305 |
| Giá từng phần lô | 60,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tắm có chứa Aqua, Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine,… dung tích 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2400197306 |
| Giá từng phần lô | 72,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng mực in dùng cho máy tiệt trùng plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400197307 |
| Giá từng phần lô | 4,665,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in cho monitor sản khoa Sonicaid |
|
| Mã phần lô | PP2400197308 |
| Giá từng phần lô | 38,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm xông hơi vùng kín |
|
| Mã phần lô | PP2400197309 |
| Giá từng phần lô | 434,667,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,520,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thảo dược ngâm chân |
|
| Mã phần lô | PP2400197310 |
| Giá từng phần lô | 285,524,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,282,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cáp nối cho máy SPO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400197311 |
| Giá từng phần lô | 78,083,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cảm biến nối trực tiếp cho máy đo SPO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400197312 |
| Giá từng phần lô | 150,333,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,255,001 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 0-12 tháng tuổi |
|
| Mã phần lô | PP2400197313 |
| Giá từng phần lô | 37,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sản phẩm dinh dưỡng đặc biệt cho trẻ sinh non, nhẹ cân 0-12 tháng tuổi |
|
| Mã phần lô | PP2400197314 |
| Giá từng phần lô | 5,405,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ chai khí 40L |
|
| Mã phần lô | PP2400197315 |
| Giá từng phần lô | 60,252,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ chai khí 8L |
|
| Mã phần lô | PP2400197316 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ chai khí 5L |
|
| Mã phần lô | PP2400197317 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vỏ bình chứa N2 lỏng loại 175L |
|
| Mã phần lô | PP2400197318 |
| Giá từng phần lô | 85,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,286,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn y tế gừng nghệ |
|
| Mã phần lô | PP2400197319 |
| Giá từng phần lô | 92,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,383,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phun khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400197320 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tắm sát khuẩn trước phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400197321 |
| Giá từng phần lô | 68,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que bông gòn tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400197322 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400197323 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang (2 nòng) |
|
| Mã phần lô | PP2400197324 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh đựng kim châm cứu, dài 12 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400197325 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400197326 |
| Giá từng phần lô | 569,894,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,548,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde foley 3 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2400197327 |
| Giá từng phần lô | 93,762,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,406,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày trẻ em các số |
|
| Mã phần lô | PP2400197328 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu hút dịch (Yanker Suction tube) |
|
| Mã phần lô | PP2400197329 |
| Giá từng phần lô | 182,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,743,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản không có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400197330 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có hút dịch trên cuff các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400197331 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản loại có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2400197332 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi giả |
|
| Mã phần lô | PP2400197333 |
| Giá từng phần lô | 40,871,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,069 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400197334 |
| Giá từng phần lô | 199,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,988,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ kim gây tê kết hợp tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400197335 |
| Giá từng phần lô | 54,438,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 816,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter TMTT loại 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400197336 |
| Giá từng phần lô | 12,679,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter Tĩnh mạch trung tâm loại 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400197337 |
| Giá từng phần lô | 153,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,299,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao phủ kính tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400197338 |
| Giá từng phần lô | 47,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi