Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư tiêu hao, hóa chất Thông dụng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400413928-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Chủ đầu tư Bệnh viện Bưu Điện
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Vật tư tiêu hao, hóa chất Thông dụng
Số hiệu KHLCNT PL2400178733
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 49,560,410,223 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400197039 - Băng co giãn cỡ 8cm x 4,5m 57,510,000 862,650
2 PP2400197040 - Băng chun cỡ 10cm x 4,5m 37,936,640 569,050
3 PP2400197041 - Băng chun cỡ 6 inches (4 móc) 12,314,160 184,713
4 PP2400197042 - Băng chun thẩm mỹ cỡ 4 inches (3 móc) 1,550,850 23,263
5 PP2400197043 - Băng thun cuộn tự dính 5cm x 4,5m 6,048,000 90,720
6 PP2400197044 - Băng dính lụa 2,5cm x 9,1m 303,164,680 4,547,471
7 PP2400197045 - Băng có bột để bó cỡ 10cm x 3,65 m 14,968,800 224,532
8 PP2400197046 - Băng cuộn cỡ 10cm x 5,0m 7,144,200 107,163
9 PP2400197047 - Băng dính lá cỡ 50x70mm (Băng gạc tiệt trùng) 150,626,000 2,259,390
10 PP2400197048 - Băng dính lá cỡ 150x90mm (Băng gạc tiệt trùng) 27,260,000 408,900
11 PP2400197049 - Băng dính ngón 147,420,000 2,211,300
12 PP2400197050 - Băng phim tích hợp Chlorhexidine Gluconate 88,935,000 1,334,025
13 PP2400197051 - Băng keo vải mềm cỡ 10cm x10m 66,830,400 1,002,456
14 PP2400197052 - Miếng dán trước phẫu thuật cỡ 28cmx41cm (Màng mổ vô trùng) 4,725,000 70,875
15 PP2400197053 - Miếng dán trước phẫu thuật cỡ 45cm x56cm, phủ Iod (Betadine) 252,000,000 3,780,000
16 PP2400197054 - Bộ dây truyền dịch có van Air lọc vi khuẩn 1,725,147,200 25,877,208
17 PP2400197055 - Bộ dây truyền dịch đếm giọt 4,200,000 63,000
18 PP2400197056 - Bộ dây truyền dịch loại có màng ngăn dịch và màng chặn khí 216,300,000 3,244,500
19 PP2400197057 - Bộ dây truyền máu 81,753,000 1,226,295
20 PP2400197058 - Sonde hút đờm thường các cỡ 321,624,700 4,824,371
21 PP2400197059 - Sonde dạ dày silicon 62,160,000 932,400
22 PP2400197060 - Sonde dạ dày thường các số 45,844,400 687,666
23 PP2400197061 - Bơm tiêm nhựa 1ml 132,537,600 1,988,064
24 PP2400197062 - Bơm tiêm nhựa 10ml 401,940,000 6,029,100
25 PP2400197063 - Bơm tiêm 20ml có đầu xoáy 6,562,500 98,438
26 PP2400197064 - Bơm tiêm nhựa 50ml 98,280,000 1,474,200
27 PP2400197065 - Bơm cho ăn 50ml 40,320,000 604,800
28 PP2400197066 - Bơm tiêm đầu luer lock, 50ml 30,187,500 452,813
29 PP2400197067 - Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện) 10,500,000 157,500
30 PP2400197068 - Bơm tiêm 1ml có đầu xoáy 3,600,000 54,000
31 PP2400197069 - Dây nối bơm tiêm điện cỡ 140cm 41,338,500 620,078
32 PP2400197070 - Dây nối chịu áp lực loại 75cm 76,807,500 1,152,113
33 PP2400197071 - Dây nối Bơm tiêm điện cho máy chụp CT cỡ 140 cm 34,155,000 512,325
34 PP2400197072 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 26mm, cong 1/2 52,857,000 792,855
35 PP2400197073 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 3/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 26mm, cong 1/2 10,306,800 154,602
36 PP2400197074 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 4/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 20mm, cong 1/2 100,907,100 1,513,607
37 PP2400197075 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 5/0 polypropylene, dài 75cm, 2 kim tròn, 13mm, cong 1/2 28,996,800 434,952
38 PP2400197076 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 6/0 polypropylene, dài 60cm, 2 kim tròn, 11mm, cong 3/8 16,657,164 249,858
39 PP2400197077 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 10/0 polypropylene, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm, cong 3/8 47,174,400 707,616
40 PP2400197078 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 1 912,000 13,680
41 PP2400197079 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0 31,248,000 468,720
42 PP2400197080 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 3/0 243,600,000 3,654,000
43 PP2400197081 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 4/0 6,816,000 102,240
44 PP2400197082 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 5/0 6,720,000 100,800
45 PP2400197083 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 6/0 5,760,000 86,400
46 PP2400197084 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 7/0 5,904,000 88,560
47 PP2400197085 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 8/0 1,680,000 25,200
48 PP2400197086 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0 dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 đường tròn 62,844,912 942,674
49 PP2400197087 - Chỉ đơn sợi không tan số 5/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 75 cm 3,613,680 54,206
50 PP2400197088 - Chỉ đơn sợi không tan số 6/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 40-50cm 20,744,640 311,170
51 PP2400197089 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 6/0 dài 45cm, 1 kim tam giác, dài 11mm 3/8 vòng tròn 36,313,200 544,698
52 PP2400197090 - Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C 91,980,000 1,379,700
53 PP2400197091 - Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C 74,016,000 1,110,240
54 PP2400197092 - Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 4/0 dài 75cm, kim tròn dài 22mm, 1/2C 74,520,000 1,117,800
55 PP2400197093 - Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910, số 2/0, dài 90cm, kim cong 1/2 vòng tròn 410,508,000 6,157,620
56 PP2400197094 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác ngược, dài 26mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn 8,883,000 133,245
57 PP2400197095 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác ngược, dài 19mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn 3,187,800 47,817
58 PP2400197096 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác ngược , dài 11mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn 59,377,680 890,666
59 PP2400197097 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn. 2,612,400 39,186
60 PP2400197098 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn , dài 22mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn 282,587,868 4,238,819
61 PP2400197099 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn , dài 26mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn 322,474,680 4,837,121
62 PP2400197100 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn , dài 40mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn 7,755,336 116,331
63 PP2400197101 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 2/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 26mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn 390,154,968 5,852,325
64 PP2400197102 - Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910 số 8/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn 8,375,868 125,639
65 PP2400197103 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn, dài 40mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn 2,969,527,176 44,542,908
66 PP2400197104 - Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910 số 6/0 dài 45cm, 2 kim đầu hình thang dài 8mm, độ cong kim 1/4 đường tròn. 20,572,704 308,591
67 PP2400197105 - Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910, số 5/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn, dài 17mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn 116,991,000 1,754,865
68 PP2400197106 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 0, dài 1.5m, không kim 2,780,400 41,706
69 PP2400197107 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0 11,158,500 167,378
70 PP2400197108 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0 13,824,000 207,360
71 PP2400197109 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 5/0 19,392,000 290,880
72 PP2400197110 - Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 4/0, dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi, dài 20mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn 27,985,936 419,790
73 PP2400197111 - Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 5/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 13mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn 10,660,023 159,901
74 PP2400197112 - Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 6/0, dài 70m, kim tròn đầu cắt, dài 13mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn 7,003,512 105,053
75 PP2400197113 - Chỉ phẫuhuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn, dạng không thắt nút có 2 hàng neo ép đối xứng. Cỡ chỉ số 0 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm 1/2 vòng tròn. 48,699,000 730,485
76 PP2400197114 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn, dạng không thắt nút có 2 hàng neo ép đối xứng. Cỡ chỉ số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm 1/2 vòng tròn 23,537,850 353,068
77 PP2400197115 - Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi PGA-PCL, dạng không thắt nút có hàng neo xoắn, cỡ chỉ số 3/0 không màu dài 16x16 cm, 2 kim dài 17mm 1/2 vòng tròn. 21,134,400 317,016
78 PP2400197116 - Chỉ tan chậm đơn sợi có gai không cần buộc polyglyconate, số 0 dài 30cm, kim tròn 37mm, 1/2C 111,300,000 1,669,500
79 PP2400197117 - Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, số 0 dài 75cm, kim tròn dài 37mm, 1/2C 3,672,000 55,080
80 PP2400197118 - Găng không vô trùng các số 2,249,100,000 33,736,500
81 PP2400197119 - Găng vô trùng các số 2,032,800,000 30,492,000
82 PP2400197120 - Găng sản khoa (dài 50 cm), số 7 83,790,000 1,256,850
83 PP2400197121 - Găng không vô trùng, không bột tan các cỡ 52,920,000 793,800
84 PP2400197122 - Mũ phẫu thuật viên 247,548,000 3,713,220
85 PP2400197123 - Mũ phẫu thuật viên nam 252,600 3,789
86 PP2400197124 - Khẩu trang vô trùng loại buộc dây 127,296,000 1,909,440
87 PP2400197125 - Khẩu trang vô trùng loại đeo tai 644,280,000 9,664,200
88 PP2400197126 - Kim chọc tủy sống 484,297,100 7,264,457
89 PP2400197127 - Kim lấy máu dùng cho ống nghiệm chân không các cỡ 558,090,000 8,371,350
90 PP2400197128 - Bộ giữ kim bằng nhựa 1,392,300 20,885
91 PP2400197129 - Kim chích máu 181,440,000 2,721,600
92 PP2400197130 - Kim gây tê đám rối thần kinh, KT 5cm 5,349,800 80,247
93 PP2400197131 - Kim gây tê đám rối thần kinh, KT 10cm 18,371,200 275,568
94 PP2400197132 - Huyết áp đồng hồ 24,990,000 374,850
95 PP2400197133 - Ống nghe 9,435,000 141,525
96 PP2400197134 - Giấy điện tim 3 cần cỡ 63mmx30m 3,276,000 49,140
97 PP2400197135 - Giấy điện tim 6 cần 31,248,000 468,720
98 PP2400197136 - Điện cực tim 186,480,000 2,797,200
99 PP2400197137 - Túi camera vô trùng, kích thước: phi 18x230cm 70,012,800 1,050,192
100 PP2400197138 - Túi bọc kính vi phẫu, Kích thước: 110cmx160cm 351,200 5,268
101 PP2400197139 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi kích thước: 9x14cm 453,600 6,804
102 PP2400197140 - Miếng cầm máu mũi 47,600,000 714,000
103 PP2400197141 - Test HP qua đường hơi thở 42,000,000 630,000
104 PP2400197142 - Bộ khăn sinh mổ, bao gồm: 2 Khăn phủ bàn 1 Khăn thấm 1 Khăn em bé 1 Khăn mổ sản có túi thu dịch 78,000,000 1,170,000
105 PP2400197143 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát Bao gồm: 1 Khăn phủ bàn dụng cụ 1 Khăn phủ đầu 1 Khăn phủ chân 2 Khăn phủ bên 2 Khăn thấm 1 Băng keo dính 164,000,000 2,460,000
106 PP2400197144 - Khăn dùng trong phẫu thuật mắt 16,645,200 249,678
107 PP2400197145 - Dung dịch bảo vệ và chăm sóc da, thành phần: hexamethyldisiloxane, issooctane, acrylate terpolymer, polyphenylmethylsiloxane 22,176,000 332,640
108 PP2400197146 - Dung dịch bảo vệ và chăm sóc da, thành phần: nước, dầu dừa, glycerol, isopropyl palmitate, poly(oxypropylene)stearyl 26,712,000 400,680
109 PP2400197147 - Lưỡi dao dùng cho tông đơ điện 7,350,000 110,250
110 PP2400197148 - Nút chặn kim luồn 81,585,000 1,223,775
111 PP2400197149 - Bao cao su 250,884,543 3,763,269
112 PP2400197150 - Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu 53,340,000 800,100
113 PP2400197151 - Túi gạc đại phẫu (Mã: G1.154) gồm: 1- GPT 10x10x12 lớp, 5c/g, VT: 1 gói 2-Gạc OB 40x50x4 lớp CQ, 3c/g, VT:1gói 3-Gạc củ ấu fi 25, 20c/g, VT: 1 gói 4- Meche 4x75x8 lớp CQ, 5c/g, VT: 1 gói 2,661,950 39,930
114 PP2400197152 - Túi gạc trung phẫu (Mã: G1.155) gồm: Gạc 10x10x12 lớp, VT: 30 cái Gạc OB 40x50x4 lớp CQ, VT: 2cái 541,627,560 8,124,414
115 PP2400197153 - Túi gạc to I (Mã: G1.157) gồm: Gạc OB 40x50x4 lớp CQVT 3c/g 342,311,760 5,134,677
116 PP2400197154 - Túi gạc thay băng (Mã: G1.158) gồm: 5 cái Gạc 7,5x15x10 lớp, VT 5 củ ấu fi 25, VT 660,330,000 9,904,950
117 PP2400197155 - Túi gạc Meche phẫu thuật (Mã: G1.160) gồm: 5 mét to (75x4cm) (8 lớp), VT 106,092,800 1,591,392
118 PP2400197156 - Túi gạc củ ấu (Mã: G1.162) gồm: Gạc củ ấu fi 25 VT 10c/g 100,080,000 1,501,200
119 PP2400197157 - Túi gạc to HTSS (Mã: G1.166) gồm: Gạc PT 12x20x32 lớp VT 10c/g 233,089,920 3,496,349
120 PP2400197158 - Túi gạc nhỏ vô trùng (Mã: G1.187) gồm: Gạc PT 10x10x12cm lớp VT 10c/g 350,085,120 5,251,277
121 PP2400197159 - Túi gạc thay băng sản vô trùng (Mã: G1.189) gồm: Gạc PT 6x18x8cm lớp : 5 cái Gạc củ ấu fi 25: 5 cái 157,248,000 2,358,720
122 PP2400197160 - Túi gạc củ ấu HTSS gồm: Củ ấu 4cm x 4cm x 4cm, 100 c/g - 1000c/g, KVT 96,408,000 1,446,120
123 PP2400197161 - Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3 -VT 500g/gói 1,230,000 18,450
124 PP2400197162 - Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 500g 38,064,000 570,960
125 PP2400197163 - Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 100g 2,376,000 35,640
126 PP2400197164 - Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 50g 35,769,600 536,544
127 PP2400197165 - Túi gạc nhỏ không vô trùng (Mã: G1.178) gồm: Gạc 10x10x12 lớp KVT (Gạc gói) 100c/g-1000c/túi 187,754,600 2,816,319
128 PP2400197166 - Túi gạc to II (Mã: G1.182) gồm: Gạc PT 12x20x32cm lớp VT 3c/g 147,151,296 2,207,270
129 PP2400197167 - Gạc dẫn lưu (Mã: G1.184) gồm: Gạc dẫn lưu 0,75x200 cm x 4 lớp, VT 1 cái/gói 413,910 6,209
130 PP2400197168 - Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 10g/túi 111,942,000 1,679,130
131 PP2400197169 - Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 10g/túi 24,192,000 362,880
132 PP2400197170 - Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 100g/túi 8,466,000 126,990
133 PP2400197171 - Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 50g/túi 8,100,000 121,500
134 PP2400197172 - Gạc mét 456,000 6,840
135 PP2400197173 - Gạc tẩm cồn cỡ 3x3cm 56,952,000 854,280
136 PP2400197174 - Gạc thận nhân tạo không vô trùng các loại 47,508,000 712,620
137 PP2400197175 - Phim khô cỡ 8x10 inches 1,550,640,000 23,259,600
138 PP2400197176 - Phim khô cỡ 10x12 inches 1,344,600,000 20,169,000
139 PP2400197177 - Phim khô cỡ 14x17 inches 1,594,320,000 23,914,800
140 PP2400197178 - Giấy in ảnh siêu âm đen trắng 823,500,000 12,352,500
141 PP2400197179 - Gel siêu âm 21,042,000 315,630
142 PP2400197180 - Bơm tiêm cản quang cho máy bơm tiêm điện 552,750,000 8,291,250
143 PP2400197181 - Ngáng miệng có dây buộc 28,800,000 432,000
144 PP2400197182 - Hemoclip dùng một lần độ mở 11mm (xoay 360 độ) 190,080,000 2,851,200
145 PP2400197183 - Hemoclip dùng một lần độ mở 16mm (xoay 360 độ) 10,380,000 155,700
146 PP2400197184 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản 16,320,000 244,800
147 PP2400197185 - Hóa chất ngâm khử khuẩn dụng cụ loại nhanh 462,672,000 6,940,080
148 PP2400197186 - Dung dịch phun bề mặt, chai 1 lít 164,315,000 2,464,725
149 PP2400197187 - Dung dịch phun bề mặt, can 5 lít 149,366,760 2,240,502
150 PP2400197188 - Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ có kèm ezyme 47,291,000 709,365
151 PP2400197189 - Băng chỉ thị hấp nhiệt cỡ rộng 24mm 63,835,200 957,528
152 PP2400197190 - Vôi soda 289,170,000 4,337,550
153 PP2400197191 - Khăn lau sát khuẩn nhanh bề mặt nhạy cảm, thành phần: Didecyldimethylammonium chloride ≤ 0,76%, Ethanol ≤ 7,5%, Isopropanol ≤ 15% 40,320,000 604,800
154 PP2400197192 - Chỉ thị hóa học đơn thông số 139,095,000 2,086,425
155 PP2400197193 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ trung bình 1,189,920,000 17,848,800
156 PP2400197194 - Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym 179,955,000 2,699,325
157 PP2400197195 - Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 88,800,000 1,332,000
158 PP2400197196 - Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế 4,500,000 67,500
159 PP2400197197 - Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn bằng khí EO 30,690,000 460,350
160 PP2400197198 - Băng đựng hóa chất 21,000,000 315,000
161 PP2400197199 - Que chỉ thị hóa học 36,225,000 543,375
162 PP2400197200 - Chỉ thị sinh học EO 87,378,720 1,310,681
163 PP2400197201 - Chỉ thị sinh học dùng cho hấp nhiệt độ cao, cho kết quả 24-30 phút 123,475,000 1,852,125
164 PP2400197202 - Chỉ thị sinh học dùng cho hấp H2O2, cho kết quả 24-30 phút 11,880,000 178,200
165 PP2400197203 - Kim luồn sơ sinh các số 83,662,800 1,254,942
166 PP2400197204 - Mask sơ sinh các loại 143,325 2,150
167 PP2400197205 - Kẹp rốn 421,200 6,318
168 PP2400197206 - Que lấy tế bào âm đạo 56,490,000 847,350
169 PP2400197207 - Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn 6,406,000 96,090
170 PP2400197208 - Gọng mũi sơ sinh các cỡ 107,892,000 1,618,380
171 PP2400197209 - Kim bấm ối vô trùng 86,385,600 1,295,784
172 PP2400197210 - Mỏ vịt nhựa các cỡ 22,680,000 340,200
173 PP2400197211 - Vòng đeo tay mẹ và bé 90,300,000 1,354,500
174 PP2400197212 - Ống thông khí người lớn 4,800,000 72,000
175 PP2400197213 - Ống thông khí trẻ em 7,040,000 105,600
176 PP2400197214 - Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng, đường kính 4 mm 249,000,000 3,735,000
177 PP2400197215 - Lưỡi cắt nạo xoang loại cong 40 độ, đường kính 4mm 199,200,000 2,988,000
178 PP2400197216 - Lưỡi cắt nạo VA, loại cong 40 độ, đường kính 4mm 36,400,000 546,000
179 PP2400197217 - Đè lưỡi gỗ 491,400 7,371
180 PP2400197218 - Mask khí dung các cỡ 8,505,000 127,575
181 PP2400197219 - Mũi khoan tai loại phá các cỡ 14,700,000 220,500
182 PP2400197220 - Mũi khoan tai loại kim cương các cỡ 15,500,000 232,500
183 PP2400197221 - Kim châm cứu KT 0,25x25mm 24,192,000 362,880
184 PP2400197222 - Kim châm cứu KT 0,25x50mm 2,520,000 37,800
185 PP2400197223 - Cồn Iot 1% chai 250ml 492,660,000 7,389,900
186 PP2400197224 - Que tăm bông lấy bệnh phẩm, vô trùng 13,104,000 196,560
187 PP2400197225 - Chổi rửa dụng cụ dùng trong nội soi tiêu hóa 4,560,000 68,400
188 PP2400197226 - Dầu bôi trơn đánh bóng dụng cụ 22,000,000 330,000
189 PP2400197227 - Test HP dịch dạ dày, đại tràng (Clo Test) 134,400,000 2,016,000
190 PP2400197228 - Kềm sinh thiết dạ dày các cỡ 145,200,000 2,178,000
191 PP2400197229 - Kềm sinh thiết đại tràng các cỡ 27,720,000 415,800
192 PP2400197230 - Kim chích cầm máu nội soi chiều dài kim 4mm, 5mm, 6mm 21,000,000 315,000
193 PP2400197231 - Thòng lọng cắt polyp 56,000,000 840,000
194 PP2400197232 - Chỉ thị sinh học cho máy tiệt khuẩn plasma 376,200,000 5,643,000
195 PP2400197233 - Chỉ đơn sợi không tan số 4/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 75 cm 3,628,800 54,432
196 PP2400197234 - Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0 36,487,500 547,313
197 PP2400197235 - Bộ khăn sinh thường 17,830,375 267,456
198 PP2400197236 - Ống nội khí quản từ số 3 đến số 8 loại có bóng chèn 349,544,030 5,243,161
199 PP2400197237 - Nội khí quản lò xo có bóng chèn, số 3 đến số 4.5 11,355,760 170,337
200 PP2400197238 - Nội khí quản lò xo có bóng chèn, số 5 đến số 8.5 33,075,000 496,125
201 PP2400197239 - Ống nội khí quản Carlen các cỡ 6,200,000 93,000
202 PP2400197240 - Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài 74cm x rộng 22cm x cao 13,2cm; dung tích 14,1 lít. 68,523,000 1,027,845
203 PP2400197241 - Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài 59,4cm x rộng 38,1cm x cao 14,1cm; dung tích 19,8 lít. 11,635,600 174,534
204 PP2400197242 - Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng cho nội soi mềm đường kính 44,9cm x cao 22,2cm; dung tích 17,5 lít. 8,623,800 129,357
205 PP2400197243 - Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài ≥34,4cm x rộng ≥17,7cm x cao ≥13,2cm; dung tích ≥3,6 lít. 5,202,000 78,030
206 PP2400197244 - Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài ≥50,3cm x rộng ≥18.6cm x cao ≥13,2cm; dung tích ≥8,1 lít. 10,083,900 151,259
207 PP2400197245 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) 40/80 319,200,000 4,788,000
208 PP2400197246 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) 80/160 345,600,000 5,184,000
209 PP2400197247 - Que thử tồn dư Peroxide trong nước 1,800,000 27,000
210 PP2400197248 - Que thử nồng độ Chlorine hisense trong nước 3,750,000 56,250
211 PP2400197249 - Que thử nồng độ cứng 0 - 120ppm trong nước 3,900,000 58,500
212 PP2400197250 - Tay dao plasma, cắt cầm máu, điều chỉnh được độ dài 255,000,000 3,825,000
213 PP2400197251 - Dung dịch bôi trơn dạng lỏng 20,500,000 307,500
214 PP2400197252 - Bộ khăn nội soi khớp gối 70,743,750 1,061,157
215 PP2400197253 - Bộ khăn phẫu thuật cột sống 148,591,000 2,228,865
216 PP2400197254 - Chlorhexidine digluconate gel 12,000,000 180,000
217 PP2400197255 - Dầu lanolin 13,500,000 202,500
218 PP2400197256 - Băng dính lá cỡ 200x90mm (Băng gạc tiệt trùng) 10,275,000 154,125
219 PP2400197257 - Băng dính lá cỡ 250x90mm (Băng gạc tiệt trùng) 12,000,000 180,000
220 PP2400197258 - Mũi khoan phá xoang loại cong 45,000,000 675,000
221 PP2400197259 - Mũi khoan xoang loại thẳng 45,750,000 686,250
222 PP2400197260 - Lưỡi cắt thanh quản loại cong 15 độ 42,750,000 641,250
223 PP2400197261 - Lưỡi cắt thanh quản loại thẳng 42,750,000 641,250
224 PP2400197262 - Tay hàn mạch lưỡng cực 475,000,000 7,125,000
225 PP2400197263 - Nẹp cổ cứng 1,701,000 25,515
226 PP2400197264 - Quả lọc nước rửa tay vô trùng 227,250,000 3,408,750
227 PP2400197265 - Viên nén khử khuẩn chứa 2,5g/viên 91,428,750 1,371,432
228 PP2400197266 - Hóa chất rửa tay khô thường quy, thành phần: Ethanol 80%, Isopropanol 7,2%, Cholorhexidine gluconate 0,5%, chất bảo vệ, dưỡng da 110,308,000 1,654,620
229 PP2400197267 - Hóa chất rửa tay khô thường quy, ≥45% kl/tt ethanol (cồn), ≥18% kl/tt n-propanol 32,445,000 486,675
230 PP2400197268 - Hóa chất rửa tay ướt thường quy 20,646,000 309,690
231 PP2400197269 - Cloramin B 10,040,750 150,612
232 PP2400197270 - Javen 13,303,125 199,547
233 PP2400197271 - Cồn 70 độ 144,585,000 2,168,775
234 PP2400197272 - Dầu parafin 5,400,000 81,000
235 PP2400197273 - Oxy già 3% 1,155,000 17,325
236 PP2400197274 - Cồn Iot 5% 3,400,000 51,000
237 PP2400197275 - Xanh methylen 6,850,000 102,750
238 PP2400197276 - Băng mực dùng cho máy hàn/đóng túi 12,425,706 186,386
239 PP2400197277 - Bình khí EO sử dụng đơn liều 286,887,744 4,303,317
240 PP2400197278 - Giấy in dùng cho tiệt khuẩn EO 2,603,744 39,057
241 PP2400197279 - Giấy in kết quả tiệt trùng nhiệt độ thấp 2,405,700 36,086
242 PP2400197280 - Khăn ướt trẻ em không hương (100 tờ/gói) 8,500,000 127,500
243 PP2400197281 - Tã dán siêu mỏng sơ sinh 499,350,000 7,490,250
244 PP2400197282 - Tã dán người lớn size L, loại 40 miếng/gói 849,921,500 12,748,823
245 PP2400197283 - Tã dán người lớn size XL 93,684,500 1,405,268
246 PP2400197284 - Tấm đệm lót loại siêu thấm 108,630,000 1,629,450
247 PP2400197285 - Bông tẩy trang 10,648,836 159,733
248 PP2400197286 - Sữa bột dành cho trẻ 0 đến 6 tháng tuổi 68,625,720 1,029,386
249 PP2400197287 - Sữa bột dành cho dành cho trẻ sinh non và nhẹ cân 10,381,056 155,716
250 PP2400197288 - Cảm biến đo SPO2 dùng một lần 199,333,336 2,990,001
251 PP2400197289 - Khí plasma 6,300,000,000 94,500,000
252 PP2400197290 - Túi nilông dùng cho máy sắc thuốc tự động 22,572,000 338,580
253 PP2400197291 - Khí N2 lỏng bình nhôm 411,480,000 6,172,200
254 PP2400197292 - Khí CO2 đóng chai 8L 17,856,000 267,840
255 PP2400197293 - Khí CO2 đóng chai 40L 35,260,000 528,900
256 PP2400197294 - Khí N2 đóng chai 40L 53,460,000 801,900
257 PP2400197295 - Khí Oxy đóng chai 40L 9,690,000 145,350
258 PP2400197296 - Khí Oxy đóng chai 5L 33,500,000 502,500
259 PP2400197297 - Khí Oxy đóng chai 8L 9,525,000 142,875
260 PP2400197298 - Khí Oxy lỏng 472,600,000 7,089,000
261 PP2400197299 - Bình Oxy lỏng XL 540,000,000 8,100,000
262 PP2400197300 - Đồng hồ CO2 51,600,000 774,000
263 PP2400197301 - Đồng hồ Oxy 4,085,000 61,275
264 PP2400197302 - Vỏ bình chứa O2 lỏng loại 175L 57,190,000 857,850
265 PP2400197303 - Dây dẫn lỏng inox 12,900,000 193,500
266 PP2400197304 - Giấy in monitor theo dõi sản khoa Philip 22,575,000 338,625
267 PP2400197305 - Gel sát khuẩn nhanh diệt vi khuẩn lao, nấm và virus 60,162,500 902,438
268 PP2400197306 - Dung dịch tắm có chứa Aqua, Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine,… dung tích 500ml 72,800,000 1,092,000
269 PP2400197307 - Băng mực in dùng cho máy tiệt trùng plasma 4,665,600 69,984
270 PP2400197308 - Giấy in cho monitor sản khoa Sonicaid 38,700,000 580,500
271 PP2400197309 - Sản phẩm xông hơi vùng kín 434,667,600 6,520,014
272 PP2400197310 - Thảo dược ngâm chân 285,524,300 4,282,865
273 PP2400197311 - Dây cáp nối cho máy SPO2 78,083,330 1,171,250
274 PP2400197312 - Cảm biến nối trực tiếp cho máy đo SPO2 150,333,340 2,255,001
275 PP2400197313 - Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 0-12 tháng tuổi 37,595,000 563,925
276 PP2400197314 - Sản phẩm dinh dưỡng đặc biệt cho trẻ sinh non, nhẹ cân 0-12 tháng tuổi 5,405,900 81,089
277 PP2400197315 - Vỏ chai khí 40L 60,252,500 903,788
278 PP2400197316 - Vỏ chai khí 8L 15,000,000 225,000
279 PP2400197317 - Vỏ chai khí 5L 4,300,000 64,500
280 PP2400197318 - Vỏ bình chứa N2 lỏng loại 175L 85,785,000 1,286,775
281 PP2400197319 - Khăn y tế gừng nghệ 92,250,000 1,383,750
282 PP2400197320 - Hóa chất phun khử khuẩn 36,000,000 540,000
283 PP2400197321 - Dung dịch tắm sát khuẩn trước phẫu thuật 68,400,000 1,026,000
284 PP2400197322 - Que bông gòn tiệt trùng 8,820,000 132,300
285 PP2400197323 - Bơm tiêm nhựa 3ml 8,160,000 122,400
286 PP2400197324 - Bơm tiêm cản quang (2 nòng) 330,000,000 4,950,000
287 PP2400197325 - Ống nghiệm thủy tinh đựng kim châm cứu, dài 12 cm 2,250,000 33,750
288 PP2400197326 - Sonde Foley 2 nhánh các số 569,894,400 8,548,416
289 PP2400197327 - Sonde foley 3 nhánh các số 93,762,900 1,406,444
290 PP2400197328 - Sonde dạ dày trẻ em các số 40,950,000 614,250
291 PP2400197329 - Đầu hút dịch (Yanker Suction tube) 182,886,000 2,743,290
292 PP2400197330 - Ống nội khí quản không có bóng chèn các số 315,000 4,725
293 PP2400197331 - Ống nội khí quản có hút dịch trên cuff các cỡ 1,600,000 24,000
294 PP2400197332 - Canuyn mở khí quản loại có cửa sổ 2,646,000 39,690
295 PP2400197333 - Mũi giả 40,871,250 613,069
296 PP2400197334 - Bộ kim gây tê ngoài màng cứng 199,240,000 2,988,600
297 PP2400197335 - Bộ kim gây tê kết hợp tủy sống các cỡ 54,438,930 816,584
298 PP2400197336 - Catheter TMTT loại 1 nòng 12,679,400 190,191
299 PP2400197337 - Catheter Tĩnh mạch trung tâm loại 3 nòng 153,318,000 2,299,770
300 PP2400197338 - Bao phủ kính tiệt trùng 47,060,000 705,900
Băng co giãn cỡ 8cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400197039
Giá từng phần lô 57,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chun cỡ 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400197040
Giá từng phần lô 37,936,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chun cỡ 6 inches (4 móc)
Mã phần lô PP2400197041
Giá từng phần lô 12,314,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,713
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chun thẩm mỹ cỡ 4 inches (3 móc)
Mã phần lô PP2400197042
Giá từng phần lô 1,550,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,263
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun cuộn tự dính 5cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400197043
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa 2,5cm x 9,1m
Mã phần lô PP2400197044
Giá từng phần lô 303,164,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,547,471
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng có bột để bó cỡ 10cm x 3,65 m
Mã phần lô PP2400197045
Giá từng phần lô 14,968,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn cỡ 10cm x 5,0m
Mã phần lô PP2400197046
Giá từng phần lô 7,144,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,163
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lá cỡ 50x70mm (Băng gạc tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400197047
Giá từng phần lô 150,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,259,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lá cỡ 150x90mm (Băng gạc tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400197048
Giá từng phần lô 27,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính ngón
Mã phần lô PP2400197049
Giá từng phần lô 147,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,211,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng phim tích hợp Chlorhexidine Gluconate
Mã phần lô PP2400197050
Giá từng phần lô 88,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,025
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo vải mềm cỡ 10cm x10m
Mã phần lô PP2400197051
Giá từng phần lô 66,830,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán trước phẫu thuật cỡ 28cmx41cm (Màng mổ vô trùng)
Mã phần lô PP2400197052
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán trước phẫu thuật cỡ 45cm x56cm, phủ Iod (Betadine)
Mã phần lô PP2400197053
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch có van Air lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2400197054
Giá từng phần lô 1,725,147,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,877,208
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch đếm giọt
Mã phần lô PP2400197055
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch loại có màng ngăn dịch và màng chặn khí
Mã phần lô PP2400197056
Giá từng phần lô 216,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,244,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền máu
Mã phần lô PP2400197057
Giá từng phần lô 81,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,295
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde hút đờm thường các cỡ
Mã phần lô PP2400197058
Giá từng phần lô 321,624,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,824,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày silicon
Mã phần lô PP2400197059
Giá từng phần lô 62,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày thường các số
Mã phần lô PP2400197060
Giá từng phần lô 45,844,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400197061
Giá từng phần lô 132,537,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,064
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2400197062
Giá từng phần lô 401,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,029,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml có đầu xoáy
Mã phần lô PP2400197063
Giá từng phần lô 6,562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 50ml
Mã phần lô PP2400197064
Giá từng phần lô 98,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400197065
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm đầu luer lock, 50ml
Mã phần lô PP2400197066
Giá từng phần lô 30,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,813
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 50ml (dùng cho chạy máy bơm tiêm điện)
Mã phần lô PP2400197067
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml có đầu xoáy
Mã phần lô PP2400197068
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện cỡ 140cm
Mã phần lô PP2400197069
Giá từng phần lô 41,338,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,078
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối chịu áp lực loại 75cm
Mã phần lô PP2400197070
Giá từng phần lô 76,807,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,113
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối Bơm tiêm điện cho máy chụp CT cỡ 140 cm
Mã phần lô PP2400197071
Giá từng phần lô 34,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi số 2/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 26mm, cong 1/2
Mã phần lô PP2400197072
Giá từng phần lô 52,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi số 3/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 26mm, cong 1/2
Mã phần lô PP2400197073
Giá từng phần lô 10,306,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,602
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi số 4/0 polypropylene, dài 90cm, 2 kim tròn, 20mm, cong 1/2
Mã phần lô PP2400197074
Giá từng phần lô 100,907,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,513,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi số 5/0 polypropylene, dài 75cm, 2 kim tròn, 13mm, cong 1/2
Mã phần lô PP2400197075
Giá từng phần lô 28,996,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,952
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi số 6/0 polypropylene, dài 60cm, 2 kim tròn, 11mm, cong 3/8
Mã phần lô PP2400197076
Giá từng phần lô 16,657,164
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,858
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi số 10/0 polypropylene, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm, cong 3/8
Mã phần lô PP2400197077
Giá từng phần lô 47,174,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,616
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 1
Mã phần lô PP2400197078
Giá từng phần lô 912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0
Mã phần lô PP2400197079
Giá từng phần lô 31,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 3/0
Mã phần lô PP2400197080
Giá từng phần lô 243,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 4/0
Mã phần lô PP2400197081
Giá từng phần lô 6,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 5/0
Mã phần lô PP2400197082
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 6/0
Mã phần lô PP2400197083
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 7/0
Mã phần lô PP2400197084
Giá từng phần lô 5,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 8/0
Mã phần lô PP2400197085
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 5/0 dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 đường tròn
Mã phần lô PP2400197086
Giá từng phần lô 62,844,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,674
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi không tan số 5/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 75 cm
Mã phần lô PP2400197087
Giá từng phần lô 3,613,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,206
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi không tan số 6/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 40-50cm
Mã phần lô PP2400197088
Giá từng phần lô 20,744,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide 6&66 số 6/0 dài 45cm, 1 kim tam giác, dài 11mm 3/8 vòng tròn
Mã phần lô PP2400197089
Giá từng phần lô 36,313,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,698
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400197090
Giá từng phần lô 91,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400197091
Giá từng phần lô 74,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, 4/0 dài 75cm, kim tròn dài 22mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400197092
Giá từng phần lô 74,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp Polyglactin 910, số 2/0, dài 90cm, kim cong 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2400197093
Giá từng phần lô 410,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,157,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác ngược, dài 26mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn
Mã phần lô PP2400197094
Giá từng phần lô 8,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác ngược, dài 19mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn
Mã phần lô PP2400197095
Giá từng phần lô 3,187,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,817
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác ngược , dài 11mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn
Mã phần lô PP2400197096
Giá từng phần lô 59,377,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,666
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0 dài 45cm, 1 kim tam giác ngược dài 11mm 3/8 vòng tròn.
Mã phần lô PP2400197097
Giá từng phần lô 2,612,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,186
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 4/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn , dài 22mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn
Mã phần lô PP2400197098
Giá từng phần lô 282,587,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,238,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 3/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn , dài 26mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn
Mã phần lô PP2400197099
Giá từng phần lô 322,474,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,837,121
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn , dài 40mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn
Mã phần lô PP2400197100
Giá từng phần lô 7,755,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,331
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 2/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 26mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn
Mã phần lô PP2400197101
Giá từng phần lô 390,154,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,852,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910 số 8/0, dài 30cm, 2 kim tròn đầu hình thang dài 6.5mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn
Mã phần lô PP2400197102
Giá từng phần lô 8,375,868
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,639
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 có chất kháng khuẩn, số 1/0, dài 90cm, kim tròn đầu tròn, dài 40mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn
Mã phần lô PP2400197103
Giá từng phần lô 2,969,527,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,542,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910 số 6/0 dài 45cm, 2 kim đầu hình thang dài 8mm, độ cong kim 1/4 đường tròn.
Mã phần lô PP2400197104
Giá từng phần lô 20,572,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,591
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu đa sợi polyglactin 910, số 5/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn, dài 17mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn
Mã phần lô PP2400197105
Giá từng phần lô 116,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 0, dài 1.5m, không kim
Mã phần lô PP2400197106
Giá từng phần lô 2,780,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,706
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0
Mã phần lô PP2400197107
Giá từng phần lô 11,158,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,378
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0
Mã phần lô PP2400197108
Giá từng phần lô 13,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 5/0
Mã phần lô PP2400197109
Giá từng phần lô 19,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 4/0, dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi, dài 20mm, độ cong của kim 1/2 đường tròn
Mã phần lô PP2400197110
Giá từng phần lô 27,985,936
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 5/0, dài 70cm, kim tròn đầu tròn, dài 13mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn
Mã phần lô PP2400197111
Giá từng phần lô 10,660,023
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,901
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu đơn sợi Polydioxanone, số 6/0, dài 70m, kim tròn đầu cắt, dài 13mm, độ cong của kim 3/8 đường tròn
Mã phần lô PP2400197112
Giá từng phần lô 7,003,512
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,053
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫuhuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn, dạng không thắt nút có 2 hàng neo ép đối xứng. Cỡ chỉ số 0 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm 1/2 vòng tròn.
Mã phần lô PP2400197113
Giá từng phần lô 48,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,485
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone có kháng khuẩn, dạng không thắt nút có 2 hàng neo ép đối xứng. Cỡ chỉ số 1 dài 45cm, 1 đầu tự khóa - 1 kim tròn đầu tròn dài 40mm 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2400197114
Giá từng phần lô 23,537,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tan tổng hợp đơn sợi PGA-PCL, dạng không thắt nút có hàng neo xoắn, cỡ chỉ số 3/0 không màu dài 16x16 cm, 2 kim dài 17mm 1/2 vòng tròn.
Mã phần lô PP2400197115
Giá từng phần lô 21,134,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm đơn sợi có gai không cần buộc polyglyconate, số 0 dài 30cm, kim tròn 37mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400197116
Giá từng phần lô 111,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,669,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan đa sợi bằng Lactomer 9-1, số 0 dài 75cm, kim tròn dài 37mm, 1/2C
Mã phần lô PP2400197117
Giá từng phần lô 3,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng không vô trùng các số
Mã phần lô PP2400197118
Giá từng phần lô 2,249,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,736,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng vô trùng các số
Mã phần lô PP2400197119
Giá từng phần lô 2,032,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng sản khoa (dài 50 cm), số 7
Mã phần lô PP2400197120
Giá từng phần lô 83,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng không vô trùng, không bột tan các cỡ
Mã phần lô PP2400197121
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật viên
Mã phần lô PP2400197122
Giá từng phần lô 247,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,713,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật viên nam
Mã phần lô PP2400197123
Giá từng phần lô 252,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,789
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang vô trùng loại buộc dây
Mã phần lô PP2400197124
Giá từng phần lô 127,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,909,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang vô trùng loại đeo tai
Mã phần lô PP2400197125
Giá từng phần lô 644,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,664,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc tủy sống
Mã phần lô PP2400197126
Giá từng phần lô 484,297,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,264,457
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu dùng cho ống nghiệm chân không các cỡ
Mã phần lô PP2400197127
Giá từng phần lô 558,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,371,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ giữ kim bằng nhựa
Mã phần lô PP2400197128
Giá từng phần lô 1,392,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400197129
Giá từng phần lô 181,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh, KT 5cm
Mã phần lô PP2400197130
Giá từng phần lô 5,349,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,247
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê đám rối thần kinh, KT 10cm
Mã phần lô PP2400197131
Giá từng phần lô 18,371,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp đồng hồ
Mã phần lô PP2400197132
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2400197133
Giá từng phần lô 9,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần cỡ 63mmx30m
Mã phần lô PP2400197134
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2400197135
Giá từng phần lô 31,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2400197136
Giá từng phần lô 186,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,797,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi camera vô trùng, kích thước: phi 18x230cm
Mã phần lô PP2400197137
Giá từng phần lô 70,012,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bọc kính vi phẫu, Kích thước: 110cmx160cm
Mã phần lô PP2400197138
Giá từng phần lô 351,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng bệnh phẩm nội soi kích thước: 9x14cm
Mã phần lô PP2400197139
Giá từng phần lô 453,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng cầm máu mũi
Mã phần lô PP2400197140
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HP qua đường hơi thở
Mã phần lô PP2400197141
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn sinh mổ, bao gồm: 2 Khăn phủ bàn 1 Khăn thấm 1 Khăn em bé 1 Khăn mổ sản có túi thu dịch
Mã phần lô PP2400197142
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát Bao gồm: 1 Khăn phủ bàn dụng cụ 1 Khăn phủ đầu 1 Khăn phủ chân 2 Khăn phủ bên 2 Khăn thấm 1 Băng keo dính
Mã phần lô PP2400197143
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn dùng trong phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2400197144
Giá từng phần lô 16,645,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo vệ và chăm sóc da, thành phần: hexamethyldisiloxane, issooctane, acrylate terpolymer, polyphenylmethylsiloxane
Mã phần lô PP2400197145
Giá từng phần lô 22,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo vệ và chăm sóc da, thành phần: nước, dầu dừa, glycerol, isopropyl palmitate, poly(oxypropylene)stearyl
Mã phần lô PP2400197146
Giá từng phần lô 26,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao dùng cho tông đơ điện
Mã phần lô PP2400197147
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2400197148
Giá từng phần lô 81,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2400197149
Giá từng phần lô 250,884,543
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,763,269
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân các cỡ, các màu
Mã phần lô PP2400197150
Giá từng phần lô 53,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi gạc đại phẫu (Mã: G1.154) gồm: 1- GPT 10x10x12 lớp, 5c/g, VT: 1 gói 2-Gạc OB 40x50x4 lớp CQ, 3c/g, VT:1gói 3-Gạc củ ấu fi 25, 20c/g, VT: 1 gói 4- Meche 4x75x8 lớp CQ, 5c/g, VT: 1 gói
Mã phần lô PP2400197151
Giá từng phần lô 2,661,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi gạc trung phẫu (Mã: G1.155) gồm: Gạc 10x10x12 lớp, VT: 30 cái Gạc OB 40x50x4 lớp CQ, VT: 2cái
Mã phần lô PP2400197152
Giá từng phần lô 541,627,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,124,414
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi gạc to I (Mã: G1.157) gồm: Gạc OB 40x50x4 lớp CQVT 3c/g
Mã phần lô PP2400197153
Giá từng phần lô 342,311,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,677
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi gạc thay băng (Mã: G1.158) gồm: 5 cái Gạc 7,5x15x10 lớp, VT 5 củ ấu fi 25, VT
Mã phần lô PP2400197154
Giá từng phần lô 660,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,904,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi gạc Meche phẫu thuật (Mã: G1.160) gồm: 5 mét to (75x4cm) (8 lớp), VT
Mã phần lô PP2400197155
Giá từng phần lô 106,092,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,591,392
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi gạc củ ấu (Mã: G1.162) gồm: Gạc củ ấu fi 25 VT 10c/g
Mã phần lô PP2400197156
Giá từng phần lô 100,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi gạc to HTSS (Mã: G1.166) gồm: Gạc PT 12x20x32 lớp VT 10c/g
Mã phần lô PP2400197157
Giá từng phần lô 233,089,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,496,349
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi gạc nhỏ vô trùng (Mã: G1.187) gồm: Gạc PT 10x10x12cm lớp VT 10c/g
Mã phần lô PP2400197158
Giá từng phần lô 350,085,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,251,277
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi gạc thay băng sản vô trùng (Mã: G1.189) gồm: Gạc PT 6x18x8cm lớp : 5 cái Gạc củ ấu fi 25: 5 cái
Mã phần lô PP2400197159
Giá từng phần lô 157,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,358,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi gạc củ ấu HTSS gồm: Củ ấu 4cm x 4cm x 4cm, 100 c/g - 1000c/g, KVT
Mã phần lô PP2400197160
Giá từng phần lô 96,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3 -VT 500g/gói
Mã phần lô PP2400197161
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 500g
Mã phần lô PP2400197162
Giá từng phần lô 38,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 100g
Mã phần lô PP2400197163
Giá từng phần lô 2,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 50g
Mã phần lô PP2400197164
Giá từng phần lô 35,769,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi gạc nhỏ không vô trùng (Mã: G1.178) gồm: Gạc 10x10x12 lớp KVT (Gạc gói) 100c/g-1000c/túi
Mã phần lô PP2400197165
Giá từng phần lô 187,754,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,319
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi gạc to II (Mã: G1.182) gồm: Gạc PT 12x20x32cm lớp VT 3c/g
Mã phần lô PP2400197166
Giá từng phần lô 147,151,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,207,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu (Mã: G1.184) gồm: Gạc dẫn lưu 0,75x200 cm x 4 lớp, VT 1 cái/gói
Mã phần lô PP2400197167
Giá từng phần lô 413,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,209
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bông cắt gồm: Bông 3x3 cm-VT 10g/túi
Mã phần lô PP2400197168
Giá từng phần lô 111,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,679,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 10g/túi
Mã phần lô PP2400197169
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 100g/túi
Mã phần lô PP2400197170
Giá từng phần lô 8,466,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi bông viên gồm: Bông viên Fi30-M3-VT 50g/túi
Mã phần lô PP2400197171
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét
Mã phần lô PP2400197172
Giá từng phần lô 456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc tẩm cồn cỡ 3x3cm
Mã phần lô PP2400197173
Giá từng phần lô 56,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 854,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc thận nhân tạo không vô trùng các loại
Mã phần lô PP2400197174
Giá từng phần lô 47,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô cỡ 8x10 inches
Mã phần lô PP2400197175
Giá từng phần lô 1,550,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,259,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô cỡ 10x12 inches
Mã phần lô PP2400197176
Giá từng phần lô 1,344,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,169,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô cỡ 14x17 inches
Mã phần lô PP2400197177
Giá từng phần lô 1,594,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,914,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2400197178
Giá từng phần lô 823,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,352,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400197179
Giá từng phần lô 21,042,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400197180
Giá từng phần lô 552,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,291,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngáng miệng có dây buộc
Mã phần lô PP2400197181
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hemoclip dùng một lần độ mở 11mm (xoay 360 độ)
Mã phần lô PP2400197182
Giá từng phần lô 190,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,851,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hemoclip dùng một lần độ mở 16mm (xoay 360 độ)
Mã phần lô PP2400197183
Giá từng phần lô 10,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400197184
Giá từng phần lô 16,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ngâm khử khuẩn dụng cụ loại nhanh
Mã phần lô PP2400197185
Giá từng phần lô 462,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,940,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun bề mặt, chai 1 lít
Mã phần lô PP2400197186
Giá từng phần lô 164,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun bề mặt, can 5 lít
Mã phần lô PP2400197187
Giá từng phần lô 149,366,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,502
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ có kèm ezyme
Mã phần lô PP2400197188
Giá từng phần lô 47,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,365
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị hấp nhiệt cỡ rộng 24mm
Mã phần lô PP2400197189
Giá từng phần lô 63,835,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi soda
Mã phần lô PP2400197190
Giá từng phần lô 289,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,337,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn lau sát khuẩn nhanh bề mặt nhạy cảm, thành phần: Didecyldimethylammonium chloride ≤ 0,76%, Ethanol ≤ 7,5%, Isopropanol ≤ 15%
Mã phần lô PP2400197191
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học đơn thông số
Mã phần lô PP2400197192
Giá từng phần lô 139,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế mức độ trung bình
Mã phần lô PP2400197193
Giá từng phần lô 1,189,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,848,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa, làm sạch dụng cụ y tế hoạt tính Enzym
Mã phần lô PP2400197194
Giá từng phần lô 179,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400197195
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiềm khuẩn, ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400197196
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn bằng khí EO
Mã phần lô PP2400197197
Giá từng phần lô 30,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng đựng hóa chất
Mã phần lô PP2400197198
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2400197199
Giá từng phần lô 36,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học EO
Mã phần lô PP2400197200
Giá từng phần lô 87,378,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,681
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học dùng cho hấp nhiệt độ cao, cho kết quả 24-30 phút
Mã phần lô PP2400197201
Giá từng phần lô 123,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học dùng cho hấp H2O2, cho kết quả 24-30 phút
Mã phần lô PP2400197202
Giá từng phần lô 11,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn sơ sinh các số
Mã phần lô PP2400197203
Giá từng phần lô 83,662,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,942
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask sơ sinh các loại
Mã phần lô PP2400197204
Giá từng phần lô 143,325
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400197205
Giá từng phần lô 421,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,318
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy tế bào âm đạo
Mã phần lô PP2400197206
Giá từng phần lô 56,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn
Mã phần lô PP2400197207
Giá từng phần lô 6,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gọng mũi sơ sinh các cỡ
Mã phần lô PP2400197208
Giá từng phần lô 107,892,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bấm ối vô trùng
Mã phần lô PP2400197209
Giá từng phần lô 86,385,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,784
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt nhựa các cỡ
Mã phần lô PP2400197210
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng đeo tay mẹ và bé
Mã phần lô PP2400197211
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,354,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông khí người lớn
Mã phần lô PP2400197212
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông khí trẻ em
Mã phần lô PP2400197213
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt nạo xoang loại thẳng, đường kính 4 mm
Mã phần lô PP2400197214
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,735,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt nạo xoang loại cong 40 độ, đường kính 4mm
Mã phần lô PP2400197215
Giá từng phần lô 199,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt nạo VA, loại cong 40 độ, đường kính 4mm
Mã phần lô PP2400197216
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400197217
Giá từng phần lô 491,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2400197218
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tai loại phá các cỡ
Mã phần lô PP2400197219
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan tai loại kim cương các cỡ
Mã phần lô PP2400197220
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu KT 0,25x25mm
Mã phần lô PP2400197221
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu KT 0,25x50mm
Mã phần lô PP2400197222
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn Iot 1% chai 250ml
Mã phần lô PP2400197223
Giá từng phần lô 492,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,389,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que tăm bông lấy bệnh phẩm, vô trùng
Mã phần lô PP2400197224
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi rửa dụng cụ dùng trong nội soi tiêu hóa
Mã phần lô PP2400197225
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu bôi trơn đánh bóng dụng cụ
Mã phần lô PP2400197226
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HP dịch dạ dày, đại tràng (Clo Test)
Mã phần lô PP2400197227
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết dạ dày các cỡ
Mã phần lô PP2400197228
Giá từng phần lô 145,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kềm sinh thiết đại tràng các cỡ
Mã phần lô PP2400197229
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu nội soi chiều dài kim 4mm, 5mm, 6mm
Mã phần lô PP2400197230
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thòng lọng cắt polyp
Mã phần lô PP2400197231
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học cho máy tiệt khuẩn plasma
Mã phần lô PP2400197232
Giá từng phần lô 376,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,643,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi không tan số 4/0, chất liệu polyamide, độ dài chỉ 75 cm
Mã phần lô PP2400197233
Giá từng phần lô 3,628,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đơn sợi Glyconate số 6/0
Mã phần lô PP2400197234
Giá từng phần lô 36,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,313
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn sinh thường
Mã phần lô PP2400197235
Giá từng phần lô 17,830,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản từ số 3 đến số 8 loại có bóng chèn
Mã phần lô PP2400197236
Giá từng phần lô 349,544,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,243,161
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản lò xo có bóng chèn, số 3 đến số 4.5
Mã phần lô PP2400197237
Giá từng phần lô 11,355,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,337
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nội khí quản lò xo có bóng chèn, số 5 đến số 8.5
Mã phần lô PP2400197238
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản Carlen các cỡ
Mã phần lô PP2400197239
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài 74cm x rộng 22cm x cao 13,2cm; dung tích 14,1 lít.
Mã phần lô PP2400197240
Giá từng phần lô 68,523,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,845
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài 59,4cm x rộng 38,1cm x cao 14,1cm; dung tích 19,8 lít.
Mã phần lô PP2400197241
Giá từng phần lô 11,635,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,534
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng cho nội soi mềm đường kính 44,9cm x cao 22,2cm; dung tích 17,5 lít.
Mã phần lô PP2400197242
Giá từng phần lô 8,623,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,357
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài ≥34,4cm x rộng ≥17,7cm x cao ≥13,2cm; dung tích ≥3,6 lít.
Mã phần lô PP2400197243
Giá từng phần lô 5,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay ngâm dụng cụ chuyên dụng dài ≥50,3cm x rộng ≥18.6cm x cao ≥13,2cm; dung tích ≥8,1 lít.
Mã phần lô PP2400197244
Giá từng phần lô 10,083,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,259
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) 40/80
Mã phần lô PP2400197245
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất làm đầy, bôi trơn khớp (dạng tiêm) 80/160
Mã phần lô PP2400197246
Giá từng phần lô 345,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử tồn dư Peroxide trong nước
Mã phần lô PP2400197247
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nồng độ Chlorine hisense trong nước
Mã phần lô PP2400197248
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nồng độ cứng 0 - 120ppm trong nước
Mã phần lô PP2400197249
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao plasma, cắt cầm máu, điều chỉnh được độ dài
Mã phần lô PP2400197250
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bôi trơn dạng lỏng
Mã phần lô PP2400197251
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2400197252
Giá từng phần lô 70,743,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,061,157
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khăn phẫu thuật cột sống
Mã phần lô PP2400197253
Giá từng phần lô 148,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,228,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chlorhexidine digluconate gel
Mã phần lô PP2400197254
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu lanolin
Mã phần lô PP2400197255
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lá cỡ 200x90mm (Băng gạc tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400197256
Giá từng phần lô 10,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lá cỡ 250x90mm (Băng gạc tiệt trùng)
Mã phần lô PP2400197257
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan phá xoang loại cong
Mã phần lô PP2400197258
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xoang loại thẳng
Mã phần lô PP2400197259
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt thanh quản loại cong 15 độ
Mã phần lô PP2400197260
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt thanh quản loại thẳng
Mã phần lô PP2400197261
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay hàn mạch lưỡng cực
Mã phần lô PP2400197262
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2400197263
Giá từng phần lô 1,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc nước rửa tay vô trùng
Mã phần lô PP2400197264
Giá từng phần lô 227,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên nén khử khuẩn chứa 2,5g/viên
Mã phần lô PP2400197265
Giá từng phần lô 91,428,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa tay khô thường quy, thành phần: Ethanol 80%, Isopropanol 7,2%, Cholorhexidine gluconate 0,5%, chất bảo vệ, dưỡng da
Mã phần lô PP2400197266
Giá từng phần lô 110,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,654,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa tay khô thường quy, ≥45% kl/tt ethanol (cồn), ≥18% kl/tt n-propanol
Mã phần lô PP2400197267
Giá từng phần lô 32,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa tay ướt thường quy
Mã phần lô PP2400197268
Giá từng phần lô 20,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B
Mã phần lô PP2400197269
Giá từng phần lô 10,040,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Javen
Mã phần lô PP2400197270
Giá từng phần lô 13,303,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,547
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400197271
Giá từng phần lô 144,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu parafin
Mã phần lô PP2400197272
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy già 3%
Mã phần lô PP2400197273
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn Iot 5%
Mã phần lô PP2400197274
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh methylen
Mã phần lô PP2400197275
Giá từng phần lô 6,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng mực dùng cho máy hàn/đóng túi
Mã phần lô PP2400197276
Giá từng phần lô 12,425,706
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,386
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình khí EO sử dụng đơn liều
Mã phần lô PP2400197277
Giá từng phần lô 286,887,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,303,317
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in dùng cho tiệt khuẩn EO
Mã phần lô PP2400197278
Giá từng phần lô 2,603,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in kết quả tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400197279
Giá từng phần lô 2,405,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,086
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn ướt trẻ em không hương (100 tờ/gói)
Mã phần lô PP2400197280
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tã dán siêu mỏng sơ sinh
Mã phần lô PP2400197281
Giá từng phần lô 499,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,490,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tã dán người lớn size L, loại 40 miếng/gói
Mã phần lô PP2400197282
Giá từng phần lô 849,921,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,748,823
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tã dán người lớn size XL
Mã phần lô PP2400197283
Giá từng phần lô 93,684,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,405,268
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm đệm lót loại siêu thấm
Mã phần lô PP2400197284
Giá từng phần lô 108,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông tẩy trang
Mã phần lô PP2400197285
Giá từng phần lô 10,648,836
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,733
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sữa bột dành cho trẻ 0 đến 6 tháng tuổi
Mã phần lô PP2400197286
Giá từng phần lô 68,625,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,386
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sữa bột dành cho dành cho trẻ sinh non và nhẹ cân
Mã phần lô PP2400197287
Giá từng phần lô 10,381,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,716
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến đo SPO2 dùng một lần
Mã phần lô PP2400197288
Giá từng phần lô 199,333,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí plasma
Mã phần lô PP2400197289
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nilông dùng cho máy sắc thuốc tự động
Mã phần lô PP2400197290
Giá từng phần lô 22,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí N2 lỏng bình nhôm
Mã phần lô PP2400197291
Giá từng phần lô 411,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,172,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2 đóng chai 8L
Mã phần lô PP2400197292
Giá từng phần lô 17,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí CO2 đóng chai 40L
Mã phần lô PP2400197293
Giá từng phần lô 35,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí N2 đóng chai 40L
Mã phần lô PP2400197294
Giá từng phần lô 53,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 801,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy đóng chai 40L
Mã phần lô PP2400197295
Giá từng phần lô 9,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy đóng chai 5L
Mã phần lô PP2400197296
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy đóng chai 8L
Mã phần lô PP2400197297
Giá từng phần lô 9,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí Oxy lỏng
Mã phần lô PP2400197298
Giá từng phần lô 472,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,089,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình Oxy lỏng XL
Mã phần lô PP2400197299
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ CO2
Mã phần lô PP2400197300
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ Oxy
Mã phần lô PP2400197301
Giá từng phần lô 4,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ bình chứa O2 lỏng loại 175L
Mã phần lô PP2400197302
Giá từng phần lô 57,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lỏng inox
Mã phần lô PP2400197303
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in monitor theo dõi sản khoa Philip
Mã phần lô PP2400197304
Giá từng phần lô 22,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel sát khuẩn nhanh diệt vi khuẩn lao, nấm và virus
Mã phần lô PP2400197305
Giá từng phần lô 60,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tắm có chứa Aqua, Sodium Laureth Sulfate, Cocamidopropyl Betaine,… dung tích 500ml
Mã phần lô PP2400197306
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng mực in dùng cho máy tiệt trùng plasma
Mã phần lô PP2400197307
Giá từng phần lô 4,665,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in cho monitor sản khoa Sonicaid
Mã phần lô PP2400197308
Giá từng phần lô 38,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sản phẩm xông hơi vùng kín
Mã phần lô PP2400197309
Giá từng phần lô 434,667,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thảo dược ngâm chân
Mã phần lô PP2400197310
Giá từng phần lô 285,524,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,282,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cáp nối cho máy SPO2
Mã phần lô PP2400197311
Giá từng phần lô 78,083,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cảm biến nối trực tiếp cho máy đo SPO2
Mã phần lô PP2400197312
Giá từng phần lô 150,333,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,255,001
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ 0-12 tháng tuổi
Mã phần lô PP2400197313
Giá từng phần lô 37,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sản phẩm dinh dưỡng đặc biệt cho trẻ sinh non, nhẹ cân 0-12 tháng tuổi
Mã phần lô PP2400197314
Giá từng phần lô 5,405,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,089
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ chai khí 40L
Mã phần lô PP2400197315
Giá từng phần lô 60,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,788
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ chai khí 8L
Mã phần lô PP2400197316
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ chai khí 5L
Mã phần lô PP2400197317
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vỏ bình chứa N2 lỏng loại 175L
Mã phần lô PP2400197318
Giá từng phần lô 85,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn y tế gừng nghệ
Mã phần lô PP2400197319
Giá từng phần lô 92,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phun khử khuẩn
Mã phần lô PP2400197320
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tắm sát khuẩn trước phẫu thuật
Mã phần lô PP2400197321
Giá từng phần lô 68,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que bông gòn tiệt trùng
Mã phần lô PP2400197322
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400197323
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang (2 nòng)
Mã phần lô PP2400197324
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh đựng kim châm cứu, dài 12 cm
Mã phần lô PP2400197325
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2400197326
Giá từng phần lô 569,894,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,548,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde foley 3 nhánh các số
Mã phần lô PP2400197327
Giá từng phần lô 93,762,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,444
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày trẻ em các số
Mã phần lô PP2400197328
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu hút dịch (Yanker Suction tube)
Mã phần lô PP2400197329
Giá từng phần lô 182,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,743,290
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản không có bóng chèn các số
Mã phần lô PP2400197330
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có hút dịch trên cuff các cỡ
Mã phần lô PP2400197331
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản loại có cửa sổ
Mã phần lô PP2400197332
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi giả
Mã phần lô PP2400197333
Giá từng phần lô 40,871,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,069
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kim gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2400197334
Giá từng phần lô 199,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ kim gây tê kết hợp tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2400197335
Giá từng phần lô 54,438,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,584
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter TMTT loại 1 nòng
Mã phần lô PP2400197336
Giá từng phần lô 12,679,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,191
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter Tĩnh mạch trung tâm loại 3 nòng
Mã phần lô PP2400197337
Giá từng phần lô 153,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,299,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao phủ kính tiệt trùng
Mã phần lô PP2400197338
Giá từng phần lô 47,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->