Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư tiêu hao thông thường (99 mặt hàng chia thành 99 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300163462-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tim mạch | Chủ đầu tư | Trung tâm Tim mạch |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư tiêu hao thông thường (99 mặt hàng chia thành 99 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300120056 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 14,180,256,550 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170.192.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300263386 - Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em | 16,100,000 | 23.419.000 | 9018 | 11.270.000 | 12 |
| 2 | PP2300263387 - Áo phẫu thuật gia cố 2 lớp Size L | 284,620,000 | 413.993.000 | 6211 | 199.234.000 | 1167 |
| 3 | PP2300263388 - Áo phẫu thuật gia cố 2 lớp Size M | 101,650,000 | 147.855.000 | 6211 | 71.155.000 | 417 |
| 4 | PP2300263389 - Áo vô trùng cỡ L | 406,000,000 | 590.546.000 | 6211 | 284.200.000 | 1167 |
| 5 | PP2300263390 - Áo vô trùng cỡ M | 58,000,000 | 84.364.000 | 6211 | 40.600.000 | 167 |
| 6 | PP2300263391 - Bản cực trung tính loại cho trẻ em | 26,600,000 | 38.691.000 | 9018 | 18.620.000 | 12 |
| 7 | PP2300263392 - Băng ghim nội soi cỡ 45mm dùng cho mô mỏng | 294,000,000 | 427.637.000 | 9018 | 205.800.000 | 10 |
| 8 | PP2300263393 - Băng ghim nội soi cỡ 60mm dùng cho mô vừa hoặc dày | 385,000,000 | 560.000.000 | 9018 | 269.500.000 | 12 |
| 9 | PP2300263394 - Bao bọc camera vô trùng | 2,244,000 | 3.264.000 | 3926 | 1.571.000 | 83 |
| 10 | PP2300263395 - Bình chứa dịch 1000ml | 11,400,000 | 16.582.000 | 3926 | 7.980.000 | 2 |
| 11 | PP2300263396 - Bình dẫn lưu màng phổi di động loại 2 khoang 2200ml | 70,000,000 | 101.819.000 | 9018 | 49.000.000 | 8 |
| 12 | PP2300263397 - Bộ dẫn lưu dịch (gồm: Đầu hút cổng tròn, Dây nối bình, Miếng dán 20x30cm) | 17,700,000 | 25.746.000 | 3926 | 12.390.000 | 5 |
| 13 | PP2300263398 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực cỡ 2300ml và 1150ml có van điều chỉnh áp lực | 47,500,000 | 69.091.000 | 9018 | 33.250.000 | 4 |
| 14 | PP2300263399 - Bộ dây máy thở dùng 1 lần trẻ em | 69,500,000 | 101.091.000 | 9018 | 48.650.000 | 83 |
| 15 | PP2300263400 - Bộ dây thở oxy mash có khí dung người lớn/ trẻ em | 40,950,000 | 59.564.000 | 9018, 9033 | 28.665.000 | 500 |
| 16 | PP2300263401 - Bộ dây thở oxy mũi người lớn/ trẻ em | 3,640,000 | 5.295.000 | 9018, 9033 | 2.548.000 | 117 |
| 17 | PP2300263402 - Bộ khăn can thiệp loại to | 1,081,000,000 | 1.572.364.000 | 6307 | 756.700.000 | 383 |
| 18 | PP2300263403 - Bộ khăn chụp mạch vành loại lớn | 540,000,000 | 785.455.000 | 6211, 6307,3005 | 378.000.000 | 200 |
| 19 | PP2300263404 - Bộ khăn mổ tim hở người lớn | 690,000,000 | 1.003.637.000 | 6211, 6307,3005 | 483.000.000 | 100 |
| 20 | PP2300263405 - Bộ khăn mổ tim hở trẻ em | 432,500,000 | 629.091.000 | 6037, 3005, 6211 | 302.750.000 | 84 |
| 21 | PP2300263406 - Bộ khăn phẫu thuật mạch vành | 64,000,000 | 93.091.000 | 6037, 3005, 6211 | 44.800.000 | 8 |
| 22 | PP2300263407 - Bộ khay chén tiệt trùng | 294,000,000 | 427.637.000 | 6307 | 205.800.000 | 500 |
| 23 | PP2300263408 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn | 949,000,000 | 1.380.364.000 | 9018 | 664.300.000 | 22 |
| 24 | PP2300263409 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ cytokine và nội độc tố | 51,300,000 | 74.619.000 | 9018 | 35.910.000 | 1 |
| 25 | PP2300263410 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn | 59,500,000 | 86.546.000 | 9018 | 41.650.000 | 1 |
| 26 | PP2300263411 - Bộ toan phẫu thuật tim người lớn 2 | 357,000,000 | 519.273.000 | 6307 | 249.900.000 | 50 |
| 27 | PP2300263412 - Bộ toan phẫu thuật tim trẻ em | 249,600,000 | 363.055.000 | 6307 | 174.720.000 | 50 |
| 28 | PP2300263413 - Bơm nhựa 50 cho ăn | 22,080,000 | 32.117.000 | 9018 | 15.456.000 | 1000 |
| 29 | PP2300263414 - Bơm tiêm điện 20ml | 63,250,000 | 92.000.000 | 9018 | 44.275.000 | 3833 |
| 30 | PP2300263415 - Bơm tiêm điện 50ml | 325,000,000 | 472.728.000 | 9018 | 227.500.000 | 8333 |
| 31 | PP2300263416 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 98,000,000 | 142.546.000 | 9018 | 68.600.000 | 16667 |
| 32 | PP2300263417 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 14,850,000 | 21.600.000 | 9018 | 10.395.000 | 1500 |
| 33 | PP2300263418 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 76,800,000 | 111.710.000 | 9018 | 53.760.000 | 20000 |
| 34 | PP2300263419 - Bơm tiêm nhựa liền kim 1ml | 26,875,000 | 39.091.000 | 9018 | 18.813.000 | 7167 |
| 35 | PP2300263420 - Catherter (ống thông) lấy huyết khối các cỡ 2F-7F | 64,000,000 | 93.091.000 | 9018 | 44.800.000 | 8 |
| 36 | PP2300263421 - Catheter 2 nòng thận nhân tạo 12F x20cm thẳng | 14,400,000 | 20.946.000 | 9018 | 10.080.000 | 8 |
| 37 | PP2300263422 - Catheter tĩnh mạch ngoại biên PICC 1 nòng 4F | 159,600,000 | 232.146.000 | 9018 | 111.720.000 | 7 |
| 38 | PP2300263423 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng cỡ 5Fr | 743,482,250 | 1.081.429.000 | 9018 | 520.438.000 | 112 |
| 39 | PP2300263424 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng số 5.5 | 4,950,000 | 7.200.000 | 9018 | 3.465.000 | 3 |
| 40 | PP2300263425 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng số 7 | 252,000,000 | 366.546.000 | 9018 | 176.400.000 | 150 |
| 41 | PP2300263426 - Catheter truyền tĩnh mạch ngoại biên 2 nòng 5F | 105,000,000 | 152.728.000 | 9018 | 73.500.000 | 5 |
| 42 | PP2300263427 - Catheter Truyền tĩnh mạch ngoại biên 3 nòng 6F | 140,000,000 | 203.637.000 | 9018 | 98.000.000 | 4 |
| 43 | PP2300263428 - Chạc 3 có dây nối | 81,900,000 | 119.128.000 | 9018 | 57.330.000 | 2500 |
| 44 | PP2300263429 - Chạc ba tiêm (chịu áp lực cao) | 66,366,000 | 96.533.000 | 9018 | 46.457.000 | 3000 |
| 45 | PP2300263430 - Clip kẹp mạch máu loại nhỏ | 81,000,000 | 117.819.000 | 9021 | 56.700.000 | 500 |
| 46 | PP2300263431 - Clip kẹp mạch máu loại trung bình | 56,700,000 | 82.473.000 | 9021 | 39.690.000 | 350 |
| 47 | PP2300263432 - Dẫn lưu vết mổ kiểu lò xo nén dung tích 450ml | 30,500,000 | 44.364.000 | 9018 | 21.350.000 | 8 |
| 48 | PP2300263433 - Đầu dome đo huyết áp xâm lấn | 504,000,000 | 733.091.000 | 9018 | 352.800.000 | 233 |
| 49 | PP2300263434 - Dây máy thở người lớn dùng một lần kéo dãn theo yêu cầu | 119,540,000 | 173.877.000 | 9018 | 83.678.000 | 143 |
| 50 | PP2300263435 - Dây nối bơm tiêm điện 75Cm đầu nhỏ | 2,681,000 | 3.900.000 | 9018 | 1.877.000 | 83 |
| 51 | PP2300263436 - Dây nối bơm tiêm điện đầu nhỏ | 134,050,000 | 194.982.000 | 9018 | 93.835.000 | 4167 |
| 52 | PP2300263437 - Dây nối truyền dịch 140cm | 2,660,000 | 3.870.000 | 9018 | 1.862.000 | 117 |
| 53 | PP2300263438 - Dây truyền an toàn loại tiêu chuẩn; có màng lọc khuẩn, lọc dịch dài 180cm | 97,000,000 | 141.091.000 | 9018 | 67.900.000 | 3333 |
| 54 | PP2300263439 - Dây truyền máu | 43,700,000 | 63.564.000 | 9018 | 30.590.000 | 767 |
| 55 | PP2300263440 - Điện cực trung tính loại kép | 12,600,000 | 18.328.000 | 9018 | 8.820.000 | 12 |
| 56 | PP2300263441 - Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh | 311,500,000 | 453.091.000 | 4015 | 218.050.000 | 58333 |
| 57 | PP2300263442 - Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng các số | 192,339,000 | 279.766.000 | 4015 | 134.638.000 | 7100 |
| 58 | PP2300263443 - Giấy ghi điện tim 12 cần | 5,040,000 | 7.331.000 | 4823 | 3.528.000 | 7 |
| 59 | PP2300263444 - Giấy ghi điện tim 6 cần 11cmx14cm | 23,520,000 | 34.211.000 | 4823 | 16.464.000 | 117 |
| 60 | PP2300263445 - Giấy in siêu âm đen trắng | 70,000,000 | 101.819.000 | 4823, 4810 | 49.000.000 | 117 |
| 61 | PP2300263446 - Giấy in siêu âm màu | 220,185,000 | 320.270.000 | 4810 | 154.130.000 | 50 |
| 62 | PP2300263447 - Khẩu trang giấy vô trùng 3 lớp buộc dây vô trùng | 43,680,000 | 63.535.000 | 6307 | 30.576.000 | 5333 |
| 63 | PP2300263448 - Khẩu trang PTV móc tai, VT | 27,846,000 | 40.504.000 | 6307 | 19.493.000 | 5667 |
| 64 | PP2300263449 - Kim bướm số 25G | 797,500 | 1.160.000 | 9018 | 559.000 | 92 |
| 65 | PP2300263450 - Kim chích lấy máu thử đường máu | 18,000,000 | 26.182.000 | 9018 | 12.600.000 | 2000 |
| 66 | PP2300263451 - Kim luồn các số | 312,375,000 | 454.364.000 | 9018 | 218.663.000 | 5833 |
| 67 | PP2300263452 - Kim luồn số 14, 16 dùng cho thủ thuật chạy máy tim phổi nhân tạo | 8,928,000 | 12.987.000 | 9018 | 6.250.000 | 160 |
| 68 | PP2300263453 - Kim nhựa vô trùng số 18G | 23,800,000 | 34.619.000 | 9018 | 16.660.000 | 14167 |
| 69 | PP2300263454 - Kim nhựa vô trùng số 20G | 8,400,000 | 12.219.000 | 9018 | 5.880.000 | 5000 |
| 70 | PP2300263455 - Lưỡi dao mổ | 8,824,000 | 12.835.000 | 9018 | 6.177.000 | 1333 |
| 71 | PP2300263456 - Miếng xốp phủ vết thương cỡ lớn | 50,000,000 | 72.728.000 | 3005 | 35.000.000 | 3 |
| 72 | PP2300263457 - Miếng xốp phủ vết thương cỡ trung bình | 31,500,000 | 45.819.000 | 3005 | 22.050.000 | 3 |
| 73 | PP2300263458 - Mũ tròn vô trùng | 50,274,000 | 73.126.000 | 3005, 6211, 6505 | 35.192.000 | 9500 |
| 74 | PP2300263459 - Ống carlen các số | 31,000,000 | 45.091.000 | 9018 | 21.700.000 | 3 |
| 75 | PP2300263460 - Ống dẫn lưu vết mổ Silicon loại tròn các cỡ từ 12Fr đến 19Fr | 819,000,000 | 1.191.273.000 | 9018 | 573.300.000 | 350 |
| 76 | PP2300263461 - Ống dây dẫn lưu silicon trẻ em/ Người lớn | 624,000,000 | 907.637.000 | 9018 | 436.800.000 | 267 |
| 77 | PP2300263462 - Ống nội khí quản có bóng chèn các số | 62,511,600 | 90.926.000 | 9033, 9018 | 43.759.000 | 200 |
| 78 | PP2300263463 - Ống nội khí quản không bóng số 3.0 | 1,562,790 | 2.274.000 | 9033, 9018 | 1.094.000 | 5 |
| 79 | PP2300263464 - Ống nội khí quảnkhông bóng số 3.5 | 2,022,810 | 2.943.000 | 9033, 9018 | 1.416.000 | 5 |
| 80 | PP2300263465 - Ống nội khí quản không bóng số 4.0 | 10,418,600 | 15.155.000 | 9033, 9018 | 7.294.000 | 33 |
| 81 | PP2300263466 - Ống nội khí quản không bóng số 4.5 | 20,228,100 | 29.423.000 | 9033, 9018 | 14.160.000 | 50 |
| 82 | PP2300263467 - Opsite 35 x 35cm có iode | 409,500,000 | 595.637.000 | 3005 | 286.650.000 | 500 |
| 83 | PP2300263468 - Phim X_quang 10x12inch | 75,000,000 | 109.091.000 | 3701 | 52.500.000 | 500 |
| 84 | PP2300263469 - Phin lọc khí, loại ba chức năng, dùng cho trẻ em | 14,000,000 | 20.364.000 | 9018 | 9.800.000 | 117 |
| 85 | PP2300263470 - Phin lọc khuẩn có làm ẩm người lớn | 48,000,000 | 69.819.000 | 9018 | 33.600.000 | 400 |
| 86 | PP2300263471 - Que thử đường huyết | 89,748,000 | 130.543.000 | 3822 | 62.824.000 | 2250 |
| 87 | PP2300263472 - Sond hút nội khí quản các số | 346,115,000 | 503.440.000 | 9018 | 242.281.000 | 5833 |
| 88 | PP2300263473 - Sonde dạ dày 1 nòng dành cho người lớn | 5,175,000 | 7.528.000 | 9018 | 3.623.000 | 250 |
| 89 | PP2300263474 - Sonde dạ dày 1 nòng dành cho trẻ em | 1,552,500 | 2.259.000 | 9018 | 1.087.000 | 75 |
| 90 | PP2300263475 - Sonde folley 2 chạc dành cho người lớn | 16,380,000 | 23.826.000 | 9018 | 11.466.000 | 200 |
| 91 | PP2300263476 - Sonde folley 2 chạc dành cho trẻ em | 6,930,000 | 10.080.000 | 9018 | 4.851.000 | 100 |
| 92 | PP2300263477 - Tấm trải nilon | 2,216,160 | 3.224.000 | 3926 | 1.552.000 | 80 |
| 93 | PP2300263478 - Tay súng nội soi cỡ 6, 16cm | 45,000,000 | 65.455.000 | 9018 | 31.500.000 | 1 |
| 94 | PP2300263479 - Trocar lồng ngực dùng một lần các cỡ | 72,500,000 | 105.455.000 | 9018 | 50.750.000 | 8 |
| 95 | PP2300263480 - Túi bảo vệ vết thương các cỡ | 14,800,000 | 21.528.000 | 9018 | 10.360.000 | 8 |
| 96 | PP2300263481 - Túi đựng dụng cụ hấp nhiệt độ cao loại phồng cỡ 30cm x100m | 36,245,000 | 52.720.000 | 4819, 3926, 9033 | 25.372.000 | 8 |
| 97 | PP2300263482 - Túi đựng dụng cụ hấp nhiệt độ cao loại phồng cỡ 35cm x100m | 43,315,000 | 63.004.000 | 4819, 3926, 9033 | 30.321.000 | 8 |
| 98 | PP2300263483 - Túi nước tiểu | 18,489,240 | 26.894.000 | 9018, 3926 | 12.943.000 | 506 |
| 99 | PP2300263484 - Túi thải dịch lọc máu 5 lít | 11,750,000 | 17.091.000 | 9018 | 8.225.000 | 8 |
Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300263386 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Áo phẫu thuật gia cố 2 lớp Size L |
|
| Mã phần lô | PP2300263387 |
| Giá từng phần lô | 284,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Áo phẫu thuật gia cố 2 lớp Size M |
|
| Mã phần lô | PP2300263388 |
| Giá từng phần lô | 101,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 147.855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Áo vô trùng cỡ L |
|
| Mã phần lô | PP2300263389 |
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 590.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Áo vô trùng cỡ M |
|
| Mã phần lô | PP2300263390 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bản cực trung tính loại cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300263391 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.691.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng ghim nội soi cỡ 45mm dùng cho mô mỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300263392 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Băng ghim nội soi cỡ 60mm dùng cho mô vừa hoặc dày |
|
| Mã phần lô | PP2300263393 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 560.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 269.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bao bọc camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300263394 |
| Giá từng phần lô | 2,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.571.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình chứa dịch 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300263395 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.582.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bình dẫn lưu màng phổi di động loại 2 khoang 2200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300263396 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dẫn lưu dịch (gồm: Đầu hút cổng tròn, Dây nối bình, Miếng dán 20x30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300263397 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực cỡ 2300ml và 1150ml có van điều chỉnh áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300263398 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây máy thở dùng 1 lần trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300263399 |
| Giá từng phần lô | 69,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây thở oxy mash có khí dung người lớn/ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300263400 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ dây thở oxy mũi người lớn/ trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300263401 |
| Giá từng phần lô | 3,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn can thiệp loại to |
|
| Mã phần lô | PP2300263402 |
| Giá từng phần lô | 1,081,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.572.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn chụp mạch vành loại lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300263403 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 785.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307,3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn mổ tim hở người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300263404 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.003.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6211, 6307,3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn mổ tim hở trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300263405 |
| Giá từng phần lô | 432,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 629.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037, 3005, 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 84 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khăn phẫu thuật mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2300263406 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6037, 3005, 6211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ khay chén tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300263407 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300263408 |
| Giá từng phần lô | 949,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 664.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ cytokine và nội độc tố |
|
| Mã phần lô | PP2300263409 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300263410 |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ toan phẫu thuật tim người lớn 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300263411 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bộ toan phẫu thuật tim trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300263412 |
| Giá từng phần lô | 249,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.055.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm nhựa 50 cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300263413 |
| Giá từng phần lô | 22,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.117.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300263414 |
| Giá từng phần lô | 63,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300263415 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300263416 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300263417 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300263418 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bơm tiêm nhựa liền kim 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300263419 |
| Giá từng phần lô | 26,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.813.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catherter (ống thông) lấy huyết khối các cỡ 2F-7F |
|
| Mã phần lô | PP2300263420 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter 2 nòng thận nhân tạo 12F x20cm thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300263421 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter tĩnh mạch ngoại biên PICC 1 nòng 4F |
|
| Mã phần lô | PP2300263422 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng cỡ 5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300263423 |
| Giá từng phần lô | 743,482,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.081.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 520.438.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng số 5.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300263424 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300263425 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter truyền tĩnh mạch ngoại biên 2 nòng 5F |
|
| Mã phần lô | PP2300263426 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Catheter Truyền tĩnh mạch ngoại biên 3 nòng 6F |
|
| Mã phần lô | PP2300263427 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chạc 3 có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300263428 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.128.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Chạc ba tiêm (chịu áp lực cao) |
|
| Mã phần lô | PP2300263429 |
| Giá từng phần lô | 66,366,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.533.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clip kẹp mạch máu loại nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300263430 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Clip kẹp mạch máu loại trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300263431 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.473.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dẫn lưu vết mổ kiểu lò xo nén dung tích 450ml |
|
| Mã phần lô | PP2300263432 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Đầu dome đo huyết áp xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300263433 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 733.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 233 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây máy thở người lớn dùng một lần kéo dãn theo yêu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300263434 |
| Giá từng phần lô | 119,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.877.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.678.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối bơm tiêm điện 75Cm đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300263435 |
| Giá từng phần lô | 2,681,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.877.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối bơm tiêm điện đầu nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300263436 |
| Giá từng phần lô | 134,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây nối truyền dịch 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300263437 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền an toàn loại tiêu chuẩn; có màng lọc khuẩn, lọc dịch dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2300263438 |
| Giá từng phần lô | 97,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300263439 |
| Giá từng phần lô | 43,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Điện cực trung tính loại kép |
|
| Mã phần lô | PP2300263440 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay chăm sóc, điều trị người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2300263441 |
| Giá từng phần lô | 311,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Găng tay phẫu thuật đã tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300263442 |
| Giá từng phần lô | 192,339,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.766.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy ghi điện tim 12 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300263443 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.331.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy ghi điện tim 6 cần 11cmx14cm |
|
| Mã phần lô | PP2300263444 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.211.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.464.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300263445 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4823, 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Giấy in siêu âm màu |
|
| Mã phần lô | PP2300263446 |
| Giá từng phần lô | 220,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4810 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khẩu trang giấy vô trùng 3 lớp buộc dây vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300263447 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Khẩu trang PTV móc tai, VT |
|
| Mã phần lô | PP2300263448 |
| Giá từng phần lô | 27,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim bướm số 25G |
|
| Mã phần lô | PP2300263449 |
| Giá từng phần lô | 797,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 559.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim chích lấy máu thử đường máu |
|
| Mã phần lô | PP2300263450 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300263451 |
| Giá từng phần lô | 312,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 218.663.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim luồn số 14, 16 dùng cho thủ thuật chạy máy tim phổi nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300263452 |
| Giá từng phần lô | 8,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.987.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim nhựa vô trùng số 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300263453 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Kim nhựa vô trùng số 20G |
|
| Mã phần lô | PP2300263454 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.219.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300263455 |
| Giá từng phần lô | 8,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.835.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.177.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng xốp phủ vết thương cỡ lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300263456 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Miếng xốp phủ vết thương cỡ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300263457 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Mũ tròn vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300263458 |
| Giá từng phần lô | 50,274,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005, 6211, 6505 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống carlen các số |
|
| Mã phần lô | PP2300263459 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống dẫn lưu vết mổ Silicon loại tròn các cỡ từ 12Fr đến 19Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300263460 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.191.273.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 573.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống dây dẫn lưu silicon trẻ em/ Người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300263461 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nội khí quản có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300263462 |
| Giá từng phần lô | 62,511,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.926.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.759.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nội khí quản không bóng số 3.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300263463 |
| Giá từng phần lô | 1,562,790 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.274.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.094.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nội khí quảnkhông bóng số 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300263464 |
| Giá từng phần lô | 2,022,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.416.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nội khí quản không bóng số 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300263465 |
| Giá từng phần lô | 10,418,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Ống nội khí quản không bóng số 4.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300263466 |
| Giá từng phần lô | 20,228,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.423.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9033, 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Opsite 35 x 35cm có iode |
|
| Mã phần lô | PP2300263467 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 595.637.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phim X_quang 10x12inch |
|
| Mã phần lô | PP2300263468 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phin lọc khí, loại ba chức năng, dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300263469 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Phin lọc khuẩn có làm ẩm người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300263470 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300263471 |
| Giá từng phần lô | 89,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sond hút nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300263472 |
| Giá từng phần lô | 346,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 242.281.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dạ dày 1 nòng dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300263473 |
| Giá từng phần lô | 5,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.623.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde dạ dày 1 nòng dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300263474 |
| Giá từng phần lô | 1,552,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.259.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde folley 2 chạc dành cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300263475 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.826.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Sonde folley 2 chạc dành cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300263476 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tấm trải nilon |
|
| Mã phần lô | PP2300263477 |
| Giá từng phần lô | 2,216,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.224.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Tay súng nội soi cỡ 6, 16cm |
|
| Mã phần lô | PP2300263478 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Trocar lồng ngực dùng một lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300263479 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.455.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi bảo vệ vết thương các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300263480 |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng dụng cụ hấp nhiệt độ cao loại phồng cỡ 30cm x100m |
|
| Mã phần lô | PP2300263481 |
| Giá từng phần lô | 36,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819, 3926, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi đựng dụng cụ hấp nhiệt độ cao loại phồng cỡ 35cm x100m |
|
| Mã phần lô | PP2300263482 |
| Giá từng phần lô | 43,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.004.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819, 3926, 9033 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300263483 |
| Giá từng phần lô | 18,489,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.894.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018, 3926 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.943.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 506 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Túi thải dịch lọc máu 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300263484 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.091.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi