Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư tiêu hao và hóa chất xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500427428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bưu Điện |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư tiêu hao và hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500239146 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 139,026,629,098 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500456865 - Bộ hóa chất sử dụng cho xét nghiệm test nhanh kháng carbapenemase | 30,400,000 |
| 2 | PP2500456866 - Các loại test xét nghiệm nhanh khác | 3,885,100,000 |
| 3 | PP2500456867 - Chai cấy máu các loại | 1,234,879,800 |
| 4 | PP2500456868 - Chủng chuẩn các loại | 202,077,310 |
| 5 | PP2500456869 - Đầu côn xét nghiệm vi sinh các cỡ | 56,409,600 |
| 6 | PP2500456870 - Dung dịch thử Oxidase | 33,967,500 |
| 7 | PP2500456871 - Gói tạo khí trường các loại | 94,318,400 |
| 8 | PP2500456872 - Hoá chất cho xét nghiệm an toàn truyền máu | 513,035,880 |
| 9 | PP2500456873 - Hóa chất để làm phản ứng Oxidase | 7,374,400 |
| 10 | PP2500456874 - Hoá chất định danh vi khuẩn thủ công | 162,487,310 |
| 11 | PP2500456875 - Hóa chất dùng cho máy định danh nhóm máu IH-500 | 3,205,852,496 |
| 12 | PP2500456876 - Hóa chất dùng cho máy huyết học CD3200 Ruby | 518,753,000 |
| 13 | PP2500456877 - Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas E411 | 284,577,000 |
| 14 | PP2500456878 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas E601 | 2,297,234,592 |
| 15 | PP2500456879 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động UC3500 | 1,236,485,000 |
| 16 | PP2500456880 - Hóa chất dùng để khảo sát các thành phần của nấm | 16,060,000 |
| 17 | PP2500456881 - Hóa chất dùng để phát hiện Cryptococcus spp | 4,204,200 |
| 18 | PP2500456882 - Hoá chất nhuộm | 195,972,000 |
| 19 | PP2500456883 - Hoá chất nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí | 265,343,400 |
| 20 | PP2500456884 - Hóa chất xét nghiệm nước tiểu và ma túy | 859,293,900 |
| 21 | PP2500456885 - Hộp ủ để duy trì khí/tạo khí trường | 17,195,200 |
| 22 | PP2500456886 - Kháng huyết thanh | 40,249,916 |
| 23 | PP2500456887 - Khoanh định danh giả định trực khuẩn gram âm kỵ khí | 5,588,000 |
| 24 | PP2500456888 - Khoanh kháng sinh Colistin sulfate 10μg | 2,400,000 |
| 25 | PP2500456889 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid (10 PK) -30/10 μg | 1,881,000 |
| 26 | PP2500456890 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid (10pk) -30/10 μg | 1,881,000 |
| 27 | PP2500456891 - Khoanh kháng sinh Ceftolozane+tazobactam | 630,000 |
| 28 | PP2500456892 - Khoanh kháng sinh Ampicillin 10μg | 1,050,000 |
| 29 | PP2500456893 - Khoanh kháng sinh Ceftaroline 30μg | 600,000 |
| 30 | PP2500456894 - Khoanh kháng sinh Meropenem 10μg | 3,000,000 |
| 31 | PP2500456895 - Khoanh kháng sinh Nalidixic acid 30μg | 1,050,000 |
| 32 | PP2500456896 - Khoanh kháng sinh Novobiocin 30μg | 1,215,000 |
| 33 | PP2500456897 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime+avibactam | 607,500 |
| 34 | PP2500456898 - Khoanh giấy kháng sinh SULPHAMETHOXAZOLE | 1,800,000 |
| 35 | PP2500456899 - Khoanh kháng sinh yếu tố X | 2,400,000 |
| 36 | PP2500456900 - Khoanh kháng sinh yếu tố V | 2,400,000 |
| 37 | PP2500456901 - Khoanh kháng sinh yếu tố X&V | 2,400,000 |
| 38 | PP2500456902 - Khoanh kháng sinh Bacitracin | 1,200,000 |
| 39 | PP2500456903 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 10μg | 2,625,000 |
| 40 | PP2500456904 - Khoanh kháng sinh Amikacin 30μg | 1,800,000 |
| 41 | PP2500456905 - Khoanh kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg | 3,600,000 |
| 42 | PP2500456906 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg | 4,200,000 |
| 43 | PP2500456907 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 15μg | 1,200,000 |
| 44 | PP2500456908 - Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105μg | 1,200,000 |
| 45 | PP2500456909 - Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg | 2,100,000 |
| 46 | PP2500456910 - Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30μg | 1,050,000 |
| 47 | PP2500456911 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30μg | 3,000,000 |
| 48 | PP2500456912 - Khoanh kháng sinh Cephalothin 30μg | 1,215,000 |
| 49 | PP2500456913 - Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30μg | 1,050,000 |
| 50 | PP2500456914 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5μg | 2,100,000 |
| 51 | PP2500456915 - Khoanh kháng sinh Clindamycin 2μg | 600,000 |
| 52 | PP2500456916 - Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25μg | 1,050,000 |
| 53 | PP2500456917 - Khoanh kháng sinh Doxycycline 30μg | 2,625,000 |
| 54 | PP2500456918 - Khoanh kháng sinh Ertapenem 10μg | 2,400,000 |
| 55 | PP2500456919 - Khoanh kháng sinh Erythromycin 15μg | 1,575,000 |
| 56 | PP2500456920 - Khoanh kháng sinh Imipenem 10μg | 2,100,000 |
| 57 | PP2500456921 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg | 2,400,000 |
| 58 | PP2500456922 - Khoanh kháng sinh Penicillin G 10 unit | 2,625,000 |
| 59 | PP2500456923 - Khoanh kháng sinh Cefepime 30μg | 1,800,000 |
| 60 | PP2500456924 - Khoanh kháng sinh Tetracycline 30μg | 1,575,000 |
| 61 | PP2500456925 - Khoanh kháng sinh Minocycline 30μg | 2,400,000 |
| 62 | PP2500456926 - Khoanh kháng sinh Tigecycline 15μg | 1,200,000 |
| 63 | PP2500456927 - Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10μg | 2,100,000 |
| 64 | PP2500456928 - Khoanh kháng sinh Rifampicin 5μg | 1,800,000 |
| 65 | PP2500456929 - Khoanh kháng sinh Tobramycin 10μg | 1,575,000 |
| 66 | PP2500456930 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg | 2,400,000 |
| 67 | PP2500456931 - Khoanh kháng sinh Linezolid 30μg | 1,800,000 |
| 68 | PP2500456932 - Khoanh kháng sinh Vancomycin 30μg | 1,800,000 |
| 69 | PP2500456933 - Khoanh kháng sinh Cefixime 5μg | 1,200,000 |
| 70 | PP2500456934 - Khoanh kháng sinh Fosfomycin/ trometamol 200μg | 1,300,000 |
| 71 | PP2500456935 - Khoanh kháng sinh Amoxicillin with clavulanic acid-20/10 μg | 1,800,000 |
| 72 | PP2500456936 - Khoanh kháng sinh Aztreonam-30 μg | 1,800,000 |
| 73 | PP2500456937 - Khoanh kháng sinh Bacitracin-10 units | 1,050,000 |
| 74 | PP2500456938 - Khoanh kháng sinh Fosfomycin - 200 μg | 4,550,000 |
| 75 | PP2500456939 - Khoanh kháng sinh Novobiocin - 5 μg | 1,822,500 |
| 76 | PP2500456940 - Khoanh kháng sinh Oxacillin- 1 μg Sensi-Disc | 1,800,000 |
| 77 | PP2500456941 - Khoanh kháng sinh Trimethoprim- 5 μg | 1,575,000 |
| 78 | PP2500456942 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 120μg | 1,215,000 |
| 79 | PP2500456943 - Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin, 300 μg (FM-300) | 3,037,500 |
| 80 | PP2500456944 - Khoanh giấy kháng sinh METRONIDAZOLE | 1,830,000 |
| 81 | PP2500456945 - Môi trường nuôi cấy, tạo màu vi sinh vật | 502,775,300 |
| 82 | PP2500456946 - Mycoplasma IST2 | 57,519,000 |
| 83 | PP2500456947 - Ống lấy máu chân không, vô trùng | 2,682,086,000 |
| 84 | PP2500456948 - Ống lưu giữ chủng | 12,768,000 |
| 85 | PP2500456949 - Ống máu lắng chân không | 5,000,000 |
| 86 | PP2500456950 - Ống vận chuyển mẫu bệnh phẩm | 114,400,000 |
| 87 | PP2500456951 - Pipet pasteur 3ml tiệt trùng | 55,812,000 |
| 88 | PP2500456952 - Que cấy định lượng các loại | 67,200,028 |
| 89 | PP2500456953 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch và sinh hoá | 16,027,200 |
| 90 | PP2500456954 - Test HBSsAg, HIV và Giang mai loại 1 dùng để kiểm tra, kiểm chuẩn | 5,306,805,000 |
| 91 | PP2500456955 - Test nhanh Galactomannan LFA | 66,000,000 |
| 92 | PP2500456956 - Test nhanh HBsAG loại sử dụng thường quy, HCV, Sốt xuất huyết và các loại test khác | 4,793,697,300 |
| 93 | PP2500456957 - Test nhanh xét nghiệm HIV, Giang mai loại sử dụng thường quy và test khác | 7,046,264,400 |
| 94 | PP2500456958 - Thanh định tính kháng nguyên của nhóm Mycobacterium tuberculosis complex | 13,662,000 |
| 95 | PP2500456959 - Thanh MIC Imipenem + EDTA phát hiện Metalo-beta lactamase | 11,438,160 |
| 96 | PP2500456960 - Thanh MIC Meropenem + EDTA phát hiện Metalo-beta lactamase | 11,438,160 |
| 97 | PP2500456961 - Thanh MIC phát hiện AmpC | 11,438,160 |
| 98 | PP2500456962 - Thanh xác định MIC của Ampicillin | 14,685,300 |
| 99 | PP2500456963 - Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 32 | 16,380,000 |
| 100 | PP2500456964 - Thanh xác định MIC của Vancomycin | 20,218,800 |
| 101 | PP2500456965 - Thanh xác định MIC của Teicoplanin | 8,148,000 |
| 102 | PP2500456966 - Thanh xác định MIC của Ceftriaxone 0,002 - 32 (μg/ml) | 8,148,000 |
| 103 | PP2500456967 - Thanh xác định MIC của Trimethoprim/sulphamethoxazole | 7,875,000 |
| 104 | PP2500456968 - Thanh xác định MIC của Levofloxacin 0.002 - 32 (μg/ml) | 21,042,000 |
| 105 | PP2500456969 - Thanh xác định MIC của Chloramphenicol | 8,253,000 |
| 106 | PP2500456970 - Thanh xác định MIC của Amoxicillin | 8,253,000 |
| 107 | PP2500456971 - Thanh xác định MIC của Clarithromycin | 9,540,000 |
| 108 | PP2500456972 - Thanh xác định MIC của Metronidazole | 19,080,000 |
| 109 | PP2500456973 - Thanh xác định MIC của Tetracycline | 11,280,000 |
| 110 | PP2500456974 - Thanh xác định MIC của Clindamycin | 8,089,200 |
| 111 | PP2500456975 - Thanh xác định MIC của Imipenem 0.002 - 32 (μg/ml) | 8,568,000 |
| 112 | PP2500456976 - Thẻ định danh thủ công nhanh các loại | 27,600,000 |
| 113 | PP2500456977 - Thuốc thử các loại | 19,487,600 |
| 114 | PP2500456978 - Vật tư xét nghiệm khác | 504,373,900 |
| 115 | PP2500456979 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy Acustar | 1,690,787,800 |
| 116 | PP2500456980 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy Alinity | 20,980,242,400 |
| 117 | PP2500456981 - Vật tư, Hóa chất dùng cho máy Đông máu hãng Sysmex | 7,795,419,700 |
| 118 | PP2500456982 - Vật tư, Hóa chất dùng cho máy Huyết học hãng Sysmex | 8,138,797,108 |
| 119 | PP2500456983 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy khí máu | 1,130,916,000 |
| 120 | PP2500456984 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy Rotem delta | 274,622,445 |
| 121 | PP2500456985 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy sinh hóa AU | 9,482,372,814 |
| 122 | PP2500456986 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải Medica | 1,629,569,680 |
| 123 | PP2500456987 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas E601 và Cobas E411 | 43,750,571,099 |
| 124 | PP2500456988 - Vật tư, hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Cobas C501 | 2,714,299,286 |
| 125 | PP2500456989 - Vật tư, Hóa chất dùng cho xét nghiệm kháng sinh đồ vi pha loãng bao gồm kháng sinh colistin cho vi khuẩn gram âm | 149,081,134 |
| 126 | PP2500456990 - Vật tư, hóa chất Giải phẫu bệnh | 2,210,596,100 |
| 127 | PP2500456991 - Vật tư, hoá chất theo máy VITEK 2 | 2,288,460,000 |
| 128 | PP2500456992 - Môi trường phân lập, Mannitol | 5,355,000 |
| 129 | PP2500456993 - Cóng phản ứng máy AU | 16,867,620 |
Bộ hóa chất sử dụng cho xét nghiệm test nhanh kháng carbapenemase |
|
| Mã phần lô | PP2500456865 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Các loại test xét nghiệm nhanh khác |
|
| Mã phần lô | PP2500456866 |
| Giá từng phần lô | 3,885,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai cấy máu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500456867 |
| Giá từng phần lô | 1,234,879,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chủng chuẩn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500456868 |
| Giá từng phần lô | 202,077,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn xét nghiệm vi sinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500456869 |
| Giá từng phần lô | 56,409,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch thử Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500456870 |
| Giá từng phần lô | 33,967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gói tạo khí trường các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500456871 |
| Giá từng phần lô | 94,318,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất cho xét nghiệm an toàn truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500456872 |
| Giá từng phần lô | 513,035,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất để làm phản ứng Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500456873 |
| Giá từng phần lô | 7,374,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất định danh vi khuẩn thủ công |
|
| Mã phần lô | PP2500456874 |
| Giá từng phần lô | 162,487,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy định danh nhóm máu IH-500 |
|
| Mã phần lô | PP2500456875 |
| Giá từng phần lô | 3,205,852,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy huyết học CD3200 Ruby |
|
| Mã phần lô | PP2500456876 |
| Giá từng phần lô | 518,753,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho Máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas E411 |
|
| Mã phần lô | PP2500456877 |
| Giá từng phần lô | 284,577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas E601 |
|
| Mã phần lô | PP2500456878 |
| Giá từng phần lô | 2,297,234,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu tự động UC3500 |
|
| Mã phần lô | PP2500456879 |
| Giá từng phần lô | 1,236,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng để khảo sát các thành phần của nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500456880 |
| Giá từng phần lô | 16,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng để phát hiện Cryptococcus spp |
|
| Mã phần lô | PP2500456881 |
| Giá từng phần lô | 4,204,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất nhuộm |
|
| Mã phần lô | PP2500456882 |
| Giá từng phần lô | 195,972,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500456883 |
| Giá từng phần lô | 265,343,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất xét nghiệm nước tiểu và ma túy |
|
| Mã phần lô | PP2500456884 |
| Giá từng phần lô | 859,293,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp ủ để duy trì khí/tạo khí trường |
|
| Mã phần lô | PP2500456885 |
| Giá từng phần lô | 17,195,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500456886 |
| Giá từng phần lô | 40,249,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh định danh giả định trực khuẩn gram âm kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500456887 |
| Giá từng phần lô | 5,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Colistin sulfate 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456888 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefotaxime/clavulanic acid (10 PK) -30/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456889 |
| Giá từng phần lô | 1,881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime/clavulanic acid (10pk) -30/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456890 |
| Giá từng phần lô | 1,881,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftolozane+tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2500456891 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Ampicillin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456892 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftaroline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456893 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Meropenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456894 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Nalidixic acid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456895 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Novobiocin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456896 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Ceftazidime+avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2500456897 |
| Giá từng phần lô | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh SULPHAMETHOXAZOLE |
|
| Mã phần lô | PP2500456898 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2500456899 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2500456900 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh yếu tố X&V |
|
| Mã phần lô | PP2500456901 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2500456902 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456903 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Amikacin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456904 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456905 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456906 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456907 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456908 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefotaxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456909 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456910 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456911 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Cephalothin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456912 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456913 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456914 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456915 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Sulphamethoxazole/trimethoprim 25μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456916 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456917 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456918 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Erythromycin 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456919 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Imipenem 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456920 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456921 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Penicillin G 10 unit |
|
| Mã phần lô | PP2500456922 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefepime 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456923 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Tetracycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456924 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Minocycline 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456925 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Tigecycline 15μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456926 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456927 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Rifampicin 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456928 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456929 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456930 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Linezolid 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456931 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Vancomycin 30μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456932 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Cefixime 5μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456933 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Fosfomycin/ trometamol 200μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456934 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Amoxicillin with clavulanic acid-20/10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456935 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Aztreonam-30 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456936 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Bacitracin-10 units |
|
| Mã phần lô | PP2500456937 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Fosfomycin - 200 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456938 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Novobiocin - 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456939 |
| Giá từng phần lô | 1,822,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Oxacillin- 1 μg Sensi-Disc |
|
| Mã phần lô | PP2500456940 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Trimethoprim- 5 μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456941 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Gentamicin 120μg |
|
| Mã phần lô | PP2500456942 |
| Giá từng phần lô | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh kháng sinh Nitrofurantoin, 300 μg (FM-300) |
|
| Mã phần lô | PP2500456943 |
| Giá từng phần lô | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh METRONIDAZOLE |
|
| Mã phần lô | PP2500456944 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường nuôi cấy, tạo màu vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500456945 |
| Giá từng phần lô | 502,775,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mycoplasma IST2 |
|
| Mã phần lô | PP2500456946 |
| Giá từng phần lô | 57,519,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống lấy máu chân không, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500456947 |
| Giá từng phần lô | 2,682,086,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống lưu giữ chủng |
|
| Mã phần lô | PP2500456948 |
| Giá từng phần lô | 12,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống máu lắng chân không |
|
| Mã phần lô | PP2500456949 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống vận chuyển mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500456950 |
| Giá từng phần lô | 114,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Pipet pasteur 3ml tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500456951 |
| Giá từng phần lô | 55,812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que cấy định lượng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500456952 |
| Giá từng phần lô | 67,200,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch và sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500456953 |
| Giá từng phần lô | 16,027,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test HBSsAg, HIV và Giang mai loại 1 dùng để kiểm tra, kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500456954 |
| Giá từng phần lô | 5,306,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh Galactomannan LFA |
|
| Mã phần lô | PP2500456955 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh HBsAG loại sử dụng thường quy, HCV, Sốt xuất huyết và các loại test khác |
|
| Mã phần lô | PP2500456956 |
| Giá từng phần lô | 4,793,697,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh xét nghiệm HIV, Giang mai loại sử dụng thường quy và test khác |
|
| Mã phần lô | PP2500456957 |
| Giá từng phần lô | 7,046,264,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh định tính kháng nguyên của nhóm Mycobacterium tuberculosis complex |
|
| Mã phần lô | PP2500456958 |
| Giá từng phần lô | 13,662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh MIC Imipenem + EDTA phát hiện Metalo-beta lactamase |
|
| Mã phần lô | PP2500456959 |
| Giá từng phần lô | 11,438,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh MIC Meropenem + EDTA phát hiện Metalo-beta lactamase |
|
| Mã phần lô | PP2500456960 |
| Giá từng phần lô | 11,438,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh MIC phát hiện AmpC |
|
| Mã phần lô | PP2500456961 |
| Giá từng phần lô | 11,438,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500456962 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Benzylpenicillin 32 |
|
| Mã phần lô | PP2500456963 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500456964 |
| Giá từng phần lô | 20,218,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2500456965 |
| Giá từng phần lô | 8,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Ceftriaxone 0,002 - 32 (μg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500456966 |
| Giá từng phần lô | 8,148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Trimethoprim/sulphamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2500456967 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Levofloxacin 0.002 - 32 (μg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500456968 |
| Giá từng phần lô | 21,042,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2500456969 |
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Amoxicillin |
|
| Mã phần lô | PP2500456970 |
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Clarithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2500456971 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Metronidazole |
|
| Mã phần lô | PP2500456972 |
| Giá từng phần lô | 19,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2500456973 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2500456974 |
| Giá từng phần lô | 8,089,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thanh xác định MIC của Imipenem 0.002 - 32 (μg/ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500456975 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thẻ định danh thủ công nhanh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500456976 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500456977 |
| Giá từng phần lô | 19,487,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm khác |
|
| Mã phần lô | PP2500456978 |
| Giá từng phần lô | 504,373,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư, hóa chất dùng cho máy Acustar |
|
| Mã phần lô | PP2500456979 |
| Giá từng phần lô | 1,690,787,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư, hóa chất dùng cho máy Alinity |
|
| Mã phần lô | PP2500456980 |
| Giá từng phần lô | 20,980,242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư, Hóa chất dùng cho máy Đông máu hãng Sysmex |
|
| Mã phần lô | PP2500456981 |
| Giá từng phần lô | 7,795,419,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư, Hóa chất dùng cho máy Huyết học hãng Sysmex |
|
| Mã phần lô | PP2500456982 |
| Giá từng phần lô | 8,138,797,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư, hóa chất dùng cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500456983 |
| Giá từng phần lô | 1,130,916,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư, hóa chất dùng cho máy Rotem delta |
|
| Mã phần lô | PP2500456984 |
| Giá từng phần lô | 274,622,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư, hóa chất dùng cho máy sinh hóa AU |
|
| Mã phần lô | PP2500456985 |
| Giá từng phần lô | 9,482,372,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư, hóa chất dùng cho máy xét nghiệm điện giải Medica |
|
| Mã phần lô | PP2500456986 |
| Giá từng phần lô | 1,629,569,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư, hóa chất dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch tự động Cobas E601 và Cobas E411 |
|
| Mã phần lô | PP2500456987 |
| Giá từng phần lô | 43,750,571,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư, hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động Cobas C501 |
|
| Mã phần lô | PP2500456988 |
| Giá từng phần lô | 2,714,299,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư, Hóa chất dùng cho xét nghiệm kháng sinh đồ vi pha loãng bao gồm kháng sinh colistin cho vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500456989 |
| Giá từng phần lô | 149,081,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư, hóa chất Giải phẫu bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500456990 |
| Giá từng phần lô | 2,210,596,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư, hoá chất theo máy VITEK 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500456991 |
| Giá từng phần lô | 2,288,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường phân lập, Mannitol |
|
| Mã phần lô | PP2500456992 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cóng phản ứng máy AU |
|
| Mã phần lô | PP2500456993 |
| Giá từng phần lô | 16,867,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi