Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế (1.375 phần riêng biệt)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500098218-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2025 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư y tế (1.375 phần riêng biệt) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500007372 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang |
| Giá gói thầu | 400,955,680,342 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500022541 - (Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02 | 13,497,000 | 9.372.917 | 3.374.250 | 12 | 269,940 | |
| 2 | PP2500022542 - (Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02 | 11,550,000 | 8.020.833 | 2.887.500 | 12 | 231,000 | |
| 3 | PP2500022543 - (Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02 | 30,800,000 | 21.388.889 | 7.700.000 | 45 | 616,000 | |
| 4 | PP2500022544 - Acid etching | 15,500,000 | 10.763.889 | 3.875.000 | 6 | 310,000 | |
| 5 | PP2500022545 - Airway các số | 267,175,440 | 185.538.500 | 66.793.860 | 2490 | 5,343,509 | |
| 6 | PP2500022546 - Airway các số | 10,890,000 | 7.562.500 | 2.722.500 | 90 | 217,800 | |
| 7 | PP2500022547 - Airway các số | 24,236,970 | 16.831.229 | 6.059.243 | 125 | 484,739 | |
| 8 | PP2500022548 - Alcohol pad | 2,312,500 | 1.605.903 | 578.125 | 514 | 46,250 | |
| 9 | PP2500022549 - ANIOSPAY 29 1lít | 79,800,000 | 55.416.667 | 19.950.000 | 9 | 1,596,000 | |
| 10 | PP2500022550 - ANIOSPAY 29 1lít | 815,850,000 | 566.562.500 | 203.962.500 | 86 | 16,317,000 | |
| 11 | PP2500022551 - Áo phẫu thuật 5 lớp | 66,000,000 | 45.833.333 | 16.500.000 | 90 | 1,320,000 | |
| 12 | PP2500022552 - Áo phẫu thuật 5 lớp | 203,450,000 | 141.284.722 | 50.862.500 | 267 | 4,069,000 | |
| 13 | PP2500022553 - Áo phẫu thuật L | 84,000,000 | 58.333.333 | 21.000.000 | 99 | 1,680,000 | |
| 14 | PP2500022554 - Áo phẫu thuật L | 118,440,000 | 82.250.000 | 29.610.000 | 155 | 2,368,800 | |
| 15 | PP2500022555 - ASEPTANIOS AD 2 lít | 630,000,000 | 437.500.000 | 157.500.000 | 10 | 12,600,000 | |
| 16 | PP2500022556 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 20,160,000 | 14.000.000 | 5.040.000 | 58 | 403,200 | |
| 17 | PP2500022557 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 142,000,000 | 98.611.111 | 35.500.000 | 584 | 2,840,000 | |
| 18 | PP2500022558 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 144,738,000 | 100.512.500 | 36.184.500 | 541 | 2,894,760 | |
| 19 | PP2500022559 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 21,120,000 | 14.666.667 | 5.280.000 | 36 | 422,400 | |
| 20 | PP2500022560 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 315,000,000 | 218.750.000 | 78.750.000 | 1079 | 6,300,000 | |
| 21 | PP2500022561 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 208,000,000 | 144.444.444 | 52.000.000 | 427 | 4,160,000 | |
| 22 | PP2500022562 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 14,000,000 | 9.722.222 | 3.500.000 | 41 | 280,000 | |
| 23 | PP2500022563 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 9,100,000 | 6.319.444 | 2.275.000 | 53 | 182,000 | |
| 24 | PP2500022564 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 13,400,000 | 9.305.556 | 3.350.000 | 55 | 268,000 | |
| 25 | PP2500022565 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch | 146,300,000 | 101.597.222 | 36.575.000 | 86 | 2,926,000 | |
| 26 | PP2500022566 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch | 42,000,000 | 29.166.667 | 10.500.000 | 16 | 840,000 | |
| 27 | PP2500022567 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch | 26,670,000 | 18.520.833 | 6.667.500 | 8 | 533,400 | |
| 28 | PP2500022568 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch | 106,500,000 | 73.958.333 | 26.625.000 | 58 | 2,130,000 | |
| 29 | PP2500022569 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch | 50,000,000 | 34.722.222 | 12.500.000 | 16 | 1,000,000 | |
| 30 | PP2500022570 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch | 30,660,000 | 21.291.667 | 7.665.000 | 8 | 613,200 | |
| 31 | PP2500022571 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 5 inch | 195,200,000 | 135.555.556 | 48.800.000 | 100 | 3,904,000 | |
| 32 | PP2500022572 - Băng cá nhân | 138,480,000 | 96.166.667 | 34.620.000 | 9485 | 2,769,600 | |
| 33 | PP2500022573 - Băng cá nhân | 548,460,000 | 380.875.000 | 137.115.000 | 102452 | 10,969,200 | |
| 34 | PP2500022574 - Băng cá nhân | 299,288,000 | 207.838.889 | 74.822.000 | 32367 | 5,985,760 | |
| 35 | PP2500022575 - Băng cố định kim truyền bằng phim trong 1624W | 9,520,000 | 6.611.111 | 2.380.000 | 164 | 190,400 | |
| 36 | PP2500022576 - Băng cố định kim truyền bằng phim trong 1624W | 7,200,000 | 5.000.000 | 1.800.000 | 164 | 144,000 | |
| 37 | PP2500022577 - Băng cuộn 9cm x 2,5m | 143,520,000 | 99.666.667 | 35.880.000 | 151 | 2,870,400 | |
| 38 | PP2500022578 - Băng cuộn y tế 0,09m x 2,5m tiệt trùng | 240,688,360 | 167.144.694 | 60.172.090 | 4436 | 4,813,767 | |
| 39 | PP2500022579 - Băng cuộn y tế 0.09x2.5m , không tiệt trùng | 25,528,800 | 17.728.333 | 6.382.200 | 477 | 510,576 | |
| 40 | PP2500022580 - Băng dán cố định kim luồn (30μm 5x7cm) | 12,100,000 | 8.402.778 | 3.025.000 | 90 | 242,000 | |
| 41 | PP2500022581 - Băng dán cố định kim luồn (30μm 5x7cm) | 9,160,000 | 6.361.111 | 2.290.000 | 82 | 183,200 | |
| 42 | PP2500022582 - Băng dán cố định kim luồn (30μm 5x7cm) | 13,500,000 | 9.375.000 | 3.375.000 | 123 | 270,000 | |
| 43 | PP2500022583 - Băng dán cố định kim luồn có cánh có cổng trong suốt | 1,672,000 | 1.161.111 | 418.000 | 16 | 33,440 | |
| 44 | PP2500022584 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng 75mm mổ mở | 579,237,750 | 402.248.438 | 144.809.438 | 14 | 11,584,755 | |
| 45 | PP2500022585 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm | 458,221,050 | 318.209.063 | 114.555.263 | 7 | 9,164,421 | |
| 46 | PP2500022586 - Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 9x20cm | 2,178,000 | 1.512.500 | 544.500 | 5 | 43,560 | |
| 47 | PP2500022587 - Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5 | 414,000,000 | 287.500.000 | 103.500.000 | 3 | 8,280,000 | |
| 48 | PP2500022588 - Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5; dài 60mm, ghim 3.5 | 1,656,000,000 | 1.150.000.000 | 414.000.000 | 11 | 33,120,000 | |
| 49 | PP2500022589 - Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm | 236,880,000 | 164.500.000 | 59.220.000 | 1973 | 4,737,600 | |
| 50 | PP2500022590 - Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm | 471,500,000 | 327.430.556 | 117.875.000 | 1550 | 9,430,000 | |
| 51 | PP2500022591 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn, size 60x80 mm | 2,412,000 | 1.675.000 | 603.000 | 55 | 48,240 | |
| 52 | PP2500022592 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 300x90 mm | 14,600,000 | 10.138.889 | 3.650.000 | 41 | 292,000 | |
| 53 | PP2500022593 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm ghim 3.5mm | 600,000,000 | 416.666.667 | 150.000.000 | 12 | 12,000,000 | |
| 54 | PP2500022594 - Băng keo cá nhân sợi vải đàn hồi Viscose và polyamide phủ keo oxid kẽm | 27,090,000 | 18.812.500 | 6.772.500 | 2474 | 541,800 | |
| 55 | PP2500022595 - Băng keo cá nhân sợi vải đàn hồi Viscose và polyamide phủ keo oxid kẽm | 13,640,000 | 9.472.222 | 3.410.000 | 2548 | 272,800 | |
| 56 | PP2500022596 - Băng keo chỉ thị hấp nhiệt ướt | 264,751,872 | 183.855.467 | 66.187.968 | 80 | 5,295,037 | |
| 57 | PP2500022597 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt (24mmx55m) | 125,174,280 | 86.926.583 | 31.293.570 | 36 | 2,503,486 | |
| 58 | PP2500022598 - Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm | 70,725,000 | 49.114.583 | 17.681.250 | 388 | 1,414,500 | |
| 59 | PP2500022599 - Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm | 23,111,550 | 16.049.688 | 5.777.888 | 179 | 462,231 | |
| 60 | PP2500022600 - Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm | 17,136,000 | 11.900.000 | 4.284.000 | 70 | 342,720 | |
| 61 | PP2500022601 - Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm | 28,800,000 | 20.000.000 | 7.200.000 | 132 | 576,000 | |
| 62 | PP2500022602 - Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm | 51,891,840 | 36.036.000 | 12.972.960 | 353 | 1,037,837 | |
| 63 | PP2500022603 - Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm | 11,232,000 | 7.800.000 | 2.808.000 | 66 | 224,640 | |
| 64 | PP2500022604 - Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm | 11,200,000 | 7.777.778 | 2.800.000 | 66 | 224,000 | |
| 65 | PP2500022605 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x 5cm | 800,000 | 555.556 | 200.000 | 8 | 16,000 | |
| 66 | PP2500022606 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x 10cm | 11,642,400 | 8.085.000 | 2.910.600 | 127 | 232,848 | |
| 67 | PP2500022607 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm | 11,200,000 | 7.777.778 | 2.800.000 | 21 | 224,000 | |
| 68 | PP2500022608 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm | 46,368,000 | 32.200.000 | 11.592.000 | 247 | 927,360 | |
| 69 | PP2500022609 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm | 19,200,000 | 13.333.333 | 4.800.000 | 99 | 384,000 | |
| 70 | PP2500022610 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x 5cm | 25,758,000 | 17.887.500 | 6.439.500 | 333 | 515,160 | |
| 71 | PP2500022611 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x10cm | 13,001,100 | 9.028.542 | 3.250.275 | 62 | 260,022 | |
| 72 | PP2500022612 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x25cm | 23,625,000 | 16.406.250 | 5.906.250 | 62 | 472,500 | |
| 73 | PP2500022613 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | 10,200,000 | 7.083.333 | 2.550.000 | 2 | 204,000 | |
| 74 | PP2500022614 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | 21,344,400 | 14.822.500 | 5.336.100 | 8 | 426,888 | |
| 75 | PP2500022615 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m | 24,510,000 | 17.020.833 | 6.127.500 | 9 | 490,200 | |
| 76 | PP2500022616 - Băng keo cuộn giấy 1,25cm x 5m (hoặc tương đương) | 117,000 | 81.250 | 29.250 | 1 | 2,340 | |
| 77 | PP2500022617 - Băng keo cuộn giấy 1,25cm x 5m (hoặc tương đương) | 29,400,000 | 20.416.667 | 7.350.000 | 205 | 588,000 | |
| 78 | PP2500022618 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 50,904,000 | 35.350.000 | 12.726.000 | 125 | 1,018,080 | |
| 79 | PP2500022619 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 95,161,500 | 66.084.375 | 23.790.375 | 703 | 1,903,230 | |
| 80 | PP2500022620 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 96,800 | 67.222 | 24.200 | 1 | 1,936 | |
| 81 | PP2500022621 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 3,991,356,000 | 2.771.775.000 | 997.839.000 | 4228 | 79,827,120 | |
| 82 | PP2500022622 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 48,000,000 | 33.333.333 | 12.000.000 | 82 | 960,000 | |
| 83 | PP2500022623 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 840,562,800 | 583.724.167 | 210.140.700 | 1495 | 16,811,256 | |
| 84 | PP2500022624 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 1,180,800,000 | 820.000.000 | 295.200.000 | 1479 | 23,616,000 | |
| 85 | PP2500022625 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m | 136,680,000 | 94.916.667 | 34.170.000 | 279 | 2,733,600 | |
| 86 | PP2500022626 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m | 118,875,000 | 82.552.083 | 29.718.750 | 651 | 2,377,500 | |
| 87 | PP2500022627 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m | 346,500,000 | 240.625.000 | 86.625.000 | 1233 | 6,930,000 | |
| 88 | PP2500022628 - Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m | 66,700,000 | 46.319.444 | 16.675.000 | 19 | 1,334,000 | |
| 89 | PP2500022629 - Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m | 2,500,000 | 1.736.111 | 625.000 | 1 | 50,000 | |
| 90 | PP2500022630 - Băng phim trong kháng khuẩn có CHG | 324,450,000 | 225.312.500 | 81.112.500 | 82 | 6,489,000 | |
| 91 | PP2500022631 - Băng phim vô trùng trong suốt không thấm nước | 31,250,000 | 21.701.389 | 7.812.500 | 103 | 625,000 | |
| 92 | PP2500022632 - Băng thun 2 móc | 10,101,000 | 7.014.583 | 2.525.250 | 21 | 202,020 | |
| 93 | PP2500022633 - Băng thun 2 móc | 32,040,000 | 22.250.000 | 8.010.000 | 73 | 640,800 | |
| 94 | PP2500022634 - Băng thun 3 móc | 1,457,953,200 | 1.012.467.500 | 364.488.300 | 2476 | 29,159,064 | |
| 95 | PP2500022635 - Băng thun 3 móc | 116,000,000 | 80.555.556 | 29.000.000 | 238 | 2,320,000 | |
| 96 | PP2500022636 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m | 362,500,000 | 251.736.111 | 90.625.000 | 103 | 7,250,000 | |
| 97 | PP2500022637 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m | 25,000,000 | 17.361.111 | 6.250.000 | 8 | 500,000 | |
| 98 | PP2500022638 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m | 62,000,000 | 43.055.556 | 15.500.000 | 21 | 1,240,000 | |
| 99 | PP2500022639 - Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m | 18,400,000 | 12.777.778 | 4.600.000 | 8 | 368,000 | |
| 100 | PP2500022640 - Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m | 9,000,000 | 6.250.000 | 2.250.000 | 8 | 180,000 | |
| 101 | PP2500022641 - Bao Camera nội soi | 86,259,600 | 59.902.500 | 21.564.900 | 603 | 1,725,192 | |
| 102 | PP2500022642 - Bao Camera nội soi | 166,100,000 | 115.347.222 | 41.525.000 | 1241 | 3,322,000 | |
| 103 | PP2500022643 - Bao Camera nội soi | 9,996,000 | 6.941.667 | 2.499.000 | 58 | 199,920 | |
| 104 | PP2500022644 - Bao cao su (Bao tránh thai) | 34,776,000 | 24.150.000 | 8.694.000 | 2268 | 695,520 | |
| 105 | PP2500022645 - Bao cao su (Bao tránh thai) | 3,885,000 | 2.697.917 | 971.250 | 205 | 77,700 | |
| 106 | PP2500022646 - Bao dây đốt điện | 84,787,500 | 58.880.208 | 21.196.875 | 390 | 1,695,750 | |
| 107 | PP2500022647 - Bao dây đốt nội soi | 398,601,000 | 276.806.250 | 99.650.250 | 2889 | 7,972,020 | |
| 108 | PP2500022648 - Bao dây đốt nội soi | 2,835,000 | 1.968.750 | 708.750 | 21 | 56,700 | |
| 109 | PP2500022649 - Bao giầy phòng sạch | 4,389,000 | 3.047.917 | 1.097.250 | 78 | 87,780 | |
| 110 | PP2500022650 - Bao giầy phòng sạch | 8,700,000 | 6.041.667 | 2.175.000 | 238 | 174,000 | |
| 111 | PP2500022651 - Bao rác 30x60cm | 488,920,000 | 339.527.778 | 122.230.000 | 236 | 9,778,400 | |
| 112 | PP2500022652 - Bao rác 40x60cm | 189,550,000 | 131.631.944 | 47.387.500 | 92 | 3,791,000 | |
| 113 | PP2500022653 - Bao tóc | 34,860,000 | 24.208.333 | 8.715.000 | 2047 | 697,200 | |
| 114 | PP2500022654 - Bao tóc | 3,788,400 | 2.630.833 | 947.100 | 135 | 75,768 | |
| 115 | PP2500022655 - Bao tóc | 56,400,000 | 39.166.667 | 14.100.000 | 4829 | 1,128,000 | |
| 116 | PP2500022656 - Bay trám Composite không dính | 81,490,000 | 56.590.278 | 20.372.500 | 2 | 1,629,800 | |
| 117 | PP2500022657 - Bay trộn Alginate | 12,530,000 | 8.701.389 | 3.132.500 | 1 | 250,600 | |
| 118 | PP2500022658 - Bay trộn thạch cao | 2,506,000 | 1.740.278 | 626.500 | 1 | 50,120 | |
| 119 | PP2500022659 - Bình khí 100% khí EO | 1,423,540,800 | 988.570.000 | 355.885.200 | 94 | 28,470,816 | |
| 120 | PP2500022660 - Bình thông phổi Siphonage đơn | 1,052,976,600 | 731.233.750 | 263.244.150 | 96 | 21,059,532 | |
| 121 | PP2500022661 - Bộ chuyển tiếp | 244,314,875 | 169.663.108 | 61.078.719 | 32 | 4,886,298 | |
| 122 | PP2500022662 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường (DTX Plus Gabarith 2DT-XX) M Stopcock | 58,499,100 | 40.624.375 | 14.624.775 | 4 | 1,169,982 | |
| 123 | PP2500022663 - Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 30,000,000 | 20.833.333 | 7.500.000 | 1 | 600,000 | |
| 124 | PP2500022664 - Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản | 376,600,000 | 261.527.778 | 94.150.000 | 22 | 7,532,000 | |
| 125 | PP2500022665 - Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold1 đường | 115,500,000 | 80.208.333 | 28.875.000 | 21 | 2,310,000 | |
| 126 | PP2500022666 - Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold1 đường | 74,212,320 | 51.536.333 | 18.553.080 | 9 | 1,484,246 | |
| 127 | PP2500022667 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 233,195,600 | 161.941.389 | 58.298.900 | 18 | 4,663,912 | |
| 128 | PP2500022668 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | 2,310,000 | 1.604.167 | 577.500 | 1 | 46,200 | |
| 129 | PP2500022669 - Bộ dây hút đàm kín có bộ lọc Cathy | 3,780,000 | 2.625.000 | 945.000 | 1 | 75,600 | |
| 130 | PP2500022670 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 4 trong 1 | 11,439,330,000 | 7.943.979.1 | 2.859.832.500 | 9526 | 228,786,600 | |
| 131 | PP2500022671 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 4 trong 1 | 1,180,000,000 | 819.444.444 | 295.000.000 | 822 | 23,600,000 | |
| 132 | PP2500022672 - Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường | 919,977,000 | 638.872.917 | 229.994.250 | 95 | 18,399,540 | |
| 133 | PP2500022673 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn | 4,801,140 | 3.334.125 | 1.200.285 | 4 | 96,023 | |
| 134 | PP2500022674 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em | 5,083,560 | 3.530.250 | 1.270.890 | 4 | 101,671 | |
| 135 | PP2500022675 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em | 30,000,000 | 20.833.333 | 7.500.000 | 10 | 600,000 | |
| 136 | PP2500022676 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn | 4,149,950 | 2.881.910 | 1.037.488 | 2 | 82,999 | |
| 137 | PP2500022677 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn | 902,500,000 | 626.736.111 | 225.625.000 | 297 | 18,050,000 | |
| 138 | PP2500022678 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em | 829,990 | 576.382 | 207.498 | 1 | 16,600 | |
| 139 | PP2500022679 - Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm | 169,828,560 | 117.936.500 | 42.457.140 | 148 | 3,396,571 | |
| 140 | PP2500022680 - Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm | 864,000,000 | 600.000.000 | 216.000.000 | 296 | 17,280,000 | |
| 141 | PP2500022681 - Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn) | 319,000 | 221.528 | 79.750 | 2 | 6,380 | |
| 142 | PP2500022682 - Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn) | 5,000,000 | 3.472.222 | 1.250.000 | 2 | 100,000 | |
| 143 | PP2500022683 - Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn) | 37,800,000 | 26.250.000 | 9.450.000 | 16 | 756,000 | |
| 144 | PP2500022684 - Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn | 376,560 | 261.500 | 94.140 | 1 | 7,531 | |
| 145 | PP2500022685 - Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em | 1,000,000 | 694.444 | 250.000 | 1 | 20,000 | |
| 146 | PP2500022686 - Bộ dây máy thở có 2 bẫy nước dùng 1 lần | 3,150,000 | 2.187.500 | 787.500 | 1 | 63,000 | |
| 147 | PP2500022687 - Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch có 3 đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ Extension Set 3 Needle- Free Valves | 126,000,000 | 87.500.000 | 31.500.000 | 49 | 2,520,000 | |
| 148 | PP2500022688 - Bộ dây nối truyền dịch hai đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ “Y” Extension Set 2 Needle- Free Valves | 93,600,000 | 65.000.000 | 23.400.000 | 49 | 1,872,000 | |
| 149 | PP2500022689 - Bộ dây thở oxy chữ T | 1,241,983,440 | 862.488.500 | 310.495.860 | 681 | 24,839,669 | |
| 150 | PP2500022690 - Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim BD Gravity IV Set With ARD Technology and AutoPrime. SmartSite™ Needle-free System | 51,879,600 | 36.027.500 | 12.969.900 | 49 | 1,037,592 | |
| 151 | PP2500022691 - Bộ dây và màng lọc tách huyết tương | 400,200,000 | 277.916.667 | 100.050.000 | 2 | 8,004,000 | |
| 152 | PP2500022692 - Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường | 167,995,200 | 116.663.333 | 41.998.800 | 20 | 3,359,904 | |
| 153 | PP2500022693 - Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường | 392,700,000 | 272.708.333 | 98.175.000 | 70 | 7,854,000 | |
| 154 | PP2500022694 - Bộ hút đàm kín | 38,397,600 | 26.665.000 | 9.599.400 | 10 | 767,952 | |
| 155 | PP2500022695 - Bộ hút đàm kín | 69,000,000 | 47.916.667 | 17.250.000 | 19 | 1,380,000 | |
| 156 | PP2500022696 - Bộ hút đàm kín | 261,828,000 | 181.825.000 | 65.457.000 | 85 | 5,236,560 | |
| 157 | PP2500022697 - Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động | 1,874,315,700 | 1.301.608.125 | 468.578.925 | 333 | 37,486,314 | |
| 158 | PP2500022698 - BỘ KHĂN CẮT ĐỐT NỘI SOI TUYẾN TIỀN LIỆT | 99,600,000 | 69.166.667 | 24.900.000 | 20 | 1,992,000 | |
| 159 | PP2500022699 - Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ | 33,000,000 | 22.916.667 | 8.250.000 | 4 | 660,000 | |
| 160 | PP2500022700 - Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ | 62,634,000 | 43.495.833 | 15.658.500 | 8 | 1,252,680 | |
| 161 | PP2500022701 - Bộ khăn mổ thay khớp | 60,950,000 | 42.326.389 | 15.237.500 | 9 | 1,219,000 | |
| 162 | PP2500022702 - Bộ khăn nội soi khớp gối | 18,112,500 | 12.578.125 | 4.528.125 | 3 | 362,250 | |
| 163 | PP2500022703 - BỘ KHĂN NỘI SOI NIỆU QUẢN | 87,312,960 | 60.634.000 | 21.828.240 | 20 | 1,746,259 | |
| 164 | PP2500022704 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | 32,500,000 | 22.569.444 | 8.125.000 | 5 | 650,000 | |
| 165 | PP2500022705 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát | 65,625,000 | 45.572.917 | 16.406.250 | 10 | 1,312,500 | |
| 166 | PP2500022706 - Bộ khay vô trùng dùng cho thủ thuật gây tê | 501,600,000 | 348.333.333 | 125.400.000 | 468 | 10,032,000 | |
| 167 | PP2500022707 - Bộ lọc khuẩn KOKO (Màu xanh) | 156,796,080 | 108.886.167 | 39.199.020 | 161 | 3,135,922 | |
| 168 | PP2500022708 - Bộ lọc khuẩn MicroGard (Màu trắng) | 222,744,300 | 154.683.542 | 55.686.075 | 229 | 4,454,886 | |
| 169 | PP2500022709 - Bộ mở thông bàng quang qua da | 26,399,760 | 18.333.167 | 6.599.940 | 1 | 527,995 | |
| 170 | PP2500022710 - Bộ phin lọc khí loại ba chức năng | 648,091,900 | 450.063.819 | 162.022.975 | 1426 | 12,961,838 | |
| 171 | PP2500022711 - Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn | 168,093,000 | 116.731.250 | 42.023.250 | 370 | 3,361,860 | |
| 172 | PP2500022712 - Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn | 120,000,000 | 83.333.333 | 30.000.000 | 197 | 2,400,000 | |
| 173 | PP2500022713 - Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn | 136,800,000 | 95.000.000 | 34.200.000 | 312 | 2,736,000 | |
| 174 | PP2500022714 - Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn | 201,600,000 | 140.000.000 | 50.400.000 | 296 | 4,032,000 | |
| 175 | PP2500022715 - Bộ quả lọc máu liên tục M60 | 125,400,000 | 87.083.333 | 31.350.000 | 1 | 2,508,000 | |
| 176 | PP2500022716 - Bộ Săng vô trùng dùng trong phẫu thuật lấy thai | 55,125,000 | 38.281.250 | 13.781.250 | 6 | 1,102,500 | |
| 177 | PP2500022717 - Bộ Săng vô trùng dùng trong phẫu thuật lấy thai | 2,190,000,000 | 1.520.833.333 | 547.500.000 | 247 | 43,800,000 | |
| 178 | PP2500022718 - Bộ thử nhanh đường huyết | 2,300,000,000 | 1.597.222.222 | 575.000.000 | 9452 | 46,000,000 | |
| 179 | PP2500022719 - Bọc rác 120 (90) x 155 cm, có xếp hông mỗi bên 15 cm | 221,000,000 | 153.472.222 | 55.250.000 | 107 | 4,420,000 | |
| 180 | PP2500022720 - Bọc rác 50 x 60 cm | 182,835,000 | 126.968.750 | 45.708.750 | 88 | 3,656,700 | |
| 181 | PP2500022721 - Bọc rác 70(50) x 90 cm, có xếp hông mỗi bên 10 cm | 196,350,000 | 136.354.167 | 49.087.500 | 95 | 3,927,000 | |
| 182 | PP2500022722 - Bọc trắng lớn 50x100cm | 2,890,000 | 2.006.944 | 722.500 | 1 | 57,800 | |
| 183 | PP2500022723 - Bọc trắng lớn 60x80cm | 17,000,000 | 11.805.556 | 4.250.000 | 8 | 340,000 | |
| 184 | PP2500022724 - Bôi trơn ống tủy | 27,600,000 | 19.166.667 | 6.900.000 | 5 | 552,000 | |
| 185 | PP2500022725 - Bơm cho ăn 50ml | 162,942,000 | 113.154.167 | 40.735.500 | 1717 | 3,258,840 | |
| 186 | PP2500022726 - Bơm cho ăn 50ml | 2,700,000 | 1.875.000 | 675.000 | 25 | 54,000 | |
| 187 | PP2500022727 - Bơm cho ăn 50ml | 204,311,100 | 141.882.708 | 51.077.775 | 2352 | 4,086,222 | |
| 188 | PP2500022728 - Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ | 2,085,200,000 | 1.448.055.556 | 521.300.000 | 85693 | 41,704,000 | |
| 189 | PP2500022729 - Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ | 127,600,000 | 88.611.111 | 31.900.000 | 4767 | 2,552,000 | |
| 190 | PP2500022730 - Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ | 2,979,432,456 | 2.069.050.317 | 744.858.114 | 132513 | 59,588,649 | |
| 191 | PP2500022731 - Bơm tiêm 10ml, chất liệu polypropylene trong suốt, dùng cho kỹ thuật X- quang mạch, chịu được áp lực bơm tối đa đến 84 bar. | 32,500,000 | 22.569.444 | 8.125.000 | 21 | 650,000 | |
| 192 | PP2500022732 - Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ | 434,503,000 | 301.738.194 | 108.625.750 | 29273 | 8,690,060 | |
| 193 | PP2500022733 - Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ | 82,800,000 | 57.500.000 | 20.700.000 | 4726 | 1,656,000 | |
| 194 | PP2500022734 - Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ | 9,954,000 | 6.912.500 | 2.488.500 | 649 | 199,080 | |
| 195 | PP2500022735 - Bơm tiêm 1ml, 3ml | 199,584,000 | 138.600.000 | 49.896.000 | 11392 | 3,991,680 | |
| 196 | PP2500022736 - Bơm tiêm 20ml | 210,800,000 | 146.388.889 | 52.700.000 | 5096 | 4,216,000 | |
| 197 | PP2500022737 - Bơm tiêm 20ml | 156,600,000 | 108.750.000 | 39.150.000 | 3575 | 3,132,000 | |
| 198 | PP2500022738 - Bơm tiêm 20ml | 500,135,160 | 347.316.083 | 125.033.790 | 13982 | 10,002,703 | |
| 199 | PP2500022739 - Bơm tiêm 20ml | 10,500,000 | 7.291.667 | 2.625.000 | 205 | 210,000 | |
| 200 | PP2500022740 - Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm điện | 16,632,000 | 11.550.000 | 4.158.000 | 244 | 332,640 | |
| 201 | PP2500022741 - Bơm tiêm 3ml | 201,335,000 | 139.815.972 | 50.333.750 | 12349 | 4,026,700 | |
| 202 | PP2500022742 - Bơm tiêm 3ml | 265,680,000 | 184.500.000 | 66.420.000 | 15164 | 5,313,600 | |
| 203 | PP2500022743 - Bơm tiêm 3ml | 96,712,560 | 67.161.500 | 24.178.140 | 6309 | 1,934,251 | |
| 204 | PP2500022744 - Bơm tiêm 50ml | 23,419,200 | 16.263.333 | 5.854.800 | 270 | 468,384 | |
| 205 | PP2500022745 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện | 501,270,000 | 348.104.167 | 125.317.500 | 3745 | 10,025,400 | |
| 206 | PP2500022746 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện | 14,600,000 | 10.138.889 | 3.650.000 | 60 | 292,000 | |
| 207 | PP2500022747 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện | 8,820,000 | 6.125.000 | 2.205.000 | 62 | 176,400 | |
| 208 | PP2500022748 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện | 1,302,115,500 | 904.246.875 | 325.528.875 | 6292 | 26,042,310 | |
| 209 | PP2500022749 - Bơm tiêm 50ml lệch tâm luer slip phủ silicone dùng cho máy bơm tiêm điện | 10,000,000 | 6.944.444 | 2.500.000 | 41 | 200,000 | |
| 210 | PP2500022750 - Bơm tiêm 50ml lệch tâm luer slip phủ silicone dùng cho máy bơm tiêm điện | 728,878,500 | 506.165.625 | 182.219.625 | 3522 | 14,577,570 | |
| 211 | PP2500022751 - Bơm tiêm 5ml | 2,414,080,000 | 1.676.444.444 | 603.520.000 | 124011 | 48,281,600 | |
| 212 | PP2500022752 - Bơm tiêm 5ml | 1,145,100,000 | 795.208.333 | 286.275.000 | 62745 | 22,902,000 | |
| 213 | PP2500022753 - Bơm tiêm 5ml | 2,019,597,300 | 1.402.498.125 | 504.899.325 | 146379 | 40,391,946 | |
| 214 | PP2500022754 - Bơm tiêm Insulin 100IU | 711,200,000 | 493.888.889 | 177.800.000 | 20877 | 14,224,000 | |
| 215 | PP2500022755 - Bơm tiêm Insulin 100IU | 28,800,000 | 20.000.000 | 7.200.000 | 493 | 576,000 | |
| 216 | PP2500022756 - Bơm tiêm Insulin 100IU | 38,160,000 | 26.500.000 | 9.540.000 | 1742 | 763,200 | |
| 217 | PP2500022757 - Bơm tiêm Insulin 100IU | 3,894,000 | 2.704.167 | 973.500 | 145 | 77,880 | |
| 218 | PP2500022758 - Bơm tiêm Insulin 100IU | 8,064,000 | 5.600.000 | 2.016.000 | 99 | 161,280 | |
| 219 | PP2500022759 - Bơm tiêm nước muối 3ml, 5ml, 10ml | 13,600,000 | 9.444.444 | 3.400.000 | 33 | 272,000 | |
| 220 | PP2500022760 - Bơm truyền dịch giảm đau PCA | 224,000,000 | 155.555.556 | 56.000.000 | 26 | 4,480,000 | |
| 221 | PP2500022761 - Bông cầm máu tự tiêu | 8,794,800 | 6.107.500 | 2.198.700 | 5 | 175,896 | |
| 222 | PP2500022762 - Bông gạc ĐVT 8x15cm | 2,121,378 | 1.473.179 | 530.345 | 78 | 42,428 | |
| 223 | PP2500022763 - Bóng gây mê 2 lít, 3 lít | 7,279,090 | 5.054.924 | 1.819.773 | 4 | 145,582 | |
| 224 | PP2500022764 - Bóng gây mê các cỡ | 5,650,110 | 3.923.688 | 1.412.528 | 1 | 113,002 | |
| 225 | PP2500022765 - Bóng gây mê các cỡ | 6,399,200 | 4.443.889 | 1.599.800 | 3 | 127,984 | |
| 226 | PP2500022766 - Bóng giúp thở, Latex - free, 1L | 5,519,310 | 3.832.854 | 1.379.828 | 3 | 110,386 | |
| 227 | PP2500022767 - Bóng giúp thở, Latex - free, 2L | 22,477,190 | 15.609.160 | 5.619.298 | 12 | 449,544 | |
| 228 | PP2500022768 - Bông gòn lót bó bột 0,1 x 2m | 5,500,000 | 3.819.444 | 1.375.000 | 21 | 110,000 | |
| 229 | PP2500022769 - Bông gòn lót bó bột 0,1 x 2m | 26,493,600 | 18.398.333 | 6.623.400 | 156 | 529,872 | |
| 230 | PP2500022770 - Bông gòn lót bó bột 0,15 x 2m | 7,500,000 | 5.208.333 | 1.875.000 | 21 | 150,000 | |
| 231 | PP2500022771 - Bông gòn lót bó bột 0,15 x 2m | 35,758,800 | 24.832.500 | 8.939.700 | 163 | 715,176 | |
| 232 | PP2500022772 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh | 360,000,000 | 250.000.000 | 90.000.000 | 3 | 7,200,000 | |
| 233 | PP2500022773 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh | 425,600,000 | 295.555.556 | 106.400.000 | 5 | 8,512,000 | |
| 234 | PP2500022774 - Bóng nong 3 lít (Balloon 3 lít) | 5,759,928 | 3.999.950 | 1.439.982 | 3 | 115,199 | |
| 235 | PP2500022775 - Bóng nong đường mật các loại các cỡ | 153,000,000 | 106.250.000 | 38.250.000 | 1 | 3,060,000 | |
| 236 | PP2500022776 - Bóng nong đường mật các loại các cỡ | 170,000,000 | 118.055.556 | 42.500.000 | 1 | 3,400,000 | |
| 237 | PP2500022777 - Bóng nong đường mật/bóngnong cơ vòng | 244,800,000 | 170.000.000 | 61.200.000 | 1 | 4,896,000 | |
| 238 | PP2500022778 - Bông viên y tế (Ø20mm)500g | 103,560,000 | 71.916.667 | 25.890.000 | 49 | 2,071,200 | |
| 239 | PP2500022779 - Bông viên y tế ɸ 2cm, 500 gram | 80,520,000 | 55.916.667 | 20.130.000 | 20 | 1,610,400 | |
| 240 | PP2500022780 - Bông y tế gói 100g | 39,936,960 | 27.734.000 | 9.984.240 | 104 | 798,739 | |
| 241 | PP2500022781 - Bông y tế không thấm nước gói 1 kg | 143,942,400 | 99.960.000 | 35.985.600 | 44 | 2,878,848 | |
| 242 | PP2500022782 - Bông y tế thấm nước 100gram | 106,320,000 | 73.833.333 | 26.580.000 | 247 | 2,126,400 | |
| 243 | PP2500022783 - Bông y tế thấm nước 1kg | 119,480,000 | 82.972.222 | 29.870.000 | 34 | 2,389,600 | |
| 244 | PP2500022784 - Bông y tế thấm nước 1kg | 427,461,300 | 296.848.125 | 106.865.325 | 129 | 8,549,226 | |
| 245 | PP2500022785 - Bông y tế thấm nước 1kg | 1,120,505,400 | 778.128.750 | 280.126.350 | 357 | 22,410,108 | |
| 246 | PP2500022786 - Bông y tế thấm nước 25 gam | 11,895,000 | 8.260.417 | 2.973.750 | 123 | 237,900 | |
| 247 | PP2500022787 - Bông y tế thấm nước 25g | 5,186,400 | 3.601.667 | 1.296.600 | 49 | 103,728 | |
| 248 | PP2500022788 - Bông y tế viên (Ø30mm) | 163,970,000 | 113.868.056 | 40.992.500 | 78 | 3,279,400 | |
| 249 | PP2500022789 - Bông y tế viên ɸ 3cm, 500 gram | 18,150,000 | 12.604.167 | 4.537.500 | 5 | 363,000 | |
| 250 | PP2500022790 - Bột băng nha chu | 8,855,000 | 6.149.306 | 2.213.750 | 1 | 177,100 | |
| 251 | PP2500022791 - Cai máy thở chữ T | 1,499,800 | 1.041.528 | 374.950 | 1 | 29,996 | |
| 252 | PP2500022792 - Canxihydroxit (bột) | 1,200,000 | 833.333 | 300.000 | 1 | 24,000 | |
| 253 | PP2500022793 - Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco | 191,796,660 | 133.192.125 | 47.949.165 | 2 | 3,835,933 | |
| 254 | PP2500022794 - Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco | 323,898,696 | 224.929.650 | 80.974.674 | 8 | 6,477,974 | |
| 255 | PP2500022795 - Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc | 464,000,000 | 322.222.222 | 116.000.000 | 7 | 9,280,000 | |
| 256 | PP2500022796 - Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo | 521,640,000 | 362.250.000 | 130.410.000 | 76 | 10,432,800 | |
| 257 | PP2500022797 - Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo | 127,996,000 | 88.886.111 | 31.999.000 | 16 | 2,559,920 | |
| 258 | PP2500022798 - Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi | 385,560,000 | 267.750.000 | 96.390.000 | 56 | 7,711,200 | |
| 259 | PP2500022799 - Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi | 903,900,000 | 627.708.333 | 225.975.000 | 47 | 18,078,000 | |
| 260 | PP2500022800 - Catheter chạy thận lọc máu | 648,000,000 | 450.000.000 | 162.000.000 | 5 | 12,960,000 | |
| 261 | PP2500022801 - Catheter chạy thận lọc máu | 19,845,000 | 13.781.250 | 4.961.250 | 3 | 396,900 | |
| 262 | PP2500022802 - Catheter động mạch các cỡ | 171,996,000 | 119.441.667 | 42.999.000 | 16 | 3,439,920 | |
| 263 | PP2500022803 - Catheter động mạch quay 18G/20G. | 894,379,200 | 621.096.667 | 223.594.800 | 85 | 17,887,584 | |
| 264 | PP2500022804 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 462,000,000 | 320.833.333 | 115.500.000 | 72 | 9,240,000 | |
| 265 | PP2500022805 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, dài 720 | 179,800,000 | 124.861.111 | 44.950.000 | 25 | 3,596,000 | |
| 266 | PP2500022806 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 326,025,000 | 226.406.250 | 81.506.250 | 47 | 6,520,500 | |
| 267 | PP2500022807 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20LL) | 5,279,760 | 3.666.500 | 1.319.940 | 1 | 105,595 | |
| 268 | PP2500022808 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20LL) | 43,200,000 | 30.000.000 | 10.800.000 | 5 | 864,000 | |
| 269 | PP2500022809 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8CM, G16 45 CM) | 532,375,800 | 369.705.417 | 133.093.950 | 99 | 10,647,516 | |
| 270 | PP2500022810 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8CM, G16 45 CM) | 864,000,000 | 600.000.000 | 216.000.000 | 99 | 17,280,000 | |
| 271 | PP2500022811 - Catheter TM rốn | 16,191,900 | 11.244.375 | 4.047.975 | 33 | 323,838 | |
| 272 | PP2500022812 - Cây đặt nội khí quản khó Bougie | 61,198,470 | 42.498.938 | 15.299.618 | 6 | 1,223,969 | |
| 273 | PP2500022813 - Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng | 66,805,200 | 46.392.500 | 16.701.300 | 10895 | 1,336,104 | |
| 274 | PP2500022814 - Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng | 38,280,000 | 26.583.333 | 9.570.000 | 4767 | 765,600 | |
| 275 | PP2500022815 - Ceivitron | 50,445,000 | 35.031.250 | 12.611.250 | 7 | 1,008,900 | |
| 276 | PP2500022816 - CERTOFIX MONO S 110; V320; S 420 | 140,997,000 | 97.914.583 | 35.249.250 | 12 | 2,819,940 | |
| 277 | PP2500022817 - Chạc 3 dịch truyền không dây | 23,423,400 | 16.266.250 | 5.855.850 | 90 | 468,468 | |
| 278 | PP2500022818 - Chạc 3 dịch truyền không dây | 16,800,000 | 11.666.667 | 4.200.000 | 82 | 336,000 | |
| 279 | PP2500022819 - Chạc 3 dịch truyền không dây | 1,679,760 | 1.166.500 | 419.940 | 10 | 33,595 | |
| 280 | PP2500022820 - Chân răng cấy ghép C1 (Implant) | 232,500,000 | 161.458.333 | 58.125.000 | 2 | 4,650,000 | |
| 281 | PP2500022821 - Chân răng cấy ghép V3 bề mặt B+ | 69,800,000 | 48.472.222 | 17.450.000 | 1 | 1,396,000 | |
| 282 | PP2500022822 - Chất lấy dấu Alginat | 2,400,000 | 1.666.667 | 600.000 | 1 | 48,000 | |
| 283 | PP2500022823 - Chất lấy dấu răng giả | 10,340,000 | 7.180.556 | 2.585.000 | 2 | 206,800 | |
| 284 | PP2500022824 - Chỉ Carelon (Nylon) số 7/0, kim tam giác, dài 13 mm, M05E13 | 5,455,800 | 3.788.750 | 1.363.950 | 5 | 109,116 | |
| 285 | PP2500022825 - Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn | 828,800,000 | 575.555.556 | 207.200.000 | 1703 | 16,576,000 | |
| 286 | PP2500022826 - Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn | 180,264,000 | 125.183.333 | 45.066.000 | 304 | 3,605,280 | |
| 287 | PP2500022827 - Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn | 62,700,000 | 43.541.667 | 15.675.000 | 108 | 1,254,000 | |
| 288 | PP2500022828 - Chỉ khâu Chromic 2/O 1,5m, không kim | 2,870,000 | 1.993.056 | 717.500 | 6 | 57,400 | |
| 289 | PP2500022829 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác | 32,896,500 | 22.844.792 | 8.224.125 | 50 | 657,930 | |
| 290 | PP2500022830 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác (75cm, 26mm, 1/2 C) | 55,091,400 | 38.257.917 | 13.772.850 | 83 | 1,101,828 | |
| 291 | PP2500022831 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C) | 46,588,500 | 32.353.125 | 11.647.125 | 70 | 931,770 | |
| 292 | PP2500022832 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C) | 43,475,000 | 30.190.972 | 10.868.750 | 97 | 869,500 | |
| 293 | PP2500022833 - Chỉ khâu Chromic 3/O 1,5m, không kim | 130,380,000 | 90.541.667 | 32.595.000 | 261 | 2,607,600 | |
| 294 | PP2500022834 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C) | 9,200,000 | 6.388.889 | 2.300.000 | 16 | 184,000 | |
| 295 | PP2500022835 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác | 78,926,400 | 54.810.000 | 19.731.600 | 118 | 1,578,528 | |
| 296 | PP2500022836 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác | 14,760,000 | 10.250.000 | 3.690.000 | 30 | 295,200 | |
| 297 | PP2500022837 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tròn | 12,284,000 | 8.530.556 | 3.071.000 | 27 | 245,680 | |
| 298 | PP2500022838 - Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn | 125,092,800 | 86.870.000 | 31.273.200 | 360 | 2,501,856 | |
| 299 | PP2500022839 - Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn | 20,520,000 | 14.250.000 | 5.130.000 | 30 | 410,400 | |
| 300 | PP2500022840 - Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn | 71,253,000 | 49.481.250 | 17.813.250 | 107 | 1,425,060 | |
| 301 | PP2500022841 - Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn | 16,560,000 | 11.500.000 | 4.140.000 | 30 | 331,200 | |
| 302 | PP2500022842 - Chỉ khâu gan Parenchyma dạng bản 3mm, dài 60cm kim tù | 1,484,280 | 1.030.750 | 371.070 | 1 | 29,686 | |
| 303 | PP2500022843 - Chỉ khâu gan VICRYLsố 1 W9391 | 10,836,000 | 7.525.000 | 2.709.000 | 7 | 216,720 | |
| 304 | PP2500022844 - Chỉ khâu gan VICRYLsố 1 W9391 | 20,202,700 | 14.029.653 | 5.050.675 | 5 | 404,054 | |
| 305 | PP2500022845 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ | 3,600,000 | 2.500.000 | 900.000 | 5 | 72,000 | |
| 306 | PP2500022846 - Chỉ khâu không tiêu số 9 6492N | 1,150,000 | 798.611 | 287.500 | 1 | 23,000 | |
| 307 | PP2500022847 - Chỉ khâu Monomax số 1 + kim tròn | 41,352,000 | 28.716.667 | 10.338.000 | 10 | 827,040 | |
| 308 | PP2500022848 - Chỉ khâu MonosynViolet 3/O + kim tròn | 46,944,000 | 32.600.000 | 11.736.000 | 20 | 938,880 | |
| 309 | PP2500022849 - Chỉ khâu MonosynViolet 4/O + kim tròn | 46,944,000 | 32.600.000 | 11.736.000 | 20 | 938,880 | |
| 310 | PP2500022850 - Chỉ khâu Nylon 10/O + 2 kim hình thang | 138,481,560 | 96.167.750 | 34.620.390 | 44 | 2,769,631 | |
| 311 | PP2500022851 - Chỉ khâu Nylon 2/0 + kim tam giác | 15,750,000 | 10.937.500 | 3.937.500 | 62 | 315,000 | |
| 312 | PP2500022852 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác | 28,090,125 | 19.507.031 | 7.022.531 | 76 | 561,803 | |
| 313 | PP2500022853 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác | 21,450,000 | 14.895.833 | 5.362.500 | 68 | 429,000 | |
| 314 | PP2500022854 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác | 81,000,000 | 56.250.000 | 20.250.000 | 111 | 1,620,000 | |
| 315 | PP2500022855 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác | 27,300,000 | 18.958.333 | 6.825.000 | 86 | 546,000 | |
| 316 | PP2500022856 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác | 33,075,000 | 22.968.750 | 8.268.750 | 62 | 661,500 | |
| 317 | PP2500022857 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác | 26,880,000 | 18.666.667 | 6.720.000 | 86 | 537,600 | |
| 318 | PP2500022858 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác | 121,800,000 | 84.583.333 | 30.450.000 | 329 | 2,436,000 | |
| 319 | PP2500022859 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác | 189,000,000 | 131.250.000 | 47.250.000 | 259 | 3,780,000 | |
| 320 | PP2500022860 - Chỉ khâu Nylon 3/0 + kim tam giác | 158,550,000 | 110.104.167 | 39.637.500 | 621 | 3,171,000 | |
| 321 | PP2500022861 - Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác | 22,050,000 | 15.312.500 | 5.512.500 | 41 | 441,000 | |
| 322 | PP2500022862 - Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác | 99,840,000 | 69.333.333 | 24.960.000 | 321 | 1,996,800 | |
| 323 | PP2500022863 - Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác | 100,485,000 | 69.781.250 | 25.121.250 | 271 | 2,009,700 | |
| 324 | PP2500022864 - Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác | 179,496,000 | 124.650.000 | 44.874.000 | 546 | 3,589,920 | |
| 325 | PP2500022865 - Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác | 360,000,000 | 250.000.000 | 90.000.000 | 493 | 7,200,000 | |
| 326 | PP2500022866 - Chỉ khâu Nylon 4/0 + kim tam giác | 210,000 | 145.833 | 52.500 | 1 | 4,200 | |
| 327 | PP2500022867 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác | 14,235,375 | 9.885.677 | 3.558.844 | 38 | 284,708 | |
| 328 | PP2500022868 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác | 22,040,000 | 15.305.556 | 5.510.000 | 62 | 440,800 | |
| 329 | PP2500022869 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác | 29,400,000 | 20.416.667 | 7.350.000 | 40 | 588,000 | |
| 330 | PP2500022870 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác | 37,632,000 | 26.133.333 | 9.408.000 | 121 | 752,640 | |
| 331 | PP2500022871 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác | 66,192,000 | 45.966.667 | 16.548.000 | 162 | 1,323,840 | |
| 332 | PP2500022872 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác | 21,600,000 | 15.000.000 | 5.400.000 | 30 | 432,000 | |
| 333 | PP2500022873 - Chỉ khâu Nylon 5/0 + kim tam giác | 3,150,000 | 2.187.500 | 787.500 | 12 | 63,000 | |
| 334 | PP2500022874 - Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác | 10,220,175 | 7.097.344 | 2.555.044 | 21 | 204,404 | |
| 335 | PP2500022875 - Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác | 4,500,000 | 3.125.000 | 1.125.000 | 12 | 90,000 | |
| 336 | PP2500022876 - Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác | 34,800,000 | 24.166.667 | 8.700.000 | 36 | 696,000 | |
| 337 | PP2500022877 - Chỉ khâu Plain catgut 2.0 + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C) | 82,215,000 | 57.093.750 | 20.553.750 | 123 | 1,644,300 | |
| 338 | PP2500022878 - Chỉ khâu Premilene 2/0 | 2,182,950 | 1.515.938 | 545.738 | 2 | 43,659 | |
| 339 | PP2500022879 - Chỉ khâu Premilene 2/O | 6,835,500 | 4.746.875 | 1.708.875 | 6 | 136,710 | |
| 340 | PP2500022880 - Chỉ khâu Premilene 2/O | 750,000 | 520.833 | 187.500 | 1 | 15,000 | |
| 341 | PP2500022881 - Chỉ khâu Premilene 2/O | 24,000,000 | 16.666.667 | 6.000.000 | 12 | 480,000 | |
| 342 | PP2500022882 - Chỉ khâu Premilene 2/O | 14,805,000 | 10.281.250 | 3.701.250 | 12 | 296,100 | |
| 343 | PP2500022883 - Chỉ khâu Premilene 3/O | 16,274,000 | 11.301.389 | 4.068.500 | 17 | 325,480 | |
| 344 | PP2500022884 - Chỉ khâu Premilene 4/O | 2,880,000 | 2.000.000 | 720.000 | 1 | 57,600 | |
| 345 | PP2500022885 - Chỉ khâu Prolene 3/0 (90cm/2 kim 31 mm. 1 /2C RB) | 1,102,500 | 765.625 | 275.625 | 1 | 22,050 | |
| 346 | PP2500022886 - Chỉ khâu Prolene 4/O | 12,000,000 | 8.333.333 | 3.000.000 | 4 | 240,000 | |
| 347 | PP2500022887 - Chỉ khâu Prolene 6/O (60cm/2 kim 11mm, 3/8CRB) | 21,600,000 | 15.000.000 | 5.400.000 | 5 | 432,000 | |
| 348 | PP2500022888 - Chỉ khâu Prolene 7/O | 44,400,000 | 30.833.333 | 11.100.000 | 10 | 888,000 | |
| 349 | PP2500022889 - Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm) | 1,933,440,000 | 1.342.666.667 | 483.360.000 | 993 | 38,668,800 | |
| 350 | PP2500022890 - Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm) | 267,120,000 | 185.500.000 | 66.780.000 | 197 | 5,342,400 | |
| 351 | PP2500022891 - Chỉ khâu Safil violet sổ 1 + kim tròn (90cm/40mm) | 404,812,800 | 281.120.000 | 101.203.200 | 495 | 8,096,256 | |
| 352 | PP2500022892 - Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm) | 2,800,000 | 1.944.444 | 700.000 | 2 | 56,000 | |
| 353 | PP2500022893 - Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm) | 146,540,000 | 101.763.889 | 36.635.000 | 70 | 2,930,800 | |
| 354 | PP2500022894 - Chỉ khâu Safile violet 2/0 + kim tròn (70 cm/ 26mm) | 7,267,504 | 5.046.878 | 1.816.876 | 10 | 145,350 | |
| 355 | PP2500022895 - Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm) | 233,280,000 | 162.000.000 | 58.320.000 | 120 | 4,665,600 | |
| 356 | PP2500022896 - Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm) | 3,432,000 | 2.383.333 | 858.000 | 2 | 68,640 | |
| 357 | PP2500022897 - Chỉ khâu Silk 1/O (kim tam giác, 26mm, 3/8C, 75cm) | 911,400 | 632.917 | 227.850 | 2 | 18,228 | |
| 358 | PP2500022898 - Chỉ khâu Silk 2/O | 2,760,000 | 1.916.667 | 690.000 | 5 | 55,200 | |
| 359 | PP2500022899 - Chỉ khâu Silk 2/O | 15,677,550 | 10.887.188 | 3.919.388 | 32 | 313,551 | |
| 360 | PP2500022900 - Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm) | 36,000,000 | 25.000.000 | 9.000.000 | 49 | 720,000 | |
| 361 | PP2500022901 - Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm) | 111,000,000 | 77.083.333 | 27.750.000 | 247 | 2,220,000 | |
| 362 | PP2500022902 - Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm) | 133,358,400 | 92.610.000 | 33.339.600 | 276 | 2,667,168 | |
| 363 | PP2500022903 - Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm) | 33,555,900 | 23.302.708 | 8.388.975 | 91 | 671,118 | |
| 364 | PP2500022904 - Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn | 14,400,000 | 10.000.000 | 3.600.000 | 20 | 288,000 | |
| 365 | PP2500022905 - Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn | 6,090,000 | 4.229.167 | 1.522.500 | 16 | 121,800 | |
| 366 | PP2500022906 - Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn | 33,376,000 | 23.177.778 | 8.344.000 | 98 | 667,520 | |
| 367 | PP2500022907 - Chỉ khâu Silk 3/O | 476,280 | 330.750 | 119.070 | 1 | 9,526 | |
| 368 | PP2500022908 - Chỉ khâu Silk 3/O | 4,800,000 | 3.333.333 | 1.200.000 | 10 | 96,000 | |
| 369 | PP2500022909 - Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm) | 23,700,000 | 16.458.333 | 5.925.000 | 123 | 474,000 | |
| 370 | PP2500022910 - Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm) | 11,025,000 | 7.656.250 | 2.756.250 | 21 | 220,500 | |
| 371 | PP2500022911 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn | 1,323,000 | 918.750 | 330.750 | 2 | 26,460 | |
| 372 | PP2500022912 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác | 108,900,000 | 75.625.000 | 27.225.000 | 271 | 2,178,000 | |
| 373 | PP2500022913 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác | 242,109,000 | 168.131.250 | 60.527.250 | 501 | 4,842,180 | |
| 374 | PP2500022914 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác | 248,371,500 | 172.480.208 | 62.092.875 | 668 | 4,967,430 | |
| 375 | PP2500022915 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác | 144,300,000 | 100.208.333 | 36.075.000 | 198 | 2,886,000 | |
| 376 | PP2500022916 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn | 495,000 | 343.750 | 123.750 | 1 | 9,900 | |
| 377 | PP2500022917 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn | 17,631,000 | 12.243.750 | 4.407.750 | 54 | 352,620 | |
| 378 | PP2500022918 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn | 14,400,000 | 10.000.000 | 3.600.000 | 20 | 288,000 | |
| 379 | PP2500022919 - Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác | 2,088,000 | 1.450.000 | 522.000 | 5 | 41,760 | |
| 380 | PP2500022920 - Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác | 84,142,800 | 58.432.500 | 21.035.700 | 174 | 1,682,856 | |
| 381 | PP2500022921 - Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác | 36,000,000 | 25.000.000 | 9.000.000 | 49 | 720,000 | |
| 382 | PP2500022922 - Chỉ khâu Silk 5/0 + kim tam giác | 18,480,000 | 12.833.333 | 4.620.000 | 72 | 369,600 | |
| 383 | PP2500022923 - Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác | 12,303,900 | 8.544.375 | 3.075.975 | 22 | 246,078 | |
| 384 | PP2500022924 - Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác | 4,650,000 | 3.229.167 | 1.162.500 | 12 | 93,000 | |
| 385 | PP2500022925 - Chỉ khâu Silk 6/O + kim tam giác | 23,760,000 | 16.500.000 | 5.940.000 | 30 | 475,200 | |
| 386 | PP2500022926 - Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn | 4,560,000 | 3.166.667 | 1.140.000 | 10 | 91,200 | |
| 387 | PP2500022927 - Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn | 36,683,850 | 25.474.896 | 9.170.963 | 66 | 733,677 | |
| 388 | PP2500022928 - Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn | 4,650,000 | 3.229.167 | 1.162.500 | 12 | 93,000 | |
| 389 | PP2500022929 - Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C) | 11,960,000 | 8.305.556 | 2.990.000 | 8 | 239,200 | |
| 390 | PP2500022930 - Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C) | 82,800,000 | 57.500.000 | 20.700.000 | 49 | 1,656,000 | |
| 391 | PP2500022931 - Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn | 84,916,000 | 58.969.444 | 21.229.000 | 58 | 1,698,320 | |
| 392 | PP2500022932 - Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn | 9,600,000 | 6.666.667 | 2.400.000 | 5 | 192,000 | |
| 393 | PP2500022933 - Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn | 82,800,000 | 57.500.000 | 20.700.000 | 49 | 1,656,000 | |
| 394 | PP2500022934 - Chỉ khâu Vicryl 4/O + kim tròn (75cm/17mm, 1/2C) | 7,200,000 | 5.000.000 | 1.800.000 | 4 | 144,000 | |
| 395 | PP2500022935 - Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0 4- kim tròn (90cm/ 35mm, 1/2C) | 455,641,200 | 316.417.500 | 113.910.300 | 485 | 9,112,824 | |
| 396 | PP2500022936 - Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt V- 34, 36mm, 1/2C | 88,200,000 | 61.250.000 | 22.050.000 | 58 | 1,764,000 | |
| 397 | PP2500022937 - Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C) | 95,200,000 | 66.111.111 | 23.800.000 | 66 | 1,904,000 | |
| 398 | PP2500022938 - Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C) | 81,879,000 | 56.860.417 | 20.469.750 | 58 | 1,637,580 | |
| 399 | PP2500022939 - Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C) | 448,000,000 | 311.111.111 | 112.000.000 | 263 | 8,960,000 | |
| 400 | PP2500022940 - Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20 | 15,225,000 | 10.572.917 | 3.806.250 | 41 | 304,500 | |
| 401 | PP2500022941 - Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20 | 122,880,000 | 85.333.333 | 30.720.000 | 395 | 2,457,600 | |
| 402 | PP2500022942 - Chỉ không tan tổng họp đơn sợi nylon số 1 | 1,680,000 | 1.166.667 | 420.000 | 7 | 33,600 | |
| 403 | PP2500022943 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi nylon số 1 | 15,072,000 | 10.466.667 | 3.768.000 | 39 | 301,440 | |
| 404 | PP2500022944 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0 | 1,800,000 | 1.250.000 | 450.000 | 2 | 36,000 | |
| 405 | PP2500022945 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0 | 6,048,000 | 4.200.000 | 1.512.000 | 16 | 120,960 | |
| 406 | PP2500022946 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác | 24,750,000 | 17.187.500 | 6.187.500 | 62 | 495,000 | |
| 407 | PP2500022947 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác | 228,217,500 | 158.484.375 | 57.054.375 | 473 | 4,564,350 | |
| 408 | PP2500022948 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác | 3,666,000 | 2.545.833 | 916.500 | 10 | 73,320 | |
| 409 | PP2500022949 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác | 153,000,000 | 106.250.000 | 38.250.000 | 210 | 3,060,000 | |
| 410 | PP2500022950 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác | 6,846,525 | 4.754.531 | 1.711.631 | 14 | 136,931 | |
| 411 | PP2500022951 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác | 5,937,750 | 4.123.438 | 1.484.438 | 16 | 118,755 | |
| 412 | PP2500022952 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác | 8,400,000 | 5.833.333 | 2.100.000 | 12 | 168,000 | |
| 413 | PP2500022953 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn | 7,500,000 | 5.208.333 | 1.875.000 | 21 | 150,000 | |
| 414 | PP2500022954 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn | 53,135,250 | 36.899.479 | 13.283.813 | 143 | 1,062,705 | |
| 415 | PP2500022955 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn | 87,000,000 | 60.416.667 | 21.750.000 | 119 | 1,740,000 | |
| 416 | PP2500022956 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn | 175,087,500 | 121.588.542 | 43.771.875 | 473 | 3,501,750 | |
| 417 | PP2500022957 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn | 172,800,000 | 120.000.000 | 43.200.000 | 237 | 3,456,000 | |
| 418 | PP2500022958 - Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn | 22,821,750 | 15.848.438 | 5.705.438 | 47 | 456,435 | |
| 419 | PP2500022959 - Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn | 15,000,000 | 10.416.667 | 3.750.000 | 21 | 300,000 | |
| 420 | PP2500022960 - Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác | 116,203,500 | 80.696.875 | 29.050.875 | 210 | 2,324,070 | |
| 421 | PP2500022961 - Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác | 7,750,000 | 5.381.944 | 1.937.500 | 21 | 155,000 | |
| 422 | PP2500022962 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. | 24,000,000 | 16.666.667 | 6.000.000 | 8 | 480,000 | |
| 423 | PP2500022963 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. | 156,450,000 | 108.645.833 | 39.112.500 | 122 | 3,129,000 | |
| 424 | PP2500022964 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. | 8,640,000 | 6.000.000 | 2.160.000 | 2 | 172,800 | |
| 425 | PP2500022965 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. | 82,593,000 | 57.356.250 | 20.648.250 | 28 | 1,651,860 | |
| 426 | PP2500022966 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. | 111,321,000 | 77.306.250 | 27.830.250 | 38 | 2,226,420 | |
| 427 | PP2500022967 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 18,000,000 | 12.500.000 | 4.500.000 | 30 | 360,000 | |
| 428 | PP2500022968 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 138,180,000 | 95.958.333 | 34.545.000 | 115 | 2,763,600 | |
| 429 | PP2500022969 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, sổ 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 18,191,250 | 12.632.813 | 4.547.813 | 21 | 363,825 | |
| 430 | PP2500022970 - Chỉ không tiêu tông hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 16,800,000 | 11.666.667 | 4.200.000 | 21 | 336,000 | |
| 431 | PP2500022971 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 113,505,000 | 78.822.917 | 28.376.250 | 95 | 2,270,100 | |
| 432 | PP2500022972 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 36,225,000 | 25.156.250 | 9.056.250 | 12 | 724,500 | |
| 433 | PP2500022973 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. | 227,010,000 | 157.645.833 | 56.752.500 | 189 | 4,540,200 | |
| 434 | PP2500022974 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 7/0 | 413,865,980 | 287.406.931 | 103.466.495 | 86 | 8,277,320 | |
| 435 | PP2500022975 - Chỉ nha khoa | 11,700,000 | 8.125.000 | 2.925.000 | 3 | 234,000 | |
| 436 | PP2500022976 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác | 595,200,000 | 413.333.333 | 148.800.000 | 1911 | 11,904,000 | |
| 437 | PP2500022977 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác | 14,300,000 | 9.930.556 | 3.575.000 | 45 | 286,000 | |
| 438 | PP2500022978 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác | 15,000,000 | 10.416.667 | 3.750.000 | 21 | 300,000 | |
| 439 | PP2500022979 - Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm | 6,400,000 | 4.444.444 | 1.600.000 | 21 | 128,000 | |
| 440 | PP2500022980 - Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm | 427,822,500 | 297.098.958 | 106.955.625 | 1155 | 8,556,450 | |
| 441 | PP2500022981 - Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm | 6,400,000 | 4.444.444 | 1.600.000 | 21 | 128,000 | |
| 442 | PP2500022982 - Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm | 519,000,000 | 360.416.667 | 129.750.000 | 711 | 10,380,000 | |
| 443 | PP2500022983 - Chỉ PDS 3-0 | 20,468,000 | 14.213.889 | 5.117.000 | 1 | 409,360 | |
| 444 | PP2500022984 - Chi phau thuật coaled VICRYL2/0 dài 75cm, kim taper point plus CT 26, 1/2C, W9121 | 19,530,000 | 13.562.500 | 4.882.500 | 25 | 390,600 | |
| 445 | PP2500022985 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLso 1 | 50,400,000 | 35.000.000 | 12.600.000 | 62 | 1,008,000 | |
| 446 | PP2500022986 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 1 | 135,004,450 | 93.753.090 | 33.751.113 | 64 | 2,700,089 | |
| 447 | PP2500022987 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 2/0 | 18,112,500 | 12.578.125 | 4.528.125 | 9 | 362,250 | |
| 448 | PP2500022988 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 3/0 | 32,562,480 | 22.612.833 | 8.140.620 | 19 | 651,250 | |
| 449 | PP2500022989 - Chỉ phẫu thuật MONOCRYL số 2/0 | 39,505,490 | 27.434.368 | 9.876.373 | 9 | 790,110 | |
| 450 | PP2500022990 - Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0 | 17,325,000 | 12.031.250 | 4.331.250 | 12 | 346,500 | |
| 451 | PP2500022991 - Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0 | 40,200,000 | 27.916.667 | 10.050.000 | 12 | 804,000 | |
| 452 | PP2500022992 - Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0 | 871,715,040 | 605.357.667 | 217.928.760 | 268 | 17,434,301 | |
| 453 | PP2500022993 - Chỉ phau thuật Polycol 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm | 268,800,000 | 186.666.667 | 67.200.000 | 329 | 5,376,000 | |
| 454 | PP2500022994 - Chỉ phẫu thuật Polycol 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm | 457,111,200 | 317.438.333 | 114.277.800 | 492 | 9,142,224 | |
| 455 | PP2500022995 - Chỉ phẫu thuật Polycol 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 2,304,000 | 1.600.000 | 576.000 | 2 | 46,080 | |
| 456 | PP2500022996 - Chỉ phẫu thuật Polycol 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 86,167,200 | 59.838.333 | 21.541.800 | 95 | 1,723,344 | |
| 457 | PP2500022997 - Chỉ phau thuật Polycol 3.0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 32,550,000 | 22.604.167 | 8.137.500 | 41 | 651,000 | |
| 458 | PP2500022998 - Chỉ phẫu thuật Polycol 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 172,408,000 | 119.727.778 | 43.102.000 | 189 | 3,448,160 | |
| 459 | PP2500022999 - Chỉ phẫu thuật Polycol 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm | 8,316,000 | 5.775.000 | 2.079.000 | 10 | 166,320 | |
| 460 | PP2500023000 - Chỉ phẫu thuật Polycol 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm | 90,562,500 | 62.890.625 | 22.640.625 | 95 | 1,811,250 | |
| 461 | PP2500023001 - Chí phẫu thuật PROLENE sổ 2/0 , dài 75 CM, 2kim thảng 70mm | 11,025,000 | 7.656.250 | 2.756.250 | 12 | 220,500 | |
| 462 | PP2500023002 - Chỉ phẫu thuật PROLENE số 2/0 , dài 75CM, 2kim thẳng 70mm | 39,480,000 | 27.416.667 | 9.870.000 | 12 | 789,600 | |
| 463 | PP2500023003 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 800,730,000 | 556.062.500 | 200.182.500 | 505 | 16,014,600 | |
| 464 | PP2500023004 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 1,211,000,000 | 840.972.222 | 302.750.000 | 711 | 24,220,000 | |
| 465 | PP2500023005 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 34,125,000 | 23.697.917 | 8.531.250 | 21 | 682,500 | |
| 466 | PP2500023006 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. | 340,200,000 | 236.250.000 | 85.050.000 | 222 | 6,804,000 | |
| 467 | PP2500023007 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. | 365,700,000 | 253.958.333 | 91.425.000 | 218 | 7,314,000 | |
| 468 | PP2500023008 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. | 32,550,000 | 22.604.167 | 8.137.500 | 21 | 651,000 | |
| 469 | PP2500023009 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chât kháng khuẩn sổ 1. dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C | 34,650,000 | 24.062.500 | 8.662.500 | 21 | 693,000 | |
| 470 | PP2500023010 - Chi phẫu thuật tự tiêu tồng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuân sô 2/0. dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. | 50,400,000 | 35.000.000 | 12.600.000 | 33 | 1,008,000 | |
| 471 | PP2500023011 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 466,200,000 | 323.750.000 | 116.550.000 | 304 | 9,324,000 | |
| 472 | PP2500023012 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 31,500,000 | 21.875.000 | 7.875.000 | 21 | 630,000 | |
| 473 | PP2500023013 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 431,940,000 | 299.958.333 | 107.985.000 | 257 | 8,638,800 | |
| 474 | PP2500023014 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C | 32,550,000 | 22.604.167 | 8.137.500 | 21 | 651,000 | |
| 475 | PP2500023015 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS so 1 | 34,650,000 | 24.062.500 | 8.662.500 | 21 | 693,000 | |
| 476 | PP2500023016 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 1 | 683,550,000 | 474.687.500 | 170.887.500 | 432 | 13,671,000 | |
| 477 | PP2500023017 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 1 | 299,350,832 | 207.882.522 | 74.837.708 | 119 | 5,987,017 | |
| 478 | PP2500023018 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 1 | 40,000,000 | 27.777.778 | 10.000.000 | 21 | 800,000 | |
| 479 | PP2500023019 - Chi phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0 | 50,400,000 | 35.000.000 | 12.600.000 | 33 | 1,008,000 | |
| 480 | PP2500023020 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0 | 88,200,000 | 61.250.000 | 22.050.000 | 58 | 1,764,000 | |
| 481 | PP2500023021 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0 | 110,612,718 | 76.814.388 | 27.653.180 | 53 | 2,212,254 | |
| 482 | PP2500023022 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0 | 40,000,000 | 27.777.778 | 10.000.000 | 21 | 800,000 | |
| 483 | PP2500023023 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS so 3/0 | 18,900,000 | 13.125.000 | 4.725.000 | 12 | 378,000 | |
| 484 | PP2500023024 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 3/0 | 189,000,000 | 131.250.000 | 47.250.000 | 123 | 3,780,000 | |
| 485 | PP2500023025 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 3/0 | 80,618,670 | 55.985.188 | 20.154.668 | 41 | 1,612,373 | |
| 486 | PP2500023026 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 3/0 | 24,000,000 | 16.666.667 | 6.000.000 | 12 | 480,000 | |
| 487 | PP2500023027 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 1 + kim tròn | 51,870,000 | 36.020.833 | 12.967.500 | 78 | 1,037,400 | |
| 488 | PP2500023028 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0 + kim tròn | 370,373,850 | 257.204.063 | 92.593.463 | 628 | 7,407,477 | |
| 489 | PP2500023029 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut sô 3/0 + kim tròn | 514,708,320 | 357.436.333 | 128.677.080 | 1481 | 10,294,166 | |
| 490 | PP2500023030 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn | 9,120,000 | 6.333.333 | 2.280.000 | 20 | 182,400 | |
| 491 | PP2500023031 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn | 94,547,250 | 65.657.813 | 23.636.813 | 142 | 1,890,945 | |
| 492 | PP2500023032 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm | 2,520,000 | 1.750.000 | 630.000 | 5 | 50,400 | |
| 493 | PP2500023033 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm | 63,031,500 | 43.771.875 | 15.757.875 | 95 | 1,260,630 | |
| 494 | PP2500023034 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm | 22,200,000 | 15.416.667 | 5.550.000 | 49 | 444,000 | |
| 495 | PP2500023035 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0 | 166,320,000 | 115.500.000 | 41.580.000 | 13 | 3,326,400 | |
| 496 | PP2500023036 - Chỉ tan nhanh đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, dài 70cm, kim tam giác DS24 phủ silicone | 699,600,000 | 485.833.333 | 174.900.000 | 247 | 13,992,000 | |
| 497 | PP2500023037 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 90 cm, kim tròn | 84,000,000 | 58.333.333 | 21.000.000 | 82 | 1,680,000 | |
| 498 | PP2500023038 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác dài 120mm | 100,718,100 | 69.943.125 | 25.179.525 | 30 | 2,014,362 | |
| 499 | PP2500023039 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 | 11,322,150 | 7.862.604 | 2.830.538 | 3 | 226,443 | |
| 500 | PP2500023040 - Chỉ thị sinh học | 80,108,028 | 55.630.575 | 20.027.007 | 29 | 1,602,161 | |
| 501 | PP2500023041 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn | 91,291,200 | 63.396.667 | 22.822.800 | 16 | 1,825,824 | |
| 502 | PP2500023042 - Chỉ thị tiệt trùng hơi nước | 28,208,000 | 19.588.889 | 7.052.000 | 539 | 564,160 | |
| 503 | PP2500023043 - Chỉ thị tiệt trùng hơi nước | 28,320,600 | 19.667.083 | 7.080.150 | 403 | 566,412 | |
| 504 | PP2500023044 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosansố 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C | 321,300,000 | 223.125.000 | 80.325.000 | 210 | 6,426,000 | |
| 505 | PP2500023045 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosansố 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C | 74,244,000 | 51.558.333 | 18.561.000 | 44 | 1,484,880 | |
| 506 | PP2500023046 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosansố 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C | 32,550,000 | 22.604.167 | 8.137.500 | 21 | 651,000 | |
| 507 | PP2500023047 - Chổi đánh bóng | 32,908,500 | 22.853.125 | 8.227.125 | 301 | 658,170 | |
| 508 | PP2500023048 - Chốt sợi 3M | 29,064,000 | 20.183.333 | 7.266.000 | 1 | 581,280 | |
| 509 | PP2500023049 - Clip 100 | 29,900,000 | 20.763.889 | 7.475.000 | 9 | 598,000 | |
| 510 | PP2500023050 - Clip 200 | 29,900,000 | 20.763.889 | 7.475.000 | 9 | 598,000 | |
| 511 | PP2500023051 - Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần | 200,000,000 | 138.888.889 | 50.000.000 | 16 | 4,000,000 | |
| 512 | PP2500023052 - Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần | 118,080,000 | 82.000.000 | 29.520.000 | 12 | 2,361,600 | |
| 513 | PP2500023053 - Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần | 65,000,000 | 45.138.889 | 16.250.000 | 4 | 1,300,000 | |
| 514 | PP2500023054 - Clip kẹp mạch máu có răng chống trượt nhọn- gấp góc các cỡ | 193,200,000 | 134.166.667 | 48.300.000 | 189 | 3,864,000 | |
| 515 | PP2500023055 - Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cở lớn độ dài 12mm, làm vật liệu polymer tan | 40,000,000 | 27.777.778 | 10.000.000 | 4 | 800,000 | |
| 516 | PP2500023056 - Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cỡ lớn, làm bằng vật liệu Titan cao cấp. | 207,000,000 | 143.750.000 | 51.750.000 | 284 | 4,140,000 | |
| 517 | PP2500023057 - Clip Titan kẹp mạch máu | 15,000,000 | 10.416.667 | 3.750.000 | 21 | 300,000 | |
| 518 | PP2500023058 - Clip Titan kẹp mạch máu | 138,240,000 | 96.000.000 | 34.560.000 | 118 | 2,764,800 | |
| 519 | PP2500023059 - Clorin | 98,280,000 | 68.250.000 | 24.570.000 | 45 | 1,965,600 | |
| 520 | PP2500023060 - Co nối máy thở (CatheterMount) | 52,650,000 | 36.562.500 | 13.162.500 | 120 | 1,053,000 | |
| 521 | PP2500023061 - Co nối máy thở (CatheterMount) | 6,000,000 | 4.166.667 | 1.500.000 | 10 | 120,000 | |
| 522 | PP2500023062 - Cole giấy 20,25,30,35 | 4,005,225 | 2.781.406 | 1.001.306 | 105 | 80,105 | |
| 523 | PP2500023063 - Cole gutta đủ số | 294,120,000 | 204.250.000 | 73.530.000 | 34 | 5,882,400 | |
| 524 | PP2500023064 - Cole phụ B, C | 4,610,250 | 3.201.563 | 1.152.563 | 46 | 92,205 | |
| 525 | PP2500023065 - Cole protaper F1,F2, F3 | 3,710,000 | 2.576.389 | 927.500 | 1 | 74,200 | |
| 526 | PP2500023066 - Compositđặc | 352,912,000 | 245.077.778 | 88.228.000 | 15 | 7,058,240 | |
| 527 | PP2500023067 - Compositlỏng | 28,080,000 | 19.500.000 | 7.020.000 | 5 | 561,600 | |
| 528 | PP2500023068 - Compositlỏng | 39,228,000 | 27.241.667 | 9.807.000 | 3 | 784,560 | |
| 529 | PP2500023069 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống | 12,296,000 | 8.538.889 | 3.074.000 | 1 | 245,920 | |
| 530 | PP2500023070 - Compsitelỏng | 6,538,000 | 4.540.278 | 1.634.500 | 1 | 130,760 | |
| 531 | PP2500023071 - Compsitelỏng | 8,340,000 | 5.791.667 | 2.085.000 | 1 | 166,800 | |
| 532 | PP2500023072 - Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel | 431,200,000 | 299.444.444 | 107.800.000 | 127 | 8,624,000 | |
| 533 | PP2500023073 - Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel | 52,000,000 | 36.111.111 | 13.000.000 | 41 | 1,040,000 | |
| 534 | PP2500023074 - Costisomol | 25,938,000 | 18.012.500 | 6.484.500 | 1 | 518,760 | |
| 535 | PP2500023075 - Cung môi NiTi SE hàm trên, hàm dưới các loại | 29,500,000 | 20.486.111 | 7.375.000 | 21 | 590,000 | |
| 536 | PP2500023076 - Cung môi SS hàm trên, hàm dưới các loại | 4,640,000 | 3.222.222 | 1.160.000 | 7 | 92,800 | |
| 537 | PP2500023077 - Đài cao su | 2,722,500 | 1.890.625 | 680.625 | 25 | 54,450 | |
| 538 | PP2500023078 - Đai cellulo | 24,782,240 | 17.209.889 | 6.195.560 | 251 | 495,645 | |
| 539 | PP2500023079 - Đai Desault các số | 95,613,544 | 66.398.294 | 23.903.386 | 68 | 1,912,271 | |
| 540 | PP2500023080 - Đai kim loại (Đai Matrix) | 21,054,000 | 14.620.833 | 5.263.500 | 14 | 421,080 | |
| 541 | PP2500023081 - Đai xương đòn các số | 132,844,800 | 92.253.333 | 33.211.200 | 154 | 2,656,896 | |
| 542 | PP2500023082 - Dao cắt 3 kênh Tri-tome pc hoặc tương đương | 42,000,000 | 29.166.667 | 10.500.000 | 1 | 840,000 | |
| 543 | PP2500023083 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh | 432,600,000 | 300.416.667 | 108.150.000 | 4 | 8,652,000 | |
| 544 | PP2500023084 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh | 92,000,000 | 63.888.889 | 23.000.000 | 1 | 1,840,000 | |
| 545 | PP2500023085 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh | 504,720,000 | 350.500.000 | 126.180.000 | 3 | 10,094,400 | |
| 546 | PP2500023086 - Dao cắt polyp | 25,300,000 | 17.569.444 | 6.325.000 | 2 | 506,000 | |
| 547 | PP2500023087 - Dao cắt polyp | 70,680,000 | 49.083.333 | 17.670.000 | 2 | 1,413,600 | |
| 548 | PP2500023088 - Dao cắt vi phẫu | 224,000,000 | 155.555.556 | 56.000.000 | 132 | 4,480,000 | |
| 549 | PP2500023089 - Dao phẫu thuật mắt 15 độ SL15022 | 48,720,000 | 33.833.333 | 12.180.000 | 35 | 974,400 | |
| 550 | PP2500023090 - Dao phẫu thuật mắt 2.2mm SK22215/ Dao phẫu thuật mắt 2.8mm SK28215/ Dao phẫu thuật mắt 3.2mm SK32215 | 82,320,000 | 57.166.667 | 20.580.000 | 35 | 1,646,400 | |
| 551 | PP2500023091 - Dao siêu âm | 835,380,700 | 580.125.486 | 208.845.175 | 2 | 16,707,614 | |
| 552 | PP2500023092 - Dao siêu âm mổ mở cán dài | 817,996,725 | 568.053.281 | 204.499.181 | 3 | 16,359,935 | |
| 553 | PP2500023093 - Đầu kim 23G | 150,192,000 | 104.300.000 | 37.548.000 | 14696 | 3,003,840 | |
| 554 | PP2500023094 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng | 307,120,350 | 213.278.021 | 76.780.088 | 6 | 6,142,407 | |
| 555 | PP2500023095 - Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn | 77,280,000 | 53.666.667 | 19.320.000 | 151 | 1,545,600 | |
| 556 | PP2500023096 - Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn | 78,000,000 | 54.166.667 | 19.500.000 | 123 | 1,560,000 | |
| 557 | PP2500023097 - Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn | 23,000,000 | 15.972.222 | 5.750.000 | 41 | 460,000 | |
| 558 | PP2500023098 - Dầu vô tay khoan | 57,420,000 | 39.875.000 | 14.355.000 | 4 | 1,148,400 | |
| 559 | PP2500023099 - Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi ) | 169,092,000 | 117.425.000 | 42.273.000 | 50 | 3,381,840 | |
| 560 | PP2500023100 - Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi ) | 10,200,000 | 7.083.333 | 2.550.000 | 5 | 204,000 | |
| 561 | PP2500023101 - Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi ) | 5,199,800 | 3.610.972 | 1.299.950 | 1 | 103,996 | |
| 562 | PP2500023102 - Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ | 123,634,000 | 85.856.944 | 30.908.500 | 1452 | 2,472,680 | |
| 563 | PP2500023103 - Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ | 119,980 | 83.319 | 29.995 | 1 | 2,400 | |
| 564 | PP2500023104 - Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ | 5,250,000 | 3.645.833 | 1.312.500 | 41 | 105,000 | |
| 565 | PP2500023105 - Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ | 1,860,000,000 | 1.291.666.667 | 465.000.000 | 493 | 37,200,000 | |
| 566 | PP2500023106 - Dây cho ăn không nắp các cỡ | 9,485,000 | 6.586.806 | 2.371.250 | 111 | 189,700 | |
| 567 | PP2500023107 - Dây cho máy gây mê có van xả + Bóng 2 lít người lớn | 2,799,920 | 1.944.389 | 699.980 | 1 | 55,998 | |
| 568 | PP2500023108 - Dây cưa xương | 424,777,500 | 294.984.375 | 106.194.375 | 21 | 8,495,550 | |
| 569 | PP2500023109 - Dây cưa xương | 407,635,200 | 283.080.000 | 101.908.800 | 28 | 8,152,704 | |
| 570 | PP2500023110 - Dây dẫn dịch bù máy Dialog HDF Online | 150,000,000 | 104.166.667 | 37.500.000 | 49 | 3,000,000 | |
| 571 | PP2500023111 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng | 137,995,400 | 95.830.139 | 34.498.850 | 19 | 2,759,908 | |
| 572 | PP2500023112 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm | 317,397,240 | 220.414.750 | 79.349.310 | 11 | 6,347,945 | |
| 573 | PP2500023113 - Dây dẫn đường mật | 684,600,000 | 475.416.667 | 171.150.000 | 7 | 13,692,000 | |
| 574 | PP2500023114 - Dây dẫn đường mật | 140,000,000 | 97.222.222 | 35.000.000 | 2 | 2,800,000 | |
| 575 | PP2500023115 - Dây dao Harmonicmàu xám dùng cho dao mổ nội soi (HP 054 Ace) | 107,396,100 | 74.580.625 | 26.849.025 | 1 | 2,147,922 | |
| 576 | PP2500023116 - Dây Garo | 48,396,600 | 33.608.750 | 12.099.150 | 631 | 967,932 | |
| 577 | PP2500023117 - Dây hút đàm không khóa (không nắp) | 2,153,500 | 1.495.486 | 538.375 | 30 | 43,070 | |
| 578 | PP2500023118 - Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp) | 699,350,600 | 485.660.139 | 174.837.650 | 9743 | 13,987,012 | |
| 579 | PP2500023119 - Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp) | 287,435,850 | 199.608.229 | 71.858.963 | 4075 | 5,748,717 | |
| 580 | PP2500023120 - Dây hút dịch có nối riêng | 591,690,000 | 410.895.833 | 147.922.500 | 2211 | 11,833,800 | |
| 581 | PP2500023121 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m | 827,316,000 | 574.525.000 | 206.829.000 | 3855 | 16,546,320 | |
| 582 | PP2500023122 - Dây hút dịch phẫu thuật 4m | 3,600,000 | 2.500.000 | 900.000 | 8 | 72,000 | |
| 583 | PP2500023123 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m | 13,200,000 | 9.166.667 | 3.300.000 | 45 | 264,000 | |
| 584 | PP2500023124 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m | 14,999,000 | 10.415.972 | 3.749.750 | 41 | 299,980 | |
| 585 | PP2500023125 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m | 35,700,000 | 24.791.667 | 8.925.000 | 140 | 714,000 | |
| 586 | PP2500023126 - Dây hút nhớt MPV có nắp | 44,250,000 | 30.729.167 | 11.062.500 | 616 | 885,000 | |
| 587 | PP2500023127 - Dây hút nhớt MPV có nắp | 168,682,500 | 117.140.625 | 42.170.625 | 2774 | 3,373,650 | |
| 588 | PP2500023128 - Dây máy hút đàm | 303,920 | 211.056 | 75.980 | 3 | 6,078 | |
| 589 | PP2500023129 - Dây máy thở hai bẩy nước người lớn | 1,119,920 | 777.722 | 279.980 | 1 | 22,398 | |
| 590 | PP2500023130 - Dây máy thở hai bẩy nước người lớn | 6,200,000 | 4.305.556 | 1.550.000 | 2 | 124,000 | |
| 591 | PP2500023131 - Dây nối áp lực cao | 2,880,000 | 2.000.000 | 720.000 | 1 | 57,600 | |
| 592 | PP2500023132 - Dây nối áp lực chịu áp lực cao, dài 30cm | 224,000,000 | 155.555.556 | 56.000.000 | 115 | 4,480,000 | |
| 593 | PP2500023133 - Dây nối bơm tiêm điện 150 cm | 115,560,000 | 80.250.000 | 28.890.000 | 879 | 2,311,200 | |
| 594 | PP2500023134 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 12,100,000 | 8.402.778 | 3.025.000 | 90 | 242,000 | |
| 595 | PP2500023135 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 76,440,000 | 53.083.333 | 19.110.000 | 805 | 1,528,800 | |
| 596 | PP2500023136 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 348,000,000 | 241.666.667 | 87.000.000 | 1192 | 6,960,000 | |
| 597 | PP2500023137 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 720,000 | 500.000 | 180.000 | 8 | 14,400 | |
| 598 | PP2500023138 - Dây nối bơm tiêm điện 150 cm | 2,805,000 | 1.947.917 | 701.250 | 21 | 56,100 | |
| 599 | PP2500023139 - Dây nối bơm tiêm điện 150 cm | 663,688,000 | 460.894.444 | 165.922.000 | 2965 | 13,273,760 | |
| 600 | PP2500023140 - Dây nối cứng 140cm | 594,720,000 | 413.000.000 | 148.680.000 | 1973 | 11,894,400 | |
| 601 | PP2500023141 - Dây nối cứng 140cm | 6,499,000 | 4.513.194 | 1.624.750 | 41 | 129,980 | |
| 602 | PP2500023142 - Dây nối máy bơm tiêm | 12,100,000 | 8.402.778 | 3.025.000 | 90 | 242,000 | |
| 603 | PP2500023143 - Dây nối máy bơm tiêm | 7,999,000 | 5.554.861 | 1.999.750 | 41 | 159,980 | |
| 604 | PP2500023144 - Dây nối máy bơm tiêm | 13,000,000 | 9.027.778 | 3.250.000 | 41 | 260,000 | |
| 605 | PP2500023145 - Dây nối máy bơm tiêm | 12,000,000 | 8.333.333 | 3.000.000 | 41 | 240,000 | |
| 606 | PP2500023146 - Dây nối máy bơm tiêm | 54,000,000 | 37.500.000 | 13.500.000 | 616 | 1,080,000 | |
| 607 | PP2500023147 - Dây nối máy bơm tiêm 140cm | 569,470,000 | 395.465.278 | 142.367.500 | 4255 | 11,389,400 | |
| 608 | PP2500023148 - Dây nối máy bơm tiêm 140cm | 6,999,000 | 4.860.417 | 1.749.750 | 41 | 139,980 | |
| 609 | PP2500023149 - Dây nối máy bơm tiêm 140cm | 6,930,000 | 4.812.500 | 1.732.500 | 41 | 138,600 | |
| 610 | PP2500023150 - Dây nối máy bơm tiêm 140cm | 378,000 | 262.500 | 94.500 | 2 | 7,560 | |
| 611 | PP2500023151 - Dây nối máy bơm tiêm điện | 3,300,000 | 2.291.667 | 825.000 | 25 | 66,000 | |
| 612 | PP2500023152 - Dây nối máy bơm tiêm điện | 8,999,000 | 6.249.306 | 2.249.750 | 41 | 179,980 | |
| 613 | PP2500023153 - Dây nối máy bơm tiêm điện 75 cm Không có chất phụ gia DEHP | 7,700,000 | 5.347.222 | 1.925.000 | 58 | 154,000 | |
| 614 | PP2500023154 - Dây nối máy thở | 3,400,000 | 2.361.111 | 850.000 | 8 | 68,000 | |
| 615 | PP2500023155 - Dây nuôi ăn dạ dày | 6,125,000 | 4.253.472 | 1.531.250 | 72 | 122,500 | |
| 616 | PP2500023156 - Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày | 724,451,700 | 503.091.458 | 181.112.925 | 198 | 14,489,034 | |
| 617 | PP2500023157 - Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày | 1,860,000,000 | 1.291.666.667 | 465.000.000 | 493 | 37,200,000 | |
| 618 | PP2500023158 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 19,200,000 | 13.333.333 | 4.800.000 | 164 | 384,000 | |
| 619 | PP2500023159 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 278,241,600 | 193.223.333 | 69.560.400 | 2723 | 5,564,832 | |
| 620 | PP2500023160 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 662,200,000 | 459.861.111 | 165.550.000 | 4948 | 13,244,000 | |
| 621 | PP2500023161 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 10,798,200 | 7.498.750 | 2.699.550 | 74 | 215,964 | |
| 622 | PP2500023162 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 9,280,000 | 6.444.444 | 2.320.000 | 33 | 185,600 | |
| 623 | PP2500023163 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ | 662,500,000 | 460.069.444 | 165.625.000 | 1089 | 13,250,000 | |
| 624 | PP2500023164 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 3,360,000 | 2.333.333 | 840.000 | 29 | 67,200 | |
| 625 | PP2500023165 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 26,021,600 | 18.070.556 | 6.505.400 | 243 | 520,432 | |
| 626 | PP2500023166 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 5,775,000 | 4.010.417 | 1.443.750 | 43 | 115,500 | |
| 627 | PP2500023167 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 4,999,500 | 3.471.875 | 1.249.875 | 21 | 99,990 | |
| 628 | PP2500023168 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | 19,200,000 | 13.333.333 | 4.800.000 | 99 | 384,000 | |
| 629 | PP2500023169 - Dây oxy các số | 30,320,000 | 21.055.556 | 7.580.000 | 312 | 606,400 | |
| 630 | PP2500023170 - Dây oxy các số | 231,000 | 160.417 | 57.750 | 1 | 4,620 | |
| 631 | PP2500023171 - Dây thở dùng nhiều lần | 66,635,240 | 46.274.472 | 16.658.810 | 20 | 1,332,705 | |
| 632 | PP2500023172 - Dây truyền dịch | 1,538,676,000 | 1.068.525.000 | 384.669.000 | 14052 | 30,773,520 | |
| 633 | PP2500023173 - Dây truyền dịch | 220,720,000 | 153.277.778 | 55.180.000 | 1019 | 4,414,400 | |
| 634 | PP2500023174 - Dây truyền dịch 20 giọt | 671,400,000 | 466.250.000 | 167.850.000 | 6132 | 13,428,000 | |
| 635 | PP2500023175 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm | 145,116,000 | 100.775.000 | 36.279.000 | 1325 | 2,902,320 | |
| 636 | PP2500023176 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm | 27,996,000 | 19.441.667 | 6.999.000 | 164 | 559,920 | |
| 637 | PP2500023177 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm | 9,996,930,000 | 6.942.312.500 | 2.499.232.500 | 34151 | 199,938,600 | |
| 638 | PP2500023178 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm | 59,850,000 | 41.562.500 | 14.962.500 | 123 | 1,197,000 | |
| 639 | PP2500023179 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm | 60,000,000 | 41.666.667 | 15.000.000 | 103 | 1,200,000 | |
| 640 | PP2500023180 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm | 4,848,000,000 | 3.366.666.667 | 1.212.000.000 | 20753 | 96,960,000 | |
| 641 | PP2500023181 - Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt | 60,000,000 | 41.666.667 | 15.000.000 | 103 | 1,200,000 | |
| 642 | PP2500023182 - Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt | 68,850,000 | 47.812.500 | 17.212.500 | 629 | 1,377,000 | |
| 643 | PP2500023183 - Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt | 44,997,500 | 31.248.264 | 11.249.375 | 103 | 899,950 | |
| 644 | PP2500023184 - Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt | 66,864,000 | 46.433.333 | 16.716.000 | 132 | 1,337,280 | |
| 645 | PP2500023185 - Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt | 49,875,000 | 34.635.417 | 12.468.750 | 103 | 997,500 | |
| 646 | PP2500023186 - Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt | 24,000,000 | 16.666.667 | 6.000.000 | 103 | 480,000 | |
| 647 | PP2500023187 - Dây truyền dịch có bầu pha thuốc | 50,310,000 | 34.937.500 | 12.577.500 | 459 | 1,006,200 | |
| 648 | PP2500023188 - Dây truyền dịch có bầu pha thuốc | 403,200 | 280.000 | 100.800 | 1 | 8,064 | |
| 649 | PP2500023189 - Dây truyền dịch có bầu pha thuốc | 48,640,000 | 33.777.778 | 12.160.000 | 263 | 972,800 | |
| 650 | PP2500023190 - Dây truyền dịch kim thường | 247,500,000 | 171.875.000 | 61.875.000 | 2260 | 4,950,000 | |
| 651 | PP2500023191 - Dây truyền dịch kim thường | 375,200,000 | 260.555.556 | 93.800.000 | 5507 | 7,504,000 | |
| 652 | PP2500023192 - Dây truyền dịch kim thường | 436,590,000 | 303.187.500 | 109.147.500 | 4521 | 8,731,800 | |
| 653 | PP2500023193 - Dây truyền máu | 258,084,000 | 179.225.000 | 64.521.000 | 1768 | 5,161,680 | |
| 654 | PP2500023194 - Dây truyền máu | 46,560,000 | 32.333.333 | 11.640.000 | 159 | 931,200 | |
| 655 | PP2500023195 - Dây truyền máu | 10,399,200 | 7.221.667 | 2.599.800 | 33 | 207,984 | |
| 656 | PP2500023196 - Dây truyền máu | 3,250,000 | 2.256.944 | 812.500 | 21 | 65,000 | |
| 657 | PP2500023197 - Dây truyền máu | 11,500,000 | 7.986.111 | 2.875.000 | 21 | 230,000 | |
| 658 | PP2500023198 - Dây truyền máu | 2,100,000 | 1.458.333 | 525.000 | 8 | 42,000 | |
| 659 | PP2500023199 - Dây truyền máu | 174,930,000 | 121.479.167 | 43.732.500 | 403 | 3,498,600 | |
| 660 | PP2500023200 - Dịch lọc thận nhân tạo (dịch A) | 10,076,640,000 | 6.997.666.667 | 2.519.160.000 | 2465 | 201,532,800 | |
| 661 | PP2500023201 - Dịch lọc thận nhân tạo (dịch B) | 17,236,800,000 | 11.970.000.000 | 4.309.200.000 | 4216 | 344,736,000 | |
| 662 | PP2500023202 - Dịch nhầy i- Visc 2.0 | 313,200,000 | 217.500.000 | 78.300.000 | 95 | 6,264,000 | |
| 663 | PP2500023203 - Dịch nhầy phẫu thuật mắt | 27,000,000 | 18.750.000 | 6.750.000 | 8 | 540,000 | |
| 664 | PP2500023204 - Dịch nhầy, 2ml | 120,150,000 | 83.437.500 | 30.037.500 | 37 | 2,403,000 | |
| 665 | PP2500023205 - Dịch rửa quả lọc thận | 792,156,750 | 550.108.854 | 198.039.188 | 97 | 15,843,135 | |
| 666 | PP2500023206 - Dịch rửa quả lọc thận | 565,600,000 | 392.777.778 | 141.400.000 | 83 | 11,312,000 | |
| 667 | PP2500023207 - Dịch rửa quả lọc thận | 45,980,000 | 31.930.556 | 11.495.000 | 4 | 919,600 | |
| 668 | PP2500023208 - Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate | 1,424,640,000 | 989.333.333 | 356.160.000 | 174 | 28,492,800 | |
| 669 | PP2500023209 - Điện cực xốp | 1,900,000 | 1.319.444 | 475.000 | 41 | 38,000 | |
| 670 | PP2500023210 - Đinh Kirschner | 60,060,000 | 41.708.333 | 15.015.000 | 58 | 1,201,200 | |
| 671 | PP2500023211 - Đinh Kirschner | 1,400,000 | 972.222 | 350.000 | 1 | 28,000 | |
| 672 | PP2500023212 - Đinh Kirschner | 2,596,000 | 1.802.778 | 649.000 | 2 | 51,920 | |
| 673 | PP2500023213 - Đinh Kirschnercó ren | 31,680,000 | 22.000.000 | 7.920.000 | 20 | 633,600 | |
| 674 | PP2500023214 - Đinh Kirschnercó ren | 1,400,000 | 972.222 | 350.000 | 1 | 28,000 | |
| 675 | PP2500023215 - Đinh Kirschnercó ren | 2,220,000 | 1.541.667 | 555.000 | 1 | 44,400 | |
| 676 | PP2500023216 - Đinh Kirschnermột đầu nhọn | 42,966,000 | 29.837.500 | 10.741.500 | 46 | 859,320 | |
| 677 | PP2500023217 - Đinh Kirschnermột đầu nhọn | 1,260,000 | 875.000 | 315.000 | 1 | 25,200 | |
| 678 | PP2500023218 - Đinh Kirschnermột đầu nhọn | 1,480,000 | 1.027.778 | 370.000 | 1 | 29,600 | |
| 679 | PP2500023219 - Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác | 11,082,500 | 7.696.181 | 2.770.625 | 6 | 221,650 | |
| 680 | PP2500023220 - Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác | 1,860,000 | 1.291.667 | 465.000 | 1 | 37,200 | |
| 681 | PP2500023221 - Disposable AV Fistula Needle Sets | 987,000,000 | 685.416.667 | 246.750.000 | 8219 | 19,740,000 | |
| 682 | PP2500023222 - Dụng cụ cắt nối tự động | 3,120,000,000 | 2.166.666.667 | 780.000.000 | 20 | 62,400,000 | |
| 683 | PP2500023223 - Dụng cụ cắt nối tự động | 46,500,000 | 32.291.667 | 11.625.000 | 1 | 930,000 | |
| 684 | PP2500023224 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, đa kích cỡ | 280,000,000 | 194.444.444 | 70.000.000 | 1 | 5,600,000 | |
| 685 | PP2500023225 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 3 hàng ghim, mổ hở, 80- 3.5mm | 490,000,000 | 340.277.778 | 122.500.000 | 3 | 9,800,000 | |
| 686 | PP2500023226 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở | 1,445,336,200 | 1.003.705.694 | 361.334.050 | 10 | 28,906,724 | |
| 687 | PP2500023227 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm tự động (EC60A) | 507,011,400 | 352.091.250 | 126.752.850 | 1 | 10,140,228 | |
| 688 | PP2500023228 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn (28mm, 31mm) | 460,000,000 | 319.444.444 | 115.000.000 | 2 | 9,200,000 | |
| 689 | PP2500023229 - Dụng cukhâu cắt nối vòng | 5,850,000,000 | 4.062.500.000 | 1.462.500.000 | 24 | 117,000,000 | |
| 690 | PP2500023230 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong Proximate, CDH29A | 18,967,900 | 13.172.153 | 4.741.975 | 1 | 379,358 | |
| 691 | PP2500023231 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần | 73,535,000 | 51.065.972 | 18.383.750 | 1 | 1,470,700 | |
| 692 | PP2500023232 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần | 72,000,000 | 50.000.000 | 18.000.000 | 1 | 1,440,000 | |
| 693 | PP2500023233 - Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít | 22,500,000 | 15.625.000 | 5.625.000 | 2 | 450,000 | |
| 694 | PP2500023234 - Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít | 14,250,000 | 9.895.833 | 3.562.500 | 2 | 285,000 | |
| 695 | PP2500023235 - Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít | 29,400,000 | 20.416.667 | 7.350.000 | 2 | 588,000 | |
| 696 | PP2500023236 - Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít | 32,640,000 | 22.666.667 | 8.160.000 | 1 | 652,800 | |
| 697 | PP2500023237 - Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít | 442,510,000 | 307.298.611 | 110.627.500 | 13 | 8,850,200 | |
| 698 | PP2500023238 - Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít | 228,000,000 | 158.333.333 | 57.000.000 | 4 | 4,560,000 | |
| 699 | PP2500023239 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt S5 | 413,400,000 | 287.083.333 | 103.350.000 | 13 | 8,268,000 | |
| 700 | PP2500023240 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt S5 | 244,200,000 | 169.583.333 | 61.050.000 | 4521 | 4,884,000 | |
| 701 | PP2500023241 - Dung dịch khử khuẩn môi trường Nocolyse | 5,110,350,000 | 3.548.854.167 | 1.277.587.500 | 64 | 102,207,000 | |
| 702 | PP2500023242 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 70,380,000 | 48.875.000 | 17.595.000 | 21 | 1,407,600 | |
| 703 | PP2500023243 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 33,120,000 | 23.000.000 | 8.280.000 | 2 | 662,400 | |
| 704 | PP2500023244 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 1,012,000,000 | 702.777.778 | 253.000.000 | 189 | 20,240,000 | |
| 705 | PP2500023245 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4% | 19,250,000 | 13.368.056 | 4.812.500 | 2 | 385,000 | |
| 706 | PP2500023246 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4% | 211,050,000 | 146.562.500 | 52.762.500 | 96 | 4,221,000 | |
| 707 | PP2500023247 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 66,240,000 | 46.000.000 | 16.560.000 | 20 | 1,324,800 | |
| 708 | PP2500023248 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 150,700,000 | 104.652.778 | 37.675.000 | 28 | 3,014,000 | |
| 709 | PP2500023249 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 94,289,200 | 65.478.611 | 23.572.300 | 16 | 1,885,784 | |
| 710 | PP2500023250 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ | 81,420,000 | 56.541.667 | 20.355.000 | 24 | 1,628,400 | |
| 711 | PP2500023251 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ | 574,560,000 | 399.000.000 | 143.640.000 | 33 | 11,491,200 | |
| 712 | PP2500023252 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ | 26,400,000 | 18.333.333 | 6.600.000 | 5 | 528,000 | |
| 713 | PP2500023253 - Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít | 43,200,000 | 30.000.000 | 10.800.000 | 5 | 864,000 | |
| 714 | PP2500023254 - Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít | 1,013,600,000 | 703.888.889 | 253.400.000 | 74 | 20,272,000 | |
| 715 | PP2500023255 - Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít | 205,920,000 | 143.000.000 | 51.480.000 | 4 | 4,118,400 | |
| 716 | PP2500023256 - Dung dịch khử trùng trên bề mặt | 693,000,000 | 481.250.000 | 173.250.000 | 41 | 13,860,000 | |
| 717 | PP2500023257 - Dung dịch làm mềm vết thương loại bỏ biofilm | 302,220,000 | 209.875.000 | 75.555.000 | 34 | 6,044,400 | |
| 718 | PP2500023258 - Dung dịch ngăn ngừa tổn thương da do loét áp lực | 110,400,000 | 76.666.667 | 27.600.000 | 19 | 2,208,000 | |
| 719 | PP2500023259 - Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa | 19,840,000 | 13.777.778 | 4.960.000 | 5 | 396,800 | |
| 720 | PP2500023260 - Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa | 49,200,000 | 34.166.667 | 12.300.000 | 25 | 984,000 | |
| 721 | PP2500023261 - Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa | 214,720,000 | 149.111.111 | 53.680.000 | 100 | 4,294,400 | |
| 722 | PP2500023262 - Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa | 300,000,000 | 208.333.333 | 75.000.000 | 82 | 6,000,000 | |
| 723 | PP2500023263 - Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa | 378,416,000 | 262.788.889 | 94.604.000 | 232 | 7,568,320 | |
| 724 | PP2500023264 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 301,524,800 | 209.392.222 | 75.381.200 | 311 | 6,030,496 | |
| 725 | PP2500023265 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 123,648,000 | 85.866.667 | 30.912.000 | 91 | 2,472,960 | |
| 726 | PP2500023266 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 278,400,000 | 193.333.333 | 69.600.000 | 143 | 5,568,000 | |
| 727 | PP2500023267 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 25,200,000 | 17.500.000 | 6.300.000 | 25 | 504,000 | |
| 728 | PP2500023268 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Chlorhexidin gluconate0.5%, chai 100ml | 4,400,000 | 3.055.556 | 1.100.000 | 8 | 88,000 | |
| 729 | PP2500023269 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml | 24,624,000 | 17.100.000 | 6.156.000 | 6 | 492,480 | |
| 730 | PP2500023270 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml | 3,460,000 | 2.402.778 | 865.000 | 1 | 69,200 | |
| 731 | PP2500023271 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml | 58,968,000 | 40.950.000 | 14.742.000 | 45 | 1,179,360 | |
| 732 | PP2500023272 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml | 31,200,000 | 21.666.667 | 7.800.000 | 20 | 624,000 | |
| 733 | PP2500023273 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml | 20,664,000 | 14.350.000 | 5.166.000 | 15 | 413,280 | |
| 734 | PP2500023274 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 28,000,000 | 19.444.444 | 7.000.000 | 8 | 560,000 | |
| 735 | PP2500023275 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Phytasep500ml | 15,000,000 | 10.416.667 | 3.750.000 | 8 | 300,000 | |
| 736 | PP2500023276 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 55,200,000 | 38.333.333 | 13.800.000 | 49 | 1,104,000 | |
| 737 | PP2500023277 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 2,400,000 | 1.666.667 | 600.000 | 2 | 48,000 | |
| 738 | PP2500023278 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml | 11,960,000 | 8.305.556 | 2.990.000 | 11 | 239,200 | |
| 739 | PP2500023279 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml | 358,800,000 | 249.166.667 | 89.700.000 | 246 | 7,176,000 | |
| 740 | PP2500023280 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml | 51,192,000 | 35.550.000 | 12.798.000 | 27 | 1,023,840 | |
| 741 | PP2500023281 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 92,000,000 | 63.888.889 | 23.000.000 | 82 | 1,840,000 | |
| 742 | PP2500023282 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 173,530,000 | 120.506.944 | 43.382.500 | 106 | 3,470,600 | |
| 743 | PP2500023283 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 58,800,000 | 40.833.333 | 14.700.000 | 58 | 1,176,000 | |
| 744 | PP2500023284 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 268,280,000 | 186.305.556 | 67.070.000 | 29 | 5,365,600 | |
| 745 | PP2500023285 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 66,220,000 | 45.986.111 | 16.555.000 | 7 | 1,324,400 | |
| 746 | PP2500023286 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 118,350,000 | 82.187.500 | 29.587.500 | 11 | 2,367,000 | |
| 747 | PP2500023287 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh | 19,683,720 | 13.669.250 | 4.920.930 | 2 | 393,674 | |
| 748 | PP2500023288 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) | 17,250,000 | 11.979.167 | 4.312.500 | 6 | 345,000 | |
| 749 | PP2500023289 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) | 315,000,000 | 218.750.000 | 78.750.000 | 41 | 6,300,000 | |
| 750 | PP2500023290 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) | 133,750,000 | 92.881.944 | 33.437.500 | 44 | 2,675,000 | |
| 751 | PP2500023291 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 18,240,000 | 12.666.667 | 4.560.000 | 2 | 364,800 | |
| 752 | PP2500023292 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 56,980,000 | 39.569.444 | 14.245.000 | 6 | 1,139,600 | |
| 753 | PP2500023293 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ | 115,200,000 | 80.000.000 | 28.800.000 | 11 | 2,304,000 | |
| 754 | PP2500023294 - Dung dịch súc miệng họng Medoral (chlorhexidin) | 102,000,000 | 70.833.333 | 25.500.000 | 62 | 2,040,000 | |
| 755 | PP2500023295 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 32,880,000 | 22.833.333 | 8.220.000 | 1 | 657,600 | |
| 756 | PP2500023296 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 330,144,000 | 229.266.667 | 82.536.000 | 30 | 6,602,880 | |
| 757 | PP2500023297 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ | 73,660,000 | 51.152.778 | 18.415.000 | 10 | 1,473,200 | |
| 758 | PP2500023298 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít | 6,528,000 | 4.533.333 | 1.632.000 | 1 | 130,560 | |
| 759 | PP2500023299 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít | 68,500,000 | 47.569.444 | 17.125.000 | 2 | 1,370,000 | |
| 760 | PP2500023300 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít | 679,440,000 | 471.833.333 | 169.860.000 | 61 | 13,588,800 | |
| 761 | PP2500023301 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít | 8,700,000 | 6.041.667 | 2.175.000 | 1 | 174,000 | |
| 762 | PP2500023302 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít | 99,000,000 | 68.750.000 | 24.750.000 | 2 | 1,980,000 | |
| 763 | PP2500023303 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè | 108,220,000 | 75.152.778 | 27.055.000 | 29 | 2,164,400 | |
| 764 | PP2500023304 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè | 222,624,000 | 154.600.000 | 55.656.000 | 59 | 4,452,480 | |
| 765 | PP2500023305 - Endomethason (Cortisomol) | 61,050,000 | 42.395.833 | 15.262.500 | 2 | 1,221,000 | |
| 766 | PP2500023306 - Eugenol | 10,900,000 | 7.569.444 | 2.725.000 | 4 | 218,000 | |
| 767 | PP2500023307 - Foley silicone 3 nhánh | 118,342,110 | 82.182.021 | 29.585.528 | 32 | 2,366,842 | |
| 768 | PP2500023308 - Fuji 9 các màu A3 + A3,5 | 31,625,000 | 21.961.806 | 7.906.250 | 1 | 632,500 | |
| 769 | PP2500023309 - Fuji 9 các màu A3 + A3,5 | 9,600,000 | 6.666.667 | 2.400.000 | 1 | 192,000 | |
| 770 | PP2500023310 - Fuji 9 các màu A3 + A3,5 | 207,159,000 | 143.860.417 | 51.789.750 | 8 | 4,143,180 | |
| 771 | PP2500023311 - Fuji Plus | 12,210,000 | 8.479.167 | 3.052.500 | 1 | 244,200 | |
| 772 | PP2500023312 - Gạc dẫn lưu 0,75x200cmx4 lớp, TT, VKD | 21,317,320 | 14.803.694 | 5.329.330 | 274 | 426,346 | |
| 773 | PP2500023313 - Gạc dẫn lưu 1x200cmx4 lớp, TT, VKD | 13,550,880 | 9.410.333 | 3.387.720 | 213 | 271,018 | |
| 774 | PP2500023314 - Gạc lưới (10cm x 12cm) | 22,572,000 | 15.675.000 | 5.643.000 | 23 | 451,440 | |
| 775 | PP2500023315 - Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt | 463,320,000 | 321.750.000 | 115.830.000 | 481 | 9,266,400 | |
| 776 | PP2500023316 - Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc | 77,163,000 | 53.585.417 | 19.290.750 | 55 | 1,543,260 | |
| 777 | PP2500023317 - Gạc mét 0,8m - 1,2m | 55,710,000 | 38.687.500 | 13.927.500 | 509 | 1,114,200 | |
| 778 | PP2500023318 - Gạc mét 0,8m - 1,2m | 1,180,813,200 | 820.009.167 | 295.203.300 | 13593 | 23,616,264 | |
| 779 | PP2500023319 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 6 lớp, tiệt trùng | 195,974,400 | 136.093.333 | 48.993.600 | 8532 | 3,919,488 | |
| 780 | PP2500023320 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp, tiệt trùng (30cm x 30cm) | 1,613,325,000 | 1.120.364.583 | 403.331.250 | 9021 | 32,266,500 | |
| 781 | PP2500023321 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp, tiệt trùng (30cm x 30cm) | 196,800,000 | 136.666.667 | 49.200.000 | 1685 | 3,936,000 | |
| 782 | PP2500023322 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, 6 lớp, tiệt trùng (40cm x 30cm) | 6,402,631,200 | 4.446.271.667 | 1.600.657.800 | 36423 | 128,052,624 | |
| 783 | PP2500023323 - Gạc y tế khổ 0.8-M1 | 21,345,600 | 14.823.333 | 5.336.400 | 197 | 426,912 | |
| 784 | PP2500023324 - Gạc y tế vô trùng, 8 lớp (5 x 6cm) | 21,493,500 | 14.926.042 | 5.373.375 | 1829 | 429,870 | |
| 785 | PP2500023325 - Găng khám Nitrile không bột | 657,722,000 | 456.751.389 | 164.430.500 | 20792 | 13,154,440 | |
| 786 | PP2500023326 - Găng khám Nitrile không bột | 178,500,000 | 123.958.333 | 44.625.000 | 2055 | 3,570,000 | |
| 787 | PP2500023327 - Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size | 153,270,000 | 106.437.500 | 38.317.500 | 4845 | 3,065,400 | |
| 788 | PP2500023328 - Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size | 189,000,000 | 131.250.000 | 47.250.000 | 5753 | 3,780,000 | |
| 789 | PP2500023329 - Găng tay khám có bột các cỡ | 4,843,650,000 | 3.363.645.833 | 1.210.912.500 | 189575 | 96,873,000 | |
| 790 | PP2500023330 - Găng tay phẫu thuật | 36,338,400 | 25.235.000 | 9.084.600 | 423 | 726,768 | |
| 791 | PP2500023331 - Găng tay phẫu thuật | 2,785,440,000 | 1.934.333.333 | 696.360.000 | 34068 | 55,708,800 | |
| 792 | PP2500023332 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng Merufa size 6.5 & 7 | 117,600,000 | 81.666.667 | 29.400.000 | 1438 | 2,352,000 | |
| 793 | PP2500023333 - Găng tay trần size M (có bột) | 597,660,000 | 415.041.667 | 149.415.000 | 23392 | 11,953,200 | |
| 794 | PP2500023334 - Găng tay trần size M (có bột) | 109,200,000 | 75.833.333 | 27.300.000 | 1068 | 2,184,000 | |
| 795 | PP2500023335 - Găng tay trần size S (có bột) | 144,480,000 | 100.333.333 | 36.120.000 | 5655 | 2,889,600 | |
| 796 | PP2500023336 - Găng tay trần size S (có bột) | 8,400,000 | 5.833.333 | 2.100.000 | 82 | 168,000 | |
| 797 | PP2500023337 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 428,652,000 | 297.675.000 | 107.163.000 | 4993 | 8,573,040 | |
| 798 | PP2500023338 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 1,613,136,000 | 1.120.233.333 | 403.284.000 | 19730 | 32,262,720 | |
| 799 | PP2500023339 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ | 8,400,000 | 5.833.333 | 2.100.000 | 41 | 168,000 | |
| 800 | PP2500023340 - Găng tay y tế không tiệt trùng các cỡ | 743,925,000 | 516.614.583 | 185.981.250 | 29116 | 14,878,500 | |
| 801 | PP2500023341 - Găng tay y tế không tiệt trùng có phủ bột talc các cỡ (size S, M, L, XL) | 399,000,000 | 277.083.333 | 99.750.000 | 15616 | 7,980,000 | |
| 802 | PP2500023342 - Găng tay y tế không tiệt trùng phủ polymer các cỡ (size S, M, L, XL) | 2,359,800,000 | 1.638.750.000 | 589.950.000 | 71836 | 47,196,000 | |
| 803 | PP2500023343 - Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ | 8,400,000 | 5.833.333 | 2.100.000 | 41 | 168,000 | |
| 804 | PP2500023344 - Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ | 80,640,000 | 56.000.000 | 20.160.000 | 986 | 1,612,800 | |
| 805 | PP2500023345 - Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ (số 6,5, 7, 7,5, 8) | 2,191,728,000 | 1.522.033.333 | 547.932.000 | 26807 | 43,834,560 | |
| 806 | PP2500023346 - Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng | 147,470,400 | 102.410.000 | 36.867.600 | 1718 | 2,949,408 | |
| 807 | PP2500023347 - Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng | 199,867,500 | 138.796.875 | 49.966.875 | 579 | 3,997,350 | |
| 808 | PP2500023348 - Gel bôi trơn | 296,544,000 | 205.933.333 | 74.136.000 | 254 | 5,930,880 | |
| 809 | PP2500023349 - Gel bôi trơn | 1,040,000 | 722.222 | 260.000 | 1 | 20,800 | |
| 810 | PP2500023350 - Gel dẫn truyền điện cơ | 5,880,000 | 4.083.333 | 1.470.000 | 1 | 117,600 | |
| 811 | PP2500023351 - Gel siêu âm | 224,625,000 | 155.989.583 | 56.156.250 | 74 | 4,492,500 | |
| 812 | PP2500023352 - Gel siêu âm | 74,200,000 | 51.527.778 | 18.550.000 | 109 | 1,484,000 | |
| 813 | PP2500023353 - Gel siêu âm | 10,206,000 | 7.087.500 | 2.551.500 | 1 | 204,120 | |
| 814 | PP2500023354 - Giấy cắn nha khoa | 168,665,000 | 117.128.472 | 42.166.250 | 23 | 3,373,300 | |
| 815 | PP2500023355 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma | 16,500,000 | 11.458.333 | 4.125.000 | 1 | 330,000 | |
| 816 | PP2500023356 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma | 72,555,000 | 50.385.417 | 18.138.750 | 4 | 1,451,100 | |
| 817 | PP2500023357 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma | 90,400,000 | 62.777.778 | 22.600.000 | 5 | 1,808,000 | |
| 818 | PP2500023358 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma | 108,990,000 | 75.687.500 | 27.247.500 | 4 | 2,179,800 | |
| 819 | PP2500023359 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma | 90,300,000 | 62.708.333 | 22.575.000 | 4 | 1,806,000 | |
| 820 | PP2500023360 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma | 290,850,000 | 201.979.167 | 72.712.500 | 8 | 5,817,000 | |
| 821 | PP2500023361 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma (hoặc tương đương) | 111,800,000 | 77.638.889 | 27.950.000 | 4 | 2,236,000 | |
| 822 | PP2500023362 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma (hoặc tương đương) | 180,600,000 | 125.416.667 | 45.150.000 | 4 | 3,612,000 | |
| 823 | PP2500023363 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩnplasma | 209,050,000 | 145.173.611 | 52.262.500 | 5 | 4,181,000 | |
| 824 | PP2500023364 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma | 253,995,000 | 176.385.417 | 63.498.750 | 4 | 5,079,900 | |
| 825 | PP2500023365 - Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩnplasma | 98,000,000 | 68.055.556 | 24.500.000 | 1 | 1,960,000 | |
| 826 | PP2500023366 - Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma | 290,115,000 | 201.468.750 | 72.528.750 | 4 | 5,802,300 | |
| 827 | PP2500023367 - Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma | 54,600,000 | 37.916.667 | 13.650.000 | 4 | 1,092,000 | |
| 828 | PP2500023368 - Giấy điện tim 110mm x 140mm | 32,500,000 | 22.569.444 | 8.125.000 | 27 | 650,000 | |
| 829 | PP2500023369 - Giấy điện tim 110mm x 140mm | 26,950,000 | 18.715.278 | 6.737.500 | 32 | 539,000 | |
| 830 | PP2500023370 - Giấy điện tim 50mm x 30m | 91,000,000 | 63.194.444 | 22.750.000 | 288 | 1,820,000 | |
| 831 | PP2500023371 - Giấy điện tim 6 cần tập | 232,400,000 | 161.388.889 | 58.100.000 | 341 | 4,648,000 | |
| 832 | PP2500023372 - Giấy điện tim 6 cần tập | 4,704,000 | 3.266.667 | 1.176.000 | 3 | 94,080 | |
| 833 | PP2500023373 - Giấy điện tim 63mm x 30m | 210,720,000 | 146.333.333 | 52.680.000 | 541 | 4,214,400 | |
| 834 | PP2500023374 - Giấy điện tim 63mm x 30m | 46,354,000 | 32.190.278 | 11.588.500 | 58 | 927,080 | |
| 835 | PP2500023375 - Giấy điện tim 80mm x 20m | 154,548,000 | 107.325.000 | 38.637.000 | 353 | 3,090,960 | |
| 836 | PP2500023376 - Giấy đo pH | 108,780,000 | 75.541.667 | 27.195.000 | 9 | 2,175,600 | |
| 837 | PP2500023377 - Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m | 295,000,000 | 204.861.111 | 73.750.000 | 97 | 5,900,000 | |
| 838 | PP2500023378 - Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m | 470,900,000 | 327.013.889 | 117.725.000 | 228 | 9,418,000 | |
| 839 | PP2500023379 - Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m | 17,500,000 | 12.152.778 | 4.375.000 | 6 | 350,000 | |
| 840 | PP2500023380 - Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m | 5,544,000 | 3.850.000 | 1.386.000 | 1 | 110,880 | |
| 841 | PP2500023381 - Giấy in nhiệt 50mm x 20m | 58,775,000 | 40.815.972 | 14.693.750 | 97 | 1,175,500 | |
| 842 | PP2500023382 - Giấy in nhiệt máy hấp EO | 5,257,560 | 3.651.083 | 1.314.390 | 1 | 105,151 | |
| 843 | PP2500023383 - Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac, 79mm x 30m | 6,571,950 | 4.563.854 | 1.642.988 | 1 | 131,439 | |
| 844 | PP2500023384 - Giấy lau siêu âm 25 x 40cm | 56,280,000 | 39.083.333 | 14.070.000 | 66 | 1,125,600 | |
| 845 | PP2500023385 - Giấy Monitoring sản khoa các cỡ | 36,855,000 | 25.593.750 | 9.213.750 | 24 | 737,100 | |
| 846 | PP2500023386 - Giấy Monitoring sản khoa các cỡ | 127,440,000 | 88.500.000 | 31.860.000 | 175 | 2,548,800 | |
| 847 | PP2500023387 - Giấy Monitoring sản khoa các cỡ | 8,250,000 | 5.729.167 | 2.062.500 | 6 | 165,000 | |
| 848 | PP2500023388 - Giấy nhám kẻ bằng inox | 19,400,000 | 13.472.222 | 4.850.000 | 8 | 388,000 | |
| 849 | PP2500023389 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 1,290,000 | 895.833 | 322.500 | 25 | 25,800 | |
| 850 | PP2500023390 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 238,461,300 | 165.598.125 | 59.615.325 | 2737 | 4,769,226 | |
| 851 | PP2500023391 - Giày y tế | 9,055,000 | 6.288.194 | 2.263.750 | 205 | 181,100 | |
| 852 | PP2500023392 - Gói đẻ sạch | 1,689,100,000 | 1.172.986.111 | 422.275.000 | 731 | 33,782,000 | |
| 853 | PP2500023393 - Gói gạc mổ nội soi | 172,565,400 | 119.837.083 | 43.141.350 | 933 | 3,451,308 | |
| 854 | PP2500023394 - Gói gòn gạc VT, NK15 | 29,106,000 | 20.212.500 | 7.276.500 | 345 | 582,120 | |
| 855 | PP2500023395 - Gói gòn viên | 67,360,020 | 46.777.792 | 16.840.005 | 780 | 1,347,200 | |
| 856 | PP2500023396 - Gói làm rốn trẻ sơ sinh, VT, NK12 | 35,574,000 | 24.704.167 | 8.893.500 | 633 | 711,480 | |
| 857 | PP2500023397 - Gói may tầng sinh môn VT, NK11 | 185,997,000 | 129.164.583 | 46.499.250 | 856 | 3,719,940 | |
| 858 | PP2500023398 - Gói thay băng không gòn, VT, NK012 | 94,348,800 | 65.520.000 | 23.587.200 | 1578 | 1,886,976 | |
| 859 | PP2500023399 - Gòn chèn FAV chạy thận nhân tạo | 809,676,000 | 562.275.000 | 202.419.000 | 5178 | 16,193,520 | |
| 860 | PP2500023400 - Gòn chèn sheath đặt stent động mạch vành | 36,750,000 | 25.520.833 | 9.187.500 | 205 | 735,000 | |
| 861 | PP2500023401 - Gòn lót gạc: 20 cm x10cm x 1 miếng + 10 viên gòn | 1,282,743,000 | 890.793.750 | 320.685.750 | 15214 | 25,654,860 | |
| 862 | PP2500023402 - Gòn lót gạc: 20 cmx10cmx2 miếng | 668,480,400 | 464.222.500 | 167.120.100 | 7977 | 13,369,608 | |
| 863 | PP2500023403 - Gòn miếng lớn: 8cmx7cmx20 miếng | 326,025,000 | 226.406.250 | 81.506.250 | 1418 | 6,520,500 | |
| 864 | PP2500023404 - Gòn miếng lớn: 8cm x 8cm x 30 miếng + Gạc lót gòn: 8cmx 9cm x 1miếng | 79,695,000 | 55.343.750 | 19.923.750 | 284 | 1,593,900 | |
| 865 | PP2500023405 - Gòn miếng nhỏ: 5cmx3cmx20 miếng | 81,144,000 | 56.350.000 | 20.286.000 | 945 | 1,622,880 | |
| 866 | PP2500023406 - Gòn miếng: 4,5cm x 5,5cm x 10miếng + Gòn lót gạc 6,5cmx4,5cmx 10 miếng | 162,061,200 | 112.542.500 | 40.515.300 | 970 | 3,241,224 | |
| 867 | PP2500023407 - Gòn thay băng có gòn viên, VT, NK02 | 101,267,712 | 70.324.800 | 25.316.928 | 1077 | 2,025,354 | |
| 868 | PP2500023408 - Gòn tiêm thuốc : 30 viên/gói | 2,612,975,400 | 1.814.566.250 | 653.243.850 | 17633 | 52,259,508 | |
| 869 | PP2500023409 - Hệ thống dây máy thở có Valve nối + co chữ T | 1,119,920 | 777.722 | 279.980 | 1 | 22,398 | |
| 870 | PP2500023410 - Hộp giấy màu vàng đựng vật sắc nhọn 5 lít | 156,640,000 | 108.777.778 | 39.160.000 | 402 | 3,132,800 | |
| 871 | PP2500023411 - Hộp phân liều thuốc 3 ngăn | 519,435,000 | 360.718.750 | 129.858.750 | 5979 | 10,388,700 | |
| 872 | PP2500023412 - Javel 10% | 864,060,000 | 600.041.667 | 216.015.000 | 2367 | 17,281,200 | |
| 873 | PP2500023413 - Kem ngăn ngừa tổn thương da do loét áp lực và hăm tả. | 175,200,000 | 121.666.667 | 43.800.000 | 30 | 3,504,000 | |
| 874 | PP2500023414 - Keo dán da | 75,236,556 | 52.247.608 | 18.809.139 | 17 | 1,504,731 | |
| 875 | PP2500023415 - Keo dán Nano 2 bước single Bond 2 | 4,680,000 | 3.250.000 | 1.170.000 | 1 | 93,600 | |
| 876 | PP2500023416 - Keo trám răng trong nha khoa | 142,450,000 | 98.923.611 | 35.612.500 | 3 | 2,849,000 | |
| 877 | PP2500023417 - Keo trám Single Bond Universal | 28,899,000 | 20.068.750 | 7.224.750 | 1 | 577,980 | |
| 878 | PP2500023418 - Kẹp catheter | 6,318,000 | 4.387.500 | 1.579.500 | 7 | 126,360 | |
| 879 | PP2500023419 - Kẹp xanh | 9,867,000 | 6.852.083 | 2.466.750 | 14 | 197,340 | |
| 880 | PP2500023420 - Khăn gạc tiểu phẫu tiệt trùng NK 09 | 7,787,000 | 5.407.639 | 1.946.750 | 41 | 155,740 | |
| 881 | PP2500023421 - Khăn lót thấm (Underpad) 60cm x 60 cm | 501,600,000 | 348.333.333 | 125.400.000 | 1973 | 10,032,000 | |
| 882 | PP2500023422 - Khăn phẫu thuật 50x50cm | 24,024,000 | 16.683.333 | 6.006.000 | 107 | 480,480 | |
| 883 | PP2500023423 - Khăn phẫu thuật 50x50cm,có lỗ | 8,613,000 | 5.981.250 | 2.153.250 | 37 | 172,260 | |
| 884 | PP2500023424 - Khăn săn mổ không có lổ 0.6*0.8 | 69,696,000 | 48.400.000 | 17.424.000 | 263 | 1,393,920 | |
| 885 | PP2500023425 - Khăn trải mổ 2,5 x 3,0m | 103,938,912 | 72.179.800 | 25.984.728 | 53 | 2,078,778 | |
| 886 | PP2500023426 - Khâu chỉnh hình các số | 53,100,000 | 36.875.000 | 13.275.000 | 12 | 1,062,000 | |
| 887 | PP2500023427 - Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng | 18,480,000 | 12.833.333 | 4.620.000 | 723 | 369,600 | |
| 888 | PP2500023428 - Khẩu trang y tế | 389,847,738 | 270.727.596 | 97.461.935 | 40153 | 7,796,955 | |
| 889 | PP2500023429 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 278,124,000 | 193.141.667 | 69.531.000 | 19438 | 5,562,480 | |
| 890 | PP2500023430 - Khẩu trang y tế 3 lớp (TT) M1 | 217,328,000 | 150.922.222 | 54.332.000 | 11178 | 4,346,560 | |
| 891 | PP2500023431 - Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng | 732,765,600 | 508.865.000 | 183.191.400 | 51214 | 14,655,312 | |
| 892 | PP2500023432 - Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng | 56,610,000 | 39.312.500 | 14.152.500 | 5170 | 1,132,200 | |
| 893 | PP2500023433 - Khẩu trang y tế 3 lớp không tiệt trùng | 5,070,000 | 3.520.833 | 1.267.500 | 411 | 101,400 | |
| 894 | PP2500023434 - Khẩu trang y tế BBT-N95TM không tiệt trùng | 4,316,400 | 2.997.500 | 1.079.100 | 74 | 86,328 | |
| 895 | PP2500023435 - Khay lấy dấu nguyên hàm | 3,740,000 | 2.597.222 | 935.000 | 1 | 74,800 | |
| 896 | PP2500023436 - Khóa ba ngã | 5,500,000 | 3.819.444 | 1.375.000 | 41 | 110,000 | |
| 897 | PP2500023437 - Khóa ba ngã | 340,431,900 | 236.411.042 | 85.107.975 | 2799 | 6,808,638 | |
| 898 | PP2500023438 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm | 12,500,000 | 8.680.556 | 3.125.000 | 103 | 250,000 | |
| 899 | PP2500023439 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm | 6,600,000 | 4.583.333 | 1.650.000 | 49 | 132,000 | |
| 900 | PP2500023440 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm | 14,398,800 | 9.999.167 | 3.599.700 | 49 | 287,976 | |
| 901 | PP2500023441 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm | 62,088,000 | 43.116.667 | 15.522.000 | 654 | 1,241,760 | |
| 902 | PP2500023442 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm | 696,150,000 | 483.437.500 | 174.037.500 | 1233 | 13,923,000 | |
| 903 | PP2500023443 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm | 11,340,000 | 7.875.000 | 2.835.000 | 49 | 226,800 | |
| 904 | PP2500023444 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm | 432,000,000 | 300.000.000 | 108.000.000 | 1479 | 8,640,000 | |
| 905 | PP2500023445 - Khoá ba ngã không dây | 30,729,400 | 21.339.861 | 7.682.350 | 436 | 614,588 | |
| 906 | PP2500023446 - Khoá ba ngã không dây Chống nứt gãy & chịu được áp lực cao. Không có chất DEHP | 1,679,760 | 1.166.500 | 419.940 | 10 | 33,595 | |
| 907 | PP2500023447 - Kiềm sinh thiết sử dụng nhiều lần | 12,600,000 | 8.750.000 | 3.150.000 | 1 | 252,000 | |
| 908 | PP2500023448 - Kiềm sinh thiết sử dụng nhiều lần | 7,000,000 | 4.861.111 | 1.750.000 | 1 | 140,000 | |
| 909 | PP2500023449 - Kim bướm (0,8 x 19 mm x 305 mm) 21 x 34 | 539,800 | 374.861 | 134.950 | 8 | 10,796 | |
| 910 | PP2500023450 - Kim cánh bướm | 1,700,000 | 1.180.556 | 425.000 | 41 | 34,000 | |
| 911 | PP2500023451 - Kim cánh bướm | 128,520 | 89.250 | 32.130 | 4 | 2,570 | |
| 912 | PP2500023452 - Kim cánh bướm | 903,000 | 627.083 | 225.750 | 8 | 18,060 | |
| 913 | PP2500023453 - Kim cánh bướm an toàn 23G | 107,960 | 74.972 | 26.990 | 2 | 2,159 | |
| 914 | PP2500023454 - Kim châm cứu | 1,679,698,800 | 1.166.457.500 | 419.924.700 | 181655 | 33,593,976 | |
| 915 | PP2500023455 - Kim chạy thận 17G | 1,426,215,000 | 990.427.083 | 356.553.750 | 11877 | 28,524,300 | |
| 916 | PP2500023456 - Kim chạy thận nhân tạo đầu tù 16 | 147,200,000 | 102.222.222 | 36.800.000 | 526 | 2,944,000 | |
| 917 | PP2500023457 - Kim chích cầm máu dạ dày | 106,800,000 | 74.166.667 | 26.700.000 | 7 | 2,136,000 | |
| 918 | PP2500023458 - Kim chích cầm máu dạ dày | 96,000,000 | 66.666.667 | 24.000.000 | 8 | 1,920,000 | |
| 919 | PP2500023459 - Kim chích cầm máu đại tràng | 87,600,000 | 60.833.333 | 21.900.000 | 6 | 1,752,000 | |
| 920 | PP2500023460 - Kim chích tĩnh mạch đùi 2 nhánh, (cỡ 1215; 1220) (chạy thận nhân tạo) | 340,200,000 | 236.250.000 | 85.050.000 | 49 | 6,804,000 | |
| 921 | PP2500023461 - Kim chọc dò các cỡ | 489,932,780 | 340.231.097 | 122.483.195 | 1119 | 9,798,656 | |
| 922 | PP2500023462 - Kim chọc dò các cỡ | 76,440,000 | 53.083.333 | 19.110.000 | 115 | 1,528,800 | |
| 923 | PP2500023463 - Kim chọc dò các cỡ | 115,545,600 | 80.240.000 | 28.886.400 | 252 | 2,310,912 | |
| 924 | PP2500023464 - Kim gai lấy tủy (xanh + đỏ) | 171,600,000 | 119.166.667 | 42.900.000 | 21 | 3,432,000 | |
| 925 | PP2500023465 - Kim gây tê | 43,680,000 | 30.333.333 | 10.920.000 | 66 | 873,600 | |
| 926 | PP2500023466 - Kim gây tê | 3,776,000 | 2.622.222 | 944.000 | 8 | 75,520 | |
| 927 | PP2500023467 - Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420 Complet set) | 411,180,000 | 285.541.667 | 102.795.000 | 73 | 8,223,600 | |
| 928 | PP2500023468 - Kim gây tê nha khoa | 29,603,700 | 20.558.125 | 7.400.925 | 608 | 592,074 | |
| 929 | PP2500023469 - Kim gây tê nha khoa | 31,657,500 | 21.984.375 | 7.914.375 | 826 | 633,150 | |
| 930 | PP2500023470 - Kim gây tê nha khoa 27G (dài) | 28,803,600 | 20.002.500 | 7.200.900 | 592 | 576,072 | |
| 931 | PP2500023471 - Kim gây tê nha khoa 27G(dài) | 2,400,000 | 1.666.667 | 600.000 | 49 | 48,000 | |
| 932 | PP2500023472 - Kim gây tê nha khoa 27G(dài) | 35,910,000 | 24.937.500 | 8.977.500 | 937 | 718,200 | |
| 933 | PP2500023473 - Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G | 7,716,000 | 5.358.333 | 1.929.000 | 16 | 154,320 | |
| 934 | PP2500023474 - Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G | 51,817,500 | 35.984.375 | 12.954.375 | 86 | 1,036,350 | |
| 935 | PP2500023475 - Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G | 8,190,000 | 5.687.500 | 2.047.500 | 12 | 163,800 | |
| 936 | PP2500023476 - Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G | 111,392,000 | 77.355.556 | 27.848.000 | 242 | 2,227,840 | |
| 937 | PP2500023477 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | 435,907,500 | 302.713.542 | 108.976.875 | 95 | 8,718,150 | |
| 938 | PP2500023478 - Kim lancet | 30,385,000 | 21.100.694 | 7.596.250 | 4995 | 607,700 | |
| 939 | PP2500023479 - Kim lancet | 24,850,000 | 17.256.944 | 6.212.500 | 2918 | 497,000 | |
| 940 | PP2500023480 - KIM LASER nội mạch (kim quang) | 108,800,000 | 75.555.556 | 27.200.000 | 140 | 2,176,000 | |
| 941 | PP2500023481 - Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G | 113,387,400 | 78.741.250 | 28.346.850 | 518 | 2,267,748 | |
| 942 | PP2500023482 - Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G | 994,455,000 | 690.593.750 | 248.613.750 | 2527 | 19,889,100 | |
| 943 | PP2500023483 - Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G | 49,875,000 | 34.635.417 | 12.468.750 | 103 | 997,500 | |
| 944 | PP2500023484 - Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G | 1,715,000,000 | 1.190.972.222 | 428.750.000 | 5034 | 34,300,000 | |
| 945 | PP2500023485 - Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G | 35,000,000 | 24.305.556 | 8.750.000 | 103 | 700,000 | |
| 946 | PP2500023486 - Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G | 37,450,000 | 26.006.944 | 9.362.500 | 103 | 749,000 | |
| 947 | PP2500023487 - Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G | 37,615,820 | 26.122.097 | 9.403.955 | 172 | 752,316 | |
| 948 | PP2500023488 - Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G | 5,214,825,000 | 3.621.406.250 | 1.303.706.250 | 13253 | 104,296,500 | |
| 949 | PP2500023489 - Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G | 32,000,000 | 22.222.222 | 8.000.000 | 82 | 640,000 | |
| 950 | PP2500023490 - Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G | 2,985,000,000 | 2.072.916.667 | 746.250.000 | 8178 | 59,700,000 | |
| 951 | PP2500023491 - Kim luồn có cánh có cổng các cỡ 18-22G | 239,865,600 | 166.573.333 | 59.966.400 | 3791 | 4,797,312 | |
| 952 | PP2500023492 - Kim luồn mạch máu các cỡ | 189,924,000 | 131.891.667 | 47.481.000 | 3123 | 3,798,480 | |
| 953 | PP2500023493 - Kim luồn mạch máu các cỡ | 136,500 | 94.792 | 34.125 | 1 | 2,730 | |
| 954 | PP2500023494 - Kim luồn mạch máu các cỡ | 341,000,000 | 236.805.556 | 85.250.000 | 2548 | 6,820,000 | |
| 955 | PP2500023495 - Kim luồn mạch máu các cỡ | 4,454,400,000 | 3.093.333.333 | 1.113.600.000 | 19068 | 89,088,000 | |
| 956 | PP2500023496 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 4,200,000,000 | 2.916.666.667 | 1.050.000.000 | 12329 | 84,000,000 | |
| 957 | PP2500023497 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 2,200,000 | 1.527.778 | 550.000 | 16 | 44,000 | |
| 958 | PP2500023498 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 64,974,000 | 45.120.833 | 16.243.500 | 1068 | 1,299,480 | |
| 959 | PP2500023499 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 436,800,000 | 303.333.333 | 109.200.000 | 1068 | 8,736,000 | |
| 960 | PP2500023500 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ | 345,600,000 | 240.000.000 | 86.400.000 | 1479 | 6,912,000 | |
| 961 | PP2500023501 - Kim luồn tĩnh mạch 16G | 2,778,888 | 1.929.783 | 694.722 | 46 | 55,578 | |
| 962 | PP2500023502 - Kim luồn tĩnh mạch 16G | 550,000 | 381.944 | 137.500 | 4 | 11,000 | |
| 963 | PP2500023503 - Kim luồn tĩnh mạch 16G | 1,920,000 | 1.333.333 | 480.000 | 8 | 38,400 | |
| 964 | PP2500023504 - Kim luồn tĩnh mạch 20G | 31,200,000 | 21.666.667 | 7.800.000 | 493 | 624,000 | |
| 965 | PP2500023505 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 194,040,000 | 134.750.000 | 48.510.000 | 493 | 3,880,800 | |
| 966 | PP2500023506 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G | 28,000,000 | 19.444.444 | 7.000.000 | 82 | 560,000 | |
| 967 | PP2500023507 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G | 263,886,676 | 183.254.636 | 65.971.669 | 1205 | 5,277,734 | |
| 968 | PP2500023508 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G | 192,000,000 | 133.333.333 | 48.000.000 | 493 | 3,840,000 | |
| 969 | PP2500023509 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G | 4,620,000,000 | 3.208.333.3 | 1.155.000.000 | 12658 | 92,400,000 | |
| 970 | PP2500023510 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, có kiểm soát dòng máu 16-24G | 192,385,200 | 133.600.833 | 48.096.300 | 608 | 3,847,704 | |
| 971 | PP2500023511 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 18G, đầu kim vát 3 mặt | 22,550,000 | 15.659.722 | 5.637.500 | 168 | 451,000 | |
| 972 | PP2500023512 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 18G, đầu kim vát 3 mặt | 8,999,000 | 6.249.306 | 2.249.750 | 41 | 179,980 | |
| 973 | PP2500023513 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G | 56,000,000 | 38.888.889 | 14.000.000 | 164 | 1,120,000 | |
| 974 | PP2500023514 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G | 408,734,580 | 283.843.458 | 102.183.645 | 1867 | 8,174,692 | |
| 975 | PP2500023515 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G | 60,060,000 | 41.708.333 | 15.015.000 | 181 | 1,201,200 | |
| 976 | PP2500023516 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G | 59,920,000 | 41.611.111 | 14.980.000 | 164 | 1,198,400 | |
| 977 | PP2500023517 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G | 38,400,000 | 26.666.667 | 9.600.000 | 164 | 768,000 | |
| 978 | PP2500023518 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G | 560,000,000 | 388.888.889 | 140.000.000 | 1644 | 11,200,000 | |
| 979 | PP2500023519 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G | 1,639,617,800 | 1.138.623.472 | 409.904.450 | 7488 | 32,792,356 | |
| 980 | PP2500023520 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G | 134,400,000 | 93.333.333 | 33.600.000 | 329 | 2,688,000 | |
| 981 | PP2500023521 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G | 599,200,000 | 416.111.111 | 149.800.000 | 1644 | 11,984,000 | |
| 982 | PP2500023522 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G | 759,000,000 | 527.083.333 | 189.750.000 | 2079 | 15,180,000 | |
| 983 | PP2500023523 - Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane, có cánh có cổng G24 | 921,600,000 | 640.000.000 | 230.400.000 | 4932 | 18,432,000 | |
| 984 | PP2500023524 - Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane, có cánh có cổng G24 | 192,000 | 133.333 | 48.000 | 1 | 3,840 | |
| 985 | PP2500023525 - Kim nha 27G ngắn | 8,000,000 | 5.555.556 | 2.000.000 | 164 | 160,000 | |
| 986 | PP2500023526 - Kim nha 27G ngắn | 26,000,000 | 18.055.556 | 6.500.000 | 534 | 520,000 | |
| 987 | PP2500023527 - Kim nha 27G ngắn | 68,355,000 | 47.468.750 | 17.088.750 | 1784 | 1,367,100 | |
| 988 | PP2500023528 - Kim rời 18G x 1 1/2 | 146,200,000 | 101.527.778 | 36.550.000 | 17671 | 2,924,000 | |
| 989 | PP2500023529 - Kim rời 18G x 1 1/2 | 718,406,400 | 498.893.333 | 179.601.600 | 92261 | 14,368,128 | |
| 990 | PP2500023530 - Kim rời 18G x 1 1/2 | 3,990,000 | 2.770.833 | 997.500 | 411 | 79,800 | |
| 991 | PP2500023531 - Kim rời 18G x 1 1/2 | 436,500,000 | 303.125.000 | 109.125.000 | 39863 | 8,730,000 | |
| 992 | PP2500023532 - Kim tiêm | 3,400,000 | 2.361.111 | 850.000 | 411 | 68,000 | |
| 993 | PP2500023533 - Kim tiêm | 611,200,000 | 424.444.444 | 152.800.000 | 78493 | 12,224,000 | |
| 994 | PP2500023534 - Kim tiêm | 3,990,000 | 2.770.833 | 997.500 | 411 | 79,800 | |
| 995 | PP2500023535 - Kim tiêm | 274,500,000 | 190.625.000 | 68.625.000 | 25068 | 5,490,000 | |
| 996 | PP2500023536 - Kim tiêm 23G X 1" Vinahankook | 4,200,000 | 2.916.667 | 1.050.000 | 411 | 84,000 | |
| 997 | PP2500023537 - Kim tiêm 23G X 1" Vinahankook | 8,391,600 | 5.827.500 | 2.097.900 | 1368 | 167,832 | |
| 998 | PP2500023538 - Kim tiêm 26G x 1 1/2 | 191,520 | 133.000 | 47.880 | 20 | 3,830 | |
| 999 | PP2500023539 - Kim tiêm 26G x 1 1/2 | 4,050,000 | 2.812.500 | 1.012.500 | 370 | 81,000 | |
| 1000 | PP2500023540 - Kim tiêm 26G x 1/2 | 2,176,000 | 1.511.111 | 544.000 | 263 | 43,520 | |
| 1001 | PP2500023541 - Kim tiêm 26G x 1/2 | 399,000 | 277.083 | 99.750 | 41 | 7,980 | |
| 1002 | PP2500023542 - Kim tiêm số 22G x 1/2 | 135,000 | 93.750 | 33.750 | 12 | 2,700 | |
| 1003 | PP2500023543 - Len đủ số | 5,925,000 | 4.114.583 | 1.481.250 | 6 | 118,500 | |
| 1004 | PP2500023544 - Len đủ số | 1,104,000 | 766.667 | 276.000 | 1 | 22,080 | |
| 1005 | PP2500023545 - Lentulo dài 21mm | 32,325,000 | 22.447.917 | 8.081.250 | 35 | 646,500 | |
| 1006 | PP2500023546 - Lentulo dài 21mm | 4,416,000 | 3.066.667 | 1.104.000 | 1 | 88,320 | |
| 1007 | PP2500023547 - Lentulodài 25mm (Số 30) | 9,075,000 | 6.302.083 | 2.268.750 | 10 | 181,500 | |
| 1008 | PP2500023548 - Lentulodài 25mm (Số 30) | 2,254,560 | 1.565.667 | 563.640 | 1 | 45,091 | |
| 1009 | PP2500023549 - Lọ đựng nước tiểu | 480,720,000 | 333.833.333 | 120.180.000 | 16463 | 9,614,400 | |
| 1010 | PP2500023550 - Lọ đựng nước tiểu | 70,064,000 | 48.655.556 | 17.516.000 | 2384 | 1,401,280 | |
| 1011 | PP2500023551 - Lọ hút đàm | 213,600 | 148.333 | 53.400 | 1 | 4,272 | |
| 1012 | PP2500023552 - Lọ hút dịch phế quản | 81,880,000 | 56.861.111 | 20.470.000 | 378 | 1,637,600 | |
| 1013 | PP2500023553 - Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân | 3,260,000 | 2.263.889 | 815.000 | 8 | 65,200 | |
| 1014 | PP2500023554 - Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân | 45,597,600 | 31.665.000 | 11.399.400 | 99 | 911,952 | |
| 1015 | PP2500023555 - Lọc khuẩn khí vào máy | 14,500,000 | 10.069.444 | 3.625.000 | 24 | 290,000 | |
| 1016 | PP2500023556 - Lọc vi khuẩn | 1,956,000 | 1.358.333 | 489.000 | 5 | 39,120 | |
| 1017 | PP2500023557 - Lọc vi khuẩn | 22,495,000 | 15.621.528 | 5.623.750 | 21 | 449,900 | |
| 1018 | PP2500023558 - Lọc vi khuẩn 864 | 197,230,000 | 136.965.278 | 49.307.500 | 497 | 3,944,600 | |
| 1019 | PP2500023559 - Lọc vi khuẩn 864 | 2,500,000 | 1.736.111 | 625.000 | 4 | 50,000 | |
| 1020 | PP2500023560 - Lọc vi khuẩn 864 | 86,940,000 | 60.375.000 | 21.735.000 | 189 | 1,738,800 | |
| 1021 | PP2500023561 - Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở | 766,100,000 | 532.013.889 | 191.525.000 | 1932 | 15,322,000 | |
| 1022 | PP2500023562 - Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở | 3,400,000 | 2.361.111 | 850.000 | 8 | 68,000 | |
| 1023 | PP2500023563 - Lọc vi khuẩn trẻ em có lỗ đo CO2 | 10,200,000 | 7.083.333 | 2.550.000 | 25 | 204,000 | |
| 1024 | PP2500023564 - Lưỡi dao mổ | 640,668,000 | 444.908.333 | 160.167.000 | 5015 | 12,813,360 | |
| 1025 | PP2500023565 - Lưới điều trị thoát vị 6.4 x 11.4 cm | 8,999,800 | 6.249.861 | 2.249.950 | 1 | 179,996 | |
| 1026 | PP2500023566 - Lưới điều trị thoát vị 6.4 x 11.4 cm | 9,870,000 | 6.854.167 | 2.467.500 | 1 | 197,400 | |
| 1027 | PP2500023567 - Lưới điều trị thoát vị kích thước 5x10cm | 167,055,000 | 116.010.417 | 41.763.750 | 15 | 3,341,100 | |
| 1028 | PP2500023568 - Lưới điều trị thoát vị PROLENE soft mesh 15x15cm,SPMH | 439,995,600 | 305.552.500 | 109.998.900 | 18 | 8,799,912 | |
| 1029 | PP2500023569 - Lưới điều trị thoát vị PROLENE soft mesh 15x15cm,SPMH | 29,400,000 | 20.416.667 | 7.350.000 | 1 | 588,000 | |
| 1030 | PP2500023570 - Ly uống nước sử dụng 1 lần | 45,310,200 | 31.465.417 | 11.327.550 | 8388 | 906,204 | |
| 1031 | PP2500023571 - Màng mổ ioban | 34,500,000 | 23.958.333 | 8.625.000 | 9 | 690,000 | |
| 1032 | PP2500023572 - Màng mổ ioban có phủ iodophur | 50,600,000 | 35.138.889 | 12.650.000 | 9 | 1,012,000 | |
| 1033 | PP2500023573 - Màng xương không tiêu 25x30mm | 126,140,000 | 87.597.222 | 31.535.000 | 3 | 2,522,800 | |
| 1034 | PP2500023574 - Mảnh ghép Polypropylene 10x15cm. | 262,496,250 | 182.289.063 | 65.624.063 | 15 | 5,249,925 | |
| 1035 | PP2500023575 - Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm | 332,996,300 | 231.247.431 | 83.249.075 | 15 | 6,659,926 | |
| 1036 | PP2500023576 - Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm | 29,400,000 | 20.416.667 | 7.350.000 | 1 | 588,000 | |
| 1037 | PP2500023577 - Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm | 49,499,100 | 34.374.375 | 12.374.775 | 4 | 989,982 | |
| 1038 | PP2500023578 - Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm | 162,540,000 | 112.875.000 | 40.635.000 | 15 | 3,250,800 | |
| 1039 | PP2500023579 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm | 9,870,000 | 6.854.167 | 2.467.500 | 1 | 197,400 | |
| 1040 | PP2500023580 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm | 167,995,200 | 116.663.333 | 41.998.800 | 20 | 3,359,904 | |
| 1041 | PP2500023581 - Mask (chụp mũi miệng) gây mê các số | 2,249,950 | 1.562.465 | 562.488 | 2 | 44,999 | |
| 1042 | PP2500023582 - Mask ampu silicon số 4 | 8,099,700 | 5.624.792 | 2.024.925 | 1 | 161,994 | |
| 1043 | PP2500023583 - Mask gây mê các số 2,3 | 1,904,000 | 1.322.222 | 476.000 | 3 | 38,080 | |
| 1044 | PP2500023584 - Mask gây mê các số 2,3 | 539,988 | 374.992 | 134.997 | 1 | 10,800 | |
| 1045 | PP2500023585 - Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 | 6,600,000 | 4.583.333 | 1.650.000 | 2 | 132,000 | |
| 1046 | PP2500023586 - Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 | 5,880,000 | 4.083.333 | 1.470.000 | 9 | 117,600 | |
| 1047 | PP2500023587 - Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 | 7,474,701 | 5.190.765 | 1.868.675 | 12 | 149,494 | |
| 1048 | PP2500023588 - Mask khí dung người lớn và trẻ em | 84,150,000 | 58.437.500 | 21.037.500 | 231 | 1,683,000 | |
| 1049 | PP2500023589 - Mask khí dung người lớn và trẻ em | 787,680,000 | 547.000.000 | 196.920.000 | 2698 | 15,753,600 | |
| 1050 | PP2500023590 - Mask khí dung người lớn và trẻ em | 65,800,000 | 45.694.444 | 16.450.000 | 193 | 1,316,000 | |
| 1051 | PP2500023591 - Mask khí dung người lớn và trẻ em | 28,788,000 | 19.991.667 | 7.197.000 | 49 | 575,760 | |
| 1052 | PP2500023592 - Mask khí dung người lớn và trẻ em | 42,840,000 | 29.750.000 | 10.710.000 | 70 | 856,800 | |
| 1053 | PP2500023593 - Mask oxy có túi người lớn, trẻ em | 7,500,000 | 5.208.333 | 1.875.000 | 21 | 150,000 | |
| 1054 | PP2500023594 - Mask oxy có túi người lớn, trẻ em | 363,648,000 | 252.533.333 | 90.912.000 | 1245 | 7,272,960 | |
| 1055 | PP2500023595 - Mask oxy có túi người lớn, trẻ em | 800,000 | 555.556 | 200.000 | 2 | 16,000 | |
| 1056 | PP2500023596 - Mask oxy có túi người lớn, trẻ em | 15,999,500 | 11.110.764 | 3.999.875 | 21 | 319,990 | |
| 1057 | PP2500023597 - Mask oxy có túi người lớn, trẻ em | 2,047,500 | 1.421.875 | 511.875 | 2 | 40,950 | |
| 1058 | PP2500023598 - Mask oxy không túi người lớn, trẻ em | 4,500,000 | 3.125.000 | 1.125.000 | 12 | 90,000 | |
| 1059 | PP2500023599 - Mask oxy không túi người lớn, trẻ em | 6,760,000 | 4.694.444 | 1.690.000 | 21 | 135,200 | |
| 1060 | PP2500023600 - Mask oxy không túi người lớn, trẻ em | 10,999,500 | 7.638.542 | 2.749.875 | 21 | 219,990 | |
| 1061 | PP2500023601 - Mask oxy không túi người lớn, trẻ em | 16,000,000 | 11.111.111 | 4.000.000 | 21 | 320,000 | |
| 1062 | PP2500023602 - Mask thanh quản số 3,4 | 171,360,000 | 119.000.000 | 42.840.000 | 21 | 3,427,200 | |
| 1063 | PP2500023603 - Mask thanh quản số 3,4 | 19,080,600 | 13.250.417 | 4.770.150 | 1 | 381,612 | |
| 1064 | PP2500023604 - Mặt nạ thở mũi - miệng | 358,797,240 | 249.164.750 | 89.699.310 | 11 | 7,175,945 | |
| 1065 | PP2500023605 - Merocel cầm máu mũi 8cm | 60,097,800 | 41.734.583 | 15.024.450 | 34 | 1,201,956 | |
| 1066 | PP2500023606 - Merocel cầm máu mũi 8cm | 66,560,000 | 46.222.222 | 16.640.000 | 21 | 1,331,200 | |
| 1067 | PP2500023607 - Merocel cầm máu mũi 8cm | 18,000,000 | 12.500.000 | 4.500.000 | 10 | 360,000 | |
| 1068 | PP2500023608 - Miếng cầm máu 80x50x10 | 24,000,000 | 16.666.667 | 6.000.000 | 8 | 480,000 | |
| 1069 | PP2500023609 - Miếng cầm máu 80x50x10 | 353,257,800 | 245.317.917 | 88.314.450 | 198 | 7,065,156 | |
| 1070 | PP2500023610 - Miếng cầm máu 80x50x10 | 6,145,000 | 4.267.361 | 1.536.250 | 2 | 122,900 | |
| 1071 | PP2500023611 - Miếng cầm máu 80x50x10 | 2,800,000 | 1.944.444 | 700.000 | 2 | 56,000 | |
| 1072 | PP2500023612 - Miếng cầm máu 80x50x10 | 173,880,000 | 120.750.000 | 43.470.000 | 76 | 3,477,600 | |
| 1073 | PP2500023613 - Miếng cầm máu Surgispon 8x5x1cm | 43,974,000 | 30.537.500 | 10.993.500 | 25 | 879,480 | |
| 1074 | PP2500023614 - Miếng dán điện tim | 11,520,000 | 8.000.000 | 2.880.000 | 263 | 230,400 | |
| 1075 | PP2500023615 - Miếng dán điện tim | 457,018,800 | 317.374.167 | 114.254.700 | 14153 | 9,140,376 | |
| 1076 | PP2500023616 - Miếng dán điện tim | 14,549,600 | 10.103.889 | 3.637.400 | 427 | 290,992 | |
| 1077 | PP2500023617 - Miếng dán điện tim | 22,200,000 | 15.416.667 | 5.550.000 | 493 | 444,000 | |
| 1078 | PP2500023618 - Miếng dán điện tim | 327,600,000 | 227.500.000 | 81.900.000 | 4932 | 6,552,000 | |
| 1079 | PP2500023619 - Miếng dán đốt điện | 9,000,000 | 6.250.000 | 2.250.000 | 15 | 180,000 | |
| 1080 | PP2500023620 - Miếng dán đốt điện | 11,000,000 | 7.638.889 | 2.750.000 | 9 | 220,000 | |
| 1081 | PP2500023621 - Miếng dán sát khuẩn 10x12cm,gel CHG 2% 3x4cm | 463,963,500 | 322.196.875 | 115.990.875 | 118 | 9,279,270 | |
| 1082 | PP2500023622 - Miếng kiểm tra máy hấp tiệt trùng | 494,032,770 | 343.078.313 | 123.508.193 | 198 | 9,880,655 | |
| 1083 | PP2500023623 - Miếng thử lò hấp | 1,071,740,670 | 744.264.354 | 267.935.168 | 428 | 21,434,813 | |
| 1084 | PP2500023624 - Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ | 62,399,520 | 43.333.000 | 15.599.880 | 2 | 1,247,990 | |
| 1085 | PP2500023625 - Mũi cạo vôi | 88,270,000 | 61.298.611 | 22.067.500 | 5 | 1,765,400 | |
| 1086 | PP2500023626 - Mũi cắt cầu kim loại | 38,600,000 | 26.805.556 | 9.650.000 | 8 | 772,000 | |
| 1087 | PP2500023627 - Mũi đánh bóng Composite | 30,660,300 | 21.291.875 | 7.665.075 | 13 | 613,206 | |
| 1088 | PP2500023628 - Mũi Endoz | 33,582,800 | 23.321.389 | 8.395.700 | 5 | 671,656 | |
| 1089 | PP2500023629 - Mũi high 557 | 31,395,000 | 21.802.083 | 7.848.750 | 4 | 627,900 | |
| 1090 | PP2500023630 - Mũi high tròn 1/2 | 16,560,000 | 11.500.000 | 4.140.000 | 10 | 331,200 | |
| 1091 | PP2500023631 - Mũi khoan chỉnh hình ODB | 141,450,000 | 98.229.167 | 35.362.500 | 14 | 2,829,000 | |
| 1092 | PP2500023632 - Mũi khoan low speed tròn | 57,684,000 | 40.058.333 | 14.421.000 | 34 | 1,153,680 | |
| 1093 | PP2500023633 - Mũi khoan slow speed HP4 | 8,694,000 | 6.037.500 | 2.173.500 | 5 | 173,880 | |
| 1094 | PP2500023634 - Mũi khoan trụ slow speed HP 702 | 21,804,000 | 15.141.667 | 5.451.000 | 13 | 436,080 | |
| 1095 | PP2500023635 - Mũi khoan tungsten high 1, 2, 3, 4, 5 | 31,257,000 | 21.706.250 | 7.814.250 | 19 | 625,140 | |
| 1096 | PP2500023636 - Mũi khoan 2.7mm/3.2mm/3.5mm | 10,632,600 | 7.383.750 | 2.658.150 | 8 | 212,652 | |
| 1097 | PP2500023637 - Mũi mài răng giả kim loại (trái khế) | 4,242,300 | 2.946.042 | 1.060.575 | 3 | 84,846 | |
| 1098 | PP2500023638 - Nạo ổ răng cán nhỏ | 371,349,000 | 257.881.250 | 92.837.250 | 15 | 7,426,980 | |
| 1099 | PP2500023639 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 1,976,000,000 | 1.372.222.2 | 494.000.000 | 16438 | 39,520,000 | |
| 1100 | PP2500023640 - Nẹp cẳng bàn chân | 98,280,000 | 68.250.000 | 24.570.000 | 37 | 1,965,600 | |
| 1101 | PP2500023641 - Nẹp cẳng chân | 95,400,000 | 66.250.000 | 23.850.000 | 22 | 1,908,000 | |
| 1102 | PP2500023642 - Nẹp cẳng tay các số | 134,765,400 | 93.587.083 | 33.691.350 | 120 | 2,695,308 | |
| 1103 | PP2500023643 - Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số | 140,020,125 | 97.236.198 | 35.005.031 | 53 | 2,800,403 | |
| 1104 | PP2500023644 - Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số | 54,458,250 | 37.818.229 | 13.614.563 | 21 | 1,089,165 | |
| 1105 | PP2500023645 - Nẹp chống xoay ngắn | 58,086,000 | 40.337.500 | 14.521.500 | 19 | 1,161,720 | |
| 1106 | PP2500023646 - Nẹp cổ cứng | 97,996,500 | 68.053.125 | 24.499.125 | 42 | 1,959,930 | |
| 1107 | PP2500023647 - Nẹp cổ mềm các số | 17,472,000 | 12.133.333 | 4.368.000 | 15 | 349,440 | |
| 1108 | PP2500023648 - Nẹp đùi | 176,616,000 | 122.650.000 | 44.154.000 | 73 | 3,532,320 | |
| 1109 | PP2500023649 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài | 362,920,000 | 252.027.778 | 90.730.000 | 69 | 7,258,400 | |
| 1110 | PP2500023650 - Nẹp Iselin | 30,625,000 | 21.267.361 | 7.656.250 | 72 | 612,500 | |
| 1111 | PP2500023651 - Nẹp lưng các số | 100,695,000 | 69.927.083 | 25.173.750 | 58 | 2,013,900 | |
| 1112 | PP2500023652 - Nhộng đặc các màu (Composite) | 230,160,000 | 159.833.333 | 57.540.000 | 10 | 4,603,200 | |
| 1113 | PP2500023653 - Nhộng lỏng màu A 3.5 (Composite) | 38,761,000 | 26.917.361 | 9.690.250 | 3 | 775,220 | |
| 1114 | PP2500023654 - Nội khí quản lò xo | 21,600,000 | 15.000.000 | 5.400.000 | 6 | 432,000 | |
| 1115 | PP2500023655 - Nội khí quản lò xo | 554,400,000 | 385.000.000 | 138.600.000 | 99 | 11,088,000 | |
| 1116 | PP2500023656 - Nón y tế | 3,131,520 | 2.174.667 | 782.880 | 184 | 62,630 | |
| 1117 | PP2500023657 - Nước rửa phim hiện hãm hình | 181,830,000 | 126.270.833 | 45.457.500 | 5 | 3,636,600 | |
| 1118 | PP2500023658 - Nút chặn đuôi kim luồn | 35,178,000 | 24.429.167 | 8.794.500 | 904 | 703,560 | |
| 1119 | PP2500023659 - Nút chặn đuôi kim luồn | 7,560,000 | 5.250.000 | 1.890.000 | 82 | 151,200 | |
| 1120 | PP2500023660 - Nút chặn đuôi kim luồn | 29,400,000 | 20.416.667 | 7.350.000 | 575 | 588,000 | |
| 1121 | PP2500023661 - Nút chặn đuôi kim luồn | 521,732,400 | 362.314.167 | 130.433.100 | 36464 | 10,434,648 | |
| 1122 | PP2500023662 - Nút chặn đuôi kim luồn | 50,400,000 | 35.000.000 | 12.600.000 | 1233 | 1,008,000 | |
| 1123 | PP2500023663 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ | 269,460,000 | 187.125.000 | 67.365.000 | 12304 | 5,389,200 | |
| 1124 | PP2500023664 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ | 3,198,000 | 2.220.833 | 799.500 | 82 | 63,960 | |
| 1125 | PP2500023665 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ | 29,400,000 | 20.416.667 | 7.350.000 | 575 | 588,000 | |
| 1126 | PP2500023666 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™ | 9,594,000 | 6.662.500 | 2.398.500 | 247 | 191,880 | |
| 1127 | PP2500023667 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™ | 25,200,000 | 17.500.000 | 6.300.000 | 493 | 504,000 | |
| 1128 | PP2500023668 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™ | 51,861,600 | 36.015.000 | 12.965.400 | 1553 | 1,037,232 | |
| 1129 | PP2500023669 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™ | 672,000 | 466.667 | 168.000 | 16 | 13,440 | |
| 1130 | PP2500023670 - Ống cai thở chữ T | 208,772,160 | 144.980.667 | 52.193.040 | 114 | 4,175,443 | |
| 1131 | PP2500023671 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ | 6,678,000 | 4.637.500 | 1.669.500 | 2 | 133,560 | |
| 1132 | PP2500023672 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ | 67,500,000 | 46.875.000 | 16.875.000 | 111 | 1,350,000 | |
| 1133 | PP2500023673 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ | 321,095,060 | 222.982.681 | 80.273.765 | 203 | 6,421,901 | |
| 1134 | PP2500023674 - Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28 | 156,604,000 | 108.752.778 | 39.151.000 | 657 | 3,132,080 | |
| 1135 | PP2500023675 - Ống hút nước bọt | 27,054,560 | 18.787.889 | 6.763.640 | 1069 | 541,091 | |
| 1136 | PP2500023676 - Ống mở khí quản có bóng | 39,998,750 | 27.776.910 | 9.999.688 | 5 | 799,975 | |
| 1137 | PP2500023677 - Ống mở khí quản có bóng, cửa sổ, sử dụng nhiều lần số 6/8 | 18,199,860 | 12.638.792 | 4.549.965 | 1 | 363,997 | |
| 1138 | PP2500023678 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ | 452,396,520 | 314.164.250 | 113.099.130 | 14 | 9,047,930 | |
| 1139 | PP2500023679 - Ống nghiệm SERUM | 162,000 | 112.500 | 40.500 | 8 | 3,240 | |
| 1140 | PP2500023680 - Ống nghiệm serum nắp đỏ | 191,322,000 | 132.862.500 | 47.830.500 | 9707 | 3,826,440 | |
| 1141 | PP2500023681 - Ống NKQ có bóng chèn | 13,260,000 | 9.208.333 | 3.315.000 | 21 | 265,200 | |
| 1142 | PP2500023682 - Ống NKQ có bóng chèn | 164,796,800 | 114.442.222 | 41.199.200 | 132 | 3,295,936 | |
| 1143 | PP2500023683 - Ống nội khí quản có bóng các số | 396,000,000 | 275.000.000 | 99.000.000 | 296 | 7,920,000 | |
| 1144 | PP2500023684 - Ống nội khí quản có bóng các số | 6,300,000 | 4.375.000 | 1.575.000 | 12 | 126,000 | |
| 1145 | PP2500023685 - Ống nội khí quản có bóng các số | 57,200,000 | 39.722.222 | 14.300.000 | 90 | 1,144,000 | |
| 1146 | PP2500023686 - Ống nội khí quản có bóng các số | 1,420,683,800 | 986.585.972 | 355.170.950 | 3308 | 28,413,676 | |
| 1147 | PP2500023687 - Ống nội khí quản đặt đường miệng/đường mũi các số | 28,946,000 | 20.101.389 | 7.236.500 | 67 | 578,920 | |
| 1148 | PP2500023688 - Ống nội khí quản không bóng các số | 35,248,500 | 24.478.125 | 8.812.125 | 92 | 704,970 | |
| 1149 | PP2500023689 - Ống nội khí quản không bóng các số | 13,200,000 | 9.166.667 | 3.300.000 | 10 | 264,000 | |
| 1150 | PP2500023690 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn | 24,000,000 | 16.666.667 | 6.000.000 | 8 | 480,000 | |
| 1151 | PP2500023691 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn | 87,675,000 | 60.885.417 | 21.918.750 | 34 | 1,753,500 | |
| 1152 | PP2500023692 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn | 55,440,000 | 38.500.000 | 13.860.000 | 10 | 1,108,800 | |
| 1153 | PP2500023693 - Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng) | 7,499,950 | 5.208.299 | 1.874.988 | 1 | 149,999 | |
| 1154 | PP2500023694 - Ống nuôi ăn dạ dày | 350,000 | 243.056 | 87.500 | 4 | 7,000 | |
| 1155 | PP2500023695 - Ống nuôi ăn dạ dày | 2,520,000 | 1.750.000 | 630.000 | 16 | 50,400 | |
| 1156 | PP2500023696 - Ống thổi đo hô hấp | 28,799,280 | 19.999.500 | 7.199.820 | 30 | 575,986 | |
| 1157 | PP2500023697 - Ống thông dạ dày | 164,829,000 | 114.464.583 | 41.207.250 | 1935 | 3,296,580 | |
| 1158 | PP2500023698 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở | 560,260,680 | 389.069.917 | 140.065.170 | 79 | 11,205,214 | |
| 1159 | PP2500023699 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở | 235,200,000 | 163.333.333 | 58.800.000 | 20 | 4,704,000 | |
| 1160 | PP2500023700 - Ống thông tiệt trùng hai nhánh các số | 599,976,000 | 416.650.000 | 149.994.000 | 986 | 11,999,520 | |
| 1161 | PP2500023701 - Penrose | 8,100,000 | 5.625.000 | 2.025.000 | 55 | 162,000 | |
| 1162 | PP2500023702 - PERIFIX401. Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực. Kim cong G18. | 502,000,000 | 348.611.111 | 125.500.000 | 82 | 10,040,000 | |
| 1163 | PP2500023703 - Phim khô Laser 10 x 12 inch | 3,628,800,000 | 2.520.000.000 | 907.200.000 | 5918 | 72,576,000 | |
| 1164 | PP2500023704 - Phim khô Laser 20 x 25 cm | 1,732,500,000 | 1.203.125.000 | 433.125.000 | 4110 | 34,650,000 | |
| 1165 | PP2500023705 - Phim khô Laser 20 x 25cm | 1,656,000,000 | 1.150.000.000 | 414.000.000 | 3781 | 33,120,000 | |
| 1166 | PP2500023706 - Phim khô Laser 25 x 30cm | 230,000,000 | 159.722.222 | 57.500.000 | 411 | 4,600,000 | |
| 1167 | PP2500023707 - Phim khô Laser 25x30 cm | 4,462,920,000 | 3.099.250.000 | 1.115.730.000 | 7278 | 89,258,400 | |
| 1168 | PP2500023708 - Phim khô Laser 26 x 36 cm | 300,300,000 | 208.541.667 | 75.075.000 | 452 | 6,006,000 | |
| 1169 | PP2500023709 - Phim khô Laser 35 x 43cm | 1,210,860,000 | 840.875.000 | 302.715.000 | 1274 | 24,217,200 | |
| 1170 | PP2500023710 - Phim khô Laser 35 x 43cm | 5,692,050,000 | 3.952.812.500 | 1.423.012.500 | 5712 | 113,841,000 | |
| 1171 | PP2500023711 - Phim khô Laser 35 x 43cm | 39,060,000 | 27.125.000 | 9.765.000 | 41 | 781,200 | |
| 1172 | PP2500023712 - Phim khô Laser 35 x 43cm | 442,260,000 | 307.125.000 | 110.565.000 | 444 | 8,845,200 | |
| 1173 | PP2500023713 - Phim khô Laser máy CT Scanner 35 x 43cm | 61,425,000 | 42.656.250 | 15.356.250 | 62 | 1,228,500 | |
| 1174 | PP2500023714 - Phim khô X-quang 20 x 25cm (8x10 inch) | 396,000,000 | 275.000.000 | 99.000.000 | 904 | 7,920,000 | |
| 1175 | PP2500023715 - Phim khô X-quang 20 x 25cm (8x10 inch) | 216,000,000 | 150.000.000 | 54.000.000 | 493 | 4,320,000 | |
| 1176 | PP2500023716 - Phim khô X-quang 20 x25cm (8 x 10 inch) | 1,593,900,000 | 1.106.875.000 | 398.475.000 | 3781 | 31,878,000 | |
| 1177 | PP2500023717 - Phim khô X-quang 20 x25cm (8 x 10 inch) | 207,900,000 | 144.375.000 | 51.975.000 | 493 | 4,158,000 | |
| 1178 | PP2500023718 - Phim khô X-quang KTS Laser 35x43cm(14x17inch) | 281,232,000 | 195.300.000 | 70.308.000 | 296 | 5,624,640 | |
| 1179 | PP2500023719 - Phim X-quang 20 x 25cm | 1,558,305,000 | 1.082.156.2 | 389.576.250 | 3588 | 31,166,100 | |
| 1180 | PP2500023720 - Phim X-quang 24 x 30cm | 12,642,000 | 8.779.167 | 3.160.500 | 58 | 252,840 | |
| 1181 | PP2500023721 - Phim X-quang 25 x 30cm | 69,000,000 | 47.916.667 | 17.250.000 | 123 | 1,380,000 | |
| 1182 | PP2500023722 - Phim X-quang 25 x 30cm | 4,435,200,000 | 3.080.000.000 | 1.108.800.000 | 6781 | 88,704,000 | |
| 1183 | PP2500023723 - Phim X-quang 25 x 30cm | 1,270,080,000 | 882.000.000 | 317.520.000 | 1973 | 25,401,600 | |
| 1184 | PP2500023724 - Phim X-quang 30 x 40cm | 346,122,000 | 240.362.500 | 86.530.500 | 1011 | 6,922,440 | |
| 1185 | PP2500023725 - Phim X-quang 30 x 40cm | 37,044,000 | 25.725.000 | 9.261.000 | 99 | 740,880 | |
| 1186 | PP2500023726 - Phim X-quang 35 x 35cm | 56,280,000 | 39.083.333 | 14.070.000 | 164 | 1,125,600 | |
| 1187 | PP2500023727 - Phim X-quang 35 x 43cm | 1,883,700,000 | 1.308.125.000 | 470.925.000 | 1890 | 37,674,000 | |
| 1188 | PP2500023728 - Phim Xquang Fujifilm (24x30) | 12,642,000 | 8.779.167 | 3.160.500 | 58 | 252,840 | |
| 1189 | PP2500023729 - Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm | 124,488,000 | 86.450.000 | 31.122.000 | 1015 | 2,489,760 | |
| 1190 | PP2500023730 - Quả lọc hấp phụ 1 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong suy thận mạn | 378,000,000 | 262.500.000 | 94.500.000 | 6 | 7,560,000 | |
| 1191 | PP2500023731 - Quả lọc hấp phụ 2 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong ngộ độc cấp | 70,800,000 | 49.166.667 | 17.700.000 | 1 | 1,416,000 | |
| 1192 | PP2500023732 - Quả lọc hấp phụ 4 - Quả lọc máu hấp phụ cytokines | 316,800,000 | 220.000.000 | 79.200.000 | 1 | 6,336,000 | |
| 1193 | PP2500023733 - Quả lọc hấp phụ Cytokin HA330 điều trị bệnh lý hồi sức | 421,669,500 | 292.826.042 | 105.417.375 | 1 | 8,433,390 | |
| 1194 | PP2500023734 - Quả lọc hấp phụ HA130 hạt Resin điều trị suy thận mạn | 515,949,000 | 358.297.917 | 128.987.250 | 8 | 10,318,980 | |
| 1195 | PP2500023735 - Quả lọc hấp phụ HA230 hạt Resin điều trị ngộ độc | 220,500,000 | 153.125.000 | 55.125.000 | 1 | 4,410,000 | |
| 1196 | PP2500023736 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục | 2,693,250,000 | 1.870.312.500 | 673.312.500 | 16 | 53,865,000 | |
| 1197 | PP2500023737 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ | 700,000,000 | 486.111.111 | 175.000.000 | 4 | 14,000,000 | |
| 1198 | PP2500023738 - Quả lọc thận | 248,930,000 | 172.868.056 | 62.232.500 | 30 | 4,978,600 | |
| 1199 | PP2500023739 - Quả lọc thận | 1,026,000,000 | 712.500.000 | 256.500.000 | 156 | 20,520,000 | |
| 1200 | PP2500023740 - Quả lọc thận nhân tạo | 3,648,750,000 | 2.533.854.167 | 912.187.500 | 286 | 72,975,000 | |
| 1201 | PP2500023741 - Quả lọc thận nhân tạo | 2,553,600,000 | 1.773.333.333 | 638.400.000 | 312 | 51,072,000 | |
| 1202 | PP2500023742 - Quả lọc thận nhân tạo | 8,346,660,000 | 5.796.291.667 | 2.086.665.000 | 978 | 166,933,200 | |
| 1203 | PP2500023743 - Quả lọc thận nhân tạo High Flux chất liệu polysulfone PRO diện tích 1,9 m2, tiệt khuẩn tia gamma | 210,000,000 | 145.833.333 | 52.500.000 | 21 | 4,200,000 | |
| 1204 | PP2500023744 - Quả lọc thận nhân tạo middleflux 19 | 326,000,000 | 226.388.889 | 81.500.000 | 41 | 6,520,000 | |
| 1205 | PP2500023745 - Que chỉ thị hóa học | 192,501,540 | 133.681.625 | 48.125.385 | 806 | 3,850,031 | |
| 1206 | PP2500023746 - Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. | 291,500,000 | 202.430.556 | 72.875.000 | 2178 | 5,830,000 | |
| 1207 | PP2500023747 - Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. | 294,576,000 | 204.566.667 | 73.644.000 | 2342 | 5,891,520 | |
| 1208 | PP2500023748 - Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. | 162,841,980 | 113.084.708 | 40.710.495 | 1875 | 3,256,840 | |
| 1209 | PP2500023749 - Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. | 1,882,136,000 | 1.307.038.889 | 470.534.000 | 15863 | 37,642,720 | |
| 1210 | PP2500023750 - Que thử đường huyết. | 113,085,000 | 78.531.250 | 28.271.250 | 616 | 2,261,700 | |
| 1211 | PP2500023751 - Que thử đường huyết. | 58,398,400 | 40.554.444 | 14.599.600 | 464 | 1,167,968 | |
| 1212 | PP2500023752 - Que thử đường huyết. | 197,421,000 | 137.097.917 | 49.355.250 | 2273 | 3,948,420 | |
| 1213 | PP2500023753 - Que thử đường huyết. | 9,120,000 | 6.333.333 | 2.280.000 | 82 | 182,400 | |
| 1214 | PP2500023754 - Que thử nhanh đường huyết | 1,454,250,000 | 1.009.895.833 | 363.562.500 | 14384 | 29,085,000 | |
| 1215 | PP2500023755 - Reamer các số từ số 08 đến 50 | 133,350,000 | 92.604.167 | 33.337.500 | 157 | 2,667,000 | |
| 1216 | PP2500023756 - Reamer các số từ số 08 đến 50 | 36,855,000 | 25.593.750 | 9.213.750 | 17 | 737,100 | |
| 1217 | PP2500023757 - Rọ kéo sỏi loại 04 dây, độ mở của rọ 22 mm | 150,560,000 | 104.555.556 | 37.640.000 | 1 | 3,011,200 | |
| 1218 | PP2500023758 - Rọ kéo sỏi loại 04 dây, xoay được | 468,000,000 | 325.000.000 | 117.000.000 | 2 | 9,360,000 | |
| 1219 | PP2500023759 - Rọ kéo sỏi loại 04 dây, xoay được | 150,560,000 | 104.555.556 | 37.640.000 | 1 | 3,011,200 | |
| 1220 | PP2500023760 - Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6 nhánh | 547,800,000 | 380.416.667 | 136.950.000 | 3 | 10,956,000 | |
| 1221 | PP2500023761 - Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6 nhánh | 90,000,000 | 62.500.000 | 22.500.000 | 1 | 1,800,000 | |
| 1222 | PP2500023762 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 1,214,400,000 | 843.333.333 | 303.600.000 | 11 | 24,288,000 | |
| 1223 | PP2500023763 - Săng mổ 50x50 ( Lỗ) | 39,237,000 | 27.247.917 | 9.809.250 | 168 | 784,740 | |
| 1224 | PP2500023764 - Săng Mổ 50x50, TT | 9,412,000 | 6.536.111 | 2.353.000 | 214 | 188,240 | |
| 1225 | PP2500023765 - Săng mổ có lỗ 50 x 50cm tiệt trùng | 205,100 | 142.431 | 51.275 | 4 | 4,102 | |
| 1226 | PP2500023766 - Săng mổ có lỗ 50 x 50cm tiệt trùng | 16,408,000 | 11.394.444 | 4.102.000 | 329 | 328,160 | |
| 1227 | PP2500023767 - Săng mổ có lỗ 60cm x 60cm tiệt trùng, vải không dệt | 6,876,000 | 4.775.000 | 1.719.000 | 123 | 137,520 | |
| 1228 | PP2500023768 - Săng mổ không lỗ 60x80cm,tiệt trùng, vải không dệt | 5,780,000 | 4.013.889 | 1.445.000 | 82 | 115,600 | |
| 1229 | PP2500023769 - SANOSIL S010 (Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt) | 1,363,200,000 | 946.666.667 | 340.800.000 | 35 | 27,264,000 | |
| 1230 | PP2500023770 - Sáp cầm máu xương | 14,719,540 | 10.221.903 | 3.679.885 | 19 | 294,391 | |
| 1231 | PP2500023771 - Sáp cầm máu xương | 18,974,655 | 13.176.844 | 4.743.664 | 14 | 379,493 | |
| 1232 | PP2500023772 - Sáp cầm máu xương | 9,500,000 | 6.597.222 | 2.375.000 | 16 | 190,000 | |
| 1233 | PP2500023773 - Sáp Parafin | 92,950,000 | 64.548.611 | 23.237.500 | 35 | 1,859,000 | |
| 1234 | PP2500023774 - Sáp xương | 5,247,836 | 3.644.331 | 1.311.959 | 7 | 104,957 | |
| 1235 | PP2500023775 - Sát trùng tay khoan Cavicide | 3,140,000 | 2.180.556 | 785.000 | 1 | 62,800 | |
| 1236 | PP2500023776 - Sâu máy thở | 6,180,000 | 4.291.667 | 1.545.000 | 12 | 123,600 | |
| 1237 | PP2500023777 - Sâu máy thở | 6,000,000 | 4.166.667 | 1.500.000 | 10 | 120,000 | |
| 1238 | PP2500023778 - Sâu máy thở | 43,470,000 | 30.187.500 | 10.867.500 | 95 | 869,400 | |
| 1239 | PP2500023779 - Sò đánh bóng | 51,810,000 | 35.979.167 | 12.952.500 | 387 | 1,036,200 | |
| 1240 | PP2500023780 - Sonde foley 1 nhánh, các số | 50,505,000 | 35.072.917 | 12.626.250 | 152 | 1,010,100 | |
| 1241 | PP2500023781 - Sonde foley 1 nhánh, các số | 43,312,668 | 30.078.242 | 10.828.167 | 137 | 866,253 | |
| 1242 | PP2500023782 - Sonde foley 2 nhánh, các số | 1,245,546,000 | 864.962.500 | 311.386.500 | 5687 | 24,910,920 | |
| 1243 | PP2500023783 - Sonde foley 2 nhánh, các số | 43,198,200 | 29.998.750 | 10.799.550 | 74 | 863,964 | |
| 1244 | PP2500023784 - Sonde foley 2 nhánh, các số | 21,840,000 | 15.166.667 | 5.460.000 | 33 | 436,800 | |
| 1245 | PP2500023785 - Sonde foley 3 nhánh, các số | 77,277,240 | 53.664.750 | 19.319.310 | 113 | 1,545,545 | |
| 1246 | PP2500023786 - Sonde foley 3 nhánh, các số | 41,760,000 | 29.000.000 | 10.440.000 | 30 | 835,200 | |
| 1247 | PP2500023787 - Sonde phổi các cỡ | 31,164,000 | 21.641.667 | 7.791.000 | 12 | 623,280 | |
| 1248 | PP2500023788 - Sonde phổi các cỡ | 7,500,000 | 5.208.333 | 1.875.000 | 12 | 150,000 | |
| 1249 | PP2500023789 - Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo | 62,100,000 | 43.125.000 | 15.525.000 | 3 | 1,242,000 | |
| 1250 | PP2500023790 - Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng | 62,100,000 | 43.125.000 | 15.525.000 | 3 | 1,242,000 | |
| 1251 | PP2500023791 - Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo | 192,000,000 | 133.333.333 | 48.000.000 | 5 | 3,840,000 | |
| 1252 | PP2500023792 - Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng | 157,200,000 | 109.166.667 | 39.300.000 | 5 | 3,144,000 | |
| 1253 | PP2500023793 - Tăm bông y tế ráy tai 02 đầu | 72,270,100 | 50.187.569 | 18.067.525 | 1237 | 1,445,402 | |
| 1254 | PP2500023794 - Tấm lót 1,3m x 2m | 59,937,570 | 41.623.313 | 14.984.393 | 344 | 1,198,751 | |
| 1255 | PP2500023795 - Tấm lót 1,3m x 2m | 401,520,000 | 278.833.333 | 100.380.000 | 2750 | 8,030,400 | |
| 1256 | PP2500023796 - Tấm lót đa năng 40 x 60cm | 12,240,000 | 8.500.000 | 3.060.000 | 99 | 244,800 | |
| 1257 | PP2500023797 - Tấm lót đa năng 40 x 60cm | 136,800,000 | 95.000.000 | 34.200.000 | 1562 | 2,736,000 | |
| 1258 | PP2500023798 - Tấm lót sản khoa | 33,528,000 | 23.283.333 | 8.382.000 | 542 | 670,560 | |
| 1259 | PP2500023799 - Tấm trải nylon các cỡ | 231,300,300 | 160.625.208 | 57.825.075 | 1327 | 4,626,006 | |
| 1260 | PP2500023800 - Tấm trải phòng mổ | 2,761,500 | 1.917.708 | 690.375 | 21 | 55,230 | |
| 1261 | PP2500023801 - Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m | 325,612,350 | 226.119.688 | 81.403.088 | 3641 | 6,512,247 | |
| 1262 | PP2500023802 - Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m | 17,600,000 | 12.222.222 | 4.400.000 | 132 | 352,000 | |
| 1263 | PP2500023803 - Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m | 414,150,000 | 287.604.167 | 103.537.500 | 1032 | 8,283,000 | |
| 1264 | PP2500023804 - Test áp suất dùng cho lò hấp tiệt trùng | 534,000 | 370.833 | 133.500 | 1 | 10,680 | |
| 1265 | PP2500023805 - Test áp suất dùng cho lò hấp tiệt trùng | 235,281,816 | 163.390.150 | 58.820.454 | 2700 | 4,705,636 | |
| 1266 | PP2500023806 - Test chỉ thị hóa học 1250 | 67,856,250 | 47.122.396 | 16.964.063 | 966 | 1,357,125 | |
| 1267 | PP2500023807 - Test chỉ thị sinh học nhanh 3h cho hấp hơi nước | 64,170,000 | 44.562.500 | 16.042.500 | 28 | 1,283,400 | |
| 1268 | PP2500023808 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước, size 1,5cm x 20cm | 43,753,710 | 30.384.521 | 10.938.428 | 502 | 875,074 | |
| 1269 | PP2500023809 - Test thử lò hấp | 2,324,194,950 | 1.614.024.271 | 581.048.738 | 929 | 46,483,899 | |
| 1270 | PP2500023810 - Test thử thai | 14,116,300 | 9.802.986 | 3.529.075 | 168 | 282,326 | |
| 1271 | PP2500023811 - Test thử thai | 4,760,000 | 3.305.556 | 1.190.000 | 46 | 95,200 | |
| 1272 | PP2500023812 - Thạch cao cứng gói 1,5 kg | 7,020,000 | 4.875.000 | 1.755.000 | 1 | 140,400 | |
| 1273 | PP2500023813 - Thám trâm | 178,485,000 | 123.947.917 | 44.621.250 | 15 | 3,569,700 | |
| 1274 | PP2500023814 - Thân trụ răng C1 /V3 Platform tiêu chuẩn các loại | 111,240,000 | 77.250.000 | 27.810.000 | 2 | 2,224,800 | |
| 1275 | PP2500023815 - Thông hậu môn các số | 8,694,000 | 6.037.500 | 2.173.500 | 102 | 173,880 | |
| 1276 | PP2500023816 - Thông hậu môn các số | 1,260,000 | 875.000 | 315.000 | 8 | 25,200 | |
| 1277 | PP2500023817 - Thòng lọng cắt polyp | 6,600,000 | 4.583.333 | 1.650.000 | 1 | 132,000 | |
| 1278 | PP2500023818 - Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ | 5,500,000 | 3.819.444 | 1.375.000 | 1 | 110,000 | |
| 1279 | PP2500023819 - Thun buộc mắc cài màu bạc | 821,000,000 | 570.138.889 | 205.250.000 | 41 | 16,420,000 | |
| 1280 | PP2500023820 - Thun Chain dày | 4,260,000 | 2.958.333 | 1.065.000 | 1 | 85,200 | |
| 1281 | PP2500023821 - Thun Chain trung bình | 4,260,000 | 2.958.333 | 1.065.000 | 1 | 85,200 | |
| 1282 | PP2500023822 - Thun Chuỗi màu bạc thưa | 4,260,000 | 2.958.333 | 1.065.000 | 1 | 85,200 | |
| 1283 | PP2500023823 - Thun liên hàm các cỡ | 2,200,000 | 1.527.778 | 550.000 | 4 | 44,000 | |
| 1284 | PP2500023824 - Thun tách kẻ răng sau | 2,794,000 | 1.940.278 | 698.500 | 1 | 55,880 | |
| 1285 | PP2500023825 - Thuốc diệt tủy răng | 32,457,600 | 22.540.000 | 8.114.400 | 3 | 649,152 | |
| 1286 | PP2500023826 - Total etching | 3,923,800 | 2.724.861 | 980.950 | 1 | 78,476 | |
| 1287 | PP2500023827 - Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số) | 54,530,000 | 37.868.056 | 13.632.500 | 64 | 1,090,600 | |
| 1288 | PP2500023828 - Trâm gai vàng | 14,916,000 | 10.358.333 | 3.729.000 | 51 | 298,320 | |
| 1289 | PP2500023829 - Trâm máy nội nha các cở | 328,900,000 | 228.402.778 | 82.225.000 | 19 | 6,578,000 | |
| 1290 | PP2500023830 - Túi cho ăn nhỏ giọt | 500,000 | 347.222 | 125.000 | 1 | 10,000 | |
| 1291 | PP2500023831 - Túi cho ăn trọng lực | 345,000,000 | 239.583.333 | 86.250.000 | 567 | 6,900,000 | |
| 1292 | PP2500023832 - Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m | 21,600,000 | 15.000.000 | 5.400.000 | 1 | 432,000 | |
| 1293 | PP2500023833 - Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m | 301,612,500 | 209.453.125 | 75.403.125 | 10 | 6,032,250 | |
| 1294 | PP2500023834 - Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m | 139,040,000 | 96.555.556 | 34.760.000 | 14 | 2,780,800 | |
| 1295 | PP2500023835 - Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m | 25,355,000 | 17.607.639 | 6.338.750 | 2 | 507,100 | |
| 1296 | PP2500023836 - Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m | 208,530,000 | 144.812.500 | 52.132.500 | 12 | 4,170,600 | |
| 1297 | PP2500023837 - Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m | 218,515,000 | 151.746.528 | 54.628.750 | 13 | 4,370,300 | |
| 1298 | PP2500023838 - Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m | 227,745,000 | 158.156.250 | 56.936.250 | 12 | 4,554,900 | |
| 1299 | PP2500023839 - Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m | 258,825,000 | 179.739.583 | 64.706.250 | 10 | 5,176,500 | |
| 1300 | PP2500023840 - Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m | 372,028,800 | 258.353.333 | 93.007.200 | 17 | 7,440,576 | |
| 1301 | PP2500023841 - Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m | 15,000,000 | 10.416.667 | 3.750.000 | 1 | 300,000 | |
| 1302 | PP2500023842 - Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m | 316,920,000 | 220.083.333 | 79.230.000 | 11 | 6,338,400 | |
| 1303 | PP2500023843 - Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m | 344,925,000 | 239.531.250 | 86.231.250 | 10 | 6,898,500 | |
| 1304 | PP2500023844 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m | 122,655,000 | 85.177.083 | 30.663.750 | 26 | 2,453,100 | |
| 1305 | PP2500023845 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m | 27,041,000 | 18.778.472 | 6.760.250 | 4 | 540,820 | |
| 1306 | PP2500023846 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 266,240,000 | 184.888.889 | 66.560.000 | 34 | 5,324,800 | |
| 1307 | PP2500023847 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 39,500,000 | 27.430.556 | 9.875.000 | 4 | 790,000 | |
| 1308 | PP2500023848 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m | 51,975,000 | 36.093.750 | 12.993.750 | 4 | 1,039,500 | |
| 1309 | PP2500023849 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m | 334,400,000 | 232.222.222 | 83.600.000 | 25 | 6,688,000 | |
| 1310 | PP2500023850 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m | 31,815,000 | 22.093.750 | 7.953.750 | 2 | 636,300 | |
| 1311 | PP2500023851 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m | 43,312,500 | 30.078.125 | 10.828.125 | 2 | 866,250 | |
| 1312 | PP2500023852 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m | 37,535,400 | 26.066.250 | 9.383.850 | 4 | 750,708 | |
| 1313 | PP2500023853 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m | 95,760,000 | 66.500.000 | 23.940.000 | 9 | 1,915,200 | |
| 1314 | PP2500023854 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m | 140,430,000 | 97.520.833 | 35.107.500 | 12 | 2,808,600 | |
| 1315 | PP2500023855 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m | 169,785,000 | 117.906.250 | 42.446.250 | 12 | 3,395,700 | |
| 1316 | PP2500023856 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m | 62,700,000 | 43.541.667 | 15.675.000 | 5 | 1,254,000 | |
| 1317 | PP2500023857 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m | 56,784,000 | 39.433.333 | 14.196.000 | 4 | 1,135,680 | |
| 1318 | PP2500023858 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m | 70,875,000 | 49.218.750 | 17.718.750 | 4 | 1,417,500 | |
| 1319 | PP2500023859 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100m | 22,400,000 | 15.555.556 | 5.600.000 | 1 | 448,000 | |
| 1320 | PP2500023860 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100m | 139,297,600 | 96.734.444 | 34.824.400 | 9 | 2,785,952 | |
| 1321 | PP2500023861 - Túi đo lượng máu sau sanh | 9,142,000 | 6.348.611 | 2.285.500 | 58 | 182,840 | |
| 1322 | PP2500023862 - Túi đo lượng máu sau sanh | 125,300,000 | 87.013.889 | 31.325.000 | 736 | 2,506,000 | |
| 1323 | PP2500023863 - Túi đo lượng máu sau sanh | 21,092,400 | 14.647.500 | 5.273.100 | 138 | 421,848 | |
| 1324 | PP2500023864 - Túi đo lượng máu sau sanh | 171,738,000 | 119.262.500 | 42.934.500 | 1159 | 3,434,760 | |
| 1325 | PP2500023865 - Túi đựng dịch xả 15L | 469,848,600 | 326.283.750 | 117.462.150 | 284 | 9,396,972 | |
| 1326 | PP2500023866 - Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo | 655,170,000 | 454.979.167 | 163.792.500 | 5385 | 13,103,400 | |
| 1327 | PP2500023867 - Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo | 25,300,000 | 17.569.444 | 6.325.000 | 189 | 506,000 | |
| 1328 | PP2500023868 - Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo | 13,797,700 | 9.581.736 | 3.449.425 | 95 | 275,954 | |
| 1329 | PP2500023869 - Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo | 44,982,000 | 31.237.500 | 11.245.500 | 279 | 899,640 | |
| 1330 | PP2500023870 - Túi đựng thức ăn cho trọng lực | 27,500,000 | 19.097.222 | 6.875.000 | 45 | 550,000 | |
| 1331 | PP2500023871 - Túi ép phồng 400mm x 100m | 106,250,000 | 73.784.722 | 26.562.500 | 5 | 2,125,000 | |
| 1332 | PP2500023872 - Túi ép phồng 400mm x 100m | 93,038,400 | 64.610.000 | 23.259.600 | 4 | 1,860,768 | |
| 1333 | PP2500023873 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m | 237,395,000 | 164.857.639 | 59.348.750 | 25 | 4,747,900 | |
| 1334 | PP2500023874 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m | 13,902,000 | 9.654.167 | 3.475.500 | 1 | 278,040 | |
| 1335 | PP2500023875 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m | 239,750,000 | 166.493.056 | 59.937.500 | 14 | 4,795,000 | |
| 1336 | PP2500023876 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m | 72,471,000 | 50.327.083 | 18.117.750 | 3 | 1,449,420 | |
| 1337 | PP2500023877 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 350 mm x200m | 39,600,000 | 27.500.000 | 9.900.000 | 2 | 792,000 | |
| 1338 | PP2500023878 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 350 mm x200m | 74,799,900 | 51.944.375 | 18.699.975 | 3 | 1,495,998 | |
| 1339 | PP2500023879 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 400mmx200m | 86,250,000 | 59.895.833 | 21.562.500 | 3 | 1,725,000 | |
| 1340 | PP2500023880 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 400mmx200m | 137,970,000 | 95.812.500 | 34.492.500 | 4 | 2,759,400 | |
| 1341 | PP2500023881 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m | 15,470,000 | 10.743.056 | 3.867.500 | 4 | 309,400 | |
| 1342 | PP2500023882 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m | 25,935,000 | 18.010.417 | 6.483.750 | 4 | 518,700 | |
| 1343 | PP2500023883 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 100mm x 50mm/100m | 3,600,000 | 2.500.000 | 900.000 | 1 | 72,000 | |
| 1344 | PP2500023884 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 100mm x 50mm/100m | 64,680,000 | 44.916.667 | 16.170.000 | 8 | 1,293,600 | |
| 1345 | PP2500023885 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150 mm x 100m | 16,320,000 | 11.333.333 | 4.080.000 | 2 | 326,400 | |
| 1346 | PP2500023886 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150 mm x 100m | 42,525,000 | 29.531.250 | 10.631.250 | 4 | 850,500 | |
| 1347 | PP2500023887 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150mm x 100m | 37,100,000 | 25.763.889 | 9.275.000 | 4 | 742,000 | |
| 1348 | PP2500023888 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 350mm x 55mm/ 100m | 115,600,000 | 80.277.778 | 28.900.000 | 6 | 2,312,000 | |
| 1349 | PP2500023889 - Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi | 206,212,500 | 143.203.125 | 51.553.125 | 154 | 4,124,250 | |
| 1350 | PP2500023890 - Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi | 122,598,000 | 85.137.500 | 30.649.500 | 114 | 2,451,960 | |
| 1351 | PP2500023891 - Urgosterile 53mm x 70mm | 29,900,000 | 20.763.889 | 7.475.000 | 534 | 598,000 | |
| 1352 | PP2500023892 - Urgosterile 53mm x 70mm | 96,000,000 | 66.666.667 | 24.000.000 | 986 | 1,920,000 | |
| 1353 | PP2500023893 - Vật liệu cầm máu | 11,200,000 | 7.777.778 | 2.800.000 | 8 | 224,000 | |
| 1354 | PP2500023894 - Vật liệu cầm máu | 45,360,000 | 31.500.000 | 11.340.000 | 20 | 907,200 | |
| 1355 | PP2500023895 - Vật liệu cầm máu loại Spongostan 7x5x1 cm | 37,674,000 | 26.162.500 | 9.418.500 | 25 | 753,480 | |
| 1356 | PP2500023896 - Vật liệu cầm máu loại Spongostan 7x5x1 cm | 1,120,000 | 777.778 | 280.000 | 1 | 22,400 | |
| 1357 | PP2500023897 - Vật liệu cầm máu mũi các loại | 89,413,800 | 62.092.917 | 22.353.450 | 50 | 1,788,276 | |
| 1358 | PP2500023898 - Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)5x8cm | 58,632,000 | 40.716.667 | 14.658.000 | 33 | 1,172,640 | |
| 1359 | PP2500023899 - Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)5x8cm | 728,000 | 505.556 | 182.000 | 1 | 14,560 | |
| 1360 | PP2500023900 - Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)7cm x 5cm x 1cm | 37,674,000 | 26.162.500 | 9.418.500 | 25 | 753,480 | |
| 1361 | PP2500023901 - Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)7cm x 5cm x 1cm | 37,800,000 | 26.250.000 | 9.450.000 | 16 | 756,000 | |
| 1362 | PP2500023902 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 24,580,000 | 17.069.444 | 6.145.000 | 8 | 491,600 | |
| 1363 | PP2500023903 - Vật liệu cầm máu tự tiêu | 1,890,000 | 1.312.500 | 472.500 | 1 | 37,800 | |
| 1364 | PP2500023904 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm | 23,925,000 | 16.614.583 | 5.981.250 | 18 | 478,500 | |
| 1365 | PP2500023905 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm | 14,250,000 | 9.895.833 | 3.562.500 | 2 | 285,000 | |
| 1366 | PP2500023906 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm | 13,686,750 | 9.504.688 | 3.421.688 | 1 | 273,735 | |
| 1367 | PP2500023907 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm | 12,757,500 | 8.859.375 | 3.189.375 | 1 | 255,150 | |
| 1368 | PP2500023908 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn | 188,100,000 | 130.625.000 | 47.025.000 | 27 | 3,762,000 | |
| 1369 | PP2500023909 - Vỉ phân liều 3 ngăn | 565,948,740 | 393.019.958 | 141.487.185 | 6402 | 11,318,975 | |
| 1370 | PP2500023910 - Vỉ phân liều 4 ngăn | 172,725,000 | 119.947.917 | 43.181.250 | 1932 | 3,454,500 | |
| 1371 | PP2500023911 - Vít cố định mini, khoan trước | 483,000,000 | 335.416.667 | 120.750.000 | 142 | 9,660,000 | |
| 1372 | PP2500023912 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 171,040,000 | 118.777.778 | 42.760.000 | 4393 | 3,420,800 | |
| 1373 | PP2500023913 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 2,133,000 | 1.481.250 | 533.250 | 12 | 42,660 | |
| 1374 | PP2500023914 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 96,792,000 | 67.216.667 | 24.198.000 | 3315 | 1,935,840 | |
| 1375 | PP2500023915 - Vòng đeo tay bệnh nhân | 326,781,000 | 226.931.250 | 81.695.250 | 9838 | 6,535,620 |
(Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02 |
|
| Mã phần lô | PP2500022541 |
| Giá từng phần lô | 13,497,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.372.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.374.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
(Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02 |
|
| Mã phần lô | PP2500022542 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.020.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
(Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02 |
|
| Mã phần lô | PP2500022543 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Acid etching |
|
| Mã phần lô | PP2500022544 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500022545 |
| Giá từng phần lô | 267,175,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.538.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.793.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,343,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500022546 |
| Giá từng phần lô | 10,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.722.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2500022547 |
| Giá từng phần lô | 24,236,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.831.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.059.243 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Alcohol pad |
|
| Mã phần lô | PP2500022548 |
| Giá từng phần lô | 2,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.605.903 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 578.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 514 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ANIOSPAY 29 1lít |
|
| Mã phần lô | PP2500022549 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ANIOSPAY 29 1lít |
|
| Mã phần lô | PP2500022550 |
| Giá từng phần lô | 815,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Áo phẫu thuật 5 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500022551 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Áo phẫu thuật 5 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500022552 |
| Giá từng phần lô | 203,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.284.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 267 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,069,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Áo phẫu thuật L |
|
| Mã phần lô | PP2500022553 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Áo phẫu thuật L |
|
| Mã phần lô | PP2500022554 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
ASEPTANIOS AD 2 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500022555 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 157.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500022556 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500022557 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500022558 |
| Giá từng phần lô | 144,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.184.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 541 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,894,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500022559 |
| Giá từng phần lô | 21,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500022560 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1079 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500022561 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 427 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500022562 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500022563 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2500022564 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500022565 |
| Giá từng phần lô | 146,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500022566 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500022567 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.520.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.667.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500022568 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500022569 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500022570 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 5 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500022571 |
| Giá từng phần lô | 195,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500022572 |
| Giá từng phần lô | 138,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9485 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,769,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500022573 |
| Giá từng phần lô | 548,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,969,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500022574 |
| Giá từng phần lô | 299,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.838.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32367 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng cố định kim truyền bằng phim trong 1624W |
|
| Mã phần lô | PP2500022575 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng cố định kim truyền bằng phim trong 1624W |
|
| Mã phần lô | PP2500022576 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng cuộn 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022577 |
| Giá từng phần lô | 143,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,870,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng cuộn y tế 0,09m x 2,5m tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500022578 |
| Giá từng phần lô | 240,688,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.144.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.172.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,813,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng cuộn y tế 0.09x2.5m , không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500022579 |
| Giá từng phần lô | 25,528,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.728.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.382.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 477 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng dán cố định kim luồn (30μm 5x7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022580 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng dán cố định kim luồn (30μm 5x7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022581 |
| Giá từng phần lô | 9,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng dán cố định kim luồn (30μm 5x7cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022582 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng dán cố định kim luồn có cánh có cổng trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500022583 |
| Giá từng phần lô | 1,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.161.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 418.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng 75mm mổ mở |
|
| Mã phần lô | PP2500022584 |
| Giá từng phần lô | 579,237,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.248.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.809.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,584,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022585 |
| Giá từng phần lô | 458,221,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.209.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.555.263 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,164,421 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 9x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022586 |
| Giá từng phần lô | 2,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500022587 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5; dài 60mm, ghim 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2500022588 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022589 |
| Giá từng phần lô | 236,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,737,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022590 |
| Giá từng phần lô | 471,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn, size 60x80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022591 |
| Giá từng phần lô | 2,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 300x90 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022592 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm ghim 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022593 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo cá nhân sợi vải đàn hồi Viscose và polyamide phủ keo oxid kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500022594 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.772.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2474 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo cá nhân sợi vải đàn hồi Viscose và polyamide phủ keo oxid kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2500022595 |
| Giá từng phần lô | 13,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo chỉ thị hấp nhiệt ướt |
|
| Mã phần lô | PP2500022596 |
| Giá từng phần lô | 264,751,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.855.467 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.187.968 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,295,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt (24mmx55m) |
|
| Mã phần lô | PP2500022597 |
| Giá từng phần lô | 125,174,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.926.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.293.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,503,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022598 |
| Giá từng phần lô | 70,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.114.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.681.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 388 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,414,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022599 |
| Giá từng phần lô | 23,111,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.049.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.777.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,231 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022600 |
| Giá từng phần lô | 17,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022601 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022602 |
| Giá từng phần lô | 51,891,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.972.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 353 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,837 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022603 |
| Giá từng phần lô | 11,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.808.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022604 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022605 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022606 |
| Giá từng phần lô | 11,642,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022607 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022608 |
| Giá từng phần lô | 46,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.592.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022609 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022610 |
| Giá từng phần lô | 25,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.439.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 9 x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022611 |
| Giá từng phần lô | 13,001,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.028.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 9 x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022612 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.906.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2500022613 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2500022614 |
| Giá từng phần lô | 21,344,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.822.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.336.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2500022615 |
| Giá từng phần lô | 24,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.020.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.127.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 490,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo cuộn giấy 1,25cm x 5m (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500022616 |
| Giá từng phần lô | 117,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo cuộn giấy 1,25cm x 5m (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500022617 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo lụa 1,25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022618 |
| Giá từng phần lô | 50,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.726.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo lụa 1,25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022619 |
| Giá từng phần lô | 95,161,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.084.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.790.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 703 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo lụa 1,25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022620 |
| Giá từng phần lô | 96,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022621 |
| Giá từng phần lô | 3,991,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.771.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.839.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,827,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022622 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022623 |
| Giá từng phần lô | 840,562,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.724.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.140.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,811,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022624 |
| Giá từng phần lô | 1,180,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 820.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022625 |
| Giá từng phần lô | 136,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,733,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022626 |
| Giá từng phần lô | 118,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.552.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.718.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 651 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,377,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022627 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022628 |
| Giá từng phần lô | 66,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022629 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.736.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng phim trong kháng khuẩn có CHG |
|
| Mã phần lô | PP2500022630 |
| Giá từng phần lô | 324,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng phim vô trùng trong suốt không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500022631 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.701.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500022632 |
| Giá từng phần lô | 10,101,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.014.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.525.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng thun 2 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500022633 |
| Giá từng phần lô | 32,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500022634 |
| Giá từng phần lô | 1,457,953,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.467.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 364.488.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2476 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,159,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500022635 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 238 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022636 |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.736.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022637 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022638 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022639 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2500022640 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500022641 |
| Giá từng phần lô | 86,259,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.564.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 603 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500022642 |
| Giá từng phần lô | 166,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.347.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1241 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500022643 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.941.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao cao su (Bao tránh thai) |
|
| Mã phần lô | PP2500022644 |
| Giá từng phần lô | 34,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.694.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2268 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao cao su (Bao tránh thai) |
|
| Mã phần lô | PP2500022645 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.697.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 971.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao dây đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2500022646 |
| Giá từng phần lô | 84,787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.880.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.196.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao dây đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500022647 |
| Giá từng phần lô | 398,601,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.806.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.650.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2889 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,972,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao dây đốt nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500022648 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao giầy phòng sạch |
|
| Mã phần lô | PP2500022649 |
| Giá từng phần lô | 4,389,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.047.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.097.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao giầy phòng sạch |
|
| Mã phần lô | PP2500022650 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 238 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao rác 30x60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022651 |
| Giá từng phần lô | 488,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 236 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,778,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao rác 40x60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022652 |
| Giá từng phần lô | 189,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.631.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500022653 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2047 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500022654 |
| Giá từng phần lô | 3,788,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.630.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 947.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bao tóc |
|
| Mã phần lô | PP2500022655 |
| Giá từng phần lô | 56,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4829 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bay trám Composite không dính |
|
| Mã phần lô | PP2500022656 |
| Giá từng phần lô | 81,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.590.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.372.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bay trộn Alginate |
|
| Mã phần lô | PP2500022657 |
| Giá từng phần lô | 12,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.701.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.132.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bay trộn thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2500022658 |
| Giá từng phần lô | 2,506,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.740.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 626.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bình khí 100% khí EO |
|
| Mã phần lô | PP2500022659 |
| Giá từng phần lô | 1,423,540,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 988.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.885.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 94 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,470,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bình thông phổi Siphonage đơn |
|
| Mã phần lô | PP2500022660 |
| Giá từng phần lô | 1,052,976,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 731.233.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 263.244.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,059,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500022661 |
| Giá từng phần lô | 244,314,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.663.108 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.078.719 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,886,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường (DTX Plus Gabarith 2DT-XX) M Stopcock |
|
| Mã phần lô | PP2500022662 |
| Giá từng phần lô | 58,499,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.624.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.624.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,169,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500022663 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2500022664 |
| Giá từng phần lô | 376,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500022665 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500022666 |
| Giá từng phần lô | 74,212,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.536.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.553.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500022667 |
| Giá từng phần lô | 233,195,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.941.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.298.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,663,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500022668 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây hút đàm kín có bộ lọc Cathy |
|
| Mã phần lô | PP2500022669 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 4 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500022670 |
| Giá từng phần lô | 11,439,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.943.979.1 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.859.832.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9526 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,786,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 4 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500022671 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 819.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500022672 |
| Giá từng phần lô | 919,977,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 638.872.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.994.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,399,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500022673 |
| Giá từng phần lô | 4,801,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.334.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.285 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,023 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500022674 |
| Giá từng phần lô | 5,083,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.530.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.270.890 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,671 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500022675 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500022676 |
| Giá từng phần lô | 4,149,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.881.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.037.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500022677 |
| Giá từng phần lô | 902,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.736.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 297 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500022678 |
| Giá từng phần lô | 829,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 576.382 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.498 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022679 |
| Giá từng phần lô | 169,828,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.936.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.457.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 148 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,396,571 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022680 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500022681 |
| Giá từng phần lô | 319,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 221.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500022682 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2500022683 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500022684 |
| Giá từng phần lô | 376,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500022685 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây máy thở có 2 bẫy nước dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500022686 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch có 3 đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ Extension Set 3 Needle- Free Valves |
|
| Mã phần lô | PP2500022687 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây nối truyền dịch hai đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ “Y” Extension Set 2 Needle- Free Valves |
|
| Mã phần lô | PP2500022688 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây thở oxy chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500022689 |
| Giá từng phần lô | 1,241,983,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 862.488.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 310.495.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 681 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,839,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim BD Gravity IV Set With ARD Technology and AutoPrime. SmartSite™ Needle-free System |
|
| Mã phần lô | PP2500022690 |
| Giá từng phần lô | 51,879,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.027.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.969.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ dây và màng lọc tách huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2500022691 |
| Giá từng phần lô | 400,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,004,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500022692 |
| Giá từng phần lô | 167,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.663.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.998.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,359,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường |
|
| Mã phần lô | PP2500022693 |
| Giá từng phần lô | 392,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,854,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500022694 |
| Giá từng phần lô | 38,397,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.599.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 767,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500022695 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500022696 |
| Giá từng phần lô | 261,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.457.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,236,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500022697 |
| Giá từng phần lô | 1,874,315,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.301.608.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 468.578.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,486,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BỘ KHĂN CẮT ĐỐT NỘI SOI TUYẾN TIỀN LIỆT |
|
| Mã phần lô | PP2500022698 |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500022699 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500022700 |
| Giá từng phần lô | 62,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.495.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.658.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ khăn mổ thay khớp |
|
| Mã phần lô | PP2500022701 |
| Giá từng phần lô | 60,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.326.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ khăn nội soi khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500022702 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.578.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.528.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
BỘ KHĂN NỘI SOI NIỆU QUẢN |
|
| Mã phần lô | PP2500022703 |
| Giá từng phần lô | 87,312,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.634.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.828.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,746,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500022704 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát |
|
| Mã phần lô | PP2500022705 |
| Giá từng phần lô | 65,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.572.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.406.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ khay vô trùng dùng cho thủ thuật gây tê |
|
| Mã phần lô | PP2500022706 |
| Giá từng phần lô | 501,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 468 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ lọc khuẩn KOKO (Màu xanh) |
|
| Mã phần lô | PP2500022707 |
| Giá từng phần lô | 156,796,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.886.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.199.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 161 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,135,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ lọc khuẩn MicroGard (Màu trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2500022708 |
| Giá từng phần lô | 222,744,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.683.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.686.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 229 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,454,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ mở thông bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2500022709 |
| Giá từng phần lô | 26,399,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.599.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ phin lọc khí loại ba chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2500022710 |
| Giá từng phần lô | 648,091,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.063.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.022.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1426 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,961,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500022711 |
| Giá từng phần lô | 168,093,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.731.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.023.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,361,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500022712 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500022713 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500022714 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục M60 |
|
| Mã phần lô | PP2500022715 |
| Giá từng phần lô | 125,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ Săng vô trùng dùng trong phẫu thuật lấy thai |
|
| Mã phần lô | PP2500022716 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.781.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ Săng vô trùng dùng trong phẫu thuật lấy thai |
|
| Mã phần lô | PP2500022717 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.520.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 547.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bộ thử nhanh đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500022718 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.597.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 575.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bọc rác 120 (90) x 155 cm, có xếp hông mỗi bên 15 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022719 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bọc rác 50 x 60 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022720 |
| Giá từng phần lô | 182,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.708.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 88 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,656,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bọc rác 70(50) x 90 cm, có xếp hông mỗi bên 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022721 |
| Giá từng phần lô | 196,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.354.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.087.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,927,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bọc trắng lớn 50x100cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022722 |
| Giá từng phần lô | 2,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.006.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 722.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bọc trắng lớn 60x80cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022723 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500022724 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022725 |
| Giá từng phần lô | 162,942,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.154.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.735.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1717 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,258,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022726 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022727 |
| Giá từng phần lô | 204,311,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.882.708 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.077.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,086,222 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ |
|
| Mã phần lô | PP2500022728 |
| Giá từng phần lô | 2,085,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.448.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 521.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85693 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ |
|
| Mã phần lô | PP2500022729 |
| Giá từng phần lô | 127,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ |
|
| Mã phần lô | PP2500022730 |
| Giá từng phần lô | 2,979,432,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.069.050.317 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 744.858.114 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132513 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,588,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 10ml, chất liệu polypropylene trong suốt, dùng cho kỹ thuật X- quang mạch, chịu được áp lực bơm tối đa đến 84 bar. |
|
| Mã phần lô | PP2500022731 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ |
|
| Mã phần lô | PP2500022732 |
| Giá từng phần lô | 434,503,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.738.194 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.625.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29273 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,690,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ |
|
| Mã phần lô | PP2500022733 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4726 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ |
|
| Mã phần lô | PP2500022734 |
| Giá từng phần lô | 9,954,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.912.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.488.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 649 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 1ml, 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022735 |
| Giá từng phần lô | 199,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,991,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022736 |
| Giá từng phần lô | 210,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5096 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022737 |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022738 |
| Giá từng phần lô | 500,135,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.316.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.033.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13982 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,002,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022739 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500022740 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 244 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022741 |
| Giá từng phần lô | 201,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.815.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.333.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12349 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,026,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022742 |
| Giá từng phần lô | 265,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,313,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022743 |
| Giá từng phần lô | 96,712,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.161.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.178.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6309 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,934,251 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022744 |
| Giá từng phần lô | 23,419,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.263.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.854.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 270 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500022745 |
| Giá từng phần lô | 501,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.104.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.317.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,025,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500022746 |
| Giá từng phần lô | 14,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500022747 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500022748 |
| Giá từng phần lô | 1,302,115,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 904.246.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.528.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,042,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 50ml lệch tâm luer slip phủ silicone dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500022749 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 50ml lệch tâm luer slip phủ silicone dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500022750 |
| Giá từng phần lô | 728,878,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 506.165.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.219.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3522 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,577,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022751 |
| Giá từng phần lô | 2,414,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.676.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 603.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124011 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022752 |
| Giá từng phần lô | 1,145,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022753 |
| Giá từng phần lô | 2,019,597,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.402.498.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.899.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 146379 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,391,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm Insulin 100IU |
|
| Mã phần lô | PP2500022754 |
| Giá từng phần lô | 711,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm Insulin 100IU |
|
| Mã phần lô | PP2500022755 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm Insulin 100IU |
|
| Mã phần lô | PP2500022756 |
| Giá từng phần lô | 38,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1742 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm Insulin 100IU |
|
| Mã phần lô | PP2500022757 |
| Giá từng phần lô | 3,894,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.704.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 973.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 145 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm Insulin 100IU |
|
| Mã phần lô | PP2500022758 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm tiêm nước muối 3ml, 5ml, 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500022759 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bơm truyền dịch giảm đau PCA |
|
| Mã phần lô | PP2500022760 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500022761 |
| Giá từng phần lô | 8,794,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.107.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.198.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông gạc ĐVT 8x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500022762 |
| Giá từng phần lô | 2,121,378 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.473.179 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 530.345 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng gây mê 2 lít, 3 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500022763 |
| Giá từng phần lô | 7,279,090 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.054.924 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.819.773 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500022764 |
| Giá từng phần lô | 5,650,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.923.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.412.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500022765 |
| Giá từng phần lô | 6,399,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.443.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.599.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng giúp thở, Latex - free, 1L |
|
| Mã phần lô | PP2500022766 |
| Giá từng phần lô | 5,519,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.832.854 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.379.828 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,386 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng giúp thở, Latex - free, 2L |
|
| Mã phần lô | PP2500022767 |
| Giá từng phần lô | 22,477,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.609.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.619.298 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông gòn lót bó bột 0,1 x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500022768 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.819.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông gòn lót bó bột 0,1 x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500022769 |
| Giá từng phần lô | 26,493,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.398.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.623.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông gòn lót bó bột 0,15 x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500022770 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông gòn lót bó bột 0,15 x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500022771 |
| Giá từng phần lô | 35,758,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.832.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.939.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 163 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500022772 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500022773 |
| Giá từng phần lô | 425,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 295.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng nong 3 lít (Balloon 3 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2500022774 |
| Giá từng phần lô | 5,759,928 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.999.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.439.982 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,199 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng nong đường mật các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500022775 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng nong đường mật các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500022776 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bóng nong đường mật/bóngnong cơ vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500022777 |
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,896,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông viên y tế (Ø20mm)500g |
|
| Mã phần lô | PP2500022778 |
| Giá từng phần lô | 103,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,071,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông viên y tế ɸ 2cm, 500 gram |
|
| Mã phần lô | PP2500022779 |
| Giá từng phần lô | 80,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,610,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông y tế gói 100g |
|
| Mã phần lô | PP2500022780 |
| Giá từng phần lô | 39,936,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.734.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.984.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 104 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông y tế không thấm nước gói 1 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500022781 |
| Giá từng phần lô | 143,942,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.985.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,878,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông y tế thấm nước 100gram |
|
| Mã phần lô | PP2500022782 |
| Giá từng phần lô | 106,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông y tế thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500022783 |
| Giá từng phần lô | 119,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,389,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông y tế thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500022784 |
| Giá từng phần lô | 427,461,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.848.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.865.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 129 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,549,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông y tế thấm nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2500022785 |
| Giá từng phần lô | 1,120,505,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.128.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.126.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 357 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,410,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông y tế thấm nước 25 gam |
|
| Mã phần lô | PP2500022786 |
| Giá từng phần lô | 11,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.260.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.973.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông y tế thấm nước 25g |
|
| Mã phần lô | PP2500022787 |
| Giá từng phần lô | 5,186,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.601.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông y tế viên (Ø30mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022788 |
| Giá từng phần lô | 163,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.868.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.992.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,279,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bông y tế viên ɸ 3cm, 500 gram |
|
| Mã phần lô | PP2500022789 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bột băng nha chu |
|
| Mã phần lô | PP2500022790 |
| Giá từng phần lô | 8,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.149.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.213.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cai máy thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500022791 |
| Giá từng phần lô | 1,499,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.041.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Canxihydroxit (bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500022792 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500022793 |
| Giá từng phần lô | 191,796,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.192.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.949.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,835,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500022794 |
| Giá từng phần lô | 323,898,696 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.929.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.974.674 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,477,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500022795 |
| Giá từng phần lô | 464,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500022796 |
| Giá từng phần lô | 521,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,432,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500022797 |
| Giá từng phần lô | 127,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.886.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.999.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,559,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500022798 |
| Giá từng phần lô | 385,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,711,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500022799 |
| Giá từng phần lô | 903,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter chạy thận lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2500022800 |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter chạy thận lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2500022801 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.781.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.961.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter động mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500022802 |
| Giá từng phần lô | 171,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.441.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.999.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,439,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter động mạch quay 18G/20G. |
|
| Mã phần lô | PP2500022803 |
| Giá từng phần lô | 894,379,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.096.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 223.594.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 85 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,887,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500022804 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, dài 720 |
|
| Mã phần lô | PP2500022805 |
| Giá từng phần lô | 179,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,596,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500022806 |
| Giá từng phần lô | 326,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.506.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,520,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20LL) |
|
| Mã phần lô | PP2500022807 |
| Giá từng phần lô | 5,279,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.666.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.319.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20LL) |
|
| Mã phần lô | PP2500022808 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8CM, G16 45 CM) |
|
| Mã phần lô | PP2500022809 |
| Giá từng phần lô | 532,375,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.705.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.093.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,647,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8CM, G16 45 CM) |
|
| Mã phần lô | PP2500022810 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Catheter TM rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500022811 |
| Giá từng phần lô | 16,191,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.244.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.047.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,838 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cây đặt nội khí quản khó Bougie |
|
| Mã phần lô | PP2500022812 |
| Giá từng phần lô | 61,198,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.498.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.299.618 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500022813 |
| Giá từng phần lô | 66,805,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.392.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.701.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500022814 |
| Giá từng phần lô | 38,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2500022815 |
| Giá từng phần lô | 50,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.611.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
CERTOFIX MONO S 110; V320; S 420 |
|
| Mã phần lô | PP2500022816 |
| Giá từng phần lô | 140,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.914.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.249.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,819,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chạc 3 dịch truyền không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500022817 |
| Giá từng phần lô | 23,423,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.266.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.855.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chạc 3 dịch truyền không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500022818 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chạc 3 dịch truyền không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500022819 |
| Giá từng phần lô | 1,679,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chân răng cấy ghép C1 (Implant) |
|
| Mã phần lô | PP2500022820 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chân răng cấy ghép V3 bề mặt B+ |
|
| Mã phần lô | PP2500022821 |
| Giá từng phần lô | 69,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất lấy dấu Alginat |
|
| Mã phần lô | PP2500022822 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chất lấy dấu răng giả |
|
| Mã phần lô | PP2500022823 |
| Giá từng phần lô | 10,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.180.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.585.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ Carelon (Nylon) số 7/0, kim tam giác, dài 13 mm, M05E13 |
|
| Mã phần lô | PP2500022824 |
| Giá từng phần lô | 5,455,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.788.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.363.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022825 |
| Giá từng phần lô | 828,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1703 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022826 |
| Giá từng phần lô | 180,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.183.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.066.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,605,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022827 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic 2/O 1,5m, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500022828 |
| Giá từng phần lô | 2,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.993.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022829 |
| Giá từng phần lô | 32,896,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.844.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.224.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác (75cm, 26mm, 1/2 C) |
|
| Mã phần lô | PP2500022830 |
| Giá từng phần lô | 55,091,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.257.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.772.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,101,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C) |
|
| Mã phần lô | PP2500022831 |
| Giá từng phần lô | 46,588,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.353.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.647.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C) |
|
| Mã phần lô | PP2500022832 |
| Giá từng phần lô | 43,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.190.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.868.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic 3/O 1,5m, không kim |
|
| Mã phần lô | PP2500022833 |
| Giá từng phần lô | 130,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 261 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,607,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C) |
|
| Mã phần lô | PP2500022834 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022835 |
| Giá từng phần lô | 78,926,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.731.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,578,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022836 |
| Giá từng phần lô | 14,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022837 |
| Giá từng phần lô | 12,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.530.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.071.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022838 |
| Giá từng phần lô | 125,092,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.273.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,501,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022839 |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022840 |
| Giá từng phần lô | 71,253,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.813.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022841 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu gan Parenchyma dạng bản 3mm, dài 60cm kim tù |
|
| Mã phần lô | PP2500022842 |
| Giá từng phần lô | 1,484,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.030.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu gan VICRYLsố 1 W9391 |
|
| Mã phần lô | PP2500022843 |
| Giá từng phần lô | 10,836,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.709.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu gan VICRYLsố 1 W9391 |
|
| Mã phần lô | PP2500022844 |
| Giá từng phần lô | 20,202,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.029.653 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.050.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500022845 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu không tiêu số 9 6492N |
|
| Mã phần lô | PP2500022846 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 287.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Monomax số 1 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022847 |
| Giá từng phần lô | 41,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.716.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.338.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 827,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu MonosynViolet 3/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022848 |
| Giá từng phần lô | 46,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu MonosynViolet 4/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022849 |
| Giá từng phần lô | 46,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 10/O + 2 kim hình thang |
|
| Mã phần lô | PP2500022850 |
| Giá từng phần lô | 138,481,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.167.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.620.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,769,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 2/0 + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022851 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022852 |
| Giá từng phần lô | 28,090,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.507.031 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.022.531 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,803 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022853 |
| Giá từng phần lô | 21,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.895.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022854 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022855 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022856 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.968.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.268.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022857 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022858 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022859 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 259 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 3/0 + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022860 |
| Giá từng phần lô | 158,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.104.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 621 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022861 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.512.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022862 |
| Giá từng phần lô | 99,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 321 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,996,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022863 |
| Giá từng phần lô | 100,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.781.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.121.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,009,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022864 |
| Giá từng phần lô | 179,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.874.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 546 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,589,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022865 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 4/0 + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022866 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022867 |
| Giá từng phần lô | 14,235,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.885.677 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.558.844 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022868 |
| Giá từng phần lô | 22,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022869 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022870 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.133.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 121 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022871 |
| Giá từng phần lô | 66,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.966.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 162 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022872 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 5/0 + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022873 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022874 |
| Giá từng phần lô | 10,220,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.097.344 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.555.044 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022875 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022876 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Plain catgut 2.0 + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C) |
|
| Mã phần lô | PP2500022877 |
| Giá từng phần lô | 82,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.093.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.553.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,644,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Premilene 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500022878 |
| Giá từng phần lô | 2,182,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.515.938 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 545.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,659 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Premilene 2/O |
|
| Mã phần lô | PP2500022879 |
| Giá từng phần lô | 6,835,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.746.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.708.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Premilene 2/O |
|
| Mã phần lô | PP2500022880 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 520.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Premilene 2/O |
|
| Mã phần lô | PP2500022881 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Premilene 2/O |
|
| Mã phần lô | PP2500022882 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.281.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.701.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Premilene 3/O |
|
| Mã phần lô | PP2500022883 |
| Giá từng phần lô | 16,274,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.301.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.068.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Premilene 4/O |
|
| Mã phần lô | PP2500022884 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Prolene 3/0 (90cm/2 kim 31 mm. 1 /2C RB) |
|
| Mã phần lô | PP2500022885 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Prolene 4/O |
|
| Mã phần lô | PP2500022886 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Prolene 6/O (60cm/2 kim 11mm, 3/8CRB) |
|
| Mã phần lô | PP2500022887 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Prolene 7/O |
|
| Mã phần lô | PP2500022888 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022889 |
| Giá từng phần lô | 1,933,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.342.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 993 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,668,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022890 |
| Giá từng phần lô | 267,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,342,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Safil violet sổ 1 + kim tròn (90cm/40mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022891 |
| Giá từng phần lô | 404,812,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.203.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 495 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,096,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022892 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022893 |
| Giá từng phần lô | 146,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,930,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Safile violet 2/0 + kim tròn (70 cm/ 26mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022894 |
| Giá từng phần lô | 7,267,504 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.046.878 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.816.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022895 |
| Giá từng phần lô | 233,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,665,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022896 |
| Giá từng phần lô | 3,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.383.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 1/O (kim tam giác, 26mm, 3/8C, 75cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022897 |
| Giá từng phần lô | 911,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 632.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 2/O |
|
| Mã phần lô | PP2500022898 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 2/O |
|
| Mã phần lô | PP2500022899 |
| Giá từng phần lô | 15,677,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.887.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.919.388 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022900 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022901 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022902 |
| Giá từng phần lô | 133,358,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.339.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 276 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,667,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022903 |
| Giá từng phần lô | 33,555,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.302.708 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.388.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022904 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022905 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.229.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022906 |
| Giá từng phần lô | 33,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.177.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 98 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O |
|
| Mã phần lô | PP2500022907 |
| Giá từng phần lô | 476,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,526 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O |
|
| Mã phần lô | PP2500022908 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022909 |
| Giá từng phần lô | 23,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500022910 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022911 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 918.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022912 |
| Giá từng phần lô | 108,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022913 |
| Giá từng phần lô | 242,109,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.131.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.527.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 501 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,842,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022914 |
| Giá từng phần lô | 248,371,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.480.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.092.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 668 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,967,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022915 |
| Giá từng phần lô | 144,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022916 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022917 |
| Giá từng phần lô | 17,631,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.243.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.407.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 54 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022918 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022919 |
| Giá từng phần lô | 2,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022920 |
| Giá từng phần lô | 84,142,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.432.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.035.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,682,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022921 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 5/0 + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022922 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022923 |
| Giá từng phần lô | 12,303,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.544.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.075.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022924 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.229.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk 6/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022925 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022926 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022927 |
| Giá từng phần lô | 36,683,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.474.896 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.170.963 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 733,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022928 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.229.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C) |
|
| Mã phần lô | PP2500022929 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C) |
|
| Mã phần lô | PP2500022930 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022931 |
| Giá từng phần lô | 84,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.969.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.229.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,698,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022932 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022933 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Vicryl 4/O + kim tròn (75cm/17mm, 1/2C) |
|
| Mã phần lô | PP2500022934 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0 4- kim tròn (90cm/ 35mm, 1/2C) |
|
| Mã phần lô | PP2500022935 |
| Giá từng phần lô | 455,641,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.910.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 485 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,112,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt V- 34, 36mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500022936 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C) |
|
| Mã phần lô | PP2500022937 |
| Giá từng phần lô | 95,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C) |
|
| Mã phần lô | PP2500022938 |
| Giá từng phần lô | 81,879,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.860.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.469.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C) |
|
| Mã phần lô | PP2500022939 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20 |
|
| Mã phần lô | PP2500022940 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.572.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.806.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20 |
|
| Mã phần lô | PP2500022941 |
| Giá từng phần lô | 122,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tổng họp đơn sợi nylon số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500022942 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi nylon số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500022943 |
| Giá từng phần lô | 15,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.768.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500022944 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500022945 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022946 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022947 |
| Giá từng phần lô | 228,217,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.484.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.054.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 473 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,564,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022948 |
| Giá từng phần lô | 3,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.545.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 916.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022949 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022950 |
| Giá từng phần lô | 6,846,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.754.531 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.711.631 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022951 |
| Giá từng phần lô | 5,937,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.123.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.484.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022952 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022953 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022954 |
| Giá từng phần lô | 53,135,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.899.479 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.283.813 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 143 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022955 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022956 |
| Giá từng phần lô | 175,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.588.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.771.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 473 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,501,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022957 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 237 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022958 |
| Giá từng phần lô | 22,821,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.848.438 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.705.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500022959 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022960 |
| Giá từng phần lô | 116,203,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.696.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.050.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,324,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022961 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.381.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500022962 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500022963 |
| Giá từng phần lô | 156,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 122 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500022964 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500022965 |
| Giá từng phần lô | 82,593,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.356.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.648.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,651,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500022966 |
| Giá từng phần lô | 111,321,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.306.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.830.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,226,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500022967 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500022968 |
| Giá từng phần lô | 138,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,763,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, sổ 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500022969 |
| Giá từng phần lô | 18,191,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.632.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.547.813 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu tông hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500022970 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500022971 |
| Giá từng phần lô | 113,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.822.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.376.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,270,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500022972 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.156.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.056.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2500022973 |
| Giá từng phần lô | 227,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.752.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 189 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,540,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500022974 |
| Giá từng phần lô | 413,865,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.406.931 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.466.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,277,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500022975 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022976 |
| Giá từng phần lô | 595,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1911 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022977 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.930.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500022978 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022979 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022980 |
| Giá từng phần lô | 427,822,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.098.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.955.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1155 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,556,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022981 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022982 |
| Giá từng phần lô | 519,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 711 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ PDS 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500022983 |
| Giá từng phần lô | 20,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.213.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.117.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chi phau thuật coaled VICRYL2/0 dài 75cm, kim taper point plus CT 26, 1/2C, W9121 |
|
| Mã phần lô | PP2500022984 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.882.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLso 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500022985 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500022986 |
| Giá từng phần lô | 135,004,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.753.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.751.113 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,089 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500022987 |
| Giá từng phần lô | 18,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.578.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.528.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500022988 |
| Giá từng phần lô | 32,562,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.612.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.140.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật MONOCRYL số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500022989 |
| Giá từng phần lô | 39,505,490 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.434.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.876.373 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500022990 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.031.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.331.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500022991 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500022992 |
| Giá từng phần lô | 871,715,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 605.357.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.928.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 268 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,434,301 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phau thuật Polycol 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022993 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật Polycol 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022994 |
| Giá từng phần lô | 457,111,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.438.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.277.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 492 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,142,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật Polycol 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022995 |
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật Polycol 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022996 |
| Giá từng phần lô | 86,167,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.838.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.541.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,723,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phau thuật Polycol 3.0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022997 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật Polycol 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022998 |
| Giá từng phần lô | 172,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.727.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 189 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,448,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật Polycol 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500022999 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật Polycol 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023000 |
| Giá từng phần lô | 90,562,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.890.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.640.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chí phẫu thuật PROLENE sổ 2/0 , dài 75 CM, 2kim thảng 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023001 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật PROLENE số 2/0 , dài 75CM, 2kim thẳng 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023002 |
| Giá từng phần lô | 39,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500023003 |
| Giá từng phần lô | 800,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 556.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.182.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 505 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,014,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500023004 |
| Giá từng phần lô | 1,211,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 711 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500023005 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.697.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. |
|
| Mã phần lô | PP2500023006 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. |
|
| Mã phần lô | PP2500023007 |
| Giá từng phần lô | 365,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 253.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 218 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. |
|
| Mã phần lô | PP2500023008 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chât kháng khuẩn sổ 1. dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500023009 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chi phẫu thuật tự tiêu tồng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuân sô 2/0. dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. |
|
| Mã phần lô | PP2500023010 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500023011 |
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500023012 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500023013 |
| Giá từng phần lô | 431,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 257 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,638,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500023014 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS so 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500023015 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500023016 |
| Giá từng phần lô | 683,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 474.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.887.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,671,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500023017 |
| Giá từng phần lô | 299,350,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.882.522 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.837.708 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 119 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,987,017 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500023018 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chi phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500023019 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500023020 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500023021 |
| Giá từng phần lô | 110,612,718 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.814.388 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.653.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,212,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500023022 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS so 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500023023 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500023024 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500023025 |
| Giá từng phần lô | 80,618,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.985.188 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.154.668 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500023026 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 1 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500023027 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.020.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.967.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500023028 |
| Giá từng phần lô | 370,373,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.204.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.593.463 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,407,477 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut sô 3/0 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500023029 |
| Giá từng phần lô | 514,708,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.436.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.677.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1481 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,294,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500023030 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500023031 |
| Giá từng phần lô | 94,547,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.657.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.636.813 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 142 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023032 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023033 |
| Giá từng phần lô | 63,031,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.771.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.757.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023034 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500023035 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tan nhanh đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, dài 70cm, kim tam giác DS24 phủ silicone |
|
| Mã phần lô | PP2500023036 |
| Giá từng phần lô | 699,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 90 cm, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500023037 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác dài 120mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023038 |
| Giá từng phần lô | 100,718,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.943.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.179.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,014,362 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500023039 |
| Giá từng phần lô | 11,322,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.862.604 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.830.538 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ thị sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2500023040 |
| Giá từng phần lô | 80,108,028 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.630.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.027.007 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,602,161 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500023041 |
| Giá từng phần lô | 91,291,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.396.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.822.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,825,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500023042 |
| Giá từng phần lô | 28,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.588.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.052.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 539 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500023043 |
| Giá từng phần lô | 28,320,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.667.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.080.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 403 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosansố 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500023044 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosansố 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500023045 |
| Giá từng phần lô | 74,244,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.558.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosansố 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2500023046 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 651,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chổi đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500023047 |
| Giá từng phần lô | 32,908,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.853.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.227.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 301 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Chốt sợi 3M |
|
| Mã phần lô | PP2500023048 |
| Giá từng phần lô | 29,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.183.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clip 100 |
|
| Mã phần lô | PP2500023049 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clip 200 |
|
| Mã phần lô | PP2500023050 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500023051 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500023052 |
| Giá từng phần lô | 118,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,361,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500023053 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clip kẹp mạch máu có răng chống trượt nhọn- gấp góc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023054 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 189 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cở lớn độ dài 12mm, làm vật liệu polymer tan |
|
| Mã phần lô | PP2500023055 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cỡ lớn, làm bằng vật liệu Titan cao cấp. |
|
| Mã phần lô | PP2500023056 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clip Titan kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500023057 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clip Titan kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2500023058 |
| Giá từng phần lô | 138,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,764,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Clorin |
|
| Mã phần lô | PP2500023059 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Co nối máy thở (CatheterMount) |
|
| Mã phần lô | PP2500023060 |
| Giá từng phần lô | 52,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.162.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Co nối máy thở (CatheterMount) |
|
| Mã phần lô | PP2500023061 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cole giấy 20,25,30,35 |
|
| Mã phần lô | PP2500023062 |
| Giá từng phần lô | 4,005,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.781.406 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.306 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 105 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cole gutta đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500023063 |
| Giá từng phần lô | 294,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,882,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cole phụ B, C |
|
| Mã phần lô | PP2500023064 |
| Giá từng phần lô | 4,610,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.201.563 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.152.563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cole protaper F1,F2, F3 |
|
| Mã phần lô | PP2500023065 |
| Giá từng phần lô | 3,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.576.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 927.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Compositđặc |
|
| Mã phần lô | PP2500023066 |
| Giá từng phần lô | 352,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.077.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.228.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,058,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Compositlỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500023067 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Compositlỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500023068 |
| Giá từng phần lô | 39,228,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.241.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.807.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống |
|
| Mã phần lô | PP2500023069 |
| Giá từng phần lô | 12,296,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.538.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.074.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Compsitelỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500023070 |
| Giá từng phần lô | 6,538,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.540.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.634.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Compsitelỏng |
|
| Mã phần lô | PP2500023071 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2500023072 |
| Giá từng phần lô | 431,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 127 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel |
|
| Mã phần lô | PP2500023073 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Costisomol |
|
| Mã phần lô | PP2500023074 |
| Giá từng phần lô | 25,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.484.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cung môi NiTi SE hàm trên, hàm dưới các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500023075 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Cung môi SS hàm trên, hàm dưới các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500023076 |
| Giá từng phần lô | 4,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đài cao su |
|
| Mã phần lô | PP2500023077 |
| Giá từng phần lô | 2,722,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 680.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đai cellulo |
|
| Mã phần lô | PP2500023078 |
| Giá từng phần lô | 24,782,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.209.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.195.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 251 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đai Desault các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023079 |
| Giá từng phần lô | 95,613,544 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.398.294 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.903.386 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 68 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đai kim loại (Đai Matrix) |
|
| Mã phần lô | PP2500023080 |
| Giá từng phần lô | 21,054,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.620.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.263.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đai xương đòn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023081 |
| Giá từng phần lô | 132,844,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.253.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.211.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,656,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao cắt 3 kênh Tri-tome pc hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2500023082 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao cắt cơ vòng 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500023083 |
| Giá từng phần lô | 432,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao cắt cơ vòng 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500023084 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao cắt cơ vòng 3 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500023085 |
| Giá từng phần lô | 504,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 350.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,094,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500023086 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500023087 |
| Giá từng phần lô | 70,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,413,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao cắt vi phẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500023088 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao phẫu thuật mắt 15 độ SL15022 |
|
| Mã phần lô | PP2500023089 |
| Giá từng phần lô | 48,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao phẫu thuật mắt 2.2mm SK22215/ Dao phẫu thuật mắt 2.8mm SK28215/ Dao phẫu thuật mắt 3.2mm SK32215 |
|
| Mã phần lô | PP2500023090 |
| Giá từng phần lô | 82,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,646,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500023091 |
| Giá từng phần lô | 835,380,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 580.125.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 208.845.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,707,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dao siêu âm mổ mở cán dài |
|
| Mã phần lô | PP2500023092 |
| Giá từng phần lô | 817,996,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 568.053.281 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.499.181 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,359,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đầu kim 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500023093 |
| Giá từng phần lô | 150,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14696 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,003,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2500023094 |
| Giá từng phần lô | 307,120,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.278.021 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.780.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,142,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500023095 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500023096 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500023097 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dầu vô tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2500023098 |
| Giá từng phần lô | 57,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi ) |
|
| Mã phần lô | PP2500023099 |
| Giá từng phần lô | 169,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.273.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,381,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi ) |
|
| Mã phần lô | PP2500023100 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi ) |
|
| Mã phần lô | PP2500023101 |
| Giá từng phần lô | 5,199,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.610.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.299.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023102 |
| Giá từng phần lô | 123,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.856.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.908.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,472,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023103 |
| Giá từng phần lô | 119,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.995 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023104 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023105 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.291.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây cho ăn không nắp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023106 |
| Giá từng phần lô | 9,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.586.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.371.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây cho máy gây mê có van xả + Bóng 2 lít người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500023107 |
| Giá từng phần lô | 2,799,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 699.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500023108 |
| Giá từng phần lô | 424,777,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.984.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.194.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,495,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây cưa xương |
|
| Mã phần lô | PP2500023109 |
| Giá từng phần lô | 407,635,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.908.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,152,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây dẫn dịch bù máy Dialog HDF Online |
|
| Mã phần lô | PP2500023110 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500023111 |
| Giá từng phần lô | 137,995,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.830.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.498.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759,908 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm |
|
| Mã phần lô | PP2500023112 |
| Giá từng phần lô | 317,397,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.414.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.349.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,347,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây dẫn đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500023113 |
| Giá từng phần lô | 684,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây dẫn đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2500023114 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây dao Harmonicmàu xám dùng cho dao mổ nội soi (HP 054 Ace) |
|
| Mã phần lô | PP2500023115 |
| Giá từng phần lô | 107,396,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.580.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.849.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,147,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2500023116 |
| Giá từng phần lô | 48,396,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.608.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.099.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 631 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây hút đàm không khóa (không nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2500023117 |
| Giá từng phần lô | 2,153,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.495.486 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 538.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2500023118 |
| Giá từng phần lô | 699,350,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.660.139 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.837.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9743 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,987,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2500023119 |
| Giá từng phần lô | 287,435,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.608.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.858.963 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,748,717 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây hút dịch có nối riêng |
|
| Mã phần lô | PP2500023120 |
| Giá từng phần lô | 591,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 410.895.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2211 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,833,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m |
|
| Mã phần lô | PP2500023121 |
| Giá từng phần lô | 827,316,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.829.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3855 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,546,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật 4m |
|
| Mã phần lô | PP2500023122 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m |
|
| Mã phần lô | PP2500023123 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m |
|
| Mã phần lô | PP2500023124 |
| Giá từng phần lô | 14,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.415.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.749.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m |
|
| Mã phần lô | PP2500023125 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.791.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây hút nhớt MPV có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500023126 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.729.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây hút nhớt MPV có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500023127 |
| Giá từng phần lô | 168,682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.140.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.170.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2774 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,373,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây máy hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500023128 |
| Giá từng phần lô | 303,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây máy thở hai bẩy nước người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500023129 |
| Giá từng phần lô | 1,119,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây máy thở hai bẩy nước người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500023130 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2500023131 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối áp lực chịu áp lực cao, dài 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023132 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023133 |
| Giá từng phần lô | 115,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 879 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,311,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023134 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023135 |
| Giá từng phần lô | 76,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 805 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023136 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1192 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023137 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023138 |
| Giá từng phần lô | 2,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.947.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 701.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023139 |
| Giá từng phần lô | 663,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.894.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.922.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2965 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,273,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối cứng 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023140 |
| Giá từng phần lô | 594,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,894,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối cứng 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023141 |
| Giá từng phần lô | 6,499,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.513.194 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối máy bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500023142 |
| Giá từng phần lô | 12,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối máy bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500023143 |
| Giá từng phần lô | 7,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.554.861 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.999.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối máy bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500023144 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối máy bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500023145 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối máy bơm tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500023146 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối máy bơm tiêm 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023147 |
| Giá từng phần lô | 569,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.465.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4255 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,389,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối máy bơm tiêm 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023148 |
| Giá từng phần lô | 6,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.749.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối máy bơm tiêm 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023149 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối máy bơm tiêm 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023150 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500023151 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500023152 |
| Giá từng phần lô | 8,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.249.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.249.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối máy bơm tiêm điện 75 cm Không có chất phụ gia DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2500023153 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.347.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nối máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500023154 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nuôi ăn dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500023155 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.253.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500023156 |
| Giá từng phần lô | 724,451,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.091.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.112.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,489,034 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500023157 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.291.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023158 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023159 |
| Giá từng phần lô | 278,241,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.223.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.560.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2723 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,564,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023160 |
| Giá từng phần lô | 662,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,244,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023161 |
| Giá từng phần lô | 10,798,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.498.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.699.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023162 |
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023163 |
| Giá từng phần lô | 662,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 460.069.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1089 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500023164 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500023165 |
| Giá từng phần lô | 26,021,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.070.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.505.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 243 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500023166 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.010.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.443.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500023167 |
| Giá từng phần lô | 4,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.471.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2500023168 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây oxy các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023169 |
| Giá từng phần lô | 30,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây oxy các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023170 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây thở dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500023171 |
| Giá từng phần lô | 66,635,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.274.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.658.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500023172 |
| Giá từng phần lô | 1,538,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.068.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 384.669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14052 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,773,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500023173 |
| Giá từng phần lô | 220,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1019 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,414,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500023174 |
| Giá từng phần lô | 671,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023175 |
| Giá từng phần lô | 145,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.279.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1325 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,902,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023176 |
| Giá từng phần lô | 27,996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.441.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.999.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023177 |
| Giá từng phần lô | 9,996,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.942.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.499.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34151 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,938,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023178 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023179 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023180 |
| Giá từng phần lô | 4,848,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.366.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20753 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500023181 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500023182 |
| Giá từng phần lô | 68,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 629 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500023183 |
| Giá từng phần lô | 44,997,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.248.264 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.249.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500023184 |
| Giá từng phần lô | 66,864,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.433.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.716.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,337,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500023185 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.635.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.468.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500023186 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500023187 |
| Giá từng phần lô | 50,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 459 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,006,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500023188 |
| Giá từng phần lô | 403,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500023189 |
| Giá từng phần lô | 48,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 972,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500023190 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500023191 |
| Giá từng phần lô | 375,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền dịch kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500023192 |
| Giá từng phần lô | 436,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.147.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4521 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,731,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500023193 |
| Giá từng phần lô | 258,084,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.521.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1768 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,161,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500023194 |
| Giá từng phần lô | 46,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 159 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500023195 |
| Giá từng phần lô | 10,399,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.221.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.599.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500023196 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.256.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500023197 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.986.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500023198 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2500023199 |
| Giá từng phần lô | 174,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.479.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 403 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,498,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dịch lọc thận nhân tạo (dịch A) |
|
| Mã phần lô | PP2500023200 |
| Giá từng phần lô | 10,076,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.997.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.519.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2465 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,532,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dịch lọc thận nhân tạo (dịch B) |
|
| Mã phần lô | PP2500023201 |
| Giá từng phần lô | 17,236,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.309.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4216 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dịch nhầy i- Visc 2.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500023202 |
| Giá từng phần lô | 313,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dịch nhầy phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500023203 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dịch nhầy, 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500023204 |
| Giá từng phần lô | 120,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500023205 |
| Giá từng phần lô | 792,156,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.108.854 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.039.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,843,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500023206 |
| Giá từng phần lô | 565,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dịch rửa quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500023207 |
| Giá từng phần lô | 45,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.930.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate |
|
| Mã phần lô | PP2500023208 |
| Giá từng phần lô | 1,424,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 989.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 174 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,492,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Điện cực xốp |
|
| Mã phần lô | PP2500023209 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.319.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2500023210 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2500023211 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đinh Kirschner |
|
| Mã phần lô | PP2500023212 |
| Giá từng phần lô | 2,596,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.802.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 649.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đinh Kirschnercó ren |
|
| Mã phần lô | PP2500023213 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đinh Kirschnercó ren |
|
| Mã phần lô | PP2500023214 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đinh Kirschnercó ren |
|
| Mã phần lô | PP2500023215 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đinh Kirschnermột đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500023216 |
| Giá từng phần lô | 42,966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.741.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đinh Kirschnermột đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500023217 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đinh Kirschnermột đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2500023218 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500023219 |
| Giá từng phần lô | 11,082,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.696.181 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.770.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2500023220 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Disposable AV Fistula Needle Sets |
|
| Mã phần lô | PP2500023221 |
| Giá từng phần lô | 987,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8219 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dụng cụ cắt nối tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500023222 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.166.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dụng cụ cắt nối tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500023223 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, đa kích cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023224 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 3 hàng ghim, mổ hở, 80- 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023225 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở |
|
| Mã phần lô | PP2500023226 |
| Giá từng phần lô | 1,445,336,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.003.705.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.334.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,906,724 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm tự động (EC60A) |
|
| Mã phần lô | PP2500023227 |
| Giá từng phần lô | 507,011,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.091.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.752.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,140,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối tròn (28mm, 31mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500023228 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dụng cukhâu cắt nối vòng |
|
| Mã phần lô | PP2500023229 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.062.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.462.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong Proximate, CDH29A |
|
| Mã phần lô | PP2500023230 |
| Giá từng phần lô | 18,967,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.172.153 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.741.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500023231 |
| Giá từng phần lô | 73,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.065.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.383.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500023232 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023233 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023234 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.895.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023235 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023236 |
| Giá từng phần lô | 32,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023237 |
| Giá từng phần lô | 442,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.298.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,850,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023238 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt S5 |
|
| Mã phần lô | PP2500023239 |
| Giá từng phần lô | 413,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt S5 |
|
| Mã phần lô | PP2500023240 |
| Giá từng phần lô | 244,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4521 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn môi trường Nocolyse |
|
| Mã phần lô | PP2500023241 |
| Giá từng phần lô | 5,110,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.548.854.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.277.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500023242 |
| Giá từng phần lô | 70,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.595.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500023243 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500023244 |
| Giá từng phần lô | 1,012,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 702.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 189 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4% |
|
| Mã phần lô | PP2500023245 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.368.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.812.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4% |
|
| Mã phần lô | PP2500023246 |
| Giá từng phần lô | 211,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.762.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 96 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500023247 |
| Giá từng phần lô | 66,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500023248 |
| Giá từng phần lô | 150,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.652.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2500023249 |
| Giá từng phần lô | 94,289,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.478.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.572.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,885,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500023250 |
| Giá từng phần lô | 81,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,628,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500023251 |
| Giá từng phần lô | 574,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 399.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,491,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500023252 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023253 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023254 |
| Giá từng phần lô | 1,013,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 703.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023255 |
| Giá từng phần lô | 205,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,118,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch khử trùng trên bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500023256 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch làm mềm vết thương loại bỏ biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2500023257 |
| Giá từng phần lô | 302,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,044,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch ngăn ngừa tổn thương da do loét áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2500023258 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500023259 |
| Giá từng phần lô | 19,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500023260 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500023261 |
| Giá từng phần lô | 214,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,294,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500023262 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500023263 |
| Giá từng phần lô | 378,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.788.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 232 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,568,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500023264 |
| Giá từng phần lô | 301,524,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.392.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.381.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 311 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,030,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500023265 |
| Giá từng phần lô | 123,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.866.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 91 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,472,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500023266 |
| Giá từng phần lô | 278,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 143 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,568,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500023267 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Chlorhexidin gluconate0.5%, chai 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2500023268 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500023269 |
| Giá từng phần lô | 24,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500023270 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500023271 |
| Giá từng phần lô | 58,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500023272 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500023273 |
| Giá từng phần lô | 20,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.166.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500023274 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Phytasep500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500023275 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500023276 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500023277 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500023278 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500023279 |
| Giá từng phần lô | 358,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 246 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500023280 |
| Giá từng phần lô | 51,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.798.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500023281 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500023282 |
| Giá từng phần lô | 173,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.506.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.382.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 106 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,470,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500023283 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500023284 |
| Giá từng phần lô | 268,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,365,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500023285 |
| Giá từng phần lô | 66,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.986.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,324,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500023286 |
| Giá từng phần lô | 118,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,367,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500023287 |
| Giá từng phần lô | 19,683,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.669.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.920.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) |
|
| Mã phần lô | PP2500023288 |
| Giá từng phần lô | 17,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.979.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) |
|
| Mã phần lô | PP2500023289 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 218.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) |
|
| Mã phần lô | PP2500023290 |
| Giá từng phần lô | 133,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.881.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500023291 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500023292 |
| Giá từng phần lô | 56,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500023293 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch súc miệng họng Medoral (chlorhexidin) |
|
| Mã phần lô | PP2500023294 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500023295 |
| Giá từng phần lô | 32,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500023296 |
| Giá từng phần lô | 330,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.266.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.536.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,602,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2500023297 |
| Giá từng phần lô | 73,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.152.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,473,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023298 |
| Giá từng phần lô | 6,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.533.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.632.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023299 |
| Giá từng phần lô | 68,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023300 |
| Giá từng phần lô | 679,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 169.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,588,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023301 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023302 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè |
|
| Mã phần lô | PP2500023303 |
| Giá từng phần lô | 108,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.152.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.055.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,164,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè |
|
| Mã phần lô | PP2500023304 |
| Giá từng phần lô | 222,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.656.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 59 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,452,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Endomethason (Cortisomol) |
|
| Mã phần lô | PP2500023305 |
| Giá từng phần lô | 61,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.395.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2500023306 |
| Giá từng phần lô | 10,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Foley silicone 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500023307 |
| Giá từng phần lô | 118,342,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.182.021 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.585.528 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,366,842 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Fuji 9 các màu A3 + A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500023308 |
| Giá từng phần lô | 31,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.961.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.906.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Fuji 9 các màu A3 + A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500023309 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Fuji 9 các màu A3 + A3,5 |
|
| Mã phần lô | PP2500023310 |
| Giá từng phần lô | 207,159,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.860.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.789.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,143,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Fuji Plus |
|
| Mã phần lô | PP2500023311 |
| Giá từng phần lô | 12,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.479.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.052.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc dẫn lưu 0,75x200cmx4 lớp, TT, VKD |
|
| Mã phần lô | PP2500023312 |
| Giá từng phần lô | 21,317,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.803.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.329.330 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,346 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc dẫn lưu 1x200cmx4 lớp, TT, VKD |
|
| Mã phần lô | PP2500023313 |
| Giá từng phần lô | 13,550,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.410.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.387.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 213 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc lưới (10cm x 12cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500023314 |
| Giá từng phần lô | 22,572,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.643.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2500023315 |
| Giá từng phần lô | 463,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 481 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,266,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc |
|
| Mã phần lô | PP2500023316 |
| Giá từng phần lô | 77,163,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.585.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.290.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,543,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc mét 0,8m - 1,2m |
|
| Mã phần lô | PP2500023317 |
| Giá từng phần lô | 55,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.927.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 509 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,114,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc mét 0,8m - 1,2m |
|
| Mã phần lô | PP2500023318 |
| Giá từng phần lô | 1,180,813,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 820.009.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 295.203.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13593 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,616,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 6 lớp, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500023319 |
| Giá từng phần lô | 195,974,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.093.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.993.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8532 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,919,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp, tiệt trùng (30cm x 30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500023320 |
| Giá từng phần lô | 1,613,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.120.364.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.331.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9021 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,266,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp, tiệt trùng (30cm x 30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500023321 |
| Giá từng phần lô | 196,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1685 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,936,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng, 6 lớp, tiệt trùng (40cm x 30cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500023322 |
| Giá từng phần lô | 6,402,631,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.446.271.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.600.657.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36423 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,052,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc y tế khổ 0.8-M1 |
|
| Mã phần lô | PP2500023323 |
| Giá từng phần lô | 21,345,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.823.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.336.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 197 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gạc y tế vô trùng, 8 lớp (5 x 6cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500023324 |
| Giá từng phần lô | 21,493,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.926.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.373.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1829 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng khám Nitrile không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500023325 |
| Giá từng phần lô | 657,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.751.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 164.430.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,154,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng khám Nitrile không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500023326 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2055 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size |
|
| Mã phần lô | PP2500023327 |
| Giá từng phần lô | 153,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.317.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4845 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,065,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size |
|
| Mã phần lô | PP2500023328 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5753 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay khám có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023329 |
| Giá từng phần lô | 4,843,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.363.645.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.210.912.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 189575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,873,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500023330 |
| Giá từng phần lô | 36,338,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.235.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.084.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 423 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500023331 |
| Giá từng phần lô | 2,785,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.934.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,708,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng Merufa size 6.5 & 7 |
|
| Mã phần lô | PP2500023332 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay trần size M (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500023333 |
| Giá từng phần lô | 597,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 415.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,953,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay trần size M (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500023334 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay trần size S (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500023335 |
| Giá từng phần lô | 144,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5655 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,889,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay trần size S (có bột) |
|
| Mã phần lô | PP2500023336 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023337 |
| Giá từng phần lô | 428,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.163.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4993 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,573,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023338 |
| Giá từng phần lô | 1,613,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.120.233.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 403.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,262,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023339 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay y tế không tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023340 |
| Giá từng phần lô | 743,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 516.614.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.981.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29116 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,878,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay y tế không tiệt trùng có phủ bột talc các cỡ (size S, M, L, XL) |
|
| Mã phần lô | PP2500023341 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay y tế không tiệt trùng phủ polymer các cỡ (size S, M, L, XL) |
|
| Mã phần lô | PP2500023342 |
| Giá từng phần lô | 2,359,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 589.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 71836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023343 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023344 |
| Giá từng phần lô | 80,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ (số 6,5, 7, 7,5, 8) |
|
| Mã phần lô | PP2500023345 |
| Giá từng phần lô | 2,191,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.522.033.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 547.932.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26807 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,834,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500023346 |
| Giá từng phần lô | 147,470,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.867.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1718 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,949,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500023347 |
| Giá từng phần lô | 199,867,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.796.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.966.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 579 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,997,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500023348 |
| Giá từng phần lô | 296,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.933.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 254 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,930,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500023349 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gel dẫn truyền điện cơ |
|
| Mã phần lô | PP2500023350 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500023351 |
| Giá từng phần lô | 224,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.989.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.156.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,492,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500023352 |
| Giá từng phần lô | 74,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500023353 |
| Giá từng phần lô | 10,206,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.551.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cắn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500023354 |
| Giá từng phần lô | 168,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.128.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.166.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,373,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500023355 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500023356 |
| Giá từng phần lô | 72,555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.385.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.138.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500023357 |
| Giá từng phần lô | 90,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500023358 |
| Giá từng phần lô | 108,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,179,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500023359 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,806,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500023360 |
| Giá từng phần lô | 290,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.979.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500023361 |
| Giá từng phần lô | 111,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2500023362 |
| Giá từng phần lô | 180,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩnplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500023363 |
| Giá từng phần lô | 209,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.173.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,181,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500023364 |
| Giá từng phần lô | 253,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.385.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.498.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,079,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩnplasma |
|
| Mã phần lô | PP2500023365 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500023366 |
| Giá từng phần lô | 290,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.528.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,802,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma |
|
| Mã phần lô | PP2500023367 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy điện tim 110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023368 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy điện tim 110mm x 140mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023369 |
| Giá từng phần lô | 26,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.715.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy điện tim 50mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500023370 |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.194.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy điện tim 6 cần tập |
|
| Mã phần lô | PP2500023371 |
| Giá từng phần lô | 232,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 341 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy điện tim 6 cần tập |
|
| Mã phần lô | PP2500023372 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.266.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy điện tim 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500023373 |
| Giá từng phần lô | 210,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 541 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,214,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy điện tim 63mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500023374 |
| Giá từng phần lô | 46,354,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.190.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.588.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 927,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy điện tim 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500023375 |
| Giá từng phần lô | 154,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.637.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 353 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,090,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy đo pH |
|
| Mã phần lô | PP2500023376 |
| Giá từng phần lô | 108,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500023377 |
| Giá từng phần lô | 295,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500023378 |
| Giá từng phần lô | 470,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 327.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500023379 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.152.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500023380 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy in nhiệt 50mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2500023381 |
| Giá từng phần lô | 58,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.815.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.693.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 97 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,175,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy in nhiệt máy hấp EO |
|
| Mã phần lô | PP2500023382 |
| Giá từng phần lô | 5,257,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.651.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.314.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,151 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac, 79mm x 30m |
|
| Mã phần lô | PP2500023383 |
| Giá từng phần lô | 6,571,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.563.854 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.642.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy lau siêu âm 25 x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023384 |
| Giá từng phần lô | 56,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy Monitoring sản khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023385 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.213.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy Monitoring sản khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023386 |
| Giá từng phần lô | 127,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 175 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,548,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy Monitoring sản khoa các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023387 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.729.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.062.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy nhám kẻ bằng inox |
|
| Mã phần lô | PP2500023388 |
| Giá từng phần lô | 19,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.472.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500023389 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 895.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500023390 |
| Giá từng phần lô | 238,461,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.598.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.615.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2737 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,769,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Giày y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500023391 |
| Giá từng phần lô | 9,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.288.194 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.263.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gói đẻ sạch |
|
| Mã phần lô | PP2500023392 |
| Giá từng phần lô | 1,689,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.172.986.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 422.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 731 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gói gạc mổ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500023393 |
| Giá từng phần lô | 172,565,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.837.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.141.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 933 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,451,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gói gòn gạc VT, NK15 |
|
| Mã phần lô | PP2500023394 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.276.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 345 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 582,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gói gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2500023395 |
| Giá từng phần lô | 67,360,020 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.777.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.840.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,347,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gói làm rốn trẻ sơ sinh, VT, NK12 |
|
| Mã phần lô | PP2500023396 |
| Giá từng phần lô | 35,574,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.704.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.893.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 633 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 711,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gói may tầng sinh môn VT, NK11 |
|
| Mã phần lô | PP2500023397 |
| Giá từng phần lô | 185,997,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.164.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.499.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,719,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gói thay băng không gòn, VT, NK012 |
|
| Mã phần lô | PP2500023398 |
| Giá từng phần lô | 94,348,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1578 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gòn chèn FAV chạy thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500023399 |
| Giá từng phần lô | 809,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.419.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,193,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gòn chèn sheath đặt stent động mạch vành |
|
| Mã phần lô | PP2500023400 |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.520.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gòn lót gạc: 20 cm x10cm x 1 miếng + 10 viên gòn |
|
| Mã phần lô | PP2500023401 |
| Giá từng phần lô | 1,282,743,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 890.793.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.685.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15214 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,654,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gòn lót gạc: 20 cmx10cmx2 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500023402 |
| Giá từng phần lô | 668,480,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.222.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.120.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7977 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,369,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gòn miếng lớn: 8cmx7cmx20 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500023403 |
| Giá từng phần lô | 326,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.506.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1418 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,520,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gòn miếng lớn: 8cm x 8cm x 30 miếng + Gạc lót gòn: 8cmx 9cm x 1miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500023404 |
| Giá từng phần lô | 79,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.923.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,593,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gòn miếng nhỏ: 5cmx3cmx20 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500023405 |
| Giá từng phần lô | 81,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 945 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gòn miếng: 4,5cm x 5,5cm x 10miếng + Gòn lót gạc 6,5cmx4,5cmx 10 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2500023406 |
| Giá từng phần lô | 162,061,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.542.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.515.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,241,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gòn thay băng có gòn viên, VT, NK02 |
|
| Mã phần lô | PP2500023407 |
| Giá từng phần lô | 101,267,712 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.324.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.316.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1077 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,354 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Gòn tiêm thuốc : 30 viên/gói |
|
| Mã phần lô | PP2500023408 |
| Giá từng phần lô | 2,612,975,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.814.566.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.243.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17633 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,259,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hệ thống dây máy thở có Valve nối + co chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500023409 |
| Giá từng phần lô | 1,119,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 279.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hộp giấy màu vàng đựng vật sắc nhọn 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500023410 |
| Giá từng phần lô | 156,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 402 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500023411 |
| Giá từng phần lô | 519,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.718.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5979 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,388,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Javel 10% |
|
| Mã phần lô | PP2500023412 |
| Giá từng phần lô | 864,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.041.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2367 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,281,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kem ngăn ngừa tổn thương da do loét áp lực và hăm tả. |
|
| Mã phần lô | PP2500023413 |
| Giá từng phần lô | 175,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Keo dán da |
|
| Mã phần lô | PP2500023414 |
| Giá từng phần lô | 75,236,556 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.247.608 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.809.139 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,504,731 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Keo dán Nano 2 bước single Bond 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500023415 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Keo trám răng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500023416 |
| Giá từng phần lô | 142,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.923.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,849,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Keo trám Single Bond Universal |
|
| Mã phần lô | PP2500023417 |
| Giá từng phần lô | 28,899,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.068.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.224.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kẹp catheter |
|
| Mã phần lô | PP2500023418 |
| Giá từng phần lô | 6,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.579.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kẹp xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500023419 |
| Giá từng phần lô | 9,867,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.852.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.466.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khăn gạc tiểu phẫu tiệt trùng NK 09 |
|
| Mã phần lô | PP2500023420 |
| Giá từng phần lô | 7,787,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.407.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.946.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khăn lót thấm (Underpad) 60cm x 60 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023421 |
| Giá từng phần lô | 501,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khăn phẫu thuật 50x50cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023422 |
| Giá từng phần lô | 24,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.683.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 107 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khăn phẫu thuật 50x50cm,có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500023423 |
| Giá từng phần lô | 8,613,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.981.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.153.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khăn săn mổ không có lổ 0.6*0.8 |
|
| Mã phần lô | PP2500023424 |
| Giá từng phần lô | 69,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,393,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khăn trải mổ 2,5 x 3,0m |
|
| Mã phần lô | PP2500023425 |
| Giá từng phần lô | 103,938,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.179.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.984.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,078,778 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khâu chỉnh hình các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023426 |
| Giá từng phần lô | 53,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500023427 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 723 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500023428 |
| Giá từng phần lô | 389,847,738 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.727.596 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.461.935 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40153 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,796,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500023429 |
| Giá từng phần lô | 278,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.141.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.531.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,562,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp (TT) M1 |
|
| Mã phần lô | PP2500023430 |
| Giá từng phần lô | 217,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.922.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,346,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500023431 |
| Giá từng phần lô | 732,765,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 508.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.191.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51214 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,655,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500023432 |
| Giá từng phần lô | 56,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,132,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500023433 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.520.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.267.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khẩu trang y tế BBT-N95TM không tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500023434 |
| Giá từng phần lô | 4,316,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.997.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.079.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khay lấy dấu nguyên hàm |
|
| Mã phần lô | PP2500023435 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2500023436 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.819.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2500023437 |
| Giá từng phần lô | 340,431,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.411.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.107.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2799 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,808,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khoá ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023438 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.680.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khoá ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023439 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khoá ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023440 |
| Giá từng phần lô | 14,398,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.999.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.599.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khoá ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023441 |
| Giá từng phần lô | 62,088,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.116.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 654 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khoá ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023442 |
| Giá từng phần lô | 696,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khoá ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023443 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khoá ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023444 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khoá ba ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2500023445 |
| Giá từng phần lô | 30,729,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.339.861 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.682.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Khoá ba ngã không dây Chống nứt gãy & chịu được áp lực cao. Không có chất DEHP |
|
| Mã phần lô | PP2500023446 |
| Giá từng phần lô | 1,679,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kiềm sinh thiết sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500023447 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kiềm sinh thiết sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2500023448 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim bướm (0,8 x 19 mm x 305 mm) 21 x 34 |
|
| Mã phần lô | PP2500023449 |
| Giá từng phần lô | 539,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.861 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500023450 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.180.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500023451 |
| Giá từng phần lô | 128,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500023452 |
| Giá từng phần lô | 903,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 225.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim cánh bướm an toàn 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500023453 |
| Giá từng phần lô | 107,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,159 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500023454 |
| Giá từng phần lô | 1,679,698,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.166.457.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 419.924.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181655 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,593,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim chạy thận 17G |
|
| Mã phần lô | PP2500023455 |
| Giá từng phần lô | 1,426,215,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 990.427.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 356.553.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11877 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,524,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim chạy thận nhân tạo đầu tù 16 |
|
| Mã phần lô | PP2500023456 |
| Giá từng phần lô | 147,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 526 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim chích cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500023457 |
| Giá từng phần lô | 106,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim chích cầm máu dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500023458 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim chích cầm máu đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2500023459 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim chích tĩnh mạch đùi 2 nhánh, (cỡ 1215; 1220) (chạy thận nhân tạo) |
|
| Mã phần lô | PP2500023460 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim chọc dò các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023461 |
| Giá từng phần lô | 489,932,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.231.097 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.483.195 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1119 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,798,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim chọc dò các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023462 |
| Giá từng phần lô | 76,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,528,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim chọc dò các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023463 |
| Giá từng phần lô | 115,545,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.886.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 252 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gai lấy tủy (xanh + đỏ) |
|
| Mã phần lô | PP2500023464 |
| Giá từng phần lô | 171,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gây tê |
|
| Mã phần lô | PP2500023465 |
| Giá từng phần lô | 43,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gây tê |
|
| Mã phần lô | PP2500023466 |
| Giá từng phần lô | 3,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.622.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 944.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420 Complet set) |
|
| Mã phần lô | PP2500023467 |
| Giá từng phần lô | 411,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.795.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,223,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500023468 |
| Giá từng phần lô | 29,603,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.558.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.400.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500023469 |
| Giá từng phần lô | 31,657,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.984.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.914.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 826 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gây tê nha khoa 27G (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2500023470 |
| Giá từng phần lô | 28,803,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.002.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 592 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gây tê nha khoa 27G(dài) |
|
| Mã phần lô | PP2500023471 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gây tê nha khoa 27G(dài) |
|
| Mã phần lô | PP2500023472 |
| Giá từng phần lô | 35,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.977.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 937 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500023473 |
| Giá từng phần lô | 7,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.358.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.929.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500023474 |
| Giá từng phần lô | 51,817,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.984.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.954.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500023475 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G |
|
| Mã phần lô | PP2500023476 |
| Giá từng phần lô | 111,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.355.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 242 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023477 |
| Giá từng phần lô | 435,907,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.713.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.976.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,718,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim lancet |
|
| Mã phần lô | PP2500023478 |
| Giá từng phần lô | 30,385,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.100.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.596.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim lancet |
|
| Mã phần lô | PP2500023479 |
| Giá từng phần lô | 24,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.256.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
KIM LASER nội mạch (kim quang) |
|
| Mã phần lô | PP2500023480 |
| Giá từng phần lô | 108,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G |
|
| Mã phần lô | PP2500023481 |
| Giá từng phần lô | 113,387,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.741.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.346.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 518 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,267,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G |
|
| Mã phần lô | PP2500023482 |
| Giá từng phần lô | 994,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 690.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.613.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2527 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,889,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G |
|
| Mã phần lô | PP2500023483 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.635.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.468.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G |
|
| Mã phần lô | PP2500023484 |
| Giá từng phần lô | 1,715,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.190.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5034 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G |
|
| Mã phần lô | PP2500023485 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G |
|
| Mã phần lô | PP2500023486 |
| Giá từng phần lô | 37,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.006.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 103 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 749,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G |
|
| Mã phần lô | PP2500023487 |
| Giá từng phần lô | 37,615,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.122.097 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.403.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 172 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G |
|
| Mã phần lô | PP2500023488 |
| Giá từng phần lô | 5,214,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.621.406.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.303.706.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13253 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,296,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G |
|
| Mã phần lô | PP2500023489 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G |
|
| Mã phần lô | PP2500023490 |
| Giá từng phần lô | 2,985,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.072.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 746.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn có cánh có cổng các cỡ 18-22G |
|
| Mã phần lô | PP2500023491 |
| Giá từng phần lô | 239,865,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.573.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.966.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3791 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,797,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023492 |
| Giá từng phần lô | 189,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.891.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.481.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,798,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023493 |
| Giá từng phần lô | 136,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023494 |
| Giá từng phần lô | 341,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2548 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023495 |
| Giá từng phần lô | 4,454,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.093.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.113.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023496 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023497 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023498 |
| Giá từng phần lô | 64,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.120.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.243.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,299,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023499 |
| Giá từng phần lô | 436,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023500 |
| Giá từng phần lô | 345,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1479 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,912,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500023501 |
| Giá từng phần lô | 2,778,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.929.783 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 694.722 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500023502 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 16G |
|
| Mã phần lô | PP2500023503 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500023504 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500023505 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500023506 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500023507 |
| Giá từng phần lô | 263,886,676 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.254.636 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.971.669 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,277,734 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500023508 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500023509 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.208.333.3 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12658 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, có kiểm soát dòng máu 16-24G |
|
| Mã phần lô | PP2500023510 |
| Giá từng phần lô | 192,385,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.600.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.096.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,847,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 18G, đầu kim vát 3 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500023511 |
| Giá từng phần lô | 22,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.659.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.637.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 18G, đầu kim vát 3 mặt |
|
| Mã phần lô | PP2500023512 |
| Giá từng phần lô | 8,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.249.306 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.249.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500023513 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500023514 |
| Giá từng phần lô | 408,734,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.843.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.183.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1867 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,174,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500023515 |
| Giá từng phần lô | 60,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.708.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500023516 |
| Giá từng phần lô | 59,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G |
|
| Mã phần lô | PP2500023517 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500023518 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500023519 |
| Giá từng phần lô | 1,639,617,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.138.623.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 409.904.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,792,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500023520 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500023521 |
| Giá từng phần lô | 599,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1644 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,984,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G |
|
| Mã phần lô | PP2500023522 |
| Giá từng phần lô | 759,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 527.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2079 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane, có cánh có cổng G24 |
|
| Mã phần lô | PP2500023523 |
| Giá từng phần lô | 921,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 640.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 230.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane, có cánh có cổng G24 |
|
| Mã phần lô | PP2500023524 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim nha 27G ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500023525 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim nha 27G ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500023526 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim nha 27G ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500023527 |
| Giá từng phần lô | 68,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.088.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim rời 18G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500023528 |
| Giá từng phần lô | 146,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17671 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim rời 18G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500023529 |
| Giá từng phần lô | 718,406,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 498.893.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.601.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92261 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,368,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim rời 18G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500023530 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.770.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim rời 18G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500023531 |
| Giá từng phần lô | 436,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500023532 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500023533 |
| Giá từng phần lô | 611,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.444.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 78493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500023534 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.770.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2500023535 |
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim tiêm 23G X 1" Vinahankook |
|
| Mã phần lô | PP2500023536 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim tiêm 23G X 1" Vinahankook |
|
| Mã phần lô | PP2500023537 |
| Giá từng phần lô | 8,391,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.097.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1368 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim tiêm 26G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500023538 |
| Giá từng phần lô | 191,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim tiêm 26G x 1 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500023539 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim tiêm 26G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500023540 |
| Giá từng phần lô | 2,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.511.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim tiêm 26G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500023541 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Kim tiêm số 22G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500023542 |
| Giá từng phần lô | 135,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Len đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500023543 |
| Giá từng phần lô | 5,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.114.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.481.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Len đủ số |
|
| Mã phần lô | PP2500023544 |
| Giá từng phần lô | 1,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 766.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 276.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lentulo dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023545 |
| Giá từng phần lô | 32,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.447.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.081.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lentulo dài 21mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023546 |
| Giá từng phần lô | 4,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.066.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lentulodài 25mm (Số 30) |
|
| Mã phần lô | PP2500023547 |
| Giá từng phần lô | 9,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.302.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lentulodài 25mm (Số 30) |
|
| Mã phần lô | PP2500023548 |
| Giá từng phần lô | 2,254,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.565.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 563.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500023549 |
| Giá từng phần lô | 480,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16463 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,614,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500023550 |
| Giá từng phần lô | 70,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.655.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.516.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọ hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2500023551 |
| Giá từng phần lô | 213,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọ hút dịch phế quản |
|
| Mã phần lô | PP2500023552 |
| Giá từng phần lô | 81,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.861.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 378 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,637,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500023553 |
| Giá từng phần lô | 3,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.263.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500023554 |
| Giá từng phần lô | 45,597,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.665.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.399.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọc khuẩn khí vào máy |
|
| Mã phần lô | PP2500023555 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.069.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500023556 |
| Giá từng phần lô | 1,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.358.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 489.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọc vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500023557 |
| Giá từng phần lô | 22,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.621.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.623.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọc vi khuẩn 864 |
|
| Mã phần lô | PP2500023558 |
| Giá từng phần lô | 197,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.965.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 497 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,944,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọc vi khuẩn 864 |
|
| Mã phần lô | PP2500023559 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.736.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọc vi khuẩn 864 |
|
| Mã phần lô | PP2500023560 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 189 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500023561 |
| Giá từng phần lô | 766,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500023562 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lọc vi khuẩn trẻ em có lỗ đo CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2500023563 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500023564 |
| Giá từng phần lô | 640,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 444.908.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.167.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,813,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lưới điều trị thoát vị 6.4 x 11.4 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023565 |
| Giá từng phần lô | 8,999,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.249.861 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.249.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lưới điều trị thoát vị 6.4 x 11.4 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023566 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.854.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lưới điều trị thoát vị kích thước 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023567 |
| Giá từng phần lô | 167,055,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.010.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.763.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,341,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lưới điều trị thoát vị PROLENE soft mesh 15x15cm,SPMH |
|
| Mã phần lô | PP2500023568 |
| Giá từng phần lô | 439,995,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.552.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.998.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,799,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Lưới điều trị thoát vị PROLENE soft mesh 15x15cm,SPMH |
|
| Mã phần lô | PP2500023569 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ly uống nước sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2500023570 |
| Giá từng phần lô | 45,310,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.465.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.327.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8388 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Màng mổ ioban |
|
| Mã phần lô | PP2500023571 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Màng mổ ioban có phủ iodophur |
|
| Mã phần lô | PP2500023572 |
| Giá từng phần lô | 50,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Màng xương không tiêu 25x30mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023573 |
| Giá từng phần lô | 126,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,522,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mảnh ghép Polypropylene 10x15cm. |
|
| Mã phần lô | PP2500023574 |
| Giá từng phần lô | 262,496,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.289.063 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.624.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,249,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023575 |
| Giá từng phần lô | 332,996,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.247.431 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.249.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,659,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023576 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023577 |
| Giá từng phần lô | 49,499,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.374.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.374.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023578 |
| Giá từng phần lô | 162,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.635.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023579 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.854.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023580 |
| Giá từng phần lô | 167,995,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.663.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.998.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,359,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask (chụp mũi miệng) gây mê các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023581 |
| Giá từng phần lô | 2,249,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.562.465 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 562.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask ampu silicon số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2500023582 |
| Giá từng phần lô | 8,099,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.624.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.024.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask gây mê các số 2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2500023583 |
| Giá từng phần lô | 1,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.322.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 476.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask gây mê các số 2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2500023584 |
| Giá từng phần lô | 539,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.992 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.997 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500023585 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500023586 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500023587 |
| Giá từng phần lô | 7,474,701 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.190.765 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.868.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask khí dung người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023588 |
| Giá từng phần lô | 84,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 231 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask khí dung người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023589 |
| Giá từng phần lô | 787,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 547.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,753,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask khí dung người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023590 |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 193 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask khí dung người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023591 |
| Giá từng phần lô | 28,788,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.991.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask khí dung người lớn và trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023592 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023593 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023594 |
| Giá từng phần lô | 363,648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.533.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1245 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,272,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023595 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023596 |
| Giá từng phần lô | 15,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.110.764 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.999.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023597 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.421.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023598 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023599 |
| Giá từng phần lô | 6,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023600 |
| Giá từng phần lô | 10,999,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.638.542 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.749.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500023601 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask thanh quản số 3,4 |
|
| Mã phần lô | PP2500023602 |
| Giá từng phần lô | 171,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,427,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mask thanh quản số 3,4 |
|
| Mã phần lô | PP2500023603 |
| Giá từng phần lô | 19,080,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.250.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.770.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mặt nạ thở mũi - miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500023604 |
| Giá từng phần lô | 358,797,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.164.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.699.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,175,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Merocel cầm máu mũi 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023605 |
| Giá từng phần lô | 60,097,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.734.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.024.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Merocel cầm máu mũi 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023606 |
| Giá từng phần lô | 66,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Merocel cầm máu mũi 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023607 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng cầm máu 80x50x10 |
|
| Mã phần lô | PP2500023608 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng cầm máu 80x50x10 |
|
| Mã phần lô | PP2500023609 |
| Giá từng phần lô | 353,257,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.317.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.314.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,065,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng cầm máu 80x50x10 |
|
| Mã phần lô | PP2500023610 |
| Giá từng phần lô | 6,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.267.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.536.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng cầm máu 80x50x10 |
|
| Mã phần lô | PP2500023611 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng cầm máu 80x50x10 |
|
| Mã phần lô | PP2500023612 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 76 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,477,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng cầm máu Surgispon 8x5x1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023613 |
| Giá từng phần lô | 43,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.993.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng dán điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500023614 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 263 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng dán điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500023615 |
| Giá từng phần lô | 457,018,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.374.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.254.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14153 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,140,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng dán điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500023616 |
| Giá từng phần lô | 14,549,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.103.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.637.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 427 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng dán điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500023617 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng dán điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2500023618 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng dán đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2500023619 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng dán đốt điện |
|
| Mã phần lô | PP2500023620 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.638.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng dán sát khuẩn 10x12cm,gel CHG 2% 3x4cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023621 |
| Giá từng phần lô | 463,963,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.196.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.990.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 118 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,279,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng kiểm tra máy hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500023622 |
| Giá từng phần lô | 494,032,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 343.078.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.508.193 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 198 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,880,655 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Miếng thử lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500023623 |
| Giá từng phần lô | 1,071,740,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 744.264.354 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.935.168 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 428 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,434,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500023624 |
| Giá từng phần lô | 62,399,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.599.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi cạo vôi |
|
| Mã phần lô | PP2500023625 |
| Giá từng phần lô | 88,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.298.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.067.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,765,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi cắt cầu kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2500023626 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi đánh bóng Composite |
|
| Mã phần lô | PP2500023627 |
| Giá từng phần lô | 30,660,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.291.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.665.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi Endoz |
|
| Mã phần lô | PP2500023628 |
| Giá từng phần lô | 33,582,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.321.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.395.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi high 557 |
|
| Mã phần lô | PP2500023629 |
| Giá từng phần lô | 31,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.802.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.848.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi high tròn 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2500023630 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi khoan chỉnh hình ODB |
|
| Mã phần lô | PP2500023631 |
| Giá từng phần lô | 141,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.229.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi khoan low speed tròn |
|
| Mã phần lô | PP2500023632 |
| Giá từng phần lô | 57,684,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.058.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.421.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,153,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi khoan slow speed HP4 |
|
| Mã phần lô | PP2500023633 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.173.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi khoan trụ slow speed HP 702 |
|
| Mã phần lô | PP2500023634 |
| Giá từng phần lô | 21,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.141.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.451.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi khoan tungsten high 1, 2, 3, 4, 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500023635 |
| Giá từng phần lô | 31,257,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.706.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.814.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 625,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi khoan 2.7mm/3.2mm/3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023636 |
| Giá từng phần lô | 10,632,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.383.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.658.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Mũi mài răng giả kim loại (trái khế) |
|
| Mã phần lô | PP2500023637 |
| Giá từng phần lô | 4,242,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.946.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.060.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nạo ổ răng cán nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500023638 |
| Giá từng phần lô | 371,349,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.881.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.837.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,426,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500023639 |
| Giá từng phần lô | 1,976,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.372.222.2 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 494.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16438 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nẹp cẳng bàn chân |
|
| Mã phần lô | PP2500023640 |
| Giá từng phần lô | 98,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nẹp cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2500023641 |
| Giá từng phần lô | 95,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nẹp cẳng tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023642 |
| Giá từng phần lô | 134,765,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.587.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.691.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,695,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023643 |
| Giá từng phần lô | 140,020,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.236.198 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.005.031 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 53 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023644 |
| Giá từng phần lô | 54,458,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.818.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.614.563 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nẹp chống xoay ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2500023645 |
| Giá từng phần lô | 58,086,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.521.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,161,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500023646 |
| Giá từng phần lô | 97,996,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.053.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.499.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,959,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nẹp cổ mềm các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023647 |
| Giá từng phần lô | 17,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.133.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nẹp đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500023648 |
| Giá từng phần lô | 176,616,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.154.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 73 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,532,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài |
|
| Mã phần lô | PP2500023649 |
| Giá từng phần lô | 362,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.027.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 69 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,258,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nẹp Iselin |
|
| Mã phần lô | PP2500023650 |
| Giá từng phần lô | 30,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.267.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.656.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nẹp lưng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023651 |
| Giá từng phần lô | 100,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.927.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.173.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,013,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nhộng đặc các màu (Composite) |
|
| Mã phần lô | PP2500023652 |
| Giá từng phần lô | 230,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,603,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nhộng lỏng màu A 3.5 (Composite) |
|
| Mã phần lô | PP2500023653 |
| Giá từng phần lô | 38,761,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.917.361 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.690.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500023654 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2500023655 |
| Giá từng phần lô | 554,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nón y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500023656 |
| Giá từng phần lô | 3,131,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.174.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 782.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 184 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nước rửa phim hiện hãm hình |
|
| Mã phần lô | PP2500023657 |
| Giá từng phần lô | 181,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.270.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,636,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500023658 |
| Giá từng phần lô | 35,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.429.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.794.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500023659 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500023660 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500023661 |
| Giá từng phần lô | 521,732,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.314.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.433.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,434,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2500023662 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023663 |
| Giá từng phần lô | 269,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,389,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023664 |
| Giá từng phần lô | 3,198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.220.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 799.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023665 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 575 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™ |
|
| Mã phần lô | PP2500023666 |
| Giá từng phần lô | 9,594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.662.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.398.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™ |
|
| Mã phần lô | PP2500023667 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™ |
|
| Mã phần lô | PP2500023668 |
| Giá từng phần lô | 51,861,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.015.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.965.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1553 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™ |
|
| Mã phần lô | PP2500023669 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 168.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống cai thở chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500023670 |
| Giá từng phần lô | 208,772,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.980.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.193.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,175,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023671 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.669.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023672 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023673 |
| Giá từng phần lô | 321,095,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.982.681 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.273.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 203 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,421,901 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28 |
|
| Mã phần lô | PP2500023674 |
| Giá từng phần lô | 156,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.752.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.151.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 657 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500023675 |
| Giá từng phần lô | 27,054,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.787.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.763.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1069 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống mở khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500023676 |
| Giá từng phần lô | 39,998,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.776.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.999.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống mở khí quản có bóng, cửa sổ, sử dụng nhiều lần số 6/8 |
|
| Mã phần lô | PP2500023677 |
| Giá từng phần lô | 18,199,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.638.792 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.549.965 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ |
|
| Mã phần lô | PP2500023678 |
| Giá từng phần lô | 452,396,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.164.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.099.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,047,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm SERUM |
|
| Mã phần lô | PP2500023679 |
| Giá từng phần lô | 162,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nghiệm serum nắp đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500023680 |
| Giá từng phần lô | 191,322,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.830.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9707 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,826,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống NKQ có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500023681 |
| Giá từng phần lô | 13,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống NKQ có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500023682 |
| Giá từng phần lô | 164,796,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.442.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.199.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,295,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023683 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023684 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023685 |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023686 |
| Giá từng phần lô | 1,420,683,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 986.585.972 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 355.170.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3308 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,413,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nội khí quản đặt đường miệng/đường mũi các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023687 |
| Giá từng phần lô | 28,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.101.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.236.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 578,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023688 |
| Giá từng phần lô | 35,248,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.478.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.812.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 92 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023689 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500023690 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500023691 |
| Giá từng phần lô | 87,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.885.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.918.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,753,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500023692 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,108,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng) |
|
| Mã phần lô | PP2500023693 |
| Giá từng phần lô | 7,499,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.208.299 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.874.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nuôi ăn dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500023694 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống nuôi ăn dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500023695 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống thổi đo hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500023696 |
| Giá từng phần lô | 28,799,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.999.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.199.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2500023697 |
| Giá từng phần lô | 164,829,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.464.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.207.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,296,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở |
|
| Mã phần lô | PP2500023698 |
| Giá từng phần lô | 560,260,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.069.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.065.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 79 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,205,214 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở |
|
| Mã phần lô | PP2500023699 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Ống thông tiệt trùng hai nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023700 |
| Giá từng phần lô | 599,976,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,999,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Penrose |
|
| Mã phần lô | PP2500023701 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
PERIFIX401. Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực. Kim cong G18. |
|
| Mã phần lô | PP2500023702 |
| Giá từng phần lô | 502,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô Laser 10 x 12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2500023703 |
| Giá từng phần lô | 3,628,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 907.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5918 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô Laser 20 x 25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023704 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.203.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 433.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô Laser 20 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023705 |
| Giá từng phần lô | 1,656,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 414.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô Laser 25 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023706 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 411 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô Laser 25x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023707 |
| Giá từng phần lô | 4,462,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.099.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.115.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7278 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,258,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô Laser 26 x 36 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023708 |
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 452 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô Laser 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023709 |
| Giá từng phần lô | 1,210,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 302.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1274 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,217,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô Laser 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023710 |
| Giá từng phần lô | 5,692,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.952.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.423.012.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,841,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô Laser 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023711 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô Laser 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023712 |
| Giá từng phần lô | 442,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.565.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,845,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô Laser máy CT Scanner 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023713 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.656.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.356.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô X-quang 20 x 25cm (8x10 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500023714 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô X-quang 20 x 25cm (8x10 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500023715 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô X-quang 20 x25cm (8 x 10 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500023716 |
| Giá từng phần lô | 1,593,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.106.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 398.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô X-quang 20 x25cm (8 x 10 inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500023717 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 493 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim khô X-quang KTS Laser 35x43cm(14x17inch) |
|
| Mã phần lô | PP2500023718 |
| Giá từng phần lô | 281,232,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,624,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim X-quang 20 x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023719 |
| Giá từng phần lô | 1,558,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.082.156.2 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.576.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3588 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,166,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim X-quang 24 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023720 |
| Giá từng phần lô | 12,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.779.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.160.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim X-quang 25 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023721 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim X-quang 25 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023722 |
| Giá từng phần lô | 4,435,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.080.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.108.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6781 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim X-quang 25 x 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023723 |
| Giá từng phần lô | 1,270,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 882.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 317.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1973 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,401,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim X-quang 30 x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023724 |
| Giá từng phần lô | 346,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.530.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1011 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,922,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim X-quang 30 x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023725 |
| Giá từng phần lô | 37,044,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 740,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim X-quang 35 x 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023726 |
| Giá từng phần lô | 56,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 164 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim X-quang 35 x 43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023727 |
| Giá từng phần lô | 1,883,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.308.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim Xquang Fujifilm (24x30) |
|
| Mã phần lô | PP2500023728 |
| Giá từng phần lô | 12,642,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.779.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.160.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023729 |
| Giá từng phần lô | 124,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.122.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1015 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,489,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc hấp phụ 1 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong suy thận mạn |
|
| Mã phần lô | PP2500023730 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc hấp phụ 2 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong ngộ độc cấp |
|
| Mã phần lô | PP2500023731 |
| Giá từng phần lô | 70,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc hấp phụ 4 - Quả lọc máu hấp phụ cytokines |
|
| Mã phần lô | PP2500023732 |
| Giá từng phần lô | 316,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc hấp phụ Cytokin HA330 điều trị bệnh lý hồi sức |
|
| Mã phần lô | PP2500023733 |
| Giá từng phần lô | 421,669,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.826.042 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.417.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,433,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc hấp phụ HA130 hạt Resin điều trị suy thận mạn |
|
| Mã phần lô | PP2500023734 |
| Giá từng phần lô | 515,949,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.297.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.987.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,318,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc hấp phụ HA230 hạt Resin điều trị ngộ độc |
|
| Mã phần lô | PP2500023735 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục |
|
| Mã phần lô | PP2500023736 |
| Giá từng phần lô | 2,693,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.870.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 673.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ |
|
| Mã phần lô | PP2500023737 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 486.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500023738 |
| Giá từng phần lô | 248,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.868.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,978,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2500023739 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 256.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 156 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500023740 |
| Giá từng phần lô | 3,648,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.533.854.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 912.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 286 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500023741 |
| Giá từng phần lô | 2,553,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.773.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 312 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500023742 |
| Giá từng phần lô | 8,346,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.796.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.086.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 978 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,933,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc thận nhân tạo High Flux chất liệu polysulfone PRO diện tích 1,9 m2, tiệt khuẩn tia gamma |
|
| Mã phần lô | PP2500023743 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Quả lọc thận nhân tạo middleflux 19 |
|
| Mã phần lô | PP2500023744 |
| Giá từng phần lô | 326,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.388.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que chỉ thị hóa học |
|
| Mã phần lô | PP2500023745 |
| Giá từng phần lô | 192,501,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.681.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.125.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 806 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. |
|
| Mã phần lô | PP2500023746 |
| Giá từng phần lô | 291,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. |
|
| Mã phần lô | PP2500023747 |
| Giá từng phần lô | 294,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.566.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2342 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,891,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. |
|
| Mã phần lô | PP2500023748 |
| Giá từng phần lô | 162,841,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.084.708 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.710.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,256,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. |
|
| Mã phần lô | PP2500023749 |
| Giá từng phần lô | 1,882,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.307.038.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15863 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,642,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử đường huyết. |
|
| Mã phần lô | PP2500023750 |
| Giá từng phần lô | 113,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.271.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,261,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử đường huyết. |
|
| Mã phần lô | PP2500023751 |
| Giá từng phần lô | 58,398,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.554.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.599.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,167,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử đường huyết. |
|
| Mã phần lô | PP2500023752 |
| Giá từng phần lô | 197,421,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.097.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.355.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2273 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,948,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử đường huyết. |
|
| Mã phần lô | PP2500023753 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Que thử nhanh đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500023754 |
| Giá từng phần lô | 1,454,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.009.895.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,085,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Reamer các số từ số 08 đến 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500023755 |
| Giá từng phần lô | 133,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.337.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 157 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Reamer các số từ số 08 đến 50 |
|
| Mã phần lô | PP2500023756 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.213.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Rọ kéo sỏi loại 04 dây, độ mở của rọ 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023757 |
| Giá từng phần lô | 150,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,011,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Rọ kéo sỏi loại 04 dây, xoay được |
|
| Mã phần lô | PP2500023758 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 325.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Rọ kéo sỏi loại 04 dây, xoay được |
|
| Mã phần lô | PP2500023759 |
| Giá từng phần lô | 150,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,011,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500023760 |
| Giá từng phần lô | 547,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 380.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,956,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2500023761 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2500023762 |
| Giá từng phần lô | 1,214,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 843.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 303.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Săng mổ 50x50 ( Lỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2500023763 |
| Giá từng phần lô | 39,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.247.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.809.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 784,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Săng Mổ 50x50, TT |
|
| Mã phần lô | PP2500023764 |
| Giá từng phần lô | 9,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.536.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.353.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 214 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Săng mổ có lỗ 50 x 50cm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500023765 |
| Giá từng phần lô | 205,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.431 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,102 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Săng mổ có lỗ 50 x 50cm tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500023766 |
| Giá từng phần lô | 16,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.394.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 329 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Săng mổ có lỗ 60cm x 60cm tiệt trùng, vải không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2500023767 |
| Giá từng phần lô | 6,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.719.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 123 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Săng mổ không lỗ 60x80cm,tiệt trùng, vải không dệt |
|
| Mã phần lô | PP2500023768 |
| Giá từng phần lô | 5,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.445.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 82 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
SANOSIL S010 (Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt) |
|
| Mã phần lô | PP2500023769 |
| Giá từng phần lô | 1,363,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 946.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500023770 |
| Giá từng phần lô | 14,719,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.221.903 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.679.885 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500023771 |
| Giá từng phần lô | 18,974,655 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.176.844 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.743.664 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2500023772 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.597.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500023773 |
| Giá từng phần lô | 92,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.548.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sáp xương |
|
| Mã phần lô | PP2500023774 |
| Giá từng phần lô | 5,247,836 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.644.331 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.311.959 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sát trùng tay khoan Cavicide |
|
| Mã phần lô | PP2500023775 |
| Giá từng phần lô | 3,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.180.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500023776 |
| Giá từng phần lô | 6,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.291.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.545.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500023777 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2500023778 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500023779 |
| Giá từng phần lô | 51,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.979.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.952.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 387 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,036,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sonde foley 1 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023780 |
| Giá từng phần lô | 50,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.072.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.626.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,010,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sonde foley 1 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023781 |
| Giá từng phần lô | 43,312,668 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.078.242 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.828.167 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 137 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sonde foley 2 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023782 |
| Giá từng phần lô | 1,245,546,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 864.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 311.386.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5687 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,910,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sonde foley 2 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023783 |
| Giá từng phần lô | 43,198,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.998.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.799.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 863,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sonde foley 2 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023784 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sonde foley 3 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023785 |
| Giá từng phần lô | 77,277,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.664.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.319.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sonde foley 3 nhánh, các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023786 |
| Giá từng phần lô | 41,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sonde phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023787 |
| Giá từng phần lô | 31,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.641.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.791.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Sonde phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023788 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.208.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2500023789 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500023790 |
| Giá từng phần lô | 62,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo |
|
| Mã phần lô | PP2500023791 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500023792 |
| Giá từng phần lô | 157,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tăm bông y tế ráy tai 02 đầu |
|
| Mã phần lô | PP2500023793 |
| Giá từng phần lô | 72,270,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.187.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.067.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1237 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tấm lót 1,3m x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500023794 |
| Giá từng phần lô | 59,937,570 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.623.313 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.984.393 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tấm lót 1,3m x 2m |
|
| Mã phần lô | PP2500023795 |
| Giá từng phần lô | 401,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,030,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tấm lót đa năng 40 x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023796 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tấm lót đa năng 40 x 60cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023797 |
| Giá từng phần lô | 136,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1562 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,736,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tấm lót sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500023798 |
| Giá từng phần lô | 33,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.283.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.382.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 542 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 670,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tấm trải nylon các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023799 |
| Giá từng phần lô | 231,300,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.625.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.825.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1327 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,626,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tấm trải phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500023800 |
| Giá từng phần lô | 2,761,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.917.708 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 690.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m |
|
| Mã phần lô | PP2500023801 |
| Giá từng phần lô | 325,612,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.119.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.403.088 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3641 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,512,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m |
|
| Mã phần lô | PP2500023802 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 132 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m |
|
| Mã phần lô | PP2500023803 |
| Giá từng phần lô | 414,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.604.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test áp suất dùng cho lò hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500023804 |
| Giá từng phần lô | 534,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test áp suất dùng cho lò hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500023805 |
| Giá từng phần lô | 235,281,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.390.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.820.454 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,705,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test chỉ thị hóa học 1250 |
|
| Mã phần lô | PP2500023806 |
| Giá từng phần lô | 67,856,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.122.396 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.964.063 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 966 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,357,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test chỉ thị sinh học nhanh 3h cho hấp hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500023807 |
| Giá từng phần lô | 64,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,283,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước, size 1,5cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023808 |
| Giá từng phần lô | 43,753,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.384.521 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.938.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 502 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test thử lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500023809 |
| Giá từng phần lô | 2,324,194,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.614.024.271 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 581.048.738 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 929 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,483,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500023810 |
| Giá từng phần lô | 14,116,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.802.986 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.529.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 168 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,326 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Test thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2500023811 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.305.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thạch cao cứng gói 1,5 kg |
|
| Mã phần lô | PP2500023812 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thám trâm |
|
| Mã phần lô | PP2500023813 |
| Giá từng phần lô | 178,485,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.947.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.621.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,569,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thân trụ răng C1 /V3 Platform tiêu chuẩn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500023814 |
| Giá từng phần lô | 111,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,224,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023815 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.173.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 102 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2500023816 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thòng lọng cắt polyp |
|
| Mã phần lô | PP2500023817 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023818 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.819.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thun buộc mắc cài màu bạc |
|
| Mã phần lô | PP2500023819 |
| Giá từng phần lô | 821,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 570.138.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thun Chain dày |
|
| Mã phần lô | PP2500023820 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thun Chain trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500023821 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thun Chuỗi màu bạc thưa |
|
| Mã phần lô | PP2500023822 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thun liên hàm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500023823 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thun tách kẻ răng sau |
|
| Mã phần lô | PP2500023824 |
| Giá từng phần lô | 2,794,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.940.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Thuốc diệt tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2500023825 |
| Giá từng phần lô | 32,457,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.114.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Total etching |
|
| Mã phần lô | PP2500023826 |
| Giá từng phần lô | 3,923,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.724.861 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số) |
|
| Mã phần lô | PP2500023827 |
| Giá từng phần lô | 54,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.868.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.632.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 64 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Trâm gai vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500023828 |
| Giá từng phần lô | 14,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.358.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.729.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 51 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Trâm máy nội nha các cở |
|
| Mã phần lô | PP2500023829 |
| Giá từng phần lô | 328,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.402.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cho ăn nhỏ giọt |
|
| Mã phần lô | PP2500023830 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cho ăn trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2500023831 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 567 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023832 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023833 |
| Giá từng phần lô | 301,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.453.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.403.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,032,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023834 |
| Giá từng phần lô | 139,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,780,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023835 |
| Giá từng phần lô | 25,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.607.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.338.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023836 |
| Giá từng phần lô | 208,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.132.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,170,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023837 |
| Giá từng phần lô | 218,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.746.528 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.628.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,370,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023838 |
| Giá từng phần lô | 227,745,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.156.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.936.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,554,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023839 |
| Giá từng phần lô | 258,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.739.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.706.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,176,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023840 |
| Giá từng phần lô | 372,028,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.353.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.007.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023841 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023842 |
| Giá từng phần lô | 316,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,338,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023843 |
| Giá từng phần lô | 344,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.231.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,898,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023844 |
| Giá từng phần lô | 122,655,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.177.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.663.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 26 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,453,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023845 |
| Giá từng phần lô | 27,041,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.778.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.760.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023846 |
| Giá từng phần lô | 266,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 184.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,324,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023847 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.430.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023848 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.093.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.993.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023849 |
| Giá từng phần lô | 334,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023850 |
| Giá từng phần lô | 31,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.093.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.953.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023851 |
| Giá từng phần lô | 43,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.078.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.828.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023852 |
| Giá từng phần lô | 37,535,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.066.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.383.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023853 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,915,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023854 |
| Giá từng phần lô | 140,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.520.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.107.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,808,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023855 |
| Giá từng phần lô | 169,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.446.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,395,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023856 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.541.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023857 |
| Giá từng phần lô | 56,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.433.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.196.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023858 |
| Giá từng phần lô | 70,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.218.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.718.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023859 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023860 |
| Giá từng phần lô | 139,297,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.734.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.824.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,785,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi đo lượng máu sau sanh |
|
| Mã phần lô | PP2500023861 |
| Giá từng phần lô | 9,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.348.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.285.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi đo lượng máu sau sanh |
|
| Mã phần lô | PP2500023862 |
| Giá từng phần lô | 125,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi đo lượng máu sau sanh |
|
| Mã phần lô | PP2500023863 |
| Giá từng phần lô | 21,092,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.647.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.273.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 138 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi đo lượng máu sau sanh |
|
| Mã phần lô | PP2500023864 |
| Giá từng phần lô | 171,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.934.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1159 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,434,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi đựng dịch xả 15L |
|
| Mã phần lô | PP2500023865 |
| Giá từng phần lô | 469,848,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.283.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.462.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 284 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,396,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500023866 |
| Giá từng phần lô | 655,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 454.979.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.792.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5385 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,103,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500023867 |
| Giá từng phần lô | 25,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.569.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 189 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500023868 |
| Giá từng phần lô | 13,797,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.581.736 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.449.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo |
|
| Mã phần lô | PP2500023869 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.245.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 279 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi đựng thức ăn cho trọng lực |
|
| Mã phần lô | PP2500023870 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.097.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi ép phồng 400mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023871 |
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.784.722 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi ép phồng 400mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023872 |
| Giá từng phần lô | 93,038,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.259.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023873 |
| Giá từng phần lô | 237,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.857.639 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.348.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,747,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023874 |
| Giá từng phần lô | 13,902,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.654.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.475.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023875 |
| Giá từng phần lô | 239,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.493.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023876 |
| Giá từng phần lô | 72,471,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.327.083 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.117.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 350 mm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023877 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 350 mm x200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023878 |
| Giá từng phần lô | 74,799,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.944.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.699.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,495,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 400mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023879 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.895.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 400mmx200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023880 |
| Giá từng phần lô | 137,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.492.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023881 |
| Giá từng phần lô | 15,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.743.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.867.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500023882 |
| Giá từng phần lô | 25,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.010.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.483.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 100mm x 50mm/100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023883 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 100mm x 50mm/100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023884 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150 mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023885 |
| Giá từng phần lô | 16,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150 mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023886 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.631.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150mm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023887 |
| Giá từng phần lô | 37,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 350mm x 55mm/ 100m |
|
| Mã phần lô | PP2500023888 |
| Giá từng phần lô | 115,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi |
|
| Mã phần lô | PP2500023889 |
| Giá từng phần lô | 206,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.203.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.553.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,124,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi |
|
| Mã phần lô | PP2500023890 |
| Giá từng phần lô | 122,598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.649.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 114 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,451,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Urgosterile 53mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023891 |
| Giá từng phần lô | 29,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 534 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Urgosterile 53mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2500023892 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500023893 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500023894 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu loại Spongostan 7x5x1 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023895 |
| Giá từng phần lô | 37,674,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.418.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu loại Spongostan 7x5x1 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023896 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu mũi các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500023897 |
| Giá từng phần lô | 89,413,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.092.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.353.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,788,276 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)5x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023898 |
| Giá từng phần lô | 58,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.716.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.658.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,172,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)5x8cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023899 |
| Giá từng phần lô | 728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 505.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)7cm x 5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023900 |
| Giá từng phần lô | 37,674,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.418.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)7cm x 5cm x 1cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023901 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500023902 |
| Giá từng phần lô | 24,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.069.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2500023903 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023904 |
| Giá từng phần lô | 23,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.614.583 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.981.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023905 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.895.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023906 |
| Giá từng phần lô | 13,686,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.504.688 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.421.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500023907 |
| Giá từng phần lô | 12,757,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.859.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.189.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500023908 |
| Giá từng phần lô | 188,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vỉ phân liều 3 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500023909 |
| Giá từng phần lô | 565,948,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.019.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.487.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6402 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,318,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vỉ phân liều 4 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500023910 |
| Giá từng phần lô | 172,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.947.917 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.181.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,454,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vít cố định mini, khoan trước |
|
| Mã phần lô | PP2500023911 |
| Giá từng phần lô | 483,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 335.416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 142 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500023912 |
| Giá từng phần lô | 171,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4393 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500023913 |
| Giá từng phần lô | 2,133,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 533.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500023914 |
| Giá từng phần lô | 96,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.216.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.198.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Vòng đeo tay bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500023915 |
| Giá từng phần lô | 326,781,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 226.931.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.695.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9838 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,535,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi