Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế (1.375 phần riêng biệt)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500098218-02
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2025 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực tỉnh An Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Vật tư y tế (1.375 phần riêng biệt)
Số hiệu KHLCNT PL2500007372
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Châu Đốc, Tỉnh An Giang
Giá gói thầu 400,955,680,342 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500022541 - (Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02 13,497,000 9.372.917 3.374.250 12 269,940
2 PP2500022542 - (Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02 11,550,000 8.020.833 2.887.500 12 231,000
3 PP2500022543 - (Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02 30,800,000 21.388.889 7.700.000 45 616,000
4 PP2500022544 - Acid etching 15,500,000 10.763.889 3.875.000 6 310,000
5 PP2500022545 - Airway các số 267,175,440 185.538.500 66.793.860 2490 5,343,509
6 PP2500022546 - Airway các số 10,890,000 7.562.500 2.722.500 90 217,800
7 PP2500022547 - Airway các số 24,236,970 16.831.229 6.059.243 125 484,739
8 PP2500022548 - Alcohol pad 2,312,500 1.605.903 578.125 514 46,250
9 PP2500022549 - ANIOSPAY 29 1lít 79,800,000 55.416.667 19.950.000 9 1,596,000
10 PP2500022550 - ANIOSPAY 29 1lít 815,850,000 566.562.500 203.962.500 86 16,317,000
11 PP2500022551 - Áo phẫu thuật 5 lớp 66,000,000 45.833.333 16.500.000 90 1,320,000
12 PP2500022552 - Áo phẫu thuật 5 lớp 203,450,000 141.284.722 50.862.500 267 4,069,000
13 PP2500022553 - Áo phẫu thuật L 84,000,000 58.333.333 21.000.000 99 1,680,000
14 PP2500022554 - Áo phẫu thuật L 118,440,000 82.250.000 29.610.000 155 2,368,800
15 PP2500022555 - ASEPTANIOS AD 2 lít 630,000,000 437.500.000 157.500.000 10 12,600,000
16 PP2500022556 - Băng bột bó 10cm x 2,7m 20,160,000 14.000.000 5.040.000 58 403,200
17 PP2500022557 - Băng bột bó 10cm x 2,7m 142,000,000 98.611.111 35.500.000 584 2,840,000
18 PP2500022558 - Băng bột bó 10cm x 2,7m 144,738,000 100.512.500 36.184.500 541 2,894,760
19 PP2500022559 - Băng bột bó 15cm x 2,7m 21,120,000 14.666.667 5.280.000 36 422,400
20 PP2500022560 - Băng bột bó 15cm x 2,7m 315,000,000 218.750.000 78.750.000 1079 6,300,000
21 PP2500022561 - Băng bột bó 15cm x 2,7m 208,000,000 144.444.444 52.000.000 427 4,160,000
22 PP2500022562 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m 14,000,000 9.722.222 3.500.000 41 280,000
23 PP2500022563 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m 9,100,000 6.319.444 2.275.000 53 182,000
24 PP2500022564 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m 13,400,000 9.305.556 3.350.000 55 268,000
25 PP2500022565 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch 146,300,000 101.597.222 36.575.000 86 2,926,000
26 PP2500022566 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch 42,000,000 29.166.667 10.500.000 16 840,000
27 PP2500022567 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch 26,670,000 18.520.833 6.667.500 8 533,400
28 PP2500022568 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch 106,500,000 73.958.333 26.625.000 58 2,130,000
29 PP2500022569 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch 50,000,000 34.722.222 12.500.000 16 1,000,000
30 PP2500022570 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch 30,660,000 21.291.667 7.665.000 8 613,200
31 PP2500022571 - Băng bột bó thủy tinh, cuộn 5 inch 195,200,000 135.555.556 48.800.000 100 3,904,000
32 PP2500022572 - Băng cá nhân 138,480,000 96.166.667 34.620.000 9485 2,769,600
33 PP2500022573 - Băng cá nhân 548,460,000 380.875.000 137.115.000 102452 10,969,200
34 PP2500022574 - Băng cá nhân 299,288,000 207.838.889 74.822.000 32367 5,985,760
35 PP2500022575 - Băng cố định kim truyền bằng phim trong 1624W 9,520,000 6.611.111 2.380.000 164 190,400
36 PP2500022576 - Băng cố định kim truyền bằng phim trong 1624W 7,200,000 5.000.000 1.800.000 164 144,000
37 PP2500022577 - Băng cuộn 9cm x 2,5m 143,520,000 99.666.667 35.880.000 151 2,870,400
38 PP2500022578 - Băng cuộn y tế 0,09m x 2,5m tiệt trùng 240,688,360 167.144.694 60.172.090 4436 4,813,767
39 PP2500022579 - Băng cuộn y tế 0.09x2.5m , không tiệt trùng 25,528,800 17.728.333 6.382.200 477 510,576
40 PP2500022580 - Băng dán cố định kim luồn (30μm 5x7cm) 12,100,000 8.402.778 3.025.000 90 242,000
41 PP2500022581 - Băng dán cố định kim luồn (30μm 5x7cm) 9,160,000 6.361.111 2.290.000 82 183,200
42 PP2500022582 - Băng dán cố định kim luồn (30μm 5x7cm) 13,500,000 9.375.000 3.375.000 123 270,000
43 PP2500022583 - Băng dán cố định kim luồn có cánh có cổng trong suốt 1,672,000 1.161.111 418.000 16 33,440
44 PP2500022584 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng 75mm mổ mở 579,237,750 402.248.438 144.809.438 14 11,584,755
45 PP2500022585 - Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm 458,221,050 318.209.063 114.555.263 7 9,164,421
46 PP2500022586 - Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 9x20cm 2,178,000 1.512.500 544.500 5 43,560
47 PP2500022587 - Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5 414,000,000 287.500.000 103.500.000 3 8,280,000
48 PP2500022588 - Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5; dài 60mm, ghim 3.5 1,656,000,000 1.150.000.000 414.000.000 11 33,120,000
49 PP2500022589 - Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm 236,880,000 164.500.000 59.220.000 1973 4,737,600
50 PP2500022590 - Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm 471,500,000 327.430.556 117.875.000 1550 9,430,000
51 PP2500022591 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn, size 60x80 mm 2,412,000 1.675.000 603.000 55 48,240
52 PP2500022592 - Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 300x90 mm 14,600,000 10.138.889 3.650.000 41 292,000
53 PP2500022593 - Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm ghim 3.5mm 600,000,000 416.666.667 150.000.000 12 12,000,000
54 PP2500022594 - Băng keo cá nhân sợi vải đàn hồi Viscose và polyamide phủ keo oxid kẽm 27,090,000 18.812.500 6.772.500 2474 541,800
55 PP2500022595 - Băng keo cá nhân sợi vải đàn hồi Viscose và polyamide phủ keo oxid kẽm 13,640,000 9.472.222 3.410.000 2548 272,800
56 PP2500022596 - Băng keo chỉ thị hấp nhiệt ướt 264,751,872 183.855.467 66.187.968 80 5,295,037
57 PP2500022597 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt (24mmx55m) 125,174,280 86.926.583 31.293.570 36 2,503,486
58 PP2500022598 - Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm 70,725,000 49.114.583 17.681.250 388 1,414,500
59 PP2500022599 - Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm 23,111,550 16.049.688 5.777.888 179 462,231
60 PP2500022600 - Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm 17,136,000 11.900.000 4.284.000 70 342,720
61 PP2500022601 - Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm 28,800,000 20.000.000 7.200.000 132 576,000
62 PP2500022602 - Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm 51,891,840 36.036.000 12.972.960 353 1,037,837
63 PP2500022603 - Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm 11,232,000 7.800.000 2.808.000 66 224,640
64 PP2500022604 - Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm 11,200,000 7.777.778 2.800.000 66 224,000
65 PP2500022605 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x 5cm 800,000 555.556 200.000 8 16,000
66 PP2500022606 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x 10cm 11,642,400 8.085.000 2.910.600 127 232,848
67 PP2500022607 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm 11,200,000 7.777.778 2.800.000 21 224,000
68 PP2500022608 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm 46,368,000 32.200.000 11.592.000 247 927,360
69 PP2500022609 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm 19,200,000 13.333.333 4.800.000 99 384,000
70 PP2500022610 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x 5cm 25,758,000 17.887.500 6.439.500 333 515,160
71 PP2500022611 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x10cm 13,001,100 9.028.542 3.250.275 62 260,022
72 PP2500022612 - Băng keo có gạc vô trùng 9 x25cm 23,625,000 16.406.250 5.906.250 62 472,500
73 PP2500022613 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m 10,200,000 7.083.333 2.550.000 2 204,000
74 PP2500022614 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m 21,344,400 14.822.500 5.336.100 8 426,888
75 PP2500022615 - Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m 24,510,000 17.020.833 6.127.500 9 490,200
76 PP2500022616 - Băng keo cuộn giấy 1,25cm x 5m (hoặc tương đương) 117,000 81.250 29.250 1 2,340
77 PP2500022617 - Băng keo cuộn giấy 1,25cm x 5m (hoặc tương đương) 29,400,000 20.416.667 7.350.000 205 588,000
78 PP2500022618 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m 50,904,000 35.350.000 12.726.000 125 1,018,080
79 PP2500022619 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m 95,161,500 66.084.375 23.790.375 703 1,903,230
80 PP2500022620 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m 96,800 67.222 24.200 1 1,936
81 PP2500022621 - Băng keo lụa 5cm x 5m 3,991,356,000 2.771.775.000 997.839.000 4228 79,827,120
82 PP2500022622 - Băng keo lụa 5cm x 5m 48,000,000 33.333.333 12.000.000 82 960,000
83 PP2500022623 - Băng keo lụa 5cm x 5m 840,562,800 583.724.167 210.140.700 1495 16,811,256
84 PP2500022624 - Băng keo lụa 5cm x 5m 1,180,800,000 820.000.000 295.200.000 1479 23,616,000
85 PP2500022625 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m 136,680,000 94.916.667 34.170.000 279 2,733,600
86 PP2500022626 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m 118,875,000 82.552.083 29.718.750 651 2,377,500
87 PP2500022627 - Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m 346,500,000 240.625.000 86.625.000 1233 6,930,000
88 PP2500022628 - Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m 66,700,000 46.319.444 16.675.000 19 1,334,000
89 PP2500022629 - Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m 2,500,000 1.736.111 625.000 1 50,000
90 PP2500022630 - Băng phim trong kháng khuẩn có CHG 324,450,000 225.312.500 81.112.500 82 6,489,000
91 PP2500022631 - Băng phim vô trùng trong suốt không thấm nước 31,250,000 21.701.389 7.812.500 103 625,000
92 PP2500022632 - Băng thun 2 móc 10,101,000 7.014.583 2.525.250 21 202,020
93 PP2500022633 - Băng thun 2 móc 32,040,000 22.250.000 8.010.000 73 640,800
94 PP2500022634 - Băng thun 3 móc 1,457,953,200 1.012.467.500 364.488.300 2476 29,159,064
95 PP2500022635 - Băng thun 3 móc 116,000,000 80.555.556 29.000.000 238 2,320,000
96 PP2500022636 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m 362,500,000 251.736.111 90.625.000 103 7,250,000
97 PP2500022637 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m 25,000,000 17.361.111 6.250.000 8 500,000
98 PP2500022638 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m 62,000,000 43.055.556 15.500.000 21 1,240,000
99 PP2500022639 - Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m 18,400,000 12.777.778 4.600.000 8 368,000
100 PP2500022640 - Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m 9,000,000 6.250.000 2.250.000 8 180,000
101 PP2500022641 - Bao Camera nội soi 86,259,600 59.902.500 21.564.900 603 1,725,192
102 PP2500022642 - Bao Camera nội soi 166,100,000 115.347.222 41.525.000 1241 3,322,000
103 PP2500022643 - Bao Camera nội soi 9,996,000 6.941.667 2.499.000 58 199,920
104 PP2500022644 - Bao cao su (Bao tránh thai) 34,776,000 24.150.000 8.694.000 2268 695,520
105 PP2500022645 - Bao cao su (Bao tránh thai) 3,885,000 2.697.917 971.250 205 77,700
106 PP2500022646 - Bao dây đốt điện 84,787,500 58.880.208 21.196.875 390 1,695,750
107 PP2500022647 - Bao dây đốt nội soi 398,601,000 276.806.250 99.650.250 2889 7,972,020
108 PP2500022648 - Bao dây đốt nội soi 2,835,000 1.968.750 708.750 21 56,700
109 PP2500022649 - Bao giầy phòng sạch 4,389,000 3.047.917 1.097.250 78 87,780
110 PP2500022650 - Bao giầy phòng sạch 8,700,000 6.041.667 2.175.000 238 174,000
111 PP2500022651 - Bao rác 30x60cm 488,920,000 339.527.778 122.230.000 236 9,778,400
112 PP2500022652 - Bao rác 40x60cm 189,550,000 131.631.944 47.387.500 92 3,791,000
113 PP2500022653 - Bao tóc 34,860,000 24.208.333 8.715.000 2047 697,200
114 PP2500022654 - Bao tóc 3,788,400 2.630.833 947.100 135 75,768
115 PP2500022655 - Bao tóc 56,400,000 39.166.667 14.100.000 4829 1,128,000
116 PP2500022656 - Bay trám Composite không dính 81,490,000 56.590.278 20.372.500 2 1,629,800
117 PP2500022657 - Bay trộn Alginate 12,530,000 8.701.389 3.132.500 1 250,600
118 PP2500022658 - Bay trộn thạch cao 2,506,000 1.740.278 626.500 1 50,120
119 PP2500022659 - Bình khí 100% khí EO 1,423,540,800 988.570.000 355.885.200 94 28,470,816
120 PP2500022660 - Bình thông phổi Siphonage đơn 1,052,976,600 731.233.750 263.244.150 96 21,059,532
121 PP2500022661 - Bộ chuyển tiếp 244,314,875 169.663.108 61.078.719 32 4,886,298
122 PP2500022662 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường (DTX Plus Gabarith 2DT-XX) M Stopcock 58,499,100 40.624.375 14.624.775 4 1,169,982
123 PP2500022663 - Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản 30,000,000 20.833.333 7.500.000 1 600,000
124 PP2500022664 - Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản 376,600,000 261.527.778 94.150.000 22 7,532,000
125 PP2500022665 - Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold1 đường 115,500,000 80.208.333 28.875.000 21 2,310,000
126 PP2500022666 - Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold1 đường 74,212,320 51.536.333 18.553.080 9 1,484,246
127 PP2500022667 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 233,195,600 161.941.389 58.298.900 18 4,663,912
128 PP2500022668 - Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường 2,310,000 1.604.167 577.500 1 46,200
129 PP2500022669 - Bộ dây hút đàm kín có bộ lọc Cathy 3,780,000 2.625.000 945.000 1 75,600
130 PP2500022670 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 4 trong 1 11,439,330,000 7.943.979.1 2.859.832.500 9526 228,786,600
131 PP2500022671 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 4 trong 1 1,180,000,000 819.444.444 295.000.000 822 23,600,000
132 PP2500022672 - Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường 919,977,000 638.872.917 229.994.250 95 18,399,540
133 PP2500022673 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn 4,801,140 3.334.125 1.200.285 4 96,023
134 PP2500022674 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em 5,083,560 3.530.250 1.270.890 4 101,671
135 PP2500022675 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em 30,000,000 20.833.333 7.500.000 10 600,000
136 PP2500022676 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn 4,149,950 2.881.910 1.037.488 2 82,999
137 PP2500022677 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn 902,500,000 626.736.111 225.625.000 297 18,050,000
138 PP2500022678 - Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em 829,990 576.382 207.498 1 16,600
139 PP2500022679 - Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm 169,828,560 117.936.500 42.457.140 148 3,396,571
140 PP2500022680 - Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm 864,000,000 600.000.000 216.000.000 296 17,280,000
141 PP2500022681 - Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn) 319,000 221.528 79.750 2 6,380
142 PP2500022682 - Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn) 5,000,000 3.472.222 1.250.000 2 100,000
143 PP2500022683 - Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn) 37,800,000 26.250.000 9.450.000 16 756,000
144 PP2500022684 - Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn 376,560 261.500 94.140 1 7,531
145 PP2500022685 - Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em 1,000,000 694.444 250.000 1 20,000
146 PP2500022686 - Bộ dây máy thở có 2 bẫy nước dùng 1 lần 3,150,000 2.187.500 787.500 1 63,000
147 PP2500022687 - Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch có 3 đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ Extension Set 3 Needle- Free Valves 126,000,000 87.500.000 31.500.000 49 2,520,000
148 PP2500022688 - Bộ dây nối truyền dịch hai đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ “Y” Extension Set 2 Needle- Free Valves 93,600,000 65.000.000 23.400.000 49 1,872,000
149 PP2500022689 - Bộ dây thở oxy chữ T 1,241,983,440 862.488.500 310.495.860 681 24,839,669
150 PP2500022690 - Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim BD Gravity IV Set With ARD Technology and AutoPrime. SmartSite™ Needle-free System 51,879,600 36.027.500 12.969.900 49 1,037,592
151 PP2500022691 - Bộ dây và màng lọc tách huyết tương 400,200,000 277.916.667 100.050.000 2 8,004,000
152 PP2500022692 - Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường 167,995,200 116.663.333 41.998.800 20 3,359,904
153 PP2500022693 - Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường 392,700,000 272.708.333 98.175.000 70 7,854,000
154 PP2500022694 - Bộ hút đàm kín 38,397,600 26.665.000 9.599.400 10 767,952
155 PP2500022695 - Bộ hút đàm kín 69,000,000 47.916.667 17.250.000 19 1,380,000
156 PP2500022696 - Bộ hút đàm kín 261,828,000 181.825.000 65.457.000 85 5,236,560
157 PP2500022697 - Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động 1,874,315,700 1.301.608.125 468.578.925 333 37,486,314
158 PP2500022698 - BỘ KHĂN CẮT ĐỐT NỘI SOI TUYẾN TIỀN LIỆT 99,600,000 69.166.667 24.900.000 20 1,992,000
159 PP2500022699 - Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ 33,000,000 22.916.667 8.250.000 4 660,000
160 PP2500022700 - Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ 62,634,000 43.495.833 15.658.500 8 1,252,680
161 PP2500022701 - Bộ khăn mổ thay khớp 60,950,000 42.326.389 15.237.500 9 1,219,000
162 PP2500022702 - Bộ khăn nội soi khớp gối 18,112,500 12.578.125 4.528.125 3 362,250
163 PP2500022703 - BỘ KHĂN NỘI SOI NIỆU QUẢN 87,312,960 60.634.000 21.828.240 20 1,746,259
164 PP2500022704 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát 32,500,000 22.569.444 8.125.000 5 650,000
165 PP2500022705 - Bộ khăn phẫu thuật tổng quát 65,625,000 45.572.917 16.406.250 10 1,312,500
166 PP2500022706 - Bộ khay vô trùng dùng cho thủ thuật gây tê 501,600,000 348.333.333 125.400.000 468 10,032,000
167 PP2500022707 - Bộ lọc khuẩn KOKO (Màu xanh) 156,796,080 108.886.167 39.199.020 161 3,135,922
168 PP2500022708 - Bộ lọc khuẩn MicroGard (Màu trắng) 222,744,300 154.683.542 55.686.075 229 4,454,886
169 PP2500022709 - Bộ mở thông bàng quang qua da 26,399,760 18.333.167 6.599.940 1 527,995
170 PP2500022710 - Bộ phin lọc khí loại ba chức năng 648,091,900 450.063.819 162.022.975 1426 12,961,838
171 PP2500022711 - Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn 168,093,000 116.731.250 42.023.250 370 3,361,860
172 PP2500022712 - Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn 120,000,000 83.333.333 30.000.000 197 2,400,000
173 PP2500022713 - Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn 136,800,000 95.000.000 34.200.000 312 2,736,000
174 PP2500022714 - Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn 201,600,000 140.000.000 50.400.000 296 4,032,000
175 PP2500022715 - Bộ quả lọc máu liên tục M60 125,400,000 87.083.333 31.350.000 1 2,508,000
176 PP2500022716 - Bộ Săng vô trùng dùng trong phẫu thuật lấy thai 55,125,000 38.281.250 13.781.250 6 1,102,500
177 PP2500022717 - Bộ Săng vô trùng dùng trong phẫu thuật lấy thai 2,190,000,000 1.520.833.333 547.500.000 247 43,800,000
178 PP2500022718 - Bộ thử nhanh đường huyết 2,300,000,000 1.597.222.222 575.000.000 9452 46,000,000
179 PP2500022719 - Bọc rác 120 (90) x 155 cm, có xếp hông mỗi bên 15 cm 221,000,000 153.472.222 55.250.000 107 4,420,000
180 PP2500022720 - Bọc rác 50 x 60 cm 182,835,000 126.968.750 45.708.750 88 3,656,700
181 PP2500022721 - Bọc rác 70(50) x 90 cm, có xếp hông mỗi bên 10 cm 196,350,000 136.354.167 49.087.500 95 3,927,000
182 PP2500022722 - Bọc trắng lớn 50x100cm 2,890,000 2.006.944 722.500 1 57,800
183 PP2500022723 - Bọc trắng lớn 60x80cm 17,000,000 11.805.556 4.250.000 8 340,000
184 PP2500022724 - Bôi trơn ống tủy 27,600,000 19.166.667 6.900.000 5 552,000
185 PP2500022725 - Bơm cho ăn 50ml 162,942,000 113.154.167 40.735.500 1717 3,258,840
186 PP2500022726 - Bơm cho ăn 50ml 2,700,000 1.875.000 675.000 25 54,000
187 PP2500022727 - Bơm cho ăn 50ml 204,311,100 141.882.708 51.077.775 2352 4,086,222
188 PP2500022728 - Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ 2,085,200,000 1.448.055.556 521.300.000 85693 41,704,000
189 PP2500022729 - Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ 127,600,000 88.611.111 31.900.000 4767 2,552,000
190 PP2500022730 - Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ 2,979,432,456 2.069.050.317 744.858.114 132513 59,588,649
191 PP2500022731 - Bơm tiêm 10ml, chất liệu polypropylene trong suốt, dùng cho kỹ thuật X- quang mạch, chịu được áp lực bơm tối đa đến 84 bar. 32,500,000 22.569.444 8.125.000 21 650,000
192 PP2500022732 - Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ 434,503,000 301.738.194 108.625.750 29273 8,690,060
193 PP2500022733 - Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ 82,800,000 57.500.000 20.700.000 4726 1,656,000
194 PP2500022734 - Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ 9,954,000 6.912.500 2.488.500 649 199,080
195 PP2500022735 - Bơm tiêm 1ml, 3ml 199,584,000 138.600.000 49.896.000 11392 3,991,680
196 PP2500022736 - Bơm tiêm 20ml 210,800,000 146.388.889 52.700.000 5096 4,216,000
197 PP2500022737 - Bơm tiêm 20ml 156,600,000 108.750.000 39.150.000 3575 3,132,000
198 PP2500022738 - Bơm tiêm 20ml 500,135,160 347.316.083 125.033.790 13982 10,002,703
199 PP2500022739 - Bơm tiêm 20ml 10,500,000 7.291.667 2.625.000 205 210,000
200 PP2500022740 - Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm điện 16,632,000 11.550.000 4.158.000 244 332,640
201 PP2500022741 - Bơm tiêm 3ml 201,335,000 139.815.972 50.333.750 12349 4,026,700
202 PP2500022742 - Bơm tiêm 3ml 265,680,000 184.500.000 66.420.000 15164 5,313,600
203 PP2500022743 - Bơm tiêm 3ml 96,712,560 67.161.500 24.178.140 6309 1,934,251
204 PP2500022744 - Bơm tiêm 50ml 23,419,200 16.263.333 5.854.800 270 468,384
205 PP2500022745 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện 501,270,000 348.104.167 125.317.500 3745 10,025,400
206 PP2500022746 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện 14,600,000 10.138.889 3.650.000 60 292,000
207 PP2500022747 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện 8,820,000 6.125.000 2.205.000 62 176,400
208 PP2500022748 - Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện 1,302,115,500 904.246.875 325.528.875 6292 26,042,310
209 PP2500022749 - Bơm tiêm 50ml lệch tâm luer slip phủ silicone dùng cho máy bơm tiêm điện 10,000,000 6.944.444 2.500.000 41 200,000
210 PP2500022750 - Bơm tiêm 50ml lệch tâm luer slip phủ silicone dùng cho máy bơm tiêm điện 728,878,500 506.165.625 182.219.625 3522 14,577,570
211 PP2500022751 - Bơm tiêm 5ml 2,414,080,000 1.676.444.444 603.520.000 124011 48,281,600
212 PP2500022752 - Bơm tiêm 5ml 1,145,100,000 795.208.333 286.275.000 62745 22,902,000
213 PP2500022753 - Bơm tiêm 5ml 2,019,597,300 1.402.498.125 504.899.325 146379 40,391,946
214 PP2500022754 - Bơm tiêm Insulin 100IU 711,200,000 493.888.889 177.800.000 20877 14,224,000
215 PP2500022755 - Bơm tiêm Insulin 100IU 28,800,000 20.000.000 7.200.000 493 576,000
216 PP2500022756 - Bơm tiêm Insulin 100IU 38,160,000 26.500.000 9.540.000 1742 763,200
217 PP2500022757 - Bơm tiêm Insulin 100IU 3,894,000 2.704.167 973.500 145 77,880
218 PP2500022758 - Bơm tiêm Insulin 100IU 8,064,000 5.600.000 2.016.000 99 161,280
219 PP2500022759 - Bơm tiêm nước muối 3ml, 5ml, 10ml 13,600,000 9.444.444 3.400.000 33 272,000
220 PP2500022760 - Bơm truyền dịch giảm đau PCA 224,000,000 155.555.556 56.000.000 26 4,480,000
221 PP2500022761 - Bông cầm máu tự tiêu 8,794,800 6.107.500 2.198.700 5 175,896
222 PP2500022762 - Bông gạc ĐVT 8x15cm 2,121,378 1.473.179 530.345 78 42,428
223 PP2500022763 - Bóng gây mê 2 lít, 3 lít 7,279,090 5.054.924 1.819.773 4 145,582
224 PP2500022764 - Bóng gây mê các cỡ 5,650,110 3.923.688 1.412.528 1 113,002
225 PP2500022765 - Bóng gây mê các cỡ 6,399,200 4.443.889 1.599.800 3 127,984
226 PP2500022766 - Bóng giúp thở, Latex - free, 1L 5,519,310 3.832.854 1.379.828 3 110,386
227 PP2500022767 - Bóng giúp thở, Latex - free, 2L 22,477,190 15.609.160 5.619.298 12 449,544
228 PP2500022768 - Bông gòn lót bó bột 0,1 x 2m 5,500,000 3.819.444 1.375.000 21 110,000
229 PP2500022769 - Bông gòn lót bó bột 0,1 x 2m 26,493,600 18.398.333 6.623.400 156 529,872
230 PP2500022770 - Bông gòn lót bó bột 0,15 x 2m 7,500,000 5.208.333 1.875.000 21 150,000
231 PP2500022771 - Bông gòn lót bó bột 0,15 x 2m 35,758,800 24.832.500 8.939.700 163 715,176
232 PP2500022772 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh 360,000,000 250.000.000 90.000.000 3 7,200,000
233 PP2500022773 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh 425,600,000 295.555.556 106.400.000 5 8,512,000
234 PP2500022774 - Bóng nong 3 lít (Balloon 3 lít) 5,759,928 3.999.950 1.439.982 3 115,199
235 PP2500022775 - Bóng nong đường mật các loại các cỡ 153,000,000 106.250.000 38.250.000 1 3,060,000
236 PP2500022776 - Bóng nong đường mật các loại các cỡ 170,000,000 118.055.556 42.500.000 1 3,400,000
237 PP2500022777 - Bóng nong đường mật/bóngnong cơ vòng 244,800,000 170.000.000 61.200.000 1 4,896,000
238 PP2500022778 - Bông viên y tế (Ø20mm)500g 103,560,000 71.916.667 25.890.000 49 2,071,200
239 PP2500022779 - Bông viên y tế ɸ 2cm, 500 gram 80,520,000 55.916.667 20.130.000 20 1,610,400
240 PP2500022780 - Bông y tế gói 100g 39,936,960 27.734.000 9.984.240 104 798,739
241 PP2500022781 - Bông y tế không thấm nước gói 1 kg 143,942,400 99.960.000 35.985.600 44 2,878,848
242 PP2500022782 - Bông y tế thấm nước 100gram 106,320,000 73.833.333 26.580.000 247 2,126,400
243 PP2500022783 - Bông y tế thấm nước 1kg 119,480,000 82.972.222 29.870.000 34 2,389,600
244 PP2500022784 - Bông y tế thấm nước 1kg 427,461,300 296.848.125 106.865.325 129 8,549,226
245 PP2500022785 - Bông y tế thấm nước 1kg 1,120,505,400 778.128.750 280.126.350 357 22,410,108
246 PP2500022786 - Bông y tế thấm nước 25 gam 11,895,000 8.260.417 2.973.750 123 237,900
247 PP2500022787 - Bông y tế thấm nước 25g 5,186,400 3.601.667 1.296.600 49 103,728
248 PP2500022788 - Bông y tế viên (Ø30mm) 163,970,000 113.868.056 40.992.500 78 3,279,400
249 PP2500022789 - Bông y tế viên ɸ 3cm, 500 gram 18,150,000 12.604.167 4.537.500 5 363,000
250 PP2500022790 - Bột băng nha chu 8,855,000 6.149.306 2.213.750 1 177,100
251 PP2500022791 - Cai máy thở chữ T 1,499,800 1.041.528 374.950 1 29,996
252 PP2500022792 - Canxihydroxit (bột) 1,200,000 833.333 300.000 1 24,000
253 PP2500022793 - Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco 191,796,660 133.192.125 47.949.165 2 3,835,933
254 PP2500022794 - Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco 323,898,696 224.929.650 80.974.674 8 6,477,974
255 PP2500022795 - Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc 464,000,000 322.222.222 116.000.000 7 9,280,000
256 PP2500022796 - Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo 521,640,000 362.250.000 130.410.000 76 10,432,800
257 PP2500022797 - Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo 127,996,000 88.886.111 31.999.000 16 2,559,920
258 PP2500022798 - Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi 385,560,000 267.750.000 96.390.000 56 7,711,200
259 PP2500022799 - Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi 903,900,000 627.708.333 225.975.000 47 18,078,000
260 PP2500022800 - Catheter chạy thận lọc máu 648,000,000 450.000.000 162.000.000 5 12,960,000
261 PP2500022801 - Catheter chạy thận lọc máu 19,845,000 13.781.250 4.961.250 3 396,900
262 PP2500022802 - Catheter động mạch các cỡ 171,996,000 119.441.667 42.999.000 16 3,439,920
263 PP2500022803 - Catheter động mạch quay 18G/20G. 894,379,200 621.096.667 223.594.800 85 17,887,584
264 PP2500022804 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 462,000,000 320.833.333 115.500.000 72 9,240,000
265 PP2500022805 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, dài 720 179,800,000 124.861.111 44.950.000 25 3,596,000
266 PP2500022806 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 326,025,000 226.406.250 81.506.250 47 6,520,500
267 PP2500022807 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20LL) 5,279,760 3.666.500 1.319.940 1 105,595
268 PP2500022808 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20LL) 43,200,000 30.000.000 10.800.000 5 864,000
269 PP2500022809 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8CM, G16 45 CM) 532,375,800 369.705.417 133.093.950 99 10,647,516
270 PP2500022810 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8CM, G16 45 CM) 864,000,000 600.000.000 216.000.000 99 17,280,000
271 PP2500022811 - Catheter TM rốn 16,191,900 11.244.375 4.047.975 33 323,838
272 PP2500022812 - Cây đặt nội khí quản khó Bougie 61,198,470 42.498.938 15.299.618 6 1,223,969
273 PP2500022813 - Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng 66,805,200 46.392.500 16.701.300 10895 1,336,104
274 PP2500022814 - Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng 38,280,000 26.583.333 9.570.000 4767 765,600
275 PP2500022815 - Ceivitron 50,445,000 35.031.250 12.611.250 7 1,008,900
276 PP2500022816 - CERTOFIX MONO S 110; V320; S 420 140,997,000 97.914.583 35.249.250 12 2,819,940
277 PP2500022817 - Chạc 3 dịch truyền không dây 23,423,400 16.266.250 5.855.850 90 468,468
278 PP2500022818 - Chạc 3 dịch truyền không dây 16,800,000 11.666.667 4.200.000 82 336,000
279 PP2500022819 - Chạc 3 dịch truyền không dây 1,679,760 1.166.500 419.940 10 33,595
280 PP2500022820 - Chân răng cấy ghép C1 (Implant) 232,500,000 161.458.333 58.125.000 2 4,650,000
281 PP2500022821 - Chân răng cấy ghép V3 bề mặt B+ 69,800,000 48.472.222 17.450.000 1 1,396,000
282 PP2500022822 - Chất lấy dấu Alginat 2,400,000 1.666.667 600.000 1 48,000
283 PP2500022823 - Chất lấy dấu răng giả 10,340,000 7.180.556 2.585.000 2 206,800
284 PP2500022824 - Chỉ Carelon (Nylon) số 7/0, kim tam giác, dài 13 mm, M05E13 5,455,800 3.788.750 1.363.950 5 109,116
285 PP2500022825 - Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn 828,800,000 575.555.556 207.200.000 1703 16,576,000
286 PP2500022826 - Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn 180,264,000 125.183.333 45.066.000 304 3,605,280
287 PP2500022827 - Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn 62,700,000 43.541.667 15.675.000 108 1,254,000
288 PP2500022828 - Chỉ khâu Chromic 2/O 1,5m, không kim 2,870,000 1.993.056 717.500 6 57,400
289 PP2500022829 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác 32,896,500 22.844.792 8.224.125 50 657,930
290 PP2500022830 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác (75cm, 26mm, 1/2 C) 55,091,400 38.257.917 13.772.850 83 1,101,828
291 PP2500022831 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C) 46,588,500 32.353.125 11.647.125 70 931,770
292 PP2500022832 - Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C) 43,475,000 30.190.972 10.868.750 97 869,500
293 PP2500022833 - Chỉ khâu Chromic 3/O 1,5m, không kim 130,380,000 90.541.667 32.595.000 261 2,607,600
294 PP2500022834 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C) 9,200,000 6.388.889 2.300.000 16 184,000
295 PP2500022835 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác 78,926,400 54.810.000 19.731.600 118 1,578,528
296 PP2500022836 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác 14,760,000 10.250.000 3.690.000 30 295,200
297 PP2500022837 - Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tròn 12,284,000 8.530.556 3.071.000 27 245,680
298 PP2500022838 - Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn 125,092,800 86.870.000 31.273.200 360 2,501,856
299 PP2500022839 - Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn 20,520,000 14.250.000 5.130.000 30 410,400
300 PP2500022840 - Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn 71,253,000 49.481.250 17.813.250 107 1,425,060
301 PP2500022841 - Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn 16,560,000 11.500.000 4.140.000 30 331,200
302 PP2500022842 - Chỉ khâu gan Parenchyma dạng bản 3mm, dài 60cm kim tù 1,484,280 1.030.750 371.070 1 29,686
303 PP2500022843 - Chỉ khâu gan VICRYLsố 1 W9391 10,836,000 7.525.000 2.709.000 7 216,720
304 PP2500022844 - Chỉ khâu gan VICRYLsố 1 W9391 20,202,700 14.029.653 5.050.675 5 404,054
305 PP2500022845 - Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ 3,600,000 2.500.000 900.000 5 72,000
306 PP2500022846 - Chỉ khâu không tiêu số 9 6492N 1,150,000 798.611 287.500 1 23,000
307 PP2500022847 - Chỉ khâu Monomax số 1 + kim tròn 41,352,000 28.716.667 10.338.000 10 827,040
308 PP2500022848 - Chỉ khâu MonosynViolet 3/O + kim tròn 46,944,000 32.600.000 11.736.000 20 938,880
309 PP2500022849 - Chỉ khâu MonosynViolet 4/O + kim tròn 46,944,000 32.600.000 11.736.000 20 938,880
310 PP2500022850 - Chỉ khâu Nylon 10/O + 2 kim hình thang 138,481,560 96.167.750 34.620.390 44 2,769,631
311 PP2500022851 - Chỉ khâu Nylon 2/0 + kim tam giác 15,750,000 10.937.500 3.937.500 62 315,000
312 PP2500022852 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác 28,090,125 19.507.031 7.022.531 76 561,803
313 PP2500022853 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác 21,450,000 14.895.833 5.362.500 68 429,000
314 PP2500022854 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác 81,000,000 56.250.000 20.250.000 111 1,620,000
315 PP2500022855 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác 27,300,000 18.958.333 6.825.000 86 546,000
316 PP2500022856 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác 33,075,000 22.968.750 8.268.750 62 661,500
317 PP2500022857 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác 26,880,000 18.666.667 6.720.000 86 537,600
318 PP2500022858 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác 121,800,000 84.583.333 30.450.000 329 2,436,000
319 PP2500022859 - Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác 189,000,000 131.250.000 47.250.000 259 3,780,000
320 PP2500022860 - Chỉ khâu Nylon 3/0 + kim tam giác 158,550,000 110.104.167 39.637.500 621 3,171,000
321 PP2500022861 - Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác 22,050,000 15.312.500 5.512.500 41 441,000
322 PP2500022862 - Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác 99,840,000 69.333.333 24.960.000 321 1,996,800
323 PP2500022863 - Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác 100,485,000 69.781.250 25.121.250 271 2,009,700
324 PP2500022864 - Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác 179,496,000 124.650.000 44.874.000 546 3,589,920
325 PP2500022865 - Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác 360,000,000 250.000.000 90.000.000 493 7,200,000
326 PP2500022866 - Chỉ khâu Nylon 4/0 + kim tam giác 210,000 145.833 52.500 1 4,200
327 PP2500022867 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác 14,235,375 9.885.677 3.558.844 38 284,708
328 PP2500022868 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác 22,040,000 15.305.556 5.510.000 62 440,800
329 PP2500022869 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác 29,400,000 20.416.667 7.350.000 40 588,000
330 PP2500022870 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác 37,632,000 26.133.333 9.408.000 121 752,640
331 PP2500022871 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác 66,192,000 45.966.667 16.548.000 162 1,323,840
332 PP2500022872 - Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác 21,600,000 15.000.000 5.400.000 30 432,000
333 PP2500022873 - Chỉ khâu Nylon 5/0 + kim tam giác 3,150,000 2.187.500 787.500 12 63,000
334 PP2500022874 - Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác 10,220,175 7.097.344 2.555.044 21 204,404
335 PP2500022875 - Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác 4,500,000 3.125.000 1.125.000 12 90,000
336 PP2500022876 - Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác 34,800,000 24.166.667 8.700.000 36 696,000
337 PP2500022877 - Chỉ khâu Plain catgut 2.0 + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C) 82,215,000 57.093.750 20.553.750 123 1,644,300
338 PP2500022878 - Chỉ khâu Premilene 2/0 2,182,950 1.515.938 545.738 2 43,659
339 PP2500022879 - Chỉ khâu Premilene 2/O 6,835,500 4.746.875 1.708.875 6 136,710
340 PP2500022880 - Chỉ khâu Premilene 2/O 750,000 520.833 187.500 1 15,000
341 PP2500022881 - Chỉ khâu Premilene 2/O 24,000,000 16.666.667 6.000.000 12 480,000
342 PP2500022882 - Chỉ khâu Premilene 2/O 14,805,000 10.281.250 3.701.250 12 296,100
343 PP2500022883 - Chỉ khâu Premilene 3/O 16,274,000 11.301.389 4.068.500 17 325,480
344 PP2500022884 - Chỉ khâu Premilene 4/O 2,880,000 2.000.000 720.000 1 57,600
345 PP2500022885 - Chỉ khâu Prolene 3/0 (90cm/2 kim 31 mm. 1 /2C RB) 1,102,500 765.625 275.625 1 22,050
346 PP2500022886 - Chỉ khâu Prolene 4/O 12,000,000 8.333.333 3.000.000 4 240,000
347 PP2500022887 - Chỉ khâu Prolene 6/O (60cm/2 kim 11mm, 3/8CRB) 21,600,000 15.000.000 5.400.000 5 432,000
348 PP2500022888 - Chỉ khâu Prolene 7/O 44,400,000 30.833.333 11.100.000 10 888,000
349 PP2500022889 - Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm) 1,933,440,000 1.342.666.667 483.360.000 993 38,668,800
350 PP2500022890 - Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm) 267,120,000 185.500.000 66.780.000 197 5,342,400
351 PP2500022891 - Chỉ khâu Safil violet sổ 1 + kim tròn (90cm/40mm) 404,812,800 281.120.000 101.203.200 495 8,096,256
352 PP2500022892 - Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm) 2,800,000 1.944.444 700.000 2 56,000
353 PP2500022893 - Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm) 146,540,000 101.763.889 36.635.000 70 2,930,800
354 PP2500022894 - Chỉ khâu Safile violet 2/0 + kim tròn (70 cm/ 26mm) 7,267,504 5.046.878 1.816.876 10 145,350
355 PP2500022895 - Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm) 233,280,000 162.000.000 58.320.000 120 4,665,600
356 PP2500022896 - Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm) 3,432,000 2.383.333 858.000 2 68,640
357 PP2500022897 - Chỉ khâu Silk 1/O (kim tam giác, 26mm, 3/8C, 75cm) 911,400 632.917 227.850 2 18,228
358 PP2500022898 - Chỉ khâu Silk 2/O 2,760,000 1.916.667 690.000 5 55,200
359 PP2500022899 - Chỉ khâu Silk 2/O 15,677,550 10.887.188 3.919.388 32 313,551
360 PP2500022900 - Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm) 36,000,000 25.000.000 9.000.000 49 720,000
361 PP2500022901 - Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm) 111,000,000 77.083.333 27.750.000 247 2,220,000
362 PP2500022902 - Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm) 133,358,400 92.610.000 33.339.600 276 2,667,168
363 PP2500022903 - Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm) 33,555,900 23.302.708 8.388.975 91 671,118
364 PP2500022904 - Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn 14,400,000 10.000.000 3.600.000 20 288,000
365 PP2500022905 - Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn 6,090,000 4.229.167 1.522.500 16 121,800
366 PP2500022906 - Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn 33,376,000 23.177.778 8.344.000 98 667,520
367 PP2500022907 - Chỉ khâu Silk 3/O 476,280 330.750 119.070 1 9,526
368 PP2500022908 - Chỉ khâu Silk 3/O 4,800,000 3.333.333 1.200.000 10 96,000
369 PP2500022909 - Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm) 23,700,000 16.458.333 5.925.000 123 474,000
370 PP2500022910 - Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm) 11,025,000 7.656.250 2.756.250 21 220,500
371 PP2500022911 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn 1,323,000 918.750 330.750 2 26,460
372 PP2500022912 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác 108,900,000 75.625.000 27.225.000 271 2,178,000
373 PP2500022913 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác 242,109,000 168.131.250 60.527.250 501 4,842,180
374 PP2500022914 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác 248,371,500 172.480.208 62.092.875 668 4,967,430
375 PP2500022915 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác 144,300,000 100.208.333 36.075.000 198 2,886,000
376 PP2500022916 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn 495,000 343.750 123.750 1 9,900
377 PP2500022917 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn 17,631,000 12.243.750 4.407.750 54 352,620
378 PP2500022918 - Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn 14,400,000 10.000.000 3.600.000 20 288,000
379 PP2500022919 - Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác 2,088,000 1.450.000 522.000 5 41,760
380 PP2500022920 - Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác 84,142,800 58.432.500 21.035.700 174 1,682,856
381 PP2500022921 - Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác 36,000,000 25.000.000 9.000.000 49 720,000
382 PP2500022922 - Chỉ khâu Silk 5/0 + kim tam giác 18,480,000 12.833.333 4.620.000 72 369,600
383 PP2500022923 - Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác 12,303,900 8.544.375 3.075.975 22 246,078
384 PP2500022924 - Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác 4,650,000 3.229.167 1.162.500 12 93,000
385 PP2500022925 - Chỉ khâu Silk 6/O + kim tam giác 23,760,000 16.500.000 5.940.000 30 475,200
386 PP2500022926 - Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn 4,560,000 3.166.667 1.140.000 10 91,200
387 PP2500022927 - Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn 36,683,850 25.474.896 9.170.963 66 733,677
388 PP2500022928 - Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn 4,650,000 3.229.167 1.162.500 12 93,000
389 PP2500022929 - Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C) 11,960,000 8.305.556 2.990.000 8 239,200
390 PP2500022930 - Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C) 82,800,000 57.500.000 20.700.000 49 1,656,000
391 PP2500022931 - Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn 84,916,000 58.969.444 21.229.000 58 1,698,320
392 PP2500022932 - Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn 9,600,000 6.666.667 2.400.000 5 192,000
393 PP2500022933 - Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn 82,800,000 57.500.000 20.700.000 49 1,656,000
394 PP2500022934 - Chỉ khâu Vicryl 4/O + kim tròn (75cm/17mm, 1/2C) 7,200,000 5.000.000 1.800.000 4 144,000
395 PP2500022935 - Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0 4- kim tròn (90cm/ 35mm, 1/2C) 455,641,200 316.417.500 113.910.300 485 9,112,824
396 PP2500022936 - Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt V- 34, 36mm, 1/2C 88,200,000 61.250.000 22.050.000 58 1,764,000
397 PP2500022937 - Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C) 95,200,000 66.111.111 23.800.000 66 1,904,000
398 PP2500022938 - Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C) 81,879,000 56.860.417 20.469.750 58 1,637,580
399 PP2500022939 - Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C) 448,000,000 311.111.111 112.000.000 263 8,960,000
400 PP2500022940 - Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20 15,225,000 10.572.917 3.806.250 41 304,500
401 PP2500022941 - Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20 122,880,000 85.333.333 30.720.000 395 2,457,600
402 PP2500022942 - Chỉ không tan tổng họp đơn sợi nylon số 1 1,680,000 1.166.667 420.000 7 33,600
403 PP2500022943 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi nylon số 1 15,072,000 10.466.667 3.768.000 39 301,440
404 PP2500022944 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0 1,800,000 1.250.000 450.000 2 36,000
405 PP2500022945 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0 6,048,000 4.200.000 1.512.000 16 120,960
406 PP2500022946 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác 24,750,000 17.187.500 6.187.500 62 495,000
407 PP2500022947 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác 228,217,500 158.484.375 57.054.375 473 4,564,350
408 PP2500022948 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác 3,666,000 2.545.833 916.500 10 73,320
409 PP2500022949 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác 153,000,000 106.250.000 38.250.000 210 3,060,000
410 PP2500022950 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác 6,846,525 4.754.531 1.711.631 14 136,931
411 PP2500022951 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác 5,937,750 4.123.438 1.484.438 16 118,755
412 PP2500022952 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác 8,400,000 5.833.333 2.100.000 12 168,000
413 PP2500022953 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn 7,500,000 5.208.333 1.875.000 21 150,000
414 PP2500022954 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn 53,135,250 36.899.479 13.283.813 143 1,062,705
415 PP2500022955 - Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn 87,000,000 60.416.667 21.750.000 119 1,740,000
416 PP2500022956 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn 175,087,500 121.588.542 43.771.875 473 3,501,750
417 PP2500022957 - Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn 172,800,000 120.000.000 43.200.000 237 3,456,000
418 PP2500022958 - Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn 22,821,750 15.848.438 5.705.438 47 456,435
419 PP2500022959 - Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn 15,000,000 10.416.667 3.750.000 21 300,000
420 PP2500022960 - Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác 116,203,500 80.696.875 29.050.875 210 2,324,070
421 PP2500022961 - Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác 7,750,000 5.381.944 1.937.500 21 155,000
422 PP2500022962 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. 24,000,000 16.666.667 6.000.000 8 480,000
423 PP2500022963 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. 156,450,000 108.645.833 39.112.500 122 3,129,000
424 PP2500022964 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. 8,640,000 6.000.000 2.160.000 2 172,800
425 PP2500022965 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. 82,593,000 57.356.250 20.648.250 28 1,651,860
426 PP2500022966 - Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C. 111,321,000 77.306.250 27.830.250 38 2,226,420
427 PP2500022967 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. 18,000,000 12.500.000 4.500.000 30 360,000
428 PP2500022968 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. 138,180,000 95.958.333 34.545.000 115 2,763,600
429 PP2500022969 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, sổ 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. 18,191,250 12.632.813 4.547.813 21 363,825
430 PP2500022970 - Chỉ không tiêu tông hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. 16,800,000 11.666.667 4.200.000 21 336,000
431 PP2500022971 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. 113,505,000 78.822.917 28.376.250 95 2,270,100
432 PP2500022972 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. 36,225,000 25.156.250 9.056.250 12 724,500
433 PP2500022973 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C. 227,010,000 157.645.833 56.752.500 189 4,540,200
434 PP2500022974 - Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 7/0 413,865,980 287.406.931 103.466.495 86 8,277,320
435 PP2500022975 - Chỉ nha khoa 11,700,000 8.125.000 2.925.000 3 234,000
436 PP2500022976 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác 595,200,000 413.333.333 148.800.000 1911 11,904,000
437 PP2500022977 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác 14,300,000 9.930.556 3.575.000 45 286,000
438 PP2500022978 - Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác 15,000,000 10.416.667 3.750.000 21 300,000
439 PP2500022979 - Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm 6,400,000 4.444.444 1.600.000 21 128,000
440 PP2500022980 - Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm 427,822,500 297.098.958 106.955.625 1155 8,556,450
441 PP2500022981 - Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm 6,400,000 4.444.444 1.600.000 21 128,000
442 PP2500022982 - Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm 519,000,000 360.416.667 129.750.000 711 10,380,000
443 PP2500022983 - Chỉ PDS 3-0 20,468,000 14.213.889 5.117.000 1 409,360
444 PP2500022984 - Chi phau thuật coaled VICRYL2/0 dài 75cm, kim taper point plus CT 26, 1/2C, W9121 19,530,000 13.562.500 4.882.500 25 390,600
445 PP2500022985 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLso 1 50,400,000 35.000.000 12.600.000 62 1,008,000
446 PP2500022986 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 1 135,004,450 93.753.090 33.751.113 64 2,700,089
447 PP2500022987 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 2/0 18,112,500 12.578.125 4.528.125 9 362,250
448 PP2500022988 - Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 3/0 32,562,480 22.612.833 8.140.620 19 651,250
449 PP2500022989 - Chỉ phẫu thuật MONOCRYL số 2/0 39,505,490 27.434.368 9.876.373 9 790,110
450 PP2500022990 - Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0 17,325,000 12.031.250 4.331.250 12 346,500
451 PP2500022991 - Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0 40,200,000 27.916.667 10.050.000 12 804,000
452 PP2500022992 - Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0 871,715,040 605.357.667 217.928.760 268 17,434,301
453 PP2500022993 - Chỉ phau thuật Polycol 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm 268,800,000 186.666.667 67.200.000 329 5,376,000
454 PP2500022994 - Chỉ phẫu thuật Polycol 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm 457,111,200 317.438.333 114.277.800 492 9,142,224
455 PP2500022995 - Chỉ phẫu thuật Polycol 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm 2,304,000 1.600.000 576.000 2 46,080
456 PP2500022996 - Chỉ phẫu thuật Polycol 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm 86,167,200 59.838.333 21.541.800 95 1,723,344
457 PP2500022997 - Chỉ phau thuật Polycol 3.0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm 32,550,000 22.604.167 8.137.500 41 651,000
458 PP2500022998 - Chỉ phẫu thuật Polycol 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm 172,408,000 119.727.778 43.102.000 189 3,448,160
459 PP2500022999 - Chỉ phẫu thuật Polycol 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm 8,316,000 5.775.000 2.079.000 10 166,320
460 PP2500023000 - Chỉ phẫu thuật Polycol 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm 90,562,500 62.890.625 22.640.625 95 1,811,250
461 PP2500023001 - Chí phẫu thuật PROLENE sổ 2/0 , dài 75 CM, 2kim thảng 70mm 11,025,000 7.656.250 2.756.250 12 220,500
462 PP2500023002 - Chỉ phẫu thuật PROLENE số 2/0 , dài 75CM, 2kim thẳng 70mm 39,480,000 27.416.667 9.870.000 12 789,600
463 PP2500023003 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C 800,730,000 556.062.500 200.182.500 505 16,014,600
464 PP2500023004 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C 1,211,000,000 840.972.222 302.750.000 711 24,220,000
465 PP2500023005 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C 34,125,000 23.697.917 8.531.250 21 682,500
466 PP2500023006 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. 340,200,000 236.250.000 85.050.000 222 6,804,000
467 PP2500023007 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. 365,700,000 253.958.333 91.425.000 218 7,314,000
468 PP2500023008 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. 32,550,000 22.604.167 8.137.500 21 651,000
469 PP2500023009 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chât kháng khuẩn sổ 1. dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C 34,650,000 24.062.500 8.662.500 21 693,000
470 PP2500023010 - Chi phẫu thuật tự tiêu tồng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuân sô 2/0. dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium. 50,400,000 35.000.000 12.600.000 33 1,008,000
471 PP2500023011 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 466,200,000 323.750.000 116.550.000 304 9,324,000
472 PP2500023012 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 31,500,000 21.875.000 7.875.000 21 630,000
473 PP2500023013 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 431,940,000 299.958.333 107.985.000 257 8,638,800
474 PP2500023014 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C 32,550,000 22.604.167 8.137.500 21 651,000
475 PP2500023015 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS so 1 34,650,000 24.062.500 8.662.500 21 693,000
476 PP2500023016 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 1 683,550,000 474.687.500 170.887.500 432 13,671,000
477 PP2500023017 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 1 299,350,832 207.882.522 74.837.708 119 5,987,017
478 PP2500023018 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 1 40,000,000 27.777.778 10.000.000 21 800,000
479 PP2500023019 - Chi phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0 50,400,000 35.000.000 12.600.000 33 1,008,000
480 PP2500023020 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0 88,200,000 61.250.000 22.050.000 58 1,764,000
481 PP2500023021 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0 110,612,718 76.814.388 27.653.180 53 2,212,254
482 PP2500023022 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0 40,000,000 27.777.778 10.000.000 21 800,000
483 PP2500023023 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS so 3/0 18,900,000 13.125.000 4.725.000 12 378,000
484 PP2500023024 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 3/0 189,000,000 131.250.000 47.250.000 123 3,780,000
485 PP2500023025 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 3/0 80,618,670 55.985.188 20.154.668 41 1,612,373
486 PP2500023026 - Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 3/0 24,000,000 16.666.667 6.000.000 12 480,000
487 PP2500023027 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 1 + kim tròn 51,870,000 36.020.833 12.967.500 78 1,037,400
488 PP2500023028 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0 + kim tròn 370,373,850 257.204.063 92.593.463 628 7,407,477
489 PP2500023029 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut sô 3/0 + kim tròn 514,708,320 357.436.333 128.677.080 1481 10,294,166
490 PP2500023030 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn 9,120,000 6.333.333 2.280.000 20 182,400
491 PP2500023031 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn 94,547,250 65.657.813 23.636.813 142 1,890,945
492 PP2500023032 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm 2,520,000 1.750.000 630.000 5 50,400
493 PP2500023033 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm 63,031,500 43.771.875 15.757.875 95 1,260,630
494 PP2500023034 - Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm 22,200,000 15.416.667 5.550.000 49 444,000
495 PP2500023035 - Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0 166,320,000 115.500.000 41.580.000 13 3,326,400
496 PP2500023036 - Chỉ tan nhanh đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, dài 70cm, kim tam giác DS24 phủ silicone 699,600,000 485.833.333 174.900.000 247 13,992,000
497 PP2500023037 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 90 cm, kim tròn 84,000,000 58.333.333 21.000.000 82 1,680,000
498 PP2500023038 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác dài 120mm 100,718,100 69.943.125 25.179.525 30 2,014,362
499 PP2500023039 - Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7 11,322,150 7.862.604 2.830.538 3 226,443
500 PP2500023040 - Chỉ thị sinh học 80,108,028 55.630.575 20.027.007 29 1,602,161
501 PP2500023041 - Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn 91,291,200 63.396.667 22.822.800 16 1,825,824
502 PP2500023042 - Chỉ thị tiệt trùng hơi nước 28,208,000 19.588.889 7.052.000 539 564,160
503 PP2500023043 - Chỉ thị tiệt trùng hơi nước 28,320,600 19.667.083 7.080.150 403 566,412
504 PP2500023044 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosansố 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C 321,300,000 223.125.000 80.325.000 210 6,426,000
505 PP2500023045 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosansố 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C 74,244,000 51.558.333 18.561.000 44 1,484,880
506 PP2500023046 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosansố 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C 32,550,000 22.604.167 8.137.500 21 651,000
507 PP2500023047 - Chổi đánh bóng 32,908,500 22.853.125 8.227.125 301 658,170
508 PP2500023048 - Chốt sợi 3M 29,064,000 20.183.333 7.266.000 1 581,280
509 PP2500023049 - Clip 100 29,900,000 20.763.889 7.475.000 9 598,000
510 PP2500023050 - Clip 200 29,900,000 20.763.889 7.475.000 9 598,000
511 PP2500023051 - Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần 200,000,000 138.888.889 50.000.000 16 4,000,000
512 PP2500023052 - Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần 118,080,000 82.000.000 29.520.000 12 2,361,600
513 PP2500023053 - Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần 65,000,000 45.138.889 16.250.000 4 1,300,000
514 PP2500023054 - Clip kẹp mạch máu có răng chống trượt nhọn- gấp góc các cỡ 193,200,000 134.166.667 48.300.000 189 3,864,000
515 PP2500023055 - Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cở lớn độ dài 12mm, làm vật liệu polymer tan 40,000,000 27.777.778 10.000.000 4 800,000
516 PP2500023056 - Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cỡ lớn, làm bằng vật liệu Titan cao cấp. 207,000,000 143.750.000 51.750.000 284 4,140,000
517 PP2500023057 - Clip Titan kẹp mạch máu 15,000,000 10.416.667 3.750.000 21 300,000
518 PP2500023058 - Clip Titan kẹp mạch máu 138,240,000 96.000.000 34.560.000 118 2,764,800
519 PP2500023059 - Clorin 98,280,000 68.250.000 24.570.000 45 1,965,600
520 PP2500023060 - Co nối máy thở (CatheterMount) 52,650,000 36.562.500 13.162.500 120 1,053,000
521 PP2500023061 - Co nối máy thở (CatheterMount) 6,000,000 4.166.667 1.500.000 10 120,000
522 PP2500023062 - Cole giấy 20,25,30,35 4,005,225 2.781.406 1.001.306 105 80,105
523 PP2500023063 - Cole gutta đủ số 294,120,000 204.250.000 73.530.000 34 5,882,400
524 PP2500023064 - Cole phụ B, C 4,610,250 3.201.563 1.152.563 46 92,205
525 PP2500023065 - Cole protaper F1,F2, F3 3,710,000 2.576.389 927.500 1 74,200
526 PP2500023066 - Compositđặc 352,912,000 245.077.778 88.228.000 15 7,058,240
527 PP2500023067 - Compositlỏng 28,080,000 19.500.000 7.020.000 5 561,600
528 PP2500023068 - Compositlỏng 39,228,000 27.241.667 9.807.000 3 784,560
529 PP2500023069 - Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống 12,296,000 8.538.889 3.074.000 1 245,920
530 PP2500023070 - Compsitelỏng 6,538,000 4.540.278 1.634.500 1 130,760
531 PP2500023071 - Compsitelỏng 8,340,000 5.791.667 2.085.000 1 166,800
532 PP2500023072 - Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel 431,200,000 299.444.444 107.800.000 127 8,624,000
533 PP2500023073 - Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel 52,000,000 36.111.111 13.000.000 41 1,040,000
534 PP2500023074 - Costisomol 25,938,000 18.012.500 6.484.500 1 518,760
535 PP2500023075 - Cung môi NiTi SE hàm trên, hàm dưới các loại 29,500,000 20.486.111 7.375.000 21 590,000
536 PP2500023076 - Cung môi SS hàm trên, hàm dưới các loại 4,640,000 3.222.222 1.160.000 7 92,800
537 PP2500023077 - Đài cao su 2,722,500 1.890.625 680.625 25 54,450
538 PP2500023078 - Đai cellulo 24,782,240 17.209.889 6.195.560 251 495,645
539 PP2500023079 - Đai Desault các số 95,613,544 66.398.294 23.903.386 68 1,912,271
540 PP2500023080 - Đai kim loại (Đai Matrix) 21,054,000 14.620.833 5.263.500 14 421,080
541 PP2500023081 - Đai xương đòn các số 132,844,800 92.253.333 33.211.200 154 2,656,896
542 PP2500023082 - Dao cắt 3 kênh Tri-tome pc hoặc tương đương 42,000,000 29.166.667 10.500.000 1 840,000
543 PP2500023083 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh 432,600,000 300.416.667 108.150.000 4 8,652,000
544 PP2500023084 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh 92,000,000 63.888.889 23.000.000 1 1,840,000
545 PP2500023085 - Dao cắt cơ vòng 3 kênh 504,720,000 350.500.000 126.180.000 3 10,094,400
546 PP2500023086 - Dao cắt polyp 25,300,000 17.569.444 6.325.000 2 506,000
547 PP2500023087 - Dao cắt polyp 70,680,000 49.083.333 17.670.000 2 1,413,600
548 PP2500023088 - Dao cắt vi phẫu 224,000,000 155.555.556 56.000.000 132 4,480,000
549 PP2500023089 - Dao phẫu thuật mắt 15 độ SL15022 48,720,000 33.833.333 12.180.000 35 974,400
550 PP2500023090 - Dao phẫu thuật mắt 2.2mm SK22215/ Dao phẫu thuật mắt 2.8mm SK28215/ Dao phẫu thuật mắt 3.2mm SK32215 82,320,000 57.166.667 20.580.000 35 1,646,400
551 PP2500023091 - Dao siêu âm 835,380,700 580.125.486 208.845.175 2 16,707,614
552 PP2500023092 - Dao siêu âm mổ mở cán dài 817,996,725 568.053.281 204.499.181 3 16,359,935
553 PP2500023093 - Đầu kim 23G 150,192,000 104.300.000 37.548.000 14696 3,003,840
554 PP2500023094 - Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng 307,120,350 213.278.021 76.780.088 6 6,142,407
555 PP2500023095 - Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn 77,280,000 53.666.667 19.320.000 151 1,545,600
556 PP2500023096 - Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn 78,000,000 54.166.667 19.500.000 123 1,560,000
557 PP2500023097 - Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn 23,000,000 15.972.222 5.750.000 41 460,000
558 PP2500023098 - Dầu vô tay khoan 57,420,000 39.875.000 14.355.000 4 1,148,400
559 PP2500023099 - Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi ) 169,092,000 117.425.000 42.273.000 50 3,381,840
560 PP2500023100 - Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi ) 10,200,000 7.083.333 2.550.000 5 204,000
561 PP2500023101 - Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi ) 5,199,800 3.610.972 1.299.950 1 103,996
562 PP2500023102 - Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ 123,634,000 85.856.944 30.908.500 1452 2,472,680
563 PP2500023103 - Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ 119,980 83.319 29.995 1 2,400
564 PP2500023104 - Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ 5,250,000 3.645.833 1.312.500 41 105,000
565 PP2500023105 - Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ 1,860,000,000 1.291.666.667 465.000.000 493 37,200,000
566 PP2500023106 - Dây cho ăn không nắp các cỡ 9,485,000 6.586.806 2.371.250 111 189,700
567 PP2500023107 - Dây cho máy gây mê có van xả + Bóng 2 lít người lớn 2,799,920 1.944.389 699.980 1 55,998
568 PP2500023108 - Dây cưa xương 424,777,500 294.984.375 106.194.375 21 8,495,550
569 PP2500023109 - Dây cưa xương 407,635,200 283.080.000 101.908.800 28 8,152,704
570 PP2500023110 - Dây dẫn dịch bù máy Dialog HDF Online 150,000,000 104.166.667 37.500.000 49 3,000,000
571 PP2500023111 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng 137,995,400 95.830.139 34.498.850 19 2,759,908
572 PP2500023112 - Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm 317,397,240 220.414.750 79.349.310 11 6,347,945
573 PP2500023113 - Dây dẫn đường mật 684,600,000 475.416.667 171.150.000 7 13,692,000
574 PP2500023114 - Dây dẫn đường mật 140,000,000 97.222.222 35.000.000 2 2,800,000
575 PP2500023115 - Dây dao Harmonicmàu xám dùng cho dao mổ nội soi (HP 054 Ace) 107,396,100 74.580.625 26.849.025 1 2,147,922
576 PP2500023116 - Dây Garo 48,396,600 33.608.750 12.099.150 631 967,932
577 PP2500023117 - Dây hút đàm không khóa (không nắp) 2,153,500 1.495.486 538.375 30 43,070
578 PP2500023118 - Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp) 699,350,600 485.660.139 174.837.650 9743 13,987,012
579 PP2500023119 - Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp) 287,435,850 199.608.229 71.858.963 4075 5,748,717
580 PP2500023120 - Dây hút dịch có nối riêng 591,690,000 410.895.833 147.922.500 2211 11,833,800
581 PP2500023121 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m 827,316,000 574.525.000 206.829.000 3855 16,546,320
582 PP2500023122 - Dây hút dịch phẫu thuật 4m 3,600,000 2.500.000 900.000 8 72,000
583 PP2500023123 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m 13,200,000 9.166.667 3.300.000 45 264,000
584 PP2500023124 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m 14,999,000 10.415.972 3.749.750 41 299,980
585 PP2500023125 - Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m 35,700,000 24.791.667 8.925.000 140 714,000
586 PP2500023126 - Dây hút nhớt MPV có nắp 44,250,000 30.729.167 11.062.500 616 885,000
587 PP2500023127 - Dây hút nhớt MPV có nắp 168,682,500 117.140.625 42.170.625 2774 3,373,650
588 PP2500023128 - Dây máy hút đàm 303,920 211.056 75.980 3 6,078
589 PP2500023129 - Dây máy thở hai bẩy nước người lớn 1,119,920 777.722 279.980 1 22,398
590 PP2500023130 - Dây máy thở hai bẩy nước người lớn 6,200,000 4.305.556 1.550.000 2 124,000
591 PP2500023131 - Dây nối áp lực cao 2,880,000 2.000.000 720.000 1 57,600
592 PP2500023132 - Dây nối áp lực chịu áp lực cao, dài 30cm 224,000,000 155.555.556 56.000.000 115 4,480,000
593 PP2500023133 - Dây nối bơm tiêm điện 150 cm 115,560,000 80.250.000 28.890.000 879 2,311,200
594 PP2500023134 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 12,100,000 8.402.778 3.025.000 90 242,000
595 PP2500023135 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 76,440,000 53.083.333 19.110.000 805 1,528,800
596 PP2500023136 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 348,000,000 241.666.667 87.000.000 1192 6,960,000
597 PP2500023137 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 720,000 500.000 180.000 8 14,400
598 PP2500023138 - Dây nối bơm tiêm điện 150 cm 2,805,000 1.947.917 701.250 21 56,100
599 PP2500023139 - Dây nối bơm tiêm điện 150 cm 663,688,000 460.894.444 165.922.000 2965 13,273,760
600 PP2500023140 - Dây nối cứng 140cm 594,720,000 413.000.000 148.680.000 1973 11,894,400
601 PP2500023141 - Dây nối cứng 140cm 6,499,000 4.513.194 1.624.750 41 129,980
602 PP2500023142 - Dây nối máy bơm tiêm 12,100,000 8.402.778 3.025.000 90 242,000
603 PP2500023143 - Dây nối máy bơm tiêm 7,999,000 5.554.861 1.999.750 41 159,980
604 PP2500023144 - Dây nối máy bơm tiêm 13,000,000 9.027.778 3.250.000 41 260,000
605 PP2500023145 - Dây nối máy bơm tiêm 12,000,000 8.333.333 3.000.000 41 240,000
606 PP2500023146 - Dây nối máy bơm tiêm 54,000,000 37.500.000 13.500.000 616 1,080,000
607 PP2500023147 - Dây nối máy bơm tiêm 140cm 569,470,000 395.465.278 142.367.500 4255 11,389,400
608 PP2500023148 - Dây nối máy bơm tiêm 140cm 6,999,000 4.860.417 1.749.750 41 139,980
609 PP2500023149 - Dây nối máy bơm tiêm 140cm 6,930,000 4.812.500 1.732.500 41 138,600
610 PP2500023150 - Dây nối máy bơm tiêm 140cm 378,000 262.500 94.500 2 7,560
611 PP2500023151 - Dây nối máy bơm tiêm điện 3,300,000 2.291.667 825.000 25 66,000
612 PP2500023152 - Dây nối máy bơm tiêm điện 8,999,000 6.249.306 2.249.750 41 179,980
613 PP2500023153 - Dây nối máy bơm tiêm điện 75 cm Không có chất phụ gia DEHP 7,700,000 5.347.222 1.925.000 58 154,000
614 PP2500023154 - Dây nối máy thở 3,400,000 2.361.111 850.000 8 68,000
615 PP2500023155 - Dây nuôi ăn dạ dày 6,125,000 4.253.472 1.531.250 72 122,500
616 PP2500023156 - Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày 724,451,700 503.091.458 181.112.925 198 14,489,034
617 PP2500023157 - Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày 1,860,000,000 1.291.666.667 465.000.000 493 37,200,000
618 PP2500023158 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 19,200,000 13.333.333 4.800.000 164 384,000
619 PP2500023159 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 278,241,600 193.223.333 69.560.400 2723 5,564,832
620 PP2500023160 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 662,200,000 459.861.111 165.550.000 4948 13,244,000
621 PP2500023161 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 10,798,200 7.498.750 2.699.550 74 215,964
622 PP2500023162 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 9,280,000 6.444.444 2.320.000 33 185,600
623 PP2500023163 - Dây oxy 2 nhánh các cỡ 662,500,000 460.069.444 165.625.000 1089 13,250,000
624 PP2500023164 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh 3,360,000 2.333.333 840.000 29 67,200
625 PP2500023165 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh 26,021,600 18.070.556 6.505.400 243 520,432
626 PP2500023166 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh 5,775,000 4.010.417 1.443.750 43 115,500
627 PP2500023167 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh 4,999,500 3.471.875 1.249.875 21 99,990
628 PP2500023168 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh 19,200,000 13.333.333 4.800.000 99 384,000
629 PP2500023169 - Dây oxy các số 30,320,000 21.055.556 7.580.000 312 606,400
630 PP2500023170 - Dây oxy các số 231,000 160.417 57.750 1 4,620
631 PP2500023171 - Dây thở dùng nhiều lần 66,635,240 46.274.472 16.658.810 20 1,332,705
632 PP2500023172 - Dây truyền dịch 1,538,676,000 1.068.525.000 384.669.000 14052 30,773,520
633 PP2500023173 - Dây truyền dịch 220,720,000 153.277.778 55.180.000 1019 4,414,400
634 PP2500023174 - Dây truyền dịch 20 giọt 671,400,000 466.250.000 167.850.000 6132 13,428,000
635 PP2500023175 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm 145,116,000 100.775.000 36.279.000 1325 2,902,320
636 PP2500023176 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm 27,996,000 19.441.667 6.999.000 164 559,920
637 PP2500023177 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm 9,996,930,000 6.942.312.500 2.499.232.500 34151 199,938,600
638 PP2500023178 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm 59,850,000 41.562.500 14.962.500 123 1,197,000
639 PP2500023179 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm 60,000,000 41.666.667 15.000.000 103 1,200,000
640 PP2500023180 - Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm 4,848,000,000 3.366.666.667 1.212.000.000 20753 96,960,000
641 PP2500023181 - Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt 60,000,000 41.666.667 15.000.000 103 1,200,000
642 PP2500023182 - Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt 68,850,000 47.812.500 17.212.500 629 1,377,000
643 PP2500023183 - Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt 44,997,500 31.248.264 11.249.375 103 899,950
644 PP2500023184 - Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt 66,864,000 46.433.333 16.716.000 132 1,337,280
645 PP2500023185 - Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt 49,875,000 34.635.417 12.468.750 103 997,500
646 PP2500023186 - Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt 24,000,000 16.666.667 6.000.000 103 480,000
647 PP2500023187 - Dây truyền dịch có bầu pha thuốc 50,310,000 34.937.500 12.577.500 459 1,006,200
648 PP2500023188 - Dây truyền dịch có bầu pha thuốc 403,200 280.000 100.800 1 8,064
649 PP2500023189 - Dây truyền dịch có bầu pha thuốc 48,640,000 33.777.778 12.160.000 263 972,800
650 PP2500023190 - Dây truyền dịch kim thường 247,500,000 171.875.000 61.875.000 2260 4,950,000
651 PP2500023191 - Dây truyền dịch kim thường 375,200,000 260.555.556 93.800.000 5507 7,504,000
652 PP2500023192 - Dây truyền dịch kim thường 436,590,000 303.187.500 109.147.500 4521 8,731,800
653 PP2500023193 - Dây truyền máu 258,084,000 179.225.000 64.521.000 1768 5,161,680
654 PP2500023194 - Dây truyền máu 46,560,000 32.333.333 11.640.000 159 931,200
655 PP2500023195 - Dây truyền máu 10,399,200 7.221.667 2.599.800 33 207,984
656 PP2500023196 - Dây truyền máu 3,250,000 2.256.944 812.500 21 65,000
657 PP2500023197 - Dây truyền máu 11,500,000 7.986.111 2.875.000 21 230,000
658 PP2500023198 - Dây truyền máu 2,100,000 1.458.333 525.000 8 42,000
659 PP2500023199 - Dây truyền máu 174,930,000 121.479.167 43.732.500 403 3,498,600
660 PP2500023200 - Dịch lọc thận nhân tạo (dịch A) 10,076,640,000 6.997.666.667 2.519.160.000 2465 201,532,800
661 PP2500023201 - Dịch lọc thận nhân tạo (dịch B) 17,236,800,000 11.970.000.000 4.309.200.000 4216 344,736,000
662 PP2500023202 - Dịch nhầy i- Visc 2.0 313,200,000 217.500.000 78.300.000 95 6,264,000
663 PP2500023203 - Dịch nhầy phẫu thuật mắt 27,000,000 18.750.000 6.750.000 8 540,000
664 PP2500023204 - Dịch nhầy, 2ml 120,150,000 83.437.500 30.037.500 37 2,403,000
665 PP2500023205 - Dịch rửa quả lọc thận 792,156,750 550.108.854 198.039.188 97 15,843,135
666 PP2500023206 - Dịch rửa quả lọc thận 565,600,000 392.777.778 141.400.000 83 11,312,000
667 PP2500023207 - Dịch rửa quả lọc thận 45,980,000 31.930.556 11.495.000 4 919,600
668 PP2500023208 - Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate 1,424,640,000 989.333.333 356.160.000 174 28,492,800
669 PP2500023209 - Điện cực xốp 1,900,000 1.319.444 475.000 41 38,000
670 PP2500023210 - Đinh Kirschner 60,060,000 41.708.333 15.015.000 58 1,201,200
671 PP2500023211 - Đinh Kirschner 1,400,000 972.222 350.000 1 28,000
672 PP2500023212 - Đinh Kirschner 2,596,000 1.802.778 649.000 2 51,920
673 PP2500023213 - Đinh Kirschnercó ren 31,680,000 22.000.000 7.920.000 20 633,600
674 PP2500023214 - Đinh Kirschnercó ren 1,400,000 972.222 350.000 1 28,000
675 PP2500023215 - Đinh Kirschnercó ren 2,220,000 1.541.667 555.000 1 44,400
676 PP2500023216 - Đinh Kirschnermột đầu nhọn 42,966,000 29.837.500 10.741.500 46 859,320
677 PP2500023217 - Đinh Kirschnermột đầu nhọn 1,260,000 875.000 315.000 1 25,200
678 PP2500023218 - Đinh Kirschnermột đầu nhọn 1,480,000 1.027.778 370.000 1 29,600
679 PP2500023219 - Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác 11,082,500 7.696.181 2.770.625 6 221,650
680 PP2500023220 - Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác 1,860,000 1.291.667 465.000 1 37,200
681 PP2500023221 - Disposable AV Fistula Needle Sets 987,000,000 685.416.667 246.750.000 8219 19,740,000
682 PP2500023222 - Dụng cụ cắt nối tự động 3,120,000,000 2.166.666.667 780.000.000 20 62,400,000
683 PP2500023223 - Dụng cụ cắt nối tự động 46,500,000 32.291.667 11.625.000 1 930,000
684 PP2500023224 - Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, đa kích cỡ 280,000,000 194.444.444 70.000.000 1 5,600,000
685 PP2500023225 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 3 hàng ghim, mổ hở, 80- 3.5mm 490,000,000 340.277.778 122.500.000 3 9,800,000
686 PP2500023226 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở 1,445,336,200 1.003.705.694 361.334.050 10 28,906,724
687 PP2500023227 - Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm tự động (EC60A) 507,011,400 352.091.250 126.752.850 1 10,140,228
688 PP2500023228 - Dụng cụ khâu cắt nối tròn (28mm, 31mm) 460,000,000 319.444.444 115.000.000 2 9,200,000
689 PP2500023229 - Dụng cukhâu cắt nối vòng 5,850,000,000 4.062.500.000 1.462.500.000 24 117,000,000
690 PP2500023230 - Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong Proximate, CDH29A 18,967,900 13.172.153 4.741.975 1 379,358
691 PP2500023231 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần 73,535,000 51.065.972 18.383.750 1 1,470,700
692 PP2500023232 - Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần 72,000,000 50.000.000 18.000.000 1 1,440,000
693 PP2500023233 - Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít 22,500,000 15.625.000 5.625.000 2 450,000
694 PP2500023234 - Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít 14,250,000 9.895.833 3.562.500 2 285,000
695 PP2500023235 - Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít 29,400,000 20.416.667 7.350.000 2 588,000
696 PP2500023236 - Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít 32,640,000 22.666.667 8.160.000 1 652,800
697 PP2500023237 - Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít 442,510,000 307.298.611 110.627.500 13 8,850,200
698 PP2500023238 - Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít 228,000,000 158.333.333 57.000.000 4 4,560,000
699 PP2500023239 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt S5 413,400,000 287.083.333 103.350.000 13 8,268,000
700 PP2500023240 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt S5 244,200,000 169.583.333 61.050.000 4521 4,884,000
701 PP2500023241 - Dung dịch khử khuẩn môi trường Nocolyse 5,110,350,000 3.548.854.167 1.277.587.500 64 102,207,000
702 PP2500023242 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 70,380,000 48.875.000 17.595.000 21 1,407,600
703 PP2500023243 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 33,120,000 23.000.000 8.280.000 2 662,400
704 PP2500023244 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 1,012,000,000 702.777.778 253.000.000 189 20,240,000
705 PP2500023245 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4% 19,250,000 13.368.056 4.812.500 2 385,000
706 PP2500023246 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4% 211,050,000 146.562.500 52.762.500 96 4,221,000
707 PP2500023247 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 66,240,000 46.000.000 16.560.000 20 1,324,800
708 PP2500023248 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 150,700,000 104.652.778 37.675.000 28 3,014,000
709 PP2500023249 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 94,289,200 65.478.611 23.572.300 16 1,885,784
710 PP2500023250 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 81,420,000 56.541.667 20.355.000 24 1,628,400
711 PP2500023251 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 574,560,000 399.000.000 143.640.000 33 11,491,200
712 PP2500023252 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ 26,400,000 18.333.333 6.600.000 5 528,000
713 PP2500023253 - Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít 43,200,000 30.000.000 10.800.000 5 864,000
714 PP2500023254 - Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít 1,013,600,000 703.888.889 253.400.000 74 20,272,000
715 PP2500023255 - Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít 205,920,000 143.000.000 51.480.000 4 4,118,400
716 PP2500023256 - Dung dịch khử trùng trên bề mặt 693,000,000 481.250.000 173.250.000 41 13,860,000
717 PP2500023257 - Dung dịch làm mềm vết thương loại bỏ biofilm 302,220,000 209.875.000 75.555.000 34 6,044,400
718 PP2500023258 - Dung dịch ngăn ngừa tổn thương da do loét áp lực 110,400,000 76.666.667 27.600.000 19 2,208,000
719 PP2500023259 - Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa 19,840,000 13.777.778 4.960.000 5 396,800
720 PP2500023260 - Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa 49,200,000 34.166.667 12.300.000 25 984,000
721 PP2500023261 - Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa 214,720,000 149.111.111 53.680.000 100 4,294,400
722 PP2500023262 - Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa 300,000,000 208.333.333 75.000.000 82 6,000,000
723 PP2500023263 - Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa 378,416,000 262.788.889 94.604.000 232 7,568,320
724 PP2500023264 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 301,524,800 209.392.222 75.381.200 311 6,030,496
725 PP2500023265 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 123,648,000 85.866.667 30.912.000 91 2,472,960
726 PP2500023266 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 278,400,000 193.333.333 69.600.000 143 5,568,000
727 PP2500023267 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 25,200,000 17.500.000 6.300.000 25 504,000
728 PP2500023268 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Chlorhexidin gluconate0.5%, chai 100ml 4,400,000 3.055.556 1.100.000 8 88,000
729 PP2500023269 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml 24,624,000 17.100.000 6.156.000 6 492,480
730 PP2500023270 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml 3,460,000 2.402.778 865.000 1 69,200
731 PP2500023271 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml 58,968,000 40.950.000 14.742.000 45 1,179,360
732 PP2500023272 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml 31,200,000 21.666.667 7.800.000 20 624,000
733 PP2500023273 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml 20,664,000 14.350.000 5.166.000 15 413,280
734 PP2500023274 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại 28,000,000 19.444.444 7.000.000 8 560,000
735 PP2500023275 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Phytasep500ml 15,000,000 10.416.667 3.750.000 8 300,000
736 PP2500023276 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 55,200,000 38.333.333 13.800.000 49 1,104,000
737 PP2500023277 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 2,400,000 1.666.667 600.000 2 48,000
738 PP2500023278 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml 11,960,000 8.305.556 2.990.000 11 239,200
739 PP2500023279 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml 358,800,000 249.166.667 89.700.000 246 7,176,000
740 PP2500023280 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml 51,192,000 35.550.000 12.798.000 27 1,023,840
741 PP2500023281 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 92,000,000 63.888.889 23.000.000 82 1,840,000
742 PP2500023282 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 173,530,000 120.506.944 43.382.500 106 3,470,600
743 PP2500023283 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 58,800,000 40.833.333 14.700.000 58 1,176,000
744 PP2500023284 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 268,280,000 186.305.556 67.070.000 29 5,365,600
745 PP2500023285 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 66,220,000 45.986.111 16.555.000 7 1,324,400
746 PP2500023286 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 118,350,000 82.187.500 29.587.500 11 2,367,000
747 PP2500023287 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh 19,683,720 13.669.250 4.920.930 2 393,674
748 PP2500023288 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) 17,250,000 11.979.167 4.312.500 6 345,000
749 PP2500023289 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) 315,000,000 218.750.000 78.750.000 41 6,300,000
750 PP2500023290 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt) 133,750,000 92.881.944 33.437.500 44 2,675,000
751 PP2500023291 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 18,240,000 12.666.667 4.560.000 2 364,800
752 PP2500023292 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 56,980,000 39.569.444 14.245.000 6 1,139,600
753 PP2500023293 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ 115,200,000 80.000.000 28.800.000 11 2,304,000
754 PP2500023294 - Dung dịch súc miệng họng Medoral (chlorhexidin) 102,000,000 70.833.333 25.500.000 62 2,040,000
755 PP2500023295 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 32,880,000 22.833.333 8.220.000 1 657,600
756 PP2500023296 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 330,144,000 229.266.667 82.536.000 30 6,602,880
757 PP2500023297 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ 73,660,000 51.152.778 18.415.000 10 1,473,200
758 PP2500023298 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít 6,528,000 4.533.333 1.632.000 1 130,560
759 PP2500023299 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít 68,500,000 47.569.444 17.125.000 2 1,370,000
760 PP2500023300 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít 679,440,000 471.833.333 169.860.000 61 13,588,800
761 PP2500023301 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít 8,700,000 6.041.667 2.175.000 1 174,000
762 PP2500023302 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít 99,000,000 68.750.000 24.750.000 2 1,980,000
763 PP2500023303 - Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè 108,220,000 75.152.778 27.055.000 29 2,164,400
764 PP2500023304 - Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 222,624,000 154.600.000 55.656.000 59 4,452,480
765 PP2500023305 - Endomethason (Cortisomol) 61,050,000 42.395.833 15.262.500 2 1,221,000
766 PP2500023306 - Eugenol 10,900,000 7.569.444 2.725.000 4 218,000
767 PP2500023307 - Foley silicone 3 nhánh 118,342,110 82.182.021 29.585.528 32 2,366,842
768 PP2500023308 - Fuji 9 các màu A3 + A3,5 31,625,000 21.961.806 7.906.250 1 632,500
769 PP2500023309 - Fuji 9 các màu A3 + A3,5 9,600,000 6.666.667 2.400.000 1 192,000
770 PP2500023310 - Fuji 9 các màu A3 + A3,5 207,159,000 143.860.417 51.789.750 8 4,143,180
771 PP2500023311 - Fuji Plus 12,210,000 8.479.167 3.052.500 1 244,200
772 PP2500023312 - Gạc dẫn lưu 0,75x200cmx4 lớp, TT, VKD 21,317,320 14.803.694 5.329.330 274 426,346
773 PP2500023313 - Gạc dẫn lưu 1x200cmx4 lớp, TT, VKD 13,550,880 9.410.333 3.387.720 213 271,018
774 PP2500023314 - Gạc lưới (10cm x 12cm) 22,572,000 15.675.000 5.643.000 23 451,440
775 PP2500023315 - Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt 463,320,000 321.750.000 115.830.000 481 9,266,400
776 PP2500023316 - Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc 77,163,000 53.585.417 19.290.750 55 1,543,260
777 PP2500023317 - Gạc mét 0,8m - 1,2m 55,710,000 38.687.500 13.927.500 509 1,114,200
778 PP2500023318 - Gạc mét 0,8m - 1,2m 1,180,813,200 820.009.167 295.203.300 13593 23,616,264
779 PP2500023319 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 6 lớp, tiệt trùng 195,974,400 136.093.333 48.993.600 8532 3,919,488
780 PP2500023320 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp, tiệt trùng (30cm x 30cm) 1,613,325,000 1.120.364.583 403.331.250 9021 32,266,500
781 PP2500023321 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp, tiệt trùng (30cm x 30cm) 196,800,000 136.666.667 49.200.000 1685 3,936,000
782 PP2500023322 - Gạc phẫu thuật ổ bụng, 6 lớp, tiệt trùng (40cm x 30cm) 6,402,631,200 4.446.271.667 1.600.657.800 36423 128,052,624
783 PP2500023323 - Gạc y tế khổ 0.8-M1 21,345,600 14.823.333 5.336.400 197 426,912
784 PP2500023324 - Gạc y tế vô trùng, 8 lớp (5 x 6cm) 21,493,500 14.926.042 5.373.375 1829 429,870
785 PP2500023325 - Găng khám Nitrile không bột 657,722,000 456.751.389 164.430.500 20792 13,154,440
786 PP2500023326 - Găng khám Nitrile không bột 178,500,000 123.958.333 44.625.000 2055 3,570,000
787 PP2500023327 - Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size 153,270,000 106.437.500 38.317.500 4845 3,065,400
788 PP2500023328 - Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size 189,000,000 131.250.000 47.250.000 5753 3,780,000
789 PP2500023329 - Găng tay khám có bột các cỡ 4,843,650,000 3.363.645.833 1.210.912.500 189575 96,873,000
790 PP2500023330 - Găng tay phẫu thuật 36,338,400 25.235.000 9.084.600 423 726,768
791 PP2500023331 - Găng tay phẫu thuật 2,785,440,000 1.934.333.333 696.360.000 34068 55,708,800
792 PP2500023332 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng Merufa size 6.5 & 7 117,600,000 81.666.667 29.400.000 1438 2,352,000
793 PP2500023333 - Găng tay trần size M (có bột) 597,660,000 415.041.667 149.415.000 23392 11,953,200
794 PP2500023334 - Găng tay trần size M (có bột) 109,200,000 75.833.333 27.300.000 1068 2,184,000
795 PP2500023335 - Găng tay trần size S (có bột) 144,480,000 100.333.333 36.120.000 5655 2,889,600
796 PP2500023336 - Găng tay trần size S (có bột) 8,400,000 5.833.333 2.100.000 82 168,000
797 PP2500023337 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ 428,652,000 297.675.000 107.163.000 4993 8,573,040
798 PP2500023338 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ 1,613,136,000 1.120.233.333 403.284.000 19730 32,262,720
799 PP2500023339 - Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ 8,400,000 5.833.333 2.100.000 41 168,000
800 PP2500023340 - Găng tay y tế không tiệt trùng các cỡ 743,925,000 516.614.583 185.981.250 29116 14,878,500
801 PP2500023341 - Găng tay y tế không tiệt trùng có phủ bột talc các cỡ (size S, M, L, XL) 399,000,000 277.083.333 99.750.000 15616 7,980,000
802 PP2500023342 - Găng tay y tế không tiệt trùng phủ polymer các cỡ (size S, M, L, XL) 2,359,800,000 1.638.750.000 589.950.000 71836 47,196,000
803 PP2500023343 - Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ 8,400,000 5.833.333 2.100.000 41 168,000
804 PP2500023344 - Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ 80,640,000 56.000.000 20.160.000 986 1,612,800
805 PP2500023345 - Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ (số 6,5, 7, 7,5, 8) 2,191,728,000 1.522.033.333 547.932.000 26807 43,834,560
806 PP2500023346 - Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng 147,470,400 102.410.000 36.867.600 1718 2,949,408
807 PP2500023347 - Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng 199,867,500 138.796.875 49.966.875 579 3,997,350
808 PP2500023348 - Gel bôi trơn 296,544,000 205.933.333 74.136.000 254 5,930,880
809 PP2500023349 - Gel bôi trơn 1,040,000 722.222 260.000 1 20,800
810 PP2500023350 - Gel dẫn truyền điện cơ 5,880,000 4.083.333 1.470.000 1 117,600
811 PP2500023351 - Gel siêu âm 224,625,000 155.989.583 56.156.250 74 4,492,500
812 PP2500023352 - Gel siêu âm 74,200,000 51.527.778 18.550.000 109 1,484,000
813 PP2500023353 - Gel siêu âm 10,206,000 7.087.500 2.551.500 1 204,120
814 PP2500023354 - Giấy cắn nha khoa 168,665,000 117.128.472 42.166.250 23 3,373,300
815 PP2500023355 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma 16,500,000 11.458.333 4.125.000 1 330,000
816 PP2500023356 - Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma 72,555,000 50.385.417 18.138.750 4 1,451,100
817 PP2500023357 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma 90,400,000 62.777.778 22.600.000 5 1,808,000
818 PP2500023358 - Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma 108,990,000 75.687.500 27.247.500 4 2,179,800
819 PP2500023359 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma 90,300,000 62.708.333 22.575.000 4 1,806,000
820 PP2500023360 - Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma 290,850,000 201.979.167 72.712.500 8 5,817,000
821 PP2500023361 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma (hoặc tương đương) 111,800,000 77.638.889 27.950.000 4 2,236,000
822 PP2500023362 - Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma (hoặc tương đương) 180,600,000 125.416.667 45.150.000 4 3,612,000
823 PP2500023363 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩnplasma 209,050,000 145.173.611 52.262.500 5 4,181,000
824 PP2500023364 - Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma 253,995,000 176.385.417 63.498.750 4 5,079,900
825 PP2500023365 - Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩnplasma 98,000,000 68.055.556 24.500.000 1 1,960,000
826 PP2500023366 - Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma 290,115,000 201.468.750 72.528.750 4 5,802,300
827 PP2500023367 - Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma 54,600,000 37.916.667 13.650.000 4 1,092,000
828 PP2500023368 - Giấy điện tim 110mm x 140mm 32,500,000 22.569.444 8.125.000 27 650,000
829 PP2500023369 - Giấy điện tim 110mm x 140mm 26,950,000 18.715.278 6.737.500 32 539,000
830 PP2500023370 - Giấy điện tim 50mm x 30m 91,000,000 63.194.444 22.750.000 288 1,820,000
831 PP2500023371 - Giấy điện tim 6 cần tập 232,400,000 161.388.889 58.100.000 341 4,648,000
832 PP2500023372 - Giấy điện tim 6 cần tập 4,704,000 3.266.667 1.176.000 3 94,080
833 PP2500023373 - Giấy điện tim 63mm x 30m 210,720,000 146.333.333 52.680.000 541 4,214,400
834 PP2500023374 - Giấy điện tim 63mm x 30m 46,354,000 32.190.278 11.588.500 58 927,080
835 PP2500023375 - Giấy điện tim 80mm x 20m 154,548,000 107.325.000 38.637.000 353 3,090,960
836 PP2500023376 - Giấy đo pH 108,780,000 75.541.667 27.195.000 9 2,175,600
837 PP2500023377 - Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m 295,000,000 204.861.111 73.750.000 97 5,900,000
838 PP2500023378 - Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m 470,900,000 327.013.889 117.725.000 228 9,418,000
839 PP2500023379 - Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m 17,500,000 12.152.778 4.375.000 6 350,000
840 PP2500023380 - Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m 5,544,000 3.850.000 1.386.000 1 110,880
841 PP2500023381 - Giấy in nhiệt 50mm x 20m 58,775,000 40.815.972 14.693.750 97 1,175,500
842 PP2500023382 - Giấy in nhiệt máy hấp EO 5,257,560 3.651.083 1.314.390 1 105,151
843 PP2500023383 - Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac, 79mm x 30m 6,571,950 4.563.854 1.642.988 1 131,439
844 PP2500023384 - Giấy lau siêu âm 25 x 40cm 56,280,000 39.083.333 14.070.000 66 1,125,600
845 PP2500023385 - Giấy Monitoring sản khoa các cỡ 36,855,000 25.593.750 9.213.750 24 737,100
846 PP2500023386 - Giấy Monitoring sản khoa các cỡ 127,440,000 88.500.000 31.860.000 175 2,548,800
847 PP2500023387 - Giấy Monitoring sản khoa các cỡ 8,250,000 5.729.167 2.062.500 6 165,000
848 PP2500023388 - Giấy nhám kẻ bằng inox 19,400,000 13.472.222 4.850.000 8 388,000
849 PP2500023389 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,290,000 895.833 322.500 25 25,800
850 PP2500023390 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 238,461,300 165.598.125 59.615.325 2737 4,769,226
851 PP2500023391 - Giày y tế 9,055,000 6.288.194 2.263.750 205 181,100
852 PP2500023392 - Gói đẻ sạch 1,689,100,000 1.172.986.111 422.275.000 731 33,782,000
853 PP2500023393 - Gói gạc mổ nội soi 172,565,400 119.837.083 43.141.350 933 3,451,308
854 PP2500023394 - Gói gòn gạc VT, NK15 29,106,000 20.212.500 7.276.500 345 582,120
855 PP2500023395 - Gói gòn viên 67,360,020 46.777.792 16.840.005 780 1,347,200
856 PP2500023396 - Gói làm rốn trẻ sơ sinh, VT, NK12 35,574,000 24.704.167 8.893.500 633 711,480
857 PP2500023397 - Gói may tầng sinh môn VT, NK11 185,997,000 129.164.583 46.499.250 856 3,719,940
858 PP2500023398 - Gói thay băng không gòn, VT, NK012 94,348,800 65.520.000 23.587.200 1578 1,886,976
859 PP2500023399 - Gòn chèn FAV chạy thận nhân tạo 809,676,000 562.275.000 202.419.000 5178 16,193,520
860 PP2500023400 - Gòn chèn sheath đặt stent động mạch vành 36,750,000 25.520.833 9.187.500 205 735,000
861 PP2500023401 - Gòn lót gạc: 20 cm x10cm x 1 miếng + 10 viên gòn 1,282,743,000 890.793.750 320.685.750 15214 25,654,860
862 PP2500023402 - Gòn lót gạc: 20 cmx10cmx2 miếng 668,480,400 464.222.500 167.120.100 7977 13,369,608
863 PP2500023403 - Gòn miếng lớn: 8cmx7cmx20 miếng 326,025,000 226.406.250 81.506.250 1418 6,520,500
864 PP2500023404 - Gòn miếng lớn: 8cm x 8cm x 30 miếng + Gạc lót gòn: 8cmx 9cm x 1miếng 79,695,000 55.343.750 19.923.750 284 1,593,900
865 PP2500023405 - Gòn miếng nhỏ: 5cmx3cmx20 miếng 81,144,000 56.350.000 20.286.000 945 1,622,880
866 PP2500023406 - Gòn miếng: 4,5cm x 5,5cm x 10miếng + Gòn lót gạc 6,5cmx4,5cmx 10 miếng 162,061,200 112.542.500 40.515.300 970 3,241,224
867 PP2500023407 - Gòn thay băng có gòn viên, VT, NK02 101,267,712 70.324.800 25.316.928 1077 2,025,354
868 PP2500023408 - Gòn tiêm thuốc : 30 viên/gói 2,612,975,400 1.814.566.250 653.243.850 17633 52,259,508
869 PP2500023409 - Hệ thống dây máy thở có Valve nối + co chữ T 1,119,920 777.722 279.980 1 22,398
870 PP2500023410 - Hộp giấy màu vàng đựng vật sắc nhọn 5 lít 156,640,000 108.777.778 39.160.000 402 3,132,800
871 PP2500023411 - Hộp phân liều thuốc 3 ngăn 519,435,000 360.718.750 129.858.750 5979 10,388,700
872 PP2500023412 - Javel 10% 864,060,000 600.041.667 216.015.000 2367 17,281,200
873 PP2500023413 - Kem ngăn ngừa tổn thương da do loét áp lực và hăm tả. 175,200,000 121.666.667 43.800.000 30 3,504,000
874 PP2500023414 - Keo dán da 75,236,556 52.247.608 18.809.139 17 1,504,731
875 PP2500023415 - Keo dán Nano 2 bước single Bond 2 4,680,000 3.250.000 1.170.000 1 93,600
876 PP2500023416 - Keo trám răng trong nha khoa 142,450,000 98.923.611 35.612.500 3 2,849,000
877 PP2500023417 - Keo trám Single Bond Universal 28,899,000 20.068.750 7.224.750 1 577,980
878 PP2500023418 - Kẹp catheter 6,318,000 4.387.500 1.579.500 7 126,360
879 PP2500023419 - Kẹp xanh 9,867,000 6.852.083 2.466.750 14 197,340
880 PP2500023420 - Khăn gạc tiểu phẫu tiệt trùng NK 09 7,787,000 5.407.639 1.946.750 41 155,740
881 PP2500023421 - Khăn lót thấm (Underpad) 60cm x 60 cm 501,600,000 348.333.333 125.400.000 1973 10,032,000
882 PP2500023422 - Khăn phẫu thuật 50x50cm 24,024,000 16.683.333 6.006.000 107 480,480
883 PP2500023423 - Khăn phẫu thuật 50x50cm,có lỗ 8,613,000 5.981.250 2.153.250 37 172,260
884 PP2500023424 - Khăn săn mổ không có lổ 0.6*0.8 69,696,000 48.400.000 17.424.000 263 1,393,920
885 PP2500023425 - Khăn trải mổ 2,5 x 3,0m 103,938,912 72.179.800 25.984.728 53 2,078,778
886 PP2500023426 - Khâu chỉnh hình các số 53,100,000 36.875.000 13.275.000 12 1,062,000
887 PP2500023427 - Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng 18,480,000 12.833.333 4.620.000 723 369,600
888 PP2500023428 - Khẩu trang y tế 389,847,738 270.727.596 97.461.935 40153 7,796,955
889 PP2500023429 - Khẩu trang y tế 3 lớp 278,124,000 193.141.667 69.531.000 19438 5,562,480
890 PP2500023430 - Khẩu trang y tế 3 lớp (TT) M1 217,328,000 150.922.222 54.332.000 11178 4,346,560
891 PP2500023431 - Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng 732,765,600 508.865.000 183.191.400 51214 14,655,312
892 PP2500023432 - Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng 56,610,000 39.312.500 14.152.500 5170 1,132,200
893 PP2500023433 - Khẩu trang y tế 3 lớp không tiệt trùng 5,070,000 3.520.833 1.267.500 411 101,400
894 PP2500023434 - Khẩu trang y tế BBT-N95TM không tiệt trùng 4,316,400 2.997.500 1.079.100 74 86,328
895 PP2500023435 - Khay lấy dấu nguyên hàm 3,740,000 2.597.222 935.000 1 74,800
896 PP2500023436 - Khóa ba ngã 5,500,000 3.819.444 1.375.000 41 110,000
897 PP2500023437 - Khóa ba ngã 340,431,900 236.411.042 85.107.975 2799 6,808,638
898 PP2500023438 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm 12,500,000 8.680.556 3.125.000 103 250,000
899 PP2500023439 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm 6,600,000 4.583.333 1.650.000 49 132,000
900 PP2500023440 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm 14,398,800 9.999.167 3.599.700 49 287,976
901 PP2500023441 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm 62,088,000 43.116.667 15.522.000 654 1,241,760
902 PP2500023442 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm 696,150,000 483.437.500 174.037.500 1233 13,923,000
903 PP2500023443 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm 11,340,000 7.875.000 2.835.000 49 226,800
904 PP2500023444 - Khoá ba ngã có dây dài 25cm 432,000,000 300.000.000 108.000.000 1479 8,640,000
905 PP2500023445 - Khoá ba ngã không dây 30,729,400 21.339.861 7.682.350 436 614,588
906 PP2500023446 - Khoá ba ngã không dây Chống nứt gãy & chịu được áp lực cao. Không có chất DEHP 1,679,760 1.166.500 419.940 10 33,595
907 PP2500023447 - Kiềm sinh thiết sử dụng nhiều lần 12,600,000 8.750.000 3.150.000 1 252,000
908 PP2500023448 - Kiềm sinh thiết sử dụng nhiều lần 7,000,000 4.861.111 1.750.000 1 140,000
909 PP2500023449 - Kim bướm (0,8 x 19 mm x 305 mm) 21 x 34 539,800 374.861 134.950 8 10,796
910 PP2500023450 - Kim cánh bướm 1,700,000 1.180.556 425.000 41 34,000
911 PP2500023451 - Kim cánh bướm 128,520 89.250 32.130 4 2,570
912 PP2500023452 - Kim cánh bướm 903,000 627.083 225.750 8 18,060
913 PP2500023453 - Kim cánh bướm an toàn 23G 107,960 74.972 26.990 2 2,159
914 PP2500023454 - Kim châm cứu 1,679,698,800 1.166.457.500 419.924.700 181655 33,593,976
915 PP2500023455 - Kim chạy thận 17G 1,426,215,000 990.427.083 356.553.750 11877 28,524,300
916 PP2500023456 - Kim chạy thận nhân tạo đầu tù 16 147,200,000 102.222.222 36.800.000 526 2,944,000
917 PP2500023457 - Kim chích cầm máu dạ dày 106,800,000 74.166.667 26.700.000 7 2,136,000
918 PP2500023458 - Kim chích cầm máu dạ dày 96,000,000 66.666.667 24.000.000 8 1,920,000
919 PP2500023459 - Kim chích cầm máu đại tràng 87,600,000 60.833.333 21.900.000 6 1,752,000
920 PP2500023460 - Kim chích tĩnh mạch đùi 2 nhánh, (cỡ 1215; 1220) (chạy thận nhân tạo) 340,200,000 236.250.000 85.050.000 49 6,804,000
921 PP2500023461 - Kim chọc dò các cỡ 489,932,780 340.231.097 122.483.195 1119 9,798,656
922 PP2500023462 - Kim chọc dò các cỡ 76,440,000 53.083.333 19.110.000 115 1,528,800
923 PP2500023463 - Kim chọc dò các cỡ 115,545,600 80.240.000 28.886.400 252 2,310,912
924 PP2500023464 - Kim gai lấy tủy (xanh + đỏ) 171,600,000 119.166.667 42.900.000 21 3,432,000
925 PP2500023465 - Kim gây tê 43,680,000 30.333.333 10.920.000 66 873,600
926 PP2500023466 - Kim gây tê 3,776,000 2.622.222 944.000 8 75,520
927 PP2500023467 - Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420 Complet set) 411,180,000 285.541.667 102.795.000 73 8,223,600
928 PP2500023468 - Kim gây tê nha khoa 29,603,700 20.558.125 7.400.925 608 592,074
929 PP2500023469 - Kim gây tê nha khoa 31,657,500 21.984.375 7.914.375 826 633,150
930 PP2500023470 - Kim gây tê nha khoa 27G (dài) 28,803,600 20.002.500 7.200.900 592 576,072
931 PP2500023471 - Kim gây tê nha khoa 27G(dài) 2,400,000 1.666.667 600.000 49 48,000
932 PP2500023472 - Kim gây tê nha khoa 27G(dài) 35,910,000 24.937.500 8.977.500 937 718,200
933 PP2500023473 - Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G 7,716,000 5.358.333 1.929.000 16 154,320
934 PP2500023474 - Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G 51,817,500 35.984.375 12.954.375 86 1,036,350
935 PP2500023475 - Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G 8,190,000 5.687.500 2.047.500 12 163,800
936 PP2500023476 - Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G 111,392,000 77.355.556 27.848.000 242 2,227,840
937 PP2500023477 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ 435,907,500 302.713.542 108.976.875 95 8,718,150
938 PP2500023478 - Kim lancet 30,385,000 21.100.694 7.596.250 4995 607,700
939 PP2500023479 - Kim lancet 24,850,000 17.256.944 6.212.500 2918 497,000
940 PP2500023480 - KIM LASER nội mạch (kim quang) 108,800,000 75.555.556 27.200.000 140 2,176,000
941 PP2500023481 - Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G 113,387,400 78.741.250 28.346.850 518 2,267,748
942 PP2500023482 - Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G 994,455,000 690.593.750 248.613.750 2527 19,889,100
943 PP2500023483 - Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G 49,875,000 34.635.417 12.468.750 103 997,500
944 PP2500023484 - Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G 1,715,000,000 1.190.972.222 428.750.000 5034 34,300,000
945 PP2500023485 - Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G 35,000,000 24.305.556 8.750.000 103 700,000
946 PP2500023486 - Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G 37,450,000 26.006.944 9.362.500 103 749,000
947 PP2500023487 - Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G 37,615,820 26.122.097 9.403.955 172 752,316
948 PP2500023488 - Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G 5,214,825,000 3.621.406.250 1.303.706.250 13253 104,296,500
949 PP2500023489 - Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G 32,000,000 22.222.222 8.000.000 82 640,000
950 PP2500023490 - Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G 2,985,000,000 2.072.916.667 746.250.000 8178 59,700,000
951 PP2500023491 - Kim luồn có cánh có cổng các cỡ 18-22G 239,865,600 166.573.333 59.966.400 3791 4,797,312
952 PP2500023492 - Kim luồn mạch máu các cỡ 189,924,000 131.891.667 47.481.000 3123 3,798,480
953 PP2500023493 - Kim luồn mạch máu các cỡ 136,500 94.792 34.125 1 2,730
954 PP2500023494 - Kim luồn mạch máu các cỡ 341,000,000 236.805.556 85.250.000 2548 6,820,000
955 PP2500023495 - Kim luồn mạch máu các cỡ 4,454,400,000 3.093.333.333 1.113.600.000 19068 89,088,000
956 PP2500023496 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 4,200,000,000 2.916.666.667 1.050.000.000 12329 84,000,000
957 PP2500023497 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 2,200,000 1.527.778 550.000 16 44,000
958 PP2500023498 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 64,974,000 45.120.833 16.243.500 1068 1,299,480
959 PP2500023499 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 436,800,000 303.333.333 109.200.000 1068 8,736,000
960 PP2500023500 - Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ 345,600,000 240.000.000 86.400.000 1479 6,912,000
961 PP2500023501 - Kim luồn tĩnh mạch 16G 2,778,888 1.929.783 694.722 46 55,578
962 PP2500023502 - Kim luồn tĩnh mạch 16G 550,000 381.944 137.500 4 11,000
963 PP2500023503 - Kim luồn tĩnh mạch 16G 1,920,000 1.333.333 480.000 8 38,400
964 PP2500023504 - Kim luồn tĩnh mạch 20G 31,200,000 21.666.667 7.800.000 493 624,000
965 PP2500023505 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 194,040,000 134.750.000 48.510.000 493 3,880,800
966 PP2500023506 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G 28,000,000 19.444.444 7.000.000 82 560,000
967 PP2500023507 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G 263,886,676 183.254.636 65.971.669 1205 5,277,734
968 PP2500023508 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G 192,000,000 133.333.333 48.000.000 493 3,840,000
969 PP2500023509 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G 4,620,000,000 3.208.333.3 1.155.000.000 12658 92,400,000
970 PP2500023510 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, có kiểm soát dòng máu 16-24G 192,385,200 133.600.833 48.096.300 608 3,847,704
971 PP2500023511 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 18G, đầu kim vát 3 mặt 22,550,000 15.659.722 5.637.500 168 451,000
972 PP2500023512 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 18G, đầu kim vát 3 mặt 8,999,000 6.249.306 2.249.750 41 179,980
973 PP2500023513 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G 56,000,000 38.888.889 14.000.000 164 1,120,000
974 PP2500023514 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G 408,734,580 283.843.458 102.183.645 1867 8,174,692
975 PP2500023515 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G 60,060,000 41.708.333 15.015.000 181 1,201,200
976 PP2500023516 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G 59,920,000 41.611.111 14.980.000 164 1,198,400
977 PP2500023517 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G 38,400,000 26.666.667 9.600.000 164 768,000
978 PP2500023518 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G 560,000,000 388.888.889 140.000.000 1644 11,200,000
979 PP2500023519 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G 1,639,617,800 1.138.623.472 409.904.450 7488 32,792,356
980 PP2500023520 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G 134,400,000 93.333.333 33.600.000 329 2,688,000
981 PP2500023521 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G 599,200,000 416.111.111 149.800.000 1644 11,984,000
982 PP2500023522 - Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G 759,000,000 527.083.333 189.750.000 2079 15,180,000
983 PP2500023523 - Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane, có cánh có cổng G24 921,600,000 640.000.000 230.400.000 4932 18,432,000
984 PP2500023524 - Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane, có cánh có cổng G24 192,000 133.333 48.000 1 3,840
985 PP2500023525 - Kim nha 27G ngắn 8,000,000 5.555.556 2.000.000 164 160,000
986 PP2500023526 - Kim nha 27G ngắn 26,000,000 18.055.556 6.500.000 534 520,000
987 PP2500023527 - Kim nha 27G ngắn 68,355,000 47.468.750 17.088.750 1784 1,367,100
988 PP2500023528 - Kim rời 18G x 1 1/2 146,200,000 101.527.778 36.550.000 17671 2,924,000
989 PP2500023529 - Kim rời 18G x 1 1/2 718,406,400 498.893.333 179.601.600 92261 14,368,128
990 PP2500023530 - Kim rời 18G x 1 1/2 3,990,000 2.770.833 997.500 411 79,800
991 PP2500023531 - Kim rời 18G x 1 1/2 436,500,000 303.125.000 109.125.000 39863 8,730,000
992 PP2500023532 - Kim tiêm 3,400,000 2.361.111 850.000 411 68,000
993 PP2500023533 - Kim tiêm 611,200,000 424.444.444 152.800.000 78493 12,224,000
994 PP2500023534 - Kim tiêm 3,990,000 2.770.833 997.500 411 79,800
995 PP2500023535 - Kim tiêm 274,500,000 190.625.000 68.625.000 25068 5,490,000
996 PP2500023536 - Kim tiêm 23G X 1" Vinahankook 4,200,000 2.916.667 1.050.000 411 84,000
997 PP2500023537 - Kim tiêm 23G X 1" Vinahankook 8,391,600 5.827.500 2.097.900 1368 167,832
998 PP2500023538 - Kim tiêm 26G x 1 1/2 191,520 133.000 47.880 20 3,830
999 PP2500023539 - Kim tiêm 26G x 1 1/2 4,050,000 2.812.500 1.012.500 370 81,000
1000 PP2500023540 - Kim tiêm 26G x 1/2 2,176,000 1.511.111 544.000 263 43,520
1001 PP2500023541 - Kim tiêm 26G x 1/2 399,000 277.083 99.750 41 7,980
1002 PP2500023542 - Kim tiêm số 22G x 1/2 135,000 93.750 33.750 12 2,700
1003 PP2500023543 - Len đủ số 5,925,000 4.114.583 1.481.250 6 118,500
1004 PP2500023544 - Len đủ số 1,104,000 766.667 276.000 1 22,080
1005 PP2500023545 - Lentulo dài 21mm 32,325,000 22.447.917 8.081.250 35 646,500
1006 PP2500023546 - Lentulo dài 21mm 4,416,000 3.066.667 1.104.000 1 88,320
1007 PP2500023547 - Lentulodài 25mm (Số 30) 9,075,000 6.302.083 2.268.750 10 181,500
1008 PP2500023548 - Lentulodài 25mm (Số 30) 2,254,560 1.565.667 563.640 1 45,091
1009 PP2500023549 - Lọ đựng nước tiểu 480,720,000 333.833.333 120.180.000 16463 9,614,400
1010 PP2500023550 - Lọ đựng nước tiểu 70,064,000 48.655.556 17.516.000 2384 1,401,280
1011 PP2500023551 - Lọ hút đàm 213,600 148.333 53.400 1 4,272
1012 PP2500023552 - Lọ hút dịch phế quản 81,880,000 56.861.111 20.470.000 378 1,637,600
1013 PP2500023553 - Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân 3,260,000 2.263.889 815.000 8 65,200
1014 PP2500023554 - Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân 45,597,600 31.665.000 11.399.400 99 911,952
1015 PP2500023555 - Lọc khuẩn khí vào máy 14,500,000 10.069.444 3.625.000 24 290,000
1016 PP2500023556 - Lọc vi khuẩn 1,956,000 1.358.333 489.000 5 39,120
1017 PP2500023557 - Lọc vi khuẩn 22,495,000 15.621.528 5.623.750 21 449,900
1018 PP2500023558 - Lọc vi khuẩn 864 197,230,000 136.965.278 49.307.500 497 3,944,600
1019 PP2500023559 - Lọc vi khuẩn 864 2,500,000 1.736.111 625.000 4 50,000
1020 PP2500023560 - Lọc vi khuẩn 864 86,940,000 60.375.000 21.735.000 189 1,738,800
1021 PP2500023561 - Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở 766,100,000 532.013.889 191.525.000 1932 15,322,000
1022 PP2500023562 - Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở 3,400,000 2.361.111 850.000 8 68,000
1023 PP2500023563 - Lọc vi khuẩn trẻ em có lỗ đo CO2 10,200,000 7.083.333 2.550.000 25 204,000
1024 PP2500023564 - Lưỡi dao mổ 640,668,000 444.908.333 160.167.000 5015 12,813,360
1025 PP2500023565 - Lưới điều trị thoát vị 6.4 x 11.4 cm 8,999,800 6.249.861 2.249.950 1 179,996
1026 PP2500023566 - Lưới điều trị thoát vị 6.4 x 11.4 cm 9,870,000 6.854.167 2.467.500 1 197,400
1027 PP2500023567 - Lưới điều trị thoát vị kích thước 5x10cm 167,055,000 116.010.417 41.763.750 15 3,341,100
1028 PP2500023568 - Lưới điều trị thoát vị PROLENE soft mesh 15x15cm,SPMH 439,995,600 305.552.500 109.998.900 18 8,799,912
1029 PP2500023569 - Lưới điều trị thoát vị PROLENE soft mesh 15x15cm,SPMH 29,400,000 20.416.667 7.350.000 1 588,000
1030 PP2500023570 - Ly uống nước sử dụng 1 lần 45,310,200 31.465.417 11.327.550 8388 906,204
1031 PP2500023571 - Màng mổ ioban 34,500,000 23.958.333 8.625.000 9 690,000
1032 PP2500023572 - Màng mổ ioban có phủ iodophur 50,600,000 35.138.889 12.650.000 9 1,012,000
1033 PP2500023573 - Màng xương không tiêu 25x30mm 126,140,000 87.597.222 31.535.000 3 2,522,800
1034 PP2500023574 - Mảnh ghép Polypropylene 10x15cm. 262,496,250 182.289.063 65.624.063 15 5,249,925
1035 PP2500023575 - Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm 332,996,300 231.247.431 83.249.075 15 6,659,926
1036 PP2500023576 - Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm 29,400,000 20.416.667 7.350.000 1 588,000
1037 PP2500023577 - Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm 49,499,100 34.374.375 12.374.775 4 989,982
1038 PP2500023578 - Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm 162,540,000 112.875.000 40.635.000 15 3,250,800
1039 PP2500023579 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm 9,870,000 6.854.167 2.467.500 1 197,400
1040 PP2500023580 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm 167,995,200 116.663.333 41.998.800 20 3,359,904
1041 PP2500023581 - Mask (chụp mũi miệng) gây mê các số 2,249,950 1.562.465 562.488 2 44,999
1042 PP2500023582 - Mask ampu silicon số 4 8,099,700 5.624.792 2.024.925 1 161,994
1043 PP2500023583 - Mask gây mê các số 2,3 1,904,000 1.322.222 476.000 3 38,080
1044 PP2500023584 - Mask gây mê các số 2,3 539,988 374.992 134.997 1 10,800
1045 PP2500023585 - Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 6,600,000 4.583.333 1.650.000 2 132,000
1046 PP2500023586 - Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 5,880,000 4.083.333 1.470.000 9 117,600
1047 PP2500023587 - Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5 7,474,701 5.190.765 1.868.675 12 149,494
1048 PP2500023588 - Mask khí dung người lớn và trẻ em 84,150,000 58.437.500 21.037.500 231 1,683,000
1049 PP2500023589 - Mask khí dung người lớn và trẻ em 787,680,000 547.000.000 196.920.000 2698 15,753,600
1050 PP2500023590 - Mask khí dung người lớn và trẻ em 65,800,000 45.694.444 16.450.000 193 1,316,000
1051 PP2500023591 - Mask khí dung người lớn và trẻ em 28,788,000 19.991.667 7.197.000 49 575,760
1052 PP2500023592 - Mask khí dung người lớn và trẻ em 42,840,000 29.750.000 10.710.000 70 856,800
1053 PP2500023593 - Mask oxy có túi người lớn, trẻ em 7,500,000 5.208.333 1.875.000 21 150,000
1054 PP2500023594 - Mask oxy có túi người lớn, trẻ em 363,648,000 252.533.333 90.912.000 1245 7,272,960
1055 PP2500023595 - Mask oxy có túi người lớn, trẻ em 800,000 555.556 200.000 2 16,000
1056 PP2500023596 - Mask oxy có túi người lớn, trẻ em 15,999,500 11.110.764 3.999.875 21 319,990
1057 PP2500023597 - Mask oxy có túi người lớn, trẻ em 2,047,500 1.421.875 511.875 2 40,950
1058 PP2500023598 - Mask oxy không túi người lớn, trẻ em 4,500,000 3.125.000 1.125.000 12 90,000
1059 PP2500023599 - Mask oxy không túi người lớn, trẻ em 6,760,000 4.694.444 1.690.000 21 135,200
1060 PP2500023600 - Mask oxy không túi người lớn, trẻ em 10,999,500 7.638.542 2.749.875 21 219,990
1061 PP2500023601 - Mask oxy không túi người lớn, trẻ em 16,000,000 11.111.111 4.000.000 21 320,000
1062 PP2500023602 - Mask thanh quản số 3,4 171,360,000 119.000.000 42.840.000 21 3,427,200
1063 PP2500023603 - Mask thanh quản số 3,4 19,080,600 13.250.417 4.770.150 1 381,612
1064 PP2500023604 - Mặt nạ thở mũi - miệng 358,797,240 249.164.750 89.699.310 11 7,175,945
1065 PP2500023605 - Merocel cầm máu mũi 8cm 60,097,800 41.734.583 15.024.450 34 1,201,956
1066 PP2500023606 - Merocel cầm máu mũi 8cm 66,560,000 46.222.222 16.640.000 21 1,331,200
1067 PP2500023607 - Merocel cầm máu mũi 8cm 18,000,000 12.500.000 4.500.000 10 360,000
1068 PP2500023608 - Miếng cầm máu 80x50x10 24,000,000 16.666.667 6.000.000 8 480,000
1069 PP2500023609 - Miếng cầm máu 80x50x10 353,257,800 245.317.917 88.314.450 198 7,065,156
1070 PP2500023610 - Miếng cầm máu 80x50x10 6,145,000 4.267.361 1.536.250 2 122,900
1071 PP2500023611 - Miếng cầm máu 80x50x10 2,800,000 1.944.444 700.000 2 56,000
1072 PP2500023612 - Miếng cầm máu 80x50x10 173,880,000 120.750.000 43.470.000 76 3,477,600
1073 PP2500023613 - Miếng cầm máu Surgispon 8x5x1cm 43,974,000 30.537.500 10.993.500 25 879,480
1074 PP2500023614 - Miếng dán điện tim 11,520,000 8.000.000 2.880.000 263 230,400
1075 PP2500023615 - Miếng dán điện tim 457,018,800 317.374.167 114.254.700 14153 9,140,376
1076 PP2500023616 - Miếng dán điện tim 14,549,600 10.103.889 3.637.400 427 290,992
1077 PP2500023617 - Miếng dán điện tim 22,200,000 15.416.667 5.550.000 493 444,000
1078 PP2500023618 - Miếng dán điện tim 327,600,000 227.500.000 81.900.000 4932 6,552,000
1079 PP2500023619 - Miếng dán đốt điện 9,000,000 6.250.000 2.250.000 15 180,000
1080 PP2500023620 - Miếng dán đốt điện 11,000,000 7.638.889 2.750.000 9 220,000
1081 PP2500023621 - Miếng dán sát khuẩn 10x12cm,gel CHG 2% 3x4cm 463,963,500 322.196.875 115.990.875 118 9,279,270
1082 PP2500023622 - Miếng kiểm tra máy hấp tiệt trùng 494,032,770 343.078.313 123.508.193 198 9,880,655
1083 PP2500023623 - Miếng thử lò hấp 1,071,740,670 744.264.354 267.935.168 428 21,434,813
1084 PP2500023624 - Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ 62,399,520 43.333.000 15.599.880 2 1,247,990
1085 PP2500023625 - Mũi cạo vôi 88,270,000 61.298.611 22.067.500 5 1,765,400
1086 PP2500023626 - Mũi cắt cầu kim loại 38,600,000 26.805.556 9.650.000 8 772,000
1087 PP2500023627 - Mũi đánh bóng Composite 30,660,300 21.291.875 7.665.075 13 613,206
1088 PP2500023628 - Mũi Endoz 33,582,800 23.321.389 8.395.700 5 671,656
1089 PP2500023629 - Mũi high 557 31,395,000 21.802.083 7.848.750 4 627,900
1090 PP2500023630 - Mũi high tròn 1/2 16,560,000 11.500.000 4.140.000 10 331,200
1091 PP2500023631 - Mũi khoan chỉnh hình ODB 141,450,000 98.229.167 35.362.500 14 2,829,000
1092 PP2500023632 - Mũi khoan low speed tròn 57,684,000 40.058.333 14.421.000 34 1,153,680
1093 PP2500023633 - Mũi khoan slow speed HP4 8,694,000 6.037.500 2.173.500 5 173,880
1094 PP2500023634 - Mũi khoan trụ slow speed HP 702 21,804,000 15.141.667 5.451.000 13 436,080
1095 PP2500023635 - Mũi khoan tungsten high 1, 2, 3, 4, 5 31,257,000 21.706.250 7.814.250 19 625,140
1096 PP2500023636 - Mũi khoan 2.7mm/3.2mm/3.5mm 10,632,600 7.383.750 2.658.150 8 212,652
1097 PP2500023637 - Mũi mài răng giả kim loại (trái khế) 4,242,300 2.946.042 1.060.575 3 84,846
1098 PP2500023638 - Nạo ổ răng cán nhỏ 371,349,000 257.881.250 92.837.250 15 7,426,980
1099 PP2500023639 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp 1,976,000,000 1.372.222.2 494.000.000 16438 39,520,000
1100 PP2500023640 - Nẹp cẳng bàn chân 98,280,000 68.250.000 24.570.000 37 1,965,600
1101 PP2500023641 - Nẹp cẳng chân 95,400,000 66.250.000 23.850.000 22 1,908,000
1102 PP2500023642 - Nẹp cẳng tay các số 134,765,400 93.587.083 33.691.350 120 2,695,308
1103 PP2500023643 - Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số 140,020,125 97.236.198 35.005.031 53 2,800,403
1104 PP2500023644 - Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số 54,458,250 37.818.229 13.614.563 21 1,089,165
1105 PP2500023645 - Nẹp chống xoay ngắn 58,086,000 40.337.500 14.521.500 19 1,161,720
1106 PP2500023646 - Nẹp cổ cứng 97,996,500 68.053.125 24.499.125 42 1,959,930
1107 PP2500023647 - Nẹp cổ mềm các số 17,472,000 12.133.333 4.368.000 15 349,440
1108 PP2500023648 - Nẹp đùi 176,616,000 122.650.000 44.154.000 73 3,532,320
1109 PP2500023649 - Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài 362,920,000 252.027.778 90.730.000 69 7,258,400
1110 PP2500023650 - Nẹp Iselin 30,625,000 21.267.361 7.656.250 72 612,500
1111 PP2500023651 - Nẹp lưng các số 100,695,000 69.927.083 25.173.750 58 2,013,900
1112 PP2500023652 - Nhộng đặc các màu (Composite) 230,160,000 159.833.333 57.540.000 10 4,603,200
1113 PP2500023653 - Nhộng lỏng màu A 3.5 (Composite) 38,761,000 26.917.361 9.690.250 3 775,220
1114 PP2500023654 - Nội khí quản lò xo 21,600,000 15.000.000 5.400.000 6 432,000
1115 PP2500023655 - Nội khí quản lò xo 554,400,000 385.000.000 138.600.000 99 11,088,000
1116 PP2500023656 - Nón y tế 3,131,520 2.174.667 782.880 184 62,630
1117 PP2500023657 - Nước rửa phim hiện hãm hình 181,830,000 126.270.833 45.457.500 5 3,636,600
1118 PP2500023658 - Nút chặn đuôi kim luồn 35,178,000 24.429.167 8.794.500 904 703,560
1119 PP2500023659 - Nút chặn đuôi kim luồn 7,560,000 5.250.000 1.890.000 82 151,200
1120 PP2500023660 - Nút chặn đuôi kim luồn 29,400,000 20.416.667 7.350.000 575 588,000
1121 PP2500023661 - Nút chặn đuôi kim luồn 521,732,400 362.314.167 130.433.100 36464 10,434,648
1122 PP2500023662 - Nút chặn đuôi kim luồn 50,400,000 35.000.000 12.600.000 1233 1,008,000
1123 PP2500023663 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ 269,460,000 187.125.000 67.365.000 12304 5,389,200
1124 PP2500023664 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ 3,198,000 2.220.833 799.500 82 63,960
1125 PP2500023665 - Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ 29,400,000 20.416.667 7.350.000 575 588,000
1126 PP2500023666 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™ 9,594,000 6.662.500 2.398.500 247 191,880
1127 PP2500023667 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™ 25,200,000 17.500.000 6.300.000 493 504,000
1128 PP2500023668 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™ 51,861,600 36.015.000 12.965.400 1553 1,037,232
1129 PP2500023669 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™ 672,000 466.667 168.000 16 13,440
1130 PP2500023670 - Ống cai thở chữ T 208,772,160 144.980.667 52.193.040 114 4,175,443
1131 PP2500023671 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ 6,678,000 4.637.500 1.669.500 2 133,560
1132 PP2500023672 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ 67,500,000 46.875.000 16.875.000 111 1,350,000
1133 PP2500023673 - Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ 321,095,060 222.982.681 80.273.765 203 6,421,901
1134 PP2500023674 - Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28 156,604,000 108.752.778 39.151.000 657 3,132,080
1135 PP2500023675 - Ống hút nước bọt 27,054,560 18.787.889 6.763.640 1069 541,091
1136 PP2500023676 - Ống mở khí quản có bóng 39,998,750 27.776.910 9.999.688 5 799,975
1137 PP2500023677 - Ống mở khí quản có bóng, cửa sổ, sử dụng nhiều lần số 6/8 18,199,860 12.638.792 4.549.965 1 363,997
1138 PP2500023678 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ 452,396,520 314.164.250 113.099.130 14 9,047,930
1139 PP2500023679 - Ống nghiệm SERUM 162,000 112.500 40.500 8 3,240
1140 PP2500023680 - Ống nghiệm serum nắp đỏ 191,322,000 132.862.500 47.830.500 9707 3,826,440
1141 PP2500023681 - Ống NKQ có bóng chèn 13,260,000 9.208.333 3.315.000 21 265,200
1142 PP2500023682 - Ống NKQ có bóng chèn 164,796,800 114.442.222 41.199.200 132 3,295,936
1143 PP2500023683 - Ống nội khí quản có bóng các số 396,000,000 275.000.000 99.000.000 296 7,920,000
1144 PP2500023684 - Ống nội khí quản có bóng các số 6,300,000 4.375.000 1.575.000 12 126,000
1145 PP2500023685 - Ống nội khí quản có bóng các số 57,200,000 39.722.222 14.300.000 90 1,144,000
1146 PP2500023686 - Ống nội khí quản có bóng các số 1,420,683,800 986.585.972 355.170.950 3308 28,413,676
1147 PP2500023687 - Ống nội khí quản đặt đường miệng/đường mũi các số 28,946,000 20.101.389 7.236.500 67 578,920
1148 PP2500023688 - Ống nội khí quản không bóng các số 35,248,500 24.478.125 8.812.125 92 704,970
1149 PP2500023689 - Ống nội khí quản không bóng các số 13,200,000 9.166.667 3.300.000 10 264,000
1150 PP2500023690 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn 24,000,000 16.666.667 6.000.000 8 480,000
1151 PP2500023691 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn 87,675,000 60.885.417 21.918.750 34 1,753,500
1152 PP2500023692 - Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn 55,440,000 38.500.000 13.860.000 10 1,108,800
1153 PP2500023693 - Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng) 7,499,950 5.208.299 1.874.988 1 149,999
1154 PP2500023694 - Ống nuôi ăn dạ dày 350,000 243.056 87.500 4 7,000
1155 PP2500023695 - Ống nuôi ăn dạ dày 2,520,000 1.750.000 630.000 16 50,400
1156 PP2500023696 - Ống thổi đo hô hấp 28,799,280 19.999.500 7.199.820 30 575,986
1157 PP2500023697 - Ống thông dạ dày 164,829,000 114.464.583 41.207.250 1935 3,296,580
1158 PP2500023698 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở 560,260,680 389.069.917 140.065.170 79 11,205,214
1159 PP2500023699 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở 235,200,000 163.333.333 58.800.000 20 4,704,000
1160 PP2500023700 - Ống thông tiệt trùng hai nhánh các số 599,976,000 416.650.000 149.994.000 986 11,999,520
1161 PP2500023701 - Penrose 8,100,000 5.625.000 2.025.000 55 162,000
1162 PP2500023702 - PERIFIX401. Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực. Kim cong G18. 502,000,000 348.611.111 125.500.000 82 10,040,000
1163 PP2500023703 - Phim khô Laser 10 x 12 inch 3,628,800,000 2.520.000.000 907.200.000 5918 72,576,000
1164 PP2500023704 - Phim khô Laser 20 x 25 cm 1,732,500,000 1.203.125.000 433.125.000 4110 34,650,000
1165 PP2500023705 - Phim khô Laser 20 x 25cm 1,656,000,000 1.150.000.000 414.000.000 3781 33,120,000
1166 PP2500023706 - Phim khô Laser 25 x 30cm 230,000,000 159.722.222 57.500.000 411 4,600,000
1167 PP2500023707 - Phim khô Laser 25x30 cm 4,462,920,000 3.099.250.000 1.115.730.000 7278 89,258,400
1168 PP2500023708 - Phim khô Laser 26 x 36 cm 300,300,000 208.541.667 75.075.000 452 6,006,000
1169 PP2500023709 - Phim khô Laser 35 x 43cm 1,210,860,000 840.875.000 302.715.000 1274 24,217,200
1170 PP2500023710 - Phim khô Laser 35 x 43cm 5,692,050,000 3.952.812.500 1.423.012.500 5712 113,841,000
1171 PP2500023711 - Phim khô Laser 35 x 43cm 39,060,000 27.125.000 9.765.000 41 781,200
1172 PP2500023712 - Phim khô Laser 35 x 43cm 442,260,000 307.125.000 110.565.000 444 8,845,200
1173 PP2500023713 - Phim khô Laser máy CT Scanner 35 x 43cm 61,425,000 42.656.250 15.356.250 62 1,228,500
1174 PP2500023714 - Phim khô X-quang 20 x 25cm (8x10 inch) 396,000,000 275.000.000 99.000.000 904 7,920,000
1175 PP2500023715 - Phim khô X-quang 20 x 25cm (8x10 inch) 216,000,000 150.000.000 54.000.000 493 4,320,000
1176 PP2500023716 - Phim khô X-quang 20 x25cm (8 x 10 inch) 1,593,900,000 1.106.875.000 398.475.000 3781 31,878,000
1177 PP2500023717 - Phim khô X-quang 20 x25cm (8 x 10 inch) 207,900,000 144.375.000 51.975.000 493 4,158,000
1178 PP2500023718 - Phim khô X-quang KTS Laser 35x43cm(14x17inch) 281,232,000 195.300.000 70.308.000 296 5,624,640
1179 PP2500023719 - Phim X-quang 20 x 25cm 1,558,305,000 1.082.156.2 389.576.250 3588 31,166,100
1180 PP2500023720 - Phim X-quang 24 x 30cm 12,642,000 8.779.167 3.160.500 58 252,840
1181 PP2500023721 - Phim X-quang 25 x 30cm 69,000,000 47.916.667 17.250.000 123 1,380,000
1182 PP2500023722 - Phim X-quang 25 x 30cm 4,435,200,000 3.080.000.000 1.108.800.000 6781 88,704,000
1183 PP2500023723 - Phim X-quang 25 x 30cm 1,270,080,000 882.000.000 317.520.000 1973 25,401,600
1184 PP2500023724 - Phim X-quang 30 x 40cm 346,122,000 240.362.500 86.530.500 1011 6,922,440
1185 PP2500023725 - Phim X-quang 30 x 40cm 37,044,000 25.725.000 9.261.000 99 740,880
1186 PP2500023726 - Phim X-quang 35 x 35cm 56,280,000 39.083.333 14.070.000 164 1,125,600
1187 PP2500023727 - Phim X-quang 35 x 43cm 1,883,700,000 1.308.125.000 470.925.000 1890 37,674,000
1188 PP2500023728 - Phim Xquang Fujifilm (24x30) 12,642,000 8.779.167 3.160.500 58 252,840
1189 PP2500023729 - Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm 124,488,000 86.450.000 31.122.000 1015 2,489,760
1190 PP2500023730 - Quả lọc hấp phụ 1 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong suy thận mạn 378,000,000 262.500.000 94.500.000 6 7,560,000
1191 PP2500023731 - Quả lọc hấp phụ 2 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong ngộ độc cấp 70,800,000 49.166.667 17.700.000 1 1,416,000
1192 PP2500023732 - Quả lọc hấp phụ 4 - Quả lọc máu hấp phụ cytokines 316,800,000 220.000.000 79.200.000 1 6,336,000
1193 PP2500023733 - Quả lọc hấp phụ Cytokin HA330 điều trị bệnh lý hồi sức 421,669,500 292.826.042 105.417.375 1 8,433,390
1194 PP2500023734 - Quả lọc hấp phụ HA130 hạt Resin điều trị suy thận mạn 515,949,000 358.297.917 128.987.250 8 10,318,980
1195 PP2500023735 - Quả lọc hấp phụ HA230 hạt Resin điều trị ngộ độc 220,500,000 153.125.000 55.125.000 1 4,410,000
1196 PP2500023736 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục 2,693,250,000 1.870.312.500 673.312.500 16 53,865,000
1197 PP2500023737 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ 700,000,000 486.111.111 175.000.000 4 14,000,000
1198 PP2500023738 - Quả lọc thận 248,930,000 172.868.056 62.232.500 30 4,978,600
1199 PP2500023739 - Quả lọc thận 1,026,000,000 712.500.000 256.500.000 156 20,520,000
1200 PP2500023740 - Quả lọc thận nhân tạo 3,648,750,000 2.533.854.167 912.187.500 286 72,975,000
1201 PP2500023741 - Quả lọc thận nhân tạo 2,553,600,000 1.773.333.333 638.400.000 312 51,072,000
1202 PP2500023742 - Quả lọc thận nhân tạo 8,346,660,000 5.796.291.667 2.086.665.000 978 166,933,200
1203 PP2500023743 - Quả lọc thận nhân tạo High Flux chất liệu polysulfone PRO diện tích 1,9 m2, tiệt khuẩn tia gamma 210,000,000 145.833.333 52.500.000 21 4,200,000
1204 PP2500023744 - Quả lọc thận nhân tạo middleflux 19 326,000,000 226.388.889 81.500.000 41 6,520,000
1205 PP2500023745 - Que chỉ thị hóa học 192,501,540 133.681.625 48.125.385 806 3,850,031
1206 PP2500023746 - Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. 291,500,000 202.430.556 72.875.000 2178 5,830,000
1207 PP2500023747 - Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. 294,576,000 204.566.667 73.644.000 2342 5,891,520
1208 PP2500023748 - Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. 162,841,980 113.084.708 40.710.495 1875 3,256,840
1209 PP2500023749 - Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu. 1,882,136,000 1.307.038.889 470.534.000 15863 37,642,720
1210 PP2500023750 - Que thử đường huyết. 113,085,000 78.531.250 28.271.250 616 2,261,700
1211 PP2500023751 - Que thử đường huyết. 58,398,400 40.554.444 14.599.600 464 1,167,968
1212 PP2500023752 - Que thử đường huyết. 197,421,000 137.097.917 49.355.250 2273 3,948,420
1213 PP2500023753 - Que thử đường huyết. 9,120,000 6.333.333 2.280.000 82 182,400
1214 PP2500023754 - Que thử nhanh đường huyết 1,454,250,000 1.009.895.833 363.562.500 14384 29,085,000
1215 PP2500023755 - Reamer các số từ số 08 đến 50 133,350,000 92.604.167 33.337.500 157 2,667,000
1216 PP2500023756 - Reamer các số từ số 08 đến 50 36,855,000 25.593.750 9.213.750 17 737,100
1217 PP2500023757 - Rọ kéo sỏi loại 04 dây, độ mở của rọ 22 mm 150,560,000 104.555.556 37.640.000 1 3,011,200
1218 PP2500023758 - Rọ kéo sỏi loại 04 dây, xoay được 468,000,000 325.000.000 117.000.000 2 9,360,000
1219 PP2500023759 - Rọ kéo sỏi loại 04 dây, xoay được 150,560,000 104.555.556 37.640.000 1 3,011,200
1220 PP2500023760 - Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6 nhánh 547,800,000 380.416.667 136.950.000 3 10,956,000
1221 PP2500023761 - Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6 nhánh 90,000,000 62.500.000 22.500.000 1 1,800,000
1222 PP2500023762 - Rọ lấy sỏi niệu quản 1,214,400,000 843.333.333 303.600.000 11 24,288,000
1223 PP2500023763 - Săng mổ 50x50 ( Lỗ) 39,237,000 27.247.917 9.809.250 168 784,740
1224 PP2500023764 - Săng Mổ 50x50, TT 9,412,000 6.536.111 2.353.000 214 188,240
1225 PP2500023765 - Săng mổ có lỗ 50 x 50cm tiệt trùng 205,100 142.431 51.275 4 4,102
1226 PP2500023766 - Săng mổ có lỗ 50 x 50cm tiệt trùng 16,408,000 11.394.444 4.102.000 329 328,160
1227 PP2500023767 - Săng mổ có lỗ 60cm x 60cm tiệt trùng, vải không dệt 6,876,000 4.775.000 1.719.000 123 137,520
1228 PP2500023768 - Săng mổ không lỗ 60x80cm,tiệt trùng, vải không dệt 5,780,000 4.013.889 1.445.000 82 115,600
1229 PP2500023769 - SANOSIL S010 (Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt) 1,363,200,000 946.666.667 340.800.000 35 27,264,000
1230 PP2500023770 - Sáp cầm máu xương 14,719,540 10.221.903 3.679.885 19 294,391
1231 PP2500023771 - Sáp cầm máu xương 18,974,655 13.176.844 4.743.664 14 379,493
1232 PP2500023772 - Sáp cầm máu xương 9,500,000 6.597.222 2.375.000 16 190,000
1233 PP2500023773 - Sáp Parafin 92,950,000 64.548.611 23.237.500 35 1,859,000
1234 PP2500023774 - Sáp xương 5,247,836 3.644.331 1.311.959 7 104,957
1235 PP2500023775 - Sát trùng tay khoan Cavicide 3,140,000 2.180.556 785.000 1 62,800
1236 PP2500023776 - Sâu máy thở 6,180,000 4.291.667 1.545.000 12 123,600
1237 PP2500023777 - Sâu máy thở 6,000,000 4.166.667 1.500.000 10 120,000
1238 PP2500023778 - Sâu máy thở 43,470,000 30.187.500 10.867.500 95 869,400
1239 PP2500023779 - Sò đánh bóng 51,810,000 35.979.167 12.952.500 387 1,036,200
1240 PP2500023780 - Sonde foley 1 nhánh, các số 50,505,000 35.072.917 12.626.250 152 1,010,100
1241 PP2500023781 - Sonde foley 1 nhánh, các số 43,312,668 30.078.242 10.828.167 137 866,253
1242 PP2500023782 - Sonde foley 2 nhánh, các số 1,245,546,000 864.962.500 311.386.500 5687 24,910,920
1243 PP2500023783 - Sonde foley 2 nhánh, các số 43,198,200 29.998.750 10.799.550 74 863,964
1244 PP2500023784 - Sonde foley 2 nhánh, các số 21,840,000 15.166.667 5.460.000 33 436,800
1245 PP2500023785 - Sonde foley 3 nhánh, các số 77,277,240 53.664.750 19.319.310 113 1,545,545
1246 PP2500023786 - Sonde foley 3 nhánh, các số 41,760,000 29.000.000 10.440.000 30 835,200
1247 PP2500023787 - Sonde phổi các cỡ 31,164,000 21.641.667 7.791.000 12 623,280
1248 PP2500023788 - Sonde phổi các cỡ 7,500,000 5.208.333 1.875.000 12 150,000
1249 PP2500023789 - Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo 62,100,000 43.125.000 15.525.000 3 1,242,000
1250 PP2500023790 - Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng 62,100,000 43.125.000 15.525.000 3 1,242,000
1251 PP2500023791 - Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo 192,000,000 133.333.333 48.000.000 5 3,840,000
1252 PP2500023792 - Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng 157,200,000 109.166.667 39.300.000 5 3,144,000
1253 PP2500023793 - Tăm bông y tế ráy tai 02 đầu 72,270,100 50.187.569 18.067.525 1237 1,445,402
1254 PP2500023794 - Tấm lót 1,3m x 2m 59,937,570 41.623.313 14.984.393 344 1,198,751
1255 PP2500023795 - Tấm lót 1,3m x 2m 401,520,000 278.833.333 100.380.000 2750 8,030,400
1256 PP2500023796 - Tấm lót đa năng 40 x 60cm 12,240,000 8.500.000 3.060.000 99 244,800
1257 PP2500023797 - Tấm lót đa năng 40 x 60cm 136,800,000 95.000.000 34.200.000 1562 2,736,000
1258 PP2500023798 - Tấm lót sản khoa 33,528,000 23.283.333 8.382.000 542 670,560
1259 PP2500023799 - Tấm trải nylon các cỡ 231,300,300 160.625.208 57.825.075 1327 4,626,006
1260 PP2500023800 - Tấm trải phòng mổ 2,761,500 1.917.708 690.375 21 55,230
1261 PP2500023801 - Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m 325,612,350 226.119.688 81.403.088 3641 6,512,247
1262 PP2500023802 - Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m 17,600,000 12.222.222 4.400.000 132 352,000
1263 PP2500023803 - Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m 414,150,000 287.604.167 103.537.500 1032 8,283,000
1264 PP2500023804 - Test áp suất dùng cho lò hấp tiệt trùng 534,000 370.833 133.500 1 10,680
1265 PP2500023805 - Test áp suất dùng cho lò hấp tiệt trùng 235,281,816 163.390.150 58.820.454 2700 4,705,636
1266 PP2500023806 - Test chỉ thị hóa học 1250 67,856,250 47.122.396 16.964.063 966 1,357,125
1267 PP2500023807 - Test chỉ thị sinh học nhanh 3h cho hấp hơi nước 64,170,000 44.562.500 16.042.500 28 1,283,400
1268 PP2500023808 - Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước, size 1,5cm x 20cm 43,753,710 30.384.521 10.938.428 502 875,074
1269 PP2500023809 - Test thử lò hấp 2,324,194,950 1.614.024.271 581.048.738 929 46,483,899
1270 PP2500023810 - Test thử thai 14,116,300 9.802.986 3.529.075 168 282,326
1271 PP2500023811 - Test thử thai 4,760,000 3.305.556 1.190.000 46 95,200
1272 PP2500023812 - Thạch cao cứng gói 1,5 kg 7,020,000 4.875.000 1.755.000 1 140,400
1273 PP2500023813 - Thám trâm 178,485,000 123.947.917 44.621.250 15 3,569,700
1274 PP2500023814 - Thân trụ răng C1 /V3 Platform tiêu chuẩn các loại 111,240,000 77.250.000 27.810.000 2 2,224,800
1275 PP2500023815 - Thông hậu môn các số 8,694,000 6.037.500 2.173.500 102 173,880
1276 PP2500023816 - Thông hậu môn các số 1,260,000 875.000 315.000 8 25,200
1277 PP2500023817 - Thòng lọng cắt polyp 6,600,000 4.583.333 1.650.000 1 132,000
1278 PP2500023818 - Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ 5,500,000 3.819.444 1.375.000 1 110,000
1279 PP2500023819 - Thun buộc mắc cài màu bạc 821,000,000 570.138.889 205.250.000 41 16,420,000
1280 PP2500023820 - Thun Chain dày 4,260,000 2.958.333 1.065.000 1 85,200
1281 PP2500023821 - Thun Chain trung bình 4,260,000 2.958.333 1.065.000 1 85,200
1282 PP2500023822 - Thun Chuỗi màu bạc thưa 4,260,000 2.958.333 1.065.000 1 85,200
1283 PP2500023823 - Thun liên hàm các cỡ 2,200,000 1.527.778 550.000 4 44,000
1284 PP2500023824 - Thun tách kẻ răng sau 2,794,000 1.940.278 698.500 1 55,880
1285 PP2500023825 - Thuốc diệt tủy răng 32,457,600 22.540.000 8.114.400 3 649,152
1286 PP2500023826 - Total etching 3,923,800 2.724.861 980.950 1 78,476
1287 PP2500023827 - Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số) 54,530,000 37.868.056 13.632.500 64 1,090,600
1288 PP2500023828 - Trâm gai vàng 14,916,000 10.358.333 3.729.000 51 298,320
1289 PP2500023829 - Trâm máy nội nha các cở 328,900,000 228.402.778 82.225.000 19 6,578,000
1290 PP2500023830 - Túi cho ăn nhỏ giọt 500,000 347.222 125.000 1 10,000
1291 PP2500023831 - Túi cho ăn trọng lực 345,000,000 239.583.333 86.250.000 567 6,900,000
1292 PP2500023832 - Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m 21,600,000 15.000.000 5.400.000 1 432,000
1293 PP2500023833 - Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m 301,612,500 209.453.125 75.403.125 10 6,032,250
1294 PP2500023834 - Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m 139,040,000 96.555.556 34.760.000 14 2,780,800
1295 PP2500023835 - Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m 25,355,000 17.607.639 6.338.750 2 507,100
1296 PP2500023836 - Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m 208,530,000 144.812.500 52.132.500 12 4,170,600
1297 PP2500023837 - Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m 218,515,000 151.746.528 54.628.750 13 4,370,300
1298 PP2500023838 - Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m 227,745,000 158.156.250 56.936.250 12 4,554,900
1299 PP2500023839 - Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m 258,825,000 179.739.583 64.706.250 10 5,176,500
1300 PP2500023840 - Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m 372,028,800 258.353.333 93.007.200 17 7,440,576
1301 PP2500023841 - Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m 15,000,000 10.416.667 3.750.000 1 300,000
1302 PP2500023842 - Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m 316,920,000 220.083.333 79.230.000 11 6,338,400
1303 PP2500023843 - Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m 344,925,000 239.531.250 86.231.250 10 6,898,500
1304 PP2500023844 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m 122,655,000 85.177.083 30.663.750 26 2,453,100
1305 PP2500023845 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m 27,041,000 18.778.472 6.760.250 4 540,820
1306 PP2500023846 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m 266,240,000 184.888.889 66.560.000 34 5,324,800
1307 PP2500023847 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m 39,500,000 27.430.556 9.875.000 4 790,000
1308 PP2500023848 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m 51,975,000 36.093.750 12.993.750 4 1,039,500
1309 PP2500023849 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m 334,400,000 232.222.222 83.600.000 25 6,688,000
1310 PP2500023850 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m 31,815,000 22.093.750 7.953.750 2 636,300
1311 PP2500023851 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m 43,312,500 30.078.125 10.828.125 2 866,250
1312 PP2500023852 - Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m 37,535,400 26.066.250 9.383.850 4 750,708
1313 PP2500023853 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m 95,760,000 66.500.000 23.940.000 9 1,915,200
1314 PP2500023854 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m 140,430,000 97.520.833 35.107.500 12 2,808,600
1315 PP2500023855 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m 169,785,000 117.906.250 42.446.250 12 3,395,700
1316 PP2500023856 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m 62,700,000 43.541.667 15.675.000 5 1,254,000
1317 PP2500023857 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m 56,784,000 39.433.333 14.196.000 4 1,135,680
1318 PP2500023858 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m 70,875,000 49.218.750 17.718.750 4 1,417,500
1319 PP2500023859 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100m 22,400,000 15.555.556 5.600.000 1 448,000
1320 PP2500023860 - Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100m 139,297,600 96.734.444 34.824.400 9 2,785,952
1321 PP2500023861 - Túi đo lượng máu sau sanh 9,142,000 6.348.611 2.285.500 58 182,840
1322 PP2500023862 - Túi đo lượng máu sau sanh 125,300,000 87.013.889 31.325.000 736 2,506,000
1323 PP2500023863 - Túi đo lượng máu sau sanh 21,092,400 14.647.500 5.273.100 138 421,848
1324 PP2500023864 - Túi đo lượng máu sau sanh 171,738,000 119.262.500 42.934.500 1159 3,434,760
1325 PP2500023865 - Túi đựng dịch xả 15L 469,848,600 326.283.750 117.462.150 284 9,396,972
1326 PP2500023866 - Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo 655,170,000 454.979.167 163.792.500 5385 13,103,400
1327 PP2500023867 - Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo 25,300,000 17.569.444 6.325.000 189 506,000
1328 PP2500023868 - Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo 13,797,700 9.581.736 3.449.425 95 275,954
1329 PP2500023869 - Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo 44,982,000 31.237.500 11.245.500 279 899,640
1330 PP2500023870 - Túi đựng thức ăn cho trọng lực 27,500,000 19.097.222 6.875.000 45 550,000
1331 PP2500023871 - Túi ép phồng 400mm x 100m 106,250,000 73.784.722 26.562.500 5 2,125,000
1332 PP2500023872 - Túi ép phồng 400mm x 100m 93,038,400 64.610.000 23.259.600 4 1,860,768
1333 PP2500023873 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m 237,395,000 164.857.639 59.348.750 25 4,747,900
1334 PP2500023874 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m 13,902,000 9.654.167 3.475.500 1 278,040
1335 PP2500023875 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m 239,750,000 166.493.056 59.937.500 14 4,795,000
1336 PP2500023876 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m 72,471,000 50.327.083 18.117.750 3 1,449,420
1337 PP2500023877 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 350 mm x200m 39,600,000 27.500.000 9.900.000 2 792,000
1338 PP2500023878 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 350 mm x200m 74,799,900 51.944.375 18.699.975 3 1,495,998
1339 PP2500023879 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 400mmx200m 86,250,000 59.895.833 21.562.500 3 1,725,000
1340 PP2500023880 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 400mmx200m 137,970,000 95.812.500 34.492.500 4 2,759,400
1341 PP2500023881 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m 15,470,000 10.743.056 3.867.500 4 309,400
1342 PP2500023882 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m 25,935,000 18.010.417 6.483.750 4 518,700
1343 PP2500023883 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 100mm x 50mm/100m 3,600,000 2.500.000 900.000 1 72,000
1344 PP2500023884 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 100mm x 50mm/100m 64,680,000 44.916.667 16.170.000 8 1,293,600
1345 PP2500023885 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150 mm x 100m 16,320,000 11.333.333 4.080.000 2 326,400
1346 PP2500023886 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150 mm x 100m 42,525,000 29.531.250 10.631.250 4 850,500
1347 PP2500023887 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150mm x 100m 37,100,000 25.763.889 9.275.000 4 742,000
1348 PP2500023888 - Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 350mm x 55mm/ 100m 115,600,000 80.277.778 28.900.000 6 2,312,000
1349 PP2500023889 - Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi 206,212,500 143.203.125 51.553.125 154 4,124,250
1350 PP2500023890 - Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi 122,598,000 85.137.500 30.649.500 114 2,451,960
1351 PP2500023891 - Urgosterile 53mm x 70mm 29,900,000 20.763.889 7.475.000 534 598,000
1352 PP2500023892 - Urgosterile 53mm x 70mm 96,000,000 66.666.667 24.000.000 986 1,920,000
1353 PP2500023893 - Vật liệu cầm máu 11,200,000 7.777.778 2.800.000 8 224,000
1354 PP2500023894 - Vật liệu cầm máu 45,360,000 31.500.000 11.340.000 20 907,200
1355 PP2500023895 - Vật liệu cầm máu loại Spongostan 7x5x1 cm 37,674,000 26.162.500 9.418.500 25 753,480
1356 PP2500023896 - Vật liệu cầm máu loại Spongostan 7x5x1 cm 1,120,000 777.778 280.000 1 22,400
1357 PP2500023897 - Vật liệu cầm máu mũi các loại 89,413,800 62.092.917 22.353.450 50 1,788,276
1358 PP2500023898 - Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)5x8cm 58,632,000 40.716.667 14.658.000 33 1,172,640
1359 PP2500023899 - Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)5x8cm 728,000 505.556 182.000 1 14,560
1360 PP2500023900 - Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)7cm x 5cm x 1cm 37,674,000 26.162.500 9.418.500 25 753,480
1361 PP2500023901 - Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)7cm x 5cm x 1cm 37,800,000 26.250.000 9.450.000 16 756,000
1362 PP2500023902 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 24,580,000 17.069.444 6.145.000 8 491,600
1363 PP2500023903 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 1,890,000 1.312.500 472.500 1 37,800
1364 PP2500023904 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm 23,925,000 16.614.583 5.981.250 18 478,500
1365 PP2500023905 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm 14,250,000 9.895.833 3.562.500 2 285,000
1366 PP2500023906 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm 13,686,750 9.504.688 3.421.688 1 273,735
1367 PP2500023907 - Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm 12,757,500 8.859.375 3.189.375 1 255,150
1368 PP2500023908 - Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn 188,100,000 130.625.000 47.025.000 27 3,762,000
1369 PP2500023909 - Vỉ phân liều 3 ngăn 565,948,740 393.019.958 141.487.185 6402 11,318,975
1370 PP2500023910 - Vỉ phân liều 4 ngăn 172,725,000 119.947.917 43.181.250 1932 3,454,500
1371 PP2500023911 - Vít cố định mini, khoan trước 483,000,000 335.416.667 120.750.000 142 9,660,000
1372 PP2500023912 - Vòng đeo tay bệnh nhân 171,040,000 118.777.778 42.760.000 4393 3,420,800
1373 PP2500023913 - Vòng đeo tay bệnh nhân 2,133,000 1.481.250 533.250 12 42,660
1374 PP2500023914 - Vòng đeo tay bệnh nhân 96,792,000 67.216.667 24.198.000 3315 1,935,840
1375 PP2500023915 - Vòng đeo tay bệnh nhân 326,781,000 226.931.250 81.695.250 9838 6,535,620
(Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02
Mã phần lô PP2500022541
Giá từng phần lô 13,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.372.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.374.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
(Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02
Mã phần lô PP2500022542
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.020.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
(Phin) Lọc vi khuẩn và virus không DEHP, có tích hợp cổng đo C02
Mã phần lô PP2500022543
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Acid etching
Mã phần lô PP2500022544
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Airway các số
Mã phần lô PP2500022545
Giá từng phần lô 267,175,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.538.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.793.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 2490
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,343,509
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Airway các số
Mã phần lô PP2500022546
Giá từng phần lô 10,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.722.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Airway các số
Mã phần lô PP2500022547
Giá từng phần lô 24,236,970
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.831.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.059.243
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,739
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Alcohol pad
Mã phần lô PP2500022548
Giá từng phần lô 2,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.605.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 514
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ANIOSPAY 29 1lít
Mã phần lô PP2500022549
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ANIOSPAY 29 1lít
Mã phần lô PP2500022550
Giá từng phần lô 815,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 566.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,317,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Áo phẫu thuật 5 lớp
Mã phần lô PP2500022551
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Áo phẫu thuật 5 lớp
Mã phần lô PP2500022552
Giá từng phần lô 203,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.284.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 267
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,069,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Áo phẫu thuật L
Mã phần lô PP2500022553
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Áo phẫu thuật L
Mã phần lô PP2500022554
Giá từng phần lô 118,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 155
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
ASEPTANIOS AD 2 lít
Mã phần lô PP2500022555
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500022556
Giá từng phần lô 20,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500022557
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 584
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500022558
Giá từng phần lô 144,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.184.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 541
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,894,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500022559
Giá từng phần lô 21,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500022560
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1079
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500022561
Giá từng phần lô 208,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 427
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500022562
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500022563
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
Mã phần lô PP2500022564
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch
Mã phần lô PP2500022565
Giá từng phần lô 146,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,926,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch
Mã phần lô PP2500022566
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 3 inch
Mã phần lô PP2500022567
Giá từng phần lô 26,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.520.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.667.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch
Mã phần lô PP2500022568
Giá từng phần lô 106,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch
Mã phần lô PP2500022569
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 4 inch
Mã phần lô PP2500022570
Giá từng phần lô 30,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng bột bó thủy tinh, cuộn 5 inch
Mã phần lô PP2500022571
Giá từng phần lô 195,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500022572
Giá từng phần lô 138,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9485
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500022573
Giá từng phần lô 548,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 102452
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,969,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng cá nhân
Mã phần lô PP2500022574
Giá từng phần lô 299,288,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.838.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 32367
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng cố định kim truyền bằng phim trong 1624W
Mã phần lô PP2500022575
Giá từng phần lô 9,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng cố định kim truyền bằng phim trong 1624W
Mã phần lô PP2500022576
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng cuộn 9cm x 2,5m
Mã phần lô PP2500022577
Giá từng phần lô 143,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 151
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng cuộn y tế 0,09m x 2,5m tiệt trùng
Mã phần lô PP2500022578
Giá từng phần lô 240,688,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.144.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.172.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 4436
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,813,767
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng cuộn y tế 0.09x2.5m , không tiệt trùng
Mã phần lô PP2500022579
Giá từng phần lô 25,528,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.728.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 477
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,576
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng dán cố định kim luồn (30μm 5x7cm)
Mã phần lô PP2500022580
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng dán cố định kim luồn (30μm 5x7cm)
Mã phần lô PP2500022581
Giá từng phần lô 9,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng dán cố định kim luồn (30μm 5x7cm)
Mã phần lô PP2500022582
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng dán cố định kim luồn có cánh có cổng trong suốt
Mã phần lô PP2500022583
Giá từng phần lô 1,672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.161.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng 75mm mổ mở
Mã phần lô PP2500022584
Giá từng phần lô 579,237,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.248.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.809.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,584,755
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng đạn của dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi đa năng 60mm
Mã phần lô PP2500022585
Giá từng phần lô 458,221,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.209.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.555.263
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,164,421
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng dán điều trị vết thương hậu phẫu 9x20cm
Mã phần lô PP2500022586
Giá từng phần lô 2,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5
Mã phần lô PP2500022587
Giá từng phần lô 414,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng đạn nội soi nghiêng, dài 45mm, ghim 3.5; dài 60mm, ghim 3.5
Mã phần lô PP2500022588
Giá từng phần lô 1,656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm
Mã phần lô PP2500022589
Giá từng phần lô 236,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,737,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng dính trong suốt cố định kim luồn chống thấm nước 6cm x 8cm
Mã phần lô PP2500022590
Giá từng phần lô 471,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1550
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn, size 60x80 mm
Mã phần lô PP2500022591
Giá từng phần lô 2,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, size 300x90 mm
Mã phần lô PP2500022592
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng ghim mổ hở ba hàng ghim, dài 80mm ghim 3.5mm
Mã phần lô PP2500022593
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo cá nhân sợi vải đàn hồi Viscose và polyamide phủ keo oxid kẽm
Mã phần lô PP2500022594
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2474
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo cá nhân sợi vải đàn hồi Viscose và polyamide phủ keo oxid kẽm
Mã phần lô PP2500022595
Giá từng phần lô 13,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2548
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo chỉ thị hấp nhiệt ướt
Mã phần lô PP2500022596
Giá từng phần lô 264,751,872
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.855.467
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.187.968
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,295,037
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo chỉ thị nhiệt độ hấp ướt (24mmx55m)
Mã phần lô PP2500022597
Giá từng phần lô 125,174,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.926.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.293.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,503,486
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm
Mã phần lô PP2500022598
Giá từng phần lô 70,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.114.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.681.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 388
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,414,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm
Mã phần lô PP2500022599
Giá từng phần lô 23,111,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.049.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.777.888
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,231
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 150 x 90mm
Mã phần lô PP2500022600
Giá từng phần lô 17,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm
Mã phần lô PP2500022601
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm
Mã phần lô PP2500022602
Giá từng phần lô 51,891,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.036.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.972.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 353
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,837
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm
Mã phần lô PP2500022603
Giá từng phần lô 11,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 200 x 90mm
Mã phần lô PP2500022604
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 5cm
Mã phần lô PP2500022605
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 10cm
Mã phần lô PP2500022606
Giá từng phần lô 11,642,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 127
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,848
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm
Mã phần lô PP2500022607
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm
Mã phần lô PP2500022608
Giá từng phần lô 46,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 25cm
Mã phần lô PP2500022609
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 9 x 5cm
Mã phần lô PP2500022610
Giá từng phần lô 25,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.439.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 9 x10cm
Mã phần lô PP2500022611
Giá từng phần lô 13,001,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.028.542
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,022
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo có gạc vô trùng 9 x25cm
Mã phần lô PP2500022612
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.906.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2500022613
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2500022614
Giá từng phần lô 21,344,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.822.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.336.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,888
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m
Mã phần lô PP2500022615
Giá từng phần lô 24,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.020.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo cuộn giấy 1,25cm x 5m (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500022616
Giá từng phần lô 117,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo cuộn giấy 1,25cm x 5m (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500022617
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
Mã phần lô PP2500022618
Giá từng phần lô 50,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.726.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
Mã phần lô PP2500022619
Giá từng phần lô 95,161,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.084.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.790.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 703
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,230
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
Mã phần lô PP2500022620
Giá từng phần lô 96,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500022621
Giá từng phần lô 3,991,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.771.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4228
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,827,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500022622
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500022623
Giá từng phần lô 840,562,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.724.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.140.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1495
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,811,256
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2500022624
Giá từng phần lô 1,180,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,616,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2500022625
Giá từng phần lô 136,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 279
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,733,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2500022626
Giá từng phần lô 118,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.552.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.718.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 651
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,377,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo lụa cuộn 2.5cm x 5m
Mã phần lô PP2500022627
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500022628
Giá từng phần lô 66,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500022629
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng phim trong kháng khuẩn có CHG
Mã phần lô PP2500022630
Giá từng phần lô 324,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,489,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng phim vô trùng trong suốt không thấm nước
Mã phần lô PP2500022631
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.701.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2500022632
Giá từng phần lô 10,101,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.014.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.525.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng thun 2 móc
Mã phần lô PP2500022633
Giá từng phần lô 32,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2500022634
Giá từng phần lô 1,457,953,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.467.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.488.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2476
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,159,064
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2500022635
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 238
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2500022636
Giá từng phần lô 362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.736.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2500022637
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4.5m
Mã phần lô PP2500022638
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500022639
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m
Mã phần lô PP2500022640
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao Camera nội soi
Mã phần lô PP2500022641
Giá từng phần lô 86,259,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.564.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 603
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,192
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao Camera nội soi
Mã phần lô PP2500022642
Giá từng phần lô 166,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1241
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,322,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao Camera nội soi
Mã phần lô PP2500022643
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.941.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao cao su (Bao tránh thai)
Mã phần lô PP2500022644
Giá từng phần lô 34,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2268
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao cao su (Bao tránh thai)
Mã phần lô PP2500022645
Giá từng phần lô 3,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.697.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao dây đốt điện
Mã phần lô PP2500022646
Giá từng phần lô 84,787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.880.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.196.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 390
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao dây đốt nội soi
Mã phần lô PP2500022647
Giá từng phần lô 398,601,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.806.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.650.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2889
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,972,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao dây đốt nội soi
Mã phần lô PP2500022648
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao giầy phòng sạch
Mã phần lô PP2500022649
Giá từng phần lô 4,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.047.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.097.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 78
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao giầy phòng sạch
Mã phần lô PP2500022650
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 238
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao rác 30x60cm
Mã phần lô PP2500022651
Giá từng phần lô 488,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 236
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,778,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao rác 40x60cm
Mã phần lô PP2500022652
Giá từng phần lô 189,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.631.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,791,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao tóc
Mã phần lô PP2500022653
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2047
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao tóc
Mã phần lô PP2500022654
Giá từng phần lô 3,788,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.630.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 947.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 135
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,768
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bao tóc
Mã phần lô PP2500022655
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4829
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bay trám Composite không dính
Mã phần lô PP2500022656
Giá từng phần lô 81,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.590.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bay trộn Alginate
Mã phần lô PP2500022657
Giá từng phần lô 12,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.701.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bay trộn thạch cao
Mã phần lô PP2500022658
Giá từng phần lô 2,506,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.740.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 626.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bình khí 100% khí EO
Mã phần lô PP2500022659
Giá từng phần lô 1,423,540,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 988.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.885.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 94
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,470,816
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bình thông phổi Siphonage đơn
Mã phần lô PP2500022660
Giá từng phần lô 1,052,976,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.233.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 263.244.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 96
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,059,532
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2500022661
Giá từng phần lô 244,314,875
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.663.108
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.078.719
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,886,298
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường (DTX Plus Gabarith 2DT-XX) M Stopcock
Mã phần lô PP2500022662
Giá từng phần lô 58,499,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.624.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.624.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,982
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2500022663
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ đầu thắt tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2500022664
Giá từng phần lô 376,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,532,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold1 đường
Mã phần lô PP2500022665
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây đo áp lực động mạch xâm lấn Manifold1 đường
Mã phần lô PP2500022666
Giá từng phần lô 74,212,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.536.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.553.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,246
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2500022667
Giá từng phần lô 233,195,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.941.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.298.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,663,912
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
Mã phần lô PP2500022668
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây hút đàm kín có bộ lọc Cathy
Mã phần lô PP2500022669
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 4 trong 1
Mã phần lô PP2500022670
Giá từng phần lô 11,439,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.943.979.1
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.859.832.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9526
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,786,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo 4 trong 1
Mã phần lô PP2500022671
Giá từng phần lô 1,180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 822
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây luồn tĩnh mạch 2 đường
Mã phần lô PP2500022672
Giá từng phần lô 919,977,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 638.872.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.994.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,399,540
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500022673
Giá từng phần lô 4,801,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.334.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.285
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,023
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2500022674
Giá từng phần lô 5,083,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.530.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.270.890
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,671
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2500022675
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500022676
Giá từng phần lô 4,149,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.881.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.037.488
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,999
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500022677
Giá từng phần lô 902,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.736.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 297
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy gây mê cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2500022678
Giá từng phần lô 829,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.382
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.498
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm
Mã phần lô PP2500022679
Giá từng phần lô 169,828,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.936.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.457.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 148
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,396,571
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy gây mê/giúp thở người lớn, 22mm ID, 150cm
Mã phần lô PP2500022680
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn)
Mã phần lô PP2500022681
Giá từng phần lô 319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,380
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn)
Mã phần lô PP2500022682
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy thở 2 nhánh (người lớn)
Mã phần lô PP2500022683
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500022684
Giá từng phần lô 376,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,531
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy thở cao tần, dây gợn sóng, dùng một lần, dùng cho trẻ em
Mã phần lô PP2500022685
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây máy thở có 2 bẫy nước dùng 1 lần
Mã phần lô PP2500022686
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây nối đường truyền tĩnh mạch có 3 đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ Extension Set 3 Needle- Free Valves
Mã phần lô PP2500022687
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây nối truyền dịch hai đầu nối an toàn không kim BD SmartSite™ “Y” Extension Set 2 Needle- Free Valves
Mã phần lô PP2500022688
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây thở oxy chữ T
Mã phần lô PP2500022689
Giá từng phần lô 1,241,983,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 862.488.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 310.495.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 681
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,839,669
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây truyền dịch an toàn có đầu nối không kim BD Gravity IV Set With ARD Technology and AutoPrime. SmartSite™ Needle-free System
Mã phần lô PP2500022690
Giá từng phần lô 51,879,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.027.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.969.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,592
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ dây và màng lọc tách huyết tương
Mã phần lô PP2500022691
Giá từng phần lô 400,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,004,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường
Mã phần lô PP2500022692
Giá từng phần lô 167,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.663.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.998.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,904
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ đo huyết áp xâm lấn loại 1 đường
Mã phần lô PP2500022693
Giá từng phần lô 392,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,854,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2500022694
Giá từng phần lô 38,397,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.599.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,952
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2500022695
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ hút đàm kín
Mã phần lô PP2500022696
Giá từng phần lô 261,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.457.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,236,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động
Mã phần lô PP2500022697
Giá từng phần lô 1,874,315,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.301.608.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.578.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,486,314
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BỘ KHĂN CẮT ĐỐT NỘI SOI TUYẾN TIỀN LIỆT
Mã phần lô PP2500022698
Giá từng phần lô 99,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ
Mã phần lô PP2500022699
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ khăn chụp mạch vành 2 lỗ
Mã phần lô PP2500022700
Giá từng phần lô 62,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.495.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.658.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ khăn mổ thay khớp
Mã phần lô PP2500022701
Giá từng phần lô 60,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.326.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,219,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ khăn nội soi khớp gối
Mã phần lô PP2500022702
Giá từng phần lô 18,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.578.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.528.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
BỘ KHĂN NỘI SOI NIỆU QUẢN
Mã phần lô PP2500022703
Giá từng phần lô 87,312,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.634.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.828.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,259
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
Mã phần lô PP2500022704
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.569.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
Mã phần lô PP2500022705
Giá từng phần lô 65,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.572.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.406.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ khay vô trùng dùng cho thủ thuật gây tê
Mã phần lô PP2500022706
Giá từng phần lô 501,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 468
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ lọc khuẩn KOKO (Màu xanh)
Mã phần lô PP2500022707
Giá từng phần lô 156,796,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.886.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.199.020
Năng lực sản xuất hàng hóa 161
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,922
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ lọc khuẩn MicroGard (Màu trắng)
Mã phần lô PP2500022708
Giá từng phần lô 222,744,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.683.542
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.686.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 229
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,454,886
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ mở thông bàng quang qua da
Mã phần lô PP2500022709
Giá từng phần lô 26,399,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.333.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.599.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,995
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ phin lọc khí loại ba chức năng
Mã phần lô PP2500022710
Giá từng phần lô 648,091,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.063.819
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.022.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 1426
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,961,838
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500022711
Giá từng phần lô 168,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.731.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.023.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,361,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500022712
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500022713
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 312
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ Phin lọc khí, dùng cho người lớn
Mã phần lô PP2500022714
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ quả lọc máu liên tục M60
Mã phần lô PP2500022715
Giá từng phần lô 125,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ Săng vô trùng dùng trong phẫu thuật lấy thai
Mã phần lô PP2500022716
Giá từng phần lô 55,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.781.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ Săng vô trùng dùng trong phẫu thuật lấy thai
Mã phần lô PP2500022717
Giá từng phần lô 2,190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.520.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bộ thử nhanh đường huyết
Mã phần lô PP2500022718
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.597.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 575.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9452
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bọc rác 120 (90) x 155 cm, có xếp hông mỗi bên 15 cm
Mã phần lô PP2500022719
Giá từng phần lô 221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bọc rác 50 x 60 cm
Mã phần lô PP2500022720
Giá từng phần lô 182,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.708.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 88
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,656,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bọc rác 70(50) x 90 cm, có xếp hông mỗi bên 10 cm
Mã phần lô PP2500022721
Giá từng phần lô 196,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.354.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.087.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bọc trắng lớn 50x100cm
Mã phần lô PP2500022722
Giá từng phần lô 2,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.006.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bọc trắng lớn 60x80cm
Mã phần lô PP2500022723
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.805.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2500022724
Giá từng phần lô 27,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500022725
Giá từng phần lô 162,942,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.154.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.735.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1717
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,258,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500022726
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2500022727
Giá từng phần lô 204,311,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.882.708
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.077.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 2352
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,086,222
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ
Mã phần lô PP2500022728
Giá từng phần lô 2,085,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.448.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 85693
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,704,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ
Mã phần lô PP2500022729
Giá từng phần lô 127,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4767
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 10ml 23Gx1ʺ
Mã phần lô PP2500022730
Giá từng phần lô 2,979,432,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.069.050.317
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 744.858.114
Năng lực sản xuất hàng hóa 132513
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,588,649
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 10ml, chất liệu polypropylene trong suốt, dùng cho kỹ thuật X- quang mạch, chịu được áp lực bơm tối đa đến 84 bar.
Mã phần lô PP2500022731
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.569.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ
Mã phần lô PP2500022732
Giá từng phần lô 434,503,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.738.194
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.625.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 29273
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,690,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ
Mã phần lô PP2500022733
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4726
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 1ml 26Gx1/2ʺ
Mã phần lô PP2500022734
Giá từng phần lô 9,954,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.912.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.488.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 649
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 1ml, 3ml
Mã phần lô PP2500022735
Giá từng phần lô 199,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11392
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,991,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500022736
Giá từng phần lô 210,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5096
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500022737
Giá từng phần lô 156,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3575
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500022738
Giá từng phần lô 500,135,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.316.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.033.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 13982
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,002,703
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500022739
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500022740
Giá từng phần lô 16,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 244
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500022741
Giá từng phần lô 201,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.815.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.333.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12349
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500022742
Giá từng phần lô 265,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15164
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500022743
Giá từng phần lô 96,712,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.161.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.178.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 6309
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,934,251
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2500022744
Giá từng phần lô 23,419,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.263.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.854.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 270
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,384
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500022745
Giá từng phần lô 501,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.104.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3745
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,025,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500022746
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500022747
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 50ml có luer lock cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500022748
Giá từng phần lô 1,302,115,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 904.246.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.528.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 6292
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,042,310
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 50ml lệch tâm luer slip phủ silicone dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500022749
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 50ml lệch tâm luer slip phủ silicone dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500022750
Giá từng phần lô 728,878,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 506.165.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.219.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 3522
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,577,570
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500022751
Giá từng phần lô 2,414,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.676.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124011
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,281,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500022752
Giá từng phần lô 1,145,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62745
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,902,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500022753
Giá từng phần lô 2,019,597,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.402.498.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.899.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 146379
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,391,946
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm Insulin 100IU
Mã phần lô PP2500022754
Giá từng phần lô 711,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20877
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm Insulin 100IU
Mã phần lô PP2500022755
Giá từng phần lô 28,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm Insulin 100IU
Mã phần lô PP2500022756
Giá từng phần lô 38,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1742
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm Insulin 100IU
Mã phần lô PP2500022757
Giá từng phần lô 3,894,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.704.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 973.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 145
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm Insulin 100IU
Mã phần lô PP2500022758
Giá từng phần lô 8,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm tiêm nước muối 3ml, 5ml, 10ml
Mã phần lô PP2500022759
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bơm truyền dịch giảm đau PCA
Mã phần lô PP2500022760
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2500022761
Giá từng phần lô 8,794,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.107.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.198.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,896
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông gạc ĐVT 8x15cm
Mã phần lô PP2500022762
Giá từng phần lô 2,121,378
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.473.179
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 530.345
Năng lực sản xuất hàng hóa 78
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,428
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng gây mê 2 lít, 3 lít
Mã phần lô PP2500022763
Giá từng phần lô 7,279,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.054.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.773
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,582
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng gây mê các cỡ
Mã phần lô PP2500022764
Giá từng phần lô 5,650,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.923.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.412.528
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,002
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng gây mê các cỡ
Mã phần lô PP2500022765
Giá từng phần lô 6,399,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.443.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.599.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,984
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng giúp thở, Latex - free, 1L
Mã phần lô PP2500022766
Giá từng phần lô 5,519,310
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.832.854
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.828
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,386
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng giúp thở, Latex - free, 2L
Mã phần lô PP2500022767
Giá từng phần lô 22,477,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.609.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.619.298
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,544
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông gòn lót bó bột 0,1 x 2m
Mã phần lô PP2500022768
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông gòn lót bó bột 0,1 x 2m
Mã phần lô PP2500022769
Giá từng phần lô 26,493,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.398.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.623.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 156
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,872
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông gòn lót bó bột 0,15 x 2m
Mã phần lô PP2500022770
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông gòn lót bó bột 0,15 x 2m
Mã phần lô PP2500022771
Giá từng phần lô 35,758,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.832.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.939.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 163
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,176
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh
Mã phần lô PP2500022772
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh
Mã phần lô PP2500022773
Giá từng phần lô 425,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng nong 3 lít (Balloon 3 lít)
Mã phần lô PP2500022774
Giá từng phần lô 5,759,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.999.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.439.982
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,199
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng nong đường mật các loại các cỡ
Mã phần lô PP2500022775
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng nong đường mật các loại các cỡ
Mã phần lô PP2500022776
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bóng nong đường mật/bóngnong cơ vòng
Mã phần lô PP2500022777
Giá từng phần lô 244,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông viên y tế (Ø20mm)500g
Mã phần lô PP2500022778
Giá từng phần lô 103,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,071,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông viên y tế ɸ 2cm, 500 gram
Mã phần lô PP2500022779
Giá từng phần lô 80,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông y tế gói 100g
Mã phần lô PP2500022780
Giá từng phần lô 39,936,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.984.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 104
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,739
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông y tế không thấm nước gói 1 kg
Mã phần lô PP2500022781
Giá từng phần lô 143,942,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.985.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,878,848
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông y tế thấm nước 100gram
Mã phần lô PP2500022782
Giá từng phần lô 106,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông y tế thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2500022783
Giá từng phần lô 119,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,389,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông y tế thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2500022784
Giá từng phần lô 427,461,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.848.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.865.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 129
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,549,226
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông y tế thấm nước 1kg
Mã phần lô PP2500022785
Giá từng phần lô 1,120,505,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.128.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.126.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 357
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,410,108
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông y tế thấm nước 25 gam
Mã phần lô PP2500022786
Giá từng phần lô 11,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.260.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.973.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông y tế thấm nước 25g
Mã phần lô PP2500022787
Giá từng phần lô 5,186,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.601.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.296.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,728
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông y tế viên (Ø30mm)
Mã phần lô PP2500022788
Giá từng phần lô 163,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.868.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.992.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 78
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,279,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bông y tế viên ɸ 3cm, 500 gram
Mã phần lô PP2500022789
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bột băng nha chu
Mã phần lô PP2500022790
Giá từng phần lô 8,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.149.306
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.213.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cai máy thở chữ T
Mã phần lô PP2500022791
Giá từng phần lô 1,499,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.041.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,996
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Canxihydroxit (bột)
Mã phần lô PP2500022792
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco
Mã phần lô PP2500022793
Giá từng phần lô 191,796,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.192.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.949.165
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,835,933
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cassette sử dụng cho máy mổ Phaco
Mã phần lô PP2500022794
Giá từng phần lô 323,898,696
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.929.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.974.674
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,477,974
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter (Ống thông) đầu cong dùng thẩm phân phúc mạc
Mã phần lô PP2500022795
Giá từng phần lô 464,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500022796
Giá từng phần lô 521,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 76
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,432,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter 02 nòng tĩnh mạch đùi cho thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500022797
Giá từng phần lô 127,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.886.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi
Mã phần lô PP2500022798
Giá từng phần lô 385,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 56
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,711,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter 2 nòng dùng cho tĩnh mạch đùi
Mã phần lô PP2500022799
Giá từng phần lô 903,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,078,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter chạy thận lọc máu
Mã phần lô PP2500022800
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter chạy thận lọc máu
Mã phần lô PP2500022801
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.781.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter động mạch các cỡ
Mã phần lô PP2500022802
Giá từng phần lô 171,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.441.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,439,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter động mạch quay 18G/20G.
Mã phần lô PP2500022803
Giá từng phần lô 894,379,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.096.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.594.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 85
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,887,584
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2500022804
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, dài 720
Mã phần lô PP2500022805
Giá từng phần lô 179,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2500022806
Giá từng phần lô 326,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.506.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20LL)
Mã phần lô PP2500022807
Giá từng phần lô 5,279,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.666.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.319.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,595
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 134 (G18/G20LL)
Mã phần lô PP2500022808
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8CM, G16 45 CM)
Mã phần lô PP2500022809
Giá từng phần lô 532,375,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.705.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.093.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,647,516
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 358 (G14 8CM, G16 45 CM)
Mã phần lô PP2500022810
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Catheter TM rốn
Mã phần lô PP2500022811
Giá từng phần lô 16,191,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.244.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.047.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,838
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cây đặt nội khí quản khó Bougie
Mã phần lô PP2500022812
Giá từng phần lô 61,198,470
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.498.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.299.618
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,969
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500022813
Giá từng phần lô 66,805,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.392.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.701.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 10895
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,104
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cây đè luỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2500022814
Giá từng phần lô 38,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4767
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ceivitron
Mã phần lô PP2500022815
Giá từng phần lô 50,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.611.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
CERTOFIX MONO S 110; V320; S 420
Mã phần lô PP2500022816
Giá từng phần lô 140,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.914.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.249.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chạc 3 dịch truyền không dây
Mã phần lô PP2500022817
Giá từng phần lô 23,423,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.266.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.855.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,468
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chạc 3 dịch truyền không dây
Mã phần lô PP2500022818
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chạc 3 dịch truyền không dây
Mã phần lô PP2500022819
Giá từng phần lô 1,679,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,595
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chân răng cấy ghép C1 (Implant)
Mã phần lô PP2500022820
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chân răng cấy ghép V3 bề mặt B+
Mã phần lô PP2500022821
Giá từng phần lô 69,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất lấy dấu Alginat
Mã phần lô PP2500022822
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chất lấy dấu răng giả
Mã phần lô PP2500022823
Giá từng phần lô 10,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.180.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.585.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ Carelon (Nylon) số 7/0, kim tam giác, dài 13 mm, M05E13
Mã phần lô PP2500022824
Giá từng phần lô 5,455,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.788.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.363.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,116
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022825
Giá từng phần lô 828,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1703
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022826
Giá từng phần lô 180,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.183.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 304
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,605,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic 2/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022827
Giá từng phần lô 62,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 108
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic 2/O 1,5m, không kim
Mã phần lô PP2500022828
Giá từng phần lô 2,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.993.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022829
Giá từng phần lô 32,896,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.844.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.224.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tam giác (75cm, 26mm, 1/2 C)
Mã phần lô PP2500022830
Giá từng phần lô 55,091,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.257.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.772.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,828
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2500022831
Giá từng phần lô 46,588,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.353.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.647.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,770
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic 3/O + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2500022832
Giá từng phần lô 43,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.190.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.868.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 97
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic 3/O 1,5m, không kim
Mã phần lô PP2500022833
Giá từng phần lô 130,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 261
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,607,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác (75cm, 16mm, 3/8 C)
Mã phần lô PP2500022834
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022835
Giá từng phần lô 78,926,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.731.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 118
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,578,528
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022836
Giá từng phần lô 14,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic 4/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022837
Giá từng phần lô 12,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.530.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2500022838
Giá từng phần lô 125,092,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.273.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,501,856
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2500022839
Giá từng phần lô 20,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2500022840
Giá từng phần lô 71,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.813.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Chromic số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2500022841
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu gan Parenchyma dạng bản 3mm, dài 60cm kim tù
Mã phần lô PP2500022842
Giá từng phần lô 1,484,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,686
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu gan VICRYLsố 1 W9391
Mã phần lô PP2500022843
Giá từng phần lô 10,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu gan VICRYLsố 1 W9391
Mã phần lô PP2500022844
Giá từng phần lô 20,202,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.029.653
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.050.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,054
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu không tiêu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500022845
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu không tiêu số 9 6492N
Mã phần lô PP2500022846
Giá từng phần lô 1,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 798.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Monomax số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2500022847
Giá từng phần lô 41,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.716.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu MonosynViolet 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022848
Giá từng phần lô 46,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu MonosynViolet 4/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022849
Giá từng phần lô 46,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 10/O + 2 kim hình thang
Mã phần lô PP2500022850
Giá từng phần lô 138,481,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.167.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.620.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,631
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 2/0 + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022851
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022852
Giá từng phần lô 28,090,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.507.031
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.022.531
Năng lực sản xuất hàng hóa 76
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,803
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022853
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.895.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022854
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022855
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022856
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.968.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.268.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022857
Giá từng phần lô 26,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022858
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022859
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 259
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 3/0 + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022860
Giá từng phần lô 158,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.104.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 621
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,171,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022861
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022862
Giá từng phần lô 99,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 321
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022863
Giá từng phần lô 100,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.781.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.121.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 271
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022864
Giá từng phần lô 179,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 546
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,589,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022865
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 4/0 + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022866
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022867
Giá từng phần lô 14,235,375
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.885.677
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.558.844
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,708
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022868
Giá từng phần lô 22,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022869
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022870
Giá từng phần lô 37,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.133.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 121
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022871
Giá từng phần lô 66,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.966.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 162
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022872
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 5/0 + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022873
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022874
Giá từng phần lô 10,220,175
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.097.344
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.044
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,404
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022875
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Nylon 5/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022876
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Plain catgut 2.0 + kim tròn (75cm, 26mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2500022877
Giá từng phần lô 82,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.553.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,644,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Premilene 2/0
Mã phần lô PP2500022878
Giá từng phần lô 2,182,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.515.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,659
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Premilene 2/O
Mã phần lô PP2500022879
Giá từng phần lô 6,835,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.746.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.708.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,710
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Premilene 2/O
Mã phần lô PP2500022880
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Premilene 2/O
Mã phần lô PP2500022881
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Premilene 2/O
Mã phần lô PP2500022882
Giá từng phần lô 14,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.281.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.701.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Premilene 3/O
Mã phần lô PP2500022883
Giá từng phần lô 16,274,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.301.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.068.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Premilene 4/O
Mã phần lô PP2500022884
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Prolene 3/0 (90cm/2 kim 31 mm. 1 /2C RB)
Mã phần lô PP2500022885
Giá từng phần lô 1,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Prolene 4/O
Mã phần lô PP2500022886
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Prolene 6/O (60cm/2 kim 11mm, 3/8CRB)
Mã phần lô PP2500022887
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Prolene 7/O
Mã phần lô PP2500022888
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm)
Mã phần lô PP2500022889
Giá từng phần lô 1,933,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.342.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 993
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,668,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm)
Mã phần lô PP2500022890
Giá từng phần lô 267,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,342,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Safil violet sổ 1 + kim tròn (90cm/40mm)
Mã phần lô PP2500022891
Giá từng phần lô 404,812,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.203.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 495
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,096,256
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm)
Mã phần lô PP2500022892
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Safil violet số 1 + kim tròn (90cm/40mm)
Mã phần lô PP2500022893
Giá từng phần lô 146,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Safile violet 2/0 + kim tròn (70 cm/ 26mm)
Mã phần lô PP2500022894
Giá từng phần lô 7,267,504
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.046.878
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.876
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm)
Mã phần lô PP2500022895
Giá từng phần lô 233,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,665,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Safile violet 2/O + kim tròn (70cm/ 26mm)
Mã phần lô PP2500022896
Giá từng phần lô 3,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.383.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 1/O (kim tam giác, 26mm, 3/8C, 75cm)
Mã phần lô PP2500022897
Giá từng phần lô 911,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 632.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,228
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 2/O
Mã phần lô PP2500022898
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 2/O
Mã phần lô PP2500022899
Giá từng phần lô 15,677,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.887.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.919.388
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,551
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm)
Mã phần lô PP2500022900
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm)
Mã phần lô PP2500022901
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm)
Mã phần lô PP2500022902
Giá từng phần lô 133,358,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.339.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 276
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,667,168
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 2/O (kim tam giác, 24mm, 3/8C, 75cm)
Mã phần lô PP2500022903
Giá từng phần lô 33,555,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.302.708
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.388.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,118
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022904
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022905
Giá từng phần lô 6,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.229.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 2/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022906
Giá từng phần lô 33,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.177.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 98
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 3/O
Mã phần lô PP2500022907
Giá từng phần lô 476,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,526
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 3/O
Mã phần lô PP2500022908
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm)
Mã phần lô PP2500022909
Giá từng phần lô 23,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 3/O (loại 01 sợi 150cm)
Mã phần lô PP2500022910
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022911
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022912
Giá từng phần lô 108,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 271
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022913
Giá từng phần lô 242,109,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.131.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.527.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 501
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,842,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022914
Giá từng phần lô 248,371,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.480.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.092.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 668
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,967,430
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022915
Giá từng phần lô 144,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,886,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022916
Giá từng phần lô 495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022917
Giá từng phần lô 17,631,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.243.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.407.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 54
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022918
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022919
Giá từng phần lô 2,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022920
Giá từng phần lô 84,142,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.432.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.035.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 174
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,682,856
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 4/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022921
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 5/0 + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022922
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022923
Giá từng phần lô 12,303,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.544.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.075.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,078
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 5/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022924
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.229.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk 6/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022925
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2500022926
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2500022927
Giá từng phần lô 36,683,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.474.896
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.170.963
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,677
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Silk số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2500022928
Giá từng phần lô 4,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.229.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2500022929
Giá từng phần lô 11,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Vicryl 2/O + kim tròn (75cm/26mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2500022930
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022931
Giá từng phần lô 84,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.969.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.229.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022932
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Vicryl 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022933
Giá từng phần lô 82,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Vicryl 4/O + kim tròn (75cm/17mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2500022934
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0 4- kim tròn (90cm/ 35mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2500022935
Giá từng phần lô 455,641,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.910.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 485
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,112,824
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Vicryl Rapide 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt V- 34, 36mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500022936
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2500022937
Giá từng phần lô 95,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2500022938
Giá từng phần lô 81,879,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.860.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.469.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ khâu Vicryl số 1 + kim tròn (90cm/40mm, 1/2C)
Mã phần lô PP2500022939
Giá từng phần lô 448,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 263
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20
Mã phần lô PP2500022940
Giá từng phần lô 15,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.572.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.806.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tổng hợp Carelon (Nylon) số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm, M20E20
Mã phần lô PP2500022941
Giá từng phần lô 122,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tổng họp đơn sợi nylon số 1
Mã phần lô PP2500022942
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi nylon số 1
Mã phần lô PP2500022943
Giá từng phần lô 15,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.768.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0
Mã phần lô PP2500022944
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi, số 4/0
Mã phần lô PP2500022945
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022946
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022947
Giá từng phần lô 228,217,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.484.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.054.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 473
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,564,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022948
Giá từng phần lô 3,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.545.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 916.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022949
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022950
Giá từng phần lô 6,846,525
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.754.531
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.711.631
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,931
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022951
Giá từng phần lô 5,937,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.123.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.484.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,755
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022952
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022953
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022954
Giá từng phần lô 53,135,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.899.479
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.283.813
Năng lực sản xuất hàng hóa 143
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,705
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 2/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022955
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022956
Giá từng phần lô 175,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.588.542
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.771.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 473
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,501,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 3/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022957
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 237
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022958
Giá từng phần lô 22,821,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.848.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.705.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,435
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 4/O + kim tròn
Mã phần lô PP2500022959
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022960
Giá từng phần lô 116,203,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.696.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,324,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tan tự nhiên silk 5/O + kim tam giác
Mã phần lô PP2500022961
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.381.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500022962
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 0 dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500022963
Giá từng phần lô 156,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 122
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,129,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500022964
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500022965
Giá từng phần lô 82,593,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.356.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.648.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,651,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đa sợi Polypropylene, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500022966
Giá từng phần lô 111,321,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.306.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.830.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 38
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500022967
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500022968
Giá từng phần lô 138,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,763,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, sổ 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500022969
Giá từng phần lô 18,191,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.632.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.547.813
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu tông hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500022970
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500022971
Giá từng phần lô 113,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.822.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.376.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500022972
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.056.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2500022973
Giá từng phần lô 227,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.752.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 189
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,540,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 7/0
Mã phần lô PP2500022974
Giá từng phần lô 413,865,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.406.931
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.466.495
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,277,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2500022975
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500022976
Giá từng phần lô 595,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1911
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500022977
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.930.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ Nylon 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2500022978
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
Mã phần lô PP2500022979
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
Mã phần lô PP2500022980
Giá từng phần lô 427,822,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.098.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.955.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1155
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,556,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
Mã phần lô PP2500022981
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ nylon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8C, dài 20mm
Mã phần lô PP2500022982
Giá từng phần lô 519,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 711
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ PDS 3-0
Mã phần lô PP2500022983
Giá từng phần lô 20,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.213.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.117.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chi phau thuật coaled VICRYL2/0 dài 75cm, kim taper point plus CT 26, 1/2C, W9121
Mã phần lô PP2500022984
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.882.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLso 1
Mã phần lô PP2500022985
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 1
Mã phần lô PP2500022986
Giá từng phần lô 135,004,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.753.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.751.113
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,089
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 2/0
Mã phần lô PP2500022987
Giá từng phần lô 18,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.578.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.528.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật coated VICRYLsố 3/0
Mã phần lô PP2500022988
Giá từng phần lô 32,562,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.612.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.140.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật MONOCRYL số 2/0
Mã phần lô PP2500022989
Giá từng phần lô 39,505,490
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.434.368
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.876.373
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,110
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0
Mã phần lô PP2500022990
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.031.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0
Mã phần lô PP2500022991
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật PDS II 4/0
Mã phần lô PP2500022992
Giá từng phần lô 871,715,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 605.357.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.928.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 268
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,434,301
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phau thuật Polycol 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
Mã phần lô PP2500022993
Giá từng phần lô 268,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,376,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật Polycol 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
Mã phần lô PP2500022994
Giá từng phần lô 457,111,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.438.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.277.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 492
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,142,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật Polycol 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2500022995
Giá từng phần lô 2,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật Polycol 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2500022996
Giá từng phần lô 86,167,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.838.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.541.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,723,344
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phau thuật Polycol 3.0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2500022997
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật Polycol 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
Mã phần lô PP2500022998
Giá từng phần lô 172,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.727.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 189
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,448,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật Polycol 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm
Mã phần lô PP2500022999
Giá từng phần lô 8,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.079.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật Polycol 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 20mm
Mã phần lô PP2500023000
Giá từng phần lô 90,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.890.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.640.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chí phẫu thuật PROLENE sổ 2/0 , dài 75 CM, 2kim thảng 70mm
Mã phần lô PP2500023001
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật PROLENE số 2/0 , dài 75CM, 2kim thẳng 70mm
Mã phần lô PP2500023002
Giá từng phần lô 39,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500023003
Giá từng phần lô 800,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.182.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 505
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,014,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500023004
Giá từng phần lô 1,211,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 711
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500023005
Giá từng phần lô 34,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.697.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 682,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
Mã phần lô PP2500023006
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 222
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
Mã phần lô PP2500023007
Giá từng phần lô 365,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 218
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,314,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
Mã phần lô PP2500023008
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chât kháng khuẩn sổ 1. dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500023009
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chi phẫu thuật tự tiêu tồng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuân sô 2/0. dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
Mã phần lô PP2500023010
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500023011
Giá từng phần lô 466,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 304
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500023012
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500023013
Giá từng phần lô 431,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.985.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 257
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,638,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500023014
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS so 1
Mã phần lô PP2500023015
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 1
Mã phần lô PP2500023016
Giá từng phần lô 683,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 474.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 432
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,671,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 1
Mã phần lô PP2500023017
Giá từng phần lô 299,350,832
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.882.522
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.837.708
Năng lực sản xuất hàng hóa 119
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,987,017
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 1
Mã phần lô PP2500023018
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chi phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0
Mã phần lô PP2500023019
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0
Mã phần lô PP2500023020
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0
Mã phần lô PP2500023021
Giá từng phần lô 110,612,718
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.814.388
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.653.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,254
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 2/0
Mã phần lô PP2500023022
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS so 3/0
Mã phần lô PP2500023023
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 3/0
Mã phần lô PP2500023024
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 3/0
Mã phần lô PP2500023025
Giá từng phần lô 80,618,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.985.188
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.154.668
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,373
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ phẫu thuật VICRYLPLUS số 3/0
Mã phần lô PP2500023026
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 1 + kim tròn
Mã phần lô PP2500023027
Giá từng phần lô 51,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.020.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.967.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 78
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 2/0 + kim tròn
Mã phần lô PP2500023028
Giá từng phần lô 370,373,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.204.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.593.463
Năng lực sản xuất hàng hóa 628
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,407,477
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut sô 3/0 + kim tròn
Mã phần lô PP2500023029
Giá từng phần lô 514,708,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.436.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.677.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1481
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,294,166
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn
Mã phần lô PP2500023030
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 3/0 + kim tròn
Mã phần lô PP2500023031
Giá từng phần lô 94,547,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.657.813
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.636.813
Năng lực sản xuất hàng hóa 142
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,945
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2500023032
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2500023033
Giá từng phần lô 63,031,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.771.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.757.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,630
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên chromic catgut số 4/0 + kim tròn 26mm
Mã phần lô PP2500023034
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc VLOC số 3-0
Mã phần lô PP2500023035
Giá từng phần lô 166,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tan nhanh đơn sợi Glyconate (72% Glycolic + 14% Caprolacton + 14% trimethylene) số 3/0, dài 70cm, kim tam giác DS24 phủ silicone
Mã phần lô PP2500023036
Giá từng phần lô 699,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,992,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1, dài 90 cm, kim tròn
Mã phần lô PP2500023037
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7, kim tam giác dài 120mm
Mã phần lô PP2500023038
Giá từng phần lô 100,718,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.943.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.179.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,014,362
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ thép khâu xương bánh chè số 7
Mã phần lô PP2500023039
Giá từng phần lô 11,322,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.862.604
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.830.538
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,443
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ thị sinh học
Mã phần lô PP2500023040
Giá từng phần lô 80,108,028
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.630.575
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.027.007
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,161
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn
Mã phần lô PP2500023041
Giá từng phần lô 91,291,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.396.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.822.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,824
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước
Mã phần lô PP2500023042
Giá từng phần lô 28,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.588.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 539
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước
Mã phần lô PP2500023043
Giá từng phần lô 28,320,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.667.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.080.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 403
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,412
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosansố 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500023044
Giá từng phần lô 321,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 210
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,426,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosansố 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500023045
Giá từng phần lô 74,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.558.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.561.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin có chất kháng khuẩn Triclosansố 4/0 dài 75cm kim tròn 26mm, 1/2C
Mã phần lô PP2500023046
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chổi đánh bóng
Mã phần lô PP2500023047
Giá từng phần lô 32,908,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.853.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.227.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 301
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,170
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Chốt sợi 3M
Mã phần lô PP2500023048
Giá từng phần lô 29,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.183.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Clip 100
Mã phần lô PP2500023049
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Clip 200
Mã phần lô PP2500023050
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần
Mã phần lô PP2500023051
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần
Mã phần lô PP2500023052
Giá từng phần lô 118,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần
Mã phần lô PP2500023053
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Clip kẹp mạch máu có răng chống trượt nhọn- gấp góc các cỡ
Mã phần lô PP2500023054
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 189
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,864,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cở lớn độ dài 12mm, làm vật liệu polymer tan
Mã phần lô PP2500023055
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Clip kẹp mạch máu cỡ trung bình và cỡ lớn, làm bằng vật liệu Titan cao cấp.
Mã phần lô PP2500023056
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 284
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Clip Titan kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2500023057
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Clip Titan kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2500023058
Giá từng phần lô 138,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 118
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Clorin
Mã phần lô PP2500023059
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Co nối máy thở (CatheterMount)
Mã phần lô PP2500023060
Giá từng phần lô 52,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Co nối máy thở (CatheterMount)
Mã phần lô PP2500023061
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cole giấy 20,25,30,35
Mã phần lô PP2500023062
Giá từng phần lô 4,005,225
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.781.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.306
Năng lực sản xuất hàng hóa 105
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,105
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cole gutta đủ số
Mã phần lô PP2500023063
Giá từng phần lô 294,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,882,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cole phụ B, C
Mã phần lô PP2500023064
Giá từng phần lô 4,610,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.201.563
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.152.563
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,205
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cole protaper F1,F2, F3
Mã phần lô PP2500023065
Giá từng phần lô 3,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.576.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Compositđặc
Mã phần lô PP2500023066
Giá từng phần lô 352,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.077.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.228.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,058,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Compositlỏng
Mã phần lô PP2500023067
Giá từng phần lô 28,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Compositlỏng
Mã phần lô PP2500023068
Giá từng phần lô 39,228,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.241.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.807.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống
Mã phần lô PP2500023069
Giá từng phần lô 12,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.538.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.074.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Compsitelỏng
Mã phần lô PP2500023070
Giá từng phần lô 6,538,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.540.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.634.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Compsitelỏng
Mã phần lô PP2500023071
Giá từng phần lô 8,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel
Mã phần lô PP2500023072
Giá từng phần lô 431,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 127
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,624,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cồn sát khuẩn tay nhanh dạng gel
Mã phần lô PP2500023073
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Costisomol
Mã phần lô PP2500023074
Giá từng phần lô 25,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.484.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cung môi NiTi SE hàm trên, hàm dưới các loại
Mã phần lô PP2500023075
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.486.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Cung môi SS hàm trên, hàm dưới các loại
Mã phần lô PP2500023076
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đài cao su
Mã phần lô PP2500023077
Giá từng phần lô 2,722,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 680.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đai cellulo
Mã phần lô PP2500023078
Giá từng phần lô 24,782,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.209.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 251
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,645
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đai Desault các số
Mã phần lô PP2500023079
Giá từng phần lô 95,613,544
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.398.294
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.903.386
Năng lực sản xuất hàng hóa 68
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,271
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đai kim loại (Đai Matrix)
Mã phần lô PP2500023080
Giá từng phần lô 21,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.620.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.263.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đai xương đòn các số
Mã phần lô PP2500023081
Giá từng phần lô 132,844,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.253.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.211.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,656,896
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dao cắt 3 kênh Tri-tome pc hoặc tương đương
Mã phần lô PP2500023082
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dao cắt cơ vòng 3 kênh
Mã phần lô PP2500023083
Giá từng phần lô 432,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dao cắt cơ vòng 3 kênh
Mã phần lô PP2500023084
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dao cắt cơ vòng 3 kênh
Mã phần lô PP2500023085
Giá từng phần lô 504,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,094,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dao cắt polyp
Mã phần lô PP2500023086
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.569.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dao cắt polyp
Mã phần lô PP2500023087
Giá từng phần lô 70,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,413,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dao cắt vi phẫu
Mã phần lô PP2500023088
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dao phẫu thuật mắt 15 độ SL15022
Mã phần lô PP2500023089
Giá từng phần lô 48,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dao phẫu thuật mắt 2.2mm SK22215/ Dao phẫu thuật mắt 2.8mm SK28215/ Dao phẫu thuật mắt 3.2mm SK32215
Mã phần lô PP2500023090
Giá từng phần lô 82,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dao siêu âm
Mã phần lô PP2500023091
Giá từng phần lô 835,380,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 580.125.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.845.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,707,614
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dao siêu âm mổ mở cán dài
Mã phần lô PP2500023092
Giá từng phần lô 817,996,725
Yêu cầu doanh thu bình quân 568.053.281
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.499.181
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,359,935
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đầu kim 23G
Mã phần lô PP2500023093
Giá từng phần lô 150,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14696
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
Mã phần lô PP2500023094
Giá từng phần lô 307,120,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.278.021
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.780.088
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,407
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn
Mã phần lô PP2500023095
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 151
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn
Mã phần lô PP2500023096
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đầu nối kim luồn không sử dụng kim, có van an toàn
Mã phần lô PP2500023097
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dầu vô tay khoan
Mã phần lô PP2500023098
Giá từng phần lô 57,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,148,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi )
Mã phần lô PP2500023099
Giá từng phần lô 169,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi )
Mã phần lô PP2500023100
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây + nắp bình phổi: (Bình thông phồi )
Mã phần lô PP2500023101
Giá từng phần lô 5,199,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.610.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,996
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ
Mã phần lô PP2500023102
Giá từng phần lô 123,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.856.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.908.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1452
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ
Mã phần lô PP2500023103
Giá từng phần lô 119,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.995
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ
Mã phần lô PP2500023104
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây cho ăn có nắp (Feeding)các cỡ
Mã phần lô PP2500023105
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây cho ăn không nắp các cỡ
Mã phần lô PP2500023106
Giá từng phần lô 9,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.586.806
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.371.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây cho máy gây mê có van xả + Bóng 2 lít người lớn
Mã phần lô PP2500023107
Giá từng phần lô 2,799,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 699.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,998
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2500023108
Giá từng phần lô 424,777,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.984.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.194.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,495,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây cưa xương
Mã phần lô PP2500023109
Giá từng phần lô 407,635,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.908.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,152,704
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây dẫn dịch bù máy Dialog HDF Online
Mã phần lô PP2500023110
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại cứng
Mã phần lô PP2500023111
Giá từng phần lô 137,995,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.830.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.498.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,908
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây dẫn đường dùng trong tán sỏi niệu quản loại mềm
Mã phần lô PP2500023112
Giá từng phần lô 317,397,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.414.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.349.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,347,945
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây dẫn đường mật
Mã phần lô PP2500023113
Giá từng phần lô 684,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,692,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây dẫn đường mật
Mã phần lô PP2500023114
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây dao Harmonicmàu xám dùng cho dao mổ nội soi (HP 054 Ace)
Mã phần lô PP2500023115
Giá từng phần lô 107,396,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.580.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.849.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,922
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2500023116
Giá từng phần lô 48,396,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.608.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.099.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 631
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,932
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây hút đàm không khóa (không nắp)
Mã phần lô PP2500023117
Giá từng phần lô 2,153,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.495.486
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 538.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,070
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp)
Mã phần lô PP2500023118
Giá từng phần lô 699,350,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.660.139
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.837.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 9743
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,987,012
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây hút đàm nhớt có khóa (có nắp)
Mã phần lô PP2500023119
Giá từng phần lô 287,435,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.608.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.858.963
Năng lực sản xuất hàng hóa 4075
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,748,717
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây hút dịch có nối riêng
Mã phần lô PP2500023120
Giá từng phần lô 591,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.895.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2211
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,833,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m
Mã phần lô PP2500023121
Giá từng phần lô 827,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.829.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3855
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,546,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây hút dịch phẫu thuật 4m
Mã phần lô PP2500023122
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m
Mã phần lô PP2500023123
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m
Mã phần lô PP2500023124
Giá từng phần lô 14,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.415.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.749.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây hút dịch phẫu thuật đường kính trong 8mm, dài 2.0m
Mã phần lô PP2500023125
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.791.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây hút nhớt MPV có nắp
Mã phần lô PP2500023126
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.729.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây hút nhớt MPV có nắp
Mã phần lô PP2500023127
Giá từng phần lô 168,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.140.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.170.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 2774
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây máy hút đàm
Mã phần lô PP2500023128
Giá từng phần lô 303,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,078
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây máy thở hai bẩy nước người lớn
Mã phần lô PP2500023129
Giá từng phần lô 1,119,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,398
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây máy thở hai bẩy nước người lớn
Mã phần lô PP2500023130
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối áp lực cao
Mã phần lô PP2500023131
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối áp lực chịu áp lực cao, dài 30cm
Mã phần lô PP2500023132
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm
Mã phần lô PP2500023133
Giá từng phần lô 115,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 879
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2500023134
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2500023135
Giá từng phần lô 76,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 805
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2500023136
Giá từng phần lô 348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1192
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2500023137
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm
Mã phần lô PP2500023138
Giá từng phần lô 2,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.947.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 701.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối bơm tiêm điện 150 cm
Mã phần lô PP2500023139
Giá từng phần lô 663,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.894.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.922.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2965
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,273,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối cứng 140cm
Mã phần lô PP2500023140
Giá từng phần lô 594,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,894,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối cứng 140cm
Mã phần lô PP2500023141
Giá từng phần lô 6,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.513.194
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối máy bơm tiêm
Mã phần lô PP2500023142
Giá từng phần lô 12,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối máy bơm tiêm
Mã phần lô PP2500023143
Giá từng phần lô 7,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.554.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.999.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối máy bơm tiêm
Mã phần lô PP2500023144
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối máy bơm tiêm
Mã phần lô PP2500023145
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối máy bơm tiêm
Mã phần lô PP2500023146
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối máy bơm tiêm 140cm
Mã phần lô PP2500023147
Giá từng phần lô 569,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.465.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4255
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,389,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối máy bơm tiêm 140cm
Mã phần lô PP2500023148
Giá từng phần lô 6,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối máy bơm tiêm 140cm
Mã phần lô PP2500023149
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối máy bơm tiêm 140cm
Mã phần lô PP2500023150
Giá từng phần lô 378,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500023151
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2500023152
Giá từng phần lô 8,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.249.306
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối máy bơm tiêm điện 75 cm Không có chất phụ gia DEHP
Mã phần lô PP2500023153
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nối máy thở
Mã phần lô PP2500023154
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nuôi ăn dạ dày
Mã phần lô PP2500023155
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.253.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.531.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày
Mã phần lô PP2500023156
Giá từng phần lô 724,451,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.091.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.112.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,489,034
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây nuôi ăn dạ dày dài ngày
Mã phần lô PP2500023157
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500023158
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500023159
Giá từng phần lô 278,241,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.223.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.560.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2723
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,564,832
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500023160
Giá từng phần lô 662,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 459.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4948
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,244,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500023161
Giá từng phần lô 10,798,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.498.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.699.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,964
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500023162
Giá từng phần lô 9,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2500023163
Giá từng phần lô 662,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.069.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1089
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2500023164
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2500023165
Giá từng phần lô 26,021,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.070.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.505.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 243
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,432
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2500023166
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.010.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.443.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2500023167
Giá từng phần lô 4,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.471.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
Mã phần lô PP2500023168
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây oxy các số
Mã phần lô PP2500023169
Giá từng phần lô 30,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 312
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây oxy các số
Mã phần lô PP2500023170
Giá từng phần lô 231,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây thở dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2500023171
Giá từng phần lô 66,635,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.274.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.658.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,705
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500023172
Giá từng phần lô 1,538,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.068.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 384.669.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14052
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,773,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2500023173
Giá từng phần lô 220,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1019
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,414,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch 20 giọt
Mã phần lô PP2500023174
Giá từng phần lô 671,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6132
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,428,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
Mã phần lô PP2500023175
Giá từng phần lô 145,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.279.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1325
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,902,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
Mã phần lô PP2500023176
Giá từng phần lô 27,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.441.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
Mã phần lô PP2500023177
Giá từng phần lô 9,996,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.942.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 34151
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,938,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
Mã phần lô PP2500023178
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
Mã phần lô PP2500023179
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch 20 giọt/ml dài 180cm
Mã phần lô PP2500023180
Giá từng phần lô 4,848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.366.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.212.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20753
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
Mã phần lô PP2500023181
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
Mã phần lô PP2500023182
Giá từng phần lô 68,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 629
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
Mã phần lô PP2500023183
Giá từng phần lô 44,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.248.264
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.249.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
Mã phần lô PP2500023184
Giá từng phần lô 66,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.433.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
Mã phần lô PP2500023185
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.635.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.468.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyên dịch an toàn loại 20 giọt
Mã phần lô PP2500023186
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc
Mã phần lô PP2500023187
Giá từng phần lô 50,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 459
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc
Mã phần lô PP2500023188
Giá từng phần lô 403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch có bầu pha thuốc
Mã phần lô PP2500023189
Giá từng phần lô 48,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 263
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch kim thường
Mã phần lô PP2500023190
Giá từng phần lô 247,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2260
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch kim thường
Mã phần lô PP2500023191
Giá từng phần lô 375,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5507
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền dịch kim thường
Mã phần lô PP2500023192
Giá từng phần lô 436,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4521
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,731,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500023193
Giá từng phần lô 258,084,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1768
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,161,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500023194
Giá từng phần lô 46,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 159
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500023195
Giá từng phần lô 10,399,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.221.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.599.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,984
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500023196
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.256.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500023197
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.986.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500023198
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2500023199
Giá từng phần lô 174,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.479.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 403
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dịch lọc thận nhân tạo (dịch A)
Mã phần lô PP2500023200
Giá từng phần lô 10,076,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.997.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2465
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,532,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dịch lọc thận nhân tạo (dịch B)
Mã phần lô PP2500023201
Giá từng phần lô 17,236,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.309.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4216
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dịch nhầy i- Visc 2.0
Mã phần lô PP2500023202
Giá từng phần lô 313,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dịch nhầy phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2500023203
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dịch nhầy, 2ml
Mã phần lô PP2500023204
Giá từng phần lô 120,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,403,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dịch rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2500023205
Giá từng phần lô 792,156,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 550.108.854
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.039.188
Năng lực sản xuất hàng hóa 97
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,843,135
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dịch rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2500023206
Giá từng phần lô 565,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dịch rửa quả lọc thận
Mã phần lô PP2500023207
Giá từng phần lô 45,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.930.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate
Mã phần lô PP2500023208
Giá từng phần lô 1,424,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 989.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 174
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,492,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Điện cực xốp
Mã phần lô PP2500023209
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.319.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2500023210
Giá từng phần lô 60,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2500023211
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đinh Kirschner
Mã phần lô PP2500023212
Giá từng phần lô 2,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.802.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 649.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đinh Kirschnercó ren
Mã phần lô PP2500023213
Giá từng phần lô 31,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đinh Kirschnercó ren
Mã phần lô PP2500023214
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đinh Kirschnercó ren
Mã phần lô PP2500023215
Giá từng phần lô 2,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đinh Kirschnermột đầu nhọn
Mã phần lô PP2500023216
Giá từng phần lô 42,966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.741.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đinh Kirschnermột đầu nhọn
Mã phần lô PP2500023217
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đinh Kirschnermột đầu nhọn
Mã phần lô PP2500023218
Giá từng phần lô 1,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác
Mã phần lô PP2500023219
Giá từng phần lô 11,082,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.696.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.770.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Đinh Steinmann các cỡ đầu nhọn/ đầu tam giác
Mã phần lô PP2500023220
Giá từng phần lô 1,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Disposable AV Fistula Needle Sets
Mã phần lô PP2500023221
Giá từng phần lô 987,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8219
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dụng cụ cắt nối tự động
Mã phần lô PP2500023222
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.166.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dụng cụ cắt nối tự động
Mã phần lô PP2500023223
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng, đa kích cỡ
Mã phần lô PP2500023224
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng 3 hàng ghim, mổ hở, 80- 3.5mm
Mã phần lô PP2500023225
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ hở
Mã phần lô PP2500023226
Giá từng phần lô 1,445,336,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.003.705.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.334.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,906,724
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi 60mm tự động (EC60A)
Mã phần lô PP2500023227
Giá từng phần lô 507,011,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.091.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.752.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,140,228
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dụng cụ khâu cắt nối tròn (28mm, 31mm)
Mã phần lô PP2500023228
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dụng cukhâu cắt nối vòng
Mã phần lô PP2500023229
Giá từng phần lô 5,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.062.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.462.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dụng cụ khâu cắt nối vòng đầu cong Proximate, CDH29A
Mã phần lô PP2500023230
Giá từng phần lô 18,967,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.172.153
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.741.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,358
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500023231
Giá từng phần lô 73,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.065.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.383.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dụng cụ phẫu thuật trĩ sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500023232
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít
Mã phần lô PP2500023233
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít
Mã phần lô PP2500023234
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.895.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ chai 1 lít
Mã phần lô PP2500023235
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít
Mã phần lô PP2500023236
Giá từng phần lô 32,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít
Mã phần lô PP2500023237
Giá từng phần lô 442,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.298.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,850,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch đa enzyme, sát khuẩn, khử trùng dụng cụ can 5 lít
Mã phần lô PP2500023238
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt S5
Mã phần lô PP2500023239
Giá từng phần lô 413,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn bề mặt S5
Mã phần lô PP2500023240
Giá từng phần lô 244,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4521
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,884,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn môi trường Nocolyse
Mã phần lô PP2500023241
Giá từng phần lô 5,110,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.548.854.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.277.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,207,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500023242
Giá từng phần lô 70,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500023243
Giá từng phần lô 33,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500023244
Giá từng phần lô 1,012,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 189
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4%
Mã phần lô PP2500023245
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.368.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao Glutaraldehyde 2-2,4%
Mã phần lô PP2500023246
Giá từng phần lô 211,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.762.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 96
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500023247
Giá từng phần lô 66,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500023248
Giá từng phần lô 150,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.652.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,014,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2500023249
Giá từng phần lô 94,289,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.478.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.572.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,885,784
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
Mã phần lô PP2500023250
Giá từng phần lô 81,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.355.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
Mã phần lô PP2500023251
Giá từng phần lô 574,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,491,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ
Mã phần lô PP2500023252
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít
Mã phần lô PP2500023253
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít
Mã phần lô PP2500023254
Giá từng phần lô 1,013,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,272,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử khuẩn và tẩy rửa đa enzyme dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và dụng cụ nội soi can 5 lít
Mã phần lô PP2500023255
Giá từng phần lô 205,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,118,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch khử trùng trên bề mặt
Mã phần lô PP2500023256
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch làm mềm vết thương loại bỏ biofilm
Mã phần lô PP2500023257
Giá từng phần lô 302,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,044,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch ngăn ngừa tổn thương da do loét áp lực
Mã phần lô PP2500023258
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
Mã phần lô PP2500023259
Giá từng phần lô 19,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
Mã phần lô PP2500023260
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
Mã phần lô PP2500023261
Giá từng phần lô 214,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,294,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
Mã phần lô PP2500023262
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay diệt huẩn dùng trong ngoại khoa
Mã phần lô PP2500023263
Giá từng phần lô 378,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.788.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 232
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,568,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500023264
Giá từng phần lô 301,524,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.392.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.381.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 311
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,030,496
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500023265
Giá từng phần lô 123,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.866.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 91
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500023266
Giá từng phần lô 278,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 143
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,568,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2500023267
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Chlorhexidin gluconate0.5%, chai 100ml
Mã phần lô PP2500023268
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml
Mã phần lô PP2500023269
Giá từng phần lô 24,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml
Mã phần lô PP2500023270
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml
Mã phần lô PP2500023271
Giá từng phần lô 58,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml
Mã phần lô PP2500023272
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Microshield 2% 500 ml
Mã phần lô PP2500023273
Giá từng phần lô 20,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại
Mã phần lô PP2500023274
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm, Phytasep500ml
Mã phần lô PP2500023275
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
Mã phần lô PP2500023276
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
Mã phần lô PP2500023277
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml
Mã phần lô PP2500023278
Giá từng phần lô 11,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml
Mã phần lô PP2500023279
Giá từng phần lô 358,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 246
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 500ml
Mã phần lô PP2500023280
Giá từng phần lô 51,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.798.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500023281
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500023282
Giá từng phần lô 173,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.506.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 106
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,470,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500023283
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2500023284
Giá từng phần lô 268,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,365,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2500023285
Giá từng phần lô 66,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.986.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,324,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2500023286
Giá từng phần lô 118,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,367,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh
Mã phần lô PP2500023287
Giá từng phần lô 19,683,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.669.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.920.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,674
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt)
Mã phần lô PP2500023288
Giá từng phần lô 17,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.979.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt)
Mã phần lô PP2500023289
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại (chai xịt)
Mã phần lô PP2500023290
Giá từng phần lô 133,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.881.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2500023291
Giá từng phần lô 18,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2500023292
Giá từng phần lô 56,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.569.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng dụng cụ
Mã phần lô PP2500023293
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch súc miệng họng Medoral (chlorhexidin)
Mã phần lô PP2500023294
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2500023295
Giá từng phần lô 32,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2500023296
Giá từng phần lô 330,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.536.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,602,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2500023297
Giá từng phần lô 73,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.152.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,473,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
Mã phần lô PP2500023298
Giá từng phần lô 6,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.533.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
Mã phần lô PP2500023299
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.569.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
Mã phần lô PP2500023300
Giá từng phần lô 679,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,588,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
Mã phần lô PP2500023301
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ, hỗn hợp 5 enzyme, can 5 lít
Mã phần lô PP2500023302
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch xịt dùng ngoài điều trị phòng ngừa loét do tỳ đè
Mã phần lô PP2500023303
Giá từng phần lô 108,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.152.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,164,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè
Mã phần lô PP2500023304
Giá từng phần lô 222,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.656.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 59
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,452,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Endomethason (Cortisomol)
Mã phần lô PP2500023305
Giá từng phần lô 61,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.395.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Eugenol
Mã phần lô PP2500023306
Giá từng phần lô 10,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.569.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Foley silicone 3 nhánh
Mã phần lô PP2500023307
Giá từng phần lô 118,342,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.182.021
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.585.528
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,366,842
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Fuji 9 các màu A3 + A3,5
Mã phần lô PP2500023308
Giá từng phần lô 31,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.961.806
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.906.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 632,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Fuji 9 các màu A3 + A3,5
Mã phần lô PP2500023309
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Fuji 9 các màu A3 + A3,5
Mã phần lô PP2500023310
Giá từng phần lô 207,159,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.860.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.789.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,143,180
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Fuji Plus
Mã phần lô PP2500023311
Giá từng phần lô 12,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.479.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.052.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc dẫn lưu 0,75x200cmx4 lớp, TT, VKD
Mã phần lô PP2500023312
Giá từng phần lô 21,317,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.803.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.329.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 274
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,346
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc dẫn lưu 1x200cmx4 lớp, TT, VKD
Mã phần lô PP2500023313
Giá từng phần lô 13,550,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.410.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.387.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 213
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,018
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc lưới (10cm x 12cm)
Mã phần lô PP2500023314
Giá từng phần lô 22,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.643.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc lưới Lipido-colloid linh hoạt
Mã phần lô PP2500023315
Giá từng phần lô 463,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 481
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,266,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc lưới Lipido-colloid tiếp xúc với lớp tẩm muối bạc
Mã phần lô PP2500023316
Giá từng phần lô 77,163,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.585.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.290.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc mét 0,8m - 1,2m
Mã phần lô PP2500023317
Giá từng phần lô 55,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.927.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 509
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc mét 0,8m - 1,2m
Mã phần lô PP2500023318
Giá từng phần lô 1,180,813,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.009.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.203.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 13593
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,616,264
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 6 lớp, tiệt trùng
Mã phần lô PP2500023319
Giá từng phần lô 195,974,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.093.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.993.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 8532
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,919,488
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp, tiệt trùng (30cm x 30cm)
Mã phần lô PP2500023320
Giá từng phần lô 1,613,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.364.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.331.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 9021
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,266,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 8 lớp, tiệt trùng (30cm x 30cm)
Mã phần lô PP2500023321
Giá từng phần lô 196,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1685
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,936,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng, 6 lớp, tiệt trùng (40cm x 30cm)
Mã phần lô PP2500023322
Giá từng phần lô 6,402,631,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.446.271.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.600.657.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 36423
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,052,624
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc y tế khổ 0.8-M1
Mã phần lô PP2500023323
Giá từng phần lô 21,345,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.823.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.336.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 197
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,912
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gạc y tế vô trùng, 8 lớp (5 x 6cm)
Mã phần lô PP2500023324
Giá từng phần lô 21,493,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.926.042
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.373.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1829
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,870
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng khám Nitrile không bột
Mã phần lô PP2500023325
Giá từng phần lô 657,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.751.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.430.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 20792
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,154,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng khám Nitrile không bột
Mã phần lô PP2500023326
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2055
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size
Mã phần lô PP2500023327
Giá từng phần lô 153,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4845
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,065,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay cao su y tế khám bệnh không bột các size
Mã phần lô PP2500023328
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5753
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay khám có bột các cỡ
Mã phần lô PP2500023329
Giá từng phần lô 4,843,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.363.645.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.210.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 189575
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,873,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500023330
Giá từng phần lô 36,338,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.084.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 423
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,768
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500023331
Giá từng phần lô 2,785,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.934.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34068
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,708,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng Merufa size 6.5 & 7
Mã phần lô PP2500023332
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1438
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay trần size M (có bột)
Mã phần lô PP2500023333
Giá từng phần lô 597,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 23392
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,953,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay trần size M (có bột)
Mã phần lô PP2500023334
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1068
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay trần size S (có bột)
Mã phần lô PP2500023335
Giá từng phần lô 144,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5655
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,889,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay trần size S (có bột)
Mã phần lô PP2500023336
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500023337
Giá từng phần lô 428,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.163.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4993
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,573,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500023338
Giá từng phần lô 1,613,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.233.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19730
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,262,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500023339
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay y tế không tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2500023340
Giá từng phần lô 743,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.614.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.981.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 29116
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,878,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay y tế không tiệt trùng có phủ bột talc các cỡ (size S, M, L, XL)
Mã phần lô PP2500023341
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15616
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay y tế không tiệt trùng phủ polymer các cỡ (size S, M, L, XL)
Mã phần lô PP2500023342
Giá từng phần lô 2,359,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 589.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 71836
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ
Mã phần lô PP2500023343
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ
Mã phần lô PP2500023344
Giá từng phần lô 80,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng tay y tế phẫu thuật các cỡ (số 6,5, 7, 7,5, 8)
Mã phần lô PP2500023345
Giá từng phần lô 2,191,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.522.033.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 547.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 26807
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,834,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500023346
Giá từng phần lô 147,470,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.867.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1718
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,949,408
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Găng y tế dùng trong sản khoa đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500023347
Giá từng phần lô 199,867,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.796.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.966.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 579
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,997,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500023348
Giá từng phần lô 296,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.933.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 254
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,930,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500023349
Giá từng phần lô 1,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gel dẫn truyền điện cơ
Mã phần lô PP2500023350
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500023351
Giá từng phần lô 224,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.989.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.156.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,492,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500023352
Giá từng phần lô 74,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2500023353
Giá từng phần lô 10,206,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.551.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cắn nha khoa
Mã phần lô PP2500023354
Giá từng phần lô 168,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.128.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.166.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,373,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
Mã phần lô PP2500023355
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.458.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cuộn Tyvek 100mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
Mã phần lô PP2500023356
Giá từng phần lô 72,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.385.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.138.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma
Mã phần lô PP2500023357
Giá từng phần lô 90,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,808,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cuộn Tyvek 150mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma
Mã phần lô PP2500023358
Giá từng phần lô 108,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,179,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma
Mã phần lô PP2500023359
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cuộn Tyvek 200mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma
Mã phần lô PP2500023360
Giá từng phần lô 290,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.979.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,817,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500023361
Giá từng phần lô 111,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cuộn Tyvek 250mm x 70m có chỉ thị hóa học, dùng cho tiệt khuẩn plasma (hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2500023362
Giá từng phần lô 180,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,612,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩnplasma
Mã phần lô PP2500023363
Giá từng phần lô 209,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.173.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,181,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cuộn Tyvek 350mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
Mã phần lô PP2500023364
Giá từng phần lô 253,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.385.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.498.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,079,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩnplasma
Mã phần lô PP2500023365
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cuộn Tyvek 420mm x 70m có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
Mã phần lô PP2500023366
Giá từng phần lô 290,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.528.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,802,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy cuộn Tyvek 75mm x 70m, có chỉ thị hóa học màu đỏ, dùng cho tiệt khuẩn plasma
Mã phần lô PP2500023367
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy điện tim 110mm x 140mm
Mã phần lô PP2500023368
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.569.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy điện tim 110mm x 140mm
Mã phần lô PP2500023369
Giá từng phần lô 26,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.715.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy điện tim 50mm x 30m
Mã phần lô PP2500023370
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.194.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 288
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy điện tim 6 cần tập
Mã phần lô PP2500023371
Giá từng phần lô 232,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 341
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy điện tim 6 cần tập
Mã phần lô PP2500023372
Giá từng phần lô 4,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.266.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy điện tim 63mm x 30m
Mã phần lô PP2500023373
Giá từng phần lô 210,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 541
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,214,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy điện tim 63mm x 30m
Mã phần lô PP2500023374
Giá từng phần lô 46,354,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.190.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.588.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy điện tim 80mm x 20m
Mã phần lô PP2500023375
Giá từng phần lô 154,548,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.637.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 353
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy đo pH
Mã phần lô PP2500023376
Giá từng phần lô 108,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m
Mã phần lô PP2500023377
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 97
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m
Mã phần lô PP2500023378
Giá từng phần lô 470,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 228
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,418,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m
Mã phần lô PP2500023379
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.152.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy in kết quả siêu âm 110mm x 20m
Mã phần lô PP2500023380
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy in nhiệt 50mm x 20m
Mã phần lô PP2500023381
Giá từng phần lô 58,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.815.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.693.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 97
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy in nhiệt máy hấp EO
Mã phần lô PP2500023382
Giá từng phần lô 5,257,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.651.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.314.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,151
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy in thông số vận hành của máy Steri-Vac, 79mm x 30m
Mã phần lô PP2500023383
Giá từng phần lô 6,571,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.563.854
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.642.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,439
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy lau siêu âm 25 x 40cm
Mã phần lô PP2500023384
Giá từng phần lô 56,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy Monitoring sản khoa các cỡ
Mã phần lô PP2500023385
Giá từng phần lô 36,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.213.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy Monitoring sản khoa các cỡ
Mã phần lô PP2500023386
Giá từng phần lô 127,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 175
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy Monitoring sản khoa các cỡ
Mã phần lô PP2500023387
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.729.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy nhám kẻ bằng inox
Mã phần lô PP2500023388
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.472.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2500023389
Giá từng phần lô 1,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2500023390
Giá từng phần lô 238,461,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.598.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.615.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 2737
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,769,226
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Giày y tế
Mã phần lô PP2500023391
Giá từng phần lô 9,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.288.194
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.263.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gói đẻ sạch
Mã phần lô PP2500023392
Giá từng phần lô 1,689,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.172.986.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 731
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gói gạc mổ nội soi
Mã phần lô PP2500023393
Giá từng phần lô 172,565,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.837.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.141.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 933
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,451,308
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gói gòn gạc VT, NK15
Mã phần lô PP2500023394
Giá từng phần lô 29,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.212.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 345
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gói gòn viên
Mã phần lô PP2500023395
Giá từng phần lô 67,360,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.777.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.840.005
Năng lực sản xuất hàng hóa 780
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gói làm rốn trẻ sơ sinh, VT, NK12
Mã phần lô PP2500023396
Giá từng phần lô 35,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.704.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.893.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 633
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gói may tầng sinh môn VT, NK11
Mã phần lô PP2500023397
Giá từng phần lô 185,997,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.164.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.499.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 856
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,719,940
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gói thay băng không gòn, VT, NK012
Mã phần lô PP2500023398
Giá từng phần lô 94,348,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1578
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,886,976
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gòn chèn FAV chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500023399
Giá từng phần lô 809,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5178
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,193,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gòn chèn sheath đặt stent động mạch vành
Mã phần lô PP2500023400
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.520.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 205
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gòn lót gạc: 20 cm x10cm x 1 miếng + 10 viên gòn
Mã phần lô PP2500023401
Giá từng phần lô 1,282,743,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 890.793.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.685.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 15214
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,654,860
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gòn lót gạc: 20 cmx10cmx2 miếng
Mã phần lô PP2500023402
Giá từng phần lô 668,480,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.222.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.120.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 7977
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,369,608
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gòn miếng lớn: 8cmx7cmx20 miếng
Mã phần lô PP2500023403
Giá từng phần lô 326,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.506.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1418
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gòn miếng lớn: 8cm x 8cm x 30 miếng + Gạc lót gòn: 8cmx 9cm x 1miếng
Mã phần lô PP2500023404
Giá từng phần lô 79,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.923.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 284
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gòn miếng nhỏ: 5cmx3cmx20 miếng
Mã phần lô PP2500023405
Giá từng phần lô 81,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 945
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gòn miếng: 4,5cm x 5,5cm x 10miếng + Gòn lót gạc 6,5cmx4,5cmx 10 miếng
Mã phần lô PP2500023406
Giá từng phần lô 162,061,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.542.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.515.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 970
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,241,224
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gòn thay băng có gòn viên, VT, NK02
Mã phần lô PP2500023407
Giá từng phần lô 101,267,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.324.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.316.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1077
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,354
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Gòn tiêm thuốc : 30 viên/gói
Mã phần lô PP2500023408
Giá từng phần lô 2,612,975,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.814.566.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 653.243.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 17633
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,259,508
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hệ thống dây máy thở có Valve nối + co chữ T
Mã phần lô PP2500023409
Giá từng phần lô 1,119,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,398
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hộp giấy màu vàng đựng vật sắc nhọn 5 lít
Mã phần lô PP2500023410
Giá từng phần lô 156,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 402
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Hộp phân liều thuốc 3 ngăn
Mã phần lô PP2500023411
Giá từng phần lô 519,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.718.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 5979
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,388,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Javel 10%
Mã phần lô PP2500023412
Giá từng phần lô 864,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2367
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,281,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kem ngăn ngừa tổn thương da do loét áp lực và hăm tả.
Mã phần lô PP2500023413
Giá từng phần lô 175,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Keo dán da
Mã phần lô PP2500023414
Giá từng phần lô 75,236,556
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.247.608
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.809.139
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,504,731
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Keo dán Nano 2 bước single Bond 2
Mã phần lô PP2500023415
Giá từng phần lô 4,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Keo trám răng trong nha khoa
Mã phần lô PP2500023416
Giá từng phần lô 142,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.923.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Keo trám Single Bond Universal
Mã phần lô PP2500023417
Giá từng phần lô 28,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.068.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.224.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kẹp catheter
Mã phần lô PP2500023418
Giá từng phần lô 6,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.579.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kẹp xanh
Mã phần lô PP2500023419
Giá từng phần lô 9,867,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.852.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.466.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,340
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khăn gạc tiểu phẫu tiệt trùng NK 09
Mã phần lô PP2500023420
Giá từng phần lô 7,787,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.407.639
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.946.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khăn lót thấm (Underpad) 60cm x 60 cm
Mã phần lô PP2500023421
Giá từng phần lô 501,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khăn phẫu thuật 50x50cm
Mã phần lô PP2500023422
Giá từng phần lô 24,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.683.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 107
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khăn phẫu thuật 50x50cm,có lỗ
Mã phần lô PP2500023423
Giá từng phần lô 8,613,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.981.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.153.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,260
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khăn săn mổ không có lổ 0.6*0.8
Mã phần lô PP2500023424
Giá từng phần lô 69,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 263
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khăn trải mổ 2,5 x 3,0m
Mã phần lô PP2500023425
Giá từng phần lô 103,938,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.179.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.984.728
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,078,778
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khâu chỉnh hình các số
Mã phần lô PP2500023426
Giá từng phần lô 53,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khẩu trang giấy 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500023427
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 723
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2500023428
Giá từng phần lô 389,847,738
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.727.596
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.461.935
Năng lực sản xuất hàng hóa 40153
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,796,955
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2500023429
Giá từng phần lô 278,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.141.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19438
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,562,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp (TT) M1
Mã phần lô PP2500023430
Giá từng phần lô 217,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.922.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.332.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11178
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,346,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500023431
Giá từng phần lô 732,765,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.191.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 51214
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,655,312
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp đã tiệt trùng
Mã phần lô PP2500023432
Giá từng phần lô 56,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5170
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp không tiệt trùng
Mã phần lô PP2500023433
Giá từng phần lô 5,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.520.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.267.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khẩu trang y tế BBT-N95TM không tiệt trùng
Mã phần lô PP2500023434
Giá từng phần lô 4,316,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.997.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,328
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khay lấy dấu nguyên hàm
Mã phần lô PP2500023435
Giá từng phần lô 3,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khóa ba ngã
Mã phần lô PP2500023436
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khóa ba ngã
Mã phần lô PP2500023437
Giá từng phần lô 340,431,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.411.042
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.107.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 2799
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,808,638
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2500023438
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.680.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2500023439
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2500023440
Giá từng phần lô 14,398,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.999.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.599.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,976
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2500023441
Giá từng phần lô 62,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.116.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 654
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2500023442
Giá từng phần lô 696,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,923,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2500023443
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khoá ba ngã có dây dài 25cm
Mã phần lô PP2500023444
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khoá ba ngã không dây
Mã phần lô PP2500023445
Giá từng phần lô 30,729,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.339.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.682.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 436
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,588
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Khoá ba ngã không dây Chống nứt gãy & chịu được áp lực cao. Không có chất DEHP
Mã phần lô PP2500023446
Giá từng phần lô 1,679,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,595
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kiềm sinh thiết sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2500023447
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kiềm sinh thiết sử dụng nhiều lần
Mã phần lô PP2500023448
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim bướm (0,8 x 19 mm x 305 mm) 21 x 34
Mã phần lô PP2500023449
Giá từng phần lô 539,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,796
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500023450
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.180.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500023451
Giá từng phần lô 128,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500023452
Giá từng phần lô 903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 627.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,060
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim cánh bướm an toàn 23G
Mã phần lô PP2500023453
Giá từng phần lô 107,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim châm cứu
Mã phần lô PP2500023454
Giá từng phần lô 1,679,698,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.457.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.924.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 181655
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,593,976
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim chạy thận 17G
Mã phần lô PP2500023455
Giá từng phần lô 1,426,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.427.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 356.553.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 11877
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,524,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim chạy thận nhân tạo đầu tù 16
Mã phần lô PP2500023456
Giá từng phần lô 147,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 526
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,944,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim chích cầm máu dạ dày
Mã phần lô PP2500023457
Giá từng phần lô 106,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim chích cầm máu dạ dày
Mã phần lô PP2500023458
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim chích cầm máu đại tràng
Mã phần lô PP2500023459
Giá từng phần lô 87,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim chích tĩnh mạch đùi 2 nhánh, (cỡ 1215; 1220) (chạy thận nhân tạo)
Mã phần lô PP2500023460
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim chọc dò các cỡ
Mã phần lô PP2500023461
Giá từng phần lô 489,932,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.231.097
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.483.195
Năng lực sản xuất hàng hóa 1119
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,798,656
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim chọc dò các cỡ
Mã phần lô PP2500023462
Giá từng phần lô 76,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim chọc dò các cỡ
Mã phần lô PP2500023463
Giá từng phần lô 115,545,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.886.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 252
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,912
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gai lấy tủy (xanh + đỏ)
Mã phần lô PP2500023464
Giá từng phần lô 171,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gây tê
Mã phần lô PP2500023465
Giá từng phần lô 43,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 66
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gây tê
Mã phần lô PP2500023466
Giá từng phần lô 3,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.622.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gây tê ngoài màng cứng (Perifix 420 Complet set)
Mã phần lô PP2500023467
Giá từng phần lô 411,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,223,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2500023468
Giá từng phần lô 29,603,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.558.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.400.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 608
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,074
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gây tê nha khoa
Mã phần lô PP2500023469
Giá từng phần lô 31,657,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.984.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.914.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 826
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gây tê nha khoa 27G (dài)
Mã phần lô PP2500023470
Giá từng phần lô 28,803,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.002.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.200.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 592
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,072
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gây tê nha khoa 27G(dài)
Mã phần lô PP2500023471
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gây tê nha khoa 27G(dài)
Mã phần lô PP2500023472
Giá từng phần lô 35,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 937
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G
Mã phần lô PP2500023473
Giá từng phần lô 7,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.358.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G
Mã phần lô PP2500023474
Giá từng phần lô 51,817,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.984.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.954.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 86
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G
Mã phần lô PP2500023475
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.047.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gây tê tủy sống G18/20G/21G/ 22G/ 25G/ 27G
Mã phần lô PP2500023476
Giá từng phần lô 111,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.355.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 242
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500023477
Giá từng phần lô 435,907,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.713.542
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.976.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,718,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim lancet
Mã phần lô PP2500023478
Giá từng phần lô 30,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.100.694
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.596.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4995
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim lancet
Mã phần lô PP2500023479
Giá từng phần lô 24,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.256.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2918
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
KIM LASER nội mạch (kim quang)
Mã phần lô PP2500023480
Giá từng phần lô 108,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 140
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G
Mã phần lô PP2500023481
Giá từng phần lô 113,387,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.741.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.346.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 518
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,267,748
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G
Mã phần lô PP2500023482
Giá từng phần lô 994,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.613.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2527
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,889,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G
Mã phần lô PP2500023483
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.635.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.468.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn an toàn ,có cánh không cửa,có đầu bảo vệ bằng kim loại, 20G ,22G
Mã phần lô PP2500023484
Giá từng phần lô 1,715,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.972.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5034
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
Mã phần lô PP2500023485
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
Mã phần lô PP2500023486
Giá từng phần lô 37,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.006.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 103
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
Mã phần lô PP2500023487
Giá từng phần lô 37,615,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.122.097
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.403.955
Năng lực sản xuất hàng hóa 172
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,316
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
Mã phần lô PP2500023488
Giá từng phần lô 5,214,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.621.406.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.303.706.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 13253
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,296,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
Mã phần lô PP2500023489
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn an toàn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
Mã phần lô PP2500023490
Giá từng phần lô 2,985,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.072.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 746.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8178
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn có cánh có cổng các cỡ 18-22G
Mã phần lô PP2500023491
Giá từng phần lô 239,865,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.573.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.966.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3791
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,797,312
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2500023492
Giá từng phần lô 189,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.891.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3123
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2500023493
Giá từng phần lô 136,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2500023494
Giá từng phần lô 341,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.805.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2548
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2500023495
Giá từng phần lô 4,454,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.093.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19068
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500023496
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12329
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500023497
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500023498
Giá từng phần lô 64,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.120.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.243.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1068
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500023499
Giá từng phần lô 436,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1068
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn mạch máu các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500023500
Giá từng phần lô 345,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1479
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch 16G
Mã phần lô PP2500023501
Giá từng phần lô 2,778,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.929.783
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 694.722
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,578
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch 16G
Mã phần lô PP2500023502
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.944
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch 16G
Mã phần lô PP2500023503
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch 20G
Mã phần lô PP2500023504
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
Mã phần lô PP2500023505
Giá từng phần lô 194,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G
Mã phần lô PP2500023506
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G
Mã phần lô PP2500023507
Giá từng phần lô 263,886,676
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.254.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.971.669
Năng lực sản xuất hàng hóa 1205
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,277,734
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G
Mã phần lô PP2500023508
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số từ 18G - 24G
Mã phần lô PP2500023509
Giá từng phần lô 4,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.208.333.3
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12658
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, không cổng, có kiểm soát dòng máu 16-24G
Mã phần lô PP2500023510
Giá từng phần lô 192,385,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.600.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.096.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 608
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,847,704
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 18G, đầu kim vát 3 mặt
Mã phần lô PP2500023511
Giá từng phần lô 22,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.659.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 168
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 18G, đầu kim vát 3 mặt
Mã phần lô PP2500023512
Giá từng phần lô 8,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.249.306
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
Mã phần lô PP2500023513
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
Mã phần lô PP2500023514
Giá từng phần lô 408,734,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.843.458
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.183.645
Năng lực sản xuất hàng hóa 1867
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,174,692
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
Mã phần lô PP2500023515
Giá từng phần lô 60,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.708.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 181
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
Mã phần lô PP2500023516
Giá từng phần lô 59,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 20G
Mã phần lô PP2500023517
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
Mã phần lô PP2500023518
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
Mã phần lô PP2500023519
Giá từng phần lô 1,639,617,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.138.623.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 409.904.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 7488
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,792,356
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
Mã phần lô PP2500023520
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
Mã phần lô PP2500023521
Giá từng phần lô 599,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1644
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,984,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, có lock, 24G
Mã phần lô PP2500023522
Giá từng phần lô 759,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 527.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2079
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane, có cánh có cổng G24
Mã phần lô PP2500023523
Giá từng phần lô 921,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch, polyurethane, có cánh có cổng G24
Mã phần lô PP2500023524
Giá từng phần lô 192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim nha 27G ngắn
Mã phần lô PP2500023525
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim nha 27G ngắn
Mã phần lô PP2500023526
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.055.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 534
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim nha 27G ngắn
Mã phần lô PP2500023527
Giá từng phần lô 68,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.088.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1784
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim rời 18G x 1 1/2
Mã phần lô PP2500023528
Giá từng phần lô 146,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17671
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,924,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim rời 18G x 1 1/2
Mã phần lô PP2500023529
Giá từng phần lô 718,406,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.893.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.601.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 92261
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,368,128
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim rời 18G x 1 1/2
Mã phần lô PP2500023530
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.770.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim rời 18G x 1 1/2
Mã phần lô PP2500023531
Giá từng phần lô 436,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39863
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,730,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2500023532
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2500023533
Giá từng phần lô 611,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 424.444.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 78493
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2500023534
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.770.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim tiêm
Mã phần lô PP2500023535
Giá từng phần lô 274,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25068
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim tiêm 23G X 1" Vinahankook
Mã phần lô PP2500023536
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim tiêm 23G X 1" Vinahankook
Mã phần lô PP2500023537
Giá từng phần lô 8,391,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.097.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 1368
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,832
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim tiêm 26G x 1 1/2
Mã phần lô PP2500023538
Giá từng phần lô 191,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim tiêm 26G x 1 1/2
Mã phần lô PP2500023539
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim tiêm 26G x 1/2
Mã phần lô PP2500023540
Giá từng phần lô 2,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.511.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 263
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim tiêm 26G x 1/2
Mã phần lô PP2500023541
Giá từng phần lô 399,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Kim tiêm số 22G x 1/2
Mã phần lô PP2500023542
Giá từng phần lô 135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Len đủ số
Mã phần lô PP2500023543
Giá từng phần lô 5,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.114.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.481.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Len đủ số
Mã phần lô PP2500023544
Giá từng phần lô 1,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lentulo dài 21mm
Mã phần lô PP2500023545
Giá từng phần lô 32,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.447.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.081.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lentulo dài 21mm
Mã phần lô PP2500023546
Giá từng phần lô 4,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.066.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lentulodài 25mm (Số 30)
Mã phần lô PP2500023547
Giá từng phần lô 9,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.302.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lentulodài 25mm (Số 30)
Mã phần lô PP2500023548
Giá từng phần lô 2,254,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.565.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 563.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,091
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500023549
Giá từng phần lô 480,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16463
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,614,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2500023550
Giá từng phần lô 70,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.655.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2384
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọ hút đàm
Mã phần lô PP2500023551
Giá từng phần lô 213,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,272
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọ hút dịch phế quản
Mã phần lô PP2500023552
Giá từng phần lô 81,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.861.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 378
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,637,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân
Mã phần lô PP2500023553
Giá từng phần lô 3,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.263.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọc khuẩn khí vào bệnh nhân
Mã phần lô PP2500023554
Giá từng phần lô 45,597,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.399.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,952
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọc khuẩn khí vào máy
Mã phần lô PP2500023555
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.069.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2500023556
Giá từng phần lô 1,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.358.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,120
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọc vi khuẩn
Mã phần lô PP2500023557
Giá từng phần lô 22,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.621.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.623.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọc vi khuẩn 864
Mã phần lô PP2500023558
Giá từng phần lô 197,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.965.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 497
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,944,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọc vi khuẩn 864
Mã phần lô PP2500023559
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.736.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọc vi khuẩn 864
Mã phần lô PP2500023560
Giá từng phần lô 86,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 189
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở
Mã phần lô PP2500023561
Giá từng phần lô 766,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1932
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,322,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọc vi khuẩn có cổng đo CO2 có co nối riêng tương thích với các loại máy thở
Mã phần lô PP2500023562
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.361.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lọc vi khuẩn trẻ em có lỗ đo CO2
Mã phần lô PP2500023563
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2500023564
Giá từng phần lô 640,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.908.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.167.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5015
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,813,360
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lưới điều trị thoát vị 6.4 x 11.4 cm
Mã phần lô PP2500023565
Giá từng phần lô 8,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.249.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.249.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,996
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lưới điều trị thoát vị 6.4 x 11.4 cm
Mã phần lô PP2500023566
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.854.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lưới điều trị thoát vị kích thước 5x10cm
Mã phần lô PP2500023567
Giá từng phần lô 167,055,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.010.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.763.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,341,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lưới điều trị thoát vị PROLENE soft mesh 15x15cm,SPMH
Mã phần lô PP2500023568
Giá từng phần lô 439,995,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.998.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,799,912
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Lưới điều trị thoát vị PROLENE soft mesh 15x15cm,SPMH
Mã phần lô PP2500023569
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ly uống nước sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2500023570
Giá từng phần lô 45,310,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.465.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.327.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 8388
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,204
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Màng mổ ioban
Mã phần lô PP2500023571
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Màng mổ ioban có phủ iodophur
Mã phần lô PP2500023572
Giá từng phần lô 50,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Màng xương không tiêu 25x30mm
Mã phần lô PP2500023573
Giá từng phần lô 126,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,522,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mảnh ghép Polypropylene 10x15cm.
Mã phần lô PP2500023574
Giá từng phần lô 262,496,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.289.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.624.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,249,925
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm
Mã phần lô PP2500023575
Giá từng phần lô 332,996,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.247.431
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.249.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,659,926
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mảnh ghép Polypropylene 15x15cm
Mã phần lô PP2500023576
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm
Mã phần lô PP2500023577
Giá từng phần lô 49,499,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.374.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.374.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,982
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mảnh ghép Polypropylene loại nặng, dùng điều trị thoát vị bẹn, kích thước 5x10cm
Mã phần lô PP2500023578
Giá từng phần lô 162,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm
Mã phần lô PP2500023579
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.854.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm
Mã phần lô PP2500023580
Giá từng phần lô 167,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.663.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.998.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,359,904
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask (chụp mũi miệng) gây mê các số
Mã phần lô PP2500023581
Giá từng phần lô 2,249,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.562.465
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 562.488
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,999
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask ampu silicon số 4
Mã phần lô PP2500023582
Giá từng phần lô 8,099,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.624.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.024.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,994
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask gây mê các số 2,3
Mã phần lô PP2500023583
Giá từng phần lô 1,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.322.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask gây mê các số 2,3
Mã phần lô PP2500023584
Giá từng phần lô 539,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.992
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.997
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5
Mã phần lô PP2500023585
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5
Mã phần lô PP2500023586
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask gây mê người lớn các số 2, 3,4, 5
Mã phần lô PP2500023587
Giá từng phần lô 7,474,701
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.190.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.868.675
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,494
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask khí dung người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2500023588
Giá từng phần lô 84,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 231
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask khí dung người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2500023589
Giá từng phần lô 787,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2698
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,753,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask khí dung người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2500023590
Giá từng phần lô 65,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 193
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask khí dung người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2500023591
Giá từng phần lô 28,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.991.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask khí dung người lớn và trẻ em
Mã phần lô PP2500023592
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500023593
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500023594
Giá từng phần lô 363,648,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.533.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1245
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,272,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500023595
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500023596
Giá từng phần lô 15,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.110.764
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.999.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask oxy có túi người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500023597
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.421.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500023598
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500023599
Giá từng phần lô 6,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.694.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500023600
Giá từng phần lô 10,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.638.542
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.749.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask oxy không túi người lớn, trẻ em
Mã phần lô PP2500023601
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask thanh quản số 3,4
Mã phần lô PP2500023602
Giá từng phần lô 171,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,427,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mask thanh quản số 3,4
Mã phần lô PP2500023603
Giá từng phần lô 19,080,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.250.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.770.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,612
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mặt nạ thở mũi - miệng
Mã phần lô PP2500023604
Giá từng phần lô 358,797,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.164.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.699.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,175,945
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Merocel cầm máu mũi 8cm
Mã phần lô PP2500023605
Giá từng phần lô 60,097,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.734.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.024.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,956
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Merocel cầm máu mũi 8cm
Mã phần lô PP2500023606
Giá từng phần lô 66,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Merocel cầm máu mũi 8cm
Mã phần lô PP2500023607
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng cầm máu 80x50x10
Mã phần lô PP2500023608
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng cầm máu 80x50x10
Mã phần lô PP2500023609
Giá từng phần lô 353,257,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.317.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.314.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,065,156
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng cầm máu 80x50x10
Mã phần lô PP2500023610
Giá từng phần lô 6,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.267.361
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.536.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng cầm máu 80x50x10
Mã phần lô PP2500023611
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng cầm máu 80x50x10
Mã phần lô PP2500023612
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 76
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng cầm máu Surgispon 8x5x1cm
Mã phần lô PP2500023613
Giá từng phần lô 43,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.993.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng dán điện tim
Mã phần lô PP2500023614
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 263
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng dán điện tim
Mã phần lô PP2500023615
Giá từng phần lô 457,018,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.374.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.254.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 14153
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,140,376
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng dán điện tim
Mã phần lô PP2500023616
Giá từng phần lô 14,549,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.103.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.637.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 427
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,992
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng dán điện tim
Mã phần lô PP2500023617
Giá từng phần lô 22,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng dán điện tim
Mã phần lô PP2500023618
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4932
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng dán đốt điện
Mã phần lô PP2500023619
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng dán đốt điện
Mã phần lô PP2500023620
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.638.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng dán sát khuẩn 10x12cm,gel CHG 2% 3x4cm
Mã phần lô PP2500023621
Giá từng phần lô 463,963,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.196.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.990.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 118
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,279,270
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng kiểm tra máy hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500023622
Giá từng phần lô 494,032,770
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.078.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.508.193
Năng lực sản xuất hàng hóa 198
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,880,655
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Miếng thử lò hấp
Mã phần lô PP2500023623
Giá từng phần lô 1,071,740,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 744.264.354
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.935.168
Năng lực sản xuất hàng hóa 428
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,434,813
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mở khí quản 2 nòng có bóng có cửa sổ
Mã phần lô PP2500023624
Giá từng phần lô 62,399,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.599.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,990
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi cạo vôi
Mã phần lô PP2500023625
Giá từng phần lô 88,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.298.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,765,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi cắt cầu kim loại
Mã phần lô PP2500023626
Giá từng phần lô 38,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.805.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi đánh bóng Composite
Mã phần lô PP2500023627
Giá từng phần lô 30,660,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.291.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,206
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi Endoz
Mã phần lô PP2500023628
Giá từng phần lô 33,582,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.321.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.395.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,656
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi high 557
Mã phần lô PP2500023629
Giá từng phần lô 31,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.802.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.848.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi high tròn 1/2
Mã phần lô PP2500023630
Giá từng phần lô 16,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi khoan chỉnh hình ODB
Mã phần lô PP2500023631
Giá từng phần lô 141,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.229.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi khoan low speed tròn
Mã phần lô PP2500023632
Giá từng phần lô 57,684,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.058.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi khoan slow speed HP4
Mã phần lô PP2500023633
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.173.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi khoan trụ slow speed HP 702
Mã phần lô PP2500023634
Giá từng phần lô 21,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.141.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi khoan tungsten high 1, 2, 3, 4, 5
Mã phần lô PP2500023635
Giá từng phần lô 31,257,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.706.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.814.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi khoan 2.7mm/3.2mm/3.5mm
Mã phần lô PP2500023636
Giá từng phần lô 10,632,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.383.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.658.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,652
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Mũi mài răng giả kim loại (trái khế)
Mã phần lô PP2500023637
Giá từng phần lô 4,242,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.946.042
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.060.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,846
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nạo ổ răng cán nhỏ
Mã phần lô PP2500023638
Giá từng phần lô 371,349,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.881.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.837.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,426,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
Mã phần lô PP2500023639
Giá từng phần lô 1,976,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.372.222.2
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 494.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16438
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nẹp cẳng bàn chân
Mã phần lô PP2500023640
Giá từng phần lô 98,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nẹp cẳng chân
Mã phần lô PP2500023641
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nẹp cẳng tay các số
Mã phần lô PP2500023642
Giá từng phần lô 134,765,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.587.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.691.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695,308
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số
Mã phần lô PP2500023643
Giá từng phần lô 140,020,125
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.236.198
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.005.031
Năng lực sản xuất hàng hóa 53
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,403
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nẹp cánh cẳng tay (phải, trái) các số
Mã phần lô PP2500023644
Giá từng phần lô 54,458,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.818.229
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.614.563
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,165
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nẹp chống xoay ngắn
Mã phần lô PP2500023645
Giá từng phần lô 58,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.521.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2500023646
Giá từng phần lô 97,996,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.053.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.499.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,959,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nẹp cổ mềm các số
Mã phần lô PP2500023647
Giá từng phần lô 17,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.133.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nẹp đùi
Mã phần lô PP2500023648
Giá từng phần lô 176,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 73
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,532,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nẹp đùi bàn chân chống xoay dài
Mã phần lô PP2500023649
Giá từng phần lô 362,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.027.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 69
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,258,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nẹp Iselin
Mã phần lô PP2500023650
Giá từng phần lô 30,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.267.361
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.656.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nẹp lưng các số
Mã phần lô PP2500023651
Giá từng phần lô 100,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.927.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.173.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nhộng đặc các màu (Composite)
Mã phần lô PP2500023652
Giá từng phần lô 230,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,603,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nhộng lỏng màu A 3.5 (Composite)
Mã phần lô PP2500023653
Giá từng phần lô 38,761,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.917.361
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.690.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,220
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2500023654
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2500023655
Giá từng phần lô 554,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nón y tế
Mã phần lô PP2500023656
Giá từng phần lô 3,131,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.174.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 782.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 184
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,630
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nước rửa phim hiện hãm hình
Mã phần lô PP2500023657
Giá từng phần lô 181,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.270.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2500023658
Giá từng phần lô 35,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.429.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.794.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 904
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2500023659
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2500023660
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2500023661
Giá từng phần lô 521,732,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.314.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.433.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 36464
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,434,648
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2500023662
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1233
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500023663
Giá từng phần lô 269,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12304
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,389,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500023664
Giá từng phần lô 3,198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.220.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 799.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2500023665
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 575
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™
Mã phần lô PP2500023666
Giá từng phần lô 9,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.662.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.398.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 247
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™
Mã phần lô PP2500023667
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™
Mã phần lô PP2500023668
Giá từng phần lô 51,861,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.015.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.965.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1553
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,232
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc USTOPPER™
Mã phần lô PP2500023669
Giá từng phần lô 672,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống cai thở chữ T
Mã phần lô PP2500023670
Giá từng phần lô 208,772,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.980.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.193.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 114
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,175,443
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
Mã phần lô PP2500023671
Giá từng phần lô 6,678,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.637.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
Mã phần lô PP2500023672
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 111
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống dẫn lưu màng phổi các cỡ
Mã phần lô PP2500023673
Giá từng phần lô 321,095,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.982.681
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.273.765
Năng lực sản xuất hàng hóa 203
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,421,901
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng số 28
Mã phần lô PP2500023674
Giá từng phần lô 156,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.752.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.151.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 657
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2500023675
Giá từng phần lô 27,054,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.787.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.763.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1069
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,091
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống mở khí quản có bóng
Mã phần lô PP2500023676
Giá từng phần lô 39,998,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.776.910
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.999.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,975
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống mở khí quản có bóng, cửa sổ, sử dụng nhiều lần số 6/8
Mã phần lô PP2500023677
Giá từng phần lô 18,199,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.638.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.549.965
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,997
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ
Mã phần lô PP2500023678
Giá từng phần lô 452,396,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.164.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.099.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,047,930
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm SERUM
Mã phần lô PP2500023679
Giá từng phần lô 162,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nghiệm serum nắp đỏ
Mã phần lô PP2500023680
Giá từng phần lô 191,322,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.830.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9707
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,826,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống NKQ có bóng chèn
Mã phần lô PP2500023681
Giá từng phần lô 13,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống NKQ có bóng chèn
Mã phần lô PP2500023682
Giá từng phần lô 164,796,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.442.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.199.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,295,936
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2500023683
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2500023684
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2500023685
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 90
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2500023686
Giá từng phần lô 1,420,683,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 986.585.972
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.170.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 3308
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,413,676
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nội khí quản đặt đường miệng/đường mũi các số
Mã phần lô PP2500023687
Giá từng phần lô 28,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.101.389
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.236.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nội khí quản không bóng các số
Mã phần lô PP2500023688
Giá từng phần lô 35,248,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.478.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.812.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 92
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nội khí quản không bóng các số
Mã phần lô PP2500023689
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
Mã phần lô PP2500023690
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
Mã phần lô PP2500023691
Giá từng phần lô 87,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.885.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.918.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nội khí quản lò xo có bóng chèn
Mã phần lô PP2500023692
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nội phế quản (nội khí quản 2 nòng)
Mã phần lô PP2500023693
Giá từng phần lô 7,499,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.208.299
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.988
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,999
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nuôi ăn dạ dày
Mã phần lô PP2500023694
Giá từng phần lô 350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống nuôi ăn dạ dày
Mã phần lô PP2500023695
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống thổi đo hô hấp
Mã phần lô PP2500023696
Giá từng phần lô 28,799,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.999.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.199.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,986
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2500023697
Giá từng phần lô 164,829,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.464.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.207.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1935
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,296,580
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở
Mã phần lô PP2500023698
Giá từng phần lô 560,260,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.069.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.065.170
Năng lực sản xuất hàng hóa 79
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,205,214
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống thông JJ đặt nong niệu quản, đầu mở
Mã phần lô PP2500023699
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Ống thông tiệt trùng hai nhánh các số
Mã phần lô PP2500023700
Giá từng phần lô 599,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,999,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Penrose
Mã phần lô PP2500023701
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 55
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
PERIFIX401. Bộ gây tê ngoài màng cứng đơn giản có màng lọc, bơm tiêm áp lực. Kim cong G18.
Mã phần lô PP2500023702
Giá từng phần lô 502,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.611.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô Laser 10 x 12 inch
Mã phần lô PP2500023703
Giá từng phần lô 3,628,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5918
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,576,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô Laser 20 x 25 cm
Mã phần lô PP2500023704
Giá từng phần lô 1,732,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.203.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4110
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô Laser 20 x 25cm
Mã phần lô PP2500023705
Giá từng phần lô 1,656,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3781
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô Laser 25 x 30cm
Mã phần lô PP2500023706
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.722.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 411
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô Laser 25x30 cm
Mã phần lô PP2500023707
Giá từng phần lô 4,462,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.099.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.115.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7278
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,258,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô Laser 26 x 36 cm
Mã phần lô PP2500023708
Giá từng phần lô 300,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 452
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô Laser 35 x 43cm
Mã phần lô PP2500023709
Giá từng phần lô 1,210,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1274
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,217,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô Laser 35 x 43cm
Mã phần lô PP2500023710
Giá từng phần lô 5,692,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.952.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.423.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5712
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,841,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô Laser 35 x 43cm
Mã phần lô PP2500023711
Giá từng phần lô 39,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô Laser 35 x 43cm
Mã phần lô PP2500023712
Giá từng phần lô 442,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 444
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,845,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô Laser máy CT Scanner 35 x 43cm
Mã phần lô PP2500023713
Giá từng phần lô 61,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.656.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.356.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô X-quang 20 x 25cm (8x10 inch)
Mã phần lô PP2500023714
Giá từng phần lô 396,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 904
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô X-quang 20 x 25cm (8x10 inch)
Mã phần lô PP2500023715
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô X-quang 20 x25cm (8 x 10 inch)
Mã phần lô PP2500023716
Giá từng phần lô 1,593,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.106.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3781
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,878,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô X-quang 20 x25cm (8 x 10 inch)
Mã phần lô PP2500023717
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 493
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim khô X-quang KTS Laser 35x43cm(14x17inch)
Mã phần lô PP2500023718
Giá từng phần lô 281,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 296
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,624,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim X-quang 20 x 25cm
Mã phần lô PP2500023719
Giá từng phần lô 1,558,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.082.156.2
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 3588
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,166,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim X-quang 24 x 30cm
Mã phần lô PP2500023720
Giá từng phần lô 12,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.779.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim X-quang 25 x 30cm
Mã phần lô PP2500023721
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim X-quang 25 x 30cm
Mã phần lô PP2500023722
Giá từng phần lô 4,435,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.108.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6781
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,704,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim X-quang 25 x 30cm
Mã phần lô PP2500023723
Giá từng phần lô 1,270,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 317.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1973
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,401,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim X-quang 30 x 40cm
Mã phần lô PP2500023724
Giá từng phần lô 346,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.530.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1011
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,922,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim X-quang 30 x 40cm
Mã phần lô PP2500023725
Giá từng phần lô 37,044,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim X-quang 35 x 35cm
Mã phần lô PP2500023726
Giá từng phần lô 56,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim X-quang 35 x 43cm
Mã phần lô PP2500023727
Giá từng phần lô 1,883,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.308.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1890
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,674,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim Xquang Fujifilm (24x30)
Mã phần lô PP2500023728
Giá từng phần lô 12,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.779.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Phim X-quang nha khoa 3 x 4cm
Mã phần lô PP2500023729
Giá từng phần lô 124,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.122.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1015
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,489,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc hấp phụ 1 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong suy thận mạn
Mã phần lô PP2500023730
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc hấp phụ 2 - Quả lọc máu hấp phụ điều trị trong ngộ độc cấp
Mã phần lô PP2500023731
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc hấp phụ 4 - Quả lọc máu hấp phụ cytokines
Mã phần lô PP2500023732
Giá từng phần lô 316,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc hấp phụ Cytokin HA330 điều trị bệnh lý hồi sức
Mã phần lô PP2500023733
Giá từng phần lô 421,669,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.826.042
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.417.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,433,390
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc hấp phụ HA130 hạt Resin điều trị suy thận mạn
Mã phần lô PP2500023734
Giá từng phần lô 515,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.297.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.987.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,318,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc hấp phụ HA230 hạt Resin điều trị ngộ độc
Mã phần lô PP2500023735
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu sử dụng cho máy lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2500023736
Giá từng phần lô 2,693,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.870.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 673.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ
Mã phần lô PP2500023737
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 486.111.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc thận
Mã phần lô PP2500023738
Giá từng phần lô 248,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.868.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,978,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc thận
Mã phần lô PP2500023739
Giá từng phần lô 1,026,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 156
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500023740
Giá từng phần lô 3,648,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.533.854.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 286
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500023741
Giá từng phần lô 2,553,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.773.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 312
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500023742
Giá từng phần lô 8,346,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.796.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 978
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,933,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc thận nhân tạo High Flux chất liệu polysulfone PRO diện tích 1,9 m2, tiệt khuẩn tia gamma
Mã phần lô PP2500023743
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Quả lọc thận nhân tạo middleflux 19
Mã phần lô PP2500023744
Giá từng phần lô 326,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.388.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que chỉ thị hóa học
Mã phần lô PP2500023745
Giá từng phần lô 192,501,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.681.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.125.385
Năng lực sản xuất hàng hóa 806
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,031
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu.
Mã phần lô PP2500023746
Giá từng phần lô 291,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2178
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu.
Mã phần lô PP2500023747
Giá từng phần lô 294,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.566.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2342
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,891,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu.
Mã phần lô PP2500023748
Giá từng phần lô 162,841,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.084.708
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.710.495
Năng lực sản xuất hàng hóa 1875
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,256,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử đường huyết và thiết bị lấy máu dùng 1 lần đã tích hợp kim, Lắp đặt máy với số lượng yêu cầu của bệnh viện sau khi trúng thầu.
Mã phần lô PP2500023749
Giá từng phần lô 1,882,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.307.038.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15863
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,642,720
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử đường huyết.
Mã phần lô PP2500023750
Giá từng phần lô 113,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.271.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 616
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,261,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử đường huyết.
Mã phần lô PP2500023751
Giá từng phần lô 58,398,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.554.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.599.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 464
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,968
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử đường huyết.
Mã phần lô PP2500023752
Giá từng phần lô 197,421,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.097.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.355.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2273
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử đường huyết.
Mã phần lô PP2500023753
Giá từng phần lô 9,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Que thử nhanh đường huyết
Mã phần lô PP2500023754
Giá từng phần lô 1,454,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.895.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14384
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,085,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Reamer các số từ số 08 đến 50
Mã phần lô PP2500023755
Giá từng phần lô 133,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.337.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 157
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,667,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Reamer các số từ số 08 đến 50
Mã phần lô PP2500023756
Giá từng phần lô 36,855,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.593.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.213.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Rọ kéo sỏi loại 04 dây, độ mở của rọ 22 mm
Mã phần lô PP2500023757
Giá từng phần lô 150,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,011,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Rọ kéo sỏi loại 04 dây, xoay được
Mã phần lô PP2500023758
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Rọ kéo sỏi loại 04 dây, xoay được
Mã phần lô PP2500023759
Giá từng phần lô 150,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,011,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6 nhánh
Mã phần lô PP2500023760
Giá từng phần lô 547,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,956,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Rọ lấy sỏi đường mật 4 - 6 nhánh
Mã phần lô PP2500023761
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Rọ lấy sỏi niệu quản
Mã phần lô PP2500023762
Giá từng phần lô 1,214,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 843.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 303.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Săng mổ 50x50 ( Lỗ)
Mã phần lô PP2500023763
Giá từng phần lô 39,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.247.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.809.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 168
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,740
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Săng Mổ 50x50, TT
Mã phần lô PP2500023764
Giá từng phần lô 9,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.536.111
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,240
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Săng mổ có lỗ 50 x 50cm tiệt trùng
Mã phần lô PP2500023765
Giá từng phần lô 205,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.431
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,102
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Săng mổ có lỗ 50 x 50cm tiệt trùng
Mã phần lô PP2500023766
Giá từng phần lô 16,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.394.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 329
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Săng mổ có lỗ 60cm x 60cm tiệt trùng, vải không dệt
Mã phần lô PP2500023767
Giá từng phần lô 6,876,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.719.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 123
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,520
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Săng mổ không lỗ 60x80cm,tiệt trùng, vải không dệt
Mã phần lô PP2500023768
Giá từng phần lô 5,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 82
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
SANOSIL S010 (Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt)
Mã phần lô PP2500023769
Giá từng phần lô 1,363,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 946.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2500023770
Giá từng phần lô 14,719,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.221.903
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.679.885
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,391
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2500023771
Giá từng phần lô 18,974,655
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.176.844
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.743.664
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,493
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2500023772
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.597.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2500023773
Giá từng phần lô 92,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.548.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,859,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sáp xương
Mã phần lô PP2500023774
Giá từng phần lô 5,247,836
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.644.331
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.311.959
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,957
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sát trùng tay khoan Cavicide
Mã phần lô PP2500023775
Giá từng phần lô 3,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.180.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sâu máy thở
Mã phần lô PP2500023776
Giá từng phần lô 6,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.291.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sâu máy thở
Mã phần lô PP2500023777
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sâu máy thở
Mã phần lô PP2500023778
Giá từng phần lô 43,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2500023779
Giá từng phần lô 51,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.979.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.952.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 387
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sonde foley 1 nhánh, các số
Mã phần lô PP2500023780
Giá từng phần lô 50,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.072.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.626.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 152
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sonde foley 1 nhánh, các số
Mã phần lô PP2500023781
Giá từng phần lô 43,312,668
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.078.242
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.828.167
Năng lực sản xuất hàng hóa 137
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,253
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sonde foley 2 nhánh, các số
Mã phần lô PP2500023782
Giá từng phần lô 1,245,546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.386.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5687
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,910,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sonde foley 2 nhánh, các số
Mã phần lô PP2500023783
Giá từng phần lô 43,198,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.998.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.799.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,964
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sonde foley 2 nhánh, các số
Mã phần lô PP2500023784
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sonde foley 3 nhánh, các số
Mã phần lô PP2500023785
Giá từng phần lô 77,277,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.664.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.319.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 113
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,545
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sonde foley 3 nhánh, các số
Mã phần lô PP2500023786
Giá từng phần lô 41,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sonde phổi các cỡ
Mã phần lô PP2500023787
Giá từng phần lô 31,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.641.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Sonde phổi các cỡ
Mã phần lô PP2500023788
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.208.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo
Mã phần lô PP2500023789
Giá từng phần lô 62,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng
Mã phần lô PP2500023790
Giá từng phần lô 62,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Stent đường mật bằng nhựa, loại đuôi heo
Mã phần lô PP2500023791
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Stent đường mật bằng nhựa, loại thẳng
Mã phần lô PP2500023792
Giá từng phần lô 157,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.166.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tăm bông y tế ráy tai 02 đầu
Mã phần lô PP2500023793
Giá từng phần lô 72,270,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.187.569
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.067.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 1237
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,402
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tấm lót 1,3m x 2m
Mã phần lô PP2500023794
Giá từng phần lô 59,937,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.623.313
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.984.393
Năng lực sản xuất hàng hóa 344
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,751
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tấm lót 1,3m x 2m
Mã phần lô PP2500023795
Giá từng phần lô 401,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.833.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,030,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tấm lót đa năng 40 x 60cm
Mã phần lô PP2500023796
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tấm lót đa năng 40 x 60cm
Mã phần lô PP2500023797
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1562
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tấm lót sản khoa
Mã phần lô PP2500023798
Giá từng phần lô 33,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.283.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 542
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tấm trải nylon các cỡ
Mã phần lô PP2500023799
Giá từng phần lô 231,300,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.625.208
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.825.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 1327
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,626,006
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tấm trải phòng mổ
Mã phần lô PP2500023800
Giá từng phần lô 2,761,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.917.708
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 690.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,230
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m
Mã phần lô PP2500023801
Giá từng phần lô 325,612,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.119.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.403.088
Năng lực sản xuất hàng hóa 3641
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,512,247
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m
Mã phần lô PP2500023802
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 132
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Tạp dề y tế 1,10m x 1,20m
Mã phần lô PP2500023803
Giá từng phần lô 414,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.604.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1032
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,283,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Test áp suất dùng cho lò hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500023804
Giá từng phần lô 534,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Test áp suất dùng cho lò hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2500023805
Giá từng phần lô 235,281,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.390.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.820.454
Năng lực sản xuất hàng hóa 2700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,705,636
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Test chỉ thị hóa học 1250
Mã phần lô PP2500023806
Giá từng phần lô 67,856,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.122.396
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.964.063
Năng lực sản xuất hàng hóa 966
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,357,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Test chỉ thị sinh học nhanh 3h cho hấp hơi nước
Mã phần lô PP2500023807
Giá từng phần lô 64,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước, size 1,5cm x 20cm
Mã phần lô PP2500023808
Giá từng phần lô 43,753,710
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.384.521
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.938.428
Năng lực sản xuất hàng hóa 502
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,074
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Test thử lò hấp
Mã phần lô PP2500023809
Giá từng phần lô 2,324,194,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.614.024.271
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.048.738
Năng lực sản xuất hàng hóa 929
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,483,899
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Test thử thai
Mã phần lô PP2500023810
Giá từng phần lô 14,116,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.802.986
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.529.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 168
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,326
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Test thử thai
Mã phần lô PP2500023811
Giá từng phần lô 4,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.305.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thạch cao cứng gói 1,5 kg
Mã phần lô PP2500023812
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thám trâm
Mã phần lô PP2500023813
Giá từng phần lô 178,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.947.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.621.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,569,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thân trụ răng C1 /V3 Platform tiêu chuẩn các loại
Mã phần lô PP2500023814
Giá từng phần lô 111,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,224,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thông hậu môn các số
Mã phần lô PP2500023815
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.173.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 102
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thông hậu môn các số
Mã phần lô PP2500023816
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thòng lọng cắt polyp
Mã phần lô PP2500023817
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thòng lọng cắt polyp độ mở các cỡ
Mã phần lô PP2500023818
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.819.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thun buộc mắc cài màu bạc
Mã phần lô PP2500023819
Giá từng phần lô 821,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.138.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thun Chain dày
Mã phần lô PP2500023820
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thun Chain trung bình
Mã phần lô PP2500023821
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thun Chuỗi màu bạc thưa
Mã phần lô PP2500023822
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.958.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thun liên hàm các cỡ
Mã phần lô PP2500023823
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thun tách kẻ răng sau
Mã phần lô PP2500023824
Giá từng phần lô 2,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.940.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,880
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Thuốc diệt tủy răng
Mã phần lô PP2500023825
Giá từng phần lô 32,457,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.114.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,152
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Total etching
Mã phần lô PP2500023826
Giá từng phần lô 3,923,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.724.861
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,476
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Trâm dũa ống tủy Reamer (đủ số)
Mã phần lô PP2500023827
Giá từng phần lô 54,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.868.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 64
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Trâm gai vàng
Mã phần lô PP2500023828
Giá từng phần lô 14,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.358.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 51
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Trâm máy nội nha các cở
Mã phần lô PP2500023829
Giá từng phần lô 328,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.402.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,578,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cho ăn nhỏ giọt
Mã phần lô PP2500023830
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cho ăn trọng lực
Mã phần lô PP2500023831
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.583.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 567
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m
Mã phần lô PP2500023832
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m
Mã phần lô PP2500023833
Giá từng phần lô 301,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.453.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.403.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,032,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m
Mã phần lô PP2500023834
Giá từng phần lô 139,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m
Mã phần lô PP2500023835
Giá từng phần lô 25,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.607.639
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.338.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO 200mm x 200m
Mã phần lô PP2500023836
Giá từng phần lô 208,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.132.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m
Mã phần lô PP2500023837
Giá từng phần lô 218,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.746.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.628.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,370,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m
Mã phần lô PP2500023838
Giá từng phần lô 227,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.936.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,554,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO 300mmx200m
Mã phần lô PP2500023839
Giá từng phần lô 258,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.739.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.706.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,176,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO 350 mm x200m
Mã phần lô PP2500023840
Giá từng phần lô 372,028,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.353.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.007.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,576
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m
Mã phần lô PP2500023841
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m
Mã phần lô PP2500023842
Giá từng phần lô 316,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.083.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,338,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng EO 400mmx200m
Mã phần lô PP2500023843
Giá từng phần lô 344,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.231.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,898,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
Mã phần lô PP2500023844
Giá từng phần lô 122,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.177.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.663.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 26
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
Mã phần lô PP2500023845
Giá từng phần lô 27,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.778.472
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.760.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,820
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2500023846
Giá từng phần lô 266,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.888.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,324,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2500023847
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.430.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 150mm x 200m
Mã phần lô PP2500023848
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.993.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
Mã phần lô PP2500023849
Giá từng phần lô 334,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.222.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
Mã phần lô PP2500023850
Giá từng phần lô 31,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.953.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 250mmx200m
Mã phần lô PP2500023851
Giá từng phần lô 43,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.078.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.828.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mmx200m
Mã phần lô PP2500023852
Giá từng phần lô 37,535,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.066.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.383.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,708
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m
Mã phần lô PP2500023853
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m
Mã phần lô PP2500023854
Giá từng phần lô 140,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.520.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 200mm x100m
Mã phần lô PP2500023855
Giá từng phần lô 169,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.446.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,395,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m
Mã phần lô PP2500023856
Giá từng phần lô 62,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.541.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m
Mã phần lô PP2500023857
Giá từng phần lô 56,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.433.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,135,680
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 250mm x 100m
Mã phần lô PP2500023858
Giá từng phần lô 70,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.218.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.718.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100m
Mã phần lô PP2500023859
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.555.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi cuộn tiệt trùng loại phồng 300mmx100m
Mã phần lô PP2500023860
Giá từng phần lô 139,297,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.734.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.824.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,785,952
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi đo lượng máu sau sanh
Mã phần lô PP2500023861
Giá từng phần lô 9,142,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.348.611
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.285.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 58
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi đo lượng máu sau sanh
Mã phần lô PP2500023862
Giá từng phần lô 125,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.013.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 736
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi đo lượng máu sau sanh
Mã phần lô PP2500023863
Giá từng phần lô 21,092,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.647.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.273.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 138
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,848
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi đo lượng máu sau sanh
Mã phần lô PP2500023864
Giá từng phần lô 171,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.934.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1159
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,434,760
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi đựng dịch xả 15L
Mã phần lô PP2500023865
Giá từng phần lô 469,848,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.283.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.462.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 284
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,396,972
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo
Mã phần lô PP2500023866
Giá từng phần lô 655,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.979.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.792.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5385
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,103,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo
Mã phần lô PP2500023867
Giá từng phần lô 25,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.569.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 189
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo
Mã phần lô PP2500023868
Giá từng phần lô 13,797,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.581.736
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.449.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,954
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi đựng nước tiểu 2 lít có dây treo
Mã phần lô PP2500023869
Giá từng phần lô 44,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.245.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 279
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi đựng thức ăn cho trọng lực
Mã phần lô PP2500023870
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.097.222
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi ép phồng 400mm x 100m
Mã phần lô PP2500023871
Giá từng phần lô 106,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.784.722
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi ép phồng 400mm x 100m
Mã phần lô PP2500023872
Giá từng phần lô 93,038,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.259.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,768
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m
Mã phần lô PP2500023873
Giá từng phần lô 237,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.857.639
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.348.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,747,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 200mm x 200m
Mã phần lô PP2500023874
Giá từng phần lô 13,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.654.167
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.475.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,040
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m
Mã phần lô PP2500023875
Giá từng phần lô 239,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.493.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,795,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 300mmx200m
Mã phần lô PP2500023876
Giá từng phần lô 72,471,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.327.083
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.117.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,420
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 350 mm x200m
Mã phần lô PP2500023877
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 350 mm x200m
Mã phần lô PP2500023878
Giá từng phần lô 74,799,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.944.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.699.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,998
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 400mmx200m
Mã phần lô PP2500023879
Giá từng phần lô 86,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.895.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 400mmx200m
Mã phần lô PP2500023880
Giá từng phần lô 137,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.492.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m
Mã phần lô PP2500023881
Giá từng phần lô 15,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.743.056
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.867.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp kích thước 75mm x 200m
Mã phần lô PP2500023882
Giá từng phần lô 25,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.010.417
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.483.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 100mm x 50mm/100m
Mã phần lô PP2500023883
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 100mm x 50mm/100m
Mã phần lô PP2500023884
Giá từng phần lô 64,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.916.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150 mm x 100m
Mã phần lô PP2500023885
Giá từng phần lô 16,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.333.333
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150 mm x 100m
Mã phần lô PP2500023886
Giá từng phần lô 42,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.531.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.631.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 150mm x 100m
Mã phần lô PP2500023887
Giá từng phần lô 37,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hấp tiệt trùng loại phồng kích thước 350mm x 55mm/ 100m
Mã phần lô PP2500023888
Giá từng phần lô 115,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.277.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi
Mã phần lô PP2500023889
Giá từng phần lô 206,212,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.203.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.553.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 154
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,124,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Túi hậu môn nhân tạo rời xả được, có khử mùi
Mã phần lô PP2500023890
Giá từng phần lô 122,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.649.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 114
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,451,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Urgosterile 53mm x 70mm
Mã phần lô PP2500023891
Giá từng phần lô 29,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.763.889
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 534
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Urgosterile 53mm x 70mm
Mã phần lô PP2500023892
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 986
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu
Mã phần lô PP2500023893
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu
Mã phần lô PP2500023894
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu loại Spongostan 7x5x1 cm
Mã phần lô PP2500023895
Giá từng phần lô 37,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.418.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu loại Spongostan 7x5x1 cm
Mã phần lô PP2500023896
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu mũi các loại
Mã phần lô PP2500023897
Giá từng phần lô 89,413,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.092.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.353.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,276
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)5x8cm
Mã phần lô PP2500023898
Giá từng phần lô 58,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.716.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,172,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)5x8cm
Mã phần lô PP2500023899
Giá từng phần lô 728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,560
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)7cm x 5cm x 1cm
Mã phần lô PP2500023900
Giá từng phần lô 37,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.418.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,480
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu sợi collagen (Spongel)7cm x 5cm x 1cm
Mã phần lô PP2500023901
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 16
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2500023902
Giá từng phần lô 24,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.069.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Bảo đảm dự thầu (VND) 491,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu
Mã phần lô PP2500023903
Giá từng phần lô 1,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm
Mã phần lô PP2500023904
Giá từng phần lô 23,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.614.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.981.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm
Mã phần lô PP2500023905
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.895.833
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm
Mã phần lô PP2500023906
Giá từng phần lô 13,686,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.504.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.421.688
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,735
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu 10x 20cm
Mã phần lô PP2500023907
Giá từng phần lô 12,757,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.859.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.189.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vật liệu cầm máu tự tiêu, có tính kháng khuẩn
Mã phần lô PP2500023908
Giá từng phần lô 188,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vỉ phân liều 3 ngăn
Mã phần lô PP2500023909
Giá từng phần lô 565,948,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.019.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.487.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 6402
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,318,975
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vỉ phân liều 4 ngăn
Mã phần lô PP2500023910
Giá từng phần lô 172,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.947.917
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.181.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1932
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,454,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vít cố định mini, khoan trước
Mã phần lô PP2500023911
Giá từng phần lô 483,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.416.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 142
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2500023912
Giá từng phần lô 171,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.777.778
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4393
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2500023913
Giá từng phần lô 2,133,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,660
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2500023914
Giá từng phần lô 96,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.216.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3315
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,840
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Vòng đeo tay bệnh nhân
Mã phần lô PP2500023915
Giá từng phần lô 326,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.931.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.695.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 9838
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,535,620
Thời gian thực hiện HĐ 24 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->