Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế, Hoá chất - sinh phẩm, Đinh, nẹp vít kết hợp xương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500348028-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thể thao Việt Nam | Chủ đầu tư | Bệnh viện Thể thao Việt Nam |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư y tế, Hoá chất - sinh phẩm, Đinh, nẹp vít kết hợp xương |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500186838 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 10,454,005,081 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500384590 - Lô 1: Áo, quần, bao giầy, bàn chải phẫu thuật | 42,800,000 | 684,800 |
| 2 | PP2500384591 - Bông, băng, gạc, khẩu trang, mũ phẫu thuật | 460,610,000 | 7,369,760 |
| 3 | PP2500384592 - Lô 3: Găng tay | 339,000,000 | 5,424,000 |
| 4 | PP2500384593 - Lô 4: Bơm kim tiêm thường | 126,770,000 | 2,028,320 |
| 5 | PP2500384594 - Lô 5: Bơm kim tiêm cho máy bơm tiêm điện | 525,000 | 8,400 |
| 6 | PP2500384595 - Lô 6: Vật tư chỉ thị tiệt khuẩn | 22,300,000 | 356,800 |
| 7 | PP2500384596 - Lô 7: Chỉ phẫu thuật không tiêu các loại | 96,192,000 | 1,539,072 |
| 8 | PP2500384597 - Lô 8: Chỉ phẫu thuật tự tiêu các số | 135,240,000 | 2,163,840 |
| 9 | PP2500384598 - Lô 9: Kim luồn tĩnh mạch các loại | 223,130,000 | 3,570,080 |
| 10 | PP2500384599 - Lô 10: Dây nối, dây truyền dịch, chạc 3 | 76,865,000 | 1,229,840 |
| 11 | PP2500384600 - Lô 11: Chạc 3 | 680,000 | 10,880 |
| 12 | PP2500384601 - Lô 12. Vật tư tiêu hao dùng cho điều trị người bệnh thoái hóa khớp gối | 607,000,000 | 9,712,000 |
| 13 | PP2500384602 - Lô 13: Canuyn, Ống nối dẫn lưu, Sond các loại | 2,620,000 | 41,920 |
| 14 | PP2500384603 - Lô 14: Ống nội khí quản | 240,000 | 3,840 |
| 15 | PP2500384604 - Lô 15: Phim X- Quang | 2,193,000,000 | 35,088,000 |
| 16 | PP2500384605 - Lô 16: Băng bó bột các loại các cỡ | 90,500,000 | 1,448,000 |
| 17 | PP2500384606 - Lô 17: Kim châm cứu | 53,000,000 | 848,000 |
| 18 | PP2500384607 - Lô 18: vật tư cho YHCT | 29,265,000 | 468,240 |
| 19 | PP2500384608 - Lô 19: Tấm trải, túi chụp | 47,200,000 | 755,200 |
| 20 | PP2500384609 - Lô 20: Giấy in, Gel siêu âm | 46,650,000 | 746,400 |
| 21 | PP2500384610 - Lô 21: Dẫn lưu, dây dẫn, vật tư phòng mổ | 699,720,000 | 11,195,520 |
| 22 | PP2500384611 - Lô 22: Dung dịch khử khuẩn các loại | 397,200,000 | 6,355,200 |
| 23 | PP2500384612 - Lô 23: Cồn, Javen, nước cất | 135,000,000 | 2,160,000 |
| 24 | PP2500384613 - Lô 24: Đinh, chỉ thép | 78,390,000 | 1,254,240 |
| 25 | PP2500384614 - Lô 25: Điện cực, nhiệt kế, đè lưỡi | 18,035,000 | 288,560 |
| 26 | PP2500384615 - Lô 26: Găng cao su, khăn tay, KY | 26,730,000 | 427,680 |
| 27 | PP2500384616 - Lô 27: Bộ gây tê ngoài màng cứng | 2,650,000 | 42,400 |
| 28 | PP2500384617 - Lô 28: Hộp an toàn | 7,000,000 | 112,000 |
| 29 | PP2500384618 - Lô 29. Hóa chất huyết học | 687,000,000 | 10,992,000 |
| 30 | PP2500384619 - Lô 30: Hóa chất sinh hóa | 1,287,070,081 | 20,593,121 |
| 31 | PP2500384620 - Lô 31. Hóa chất cho máy đo tốc độ máu lắng | 106,500,000 | 1,704,000 |
| 32 | PP2500384621 - Lô 32. Hóa chất cho máy xét nghiệm đông máu bán tự động | 438,160,000 | 7,010,560 |
| 33 | PP2500384622 - Lô 33. Test nhanh | 398,750,000 | 6,380,000 |
| 34 | PP2500384623 - Lô 34: Vật tư phòng chống dịch | 13,600,000 | 217,600 |
| 35 | PP2500384624 - Lô 35: Ống nghiệm, ống chống đông | 39,688,000 | 635,008 |
| 36 | PP2500384625 - Lô 36: Vật tư định nhóm máu | 9,950,000 | 159,200 |
| 37 | PP2500384626 - Lô 37: Xét nghiệm định tính | 13,200,000 | 211,200 |
| 38 | PP2500384627 - Lô 38: Vật tư phòng xét nghiệm | 1,170,000 | 18,720 |
| 39 | PP2500384628 - Lô 39:Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, hợp kim titanium | 50,350,000 | 805,600 |
| 40 | PP2500384629 - Lô 40: Bộ nẹp vít khóa bản rộng, hợp kim titanium | 82,320,000 | 1,317,120 |
| 41 | PP2500384630 - Lô 41: Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay, hợp kim titanium | 35,865,000 | 573,840 |
| 42 | PP2500384631 - Lô 42: Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày, hợp kim titanium | 148,850,000 | 2,381,600 |
| 43 | PP2500384632 - Lô 43: Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi, hợp kim titanium | 71,840,000 | 1,149,440 |
| 44 | PP2500384633 - Lô 44: Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay | 35,880,000 | 574,080 |
| 45 | PP2500384634 - Lô 45: Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày | 160,100,000 | 2,561,600 |
| 46 | PP2500384635 - Lô 46: Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi | 134,155,000 | 2,146,480 |
| 47 | PP2500384636 - Lô 47: Bộ nẹp vít khóa mắt xích | 204,300,000 | 3,268,800 |
| 48 | PP2500384637 - Lô 48: Bộ nẹp vít khóa xương đòn các loại | 230,000,000 | 3,680,000 |
| 49 | PP2500384638 - Lô 49: Bộ nẹp vít bản hẹp, thép không gỉ | 10,530,000 | 168,480 |
| 50 | PP2500384639 - Lô 50: Bộ nẹp vít bản nhỏ, thép không gỉ | 8,305,000 | 132,880 |
| 51 | PP2500384640 - Lô 51: Bộ nẹp vít bản rộng, thép không gỉ | 28,850,000 | 461,600 |
| 52 | PP2500384641 - Lô 52: Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ, hợp kim titanium | 25,140,000 | 402,240 |
| 53 | PP2500384642 - Lô 53: Bộ Nẹp vít khóa lòng máng, hợp kim titanium | 25,440,000 | 407,040 |
| 54 | PP2500384643 - Lô 54: Bộ Nẹp vít khóa đầu dưới xương mác, hợp kim titanium | 226,900,000 | 3,630,400 |
| 55 | PP2500384644 - Lô 55: Bộ Nẹp vít khóa chữ T nhỏ/ vít 3.5mm, hợp kim titanium | 21,780,000 | 348,480 |
| 56 | Băngchun4in - Cuộn30030 | - | 4,500,000 |
Lô 1: Áo, quần, bao giầy, bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500384590 |
| Giá từng phần lô | 42,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bông, băng, gạc, khẩu trang, mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500384591 |
| Giá từng phần lô | 460,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,369,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 3: Găng tay |
|
| Mã phần lô | PP2500384592 |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,424,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 4: Bơm kim tiêm thường |
|
| Mã phần lô | PP2500384593 |
| Giá từng phần lô | 126,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 5: Bơm kim tiêm cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500384594 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 6: Vật tư chỉ thị tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500384595 |
| Giá từng phần lô | 22,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 7: Chỉ phẫu thuật không tiêu các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500384596 |
| Giá từng phần lô | 96,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,539,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 8: Chỉ phẫu thuật tự tiêu các số |
|
| Mã phần lô | PP2500384597 |
| Giá từng phần lô | 135,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,163,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 9: Kim luồn tĩnh mạch các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500384598 |
| Giá từng phần lô | 223,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 10: Dây nối, dây truyền dịch, chạc 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500384599 |
| Giá từng phần lô | 76,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 11: Chạc 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500384600 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 12. Vật tư tiêu hao dùng cho điều trị người bệnh thoái hóa khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2500384601 |
| Giá từng phần lô | 607,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,712,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 13: Canuyn, Ống nối dẫn lưu, Sond các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500384602 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 14: Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2500384603 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 15: Phim X- Quang |
|
| Mã phần lô | PP2500384604 |
| Giá từng phần lô | 2,193,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 16: Băng bó bột các loại các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500384605 |
| Giá từng phần lô | 90,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 17: Kim châm cứu |
|
| Mã phần lô | PP2500384606 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 18: vật tư cho YHCT |
|
| Mã phần lô | PP2500384607 |
| Giá từng phần lô | 29,265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 19: Tấm trải, túi chụp |
|
| Mã phần lô | PP2500384608 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 755,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 20: Giấy in, Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500384609 |
| Giá từng phần lô | 46,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 21: Dẫn lưu, dây dẫn, vật tư phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2500384610 |
| Giá từng phần lô | 699,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,195,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 22: Dung dịch khử khuẩn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500384611 |
| Giá từng phần lô | 397,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,355,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 23: Cồn, Javen, nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500384612 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 24: Đinh, chỉ thép |
|
| Mã phần lô | PP2500384613 |
| Giá từng phần lô | 78,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 25: Điện cực, nhiệt kế, đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500384614 |
| Giá từng phần lô | 18,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 26: Găng cao su, khăn tay, KY |
|
| Mã phần lô | PP2500384615 |
| Giá từng phần lô | 26,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 27: Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2500384616 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 28: Hộp an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500384617 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 29. Hóa chất huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500384618 |
| Giá từng phần lô | 687,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 30: Hóa chất sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500384619 |
| Giá từng phần lô | 1,287,070,081 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,593,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 31. Hóa chất cho máy đo tốc độ máu lắng |
|
| Mã phần lô | PP2500384620 |
| Giá từng phần lô | 106,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 32. Hóa chất cho máy xét nghiệm đông máu bán tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500384621 |
| Giá từng phần lô | 438,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,010,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 33. Test nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500384622 |
| Giá từng phần lô | 398,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 34: Vật tư phòng chống dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500384623 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 35: Ống nghiệm, ống chống đông |
|
| Mã phần lô | PP2500384624 |
| Giá từng phần lô | 39,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 36: Vật tư định nhóm máu |
|
| Mã phần lô | PP2500384625 |
| Giá từng phần lô | 9,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 37: Xét nghiệm định tính |
|
| Mã phần lô | PP2500384626 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 38: Vật tư phòng xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500384627 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 39:Bộ nẹp vít khóa bản hẹp, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500384628 |
| Giá từng phần lô | 50,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 40: Bộ nẹp vít khóa bản rộng, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500384629 |
| Giá từng phần lô | 82,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,317,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 41: Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương cánh tay, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500384630 |
| Giá từng phần lô | 35,865,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 42: Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương chày, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500384631 |
| Giá từng phần lô | 148,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,381,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 43: Bộ nẹp vít khóa đầu dưới xương đùi, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500384632 |
| Giá từng phần lô | 71,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,149,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 44: Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2500384633 |
| Giá từng phần lô | 35,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 45: Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2500384634 |
| Giá từng phần lô | 160,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 46: Bộ nẹp vít khóa đầu trên xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2500384635 |
| Giá từng phần lô | 134,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,146,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 47: Bộ nẹp vít khóa mắt xích |
|
| Mã phần lô | PP2500384636 |
| Giá từng phần lô | 204,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 48: Bộ nẹp vít khóa xương đòn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500384637 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 49: Bộ nẹp vít bản hẹp, thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500384638 |
| Giá từng phần lô | 10,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 50: Bộ nẹp vít bản nhỏ, thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500384639 |
| Giá từng phần lô | 8,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 51: Bộ nẹp vít bản rộng, thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2500384640 |
| Giá từng phần lô | 28,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 461,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 52: Bộ nẹp vít khóa bản nhỏ, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500384641 |
| Giá từng phần lô | 25,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 53: Bộ Nẹp vít khóa lòng máng, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500384642 |
| Giá từng phần lô | 25,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 54: Bộ Nẹp vít khóa đầu dưới xương mác, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500384643 |
| Giá từng phần lô | 226,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,630,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Lô 55: Bộ Nẹp vít khóa chữ T nhỏ/ vít 3.5mm, hợp kim titanium |
|
| Mã phần lô | PP2500384644 |
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuộn30030 |
|
| Mã phần lô | Băngchun4in |
| Giá từng phần lô | 0 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi