Gói thầu: Gói thầu số 1: Vật tư y tế, hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300373984-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện II Lâm Đồng | Chủ đầu tư | Bệnh viện II Lâm Đồng |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vật tư y tế, hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300255193 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 34,981,876,425 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.049.456.283 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300510526 - Test thử hóa chất dư lượng trong lọc thận (Peracetic acid) | 1,621,200 | 2.310.210 | 1.134.840 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 2 | PP2300510527 - Quả lọc thận nhân tạo middleflux, diện tích màng: >=1,7m2 | 1,890,000,000 | 2.693.250.000 | 1.323.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 3 | PP2300510528 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux, diện tích màng: >=1,7m2 | 299,600,000 | 426.930.000 | 209.720.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 4 | PP2300510529 - Quả lọc thận nhân tạo middleflux , diện tích màng: >=1,5m2 | 630,000,000 | 897.750.000 | 441.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 5 | PP2300510530 - Quả lọc thận nhân tạo Highflux , diện tích màng: >=1,5m2 | 85,600,000 | 121.980.000 | 59.920.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 6 | PP2300510531 - Quả lọc thận nhân tạo middleflux , diện tích màng: >=1,3m2 | 67,000,000 | 95.475.000 | 46.900.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 7 | PP2300510532 - Kim gai lấy tủy | 650,000 | 926.250 | 455.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 8 | PP2300510533 - Kim cánh bướm (Các số) | 1,620,000 | 2.308.500 | 1.134.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 9 | PP2300510534 - Kim châm cứu các loại, các cỡ | 101,430,000 | 144.537.750 | 71.001.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 10 | PP2300510535 - Kim gây tê đám rối thần kinh G22 | 105,000,000 | 149.625.000 | 73.500.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 11 | PP2300510536 - Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ | 170,100,000 | 242.392.500 | 119.070.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 12 | PP2300510537 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các loại, các cỡ. | 252,000,000 | 359.100.000 | 176.400.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 13 | PP2300510538 - Kim luồn tĩnh mạch thông thường các loại, các cỡ. | 540,000,000 | 769.500.000 | 378.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 14 | PP2300510539 - Kim nha các loại, các cỡ | 9,450,000 | 13.466.250 | 6.615.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 15 | PP2300510540 - Kim chạy thận nhân tạo các loại, các cỡ | 672,000,000 | 957.600.000 | 470.400.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 16 | PP2300510541 - Kim trích lấy máu (đầu vát) | 1,792,000 | 2.553.600 | 1.254.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 17 | PP2300510542 - Kim thử đường huyết | 15,680,000 | 22.344.000 | 10.976.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 18 | PP2300510543 - Kim nhựa số 18G-25G | 64,000,000 | 91.200.000 | 44.800.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 19 | PP2300510544 - Kim nhựa số 26 G x 1/2 | 97,600 | 139.080 | 68.320 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 20 | PP2300510545 - Dung dịch rửa màng lọc thận | 563,500,000 | 802.987.500 | 394.450.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 21 | PP2300510546 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế | 25,000,000 | 35.625.000 | 17.500.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 22 | PP2300510547 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 96,600,000 | 137.655.000 | 67.620.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 23 | PP2300510548 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlohexidine gluconate 4% | 238,500,000 | 339.862.500 | 166.950.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 24 | PP2300510549 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlohexidine gluconate 2% | 80,718,750 | 115.024.218,75 | 56.503.125 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 25 | PP2300510550 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 27,720,000 | 39.501.000 | 19.404.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 26 | PP2300510551 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (Protease detergent) | 64,800,000 | 92.340.000 | 45.360.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 27 | PP2300510552 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh y tế | 112,500,000 | 160.312.500 | 78.750.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 28 | PP2300510553 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde. (Can >= 5L) | 321,300,000 | 457.852.500 | 224.910.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 29 | PP2300510554 - Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa | 7,560,000 | 10.773.000 | 5.292.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 30 | PP2300510555 - Bộ tiêm chích FAV | 420,000,000 | 598.500.000 | 294.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 31 | PP2300510556 - Bộ dây lọc máu thận nhân tạo | 3,150,000,000 | 4.488.750.000 | 2.205.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 32 | PP2300510557 - Bộ dây truyền máu | 61,425,000 | 87.530.625 | 42.997.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 33 | PP2300510558 - Bộ dây thở oxy dòng cao kèm buồng làm ấm, làm ẩm (HFNC) | 99,225,000 | 141.395.625 | 69.457.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 34 | PP2300510559 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm | 418,950,000 | 597.003.750 | 293.265.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 35 | PP2300510560 - Bộ chuyển tiếp | 62,000,000 | 88.350.000 | 43.400.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 36 | PP2300510561 - Nắp đóng bộ chuyển tiếp | 196,000,000 | 279.300.000 | 137.200.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 37 | PP2300510562 - Quả lọc máu hấp phụ Cytokin (kèm dây nối). Thể tích hấp phụ ≥230ml | 600,000,000 | 855.000.000 | 420.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 38 | PP2300510563 - Quả lọc máu hấp phụ Cytokin (kèm dây nối). Thể tích hấp phụ ≥130ml | 265,000,000 | 377.625.000 | 185.500.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 39 | PP2300510564 - Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ | 320,000,000 | 456.000.000 | 224.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 40 | PP2300510565 - Bơm tiêm 5cc + Kim | 409,600,000 | 583.680.000 | 286.720.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 41 | PP2300510566 - Bơm tiêm 50cc + kim | 65,000,000 | 92.625.000 | 45.500.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 42 | PP2300510567 - Bơm tiêm cho ăn 50cc | 45,500,000 | 64.837.500 | 31.850.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 43 | PP2300510568 - Bơm tiêm Insuline 1 ml + kim 30G | 37,800,000 | 53.865.000 | 26.460.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 44 | PP2300510569 - Bơm tiêm 20cc + Kim 23 x 1'' | 510,000,000 | 726.750.000 | 357.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 45 | PP2300510570 - Bơm tiêm 1cc + kim 26x 1/2'' | 39,680,000 | 56.544.000 | 27.776.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 46 | PP2300510571 - Bơm tiêm 10cc | 201,600,000 | 287.280.000 | 141.120.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 47 | PP2300510572 - Bộ hút thai bằng tay sử dụng một lần | 315,000 | 448.875 | 220.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 48 | PP2300510573 - Ống hút thai các loại, các cỡ | 44,100 | 62.842,5 | 30.870 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 49 | PP2300510574 - Ống thông Catheter niệu quản | 5,250,000 | 7.481.250 | 3.675.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 50 | PP2300510575 - Ống nghiệm thủy tinh 1,6cm * 10cm | 2,310,000 | 3.291.750 | 1.617.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 51 | PP2300510576 - Ống nghiệm Serum | 39,500,000 | 56.287.500 | 27.650.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 52 | PP2300510577 - Ống Heparin | 61,152,000 | 87.141.600 | 42.806.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 53 | PP2300510578 - Ống nghiệm EDTA | 108,000,000 | 153.900.000 | 75.600.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 54 | PP2300510579 - Ống Citrate | 8,000,000 | 11.400.000 | 5.600.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 55 | PP2300510580 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp | 661,500 | 942.637,5 | 463.050 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 56 | PP2300510581 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp | 3,360,000 | 4.788.000 | 2.352.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 57 | PP2300510582 - Ống đặt nội khí quản các số (loại có bóng chèn) | 67,200,000 | 95.760.000 | 47.040.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 58 | PP2300510583 - ống nội khí quản (loại không có bóng chèn) 2.5 | 1,155,000 | 1.645.875 | 808.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 59 | PP2300510584 - ống nội khí quản (loại không có bóng chèn) 3 | 1,155,000 | 1.645.875 | 808.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 60 | PP2300510585 - ống nội khí quản (loại không có bóng chèn) 3.5 | 1,155,000 | 1.645.875 | 808.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 61 | PP2300510586 - Ống hút nước bọt | 440,000 | 627.000 | 308.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 62 | PP2300510587 - Ống nối dây máy thở | 3,360,000 | 4.788.000 | 2.352.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 63 | PP2300510588 - Ống thông tiệt trùng size 28 - 35cm | 5,040,000 | 7.182.000 | 3.528.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 64 | PP2300510589 - Ống hút đàm không nắp các số | 29,500,000 | 42.037.500 | 20.650.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 65 | PP2300510590 - Ống thông hút đàm các số, loại có khóa kiểm soát | 59,000,000 | 84.075.000 | 41.300.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 66 | PP2300510591 - Bộ mở bàng quang ra da | 52,500,000 | 74.812.500 | 36.750.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 67 | PP2300510592 - Bộ ống thông Mono J có kim mở thận qua da | 472,500,000 | 673.312.500 | 330.750.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 68 | PP2300510593 - Dây dẫn lưu nước tiểu | 567,000 | 807.975 | 396.900 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 69 | PP2300510594 - Dây tán sỏi laser sử dụng nhiều lần các cỡ | 1,260,000,000 | 1.795.500.000 | 882.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 70 | PP2300510595 - Dây dẫn đường niệu quản dạng mềm loại thẳng, có phủ Hydrophilic ở phần đầu | 72,931,110 | 103.926.831,75 | 51.051.777 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 71 | PP2300510596 - Dây dẫn đường niệu quản đầu thẳng | 201,600,000 | 287.280.000 | 141.120.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 72 | PP2300510597 - Dây cưa sọ não 400mm | 6,300,000 | 8.977.500 | 4.410.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 73 | PP2300510598 - Dây oxy 2 lỗ sơ sinh - dài 2m | 4,400,000 | 6.270.000 | 3.080.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 74 | PP2300510599 - Dây oxy 2 lỗ người lớn, trẻ em - dài 2m | 55,000,000 | 78.375.000 | 38.500.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 75 | PP2300510600 - Dây nối oxy >=2000mm | 5,250,000 | 7.481.250 | 3.675.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 76 | PP2300510601 - Dây thông tiểu 1 nhánh các số | 9,600,000 | 13.680.000 | 6.720.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 77 | PP2300510602 - Dây nối bơm tiêm điện dài >=75 cm | 33,075,000 | 47.131.875 | 23.152.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 78 | PP2300510603 - Dây nối bơm tiêm điện dài >=150 cm | 35,280,000 | 50.274.000 | 24.696.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 79 | PP2300510604 - Dây thông tiểu foley 2 nhánh | 100,800,000 | 143.640.000 | 70.560.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 80 | PP2300510605 - Dây thông màng phổi các số | 5,985,000 | 8.528.625 | 4.189.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 81 | PP2300510606 - Dây thông chữ T số 18 | 420,000 | 598.500 | 294.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 82 | PP2300510607 - Dây thông dạ dày người lớn các số | 8,750,000 | 12.468.750 | 6.125.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 83 | PP2300510608 - Dây thông dạ dày trẻ em các số | 5,000,000 | 7.125.000 | 3.500.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 84 | PP2300510609 - Dây dùng cho máy thở (ruột gà) | 134,384,000 | 191.497.200 | 94.068.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 85 | PP2300510610 - Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng | 168,000,000 | 239.400.000 | 117.600.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 86 | PP2300510611 - Dây máy thở 2 bẫy nước sử dụng 1 lần | 44,100,000 | 62.842.500 | 30.870.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 87 | PP2300510612 - Dây đeo tay em bé | 9,450,000 | 13.466.250 | 6.615.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 88 | PP2300510613 - Dây garo | 840,000 | 1.197.000 | 588.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 89 | PP2300510614 - Bộ hút đàm kín (dùng cho trẻ sơ sinh) | 18,900,000 | 26.932.500 | 13.230.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 90 | PP2300510615 - Catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC) 2 nòng | 68,040,000 | 96.957.000 | 47.628.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 91 | PP2300510616 - Catheter tĩnh mạch rốn các số | 1,260,000 | 1.795.500 | 882.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 92 | PP2300510617 - Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 134,400,000 | 191.520.000 | 94.080.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 93 | PP2300510618 - Catheter tĩnh mạch đùi 2 đường, cỡ 12Fr, dài 15cm | 220,500,000 | 314.212.500 | 154.350.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 94 | PP2300510619 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, cỡ 12Fr, dài 20cm | 88,200,000 | 125.685.000 | 61.740.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 95 | PP2300510620 - Air way các số | 5,040,000 | 7.182.000 | 3.528.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 96 | PP2300510621 - Bộ hút đàm kín 72h | 4,200,000 | 5.985.000 | 2.940.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 97 | PP2300510622 - Canuyn mở khí quản 2 nòng không có cửa sổ, có bóng sử dụng nhiều lần | 44,100,000 | 62.842.500 | 30.870.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 98 | PP2300510623 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 38,430,000 | 54.762.750 | 26.901.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 99 | PP2300510624 - Canuyn mở khí quản 2 nòng không có cửa sổ, có bóng sử dụng 1 lần | 6,720,000 | 9.576.000 | 4.704.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 100 | PP2300510625 - Khoá 3 ngã kèm dây nối >=50 cm | 1,760,000 | 2.508.000 | 1.232.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 101 | PP2300510626 - Khoá 3 ngã kèm dây nối >=25 cm | 18,144,000 | 25.855.200 | 12.700.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 102 | PP2300510627 - Sonde foley 3 nhánh các cỡ | 4,200,000 | 5.985.000 | 2.940.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 103 | PP2300510628 - Ông thông Double J, hai đầu mở các số, dài >=26 cm | 220,500,000 | 314.212.500 | 154.350.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 104 | PP2300510629 - Vòng căng bao | 3,496,500 | 4.982.512,5 | 2.447.550 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 105 | PP2300510630 - Thủy tinh thể nhân tạo cứng hậu phòng. | 6,000,000 | 8.550.000 | 4.200.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 106 | PP2300510631 - Thuỷ tinh thể mềm đơn tiêu cự một mảnh (Kỵ nước) | 1,600,000,000 | 2.280.000.000 | 1.120.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 107 | PP2300510632 - Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự một mảnh (Ngậm nước) | 806,400,000 | 1.149.120.000 | 564.480.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 108 | PP2300510633 - Túi/ Bao đo lượng máu sau khi sanh | 34,650,000 | 49.376.250 | 24.255.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 109 | PP2300510634 - Mũ chụp đầu y tế (Bao tóc) | 5,150,000 | 7.338.750 | 3.605.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 110 | PP2300510635 - Bao cao su | 1,008,000 | 1.436.400 | 705.600 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 111 | PP2300510636 - Bao camera nội soi vô trùng 150mm | 14,437,500 | 20.573.437,5 | 10.106.250 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 112 | PP2300510637 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt Hydroxypropyl methylcellulose 2%: | 68,040,000 | 96.957.000 | 47.628.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 113 | PP2300510638 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt Sodium Hyaluronate 1.8%: | 136,080,000 | 193.914.000 | 95.256.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 114 | PP2300510639 - Dao mổ mắt chính | 106,470,000 | 151.719.750 | 74.529.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 115 | PP2300510640 - Dao mổ mắt phụ | 46,620,000 | 66.433.500 | 32.634.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 116 | PP2300510641 - Đinh Kirschner có răng các cỡ | 8,250,000 | 11.756.250 | 5.775.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 117 | PP2300510642 - Đinh Steinmann các cỡ | 1,150,000 | 1.638.750 | 805.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 118 | PP2300510643 - Vít xốp 6.5 các cỡ | 4,000,000 | 5.700.000 | 2.800.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 119 | PP2300510644 - Đai Desault (T- P) | 5,775,000 | 8.229.375 | 4.042.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 120 | PP2300510645 - Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay | 284,000,000 | 404.700.000 | 198.800.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 121 | PP2300510646 - Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày mặt trong/ trái/phải các loại | 150,000,000 | 213.750.000 | 105.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 122 | PP2300510647 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ | 130,000,000 | 185.250.000 | 91.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 123 | PP2300510648 - Troponin I (Chẩn đoán sớm nhồi máu cơ tim) (Test nhanh) | 185,200,000 | 263.910.000 | 129.640.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 124 | PP2300510649 - Test nhanh phát hiện H. pylori | 108,000,000 | 153.900.000 | 75.600.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 125 | PP2300510650 - Test nhanh chẩn đoán Morphin | 21,480,000 | 30.609.000 | 15.036.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 126 | PP2300510651 - Test HIV (Test nhanh) | 361,740,000 | 515.479.500 | 253.218.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 127 | PP2300510652 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan E | 4,725,000 | 6.733.125 | 3.307.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 128 | PP2300510653 - Test HCV (Test nhanh) | 25,936,000 | 36.958.800 | 18.155.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 129 | PP2300510654 - Test thử thai (Test nhanh) | 5,130,000 | 7.310.250 | 3.591.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 130 | PP2300510655 - Test HBsAg (Test nhanh) | 150,600,000 | 214.605.000 | 105.420.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 131 | PP2300510656 - Test HBsAb (Test nhanh) | 46,000,000 | 65.550.000 | 32.200.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 132 | PP2300510657 - Test phát hiện HAV IgM | 5,190,000 | 7.395.750 | 3.633.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 133 | PP2300510658 - Test XN H.Pylori trong phân (Test nhanh) Ag | 7,210,000 | 10.274.250 | 5.047.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 134 | PP2300510659 - Test nhanh phát hiện Giang mai | 9,901,500 | 14.109.637,5 | 6.931.050 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 135 | PP2300510660 - Test nhanh phát hiện máu trong phân | 3,090,000 | 4.403.250 | 2.163.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 136 | PP2300510661 - Test xét nghiệm phát hiện đồng thời nhiều chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-MDMA-MET-THC) | 65,500,000 | 93.337.500 | 45.850.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 137 | PP2300510662 - Test Dengue NS1 | 773,500,000 | 1.102.237.500 | 541.450.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 138 | PP2300510663 - Test AFP (Alpha Fetoprotein Blood) | 3,990,000 | 5.685.750 | 2.793.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 139 | PP2300510664 - Toxocara IGG ( giun đũa chó ), | 124,000,000 | 176.700.000 | 86.800.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 140 | PP2300510665 - Anti AB ≥ 10ml | 1,840,000 | 2.622.000 | 1.288.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 141 | PP2300510666 - Anti A ≥ 10ml | 47,520,000 | 67.716.000 | 33.264.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 142 | PP2300510667 - Anti B ≥ 10ml | 47,520,000 | 67.716.000 | 33.264.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 143 | PP2300510668 - Anti D ≥ 10ml | 17,700,000 | 25.222.500 | 12.390.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 144 | PP2300510669 - Sát trùng tủy nha khoa | 2,400,000 | 3.420.000 | 1.680.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 145 | PP2300510670 - Sò đánh bóng | 1,779,300 | 2.535.502,5 | 1.245.510 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 146 | PP2300510671 - Chất lấy dấu-Alginate | 3,379,200 | 4.815.360 | 2.365.440 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 147 | PP2300510672 - Chêm gỗ | 28,010 | 39.914,25 | 19.607 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 148 | PP2300510673 - Chổi đánh bóng răng | 630,000 | 897.750 | 441.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 149 | PP2300510674 - Composite đặc | 3,440,000 | 4.902.000 | 2.408.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 150 | PP2300510675 - Composite lỏng | 2,320,000 | 3.306.000 | 1.624.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 151 | PP2300510676 - Cone chính các số | 22,176,000 | 31.600.800 | 15.523.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 152 | PP2300510677 - Cone giấy | 1,126,400 | 1.605.120 | 788.480 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 153 | PP2300510678 - Xi măng hàn răng | 2,400,000 | 3.420.000 | 1.680.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 154 | PP2300510679 - Đai Kim Loại sử dụng trong nha khoa | 871,410 | 1.241.759,25 | 609.987 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 155 | PP2300510680 - Mũi khoan các số | 16,100,000 | 22.942.500 | 11.270.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 156 | PP2300510681 - Dụng cụ đánh bóng răng (hình đĩa, hình ly, hình nụ) | 131,232 | 187.005 | 91.862,4 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 157 | PP2300510682 - Dầu Eugenol | 1,200,000 | 1.710.000 | 840.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 158 | PP2300510683 - Kẽm cột hàm 0.4mm | 5,376,000 | 7.660.800 | 3.763.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 159 | PP2300510684 - Keo trám thẫm mỹ | 3,455,760 | 4.924.458 | 2.419.032 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 160 | PP2300510685 - Trâm đưa xi măng vào ống tủy | 1,900,000 | 2.707.500 | 1.330.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 161 | PP2300510686 - Zinc Oxide | 10,000,000 | 14.250.000 | 7.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 162 | PP2300510687 - Bộ lèn ngang | 210,000 | 299.250 | 147.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 163 | PP2300510688 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt (không cồn) | 8,000,000 | 11.400.000 | 5.600.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 164 | PP2300510689 - Vôi Soda | 5,250,000 | 7.481.250 | 3.675.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 165 | PP2300510690 - Hóa chất khử khuẩn dạng xịt | 28,087,500 | 40.024.687,5 | 19.661.250 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 166 | PP2300510691 - Nước cất | 135,000,000 | 192.375.000 | 94.500.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 167 | PP2300510692 - Nước javen | 343,750,000 | 489.843.750 | 240.625.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 168 | PP2300510693 - Cồn 90 | 13,125,000 | 18.703.125 | 9.187.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 169 | PP2300510694 - cồn 70 | 262,500,000 | 374.062.500 | 183.750.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 170 | PP2300510695 - Acid Citric monohydrat | 73,125,000 | 104.203.125 | 51.187.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 171 | PP2300510696 - Glycerin | 1,125,000 | 1.603.125 | 787.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 172 | PP2300510697 - Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi chứa Nadichlorisocyanurate 50% (2,5 g) | 5,400,000 | 7.695.000 | 3.780.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 173 | PP2300510698 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 2% | 86,100,000 | 122.692.500 | 60.270.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 174 | PP2300510699 - Điện cực cắt đốt con lăn | 187,000,000 | 266.475.000 | 130.900.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 175 | PP2300510700 - Điện cực cắt đốt dạng vòng | 187,000,000 | 266.475.000 | 130.900.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 176 | PP2300510701 - Rọ lấy sỏi niệu quản | 352,700,000 | 502.597.500 | 246.890.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 177 | PP2300510702 - Thun chỉnh khớp cắn các cỡ | 320,000 | 456.000 | 224.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 178 | PP2300510703 - Chỉ co nướu | 844,800 | 1.203.840 | 591.360 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 179 | PP2300510704 - Chi Nylon (8/0) kim hình thang 3/8CT | 6,350,400 | 9.049.320 | 4.445.280 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 180 | PP2300510705 - Chỉ Chromic Catgut (3/0) không kim hoặc tương đương | 6,930,000 | 9.875.250 | 4.851.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 181 | PP2300510706 - Chỉ Chromic Catgut (3/0) kim tam giác hoặc tương đương | 54,306,000 | 77.386.050 | 38.014.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 182 | PP2300510707 - Chỉ Chromic Catgut (4/0) kim tam giác | 36,225,000 | 51.620.625 | 25.357.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 183 | PP2300510708 - Chỉ Chromic Catgut (0), kim tròn | 73,920,000 | 105.336.000 | 51.744.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 184 | PP2300510709 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu số 1 khâu gan hoặc tương đương | 27,000,000 | 38.475.000 | 18.900.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 185 | PP2300510710 - Chỉ Chromic Catgut (2/0) kim tròn hoặc tương đương | 226,800,000 | 323.190.000 | 158.760.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 186 | PP2300510711 - Chỉ Chromic Catgut (3/0) kim tròn hoặc tương đương | 70,875,000 | 100.996.875 | 49.612.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 187 | PP2300510712 - Chỉ Chromic Catgut (4/0) kim tròn hoặc tương đương | 36,225,000 | 51.620.625 | 25.357.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 188 | PP2300510713 - Chỉ thép dây thép dùng trong phẫu thuật khâu xương bánh chè | 55,431,600 | 78.990.030 | 38.802.120 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 189 | PP2300510714 - Chỉ nylon (10/0), kim hình thang | 28,140,000 | 40.099.500 | 19.698.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 190 | PP2300510715 - Chỉ nylon (0) hoặc tương đương | 3,780,000 | 5.386.500 | 2.646.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 191 | PP2300510716 - Chỉ Nylon (6/0) | 782,460 | 1.115.005,5 | 547.722 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 192 | PP2300510717 - Chỉ Nylon 7/0 (Phẫu thuật mắt) | 504,000 | 718.200 | 352.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 193 | PP2300510718 - Polypropylene mesh 6x11 cm - Lưới thoát vị. | 68,250,000 | 97.256.250 | 47.775.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 194 | PP2300510719 - Chỉ Nylon 5/0, kim tam giác | 1,008,000 | 1.436.400 | 705.600 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 195 | PP2300510720 - Chỉ nylon (2/0) (Có kim) hoặc tương đương | 115,710,000 | 164.886.750 | 80.997.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 196 | PP2300510721 - Chỉ nylon (3/0) (Có kim) hoặc tương đương | 149,625,000 | 213.215.625 | 104.737.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 197 | PP2300510722 - Chỉ Nylon (4/0), kim tam giác | 119,700,000 | 170.572.500 | 83.790.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 198 | PP2300510723 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi - Polyglactin (1) Kim tròn | 343,677,600 | 489.740.580 | 240.574.320 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 199 | PP2300510724 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi - Polyglactin (2/0), Kim tròn | 267,430,800 | 381.088.890 | 187.201.560 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 200 | PP2300510725 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi - Polyglactin (3/0), Kim tròn | 172,536,000 | 245.863.800 | 120.775.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 201 | PP2300510726 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi - Polyglactin (5/0) | 1,116,360 | 1.590.813 | 781.452 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 202 | PP2300510727 - Poly propylene mesh 15x15cm - Lưới thoát vị. | 21,570,000 | 30.737.250 | 15.099.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 203 | PP2300510728 - Chỉ Polypropylen (0), kim tròn | 5,200,000 | 7.410.000 | 3.640.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 204 | PP2300510729 - Chỉ Polypropylene (1/0) | 565,488 | 805.820 | 395.841,6 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 205 | PP2300510730 - Chỉ Polypropylene (2/0), kim tròn | 4,674,600 | 6.661.305 | 3.272.220 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 206 | PP2300510731 - Chỉ Polypropylene (3/0), kim tam giác | 1,344,000 | 1.915.200 | 940.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 207 | PP2300510732 - Chỉ Polypropylene (4/0) | 636,000 | 906.300 | 445.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 208 | PP2300510733 - Chỉ Polypropylene (5/0), kim tam giác | 1,416,000 | 2.017.800 | 991.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 209 | PP2300510734 - Chỉ Polypropylene (6/0), kim tam giác | 4,425,000 | 6.305.625 | 3.097.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 210 | PP2300510735 - Chỉ Silk (0) - Kim tam giác | 3,526,740 | 5.025.604,5 | 2.468.718 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 211 | PP2300510736 - Chỉ Silk (2/0) - Kim tròn | 10,710,000 | 15.261.750 | 7.497.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 212 | PP2300510737 - Chỉ Silk (2/0) - Kim tam giác | 16,065,000 | 22.892.625 | 11.245.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 213 | PP2300510738 - Chỉ Silk (3/0) - Kim tròn | 28,350,000 | 40.398.750 | 19.845.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 214 | PP2300510739 - Chỉ Silk (3/0) - Không kim | 2,142,000 | 3.052.350 | 1.499.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 215 | PP2300510740 - Chỉ Silk (3/0) - Kim tam giác | 22,680,000 | 32.319.000 | 15.876.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 216 | PP2300510741 - Chỉ Silk (4) - Kim tam giác | 34,473,600 | 49.124.880 | 24.131.520 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 217 | PP2300510742 - Chỉ Silk (4/0) - kim tròn | 428,400 | 610.470 | 299.880 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 218 | PP2300510743 - Chỉ Silk (5/0) - Kim tam giác | 13,975,000 | 19.914.375 | 9.782.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 219 | PP2300510744 - Chỉ Silk (6/0) - Kim tam giác | 8,820,000 | 12.568.500 | 6.174.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 220 | PP2300510745 - Chỉ Silk số 8/0 (PT mắt) - kim hình thang | 42,567,825 | 60.659.150,625 | 29.797.478 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 221 | PP2300510746 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi - Polyglactin (0) Kim tròn | 15,600,000 | 22.230.000 | 10.920.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 222 | PP2300510747 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi - Polyglycolic acid (PGA) (4/0) kim tròn | 70,560,000 | 100.548.000 | 49.392.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 223 | PP2300510748 - Chỉ tan tổng hợp đa sợi tan nhanh (2/0), kim tròn | 58,500,000 | 83.362.500 | 40.950.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 224 | PP2300510749 - Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin (4/0), kim tam giác | 41,580,000 | 59.251.500 | 29.106.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 225 | PP2300510750 - Chỉ catgut (6/0) - 3/8 CT 12 | 2,925,300 | 4.168.552,5 | 2.047.710 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 226 | PP2300510751 - Vật liệu cầm máu 10cmx20cm | 32,200,000 | 45.885.000 | 22.540.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 227 | PP2300510752 - Vật liệu cầm máu tự tiêu gelatin 7*5*1cm hoặc tương đương | 30,800,000 | 43.890.000 | 21.560.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 228 | PP2300510753 - Clip Titan các cỡ | 21,125,000 | 30.103.125 | 14.787.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 229 | PP2300510754 - Vật liệu cầm máu sử dụng sau phẫu thuật mũi xoang (80x15x20mm) | 9,450,000 | 13.466.250 | 6.615.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 230 | PP2300510755 - Sáp cầm máu xương 2.5g | 791,280 | 1.127.574 | 553.896 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 231 | PP2300510756 - Băng keo cuộn co dãn 10cm x 10cm | 112,500,000 | 160.312.500 | 78.750.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 232 | PP2300510757 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ (dài >=55m; rộng từ 20-26mm) | 58,800,000 | 83.790.000 | 41.160.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 233 | PP2300510758 - Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt | 2,300,000 | 3.277.500 | 1.610.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 234 | PP2300510759 - Băng keo dán mi 6*7 cm | 1,650,000 | 2.351.250 | 1.155.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 235 | PP2300510760 - Băng keo lụa 2.5cm x 5m | 112,500,000 | 160.312.500 | 78.750.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 236 | PP2300510761 - Băng cá nhân vải 2 x 6cm | 35,280,000 | 50.274.000 | 24.696.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 237 | PP2300510762 - Băng thun 02 móc - 3 inch | 52,500,000 | 74.812.500 | 36.750.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 238 | PP2300510763 - Băng thun 03 móc - 4 inch | 3,750,000 | 5.343.750 | 2.625.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 239 | PP2300510764 - Băng thun 4 móc - 6 inch | 14,979,300 | 21.345.502,5 | 10.485.510 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 240 | PP2300510765 - Bông thấm nước | 157,500,000 | 224.437.500 | 110.250.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 241 | PP2300510766 - Bông không thấm nước | 22,350,000 | 31.848.750 | 15.645.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 242 | PP2300510767 - Bột bó 10cm x 2,7m | 27,783,000 | 39.590.775 | 19.448.100 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 243 | PP2300510768 - Bột bó 15cm x 2,7m | 44,100,000 | 62.842.500 | 30.870.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 244 | PP2300510769 - Gạc phẫu thuật có cản quang vô trùng 30cm x 40cm x 8 lớp | 565,950,000 | 806.478.750 | 396.165.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 245 | PP2300510770 - Gạc mét khổ 0.8m | 900,000,000 | 1.282.500.000 | 630.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 246 | PP2300510771 - Gạc phẫu thuật có cản quang 20 x 40 x 12lớp | 565,950,000 | 806.478.750 | 396.165.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 247 | PP2300510772 - Gạc dẫn lưu có cản quang 2cm x 30cm x 6 lớp | 1,890,000 | 2.693.250 | 1.323.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 248 | PP2300510773 - Dụng cụ cố định Nội khí quản có chống cắn | 36,000,000 | 51.300.000 | 25.200.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 249 | PP2300510774 - Thẻ xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 38,250,000 | 54.506.250 | 26.775.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 250 | PP2300510775 - Túi ép phồng 20cm x 100m | 25,788,400 | 36.748.470 | 18.051.880 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 251 | PP2300510776 - Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m | 3,150,000 | 4.488.750 | 2.205.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 252 | PP2300510777 - Giấy y tế | 4,950,000 | 7.053.750 | 3.465.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 253 | PP2300510778 - Màng PE 0,8m (Nylon trải bàn sanh) | 27,216,000 | 38.782.800 | 19.051.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 254 | PP2300510779 - Giấy điện tim 3 cần 60x30 | 3,675,000 | 5.236.875 | 2.572.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 255 | PP2300510780 - Ambu bóp bóng các cỡ sử dụng nhiều lần | 1,890,000 | 2.693.250 | 1.323.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 256 | PP2300510781 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên | 6,300,000 | 8.977.500 | 4.410.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 257 | PP2300510782 - Bình hút dẫn lưu màng phổi kín di động có nắp | 12,495,000 | 17.805.375 | 8.746.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 258 | PP2300510783 - Lọ hút đàm kín | 6,300,000 | 8.977.500 | 4.410.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 259 | PP2300510784 - ĐAI CỘT SỐNG (LOẠI 3 LƯỚI) | 8,568,000 | 12.209.400 | 5.997.600 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 260 | PP2300510785 - ĐAI XƯƠNG ĐÒN | 13,702,500 | 19.526.062,5 | 9.591.750 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 261 | PP2300510786 - Điện cực dán | 37,800,000 | 53.865.000 | 26.460.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 262 | PP2300510787 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 14,175,000 | 20.199.375 | 9.922.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 263 | PP2300510788 - Gel bôi trơn >=82g | 10,500,000 | 14.962.500 | 7.350.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 264 | PP2300510789 - Gel điện tim (>=250ml) | 1,680,000 | 2.394.000 | 1.176.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 265 | PP2300510790 - Gel siêu âm (>=5L) | 31,500,000 | 44.887.500 | 22.050.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 266 | PP2300510791 - Miếng thử lò hấp | 79,800,000 | 113.715.000 | 55.860.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 267 | PP2300510792 - Giấy đo điện tim 80mm x20m | 17,850,000 | 25.436.250 | 12.495.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 268 | PP2300510793 - Giấy điện tim 110mmx140mmx200 tờ | 7,560,000 | 10.773.000 | 5.292.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 269 | PP2300510794 - Giấy in nhiệt 57mm*30m | 3,465,000 | 4.937.625 | 2.425.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 270 | PP2300510795 - Giấy đo Monitoring sản khoa | 9,240,000 | 13.167.000 | 6.468.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 271 | PP2300510796 - Chỉ thị hóa học kiểm soát gói hấp( dụng cụ phẫu thuật) | 20,160,000 | 28.728.000 | 14.112.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 272 | PP2300510797 - Chỉ thị hóa học kiểm soát gói hấp (đồ vải) | 73,920,000 | 105.336.000 | 51.744.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 273 | PP2300510798 - Kẹp rốn sơ sinh | 11,550,000 | 16.458.750 | 8.085.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 274 | PP2300510799 - Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp có gọng mũi | 300,000,000 | 427.500.000 | 210.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 275 | PP2300510800 - Tấm lót sản (40x60cm) | 5,040,000 | 7.182.000 | 3.528.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 276 | PP2300510801 - Lưỡi dao mổ số 15 | 10,752,000 | 15.321.600 | 7.526.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 277 | PP2300510802 - Lưỡi dao mổ số 21 | 8,064,000 | 11.491.200 | 5.644.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 278 | PP2300510803 - Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp | 12,600,000 | 17.955.000 | 8.820.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 279 | PP2300510804 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng | 163,680,000 | 233.244.000 | 114.576.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 280 | PP2300510805 - Mặt nạ thở oxy có túi | 8,400,000 | 11.970.000 | 5.880.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 281 | PP2300510806 - Bầu khí dung + mask (người lớn - trẻ em) | 110,250,000 | 157.106.250 | 77.175.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 282 | PP2300510807 - Nút chặn kim luồn | 6,930,000 | 9.875.250 | 4.851.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 283 | PP2300510808 - Nẹp cổ cứng | 9,240,000 | 13.167.000 | 6.468.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 284 | PP2300510809 - NẸP ĐÙI DÀI (ZIMMER) | 19,320,000 | 27.531.000 | 13.524.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 285 | PP2300510810 - Nẹp Ngón tay | 840,000 | 1.197.000 | 588.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 286 | PP2300510811 - Nẹp Nhôm Iseline | 1,470,000 | 2.094.750 | 1.029.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 287 | PP2300510812 - Que thử Đường huyết | 485,100,000 | 691.267.500 | 339.570.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 288 | PP2300510813 - Que nước tiểu 11 thông số | 109,956,000 | 156.687.300 | 76.969.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 289 | PP2300510814 - Tấm trải Nylon 100cm x 130cm, tiệt trùng | 157,500,000 | 224.437.500 | 110.250.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 290 | PP2300510815 - Tạp dề y tế 0.8*1.2m | 23,205,000 | 33.067.125 | 16.243.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 291 | PP2300510816 - Túi đựng nước tiểu 2 lít có khóa, có quai treo | 93,000,000 | 132.525.000 | 65.100.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 292 | PP2300510817 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp (100mm x 200m) | 4,906,000 | 6.991.050 | 3.434.200 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 293 | PP2300510818 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp (200mm x 200m) | 67,672,000 | 96.432.600 | 47.370.400 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 294 | PP2300510819 - Túi hấp tiệt trùng loại dẹp (300mm x 200m) | 98,137,600 | 139.846.080 | 68.696.320 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 295 | PP2300510820 - Túi máu đơn 250ml | 434,700,000 | 619.447.500 | 304.290.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 296 | PP2300510821 - Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn | 18,900,000 | 26.932.500 | 13.230.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 297 | PP2300510822 - Test chỉ thị hóa học (dài từ 1.8-3.8cm; rộng từ 3.8-5.5cm) | 3,780,000 | 5.386.500 | 2.646.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 298 | PP2300510823 - Bộ đo huyết áp xâm lấn | 11,025,000 | 15.710.625 | 7.717.500 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 299 | PP2300510824 - Túi đựng bệnh phẩm | 4,200,000 | 5.985.000 | 2.940.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 300 | PP2300510825 - Đầu col trắng có khía | 1,732,500 | 2.468.812,5 | 1.212.750 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 301 | PP2300510826 - Đầu cone vàng có khía | 1,350,000 | 1.923.750 | 945.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 302 | PP2300510827 - Đầu cone xanh có khía | 260,000 | 370.500 | 182.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 303 | PP2300510828 - Đĩa Petri 90mm (nhựa) | 16,800,000 | 23.940.000 | 11.760.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 304 | PP2300510829 - Hóa chất nhuộm Papanicolaous (EA 50) | 3,840,000 | 5.472.000 | 2.688.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 305 | PP2300510830 - Hóa chất nhuộm Hematoxylin | 3,840,000 | 5.472.000 | 2.688.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 306 | PP2300510831 - Hóa chất nhuộm Papanicolaous (OG 06) | 3,840,000 | 5.472.000 | 2.688.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 307 | PP2300510832 - Bộ nhuộm gram | 1,144,000 | 1.630.200 | 800.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 308 | PP2300510833 - Lam kính trong | 3,750,600 | 5.344.605 | 2.625.420 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 309 | PP2300510834 - Lam kính mờ | 1,428,840 | 2.036.097 | 1.000.188 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 310 | PP2300510835 - Lammen (22x22mm) | 640,000 | 912.000 | 448.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 311 | PP2300510836 - Lọ vô trùng 50 ml | 11,261,250 | 16.047.281,25 | 7.882.875 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 312 | PP2300510837 - Lọ lấy mẫu phân có chất bảo quản | 2,252,250 | 3.209.456,25 | 1.576.575 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 313 | PP2300510838 - Máu cừu>=10ml | 11,642,400 | 16.590.420 | 8.149.680 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 314 | PP2300510839 - Định danh Staphylococcus Saprophyticus | 687,960 | 980.343 | 481.572 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 315 | PP2300510840 - Tube đựng huyết thanh 1,5ml có nắp (Ống lưu mẫu) | 16,200,000 | 23.085.000 | 11.340.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 316 | PP2300510841 - Pipet nhựa 3ml | 23,400,000 | 33.345.000 | 16.380.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 317 | PP2300510842 - Chai cấy máu ≥ 40ml | 31,500,000 | 44.887.500 | 22.050.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 318 | PP2300510843 - Môi trường cấy máu BHI hai pha | 44,100,000 | 62.842.500 | 30.870.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 319 | PP2300510844 - Tăm bông bệnh phẩm vô trùng | 10,914,750 | 15.553.518,75 | 7.640.325 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 320 | PP2300510845 - Tăm bông vô trùng làm kháng sinh đồ | 2,315,250 | 3.299.231,25 | 1.620.675 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 321 | PP2300510846 - Bộ định danh IDS 14 | 16,380,000 | 23.341.500 | 11.466.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 322 | PP2300510847 - Lọ nhựa PS 55ml có nhãn | 6,804,000 | 9.695.700 | 4.762.800 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 323 | PP2300510848 - Phim X-quang khô 35cmx43cm | 496,440,000 | 707.427.000 | 347.508.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 324 | PP2300510849 - Thẻ xét nghiệm định lượng điện giải (Lactate), Khí máu (pH, pCO2, pO2, TCO2, HCO3, BE, sO2) | 260,000,000 | 370.500.000 | 182.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 325 | PP2300510850 - Thẻ xét nghiệm định lượng Điện giải (Na, K, iCa), Sinh hóa (Glucose), Huyết học (Hct, Hgb), Khí máu (pH, pCO2, PO2, TCO2, HCO3, BE, SO2) | 273,000,000 | 389.025.000 | 191.100.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 326 | PP2300510851 - 326. Phần/Lô: Nẹp khóa lồi cầu ngoài xương cánh tay (trái, phải) các cỡ tương thích vít khoá 4.0 | 58,500,000 | 83.362.500 | 40.950.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 327 | PP2300510852 - 327. Phần/Lô: Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ tương thích vít khoá 4.0 | 58,500,000 | 83.362.500 | 40.950.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 328 | PP2300510853 - 328. Phần/Lô: Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ tương thích vít khoá 4.0 | 345,000,000 | 491.625.000 | 241.500.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 329 | PP2300510854 - 329. Phần/Lô: Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày (trái, phải) các cỡ tương thích vít khoá 4.0 | 80,000,000 | 114.000.000 | 56.000.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 330 | PP2300510855 - 330. Phần/Lô: Nẹp khóa gót chân các cỡ tương thích vít khoá 4.0 | 247,500,000 | 352.687.500 | 173.250.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 331 | PP2300510856 - 331. Phần/Lô: Nẹp đòn S (trái, phải) các cỡ tương thích vít vỏ 3.5 | 43,600,000 | 62.130.000 | 30.520.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 332 | PP2300510857 - 332. Phần/Lô: Nẹp đầu dưới xương mác các cỡ tương thích vít vỏ 3.5 | 107,500,000 | 153.187.500 | 75.250.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 333 | PP2300510858 - 333. Phần/Lô: Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ tương thích vít vỏ 3.5 | 172,500,000 | 245.812.500 | 120.750.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 334 | PP2300510859 - 334. Phần/Lô: Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ tương thích vít khoá 5.0 | 132,000,000 | 188.100.000 | 92.400.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 335 | PP2300510860 - 335. Phần/Lô: Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ tương thích vít khoá 5.0 | 39,000,000 | 55.575.000 | 27.300.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 | |
| 336 | PP2300510861 - 336. Phần/Lô: Nẹp khóa chữ L các cỡ tương thích vít khoá 5.0 | 222,000,000 | 316.350.000 | 155.400.000 | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test thử hóa chất dư lượng trong lọc thận (Peracetic acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300510526 |
| Giá từng phần lô | 1,621,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.310.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Quả lọc thận nhân tạo middleflux, diện tích màng: >=1,7m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300510527 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.693.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux, diện tích màng: >=1,7m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300510528 |
| Giá từng phần lô | 299,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Quả lọc thận nhân tạo middleflux , diện tích màng: >=1,5m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300510529 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Quả lọc thận nhân tạo Highflux , diện tích màng: >=1,5m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300510530 |
| Giá từng phần lô | 85,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Quả lọc thận nhân tạo middleflux , diện tích màng: >=1,3m2 |
|
| Mã phần lô | PP2300510531 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kim gai lấy tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300510532 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 926.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kim cánh bướm (Các số) |
|
| Mã phần lô | PP2300510533 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.308.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kim châm cứu các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510534 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.537.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kim gây tê đám rối thần kinh G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300510535 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kim gây tê, gây mê các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510536 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.392.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các loại, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300510537 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kim luồn tĩnh mạch thông thường các loại, các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300510538 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kim nha các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510539 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.466.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kim chạy thận nhân tạo các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510540 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 957.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 470.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kim trích lấy máu (đầu vát) |
|
| Mã phần lô | PP2300510541 |
| Giá từng phần lô | 1,792,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.553.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.254.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kim thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300510542 |
| Giá từng phần lô | 15,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.344.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kim nhựa số 18G-25G |
|
| Mã phần lô | PP2300510543 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kim nhựa số 26 G x 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2300510544 |
| Giá từng phần lô | 97,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dung dịch rửa màng lọc thận |
|
| Mã phần lô | PP2300510545 |
| Giá từng phần lô | 563,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 394.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300510546 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300510547 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlohexidine gluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2300510548 |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlohexidine gluconate 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300510549 |
| Giá từng phần lô | 80,718,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.024.218,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.503.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300510550 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.501.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.404.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế hoạt tính enzyme (Protease detergent) |
|
| Mã phần lô | PP2300510551 |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300510552 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde. (Can >= 5L) |
|
| Mã phần lô | PP2300510553 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.852.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dung dịch nhuộm bao dùng trong nhãn khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300510554 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Mã phần lô | PP2300510555 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300510556 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300510557 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.530.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.997.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ dây thở oxy dòng cao kèm buồng làm ấm, làm ẩm (HFNC) |
|
| Mã phần lô | PP2300510558 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.395.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300510559 |
| Giá từng phần lô | 418,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.003.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 293.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300510560 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Nắp đóng bộ chuyển tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300510561 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Quả lọc máu hấp phụ Cytokin (kèm dây nối). Thể tích hấp phụ ≥230ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510562 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Quả lọc máu hấp phụ Cytokin (kèm dây nối). Thể tích hấp phụ ≥130ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510563 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 377.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục và hấp phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300510564 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bơm tiêm 5cc + Kim |
|
| Mã phần lô | PP2300510565 |
| Giá từng phần lô | 409,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bơm tiêm 50cc + kim |
|
| Mã phần lô | PP2300510566 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bơm tiêm cho ăn 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2300510567 |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bơm tiêm Insuline 1 ml + kim 30G |
|
| Mã phần lô | PP2300510568 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bơm tiêm 20cc + Kim 23 x 1'' |
|
| Mã phần lô | PP2300510569 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 726.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bơm tiêm 1cc + kim 26x 1/2'' |
|
| Mã phần lô | PP2300510570 |
| Giá từng phần lô | 39,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bơm tiêm 10cc |
|
| Mã phần lô | PP2300510571 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ hút thai bằng tay sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300510572 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống hút thai các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510573 |
| Giá từng phần lô | 44,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.842,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống thông Catheter niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300510574 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống nghiệm thủy tinh 1,6cm * 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510575 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.291.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống nghiệm Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300510576 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300510577 |
| Giá từng phần lô | 61,152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.141.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.806.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300510578 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300510579 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300510580 |
| Giá từng phần lô | 661,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.637,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 463.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300510581 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống đặt nội khí quản các số (loại có bóng chèn) |
|
| Mã phần lô | PP2300510582 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
ống nội khí quản (loại không có bóng chèn) 2.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300510583 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.645.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
ống nội khí quản (loại không có bóng chèn) 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300510584 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.645.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
ống nội khí quản (loại không có bóng chèn) 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300510585 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.645.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 808.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300510586 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 627.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống nối dây máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300510587 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.788.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống thông tiệt trùng size 28 - 35cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510588 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống hút đàm không nắp các số |
|
| Mã phần lô | PP2300510589 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.037.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ống thông hút đàm các số, loại có khóa kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2300510590 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ mở bàng quang ra da |
|
| Mã phần lô | PP2300510591 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ ống thông Mono J có kim mở thận qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300510592 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 673.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây dẫn lưu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300510593 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 807.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây tán sỏi laser sử dụng nhiều lần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510594 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây dẫn đường niệu quản dạng mềm loại thẳng, có phủ Hydrophilic ở phần đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300510595 |
| Giá từng phần lô | 72,931,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.926.831,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.051.777 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây dẫn đường niệu quản đầu thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300510596 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây cưa sọ não 400mm |
|
| Mã phần lô | PP2300510597 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây oxy 2 lỗ sơ sinh - dài 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300510598 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây oxy 2 lỗ người lớn, trẻ em - dài 2m |
|
| Mã phần lô | PP2300510599 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây nối oxy >=2000mm |
|
| Mã phần lô | PP2300510600 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300510601 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây nối bơm tiêm điện dài >=75 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510602 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.131.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây nối bơm tiêm điện dài >=150 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510603 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.274.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây thông tiểu foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300510604 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây thông màng phổi các số |
|
| Mã phần lô | PP2300510605 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.528.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.189.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây thông chữ T số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300510606 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 598.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây thông dạ dày người lớn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300510607 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây thông dạ dày trẻ em các số |
|
| Mã phần lô | PP2300510608 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây dùng cho máy thở (ruột gà) |
|
| Mã phần lô | PP2300510609 |
| Giá từng phần lô | 134,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.497.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.068.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây hút dịch phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300510610 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây máy thở 2 bẫy nước sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300510611 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.842.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây đeo tay em bé |
|
| Mã phần lô | PP2300510612 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.466.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300510613 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ hút đàm kín (dùng cho trẻ sơ sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2300510614 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm (CVC) 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300510615 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.957.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Catheter tĩnh mạch rốn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300510616 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.795.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Catheter đặt tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300510617 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Catheter tĩnh mạch đùi 2 đường, cỡ 12Fr, dài 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510618 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường, cỡ 12Fr, dài 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510619 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Air way các số |
|
| Mã phần lô | PP2300510620 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ hút đàm kín 72h |
|
| Mã phần lô | PP2300510621 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Canuyn mở khí quản 2 nòng không có cửa sổ, có bóng sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300510622 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.842.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300510623 |
| Giá từng phần lô | 38,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.762.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.901.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Canuyn mở khí quản 2 nòng không có cửa sổ, có bóng sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300510624 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.576.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Khoá 3 ngã kèm dây nối >=50 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510625 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Khoá 3 ngã kèm dây nối >=25 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510626 |
| Giá từng phần lô | 18,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.855.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.700.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Sonde foley 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510627 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ông thông Double J, hai đầu mở các số, dài >=26 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510628 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2300510629 |
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.982.512,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Thủy tinh thể nhân tạo cứng hậu phòng. |
|
| Mã phần lô | PP2300510630 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Thuỷ tinh thể mềm đơn tiêu cự một mảnh (Kỵ nước) |
|
| Mã phần lô | PP2300510631 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Thủy tinh thể mềm đa tiêu cự một mảnh (Ngậm nước) |
|
| Mã phần lô | PP2300510632 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.149.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 564.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Túi/ Bao đo lượng máu sau khi sanh |
|
| Mã phần lô | PP2300510633 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.376.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.255.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Mũ chụp đầu y tế (Bao tóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300510634 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.338.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.605.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300510635 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.436.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bao camera nội soi vô trùng 150mm |
|
| Mã phần lô | PP2300510636 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.573.437,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.106.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt Hydroxypropyl methylcellulose 2%: |
|
| Mã phần lô | PP2300510637 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.957.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.628.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật mắt Sodium Hyaluronate 1.8%: |
|
| Mã phần lô | PP2300510638 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.914.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dao mổ mắt chính |
|
| Mã phần lô | PP2300510639 |
| Giá từng phần lô | 106,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.719.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.529.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dao mổ mắt phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300510640 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.433.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Đinh Kirschner có răng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510641 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.756.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Đinh Steinmann các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510642 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.638.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 805.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Vít xốp 6.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510643 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Đai Desault (T- P) |
|
| Mã phần lô | PP2300510644 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.229.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.042.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ đinh nội tủy cổ xương đùi chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300510645 |
| Giá từng phần lô | 284,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 198.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Nẹp khóa đa hướng nén ép đầu trên xương chày mặt trong/ trái/phải các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300510646 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương trụ |
|
| Mã phần lô | PP2300510647 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Troponin I (Chẩn đoán sớm nhồi máu cơ tim) (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300510648 |
| Giá từng phần lô | 185,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test nhanh phát hiện H. pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300510649 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test nhanh chẩn đoán Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300510650 |
| Giá từng phần lô | 21,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.609.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test HIV (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300510651 |
| Giá từng phần lô | 361,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 515.479.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan E |
|
| Mã phần lô | PP2300510652 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.733.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test HCV (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300510653 |
| Giá từng phần lô | 25,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.958.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.155.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test thử thai (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300510654 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.310.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.591.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test HBsAg (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300510655 |
| Giá từng phần lô | 150,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test HBsAb (Test nhanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300510656 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test phát hiện HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300510657 |
| Giá từng phần lô | 5,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.395.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.633.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test XN H.Pylori trong phân (Test nhanh) Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300510658 |
| Giá từng phần lô | 7,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.274.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.047.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test nhanh phát hiện Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300510659 |
| Giá từng phần lô | 9,901,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.109.637,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.931.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test nhanh phát hiện máu trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2300510660 |
| Giá từng phần lô | 3,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.403.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.163.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test xét nghiệm phát hiện đồng thời nhiều chất gây nghiện trong nước tiểu (MOP-MDMA-MET-THC) |
|
| Mã phần lô | PP2300510661 |
| Giá từng phần lô | 65,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2300510662 |
| Giá từng phần lô | 773,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.102.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test AFP (Alpha Fetoprotein Blood) |
|
| Mã phần lô | PP2300510663 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.685.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Toxocara IGG ( giun đũa chó ), |
|
| Mã phần lô | PP2300510664 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 176.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Anti AB ≥ 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510665 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.622.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Anti A ≥ 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510666 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Anti B ≥ 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510667 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.716.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Anti D ≥ 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510668 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.222.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Sát trùng tủy nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300510669 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300510670 |
| Giá từng phần lô | 1,779,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.535.502,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.245.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chất lấy dấu-Alginate |
|
| Mã phần lô | PP2300510671 |
| Giá từng phần lô | 3,379,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.815.360 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.365.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chêm gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300510672 |
| Giá từng phần lô | 28,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.914,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.607 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chổi đánh bóng răng |
|
| Mã phần lô | PP2300510673 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300510674 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.902.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300510675 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.306.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Cone chính các số |
|
| Mã phần lô | PP2300510676 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.600.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.523.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Cone giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300510677 |
| Giá từng phần lô | 1,126,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.605.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 788.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Xi măng hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2300510678 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Đai Kim Loại sử dụng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300510679 |
| Giá từng phần lô | 871,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.241.759,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 609.987 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Mũi khoan các số |
|
| Mã phần lô | PP2300510680 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.942.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dụng cụ đánh bóng răng (hình đĩa, hình ly, hình nụ) |
|
| Mã phần lô | PP2300510681 |
| Giá từng phần lô | 131,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.005 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.862,4 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dầu Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2300510682 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kẽm cột hàm 0.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300510683 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.660.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.763.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Keo trám thẫm mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2300510684 |
| Giá từng phần lô | 3,455,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.924.458 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.419.032 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Trâm đưa xi măng vào ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300510685 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.707.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Zinc Oxide |
|
| Mã phần lô | PP2300510686 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ lèn ngang |
|
| Mã phần lô | PP2300510687 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt (không cồn) |
|
| Mã phần lô | PP2300510688 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300510689 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.481.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Hóa chất khử khuẩn dạng xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300510690 |
| Giá từng phần lô | 28,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.024.687,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.661.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2300510691 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Nước javen |
|
| Mã phần lô | PP2300510692 |
| Giá từng phần lô | 343,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.843.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Cồn 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300510693 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.703.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
cồn 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300510694 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Acid Citric monohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300510695 |
| Giá từng phần lô | 73,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.203.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300510696 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.603.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi chứa Nadichlorisocyanurate 50% (2,5 g) |
|
| Mã phần lô | PP2300510697 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.695.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300510698 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.692.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.270.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Điện cực cắt đốt con lăn |
|
| Mã phần lô | PP2300510699 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Điện cực cắt đốt dạng vòng |
|
| Mã phần lô | PP2300510700 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Rọ lấy sỏi niệu quản |
|
| Mã phần lô | PP2300510701 |
| Giá từng phần lô | 352,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 502.597.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Thun chỉnh khớp cắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510702 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2300510703 |
| Giá từng phần lô | 844,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.203.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 591.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chi Nylon (8/0) kim hình thang 3/8CT |
|
| Mã phần lô | PP2300510704 |
| Giá từng phần lô | 6,350,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.049.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.445.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Chromic Catgut (3/0) không kim hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300510705 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.875.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Chromic Catgut (3/0) kim tam giác hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300510706 |
| Giá từng phần lô | 54,306,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.386.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.014.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Chromic Catgut (4/0) kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300510707 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.620.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Chromic Catgut (0), kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300510708 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp đa sợi tự tiêu số 1 khâu gan hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300510709 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Chromic Catgut (2/0) kim tròn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300510710 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 323.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Chromic Catgut (3/0) kim tròn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300510711 |
| Giá từng phần lô | 70,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.996.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Chromic Catgut (4/0) kim tròn hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300510712 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.620.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ thép dây thép dùng trong phẫu thuật khâu xương bánh chè |
|
| Mã phần lô | PP2300510713 |
| Giá từng phần lô | 55,431,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.990.030 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.802.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ nylon (10/0), kim hình thang |
|
| Mã phần lô | PP2300510714 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.099.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ nylon (0) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300510715 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.386.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Nylon (6/0) |
|
| Mã phần lô | PP2300510716 |
| Giá từng phần lô | 782,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.115.005,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 547.722 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Nylon 7/0 (Phẫu thuật mắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300510717 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 718.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Polypropylene mesh 6x11 cm - Lưới thoát vị. |
|
| Mã phần lô | PP2300510718 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.256.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Nylon 5/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300510719 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.436.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ nylon (2/0) (Có kim) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300510720 |
| Giá từng phần lô | 115,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.886.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.997.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ nylon (3/0) (Có kim) hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300510721 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.215.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.737.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Nylon (4/0), kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300510722 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.572.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi - Polyglactin (1) Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300510723 |
| Giá từng phần lô | 343,677,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 489.740.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 240.574.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi - Polyglactin (2/0), Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300510724 |
| Giá từng phần lô | 267,430,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 381.088.890 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 187.201.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi - Polyglactin (3/0), Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300510725 |
| Giá từng phần lô | 172,536,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.863.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.775.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi - Polyglactin (5/0) |
|
| Mã phần lô | PP2300510726 |
| Giá từng phần lô | 1,116,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.590.813 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 781.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Poly propylene mesh 15x15cm - Lưới thoát vị. |
|
| Mã phần lô | PP2300510727 |
| Giá từng phần lô | 21,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.737.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.099.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Polypropylen (0), kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300510728 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Polypropylene (1/0) |
|
| Mã phần lô | PP2300510729 |
| Giá từng phần lô | 565,488 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 805.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.841,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Polypropylene (2/0), kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300510730 |
| Giá từng phần lô | 4,674,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.661.305 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.272.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Polypropylene (3/0), kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300510731 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.915.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 940.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Polypropylene (4/0) |
|
| Mã phần lô | PP2300510732 |
| Giá từng phần lô | 636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 906.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Polypropylene (5/0), kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300510733 |
| Giá từng phần lô | 1,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.017.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 991.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Polypropylene (6/0), kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300510734 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.305.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.097.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Silk (0) - Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300510735 |
| Giá từng phần lô | 3,526,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.025.604,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.468.718 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Silk (2/0) - Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300510736 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.261.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Silk (2/0) - Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300510737 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.892.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.245.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Silk (3/0) - Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300510738 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.398.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Silk (3/0) - Không kim |
|
| Mã phần lô | PP2300510739 |
| Giá từng phần lô | 2,142,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.052.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.499.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Silk (3/0) - Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300510740 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.319.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Silk (4) - Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300510741 |
| Giá từng phần lô | 34,473,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.124.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.131.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Silk (4/0) - kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300510742 |
| Giá từng phần lô | 428,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 299.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Silk (5/0) - Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300510743 |
| Giá từng phần lô | 13,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.914.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.782.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Silk (6/0) - Kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300510744 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.568.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.174.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ Silk số 8/0 (PT mắt) - kim hình thang |
|
| Mã phần lô | PP2300510745 |
| Giá từng phần lô | 42,567,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.659.150,625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.797.478 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi - Polyglactin (0) Kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300510746 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi - Polyglycolic acid (PGA) (4/0) kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300510747 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ tan tổng hợp đa sợi tan nhanh (2/0), kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300510748 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ tan nhanh tổng hợp đa sợi Polyglactin (4/0), kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300510749 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.251.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.106.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ catgut (6/0) - 3/8 CT 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300510750 |
| Giá từng phần lô | 2,925,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.168.552,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Vật liệu cầm máu 10cmx20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510751 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.885.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Vật liệu cầm máu tự tiêu gelatin 7*5*1cm hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300510752 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Clip Titan các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300510753 |
| Giá từng phần lô | 21,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.103.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Vật liệu cầm máu sử dụng sau phẫu thuật mũi xoang (80x15x20mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300510754 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.466.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Sáp cầm máu xương 2.5g |
|
| Mã phần lô | PP2300510755 |
| Giá từng phần lô | 791,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.127.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.896 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Băng keo cuộn co dãn 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510756 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ (dài >=55m; rộng từ 20-26mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300510757 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Băng dán cố định tĩnh mạch trung tâm trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2300510758 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.277.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Băng keo dán mi 6*7 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510759 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.351.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Băng keo lụa 2.5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300510760 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Băng cá nhân vải 2 x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510761 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.274.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Băng thun 02 móc - 3 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300510762 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Băng thun 03 móc - 4 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300510763 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.343.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Băng thun 4 móc - 6 inch |
|
| Mã phần lô | PP2300510764 |
| Giá từng phần lô | 14,979,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.345.502,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.485.510 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bông thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300510765 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bông không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300510766 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.848.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300510767 |
| Giá từng phần lô | 27,783,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.590.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.448.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300510768 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.842.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Gạc phẫu thuật có cản quang vô trùng 30cm x 40cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300510769 |
| Giá từng phần lô | 565,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 806.478.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Gạc mét khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2300510770 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Gạc phẫu thuật có cản quang 20 x 40 x 12lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300510771 |
| Giá từng phần lô | 565,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 806.478.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Gạc dẫn lưu có cản quang 2cm x 30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300510772 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.693.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Dụng cụ cố định Nội khí quản có chống cắn |
|
| Mã phần lô | PP2300510773 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Thẻ xét nghiệm đông máu nhanh tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2300510774 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.506.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Túi ép phồng 20cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300510775 |
| Giá từng phần lô | 25,788,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.748.470 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.051.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300510776 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300510777 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.053.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Màng PE 0,8m (Nylon trải bàn sanh) |
|
| Mã phần lô | PP2300510778 |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.782.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.051.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Giấy điện tim 3 cần 60x30 |
|
| Mã phần lô | PP2300510779 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.236.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Ambu bóp bóng các cỡ sử dụng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300510780 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.693.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.323.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật viên |
|
| Mã phần lô | PP2300510781 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bình hút dẫn lưu màng phổi kín di động có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300510782 |
| Giá từng phần lô | 12,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.805.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.746.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Lọ hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2300510783 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.977.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
ĐAI CỘT SỐNG (LOẠI 3 LƯỚI) |
|
| Mã phần lô | PP2300510784 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.209.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.997.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
ĐAI XƯƠNG ĐÒN |
|
| Mã phần lô | PP2300510785 |
| Giá từng phần lô | 13,702,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.526.062,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.591.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2300510786 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300510787 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.199.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Gel bôi trơn >=82g |
|
| Mã phần lô | PP2300510788 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Gel điện tim (>=250ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300510789 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Gel siêu âm (>=5L) |
|
| Mã phần lô | PP2300510790 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Miếng thử lò hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300510791 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Giấy đo điện tim 80mm x20m |
|
| Mã phần lô | PP2300510792 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.436.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.495.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Giấy điện tim 110mmx140mmx200 tờ |
|
| Mã phần lô | PP2300510793 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Giấy in nhiệt 57mm*30m |
|
| Mã phần lô | PP2300510794 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.937.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Giấy đo Monitoring sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300510795 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ thị hóa học kiểm soát gói hấp( dụng cụ phẫu thuật) |
|
| Mã phần lô | PP2300510796 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.728.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.112.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chỉ thị hóa học kiểm soát gói hấp (đồ vải) |
|
| Mã phần lô | PP2300510797 |
| Giá từng phần lô | 73,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.744.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Kẹp rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300510798 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.458.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Khẩu trang tiệt trùng 3 lớp có gọng mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300510799 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 427.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Tấm lót sản (40x60cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300510800 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.182.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Lưỡi dao mổ số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300510801 |
| Giá từng phần lô | 10,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.321.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.526.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Lưỡi dao mổ số 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300510802 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.491.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.644.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300510803 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Lọc vi khuẩn 3 chức năng |
|
| Mã phần lô | PP2300510804 |
| Giá từng phần lô | 163,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.244.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Mặt nạ thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300510805 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bầu khí dung + mask (người lớn - trẻ em) |
|
| Mã phần lô | PP2300510806 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.106.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300510807 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.875.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.851.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300510808 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
NẸP ĐÙI DÀI (ZIMMER) |
|
| Mã phần lô | PP2300510809 |
| Giá từng phần lô | 19,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.531.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Nẹp Ngón tay |
|
| Mã phần lô | PP2300510810 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.197.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Nẹp Nhôm Iseline |
|
| Mã phần lô | PP2300510811 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.094.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.029.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Que thử Đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300510812 |
| Giá từng phần lô | 485,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 691.267.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Que nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300510813 |
| Giá từng phần lô | 109,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.687.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.969.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Tấm trải Nylon 100cm x 130cm, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300510814 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 224.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Tạp dề y tế 0.8*1.2m |
|
| Mã phần lô | PP2300510815 |
| Giá từng phần lô | 23,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.067.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.243.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Túi đựng nước tiểu 2 lít có khóa, có quai treo |
|
| Mã phần lô | PP2300510816 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp (100mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2300510817 |
| Giá từng phần lô | 4,906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.991.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.434.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp (200mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2300510818 |
| Giá từng phần lô | 67,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.432.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.370.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Túi hấp tiệt trùng loại dẹp (300mm x 200m) |
|
| Mã phần lô | PP2300510819 |
| Giá từng phần lô | 98,137,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.846.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.696.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510820 |
| Giá từng phần lô | 434,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 619.447.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 304.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Vòng đeo tay bệnh nhân người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300510821 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Test chỉ thị hóa học (dài từ 1.8-3.8cm; rộng từ 3.8-5.5cm) |
|
| Mã phần lô | PP2300510822 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.386.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ đo huyết áp xâm lấn |
|
| Mã phần lô | PP2300510823 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.710.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Túi đựng bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300510824 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Đầu col trắng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300510825 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.468.812,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Đầu cone vàng có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300510826 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.923.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Đầu cone xanh có khía |
|
| Mã phần lô | PP2300510827 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Đĩa Petri 90mm (nhựa) |
|
| Mã phần lô | PP2300510828 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Hóa chất nhuộm Papanicolaous (EA 50) |
|
| Mã phần lô | PP2300510829 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Hóa chất nhuộm Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300510830 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Hóa chất nhuộm Papanicolaous (OG 06) |
|
| Mã phần lô | PP2300510831 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.688.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2300510832 |
| Giá từng phần lô | 1,144,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.630.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Lam kính trong |
|
| Mã phần lô | PP2300510833 |
| Giá từng phần lô | 3,750,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.344.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Lam kính mờ |
|
| Mã phần lô | PP2300510834 |
| Giá từng phần lô | 1,428,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.036.097 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Lammen (22x22mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300510835 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 912.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Lọ vô trùng 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510836 |
| Giá từng phần lô | 11,261,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.047.281,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.882.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Lọ lấy mẫu phân có chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2300510837 |
| Giá từng phần lô | 2,252,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.209.456,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.576.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Máu cừu>=10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510838 |
| Giá từng phần lô | 11,642,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.590.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.149.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Định danh Staphylococcus Saprophyticus |
|
| Mã phần lô | PP2300510839 |
| Giá từng phần lô | 687,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 980.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.572 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Tube đựng huyết thanh 1,5ml có nắp (Ống lưu mẫu) |
|
| Mã phần lô | PP2300510840 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.085.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Pipet nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510841 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Chai cấy máu ≥ 40ml |
|
| Mã phần lô | PP2300510842 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Môi trường cấy máu BHI hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2300510843 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.842.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300510844 |
| Giá từng phần lô | 10,914,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.553.518,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.640.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Tăm bông vô trùng làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2300510845 |
| Giá từng phần lô | 2,315,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.299.231,25 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.620.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bộ định danh IDS 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300510846 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.341.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Lọ nhựa PS 55ml có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300510847 |
| Giá từng phần lô | 6,804,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.695.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.762.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Phim X-quang khô 35cmx43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300510848 |
| Giá từng phần lô | 496,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.427.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 347.508.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Thẻ xét nghiệm định lượng điện giải (Lactate), Khí máu (pH, pCO2, pO2, TCO2, HCO3, BE, sO2) |
|
| Mã phần lô | PP2300510849 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Thẻ xét nghiệm định lượng Điện giải (Na, K, iCa), Sinh hóa (Glucose), Huyết học (Hct, Hgb), Khí máu (pH, pCO2, PO2, TCO2, HCO3, BE, SO2) |
|
| Mã phần lô | PP2300510850 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
326. Phần/Lô: Nẹp khóa lồi cầu ngoài xương cánh tay (trái, phải) các cỡ tương thích vít khoá 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510851 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
327. Phần/Lô: Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ tương thích vít khoá 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510852 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
328. Phần/Lô: Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ tương thích vít khoá 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510853 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 491.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
329. Phần/Lô: Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày (trái, phải) các cỡ tương thích vít khoá 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510854 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
330. Phần/Lô: Nẹp khóa gót chân các cỡ tương thích vít khoá 4.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510855 |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 173.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
331. Phần/Lô: Nẹp đòn S (trái, phải) các cỡ tương thích vít vỏ 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300510856 |
| Giá từng phần lô | 43,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
332. Phần/Lô: Nẹp đầu dưới xương mác các cỡ tương thích vít vỏ 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300510857 |
| Giá từng phần lô | 107,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
333. Phần/Lô: Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ tương thích vít vỏ 3.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300510858 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
334. Phần/Lô: Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ tương thích vít khoá 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510859 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
335. Phần/Lô: Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ tương thích vít khoá 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510860 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
336. Phần/Lô: Nẹp khóa chữ L các cỡ tương thích vít khoá 5.0 |
|
| Mã phần lô | PP2300510861 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi